Gói thầu: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300059579-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/04/2023 13:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quận 12
Chủ đầu tư Bệnh viện Quận 12
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2300036958
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước; Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn do cơ quan bảo hiểm thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 12, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 35,821,861,360 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 358.299.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300094142 - Acetazolamid 3,208,000 33,000
2 PP2300094143 - Acetyl leucin 39,600,000 396,000
3 PP2300094144 - Acetyl leucin 1,975,000 20,000
4 PP2300094145 - Acetylsalicylic acid 27,200,000 272,000
5 PP2300094146 - Aciclovir 2,700,000 27,000
6 PP2300094147 - Aciclovir 2,775,000 28,000
7 PP2300094148 - Aciclovir 1,230,000 13,000
8 PP2300094149 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận 91,800,000 918,000
9 PP2300094150 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận 161,000,000 1,610,000
10 PP2300094151 - Alimemazin 294,000 3,000
11 PP2300094152 - Alpha chymotrypsinmicroka 229,100,000 2,291,000
12 PP2300094153 - Alpha chymotrypsin 4,095,000 41,000
13 PP2300094154 - Aluminum phosphat 6,615,000 67,000
14 PP2300094155 - Ambroxol hydroclorid 6,250,000 63,000
15 PP2300094156 - Amlodipin 16,750,000 168,000
16 PP2300094157 - Amlodipin 360,000,000 3,600,000
17 PP2300094158 - Amlodipin 52,500,000 525,000
18 PP2300094159 - Amlodipin + Atorvastatin 162,500,000 1,625,000
19 PP2300094160 - Amlodipin + Indapamid 249,350,000 2,494,000
20 PP2300094161 - Amlodipin + Valsartan 181,070,000 1,811,000
21 PP2300094162 - Amlodipin + Valsartan 898,830,000 8,989,000
22 PP2300094163 - Amoxicilin 25,935,000 260,000
23 PP2300094164 - Amoxicilin 2,810,000 29,000
24 PP2300094165 - Amoxicilin + Acid clavulanic 43,596,000 436,000
25 PP2300094166 - Amoxicilin + Acid clavulanic 84,000,000 840,000
26 PP2300094167 - Amoxicilin + Acid clavulanic 141,000,000 1,410,000
27 PP2300094168 - Amoxicilin + Acid clavulanic 309,260,000 3,093,000
28 PP2300094169 - Amoxicilin + Acid clavulanic 562,200,000 5,622,000
29 PP2300094170 - Ampicilin + Sulbactam 40,000,000 400,000
30 PP2300094171 - Atorvastatin 7,600,000 76,000
31 PP2300094172 - Atracurium besylat 11,970,000 120,000
32 PP2300094173 - Atropinsulfat 504,000 6,000
33 PP2300094174 - Atropinsulfat 100,800 2,000
34 PP2300094175 - Azithromycin 4,500,000 45,000
35 PP2300094176 - Bambuterol hydroclorid 26,510,000 266,000
36 PP2300094177 - Betahistin 348,172,000 3,482,000
37 PP2300094178 - Betahistin 147,500,000 1,475,000
38 PP2300094179 - Betamethason dipropionat + Clotrimazol + Gentamicin 27,300,000 273,000
39 PP2300094180 - Bisacodyl 650,000 7,000
40 PP2300094181 - Bisoprolol fumarat 30,800,000 308,000
41 PP2300094182 - Bisoprolol fumarat 41,000,000 410,000
42 PP2300094183 - Bisoprolol fumarat 21,600,000 216,000
43 PP2300094184 - Bromhexin hydroclorid 2,650,000 27,000
44 PP2300094185 - Budesonid 49,812,000 499,000
45 PP2300094186 - Budesonid 220,821,000 2,209,000
46 PP2300094187 - Budesonid 270,000,000 2,700,000
47 PP2300094188 - Budesonid + Formoterol fumaratdihydrat4,5mcg) 486,948,000 4,870,000
48 PP2300094189 - Calci carbonat + Calci gluconolactat 109,200,000 1,092,000
49 PP2300094190 - Calci carbonat + Calci gluconolactat 35,000,000 350,000
50 PP2300094191 - Calci carbonat + VitaminD3 90,000,000 900,000
51 PP2300094192 - Calci clorid 840,000 9,000
52 PP2300094193 - Calcipotriol 31,500,000 315,000
53 PP2300094194 - Carbazochromnatri sulfonat 3,200,000 32,000
54 PP2300094195 - Carbetocin 39,803,600 399,000
55 PP2300094196 - Carbocistein 151,200,000 1,512,000
56 PP2300094197 - Cefaclor 47,360,000 474,000
57 PP2300094198 - Cefaclor 49,140,000 492,000
58 PP2300094199 - Cefaclor 400,000,000 4,000,000
59 PP2300094200 - Cefadroxil 37,800,000 378,000
60 PP2300094201 - Cefalexin 37,400,000 374,000
61 PP2300094202 - Cefazolin 18,000,000 180,000
62 PP2300094203 - Cefdinir 16,350,000 164,000
63 PP2300094204 - Cefdinir 556,200,000 5,562,000
64 PP2300094205 - Cefotaxim 5,250,000 53,000
65 PP2300094206 - Ceftriaxon 69,552,000 696,000
66 PP2300094207 - Cefuroxim 25,000,000 250,000
67 PP2300094208 - Cefuroxim 3,350,000 34,000
68 PP2300094209 - Cefuroxim 12,580,000 126,000
69 PP2300094210 - Cefuroxim 62,550,000 626,000
70 PP2300094211 - Cefuroxim 38,595,000 386,000
71 PP2300094212 - Celecoxib 440,000,000 4,400,000
72 PP2300094213 - Cetirizin 13,000,000 130,000
73 PP2300094214 - Chlorpheniramin maleat 9,000,000 90,000
74 PP2300094215 - Cilnidipin 450,000,000 4,500,000
75 PP2300094216 - Cilostazol 23,500,000 235,000
76 PP2300094217 - Cinnarizin 9,180,000 92,000
77 PP2300094218 - Ciprofloxacin 798,000 8,000
78 PP2300094219 - Ciprofloxacin 64,350,000 644,000
79 PP2300094220 - Clobetasol propionat 149,842,000 1,499,000
80 PP2300094221 - Clotrimazol 3,360,000 34,000
81 PP2300094222 - Clotrimazol + Metronidazol 34,250,000 343,000
82 PP2300094223 - Codein + Terpin hydrat 31,400,000 314,000
83 PP2300094224 - Colchicin 104,000,000 1,040,000
84 PP2300094225 - Cồn Boric 12,600,000 126,000
85 PP2300094226 - Desloratadin 1,800,000 18,000
86 PP2300094227 - Dexamethason 1,323,000 14,000
87 PP2300094228 - Dextromethorphan HBr 9,540,000 96,000
88 PP2300094229 - Dextrose khan + Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid 2H2O 2,331,000 24,000
89 PP2300094230 - Diacerein 5,236,000 53,000
90 PP2300094231 - Diazepam 2,887,280 29,000
91 PP2300094232 - Diazepam 896,000 9,000
92 PP2300094233 - Diazepam 240,000 3,000
93 PP2300094234 - Diazepam 1,260,000 13,000
94 PP2300094235 - Diclofenac 5,750,000 58,000
95 PP2300094236 - Diclofenac 1,804,000 19,000
96 PP2300094237 - Digoxin 118,000 2,000
97 PP2300094238 - Diosmectit 122,667,500 1,227,000
98 PP2300094239 - Diosmin + Hesperidin 359,100,000 3,591,000
99 PP2300094240 - Diosmin + Hesperidin 1,395,520,000 13,956,000
100 PP2300094241 - Diosmin + Hesperidin 189,600,000 1,896,000
101 PP2300094242 - Diphenhydramin hydroclorid 235,200 3,000
102 PP2300094243 - Domperidon 25,500,000 255,000
103 PP2300094244 - Domperidon 2,625,000 27,000
104 PP2300094245 - Drotaverin clohydrat 22,540,000 226,000
105 PP2300094246 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) 281,400,000 2,814,000
106 PP2300094247 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) 271,992,000 2,720,000
107 PP2300094248 - Dydrogesterone 3,864,000 39,000
108 PP2300094249 - Enoxaparin natri 350,000,000 3,500,000
109 PP2300094250 - Enoxaparin natri 350,000,000 3,500,000
110 PP2300094251 - Entecavir 16,000,000 160,000
111 PP2300094252 - Eperison hydroclorid 95,840,000 959,000
112 PP2300094253 - Eperison hydroclorid 21,724,800 218,000
113 PP2300094254 - Ephedrin hydroclorid 5,775,000 58,000
114 PP2300094255 - Epinephrin (Adrenalin) (IV) (bảo quản nhiệt độ thường) 2,572,000 26,000
115 PP2300094256 - Erythromycin 25,400,000 254,000
116 PP2300094257 - Erythromycin 4,925,000 50,000
117 PP2300094258 - Erythropoietin alpha 225,150,000 2,252,000
118 PP2300094259 - Erythropoietin alpha 345,000,000 3,450,000
119 PP2300094260 - Erythropoietin alpha 1,090,000,000 10,900,000
120 PP2300094261 - Erythropoietin alpha 1,549,800,000 15,498,000
121 PP2300094262 - Esomeprazol 54,400,000 544,000
122 PP2300094263 - Etomidat 12,000,000 120,000
123 PP2300094264 - Ezetimibe + Simvastatin 174,000,000 1,740,000
124 PP2300094265 - Fenofibrat 158,000,000 1,580,000
125 PP2300094266 - Fenofibrat 2,859,981,000 28,600,000
126 PP2300094267 - Fenoterol + ipratropium 198,484,500 1,985,000
127 PP2300094268 - Fenoterol + ipratropium 48,435,000 485,000
128 PP2300094269 - Fentanyl 17,550,000 176,000
129 PP2300094270 - Fexofenadin hydroclorid 19,371,700 194,000
130 PP2300094271 - Fexofenadin hydroclorid 34,800,000 348,000
131 PP2300094272 - Flunarizin 24,000,000 240,000
132 PP2300094273 - Fluorometholon 27,800,000 278,000
133 PP2300094274 - Fluticason propionat 96,000,000 960,000
134 PP2300094275 - Folic acid (vitamin B9) 495,000 5,000
135 PP2300094276 - Fusidicacid (hoặc Natri Fusidat) 14,900,000 149,000
136 PP2300094277 - Fusidicacid (hoặc Natri Fusidat) 39,000,000 390,000
137 PP2300094278 - Fusidicacid + Betamethason (valerat, dipropionat) 147,510,000 1,476,000
138 PP2300094279 - Gabapentin 28,475,000 285,000
139 PP2300094280 - Gentamicin 3,465,000 35,000
140 PP2300094281 - Gliclazid 68,300,000 683,000
141 PP2300094282 - Gliclazid 333,600,000 3,336,000
142 PP2300094283 - Glimepirid 15,750,000 158,000
143 PP2300094284 - Glimepirid 87,680,000 877,000
144 PP2300094285 - Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt 7,578,900 76,000
145 PP2300094286 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid 372,500,000 3,725,000
146 PP2300094287 - Glucose 13,860,000 139,000
147 PP2300094288 - Glucose 1,638,000 17,000
148 PP2300094289 - Glucose 1,050,000 11,000
149 PP2300094290 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 16,056,600 161,000
150 PP2300094291 - Guaiazulen + Dimethicon 47,600,000 476,000
151 PP2300094292 - Hydroclorothiazid 8,054,100 81,000
152 PP2300094293 - Hydrocortison 4,758,000 48,000
153 PP2300094294 - Hydroxypropylmethylcellulose 60,000,000 600,000
154 PP2300094295 - Imidapril hydroclorid 5,000,000 50,000
155 PP2300094296 - Indacaterol + Glycopyrronium 139,841,600 1,399,000
156 PP2300094297 - Indomethacin 68,000,000 680,000
157 PP2300094298 - Insulin người trộn (70/30) 630,000,000 6,300,000
158 PP2300094299 - Insulin người trộn (70/30) 414,000,000 4,140,000
159 PP2300094300 - Isofluran 106,000,000 1,060,000
160 PP2300094301 - Isosorbid (dinitrathoặc mononitrat) 700,000 7,000
161 PP2300094302 - Isosorbid (dinitrathoặc mononitrat) 127,650,000 1,277,000
162 PP2300094303 - Isotretinoin 13,000,000 130,000
163 PP2300094304 - Isotretinoin 67,500,000 675,000
164 PP2300094305 - Itraconazol 2,070,000 21,000
165 PP2300094306 - Itraconazol 7,350,000 74,000
166 PP2300094307 - Ivermectin 2,394,000 24,000
167 PP2300094308 - Kali clorid 2,310,000 24,000
168 PP2300094309 - Kali clorid 7,450,000 75,000
169 PP2300094310 - Kali clorid 18,900,000 189,000
170 PP2300094311 - Kẽm gluconat 30,300,000 303,000
171 PP2300094312 - Kẽm sulfat 3,200,400 33,000
172 PP2300094313 - Ketamin 6,080,000 61,000
173 PP2300094314 - Ketoprofen 14,700,000 147,000
174 PP2300094315 - Lactobacillus acidophilus 119,700,000 1,197,000
175 PP2300094316 - Lactobacillus acidophilus 75,000,000 750,000
176 PP2300094317 - Lamivudin 22,000,000 220,000
177 PP2300094318 - Lansoprazol 33,150,000 332,000
178 PP2300094319 - Levofloxacin 44,257,500 443,000
179 PP2300094320 - Levofloxacin 64,789,200 648,000
180 PP2300094321 - Levosulpirid 58,350,000 584,000
181 PP2300094322 - Levothyroxin natri 5,350,000 54,000
182 PP2300094323 - Linagliptin 260,000,000 2,600,000
183 PP2300094324 - Lisinopril 28,350,000 284,000
184 PP2300094325 - Lisinopril 126,934,500 1,270,000
185 PP2300094326 - Lisinopril + Hydroclorothiazid 60,000,000 600,000
186 PP2300094327 - Losartan 721,770,000 7,218,000
187 PP2300094328 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon 1,148,875,000 11,489,000
188 PP2300094329 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon 840,000,000 8,400,000
189 PP2300094330 - Magnesi sulfat 463,680 5,000
190 PP2300094331 - Manitol 3,675,000 37,000
191 PP2300094332 - Mecobalamin 1,230,000 13,000
192 PP2300094333 - Meloxicam 60,800,000 608,000
193 PP2300094334 - Mequitazin 85,116,000 852,000
194 PP2300094335 - Meropenem 32,315,000 324,000
195 PP2300094336 - Metformin hydroclorid 367,700,000 3,677,000
196 PP2300094337 - Metformin hydroclorid 1,129,040,000 11,291,000
197 PP2300094338 - Methyl ergometrin maleat 2,380,000 24,000
198 PP2300094339 - Methyl prednisolon 7,182,000 72,000
199 PP2300094340 - Metoclopramid 3,120,000 32,000
200 PP2300094341 - Metoclopramid 3,662,000 37,000
201 PP2300094342 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin 177,000,000 1,770,000
202 PP2300094343 - Miconazol nitrat hoặc Miconazol 60,000,000 600,000
203 PP2300094344 - Midazolam 151,200,000 1,512,000
204 PP2300094345 - Mifepriston 31,800,000 318,000
205 PP2300094346 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) 12,350,000 124,000
206 PP2300094347 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) 6,000,000 60,000
207 PP2300094348 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) 10,500,000 105,000
208 PP2300094349 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat 1,400,000 14,000
209 PP2300094350 - N-acetylcystein 110,000,000 1,100,000
210 PP2300094351 - Nalidixic acid 979,000 10,000
211 PP2300094352 - Naloxon hydroclorid 2,940,000 30,000
212 PP2300094353 - Naphazolin 3,796,000 38,000
213 PP2300094354 - Natri clorid 28,350,000 284,000
214 PP2300094355 - Natri clorid 52,800,000 528,000
215 PP2300094356 - Natri clorid 26,250,000 263,000
216 PP2300094357 - Natri clorid 434,700,000 4,347,000
217 PP2300094358 - Natri clorid + Dextrose/Glucose 1,135,000 12,000
218 PP2300094359 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucosekhan 14,175,000 142,000
219 PP2300094360 - Natri hyaluronat 51,600,000 516,000
220 PP2300094361 - Natri hyaluronat 20,398,000 204,000
221 PP2300094362 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) 3,199,400 32,000
222 PP2300094363 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) 9,500,000 95,000
223 PP2300094364 - Neostigmin metylsulfat 3,496,500 35,000
224 PP2300094365 - Nhũ dịch lipid 9,800,000 98,000
225 PP2300094366 - Nicardipin hydroclorid 20,160,000 202,000
226 PP2300094367 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) 84,000,000 840,000
227 PP2300094368 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) 70,000,000 700,000
228 PP2300094369 - Nước oxy già 3,213,000 33,000
229 PP2300094370 - Nystatin 4,900,000 49,000
230 PP2300094371 - Ofloxacin 1,050,000 11,000
231 PP2300094372 - Omeprazol 91,884,000 919,000
232 PP2300094373 - Omeprazol 92,400,000 924,000
233 PP2300094374 - Omeprazol 29,200,000 292,000
234 PP2300094375 - Paracetamol (Acetaminophen) 1,659,000 17,000
235 PP2300094376 - Paracetamol (Acetaminophen)1g/100m 52,800,000 528,000
236 PP2300094377 - Paracetamol (Acetaminophen) 1,785,000 18,000
237 PP2300094378 - Paracetamol (Acetaminophen) 8,750,000 88,000
238 PP2300094379 - Paracetamol (Acetaminophen) 945,000 10,000
239 PP2300094380 - Paracetamol + Codein phosphat 2,975,000 30,000
240 PP2300094381 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid 6,300,000 63,000
241 PP2300094382 - Perindopril arginine 620,000,000 6,200,000
242 PP2300094383 - Perindopril arginine 847,500,000 8,475,000
243 PP2300094384 - Perindopril arginine+ Amlodipin 178,800,000 1,788,000
244 PP2300094385 - Perindopril arginine+ Amlodipin 658,900,000 6,589,000
245 PP2300094386 - Perindopril arginine+ Amlodipin 117,284,200 1,173,000
246 PP2300094387 - Perindopril arginine+ Indapamid 650,000,000 6,500,000
247 PP2300094388 - Perindopril arginine+ Indapamid 56,400,000 564,000
248 PP2300094389 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin 248,153,000 2,482,000
249 PP2300094390 - Pethidin hydroclorid 5,400,000 54,000
250 PP2300094391 - Phenylephrin 12,127,500 122,000
251 PP2300094392 - Phytomenadion(vitamin K1) 373,700 4,000
252 PP2300094393 - Piracetam 998,000 10,000
253 PP2300094394 - Piracetam 1,530,000 16,000
254 PP2300094395 - Piracetam 35,100,000 351,000
255 PP2300094396 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch; Natri acetat trihydrate; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat 44,000,000 440,000
256 PP2300094397 - Povidoniodin 2,500,000 25,000
257 PP2300094398 - PovidonIodin 15,780,000 158,000
258 PP2300094399 - PovidonIodin 1,300,000 13,000
259 PP2300094400 - Pralidoxim 2,247,000 23,000
260 PP2300094401 - Pregabalin 27,885,000 279,000
261 PP2300094402 - Progesteron 18,585,000 186,000
262 PP2300094403 - Progesteron dạng vi hạt 27,300,000 273,000
263 PP2300094404 - Promestrien 10,500,000 105,000
264 PP2300094405 - Propranolol hydroclorid 600,000 6,000
265 PP2300094406 - Ringer lactat 78,110,000 782,000
266 PP2300094407 - Salbutamol (sulfat) 23,790,000 238,000
267 PP2300094408 - Salbutamol (sulfat) 67,252,700 673,000
268 PP2300094409 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat 95,000,000 950,000
269 PP2300094410 - Salmeterol + Fluticason propionat 27,000,000 270,000
270 PP2300094411 - Sắt fumarat+ Acid folic 252,000,000 2,520,000
271 PP2300094412 - Sevofluran 153,825,000 1,539,000
272 PP2300094413 - Silymarin 2,016,000 21,000
273 PP2300094414 - Simethicon 42,000,000 420,000
274 PP2300094415 - Sorbitol 19,488,000 195,000
275 PP2300094416 - Spiramycin 4,851,000 49,000
276 PP2300094417 - Spiramycin + Metronidazol 87,900,000 879,000
277 PP2300094418 - Sucralfat 5,565,000 56,000
278 PP2300094419 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim 2,360,000 24,000
279 PP2300094420 - Sultamicillin 47,400,000 474,000
280 PP2300094421 - Suxamethoniumclorid 5,868,900 59,000
281 PP2300094422 - Tacrolimus 30,240,000 303,000
282 PP2300094423 - Tacrolimus 38,000,000 380,000
283 PP2300094424 - Tamoxifen 294,000 3,000
284 PP2300094425 - Tetracain hydroclorid 6,006,000 61,000
285 PP2300094426 - Tetracyclin (hydroclorid) 1,650,000 17,000
286 PP2300094427 - Thiamazol 5,460,000 55,000
287 PP2300094428 - Thiamazol 8,400,000 84,000
288 PP2300094429 - Tinidazol 5,476,000 55,000
289 PP2300094430 - Tobramycin 8,568,000 86,000
290 PP2300094431 - Tobramycin + Dexamethason 20,160,000 202,000
291 PP2300094432 - Tranexamic acid 2,299,500 23,000
292 PP2300094433 - Tranexamic acid 840,000 9,000
293 PP2300094434 - Trimebutin maleat 87,180,000 872,000
294 PP2300094435 - Trimetazidin dihydroclorid 398,650,000 3,987,000
295 PP2300094436 - Trimetazidin dihydroclorid 294,950,000 2,950,000
296 PP2300094437 - Trimetazidin dihydroclorid 108,200,000 1,082,000
297 PP2300094438 - Tropicamide + Phenyl-ephrinehydroclorid 10,125,000 102,000
298 PP2300094439 - Valsartan 350,700,000 3,507,000
299 PP2300094440 - Valsartan 191,100,000 1,911,000
300 PP2300094441 - Valsartan + Hydroclorothiazid 199,740,000 1,998,000
301 PP2300094442 - VitaminA 12,372,500 124,000
302 PP2300094443 - VitaminA + D 16,020,000 161,000
303 PP2300094444 - VitaminB1 53,760,000 538,000
304 PP2300094445 - VitaminB1 + B6 + B12 2,100,000 21,000
305 PP2300094446 - VitaminB1 + B6 + B12 217,500,000 2,175,000
306 PP2300094447 - VitaminB6 54,838,600 549,000
307 PP2300094448 - VitaminB6 + Magnesi lactat dihydrat 29,400,000 294,000
308 PP2300094449 - VitaminC 57,000,000 570,000
309 PP2300094450 - VitaminC 8,646,000 87,000
310 PP2300094451 - VitaminC 18,900,000 189,000
311 PP2300094452 - VitaminE 33,600,000 336,000
312 PP2300094453 - VitaminPP 6,210,000 63,000
Acetazolamid
Mã phần lô PP2300094142
Giá từng phần lô 3,208,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300094143
Giá từng phần lô 39,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300094144
Giá từng phần lô 1,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2300094145
Giá từng phần lô 27,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300094146
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300094147
Giá từng phần lô 2,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300094148
Giá từng phần lô 1,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
Mã phần lô PP2300094149
Giá từng phần lô 91,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 918,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
Mã phần lô PP2300094150
Giá từng phần lô 161,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alimemazin
Mã phần lô PP2300094151
Giá từng phần lô 294,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alpha chymotrypsinmicroka
Mã phần lô PP2300094152
Giá từng phần lô 229,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,291,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2300094153
Giá từng phần lô 4,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aluminum phosphat
Mã phần lô PP2300094154
Giá từng phần lô 6,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ambroxol hydroclorid
Mã phần lô PP2300094155
Giá từng phần lô 6,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin
Mã phần lô PP2300094156
Giá từng phần lô 16,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin
Mã phần lô PP2300094157
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin
Mã phần lô PP2300094158
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + Atorvastatin
Mã phần lô PP2300094159
Giá từng phần lô 162,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + Indapamid
Mã phần lô PP2300094160
Giá từng phần lô 249,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,494,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + Valsartan
Mã phần lô PP2300094161
Giá từng phần lô 181,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,811,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + Valsartan
Mã phần lô PP2300094162
Giá từng phần lô 898,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,989,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300094163
Giá từng phần lô 25,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300094164
Giá từng phần lô 2,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300094165
Giá từng phần lô 43,596,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300094166
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300094167
Giá từng phần lô 141,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300094168
Giá từng phần lô 309,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,093,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300094169
Giá từng phần lô 562,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,622,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin + Sulbactam
Mã phần lô PP2300094170
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300094171
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atracurium besylat
Mã phần lô PP2300094172
Giá từng phần lô 11,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300094173
Giá từng phần lô 504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300094174
Giá từng phần lô 100,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Azithromycin
Mã phần lô PP2300094175
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bambuterol hydroclorid
Mã phần lô PP2300094176
Giá từng phần lô 26,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betahistin
Mã phần lô PP2300094177
Giá từng phần lô 348,172,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,482,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betahistin
Mã phần lô PP2300094178
Giá từng phần lô 147,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betamethason dipropionat + Clotrimazol + Gentamicin
Mã phần lô PP2300094179
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisacodyl
Mã phần lô PP2300094180
Giá từng phần lô 650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol fumarat
Mã phần lô PP2300094181
Giá từng phần lô 30,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol fumarat
Mã phần lô PP2300094182
Giá từng phần lô 41,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol fumarat
Mã phần lô PP2300094183
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2300094184
Giá từng phần lô 2,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300094185
Giá từng phần lô 49,812,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300094186
Giá từng phần lô 220,821,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,209,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300094187
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid + Formoterol fumaratdihydrat4,5mcg)
Mã phần lô PP2300094188
Giá từng phần lô 486,948,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci carbonat + Calci gluconolactat
Mã phần lô PP2300094189
Giá từng phần lô 109,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci carbonat + Calci gluconolactat
Mã phần lô PP2300094190
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci carbonat + VitaminD3
Mã phần lô PP2300094191
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci clorid
Mã phần lô PP2300094192
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calcipotriol
Mã phần lô PP2300094193
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbazochromnatri sulfonat
Mã phần lô PP2300094194
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbetocin
Mã phần lô PP2300094195
Giá từng phần lô 39,803,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbocistein
Mã phần lô PP2300094196
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefaclor
Mã phần lô PP2300094197
Giá từng phần lô 47,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefaclor
Mã phần lô PP2300094198
Giá từng phần lô 49,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefaclor
Mã phần lô PP2300094199
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefadroxil
Mã phần lô PP2300094200
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefalexin
Mã phần lô PP2300094201
Giá từng phần lô 37,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefazolin
Mã phần lô PP2300094202
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefdinir
Mã phần lô PP2300094203
Giá từng phần lô 16,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefdinir
Mã phần lô PP2300094204
Giá từng phần lô 556,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,562,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefotaxim
Mã phần lô PP2300094205
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ceftriaxon
Mã phần lô PP2300094206
Giá từng phần lô 69,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300094207
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300094208
Giá từng phần lô 3,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300094209
Giá từng phần lô 12,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300094210
Giá từng phần lô 62,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 626,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300094211
Giá từng phần lô 38,595,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Celecoxib
Mã phần lô PP2300094212
Giá từng phần lô 440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cetirizin
Mã phần lô PP2300094213
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Chlorpheniramin maleat
Mã phần lô PP2300094214
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cilnidipin
Mã phần lô PP2300094215
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cilostazol
Mã phần lô PP2300094216
Giá từng phần lô 23,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cinnarizin
Mã phần lô PP2300094217
Giá từng phần lô 9,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300094218
Giá từng phần lô 798,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300094219
Giá từng phần lô 64,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 644,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clobetasol propionat
Mã phần lô PP2300094220
Giá từng phần lô 149,842,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,499,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clotrimazol
Mã phần lô PP2300094221
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clotrimazol + Metronidazol
Mã phần lô PP2300094222
Giá từng phần lô 34,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Codein + Terpin hydrat
Mã phần lô PP2300094223
Giá từng phần lô 31,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colchicin
Mã phần lô PP2300094224
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cồn Boric
Mã phần lô PP2300094225
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Desloratadin
Mã phần lô PP2300094226
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dexamethason
Mã phần lô PP2300094227
Giá từng phần lô 1,323,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dextromethorphan HBr
Mã phần lô PP2300094228
Giá từng phần lô 9,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dextrose khan + Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid 2H2O
Mã phần lô PP2300094229
Giá từng phần lô 2,331,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diacerein
Mã phần lô PP2300094230
Giá từng phần lô 5,236,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300094231
Giá từng phần lô 2,887,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300094232
Giá từng phần lô 896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300094233
Giá từng phần lô 240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300094234
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300094235
Giá từng phần lô 5,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300094236
Giá từng phần lô 1,804,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Digoxin
Mã phần lô PP2300094237
Giá từng phần lô 118,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmectit
Mã phần lô PP2300094238
Giá từng phần lô 122,667,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,227,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmin + Hesperidin
Mã phần lô PP2300094239
Giá từng phần lô 359,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,591,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmin + Hesperidin
Mã phần lô PP2300094240
Giá từng phần lô 1,395,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,956,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmin + Hesperidin
Mã phần lô PP2300094241
Giá từng phần lô 189,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,896,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diphenhydramin hydroclorid
Mã phần lô PP2300094242
Giá từng phần lô 235,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Domperidon
Mã phần lô PP2300094243
Giá từng phần lô 25,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Domperidon
Mã phần lô PP2300094244
Giá từng phần lô 2,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300094245
Giá từng phần lô 22,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
Mã phần lô PP2300094246
Giá từng phần lô 281,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,814,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
Mã phần lô PP2300094247
Giá từng phần lô 271,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dydrogesterone
Mã phần lô PP2300094248
Giá từng phần lô 3,864,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enoxaparin natri
Mã phần lô PP2300094249
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enoxaparin natri
Mã phần lô PP2300094250
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Entecavir
Mã phần lô PP2300094251
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Eperison hydroclorid
Mã phần lô PP2300094252
Giá từng phần lô 95,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 959,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Eperison hydroclorid
Mã phần lô PP2300094253
Giá từng phần lô 21,724,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ephedrin hydroclorid
Mã phần lô PP2300094254
Giá từng phần lô 5,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Epinephrin (Adrenalin) (IV) (bảo quản nhiệt độ thường)
Mã phần lô PP2300094255
Giá từng phần lô 2,572,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythromycin
Mã phần lô PP2300094256
Giá từng phần lô 25,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythromycin
Mã phần lô PP2300094257
Giá từng phần lô 4,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythropoietin alpha
Mã phần lô PP2300094258
Giá từng phần lô 225,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythropoietin alpha
Mã phần lô PP2300094259
Giá từng phần lô 345,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythropoietin alpha
Mã phần lô PP2300094260
Giá từng phần lô 1,090,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythropoietin alpha
Mã phần lô PP2300094261
Giá từng phần lô 1,549,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,498,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300094262
Giá từng phần lô 54,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etomidat
Mã phần lô PP2300094263
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ezetimibe + Simvastatin
Mã phần lô PP2300094264
Giá từng phần lô 174,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300094265
Giá từng phần lô 158,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300094266
Giá từng phần lô 2,859,981,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenoterol + ipratropium
Mã phần lô PP2300094267
Giá từng phần lô 198,484,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,985,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenoterol + ipratropium
Mã phần lô PP2300094268
Giá từng phần lô 48,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 485,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300094269
Giá từng phần lô 17,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fexofenadin hydroclorid
Mã phần lô PP2300094270
Giá từng phần lô 19,371,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fexofenadin hydroclorid
Mã phần lô PP2300094271
Giá từng phần lô 34,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Flunarizin
Mã phần lô PP2300094272
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluorometholon
Mã phần lô PP2300094273
Giá từng phần lô 27,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluticason propionat
Mã phần lô PP2300094274
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Folic acid (vitamin B9)
Mã phần lô PP2300094275
Giá từng phần lô 495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fusidicacid (hoặc Natri Fusidat)
Mã phần lô PP2300094276
Giá từng phần lô 14,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fusidicacid (hoặc Natri Fusidat)
Mã phần lô PP2300094277
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fusidicacid + Betamethason (valerat, dipropionat)
Mã phần lô PP2300094278
Giá từng phần lô 147,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,476,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gabapentin
Mã phần lô PP2300094279
Giá từng phần lô 28,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gentamicin
Mã phần lô PP2300094280
Giá từng phần lô 3,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid
Mã phần lô PP2300094281
Giá từng phần lô 68,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 683,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid
Mã phần lô PP2300094282
Giá từng phần lô 333,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glimepirid
Mã phần lô PP2300094283
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glimepirid
Mã phần lô PP2300094284
Giá từng phần lô 87,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 877,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt
Mã phần lô PP2300094285
Giá từng phần lô 7,578,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
Mã phần lô PP2300094286
Giá từng phần lô 372,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300094287
Giá từng phần lô 13,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300094288
Giá từng phần lô 1,638,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300094289
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2300094290
Giá từng phần lô 16,056,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Guaiazulen + Dimethicon
Mã phần lô PP2300094291
Giá từng phần lô 47,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300094292
Giá từng phần lô 8,054,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hydrocortison
Mã phần lô PP2300094293
Giá từng phần lô 4,758,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hydroxypropylmethylcellulose
Mã phần lô PP2300094294
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Imidapril hydroclorid
Mã phần lô PP2300094295
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Indacaterol + Glycopyrronium
Mã phần lô PP2300094296
Giá từng phần lô 139,841,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,399,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Indomethacin
Mã phần lô PP2300094297
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người trộn (70/30)
Mã phần lô PP2300094298
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người trộn (70/30)
Mã phần lô PP2300094299
Giá từng phần lô 414,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Isofluran
Mã phần lô PP2300094300
Giá từng phần lô 106,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Isosorbid (dinitrathoặc mononitrat)
Mã phần lô PP2300094301
Giá từng phần lô 700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Isosorbid (dinitrathoặc mononitrat)
Mã phần lô PP2300094302
Giá từng phần lô 127,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,277,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Isotretinoin
Mã phần lô PP2300094303
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Isotretinoin
Mã phần lô PP2300094304
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Itraconazol
Mã phần lô PP2300094305
Giá từng phần lô 2,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Itraconazol
Mã phần lô PP2300094306
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ivermectin
Mã phần lô PP2300094307
Giá từng phần lô 2,394,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300094308
Giá từng phần lô 2,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300094309
Giá từng phần lô 7,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300094310
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2300094311
Giá từng phần lô 30,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kẽm sulfat
Mã phần lô PP2300094312
Giá từng phần lô 3,200,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketamin
Mã phần lô PP2300094313
Giá từng phần lô 6,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketoprofen
Mã phần lô PP2300094314
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lactobacillus acidophilus
Mã phần lô PP2300094315
Giá từng phần lô 119,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lactobacillus acidophilus
Mã phần lô PP2300094316
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lamivudin
Mã phần lô PP2300094317
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lansoprazol
Mã phần lô PP2300094318
Giá từng phần lô 33,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300094319
Giá từng phần lô 44,257,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 443,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300094320
Giá từng phần lô 64,789,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levosulpirid
Mã phần lô PP2300094321
Giá từng phần lô 58,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levothyroxin natri
Mã phần lô PP2300094322
Giá từng phần lô 5,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Linagliptin
Mã phần lô PP2300094323
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lisinopril
Mã phần lô PP2300094324
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lisinopril
Mã phần lô PP2300094325
Giá từng phần lô 126,934,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lisinopril + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300094326
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan
Mã phần lô PP2300094327
Giá từng phần lô 721,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,218,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
Mã phần lô PP2300094328
Giá từng phần lô 1,148,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,489,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
Mã phần lô PP2300094329
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi sulfat
Mã phần lô PP2300094330
Giá từng phần lô 463,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Manitol
Mã phần lô PP2300094331
Giá từng phần lô 3,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mecobalamin
Mã phần lô PP2300094332
Giá từng phần lô 1,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Meloxicam
Mã phần lô PP2300094333
Giá từng phần lô 60,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 608,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mequitazin
Mã phần lô PP2300094334
Giá từng phần lô 85,116,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 852,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Meropenem
Mã phần lô PP2300094335
Giá từng phần lô 32,315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300094336
Giá từng phần lô 367,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,677,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300094337
Giá từng phần lô 1,129,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,291,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl ergometrin maleat
Mã phần lô PP2300094338
Giá từng phần lô 2,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300094339
Giá từng phần lô 7,182,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoclopramid
Mã phần lô PP2300094340
Giá từng phần lô 3,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoclopramid
Mã phần lô PP2300094341
Giá từng phần lô 3,662,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
Mã phần lô PP2300094342
Giá từng phần lô 177,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Miconazol nitrat hoặc Miconazol
Mã phần lô PP2300094343
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Midazolam
Mã phần lô PP2300094344
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mifepriston
Mã phần lô PP2300094345
Giá từng phần lô 31,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
Mã phần lô PP2300094346
Giá từng phần lô 12,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
Mã phần lô PP2300094347
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
Mã phần lô PP2300094348
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
Mã phần lô PP2300094349
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300094350
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nalidixic acid
Mã phần lô PP2300094351
Giá từng phần lô 979,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Naloxon hydroclorid
Mã phần lô PP2300094352
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Naphazolin
Mã phần lô PP2300094353
Giá từng phần lô 3,796,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300094354
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300094355
Giá từng phần lô 52,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300094356
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300094357
Giá từng phần lô 434,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,347,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + Dextrose/Glucose
Mã phần lô PP2300094358
Giá từng phần lô 1,135,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucosekhan
Mã phần lô PP2300094359
Giá từng phần lô 14,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300094360
Giá từng phần lô 51,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300094361
Giá từng phần lô 20,398,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2300094362
Giá từng phần lô 3,199,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2300094363
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neostigmin metylsulfat
Mã phần lô PP2300094364
Giá từng phần lô 3,496,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300094365
Giá từng phần lô 9,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicardipin hydroclorid
Mã phần lô PP2300094366
Giá từng phần lô 20,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
Mã phần lô PP2300094367
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
Mã phần lô PP2300094368
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước oxy già
Mã phần lô PP2300094369
Giá từng phần lô 3,213,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nystatin
Mã phần lô PP2300094370
Giá từng phần lô 4,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300094371
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Omeprazol
Mã phần lô PP2300094372
Giá từng phần lô 91,884,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 919,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Omeprazol
Mã phần lô PP2300094373
Giá từng phần lô 92,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Omeprazol
Mã phần lô PP2300094374
Giá từng phần lô 29,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2300094375
Giá từng phần lô 1,659,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (Acetaminophen)1g/100m
Mã phần lô PP2300094376
Giá từng phần lô 52,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2300094377
Giá từng phần lô 1,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2300094378
Giá từng phần lô 8,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2300094379
Giá từng phần lô 945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + Codein phosphat
Mã phần lô PP2300094380
Giá từng phần lô 2,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
Mã phần lô PP2300094381
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril arginine
Mã phần lô PP2300094382
Giá từng phần lô 620,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril arginine
Mã phần lô PP2300094383
Giá từng phần lô 847,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril arginine+ Amlodipin
Mã phần lô PP2300094384
Giá từng phần lô 178,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril arginine+ Amlodipin
Mã phần lô PP2300094385
Giá từng phần lô 658,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,589,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril arginine+ Amlodipin
Mã phần lô PP2300094386
Giá từng phần lô 117,284,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,173,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril arginine+ Indapamid
Mã phần lô PP2300094387
Giá từng phần lô 650,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril arginine+ Indapamid
Mã phần lô PP2300094388
Giá từng phần lô 56,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 564,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin
Mã phần lô PP2300094389
Giá từng phần lô 248,153,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,482,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pethidin hydroclorid
Mã phần lô PP2300094390
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenylephrin
Mã phần lô PP2300094391
Giá từng phần lô 12,127,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phytomenadion(vitamin K1)
Mã phần lô PP2300094392
Giá từng phần lô 373,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300094393
Giá từng phần lô 998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300094394
Giá từng phần lô 1,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300094395
Giá từng phần lô 35,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch; Natri acetat trihydrate; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
Mã phần lô PP2300094396
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Povidoniodin
Mã phần lô PP2300094397
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PovidonIodin
Mã phần lô PP2300094398
Giá từng phần lô 15,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PovidonIodin
Mã phần lô PP2300094399
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pralidoxim
Mã phần lô PP2300094400
Giá từng phần lô 2,247,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pregabalin
Mã phần lô PP2300094401
Giá từng phần lô 27,885,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Progesteron
Mã phần lô PP2300094402
Giá từng phần lô 18,585,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Progesteron dạng vi hạt
Mã phần lô PP2300094403
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Promestrien
Mã phần lô PP2300094404
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propranolol hydroclorid
Mã phần lô PP2300094405
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ringer lactat
Mã phần lô PP2300094406
Giá từng phần lô 78,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 782,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2300094407
Giá từng phần lô 23,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2300094408
Giá từng phần lô 67,252,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 673,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2300094409
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salmeterol + Fluticason propionat
Mã phần lô PP2300094410
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt fumarat+ Acid folic
Mã phần lô PP2300094411
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sevofluran
Mã phần lô PP2300094412
Giá từng phần lô 153,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,539,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Silymarin
Mã phần lô PP2300094413
Giá từng phần lô 2,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Simethicon
Mã phần lô PP2300094414
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sorbitol
Mã phần lô PP2300094415
Giá từng phần lô 19,488,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spiramycin
Mã phần lô PP2300094416
Giá từng phần lô 4,851,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spiramycin + Metronidazol
Mã phần lô PP2300094417
Giá từng phần lô 87,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 879,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sucralfat
Mã phần lô PP2300094418
Giá từng phần lô 5,565,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
Mã phần lô PP2300094419
Giá từng phần lô 2,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sultamicillin
Mã phần lô PP2300094420
Giá từng phần lô 47,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Suxamethoniumclorid
Mã phần lô PP2300094421
Giá từng phần lô 5,868,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tacrolimus
Mã phần lô PP2300094422
Giá từng phần lô 30,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tacrolimus
Mã phần lô PP2300094423
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tamoxifen
Mã phần lô PP2300094424
Giá từng phần lô 294,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tetracain hydroclorid
Mã phần lô PP2300094425
Giá từng phần lô 6,006,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tetracyclin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2300094426
Giá từng phần lô 1,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thiamazol
Mã phần lô PP2300094427
Giá từng phần lô 5,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thiamazol
Mã phần lô PP2300094428
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tinidazol
Mã phần lô PP2300094429
Giá từng phần lô 5,476,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin
Mã phần lô PP2300094430
Giá từng phần lô 8,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin + Dexamethason
Mã phần lô PP2300094431
Giá từng phần lô 20,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2300094432
Giá từng phần lô 2,299,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2300094433
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2300094434
Giá từng phần lô 87,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 872,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimetazidin dihydroclorid
Mã phần lô PP2300094435
Giá từng phần lô 398,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,987,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimetazidin dihydroclorid
Mã phần lô PP2300094436
Giá từng phần lô 294,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimetazidin dihydroclorid
Mã phần lô PP2300094437
Giá từng phần lô 108,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,082,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tropicamide + Phenyl-ephrinehydroclorid
Mã phần lô PP2300094438
Giá từng phần lô 10,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valsartan
Mã phần lô PP2300094439
Giá từng phần lô 350,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,507,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valsartan
Mã phần lô PP2300094440
Giá từng phần lô 191,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,911,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valsartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300094441
Giá từng phần lô 199,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,998,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminA
Mã phần lô PP2300094442
Giá từng phần lô 12,372,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminA + D
Mã phần lô PP2300094443
Giá từng phần lô 16,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1
Mã phần lô PP2300094444
Giá từng phần lô 53,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300094445
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300094446
Giá từng phần lô 217,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB6
Mã phần lô PP2300094447
Giá từng phần lô 54,838,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 549,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB6 + Magnesi lactat dihydrat
Mã phần lô PP2300094448
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300094449
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300094450
Giá từng phần lô 8,646,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300094451
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminE
Mã phần lô PP2300094452
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminPP
Mã phần lô PP2300094453
Giá từng phần lô 6,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->