Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic 2025-2026 lần 1 (55 danh mục)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400622526-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/02/2025 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc Generic 2025-2026 lần 1 (55 danh mục) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400325607 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ |
| Giá gói thầu | 94,072,883,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400549622 - 25.N1.1 | 368,960,000 | 7,379,200 |
| 2 | PP2400549623 - 25.N4.2 | 73,800,000 | 1,476,000 |
| 3 | PP2400549624 - 25.N2.3 | 380,000,000 | 7,600,000 |
| 4 | PP2400549625 - 25.N2.4 | 440,000,000 | 8,800,000 |
| 5 | PP2400549626 - 25.N1.5 | 2,240,000,000 | 44,800,000 |
| 6 | PP2400549627 - 25.N4.6 | 88,000,000 | 1,760,000 |
| 7 | PP2400549628 - 25.N1.7 | 1,910,400,000 | 38,208,000 |
| 8 | PP2400549629 - 25.N5.8 | 680,400,000 | 13,608,000 |
| 9 | PP2400549630 - 25.N5.9 | 2,608,200,000 | 52,164,000 |
| 10 | PP2400549631 - 25.N1.10 | 4,158,000,000 | 83,160,000 |
| 11 | PP2400549632 - 25.N4.11 | 1,400,000,000 | 28,000,000 |
| 12 | PP2400549633 - 25.N1.12 | 1,800,000,000 | 36,000,000 |
| 13 | PP2400549634 - 25.N4.13 | 348,000,000 | 6,960,000 |
| 14 | PP2400549635 - 25.N3.14 | 494,400,000 | 9,888,000 |
| 15 | PP2400549636 - 25.N4.15 | 6,750,000,000 | 135,000,000 |
| 16 | PP2400549637 - 25.N4.16 | 11,142,000,000 | 222,840,000 |
| 17 | PP2400549638 - 25.N1.17 | 1,093,968,000 | 21,879,360 |
| 18 | PP2400549639 - 25.N1.18 | 273,492,000 | 5,469,840 |
| 19 | PP2400549640 - 25.N1.19 | 2,700,000,000 | 54,000,000 |
| 20 | PP2400549641 - 25.N1.20 | 221,330,000 | 4,426,600 |
| 21 | PP2400549642 - 25.N4.21 | 22,500,000 | 450,000 |
| 22 | PP2400549643 - 25.N4.22 | 34,000,000 | 680,000 |
| 23 | PP2400549644 - 25.N1.23 | 163,280,000 | 3,265,600 |
| 24 | PP2400549645 - 25.N1.24 | 6,300,000,000 | 126,000,000 |
| 25 | PP2400549646 - 25.N1.25 | 1,845,760,000 | 36,915,200 |
| 26 | PP2400549647 - 25.N1.26 | 2,122,640,000 | 42,452,800 |
| 27 | PP2400549648 - 25.N1.27 | 510,000,000 | 10,200,000 |
| 28 | PP2400549649 - 25.N4.28 | 288,000,000 | 5,760,000 |
| 29 | PP2400549650 - 25.N1.29 | 2,940,000,000 | 58,800,000 |
| 30 | PP2400549651 - 25.N2.30 | 1,812,000,000 | 36,240,000 |
| 31 | PP2400549652 - 25.N4.31 | 1,326,420,000 | 26,528,400 |
| 32 | PP2400549653 - 25.N1.32 | 1,000,800,000 | 20,016,000 |
| 33 | PP2400549654 - 25.N4.33 | 80,000,000 | 1,600,000 |
| 34 | PP2400549655 - 25.N1.34 | 204,760,000 | 4,095,200 |
| 35 | PP2400549656 - 25.N4.35 | 195,000,000 | 3,900,000 |
| 36 | PP2400549657 - 25.N1.36 | 359,700,000 | 7,194,000 |
| 37 | PP2400549658 - 25.N4.37 | 280,000,000 | 5,600,000 |
| 38 | PP2400549659 - 25.N4.38 | 3,857,625,000 | 77,152,500 |
| 39 | PP2400549660 - 25.N1.39 | 664,200,000 | 13,284,000 |
| 40 | PP2400549661 - 25.N2.40 | 165,600,000 | 3,312,000 |
| 41 | PP2400549662 - 25.N4.41 | 216,000,000 | 4,320,000 |
| 42 | PP2400549663 - 25.N4.42 | 8,399,160,000 | 167,983,200 |
| 43 | PP2400549664 - 25.N2.43 | 6,160,000,000 | 123,200,000 |
| 44 | PP2400549665 - 25.N2.44 | 264,000,000 | 5,280,000 |
| 45 | PP2400549666 - 25.N4.45 | 168,000,000 | 3,360,000 |
| 46 | PP2400549667 - 25.N3.46 | 255,000,000 | 5,100,000 |
| 47 | PP2400549668 - 25.N4.47 | 224,000,000 | 4,480,000 |
| 48 | PP2400549669 - 25.N1.48 | 9,312,000,000 | 186,240,000 |
| 49 | PP2400549670 - 25.N5.49 | 2,322,000,000 | 46,440,000 |
| 50 | PP2400549671 - 25.N1.50 | 945,000,000 | 18,900,000 |
| 51 | PP2400549672 - 25.N4.51 | 72,000,000 | 1,440,000 |
| 52 | PP2400549673 - 25.N3.52 | 150,600,000 | 3,012,000 |
| 53 | PP2400549674 - 25.N1.53 | 1,269,840,000 | 25,396,800 |
| 54 | PP2400549675 - 25.N4.54 | 553,728,000 | 11,074,560 |
| 55 | PP2400549676 - 25.N1.55 | 418,320,000 | 8,366,400 |
25.N1.1 |
|
| Mã phần lô | PP2400549622 |
| Giá từng phần lô | 368,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,379,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
25.N4.2 |
|
| Mã phần lô | PP2400549623 |
| Giá từng phần lô | 73,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,476,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
25.N2.3 |
|
| Mã phần lô | PP2400549624 |
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
25.N2.4 |
|
| Mã phần lô | PP2400549625 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
25.N1.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400549626 |
| Giá từng phần lô | 2,240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
25.N4.6 |
|
| Mã phần lô | PP2400549627 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
25.N1.7 |
|
| Mã phần lô | PP2400549628 |
| Giá từng phần lô | 1,910,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
25.N5.8 |
|
| Mã phần lô | PP2400549629 |
| Giá từng phần lô | 680,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,608,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
25.N5.9 |
|
| Mã phần lô | PP2400549630 |
| Giá từng phần lô | 2,608,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,164,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
25.N1.10 |
|
| Mã phần lô | PP2400549631 |
| Giá từng phần lô | 4,158,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
25.N4.11 |
|
| Mã phần lô | PP2400549632 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
25.N1.12 |
|
| Mã phần lô | PP2400549633 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
25.N4.13 |
|
| Mã phần lô | PP2400549634 |
| Giá từng phần lô | 348,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
25.N3.14 |
|
| Mã phần lô | PP2400549635 |
| Giá từng phần lô | 494,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,888,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
25.N4.15 |
|
| Mã phần lô | PP2400549636 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
25.N4.16 |
|
| Mã phần lô | PP2400549637 |
| Giá từng phần lô | 11,142,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
25.N1.17 |
|
| Mã phần lô | PP2400549638 |
| Giá từng phần lô | 1,093,968,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,879,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
25.N1.18 |
|
| Mã phần lô | PP2400549639 |
| Giá từng phần lô | 273,492,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,469,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
25.N1.19 |
|
| Mã phần lô | PP2400549640 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
25.N1.20 |
|
| Mã phần lô | PP2400549641 |
| Giá từng phần lô | 221,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,426,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
25.N4.21 |
|
| Mã phần lô | PP2400549642 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
25.N4.22 |
|
| Mã phần lô | PP2400549643 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
25.N1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2400549644 |
| Giá từng phần lô | 163,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,265,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
25.N1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400549645 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
25.N1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2400549646 |
| Giá từng phần lô | 1,845,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,915,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
25.N1.26 |
|
| Mã phần lô | PP2400549647 |
| Giá từng phần lô | 2,122,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,452,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
25.N1.27 |
|
| Mã phần lô | PP2400549648 |
| Giá từng phần lô | 510,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
25.N4.28 |
|
| Mã phần lô | PP2400549649 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
25.N1.29 |
|
| Mã phần lô | PP2400549650 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
25.N2.30 |
|
| Mã phần lô | PP2400549651 |
| Giá từng phần lô | 1,812,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
25.N4.31 |
|
| Mã phần lô | PP2400549652 |
| Giá từng phần lô | 1,326,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,528,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
25.N1.32 |
|
| Mã phần lô | PP2400549653 |
| Giá từng phần lô | 1,000,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
25.N4.33 |
|
| Mã phần lô | PP2400549654 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
25.N1.34 |
|
| Mã phần lô | PP2400549655 |
| Giá từng phần lô | 204,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,095,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
25.N4.35 |
|
| Mã phần lô | PP2400549656 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
25.N1.36 |
|
| Mã phần lô | PP2400549657 |
| Giá từng phần lô | 359,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,194,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
25.N4.37 |
|
| Mã phần lô | PP2400549658 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
25.N4.38 |
|
| Mã phần lô | PP2400549659 |
| Giá từng phần lô | 3,857,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,152,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
25.N1.39 |
|
| Mã phần lô | PP2400549660 |
| Giá từng phần lô | 664,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,284,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
25.N2.40 |
|
| Mã phần lô | PP2400549661 |
| Giá từng phần lô | 165,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
25.N4.41 |
|
| Mã phần lô | PP2400549662 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
25.N4.42 |
|
| Mã phần lô | PP2400549663 |
| Giá từng phần lô | 8,399,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,983,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
25.N2.43 |
|
| Mã phần lô | PP2400549664 |
| Giá từng phần lô | 6,160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
25.N2.44 |
|
| Mã phần lô | PP2400549665 |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
25.N4.45 |
|
| Mã phần lô | PP2400549666 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
25.N3.46 |
|
| Mã phần lô | PP2400549667 |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
25.N4.47 |
|
| Mã phần lô | PP2400549668 |
| Giá từng phần lô | 224,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
25.N1.48 |
|
| Mã phần lô | PP2400549669 |
| Giá từng phần lô | 9,312,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
25.N5.49 |
|
| Mã phần lô | PP2400549670 |
| Giá từng phần lô | 2,322,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
25.N1.50 |
|
| Mã phần lô | PP2400549671 |
| Giá từng phần lô | 945,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
25.N4.51 |
|
| Mã phần lô | PP2400549672 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
25.N3.52 |
|
| Mã phần lô | PP2400549673 |
| Giá từng phần lô | 150,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,012,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
25.N1.53 |
|
| Mã phần lô | PP2400549674 |
| Giá từng phần lô | 1,269,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,396,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
25.N4.54 |
|
| Mã phần lô | PP2400549675 |
| Giá từng phần lô | 553,728,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,074,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
25.N1.55 |
|
| Mã phần lô | PP2400549676 |
| Giá từng phần lô | 418,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,366,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi