Gói thầu: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200100521-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/01/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế thị xã Quảng Yên |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200079139 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và các nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Hội trường Tầng 3, Khu nhà A, Trung tâm Y tế thị xã Quảng Yên; (Địa chỉ: Thôn Cửa Tràng – xã Tiền An – thị xã Quảng Yên - tỉnh Quảng Ninh). |
| Giá bán HSMT | 1.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Quảng Ninh |
| Giá gói thầu | 7,101,825,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 106,527,370 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xuyên khung + Bạch chỉ + Hương phụ + Quế + Gừng + Cam thảo | 8,925,000 | 8,925,000 | 133,870 | 12 tháng |
| 2 | Cao Actiso + Cao Rau đắng đất + Cao Bìm bìm | 39,000,000 | 39,000,000 | 585,000 | 12 tháng |
| 3 | Cao Actiso + Cao Rau đắng đất + Cao Bìm bìm | 90,000,000 | 90,000,000 | 1,350,000 | 12 tháng |
| 4 | Cao Actiso + Cao mật lợn khô + Tỏi khô + Than hoạt tính | 174,930,000 | 174,930,000 | 2,623,950 | 12 tháng |
| 5 | Bạch mao căn + Đương quy + Kim tiền thảo + Xa tiền tử + Ý dĩ + Sinh địa | 39,500,000 | 39,500,000 | 592,500 | 12 tháng |
| 6 | Cao Bồ bồ | 140,000,000 | 140,000,000 | 2,100,000 | 12 tháng |
| 7 | Cao đặc Diệp hạ châu | 539,000,000 | 539,000,000 | 8,085,000 | 12 tháng |
| 8 | Diệp hạ châu + Bồ công anh + Nhân trần | 80,640,000 | 80,640,000 | 1,209,600 | 12 tháng |
| 9 | Diệp hạ châu + Chua ngút + Cỏ nhọ nồi | 45,000,000 | 45,000,000 | 675,000 | 12 tháng |
| 10 | Cao Diệp hạ châu + Cao Nhân trần + Cao cỏ nhọ nồi | 592,000,000 | 592,000,000 | 8,880,000 | 12 tháng |
| 11 | Diệp hạ châu + Tam thất + Kim ngân hoa + Cam thảo + Thảo quyết minh + Cúc hoa | 184,800,000 | 184,800,000 | 2,772,000 | 12 tháng |
| 12 | Diệp hạ châu + Xuyên tâm liên + Bồ công anh + Cỏ mực | 38,900,000 | 38,900,000 | 583,500 | 12 tháng |
| 13 | Kim ngân hoa + Ké đầu ngựa | 47,940,000 | 47,940,000 | 719,100 | 12 tháng |
| 14 | Cao đặc Kim tiền thảo | 186,000,000 | 186,000,000 | 2,790,000 | 12 tháng |
| 15 | Cao đặc kim tiền thảo | 3,700,000 | 3,700,000 | 55,500 | 12 tháng |
| 16 | Sài hồ + Bạch truật + Gừng tươi + Bạch linh + Đương quy + Bạch thược + Cam thảo + Bạc hà | 18,900,000 | 18,900,000 | 283,500 | 12 tháng |
| 17 | Hy thiêm + Ngũ gia bì gai + Thiên niên kiện + Cẩu tích + Thổ phục linh | 42,000,000 | 42,000,000 | 630,000 | 12 tháng |
| 18 | Hy thiêm + Ngưu tất + Quế + Cẩu tích + Sinh địa + Ngũ gia bì chân chim | 15,000,000 | 15,000,000 | 225,000 | 12 tháng |
| 19 | Cao đặc hỗn hợp: Hy thiêm, Thiên niên kiện | 484,000,000 | 484,000,000 | 7,260,000 | 12 tháng |
| 20 | Mã tiền chế + Đương quy + Đỗ trọng + Ngưu tất + Quế chi + Độc hoạt + Thương truật + Thổ phục linh | 17,500,000 | 17,500,000 | 262,500 | 12 tháng |
| 21 | Mã tiền + Thương truật + Hương phụ + Mộc hương + Địa liền + Quế chi | 136,800,000 | 136,800,000 | 2,052,000 | 12 tháng |
| 22 | Tục đoạn + Phòng phong + Hy thiêm + Độc hoạt + Tần giao + Bạch thược + Đương quy + Xuyên khung + Thiên niên kiện + Ngưu tất + Hoàng kỳ + Đỗ trọng + Mã tiền | 298,200,000 | 298,200,000 | 4,473,000 | 12 tháng |
| 23 | Bạch truật + Đảng sâm + Ý dĩ + Liên Nhục + Hoài sơn + Cát cánh + Sa nhân + Cam thảo + Bạch linh + Trần bì + Mạch nha | 7,500,000 | 7,500,000 | 112,500 | 12 tháng |
| 24 | Bạch truật + Mộc hương + Hoàng đằng + Hoài sơn + Trần bì + Hoàng liên + Bạch linh + Sa nhân + Bạch thược + Cam thảo + Đảng sâm | 38,500,000 | 38,500,000 | 577,500 | 12 tháng |
| 25 | Bạch truật + Bạch linh + Hoàng kỳ + Toan táo nhân + Đẳng sâm + Mộc hương + Cam thảo + Đương quy + Viễn chí + Long nhãn + Đại táo | 38,000,000 | 38,000,000 | 570,000 | 12 tháng |
| 26 | Nhân sâm + Đảng sâm + Bạch linh + Bạch truật + Cam thảo + Hoài sơn + Ý dĩ + Khiếm thực + Liên nhục + Mạch nha + Sử quân tử + Sơn tra + Thần khúc + Cốc tinh thảo + Bạch biển đậu + Ô tặc cốt | 23,940,000 | 23,940,000 | 359,100 | 12 tháng |
| 27 | Cao đặc lá chè dây | 12,780,000 | 12,780,000 | 191,700 | 12 tháng |
| 28 | Cao Kha tử + Bột Mộc hương + Cao Hoàng liên + Bột Bạch truật + Cao Cam thảo + Cao Bạch thược | 5,400,000 | 5,400,000 | 81,000 | 12 tháng |
| 29 | Men bia ép tinh chế | 4,998,000 | 4,998,000 | 74,970 | 12 tháng |
| 30 | Men bia | 325,000,000 | 325,000,000 | 4,875,000 | 12 tháng |
| 31 | Nha đảm tử + Berberin clorid + Cao Tỏi + Cát căn + Cao Mộc hương | 60,000,000 | 60,000,000 | 900,000 | 12 tháng |
| 32 | Sử quân tử + Binh lang + Nhục đậu khấu + Lục thần khúc + Mạch nha + Hồ hoàng liên + Mộc hương | 53,500,000 | 53,500,000 | 802,500 | 12 tháng |
| 33 | Cao khô trinh nữ hoàng cung | 98,000,000 | 98,000,000 | 1,470,000 | 12 tháng |
| 34 | Cao đặc Dừa cạn + Cao đặc Cúc hoa + Cao đặc Hoa hòe + Cao đặc Tâm sen + Cao đặc Cỏ ngọt | 19,800,000 | 19,800,000 | 297,000 | 12 tháng |
| 35 | Đan sâm + Tam thất + Borneol | 19,400,000 | 19,400,000 | 291,000 | 12 tháng |
| 36 | Đăng tâm thảo + Táo nhân + Thảo quyết minh + Tâm sen | 60,000,000 | 60,000,000 | 900,000 | 12 tháng |
| 37 | Cao đinh lăng + Cao bạch quả | 572,000,000 | 572,000,000 | 8,580,000 | 12 tháng |
| 38 | Sinh địa + Mạch môn + Thiên môn đông + Táo nhân + Bá tử nhân + Huyền sâm + Viễn chí + Ngũ vị tử + Đảng sâm + Đương quy + Đan sâm + Phục thần + Cát cánh | 23,100,000 | 23,100,000 | 346,500 | 12 tháng |
| 39 | Đan sâm + Huyền sâm + Đương quy + Viễn chí + Toan táo nhân + Đẳng sâm + Bá tử nhân + Bạch linh + Cát cánh + Ngũ vị tử + Mạch môn + Chu sa + Thiên môn đông + Sinh địa | 54,001,500 | 54,001,500 | 810,020 | 12 tháng |
| 40 | Toan táo nhân + Tri mẫu + Phục linh + Xuyên khung + Cam thảo | 206,500,000 | 206,500,000 | 3,097,500 | 12 tháng |
| 41 | Toan táo nhân + Tri mẫu + Phục linh + Xuyên khung + Cam thảo | 40,000,000 | 40,000,000 | 600,000 | 12 tháng |
| 42 | Bạch linh + Cát cánh + Tỳ bà diệp + Tang bạch bì + Ma hoàng + Mạch môn + Bạc hà + Bán hạ chế + Bách bộ + Mơ muối + Cam thảo + Bạch phàn + Tinh dầu bạc hà | 161,000,000 | 161,000,000 | 2,415,000 | 12 tháng |
| 43 | Sinh địa + Mạch môn + Huyền sâm + Bối mẫu + Bạch thược + Mẫu đơn bì + Cam thảo | 188,994,000 | 188,994,000 | 2,834,910 | 12 tháng |
| 44 | Sinh địa + Mạch môn + Huyền sâm + Bối mẫu + Bạch thược + Mẫu đơn bì + Cam thảo | 257,500,000 | 257,500,000 | 3,862,500 | 12 tháng |
| 45 | Trần bì + Cát cánh + Tiền hồ + Tô diệp + Tử uyển + Thiên môn + Tang bạch bì + Tang diệp + Cam thảo + Ô mai + Khương hoàng + Menthol | 19,950,000 | 19,950,000 | 299,250 | 12 tháng |
| 46 | Đương quy + Bạch truật + Đảng sâm + Quế nhục + Thục địa + Cam thảo + Hoàng kỳ + Phục linh + Xuyên khung + Bạch thược | 135,000,000 | 135,000,000 | 2,025,000 | 12 tháng |
| 47 | Bán hạ nam + Bạch linh + Xa tiền tử + Ngũ gia bì + Sinh khương + Trần bì + Rụt + Sơn tra + Hậu phác nam | 180,000,000 | 180,000,000 | 2,700,000 | 12 tháng |
| 48 | Bột chiết bèo hoa dâu | 36,000,000 | 36,000,000 | 540,000 | 12 tháng |
| 49 | Ngưu tất + Đương quy + Xuyên khung + Ích mẫu + Sinh địa | 63,960,000 | 63,960,000 | 959,400 | 12 tháng |
| 50 | Ngưu tất + Xích thược + Đương quy + Xuyên khung + Ích mẫu + Thục địa | 75,000,000 | 75,000,000 | 1,125,000 | 12 tháng |
| 51 | Đương quy + Sinh địa/Thục địa + Xuyên khung + Ngưu tất + Ích mẫu | 480,000,000 | 480,000,000 | 7,200,000 | 12 tháng |
| 52 | Cao khô Huyết giác | 120,540,000 | 120,540,000 | 1,808,100 | 12 tháng |
| 53 | Phòng phong + Hòe giác + Đương quy + Địa du + Chỉ xác + Hoàng cầm | 49,000,000 | 49,000,000 | 735,000 | 12 tháng |
| 54 | Sinh địa + Mạch môn +Thiên hoa phấn + Hoàng kỳ + Kỷ tử + Bạch linh + Ngũ vị tử + Mẫu đơn bì + Hoàng liên + Nhân sâm + Thạch cao | 80,000,000 | 80,000,000 | 1,200,000 | 12 tháng |
| 55 | Thổ miết trùng + Hồng hoa + Tự nhiên đồng + Long não + Hạt dưa chuột + Tục đoạn + Tam thất + Đương quy + Lạc tân phụ | 126,000,000 | 126,000,000 | 1,890,000 | 12 tháng |
| 56 | Liên kiều + Kim ngân hoa + Hoàng cầm + Menthol + Eucalyptol + Camphor | 19,000,000 | 19,000,000 | 285,000 | 12 tháng |
| 57 | Tân di hoa + Thăng ma + Xuyên khung + Bạch chỉ + Cam thảo | 26,880,000 | 26,880,000 | 403,200 | 12 tháng |
| 58 | Thục địa + Hoài Sơn + Trạch tả + Cúc hoa + Thảo quyết minh + Hạ khô thảo + Hà thủ ô + Bột Đương qui | 165,360,000 | 165,360,000 | 2,480,400 | 12 tháng |
| 59 | Thương nhĩ tử + Hoàng kỳ + Bạch chỉ + Phòng phong + Tân di hoa + Bạch truật + Bạc hà + Kim ngân hoa | 32,487,000 | 32,487,000 | 487,300 | 12 tháng |
Xuyên khung + Bạch chỉ + Hương phụ + Quế + Gừng + Cam thảo |
|
| Giá từng phần lô | 8,925,000 |
| Dự toán (VND) | 8,925,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 133,870 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cao Actiso + Cao Rau đắng đất + Cao Bìm bìm |
|
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Dự toán (VND) | 39,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 585,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cao Actiso + Cao Rau đắng đất + Cao Bìm bìm |
|
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 90,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cao Actiso + Cao mật lợn khô + Tỏi khô + Than hoạt tính |
|
| Giá từng phần lô | 174,930,000 |
| Dự toán (VND) | 174,930,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,623,950 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch mao căn + Đương quy + Kim tiền thảo + Xa tiền tử + Ý dĩ + Sinh địa |
|
| Giá từng phần lô | 39,500,000 |
| Dự toán (VND) | 39,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 592,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cao Bồ bồ |
|
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Dự toán (VND) | 140,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cao đặc Diệp hạ châu |
|
| Giá từng phần lô | 539,000,000 |
| Dự toán (VND) | 539,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,085,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diệp hạ châu + Bồ công anh + Nhân trần |
|
| Giá từng phần lô | 80,640,000 |
| Dự toán (VND) | 80,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,209,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diệp hạ châu + Chua ngút + Cỏ nhọ nồi |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 45,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 675,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cao Diệp hạ châu + Cao Nhân trần + Cao cỏ nhọ nồi |
|
| Giá từng phần lô | 592,000,000 |
| Dự toán (VND) | 592,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,880,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diệp hạ châu + Tam thất + Kim ngân hoa + Cam thảo + Thảo quyết minh + Cúc hoa |
|
| Giá từng phần lô | 184,800,000 |
| Dự toán (VND) | 184,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,772,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diệp hạ châu + Xuyên tâm liên + Bồ công anh + Cỏ mực |
|
| Giá từng phần lô | 38,900,000 |
| Dự toán (VND) | 38,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 583,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim ngân hoa + Ké đầu ngựa |
|
| Giá từng phần lô | 47,940,000 |
| Dự toán (VND) | 47,940,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 719,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cao đặc Kim tiền thảo |
|
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Dự toán (VND) | 186,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,790,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cao đặc kim tiền thảo |
|
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Dự toán (VND) | 3,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sài hồ + Bạch truật + Gừng tươi + Bạch linh + Đương quy + Bạch thược + Cam thảo + Bạc hà |
|
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 18,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 283,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hy thiêm + Ngũ gia bì gai + Thiên niên kiện + Cẩu tích + Thổ phục linh |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 42,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 630,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hy thiêm + Ngưu tất + Quế + Cẩu tích + Sinh địa + Ngũ gia bì chân chim |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 15,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 225,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cao đặc hỗn hợp: Hy thiêm, Thiên niên kiện |
|
| Giá từng phần lô | 484,000,000 |
| Dự toán (VND) | 484,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,260,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã tiền chế + Đương quy + Đỗ trọng + Ngưu tất + Quế chi + Độc hoạt + Thương truật + Thổ phục linh |
|
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Dự toán (VND) | 17,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 262,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã tiền + Thương truật + Hương phụ + Mộc hương + Địa liền + Quế chi |
|
| Giá từng phần lô | 136,800,000 |
| Dự toán (VND) | 136,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,052,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tục đoạn + Phòng phong + Hy thiêm + Độc hoạt + Tần giao + Bạch thược + Đương quy + Xuyên khung + Thiên niên kiện + Ngưu tất + Hoàng kỳ + Đỗ trọng + Mã tiền |
|
| Giá từng phần lô | 298,200,000 |
| Dự toán (VND) | 298,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,473,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch truật + Đảng sâm + Ý dĩ + Liên Nhục + Hoài sơn + Cát cánh + Sa nhân + Cam thảo + Bạch linh + Trần bì + Mạch nha |
|
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Dự toán (VND) | 7,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 112,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch truật + Mộc hương + Hoàng đằng + Hoài sơn + Trần bì + Hoàng liên + Bạch linh + Sa nhân + Bạch thược + Cam thảo + Đảng sâm |
|
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Dự toán (VND) | 38,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 577,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch truật + Bạch linh + Hoàng kỳ + Toan táo nhân + Đẳng sâm + Mộc hương + Cam thảo + Đương quy + Viễn chí + Long nhãn + Đại táo |
|
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Dự toán (VND) | 38,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 570,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhân sâm + Đảng sâm + Bạch linh + Bạch truật + Cam thảo + Hoài sơn + Ý dĩ + Khiếm thực + Liên nhục + Mạch nha + Sử quân tử + Sơn tra + Thần khúc + Cốc tinh thảo + Bạch biển đậu + Ô tặc cốt |
|
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Dự toán (VND) | 23,940,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 359,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cao đặc lá chè dây |
|
| Giá từng phần lô | 12,780,000 |
| Dự toán (VND) | 12,780,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 191,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cao Kha tử + Bột Mộc hương + Cao Hoàng liên + Bột Bạch truật + Cao Cam thảo + Cao Bạch thược |
|
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Dự toán (VND) | 5,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 81,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Men bia ép tinh chế |
|
| Giá từng phần lô | 4,998,000 |
| Dự toán (VND) | 4,998,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 74,970 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Men bia |
|
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Dự toán (VND) | 325,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,875,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nha đảm tử + Berberin clorid + Cao Tỏi + Cát căn + Cao Mộc hương |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 60,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 900,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sử quân tử + Binh lang + Nhục đậu khấu + Lục thần khúc + Mạch nha + Hồ hoàng liên + Mộc hương |
|
| Giá từng phần lô | 53,500,000 |
| Dự toán (VND) | 53,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 802,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cao khô trinh nữ hoàng cung |
|
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Dự toán (VND) | 98,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cao đặc Dừa cạn + Cao đặc Cúc hoa + Cao đặc Hoa hòe + Cao đặc Tâm sen + Cao đặc Cỏ ngọt |
|
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Dự toán (VND) | 19,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 297,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đan sâm + Tam thất + Borneol |
|
| Giá từng phần lô | 19,400,000 |
| Dự toán (VND) | 19,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 291,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đăng tâm thảo + Táo nhân + Thảo quyết minh + Tâm sen |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 60,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 900,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cao đinh lăng + Cao bạch quả |
|
| Giá từng phần lô | 572,000,000 |
| Dự toán (VND) | 572,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,580,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sinh địa + Mạch môn + Thiên môn đông + Táo nhân + Bá tử nhân + Huyền sâm + Viễn chí + Ngũ vị tử + Đảng sâm + Đương quy + Đan sâm + Phục thần + Cát cánh |
|
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Dự toán (VND) | 23,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 346,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đan sâm + Huyền sâm + Đương quy + Viễn chí + Toan táo nhân + Đẳng sâm + Bá tử nhân + Bạch linh + Cát cánh + Ngũ vị tử + Mạch môn + Chu sa + Thiên môn đông + Sinh địa |
|
| Giá từng phần lô | 54,001,500 |
| Dự toán (VND) | 54,001,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 810,020 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Toan táo nhân + Tri mẫu + Phục linh + Xuyên khung + Cam thảo |
|
| Giá từng phần lô | 206,500,000 |
| Dự toán (VND) | 206,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,097,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Toan táo nhân + Tri mẫu + Phục linh + Xuyên khung + Cam thảo |
|
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 40,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch linh + Cát cánh + Tỳ bà diệp + Tang bạch bì + Ma hoàng + Mạch môn + Bạc hà + Bán hạ chế + Bách bộ + Mơ muối + Cam thảo + Bạch phàn + Tinh dầu bạc hà |
|
| Giá từng phần lô | 161,000,000 |
| Dự toán (VND) | 161,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,415,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sinh địa + Mạch môn + Huyền sâm + Bối mẫu + Bạch thược + Mẫu đơn bì + Cam thảo |
|
| Giá từng phần lô | 188,994,000 |
| Dự toán (VND) | 188,994,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,834,910 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sinh địa + Mạch môn + Huyền sâm + Bối mẫu + Bạch thược + Mẫu đơn bì + Cam thảo |
|
| Giá từng phần lô | 257,500,000 |
| Dự toán (VND) | 257,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,862,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trần bì + Cát cánh + Tiền hồ + Tô diệp + Tử uyển + Thiên môn + Tang bạch bì + Tang diệp + Cam thảo + Ô mai + Khương hoàng + Menthol |
|
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Dự toán (VND) | 19,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 299,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đương quy + Bạch truật + Đảng sâm + Quế nhục + Thục địa + Cam thảo + Hoàng kỳ + Phục linh + Xuyên khung + Bạch thược |
|
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Dự toán (VND) | 135,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bán hạ nam + Bạch linh + Xa tiền tử + Ngũ gia bì + Sinh khương + Trần bì + Rụt + Sơn tra + Hậu phác nam |
|
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Dự toán (VND) | 180,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bột chiết bèo hoa dâu |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 36,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 540,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngưu tất + Đương quy + Xuyên khung + Ích mẫu + Sinh địa |
|
| Giá từng phần lô | 63,960,000 |
| Dự toán (VND) | 63,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 959,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngưu tất + Xích thược + Đương quy + Xuyên khung + Ích mẫu + Thục địa |
|
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 75,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đương quy + Sinh địa/Thục địa + Xuyên khung + Ngưu tất + Ích mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Dự toán (VND) | 480,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cao khô Huyết giác |
|
| Giá từng phần lô | 120,540,000 |
| Dự toán (VND) | 120,540,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,808,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phòng phong + Hòe giác + Đương quy + Địa du + Chỉ xác + Hoàng cầm |
|
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Dự toán (VND) | 49,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 735,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sinh địa + Mạch môn +Thiên hoa phấn + Hoàng kỳ + Kỷ tử + Bạch linh + Ngũ vị tử + Mẫu đơn bì + Hoàng liên + Nhân sâm + Thạch cao |
|
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 80,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thổ miết trùng + Hồng hoa + Tự nhiên đồng + Long não + Hạt dưa chuột + Tục đoạn + Tam thất + Đương quy + Lạc tân phụ |
|
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 126,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Liên kiều + Kim ngân hoa + Hoàng cầm + Menthol + Eucalyptol + Camphor |
|
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Dự toán (VND) | 19,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 285,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tân di hoa + Thăng ma + Xuyên khung + Bạch chỉ + Cam thảo |
|
| Giá từng phần lô | 26,880,000 |
| Dự toán (VND) | 26,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 403,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thục địa + Hoài Sơn + Trạch tả + Cúc hoa + Thảo quyết minh + Hạ khô thảo + Hà thủ ô + Bột Đương qui |
|
| Giá từng phần lô | 165,360,000 |
| Dự toán (VND) | 165,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,480,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thương nhĩ tử + Hoàng kỳ + Bạch chỉ + Phòng phong + Tân di hoa + Bạch truật + Bạc hà + Kim ngân hoa |
|
| Giá từng phần lô | 32,487,000 |
| Dự toán (VND) | 32,487,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 487,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi