Gói thầu: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300034406-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/04/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Hữu Nghị Việt Nam Cu Ba Hà Nội
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2300011616
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 5,450,977,450 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 54.509.776 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300029691 - Atropinsulfat 270,000 2,700
2 PP2300029692 - Fentanyl 21,600,000 216,000
3 PP2300029693 - Ketamin 304,000 3,040
4 PP2300029694 - Lidocain hydroclodrid 1,590,000 15,900
5 PP2300029695 - Lidocain + epinephrin (adrenalin) 338,250,000 3,382,500
6 PP2300029696 - Midazolam 15,120,000 151,200
7 PP2300029697 - Morphin 252,000 2,520
8 PP2300029698 - Proparacain hydroclorid 196,900 1,969
9 PP2300029699 - Propofol1%/20m 77,700,000 777,000
10 PP2300029700 - Neostigmin metylsulfat 2,728,000 27,280
11 PP2300029701 - Rocuronium bromid 46,440,000 464,400
12 PP2300029702 - Suxamethoniumclorid 195,640 1,957
13 PP2300029703 - Celecoxib 27,300,000 273,000
14 PP2300029704 - Etoricoxib 24,570,000 245,700
15 PP2300029705 - Ibuprofen 5,835,000 58,350
16 PP2300029706 - Ibuprofen 5,000,000 50,000
17 PP2300029707 - Ketorolac trometamol 175,000,000 1,750,000
18 PP2300029708 - Paracetamol 2,258,000 22,580
19 PP2300029709 - Paracetamol 2,641,000 26,410
20 PP2300029710 - Paracetamol 1,890,000 18,900
21 PP2300029711 - Paracetamol + codein phosphat 13,150,000 131,500
22 PP2300029712 - Colchicin 31,200,000 312,000
23 PP2300029713 - Glucosamin 4,200,000 42,000
24 PP2300029714 - Alpha chymotrypsin 18,090,000 180,900
25 PP2300029715 - Methocarbamol 5,355,000 53,550
26 PP2300029716 - Cinnarizin 1,486,000 14,860
27 PP2300029717 - Cinnarizin 1,200,000 12,000
28 PP2300029718 - Desloratadin 10,710,000 107,100
29 PP2300029719 - Diphenhydramin 540,000 5,400
30 PP2300029720 - Fexofenadin 11,700,000 117,000
31 PP2300029721 - Levocetirizin 23,000,000 230,000
32 PP2300029722 - Promethazin hydroclorid 1,740,000 17,400
33 PP2300029723 - Ephedrin 2,887,500 28,875
34 PP2300029724 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 1,890,000 18,900
35 PP2300029725 - Carbamazepin 462,000 4,620
36 PP2300029726 - Gabapentin 5,670,000 56,700
37 PP2300029727 - Phenobarbital 438,900 4,389
38 PP2300029728 - Amoxicilin 1,967,000 19,670
39 PP2300029729 - Amoxicilin + acid clavulanic 188,100,000 1,881,000
40 PP2300029730 - Cefixim 2,889,000 28,890
41 PP2300029731 - Cefoperazon 106,000,000 1,060,000
42 PP2300029732 - Tobramycin 3,500,000 35,000
43 PP2300029733 - Tobramycin 4,140,000 41,400
44 PP2300029734 - Tobramycin + dexamethason 4,304,000 43,040
45 PP2300029735 - Azithromycin 25,200,000 252,000
46 PP2300029736 - Spiramycin + metronidazol 49,750,000 497,500
47 PP2300029737 - Tretinoin + Erythromycin 11,300,000 113,000
48 PP2300029738 - Ciprofloxacin 8,600,000 86,000
49 PP2300029739 - Ofloxacin 16,800,000 168,000
50 PP2300029740 - Tetracyclin hydroclorid 1,920,000 19,200
51 PP2300029741 - Linezolid 69,800,000 698,000
52 PP2300029742 - Aciclovir 2,968,000 29,680
53 PP2300029743 - Aciclovir 1,092,000 10,920
54 PP2300029744 - Itraconazol 15,400,000 154,000
55 PP2300029745 - Flunarizin 3,880,000 38,800
56 PP2300029746 - Isotretinoin 3,450,000 34,500
57 PP2300029747 - Isotretinoin 6,750,000 67,500
58 PP2300029748 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose 11,300,000 113,000
59 PP2300029749 - Tranexamic acid 3,360,000 33,600
60 PP2300029750 - Tinh bột este hóa 16,980,000 169,800
61 PP2300029751 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 1,500,000 15,000
62 PP2300029752 - Nicorandil 58,275,000 582,750
63 PP2300029753 - Nicorandil 14,700,000 147,000
64 PP2300029754 - Trimetazidin 178,220,000 1,782,200
65 PP2300029755 - Candesartan + hydrochlorothiazid 92,736,000 927,360
66 PP2300029756 - Indapamid 2,900,000 29,000
67 PP2300029757 - Lisinopril 54,000,000 540,000
68 PP2300029758 - Losartan + hydroclorothiazid 647,640,000 6,476,400
69 PP2300029759 - Metoprolol 7,925,000 79,250
70 PP2300029760 - Metoprolol 11,250,000 112,500
71 PP2300029761 - Nicardipin 2,499,980 25,000
72 PP2300029762 - Perindopril + amlodipin 62,400,000 624,000
73 PP2300029763 - Perindopril + amlodipin 13,178,000 131,780
74 PP2300029764 - Telmisartan + hydroclorothiazid 99,750,000 997,500
75 PP2300029765 - Ivabradin 9,660,000 96,600
76 PP2300029766 - Acetylsalicylic acid 7,480,000 74,800
77 PP2300029767 - Fenofibrat 378,000,000 3,780,000
78 PP2300029768 - Pravastatin 11,340,000 113,400
79 PP2300029769 - Fusidicacid + betamethason 4,200,000 42,000
80 PP2300029770 - Mupirocin 6,570,000 65,700
81 PP2300029771 - Natri clorid 9,744,000 97,440
82 PP2300029772 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd 7,937,800 79,378
83 PP2300029773 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 9,828,000 98,280
84 PP2300029774 - Sucralfat 13,615,000 136,150
85 PP2300029775 - Domperidon 480,000 4,800
86 PP2300029776 - Drotaverin clohydrat 6,240,000 62,400
87 PP2300029777 - Sorbitol 1,344,000 13,440
88 PP2300029778 - Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillusclausii 13,128,000 131,280
89 PP2300029779 - Diosmectit 7,645,000 76,450
90 PP2300029780 - Kẽm Gluconat 2,700,000 27,000
91 PP2300029781PP230002 - Lactobacillus acidophilusSaccharomyces boulardii 24,000,000 240,000
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300029691
Giá từng phần lô 270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300029692
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketamin
Mã phần lô PP2300029693
Giá từng phần lô 304,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain hydroclodrid
Mã phần lô PP2300029694
Giá từng phần lô 1,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
Mã phần lô PP2300029695
Giá từng phần lô 338,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,382,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Midazolam
Mã phần lô PP2300029696
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Morphin
Mã phần lô PP2300029697
Giá từng phần lô 252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Proparacain hydroclorid
Mã phần lô PP2300029698
Giá từng phần lô 196,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,969
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propofol1%/20m
Mã phần lô PP2300029699
Giá từng phần lô 77,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 777,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neostigmin metylsulfat
Mã phần lô PP2300029700
Giá từng phần lô 2,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300029701
Giá từng phần lô 46,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Suxamethoniumclorid
Mã phần lô PP2300029702
Giá từng phần lô 195,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,957
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Celecoxib
Mã phần lô PP2300029703
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300029704
Giá từng phần lô 24,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ibuprofen
Mã phần lô PP2300029705
Giá từng phần lô 5,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ibuprofen
Mã phần lô PP2300029706
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketorolac trometamol
Mã phần lô PP2300029707
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300029708
Giá từng phần lô 2,258,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300029709
Giá từng phần lô 2,641,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300029710
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + codein phosphat
Mã phần lô PP2300029711
Giá từng phần lô 13,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colchicin
Mã phần lô PP2300029712
Giá từng phần lô 31,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucosamin
Mã phần lô PP2300029713
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2300029714
Giá từng phần lô 18,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methocarbamol
Mã phần lô PP2300029715
Giá từng phần lô 5,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cinnarizin
Mã phần lô PP2300029716
Giá từng phần lô 1,486,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cinnarizin
Mã phần lô PP2300029717
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Desloratadin
Mã phần lô PP2300029718
Giá từng phần lô 10,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diphenhydramin
Mã phần lô PP2300029719
Giá từng phần lô 540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fexofenadin
Mã phần lô PP2300029720
Giá từng phần lô 11,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levocetirizin
Mã phần lô PP2300029721
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Promethazin hydroclorid
Mã phần lô PP2300029722
Giá từng phần lô 1,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ephedrin
Mã phần lô PP2300029723
Giá từng phần lô 2,887,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2300029724
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbamazepin
Mã phần lô PP2300029725
Giá từng phần lô 462,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gabapentin
Mã phần lô PP2300029726
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300029727
Giá từng phần lô 438,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,389
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300029728
Giá từng phần lô 1,967,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300029729
Giá từng phần lô 188,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,881,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefixim
Mã phần lô PP2300029730
Giá từng phần lô 2,889,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon
Mã phần lô PP2300029731
Giá từng phần lô 106,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin
Mã phần lô PP2300029732
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin
Mã phần lô PP2300029733
Giá từng phần lô 4,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin + dexamethason
Mã phần lô PP2300029734
Giá từng phần lô 4,304,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Azithromycin
Mã phần lô PP2300029735
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spiramycin + metronidazol
Mã phần lô PP2300029736
Giá từng phần lô 49,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 497,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tretinoin + Erythromycin
Mã phần lô PP2300029737
Giá từng phần lô 11,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300029738
Giá từng phần lô 8,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300029739
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tetracyclin hydroclorid
Mã phần lô PP2300029740
Giá từng phần lô 1,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Linezolid
Mã phần lô PP2300029741
Giá từng phần lô 69,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 698,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300029742
Giá từng phần lô 2,968,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300029743
Giá từng phần lô 1,092,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Itraconazol
Mã phần lô PP2300029744
Giá từng phần lô 15,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Flunarizin
Mã phần lô PP2300029745
Giá từng phần lô 3,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Isotretinoin
Mã phần lô PP2300029746
Giá từng phần lô 3,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Isotretinoin
Mã phần lô PP2300029747
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
Mã phần lô PP2300029748
Giá từng phần lô 11,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2300029749
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tinh bột este hóa
Mã phần lô PP2300029750
Giá từng phần lô 16,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2300029751
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicorandil
Mã phần lô PP2300029752
Giá từng phần lô 58,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicorandil
Mã phần lô PP2300029753
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300029754
Giá từng phần lô 178,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,782,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Candesartan + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2300029755
Giá từng phần lô 92,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 927,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Indapamid
Mã phần lô PP2300029756
Giá từng phần lô 2,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lisinopril
Mã phần lô PP2300029757
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300029758
Giá từng phần lô 647,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,476,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoprolol
Mã phần lô PP2300029759
Giá từng phần lô 7,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoprolol
Mã phần lô PP2300029760
Giá từng phần lô 11,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicardipin
Mã phần lô PP2300029761
Giá từng phần lô 2,499,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2300029762
Giá từng phần lô 62,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2300029763
Giá từng phần lô 13,178,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Telmisartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300029764
Giá từng phần lô 99,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ivabradin
Mã phần lô PP2300029765
Giá từng phần lô 9,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2300029766
Giá từng phần lô 7,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300029767
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pravastatin
Mã phần lô PP2300029768
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fusidicacid + betamethason
Mã phần lô PP2300029769
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mupirocin
Mã phần lô PP2300029770
Giá từng phần lô 6,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300029771
Giá từng phần lô 9,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300029772
Giá từng phần lô 7,937,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,378
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2300029773
Giá từng phần lô 9,828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sucralfat
Mã phần lô PP2300029774
Giá từng phần lô 13,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Domperidon
Mã phần lô PP2300029775
Giá từng phần lô 480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300029776
Giá từng phần lô 6,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sorbitol
Mã phần lô PP2300029777
Giá từng phần lô 1,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillusclausii
Mã phần lô PP2300029778
Giá từng phần lô 13,128,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmectit
Mã phần lô PP2300029779
Giá từng phần lô 7,645,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kẽm Gluconat
Mã phần lô PP2300029780
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lactobacillus acidophilusSaccharomyces boulardii
Mã phần lô PP2300029781PP230002
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->