Gói thầu: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600011353-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/02/2026 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh Viện Hữu Nghị Đa Khoa Nghệ An
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2600003709
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 14 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Vinh Phú, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 49,689,160,020 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2600009058 - 179,500,000 256.429.000 125.650.000 3,590,000
2 PP2600009059 - 300,000,000 428.572.000 210.000.000 6,000,000
3 PP2600009060 - 244,647,200 349.496.000 171.254.000 4,893,000
4 PP2600009061 - 356,309,520 509.014.000 249.417.000 7,127,000
5 PP2600009062 - 7,876,000 11.252.000 5.514.000 158,000
6 PP2600009063 - 493,700,000 705.286.000 345.590.000 9,874,000
7 PP2600009064 - 415,350,000 593.358.000 290.745.000 8,307,000
8 PP2600009065 - 873,000,000 1.247.143.000 611.100.000 17,460,000
9 PP2600009066 - 96,000,000 137.143.000 67.200.000 1,920,000
10 PP2600009067 - 120,000,000 171.429.000 84.000.000 2,400,000
11 PP2600009068 - 17,999,280 25.714.000 12.600.000 360,000
12 PP2600009069 - 52,000,000 74.286.000 36.400.000 1,040,000
13 PP2600009070 - 142,880,000 204.115.000 100.016.000 2,858,000
14 PP2600009071 - 23,900,000 34.143.000 16.730.000 478,000
15 PP2600009072 - 8,799,000 12.570.000 6.160.000 176,000
16 PP2600009073 - 366,480,000 523.543.000 256.536.000 7,330,000
17 PP2600009074 - 24,500,000 35.000.000 17.150.000 490,000
18 PP2600009075 - 34,500,000 49.286.000 24.150.000 690,000
19 PP2600009076 - 567,000,000 810.000.000 396.900.000 11,340,000
20 PP2600009077 - 30,750,000 43.929.000 21.525.000 615,000
21 PP2600009078 - 57,000,000 81.429.000 39.900.000 1,140,000
22 PP2600009079 - 2,849,490,000 4.070.700.000 1.994.643.000 56,990,000
23 PP2600009080 - 689,850,000 985.500.000 482.895.000 13,797,000
24 PP2600009081 - 450,000,000 642.858.000 315.000.000 9,000,000
25 PP2600009082 - 47,250,000 67.500.000 33.075.000 945,000
26 PP2600009083 - 15,000,000 21.429.000 10.500.000 300,000
27 PP2600009084 - 112,518,000 160.740.000 78.763.000 2,251,000
28 PP2600009085 - 517,640,000 739.486.000 362.348.000 10,353,000
29 PP2600009086 - 1,104,870,000 1.578.386.000 773.409.000 22,098,000
30 PP2600009087 - 236,580,000 337.972.000 165.606.000 4,732,000
31 PP2600009088 - 397,650,000 568.072.000 278.355.000 7,953,000
32 PP2600009089 - 126,000,000 180.000.000 88.200.000 2,520,000
33 PP2600009090 - 904,000 1.292.000 633.000 19,000
34 PP2600009091 - 648,000 926.000 454.000 13,000
35 PP2600009092 - 21,252,000 30.360.000 14.877.000 426,000
36 PP2600009093 - 142,000,000 202.858.000 99.400.000 2,840,000
37 PP2600009094 - 55,500,000 79.286.000 38.850.000 1,110,000
38 PP2600009095 - 33,558,000 47.940.000 23.491.000 672,000
39 PP2600009096 - 13,847,400 19.782.000 9.694.000 277,000
40 PP2600009097 - 55,800,000 79.715.000 39.060.000 1,116,000
41 PP2600009098 - 180,000,000 257.143.000 126.000.000 3,600,000
42 PP2600009099 - 210,000,000 300.000.000 147.000.000 4,200,000
43 PP2600009100 - 104,000,000 148.572.000 72.800.000 2,080,000
44 PP2600009101 - 307,500,000 439.286.000 215.250.000 6,150,000
45 PP2600009102 - 1,005,000,000 1.435.715.000 703.500.000 20,100,000
46 PP2600009103 - 517,000,000 738.572.000 361.900.000 10,340,000
47 PP2600009104 - 3,456,635,000 4.938.050.000 2.419.645.000 69,133,000
48 PP2600009105 - 1,600,000,000 2.285.715.000 1.120.000.000 32,000,000
49 PP2600009106 - 4,200,000,000 6.000.000.000 2.940.000.000 84,000,000
50 PP2600009107 - 1,220,000,000 1.742.858.000 854.000.000 24,400,000
51 PP2600009108 - 120,000,000 171.429.000 84.000.000 2,400,000
52 PP2600009109 - 91,800,000 131.143.000 64.260.000 1,836,000
53 PP2600009110 - 2,205,000 3.150.000 1.544.000 45,000
54 PP2600009111 - 19,000,000 27.143.000 13.300.000 380,000
55 PP2600009112 - 35,400,000 50.572.000 24.780.000 708,000
56 PP2600009113 - 29,250,000 41.786.000 20.475.000 585,000
57 PP2600009114 - 64,125,000 91.608.000 44.888.000 1,283,000
58 PP2600009115 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000 840,000
59 PP2600009116 - 10,248,000 14.640.000 7.174.000 205,000
60 PP2600009117 - 348,000,000 497.143.000 243.600.000 6,960,000
61 PP2600009118 - 1,291,500,000 1.845.000.000 904.050.000 25,830,000
62 PP2600009119 - 426,000,000 608.572.000 298.200.000 8,520,000
63 PP2600009120 - 420,000,000 600.000.000 294.000.000 8,400,000
64 PP2600009121 - 1,562,500,000 2.232.143.000 1.093.750.000 31,250,000
65 PP2600009122 - 987,000,000 1.410.000.000 690.900.000 19,740,000
66 PP2600009123 - 46,800,000 66.858.000 32.760.000 936,000
67 PP2600009124 - 454,300,000 649.000.000 318.010.000 9,086,000
68 PP2600009125 - 1,064,800,000 1.521.143.000 745.360.000 21,296,000
69 PP2600009126 - 575,000,000 821.429.000 402.500.000 11,500,000
70 PP2600009127 - 926,000,000 1.322.858.000 648.200.000 18,520,000
71 PP2600009128 - 84,000,000 120.000.000 58.800.000 1,680,000
72 PP2600009129 - 36,270,000 51.815.000 25.389.000 726,000
73 PP2600009130 - 91,000,000 130.000.000 63.700.000 1,820,000
74 PP2600009131 - 480,000,000 685.715.000 336.000.000 9,600,000
75 PP2600009132 - 701,500,000 1.002.143.000 491.050.000 14,030,000
76 PP2600009133 - 1,064,729,400 1.521.042.000 745.311.000 21,295,000
77 PP2600009134 - 1,064,729,400 1.521.042.000 745.311.000 21,295,000
78 PP2600009135 - 278,816,000 398.309.000 195.172.000 5,577,000
79 PP2600009136 - 239,120,000 341.600.000 167.384.000 4,783,000
80 PP2600009137 - 10,000,000 14.286.000 7.000.000 200,000
81 PP2600009138 - 26,000,000 37.143.000 18.200.000 520,000
82 PP2600009139 - 35,000,000 50.000.000 24.500.000 700,000
83 PP2600009140 - 4,500,000 6.429.000 3.150.000 90,000
84 PP2600009141 - 1,501,500 2.145.000 1.052.000 31,000
85 PP2600009142 - 4,195,000 5.993.000 2.937.000 84,000
86 PP2600009143 - 28,300,000 40.429.000 19.810.000 566,000
87 PP2600009144 - 86,250,000 123.215.000 60.375.000 1,725,000
88 PP2600009145 - 27,400,000 39.143.000 19.180.000 548,000
89 PP2600009146 - 852,750,000 1.218.215.000 596.925.000 17,055,000
90 PP2600009147 - 59,500,000 85.000.000 41.650.000 1,190,000
91 PP2600009148 - 85,000,000 121.429.000 59.500.000 1,700,000
92 PP2600009149 - 6,800,000 9.715.000 4.760.000 136,000
93 PP2600009150 - 1,120,000,000 1.600.000.000 784.000.000 22,400,000
94 PP2600009151 - 4,200,000 6.000.000 2.940.000 84,000
95 PP2600009152 - 163,548,000 233.640.000 114.484.000 3,271,000
96 PP2600009153 - 25,200,000 36.000.000 17.640.000 504,000
97 PP2600009154 - 420,000,000 600.000.000 294.000.000 8,400,000
98 PP2600009155 - 7,614,970,000 10.878.529.000 5.330.479.000 152,300,000
99 PP2600009156 - 1,750,000,000 2.500.000.000 1.225.000.000 35,000,000
100 PP2600009157 - 73,939,320 105.628.000 51.758.000 1,479,000
101 PP2600009158 - 40,500,000 57.858.000 28.350.000 810,000
102 PP2600009159 - 477,600,000 682.286.000 334.320.000 9,552,000
103 PP2600009160 - 133,230,000 190.329.000 93.261.000 2,665,000
Mã phần lô PP2600009058
Giá từng phần lô 179,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009059
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009060
Giá từng phần lô 244,647,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 349.496.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.254.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,893,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009061
Giá từng phần lô 356,309,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 509.014.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.417.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,127,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009062
Giá từng phần lô 7,876,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.252.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.514.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009063
Giá từng phần lô 493,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 705.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 345.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,874,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009064
Giá từng phần lô 415,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 593.358.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 290.745.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,307,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009065
Giá từng phần lô 873,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.247.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 611.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009066
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009067
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009068
Giá từng phần lô 17,999,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009069
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009070
Giá từng phần lô 142,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.115.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,858,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009071
Giá từng phần lô 23,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009072
Giá từng phần lô 8,799,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009073
Giá từng phần lô 366,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 523.543.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 256.536.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009074
Giá từng phần lô 24,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009075
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009076
Giá từng phần lô 567,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009077
Giá từng phần lô 30,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.929.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009078
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009079
Giá từng phần lô 2,849,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.070.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.994.643.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009080
Giá từng phần lô 689,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 985.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 482.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,797,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009081
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009082
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009083
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009084
Giá từng phần lô 112,518,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.763.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,251,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009085
Giá từng phần lô 517,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 739.486.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 362.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,353,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009086
Giá từng phần lô 1,104,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.578.386.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 773.409.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,098,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009087
Giá từng phần lô 236,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.972.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.606.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,732,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009088
Giá từng phần lô 397,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 568.072.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 278.355.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,953,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009089
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009090
Giá từng phần lô 904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.292.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 633.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009091
Giá từng phần lô 648,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 926.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 454.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009092
Giá từng phần lô 21,252,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.877.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009093
Giá từng phần lô 142,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009094
Giá từng phần lô 55,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009095
Giá từng phần lô 33,558,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.491.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009096
Giá từng phần lô 13,847,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.782.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.694.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009097
Giá từng phần lô 55,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009098
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009099
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009100
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009101
Giá từng phần lô 307,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 439.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009102
Giá từng phần lô 1,005,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.435.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 703.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009103
Giá từng phần lô 517,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 738.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 361.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009104
Giá từng phần lô 3,456,635,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.938.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.419.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,133,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009105
Giá từng phần lô 1,600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.285.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009106
Giá từng phần lô 4,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009107
Giá từng phần lô 1,220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.742.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 854.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009108
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009109
Giá từng phần lô 91,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,836,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009110
Giá từng phần lô 2,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.544.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009111
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009112
Giá từng phần lô 35,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009113
Giá từng phần lô 29,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.786.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009114
Giá từng phần lô 64,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.608.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.888.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,283,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009115
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009116
Giá từng phần lô 10,248,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009117
Giá từng phần lô 348,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 497.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009118
Giá từng phần lô 1,291,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.845.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 904.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,830,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009119
Giá từng phần lô 426,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 608.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 298.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009120
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009121
Giá từng phần lô 1,562,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.232.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.093.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009122
Giá từng phần lô 987,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.410.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 690.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009123
Giá từng phần lô 46,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009124
Giá từng phần lô 454,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 649.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 318.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,086,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009125
Giá từng phần lô 1,064,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.521.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 745.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009126
Giá từng phần lô 575,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 821.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 402.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009127
Giá từng phần lô 926,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.322.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 648.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009128
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009129
Giá từng phần lô 36,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.815.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.389.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 726,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009130
Giá từng phần lô 91,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009131
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009132
Giá từng phần lô 701,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.002.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 491.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,030,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009133
Giá từng phần lô 1,064,729,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.521.042.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 745.311.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,295,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009134
Giá từng phần lô 1,064,729,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.521.042.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 745.311.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,295,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009135
Giá từng phần lô 278,816,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 398.309.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.172.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,577,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009136
Giá từng phần lô 239,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.384.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,783,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009137
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009138
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009139
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009140
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009141
Giá từng phần lô 1,501,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.145.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.052.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009142
Giá từng phần lô 4,195,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.993.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.937.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009143
Giá từng phần lô 28,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 566,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009144
Giá từng phần lô 86,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009145
Giá từng phần lô 27,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 548,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009146
Giá từng phần lô 852,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.218.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 596.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,055,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009147
Giá từng phần lô 59,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009148
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009149
Giá từng phần lô 6,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009150
Giá từng phần lô 1,120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 784.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009151
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009152
Giá từng phần lô 163,548,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.484.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,271,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009153
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009154
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009155
Giá từng phần lô 7,614,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.878.529.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.330.479.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009156
Giá từng phần lô 1,750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009157
Giá từng phần lô 73,939,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.628.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.758.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,479,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009158
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009159
Giá từng phần lô 477,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 682.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 334.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Mã phần lô PP2600009160
Giá từng phần lô 133,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.329.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.261.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,665,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT này
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->