Gói thầu: Gói thầu Thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200009865-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/10/2022 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Hùng Vương
Tên gói thầu Gói thầu Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2200005904
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn do cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán; nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường 12 TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 1,700,269,448,855 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 17,002,694,541 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Cephalexin 500mg NHÓM 3 392,841,400 0 0
2 Cephalexin 500mg NHÓM 4 235,016,000 0 0
3 Cimetidin 200mg NHÓM 4 28,280,000 0 0
4 Ciprofloxacin 0,3% NHÓM 1 4,763,828,958 0 0
5 Ciprofloxacin 0,3% NHÓM 2 110,398,400 0 0
6 Ciprofloxacin 0,3% NHÓM 4 192,208,248 0 0
7 Ciprofloxacin 2mg/ml NHÓM 1 12,563,343,000 0 0
8 Ciprofloxacin 2mg/ml NHÓM 2 893,390,000 0 0
9 Ciprofloxacin 2mg/ml NHÓM 4 8,511,882,606 0 0
10 Clarithromycin 250mg NHÓM 1 864,600,000 0 0
11 Clarithromycin 250mg NHÓM 2 561,881,250 0 0
12 Oxytocin 5IU NHÓM 1 5,354,860,400 0 0
13 Oxytocin 5IU NHÓM 4 6,307,532,000 0 0
14 Pantoprazol 40mg NHÓM 1 4,333,689,600 0 0
15 Pantoprazol 40mg NHÓM 2 6,657,112,800 0 0
16 Pantoprazol 40mg NHÓM 3 8,768,232,000 0 0
17 Pantoprazol 40mg NHÓM 4 3,323,986,020 0 0
18 Paracetamol (Acetaminophen) 150mg NHÓM 1 721,733,100 0 0
19 Paracetamol (Acetaminophen) 150mg NHÓM 3 2,094,100,680 0 0
20 Paracetamol (Acetaminophen) 150mg NHÓM 4 407,748,251 0 0
21 Paracetamol (Acetaminophen) 250mg NHÓM 1 723,896,000 0 0
22 Clarithromycin 250mg NHÓM 4 499,696,680 0 0
23 Clarithromycin 500mg NHÓM 1 13,688,746,500 0 0
24 Clarithromycin 500mg NHÓM 2 6,953,944,800 0 0
25 Clarithromycin 500mg NHÓM 3 1,349,384,400 0 0
26 Clarithromycin 500mg NHÓM 4 1,392,453,909 0 0
27 Clindamycin 150mg NHÓM 2 137,830,000 0 0
28 Clindamycin 150mg NHÓM 4 304,826,550 0 0
29 Clindamycin 150mg/ml NHÓM 4 344,305,500 0 0
30 Clindamycin 150mg/ml NHÓM 1 10,653,048,000 0 0
31 Clindamycin 150mg/ml NHÓM 2 6,500,655,000 0 0
32 Paracetamol (Acetaminophen) 250mg NHÓM 3 4,430,793,810 0 0
33 Paracetamol (Acetaminophen) 250mg NHÓM 4 300,463,600 0 0
34 Paracetamol (Acetaminophen) 500mg NHÓM 1 14,982,283,200 0 0
35 Paracetamol (Acetaminophen) 500mg NHÓM 2 4,543,030,800 0 0
36 Paracetamol (Acetaminophen) 500mg NHÓM 3 4,302,886,696 0 0
37 Paracetamol (Acetaminophen) 500mg NHÓM 4 5,035,719,150 0 0
38 Paracetamol (Acetaminophen) 500mg NHÓM 1 7,047,197,150 0 0
39 Paracetamol (Acetaminophen) 500mg NHÓM 2 6,293,800,800 0 0
40 Paracetamol (Acetaminophen) 500mg NHÓM 3 2,725,887,600 0 0
41 Paracetamol (Acetaminophen) 500mg NHÓM 4 2,442,307,100 0 0
42 Clindamycin 300mg NHÓM 1 1,841,782,740 0 0
43 Clindamycin 300mg NHÓM 4 770,021,100 0 0
44 Clotrimazol 1% NHÓM 4 112,911,000 0 0
45 Clotrimazol 1% NHÓM 1 953,700,000 0 0
46 Clotrimazol 1% NHÓM 4 155,016,000 0 0
47 Clotrimazol 1% NHÓM 5 14,184,000 0 0
48 Cyclosporin 25mg NHÓM 1 15,039,827,700 0 0
49 Cyclosporin 25mg NHÓM 2 17,958,880,000 0 0
50 Clindamycin 150mg/ml NHÓM 4 1,825,399,800 0 0
51 Paracetamol (Acetaminophen) 650mg NHÓM 2 1,062,757,500 0 0
52 Paracetamol (Acetaminophen) 650mg NHÓM 1 61,120,000 0 0
53 Paracetamol (Acetaminophen) 650mg NHÓM 3 7,081,200,000 0 0
54 Paracetamol (Acetaminophen) 650mg NHÓM 4 724,724,000 0 0
55 Paracetamol (Acetaminophen) 650mg NHÓM 4 1,622,056,800 0 0
56 Paracetamol (Acetaminophen) 80mg NHÓM 1 350,138,460 0 0
57 Paracetamol (Acetaminophen) 80mg NHÓM 3 407,017,800 0 0
58 Piroxicam 20mg NHÓM 1 16,029,608,480 0 0
59 Paracetamol (Acetaminophen) 80mg NHÓM 4 114,825,060 0 0
60 Piroxicam 20mg NHÓM 2 2,023,560,000 0 0
61 Diclofenac natri 75mg NHÓM 4 167,124,404 0 0
62 Diclofenac natri 75mg NHÓM 1 2,405,717,600 0 0
63 Diclofenac natri hoặc Diclofenac kali 50mg NHÓM 1 1,095,567,930 0 0
64 Diclofenac natri hoặc Diclofenac kali 50mg NHÓM 2 33,789,600 0 0
65 Diclofenac natri hoặc Diclofenac kali 50mg NHÓM 4 145,978,800 0 0
66 Dobutamin 250mg NHÓM 1 14,511,550,200 0 0
67 Dobutamin 250mg NHÓM 2 2,433,144,000 0 0
68 Dobutamin 250mg NHÓM 4 1,809,528,000 0 0
69 Dopamin hydroclorid 40mg/ml NHÓM 1 1,301,712,000 0 0
70 Dopamin hydroclorid 40mg/ml NHÓM 5 275,690,000 0 0
71 Doxycyclin 100mg NHÓM 1 989,940,000 0 0
72 Piroxicam 20mg NHÓM 4 113,332,200 0 0
73 Piroxicam 20mg/ml NHÓM 4 75,075,000 0 0
74 Piroxicam 20mg/ml NHÓM 4 67,569,300 0 0
75 Povidon iod 10% NHÓM 4 1,759,780,000 0 0
76 Povidon iod 10% NHÓM 1 6,455,272,800 0 0
77 Povidon iod 10% NHÓM 4 2,007,775,980 0 0
78 Prednisolon 5mg NHÓM 4 1,956,674,076 0 0
79 Povidon iod 10% NHÓM 4 345,347,100 0 0
80 Prednisolon 5mg NHÓM 5 24,780,665 0 0
81 Propylthiouracil 50mg NHÓM 4 507,132,100 0 0
82 Ranitidin 150mg NHÓM 4 180,371,880 0 0
83 Doxycyclin 100mg NHÓM 4 735,333,900 0 0
84 Enalapril maleate 10mg NHÓM 1 298,476,300 0 0
85 Enalapril maleate 10mg NHÓM 2 363,664,500 0 0
86 Enalapril maleate 10mg NHÓM 4 311,802,000 0 0
87 Enalapril maleate 5mg NHÓM 1 562,774,212 0 0
88 Enalapril maleate 5mg NHÓM 2 670,782,160 0 0
89 Enalapril maleate 5mg NHÓM 3 68,482,000 0 0
90 Enalapril maleate 5mg NHÓM 4 210,247,740 0 0
91 Famotidin 40mg NHÓM 1 5,337,921,000 0 0
92 Famotidin 40mg NHÓM 4 239,517,250 0 0
93 Fenofibrat 100mg NHÓM 4 257,961,000 0 0
94 Fenofibrat 300mg NHÓM 2 8,072,229,000 0 0
95 Ribavirin 400mg NHÓM 4 33,880,000 0 0
96 Risperidon 2mg NHÓM 1 5,131,200,000 0 0
97 Risperidon 2mg NHÓM 4 254,158,470 0 0
98 Risperidon 2mg NHÓM 3 1,268,358,000 0 0
99 Risperidon 2mg NHÓM 2 584,220,000 0 0
100 Salbutamol 0,5mg/ml NHÓM 1 1,100,961,000 0 0
101 Salbutamol 0,5mg/ml NHÓM 4 63,726,300 0 0
102 Simvastatin 10mg NHÓM 2 1,817,508,000 0 0
103 Simvastatin 10mg NHÓM 4 474,215,000 0 0
104 Simvastatin 20mg NHÓM 2 2,261,622,000 0 0
105 Fenofibrat 300mg NHÓM 4 865,104,000 0 0
106 Fluconazol 150mg NHÓM 1 4,565,073,000 0 0
107 Fluconazol 150mg NHÓM 2 928,980,800 0 0
108 Fluconazol 150mg NHÓM 3 3,589,140,000 0 0
109 Fluconazol 150mg NHÓM 4 257,457,600 0 0
110 Fluconazol 2mg/ml NHÓM 1 5,044,548,000 0 0
111 Fluconazol 2mg/ml NHÓM 5 1,253,579,360 0 0
112 Fluorouracil 50mg/ml NHÓM 1 6,432,300,000 0 0
113 Fluorouracil 50mg/ml NHÓM 4 3,665,340,000 0 0
114 Fluorouracil 50mg/ml NHÓM 4 315,000,000 0 0
115 Spironolacton 25mg NHÓM 2 6,161,916,800 0 0
116 Spironolacton 25mg NHÓM 4 2,737,858,200 0 0
117 Sulfamethoxazol + Trimethoprim (40mg + 8mg)/ml NHÓM 4 899,340,000 0 0
118 Sulfamethoxazol + Trimethoprim (40mg + 8mg)/ml NHÓM 1 242,000,000 0 0
119 Sulfamethoxazol + Trimethoprim 400mg + 80mg NHÓM 2 209,591,400 0 0
120 Sulfamethoxazol + Trimethoprim 400mg + 80mg NHÓM 4 340,700,490 0 0
121 Sulpirid 50mg NHÓM 1 5,610,475,000 0 0
122 Sulpirid 50mg NHÓM 2 2,503,885,300 0 0
123 Sulpirid 50mg NHÓM 4 931,449,120 0 0
124 Simvastatin 20mg NHÓM 4 1,189,280,000 0 0
125 Spironolacton 25mg NHÓM 1 7,178,752,900 0 0
126 Furosemid 10mg/ml NHÓM 2 1,034,334,000 0 0
127 Furosemid 10mg/ml NHÓM 4 1,284,438,162 0 0
128 Furosemid 10mg/ml NHÓM 5 50,000,200 0 0
129 Furosemid 40mg NHÓM 1 11,252,800,000 0 0
130 Furosemid 40mg NHÓM 4 2,046,709,918 0 0
131 Furosemid 40mg NHÓM 5 36,114,800 0 0
132 Furosemid 10mg/ml NHÓM 1 885,786,000 0 0
133 Gentamicin 40mg/ml NHÓM 4 918,193,836 0 0
134 Glibenclamid 5mg NHÓM 4 1,202,546,000 0 0
135 Gliclazid 30mg NHÓM 1 67,952,690,100 0 0
136 Tamoxifen 10mg NHÓM 1 1,307,458,000 0 0
137 Tenofovir disoproxil fumarat 300mg NHÓM 2 26,379,089,780 0 0
138 Tenofovir disoproxil fumarat 300mg NHÓM 3 20,487,642,400 0 0
139 Tenofovir disoproxil fumarat 300mg NHÓM 4 7,626,574,800 0 0
140 Vancomycin 500mg NHÓM 1 25,793,365,000 0 0
141 Vancomycin 500mg NHÓM 2 7,344,464,350 0 0
142 Vancomycin 500mg NHÓM 4 12,699,601,047 0 0
143 Xylometazolin 0,05% NHÓM 1 1,165,536,000 0 0
144 Xylometazolin 0,05% NHÓM 4 112,380,000 0 0
145 Xylometazolin 0,1% NHÓM 1 1,424,757,000 0 0
146 Gliclazid 30mg NHÓM 2 9,405,643,140 0 0
147 Gliclazid 30mg NHÓM 3 4,321,950,050 0 0
148 Gliclazid 30mg NHÓM 4 2,947,895,600 0 0
149 Gliclazid 80mg NHÓM 1 1,171,730,000 0 0
150 Gliclazid 80mg NHÓM 3 5,611,154,900 0 0
151 Heparin natri 25.000IU NHÓM 1 103,726,633,500 0 0
152 Heparin natri 25.000IU NHÓM 2 45,612,924,000 0 0
153 Heparin natri 25.000IU NHÓM 5 6,415,160,000 0 0
154 Hydrocortison 100mg NHÓM 4 3,984,183,357 0 0
155 Hyoscin butylbromid 10mg NHÓM 1 925,030,400 0 0
156 Hyoscin butylbromid 10mg NHÓM 4 330,714,720 0 0
157 Acarbose 50mg NHÓM 1 10,001,944,260 0 0
158 Acarbose 50mg NHÓM 4 5,092,905,600 0 0
159 Acarbose 50mg NHÓM 2 5,028,175,200 0 0
160 Aciclovir 800mg NHÓM 1 3,524,864,000 0 0
161 Aciclovir 800mg NHÓM 2 386,928,000 0 0
162 Aciclovir 800mg NHÓM 3 1,966,943,250 0 0
163 Hyoscin butylbromid 20mg/ml NHÓM 4 1,148,950,110 0 0
164 Ibuprofen 200mg NHÓM 1 6,333,435,000 0 0
165 Ibuprofen 200mg NHÓM 3 530,625,000 0 0
166 Ibuprofen 200mg NHÓM 4 482,579,240 0 0
167 Ibuprofen 200mg NHÓM 4 4,022,150,000 0 0
168 Ibuprofen 400mg NHÓM 1 7,788,352,000 0 0
169 Ibuprofen 400mg NHÓM 2 599,760,000 0 0
170 Ibuprofen 400mg NHÓM 4 155,851,200 0 0
171 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) 60mg NHÓM 3 18,690,293,979 0 0
172 Hyoscin butylbromid 20mg/ml NHÓM 1 1,834,779,552 0 0
173 Aciclovir 800mg NHÓM 4 671,114,400 0 0
174 Acid Tranexamic 10% NHÓM 1 6,623,024,940 0 0
175 Acid Tranexamic 10% NHÓM 2 1,458,681,000 0 0
176 Acid Tranexamic 10% NHÓM 4 1,057,908,600 0 0
177 Acid Tranexamic 5% NHÓM 1 4,875,038,864 0 0
178 Acid Tranexamic 5% NHÓM 2 1,672,582,500 0 0
179 Acid Tranexamic 5% NHÓM 4 1,561,575,400 0 0
180 Adrenalin 1mg/1ml NHÓM 4 3,128,848,620 0 0
181 Albendazol 400mg NHÓM 2 633,513,200 0 0
182 Albendazol 400mg NHÓM 4 240,834,250 0 0
183 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) 60mg NHÓM 4 9,262,551,690 0 0
184 Ketoconazol 2% NHÓM 4 502,530,000 0 0
185 Ketoconazol 2% NHÓM 4 275,617,104 0 0
186 Lactulose 10g/15ml NHÓM 1 9,903,733,928 0 0
187 Lactulose 10g/15ml NHÓM 2 1,191,912,960 0 0
188 Lactulose 10g/15ml NHÓM 1 6,988,360,000 0 0
189 Levofloxacin 250mg NHÓM 2 113,226,700 0 0
190 Levofloxacin 250mg NHÓM 3 464,422,500 0 0
191 Levofloxacin 250mg NHÓM 4 513,958,000 0 0
192 Lidocain hydroclorid 2% NHÓM 1 6,030,561,390 0 0
193 Allopurinol 300mg NHÓM 4 1,619,068,000 0 0
194 Alverin citrat 40mg NHÓM 4 632,843,528 0 0
195 Albumin 20% NHÓM 1 226,114,875,000 0 0
196 Albumin 20% NHÓM 2 75,974,535,000 0 0
197 Albumin 20% NHÓM 5 14,492,790,000 0 0
198 Allopurinol 300mg NHÓM 1 4,889,512,980 0 0
199 Allopurinol 300mg NHÓM 2 2,467,436,580 0 0
200 Amikacin 500mg NHÓM 1 8,852,310,600 0 0
201 Amikacin 500mg NHÓM 2 4,714,680,000 0 0
202 Amikacin 500mg NHÓM 4 5,585,697,180 0 0
203 Lidocain hydroclorid 2% NHÓM 4 1,390,934,580 0 0
204 Lidocain hydroclorid 2% NHÓM 4 3,051,735,000 0 0
205 Loperamid hydrochlorid 2mg NHÓM 1 771,283,500 0 0
206 Loperamid hydrochlorid 2mg NHÓM 2 39,109,940 0 0
207 Loperamid hydrochlorid 2mg NHÓM 4 81,462,480 0 0
208 Loratadin 10mg NHÓM 1 5,320,026,138 0 0
209 Loratadin 10mg NHÓM 2 750,065,400 0 0
210 Loratadin 10mg NHÓM 3 1,470,797,500 0 0
211 Loratadin 10mg NHÓM 4 354,963,000 0 0
212 Mebendazol 500mg NHÓM 4 188,598,510 0 0
213 Amiodaron hydroclorid 200mg NHÓM 2 1,281,722,400 0 0
214 Amoxicilin 250mg NHÓM 4 43,310,000 0 0
215 Amoxicilin 500mg NHÓM 1 4,043,520,000 0 0
216 Amiodaron hydroclorid 200mg NHÓM 1 4,136,865,750 0 0
217 Amoxicilin 500mg NHÓM 2 394,085,250 0 0
218 Amoxicilin 500mg NHÓM 3 1,194,780,195 0 0
219 Amoxicilin 500mg NHÓM 4 1,927,613,392 0 0
220 Amoxicilin + Acid clavulanic 500mg + 62,5mg NHÓM 1 10,147,623,408 0 0
221 Amoxicilin + Acid clavulanic 500mg + 62,5mg NHÓM 2 1,461,772,200 0 0
222 Amoxicilin + Acid clavulanic 500mg + 62,5mg NHÓM 3 7,040,134,300 0 0
223 Amoxicilin + Acid clavulanic 500mg + 62,5mg NHÓM 4 364,140,000 0 0
224 Mebendazol 500mg NHÓM 1 1,015,003,920 0 0
225 Mebendazol 500mg NHÓM 5 48,042,000 0 0
226 Meloxicam 10mg/ml NHÓM 1 2,131,995,000 0 0
227 Meloxicam 15mg NHÓM 2 606,808,000 0 0
228 Meloxicam 15mg NHÓM 4 224,378,650 0 0
229 Meloxicam 15mg NHÓM 1 6,485,801,240 0 0
230 Meloxicam 15mg NHÓM 2 286,470,000 0 0
231 Meloxicam 15mg NHÓM 3 1,191,096,000 0 0
232 Meloxicam 15mg NHÓM 4 268,375,800 0 0
233 Meloxicam 15mg NHÓM 1 9,513,018,000 0 0
234 Amphotericin B 50mg NHÓM 5 6,525,360,000 0 0
235 Ampicilin 1g NHÓM 4 1,616,069,700 0 0
236 Atenolol 50mg NHÓM 2 850,320,800 0 0
237 Atenolol 50mg NHÓM 3 1,117,189,500 0 0
238 Atenolol 50mg NHÓM 4 133,670,940 0 0
239 Atorvastatin 20mg NHÓM 1 11,023,780,900 0 0
240 Atorvastatin 20mg NHÓM 2 12,328,906,560 0 0
241 Atorvastatin 20mg NHÓM 3 8,254,237,290 0 0
242 Atorvastatin 20mg NHÓM 4 4,368,274,000 0 0
243 Azithromycin 200mg/5ml NHÓM 1 2,987,712,000 0 0
244 Metformin hydroclorid 850mg NHÓM 1 16,608,725,000 0 0
245 Metformin hydroclorid 850mg NHÓM 2 8,321,039,373 0 0
246 Metformin hydroclorid 850mg NHÓM 3 3,049,355,756 0 0
247 Metformin hydroclorid 850mg NHÓM 4 4,812,171,650 0 0
248 Methotrexat 50mg NHÓM 2 11,533,240,000 0 0
249 Methotrexat 50mg NHÓM 4 10,577,448,000 0 0
250 Methyl ergometrin maleat 0,2mg/ml NHÓM 1 1,668,416,400 0 0
251 Methyl ergometrin maleat 0,2mg/ml NHÓM 4 1,934,963,800 0 0
252 Methyl prednisolon 16mg NHÓM 1 13,253,121,936 0 0
253 Methyl prednisolon 16mg NHÓM 2 5,602,320,000 0 0
254 Azithromycin 500mg NHÓM 1 8,657,820,000 0 0
255 Azithromycin 200mg/5ml NHÓM 3 1,127,511,000 0 0
256 Azithromycin 500mg NHÓM 2 3,861,440,000 0 0
257 Azithromycin 500mg NHÓM 3 941,550,440 0 0
258 Azithromycin 500mg NHÓM 4 850,661,700 0 0
259 Bromhexin hydroclorid 8mg NHÓM 1 4,260,427,402 0 0
260 Bromhexin hydroclorid 8mg NHÓM 2 347,116,000 0 0
261 Bupivacain hydroclorid 0,5% NHÓM 1 9,721,477,296 0 0
262 Bromhexin hydroclorid 8mg NHÓM 4 447,045,030 0 0
263 Bupivacain hydroclorid 0,5% NHÓM 2 681,865,905 0 0
264 Methyl prednisolon 16mg NHÓM 3 2,650,931,850 0 0
265 Methyl prednisolon 16mg NHÓM 4 3,622,343,252 0 0
266 Methyl prednisolon 40mg NHÓM 1 16,400,759,823 0 0
267 Methyl prednisolon 40mg NHÓM 2 13,140,596,000 0 0
268 Methyl prednisolon 40mg NHÓM 4 4,438,721,000 0 0
269 Methyl prednisolon 4mg NHÓM 1 1,667,413,750 0 0
270 Methyl prednisolon 4mg NHÓM 2 1,089,140,000 0 0
271 Methyl prednisolon 4mg NHÓM 3 2,125,053,000 0 0
272 Methyl prednisolon 4mg NHÓM 4 1,353,037,500 0 0
273 Methyldopa 250mg NHÓM 1 7,458,431,190 0 0
274 Bupivacain hydroclorid 0,5% NHÓM 1 6,206,914,550 0 0
275 Captopril 25mg NHÓM 1 1,128,003,720 0 0
276 Captopril 25mg NHÓM 2 501,234,000 0 0
277 Bupivacain hydroclorid 0,5% NHÓM 4 197,874,512 0 0
278 Captopril 25mg NHÓM 4 119,865,900 0 0
279 Carbimazol 5mg NHÓM 1 303,067,800 0 0
280 Carbimazol 5mg NHÓM 4 222,122,250 0 0
281 Carboplatin 150mg NHÓM 1 18,573,000,000 0 0
282 Carboplatin 150mg NHÓM 2 210,000,000 0 0
283 Carboplatin 150mg NHÓM 4 31,527,774,600 0 0
284 Cefazolin 1g NHÓM 1 6,062,775,000 0 0
285 Methyldopa 250mg NHÓM 4 4,137,815,475 0 0
286 Metronidazol 250mg NHÓM 2 696,476,844 0 0
287 Metronidazol 250mg NHÓM 4 859,075,063 0 0
288 Metronidazol 5mg/ml NHÓM 1 19,427,526,000 0 0
289 Metronidazol 5mg/ml NHÓM 4 9,284,373,000 0 0
290 Misoprostol 200mcg NHÓM 4 3,230,096,000 0 0
291 Nifedipin 10mg NHÓM 4 184,167,000 0 0
292 Nifedipin 20mg NHÓM 1 4,068,842,400 0 0
293 Nifedipin 20mg NHÓM 2 4,158,194,400 0 0
294 Nifedipin 20mg NHÓM 3 4,424,183,064 0 0
295 Cefazolin 1g NHÓM 2 4,630,559,200 0 0
296 Cefazolin 1g NHÓM 4 2,689,920,000 0 0
297 Cefixim 100mg NHÓM 4 138,772,560 0 0
298 Cefixim 100mg NHÓM 3 42,273,000 0 0
299 Cefixim 200mg NHÓM 1 17,156,885,200 0 0
300 Cefixim 200mg NHÓM 2 3,922,972,500 0 0
301 Cefixim 200mg NHÓM 3 2,673,018,600 0 0
302 Cefixim 200mg NHÓM 4 1,072,100,000 0 0
303 Cefixim 200mg NHÓM 3 36,735,527,680 0 0
304 Cephalexin 500mg NHÓM 1 187,960,000 0 0
305 Cephalexin 500mg NHÓM 2 1,567,542,000 0 0
306 Nifedipin 20mg NHÓM 4 4,106,845,008 0 0
307 Nước cất pha tiêm NHÓM 4 3,730,488,300 0 0
308 Nước cất pha tiêm NHÓM 4 9,802,677,213 0 0
309 Ofloxacin 0,3% NHÓM 1 6,209,424,000 0 0
310 Ofloxacin 0,3% NHÓM 2 370,853,000 0 0
311 Ofloxacin 0,3% NHÓM 4 614,824,320 0 0
312 Ofloxacin 0,3% NHÓM 4 44,320,500 0 0
313 Ondansetron 2mg/ml NHÓM 4 531,696,000 0 0
314 Ondansetron 2mg/ml NHÓM 1 5,064,375,000 0 0
315 Ondansetron 2mg/ml NHÓM 4 5,665,835,700 0 0
Cephalexin 500mg NHÓM 3
Giá từng phần lô 392,841,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cephalexin 500mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 235,016,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cimetidin 200mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 28,280,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ciprofloxacin 0,3% NHÓM 1
Giá từng phần lô 4,763,828,958
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ciprofloxacin 0,3% NHÓM 2
Giá từng phần lô 110,398,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ciprofloxacin 0,3% NHÓM 4
Giá từng phần lô 192,208,248
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ciprofloxacin 2mg/ml NHÓM 1
Giá từng phần lô 12,563,343,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ciprofloxacin 2mg/ml NHÓM 2
Giá từng phần lô 893,390,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ciprofloxacin 2mg/ml NHÓM 4
Giá từng phần lô 8,511,882,606
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Clarithromycin 250mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 864,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Clarithromycin 250mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 561,881,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Oxytocin 5IU NHÓM 1
Giá từng phần lô 5,354,860,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Oxytocin 5IU NHÓM 4
Giá từng phần lô 6,307,532,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pantoprazol 40mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 4,333,689,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pantoprazol 40mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 6,657,112,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pantoprazol 40mg NHÓM 3
Giá từng phần lô 8,768,232,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pantoprazol 40mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 3,323,986,020
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paracetamol (Acetaminophen) 150mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 721,733,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paracetamol (Acetaminophen) 150mg NHÓM 3
Giá từng phần lô 2,094,100,680
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paracetamol (Acetaminophen) 150mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 407,748,251
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paracetamol (Acetaminophen) 250mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 723,896,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Clarithromycin 250mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 499,696,680
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Clarithromycin 500mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 13,688,746,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Clarithromycin 500mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 6,953,944,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Clarithromycin 500mg NHÓM 3
Giá từng phần lô 1,349,384,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Clarithromycin 500mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 1,392,453,909
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Clindamycin 150mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 137,830,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Clindamycin 150mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 304,826,550
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Clindamycin 150mg/ml NHÓM 4
Giá từng phần lô 344,305,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Clindamycin 150mg/ml NHÓM 1
Giá từng phần lô 10,653,048,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Clindamycin 150mg/ml NHÓM 2
Giá từng phần lô 6,500,655,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paracetamol (Acetaminophen) 250mg NHÓM 3
Giá từng phần lô 4,430,793,810
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paracetamol (Acetaminophen) 250mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 300,463,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paracetamol (Acetaminophen) 500mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 14,982,283,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paracetamol (Acetaminophen) 500mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 4,543,030,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paracetamol (Acetaminophen) 500mg NHÓM 3
Giá từng phần lô 4,302,886,696
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paracetamol (Acetaminophen) 500mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 5,035,719,150
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paracetamol (Acetaminophen) 500mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 7,047,197,150
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paracetamol (Acetaminophen) 500mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 6,293,800,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paracetamol (Acetaminophen) 500mg NHÓM 3
Giá từng phần lô 2,725,887,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paracetamol (Acetaminophen) 500mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 2,442,307,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Clindamycin 300mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 1,841,782,740
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Clindamycin 300mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 770,021,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Clotrimazol 1% NHÓM 4
Giá từng phần lô 112,911,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Clotrimazol 1% NHÓM 1
Giá từng phần lô 953,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Clotrimazol 1% NHÓM 4
Giá từng phần lô 155,016,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Clotrimazol 1% NHÓM 5
Giá từng phần lô 14,184,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cyclosporin 25mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 15,039,827,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cyclosporin 25mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 17,958,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Clindamycin 150mg/ml NHÓM 4
Giá từng phần lô 1,825,399,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paracetamol (Acetaminophen) 650mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 1,062,757,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paracetamol (Acetaminophen) 650mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 61,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paracetamol (Acetaminophen) 650mg NHÓM 3
Giá từng phần lô 7,081,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paracetamol (Acetaminophen) 650mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 724,724,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paracetamol (Acetaminophen) 650mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 1,622,056,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paracetamol (Acetaminophen) 80mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 350,138,460
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paracetamol (Acetaminophen) 80mg NHÓM 3
Giá từng phần lô 407,017,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Piroxicam 20mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 16,029,608,480
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paracetamol (Acetaminophen) 80mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 114,825,060
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Piroxicam 20mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 2,023,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diclofenac natri 75mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 167,124,404
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diclofenac natri 75mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 2,405,717,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diclofenac natri hoặc Diclofenac kali 50mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 1,095,567,930
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diclofenac natri hoặc Diclofenac kali 50mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 33,789,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diclofenac natri hoặc Diclofenac kali 50mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 145,978,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dobutamin 250mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 14,511,550,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dobutamin 250mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 2,433,144,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dobutamin 250mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 1,809,528,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dopamin hydroclorid 40mg/ml NHÓM 1
Giá từng phần lô 1,301,712,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dopamin hydroclorid 40mg/ml NHÓM 5
Giá từng phần lô 275,690,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Doxycyclin 100mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 989,940,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Piroxicam 20mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 113,332,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Piroxicam 20mg/ml NHÓM 4
Giá từng phần lô 75,075,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Piroxicam 20mg/ml NHÓM 4
Giá từng phần lô 67,569,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Povidon iod 10% NHÓM 4
Giá từng phần lô 1,759,780,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Povidon iod 10% NHÓM 1
Giá từng phần lô 6,455,272,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Povidon iod 10% NHÓM 4
Giá từng phần lô 2,007,775,980
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Prednisolon 5mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 1,956,674,076
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Povidon iod 10% NHÓM 4
Giá từng phần lô 345,347,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Prednisolon 5mg NHÓM 5
Giá từng phần lô 24,780,665
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Propylthiouracil 50mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 507,132,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ranitidin 150mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 180,371,880
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Doxycyclin 100mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 735,333,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Enalapril maleate 10mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 298,476,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Enalapril maleate 10mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 363,664,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Enalapril maleate 10mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 311,802,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Enalapril maleate 5mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 562,774,212
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Enalapril maleate 5mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 670,782,160
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Enalapril maleate 5mg NHÓM 3
Giá từng phần lô 68,482,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Enalapril maleate 5mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 210,247,740
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Famotidin 40mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 5,337,921,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Famotidin 40mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 239,517,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fenofibrat 100mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 257,961,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fenofibrat 300mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 8,072,229,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ribavirin 400mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 33,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Risperidon 2mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 5,131,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Risperidon 2mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 254,158,470
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Risperidon 2mg NHÓM 3
Giá từng phần lô 1,268,358,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Risperidon 2mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 584,220,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Salbutamol 0,5mg/ml NHÓM 1
Giá từng phần lô 1,100,961,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Salbutamol 0,5mg/ml NHÓM 4
Giá từng phần lô 63,726,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Simvastatin 10mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 1,817,508,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Simvastatin 10mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 474,215,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Simvastatin 20mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 2,261,622,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fenofibrat 300mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 865,104,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fluconazol 150mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 4,565,073,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fluconazol 150mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 928,980,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fluconazol 150mg NHÓM 3
Giá từng phần lô 3,589,140,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fluconazol 150mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 257,457,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fluconazol 2mg/ml NHÓM 1
Giá từng phần lô 5,044,548,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fluconazol 2mg/ml NHÓM 5
Giá từng phần lô 1,253,579,360
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fluorouracil 50mg/ml NHÓM 1
Giá từng phần lô 6,432,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fluorouracil 50mg/ml NHÓM 4
Giá từng phần lô 3,665,340,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fluorouracil 50mg/ml NHÓM 4
Giá từng phần lô 315,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Spironolacton 25mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 6,161,916,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Spironolacton 25mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 2,737,858,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sulfamethoxazol + Trimethoprim (40mg + 8mg)/ml NHÓM 4
Giá từng phần lô 899,340,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sulfamethoxazol + Trimethoprim (40mg + 8mg)/ml NHÓM 1
Giá từng phần lô 242,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sulfamethoxazol + Trimethoprim 400mg + 80mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 209,591,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sulfamethoxazol + Trimethoprim 400mg + 80mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 340,700,490
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sulpirid 50mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 5,610,475,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sulpirid 50mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 2,503,885,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sulpirid 50mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 931,449,120
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Simvastatin 20mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 1,189,280,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Spironolacton 25mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 7,178,752,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Furosemid 10mg/ml NHÓM 2
Giá từng phần lô 1,034,334,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Furosemid 10mg/ml NHÓM 4
Giá từng phần lô 1,284,438,162
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Furosemid 10mg/ml NHÓM 5
Giá từng phần lô 50,000,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Furosemid 40mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 11,252,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Furosemid 40mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 2,046,709,918
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Furosemid 40mg NHÓM 5
Giá từng phần lô 36,114,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Furosemid 10mg/ml NHÓM 1
Giá từng phần lô 885,786,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gentamicin 40mg/ml NHÓM 4
Giá từng phần lô 918,193,836
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glibenclamid 5mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 1,202,546,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gliclazid 30mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 67,952,690,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tamoxifen 10mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 1,307,458,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 26,379,089,780
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg NHÓM 3
Giá từng phần lô 20,487,642,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 7,626,574,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vancomycin 500mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 25,793,365,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vancomycin 500mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 7,344,464,350
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vancomycin 500mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 12,699,601,047
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xylometazolin 0,05% NHÓM 1
Giá từng phần lô 1,165,536,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xylometazolin 0,05% NHÓM 4
Giá từng phần lô 112,380,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xylometazolin 0,1% NHÓM 1
Giá từng phần lô 1,424,757,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gliclazid 30mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 9,405,643,140
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gliclazid 30mg NHÓM 3
Giá từng phần lô 4,321,950,050
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gliclazid 30mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 2,947,895,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gliclazid 80mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 1,171,730,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gliclazid 80mg NHÓM 3
Giá từng phần lô 5,611,154,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Heparin natri 25.000IU NHÓM 1
Giá từng phần lô 103,726,633,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Heparin natri 25.000IU NHÓM 2
Giá từng phần lô 45,612,924,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Heparin natri 25.000IU NHÓM 5
Giá từng phần lô 6,415,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hydrocortison 100mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 3,984,183,357
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hyoscin butylbromid 10mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 925,030,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hyoscin butylbromid 10mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 330,714,720
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acarbose 50mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 10,001,944,260
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acarbose 50mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 5,092,905,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acarbose 50mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 5,028,175,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Aciclovir 800mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 3,524,864,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Aciclovir 800mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 386,928,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Aciclovir 800mg NHÓM 3
Giá từng phần lô 1,966,943,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hyoscin butylbromid 20mg/ml NHÓM 4
Giá từng phần lô 1,148,950,110
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ibuprofen 200mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 6,333,435,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ibuprofen 200mg NHÓM 3
Giá từng phần lô 530,625,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ibuprofen 200mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 482,579,240
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ibuprofen 200mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 4,022,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ibuprofen 400mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 7,788,352,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ibuprofen 400mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 599,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ibuprofen 400mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 155,851,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) 60mg NHÓM 3
Giá từng phần lô 18,690,293,979
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hyoscin butylbromid 20mg/ml NHÓM 1
Giá từng phần lô 1,834,779,552
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Aciclovir 800mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 671,114,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid Tranexamic 10% NHÓM 1
Giá từng phần lô 6,623,024,940
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid Tranexamic 10% NHÓM 2
Giá từng phần lô 1,458,681,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid Tranexamic 10% NHÓM 4
Giá từng phần lô 1,057,908,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid Tranexamic 5% NHÓM 1
Giá từng phần lô 4,875,038,864
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid Tranexamic 5% NHÓM 2
Giá từng phần lô 1,672,582,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid Tranexamic 5% NHÓM 4
Giá từng phần lô 1,561,575,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Adrenalin 1mg/1ml NHÓM 4
Giá từng phần lô 3,128,848,620
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Albendazol 400mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 633,513,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Albendazol 400mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 240,834,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) 60mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 9,262,551,690
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ketoconazol 2% NHÓM 4
Giá từng phần lô 502,530,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ketoconazol 2% NHÓM 4
Giá từng phần lô 275,617,104
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lactulose 10g/15ml NHÓM 1
Giá từng phần lô 9,903,733,928
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lactulose 10g/15ml NHÓM 2
Giá từng phần lô 1,191,912,960
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lactulose 10g/15ml NHÓM 1
Giá từng phần lô 6,988,360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Levofloxacin 250mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 113,226,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Levofloxacin 250mg NHÓM 3
Giá từng phần lô 464,422,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Levofloxacin 250mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 513,958,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lidocain hydroclorid 2% NHÓM 1
Giá từng phần lô 6,030,561,390
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Allopurinol 300mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 1,619,068,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Alverin citrat 40mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 632,843,528
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Albumin 20% NHÓM 1
Giá từng phần lô 226,114,875,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Albumin 20% NHÓM 2
Giá từng phần lô 75,974,535,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Albumin 20% NHÓM 5
Giá từng phần lô 14,492,790,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Allopurinol 300mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 4,889,512,980
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Allopurinol 300mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 2,467,436,580
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amikacin 500mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 8,852,310,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amikacin 500mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 4,714,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amikacin 500mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 5,585,697,180
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lidocain hydroclorid 2% NHÓM 4
Giá từng phần lô 1,390,934,580
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lidocain hydroclorid 2% NHÓM 4
Giá từng phần lô 3,051,735,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Loperamid hydrochlorid 2mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 771,283,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Loperamid hydrochlorid 2mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 39,109,940
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Loperamid hydrochlorid 2mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 81,462,480
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Loratadin 10mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 5,320,026,138
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Loratadin 10mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 750,065,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Loratadin 10mg NHÓM 3
Giá từng phần lô 1,470,797,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Loratadin 10mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 354,963,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mebendazol 500mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 188,598,510
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amiodaron hydroclorid 200mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 1,281,722,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amoxicilin 250mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 43,310,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amoxicilin 500mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 4,043,520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amiodaron hydroclorid 200mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 4,136,865,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amoxicilin 500mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 394,085,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amoxicilin 500mg NHÓM 3
Giá từng phần lô 1,194,780,195
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amoxicilin 500mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 1,927,613,392
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amoxicilin + Acid clavulanic 500mg + 62,5mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 10,147,623,408
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amoxicilin + Acid clavulanic 500mg + 62,5mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 1,461,772,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amoxicilin + Acid clavulanic 500mg + 62,5mg NHÓM 3
Giá từng phần lô 7,040,134,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amoxicilin + Acid clavulanic 500mg + 62,5mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 364,140,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mebendazol 500mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 1,015,003,920
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mebendazol 500mg NHÓM 5
Giá từng phần lô 48,042,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Meloxicam 10mg/ml NHÓM 1
Giá từng phần lô 2,131,995,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Meloxicam 15mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 606,808,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Meloxicam 15mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 224,378,650
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Meloxicam 15mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 6,485,801,240
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Meloxicam 15mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 286,470,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Meloxicam 15mg NHÓM 3
Giá từng phần lô 1,191,096,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Meloxicam 15mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 268,375,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Meloxicam 15mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 9,513,018,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amphotericin B 50mg NHÓM 5
Giá từng phần lô 6,525,360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ampicilin 1g NHÓM 4
Giá từng phần lô 1,616,069,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Atenolol 50mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 850,320,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Atenolol 50mg NHÓM 3
Giá từng phần lô 1,117,189,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Atenolol 50mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 133,670,940
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Atorvastatin 20mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 11,023,780,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Atorvastatin 20mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 12,328,906,560
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Atorvastatin 20mg NHÓM 3
Giá từng phần lô 8,254,237,290
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Atorvastatin 20mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 4,368,274,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Azithromycin 200mg/5ml NHÓM 1
Giá từng phần lô 2,987,712,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Metformin hydroclorid 850mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 16,608,725,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Metformin hydroclorid 850mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 8,321,039,373
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Metformin hydroclorid 850mg NHÓM 3
Giá từng phần lô 3,049,355,756
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Metformin hydroclorid 850mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 4,812,171,650
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Methotrexat 50mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 11,533,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Methotrexat 50mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 10,577,448,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Methyl ergometrin maleat 0,2mg/ml NHÓM 1
Giá từng phần lô 1,668,416,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Methyl ergometrin maleat 0,2mg/ml NHÓM 4
Giá từng phần lô 1,934,963,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Methyl prednisolon 16mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 13,253,121,936
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Methyl prednisolon 16mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 5,602,320,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Azithromycin 500mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 8,657,820,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Azithromycin 200mg/5ml NHÓM 3
Giá từng phần lô 1,127,511,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Azithromycin 500mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 3,861,440,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Azithromycin 500mg NHÓM 3
Giá từng phần lô 941,550,440
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Azithromycin 500mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 850,661,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bromhexin hydroclorid 8mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 4,260,427,402
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bromhexin hydroclorid 8mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 347,116,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bupivacain hydroclorid 0,5% NHÓM 1
Giá từng phần lô 9,721,477,296
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bromhexin hydroclorid 8mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 447,045,030
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bupivacain hydroclorid 0,5% NHÓM 2
Giá từng phần lô 681,865,905
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Methyl prednisolon 16mg NHÓM 3
Giá từng phần lô 2,650,931,850
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Methyl prednisolon 16mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 3,622,343,252
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Methyl prednisolon 40mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 16,400,759,823
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Methyl prednisolon 40mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 13,140,596,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Methyl prednisolon 40mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 4,438,721,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Methyl prednisolon 4mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 1,667,413,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Methyl prednisolon 4mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 1,089,140,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Methyl prednisolon 4mg NHÓM 3
Giá từng phần lô 2,125,053,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Methyl prednisolon 4mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 1,353,037,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Methyldopa 250mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 7,458,431,190
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bupivacain hydroclorid 0,5% NHÓM 1
Giá từng phần lô 6,206,914,550
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Captopril 25mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 1,128,003,720
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Captopril 25mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 501,234,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bupivacain hydroclorid 0,5% NHÓM 4
Giá từng phần lô 197,874,512
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Captopril 25mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 119,865,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Carbimazol 5mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 303,067,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Carbimazol 5mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 222,122,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Carboplatin 150mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 18,573,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Carboplatin 150mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 210,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Carboplatin 150mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 31,527,774,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefazolin 1g NHÓM 1
Giá từng phần lô 6,062,775,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Methyldopa 250mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 4,137,815,475
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Metronidazol 250mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 696,476,844
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Metronidazol 250mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 859,075,063
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Metronidazol 5mg/ml NHÓM 1
Giá từng phần lô 19,427,526,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Metronidazol 5mg/ml NHÓM 4
Giá từng phần lô 9,284,373,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Misoprostol 200mcg NHÓM 4
Giá từng phần lô 3,230,096,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nifedipin 10mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 184,167,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nifedipin 20mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 4,068,842,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nifedipin 20mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 4,158,194,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nifedipin 20mg NHÓM 3
Giá từng phần lô 4,424,183,064
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefazolin 1g NHÓM 2
Giá từng phần lô 4,630,559,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefazolin 1g NHÓM 4
Giá từng phần lô 2,689,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefixim 100mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 138,772,560
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefixim 100mg NHÓM 3
Giá từng phần lô 42,273,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefixim 200mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 17,156,885,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefixim 200mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 3,922,972,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefixim 200mg NHÓM 3
Giá từng phần lô 2,673,018,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefixim 200mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 1,072,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefixim 200mg NHÓM 3
Giá từng phần lô 36,735,527,680
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cephalexin 500mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 187,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cephalexin 500mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 1,567,542,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nifedipin 20mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 4,106,845,008
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nước cất pha tiêm NHÓM 4
Giá từng phần lô 3,730,488,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nước cất pha tiêm NHÓM 4
Giá từng phần lô 9,802,677,213
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ofloxacin 0,3% NHÓM 1
Giá từng phần lô 6,209,424,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ofloxacin 0,3% NHÓM 2
Giá từng phần lô 370,853,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ofloxacin 0,3% NHÓM 4
Giá từng phần lô 614,824,320
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ofloxacin 0,3% NHÓM 4
Giá từng phần lô 44,320,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ondansetron 2mg/ml NHÓM 4
Giá từng phần lô 531,696,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ondansetron 2mg/ml NHÓM 1
Giá từng phần lô 5,064,375,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ondansetron 2mg/ml NHÓM 4
Giá từng phần lô 5,665,835,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->