Gói thầu: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300087980-01
Thời điểm đóng mở thầu 15/06/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Y Học Cổ Truyền
Chủ đầu tư Bệnh viện Y Học Cổ Truyền
Tên gói thầu Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2300061707
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán; nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 3, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 19,928,236,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 398.564.700 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300144507 - 3210680000147 36,000,000 720,000
2 PP2300144508 - 3200460000115 144,750,000 2,895,000
3 PP2300144509 - 3200480000324 16,500,000 330,000
4 PP2300144510 - 3200410000462 840,000,000 16,800,000
5 PP2300144511 - 3200420000599 529,650,000 10,593,000
6 PP2300144512 - 3200430000688 27,300,000 546,000
7 PP2300144513 - 3200440000838 2,354,250,000 47,085,000
8 PP2300144514 - 3200410000851 61,200,000 1,224,000
9 PP2300144515 - 3200470000884 35,800,000 716,000
10 PP2300144516 - 3200450000897 76,776,000 1,535,500
11 PP2300144517 - 3200450000934 988,680,000 19,773,600
12 PP2300144518 - 3200430000978 68,020,000 1,360,400
13 PP2300144519 - 3200460001044 163,100,000 3,262,000
14 PP2300144520 - 3200470001065 291,600,000 5,832,000
15 PP2300144521 - 3200460001150 21,500,000 430,000
16 PP2300144522 - 3200460001419 10,000,000 200,000
17 PP2300144523 - 3200450001429 199,920,000 3,998,400
18 PP2300144524 - 3200450001474 16,200,000 324,000
19 PP2300144525 - 3200460003987 21,000,000 420,000
20 PP2300144526 - 3200480001543 170,100,000 3,402,000
21 PP2300144527 - 3200470001614 120,000,000 2,400,000
22 PP2300144528 - 3200450001627 19,950,000 399,000
23 PP2300144529 - 3200440001637 1,520,000,000 30,400,000
24 PP2300144530 - 3200400001684 64,920,000 1,298,400
25 PP2300144531 - 3200460001730 5,054,000,000 101,080,000
26 PP2300144532 - 3200410001797 45,000,000 900,000
27 PP2300144533 - 3200430001876 9,000,000 180,000
28 PP2300144534 - 3200400001929 32,550,000 651,000
29 PP2300144535 - 3200470001966 49,750,000 995,000
30 PP2300144536 - 3200420003835 14,900,000 298,000
31 PP2300144537 - 3200450002044 5,460,000 109,200
32 PP2300144538 - 3221050000100 289,800,000 5,796,000
33 PP2300144539 - 3200470002239 56,000,000 1,120,000
34 PP2300144540 - 3200480002267 26,500,000 530,000
35 PP2300144541 - 3200450002273 87,000,000 1,740,000
36 PP2300144542 - 3200450002426 42,000,000 840,000
37 PP2300144543 - 3200480003998 360,000,000 7,200,000
38 PP2300144544 - 3200410002442 31,500,000 630,000
39 PP2300144545 - 3200400002452 352,820,000 7,056,400
40 PP2300144546 - 3200440002511 12,600,000 252,000
41 PP2300144547 - 3200480002557 149,100,000 2,982,000
42 PP2300144548 - 3200430002583 38,000,000 760,000
43 PP2300144549 - 3200400002599 16,600,000 332,000
44 PP2300144550 - 3200410002626 40,950,000 819,000
45 PP2300144551 - 3200400002636 16,000,000 320,000
46 PP2300144552 - 3200460002652 137,780,000 2,755,600
47 PP2300144553 - 3200430002873 343,000,000 6,860,000
48 PP2300144554 - 3200440002894 286,020,000 5,720,400
49 PP2300144555 - 3200480002953 13,000,000 260,000
50 PP2300144556 - 3200460002997 198,000,000 3,960,000
51 PP2300144557 - 3200440003037 35,000,000 700,000
52 PP2300144558 - 3200410003135 198,360,000 3,967,200
53 PP2300144559 - 3200420003187 270,000,000 5,400,000
54 PP2300144560 - 3221000000181 24,780,000 495,600
55 PP2300144561 - 3200470003380 499,800,000 9,996,000
56 PP2300144562 - 3200480003455 3,750,000 75,000
57 PP2300144563 - 3200430003542 2,920,000,000 58,400,000
58 PP2300144564 - 3200460003581 190,000,000 3,800,000
59 PP2300144565 - 3221060000213 150,000,000 3,000,000
60 PP2300144566 - 3200400003633 132,000,000 2,640,000
3210680000147
Mã phần lô PP2300144507
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
3200460000115
Mã phần lô PP2300144508
Giá từng phần lô 144,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,895,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
3200480000324
Mã phần lô PP2300144509
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
3200410000462
Mã phần lô PP2300144510
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
3200420000599
Mã phần lô PP2300144511
Giá từng phần lô 529,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,593,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
3200430000688
Mã phần lô PP2300144512
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
3200440000838
Mã phần lô PP2300144513
Giá từng phần lô 2,354,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,085,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
3200410000851
Mã phần lô PP2300144514
Giá từng phần lô 61,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
3200470000884
Mã phần lô PP2300144515
Giá từng phần lô 35,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 716,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
3200450000897
Mã phần lô PP2300144516
Giá từng phần lô 76,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,535,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
3200450000934
Mã phần lô PP2300144517
Giá từng phần lô 988,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,773,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
3200430000978
Mã phần lô PP2300144518
Giá từng phần lô 68,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
3200460001044
Mã phần lô PP2300144519
Giá từng phần lô 163,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,262,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
3200470001065
Mã phần lô PP2300144520
Giá từng phần lô 291,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,832,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
3200460001150
Mã phần lô PP2300144521
Giá từng phần lô 21,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
3200460001419
Mã phần lô PP2300144522
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
3200450001429
Mã phần lô PP2300144523
Giá từng phần lô 199,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,998,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
3200450001474
Mã phần lô PP2300144524
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
3200460003987
Mã phần lô PP2300144525
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
3200480001543
Mã phần lô PP2300144526
Giá từng phần lô 170,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,402,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
3200470001614
Mã phần lô PP2300144527
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
3200450001627
Mã phần lô PP2300144528
Giá từng phần lô 19,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
3200440001637
Mã phần lô PP2300144529
Giá từng phần lô 1,520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
3200400001684
Mã phần lô PP2300144530
Giá từng phần lô 64,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,298,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
3200460001730
Mã phần lô PP2300144531
Giá từng phần lô 5,054,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
3200410001797
Mã phần lô PP2300144532
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
3200430001876
Mã phần lô PP2300144533
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
3200400001929
Mã phần lô PP2300144534
Giá từng phần lô 32,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 651,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
3200470001966
Mã phần lô PP2300144535
Giá từng phần lô 49,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 995,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
3200420003835
Mã phần lô PP2300144536
Giá từng phần lô 14,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
3200450002044
Mã phần lô PP2300144537
Giá từng phần lô 5,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
3221050000100
Mã phần lô PP2300144538
Giá từng phần lô 289,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,796,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
3200470002239
Mã phần lô PP2300144539
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
3200480002267
Mã phần lô PP2300144540
Giá từng phần lô 26,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
3200450002273
Mã phần lô PP2300144541
Giá từng phần lô 87,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
3200450002426
Mã phần lô PP2300144542
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
3200480003998
Mã phần lô PP2300144543
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
3200410002442
Mã phần lô PP2300144544
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
3200400002452
Mã phần lô PP2300144545
Giá từng phần lô 352,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,056,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
3200440002511
Mã phần lô PP2300144546
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
3200480002557
Mã phần lô PP2300144547
Giá từng phần lô 149,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,982,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
3200430002583
Mã phần lô PP2300144548
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
3200400002599
Mã phần lô PP2300144549
Giá từng phần lô 16,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
3200410002626
Mã phần lô PP2300144550
Giá từng phần lô 40,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
3200400002636
Mã phần lô PP2300144551
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
3200460002652
Mã phần lô PP2300144552
Giá từng phần lô 137,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,755,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
3200430002873
Mã phần lô PP2300144553
Giá từng phần lô 343,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
3200440002894
Mã phần lô PP2300144554
Giá từng phần lô 286,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,720,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
3200480002953
Mã phần lô PP2300144555
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
3200460002997
Mã phần lô PP2300144556
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
3200440003037
Mã phần lô PP2300144557
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
3200410003135
Mã phần lô PP2300144558
Giá từng phần lô 198,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,967,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
3200420003187
Mã phần lô PP2300144559
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
3221000000181
Mã phần lô PP2300144560
Giá từng phần lô 24,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
3200470003380
Mã phần lô PP2300144561
Giá từng phần lô 499,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,996,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
3200480003455
Mã phần lô PP2300144562
Giá từng phần lô 3,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
3200430003542
Mã phần lô PP2300144563
Giá từng phần lô 2,920,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
3200460003581
Mã phần lô PP2300144564
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
3221060000213
Mã phần lô PP2300144565
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
3200400003633
Mã phần lô PP2300144566
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->