Gói thầu: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300393561-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/02/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm kiểm nghiệm Quảng Ninh | Chủ đầu tư | Trung tâm kiểm nghiệm Quảng Ninh |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300270608 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Quảng Ninh |
| Giá gói thầu | 79,164,200,190 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2.374.892.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300626962 - Thanh cao/Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà. | 227,760,000 | 6,832,000 |
| 2 | PP2300626963 - Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc. | 105,714,000 | 3,171,000 |
| 3 | PP2300626964 - Xuyên khung, Khươnghoạt, Bạch chỉ, Hoàng cầm, Phòng phong, Sinh địa, Thươngtruật, Cam thảo, Tế tân. | 24,675,000 | 740,000 |
| 4 | PP2300626965 - Actiso, Biển súc/Rau đắng đất, Bìm bìm/Bìm bìm biếc, (Diệp hạ châu), (Nghệ). | 1,265,850,000 | 37,975,000 |
| 5 | PP2300626966 - Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính. | 939,624,000 | 28,188,000 |
| 6 | PP2300626967 - Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai. | 1,606,702,500 | 48,201,000 |
| 7 | PP2300626968 - Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai. | 1,657,350,000 | 49,720,000 |
| 8 | PP2300626969 - Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai. | 306,075,000 | 9,182,000 |
| 9 | PP2300626970 - Actisô. | 473,760,000 | 14,212,000 |
| 10 | PP2300626971 - Cao Actisô | 280,000,000 | 8,400,000 |
| 11 | PP2300626972 - Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa. | 355,500,000 | 10,665,000 |
| 12 | PP2300626973 - Bồ bồ. | 532,000,000 | 15,960,000 |
| 13 | PP2300626974 - Diếp cá, Rau má. | 368,093,000 | 11,042,000 |
| 14 | PP2300626975 - Diệp hạ châu, Bồ bồ, (Chi tử), (Rau má). | 745,560,000 | 22,366,000 |
| 15 | PP2300626976 - Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần. | 497,280,000 | 14,918,000 |
| 16 | PP2300626977 - Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi. | 490,000,000 | 14,700,000 |
| 17 | PP2300626978 - Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi. | 600,000,000 | 18,000,000 |
| 18 | PP2300626979 - Diệp hạ châu, Nhân trần, Nhọ nồi/Cỏ nhọ nồi, (Râu ngô/Râu bắp), (Kim ngân hoa), (Nghệ). | 39,750,000 | 1,192,000 |
| 19 | PP2300626980 - Diệp hạ châu, Nhân trần, Nhọ nồi/Cỏ nhọ nồi, (Râu ngô/Râu bắp), (Kim ngân hoa), (Nghệ). | 1,620,600,000 | 48,618,000 |
| 20 | PP2300626981 - Diệp hạ châu. | 1,721,875,000 | 51,656,000 |
| 21 | PP2300626982 - Diệp hạ châu. | 370,800,000 | 11,124,000 |
| 22 | PP2300626983 - Diệp hạ châu/Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực. | 1,025,460,000 | 30,763,000 |
| 23 | PP2300626984 - Kim ngân hoa, Ké đầu ngựa. | 89,040,000 | 2,671,000 |
| 24 | PP2300626985 - Kim tiền thảo, (Râu mèo), (Râu ngô). | 107,445,000 | 3,223,000 |
| 25 | PP2300626986 - Kim tiền thảo. | 121,524,000 | 3,645,000 |
| 26 | PP2300626987 - Cao Kim tiền thảo | 122,760,000 | 3,682,000 |
| 27 | PP2300626988 - Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa. | 1,521,355,000 | 45,640,000 |
| 28 | PP2300626989 - Sài hồ, Bạch truật, Gừng tươi, Bạch linh, Đương quy, Bạch thược, Cam thảo, Bạc hà. | 36,200,000 | 1,086,000 |
| 29 | PP2300626990 - Cao xương hỗn hợp/Cao Quy bản, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương,Thục địa. | 983,000,000 | 29,490,000 |
| 30 | PP2300626991 - Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa/Thục địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm/Đảng sâm, Đương quy, Xuyên khung. | 171,350,000 | 5,140,000 |
| 31 | PP2300626992 - Độc hoạt, Quế chi/Quếnhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địahoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Dây đau xương),(Đảng | 214,744,000 | 6,442,000 |
| 32 | PP2300626993 - Độc hoạt, Quế chi/Quếnhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa | 907,725,000 | 27,231,000 |
| 33 | PP2300626994 - Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thươngnhĩ tử, Thổ phục linh, Phòng kỳ/Dâyđau xương, Thiên niên kiện, Huyết giác. | 269,808,000 | 8,094,000 |
| 34 | PP2300626995 - Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh. | 160,112,400 | 4,803,000 |
| 35 | PP2300626996 - Hy thiêm, Ngưu tất, Quế chi/Quếnhục, Cẩu tích, Sinh địa, Ngũ gia bì/Ngũ gia bì chân chim. | 1,008,175,000 | 30,245,000 |
| 36 | PP2300626997 - Hy thiêm, Thiên niên kiện. | 797,160,000 | 23,914,000 |
| 37 | PP2300626998 - Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 1,055,799,000 | 31,673,000 |
| 38 | PP2300626999 - Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất. | 896,400,000 | 26,892,000 |
| 39 | PP2300627000 - Mã tiền chế, Đương quy, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thươngtruật, Thổ phục linh. | 564,200,000 | 16,926,000 |
| 40 | PP2300627001 - Mã tiền chế, Đương quy, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thươngtruật, Thổ phục linh. | 79,420,000 | 2,382,000 |
| 41 | PP2300627002 - Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì/Ngũ gia bì chân chim, (Tam Thất). | 2,093,437,500 | 62,803,000 |
| 42 | PP2300627003 - Mã tiền chế, Thươngtruật, Hương phụ tử chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi. | 136,800,000 | 4,104,000 |
| 43 | PP2300627004 - Mã tiền, Ma hoàng, Tằm vôi, Nhũ hương, Một dược, Ngưu tất, Cam thảo, Thươngtruật. | 152,000,000 | 4,560,000 |
| 44 | PP2300627005 - Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương | 2,360,640,000 | 70,819,000 |
| 45 | PP2300627006 - Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỷ, Đỗ trọng, Mã tiền chế. | 1,816,101,000 | 54,483,000 |
| 46 | PP2300627007 - Bạch linh, Liên nhục, Sơn tra, Bạch truật, Mạch nha, Cam thảo, Trần bì, Đảng sâm, Sa nhân, Ý dĩ, Hoài sơn, Thần khúc. | 183,540,000 | 5,506,000 |
| 47 | PP2300627008 - Bạch truật, Mộc hương, Hoàng đằng, Hoài sơn/Sơn Dược, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm. | 812,490,000 | 24,374,000 |
| 48 | PP2300627009 - Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn | 46,980,000 | 1,409,000 |
| 49 | PP2300627010 - Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo). | 320,000,000 | 9,600,000 |
| 50 | PP2300627011 - Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo). | 961,400,000 | 28,842,000 |
| 51 | PP2300627012 - Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam tháo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu. | 308,826,000 | 9,264,000 |
| 52 | PP2300627013 - Chè dây. | 127,161,000 | 3,814,000 |
| 53 | PP2300627014 - Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược. | 330,885,000 | 9,926,000 |
| 54 | PP2300627015 - Kha tử; Cam thảo; Bạch truật; Bạch thược; Mộc hương; Hoàng liên | 54,000,000 | 1,620,000 |
| 55 | PP2300627016 - Men bia ép tinh chế | 1,348,125,000 | 40,443,000 |
| 56 | PP2300627017 - Men bia ép tinh chế | 1,808,276,400 | 54,248,000 |
| 57 | PP2300627018 - Sử quân tử, Binh lang, Nhục đậu khấu, Lục thần khúc, Mạch nha, Hồ hoàng liên, Mộc hương. | 428,000,000 | 12,840,000 |
| 58 | PP2300627019 - Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế | 213,900,000 | 6,417,000 |
| 59 | PP2300627020 - Đan sâm, Tam thất, Băng phiến. | 26,400,000 | 792,000 |
| 60 | PP2300627021 - Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen. | 781,159,050 | 23,434,000 |
| 61 | PP2300627022 - Đinh lăng, Bạch quả, Cao Đậu tương lên men. | 1,167,420,600 | 35,022,000 |
| 62 | PP2300627023 - Đinh lăng, Bạch quả/Ginkgobiloba. | 209,287,200 | 6,278,000 |
| 63 | PP2300627024 - Đinh lăng, Bạch quả/Ginkgobiloba. | 3,085,140,600 | 92,554,000 |
| 64 | PP2300627025 - Đinh lăng, Bạch quả | 868,200,000 | 26,046,000 |
| 65 | PP2300627026 - Đinh lăng, Bạch quả | 1,285,830,000 | 38,574,000 |
| 66 | PP2300627027 - Dừa cạn, Cúc hoa, Hòe hoa, Tâm sen, (Cỏ ngọt). | 64,800,000 | 1,944,000 |
| 67 | PP2300627028 - Bạch quả + đương quy | 5,942,300,000 | 178,269,000 |
| 68 | PP2300627029 - Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ). | 295,260,000 | 8,857,000 |
| 69 | PP2300627030 - Sinh địa, Mạch môn, Thiên môn/Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, | 128,049,600 | 3,841,000 |
| 70 | PP2300627031 - Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo. | 525,159,000 | 15,754,000 |
| 71 | PP2300627032 - Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo. | 595,800,000 | 17,874,000 |
| 72 | PP2300627033 - Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 2,672,500,000 | 80,175,000 |
| 73 | PP2300627034 - Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả, (Đào nhân), (Cát cánh). | 2,455,340,000 | 73,660,000 |
| 74 | PP2300627035 - Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn. | 1,327,964,800 | 39,838,000 |
| 75 | PP2300627036 - Lá Thườngxuân. | 921,275,000 | 27,638,000 |
| 76 | PP2300627037 - Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo. | 2,265,242,000 | 67,957,000 |
| 77 | PP2300627038 - Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo. | 988,210,440 | 29,646,000 |
| 78 | PP2300627039 - Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược. | 47,200,000 | 1,416,000 |
| 79 | PP2300627040 - Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược. | 2,089,575,000 | 62,687,000 |
| 80 | PP2300627041 - Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương,Trần bì, Rụt/Nam Mộc hương, Sơn tra, Hậu phác nam. | 658,800,000 | 19,764,000 |
| 81 | PP2300627042 - Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Bạch thược/Xích thược), (Hồng hoa), (Đan sâm). | 2,297,800,000 | 68,934,000 |
| 82 | PP2300627043 - Đương quy, Sinh địa, Xuyên khung, Ngưu tất, Ích mẫu, Đan sâm | 2,858,472,000 | 85,754,000 |
| 83 | PP2300627044 - Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược. | 38,850,000 | 1,165,000 |
| 84 | PP2300627045 - Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử. | 629,510,000 | 18,885,000 |
| 85 | PP2300627046 - Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm. | 122,500,000 | 3,675,000 |
| 86 | PP2300627047 - Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ. | 286,650,000 | 8,599,000 |
| 87 | PP2300627048 - Thục địa, Hoài sơn, Sơn thủ, Đan bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Phục linh, Trạch tả. | 923,895,000 | 27,716,000 |
| 88 | PP2300627049 - Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo. | 79,872,000 | 2,396,000 |
| 89 | PP2300627050 - Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, (Đươngquy). | 435,565,000 | 13,066,000 |
| 90 | PP2300627051 - Thươngnhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà. | 34,030,000 | 1,020,000 |
| 91 | PP2300627052 - Bột bèo hoa dâu. | 225,000,000 | 6,750,000 |
| 92 | PP2300627053 - Bột bèo hoa dâu. | 53,100,000 | 1,593,000 |
| 93 | PP2300627054 - Bột bèo hoa dâu. | 862,125,000 | 25,863,000 |
| 94 | PP2300627055 - Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 629,650,000 | 18,889,000 |
| 95 | PP2300627056 - Lá sen, Lạc tiên, Vông nem, Bình Vôi | 29,700,000 | 891,000 |
| 96 | PP2300627057 - Liên kiều + Kim ngân hoa + Hoàng cầm + Menthol + Eucalyptol + Camphor | 238,000,000 | 7,140,000 |
| 97 | PP2300627058 - Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | 317,400,000 | 9,522,000 |
| 98 | PP2300627059 - Ô dầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục/Quế chi, Thiên niên kiện, (Uy Linh tiên), (Mã tiền), Huyết giác, (Xuyênkhung),Methyl salicylat/Camphora, (Tế tân), (Riềng), | 786,240,000 | 23,587,000 |
| 99 | PP2300627060 - Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 297,000,000 | 8,910,000 |
| 100 | PP2300627061 - Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khươnghoàng, Menthol, | 897,650,250 | 26,929,000 |
| 101 | PP2300627062 - Húng chanh, Núc nác, Cineol | 857,069,850 | 25,712,000 |
Thanh cao/Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà. |
|
| Mã phần lô | PP2300626962 |
| Giá từng phần lô | 227,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,832,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả |
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc. |
|
| Mã phần lô | PP2300626963 |
| Giá từng phần lô | 105,714,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng |
Xuyên khung, Khươnghoạt, Bạch chỉ, Hoàng cầm, Phòng phong, Sinh địa, Thươngtruật, Cam thảo, Tế tân. |
|
| Mã phần lô | PP2300626964 |
| Giá từng phần lô | 24,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng vượt nhu cầu dự kiến) và đáp |
Actiso, Biển súc/Rau đắng đất, Bìm bìm/Bìm bìm biếc, (Diệp hạ châu), (Nghệ). |
|
| Mã phần lô | PP2300626965 |
| Giá từng phần lô | 1,265,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi |
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính. |
|
| Mã phần lô | PP2300626966 |
| Giá từng phần lô | 939,624,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả |
Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai. |
|
| Mã phần lô | PP2300626967 |
| Giá từng phần lô | 1,606,702,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,201,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng |
Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai. |
|
| Mã phần lô | PP2300626968 |
| Giá từng phần lô | 1,657,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng vượt nhu cầu dự kiến) và đáp |
Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai. |
|
| Mã phần lô | PP2300626969 |
| Giá từng phần lô | 306,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,182,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi |
Actisô. |
|
| Mã phần lô | PP2300626970 |
| Giá từng phần lô | 473,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,212,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả |
Cao Actisô |
|
| Mã phần lô | PP2300626971 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng |
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa. |
|
| Mã phần lô | PP2300626972 |
| Giá từng phần lô | 355,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,665,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng vượt nhu cầu dự kiến) và đáp |
Bồ bồ. |
|
| Mã phần lô | PP2300626973 |
| Giá từng phần lô | 532,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi |
Diếp cá, Rau má. |
|
| Mã phần lô | PP2300626974 |
| Giá từng phần lô | 368,093,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,042,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả |
Diệp hạ châu, Bồ bồ, (Chi tử), (Rau má). |
|
| Mã phần lô | PP2300626975 |
| Giá từng phần lô | 745,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,366,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng |
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần. |
|
| Mã phần lô | PP2300626976 |
| Giá từng phần lô | 497,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,918,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng vượt nhu cầu dự kiến) và đáp |
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi. |
|
| Mã phần lô | PP2300626977 |
| Giá từng phần lô | 490,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi |
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi. |
|
| Mã phần lô | PP2300626978 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả |
Diệp hạ châu, Nhân trần, Nhọ nồi/Cỏ nhọ nồi, (Râu ngô/Râu bắp), (Kim ngân hoa), (Nghệ). |
|
| Mã phần lô | PP2300626979 |
| Giá từng phần lô | 39,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng |
Diệp hạ châu, Nhân trần, Nhọ nồi/Cỏ nhọ nồi, (Râu ngô/Râu bắp), (Kim ngân hoa), (Nghệ). |
|
| Mã phần lô | PP2300626980 |
| Giá từng phần lô | 1,620,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,618,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng vượt nhu cầu dự kiến) và đáp |
Diệp hạ châu. |
|
| Mã phần lô | PP2300626981 |
| Giá từng phần lô | 1,721,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,656,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi |
Diệp hạ châu. |
|
| Mã phần lô | PP2300626982 |
| Giá từng phần lô | 370,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,124,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả |
Diệp hạ châu/Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực. |
|
| Mã phần lô | PP2300626983 |
| Giá từng phần lô | 1,025,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,763,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng |
Kim ngân hoa, Ké đầu ngựa. |
|
| Mã phần lô | PP2300626984 |
| Giá từng phần lô | 89,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,671,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng vượt nhu cầu dự kiến) và đáp |
Kim tiền thảo, (Râu mèo), (Râu ngô). |
|
| Mã phần lô | PP2300626985 |
| Giá từng phần lô | 107,445,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,223,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi |
Kim tiền thảo. |
|
| Mã phần lô | PP2300626986 |
| Giá từng phần lô | 121,524,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả |
Cao Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300626987 |
| Giá từng phần lô | 122,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,682,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng |
Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa. |
|
| Mã phần lô | PP2300626988 |
| Giá từng phần lô | 1,521,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng vượt nhu cầu dự kiến) và đáp |
Sài hồ, Bạch truật, Gừng tươi, Bạch linh, Đương quy, Bạch thược, Cam thảo, Bạc hà. |
|
| Mã phần lô | PP2300626989 |
| Giá từng phần lô | 36,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,086,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi |
Cao xương hỗn hợp/Cao Quy bản, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương,Thục địa. |
|
| Mã phần lô | PP2300626990 |
| Giá từng phần lô | 983,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả |
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa/Thục địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm/Đảng sâm, Đương quy, Xuyên khung. |
|
| Mã phần lô | PP2300626991 |
| Giá từng phần lô | 171,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng |
Độc hoạt, Quế chi/Quếnhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địahoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Dây đau xương),(Đảng |
|
| Mã phần lô | PP2300626992 |
| Giá từng phần lô | 214,744,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,442,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng vượt nhu cầu dự kiến) và đáp |
Độc hoạt, Quế chi/Quếnhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa |
|
| Mã phần lô | PP2300626993 |
| Giá từng phần lô | 907,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi |
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thươngnhĩ tử, Thổ phục linh, Phòng kỳ/Dâyđau xương, Thiên niên kiện, Huyết giác. |
|
| Mã phần lô | PP2300626994 |
| Giá từng phần lô | 269,808,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,094,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả |
Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh. |
|
| Mã phần lô | PP2300626995 |
| Giá từng phần lô | 160,112,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,803,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng |
Hy thiêm, Ngưu tất, Quế chi/Quếnhục, Cẩu tích, Sinh địa, Ngũ gia bì/Ngũ gia bì chân chim. |
|
| Mã phần lô | PP2300626996 |
| Giá từng phần lô | 1,008,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,245,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng vượt nhu cầu dự kiến) và đáp |
Hy thiêm, Thiên niên kiện. |
|
| Mã phần lô | PP2300626997 |
| Giá từng phần lô | 797,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,914,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi |
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. |
|
| Mã phần lô | PP2300626998 |
| Giá từng phần lô | 1,055,799,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,673,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả |
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất. |
|
| Mã phần lô | PP2300626999 |
| Giá từng phần lô | 896,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,892,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng |
Mã tiền chế, Đương quy, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thươngtruật, Thổ phục linh. |
|
| Mã phần lô | PP2300627000 |
| Giá từng phần lô | 564,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,926,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng vượt nhu cầu dự kiến) và đáp |
Mã tiền chế, Đương quy, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thươngtruật, Thổ phục linh. |
|
| Mã phần lô | PP2300627001 |
| Giá từng phần lô | 79,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,382,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi |
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì/Ngũ gia bì chân chim, (Tam Thất). |
|
| Mã phần lô | PP2300627002 |
| Giá từng phần lô | 2,093,437,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,803,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả |
Mã tiền chế, Thươngtruật, Hương phụ tử chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi. |
|
| Mã phần lô | PP2300627003 |
| Giá từng phần lô | 136,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng |
Mã tiền, Ma hoàng, Tằm vôi, Nhũ hương, Một dược, Ngưu tất, Cam thảo, Thươngtruật. |
|
| Mã phần lô | PP2300627004 |
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng vượt nhu cầu dự kiến) và đáp |
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương |
|
| Mã phần lô | PP2300627005 |
| Giá từng phần lô | 2,360,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi |
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỷ, Đỗ trọng, Mã tiền chế. |
|
| Mã phần lô | PP2300627006 |
| Giá từng phần lô | 1,816,101,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,483,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả |
Bạch linh, Liên nhục, Sơn tra, Bạch truật, Mạch nha, Cam thảo, Trần bì, Đảng sâm, Sa nhân, Ý dĩ, Hoài sơn, Thần khúc. |
|
| Mã phần lô | PP2300627007 |
| Giá từng phần lô | 183,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,506,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng |
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng đằng, Hoài sơn/Sơn Dược, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm. |
|
| Mã phần lô | PP2300627008 |
| Giá từng phần lô | 812,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,374,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng vượt nhu cầu dự kiến) và đáp |
Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn |
|
| Mã phần lô | PP2300627009 |
| Giá từng phần lô | 46,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,409,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi |
Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo). |
|
| Mã phần lô | PP2300627010 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả |
Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo). |
|
| Mã phần lô | PP2300627011 |
| Giá từng phần lô | 961,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,842,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng |
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam tháo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu. |
|
| Mã phần lô | PP2300627012 |
| Giá từng phần lô | 308,826,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng vượt nhu cầu dự kiến) và đáp |
Chè dây. |
|
| Mã phần lô | PP2300627013 |
| Giá từng phần lô | 127,161,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,814,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi |
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược. |
|
| Mã phần lô | PP2300627014 |
| Giá từng phần lô | 330,885,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,926,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả |
Kha tử; Cam thảo; Bạch truật; Bạch thược; Mộc hương; Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2300627015 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng |
Men bia ép tinh chế |
|
| Mã phần lô | PP2300627016 |
| Giá từng phần lô | 1,348,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,443,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng vượt nhu cầu dự kiến) và đáp |
Men bia ép tinh chế |
|
| Mã phần lô | PP2300627017 |
| Giá từng phần lô | 1,808,276,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi |
Sử quân tử, Binh lang, Nhục đậu khấu, Lục thần khúc, Mạch nha, Hồ hoàng liên, Mộc hương. |
|
| Mã phần lô | PP2300627018 |
| Giá từng phần lô | 428,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả |
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế |
|
| Mã phần lô | PP2300627019 |
| Giá từng phần lô | 213,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,417,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng |
Đan sâm, Tam thất, Băng phiến. |
|
| Mã phần lô | PP2300627020 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng vượt nhu cầu dự kiến) và đáp |
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen. |
|
| Mã phần lô | PP2300627021 |
| Giá từng phần lô | 781,159,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,434,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi |
Đinh lăng, Bạch quả, Cao Đậu tương lên men. |
|
| Mã phần lô | PP2300627022 |
| Giá từng phần lô | 1,167,420,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,022,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả |
Đinh lăng, Bạch quả/Ginkgobiloba. |
|
| Mã phần lô | PP2300627023 |
| Giá từng phần lô | 209,287,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,278,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng |
Đinh lăng, Bạch quả/Ginkgobiloba. |
|
| Mã phần lô | PP2300627024 |
| Giá từng phần lô | 3,085,140,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,554,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng vượt nhu cầu dự kiến) và đáp |
Đinh lăng, Bạch quả |
|
| Mã phần lô | PP2300627025 |
| Giá từng phần lô | 868,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,046,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi |
Đinh lăng, Bạch quả |
|
| Mã phần lô | PP2300627026 |
| Giá từng phần lô | 1,285,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,574,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả |
Dừa cạn, Cúc hoa, Hòe hoa, Tâm sen, (Cỏ ngọt). |
|
| Mã phần lô | PP2300627027 |
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,944,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng |
Bạch quả + đương quy |
|
| Mã phần lô | PP2300627028 |
| Giá từng phần lô | 5,942,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,269,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng vượt nhu cầu dự kiến) và đáp |
Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ). |
|
| Mã phần lô | PP2300627029 |
| Giá từng phần lô | 295,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,857,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi |
Sinh địa, Mạch môn, Thiên môn/Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, |
|
| Mã phần lô | PP2300627030 |
| Giá từng phần lô | 128,049,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,841,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả |
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo. |
|
| Mã phần lô | PP2300627031 |
| Giá từng phần lô | 525,159,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,754,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng |
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo. |
|
| Mã phần lô | PP2300627032 |
| Giá từng phần lô | 595,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,874,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng vượt nhu cầu dự kiến) và đáp |
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. |
|
| Mã phần lô | PP2300627033 |
| Giá từng phần lô | 2,672,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi |
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả, (Đào nhân), (Cát cánh). |
|
| Mã phần lô | PP2300627034 |
| Giá từng phần lô | 2,455,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả |
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn. |
|
| Mã phần lô | PP2300627035 |
| Giá từng phần lô | 1,327,964,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,838,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng |
Lá Thườngxuân. |
|
| Mã phần lô | PP2300627036 |
| Giá từng phần lô | 921,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,638,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng vượt nhu cầu dự kiến) và đáp |
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo. |
|
| Mã phần lô | PP2300627037 |
| Giá từng phần lô | 2,265,242,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,957,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi |
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo. |
|
| Mã phần lô | PP2300627038 |
| Giá từng phần lô | 988,210,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,646,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả |
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược. |
|
| Mã phần lô | PP2300627039 |
| Giá từng phần lô | 47,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,416,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng |
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược. |
|
| Mã phần lô | PP2300627040 |
| Giá từng phần lô | 2,089,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,687,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng vượt nhu cầu dự kiến) và đáp |
Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương,Trần bì, Rụt/Nam Mộc hương, Sơn tra, Hậu phác nam. |
|
| Mã phần lô | PP2300627041 |
| Giá từng phần lô | 658,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi |
Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Bạch thược/Xích thược), (Hồng hoa), (Đan sâm). |
|
| Mã phần lô | PP2300627042 |
| Giá từng phần lô | 2,297,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,934,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả |
Đương quy, Sinh địa, Xuyên khung, Ngưu tất, Ích mẫu, Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300627043 |
| Giá từng phần lô | 2,858,472,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,754,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng |
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược. |
|
| Mã phần lô | PP2300627044 |
| Giá từng phần lô | 38,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng vượt nhu cầu dự kiến) và đáp |
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử. |
|
| Mã phần lô | PP2300627045 |
| Giá từng phần lô | 629,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,885,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi |
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm. |
|
| Mã phần lô | PP2300627046 |
| Giá từng phần lô | 122,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả |
Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ. |
|
| Mã phần lô | PP2300627047 |
| Giá từng phần lô | 286,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,599,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng |
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thủ, Đan bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Phục linh, Trạch tả. |
|
| Mã phần lô | PP2300627048 |
| Giá từng phần lô | 923,895,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,716,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng vượt nhu cầu dự kiến) và đáp |
Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo. |
|
| Mã phần lô | PP2300627049 |
| Giá từng phần lô | 79,872,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi |
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, (Đươngquy). |
|
| Mã phần lô | PP2300627050 |
| Giá từng phần lô | 435,565,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,066,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả |
Thươngnhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà. |
|
| Mã phần lô | PP2300627051 |
| Giá từng phần lô | 34,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng |
Bột bèo hoa dâu. |
|
| Mã phần lô | PP2300627052 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng vượt nhu cầu dự kiến) và đáp |
Bột bèo hoa dâu. |
|
| Mã phần lô | PP2300627053 |
| Giá từng phần lô | 53,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,593,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi |
Bột bèo hoa dâu. |
|
| Mã phần lô | PP2300627054 |
| Giá từng phần lô | 862,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,863,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả |
Cao khô Trinh nữ hoàng cung. |
|
| Mã phần lô | PP2300627055 |
| Giá từng phần lô | 629,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,889,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng |
Lá sen, Lạc tiên, Vông nem, Bình Vôi |
|
| Mã phần lô | PP2300627056 |
| Giá từng phần lô | 29,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 891,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng vượt nhu cầu dự kiến) và đáp |
Liên kiều + Kim ngân hoa + Hoàng cầm + Menthol + Eucalyptol + Camphor |
|
| Mã phần lô | PP2300627057 |
| Giá từng phần lô | 238,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi |
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300627058 |
| Giá từng phần lô | 317,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,522,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả |
Ô dầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục/Quế chi, Thiên niên kiện, (Uy Linh tiên), (Mã tiền), Huyết giác, (Xuyênkhung),Methyl salicylat/Camphora, (Tế tân), (Riềng), |
|
| Mã phần lô | PP2300627059 |
| Giá từng phần lô | 786,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,587,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng |
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2300627060 |
| Giá từng phần lô | 297,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,910,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng vượt nhu cầu dự kiến) và đáp |
Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khươnghoàng, Menthol, |
|
| Mã phần lô | PP2300627061 |
| Giá từng phần lô | 897,650,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,929,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi |
Húng chanh, Núc nác, Cineol |
|
| Mã phần lô | PP2300627062 |
| Giá từng phần lô | 857,069,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,712,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi