Gói thầu: Gói thầu thuốc generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200036647-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2022 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200036938 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn do cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán; nguồn thu hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | 1.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Xã Tân Kiên TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 76,383,895,465 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,527,677,910 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Natri clorid | 2,400,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Natri clorid | 660,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Natri clorid | 4,095,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | 95,919,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | 22,500,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Nicardipin hydroclorid | 12,500,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Ondansetron | 12,250,000 | 0 | 0 | |
| 8 | Phenobarbital | 1,407,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Phytomenadion (vitamin K1) | 3,388,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Posaconazole | 1,140,000,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Promethazin hydroclorid | 1,500,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Rituximab | 1,088,015,750 | 0 | 0 | |
| 13 | Rituximab | 334,877,700 | 0 | 0 | |
| 14 | Rituximab | 2,760,125,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Rituximab | 964,320,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid | 64,470,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | 6,570,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | 7,686,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Tenofovir (TDF) | 53,900,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Thalidomid | 1,490,000,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Thalidomid | 1,455,000,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Ursodeoxycholic acid | 126,000,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Vancomycin | 250,500,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Vitamin A + D | 10,500,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | 6,048,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Vitamin C | 22,050,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Vitamin PP | 2,300,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Yếu tố VIII | 525,000,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Yếu tố VIII | 3,280,000,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Acetylsalicylic acid | 30,875,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Albumin | 492,000,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Amikacin | 166,320,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Amphotericin B | 252,000,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Atracurium besylat | 18,458,400 | 0 | 0 | |
| 35 | Atropin sulfat | 46,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Azacitidine | 4,032,000,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Bendamustin | 1,077,300,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Bleomycin | 21,000,000 | 0 | 0 | |
| 39 | Busulfan | 1,452,000,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | 108,500,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Calci carbonat + Vitamin D3 | 6,300,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Calci glucoheptonat + Vitamin D3 | 36,400,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Caspofungin | 896,000,000 | 0 | 0 | |
| 44 | Caspofungin | 280,000,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Colistin | 1,134,000,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Cyclophosphamid | 74,560,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Cyclosporin | 540,000,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Cyclosporin | 154,350,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Cytarabin | 1,110,000,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Dacarbazin | 63,800,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Danazol | 6,500,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Daratumumab | 18,979,134,900 | 0 | 0 | |
| 53 | Daratumumab | 2,372,391,735 | 0 | 0 | |
| 54 | Daunorubicin | 294,000,000 | 0 | 0 | |
| 55 | Deferasirox | 1,215,000,000 | 0 | 0 | |
| 56 | Desloratadin | 2,600,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Dexamethason natri phosphat + Neomycin sulfat | 1,701,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Dextromethorphan hydrobromua + Clorpheniramin maleat + Sodium citrate dihydrat + Glyceryl guaiacolat | 6,826,000 | 0 | 0 | |
| 59 | Digoxin | 1,470,000 | 0 | 0 | |
| 60 | Diosmectit | 2,400,000 | 0 | 0 | |
| 61 | Diphenhydramin hydroclorid | 492,000 | 0 | 0 | |
| 62 | Doxorubicin hydroclorid | 94,590,000 | 0 | 0 | |
| 63 | Doxorubicin hydroclorid | 109,200,000 | 0 | 0 | |
| 64 | Etoposid | 126,934,500 | 0 | 0 | |
| 65 | Fexofenadin hydroclorid | 524,000 | 0 | 0 | |
| 66 | Filgrastim | 149,443,500 | 0 | 0 | |
| 67 | Fluconazol | 106,000,000 | 0 | 0 | |
| 68 | Foscarnet | 2,278,000,000 | 0 | 0 | |
| 69 | Gadobenic acid | 61,740,000 | 0 | 0 | |
| 70 | Ganciclovir | 350,390,880 | 0 | 0 | |
| 71 | Glycerol | 1,027,500 | 0 | 0 | |
| 72 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | 16,056,600 | 0 | 0 | |
| 73 | Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết | 85,000,000 | 0 | 0 | |
| 74 | Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết | 128,000,000 | 0 | 0 | |
| 75 | Ibrutinib | 3,485,160,000 | 0 | 0 | |
| 76 | Immune globulin | 3,650,000,000 | 0 | 0 | |
| 77 | Lactulose | 10,912,000 | 0 | 0 | |
| 78 | L-asparaginase | 5,050,000,000 | 0 | 0 | |
| 79 | Immune globulin | 1,825,000,000 | 0 | 0 | |
| 80 | L-asparaginase | 1,800,000,000 | 0 | 0 | |
| 81 | L-asparaginase | 1,600,000,000 | 0 | 0 | |
| 82 | L-Asparaginase Erwinia | 2,686,000,000 | 0 | 0 | |
| 83 | Linezolid | 17,800,000 | 0 | 0 | |
| 84 | Magnesi sulfat | 10,080,000 | 0 | 0 | |
| 85 | Melphalan | 950,000,000 | 0 | 0 | |
| 86 | Methotrexat | 210,000,000 | 0 | 0 | |
| 87 | Methotrexat | 1,620,000,000 | 0 | 0 | |
| 88 | Methotrexat | 989,730,000 | 0 | 0 | |
| 89 | Mitoxantron | 399,900,000 | 0 | 0 |
Natri clorid |
|
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri clorid |
|
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri clorid |
|
| Giá từng phần lô | 4,095,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) |
|
| Giá từng phần lô | 95,919,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) |
|
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nicardipin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ondansetron |
|
| Giá từng phần lô | 12,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phenobarbital |
|
| Giá từng phần lô | 1,407,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phytomenadion (vitamin K1) |
|
| Giá từng phần lô | 3,388,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Posaconazole |
|
| Giá từng phần lô | 1,140,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Promethazin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rituximab |
|
| Giá từng phần lô | 1,088,015,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rituximab |
|
| Giá từng phần lô | 334,877,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rituximab |
|
| Giá từng phần lô | 2,760,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rituximab |
|
| Giá từng phần lô | 964,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid |
|
| Giá từng phần lô | 64,470,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
|
| Giá từng phần lô | 6,570,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
|
| Giá từng phần lô | 7,686,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tenofovir (TDF) |
|
| Giá từng phần lô | 53,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thalidomid |
|
| Giá từng phần lô | 1,490,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thalidomid |
|
| Giá từng phần lô | 1,455,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ursodeoxycholic acid |
|
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vancomycin |
|
| Giá từng phần lô | 250,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin A + D |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat |
|
| Giá từng phần lô | 6,048,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin C |
|
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin PP |
|
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Yếu tố VIII |
|
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Yếu tố VIII |
|
| Giá từng phần lô | 3,280,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acetylsalicylic acid |
|
| Giá từng phần lô | 30,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Albumin |
|
| Giá từng phần lô | 492,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amikacin |
|
| Giá từng phần lô | 166,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amphotericin B |
|
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Atracurium besylat |
|
| Giá từng phần lô | 18,458,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Atropin sulfat |
|
| Giá từng phần lô | 46,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Azacitidine |
|
| Giá từng phần lô | 4,032,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bendamustin |
|
| Giá từng phần lô | 1,077,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bleomycin |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Busulfan |
|
| Giá từng phần lô | 1,452,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Calci carbonat + Calci gluconolactat |
|
| Giá từng phần lô | 108,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Calci glucoheptonat + Vitamin D3 |
|
| Giá từng phần lô | 36,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Caspofungin |
|
| Giá từng phần lô | 896,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Caspofungin |
|
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Colistin |
|
| Giá từng phần lô | 1,134,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cyclophosphamid |
|
| Giá từng phần lô | 74,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cyclosporin |
|
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cyclosporin |
|
| Giá từng phần lô | 154,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cytarabin |
|
| Giá từng phần lô | 1,110,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dacarbazin |
|
| Giá từng phần lô | 63,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Danazol |
|
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Daratumumab |
|
| Giá từng phần lô | 18,979,134,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Daratumumab |
|
| Giá từng phần lô | 2,372,391,735 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Daunorubicin |
|
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Deferasirox |
|
| Giá từng phần lô | 1,215,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Desloratadin |
|
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dexamethason natri phosphat + Neomycin sulfat |
|
| Giá từng phần lô | 1,701,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dextromethorphan hydrobromua + Clorpheniramin maleat + Sodium citrate dihydrat + Glyceryl guaiacolat |
|
| Giá từng phần lô | 6,826,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Digoxin |
|
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diosmectit |
|
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diphenhydramin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 492,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Doxorubicin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 94,590,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Doxorubicin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Etoposid |
|
| Giá từng phần lô | 126,934,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fexofenadin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 524,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Filgrastim |
|
| Giá từng phần lô | 149,443,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fluconazol |
|
| Giá từng phần lô | 106,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Foscarnet |
|
| Giá từng phần lô | 2,278,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gadobenic acid |
|
| Giá từng phần lô | 61,740,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ganciclovir |
|
| Giá từng phần lô | 350,390,880 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glycerol |
|
| Giá từng phần lô | 1,027,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
|
| Giá từng phần lô | 16,056,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết |
|
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết |
|
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ibrutinib |
|
| Giá từng phần lô | 3,485,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Immune globulin |
|
| Giá từng phần lô | 3,650,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lactulose |
|
| Giá từng phần lô | 10,912,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
L-asparaginase |
|
| Giá từng phần lô | 5,050,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Immune globulin |
|
| Giá từng phần lô | 1,825,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
L-asparaginase |
|
| Giá từng phần lô | 1,800,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
L-asparaginase |
|
| Giá từng phần lô | 1,600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
L-Asparaginase Erwinia |
|
| Giá từng phần lô | 2,686,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Linezolid |
|
| Giá từng phần lô | 17,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Magnesi sulfat |
|
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Melphalan |
|
| Giá từng phần lô | 950,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Methotrexat |
|
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Methotrexat |
|
| Giá từng phần lô | 1,620,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Methotrexat |
|
| Giá từng phần lô | 989,730,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mitoxantron |
|
| Giá từng phần lô | 399,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi