Gói thầu: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300197569-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/09/2023 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Bình Định | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa tỉnh Bình Định |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300142725 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bình Định |
| Giá gói thầu | 98,144,083,754 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1.962.881.683 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300304970 - G2.01.N4 | 439,424,160 | 8,788,484 |
| 2 | PP2300304971 - G2.02.N3 | 5,961,359,355 | 119,227,188 |
| 3 | PP2300304972 - G2.03.N1 | 3,189,403,750 | 63,788,075 |
| 4 | PP2300304973 - G2.04.N3 | 180,968,760 | 3,619,376 |
| 5 | PP2300304974 - G2.05.N4 | 481,807,200 | 9,636,144 |
| 6 | PP2300304975 - G2.06.N4 | 508,005,000 | 10,160,100 |
| 7 | PP2300304976 - G2.07.N3 | 333,812,800 | 6,676,256 |
| 8 | PP2300304977 - G2.08.N3 | 160,600,000 | 3,212,000 |
| 9 | PP2300304978 - G2.09.N3 | 397,980,000 | 7,959,600 |
| 10 | PP2300304979 - G2.10.N3 | 758,928,000 | 15,178,560 |
| 11 | PP2300304980 - G2.11.N3 | 357,000,000 | 7,140,000 |
| 12 | PP2300304981 - G2.12.N3 | 176,400,000 | 3,528,000 |
| 13 | PP2300304982 - G2.13.N3 | 875,986,650 | 17,519,733 |
| 14 | PP2300304983 - G2.14.N3 | 1,711,298,400 | 34,225,968 |
| 15 | PP2300304984 - G2.15.N1 | 539,882,000 | 10,797,640 |
| 16 | PP2300304985 - G2.16.N4 | 315,600,000 | 6,312,000 |
| 17 | PP2300304986 - G2.17.N3 | 2,639,408,200 | 52,788,164 |
| 18 | PP2300304987 - G2.18.N3 | 1,238,580,000 | 24,771,600 |
| 19 | PP2300304988 - G2.19.N3 | 217,600,000 | 4,352,000 |
| 20 | PP2300304989 - G2.20.N3 | 1,775,900,000 | 35,518,000 |
| 21 | PP2300304990 - G2.21.N3 | 601,680,000 | 12,033,600 |
| 22 | PP2300304991 - G2.22.N3 | 273,600,000 | 5,472,000 |
| 23 | PP2300304992 - G2.23.N3 | 190,575,000 | 3,811,500 |
| 24 | PP2300304993 - G2.24.N3 | 194,040,000 | 3,880,800 |
| 25 | PP2300304994 - G2.25.N3 | 328,776,000 | 6,575,520 |
| 26 | PP2300304995 - G2.26.N3 | 3,053,310,000 | 61,066,200 |
| 27 | PP2300304996 - G2.27.N3 | 7,377,977,280 | 147,559,546 |
| 28 | PP2300304997 - G2.28.N3 | 1,029,699,392 | 20,593,988 |
| 29 | PP2300304998 - G2.29.N3 | 465,920,000 | 9,318,400 |
| 30 | PP2300304999 - G2.30.N3 | 1,209,650,400 | 24,193,008 |
| 31 | PP2300305000 - G2.31.N3 | 3,306,744,000 | 66,134,880 |
| 32 | PP2300305001 - G2.32.N3 | 915,200,000 | 18,304,000 |
| 33 | PP2300305002 - G2.33.N3 | 1,008,860,000 | 20,177,200 |
| 34 | PP2300305003 - G2.34.N3 | 495,384,120 | 9,907,683 |
| 35 | PP2300305004 - G2.35.N3 | 9,129,568,000 | 182,591,360 |
| 36 | PP2300305005 - G2.36.N3 | 17,155,860,000 | 343,117,200 |
| 37 | PP2300305006 - G2.37.N3 | 144,000,000 | 2,880,000 |
| 38 | PP2300305007 - G2.38.N3 | 1,710,360,000 | 34,207,200 |
| 39 | PP2300305008 - G2.39.N3 | 159,390,000 | 3,187,800 |
| 40 | PP2300305009 - G2.40.N3 | 969,674,277 | 19,393,486 |
| 41 | PP2300305010 - G2.41.N3 | 1,667,328,000 | 33,346,560 |
| 42 | PP2300305011 - G2.42.N3 | 379,285,800 | 7,585,716 |
| 43 | PP2300305012 - G2.43.N3 | 666,156,960 | 13,323,140 |
| 44 | PP2300305013 - G2.44.N4 | 152,880,000 | 3,057,600 |
| 45 | PP2300305014 - G2.45.N3 | 935,299,200 | 18,705,984 |
| 46 | PP2300305015 - G2.46.N3 | 299,000,000 | 5,980,000 |
| 47 | PP2300305016 - G2.47.N3 | 230,850,000 | 4,617,000 |
| 48 | PP2300305017 - G2.48.N3 | 403,026,000 | 8,060,520 |
| 49 | PP2300305018 - G2.49.N3 | 162,116,892 | 3,242,338 |
| 50 | PP2300305019 - G2.50.N3 | 524,110,000 | 10,482,200 |
| 51 | PP2300305020 - G2.51.N3 | 1,344,873,550 | 26,897,471 |
| 52 | PP2300305021 - G2.52.N3 | 158,400,000 | 3,168,000 |
| 53 | PP2300305022 - G2.53.N3 | 478,800,000 | 9,576,000 |
| 54 | PP2300305023 - G2.54.N3 | 375,117,120 | 7,502,343 |
| 55 | PP2300305024 - G2.55.N3 | 1,731,466,800 | 34,629,336 |
| 56 | PP2300305025 - G2.56.N3 | 195,000,000 | 3,900,000 |
| 57 | PP2300305026 - G2.57.N3 | 458,160,000 | 9,163,200 |
| 58 | PP2300305027 - G2.58.N4 | 362,600,000 | 7,252,000 |
| 59 | PP2300305028 - G2.59.N3 | 412,500,000 | 8,250,000 |
| 60 | PP2300305029 - G2.60.N3 | 1,555,752,000 | 31,115,040 |
| 61 | PP2300305030 - G2.61.N4 | 268,560,000 | 5,371,200 |
| 62 | PP2300305031 - G2.62.N3 | 1,117,800,000 | 22,356,000 |
| 63 | PP2300305032 - G2.63.N3 | 633,675,000 | 12,673,500 |
| 64 | PP2300305033 - G2.64.N3 | 254,280,000 | 5,085,600 |
| 65 | PP2300305034 - G2.65.N3 | 500,400,000 | 10,008,000 |
| 66 | PP2300305035 - G2.66.N4 | 363,300,000 | 7,266,000 |
| 67 | PP2300305036 - G2.67.N4 | 244,686,000 | 4,893,720 |
| 68 | PP2300305037 - G2.68.N4 | 255,780,000 | 5,115,600 |
| 69 | PP2300305038 - G2.69.N3 | 325,850,000 | 6,517,000 |
| 70 | PP2300305039 - G2.70.N3 | 323,000,000 | 6,460,000 |
| 71 | PP2300305040 - G2.71.N3 | 379,318,968 | 7,586,380 |
| 72 | PP2300305041 - G2.72.N3 | 280,320,000 | 5,606,400 |
| 73 | PP2300305042 - G2.73.N3 | 1,272,040,000 | 25,440,800 |
| 74 | PP2300305043 - G2.74.N3 | 491,400,000 | 9,828,000 |
| 75 | PP2300305044 - G2.75.N3 | 702,700,000 | 14,054,000 |
| 76 | PP2300305045 - G2.76.N3 | 157,525,200 | 3,150,504 |
| 77 | PP2300305046 - G2.77.N4 | 658,613,280 | 13,172,266 |
| 78 | PP2300305047 - G2.78.N3 | 1,038,400,000 | 20,768,000 |
| 79 | PP2300305048 - G2.79.N3 | 261,322,320 | 5,226,447 |
| 80 | PP2300305049 - G2.80.N3 | 663,650,000 | 13,273,000 |
| 81 | PP2300305050 - G2.81.N3 | 184,926,000 | 3,698,520 |
| 82 | PP2300305051 - G2.82.N3 | 369,150,000 | 7,383,000 |
| 83 | PP2300305052 - G2.83.N3 | 614,900,000 | 12,298,000 |
| 84 | PP2300305053 - G2.84.N3 | 1,644,751,920 | 32,895,039 |
| 85 | PP2300305054 - G2.85.N4 | 664,800,000 | 13,296,000 |
G2.01.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300304970 |
| Giá từng phần lô | 439,424,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,788,484 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.02.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300304971 |
| Giá từng phần lô | 5,961,359,355 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,227,188 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.03.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300304972 |
| Giá từng phần lô | 3,189,403,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,788,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.04.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300304973 |
| Giá từng phần lô | 180,968,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,619,376 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.05.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300304974 |
| Giá từng phần lô | 481,807,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,636,144 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.06.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300304975 |
| Giá từng phần lô | 508,005,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,160,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.07.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300304976 |
| Giá từng phần lô | 333,812,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,676,256 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.08.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300304977 |
| Giá từng phần lô | 160,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,212,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.09.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300304978 |
| Giá từng phần lô | 397,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,959,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.10.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300304979 |
| Giá từng phần lô | 758,928,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,178,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.11.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300304980 |
| Giá từng phần lô | 357,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.12.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300304981 |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.13.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300304982 |
| Giá từng phần lô | 875,986,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,519,733 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.14.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300304983 |
| Giá từng phần lô | 1,711,298,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,225,968 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.15.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300304984 |
| Giá từng phần lô | 539,882,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,797,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.16.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300304985 |
| Giá từng phần lô | 315,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.17.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300304986 |
| Giá từng phần lô | 2,639,408,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,788,164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.18.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300304987 |
| Giá từng phần lô | 1,238,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,771,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.19.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300304988 |
| Giá từng phần lô | 217,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,352,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.20.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300304989 |
| Giá từng phần lô | 1,775,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,518,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.21.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300304990 |
| Giá từng phần lô | 601,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,033,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.22.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300304991 |
| Giá từng phần lô | 273,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,472,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.23.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300304992 |
| Giá từng phần lô | 190,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,811,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.24.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300304993 |
| Giá từng phần lô | 194,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,880,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.25.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300304994 |
| Giá từng phần lô | 328,776,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,575,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.26.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300304995 |
| Giá từng phần lô | 3,053,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,066,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.27.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300304996 |
| Giá từng phần lô | 7,377,977,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,559,546 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.28.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300304997 |
| Giá từng phần lô | 1,029,699,392 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,593,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.29.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300304998 |
| Giá từng phần lô | 465,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,318,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.30.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300304999 |
| Giá từng phần lô | 1,209,650,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,193,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.31.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300305000 |
| Giá từng phần lô | 3,306,744,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,134,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.32.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300305001 |
| Giá từng phần lô | 915,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.33.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300305002 |
| Giá từng phần lô | 1,008,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,177,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.34.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300305003 |
| Giá từng phần lô | 495,384,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,907,683 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.35.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300305004 |
| Giá từng phần lô | 9,129,568,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,591,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.36.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300305005 |
| Giá từng phần lô | 17,155,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,117,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.37.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300305006 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.38.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300305007 |
| Giá từng phần lô | 1,710,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,207,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.39.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300305008 |
| Giá từng phần lô | 159,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,187,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.40.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300305009 |
| Giá từng phần lô | 969,674,277 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,393,486 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.41.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300305010 |
| Giá từng phần lô | 1,667,328,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,346,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.42.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300305011 |
| Giá từng phần lô | 379,285,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,585,716 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.43.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300305012 |
| Giá từng phần lô | 666,156,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,323,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.44.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300305013 |
| Giá từng phần lô | 152,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,057,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.45.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300305014 |
| Giá từng phần lô | 935,299,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,705,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.46.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300305015 |
| Giá từng phần lô | 299,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.47.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300305016 |
| Giá từng phần lô | 230,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,617,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.48.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300305017 |
| Giá từng phần lô | 403,026,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,060,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.49.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300305018 |
| Giá từng phần lô | 162,116,892 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,242,338 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.50.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300305019 |
| Giá từng phần lô | 524,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,482,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.51.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300305020 |
| Giá từng phần lô | 1,344,873,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,897,471 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.52.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300305021 |
| Giá từng phần lô | 158,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.53.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300305022 |
| Giá từng phần lô | 478,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.54.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300305023 |
| Giá từng phần lô | 375,117,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,502,343 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.55.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300305024 |
| Giá từng phần lô | 1,731,466,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,629,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.56.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300305025 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.57.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300305026 |
| Giá từng phần lô | 458,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,163,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.58.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300305027 |
| Giá từng phần lô | 362,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.59.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300305028 |
| Giá từng phần lô | 412,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.60.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300305029 |
| Giá từng phần lô | 1,555,752,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,115,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.61.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300305030 |
| Giá từng phần lô | 268,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,371,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.62.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300305031 |
| Giá từng phần lô | 1,117,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,356,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.63.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300305032 |
| Giá từng phần lô | 633,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,673,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.64.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300305033 |
| Giá từng phần lô | 254,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,085,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.65.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300305034 |
| Giá từng phần lô | 500,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.66.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300305035 |
| Giá từng phần lô | 363,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,266,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.67.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300305036 |
| Giá từng phần lô | 244,686,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,893,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.68.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300305037 |
| Giá từng phần lô | 255,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,115,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.69.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300305038 |
| Giá từng phần lô | 325,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,517,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.70.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300305039 |
| Giá từng phần lô | 323,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.71.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300305040 |
| Giá từng phần lô | 379,318,968 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,586,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.72.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300305041 |
| Giá từng phần lô | 280,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,606,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.73.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300305042 |
| Giá từng phần lô | 1,272,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,440,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.74.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300305043 |
| Giá từng phần lô | 491,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,828,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.75.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300305044 |
| Giá từng phần lô | 702,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,054,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.76.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300305045 |
| Giá từng phần lô | 157,525,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.77.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300305046 |
| Giá từng phần lô | 658,613,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,172,266 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.78.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300305047 |
| Giá từng phần lô | 1,038,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,768,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.79.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300305048 |
| Giá từng phần lô | 261,322,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,226,447 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.80.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300305049 |
| Giá từng phần lô | 663,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.81.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300305050 |
| Giá từng phần lô | 184,926,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,698,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.82.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300305051 |
| Giá từng phần lô | 369,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,383,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.83.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300305052 |
| Giá từng phần lô | 614,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,298,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.84.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300305053 |
| Giá từng phần lô | 1,644,751,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,895,039 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
G2.85.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300305054 |
| Giá từng phần lô | 664,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi