Gói thầu: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300087980-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y Học Cổ Truyền | Chủ đầu tư | Bệnh viện Y Học Cổ Truyền |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300061707 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán; nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 3, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 19,928,236,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 398.564.700 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300144507 - 3210680000147 | 36,000,000 | 720,000 |
| 2 | PP2300144508 - 3200460000115 | 144,750,000 | 2,895,000 |
| 3 | PP2300144509 - 3200480000324 | 16,500,000 | 330,000 |
| 4 | PP2300144510 - 3200410000462 | 840,000,000 | 16,800,000 |
| 5 | PP2300144511 - 3200420000599 | 529,650,000 | 10,593,000 |
| 6 | PP2300144512 - 3200430000688 | 27,300,000 | 546,000 |
| 7 | PP2300144513 - 3200440000838 | 2,354,250,000 | 47,085,000 |
| 8 | PP2300144514 - 3200410000851 | 61,200,000 | 1,224,000 |
| 9 | PP2300144515 - 3200470000884 | 35,800,000 | 716,000 |
| 10 | PP2300144516 - 3200450000897 | 76,776,000 | 1,535,500 |
| 11 | PP2300144517 - 3200450000934 | 988,680,000 | 19,773,600 |
| 12 | PP2300144518 - 3200430000978 | 68,020,000 | 1,360,400 |
| 13 | PP2300144519 - 3200460001044 | 163,100,000 | 3,262,000 |
| 14 | PP2300144520 - 3200470001065 | 291,600,000 | 5,832,000 |
| 15 | PP2300144521 - 3200460001150 | 21,500,000 | 430,000 |
| 16 | PP2300144522 - 3200460001419 | 10,000,000 | 200,000 |
| 17 | PP2300144523 - 3200450001429 | 199,920,000 | 3,998,400 |
| 18 | PP2300144524 - 3200450001474 | 16,200,000 | 324,000 |
| 19 | PP2300144525 - 3200460003987 | 21,000,000 | 420,000 |
| 20 | PP2300144526 - 3200480001543 | 170,100,000 | 3,402,000 |
| 21 | PP2300144527 - 3200470001614 | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 22 | PP2300144528 - 3200450001627 | 19,950,000 | 399,000 |
| 23 | PP2300144529 - 3200440001637 | 1,520,000,000 | 30,400,000 |
| 24 | PP2300144530 - 3200400001684 | 64,920,000 | 1,298,400 |
| 25 | PP2300144531 - 3200460001730 | 5,054,000,000 | 101,080,000 |
| 26 | PP2300144532 - 3200410001797 | 45,000,000 | 900,000 |
| 27 | PP2300144533 - 3200430001876 | 9,000,000 | 180,000 |
| 28 | PP2300144534 - 3200400001929 | 32,550,000 | 651,000 |
| 29 | PP2300144535 - 3200470001966 | 49,750,000 | 995,000 |
| 30 | PP2300144536 - 3200420003835 | 14,900,000 | 298,000 |
| 31 | PP2300144537 - 3200450002044 | 5,460,000 | 109,200 |
| 32 | PP2300144538 - 3221050000100 | 289,800,000 | 5,796,000 |
| 33 | PP2300144539 - 3200470002239 | 56,000,000 | 1,120,000 |
| 34 | PP2300144540 - 3200480002267 | 26,500,000 | 530,000 |
| 35 | PP2300144541 - 3200450002273 | 87,000,000 | 1,740,000 |
| 36 | PP2300144542 - 3200450002426 | 42,000,000 | 840,000 |
| 37 | PP2300144543 - 3200480003998 | 360,000,000 | 7,200,000 |
| 38 | PP2300144544 - 3200410002442 | 31,500,000 | 630,000 |
| 39 | PP2300144545 - 3200400002452 | 352,820,000 | 7,056,400 |
| 40 | PP2300144546 - 3200440002511 | 12,600,000 | 252,000 |
| 41 | PP2300144547 - 3200480002557 | 149,100,000 | 2,982,000 |
| 42 | PP2300144548 - 3200430002583 | 38,000,000 | 760,000 |
| 43 | PP2300144549 - 3200400002599 | 16,600,000 | 332,000 |
| 44 | PP2300144550 - 3200410002626 | 40,950,000 | 819,000 |
| 45 | PP2300144551 - 3200400002636 | 16,000,000 | 320,000 |
| 46 | PP2300144552 - 3200460002652 | 137,780,000 | 2,755,600 |
| 47 | PP2300144553 - 3200430002873 | 343,000,000 | 6,860,000 |
| 48 | PP2300144554 - 3200440002894 | 286,020,000 | 5,720,400 |
| 49 | PP2300144555 - 3200480002953 | 13,000,000 | 260,000 |
| 50 | PP2300144556 - 3200460002997 | 198,000,000 | 3,960,000 |
| 51 | PP2300144557 - 3200440003037 | 35,000,000 | 700,000 |
| 52 | PP2300144558 - 3200410003135 | 198,360,000 | 3,967,200 |
| 53 | PP2300144559 - 3200420003187 | 270,000,000 | 5,400,000 |
| 54 | PP2300144560 - 3221000000181 | 24,780,000 | 495,600 |
| 55 | PP2300144561 - 3200470003380 | 499,800,000 | 9,996,000 |
| 56 | PP2300144562 - 3200480003455 | 3,750,000 | 75,000 |
| 57 | PP2300144563 - 3200430003542 | 2,920,000,000 | 58,400,000 |
| 58 | PP2300144564 - 3200460003581 | 190,000,000 | 3,800,000 |
| 59 | PP2300144565 - 3221060000213 | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 60 | PP2300144566 - 3200400003633 | 132,000,000 | 2,640,000 |
3210680000147 |
|
| Mã phần lô | PP2300144507 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
3200460000115 |
|
| Mã phần lô | PP2300144508 |
| Giá từng phần lô | 144,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,895,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
3200480000324 |
|
| Mã phần lô | PP2300144509 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
3200410000462 |
|
| Mã phần lô | PP2300144510 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
3200420000599 |
|
| Mã phần lô | PP2300144511 |
| Giá từng phần lô | 529,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,593,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
3200430000688 |
|
| Mã phần lô | PP2300144512 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
3200440000838 |
|
| Mã phần lô | PP2300144513 |
| Giá từng phần lô | 2,354,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,085,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
3200410000851 |
|
| Mã phần lô | PP2300144514 |
| Giá từng phần lô | 61,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
3200470000884 |
|
| Mã phần lô | PP2300144515 |
| Giá từng phần lô | 35,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 716,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
3200450000897 |
|
| Mã phần lô | PP2300144516 |
| Giá từng phần lô | 76,776,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,535,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
3200450000934 |
|
| Mã phần lô | PP2300144517 |
| Giá từng phần lô | 988,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,773,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
3200430000978 |
|
| Mã phần lô | PP2300144518 |
| Giá từng phần lô | 68,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
3200460001044 |
|
| Mã phần lô | PP2300144519 |
| Giá từng phần lô | 163,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,262,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
3200470001065 |
|
| Mã phần lô | PP2300144520 |
| Giá từng phần lô | 291,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,832,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
3200460001150 |
|
| Mã phần lô | PP2300144521 |
| Giá từng phần lô | 21,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
3200460001419 |
|
| Mã phần lô | PP2300144522 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
3200450001429 |
|
| Mã phần lô | PP2300144523 |
| Giá từng phần lô | 199,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,998,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
3200450001474 |
|
| Mã phần lô | PP2300144524 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
3200460003987 |
|
| Mã phần lô | PP2300144525 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
3200480001543 |
|
| Mã phần lô | PP2300144526 |
| Giá từng phần lô | 170,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,402,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
3200470001614 |
|
| Mã phần lô | PP2300144527 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
3200450001627 |
|
| Mã phần lô | PP2300144528 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
3200440001637 |
|
| Mã phần lô | PP2300144529 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
3200400001684 |
|
| Mã phần lô | PP2300144530 |
| Giá từng phần lô | 64,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,298,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
3200460001730 |
|
| Mã phần lô | PP2300144531 |
| Giá từng phần lô | 5,054,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
3200410001797 |
|
| Mã phần lô | PP2300144532 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
3200430001876 |
|
| Mã phần lô | PP2300144533 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
3200400001929 |
|
| Mã phần lô | PP2300144534 |
| Giá từng phần lô | 32,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 651,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
3200470001966 |
|
| Mã phần lô | PP2300144535 |
| Giá từng phần lô | 49,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 995,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
3200420003835 |
|
| Mã phần lô | PP2300144536 |
| Giá từng phần lô | 14,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
3200450002044 |
|
| Mã phần lô | PP2300144537 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
3221050000100 |
|
| Mã phần lô | PP2300144538 |
| Giá từng phần lô | 289,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,796,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
3200470002239 |
|
| Mã phần lô | PP2300144539 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
3200480002267 |
|
| Mã phần lô | PP2300144540 |
| Giá từng phần lô | 26,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
3200450002273 |
|
| Mã phần lô | PP2300144541 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
3200450002426 |
|
| Mã phần lô | PP2300144542 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
3200480003998 |
|
| Mã phần lô | PP2300144543 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
3200410002442 |
|
| Mã phần lô | PP2300144544 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
3200400002452 |
|
| Mã phần lô | PP2300144545 |
| Giá từng phần lô | 352,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,056,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
3200440002511 |
|
| Mã phần lô | PP2300144546 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
3200480002557 |
|
| Mã phần lô | PP2300144547 |
| Giá từng phần lô | 149,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,982,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
3200430002583 |
|
| Mã phần lô | PP2300144548 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
3200400002599 |
|
| Mã phần lô | PP2300144549 |
| Giá từng phần lô | 16,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 332,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
3200410002626 |
|
| Mã phần lô | PP2300144550 |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
3200400002636 |
|
| Mã phần lô | PP2300144551 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
3200460002652 |
|
| Mã phần lô | PP2300144552 |
| Giá từng phần lô | 137,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,755,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
3200430002873 |
|
| Mã phần lô | PP2300144553 |
| Giá từng phần lô | 343,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
3200440002894 |
|
| Mã phần lô | PP2300144554 |
| Giá từng phần lô | 286,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,720,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
3200480002953 |
|
| Mã phần lô | PP2300144555 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
3200460002997 |
|
| Mã phần lô | PP2300144556 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
3200440003037 |
|
| Mã phần lô | PP2300144557 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
3200410003135 |
|
| Mã phần lô | PP2300144558 |
| Giá từng phần lô | 198,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,967,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
3200420003187 |
|
| Mã phần lô | PP2300144559 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
3221000000181 |
|
| Mã phần lô | PP2300144560 |
| Giá từng phần lô | 24,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
3200470003380 |
|
| Mã phần lô | PP2300144561 |
| Giá từng phần lô | 499,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,996,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
3200480003455 |
|
| Mã phần lô | PP2300144562 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
3200430003542 |
|
| Mã phần lô | PP2300144563 |
| Giá từng phần lô | 2,920,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
3200460003581 |
|
| Mã phần lô | PP2300144564 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
3221060000213 |
|
| Mã phần lô | PP2300144565 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
3200400003633 |
|
| Mã phần lô | PP2300144566 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi