Gói thầu: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300128221-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/07/2023 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN QUẬN GÒ VẤP | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN QUẬN GÒ VẤP |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300063456 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 17,813,867,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 178.138.676 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300149400 - DY.2023.01 | 840 |
| 2 | PP2300149401 - DY.2023.02 | 1,800 |
| 3 | PP2300149402 - DY.2023.03 | 2,499 |
| 4 | PP2300149403 - DY.2023.04 | 1,000 |
| 5 | PP2300149404 - DY.2023.05 | 1,200 |
| 6 | PP2300149405 - DY.2023.06 | 400 |
| 7 | PP2300149406 - DY.2023.07 | 6,400 |
| 8 | PP2300149407 - DY.2023.08 | 3,600 |
| 9 | PP2300149408 - DY.2023.09 | 1,900 |
| 10 | PP2300149409 - DY.2023.10 | 2,900 |
| 11 | PP2300149410 - DY.2023.11 | 4,950 |
| 12 | PP2300149411 - DY.2023.12 | 2,700 |
| 13 | PP2300149412 - DY.2023.13 | 777 |
| 14 | PP2300149413 - DY.2023.14 | 31,000 |
| 15 | PP2300149414 - DY.2023.15 | 8,000 |
| 16 | PP2300149415 - DY.2023.16 | 1,600 |
| 17 | PP2300149416 - DY.2023.17 | 1,800 |
| 18 | PP2300149417 - DY.2023.18 | 835 |
| 19 | PP2300149418 - DY.2023.19 | 480 |
| 20 | PP2300149419 - DY.2023.20 | 8,500 |
| 21 | PP2300149420 - DY.2023.21 | 2,330 |
| 22 | PP2300149421 - DY.2023.22 | 3,200 |
| 23 | PP2300149422 - DY.2023.23 | 440 |
| 24 | PP2300149423 - DY.2023.24 | 483 |
| 25 | PP2300149424 - DY.2023.25 | 2,916 |
| 26 | PP2300149425 - DY.2023.26 | 2,100 |
| 27 | PP2300149426 - DY.2023.27 | 798 |
| 28 | PP2300149427 - DY.2023.28 | 65,000 |
| 29 | PP2300149428 - DY.2023.29 | 800 |
| 30 | PP2300149429 - DY.2023.30 | 1,100 |
| 31 | PP2300149430 - DY.2023.31 | 7,000 |
| 32 | PP2300149431 - DY.2023.32 | 3,250 |
| 33 | PP2300149432 - DY.2023.33 | 3,800 |
| 34 | PP2300149433 - DY.2023.34 | 1,000 |
| 35 | PP2300149434 - DY.2023.35 | 5,300 |
| 36 | PP2300149435 - DY.2023.36 | 60,936 |
| 37 | PP2300149436 - DY.2023.37 | 35,637 |
| 38 | PP2300149437 - DY.2023.38 | 29,400 |
| 39 | PP2300149438 - DY.2023.39 | 25,200 |
| 40 | PP2300149439 - DY.2023.40 | 1,990 |
| 41 | PP2300149440 - DY.2023.41 | 1,300 |
| 42 | PP2300149441 - DY.2023.42 | 400 |
| 43 | PP2300149442 - DY.2023.43 | 546 |
| 44 | PP2300149443 - DY.2023.44 | 861 |
| 45 | PP2300149444 - DY.2023.45 | 642 |
| 46 | PP2300149445 - DY.2023.46 | 2,610 |
| 47 | PP2300149446 - DY.2023.47 | 1,260 |
| 48 | PP2300149447 - DY.2023.48 | 2,655 |
| 49 | PP2300149448 - DY.2023.49 | 4,600 |
| 50 | PP2300149449 - DY.2023.50 | 1,350 |
| 51 | PP2300149450 - DY.2023.51 | 1,239 |
| 52 | PP2300149451 - DY.2023.52 | 400 |
| 53 | PP2300149452 - DY.2023.53 | 735 |
| 54 | PP2300149453 - DY.2023.54 | 4,000 |
| 55 | PP2300149454 - DY.2023.55 | 1,400 |
| 56 | PP2300149455 - DY.2023.56 | 7,500 |
| 57 | PP2300149456 - DY.2023.57 | 40,000 |
| 58 | PP2300149457 - DY.2023.58 | 6,000 |
| 59 | PP2300149458 - DY.2023.59 | 1,200 |
| 60 | PP2300149459 - DY.2023.60 | 2,100 |
| 61 | PP2300149460 - DY.2023.61 | 4,900 |
| 62 | PP2300149461 - DY.2023.62 | 1,980 |
| 63 | PP2300149462 - DY.2023.63 | 1,950 |
| 64 | PP2300149463 - DY.2023.64 | 3,500 |
| 65 | PP2300149464 - DY.2023.65 | 840 |
| 66 | PP2300149465 - DY.2023.66 | 2,280 |
| 67 | PP2300149466 - DY.2023.67 | 1,900 |
| 68 | PP2300149467 - DY.2023.68 | 7,500 |
| 69 | PP2300149468 - DY.2023.69 | 1,250 |
| 70 | PP2300149469 - DY.2023.70 | 2,500 |
| 71 | PP2300149470 - DY.2023.71 | 32,500 |
| 72 | PP2300149471 - DY.2023.72 | 2,920 |
| 73 | PP2300149472 - DY.2023.73 | 23,100 |
| 74 | PP2300149473 - DY.2023.74 | 9,500 |
| 75 | PP2300149474 - DY.2023.75 | 13,200 |
DY.2023.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300149400 |
| Giá từng phần lô | 840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV-Phạm vi cung cấp |
DY.2023.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300149401 |
| Giá từng phần lô | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV-Phạm vi cung cấp |
DY.2023.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300149402 |
| Giá từng phần lô | 2,499 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV-Phạm vi cung cấp |
DY.2023.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300149403 |
| Giá từng phần lô | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV-Phạm vi cung cấp |
DY.2023.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300149404 |
| Giá từng phần lô | 1,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV-Phạm vi cung cấp |
DY.2023.06 |
|
| Mã phần lô | PP2300149405 |
| Giá từng phần lô | 400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV-Phạm vi cung cấp |
DY.2023.07 |
|
| Mã phần lô | PP2300149406 |
| Giá từng phần lô | 6,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV-Phạm vi cung cấp |
DY.2023.08 |
|
| Mã phần lô | PP2300149407 |
| Giá từng phần lô | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV-Phạm vi cung cấp |
DY.2023.09 |
|
| Mã phần lô | PP2300149408 |
| Giá từng phần lô | 1,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV-Phạm vi cung cấp |
DY.2023.10 |
|
| Mã phần lô | PP2300149409 |
| Giá từng phần lô | 2,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV-Phạm vi cung cấp |
DY.2023.11 |
|
| Mã phần lô | PP2300149410 |
| Giá từng phần lô | 4,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV-Phạm vi cung cấp |
DY.2023.12 |
|
| Mã phần lô | PP2300149411 |
| Giá từng phần lô | 2,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV-Phạm vi cung cấp |
DY.2023.13 |
|
| Mã phần lô | PP2300149412 |
| Giá từng phần lô | 777 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV-Phạm vi cung cấp |
DY.2023.14 |
|
| Mã phần lô | PP2300149413 |
| Giá từng phần lô | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV-Phạm vi cung cấp |
DY.2023.15 |
|
| Mã phần lô | PP2300149414 |
| Giá từng phần lô | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV-Phạm vi cung cấp |
DY.2023.16 |
|
| Mã phần lô | PP2300149415 |
| Giá từng phần lô | 1,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV-Phạm vi cung cấp |
DY.2023.17 |
|
| Mã phần lô | PP2300149416 |
| Giá từng phần lô | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV-Phạm vi cung cấp |
DY.2023.18 |
|
| Mã phần lô | PP2300149417 |
| Giá từng phần lô | 835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV-Phạm vi cung cấp |
DY.2023.19 |
|
| Mã phần lô | PP2300149418 |
| Giá từng phần lô | 480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV-Phạm vi cung cấp |
DY.2023.20 |
|
| Mã phần lô | PP2300149419 |
| Giá từng phần lô | 8,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV-Phạm vi cung cấp |
DY.2023.21 |
|
| Mã phần lô | PP2300149420 |
| Giá từng phần lô | 2,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV-Phạm vi cung cấp |
DY.2023.22 |
|
| Mã phần lô | PP2300149421 |
| Giá từng phần lô | 3,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV-Phạm vi cung cấp |
DY.2023.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300149422 |
| Giá từng phần lô | 440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV-Phạm vi cung cấp |
DY.2023.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300149423 |
| Giá từng phần lô | 483 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV-Phạm vi cung cấp |
DY.2023.25 |
|
| Mã phần lô | PP2300149424 |
| Giá từng phần lô | 2,916 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV-Phạm vi cung cấp |
DY.2023.26 |
|
| Mã phần lô | PP2300149425 |
| Giá từng phần lô | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV-Phạm vi cung cấp |
DY.2023.27 |
|
| Mã phần lô | PP2300149426 |
| Giá từng phần lô | 798 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV-Phạm vi cung cấp |
DY.2023.28 |
|
| Mã phần lô | PP2300149427 |
| Giá từng phần lô | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV-Phạm vi cung cấp |
DY.2023.29 |
|
| Mã phần lô | PP2300149428 |
| Giá từng phần lô | 800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV-Phạm vi cung cấp |
DY.2023.30 |
|
| Mã phần lô | PP2300149429 |
| Giá từng phần lô | 1,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV-Phạm vi cung cấp |
DY.2023.31 |
|
| Mã phần lô | PP2300149430 |
| Giá từng phần lô | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV-Phạm vi cung cấp |
DY.2023.32 |
|
| Mã phần lô | PP2300149431 |
| Giá từng phần lô | 3,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV-Phạm vi cung cấp |
DY.2023.33 |
|
| Mã phần lô | PP2300149432 |
| Giá từng phần lô | 3,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV-Phạm vi cung cấp |
DY.2023.34 |
|
| Mã phần lô | PP2300149433 |
| Giá từng phần lô | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV-Phạm vi cung cấp |
DY.2023.35 |
|
| Mã phần lô | PP2300149434 |
| Giá từng phần lô | 5,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV-Phạm vi cung cấp |
DY.2023.36 |
|
| Mã phần lô | PP2300149435 |
| Giá từng phần lô | 60,936 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV-Phạm vi cung cấp |
DY.2023.37 |
|
| Mã phần lô | PP2300149436 |
| Giá từng phần lô | 35,637 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV-Phạm vi cung cấp |
DY.2023.38 |
|
| Mã phần lô | PP2300149437 |
| Giá từng phần lô | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV-Phạm vi cung cấp |
DY.2023.39 |
|
| Mã phần lô | PP2300149438 |
| Giá từng phần lô | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV-Phạm vi cung cấp |
DY.2023.40 |
|
| Mã phần lô | PP2300149439 |
| Giá từng phần lô | 1,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV-Phạm vi cung cấp |
DY.2023.41 |
|
| Mã phần lô | PP2300149440 |
| Giá từng phần lô | 1,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV-Phạm vi cung cấp |
DY.2023.42 |
|
| Mã phần lô | PP2300149441 |
| Giá từng phần lô | 400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV-Phạm vi cung cấp |
DY.2023.43 |
|
| Mã phần lô | PP2300149442 |
| Giá từng phần lô | 546 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV-Phạm vi cung cấp |
DY.2023.44 |
|
| Mã phần lô | PP2300149443 |
| Giá từng phần lô | 861 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV-Phạm vi cung cấp |
DY.2023.45 |
|
| Mã phần lô | PP2300149444 |
| Giá từng phần lô | 642 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV-Phạm vi cung cấp |
DY.2023.46 |
|
| Mã phần lô | PP2300149445 |
| Giá từng phần lô | 2,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV-Phạm vi cung cấp |
DY.2023.47 |
|
| Mã phần lô | PP2300149446 |
| Giá từng phần lô | 1,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV-Phạm vi cung cấp |
DY.2023.48 |
|
| Mã phần lô | PP2300149447 |
| Giá từng phần lô | 2,655 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV-Phạm vi cung cấp |
DY.2023.49 |
|
| Mã phần lô | PP2300149448 |
| Giá từng phần lô | 4,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV-Phạm vi cung cấp |
DY.2023.50 |
|
| Mã phần lô | PP2300149449 |
