Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200050366-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/12/2022 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Bình Định
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2200013084
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Bao gồm nguồn ngân sách nhà nước cấp, nguồn quỹ Bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của các cơ sở y tế trong tỉnh Bình Định
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 15 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bình Định
Giá gói thầu 67,357,286,004 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1,347,145,723 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Kẽm (Dưới dạng kẽm gluconat) 336,609,000 0 0
2 Lactobacillus acidophilus 103,230,000 0 0
3 Lansoprazol 284,200,000 0 0
4 Lidocain; Epinephrin (adrenalin) 284,602,500 0 0
5 Lidocain; Epinephrin (adrenalin) 103,488,000 0 0
6 Loratadin 36,508,030 0 0
7 Loratadin 55,000,000 0 0
8 Mebendazol 47,715,900 0 0
9 Methotrexat 75,883,500 0 0
10 Methyl ergometrin maleat 364,392,000 0 0
11 Morphin sulfat 339,150,000 0 0
12 Moxifloxacin 1,050,000,000 0 0
13 Nalidixic acid 140,976,000 0 0
14 Naphazolin 25,882,500 0 0
15 Natri clorid; Kali clorid; Magiesi clorid hexahydrat; Calcium clorid dihydrat; Natri acetat trihydrat; Acid malic 1,308,720,000 0 0
16 Natri clorid; Kali clorid; Magiesi clorid hexahydrat; Calcium clorid dihydrat; Natri acetat trihydrat; Acid malic 264,894,000 0 0
17 Natri clorid; Natri citrat; Kali clorid; Glucose khan; Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat) 125,000,000 0 0
18 Natri hyaluronat 18,480,000 0 0
19 Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) 1,978,900,000 0 0
20 Nước oxy già 49,691,250 0 0
21 Ofloxacin 1,780,000,000 0 0
22 Olanzapin 40,500,000 0 0
23 Omeprazol 1,081,505,470 0 0
24 Natri clorid; Natri citrat; Kali clorid; Glucose khan; Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat) 189,000,000 0 0
25 Palonosetron hydroclorid 225,000,000 0 0
26 Pantoprazol 68,450,000 0 0
27 Pantoprazol 125,670,000 0 0
28 Papaverin hydroclorid 3,880,800 0 0
29 Paracetamol 155,520,000 0 0
30 Paracetamol 85,459,920 0 0
31 Paracetamol 1,027,670,000 0 0
32 Paracetamol 178,360,000 0 0
33 Paracetamol 694,854,700 0 0
34 Paracetamol; Chlorpheniramin 9,509,000 0 0
35 Paracetamol; Chlorpheniramin; Dextromethorphan 1,415,500,000 0 0
36 Paracetamol; Chlorpheniramin; Dextromethorphan 112,000,000 0 0
37 Perindopril; Indapamid 366,324,800 0 0
38 Perindopril; Indapamid 98,372,400 0 0
39 Piperacilin; Tazobactam 364,000,000 0 0
40 Piperacilin; Tazobactam 280,000,000 0 0
41 Piperacilin; Tazobactam 1,092,500,000 0 0
42 Piracetam 57,000,000 0 0
43 Piracetam 281,520,000 0 0
44 Piracetam 748,440,000 0 0
45 Piroxicam 87,129,000 0 0
46 Pregabalin 959,500,000 0 0
47 Rotundin 211,974,000 0 0
48 Sắt gluconat; Mangan gluconat; Đồng gluconat 2,393,233,920 0 0
49 Simethicon 252,525,000 0 0
50 Simvastatin 231,000,000 0 0
51 Spironolacton 379,848,000 0 0
52 Spironolacton; Furosemid 229,600,000 0 0
53 Sucralfat 155,600,000 0 0
54 Terpin hydrat; Codein 873,810,000 0 0
55 Urea 53,911,000 0 0
56 Valproat natri; Valproic acid 41,360,000 0 0
57 Vinpocetin 108,675,000 0 0
58 Vitamin B1 10,110,000 0 0
59 Vitamin B6; Magnesi (lactat) 594,360,000 0 0
60 Zoledronic acid 987,500,000 0 0
61 Vắc xin ngừa/phòng bệnh cúm mùa (A/Guangdong-Maonan/SWL1536/2019 (H1N1)pdm09-like strain (A/Guangdong-Maonan/SWL1536/2019, CNIC-1909); A/Hong Kong/2671/2019 (H3N2)-like strain (A/Hong Kong/2671/2019, IVR-208); B/Washington/02/2019-like strain (B/Washington/02/2019, wild type)) 1,208,010,000 0 0
62 Vắc xin ngừa/phòng bệnh nhiễm khuẩn do phế cầu (Polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4) 7,220,130,000 0 0
63 Vắc xin ngừa/phòng bệnh uốn ván (Giải độc tố uốn ván tinh chế) 177,408,000 0 0
64 Vắc xin ngừa/phòng bệnh viêm màng não do não mô cầu loại B, C (Protein màng ngoài tinh khiết vi khuẩn não mô cầu nhóm B; Polysaccharide vỏ vi khuẩn não mô cầu nhóm C) 394,430,400 0 0
65 Vắc xin ngừa/phòng bệnh: Bạch hầu, ho gà, uốn ván, bại liệt, viêm gan B, Hib (Giải độc tố bạch hầu; Giải độc tố uốn ván; Kháng nguyên Bordetella pertussis: gồm Giải độc tố ho gà (PT) và Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA); Virus bại liệt (bất hoạt): – Týp 1 (Mahoney): – Týp 2 (MEF-1): – Týp 3 (Saukett); Kháng nguyên bề mặt viêm gan B; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate); cộng hợp với protein uốn ván) 1,730,400,000 0 0
66 Vắc xin ngừa/phòng bệnh gây ra bởi phế cầu khuẩn 1,077,300,000 0 0
67 Vắc xin ngừa/phòng bệnh dại (Mỗi liều vắc xin hoàn nguyên (0,5ml) chứa Vius dại bất hoạt (chủng Wistar PM/WI 38 1503-3M)) 966,380,000 0 0
68 Vắc xin ngừa/phòng bệnh cúm mùa (Kháng nguyên virus cúm Type A (H1N1); Kháng nguyên virus cúm Type A (H3N2); Kháng nguyên virus cúm type B) 84,750,000 0 0
69 Acetazolamid 102,900,000 0 0
70 Acetylcystein 191,643,144 0 0
71 Acid amin (L-Isoleucine; L-Leucine; L-Lysine acetat; L-Methionin; L-Phenylalanine; L-Threonine; L-Tryptophan; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine; L-Histidine; L-Proline; L-Serine; Glycine; L-Cysteine hydrochloride) 275,415,000 0 0
72 Acid amin (L-Isoleucine; L-Leusine; L-Lysine (dưới dạng L-lysine acetate); L-Methionine; L-Phenylalanine; L-Threonine; L-Tryptophan; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine; L-Histidine; L-proline; L-Serine; Glycine; L-Cysteine HCI) 98,000,000 0 0
73 Ambroxol 69,000,000 0 0
74 Amikacin 446,040,000 0 0
75 Aminophylin 67,173,500 0 0
76 Amoxicilin 47,489,000 0 0
77 Amphotericin B 48,825,000 0 0
78 Attapulgit mormoiron hoạt hóa; Hỗn hợp Magnesi carbonat-Nhôm hydroxyd 290,035,000 0 0
79 Atropin sulfat 65,413,530 0 0
80 Bacillus subtilis 256,967,240 0 0
81 Bacillus subtilis 976,250,000 0 0
82 Bisoprolol 427,500,000 0 0
83 Bromhexin hydroclorid 283,489,500 0 0
84 Calci carbonat; Vitamin D3 57,380,000 0 0
85 Calci carbonat; Vitamin D3 231,567,900 0 0
86 Carbimazol 32,830,000 0 0
87 Carboplatin 622,440,000 0 0
88 Cefalexin 348,768,000 0 0
89 Cefazolin 793,800,000 0 0
90 Cefdinir 77,700,000 0 0
91 Cefmetazol 1,050,600,000 0 0
92 Cefoperazon 2,948,130,000 0 0
93 Cefoperazon 488,829,600 0 0
94 Cefoperazon 735,000,000 0 0
95 Cefoperazon; Sulbactam 641,907,000 0 0
96 Ceftizoxim 2,514,280,000 0 0
97 Ceftizoxim 1,812,000,000 0 0
98 Cimetidin 5,250,000 0 0
99 Cisplatin 119,490,000 0 0
100 Clindamycin 121,498,500 0 0
101 Clotrimazol 59,325,000 0 0
102 Clotrimazol 178,500,000 0 0
103 Cloxacilin 771,750,000 0 0
104 Cồn 70o 7,316,800 0 0
105 Dexchlorpheniramin 132,615,000 0 0
106 Dopamin hydroclorid 150,223,500 0 0
107 Epirubicin hydroclorid 98,370,000 0 0
108 Erythromycin; Tretinoin 191,460,000 0 0
109 Erythropoietin 3,727,500,000 0 0
110 Etomidat 138,000,000 0 0
111 Felodipin 134,100,000 0 0
112 Fluconazol 66,500,000 0 0
113 Fluorouracil (5-FU) 24,948,000 0 0
114 Fluorouracil (5-FU) 27,930,000 0 0
115 Furosemid 696,080,000 0 0
116 Galantamin hydrobromid 105,000,000 0 0
117 Gentamicin 176,436,000 0 0
118 Gliclazid 981,288,000 0 0
119 Glipizid 540,168,500 0 0
120 Glucose; Natri clorid 91,500,000 0 0
121 Haloperidol 64,260,000 0 0
122 Heparin (natri) 4,453,755,000 0 0
123 Hydrochlorothiazid 18,934,200 0 0
124 Ibuprofen 152,500,000 0 0
125 Isotretinoin 83,000,000 0 0
126 Kali clorid 134,910,000 0 0
Kẽm (Dưới dạng kẽm gluconat)
Giá từng phần lô 336,609,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lactobacillus acidophilus
Giá từng phần lô 103,230,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lansoprazol
Giá từng phần lô 284,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lidocain; Epinephrin (adrenalin)
Giá từng phần lô 284,602,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lidocain; Epinephrin (adrenalin)
Giá từng phần lô 103,488,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Loratadin
Giá từng phần lô 36,508,030
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Loratadin
Giá từng phần lô 55,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mebendazol
Giá từng phần lô 47,715,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Methotrexat
Giá từng phần lô 75,883,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Methyl ergometrin maleat
Giá từng phần lô 364,392,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Morphin sulfat
Giá từng phần lô 339,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Moxifloxacin
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nalidixic acid
Giá từng phần lô 140,976,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Naphazolin
Giá từng phần lô 25,882,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri clorid; Kali clorid; Magiesi clorid hexahydrat; Calcium clorid dihydrat; Natri acetat trihydrat; Acid malic
Giá từng phần lô 1,308,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri clorid; Kali clorid; Magiesi clorid hexahydrat; Calcium clorid dihydrat; Natri acetat trihydrat; Acid malic
Giá từng phần lô 264,894,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri clorid; Natri citrat; Kali clorid; Glucose khan; Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat)
Giá từng phần lô 125,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri hyaluronat
Giá từng phần lô 18,480,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
Giá từng phần lô 1,978,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nước oxy già
Giá từng phần lô 49,691,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ofloxacin
Giá từng phần lô 1,780,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Olanzapin
Giá từng phần lô 40,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Omeprazol
Giá từng phần lô 1,081,505,470
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri clorid; Natri citrat; Kali clorid; Glucose khan; Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat)
Giá từng phần lô 189,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Palonosetron hydroclorid
Giá từng phần lô 225,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pantoprazol
Giá từng phần lô 68,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pantoprazol
Giá từng phần lô 125,670,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Papaverin hydroclorid
Giá từng phần lô 3,880,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paracetamol
Giá từng phần lô 155,520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paracetamol
Giá từng phần lô 85,459,920
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paracetamol
Giá từng phần lô 1,027,670,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paracetamol
Giá từng phần lô 178,360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paracetamol
Giá từng phần lô 694,854,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paracetamol; Chlorpheniramin
Giá từng phần lô 9,509,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paracetamol; Chlorpheniramin; Dextromethorphan
Giá từng phần lô 1,415,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paracetamol; Chlorpheniramin; Dextromethorphan
Giá từng phần lô 112,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Perindopril; Indapamid
Giá từng phần lô 366,324,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Perindopril; Indapamid
Giá từng phần lô 98,372,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Piperacilin; Tazobactam
Giá từng phần lô 364,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Piperacilin; Tazobactam
Giá từng phần lô 280,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Piperacilin; Tazobactam
Giá từng phần lô 1,092,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Piracetam
Giá từng phần lô 57,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Piracetam
Giá từng phần lô 281,520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Piracetam
Giá từng phần lô 748,440,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Piroxicam
Giá từng phần lô 87,129,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pregabalin
Giá từng phần lô 959,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rotundin
Giá từng phần lô 211,974,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sắt gluconat; Mangan gluconat; Đồng gluconat
Giá từng phần lô 2,393,233,920
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Simethicon
Giá từng phần lô 252,525,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Simvastatin
Giá từng phần lô 231,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Spironolacton
Giá từng phần lô 379,848,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Spironolacton; Furosemid
Giá từng phần lô 229,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sucralfat
Giá từng phần lô 155,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Terpin hydrat; Codein
Giá từng phần lô 873,810,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Urea
Giá từng phần lô 53,911,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Valproat natri; Valproic acid
Giá từng phần lô 41,360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vinpocetin
Giá từng phần lô 108,675,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin B1
Giá từng phần lô 10,110,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin B6; Magnesi (lactat)
Giá từng phần lô 594,360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Zoledronic acid
Giá từng phần lô 987,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vắc xin ngừa/phòng bệnh cúm mùa (A/Guangdong-Maonan/SWL1536/2019 (H1N1)pdm09-like strain (A/Guangdong-Maonan/SWL1536/2019, CNIC-1909); A/Hong Kong/2671/2019 (H3N2)-like strain (A/Hong Kong/2671/2019, IVR-208); B/Washington/02/2019-like strain (B/Washington/02/2019, wild type))
Giá từng phần lô 1,208,010,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vắc xin ngừa/phòng bệnh nhiễm khuẩn do phế cầu (Polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4)
Giá từng phần lô 7,220,130,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vắc xin ngừa/phòng bệnh uốn ván (Giải độc tố uốn ván tinh chế)
Giá từng phần lô 177,408,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vắc xin ngừa/phòng bệnh viêm màng não do não mô cầu loại B, C (Protein màng ngoài tinh khiết vi khuẩn não mô cầu nhóm B; Polysaccharide vỏ vi khuẩn não mô cầu nhóm C)
Giá từng phần lô 394,430,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vắc xin ngừa/phòng bệnh: Bạch hầu, ho gà, uốn ván, bại liệt, viêm gan B, Hib (Giải độc tố bạch hầu; Giải độc tố uốn ván; Kháng nguyên Bordetella pertussis: gồm Giải độc tố ho gà (PT) và Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA); Virus bại liệt (bất hoạt): – Týp 1 (Mahoney): – Týp 2 (MEF-1): – Týp 3 (Saukett); Kháng nguyên bề mặt viêm gan B; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate); cộng hợp với protein uốn ván)
Giá từng phần lô 1,730,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vắc xin ngừa/phòng bệnh gây ra bởi phế cầu khuẩn
Giá từng phần lô 1,077,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vắc xin ngừa/phòng bệnh dại (Mỗi liều vắc xin hoàn nguyên (0,5ml) chứa Vius dại bất hoạt (chủng Wistar PM/WI 38 1503-3M))
Giá từng phần lô 966,380,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vắc xin ngừa/phòng bệnh cúm mùa (Kháng nguyên virus cúm Type A (H1N1); Kháng nguyên virus cúm Type A (H3N2); Kháng nguyên virus cúm type B)
Giá từng phần lô 84,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acetazolamid
Giá từng phần lô 102,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acetylcystein
Giá từng phần lô 191,643,144
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid amin (L-Isoleucine; L-Leucine; L-Lysine acetat; L-Methionin; L-Phenylalanine; L-Threonine; L-Tryptophan; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine; L-Histidine; L-Proline; L-Serine; Glycine; L-Cysteine hydrochloride)
Giá từng phần lô 275,415,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid amin (L-Isoleucine; L-Leusine; L-Lysine (dưới dạng L-lysine acetate); L-Methionine; L-Phenylalanine; L-Threonine; L-Tryptophan; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine; L-Histidine; L-proline; L-Serine; Glycine; L-Cysteine HCI)
Giá từng phần lô 98,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ambroxol
Giá từng phần lô 69,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amikacin
Giá từng phần lô 446,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Aminophylin
Giá từng phần lô 67,173,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amoxicilin
Giá từng phần lô 47,489,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amphotericin B
Giá từng phần lô 48,825,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Attapulgit mormoiron hoạt hóa; Hỗn hợp Magnesi carbonat-Nhôm hydroxyd
Giá từng phần lô 290,035,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Atropin sulfat
Giá từng phần lô 65,413,530
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bacillus subtilis
Giá từng phần lô 256,967,240
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bacillus subtilis
Giá từng phần lô 976,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bisoprolol
Giá từng phần lô 427,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bromhexin hydroclorid
Giá từng phần lô 283,489,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Calci carbonat; Vitamin D3
Giá từng phần lô 57,380,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Calci carbonat; Vitamin D3
Giá từng phần lô 231,567,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Carbimazol
Giá từng phần lô 32,830,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Carboplatin
Giá từng phần lô 622,440,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefalexin
Giá từng phần lô 348,768,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefazolin
Giá từng phần lô 793,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefdinir
Giá từng phần lô 77,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefmetazol
Giá từng phần lô 1,050,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefoperazon
Giá từng phần lô 2,948,130,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefoperazon
Giá từng phần lô 488,829,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefoperazon
Giá từng phần lô 735,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefoperazon; Sulbactam
Giá từng phần lô 641,907,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ceftizoxim
Giá từng phần lô 2,514,280,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ceftizoxim
Giá từng phần lô 1,812,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cimetidin
Giá từng phần lô 5,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cisplatin
Giá từng phần lô 119,490,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Clindamycin
Giá từng phần lô 121,498,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Clotrimazol
Giá từng phần lô 59,325,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Clotrimazol
Giá từng phần lô 178,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cloxacilin
Giá từng phần lô 771,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cồn 70o
Giá từng phần lô 7,316,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dexchlorpheniramin
Giá từng phần lô 132,615,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dopamin hydroclorid
Giá từng phần lô 150,223,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Epirubicin hydroclorid
Giá từng phần lô 98,370,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Erythromycin; Tretinoin
Giá từng phần lô 191,460,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Erythropoietin
Giá từng phần lô 3,727,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Etomidat
Giá từng phần lô 138,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Felodipin
Giá từng phần lô 134,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fluconazol
Giá từng phần lô 66,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fluorouracil (5-FU)
Giá từng phần lô 24,948,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fluorouracil (5-FU)
Giá từng phần lô 27,930,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Furosemid
Giá từng phần lô 696,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Galantamin hydrobromid
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gentamicin
Giá từng phần lô 176,436,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gliclazid
Giá từng phần lô 981,288,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glipizid
Giá từng phần lô 540,168,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glucose; Natri clorid
Giá từng phần lô 91,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Haloperidol
Giá từng phần lô 64,260,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Heparin (natri)
Giá từng phần lô 4,453,755,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hydrochlorothiazid
Giá từng phần lô 18,934,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ibuprofen
Giá từng phần lô 152,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Isotretinoin
Giá từng phần lô 83,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kali clorid
Giá từng phần lô 134,910,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->