Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600403053-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/08/2026 14:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 5 ngày, 3 giờ 42 phút
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Đức Giang
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2600224471
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 5,200,472,900 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Bạn cần đăng nhập để xem thông tin

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2600303702 - 93,840,000 134.058.000 65.689.000
2 PP2600303703 - 120,000,000 171.430.000 84.001.000
3 PP2600303704 - 100,000,000 142.858.000 70.001.000
4 PP2600303705 - 31,290,000 44.701.000 21.904.000
5 PP2600303706 - 8,625,000 12.322.000 6.039.000
6 PP2600303707 - 272,000,000 388.572.000 190.401.000
7 PP2600303708 - 450,000,000 642.858.000 315.001.000
8 PP2600303709 - 374,499,500 535.000.000 262.151.000
9 PP2600303710 - 6,908,000 9.870.000 4.837.000
10 PP2600303711 - 130,000,000 185.715.000 91.001.000
11 PP2600303712 - 74,000,000 105.715.000 51.801.000
12 PP2600303713 - 34,650,000 49.501.000 24.256.000
13 PP2600303714 - 82,200,000 117.430.000 57.541.000
14 PP2600303715 - 67,915,000 97.022.000 47.542.000
15 PP2600303716 - 265,782,600 379.690.000 186.049.000
16 PP2600303717 - 256,095,000 365.851.000 179.268.000
17 PP2600303718 - 9,960,000 14.230.000 6.973.000
18 PP2600303719 - 189,000,000 270.001.000 132.301.000
19 PP2600303720 - 42,000,000 60.001.000 29.401.000
20 PP2600303721 - 58,000,000 82.858.000 40.601.000
21 PP2600303722 - 19,500,000 27.858.000 13.651.000
22 PP2600303723 - 59,040,000 84.344.000 41.329.000
23 PP2600303724 - 52,197,600 74.569.000 36.539.000
24 PP2600303725 - 1,647,000 2.354.000 1.154.000
25 PP2600303726 - 143,687,500 205.269.000 100.582.000
26 PP2600303727 - 240,000,000 342.858.000 168.001.000
27 PP2600303728 - 60,000,000 85.715.000 42.001.000
28 PP2600303729 - 12,750,000 18.215.000 8.926.000
29 PP2600303730 - 383,460,000 547.801.000 268.423.000
30 PP2600303731 - 235,000,000 335.715.000 164.501.000
31 PP2600303732 - 33,000,000 47.144.000 23.101.000
32 PP2600303733 - 2,520,000 3.601.000 1.765.000
33 PP2600303734 - 1,365,000 1.951.000 957.000
34 PP2600303735 - 1,750,000 2.501.000 1.226.000
35 PP2600303736 - 6,200,000 8.858.000 4.341.000
36 PP2600303737 - 396,000,000 565.715.000 277.201.000
37 PP2600303738 - 483,000,000 690.001.000 338.101.000
38 PP2600303739 - 278,006,000 397.152.000 194.605.000
39 PP2600303740 - 36,750,000 52.501.000 25.726.000
40 PP2600303741 - 8,708,000 12.441.000 6.097.000
41 PP2600303742 - 13,126,750 18.754.000 9.190.000
42 PP2600303743 - 4,050,000 5.787.000 2.836.000
43 PP2600303744 - 36,349,950 51.930.000 25.446.000
44 PP2600303745 - 5,120,000 7.315.000 3.585.000
45 PP2600303746 - 2,560,000 3.658.000 1.793.000
46 PP2600303747 - 2,560,000 3.658.000 1.793.000
47 PP2600303748 - 2,560,000 3.658.000 1.793.000
48 PP2600303749 - 2,560,000 3.658.000 1.793.000
49 PP2600303750 - 10,240,000 14.630.000 7.169.000
Mã phần lô PP2600303702
Giá từng phần lô 93,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.058.000
Mã hàng hóa (HS) 65.689.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600303703
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.430.000
Mã hàng hóa (HS) 84.001.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600303704
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.858.000
Mã hàng hóa (HS) 70.001.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600303705
Giá từng phần lô 31,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.701.000
Mã hàng hóa (HS) 21.904.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600303706
Giá từng phần lô 8,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.322.000
Mã hàng hóa (HS) 6.039.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600303707
Giá từng phần lô 272,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 388.572.000
Mã hàng hóa (HS) 190.401.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600303708
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.858.000
Mã hàng hóa (HS) 315.001.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600303709
Giá từng phần lô 374,499,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.000.000
Mã hàng hóa (HS) 262.151.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600303710
Giá từng phần lô 6,908,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.870.000
Mã hàng hóa (HS) 4.837.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600303711
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.715.000
Mã hàng hóa (HS) 91.001.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600303712
Giá từng phần lô 74,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.715.000
Mã hàng hóa (HS) 51.801.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600303713
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.501.000
Mã hàng hóa (HS) 24.256.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600303714
Giá từng phần lô 82,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.430.000
Mã hàng hóa (HS) 57.541.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600303715
Giá từng phần lô 67,915,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.022.000
Mã hàng hóa (HS) 47.542.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600303716
Giá từng phần lô 265,782,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 379.690.000
Mã hàng hóa (HS) 186.049.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600303717
Giá từng phần lô 256,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 365.851.000
Mã hàng hóa (HS) 179.268.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600303718
Giá từng phần lô 9,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.230.000
Mã hàng hóa (HS) 6.973.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600303719
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.001.000
Mã hàng hóa (HS) 132.301.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600303720
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.001.000
Mã hàng hóa (HS) 29.401.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600303721
Giá từng phần lô 58,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.858.000
Mã hàng hóa (HS) 40.601.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600303722
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.858.000
Mã hàng hóa (HS) 13.651.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600303723
Giá từng phần lô 59,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.344.000
Mã hàng hóa (HS) 41.329.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600303724
Giá từng phần lô 52,197,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.569.000
Mã hàng hóa (HS) 36.539.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600303725
Giá từng phần lô 1,647,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.354.000
Mã hàng hóa (HS) 1.154.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600303726
Giá từng phần lô 143,687,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.269.000
Mã hàng hóa (HS) 100.582.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600303727
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.858.000
Mã hàng hóa (HS) 168.001.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600303728
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.715.000
Mã hàng hóa (HS) 42.001.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600303729
Giá từng phần lô 12,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.215.000
Mã hàng hóa (HS) 8.926.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600303730
Giá từng phần lô 383,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 547.801.000
Mã hàng hóa (HS) 268.423.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600303731
Giá từng phần lô 235,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 335.715.000
Mã hàng hóa (HS) 164.501.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600303732
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.144.000
Mã hàng hóa (HS) 23.101.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600303733
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.601.000
Mã hàng hóa (HS) 1.765.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600303734
Giá từng phần lô 1,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.951.000
Mã hàng hóa (HS) 957.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600303735
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.501.000
Mã hàng hóa (HS) 1.226.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600303736
Giá từng phần lô 6,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.858.000
Mã hàng hóa (HS) 4.341.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600303737
Giá từng phần lô 396,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 565.715.000
Mã hàng hóa (HS) 277.201.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600303738
Giá từng phần lô 483,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 690.001.000
Mã hàng hóa (HS) 338.101.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600303739
Giá từng phần lô 278,006,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 397.152.000
Mã hàng hóa (HS) 194.605.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600303740
Giá từng phần lô 36,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.501.000
Mã hàng hóa (HS) 25.726.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600303741
Giá từng phần lô 8,708,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.441.000
Mã hàng hóa (HS) 6.097.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600303742
Giá từng phần lô 13,126,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.754.000
Mã hàng hóa (HS) 9.190.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600303743
Giá từng phần lô 4,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.787.000
Mã hàng hóa (HS) 2.836.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600303744
Giá từng phần lô 36,349,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.930.000
Mã hàng hóa (HS) 25.446.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600303745
Giá từng phần lô 5,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.315.000
Mã hàng hóa (HS) 3.585.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600303746
Giá từng phần lô 2,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.658.000
Mã hàng hóa (HS) 1.793.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600303747
Giá từng phần lô 2,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.658.000
Mã hàng hóa (HS) 1.793.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600303748
Giá từng phần lô 2,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.658.000
Mã hàng hóa (HS) 1.793.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600303749
Giá từng phần lô 2,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.658.000
Mã hàng hóa (HS) 1.793.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600303750
Giá từng phần lô 10,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.630.000
Mã hàng hóa (HS) 7.169.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->