Gói thầu: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300197569-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/09/2023 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Bình Định
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Bình Định
Tên gói thầu Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2300142725
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bình Định
Giá gói thầu 98,144,083,754 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.962.881.683 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300304970 - G2.01.N4 439,424,160 8,788,484
2 PP2300304971 - G2.02.N3 5,961,359,355 119,227,188
3 PP2300304972 - G2.03.N1 3,189,403,750 63,788,075
4 PP2300304973 - G2.04.N3 180,968,760 3,619,376
5 PP2300304974 - G2.05.N4 481,807,200 9,636,144
6 PP2300304975 - G2.06.N4 508,005,000 10,160,100
7 PP2300304976 - G2.07.N3 333,812,800 6,676,256
8 PP2300304977 - G2.08.N3 160,600,000 3,212,000
9 PP2300304978 - G2.09.N3 397,980,000 7,959,600
10 PP2300304979 - G2.10.N3 758,928,000 15,178,560
11 PP2300304980 - G2.11.N3 357,000,000 7,140,000
12 PP2300304981 - G2.12.N3 176,400,000 3,528,000
13 PP2300304982 - G2.13.N3 875,986,650 17,519,733
14 PP2300304983 - G2.14.N3 1,711,298,400 34,225,968
15 PP2300304984 - G2.15.N1 539,882,000 10,797,640
16 PP2300304985 - G2.16.N4 315,600,000 6,312,000
17 PP2300304986 - G2.17.N3 2,639,408,200 52,788,164
18 PP2300304987 - G2.18.N3 1,238,580,000 24,771,600
19 PP2300304988 - G2.19.N3 217,600,000 4,352,000
20 PP2300304989 - G2.20.N3 1,775,900,000 35,518,000
21 PP2300304990 - G2.21.N3 601,680,000 12,033,600
22 PP2300304991 - G2.22.N3 273,600,000 5,472,000
23 PP2300304992 - G2.23.N3 190,575,000 3,811,500
24 PP2300304993 - G2.24.N3 194,040,000 3,880,800
25 PP2300304994 - G2.25.N3 328,776,000 6,575,520
26 PP2300304995 - G2.26.N3 3,053,310,000 61,066,200
27 PP2300304996 - G2.27.N3 7,377,977,280 147,559,546
28 PP2300304997 - G2.28.N3 1,029,699,392 20,593,988
29 PP2300304998 - G2.29.N3 465,920,000 9,318,400
30 PP2300304999 - G2.30.N3 1,209,650,400 24,193,008
31 PP2300305000 - G2.31.N3 3,306,744,000 66,134,880
32 PP2300305001 - G2.32.N3 915,200,000 18,304,000
33 PP2300305002 - G2.33.N3 1,008,860,000 20,177,200
34 PP2300305003 - G2.34.N3 495,384,120 9,907,683
35 PP2300305004 - G2.35.N3 9,129,568,000 182,591,360
36 PP2300305005 - G2.36.N3 17,155,860,000 343,117,200
37 PP2300305006 - G2.37.N3 144,000,000 2,880,000
38 PP2300305007 - G2.38.N3 1,710,360,000 34,207,200
39 PP2300305008 - G2.39.N3 159,390,000 3,187,800
40 PP2300305009 - G2.40.N3 969,674,277 19,393,486
41 PP2300305010 - G2.41.N3 1,667,328,000 33,346,560
42 PP2300305011 - G2.42.N3 379,285,800 7,585,716
43 PP2300305012 - G2.43.N3 666,156,960 13,323,140
44 PP2300305013 - G2.44.N4 152,880,000 3,057,600
45 PP2300305014 - G2.45.N3 935,299,200 18,705,984
46 PP2300305015 - G2.46.N3 299,000,000 5,980,000
47 PP2300305016 - G2.47.N3 230,850,000 4,617,000
48 PP2300305017 - G2.48.N3 403,026,000 8,060,520
49 PP2300305018 - G2.49.N3 162,116,892 3,242,338
50 PP2300305019 - G2.50.N3 524,110,000 10,482,200
51 PP2300305020 - G2.51.N3 1,344,873,550 26,897,471
52 PP2300305021 - G2.52.N3 158,400,000 3,168,000
53 PP2300305022 - G2.53.N3 478,800,000 9,576,000
54 PP2300305023 - G2.54.N3 375,117,120 7,502,343
55 PP2300305024 - G2.55.N3 1,731,466,800 34,629,336
56 PP2300305025 - G2.56.N3 195,000,000 3,900,000
57 PP2300305026 - G2.57.N3 458,160,000 9,163,200
58 PP2300305027 - G2.58.N4 362,600,000 7,252,000
59 PP2300305028 - G2.59.N3 412,500,000 8,250,000
60 PP2300305029 - G2.60.N3 1,555,752,000 31,115,040
61 PP2300305030 - G2.61.N4 268,560,000 5,371,200
62 PP2300305031 - G2.62.N3 1,117,800,000 22,356,000
63 PP2300305032 - G2.63.N3 633,675,000 12,673,500
64 PP2300305033 - G2.64.N3 254,280,000 5,085,600
65 PP2300305034 - G2.65.N3 500,400,000 10,008,000
66 PP2300305035 - G2.66.N4 363,300,000 7,266,000
67 PP2300305036 - G2.67.N4 244,686,000 4,893,720
68 PP2300305037 - G2.68.N4 255,780,000 5,115,600
69 PP2300305038 - G2.69.N3 325,850,000 6,517,000
70 PP2300305039 - G2.70.N3 323,000,000 6,460,000
71 PP2300305040 - G2.71.N3 379,318,968 7,586,380
72 PP2300305041 - G2.72.N3 280,320,000 5,606,400
73 PP2300305042 - G2.73.N3 1,272,040,000 25,440,800
74 PP2300305043 - G2.74.N3 491,400,000 9,828,000
75 PP2300305044 - G2.75.N3 702,700,000 14,054,000
76 PP2300305045 - G2.76.N3 157,525,200 3,150,504
77 PP2300305046 - G2.77.N4 658,613,280 13,172,266
78 PP2300305047 - G2.78.N3 1,038,400,000 20,768,000
79 PP2300305048 - G2.79.N3 261,322,320 5,226,447
80 PP2300305049 - G2.80.N3 663,650,000 13,273,000
81 PP2300305050 - G2.81.N3 184,926,000 3,698,520
82 PP2300305051 - G2.82.N3 369,150,000 7,383,000
83 PP2300305052 - G2.83.N3 614,900,000 12,298,000
84 PP2300305053 - G2.84.N3 1,644,751,920 32,895,039
85 PP2300305054 - G2.85.N4 664,800,000 13,296,000
G2.01.N4
Mã phần lô PP2300304970
Giá từng phần lô 439,424,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,788,484
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.02.N3
Mã phần lô PP2300304971
Giá từng phần lô 5,961,359,355
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,227,188
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.03.N1
Mã phần lô PP2300304972
Giá từng phần lô 3,189,403,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,788,075
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.04.N3
Mã phần lô PP2300304973
Giá từng phần lô 180,968,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,619,376
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.05.N4
Mã phần lô PP2300304974
Giá từng phần lô 481,807,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,636,144
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.06.N4
Mã phần lô PP2300304975
Giá từng phần lô 508,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,160,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.07.N3
Mã phần lô PP2300304976
Giá từng phần lô 333,812,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,676,256
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.08.N3
Mã phần lô PP2300304977
Giá từng phần lô 160,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,212,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.09.N3
Mã phần lô PP2300304978
Giá từng phần lô 397,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,959,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.10.N3
Mã phần lô PP2300304979
Giá từng phần lô 758,928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,178,560
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.11.N3
Mã phần lô PP2300304980
Giá từng phần lô 357,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.12.N3
Mã phần lô PP2300304981
Giá từng phần lô 176,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.13.N3
Mã phần lô PP2300304982
Giá từng phần lô 875,986,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,519,733
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.14.N3
Mã phần lô PP2300304983
Giá từng phần lô 1,711,298,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,225,968
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.15.N1
Mã phần lô PP2300304984
Giá từng phần lô 539,882,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,797,640
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.16.N4
Mã phần lô PP2300304985
Giá từng phần lô 315,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,312,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.17.N3
Mã phần lô PP2300304986
Giá từng phần lô 2,639,408,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,788,164
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.18.N3
Mã phần lô PP2300304987
Giá từng phần lô 1,238,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,771,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.19.N3
Mã phần lô PP2300304988
Giá từng phần lô 217,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,352,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.20.N3
Mã phần lô PP2300304989
Giá từng phần lô 1,775,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,518,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.21.N3
Mã phần lô PP2300304990
Giá từng phần lô 601,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,033,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.22.N3
Mã phần lô PP2300304991
Giá từng phần lô 273,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,472,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.23.N3
Mã phần lô PP2300304992
Giá từng phần lô 190,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,811,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.24.N3
Mã phần lô PP2300304993
Giá từng phần lô 194,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,880,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.25.N3
Mã phần lô PP2300304994
Giá từng phần lô 328,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,575,520
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.26.N3
Mã phần lô PP2300304995
Giá từng phần lô 3,053,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,066,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.27.N3
Mã phần lô PP2300304996
Giá từng phần lô 7,377,977,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,559,546
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.28.N3
Mã phần lô PP2300304997
Giá từng phần lô 1,029,699,392
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,593,988
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.29.N3
Mã phần lô PP2300304998
Giá từng phần lô 465,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,318,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.30.N3
Mã phần lô PP2300304999
Giá từng phần lô 1,209,650,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,193,008
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.31.N3
Mã phần lô PP2300305000
Giá từng phần lô 3,306,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,134,880
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.32.N3
Mã phần lô PP2300305001
Giá từng phần lô 915,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,304,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.33.N3
Mã phần lô PP2300305002
Giá từng phần lô 1,008,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,177,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.34.N3
Mã phần lô PP2300305003
Giá từng phần lô 495,384,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,907,683
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.35.N3
Mã phần lô PP2300305004
Giá từng phần lô 9,129,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,591,360
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.36.N3
Mã phần lô PP2300305005
Giá từng phần lô 17,155,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,117,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.37.N3
Mã phần lô PP2300305006
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.38.N3
Mã phần lô PP2300305007
Giá từng phần lô 1,710,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,207,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.39.N3
Mã phần lô PP2300305008
Giá từng phần lô 159,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,187,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.40.N3
Mã phần lô PP2300305009
Giá từng phần lô 969,674,277
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,393,486
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.41.N3
Mã phần lô PP2300305010
Giá từng phần lô 1,667,328,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,346,560
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.42.N3
Mã phần lô PP2300305011
Giá từng phần lô 379,285,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,585,716
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.43.N3
Mã phần lô PP2300305012
Giá từng phần lô 666,156,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,323,140
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.44.N4
Mã phần lô PP2300305013
Giá từng phần lô 152,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,057,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.45.N3
Mã phần lô PP2300305014
Giá từng phần lô 935,299,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,705,984
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.46.N3
Mã phần lô PP2300305015
Giá từng phần lô 299,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.47.N3
Mã phần lô PP2300305016
Giá từng phần lô 230,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,617,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.48.N3
Mã phần lô PP2300305017
Giá từng phần lô 403,026,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,060,520
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.49.N3
Mã phần lô PP2300305018
Giá từng phần lô 162,116,892
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,242,338
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.50.N3
Mã phần lô PP2300305019
Giá từng phần lô 524,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,482,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.51.N3
Mã phần lô PP2300305020
Giá từng phần lô 1,344,873,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,897,471
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.52.N3
Mã phần lô PP2300305021
Giá từng phần lô 158,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,168,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.53.N3
Mã phần lô PP2300305022
Giá từng phần lô 478,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,576,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.54.N3
Mã phần lô PP2300305023
Giá từng phần lô 375,117,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,502,343
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.55.N3
Mã phần lô PP2300305024
Giá từng phần lô 1,731,466,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,629,336
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.56.N3
Mã phần lô PP2300305025
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.57.N3
Mã phần lô PP2300305026
Giá từng phần lô 458,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,163,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.58.N4
Mã phần lô PP2300305027
Giá từng phần lô 362,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,252,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.59.N3
Mã phần lô PP2300305028
Giá từng phần lô 412,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.60.N3
Mã phần lô PP2300305029
Giá từng phần lô 1,555,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,115,040
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.61.N4
Mã phần lô PP2300305030
Giá từng phần lô 268,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,371,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.62.N3
Mã phần lô PP2300305031
Giá từng phần lô 1,117,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,356,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.63.N3
Mã phần lô PP2300305032
Giá từng phần lô 633,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,673,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.64.N3
Mã phần lô PP2300305033
Giá từng phần lô 254,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,085,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.65.N3
Mã phần lô PP2300305034
Giá từng phần lô 500,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,008,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.66.N4
Mã phần lô PP2300305035
Giá từng phần lô 363,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,266,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.67.N4
Mã phần lô PP2300305036
Giá từng phần lô 244,686,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,893,720
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.68.N4
Mã phần lô PP2300305037
Giá từng phần lô 255,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,115,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.69.N3
Mã phần lô PP2300305038
Giá từng phần lô 325,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,517,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.70.N3
Mã phần lô PP2300305039
Giá từng phần lô 323,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,460,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.71.N3
Mã phần lô PP2300305040
Giá từng phần lô 379,318,968
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,586,380
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.72.N3
Mã phần lô PP2300305041
Giá từng phần lô 280,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,606,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.73.N3
Mã phần lô PP2300305042
Giá từng phần lô 1,272,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,440,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.74.N3
Mã phần lô PP2300305043
Giá từng phần lô 491,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,828,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.75.N3
Mã phần lô PP2300305044
Giá từng phần lô 702,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,054,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.76.N3
Mã phần lô PP2300305045
Giá từng phần lô 157,525,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,504
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.77.N4
Mã phần lô PP2300305046
Giá từng phần lô 658,613,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,172,266
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.78.N3
Mã phần lô PP2300305047
Giá từng phần lô 1,038,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,768,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.79.N3
Mã phần lô PP2300305048
Giá từng phần lô 261,322,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,226,447
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.80.N3
Mã phần lô PP2300305049
Giá từng phần lô 663,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,273,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.81.N3
Mã phần lô PP2300305050
Giá từng phần lô 184,926,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,698,520
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.82.N3
Mã phần lô PP2300305051
Giá từng phần lô 369,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,383,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.83.N3
Mã phần lô PP2300305052
Giá từng phần lô 614,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,298,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.84.N3
Mã phần lô PP2300305053
Giá từng phần lô 1,644,751,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,895,039
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G2.85.N4
Mã phần lô PP2300305054
Giá từng phần lô 664,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,296,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->