Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200011447-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/10/2022 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Bãi Cháy |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200010661 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và các nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | 1.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Quảng Ninh |
| Giá gói thầu | 91,738,913,480 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,752,167,404 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tên hoạt chất*: Amlodipin + indapamid + perindopril | 213,925,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Tên hoạt chất*: Amlodipin + Losartan | 400,000,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Tên hoạt chất*: Amlodipin+ atorvastatin | 181,440,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Tên hoạt chất*: Amoxicilin | 17,577,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Tên hoạt chất*: Amoxicilin + acid clavulanic | 1,248,000,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Tên hoạt chất*: Acenocoumarol | 5,775,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Tên hoạt chất*: Acetazolamid | 8,280,000 | 0 | 0 | |
| 8 | Tên hoạt chất*: Acetyl leucin | 9,224,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Tên hoạt chất*: Acetyl leucin | 44,000,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Tên hoạt chất*: Acetyl leucin | 467,000,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Tên hoạt chất*: Acetyl leucin | 78,000,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Tên hoạt chất*: Acetylcystein | 86,500,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Tên hoạt chất*: Acetylcystein | 56,125,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Tên hoạt chất*: Acetylsalicylic acid | 45,000,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Tên hoạt chất*: Acetylsalicylic acid | 21,420,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Tên hoạt chất*: Acetylsalicylic acid + clopidogrel | 45,780,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Tên hoạt chất*: Aciclovir | 60,000,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Tên hoạt chất*: Aciclovir | 47,200,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Tên hoạt chất*: Aciclovir | 7,800,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Tên hoạt chất*: Acid amin | 137,700,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Tên hoạt chất*: Acid amin | 67,725,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Tên hoạt chất*: Acid amin | 585,000,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Tên hoạt chất*: Acid amin | 308,490,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Tên hoạt chất*: Acid amin | 315,000,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Tên hoạt chất*: Acid amin | 57,500,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Tên hoạt chất*: Acid amin | 166,400,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Tên hoạt chất*: Acid amin + glucose + điện giải | 40,400,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Tên hoạt chất*: Adenosin triphosphat | 15,980,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Tên hoạt chất*: Albendazol | 2,400,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Tên hoạt chất*: Alfuzosin | 33,000,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Tên hoạt chất*: Allopurinol | 8,750,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Tên hoạt chất*: Alpha chymotrypsin | 40,200,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Tên hoạt chất*: Alpha chymotrypsin | 13,200,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Tên hoạt chất*: Ambroxol | 114,240,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Tên hoạt chất*: Ambroxol | 247,800,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Tên hoạt chất*: Ambroxol | 119,200,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Tên hoạt chất*: Amikacin | 328,000,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Tên hoạt chất*: Aminophylin | 4,731,600 | 0 | 0 | |
| 39 | Tên hoạt chất*: Amiodaron hydroclorid | 24,000,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Tên hoạt chất*: Amitriptylin hydroclorid | 4,150,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Tên hoạt chất*: Amitriptylin hydroclorid | 2,950,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Tên hoạt chất*: Amlodipin | 30,400,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Tên hoạt chất*: Calcitonin | 71,250,000 | 0 | 0 | |
| 44 | Tên hoạt chất*: Calcitonin | 63,000,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Tên hoạt chất*: Calcitriol | 1,325,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Tên hoạt chất*: Candesartan | 48,300,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Tên hoạt chất*: Capecitabin | 380,000,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Tên hoạt chất*: Capecitabin | 234,000,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Tên hoạt chất*: Carbamazepin | 1,554,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Tên hoạt chất*: Etoposid | 119,977,200 | 0 | 0 | |
| 51 | Tên hoạt chất*: Etoricoxib | 28,800,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Tên hoạt chất*: Exemestan | 28,800,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Tên hoạt chất*: Fenofibrat | 107,000,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Tên hoạt chất*: Fentanyl | 378,000,000 | 0 | 0 | |
| 55 | Tên hoạt chất*: Fentanyl | 72,000,000 | 0 | 0 | |
| 56 | Tên hoạt chất*: Meloxicam | 88,200,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Tên hoạt chất*: Metformin | 57,000,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Tên hoạt chất*: Metformin | 138,550,000 | 0 | 0 | |
| 59 | Tên hoạt chất*: Metformin | 159,000,000 | 0 | 0 | |
| 60 | Tên hoạt chất*: Methotrexat | 5,500,000 | 0 | 0 | |
| 61 | Tên hoạt chất*: Methylene diphosphonate (MDP) | 82,800,000 | 0 | 0 | |
| 62 | Tên hoạt chất*: Metoclopramid | 3,675,000 | 0 | 0 | |
| 63 | Tên hoạt chất*: Ramipril | 19,950,000 | 0 | 0 | |
| 64 | Tên hoạt chất*: Ramipril | 464,000,000 | 0 | 0 | |
| 65 | Tên hoạt chất*: Ranitidin | 190,000,000 | 0 | 0 | |
| 66 | Tên hoạt chất*: Ringer lactat | 87,624,000 | 0 | 0 | |
| 67 | Tên hoạt chất*: Ringerfundin | 59,850,000 | 0 | 0 | |
| 68 | Tên hoạt chất*: Risperidon | 3,150,000 | 0 | 0 | |
| 69 | Tên hoạt chất*: Rivaroxaban | 16,240,000 | 0 | 0 | |
| 70 | Tên hoạt chất*: Carbamazepin | 3,950,000 | 0 | 0 | |
| 71 | Tên hoạt chất*: Carbetocin | 69,200,000 | 0 | 0 | |
| 72 | Tên hoạt chất*: Carbocistein | 135,000,000 | 0 | 0 | |
| 73 | Tên hoạt chất*: Carboplatin | 206,606,400 | 0 | 0 | |
| 74 | Tên hoạt chất*: Carboprost tromethamin | 72,500,000 | 0 | 0 | |
| 75 | Tên hoạt chất*: Fexofenadin | 180,000,000 | 0 | 0 | |
| 76 | Tên hoạt chất*: Filgrastim | 660,000,000 | 0 | 0 | |
| 77 | Tên hoạt chất*: Flunarizin | 38,400,000 | 0 | 0 | |
| 78 | Tên hoạt chất*: Fluorometholon | 55,776,000 | 0 | 0 | |
| 79 | Tên hoạt chất*: Fluticason furoat | 21,000,000 | 0 | 0 | |
| 80 | Tên hoạt chất*: Folinic acid | 324,300,000 | 0 | 0 | |
| 81 | Tên hoạt chất*: Metoprolol | 135,000,000 | 0 | 0 | |
| 82 | Tên hoạt chất*: Metronidazol | 380,000,000 | 0 | 0 | |
| 83 | Tên hoạt chất*: Metronidazol | 20,580,000 | 0 | 0 | |
| 84 | Tên hoạt chất*: Metronidazol + Neomycin + Nystatin | 49,560,000 | 0 | 0 | |
| 85 | Tên hoạt chất*: Midazolam | 369,600,000 | 0 | 0 | |
| 86 | Tên hoạt chất*: Mirtazapin | 14,575,000 | 0 | 0 | |
| 87 | Tên hoạt chất*: Rivaroxaban | 16,240,000 | 0 | 0 | |
| 88 | Tên hoạt chất*: Rocuronium bromid | 162,750,000 | 0 | 0 | |
| 89 | Tên hoạt chất*: Saccharomyces boulardii | 13,000,000 | 0 | 0 | |
| 90 | Tên hoạt chất*: Salbutamol + ipratropium | 174,000,000 | 0 | 0 | |
| 91 | Tên hoạt chất*: Salbutamol sulfat | 127,197,500 | 0 | 0 | |
| 92 | Tên hoạt chất*: Carvedilol | 68,800,000 | 0 | 0 | |
| 93 | Tên hoạt chất*: Carvedilol | 78,000,000 | 0 | 0 | |
| 94 | Tên hoạt chất*: Cefaclor | 11,810,000 | 0 | 0 | |
| 95 | Tên hoạt chất*: Cefadroxil | 18,900,000 | 0 | 0 | |
| 96 | Tên hoạt chất*: Cefalexin | 44,460,000 | 0 | 0 | |
| 97 | Tên hoạt chất*: Cefalothin | 82,500,000 | 0 | 0 | |
| 98 | Tên hoạt chất*: Cefamandol | 1,921,845,000 | 0 | 0 | |
| 99 | Tên hoạt chất*: Fusidic acid + betamethason | 39,000,000 | 0 | 0 | |
| 100 | Tên hoạt chất*: Gabapentin | 26,200,000 | 0 | 0 | |
| 101 | Tên hoạt chất*: Gadobenic acid | 1,029,000,000 | 0 | 0 | |
| 102 | Tên hoạt chất*: Gadoteric acid | 780,000,000 | 0 | 0 | |
| 103 | Tên hoạt chất*: Galantamin | 189,000,000 | 0 | 0 | |
| 104 | Tên hoạt chất*: Salbutamol sulfat | 340,520,000 | 0 | 0 | |
| 105 | Tên hoạt chất*: Salbutamol sulfat | 658,000,000 | 0 | 0 | |
| 106 | Tên hoạt chất*: Salbutamol sulfat | 168,000,000 | 0 | 0 | |
| 107 | Tên hoạt chất*: Salbutamol sulfat | 142,000,000 | 0 | 0 | |
| 108 | Tên hoạt chất*: Salicylic acid + betamethason dipropionat | 42,000,000 | 0 | 0 | |
| 109 | Tên hoạt chất*: Cefdinir | 54,450,000 | 0 | 0 | |
| 110 | Tên hoạt chất*: Cefixim | 56,520,000 | 0 | 0 | |
| 111 | Tên hoạt chất*: Cefoperazon | 315,000,000 | 0 | 0 | |
| 112 | Tên hoạt chất*: Cefoperazon | 297,000,000 | 0 | 0 | |
| 113 | Tên hoạt chất*: Cefoperazon | 836,000,000 | 0 | 0 | |
| 114 | Tên hoạt chất*: Cefoperazon | 1,034,250,000 | 0 | 0 | |
| 115 | Tên hoạt chất*: Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd | 46,400,000 | 0 | 0 | |
| 116 | Tên hoạt chất*: Gemcitabin | 342,000,000 | 0 | 0 | |
| 117 | Tên hoạt chất*: Gentamicin | 4,536,000 | 0 | 0 | |
| 118 | Tên hoạt chất*: Ginkgo biloba | 7,600,000 | 0 | 0 | |
| 119 | Tên hoạt chất*: Glimepirid | 8,300,000 | 0 | 0 | |
| 120 | Tên hoạt chất*: Glimepirid | 304,000,000 | 0 | 0 | |
| 121 | Tên hoạt chất*: Glimepirid | 344,000,000 | 0 | 0 | |
| 122 | Tên hoạt chất*: Morphin | 56,220,000 | 0 | 0 | |
| 123 | Tên hoạt chất*: Morphin | 35,750,000 | 0 | 0 | |
| 124 | Tên hoạt chất*: Moxifloxacin | 227,640,000 | 0 | 0 | |
| 125 | Tên hoạt chất*: Moxifloxacin | 420,000,000 | 0 | 0 | |
| 126 | Tên hoạt chất*: Mupirocin | 108,000,000 | 0 | 0 | |
| 127 | Tên hoạt chất*: Salmeterol + fluticason propionat | 556,180,000 | 0 | 0 | |
| 128 | Tên hoạt chất*: Salmeterol+ fluticason propionat | 518,294,000 | 0 | 0 | |
| 129 | Tên hoạt chất*: Sắt fumarat + acid folic | 29,250,000 | 0 | 0 | |
| 130 | Tên hoạt chất*: Sắt sulfat + acid folic | 40,000,000 | 0 | 0 | |
| 131 | Tên hoạt chất*: Cefoperazon + sulbactam | 368,000,000 | 0 | 0 | |
| 132 | Tên hoạt chất*: Cefoperazon + sulbactam | 1,087,500,000 | 0 | 0 | |
| 133 | Tên hoạt chất*: Cefoperazon + sulbactam | 1,522,000,000 | 0 | 0 | |
| 134 | Tên hoạt chất*: Cefotaxim | 203,830,000 | 0 | 0 | |
| 135 | Tên hoạt chất*: Cefotiam | 1,708,000,000 | 0 | 0 | |
| 136 | Tên hoạt chất*: Cefoxitin | 1,140,300,000 | 0 | 0 | |
| 137 | Tên hoạt chất*: Glimepirid + Metformin | 478,000,000 | 0 | 0 | |
| 138 | Tên hoạt chất*: Glucosamin | 27,600,000 | 0 | 0 | |
| 139 | Tên hoạt chất*: Glucosamin | 6,810,000 | 0 | 0 | |
| 140 | Tên hoạt chất*: Glucose | 36,940,000 | 0 | 0 | |
| 141 | Tên hoạt chất*: Glucose | 348,480,000 | 0 | 0 | |
| 142 | Tên hoạt chất*: Glucose | 8,526,000 | 0 | 0 | |
| 143 | Tên hoạt chất*: Naloxon hydroclorid | 1,470,000 | 0 | 0 | |
| 144 | Tên hoạt chất*: Naphazolin | 3,780,000 | 0 | 0 | |
| 145 | Tên hoạt chất*: Naproxen | 9,520,000 | 0 | 0 | |
| 146 | Tên hoạt chất*: Natri clorid | 120,000,000 | 0 | 0 | |
| 147 | Tên hoạt chất*: Natri clorid | 146,400,000 | 0 | 0 | |
| 148 | Tên hoạt chất*: Natri clorid | 12,000,000 | 0 | 0 | |
| 149 | Tên hoạt chất*: Secukinumab | 469,200,000 | 0 | 0 | |
| 150 | Tên hoạt chất*: Sertralin | 38,000,000 | 0 | 0 | |
| 151 | Tên hoạt chất*: Sevofluran | 776,000,000 | 0 | 0 | |
| 152 | Tên hoạt chất*: Silymarin | 128,000,000 | 0 | 0 | |
| 153 | Tên hoạt chất*: Simethicon | 176,000,000 | 0 | 0 | |
| 154 | Tên hoạt chất*: Simvastatin + ezetimibe | 5,800,000 | 0 | 0 | |
| 155 | Tên hoạt chất*: Cefoxitin | 1,995,000,000 | 0 | 0 | |
| 156 | Tên hoạt chất*: Cefpirom | 689,976,000 | 0 | 0 | |
| 157 | Tên hoạt chất*: Ceftizoxim | 450,000,000 | 0 | 0 | |
| 158 | Tên hoạt chất*: Ceftizoxim | 128,000,000 | 0 | 0 | |
| 159 | Tên hoạt chất*: Celecoxib | 6,740,000 | 0 | 0 | |
| 160 | Tên hoạt chất*: Celecoxib | 22,920,000 | 0 | 0 | |
| 161 | Tên hoạt chất*: Cetirizin | 117,000,000 | 0 | 0 | |
| 162 | Tên hoạt chất*: Cetirizin | 3,990,000 | 0 | 0 | |
| 163 | Tên hoạt chất*: Glucose | 2,982,000 | 0 | 0 | |
| 164 | Tên hoạt chất*: Glycerol | 13,856,000 | 0 | 0 | |
| 165 | Tên hoạt chất*: Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | 7,500,000 | 0 | 0 | |
| 166 | Tên hoạt chất*: Goserelin acetat | 770,489,100 | 0 | 0 | |
| 167 | Tên hoạt chất*: Guaiazulen + dimethicon | 31,200,000 | 0 | 0 | |
| 168 | Tên hoạt chất*: Haloperidol | 420,000 | 0 | 0 | |
| 169 | Tên hoạt chất*: Natri clorid | 23,100,000 | 0 | 0 | |
| 170 | Tên hoạt chất*: Natri clorid | 1,720,750,000 | 0 | 0 | |
| 171 | Tên hoạt chất*: Natri clorid | 508,400,000 | 0 | 0 | |
| 172 | Tên hoạt chất*: Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 84,000,000 | 0 | 0 | |
| 173 | Tên hoạt chất*: Sofosbuvir + velpatasvir | 494,000,000 | 0 | 0 | |
| 174 | Tên hoạt chất*: Sorbitol | 51,120,000 | 0 | 0 | |
| 175 | Tên hoạt chất*: Sorbitol | 16,400,000 | 0 | 0 | |
| 176 | Tên hoạt chất*: Spiramycin + metronidazol | 67,040,000 | 0 | 0 | |
| 177 | Tên hoạt chất*: Sucralfat | 9,660,000 | 0 | 0 | |
| 178 | Tên hoạt chất*: Sulfadiazin bạc | 14,700,000 | 0 | 0 | |
| 179 | Tên hoạt chất*: Sumatriptan | 3,000,000 | 0 | 0 | |
| 180 | Tên hoạt chất*: Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) | 185,600,000 | 0 | 0 | |
| 181 | Tên hoạt chất*: Chlorpheniramin | 3,700,000 | 0 | 0 | |
| 182 | Tên hoạt chất*: Choline alfoscerat | 378,000,000 | 0 | 0 | |
| 183 | Tên hoạt chất*: Cinnarizin | 5,640,000 | 0 | 0 | |
| 184 | Tên hoạt chất*: Ciprofloxacin | 236,460,000 | 0 | 0 | |
| 185 | Tên hoạt chất*: Ciprofloxacin | 43,400,000 | 0 | 0 | |
| 186 | Tên hoạt chất*: Cisplatin | 830,448,000 | 0 | 0 | |
| 187 | Tên hoạt chất*: Cisplatin | 161,227,500 | 0 | 0 | |
| 188 | Tên hoạt chất*: Citicolin | 152,400,000 | 0 | 0 | |
| 189 | Tên hoạt chất*: Haloperidol | 492,000 | 0 | 0 | |
| 190 | Tên hoạt chất*: Huyết thanh kháng uốn ván | 63,157,500 | 0 | 0 | |
| 191 | Tên hoạt chất*: Ibuprofen | 18,000,000 | 0 | 0 | |
| 192 | Tên hoạt chất*: Ibuprofen | 15,750,000 | 0 | 0 | |
| 193 | Tên hoạt chất*: Imatinib | 172,000,000 | 0 | 0 | |
| 194 | Tên hoạt chất*: Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm | 20,000,000 | 0 | 0 | |
| 195 | Tên hoạt chất*: Natri hydrocarbonat | 9,450,000 | 0 | 0 | |
| 196 | Tên hoạt chất*: Natri hydrocarbonat | 45,360,000 | 0 | 0 | |
| 197 | Tên hoạt chất*: Natri montelukast | 102,060,000 | 0 | 0 | |
| 198 | Tên hoạt chất*: Natri montelukast | 48,510,000 | 0 | 0 | |
| 199 | Tên hoạt chất*: Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason | 36,330,000 | 0 | 0 | |
| 200 | Tên hoạt chất*: Suxamethonium clorid | 3,912,800 | 0 | 0 | |
| 201 | Tên hoạt chất*: Clobetasol butyrat | 50,000,000 | 0 | 0 | |
| 202 | Tên hoạt chất*: Clopidogrel | 12,080,000 | 0 | 0 | |
| 203 | Tên hoạt chất*: Codein + terpin hydrat | 13,280,000 | 0 | 0 | |
| 204 | Tên hoạt chất*: Colchicin | 5,676,000 | 0 | 0 | |
| 205 | Tên hoạt chất*: Colistin | 378,000,000 | 0 | 0 | |
| 206 | Tên hoạt chất*: Cyclophosphamid | 149,487,000 | 0 | 0 | |
| 207 | Tên hoạt chất*: Imipenem + Cilastatin | 475,200,000 | 0 | 0 | |
| 208 | Tên hoạt chất*: Immune globulin | 37,350,000 | 0 | 0 | |
| 209 | Tên hoạt chất*: Indapamid + Amlodipin | 149,610,000 | 0 | 0 | |
| 210 | Tên hoạt chất*: Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 106,950,000 | 0 | 0 | |
| 211 | Tên hoạt chất*: Insulin người tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 620,000,000 | 0 | 0 | |
| 212 | Tên hoạt chất*: Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 487,600,000 | 0 | 0 | |
| 213 | Tên hoạt chất*: Neostigmin metylsulfat | 83,300,000 | 0 | 0 | |
| 214 | Tên hoạt chất*: Nhũ dịch lipid | 7,500,000 | 0 | 0 | |
| 215 | Tên hoạt chất*: Nhũ dịch lipid | 604,500,000 | 0 | 0 | |
| 216 | Tên hoạt chất*: Nicardipin | 249,800,000 | 0 | 0 | |
| 217 | Tên hoạt chất*: Tamsulosin hydroclorid | 15,750,000 | 0 | 0 | |
| 218 | Tên hoạt chất*: Technetium 99m (Tc-99m) | 494,760,000 | 0 | 0 | |
| 219 | Tên hoạt chất*: Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | 630,000,000 | 0 | 0 | |
| 220 | Tên hoạt chất*: Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | 35,000,000 | 0 | 0 | |
| 221 | Tên hoạt chất*: Desfluran | 135,000,000 | 0 | 0 | |
| 222 | Tên hoạt chất*: Insulin người trộn, hỗn hợp | 75,500,000 | 0 | 0 | |
| 223 | Tên hoạt chất*: Insulin người trộn, hỗn hợp | 117,420,000 | 0 | 0 | |
| 224 | Tên hoạt chất*: Iobitridol | 485,000,000 | 0 | 0 | |
| 225 | Tên hoạt chất*: Iohexol | 487,312,000 | 0 | 0 | |
| 226 | Tên hoạt chất*: Iohexol | 2,680,260,000 | 0 | 0 | |
| 227 | Tên hoạt chất*: Nicardipin | 84,000,000 | 0 | 0 | |
| 228 | Tên hoạt chất*: Nicorandil | 35,784,000 | 0 | 0 | |
| 229 | Tên hoạt chất*: Nicorandil | 35,280,000 | 0 | 0 | |
| 230 | Tên hoạt chất*: Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 262,800,000 | 0 | 0 | |
| 231 | Tên hoạt chất*: Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 42,000,000 | 0 | 0 | |
| 232 | Tên hoạt chất*: Telmisartan + hydroclorothiazid | 79,800,000 | 0 | 0 | |
| 233 | Tên hoạt chất*: Terbutalin | 299,250,000 | 0 | 0 | |
| 234 | Tên hoạt chất*: Thiamazol | 115,560,000 | 0 | 0 | |
| 235 | Tên hoạt chất*: Ticagrelor | 6,349,200 | 0 | 0 | |
| 236 | Tên hoạt chất*: Timolol | 6,330,000 | 0 | 0 | |
| 237 | Tên hoạt chất*: Desloratadin | 129,500,000 | 0 | 0 | |
| 238 | Tên hoạt chất*: Dexamethason | 18,175,000 | 0 | 0 | |
| 239 | Tên hoạt chất*: Diazepam | 12,600,000 | 0 | 0 | |
| 240 | Tên hoạt chất*: Diazepam | 100,800,000 | 0 | 0 | |
| 241 | Tên hoạt chất*: Diclofenac | 54,000,000 | 0 | 0 | |
| 242 | Tên hoạt chất*: Diclofenac | 23,220,000 | 0 | 0 | |
| 243 | Tên hoạt chất*: Iopamidol | 567,000,000 | 0 | 0 | |
| 244 | Tên hoạt chất*: Irbesartan | 5,780,000 | 0 | 0 | |
| 245 | Tên hoạt chất*: Irinotecan | 549,990,000 | 0 | 0 | |
| 246 | Tên hoạt chất*: Irinotecan | 274,995,000 | 0 | 0 | |
| 247 | Tên hoạt chất*: Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 1,044,000,000 | 0 | 0 | |
| 248 | Tên hoạt chất*: Nước oxy già | 7,560,000 | 0 | 0 | |
| 249 | Tên hoạt chất*: Nystatin + neomycin + polymyxin B | 20,790,000 | 0 | 0 | |
| 250 | Tên hoạt chất*: Olanzapin | 2,553,600 | 0 | 0 | |
| 251 | Tên hoạt chất*: Olanzapin | 970,000 | 0 | 0 | |
| 252 | Tên hoạt chất*: Omeprazol | 33,000,000 | 0 | 0 | |
| 253 | Tên hoạt chất*: Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | 33,200,000 | 0 | 0 | |
| 254 | Tên hoạt chất*: Tinidazol | 43,000,000 | 0 | 0 | |
| 255 | Tên hoạt chất*: Tobramycin | 13,800,000 | 0 | 0 | |
| 256 | Tên hoạt chất*: Tocilizumab | 337,407,000 | 0 | 0 | |
| 257 | Tên hoạt chất*: Tranexamic acid | 10,290,000 | 0 | 0 | |
| 258 | Tên hoạt chất*: Trastuzumab | 3,570,000,000 | 0 | 0 | |
| 259 | Tên hoạt chất*: Diethylene Triamine Pentaacetic acid (DTPA) | 10,268,580 | 0 | 0 | |
| 260 | Tên hoạt chất*: Digoxin | 4,900,000 | 0 | 0 | |
| 261 | Tên hoạt chất*: Digoxin | 1,854,000 | 0 | 0 | |
| 262 | Tên hoạt chất*: Dinoproston | 93,450,000 | 0 | 0 | |
| 263 | Tên hoạt chất*: Diosmectit | 34,740,000 | 0 | 0 | |
| 264 | Tên hoạt chất*: Diosmin + hesperidin | 137,655,000 | 0 | 0 | |
| 265 | Tên hoạt chất*: Diphenhydramin | 58,560,000 | 0 | 0 | |
| 266 | Tên hoạt chất*: Isosorbid | 5,800,000 | 0 | 0 | |
| 267 | Tên hoạt chất*: Itraconazol | 21,150,000 | 0 | 0 | |
| 268 | Tên hoạt chất*: Ivabradin | 38,850,000 | 0 | 0 | |
| 269 | Tên hoạt chất*: Kali clorid | 120,000,000 | 0 | 0 | |
| 270 | Tên hoạt chất*: Kali clorid | 43,225,000 | 0 | 0 | |
| 271 | Tên hoạt chất*: Trastuzumab | 1,270,500,000 | 0 | 0 | |
| 272 | Tên hoạt chất*: Travoprost | 12,615,000 | 0 | 0 | |
| 273 | Tên hoạt chất*: Trihexyphenidyl hydroclorid | 920,000 | 0 | 0 | |
| 274 | Tên hoạt chất*: Trimetazidin | 260,000,000 | 0 | 0 | |
| 275 | Tên hoạt chất*: Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid | 2,025,000 | 0 | 0 | |
| 276 | Tên hoạt chất*: Amoxicilin + acid clavulanic | 96,187,000 | 0 | 0 | |
| 277 | Tên hoạt chất*: Amoxicilin + acid clavulanic | 171,360,000 | 0 | 0 | |
| 278 | Tên hoạt chất*: Amoxicilin + acid clavulanic | 424,800,000 | 0 | 0 | |
| 279 | Tên hoạt chất*: Ampicilin + sulbactam | 1,851,060,000 | 0 | 0 | |
| 280 | Tên hoạt chất*: Ampicilin + sulbactam | 416,000,000 | 0 | 0 | |
| 281 | Tên hoạt chất*: Atorvastatin | 192,000,000 | 0 | 0 | |
| 282 | Tên hoạt chất*: Drotaverin clohydrat | 1,092,000 | 0 | 0 | |
| 283 | Tên hoạt chất*: Drotaverin clohydrat | 14,805,000 | 0 | 0 | |
| 284 | Tên hoạt chất*: Drotaverin clohydrat | 17,584,000 | 0 | 0 | |
| 285 | Tên hoạt chất*: Dung dịch lọc máu liên tục (Dung dịch điện giải (Natri clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Glucose anhydrous) + Dung dịch bicarbonat (Natri clorid + Natri hydrocarbonat)) | 630,000,000 | 0 | 0 | |
| 286 | Tên hoạt chất*: Omeprazol | 247,800,000 | 0 | 0 | |
| 287 | Tên hoạt chất*: Oseltamivir | 224,385,000 | 0 | 0 | |
| 288 | Tên hoạt chất*: Oxaliplatin | 766,500,000 | 0 | 0 | |
| 289 | Tên hoạt chất*: Oxytocin | 93,500,000 | 0 | 0 | |
| 290 | Tên hoạt chất*: Ursodeoxycholic acid | 50,700,000 | 0 | 0 | |
| 291 | Tên hoạt chất*: Valproat natri | 2,479,000 | 0 | 0 | |
| 292 | Tên hoạt chất*: Valproat natri + valproic acid | 28,200,000 | 0 | 0 | |
| 293 | Tên hoạt chất*: Valsartan + hydroclorothiazid | 72,000,000 | 0 | 0 | |
| 294 | Tên hoạt chất*: Vancomycin | 503,160,000 | 0 | 0 | |
| 295 | Tên hoạt chất*: Vitamin A + D2 | 32,000,000 | 0 | 0 | |
| 296 | Tên hoạt chất*: Atropin sulfat | 6,690,000 | 0 | 0 | |
| 297 | Tên hoạt chất*: Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 122,000,000 | 0 | 0 | |
| 298 | Tên hoạt chất*: Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 367,500,000 | 0 | 0 | |
| 299 | Tên hoạt chất*: Bacillus subtilis | 30,240,000 | 0 | 0 | |
| 300 | Tên hoạt chất*: Bambuterol | 57,120,000 | 0 | 0 | |
| 301 | Tên hoạt chất*: Betahistin | 178,860,000 | 0 | 0 | |
| 302 | Tên hoạt chất*: Dung dịch lọc máu liên tục (Dung dịch điện giải (Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Acid lactic) + Dung dịch bicarbonat (Natri clorid + Natri hydrocarbonat)) | 1,750,000,000 | 0 | 0 | |
| 303 | Tên hoạt chất*: Enalapril + hydrochlorothiazid | 345,000,000 | 0 | 0 | |
| 304 | Tên hoạt chất*: Enalapril + hydrochlorothiazid | 345,000,000 | 0 | 0 | |
| 305 | Tên hoạt chất*: Enoxaparin | 420,000,000 | 0 | 0 | |
| 306 | Tên hoạt chất*: Kẽm gluconat | 44,000,000 | 0 | 0 | |
| 307 | Tên hoạt chất*: Ketamin | 6,080,000 | 0 | 0 | |
| 308 | Tên hoạt chất*: Lactobacillus acidophilus | 120,000,000 | 0 | 0 | |
| 309 | Tên hoạt chất*: Lansoprazol | 283,500,000 | 0 | 0 | |
| 310 | Tên hoạt chất*: Levetiracetam | 11,000,000 | 0 | 0 | |
| 311 | Tên hoạt chất*: Paclitaxel | 562,750,000 | 0 | 0 | |
| 312 | Tên hoạt chất*: Paclitaxel | 568,680,000 | 0 | 0 | |
| 313 | Tên hoạt chất*: Pantoprazol | 27,380,000 | 0 | 0 | |
| 314 | Tên hoạt chất*: Paracetamol | 3,961,500 | 0 | 0 | |
| 315 | Tên hoạt chất*: Paracetamol | 2,835,000 | 0 | 0 | |
| 316 | Tên hoạt chất*: Vitamin B1 | 7,800,000 | 0 | 0 | |
| 317 | Tên hoạt chất*: Vitamin B1 + B6 + B12 | 192,500,000 | 0 | 0 | |
| 318 | Tên hoạt chất*: Vitamin B1 + B6 + B12 | 207,240,000 | 0 | 0 | |
| 319 | Tên hoạt chất*: Vitamin B1 + B6 + B12 | 242,100,000 | 0 | 0 | |
| 320 | Tên hoạt chất*: Vitamin B1 + B6 + B12 | 378,000,000 | 0 | 0 | |
| 321 | Tên hoạt chất*: Betahistin | 191,790,000 | 0 | 0 | |
| 322 | Tên hoạt chất*: Betamethason | 95,607,000 | 0 | 0 | |
| 323 | Tên hoạt chất*: Betamethason | 184,500,000 | 0 | 0 | |
| 324 | Tên hoạt chất*: Betamethason | 66,360,000 | 0 | 0 | |
| 325 | Tên hoạt chất*: Bevacizumab | 3,213,000,000 | 0 | 0 | |
| 326 | Tên hoạt chất*: Bevacizumab | 2,898,000,000 | 0 | 0 | |
| 327 | Tên hoạt chất*: Bicalutamid | 52,960,000 | 0 | 0 | |
| 328 | Tên hoạt chất*: Enoxaparin | 95,000,000 | 0 | 0 | |
| 329 | Tên hoạt chất*: Entecavir | 150,000,000 | 0 | 0 | |
| 330 | Tên hoạt chất*: Entecavir | 201,600,000 | 0 | 0 | |
| 331 | Tên hoạt chất*: Eperison | 30,800,000 | 0 | 0 | |
| 332 | Tên hoạt chất*: Eperison | 57,040,000 | 0 | 0 | |
| 333 | Tên hoạt chất*: Ephedrin | 105,000,000 | 0 | 0 | |
| 334 | Tên hoạt chất*: Levobupivacain | 84,000,000 | 0 | 0 | |
| 335 | Tên hoạt chất*: Levodopa + carbidopa | 129,200,000 | 0 | 0 | |
| 336 | Tên hoạt chất*: Levofloxacin | 735,000,000 | 0 | 0 | |
| 337 | Tên hoạt chất*: Levofloxacin | 10,450,000 | 0 | 0 | |
| 338 | Tên hoạt chất*: Levofloxacin | 661,500,000 | 0 | 0 | |
| 339 | Tên hoạt chất*: Levofloxacin | 60,060,000 | 0 | 0 | |
| 340 | Tên hoạt chất*: Paracetamol | 4,000,000 | 0 | 0 | |
| 341 | Tên hoạt chất*: Paracetamol | 613,600,000 | 0 | 0 | |
| 342 | Tên hoạt chất*: Paracetamol + chlorpheniramin | 6,000,000 | 0 | 0 | |
| 343 | Tên hoạt chất*: Paracetamol + codein phosphat | 12,400,000 | 0 | 0 | |
| 344 | Tên hoạt chất*: Pemetrexed | 1,496,000,000 | 0 | 0 | |
| 345 | Tên hoạt chất*: Perindopril | 19,200,000 | 0 | 0 | |
| 346 | Tên hoạt chất*: Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) | 5,256,000 | 0 | 0 | |
| 347 | Tên hoạt chất*: Vitamin B6 + magnesi lactat | 10,000,000 | 0 | 0 | |
| 348 | Tên hoạt chất*: Vitamin C | 2,250,000 | 0 | 0 | |
| 349 | Tên hoạt chất*: Vitamin C | 6,426,000 | 0 | 0 | |
| 350 | Tên hoạt chất*: Vitamin D3 | 71,500,000 | 0 | 0 | |
| 351 | Tên hoạt chất*: Vitamin H (B8) | 3,990,000 | 0 | 0 | |
| 352 | Tên hoạt chất*: Vitamin K | 1,854,000 | 0 | 0 | |
| 353 | Tên hoạt chất*: Bismuth | 10,950,000 | 0 | 0 | |
| 354 | Tên hoạt chất*: Bisoprolol | 7,900,000 | 0 | 0 | |
| 355 | Tên hoạt chất*: Bisoprolol + hydroclorothiazid | 88,000,000 | 0 | 0 | |
| 356 | Tên hoạt chất*: Bleomycin | 10,080,000 | 0 | 0 | |
| 357 | Tên hoạt chất*: Bromhexin hydroclorid | 165,025,000 | 0 | 0 | |
| 358 | Tên hoạt chất*: Budesonid | 346,500,000 | 0 | 0 | |
| 359 | Tên hoạt chất*: Erythropoietin | 1,770,000,000 | 0 | 0 | |
| 360 | Tên hoạt chất*: Erythropoietin | 330,750,000 | 0 | 0 | |
| 361 | Tên hoạt chất*: Erythropoietin | 151,760,000 | 0 | 0 | |
| 362 | Tên hoạt chất*: Esomeprazol | 379,600,000 | 0 | 0 | |
| 363 | Tên hoạt chất*: Esomeprazol | 16,860,000 | 0 | 0 | |
| 364 | Tên hoạt chất*: Esomeprazol | 44,000,000 | 0 | 0 | |
| 365 | Tên hoạt chất*: Levothyroxin | 64,200,000 | 0 | 0 | |
| 366 | Tên hoạt chất*: Lidocain | 39,750,000 | 0 | 0 | |
| 367 | Tên hoạt chất*: Lidocain | 11,120,000 | 0 | 0 | |
| 368 | Tên hoạt chất*: Lidocain + Adrenalin | 22,050,000 | 0 | 0 | |
| 369 | Tên hoạt chất*: Linezolid | 389,800,000 | 0 | 0 | |
| 370 | Tên hoạt chất*: L-Ornithin | 115,000,000 | 0 | 0 | |
| 371 | Tên hoạt chất*: Perindopril + amlodipin | 131,780,000 | 0 | 0 | |
| 372 | Tên hoạt chất*: Perindopril + amlodipin | 131,780,000 | 0 | 0 | |
| 373 | Tên hoạt chất*: Phenobarbital | 300,000 | 0 | 0 | |
| 374 | Tên hoạt chất*: Phenobarbital | 661,500 | 0 | 0 | |
| 375 | Tên hoạt chất*: Polyethylen glycol + Propylen glycol | 72,120,000 | 0 | 0 | |
| 376 | Tên hoạt chất*: Pramipexol | 32,000,000 | 0 | 0 | |
| 377 | Tên hoạt chất*: Vitamin K | 1,550,000 | 0 | 0 | |
| 378 | Tên hoạt chất*: Vitamin K | 1,860,000 | 0 | 0 | |
| 379 | Tên hoạt chất*: Vitamin PP | 273,000 | 0 | 0 | |
| 380 | Tên hoạt chất*: Zoledronic acid | 790,000,000 | 0 | 0 | |
| 381 | Tên hoạt chất*: Zoledronic acid | 525,000,000 | 0 | 0 | |
| 382 | Tên hoạt chất*: Budesonid + formoterol | 190,000,000 | 0 | 0 | |
| 383 | Tên hoạt chất*: Budesonid + formoterol | 310,500,000 | 0 | 0 | |
| 384 | Tên hoạt chất*: Calci carbonat + vitamin D3 | 142,800,000 | 0 | 0 | |
| 385 | Tên hoạt chất*: Calci carbonat+ calci gluconolactat | 44,000,000 | 0 | 0 | |
| 386 | Tên hoạt chất*: Calci clorid | 2,192,500 | 0 | 0 | |
| 387 | Tên hoạt chất*: Calcipotriol + betamethason dipropionat | 75,000,000 | 0 | 0 | |
| 388 | Tên hoạt chất*: Estriol | 3,400,000 | 0 | 0 | |
| 389 | Tên hoạt chất*: Etamsylat | 69,300,000 | 0 | 0 | |
| 390 | Tên hoạt chất*: Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | 372,000,000 | 0 | 0 | |
| 391 | Tên hoạt chất*: Etodolac | 13,350,000 | 0 | 0 | |
| 392 | Tên hoạt chất*: Etomidat | 120,000,000 | 0 | 0 | |
| 393 | Tên hoạt chất*: Etoposid | 60,000,000 | 0 | 0 | |
| 394 | Tên hoạt chất*: Macrogol | 8,548,000 | 0 | 0 | |
| 395 | Tên hoạt chất*: Magnesi aspartat + Kali aspartat | 6,762,000 | 0 | 0 | |
| 396 | Tên hoạt chất*: Magnesi aspartat+ kali aspartat | 15,540,000 | 0 | 0 | |
| 397 | Tên hoạt chất*: Magnesi sulfat | 1,512,000 | 0 | 0 | |
| 398 | Tên hoạt chất*: Manitol | 24,440,000 | 0 | 0 | |
| 399 | Tên hoạt chất*: Meclophenoxat | 11,020,000 | 0 | 0 | |
| 400 | Tên hoạt chất*: Mecobalamin | 5,000,000 | 0 | 0 | |
| 401 | Tên hoạt chất*: Progesteron | 65,000,000 | 0 | 0 | |
| 402 | Tên hoạt chất*: Propofol | 223,272,000 | 0 | 0 | |
| 403 | Tên hoạt chất*: Propofol | 509,000,000 | 0 | 0 | |
| 404 | Tên hoạt chất*: Quinapril | 99,960,000 | 0 | 0 | |
| 405 | Tên hoạt chất*: Pregabalin | 82,280,000 | 0 | 0 | |
| 406 | Tên hoạt chất*: Progesteron | 3,780,000 | 0 | 0 |
Tên hoạt chất*: Amlodipin + indapamid + perindopril |
|
| Giá từng phần lô | 213,925,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Amlodipin + Losartan |
|
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Amlodipin+ atorvastatin |
|
| Giá từng phần lô | 181,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Amoxicilin |
|
| Giá từng phần lô | 17,577,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Giá từng phần lô | 1,248,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Acenocoumarol |
|
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Acetazolamid |
|
| Giá từng phần lô | 8,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Acetyl leucin |
|
| Giá từng phần lô | 9,224,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Acetyl leucin |
|
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Acetyl leucin |
|
| Giá từng phần lô | 467,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Acetyl leucin |
|
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Acetylcystein |
|
| Giá từng phần lô | 86,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Acetylcystein |
|
| Giá từng phần lô | 56,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Acetylsalicylic acid |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Acetylsalicylic acid |
|
| Giá từng phần lô | 21,420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Acetylsalicylic acid + clopidogrel |
|
| Giá từng phần lô | 45,780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Aciclovir |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Aciclovir |
|
| Giá từng phần lô | 47,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Aciclovir |
|
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Acid amin |
|
| Giá từng phần lô | 137,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Acid amin |
|
| Giá từng phần lô | 67,725,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Acid amin |
|
| Giá từng phần lô | 585,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Acid amin |
|
| Giá từng phần lô | 308,490,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Acid amin |
|
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Acid amin |
|
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Acid amin |
|
| Giá từng phần lô | 166,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Acid amin + glucose + điện giải |
|
| Giá từng phần lô | 40,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Adenosin triphosphat |
|
| Giá từng phần lô | 15,980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Albendazol |
|
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Alfuzosin |
|
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Allopurinol |
|
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Alpha chymotrypsin |
|
| Giá từng phần lô | 40,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Alpha chymotrypsin |
|
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Ambroxol |
|
| Giá từng phần lô | 114,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Ambroxol |
|
| Giá từng phần lô | 247,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Ambroxol |
|
| Giá từng phần lô | 119,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Amikacin |
|
| Giá từng phần lô | 328,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Aminophylin |
|
| Giá từng phần lô | 4,731,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Amiodaron hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Amitriptylin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 4,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Amitriptylin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 2,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Amlodipin |
|
| Giá từng phần lô | 30,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Calcitonin |
|
| Giá từng phần lô | 71,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Calcitonin |
|
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Calcitriol |
|
| Giá từng phần lô | 1,325,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Candesartan |
|
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Capecitabin |
|
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Capecitabin |
|
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Carbamazepin |
|
| Giá từng phần lô | 1,554,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Etoposid |
|
| Giá từng phần lô | 119,977,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Etoricoxib |
|
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Exemestan |
|
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Fenofibrat |
|
| Giá từng phần lô | 107,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Fentanyl |
|
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Fentanyl |
|
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Meloxicam |
|
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Metformin |
|
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Metformin |
|
| Giá từng phần lô | 138,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Metformin |
|
| Giá từng phần lô | 159,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Methotrexat |
|
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Methylene diphosphonate (MDP) |
|
| Giá từng phần lô | 82,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Metoclopramid |
|
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Ramipril |
|
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Ramipril |
|
| Giá từng phần lô | 464,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Ranitidin |
|
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Ringer lactat |
|
| Giá từng phần lô | 87,624,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Ringerfundin |
|
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Risperidon |
|
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Rivaroxaban |
|
| Giá từng phần lô | 16,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Carbamazepin |
|
| Giá từng phần lô | 3,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Carbetocin |
|
| Giá từng phần lô | 69,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Carbocistein |
|
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Carboplatin |
|
| Giá từng phần lô | 206,606,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Carboprost tromethamin |
|
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Fexofenadin |
|
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Filgrastim |
|
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Flunarizin |
|
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Fluorometholon |
|
| Giá từng phần lô | 55,776,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Fluticason furoat |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Folinic acid |
|
| Giá từng phần lô | 324,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Metoprolol |
|
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Metronidazol |
|
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Metronidazol |
|
| Giá từng phần lô | 20,580,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Metronidazol + Neomycin + Nystatin |
|
| Giá từng phần lô | 49,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Midazolam |
|
| Giá từng phần lô | 369,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Mirtazapin |
|
| Giá từng phần lô | 14,575,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Rivaroxaban |
|
| Giá từng phần lô | 16,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Rocuronium bromid |
|
| Giá từng phần lô | 162,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Saccharomyces boulardii |
|
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Salbutamol + ipratropium |
|
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Salbutamol sulfat |
|
| Giá từng phần lô | 127,197,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Carvedilol |
|
| Giá từng phần lô | 68,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Carvedilol |
|
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Cefaclor |
|
| Giá từng phần lô | 11,810,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Cefadroxil |
|
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Cefalexin |
|
| Giá từng phần lô | 44,460,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Cefalothin |
|
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Cefamandol |
|
| Giá từng phần lô | 1,921,845,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Fusidic acid + betamethason |
|
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Gabapentin |
|
| Giá từng phần lô | 26,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Gadobenic acid |
|
| Giá từng phần lô | 1,029,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Gadoteric acid |
|
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Galantamin |
|
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Salbutamol sulfat |
|
| Giá từng phần lô | 340,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Salbutamol sulfat |
|
| Giá từng phần lô | 658,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Salbutamol sulfat |
|
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Salbutamol sulfat |
|
| Giá từng phần lô | 142,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Salicylic acid + betamethason dipropionat |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Cefdinir |
|
| Giá từng phần lô | 54,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Cefixim |
|
| Giá từng phần lô | 56,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Cefoperazon |
|
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Cefoperazon |
|
| Giá từng phần lô | 297,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Cefoperazon |
|
| Giá từng phần lô | 836,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Cefoperazon |
|
| Giá từng phần lô | 1,034,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd |
|
| Giá từng phần lô | 46,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Gemcitabin |
|
| Giá từng phần lô | 342,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Gentamicin |
|
| Giá từng phần lô | 4,536,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Ginkgo biloba |
|
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Glimepirid |
|
| Giá từng phần lô | 8,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Glimepirid |
|
| Giá từng phần lô | 304,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Glimepirid |
|
| Giá từng phần lô | 344,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Morphin |
|
| Giá từng phần lô | 56,220,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Morphin |
|
| Giá từng phần lô | 35,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Moxifloxacin |
|
| Giá từng phần lô | 227,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Moxifloxacin |
|
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Mupirocin |
|
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Salmeterol + fluticason propionat |
|
| Giá từng phần lô | 556,180,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Salmeterol+ fluticason propionat |
|
| Giá từng phần lô | 518,294,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Sắt fumarat + acid folic |
|
| Giá từng phần lô | 29,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Sắt sulfat + acid folic |
|
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Cefoperazon + sulbactam |
|
| Giá từng phần lô | 368,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Cefoperazon + sulbactam |
|
| Giá từng phần lô | 1,087,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Cefoperazon + sulbactam |
|
| Giá từng phần lô | 1,522,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Cefotaxim |
|
| Giá từng phần lô | 203,830,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Cefotiam |
|
| Giá từng phần lô | 1,708,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Cefoxitin |
|
| Giá từng phần lô | 1,140,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Glimepirid + Metformin |
|
| Giá từng phần lô | 478,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Glucosamin |
|
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Glucosamin |
|
| Giá từng phần lô | 6,810,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Glucose |
|
| Giá từng phần lô | 36,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Glucose |
|
| Giá từng phần lô | 348,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Glucose |
|
| Giá từng phần lô | 8,526,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Naloxon hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Naphazolin |
|
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Naproxen |
|
| Giá từng phần lô | 9,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Natri clorid |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Natri clorid |
|
| Giá từng phần lô | 146,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Natri clorid |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Secukinumab |
|
| Giá từng phần lô | 469,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Sertralin |
|
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Sevofluran |
|
| Giá từng phần lô | 776,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Silymarin |
|
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Simethicon |
|
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Simvastatin + ezetimibe |
|
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Cefoxitin |
|
| Giá từng phần lô | 1,995,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Cefpirom |
|
| Giá từng phần lô | 689,976,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Ceftizoxim |
|
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Ceftizoxim |
|
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Celecoxib |
|
| Giá từng phần lô | 6,740,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Celecoxib |
|
| Giá từng phần lô | 22,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Cetirizin |
|
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Cetirizin |
|
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Glucose |
|
| Giá từng phần lô | 2,982,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Glycerol |
|
| Giá từng phần lô | 13,856,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
|
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Goserelin acetat |
|
| Giá từng phần lô | 770,489,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Guaiazulen + dimethicon |
|
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Haloperidol |
|
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Natri clorid |
|
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Natri clorid |
|
| Giá từng phần lô | 1,720,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Natri clorid |
|
| Giá từng phần lô | 508,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
|
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Sofosbuvir + velpatasvir |
|
| Giá từng phần lô | 494,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Sorbitol |
|
| Giá từng phần lô | 51,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Sorbitol |
|
| Giá từng phần lô | 16,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Spiramycin + metronidazol |
|
| Giá từng phần lô | 67,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Sucralfat |
|
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Sulfadiazin bạc |
|
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Sumatriptan |
|
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) |
|
| Giá từng phần lô | 185,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Chlorpheniramin |
|
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Choline alfoscerat |
|
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Cinnarizin |
|
| Giá từng phần lô | 5,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Ciprofloxacin |
|
| Giá từng phần lô | 236,460,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Ciprofloxacin |
|
| Giá từng phần lô | 43,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Cisplatin |
|
| Giá từng phần lô | 830,448,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Cisplatin |
|
| Giá từng phần lô | 161,227,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Citicolin |
|
| Giá từng phần lô | 152,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Haloperidol |
|
| Giá từng phần lô | 492,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Huyết thanh kháng uốn ván |
|
| Giá từng phần lô | 63,157,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Ibuprofen |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Ibuprofen |
|
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Imatinib |
|
| Giá từng phần lô | 172,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm |
|
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Natri hydrocarbonat |
|
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Natri hydrocarbonat |
|
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Natri montelukast |
|
| Giá từng phần lô | 102,060,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Natri montelukast |
|
| Giá từng phần lô | 48,510,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason |
|
| Giá từng phần lô | 36,330,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Suxamethonium clorid |
|
| Giá từng phần lô | 3,912,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Clobetasol butyrat |
|
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Clopidogrel |
|
| Giá từng phần lô | 12,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Codein + terpin hydrat |
|
| Giá từng phần lô | 13,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Colchicin |
|
| Giá từng phần lô | 5,676,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Colistin |
|
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Cyclophosphamid |
|
| Giá từng phần lô | 149,487,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Imipenem + Cilastatin |
|
| Giá từng phần lô | 475,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Immune globulin |
|
| Giá từng phần lô | 37,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Indapamid + Amlodipin |
|
| Giá từng phần lô | 149,610,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) |
|
| Giá từng phần lô | 106,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Insulin người tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) |
|
| Giá từng phần lô | 620,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Insulin người tác dụng trung bình, trung gian |
|
| Giá từng phần lô | 487,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Neostigmin metylsulfat |
|
| Giá từng phần lô | 83,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Nhũ dịch lipid |
|
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Nhũ dịch lipid |
|
| Giá từng phần lô | 604,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Nicardipin |
|
| Giá từng phần lô | 249,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Tamsulosin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Technetium 99m (Tc-99m) |
|
| Giá từng phần lô | 494,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Cytidin-5monophosphat disodium + uridin |
|
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Cytidin-5monophosphat disodium + uridin |
|
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Desfluran |
|
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Insulin người trộn, hỗn hợp |
|
| Giá từng phần lô | 75,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Insulin người trộn, hỗn hợp |
|
| Giá từng phần lô | 117,420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Iobitridol |
|
| Giá từng phần lô | 485,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Iohexol |
|
| Giá từng phần lô | 487,312,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Iohexol |
|
| Giá từng phần lô | 2,680,260,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Nicardipin |
|
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Nicorandil |
|
| Giá từng phần lô | 35,784,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Nicorandil |
|
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) |
|
| Giá từng phần lô | 262,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Telmisartan + hydroclorothiazid |
|
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Terbutalin |
|
| Giá từng phần lô | 299,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Thiamazol |
|
| Giá từng phần lô | 115,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Ticagrelor |
|
| Giá từng phần lô | 6,349,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Timolol |
|
| Giá từng phần lô | 6,330,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Desloratadin |
|
| Giá từng phần lô | 129,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Dexamethason |
|
| Giá từng phần lô | 18,175,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Diazepam |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Diazepam |
|
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Diclofenac |
|
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Diclofenac |
|
| Giá từng phần lô | 23,220,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Iopamidol |
|
| Giá từng phần lô | 567,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Irbesartan |
|
| Giá từng phần lô | 5,780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Irinotecan |
|
| Giá từng phần lô | 549,990,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Irinotecan |
|
| Giá từng phần lô | 274,995,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) |
|
| Giá từng phần lô | 1,044,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Nước oxy già |
|
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Nystatin + neomycin + polymyxin B |
|
| Giá từng phần lô | 20,790,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Olanzapin |
|
| Giá từng phần lô | 2,553,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Olanzapin |
|
| Giá từng phần lô | 970,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Omeprazol |
|
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) |
|
| Giá từng phần lô | 33,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Tinidazol |
|
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Tobramycin |
|
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Tocilizumab |
|
| Giá từng phần lô | 337,407,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Tranexamic acid |
|
| Giá từng phần lô | 10,290,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Trastuzumab |
|
| Giá từng phần lô | 3,570,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Diethylene Triamine Pentaacetic acid (DTPA) |
|
| Giá từng phần lô | 10,268,580 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Digoxin |
|
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Digoxin |
|
| Giá từng phần lô | 1,854,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Dinoproston |
|
| Giá từng phần lô | 93,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Diosmectit |
|
| Giá từng phần lô | 34,740,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Diosmin + hesperidin |
|
| Giá từng phần lô | 137,655,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Diphenhydramin |
|
| Giá từng phần lô | 58,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Isosorbid |
|
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Itraconazol |
|
| Giá từng phần lô | 21,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Ivabradin |
|
| Giá từng phần lô | 38,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Kali clorid |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Kali clorid |
|
| Giá từng phần lô | 43,225,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Trastuzumab |
|
| Giá từng phần lô | 1,270,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Travoprost |
|
| Giá từng phần lô | 12,615,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Trihexyphenidyl hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Trimetazidin |
|
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 2,025,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Giá từng phần lô | 96,187,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Giá từng phần lô | 171,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Giá từng phần lô | 424,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Ampicilin + sulbactam |
|
| Giá từng phần lô | 1,851,060,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Ampicilin + sulbactam |
|
| Giá từng phần lô | 416,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Atorvastatin |
|
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Drotaverin clohydrat |
|
| Giá từng phần lô | 1,092,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Drotaverin clohydrat |
|
| Giá từng phần lô | 14,805,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Drotaverin clohydrat |
|
| Giá từng phần lô | 17,584,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Dung dịch lọc máu liên tục (Dung dịch điện giải (Natri clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Glucose anhydrous) + Dung dịch bicarbonat (Natri clorid + Natri hydrocarbonat)) |
|
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Omeprazol |
|
| Giá từng phần lô | 247,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Oseltamivir |
|
| Giá từng phần lô | 224,385,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Oxaliplatin |
|
| Giá từng phần lô | 766,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Oxytocin |
|
| Giá từng phần lô | 93,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Ursodeoxycholic acid |
|
| Giá từng phần lô | 50,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Valproat natri |
|
| Giá từng phần lô | 2,479,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Valproat natri + valproic acid |
|
| Giá từng phần lô | 28,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Valsartan + hydroclorothiazid |
|
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Vancomycin |
|
| Giá từng phần lô | 503,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Vitamin A + D2 |
|
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Atropin sulfat |
|
| Giá từng phần lô | 6,690,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
|
| Giá từng phần lô | 122,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
|
| Giá từng phần lô | 367,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Bacillus subtilis |
|
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Bambuterol |
|
| Giá từng phần lô | 57,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Betahistin |
|
| Giá từng phần lô | 178,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Dung dịch lọc máu liên tục (Dung dịch điện giải (Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Acid lactic) + Dung dịch bicarbonat (Natri clorid + Natri hydrocarbonat)) |
|
| Giá từng phần lô | 1,750,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Enalapril + hydrochlorothiazid |
|
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Enalapril + hydrochlorothiazid |
|
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Enoxaparin |
|
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Kẽm gluconat |
|
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Ketamin |
|
| Giá từng phần lô | 6,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Lactobacillus acidophilus |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Lansoprazol |
|
| Giá từng phần lô | 283,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Levetiracetam |
|
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Paclitaxel |
|
| Giá từng phần lô | 562,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Paclitaxel |
|
| Giá từng phần lô | 568,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Pantoprazol |
|
| Giá từng phần lô | 27,380,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Paracetamol |
|
| Giá từng phần lô | 3,961,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Paracetamol |
|
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Vitamin B1 |
|
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Giá từng phần lô | 192,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Giá từng phần lô | 207,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Giá từng phần lô | 242,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Betahistin |
|
| Giá từng phần lô | 191,790,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Betamethason |
|
| Giá từng phần lô | 95,607,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Betamethason |
|
| Giá từng phần lô | 184,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Betamethason |
|
| Giá từng phần lô | 66,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Bevacizumab |
|
| Giá từng phần lô | 3,213,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Bevacizumab |
|
| Giá từng phần lô | 2,898,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Bicalutamid |
|
| Giá từng phần lô | 52,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Enoxaparin |
|
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Entecavir |
|
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Entecavir |
|
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Eperison |
|
| Giá từng phần lô | 30,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Eperison |
|
| Giá từng phần lô | 57,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Ephedrin |
|
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Levobupivacain |
|
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Levodopa + carbidopa |
|
| Giá từng phần lô | 129,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Levofloxacin |
|
| Giá từng phần lô | 735,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Levofloxacin |
|
| Giá từng phần lô | 10,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Levofloxacin |
|
| Giá từng phần lô | 661,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Levofloxacin |
|
| Giá từng phần lô | 60,060,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Paracetamol |
|
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Paracetamol |
|
| Giá từng phần lô | 613,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Paracetamol + chlorpheniramin |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Paracetamol + codein phosphat |
|
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Pemetrexed |
|
| Giá từng phần lô | 1,496,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Perindopril |
|
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) |
|
| Giá từng phần lô | 5,256,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Vitamin B6 + magnesi lactat |
|
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Vitamin C |
|
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Vitamin C |
|
| Giá từng phần lô | 6,426,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Vitamin D3 |
|
| Giá từng phần lô | 71,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Vitamin H (B8) |
|
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Vitamin K |
|
| Giá từng phần lô | 1,854,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Bismuth |
|
| Giá từng phần lô | 10,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Bisoprolol |
|
| Giá từng phần lô | 7,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Bisoprolol + hydroclorothiazid |
|
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Bleomycin |
|
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Bromhexin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 165,025,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Budesonid |
|
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Erythropoietin |
|
| Giá từng phần lô | 1,770,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Erythropoietin |
|
| Giá từng phần lô | 330,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Erythropoietin |
|
| Giá từng phần lô | 151,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Esomeprazol |
|
| Giá từng phần lô | 379,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Esomeprazol |
|
| Giá từng phần lô | 16,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Esomeprazol |
|
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Levothyroxin |
|
| Giá từng phần lô | 64,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Lidocain |
|
| Giá từng phần lô | 39,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Lidocain |
|
| Giá từng phần lô | 11,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Lidocain + Adrenalin |
|
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Linezolid |
|
| Giá từng phần lô | 389,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: L-Ornithin |
|
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Perindopril + amlodipin |
|
| Giá từng phần lô | 131,780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Perindopril + amlodipin |
|
| Giá từng phần lô | 131,780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Phenobarbital |
|
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Phenobarbital |
|
| Giá từng phần lô | 661,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Polyethylen glycol + Propylen glycol |
|
| Giá từng phần lô | 72,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Pramipexol |
|
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Vitamin K |
|
| Giá từng phần lô | 1,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Vitamin K |
|
| Giá từng phần lô | 1,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Vitamin PP |
|
| Giá từng phần lô | 273,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Zoledronic acid |
|
| Giá từng phần lô | 790,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Zoledronic acid |
|
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Budesonid + formoterol |
|
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Budesonid + formoterol |
|
| Giá từng phần lô | 310,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Calci carbonat + vitamin D3 |
|
| Giá từng phần lô | 142,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Calci carbonat+ calci gluconolactat |
|
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Calci clorid |
|
| Giá từng phần lô | 2,192,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Calcipotriol + betamethason dipropionat |
|
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Estriol |
|
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Etamsylat |
|
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện |
|
| Giá từng phần lô | 372,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Etodolac |
|
| Giá từng phần lô | 13,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Etomidat |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Etoposid |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Macrogol |
|
| Giá từng phần lô | 8,548,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Magnesi aspartat + Kali aspartat |
|
| Giá từng phần lô | 6,762,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Magnesi aspartat+ kali aspartat |
|
| Giá từng phần lô | 15,540,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Magnesi sulfat |
|
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Manitol |
|
| Giá từng phần lô | 24,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Meclophenoxat |
|
| Giá từng phần lô | 11,020,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Mecobalamin |
|
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Progesteron |
|
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Propofol |
|
| Giá từng phần lô | 223,272,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Propofol |
|
| Giá từng phần lô | 509,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Quinapril |
|
| Giá từng phần lô | 99,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Pregabalin |
|
| Giá từng phần lô | 82,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tên hoạt chất*: Progesteron |
|
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi