Gói thầu: Gói thầu thuốc generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300034406-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/04/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Hữu Nghị Việt Nam Cu Ba Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300011616 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 5,450,977,450 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 54.509.776 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300029691 - Atropinsulfat | 270,000 | 2,700 |
| 2 | PP2300029692 - Fentanyl | 21,600,000 | 216,000 |
| 3 | PP2300029693 - Ketamin | 304,000 | 3,040 |
| 4 | PP2300029694 - Lidocain hydroclodrid | 1,590,000 | 15,900 |
| 5 | PP2300029695 - Lidocain + epinephrin (adrenalin) | 338,250,000 | 3,382,500 |
| 6 | PP2300029696 - Midazolam | 15,120,000 | 151,200 |
| 7 | PP2300029697 - Morphin | 252,000 | 2,520 |
| 8 | PP2300029698 - Proparacain hydroclorid | 196,900 | 1,969 |
| 9 | PP2300029699 - Propofol1%/20m | 77,700,000 | 777,000 |
| 10 | PP2300029700 - Neostigmin metylsulfat | 2,728,000 | 27,280 |
| 11 | PP2300029701 - Rocuronium bromid | 46,440,000 | 464,400 |
| 12 | PP2300029702 - Suxamethoniumclorid | 195,640 | 1,957 |
| 13 | PP2300029703 - Celecoxib | 27,300,000 | 273,000 |
| 14 | PP2300029704 - Etoricoxib | 24,570,000 | 245,700 |
| 15 | PP2300029705 - Ibuprofen | 5,835,000 | 58,350 |
| 16 | PP2300029706 - Ibuprofen | 5,000,000 | 50,000 |
| 17 | PP2300029707 - Ketorolac trometamol | 175,000,000 | 1,750,000 |
| 18 | PP2300029708 - Paracetamol | 2,258,000 | 22,580 |
| 19 | PP2300029709 - Paracetamol | 2,641,000 | 26,410 |
| 20 | PP2300029710 - Paracetamol | 1,890,000 | 18,900 |
| 21 | PP2300029711 - Paracetamol + codein phosphat | 13,150,000 | 131,500 |
| 22 | PP2300029712 - Colchicin | 31,200,000 | 312,000 |
| 23 | PP2300029713 - Glucosamin | 4,200,000 | 42,000 |
| 24 | PP2300029714 - Alpha chymotrypsin | 18,090,000 | 180,900 |
| 25 | PP2300029715 - Methocarbamol | 5,355,000 | 53,550 |
| 26 | PP2300029716 - Cinnarizin | 1,486,000 | 14,860 |
| 27 | PP2300029717 - Cinnarizin | 1,200,000 | 12,000 |
| 28 | PP2300029718 - Desloratadin | 10,710,000 | 107,100 |
| 29 | PP2300029719 - Diphenhydramin | 540,000 | 5,400 |
| 30 | PP2300029720 - Fexofenadin | 11,700,000 | 117,000 |
| 31 | PP2300029721 - Levocetirizin | 23,000,000 | 230,000 |
| 32 | PP2300029722 - Promethazin hydroclorid | 1,740,000 | 17,400 |
| 33 | PP2300029723 - Ephedrin | 2,887,500 | 28,875 |
| 34 | PP2300029724 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 1,890,000 | 18,900 |
| 35 | PP2300029725 - Carbamazepin | 462,000 | 4,620 |
| 36 | PP2300029726 - Gabapentin | 5,670,000 | 56,700 |
| 37 | PP2300029727 - Phenobarbital | 438,900 | 4,389 |
| 38 | PP2300029728 - Amoxicilin | 1,967,000 | 19,670 |
| 39 | PP2300029729 - Amoxicilin + acid clavulanic | 188,100,000 | 1,881,000 |
| 40 | PP2300029730 - Cefixim | 2,889,000 | 28,890 |
| 41 | PP2300029731 - Cefoperazon | 106,000,000 | 1,060,000 |
| 42 | PP2300029732 - Tobramycin | 3,500,000 | 35,000 |
| 43 | PP2300029733 - Tobramycin | 4,140,000 | 41,400 |
| 44 | PP2300029734 - Tobramycin + dexamethason | 4,304,000 | 43,040 |
| 45 | PP2300029735 - Azithromycin | 25,200,000 | 252,000 |
| 46 | PP2300029736 - Spiramycin + metronidazol | 49,750,000 | 497,500 |
| 47 | PP2300029737 - Tretinoin + Erythromycin | 11,300,000 | 113,000 |
| 48 | PP2300029738 - Ciprofloxacin | 8,600,000 | 86,000 |
| 49 | PP2300029739 - Ofloxacin | 16,800,000 | 168,000 |
| 50 | PP2300029740 - Tetracyclin hydroclorid | 1,920,000 | 19,200 |
| 51 | PP2300029741 - Linezolid | 69,800,000 | 698,000 |
| 52 | PP2300029742 - Aciclovir | 2,968,000 | 29,680 |
| 53 | PP2300029743 - Aciclovir | 1,092,000 | 10,920 |
| 54 | PP2300029744 - Itraconazol | 15,400,000 | 154,000 |
| 55 | PP2300029745 - Flunarizin | 3,880,000 | 38,800 |
| 56 | PP2300029746 - Isotretinoin | 3,450,000 | 34,500 |
| 57 | PP2300029747 - Isotretinoin | 6,750,000 | 67,500 |
| 58 | PP2300029748 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose | 11,300,000 | 113,000 |
| 59 | PP2300029749 - Tranexamic acid | 3,360,000 | 33,600 |
| 60 | PP2300029750 - Tinh bột este hóa | 16,980,000 | 169,800 |
| 61 | PP2300029751 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 1,500,000 | 15,000 |
| 62 | PP2300029752 - Nicorandil | 58,275,000 | 582,750 |
| 63 | PP2300029753 - Nicorandil | 14,700,000 | 147,000 |
| 64 | PP2300029754 - Trimetazidin | 178,220,000 | 1,782,200 |
| 65 | PP2300029755 - Candesartan + hydrochlorothiazid | 92,736,000 | 927,360 |
| 66 | PP2300029756 - Indapamid | 2,900,000 | 29,000 |
| 67 | PP2300029757 - Lisinopril | 54,000,000 | 540,000 |
| 68 | PP2300029758 - Losartan + hydroclorothiazid | 647,640,000 | 6,476,400 |
| 69 | PP2300029759 - Metoprolol | 7,925,000 | 79,250 |
| 70 | PP2300029760 - Metoprolol | 11,250,000 | 112,500 |
| 71 | PP2300029761 - Nicardipin | 2,499,980 | 25,000 |
| 72 | PP2300029762 - Perindopril + amlodipin | 62,400,000 | 624,000 |
| 73 | PP2300029763 - Perindopril + amlodipin | 13,178,000 | 131,780 |
| 74 | PP2300029764 - Telmisartan + hydroclorothiazid | 99,750,000 | 997,500 |
| 75 | PP2300029765 - Ivabradin | 9,660,000 | 96,600 |
| 76 | PP2300029766 - Acetylsalicylic acid | 7,480,000 | 74,800 |
| 77 | PP2300029767 - Fenofibrat | 378,000,000 | 3,780,000 |
| 78 | PP2300029768 - Pravastatin | 11,340,000 | 113,400 |
| 79 | PP2300029769 - Fusidicacid + betamethason | 4,200,000 | 42,000 |
| 80 | PP2300029770 - Mupirocin | 6,570,000 | 65,700 |
| 81 | PP2300029771 - Natri clorid | 9,744,000 | 97,440 |
| 82 | PP2300029772 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd | 7,937,800 | 79,378 |
| 83 | PP2300029773 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 9,828,000 | 98,280 |
| 84 | PP2300029774 - Sucralfat | 13,615,000 | 136,150 |
| 85 | PP2300029775 - Domperidon | 480,000 | 4,800 |
| 86 | PP2300029776 - Drotaverin clohydrat | 6,240,000 | 62,400 |
| 87 | PP2300029777 - Sorbitol | 1,344,000 | 13,440 |
| 88 | PP2300029778 - Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillusclausii | 13,128,000 | 131,280 |
| 89 | PP2300029779 - Diosmectit | 7,645,000 | 76,450 |
| 90 | PP2300029780 - Kẽm Gluconat | 2,700,000 | 27,000 |
| 91 | PP2300029781PP230002 - Lactobacillus acidophilusSaccharomyces boulardii | 24,000,000 | 240,000 |
Atropinsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300029691 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300029692 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketamin |
|
| Mã phần lô | PP2300029693 |
| Giá từng phần lô | 304,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain hydroclodrid |
|
| Mã phần lô | PP2300029694 |
| Giá từng phần lô | 1,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain + epinephrin (adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2300029695 |
| Giá từng phần lô | 338,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,382,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2300029696 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2300029697 |
| Giá từng phần lô | 252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Proparacain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300029698 |
| Giá từng phần lô | 196,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,969 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propofol1%/20m |
|
| Mã phần lô | PP2300029699 |
| Giá từng phần lô | 77,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 777,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neostigmin metylsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300029700 |
| Giá từng phần lô | 2,728,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2300029701 |
| Giá từng phần lô | 46,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 464,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Suxamethoniumclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300029702 |
| Giá từng phần lô | 195,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,957 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300029703 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300029704 |
| Giá từng phần lô | 24,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300029705 |
| Giá từng phần lô | 5,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300029706 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketorolac trometamol |
|
| Mã phần lô | PP2300029707 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300029708 |
| Giá từng phần lô | 2,258,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300029709 |
| Giá từng phần lô | 2,641,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300029710 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + codein phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300029711 |
| Giá từng phần lô | 13,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Colchicin |
|
| Mã phần lô | PP2300029712 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucosamin |
|
| Mã phần lô | PP2300029713 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alpha chymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2300029714 |
| Giá từng phần lô | 18,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methocarbamol |
|
| Mã phần lô | PP2300029715 |
| Giá từng phần lô | 5,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cinnarizin |
|
| Mã phần lô | PP2300029716 |
| Giá từng phần lô | 1,486,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cinnarizin |
|
| Mã phần lô | PP2300029717 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300029718 |
| Giá từng phần lô | 10,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diphenhydramin |
|
| Mã phần lô | PP2300029719 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fexofenadin |
|
| Mã phần lô | PP2300029720 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levocetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2300029721 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Promethazin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300029722 |
| Giá từng phần lô | 1,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ephedrin |
|
| Mã phần lô | PP2300029723 |
| Giá từng phần lô | 2,887,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2300029724 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbamazepin |
|
| Mã phần lô | PP2300029725 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2300029726 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2300029727 |
| Giá từng phần lô | 438,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,389 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300029728 |
| Giá từng phần lô | 1,967,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300029729 |
| Giá từng phần lô | 188,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,881,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300029730 |
| Giá từng phần lô | 2,889,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon |
|
| Mã phần lô | PP2300029731 |
| Giá từng phần lô | 106,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300029732 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300029733 |
| Giá từng phần lô | 4,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300029734 |
| Giá từng phần lô | 4,304,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300029735 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spiramycin + metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300029736 |
| Giá từng phần lô | 49,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 497,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tretinoin + Erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300029737 |
| Giá từng phần lô | 11,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300029738 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300029739 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tetracyclin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300029740 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2300029741 |
| Giá từng phần lô | 69,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 698,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300029742 |
| Giá từng phần lô | 2,968,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300029743 |
| Giá từng phần lô | 1,092,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Itraconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300029744 |
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Flunarizin |
|
| Mã phần lô | PP2300029745 |
| Giá từng phần lô | 3,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Isotretinoin |
|
| Mã phần lô | PP2300029746 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Isotretinoin |
|
| Mã phần lô | PP2300029747 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose |
|
| Mã phần lô | PP2300029748 |
| Giá từng phần lô | 11,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tranexamic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300029749 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tinh bột este hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300029750 |
| Giá từng phần lô | 16,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2300029751 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicorandil |
|
| Mã phần lô | PP2300029752 |
| Giá từng phần lô | 58,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 582,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicorandil |
|
| Mã phần lô | PP2300029753 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2300029754 |
| Giá từng phần lô | 178,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,782,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Candesartan + hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300029755 |
| Giá từng phần lô | 92,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 927,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300029756 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2300029757 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Losartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300029758 |
| Giá từng phần lô | 647,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,476,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300029759 |
| Giá từng phần lô | 7,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300029760 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicardipin |
|
| Mã phần lô | PP2300029761 |
| Giá từng phần lô | 2,499,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300029762 |
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300029763 |
| Giá từng phần lô | 13,178,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300029764 |
| Giá từng phần lô | 99,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 997,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ivabradin |
|
| Mã phần lô | PP2300029765 |
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetylsalicylic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300029766 |
| Giá từng phần lô | 7,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300029767 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pravastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300029768 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fusidicacid + betamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300029769 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mupirocin |
|
| Mã phần lô | PP2300029770 |
| Giá từng phần lô | 6,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300029771 |
| Giá từng phần lô | 9,744,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2300029772 |
| Giá từng phần lô | 7,937,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,378 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300029773 |
| Giá từng phần lô | 9,828,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sucralfat |
|
| Mã phần lô | PP2300029774 |
| Giá từng phần lô | 13,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Domperidon |
|
| Mã phần lô | PP2300029775 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300029776 |
| Giá từng phần lô | 6,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2300029777 |
| Giá từng phần lô | 1,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillusclausii |
|
| Mã phần lô | PP2300029778 |
| Giá từng phần lô | 13,128,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmectit |
|
| Mã phần lô | PP2300029779 |
| Giá từng phần lô | 7,645,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kẽm Gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2300029780 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lactobacillus acidophilusSaccharomyces boulardii |
|
| Mã phần lô | PP2300029781PP230002 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi