Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200100758-01
Thời điểm đóng mở thầu 13/01/2023 13:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Tiên Yên
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2200080351
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán và các nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Hội trường tầng 3, Trung tâm Y tế huyện Tiên Yên
Giá bán HSMT Miễn phí
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Quảng Ninh
Giá gói thầu 10,933,231,070 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 327,942,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Fentanyl 57,960,000 57,960,000 1,738,000 12 tháng
2 Ketamin 2,067,200 2,067,200 62,000 12 tháng
3 Lidocain 5,560,000 5,560,000 166,000 12 tháng
4 Lidocain 4,770,000 4,770,000 143,000 12 tháng
5 Midazolam 28,350,000 28,350,000 850,000 12 tháng
6 Pethidin hydroclorid 1,799,700 1,799,700 53,000 12 tháng
7 Propofol 76,530,000 76,530,000 2,295,000 12 tháng
8 Sevofluran 47,400,000 47,400,000 1,422,000 12 tháng
9 Neostigmin metylsulfat 4,910,400 4,910,400 147,000 12 tháng
10 Rocuronium Bromid 27,834,000 27,834,000 835,000 12 tháng
11 Suxamethonium clorid 586,920 586,920 17,000 12 tháng
12 Diclofenac 11,880,000 11,880,000 356,000 12 tháng
13 Diclofenac 35,600,000 35,600,000 1,068,000 12 tháng
14 Ibuprofen 15,498,000 15,498,000 464,000 12 tháng
15 Ibuprofen 31,500,000 31,500,000 945,000 12 tháng
16 Morphin 5,890,500 5,890,500 176,000 12 tháng
17 Nefopam hydroclorid 2,620,000 2,620,000 78,000 12 tháng
18 Paracetamol 55,440,000 55,440,000 1,663,000 12 tháng
19 Paracetamol 945,000 945,000 28,000 12 tháng
20 Paracetamol 1,596,000 1,596,000 47,000 12 tháng
21 Paracetamol 535,500 535,500 16,000 12 tháng
22 Paracetamol + chlorpheniramin 41,400,000 41,400,000 1,242,000 12 tháng
23 Paracetamol + chlorpheniramin 24,500,000 24,500,000 735,000 12 tháng
24 Colchicin 278,000 278,000 8,000 12 tháng
25 Alpha chymotrypsin 10,140,000 10,140,000 304,000 12 tháng
26 Alpha chymotrypsin 4,320,000 4,320,000 129,000 12 tháng
27 Alimemazin 415,000 415,000 12,000 12 tháng
28 Cinnarizin 9,720,000 9,720,000 291,000 12 tháng
29 Chlorpheniramin 3,330,000 3,330,000 99,000 12 tháng
30 Desloratadin 1,850,000 1,850,000 55,000 12 tháng
31 Diphenhydramin 1,476,000 1,476,000 44,000 12 tháng
32 Ephedrin 36,750,000 36,750,000 1,102,000 12 tháng
33 Naloxon hydroclorid 1,470,000 1,470,000 44,000 12 tháng
34 Natri hydrocarbonat 3,990,000 3,990,000 119,000 12 tháng
35 Nor-adrenalin/Nor-epinephrin 13,000,000 13,000,000 390,000 12 tháng
36 Sorbitol 7,100,000 7,100,000 213,000 12 tháng
37 Gabapentin 667,500 667,500 20,000 12 tháng
38 Phenobarbital 100,000 100,000 3,000 12 tháng
39 Phenobarbital 7,035,000 7,035,000 211,000 12 tháng
40 Amoxicilin 25,000,000 25,000,000 750,000 12 tháng
41 Amoxicilin + acid clavulanic 335,700,000 335,700,000 10,071,000 12 tháng
42 Amoxicilin + acid clavulanic 79,750,000 79,750,000 2,392,000 12 tháng
43 Ampicilin + Sulbactam 260,000,000 260,000,000 7,800,000 12 tháng
44 Cefaclor 76,600,000 76,600,000 2,298,000 12 tháng
45 Cefixim 25,000,000 25,000,000 750,000 12 tháng
46 Cefotaxim 102,480,000 102,480,000 3,074,000 12 tháng
47 Cefradin 392,000,000 392,000,000 11,760,000 12 tháng
48 Ceftazidim 77,280,000 77,280,000 2,318,000 12 tháng
49 Ceftizoxim 1,280,000,000 1,280,000,000 38,400,000 12 tháng
50 Cefuroxim 79,200,000 79,200,000 2,376,000 12 tháng
51 Oxacilin 144,000,000 144,000,000 4,320,000 12 tháng
52 Benzylpenicilin 662,000 662,000 19,000 12 tháng
53 Phenoxy methylpenicilin 5,250,000 5,250,000 157,000 12 tháng
54 Gentamicin 2,058,000 2,058,000 61,000 12 tháng
55 Neomycin + polymyxin B + dexamethason 74,000,000 74,000,000 2,220,000 12 tháng
56 Tobramycin 2,760,000 2,760,000 82,000 12 tháng
57 Metronidazol 6,860,000 6,860,000 205,000 12 tháng
58 Tinidazol 168,000,000 168,000,000 5,040,000 12 tháng
59 Tinidazol 53,130,000 53,130,000 1,593,000 12 tháng
60 Azithromycin 17,250,000 17,250,000 517,000 12 tháng
61 Spiramycin + metronidazol 19,900,000 19,900,000 597,000 12 tháng
62 Spiramycin + metronidazol 9,030,000 9,030,000 270,000 12 tháng
63 Ciprofloxacin 2,012,500 2,012,500 60,000 12 tháng
64 Ciprofloxacin 1,890,000 1,890,000 56,000 12 tháng
65 Sulfadiazin bạc 2,940,000 2,940,000 88,000 12 tháng
66 Sulfamethoxazol + trimethoprim 6,429,000 6,429,000 192,000 12 tháng
67 Tetracyclin hydroclorid 1,775,000 1,775,000 53,000 12 tháng
68 Itraconazol 2,205,000 2,205,000 66,000 12 tháng
69 Nystatin + Neomycin + Polymyxin B 11,844,000 11,844,000 355,000 12 tháng
70 Sắt fumarat + acid folic 24,360,000 24,360,000 730,000 12 tháng
71 Enoxaparin 9,500,000 9,500,000 285,000 12 tháng
72 Etamsylat 85,750,000 85,750,000 2,572,000 12 tháng
73 Etamsylat 28,900,000 28,900,000 867,000 12 tháng
74 Tranexamic acid 1,470,000 1,470,000 44,000 12 tháng
75 Tinh bột este hóa/hydroxyethyl starch 41,500,000 41,500,000 1,245,000 12 tháng
76 Erythropoietin 192,000,000 192,000,000 5,760,000 12 tháng
77 Erythropoietin (Dạng beta) 109,000,000 109,000,000 3,270,000 12 tháng
78 Glyceryl trinitrat 400,000 400,000 12,000 12 tháng
79 Isosorbid 39,000,000 39,000,000 1,170,000 12 tháng
80 Isosorbid 7,250,000 7,250,000 217,000 12 tháng
81 Trimetazidin 52,000,000 52,000,000 1,560,000 12 tháng
82 Amiodaron hydroclorid 7,200,000 7,200,000 216,000 12 tháng
83 Propranolol hydroclorid 180,000 180,000 5,000 12 tháng
84 Amlodipin 7,840,000 7,840,000 235,000 12 tháng
85 Metoprolol 22,650,000 22,650,000 679,000 12 tháng
86 Metoprolol 2,250,000 2,250,000 67,000 12 tháng
87 Nicardipin 18,749,850 18,749,850 562,000 12 tháng
88 Nicardipin 12,600,000 12,600,000 378,000 12 tháng
89 Perindopril 3,938,000 3,938,000 118,000 12 tháng
90 Perindopril 90,400,000 90,400,000 2,712,000 12 tháng
91 Perindopril + amlodipin 42,500,000 42,500,000 1,275,000 12 tháng
92 Valsartan 780,000 780,000 23,000 12 tháng
93 Heptaminol hydroclorid 216,000 216,000 6,000 12 tháng
94 Digoxin 315,000 315,000 9,000 12 tháng
95 Digoxin 800,000 800,000 24,000 12 tháng
96 Acetylsalicylic acid 2,250,000 2,250,000 67,000 12 tháng
97 Acetylsalicylic acid 355,000 355,000 10,000 12 tháng
98 Clopidogrel 3,070,000 3,070,000 92,000 12 tháng
99 Acetylsalicylic Acid + Clopidogrel 33,000,000 33,000,000 990,000 12 tháng
100 Nước oxy già 675,000 675,000 20,000 12 tháng
101 Iobitridol 137,500,000 137,500,000 4,125,000 12 tháng
102 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + Hỗn hợp Magnesi carbonat - Nhôm Hydroxyd 147,000,000 147,000,000 4,410,000 12 tháng
103 Famotidin 36,900,000 36,900,000 1,107,000 12 tháng
104 Lansoprazol 66,500,000 66,500,000 1,995,000 12 tháng
105 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 43,500,000 43,500,000 1,305,000 12 tháng
106 Omeprazol 13,800,000 13,800,000 414,000 12 tháng
107 Omeprazol 128,100,000 128,100,000 3,843,000 12 tháng
108 Esomeprazol 12,150,000 12,150,000 364,000 12 tháng
109 Metoclopramid 525,000 525,000 15,000 12 tháng
110 Atropin sulfat 2,150,000 2,150,000 64,000 12 tháng
111 Drotaverin clohydrat 21,840,000 21,840,000 655,000 12 tháng
112 Drotaverin clohydrat 10,020,000 10,020,000 300,000 12 tháng
113 Drotaverin clohydrat 1,100,000 1,100,000 33,000 12 tháng
114 Drotaverin clohydrat 10,500,000 10,500,000 315,000 12 tháng
115 Papaverin hydroclorid 3,450,000 3,450,000 103,000 12 tháng
116 Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol 13,250,000 13,250,000 397,000 12 tháng
117 Glycerol 3,465,000 3,465,000 103,000 12 tháng
118 Sorbitol 2,700,000 2,700,000 81,000 12 tháng
119 Bacillus subtilis 30,000,000 30,000,000 900,000 12 tháng
120 Bacillus subtilis 52,500,000 52,500,000 1,575,000 12 tháng
121 Bacillus clausii 63,460,000 63,460,000 1,903,000 12 tháng
122 Diosmectit 27,800,000 27,800,000 834,000 12 tháng
123 Kẽm gluconat 17,000,000 17,000,000 510,000 12 tháng
124 Lactobacillus acidophilus 30,000,000 30,000,000 900,000 12 tháng
125 Diosmin + hesperidin 9,576,000 9,576,000 287,000 12 tháng
126 L-Ornithin - L- aspartat 59,500,000 59,500,000 1,785,000 12 tháng
127 Octreotid 18,475,800 18,475,800 554,000 12 tháng
128 Dexamethason 373,000 373,000 11,000 12 tháng
129 Gliclazid 11,088,000 11,088,000 332,000 12 tháng
130 Glimepirid + metformin 48,000,000 48,000,000 1,440,000 12 tháng
131 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 6,400,000 6,400,000 192,000 12 tháng
132 Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 6,200,000 6,200,000 186,000 12 tháng
133 Insulin người trộn, hỗn hợp 62,000,000 62,000,000 1,860,000 12 tháng
134 Levothyroxin 13,375,000 13,375,000 401,000 12 tháng
135 Thiamazol 35,000,000 35,000,000 1,050,000 12 tháng
136 Huyết thanh kháng uốn ván 27,789,300 27,789,300 833,000 12 tháng
137 Natri clorid 13,200,000 13,200,000 396,000 12 tháng
138 Naphazolin 567,000 567,000 17,000 12 tháng
139 Carbetocin 138,500,000 138,500,000 4,155,000 12 tháng
140 Diazepam 6,300,000 6,300,000 189,000 12 tháng
141 Diazepam 18,900,000 18,900,000 567,000 12 tháng
142 Clorpromazin 630,000 630,000 18,000 12 tháng
143 Acetyl leucin 24,000,000 24,000,000 720,000 12 tháng
144 Acetyl leucin 37,800,000 37,800,000 1,134,000 12 tháng
145 Aminophylin 5,914,500 5,914,500 177,000 12 tháng
146 Budesonid 105,000,000 105,000,000 3,150,000 12 tháng
147 Salbutamol sulfat 15,300,000 15,300,000 459,000 12 tháng
148 Salbutamol sulfat 22,875,000 22,875,000 686,000 12 tháng
149 Salbutamol sulfat 59,591,000 59,591,000 1,787,000 12 tháng
150 Salbutamol sulfat 113,600,000 113,600,000 3,408,000 12 tháng
151 Ambroxol 42,999,000 42,999,000 1,289,000 12 tháng
152 Ambroxol 7,500,000 7,500,000 225,000 12 tháng
153 Ambroxol 13,950,000 13,950,000 418,000 12 tháng
154 Bromhexin hydroclorid 85,000,000 85,000,000 2,550,000 12 tháng
155 Codein + terpin hydrat 36,000,000 36,000,000 1,080,000 12 tháng
156 Acetylcystein 55,125,000 55,125,000 1,653,000 12 tháng
157 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan 41,250,000 41,250,000 1,237,000 12 tháng
158 Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan + Kẽm 202,500,000 202,500,000 6,075,000 12 tháng
159 Acid amin 52,500,000 52,500,000 1,575,000 12 tháng
160 Acid amin 77,017,500 77,017,500 2,310,000 12 tháng
161 Acid amin 34,500,000 34,500,000 1,035,000 12 tháng
162 Acid amin 52,000,000 52,000,000 1,560,000 12 tháng
163 Calci clorid 885,000 885,000 26,000 12 tháng
164 Glucose 18,470,000 18,470,000 554,000 12 tháng
165 Glucose 36,300,000 36,300,000 1,089,000 12 tháng
166 Kali clorid 2,920,000 2,920,000 87,000 12 tháng
167 Magnesi sulfat 787,500 787,500 23,000 12 tháng
168 Manitol 945,000 945,000 28,000 12 tháng
169 Natri clorid 242,550,000 242,550,000 7,276,000 12 tháng
170 Ringer lactat 37,435,000 37,435,000 1,123,000 12 tháng
171 Calci glucoheptonatc + vitamin D3 5,518,500 5,518,500 165,000 12 tháng
172 Calcitriol 238,500 238,500 7,000 12 tháng
173 Vitamin A + D2/ Vitamin A +D3 59,900,000 59,900,000 1,797,000 12 tháng
174 Vitamin B1 4,100,000 4,100,000 123,000 12 tháng
175 Vitamin B1 3,800,000 3,800,000 114,000 12 tháng
176 Vitamin B1 + B6 + B12 44,100,000 44,100,000 1,323,000 12 tháng
177 Vitamin B6 1,848,000 1,848,000 55,000 12 tháng
178 Vitamin B12 1,764,000 1,764,000 52,000 12 tháng
179 Vitamin C 3,750,000 3,750,000 112,000 12 tháng
180 Phytomenadion (vitamin K1) 2,040,000 2,040,000 61,000 12 tháng
181 Phytomenadion (vitamin K1) 930,000 930,000 27,000 12 tháng
182 Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp 248,970,000 248,970,000 7,469,000 12 tháng
183 Vắc xin phòng Cúm mùa 108,000,000 108,000,000 3,240,000 12 tháng
184 Vắc xin phòng dại 164,800,000 164,800,000 4,944,000 12 tháng
185 Vắc xin phòng Não mô cầu 210,000,000 210,000,000 6,300,000 12 tháng
186 Vắc xin phòng Tiêu chảy do Rotavirus 321,192,000 321,192,000 9,635,000 12 tháng
187 Vắc xin phòng Tiêu chảy do Rotavirus 420,431,400 420,431,400 12,612,000 12 tháng
188 Vắc xin phòng Thủy đậu 152,800,000 152,800,000 4,584,000 12 tháng
189 Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung 301,920,000 301,920,000 9,057,000 12 tháng
190 Vắc xin phòng Viêm gan B 11,581,000 11,581,000 347,000 12 tháng
191 Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản 277,200,000 277,200,000 8,316,000 12 tháng
192 Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella 82,310,000 82,310,000 2,469,000 12 tháng
193 Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B 519,120,000 519,120,000 15,573,000 12 tháng
194 Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B 518,400,000 518,400,000 15,552,000 12 tháng
Fentanyl
Giá từng phần lô 57,960,000
Dự toán (VND) 57,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,738,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ketamin
Giá từng phần lô 2,067,200
Dự toán (VND) 2,067,200
Số tiền bảo đảm (VND) 62,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lidocain
Giá từng phần lô 5,560,000
Dự toán (VND) 5,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 166,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lidocain
Giá từng phần lô 4,770,000
Dự toán (VND) 4,770,000
Số tiền bảo đảm (VND) 143,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Midazolam
Giá từng phần lô 28,350,000
Dự toán (VND) 28,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 850,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pethidin hydroclorid
Giá từng phần lô 1,799,700
Dự toán (VND) 1,799,700
Số tiền bảo đảm (VND) 53,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Propofol
Giá từng phần lô 76,530,000
Dự toán (VND) 76,530,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,295,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sevofluran
Giá từng phần lô 47,400,000
Dự toán (VND) 47,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,422,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Neostigmin metylsulfat
Giá từng phần lô 4,910,400
Dự toán (VND) 4,910,400
Số tiền bảo đảm (VND) 147,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rocuronium Bromid
Giá từng phần lô 27,834,000
Dự toán (VND) 27,834,000
Số tiền bảo đảm (VND) 835,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Suxamethonium clorid
Giá từng phần lô 586,920
Dự toán (VND) 586,920
Số tiền bảo đảm (VND) 17,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diclofenac
Giá từng phần lô 11,880,000
Dự toán (VND) 11,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 356,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diclofenac
Giá từng phần lô 35,600,000
Dự toán (VND) 35,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,068,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ibuprofen
Giá từng phần lô 15,498,000
Dự toán (VND) 15,498,000
Số tiền bảo đảm (VND) 464,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ibuprofen
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 31,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 945,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Morphin
Giá từng phần lô 5,890,500
Dự toán (VND) 5,890,500
Số tiền bảo đảm (VND) 176,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nefopam hydroclorid
Giá từng phần lô 2,620,000
Dự toán (VND) 2,620,000
Số tiền bảo đảm (VND) 78,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol
Giá từng phần lô 55,440,000
Dự toán (VND) 55,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,663,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol
Giá từng phần lô 945,000
Dự toán (VND) 945,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol
Giá từng phần lô 1,596,000
Dự toán (VND) 1,596,000
Số tiền bảo đảm (VND) 47,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol
Giá từng phần lô 535,500
Dự toán (VND) 535,500
Số tiền bảo đảm (VND) 16,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol + chlorpheniramin
Giá từng phần lô 41,400,000
Dự toán (VND) 41,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,242,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol + chlorpheniramin
Giá từng phần lô 24,500,000
Dự toán (VND) 24,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 735,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Colchicin
