| 1 |
PP2300566819 - Actiso, Biển súc/Rau đắng đất, Bìm bìm/Bìm bìm biếc, (Diệp hạ châu), (Nghệ). |
46,800,000 |
702,000 |
| 2 |
PP2300566820 - Actiso, Rau má. |
113,400,000 |
1,701,000 |
| 3 |
PP2300566821 - Bạch linh, Cát cánh, Tỳ bà diệp/Tỳbà, Tang Bạch bì, Ma hoàng, Thiên môn đông/Mạch môn, Bạc hà/Lá bạc hà, Bán hạ chế, Bách bộ, Mơ muối/Ômai, |
300,000,000 |
4,500,000 |
| 4 |
PP2300566822 - Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương,Trần bì, Rụt/Nam Mộc hương, Sơn tra, Hậu phác nam. |
43,200,000 |
648,000 |
| 5 |
PP2300566823 - Cao khô Trinh nữ hoàng cung. |
59,400,000 |
891,000 |
| 6 |
PP2300566824 - Chè dây. |
30,672,000 |
460,080 |
| 7 |
PP2300566825 - Đan sâm, Tam thất, Borneol/Băng phiến/Camphor. |
6,960,000 |
104,400 |
| 8 |
PP2300566826 - Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. |
96,000,000 |
1,440,000 |
| 9 |
PP2300566827 - Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi. |
210,000,000 |
3,150,000 |
| 10 |
PP2300566828 - Diệp hạ châu/Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực. |
167,760,000 |
2,516,400 |
| 11 |
PP2300566829 - Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương). |
240,000,000 |
3,600,000 |
| 12 |
PP2300566830 - Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ. |
645,000,000 |
9,675,000 |
| 13 |
PP2300566831 - Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa/Thục địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế |
80,640,000 |
1,209,600 |
| 14 |
PP2300566832 - Đương quy, Bạch quả. |
95,760,000 |
1,436,400 |
| 15 |
PP2300566833 - Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch |
52,800,000 |
792,000 |
| 16 |
PP2300566834 - Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Nhân sâm/Đảng sâm, bạch linh/Phục linh, Bạch truật, Cam thảo |
252,000,000 |
3,780,000 |
| 17 |
PP2300566835 - Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm). |
43,200,000 |
648,000 |
| 18 |
PP2300566836 - Hải sâm. |
136,800,000 |
2,052,000 |
| 19 |
PP2300566837 - Hoạt thạch, Cam thảo |
254,400,000 |
3,816,000 |
| 20 |
PP2300566838 - Húng chanh, Núc nác, Cineol. |
52,920,000 |
793,800 |
| 21 |
PP2300566839 - Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới tuệ/Kinh giới, Ngưu bàng tử, (Đạm đậu sị). |
46,872,000 |
703,080 |
| 22 |
PP2300566840 - Kim ngân hoa, Nhân trần/ Nhân trần tía, Thươngnhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo. |
143,280,000 |
2,149,200 |
| 23 |
PP2300566841 - Kim tiền thảo, Râu mèo/ Râu ngô. |
357,600,000 |
5,364,000 |
| 24 |
PP2300566842 - Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. |
312,000,000 |
4,680,000 |
| 25 |
PP2300566843 - Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ). |
53,460,000 |
801,900 |
| 26 |
PP2300566844 - Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor. |
91,200,000 |
1,368,000 |
| 27 |
PP2300566845 - Long đởm thảo, Chi tử, Đương quy, Sài hồ, Hoàng cầm, Trạch tả, Xa tiền tử, Sinh địa/Địahoàng, Cam thảo, (Mộc thông). |
34,800,000 |
522,000 |
| 28 |
PP2300566846 - Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thươngtruật, Thổ phục linh. |
538,200,000 |
8,073,000 |
| 29 |
PP2300566847 - Mật ong/Cao mật heo, Nghệ, (Trần bì). |
34,272,000 |
514,080 |
| 30 |
PP2300566848 - Mộc hương, Hoàng liên/Berberin, (Xích thược/Bạch thược), (Ngô thù du). |
29,736,000 |
446,040 |
| 31 |
PP2300566849 - Nghệ vàng. |
648,000,000 |
9,720,000 |
| 32 |
PP2300566850 - Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyềnthoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến. |
414,000,000 |
6,210,000 |
| 33 |
PP2300566851 - Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ/Bán hạ chế, Sa nhân, Mộc hương, (Gừng tươi/Sinh khương). |
51,408,000 |
771,120 |
| 34 |
PP2300566852 - Sinh địa, Mạch môn, Thiên môn/Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát |
46,620,000 |
699,300 |
| 35 |
PP2300566853 - Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo. |
82,080,000 |
1,231,200 |
| 36 |
PP2300566854 - Tân di/Tân di hoa, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo. |
91,200,000 |
1,368,000 |
| 37 |
PP2300566855 - Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô. |
64,800,000 |
972,000 |
| 38 |
PP2300566856 - Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Trạch tả, Bạch linh/Phục linh, Sơn thù, Phụ tử chế/Hắc phụ, Quế/Quế nhục. |
7,812,000 |
117,180 |