Gói thầu: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300250487-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/10/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
Tên gói thầu Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2300168847
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bến Tre
Giá gói thầu 3,311,302,800 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 49.669.541,5 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300355229 - DL01.L1.23 7,350,000 110,250
2 PP2300355230 - DL02.L1.23 692,500 10,387
3 PP2300355231 - DL03.L1.23 27,540,000 413,100
4 PP2300355232 - DL04.L1.23 10,100,000 151,500
5 PP2300355233 - DL05.L1.23 8,800,000 132,000
6 PP2300355234 - DL06.L1.23 19,500,000 292,500
7 PP2300355235 - DL07.L1.23 6,100,000 91,500
8 PP2300355236 - DL08.L1.23 44,100,000 661,500
9 PP2300355237 - DL09.L1.23 7,500,000 112,500
10 PP2300355238 - DL10.L1.23 19,500,000 292,500
11 PP2300355239 - DL11.L1.23 22,240,000 333,600
12 PP2300355240 - DL12.L1.23 19,900,000 298,500
13 PP2300355241 - DL13.L1.23 8,500,000 127,500
14 PP2300355242 - DL14.L1.23 4,505,000 67,575
15 PP2300355243 - DL15.L1.23 56,000,000 840,000
16 PP2300355244 - DL16.L1.23 130,900,000 1,963,500
17 PP2300355245 - DL17.L1.23 408,500,000 6,127,500
18 PP2300355246 - DL18.L1.23 340,300,000 5,104,500
19 PP2300355247 - DL19.L1.23 36,800,000 552,000
20 PP2300355248 - DL20.L1.23 2,100,000 31,500
21 PP2300355249 - DL21.L1.23 85,050,000 1,275,750
22 PP2300355250 - DL22.L1.23 533,925,000 8,008,875
23 PP2300355251 - DL23.L1.23 22,000,000 330,000
24 PP2300355252 - DL24.L1.23 19,000,000 285,000
25 PP2300355253 - DL25.L1.23 44,850,000 672,750
26 PP2300355254 - DL26.L1.23 24,750,000 371,250
27 PP2300355255 - DL27.L1.23 31,200,000 468,000
28 PP2300355256 - DL28.L1.23 30,240,000 453,600
29 PP2300355257 - DL29.L1.23 2,520,000 37,800
30 PP2300355258 - DL30.L1.23 18,690,000 280,350
31 PP2300355259 - DL31.L1.23 34,440,000 516,600
32 PP2300355260 - DL32.L1.23 269,010,000 4,035,150
33 PP2300355261 - DL33.L1.23 4,200,000 63,000
34 PP2300355262 - DL34.L1.23 7,938,000 119,070
35 PP2300355263 - DL35.L1.23 36,000,000 540,000
36 PP2300355264 - DL36.L1.23 65,550,000 983,250
37 PP2300355265 - DL37.L1.23 110,000,000 1,650,000
38 PP2300355266 - DL38.L1.23 13,420,000 201,300
39 PP2300355267 - DL41.L1.23 158,270,000 2,374,050
40 PP2300355268 - DL42.L1.23 134,064,000 2,010,960
41 PP2300355269 - DL43.L1.23 2,220,000 33,300
42 PP2300355270 - DL44.L1.23 5,700,000 85,500
43 PP2300355271 - DL45.L1.23 27,195,000 407,925
44 PP2300355272 - DL46.L1.23 14,180,000 212,700
45 PP2300355273 - DL47.L1.23 15,000,000 225,000
46 PP2300355274 - DL48.L1.23 13,470,000 202,050
47 PP2300355275 - DL49.L1.23 1,249,500 18,742
48 PP2300355276 - DL50.L1.23 14,254,800 213,822
49 PP2300355277 - DL51.L1.23 60,102,000 901,530
50 PP2300355278 - DL52.L1.23 2,310,000 34,650
51 PP2300355279 - DL53.L1.23 101,640,000 1,524,600
52 PP2300355280 - DL54.L1.23 8,070,000 121,050
53 PP2300355281 - DL55.L1.23 3,325,000 49,875
54 PP2300355282 - DL56.L1.23 20,600,000 309,000
55 PP2300355283 - DL57.L1.23 8,000,000 120,000
56 PP2300355284 - DL58.L1.23 9,090,000 136,350
57 PP2300355285 - DL59.L1.23 8,300,000 124,500
58 PP2300355286 - DL60.L1.23 19,500,000 292,500
59 PP2300355287 - DL61.L1.23 2,100,000 31,500
60 PP2300355288 - DL62.L1.23 24,700,000 370,500
61 PP2300355289 - DL63.L1.23 23,240,000 348,600
62 PP2300355290 - DL64.L1.23 6,700,000 100,500
63 PP2300355291 - DL65.L1.23 77,112,000 1,156,680
64 PP2300355292 - DL66.L1.23 17,200,000 258,000
DL01.L1.23
Mã phần lô PP2300355229
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL02.L1.23
Mã phần lô PP2300355230
Giá từng phần lô 692,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,387
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL03.L1.23
Mã phần lô PP2300355231
Giá từng phần lô 27,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 413,100
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL04.L1.23
Mã phần lô PP2300355232
Giá từng phần lô 10,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,500
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL05.L1.23
Mã phần lô PP2300355233
Giá từng phần lô 8,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL06.L1.23
Mã phần lô PP2300355234
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL07.L1.23
Mã phần lô PP2300355235
Giá từng phần lô 6,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,500
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL08.L1.23
Mã phần lô PP2300355236
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL09.L1.23
Mã phần lô PP2300355237
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL10.L1.23
Mã phần lô PP2300355238
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL11.L1.23
Mã phần lô PP2300355239
Giá từng phần lô 22,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,600
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL12.L1.23
Mã phần lô PP2300355240
Giá từng phần lô 19,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,500
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL13.L1.23
Mã phần lô PP2300355241
Giá từng phần lô 8,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,500
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL14.L1.23
Mã phần lô PP2300355242
Giá từng phần lô 4,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,575
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL15.L1.23
Mã phần lô PP2300355243
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL16.L1.23
Mã phần lô PP2300355244
Giá từng phần lô 130,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,963,500
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL17.L1.23
Mã phần lô PP2300355245
Giá từng phần lô 408,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,127,500
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL18.L1.23
Mã phần lô PP2300355246
Giá từng phần lô 340,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,104,500
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL19.L1.23
Mã phần lô PP2300355247
Giá từng phần lô 36,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL20.L1.23
Mã phần lô PP2300355248
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL21.L1.23
Mã phần lô PP2300355249
Giá từng phần lô 85,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,750
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL22.L1.23
Mã phần lô PP2300355250
Giá từng phần lô 533,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,008,875
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL23.L1.23
Mã phần lô PP2300355251
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL24.L1.23
Mã phần lô PP2300355252
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL25.L1.23
Mã phần lô PP2300355253
Giá từng phần lô 44,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,750
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL26.L1.23
Mã phần lô PP2300355254
Giá từng phần lô 24,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,250
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL27.L1.23
Mã phần lô PP2300355255
Giá từng phần lô 31,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL28.L1.23
Mã phần lô PP2300355256
Giá từng phần lô 30,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL29.L1.23
Mã phần lô PP2300355257
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL30.L1.23
Mã phần lô PP2300355258
Giá từng phần lô 18,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,350
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL31.L1.23
Mã phần lô PP2300355259
Giá từng phần lô 34,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,600
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL32.L1.23
Mã phần lô PP2300355260
Giá từng phần lô 269,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,035,150
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL33.L1.23
Mã phần lô PP2300355261
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL34.L1.23
Mã phần lô PP2300355262
Giá từng phần lô 7,938,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,070
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL35.L1.23
Mã phần lô PP2300355263
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL36.L1.23
Mã phần lô PP2300355264
Giá từng phần lô 65,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 983,250
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL37.L1.23
Mã phần lô PP2300355265
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL38.L1.23
Mã phần lô PP2300355266
Giá từng phần lô 13,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,300
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL41.L1.23
Mã phần lô PP2300355267
Giá từng phần lô 158,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,374,050
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL42.L1.23
Mã phần lô PP2300355268
Giá từng phần lô 134,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,010,960
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL43.L1.23
Mã phần lô PP2300355269
Giá từng phần lô 2,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,300
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL44.L1.23
Mã phần lô PP2300355270
Giá từng phần lô 5,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,500
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL45.L1.23
Mã phần lô PP2300355271
Giá từng phần lô 27,195,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 407,925
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL46.L1.23
Mã phần lô PP2300355272
Giá từng phần lô 14,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,700
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL47.L1.23
Mã phần lô PP2300355273
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL48.L1.23
Mã phần lô PP2300355274
Giá từng phần lô 13,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,050
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL49.L1.23
Mã phần lô PP2300355275
Giá từng phần lô 1,249,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,742
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL50.L1.23
Mã phần lô PP2300355276
Giá từng phần lô 14,254,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,822
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL51.L1.23
Mã phần lô PP2300355277
Giá từng phần lô 60,102,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 901,530
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL52.L1.23
Mã phần lô PP2300355278
Giá từng phần lô 2,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,650
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL53.L1.23
Mã phần lô PP2300355279
Giá từng phần lô 101,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,524,600
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL54.L1.23
Mã phần lô PP2300355280
Giá từng phần lô 8,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,050
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL55.L1.23
Mã phần lô PP2300355281
Giá từng phần lô 3,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,875
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL56.L1.23
Mã phần lô PP2300355282
Giá từng phần lô 20,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL57.L1.23
Mã phần lô PP2300355283
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL58.L1.23
Mã phần lô PP2300355284
Giá từng phần lô 9,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,350
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL59.L1.23
Mã phần lô PP2300355285
Giá từng phần lô 8,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,500
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL60.L1.23
Mã phần lô PP2300355286
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL61.L1.23
Mã phần lô PP2300355287
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL62.L1.23
Mã phần lô PP2300355288
Giá từng phần lô 24,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,500
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL63.L1.23
Mã phần lô PP2300355289
Giá từng phần lô 23,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,600
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL64.L1.23
Mã phần lô PP2300355290
Giá từng phần lô 6,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,500
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL65.L1.23
Mã phần lô PP2300355291
Giá từng phần lô 77,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,156,680
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL66.L1.23
Mã phần lô PP2300355292
Giá từng phần lô 17,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->