Giá từng phần lô 278,000
Dự toán (VND) 278,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alpha chymotrypsin
Giá từng phần lô 10,140,000
Dự toán (VND) 10,140,000
Số tiền bảo đảm (VND) 304,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alpha chymotrypsin
Giá từng phần lô 4,320,000
Dự toán (VND) 4,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 129,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alimemazin
Giá từng phần lô 415,000
Dự toán (VND) 415,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cinnarizin
Giá từng phần lô 9,720,000
Dự toán (VND) 9,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 291,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chlorpheniramin
Giá từng phần lô 3,330,000
Dự toán (VND) 3,330,000
Số tiền bảo đảm (VND) 99,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Desloratadin
Giá từng phần lô 1,850,000
Dự toán (VND) 1,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 55,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diphenhydramin
Giá từng phần lô 1,476,000
Dự toán (VND) 1,476,000
Số tiền bảo đảm (VND) 44,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ephedrin
Giá từng phần lô 36,750,000
Dự toán (VND) 36,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,102,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Naloxon hydroclorid
Giá từng phần lô 1,470,000
Dự toán (VND) 1,470,000
Số tiền bảo đảm (VND) 44,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri hydrocarbonat
Giá từng phần lô 3,990,000
Dự toán (VND) 3,990,000
Số tiền bảo đảm (VND) 119,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
Giá từng phần lô 13,000,000
Dự toán (VND) 13,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 390,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sorbitol
Giá từng phần lô 7,100,000
Dự toán (VND) 7,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 213,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gabapentin
Giá từng phần lô 667,500
Dự toán (VND) 667,500
Số tiền bảo đảm (VND) 20,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phenobarbital
Giá từng phần lô 100,000
Dự toán (VND) 100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phenobarbital
Giá từng phần lô 7,035,000
Dự toán (VND) 7,035,000
Số tiền bảo đảm (VND) 211,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin
Giá từng phần lô 25,000,000
Dự toán (VND) 25,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 750,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic
Giá từng phần lô 335,700,000
Dự toán (VND) 335,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,071,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic
Giá từng phần lô 79,750,000
Dự toán (VND) 79,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,392,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ampicilin + Sulbactam
Giá từng phần lô 260,000,000
Dự toán (VND) 260,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefaclor
Giá từng phần lô 76,600,000
Dự toán (VND) 76,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,298,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefixim
Giá từng phần lô 25,000,000
Dự toán (VND) 25,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 750,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefotaxim
Giá từng phần lô 102,480,000
Dự toán (VND) 102,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,074,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefradin
Giá từng phần lô 392,000,000
Dự toán (VND) 392,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,760,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ceftazidim
Giá từng phần lô 77,280,000
Dự toán (VND) 77,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,318,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ceftizoxim
Giá từng phần lô 1,280,000,000
Dự toán (VND) 1,280,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 38,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefuroxim
Giá từng phần lô 79,200,000
Dự toán (VND) 79,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,376,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Oxacilin
Giá từng phần lô 144,000,000
Dự toán (VND) 144,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,320,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Benzylpenicilin
Giá từng phần lô 662,000
Dự toán (VND) 662,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phenoxy methylpenicilin
Giá từng phần lô 5,250,000
Dự toán (VND) 5,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 157,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gentamicin
Giá từng phần lô 2,058,000
Dự toán (VND) 2,058,000
Số tiền bảo đảm (VND) 61,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Giá từng phần lô 74,000,000
Dự toán (VND) 74,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,220,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tobramycin
Giá từng phần lô 2,760,000
Dự toán (VND) 2,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 82,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metronidazol
Giá từng phần lô 6,860,000
Dự toán (VND) 6,860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 205,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tinidazol
Giá từng phần lô 168,000,000
Dự toán (VND) 168,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,040,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tinidazol
Giá từng phần lô 53,130,000
Dự toán (VND) 53,130,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,593,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Azithromycin
Giá từng phần lô 17,250,000
Dự toán (VND) 17,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 517,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Spiramycin + metronidazol
Giá từng phần lô 19,900,000
Dự toán (VND) 19,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 597,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Spiramycin + metronidazol
Giá từng phần lô 9,030,000
Dự toán (VND) 9,030,000
Số tiền bảo đảm (VND) 270,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ciprofloxacin
Giá từng phần lô 2,012,500
Dự toán (VND) 2,012,500
Số tiền bảo đảm (VND) 60,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ciprofloxacin
Giá từng phần lô 1,890,000
Dự toán (VND) 1,890,000
Số tiền bảo đảm (VND) 56,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sulfadiazin bạc
Giá từng phần lô 2,940,000
Dự toán (VND) 2,940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 88,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Giá từng phần lô 6,429,000
Dự toán (VND) 6,429,000
Số tiền bảo đảm (VND) 192,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tetracyclin hydroclorid
Giá từng phần lô 1,775,000
Dự toán (VND) 1,775,000
Số tiền bảo đảm (VND) 53,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Itraconazol
Giá từng phần lô 2,205,000
Dự toán (VND) 2,205,000
Số tiền bảo đảm (VND) 66,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nystatin + Neomycin + Polymyxin B
Giá từng phần lô 11,844,000
Dự toán (VND) 11,844,000
Số tiền bảo đảm (VND) 355,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sắt fumarat + acid folic
Giá từng phần lô 24,360,000
Dự toán (VND) 24,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 730,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Enoxaparin
Giá từng phần lô 9,500,000
Dự toán (VND) 9,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 285,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Etamsylat
Giá từng phần lô 85,750,000
Dự toán (VND) 85,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,572,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Etamsylat
Giá từng phần lô 28,900,000
Dự toán (VND) 28,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 867,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tranexamic acid
Giá từng phần lô 1,470,000
Dự toán (VND) 1,470,000
Số tiền bảo đảm (VND) 44,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tinh bột este hóa/hydroxyethyl starch
Giá từng phần lô 41,500,000
Dự toán (VND) 41,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,245,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Erythropoietin
Giá từng phần lô 192,000,000
Dự toán (VND) 192,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,760,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Erythropoietin (Dạng beta)
Giá từng phần lô 109,000,000
Dự toán (VND) 109,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,270,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glyceryl trinitrat
Giá từng phần lô 400,000
Dự toán (VND) 400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Isosorbid
Giá từng phần lô 39,000,000
Dự toán (VND) 39,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,170,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Isosorbid
Giá từng phần lô 7,250,000
Dự toán (VND) 7,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 217,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trimetazidin
Giá từng phần lô 52,000,000
Dự toán (VND) 52,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,560,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amiodaron hydroclorid
Giá từng phần lô 7,200,000
Dự toán (VND) 7,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 216,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Propranolol hydroclorid
Giá từng phần lô 180,000
Dự toán (VND) 180,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin
Giá từng phần lô 7,840,000
Dự toán (VND) 7,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 235,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metoprolol
Giá từng phần lô 22,650,000
Dự toán (VND) 22,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 679,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metoprolol
Giá từng phần lô 2,250,000
Dự toán (VND) 2,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 67,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nicardipin
Giá từng phần lô 18,749,850
Dự toán (VND) 18,749,850
Số tiền bảo đảm (VND) 562,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nicardipin
Giá từng phần lô 12,600,000
Dự toán (VND) 12,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 378,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril
Giá từng phần lô 3,938,000
Dự toán (VND) 3,938,000
Số tiền bảo đảm (VND) 118,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril
Giá từng phần lô 90,400,000
Dự toán (VND) 90,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,712,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + amlodipin
Giá từng phần lô 42,500,000
Dự toán (VND) 42,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,275,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Valsartan
Giá từng phần lô 780,000
Dự toán (VND) 780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Heptaminol hydroclorid
Giá từng phần lô 216,000
Dự toán (VND) 216,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Digoxin
Giá từng phần lô 315,000
Dự toán (VND) 315,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Digoxin
Giá từng phần lô 800,000
Dự toán (VND) 800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetylsalicylic acid
Giá từng phần lô 2,250,000
Dự toán (VND) 2,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 67,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetylsalicylic acid
Giá từng phần lô 355,000
Dự toán (VND) 355,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clopidogrel
Giá từng phần lô 3,070,000
Dự toán (VND) 3,070,000
Số tiền bảo đảm (VND) 92,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetylsalicylic Acid + Clopidogrel
Giá từng phần lô 33,000,000
Dự toán (VND) 33,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 990,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nước oxy già
Giá từng phần lô 675,000
Dự toán (VND) 675,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Iobitridol
Giá từng phần lô 137,500,000
Dự toán (VND) 137,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,125,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + Hỗn hợp Magnesi carbonat - Nhôm Hydroxyd
Giá từng phần lô 147,000,000
Dự toán (VND) 147,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,410,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Famotidin
Giá từng phần lô 36,900,000
Dự toán (VND) 36,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,107,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lansoprazol
Giá từng phần lô 66,500,000
Dự toán (VND) 66,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,995,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Giá từng phần lô 43,500,000
Dự toán (VND) 43,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,305,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Omeprazol
Giá từng phần lô 13,800,000
Dự toán (VND) 13,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 414,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Omeprazol
Giá từng phần lô 128,100,000
Dự toán (VND) 128,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,843,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Esomeprazol
Giá từng phần lô 12,150,000
Dự toán (VND) 12,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 364,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metoclopramid
Giá từng phần lô 525,000
Dự toán (VND) 525,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Atropin sulfat
Giá từng phần lô 2,150,000
Dự toán (VND) 2,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 64,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Drotaverin clohydrat
Giá từng phần lô 21,840,000
Dự toán (VND) 21,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 655,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Drotaverin clohydrat
Giá từng phần lô 10,020,000
Dự toán (VND) 10,020,000
Số tiền bảo đảm (VND) 300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Drotaverin clohydrat
Giá từng phần lô 1,100,000
Dự toán (VND) 1,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Drotaverin clohydrat
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 10,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 315,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Papaverin hydroclorid
Giá từng phần lô 3,450,000
Dự toán (VND) 3,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 103,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
Giá từng phần lô 13,250,000
Dự toán (VND) 13,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 397,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glycerol
Giá từng phần lô 3,465,000
Dự toán (VND) 3,465,000
Số tiền bảo đảm (VND) 103,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sorbitol
Giá từng phần lô 2,700,000
Dự toán (VND) 2,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 81,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bacillus subtilis
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 30,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bacillus subtilis
Giá từng phần lô 52,500,000
Dự toán (VND) 52,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,575,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bacillus clausii
Giá từng phần lô 63,460,000
Dự toán (VND) 63,460,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,903,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diosmectit
Giá từng phần lô 27,800,000
Dự toán (VND) 27,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 834,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kẽm gluconat
Giá từng phần lô 17,000,000
Dự toán (VND) 17,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 510,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lactobacillus acidophilus
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 30,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diosmin + hesperidin
Giá từng phần lô 9,576,000
Dự toán (VND) 9,576,000
Số tiền bảo đảm (VND) 287,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
L-Ornithin - L- aspartat
Giá từng phần lô 59,500,000
Dự toán (VND) 59,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,785,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Octreotid
Giá từng phần lô 18,475,800
Dự toán (VND) 18,475,800
Số tiền bảo đảm (VND) 554,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dexamethason
Giá từng phần lô 373,000
Dự toán (VND) 373,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gliclazid
Giá từng phần lô 11,088,000
Dự toán (VND) 11,088,000
Số tiền bảo đảm (VND) 332,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glimepirid + metformin
Giá từng phần lô 48,000,000
Dự toán (VND) 48,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,440,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Giá từng phần lô 6,400,000
Dự toán (VND) 6,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 192,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Giá từng phần lô 6,200,000
Dự toán (VND) 6,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 186,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người trộn, hỗn hợp
Giá từng phần lô 62,000,000
Dự toán (VND) 62,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,860,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levothyroxin
Giá từng phần lô 13,375,000
Dự toán (VND) 13,375,000
Số tiền bảo đảm (VND) 401,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiamazol
Giá từng phần lô 35,000,000
Dự toán (VND) 35,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,050,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Huyết thanh kháng uốn ván
Giá từng phần lô 27,789,300
Dự toán (VND) 27,789,300
Số tiền bảo đảm (VND) 833,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 13,200,000
Dự toán (VND) 13,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 396,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Naphazolin
Giá từng phần lô 567,000
Dự toán (VND) 567,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Carbetocin
Giá từng phần lô 138,500,000
Dự toán (VND) 138,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,155,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam
Giá từng phần lô 6,300,000
Dự toán (VND) 6,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 189,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam
Giá từng phần lô 18,900,000
Dự toán (VND) 18,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 567,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clorpromazin
Giá từng phần lô 630,000
Dự toán (VND) 630,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetyl leucin
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 24,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 720,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetyl leucin
Giá từng phần lô 37,800,000
Dự toán (VND) 37,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,134,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aminophylin
Giá từng phần lô 5,914,500
Dự toán (VND) 5,914,500
Số tiền bảo đảm (VND) 177,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Budesonid
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 105,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,150,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol sulfat
Giá từng phần lô 15,300,000
Dự toán (VND) 15,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 459,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol sulfat
Giá từng phần lô 22,875,000
Dự toán (VND) 22,875,000
Số tiền bảo đảm (VND) 686,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol sulfat
Giá từng phần lô 59,591,000
Dự toán (VND) 59,591,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,787,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol sulfat
Giá từng phần lô 113,600,000
Dự toán (VND) 113,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,408,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ambroxol
Giá từng phần lô 42,999,000
Dự toán (VND) 42,999,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,289,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ambroxol
Giá từng phần lô 7,500,000
Dự toán (VND) 7,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 225,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ambroxol
Giá từng phần lô 13,950,000
Dự toán (VND) 13,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 418,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bromhexin hydroclorid
Giá từng phần lô 85,000,000
Dự toán (VND) 85,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,550,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Codein + terpin hydrat
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 36,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,080,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetylcystein
Giá từng phần lô 55,125,000
Dự toán (VND) 55,125,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,653,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Giá từng phần lô 41,250,000
Dự toán (VND) 41,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,237,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan + Kẽm
Giá từng phần lô 202,500,000
Dự toán (VND) 202,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,075,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin
Giá từng phần lô 52,500,000
Dự toán (VND) 52,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,575,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin
Giá từng phần lô 77,017,500
Dự toán (VND) 77,017,500
Số tiền bảo đảm (VND) 2,310,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin
Giá từng phần lô 34,500,000
Dự toán (VND) 34,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,035,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin
Giá từng phần lô 52,000,000
Dự toán (VND) 52,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,560,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci clorid
Giá từng phần lô 885,000
Dự toán (VND) 885,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 18,470,000
Dự toán (VND) 18,470,000
Số tiền bảo đảm (VND) 554,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 36,300,000
Dự toán (VND) 36,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,089,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kali clorid
Giá từng phần lô 2,920,000
Dự toán (VND) 2,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 87,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi sulfat
Giá từng phần lô 787,500
Dự toán (VND) 787,500
Số tiền bảo đảm (VND) 23,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Manitol
Giá từng phần lô 945,000
Dự toán (VND) 945,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 242,550,000
Dự toán (VND) 242,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,276,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ringer lactat
Giá từng phần lô 37,435,000
Dự toán (VND) 37,435,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,123,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci glucoheptonatc + vitamin D3
Giá từng phần lô 5,518,500
Dự toán (VND) 5,518,500
Số tiền bảo đảm (VND) 165,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calcitriol
Giá từng phần lô 238,500
Dự toán (VND) 238,500
Số tiền bảo đảm (VND) 7,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin A + D2/ Vitamin A +D3
Giá từng phần lô 59,900,000
Dự toán (VND) 59,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,797,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1
Giá từng phần lô 4,100,000
Dự toán (VND) 4,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 123,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1
Giá từng phần lô 3,800,000
Dự toán (VND) 3,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 114,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1 + B6 + B12
Giá từng phần lô 44,100,000
Dự toán (VND) 44,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,323,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B6
Giá từng phần lô 1,848,000
Dự toán (VND) 1,848,000
Số tiền bảo đảm (VND) 55,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B12
Giá từng phần lô 1,764,000
Dự toán (VND) 1,764,000
Số tiền bảo đảm (VND) 52,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin C
Giá từng phần lô 3,750,000
Dự toán (VND) 3,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 112,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phytomenadion (vitamin K1)
Giá từng phần lô 2,040,000
Dự toán (VND) 2,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 61,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phytomenadion (vitamin K1)
Giá từng phần lô 930,000
Dự toán (VND) 930,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp
Giá từng phần lô 248,970,000
Dự toán (VND) 248,970,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,469,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vắc xin phòng Cúm mùa
Giá từng phần lô 108,000,000
Dự toán (VND) 108,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,240,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vắc xin phòng dại
Giá từng phần lô 164,800,000
Dự toán (VND) 164,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,944,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vắc xin phòng Não mô cầu
Giá từng phần lô 210,000,000
Dự toán (VND) 210,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vắc xin phòng Tiêu chảy do Rotavirus
Giá từng phần lô 321,192,000
Dự toán (VND) 321,192,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,635,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vắc xin phòng Tiêu chảy do Rotavirus
Giá từng phần lô 420,431,400
Dự toán (VND) 420,431,400
Số tiền bảo đảm (VND) 12,612,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vắc xin phòng Thủy đậu
Giá từng phần lô 152,800,000
Dự toán (VND) 152,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,584,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung
Giá từng phần lô 301,920,000
Dự toán (VND) 301,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,057,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vắc xin phòng Viêm gan B
Giá từng phần lô 11,581,000
Dự toán (VND) 11,581,000
Số tiền bảo đảm (VND) 347,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
Giá từng phần lô 277,200,000
Dự toán (VND) 277,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,316,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella
Giá từng phần lô 82,310,000
Dự toán (VND) 82,310,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,469,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
Giá từng phần lô 519,120,000
Dự toán (VND) 519,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,573,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
Giá từng phần lô 518,400,000
Dự toán (VND) 518,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,552,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->