| Giá từng phần lô | 1,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV-Phạm vi cung cấp |
DY.2023.51 |
|
| Mã phần lô | PP2300149450 |
| Giá từng phần lô | 1,239 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV-Phạm vi cung cấp |
DY.2023.52 |
|
| Mã phần lô | PP2300149451 |
| Giá từng phần lô | 400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV-Phạm vi cung cấp |
DY.2023.53 |
|
| Mã phần lô | PP2300149452 |
| Giá từng phần lô | 735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV-Phạm vi cung cấp |
DY.2023.54 |
|
| Mã phần lô | PP2300149453 |
| Giá từng phần lô | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV-Phạm vi cung cấp |
DY.2023.55 |
|
| Mã phần lô | PP2300149454 |
| Giá từng phần lô | 1,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV-Phạm vi cung cấp |
DY.2023.56 |
|
| Mã phần lô | PP2300149455 |
| Giá từng phần lô | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV-Phạm vi cung cấp |
DY.2023.57 |
|
| Mã phần lô | PP2300149456 |
| Giá từng phần lô | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV-Phạm vi cung cấp |
DY.2023.58 |
|
| Mã phần lô | PP2300149457 |
| Giá từng phần lô | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV-Phạm vi cung cấp |
DY.2023.59 |
|
| Mã phần lô | PP2300149458 |
| Giá từng phần lô | 1,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV-Phạm vi cung cấp |
DY.2023.60 |
|
| Mã phần lô | PP2300149459 |
| Giá từng phần lô | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV-Phạm vi cung cấp |
DY.2023.61 |
|
| Mã phần lô | PP2300149460 |
| Giá từng phần lô | 4,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV-Phạm vi cung cấp |
DY.2023.62 |
|
| Mã phần lô | PP2300149461 |
| Giá từng phần lô | 1,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV-Phạm vi cung cấp |
DY.2023.63 |
|
| Mã phần lô | PP2300149462 |
| Giá từng phần lô | 1,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV-Phạm vi cung cấp |
DY.2023.64 |
|
| Mã phần lô | PP2300149463 |
| Giá từng phần lô | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV-Phạm vi cung cấp |
DY.2023.65 |
|
| Mã phần lô | PP2300149464 |
| Giá từng phần lô | 840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV-Phạm vi cung cấp |
DY.2023.66 |
|
| Mã phần lô | PP2300149465 |
| Giá từng phần lô | 2,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV-Phạm vi cung cấp |
DY.2023.67 |
|
| Mã phần lô | PP2300149466 |
| Giá từng phần lô | 1,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV-Phạm vi cung cấp |
DY.2023.68 |
|
| Mã phần lô | PP2300149467 |
| Giá từng phần lô | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV-Phạm vi cung cấp |
DY.2023.69 |
|
| Mã phần lô | PP2300149468 |
| Giá từng phần lô | 1,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV-Phạm vi cung cấp |
DY.2023.70 |
|
| Mã phần lô | PP2300149469 |
| Giá từng phần lô | 2,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV-Phạm vi cung cấp |
DY.2023.71 |
|
| Mã phần lô | PP2300149470 |
| Giá từng phần lô | 32,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV-Phạm vi cung cấp |
DY.2023.72 |
|
| Mã phần lô | PP2300149471 |
| Giá từng phần lô | 2,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV-Phạm vi cung cấp |
DY.2023.73 |
|
| Mã phần lô | PP2300149472 |
| Giá từng phần lô | 23,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV-Phạm vi cung cấp |
DY.2023.74 |
|
| Mã phần lô | PP2300149473 |
| Giá từng phần lô | 9,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV-Phạm vi cung cấp |
DY.2023.75 |
|
| Mã phần lô | PP2300149474 |
| Giá từng phần lô | 13,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV-Phạm vi cung cấp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi