Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600403053-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/08/2026 14:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 5 ngày, 3 giờ 42 phút
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa Đức Giang |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600224471 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 5,200,472,900 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
| Bạn cần đăng nhập để xem thông tin | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600303702 - | 93,840,000 | 134.058.000 | 65.689.000 | ||
| 2 | PP2600303703 - | 120,000,000 | 171.430.000 | 84.001.000 | ||
| 3 | PP2600303704 - | 100,000,000 | 142.858.000 | 70.001.000 | ||
| 4 | PP2600303705 - | 31,290,000 | 44.701.000 | 21.904.000 | ||
| 5 | PP2600303706 - | 8,625,000 | 12.322.000 | 6.039.000 | ||
| 6 | PP2600303707 - | 272,000,000 | 388.572.000 | 190.401.000 | ||
| 7 | PP2600303708 - | 450,000,000 | 642.858.000 | 315.001.000 | ||
| 8 | PP2600303709 - | 374,499,500 | 535.000.000 | 262.151.000 | ||
| 9 | PP2600303710 - | 6,908,000 | 9.870.000 | 4.837.000 | ||
| 10 | PP2600303711 - | 130,000,000 | 185.715.000 | 91.001.000 | ||
| 11 | PP2600303712 - | 74,000,000 | 105.715.000 | 51.801.000 | ||
| 12 | PP2600303713 - | 34,650,000 | 49.501.000 | 24.256.000 | ||
| 13 | PP2600303714 - | 82,200,000 | 117.430.000 | 57.541.000 | ||
| 14 | PP2600303715 - | 67,915,000 | 97.022.000 | 47.542.000 | ||
| 15 | PP2600303716 - | 265,782,600 | 379.690.000 | 186.049.000 | ||
| 16 | PP2600303717 - | 256,095,000 | 365.851.000 | 179.268.000 | ||
| 17 | PP2600303718 - | 9,960,000 | 14.230.000 | 6.973.000 | ||
| 18 | PP2600303719 - | 189,000,000 | 270.001.000 | 132.301.000 | ||
| 19 | PP2600303720 - | 42,000,000 | 60.001.000 | 29.401.000 | ||
| 20 | PP2600303721 - | 58,000,000 | 82.858.000 | 40.601.000 | ||
| 21 | PP2600303722 - | 19,500,000 | 27.858.000 | 13.651.000 | ||
| 22 | PP2600303723 - | 59,040,000 | 84.344.000 | 41.329.000 | ||
| 23 | PP2600303724 - | 52,197,600 | 74.569.000 | 36.539.000 | ||
| 24 | PP2600303725 - | 1,647,000 | 2.354.000 | 1.154.000 | ||
| 25 | PP2600303726 - | 143,687,500 | 205.269.000 | 100.582.000 | ||
| 26 | PP2600303727 - | 240,000,000 | 342.858.000 | 168.001.000 | ||
| 27 | PP2600303728 - | 60,000,000 | 85.715.000 | 42.001.000 | ||
| 28 | PP2600303729 - | 12,750,000 | 18.215.000 | 8.926.000 | ||
| 29 | PP2600303730 - | 383,460,000 | 547.801.000 | 268.423.000 | ||
| 30 | PP2600303731 - | 235,000,000 | 335.715.000 | 164.501.000 | ||
| 31 | PP2600303732 - | 33,000,000 | 47.144.000 | 23.101.000 | ||
| 32 | PP2600303733 - | 2,520,000 | 3.601.000 | 1.765.000 | ||
| 33 | PP2600303734 - | 1,365,000 | 1.951.000 | 957.000 | ||
| 34 | PP2600303735 - | 1,750,000 | 2.501.000 | 1.226.000 | ||
| 35 | PP2600303736 - | 6,200,000 | 8.858.000 | 4.341.000 | ||
| 36 | PP2600303737 - | 396,000,000 | 565.715.000 | 277.201.000 | ||
| 37 | PP2600303738 - | 483,000,000 | 690.001.000 | 338.101.000 | ||
| 38 | PP2600303739 - | 278,006,000 | 397.152.000 | 194.605.000 | ||
| 39 | PP2600303740 - | 36,750,000 | 52.501.000 | 25.726.000 | ||
| 40 | PP2600303741 - | 8,708,000 | 12.441.000 | 6.097.000 | ||
| 41 | PP2600303742 - | 13,126,750 | 18.754.000 | 9.190.000 | ||
| 42 | PP2600303743 - | 4,050,000 | 5.787.000 | 2.836.000 | ||
| 43 | PP2600303744 - | 36,349,950 | 51.930.000 | 25.446.000 | ||
| 44 | PP2600303745 - | 5,120,000 | 7.315.000 | 3.585.000 | ||
| 45 | PP2600303746 - | 2,560,000 | 3.658.000 | 1.793.000 | ||
| 46 | PP2600303747 - | 2,560,000 | 3.658.000 | 1.793.000 | ||
| 47 | PP2600303748 - | 2,560,000 | 3.658.000 | 1.793.000 | ||
| 48 | PP2600303749 - | 2,560,000 | 3.658.000 | 1.793.000 | ||
| 49 | PP2600303750 - | 10,240,000 | 14.630.000 | 7.169.000 |
| Mã phần lô | PP2600303702 |
| Giá từng phần lô | 93,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.058.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 65.689.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600303703 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.430.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 84.001.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600303704 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 70.001.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600303705 |
| Giá từng phần lô | 31,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.701.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 21.904.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600303706 |
| Giá từng phần lô | 8,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.322.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.039.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600303707 |
| Giá từng phần lô | 272,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 388.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 190.401.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600303708 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 642.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 315.001.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600303709 |
| Giá từng phần lô | 374,499,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 535.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 262.151.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600303710 |
| Giá từng phần lô | 6,908,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.870.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.837.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600303711 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 91.001.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600303712 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 51.801.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600303713 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.501.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 24.256.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600303714 |
| Giá từng phần lô | 82,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.430.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 57.541.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600303715 |
| Giá từng phần lô | 67,915,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.022.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 47.542.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600303716 |
| Giá từng phần lô | 265,782,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 379.690.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 186.049.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600303717 |
| Giá từng phần lô | 256,095,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 365.851.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 179.268.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600303718 |
| Giá từng phần lô | 9,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.230.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.973.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600303719 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.001.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 132.301.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600303720 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.001.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 29.401.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600303721 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 40.601.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600303722 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 13.651.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600303723 |
| Giá từng phần lô | 59,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.344.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 41.329.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600303724 |
| Giá từng phần lô | 52,197,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.569.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 36.539.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600303725 |
| Giá từng phần lô | 1,647,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.354.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.154.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600303726 |
| Giá từng phần lô | 143,687,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.269.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 100.582.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600303727 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 168.001.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600303728 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 42.001.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600303729 |
| Giá từng phần lô | 12,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.215.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.926.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600303730 |
| Giá từng phần lô | 383,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 547.801.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 268.423.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600303731 |
| Giá từng phần lô | 235,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 335.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 164.501.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600303732 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.144.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 23.101.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600303733 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.601.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.765.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600303734 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.951.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 957.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600303735 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.501.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.226.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600303736 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.341.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600303737 |
| Giá từng phần lô | 396,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 565.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 277.201.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600303738 |
| Giá từng phần lô | 483,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 690.001.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 338.101.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600303739 |
| Giá từng phần lô | 278,006,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 397.152.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 194.605.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600303740 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.501.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 25.726.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600303741 |
| Giá từng phần lô | 8,708,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.441.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.097.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600303742 |
| Giá từng phần lô | 13,126,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.754.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.190.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600303743 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.787.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.836.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600303744 |
| Giá từng phần lô | 36,349,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.930.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 25.446.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600303745 |
| Giá từng phần lô | 5,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.315.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.585.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600303746 |
| Giá từng phần lô | 2,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.658.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.793.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600303747 |
| Giá từng phần lô | 2,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.658.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.793.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600303748 |
| Giá từng phần lô | 2,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.658.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.793.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600303749 |
| Giá từng phần lô | 2,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.658.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.793.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600303750 |
| Giá từng phần lô | 10,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.169.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi