Gói thầu: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300250487-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/10/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300168847 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bến Tre |
| Giá gói thầu | 3,311,302,800 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 49.669.541,5 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300355229 - DL01.L1.23 | 7,350,000 | 110,250 |
| 2 | PP2300355230 - DL02.L1.23 | 692,500 | 10,387 |
| 3 | PP2300355231 - DL03.L1.23 | 27,540,000 | 413,100 |
| 4 | PP2300355232 - DL04.L1.23 | 10,100,000 | 151,500 |
| 5 | PP2300355233 - DL05.L1.23 | 8,800,000 | 132,000 |
| 6 | PP2300355234 - DL06.L1.23 | 19,500,000 | 292,500 |
| 7 | PP2300355235 - DL07.L1.23 | 6,100,000 | 91,500 |
| 8 | PP2300355236 - DL08.L1.23 | 44,100,000 | 661,500 |
| 9 | PP2300355237 - DL09.L1.23 | 7,500,000 | 112,500 |
| 10 | PP2300355238 - DL10.L1.23 | 19,500,000 | 292,500 |
| 11 | PP2300355239 - DL11.L1.23 | 22,240,000 | 333,600 |
| 12 | PP2300355240 - DL12.L1.23 | 19,900,000 | 298,500 |
| 13 | PP2300355241 - DL13.L1.23 | 8,500,000 | 127,500 |
| 14 | PP2300355242 - DL14.L1.23 | 4,505,000 | 67,575 |
| 15 | PP2300355243 - DL15.L1.23 | 56,000,000 | 840,000 |
| 16 | PP2300355244 - DL16.L1.23 | 130,900,000 | 1,963,500 |
| 17 | PP2300355245 - DL17.L1.23 | 408,500,000 | 6,127,500 |
| 18 | PP2300355246 - DL18.L1.23 | 340,300,000 | 5,104,500 |
| 19 | PP2300355247 - DL19.L1.23 | 36,800,000 | 552,000 |
| 20 | PP2300355248 - DL20.L1.23 | 2,100,000 | 31,500 |
| 21 | PP2300355249 - DL21.L1.23 | 85,050,000 | 1,275,750 |
| 22 | PP2300355250 - DL22.L1.23 | 533,925,000 | 8,008,875 |
| 23 | PP2300355251 - DL23.L1.23 | 22,000,000 | 330,000 |
| 24 | PP2300355252 - DL24.L1.23 | 19,000,000 | 285,000 |
| 25 | PP2300355253 - DL25.L1.23 | 44,850,000 | 672,750 |
| 26 | PP2300355254 - DL26.L1.23 | 24,750,000 | 371,250 |
| 27 | PP2300355255 - DL27.L1.23 | 31,200,000 | 468,000 |
| 28 | PP2300355256 - DL28.L1.23 | 30,240,000 | 453,600 |
| 29 | PP2300355257 - DL29.L1.23 | 2,520,000 | 37,800 |
| 30 | PP2300355258 - DL30.L1.23 | 18,690,000 | 280,350 |
| 31 | PP2300355259 - DL31.L1.23 | 34,440,000 | 516,600 |
| 32 | PP2300355260 - DL32.L1.23 | 269,010,000 | 4,035,150 |
| 33 | PP2300355261 - DL33.L1.23 | 4,200,000 | 63,000 |
| 34 | PP2300355262 - DL34.L1.23 | 7,938,000 | 119,070 |
| 35 | PP2300355263 - DL35.L1.23 | 36,000,000 | 540,000 |
| 36 | PP2300355264 - DL36.L1.23 | 65,550,000 | 983,250 |
| 37 | PP2300355265 - DL37.L1.23 | 110,000,000 | 1,650,000 |
| 38 | PP2300355266 - DL38.L1.23 | 13,420,000 | 201,300 |
| 39 | PP2300355267 - DL41.L1.23 | 158,270,000 | 2,374,050 |
| 40 | PP2300355268 - DL42.L1.23 | 134,064,000 | 2,010,960 |
| 41 | PP2300355269 - DL43.L1.23 | 2,220,000 | 33,300 |
| 42 | PP2300355270 - DL44.L1.23 | 5,700,000 | 85,500 |
| 43 | PP2300355271 - DL45.L1.23 | 27,195,000 | 407,925 |
| 44 | PP2300355272 - DL46.L1.23 | 14,180,000 | 212,700 |
| 45 | PP2300355273 - DL47.L1.23 | 15,000,000 | 225,000 |
| 46 | PP2300355274 - DL48.L1.23 | 13,470,000 | 202,050 |
| 47 | PP2300355275 - DL49.L1.23 | 1,249,500 | 18,742 |
| 48 | PP2300355276 - DL50.L1.23 | 14,254,800 | 213,822 |
| 49 | PP2300355277 - DL51.L1.23 | 60,102,000 | 901,530 |
| 50 | PP2300355278 - DL52.L1.23 | 2,310,000 | 34,650 |
| 51 | PP2300355279 - DL53.L1.23 | 101,640,000 | 1,524,600 |
| 52 | PP2300355280 - DL54.L1.23 | 8,070,000 | 121,050 |
| 53 | PP2300355281 - DL55.L1.23 | 3,325,000 | 49,875 |
| 54 | PP2300355282 - DL56.L1.23 | 20,600,000 | 309,000 |
| 55 | PP2300355283 - DL57.L1.23 | 8,000,000 | 120,000 |
| 56 | PP2300355284 - DL58.L1.23 | 9,090,000 | 136,350 |
| 57 | PP2300355285 - DL59.L1.23 | 8,300,000 | 124,500 |
| 58 | PP2300355286 - DL60.L1.23 | 19,500,000 | 292,500 |
| 59 | PP2300355287 - DL61.L1.23 | 2,100,000 | 31,500 |
| 60 | PP2300355288 - DL62.L1.23 | 24,700,000 | 370,500 |
| 61 | PP2300355289 - DL63.L1.23 | 23,240,000 | 348,600 |
| 62 | PP2300355290 - DL64.L1.23 | 6,700,000 | 100,500 |
| 63 | PP2300355291 - DL65.L1.23 | 77,112,000 | 1,156,680 |
| 64 | PP2300355292 - DL66.L1.23 | 17,200,000 | 258,000 |
DL01.L1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300355229 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
DL02.L1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300355230 |
| Giá từng phần lô | 692,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,387 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
DL03.L1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300355231 |
| Giá từng phần lô | 27,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 413,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
DL04.L1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300355232 |
| Giá từng phần lô | 10,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
DL05.L1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300355233 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
DL06.L1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300355234 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
DL07.L1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300355235 |
| Giá từng phần lô | 6,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
DL08.L1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300355236 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
DL09.L1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300355237 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
DL10.L1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300355238 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
DL11.L1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300355239 |
| Giá từng phần lô | 22,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
DL12.L1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300355240 |
| Giá từng phần lô | 19,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
DL13.L1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300355241 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
DL14.L1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300355242 |
| Giá từng phần lô | 4,505,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
DL15.L1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300355243 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
DL16.L1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300355244 |
| Giá từng phần lô | 130,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,963,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
DL17.L1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300355245 |
| Giá từng phần lô | 408,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,127,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
DL18.L1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300355246 |
| Giá từng phần lô | 340,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,104,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
DL19.L1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300355247 |
| Giá từng phần lô | 36,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
DL20.L1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300355248 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
DL21.L1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300355249 |
| Giá từng phần lô | 85,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,275,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
DL22.L1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300355250 |
| Giá từng phần lô | 533,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,008,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
DL23.L1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300355251 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
DL24.L1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300355252 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
DL25.L1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300355253 |
| Giá từng phần lô | 44,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
DL26.L1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300355254 |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
DL27.L1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300355255 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
DL28.L1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300355256 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
DL29.L1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300355257 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
DL30.L1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300355258 |
| Giá từng phần lô | 18,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
DL31.L1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300355259 |
| Giá từng phần lô | 34,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 516,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
DL32.L1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300355260 |
| Giá từng phần lô | 269,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,035,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
DL33.L1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300355261 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
DL34.L1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300355262 |
| Giá từng phần lô | 7,938,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
DL35.L1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300355263 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
DL36.L1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300355264 |
| Giá từng phần lô | 65,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 983,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
DL37.L1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300355265 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
DL38.L1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300355266 |
| Giá từng phần lô | 13,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
DL41.L1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300355267 |
| Giá từng phần lô | 158,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,374,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
DL42.L1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300355268 |
| Giá từng phần lô | 134,064,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,010,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
DL43.L1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300355269 |
| Giá từng phần lô | 2,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
DL44.L1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300355270 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
DL45.L1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300355271 |
| Giá từng phần lô | 27,195,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 407,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
DL46.L1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300355272 |
| Giá từng phần lô | 14,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
DL47.L1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300355273 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
DL48.L1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300355274 |
| Giá từng phần lô | 13,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
DL49.L1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300355275 |
| Giá từng phần lô | 1,249,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,742 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
DL50.L1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300355276 |
| Giá từng phần lô | 14,254,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
DL51.L1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300355277 |
| Giá từng phần lô | 60,102,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 901,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
DL52.L1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300355278 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
DL53.L1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300355279 |
| Giá từng phần lô | 101,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,524,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
DL54.L1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300355280 |
| Giá từng phần lô | 8,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
DL55.L1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300355281 |
| Giá từng phần lô | 3,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
DL56.L1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300355282 |
| Giá từng phần lô | 20,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
DL57.L1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300355283 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
DL58.L1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300355284 |
| Giá từng phần lô | 9,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
DL59.L1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300355285 |
| Giá từng phần lô | 8,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
DL60.L1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300355286 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
DL61.L1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300355287 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
DL62.L1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300355288 |
| Giá từng phần lô | 24,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
DL63.L1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300355289 |
| Giá từng phần lô | 23,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
DL64.L1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300355290 |
| Giá từng phần lô | 6,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
DL65.L1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300355291 |
| Giá từng phần lô | 77,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,156,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
DL66.L1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300355292 |
| Giá từng phần lô | 17,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi