Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300066738-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/05/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Nhi Đồng 2 | Chủ đầu tư | Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300047061 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán; nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 1, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 198,512,147,520 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3.970.242.950 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300102815 - Acenocoumarol | 445,000 | 8,900 |
| 2 | PP2300102816 - Acetylcystein | 84,000,000 | 1,680,000 |
| 3 | PP2300102817 - Acetylsalicylic acid | 2,050,000 | 41,000 |
| 4 | PP2300102818 - Aciclovir | 25,000,000 | 500,000 |
| 5 | PP2300102819 - Aciclovir | 4,350,000 | 87,000 |
| 6 | PP2300102820 - Aciclovir | 2,183,200,000 | 43,664,000 |
| 7 | PP2300102821 - Aciclovir | 979,000 | 19,580 |
| 8 | PP2300102822 - Acid amin (Dinh dưỡng cho trẻ em) | 4,515,000,000 | 90,300,000 |
| 9 | PP2300102823 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan | 19,700,000 | 394,000 |
| 10 | PP2300102824 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận | 112,000,000 | 2,240,000 |
| 11 | PP2300102825 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận | 125,000,000 | 2,500,000 |
| 12 | PP2300102826 - Adalimumab | 2,072,378,880 | 41,447,578 |
| 13 | PP2300102827 - Adenosin | 160,000,000 | 3,200,000 |
| 14 | PP2300102828 - Albendazol | 28,000,000 | 560,000 |
| 15 | PP2300102829 - Alpha chymotrypsinmicroka | 48,960,000 | 979,200 |
| 16 | PP2300102830 - Aluminum phosphat | 75,020,000 | 1,500,400 |
| 17 | PP2300102831 - Aluminum phosphat | 28,950,000 | 630,000 |
| 18 | PP2300102832 - Amikacin | 31,500,000 | 579,000 |
| 19 | PP2300102833 - Amikacin | 231,000,000 | 4,620,000 |
| 20 | PP2300102834 - Amlodipin | 606,000 | 12,120 |
| 21 | PP2300102835 - Amoxicilin | 5,187,000 | 103,740 |
| 22 | PP2300102836 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 250,320,000 | 5,006,400 |
| 23 | PP2300102837 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 95,600,000 | 1,912,000 |
| 24 | PP2300102838 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 472,500,000 | 9,450,000 |
| 25 | PP2300102839 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 468,000,000 | 9,360,000 |
| 26 | PP2300102840 - Amphotericin B | 504,000,000 | 10,080,000 |
| 27 | PP2300102841 - Amphotericin B (phức hợp lipid) | 940,000,000 | 18,800,000 |
| 28 | PP2300102842 - Ampicilin + Sulbactam | 65,999,000 | 1,319,980 |
| 29 | PP2300102843 - Ampicilin + Sulbactam | 63,000,000 | 1,260,000 |
| 30 | PP2300102844 - Amylase + Lipase + Protease | 45,219,000 | 904,380 |
| 31 | PP2300102845 - Anti thymocyte globulin - Equine | 240,000,000 | 4,800,000 |
| 32 | PP2300102846 - Anti thymocyte globulin - Rabbit | 159,200,000 | 3,184,000 |
| 33 | PP2300102847 - Atracurium besylat | 9,229,200 | 184,584 |
| 34 | PP2300102848 - Atropinsulfat | 655,200 | 13,104 |
| 35 | PP2300102849 - Azathioprin | 7,000,000 | 140,000 |
| 36 | PP2300102850 - Azithromycin | 40,320,000 | 806,400 |
| 37 | PP2300102851 - Azithromycin | 27,000,000 | 540,000 |
| 38 | PP2300102852 - Azithromycin | 51,000,000 | 1,020,000 |
| 39 | PP2300102853 - Baclofen | 8,190,000 | 163,800 |
| 40 | PP2300102854 - Bari sulfat | 5,355,000 | 107,100 |
| 41 | PP2300102855 - Benzylpenicilin | 1,895,000 | 37,900 |
| 42 | PP2300102856 - Betamethason dipropionat + Clotrimazol + Gentamicin | 3,250,000 | 65,000 |
| 43 | PP2300102857 - Bleomycin | 129,000,000 | 2,580,000 |
| 44 | PP2300102858 - Bleomycin | 126,000,000 | 2,520,000 |
| 45 | PP2300102859 - Bromhexin hydroclorid | 1,060,000 | 21,200 |
| 46 | PP2300102860 - Bromhexin hydroclorid | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 47 | PP2300102861 - Budesonid | 691,700,000 | 13,834,000 |
| 48 | PP2300102862 - Budesonid | 373,590,000 | 7,471,800 |
| 49 | PP2300102863 - Busulfan | 108,900,000 | 2,178,000 |
| 50 | PP2300102864 - Cafein (citrat) | 42,000,000 | 840,000 |
| 51 | PP2300102865 - Calci carbonat + Calci gluconolactat | 178,500,000 | 3,570,000 |
| 52 | PP2300102866 - Calci carbonat + VitaminD3 | 13,500,000 | 270,000 |
| 53 | PP2300102867 - Calci carbonat + VitaminD3 | 162,000,000 | 3,240,000 |
| 54 | PP2300102868 - Calci clorid | 30,520,000 | 610,400 |
| 55 | PP2300102869 - Calci folinat | 46,200,000 | 924,000 |
| 56 | PP2300102870 - Calci gluconat | 94,500,000 | 1,890,000 |
| 57 | PP2300102871 - Calcitriol | 40,000,000 | 800,000 |
| 58 | PP2300102872 - Calcium carbonate + Magnesium Hydroxide + Zinc Gluconate + VitaminD3 | 500,000,000 | 10,000,000 |
| 59 | PP2300102873 - Carbocistein | 15,500,000 | 310,000 |
| 60 | PP2300102874 - Carvedilol | 34,200,000 | 684,000 |
| 61 | PP2300102875 - Caspofungin | 979,650,000 | 19,593,000 |
| 62 | PP2300102876 - Caspofungin | 896,000,000 | 17,920,000 |
| 63 | PP2300102877 - Cefaclor | 11,820,000 | 236,400 |
| 64 | PP2300102878 - Cefdinir | 49,500,000 | 990,000 |
| 65 | PP2300102879 - Cefixim | 68,250,000 | 1,365,000 |
| 66 | PP2300102880 - Cefixim | 9,770,000 | 195,400 |
| 67 | PP2300102881 - Cefixim | 9,660,000 | 193,200 |
| 68 | PP2300102882 - Ceftazidim | 9,933,000 | 198,660 |
| 69 | PP2300102883 - Ceftazidim | 17,300,000 | 346,000 |
| 70 | PP2300102884 - Ceftriaxon | 263,760,000 | 5,275,200 |
| 71 | PP2300102885 - Chlorhexidin | 180,000,000 | 3,600,000 |
| 72 | PP2300102886 - Chlorpheniramin maleat | 2,650,000 | 53,000 |
| 73 | PP2300102887 - Ciprofloxacin | 30,000,000 | 600,000 |
| 74 | PP2300102888 - Cisplatin | 79,800,000 | 1,596,000 |
| 75 | PP2300102889 - Cisplatin | 72,000,000 | 1,440,000 |
| 76 | PP2300102890 - Clarithromycin | 318,702,000 | 6,374,040 |
| 77 | PP2300102891 - Cloramphenicol+ Dexamethason acetat | 22,470,000 | 449,400 |
| 78 | PP2300102892 - Colistin | 5,337,500,000 | 106,750,000 |
| 79 | PP2300102893 - Colistin | 6,725,000,000 | 134,500,000 |
| 80 | PP2300102894 - Colistin | 400,000,000 | 8,000,000 |
| 81 | PP2300102895 - Colistin | 2,400,000,000 | 48,000,000 |
| 82 | PP2300102896 - Cyclophosphamid | 49,830,000 | 996,600 |
| 83 | PP2300102897 - Cyclophosphamid | 124,410,000 | 2,488,200 |
| 84 | PP2300102898 - Cytarabin | 600,000,000 | 12,000,000 |
| 85 | PP2300102899 - Cytarabin | 185,000,000 | 3,700,000 |
| 86 | PP2300102900 - Dactinomycin | 1,592,000,000 | 31,840,000 |
| 87 | PP2300102901 - Deferasirox | 50,000,000 | 1,000,000 |
| 88 | PP2300102902 - Deferipron | 80,010,000 | 1,600,200 |
| 89 | PP2300102903 - Deferoxamin | 127,000,000 | 2,540,000 |
| 90 | PP2300102904 - Desfluran | 540,000,000 | 10,800,000 |
| 91 | PP2300102905 - Desloratadin | 84,000,000 | 1,680,000 |
| 92 | PP2300102906 - Desmopressin | 110,670,000 | 2,213,400 |
| 93 | PP2300102907 - Desmopressin aceatat | 664,020,000 | 13,280,400 |
| 94 | PP2300102908 - Dexamethason | 8,400,000 | 168,000 |
| 95 | PP2300102909 - Dexamethason | 19,845,000 | 396,900 |
| 96 | PP2300102910 - Dextran40 + Natri clorid | 442,500,000 | 8,850,000 |
| 97 | PP2300102911 - Dextrose khan + Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid 2H2O | 1,166,600 | 23,332 |
| 98 | PP2300102912 - Diazepam | 5,320,000 | 106,400 |
| 99 | PP2300102913 - Diazepam | 1,792,000 | 35,840 |
| 100 | PP2300102914 - Diazepam | 1,512,000 | 30,240 |
| 101 | PP2300102915 - Diazepam | 288,000 | 5,760 |
| 102 | PP2300102916 - Dịch lọc máu/ thẩm tách máu dùng trong lọc máu liên tục | 4,200,000,000 | 84,000,000 |
| 103 | PP2300102917 - Digoxin | 390,000 | 7,800 |
| 104 | PP2300102918 - Diosmectit | 37,540,000 | 750,800 |
| 105 | PP2300102919 - Diosmectit | 7,560,000 | 151,200 |
| 106 | PP2300102920 - Diphenhydramin hydroclorid | 2,800,000 | 56,000 |
| 107 | PP2300102921 - Domperidon | 9,500,000 | 190,000 |
| 108 | PP2300102922 - Domperidon | 17,325,000 | 346,500 |
| 109 | PP2300102923 - Dopamin hydroclorid | 18,240,000 | 364,800 |
| 110 | PP2300102924 - Doxorubicin hydroclorid | 191,328,000 | 3,192,000 |
| 111 | PP2300102925 - Doxorubicin hydroclorid | 159,600,000 | 3,826,560 |
| 112 | PP2300102926 - Dung dịch lọc màng bụng | 1,970,640,000 | 39,412,800 |
| 113 | PP2300102927 - Dung dịch lọc màng bụng | 564,669,000 | 11,293,380 |
| 114 | PP2300102928 - Dung dịch lọc màng bụng | 1,231,650,000 | 24,633,000 |
| 115 | PP2300102929 - Dung dịch lọc màng bụng | 677,602,800 | 13,552,056 |
| 116 | PP2300102930 - Dung dịch lọc màng bụng | 8,211,000 | 164,220 |
| 117 | PP2300102931 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | 149,000,000 | 2,980,000 |
| 118 | PP2300102932 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | 268,200,000 | 5,364,000 |
| 119 | PP2300102933 - Eltrombopag | 93,307,500 | 1,866,150 |
| 120 | PP2300102934 - Enoxaparin natri | 717,200,000 | 14,344,000 |
| 121 | PP2300102935 - Entecavir | 18,500,000 | 370,000 |
| 122 | PP2300102936 - Entecavir | 5,250,000 | 105,000 |
| 123 | PP2300102937 - Ephedrin hydroclorid | 23,100,000 | 462,000 |
| 124 | PP2300102938 - Epinephrin (Adrenalin) | 49,140,000 | 982,800 |
| 125 | PP2300102939 - Erythromycin | 51,660,000 | 1,033,200 |
| 126 | PP2300102940 - Erythropoietin alpha | 244,400,000 | 4,888,000 |
| 127 | PP2300102941 - Erythropoietin beta | 2,200,000,000 | 44,000,000 |
| 128 | PP2300102942 - Erythropoietin beta | 458,710,000 | 9,174,200 |
| 129 | PP2300102943 - Esmolol | 9,900,000 | 198,000 |
| 130 | PP2300102944 - Esomeprazol | 5,446,000 | 108,920 |
| 131 | PP2300102945 - Ester etylic của acid béo iod hóa | 124,000,000 | 2,480,000 |
| 132 | PP2300102946 - Etoposid | 272,349,000 | 5,446,980 |
| 133 | PP2300102947 - Famotidin | 15,078,000 | 301,560 |
| 134 | PP2300102948 - Fentanyl | 1,080,000,000 | 21,600,000 |
| 135 | PP2300102949 - Filgrastim | 498,145,000 | 9,962,900 |
| 136 | PP2300102950 - Filgrastim | 365,400,000 | 7,308,000 |
| 137 | PP2300102951 - Fluoxetin | 197,400 | 3,948 |
| 138 | PP2300102952 - Fluoxetin | 2,720,000 | 54,400 |
| 139 | PP2300102953 - Fluticason propionat | 149,046,800 | 2,980,936 |
| 140 | PP2300102954 - Folic acid (vitamin B9) | 1,760,000 | 35,200 |
| 141 | PP2300102955 - Fosfomycin | 50,500,000 | 1,010,000 |
| 142 | PP2300102956 - Fosfomycin | 72,000,000 | 1,440,000 |
| 143 | PP2300102957 - Fructose 1,6 diphosphat | 264,600,000 | 5,292,000 |
| 144 | PP2300102958 - Fusidicacid (hoặc Natri Fusidat) | 75,075,000 | 1,501,500 |
| 145 | PP2300102959 - Fusidicacid + Betamethason (valerat, dipropionat) | 98,340,000 | 1,966,800 |
| 146 | PP2300102960 - Gadobutrol | 327,600,000 | 6,552,000 |
| 147 | PP2300102961 - Gadoteric acid0,5mmo | 780,000,000 | 15,600,000 |
| 148 | PP2300102962 - Ganciclovir | 145,996,200 | 2,919,924 |
| 149 | PP2300102963 - Glucagon | 54,833,300 | 1,096,666 |
| 150 | PP2300102964 - Glucose | 10,080,000 | 201,600 |
| 151 | PP2300102965 - Glucose | 190,890,000 | 3,817,800 |
| 152 | PP2300102966 - Glucose | 504,000,000 | 10,080,000 |
| 153 | PP2300102967 - Glucose | 204,750,000 | 4,095,000 |
| 154 | PP2300102968 - Glucose | 125,000,000 | 2,500,000 |
| 155 | PP2300102969 - Glucose | 201,500,000 | 4,030,000 |
| 156 | PP2300102970 - Glucose | 360,000,000 | 7,200,000 |
| 157 | PP2300102971 - Glucose-1-phospha6,6mmot dinatri tetrahydrat | 518,100,000 | 10,362,000 |
| 158 | PP2300102972 - Glycerol | 51,240,000 | 1,024,800 |
| 159 | PP2300102973 - Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết | 595,000,000 | 11,900,000 |
| 160 | PP2300102974 - Humanhepatitis B immunoglobulin | 935,000,000 | 18,700,000 |
| 161 | PP2300102975 - Huyết thanh kháng nọc rắn chàm quạp | 123,585,000 | 2,471,700 |
| 162 | PP2300102976 - Huyết thanh kháng nọc rắn đa giá | 155,925,000 | 3,118,500 |
| 163 | PP2300102977 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre | 111,636,000 | 2,232,720 |
| 164 | PP2300102978 - Huyết thanh kháng uốn ván | 21,782,250 | 435,645 |
| 165 | PP2300102979 - Hydroxy cloroquin sulfat | 224,000,000 | 4,480,000 |
| 166 | PP2300102980 - Ifosfamid | 601,500,000 | 12,030,000 |
| 167 | PP2300102981 - Ifosfamid | 591,727,500 | 11,834,550 |
| 168 | PP2300102982 - Immuneglobulin | 21,500,000,000 | 430,000,000 |
| 169 | PP2300102983 - Immuneglobulin | 17,000,000,000 | 340,000,000 |
| 170 | PP2300102984 - Indocyanine Green | 12,323,220 | 246,464 |
| 171 | PP2300102985 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn | 45,000,000 | 900,000 |
| 172 | PP2300102986 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn | 216,000,000 | 4,320,000 |
| 173 | PP2300102987 - Insulin tác dụng trung bình, trung gian | 45,000,000 | 900,000 |
| 174 | PP2300102988 - Kali clorid | 117,600,000 | 2,352,000 |
| 175 | PP2300102989 - Kali clorid | 111,520,000 | 2,230,400 |
| 176 | PP2300102990 - Kali clorid | 92,000,000 | 1,840,000 |
| 177 | PP2300102991 - Kẽm gluconat | 147,000,000 | 2,940,000 |
| 178 | PP2300102992 - Ketamin | 3,040,000 | 60,800 |
| 179 | PP2300102993 - Kháng nguyênbề mặt virut viêm gan B | 4,504,500 | 90,090 |
| 180 | PP2300102994 - Kháng nguyênVi rút dại tinh chế | 82,400,000 | 1,648,000 |
| 181 | PP2300102995 - Lactobacillus acidophilus | 289,800,000 | 5,796,000 |
| 182 | PP2300102996 - Lactobacillus acidophilus | 100,000,000 | 2,000,000 |
| 183 | PP2300102997 - L-asparaginase | 7,575,000,000 | 151,500,000 |
| 184 | PP2300102998 - L-Asparaginase Erwinia | 2,417,400,000 | 48,348,000 |
| 185 | PP2300102999 - Levetiracetam | 724,500,000 | 14,490,000 |
| 186 | PP2300103000 - Levetiracetam | 625,000,000 | 12,500,000 |
| 187 | PP2300103001 - Levetiracetam | 282,000,000 | 5,640,000 |
| 188 | PP2300103002 - Levofloxacin | 160,650,000 | 3,213,000 |
| 189 | PP2300103003 - Levothyroxin natri | 9,390,000 | 187,800 |
| 190 | PP2300103004 - Lidocain | 23,850,000 | 477,000 |
| 191 | PP2300103005 - Lidocain + Prilocain | 17,818,000 | 356,360 |
| 192 | PP2300103006 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) | 64,110,000 | 1,282,200 |
| 193 | PP2300103007 - Linezolid | 720,000,000 | 14,400,000 |
| 194 | PP2300103008 - Linezolid | 585,000,000 | 11,700,000 |
| 195 | PP2300103009 - Losartan | 84,000,000 | 1,680,000 |
| 196 | PP2300103010 - Magnesi sulfat | 29,600,000 | 592,000 |
| 197 | PP2300103011 - Manitol | 21,000,000 | 420,000 |
| 198 | PP2300103012 - Melphalan | 95,000,000 | 1,900,000 |
| 199 | PP2300103013 - Mercaptopurin | 112,000,000 | 2,240,000 |
| 200 | PP2300103014 - Mesna | 362,430,000 | 7,248,600 |
| 201 | PP2300103015 - Methotrexat | 140,000,000 | 2,800,000 |
| 202 | PP2300103016 - Methotrexat | 1,360,000,000 | 27,200,000 |
| 203 | PP2300103017 - Methyl prednisolon | 23,940,000 | 478,800 |
| 204 | PP2300103018 - Methyl prednisolon | 830,316,000 | 16,606,320 |
| 205 | PP2300103019 - Methylphenidathydroclorid | 3,024,000,000 | 60,480,000 |
| 206 | PP2300103020 - Methylphenidathydroclorid | 1,965,600,000 | 39,312,000 |
| 207 | PP2300103021 - Methylphenidathydroclorid | 1,410,600,000 | 28,212,000 |
| 208 | PP2300103022 - Micafungin natri | 238,875,000 | 4,777,500 |
| 209 | PP2300103023 - Miconazol nitrat hoặc Miconazol | 8,300,000 | 166,000 |
| 210 | PP2300103024 - Midazolam | 1,900,000,000 | 38,000,000 |
| 211 | PP2300103025 - Midazolam | 1,575,000,000 | 31,500,000 |
| 212 | PP2300103026 - Milrinon | 1,960,000,000 | 39,200,000 |
| 213 | PP2300103027 - Monobasic natri phosphat + Dibasicnatri phosphat | 23,814,000 | 476,280 |
| 214 | PP2300103028 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | 24,000,000 | 480,000 |
| 215 | PP2300103029 - Morphin (hydroclorid, sulfat) | 21,450,000 | 429,000 |
| 216 | PP2300103030 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat | 41,895,000 | 837,900 |
| 217 | PP2300103031 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat | 10,500,000 | 210,000 |
| 218 | PP2300103032 - N-acetylcystein | 10,962,000 | 219,240 |
| 219 | PP2300103033 - Naloxon hydroclorid | 5,880,000 | 117,600 |
| 220 | PP2300103034 - Natri clorid | 17,598,000 | 351,960 |
| 221 | PP2300103035 - Natri clorid | 1,512,000,000 | 30,240,000 |
| 222 | PP2300103036 - Natri clorid | 367,500,000 | 7,350,000 |
| 223 | PP2300103037 - Natri clorid | 488,100,000 | 9,762,000 |
| 224 | PP2300103038 - Natri clorid | 59,485,000 | 1,189,700 |
| 225 | PP2300103039 - Natri clorid + Dextrose/Glucose | 693,000,000 | 13,860,000 |
| 226 | PP2300103040 - Natri clorid + Dextrose/Glucose | 500,000,000 | 10,000,000 |
| 227 | PP2300103041 - Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O + Acetic acid | 278,775,000 | 5,575,500 |
| 228 | PP2300103042 - Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose | 17,000,000 | 340,000 |
| 229 | PP2300103043 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucosekhan | 346,500,000 | 6,930,000 |
| 230 | PP2300103044 - Natri clorid + Natri hydrocarbonat | 154,350,000 | 3,087,000 |
| 231 | PP2300103045 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | 16,000,000 | 320,000 |
| 232 | PP2300103046 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | 285,000,000 | 5,700,000 |
| 233 | PP2300103047 - Nefopam hydroclorid | 945,000 | 18,900 |
| 234 | PP2300103048 - Nefopam hydroclorid | 1,575,000 | 31,500 |
| 235 | PP2300103049 - Neomycin sulfat | 1,565,500 | 31,310 |
| 236 | PP2300103050 - Neostigmin metylsulfat | 3,636,360 | 72,727 |
| 237 | PP2300103051 - Nhũ dịch lipid (100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g + triglycerid mạch trung bình 6g + dầu oliu tinh chế 5g, dầu cá tinh chế 3g) | 330,000,000 | 6,600,000 |
| 238 | PP2300103052 - Nicardipin hydroclorid | 625,000,000 | 12,500,000 |
| 239 | PP2300103053 - Nicardipin hydroclorid | 475,000,000 | 9,500,000 |
| 240 | PP2300103054 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | 3,500,000 | 70,000 |
| 241 | PP2300103055 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | 140,000,000 | 2,800,000 |
| 242 | PP2300103056 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | 537,000,000 | 10,740,000 |
| 243 | PP2300103057 - Nước cất pha tiêm | 537,000,000 | 10,740,000 |
| 244 | PP2300103058 - Nước oxy già | 3,780,000 | 75,600 |
| 245 | PP2300103059 - Nystatin | 13,130,000 | 262,600 |
| 246 | PP2300103060 - Nystatin | 910,000 | 18,200 |
| 247 | PP2300103061 - Octreotid | 280,000,000 | 5,600,000 |
| 248 | PP2300103062 - Omeprazol | 7,920,000 | 158,400 |
| 249 | PP2300103063 - Ondansetron | 5,354,400 | 107,088 |
| 250 | PP2300103064 - Oxacilin | 720,000,000 | 14,400,000 |
| 251 | PP2300103065 - Oxacilin | 283,500,000 | 5,670,000 |
| 252 | PP2300103066 - Oxacilin | 2,205,000 | 44,100 |
| 253 | PP2300103067 - Oxcarbazepin | 806,400,000 | 16,128,000 |
| 254 | PP2300103068 - Oxcarbazepin | 750,000,000 | 15,000,000 |
| 255 | PP2300103069 - Oxcarbazepin | 439,992,000 | 8,799,840 |
| 256 | PP2300103070 - Papaverin hydroclorid | 690,000 | 13,800 |
| 257 | PP2300103071 - Paracetamol (Acetaminophen) | 22,580,000 | 451,600 |
| 258 | PP2300103072 - Paracetamol (Acetaminophen)1g/100m | 250,000,000 | 5,000,000 |
| 259 | PP2300103073 - Paracetamol (Acetaminophen) | 39,615,000 | 792,300 |
| 260 | PP2300103074 - Paracetamol (Acetaminophen) | 17,500,000 | 350,000 |
| 261 | PP2300103075 - Paracetamol (Acetaminophen) | 5,814,000 | 116,280 |
| 262 | PP2300103076 - Phenobarbital | 9,000,000 | 180,000 |
| 263 | PP2300103077 - Phenobarbital | 25,795,980 | 515,920 |
| 264 | PP2300103078 - Phenylephrin | 2,500,000 | 50,000 |
| 265 | PP2300103079 - Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu (Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity- FEIBA) | 705,600,000 | 14,112,000 |
| 266 | PP2300103080 - Phytomenadion(vitamin K1) | 441,000,000 | 8,820,000 |
| 267 | PP2300103081 - Phytomenadion(vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh | 33,000,000 | 660,000 |
| 268 | PP2300103082 - Piperacillin + Tazobactam | 99,000,000 | 1,980,000 |
| 269 | PP2300103083 - Piracetam | 59,400,000 | 1,188,000 |
| 270 | PP2300103084 - Piracetam | 438,900,000 | 8,778,000 |
| 271 | PP2300103085 - Polystyren | 252,000,000 | 5,040,000 |
| 272 | PP2300103086 - Polystyren | 225,000,000 | 4,500,000 |
| 273 | PP2300103087 - PovidonIodin | 162,000,000 | 3,240,000 |
| 274 | PP2300103088 - Promethazin hydroclorid | 14,017,500 | 280,350 |
| 275 | PP2300103089 - Promethazin hydroclorid | 7,500,000 | 150,000 |
| 276 | PP2300103090 - Propofol | 216,400,000 | 4,328,000 |
| 277 | PP2300103091 - Propranolol hydroclorid | 9,900,000 | 198,000 |
| 278 | PP2300103092 - Prostaglandin E1 | 465,500,000 | 9,310,000 |
| 279 | PP2300103093 - Protamin sulfat | 158,950,000 | 3,179,000 |
| 280 | PP2300103094 - Pyridostigmin bromid | 4,830,000 | 96,600 |
| 281 | PP2300103095 - Racecadotril | 107,660,000 | 2,153,200 |
| 282 | PP2300103096 - Racecadotril | 70,000,000 | 1,400,000 |
| 283 | PP2300103097 - Racecadotril | 121,340,000 | 2,426,800 |
| 284 | PP2300103098 - Racecadotril | 50,800,000 | 1,016,000 |
| 285 | PP2300103099 - Ranitidin | 250,000 | 5,000 |
| 286 | PP2300103100 - Rifampicin | 550,000 | 11,000 |
| 287 | PP2300103101 - Rifaximin | 23,000,000 | 460,000 |
| 288 | PP2300103102 - Ringer lactat | 315,000,000 | 6,300,000 |
| 289 | PP2300103103 - Risperidon | 36,000,000 | 720,000 |
| 290 | PP2300103104 - Rituximab | 930,216,000 | 18,604,320 |
| 291 | PP2300103105 - Rocuronium bromid | 13,500,000 | 270,000 |
| 292 | PP2300103106 - Rocuronium bromid | 380,800,000 | 7,616,000 |
| 293 | PP2300103107 - Ropivacain hydroclorid | 15,120,000 | 302,400 |
| 294 | PP2300103108 - Saccharomyces boulardii | 57,500,000 | 1,150,000 |
| 295 | PP2300103109 - Saccharomyces boulardii | 180,000,000 | 3,600,000 |
| 296 | PP2300103110 - Saccharomyces boulardii | 214,200,000 | 4,284,000 |
| 297 | PP2300103111 - Saccharomyces boulardii | 101,700,000 | 2,034,000 |
| 298 | PP2300103112 - Salbutamol (sulfat) | 45,827,400 | 916,548 |
| 299 | PP2300103113 - Salbutamol (sulfat) | 851,300,000 | 17,026,000 |
| 300 | PP2300103114 - Salbutamol (sulfat) | 840,000,000 | 16,800,000 |
| 301 | PP2300103115 - Salbutamol + Ipratropium bromid | 327,600,000 | 6,552,000 |
| 302 | PP2300103116 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose | 339,000,000 | 6,780,000 |
| 303 | PP2300103117 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose | 85,000,000 | 1,700,000 |
| 304 | PP2300103118 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic | 215,460,000 | 4,309,200 |
| 305 | PP2300103119 - Sắt clorid + kẽm clorid + manganclorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid | 38,682,000 | 773,640 |
| 306 | PP2300103120 - Sắt sucrose(hay dextran) | 46,725,000 | 934,500 |
| 307 | PP2300103121 - Sildenafil | 110,000,000 | 2,200,000 |
| 308 | PP2300103122 - Sildenafil | 22,300,000 | 446,000 |
| 309 | PP2300103123 - Simethicon | 168,000,000 | 3,360,000 |
| 310 | PP2300103124 - Simethicon | 106,600,000 | 2,132,000 |
| 311 | PP2300103125 - Simethicone + Dill oil + Fennel oil0,005ml | 375,000,000 | 7,500,000 |
| 312 | PP2300103126 - Somatropin | 1,273,096,500 | 25,461,930 |
| 313 | PP2300103127 - Somatropin | 4,580,320,000 | 91,606,400 |
| 314 | PP2300103128 - Spironolacton + Furosemid | 35,600,000 | 712,000 |
| 315 | PP2300103129 - Sucralfat | 7,500,000 | 150,000 |
| 316 | PP2300103130 - Sufentanil | 24,000,000 | 480,000 |
| 317 | PP2300103131 - Sulfadiazin bạc | 219,450,000 | 4,389,000 |
| 318 | PP2300103132 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim | 16,500,000 | 330,000 |
| 319 | PP2300103133 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim | 228,000,000 | 4,560,000 |
| 320 | PP2300103134 - Tacrolimus | 31,118,770 | 622,375 |
| 321 | PP2300103135 - Tetracain hydroclorid | 1,501,500 | 30,030 |
| 322 | PP2300103136 - Thiamazol | 8,505,000 | 170,100 |
| 323 | PP2300103137 - Tobramycin | 2,087,400 | 41,748 |
| 324 | PP2300103138 - Tobramycin + Dexamethason | 2,688,000 | 53,760 |
| 325 | PP2300103139 - Tocilizumab | 1,557,209,700 | 31,144,194 |
| 326 | PP2300103140 - Topiramat | 630,000,000 | 12,600,000 |
| 327 | PP2300103141 - Tramadol hydroclorid | 1,400,000 | 28,000 |
| 328 | PP2300103142 - Tramadol hydroclorid | 699,300 | 13,986 |
| 329 | PP2300103143 - Triamcinolon acetonid | 4,200,000 | 84,000 |
| 330 | PP2300103144 - Tricalcium phosphat | 11,580,000 | 231,600 |
| 331 | PP2300103145 - Trimebutin maleat | 3,925,000 | 78,500 |
| 332 | PP2300103146 - Triptorelin | 37,303,860 | 746,077 |
| 333 | PP2300103147 - Triptorelin | 7,671,000,000 | 153,420,000 |
| 334 | PP2300103148 - Trolamin | 9,000,000 | 180,000 |
| 335 | PP2300103149 - Tropicamide + Phenyl-ephrinehydroclorid | 13,500,000 | 270,000 |
| 336 | PP2300103150 - Urokinase | 8,192,100 | 163,842 |
| 337 | PP2300103151 - Ursodeoxycholic acid | 148,800,000 | 2,976,000 |
| 338 | PP2300103152 - Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella | 140,912,000 | 2,818,240 |
| 339 | PP2300103153 - Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt | 151,468,800 | 3,029,376 |
| 340 | PP2300103154 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B | 1,728,000,000 | 34,560,000 |
| 341 | PP2300103155 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B | 1,730,400,000 | 34,608,000 |
| 342 | PP2300103156 - Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván | 59,800,000 | 1,196,000 |
| 343 | PP2300103157 - Vắc xin phòng bệnh do Hib | 5,400,000 | 108,000 |
| 344 | PP2300103158 - Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus | 3,231,900,000 | 64,638,000 |
| 345 | PP2300103159 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em trên 3 tuổi) | 377,175,000 | 7,543,500 |
| 346 | PP2300103160 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên) | 405,000,000 | 8,100,000 |
| 347 | PP2300103161 - Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135) | 3,150,000,000 | 63,000,000 |
| 348 | PP2300103162 - Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C) | 526,176,000 | 10,523,520 |
| 349 | PP2300103163 - Vắc xin phòng Tả | 6,554,600 | 131,092 |
| 350 | PP2300103164 - Vắc xin phòng Thươnghàn | 75,316,500 | 1,506,330 |
| 351 | PP2300103165 - Vắc xin phòng Thủy đậu | 911,998,800 | 18,239,976 |
| 352 | PP2300103166 - Vắc xin phòng Thủy đậu | 764,000,000 | 15,280,000 |
| 353 | PP2300103167 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút | 1,401,438,000 | 28,028,760 |
| 354 | PP2300103168 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút | 1,070,640,000 | 21,412,800 |
| 355 | PP2300103169 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng) | 1,800,750,000 | 36,015,000 |
| 356 | PP2300103170 - Vắc xin phòng Viêm gan A | 47,700,000 | 954,000 |
| 357 | PP2300103171 - Vắc xin phòng Viêm gan A | 592,657,500 | 11,853,150 |
| 358 | PP2300103172 - Vắc xin phòng Viêm gan B | 21,232,200 | 424,644 |
| 359 | PP2300103173 - Vắc xin phòng Viêm gan B | 6,594,000 | 131,880 |
| 360 | PP2300103174 - Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản | 1,663,200,000 | 33,264,000 |
| 361 | PP2300103175 - Vắc xin polysaccharidephế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp | 1,659,800,000 | 33,196,000 |
| 362 | PP2300103176 - Valganciclovir | 495,000,000 | 9,900,000 |
| 363 | PP2300103177 - Valproat natri | 24,790,000 | 495,800 |
| 364 | PP2300103178 - Valproat natri | 20,000,000 | 400,000 |
| 365 | PP2300103179 - Valproat natri | 242,088,000 | 4,841,760 |
| 366 | PP2300103180 - Valproat natri | 60,715,000 | 1,214,300 |
| 367 | PP2300103181 - Valproat natri | 210,000,000 | 4,200,000 |
| 368 | PP2300103182 - Valproat natri + Valproic acid | 348,600,000 | 6,972,000 |
| 369 | PP2300103183 - Valproat natri | 360,000,000 | 7,200,000 |
| 370 | PP2300103184 - Vinblastin sulfat | 136,000,000 | 2,720,000 |
| 371 | PP2300103185 - Vincristin sulfat | 644,000,000 | 12,880,000 |
| 372 | PP2300103186 - Virus dại (chủng Wistar Rabies PM/W138-1530-3M) >=2,5 IU bất hoạt | 96,638,000 | 1,932,760 |
| 373 | PP2300103187 - VitaminA + B1 + B2 + B3 + B5 + B6 + B7 + B9 + B12 + C + D3 + E | 13,200,000 | 264,000 |
| 374 | PP2300103188 - VitaminA + D | 19,600,000 | 392,000 |
| 375 | PP2300103189 - VitaminA + D | 9,000,000 | 180,000 |
| 376 | PP2300103190 - VitaminA + D | 3,300,000 | 66,000 |
| 377 | PP2300103191 - VitaminB1 | 760,000 | 15,200 |
| 378 | PP2300103192 - VitaminB1 + B6 + B12 | 46,200,000 | 924,000 |
| 379 | PP2300103193 - VitaminB1 + B6 + B12 | 10,500,000 | 210,000 |
| 380 | PP2300103194 - VitaminB12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) | 112,250 | 2,245 |
| 381 | PP2300103195 - VitaminB6 + Magnesi lactat dihydrat | 58,500,000 | 1,170,000 |
| 382 | PP2300103196 - VitaminC | 1,830,000 | 36,600 |
| 383 | PP2300103197 - VitaminD3 | 213,000,000 | 4,260,000 |
| 384 | PP2300103198 - VitaminE | 49,000,000 | 980,000 |
| 385 | PP2300103199 - VitaminPP | 1,152,000 | 23,040 |
| 386 | PP2300103200 - Voriconazol | 475,000,000 | 9,500,000 |
| 387 | PP2300103201 - Voriconazol | 1,890,000,000 | 37,800,000 |
| 388 | PP2300103202 - Yếu tố VIIa | 494,477,250 | 9,889,545 |
| 389 | PP2300103203 - Yếu tố VIII | 4,000,000,000 | 80,000,000 |
Acenocoumarol |
|
| Mã phần lô | PP2300102815 |
| Giá từng phần lô | 445,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300102816 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetylsalicylic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300102817 |
| Giá từng phần lô | 2,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300102818 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300102819 |
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300102820 |
| Giá từng phần lô | 2,183,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,664,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300102821 |
| Giá từng phần lô | 979,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin (Dinh dưỡng cho trẻ em) |
|
| Mã phần lô | PP2300102822 |
| Giá từng phần lô | 4,515,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin cho bệnh nhân suy gan |
|
| Mã phần lô | PP2300102823 |
| Giá từng phần lô | 19,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 394,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin cho bệnh nhân suy thận |
|
| Mã phần lô | PP2300102824 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin cho bệnh nhân suy thận |
|
| Mã phần lô | PP2300102825 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Adalimumab |
|
| Mã phần lô | PP2300102826 |
| Giá từng phần lô | 2,072,378,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,447,578 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Adenosin |
|
| Mã phần lô | PP2300102827 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Albendazol |
|
| Mã phần lô | PP2300102828 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alpha chymotrypsinmicroka |
|
| Mã phần lô | PP2300102829 |
| Giá từng phần lô | 48,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 979,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aluminum phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300102830 |
| Giá từng phần lô | 75,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aluminum phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300102831 |
| Giá từng phần lô | 28,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2300102832 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 579,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2300102833 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300102834 |
| Giá từng phần lô | 606,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300102835 |
| Giá từng phần lô | 5,187,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300102836 |
| Giá từng phần lô | 250,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,006,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300102837 |
| Giá từng phần lô | 95,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,912,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300102838 |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300102839 |
| Giá từng phần lô | 468,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amphotericin B |
|
| Mã phần lô | PP2300102840 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amphotericin B (phức hợp lipid) |
|
| Mã phần lô | PP2300102841 |
| Giá từng phần lô | 940,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ampicilin + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300102842 |
| Giá từng phần lô | 65,999,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,319,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ampicilin + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300102843 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amylase + Lipase + Protease |
|
| Mã phần lô | PP2300102844 |
| Giá từng phần lô | 45,219,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 904,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Anti thymocyte globulin - Equine |
|
| Mã phần lô | PP2300102845 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Anti thymocyte globulin - Rabbit |
|
| Mã phần lô | PP2300102846 |
| Giá từng phần lô | 159,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atracurium besylat |
|
| Mã phần lô | PP2300102847 |
| Giá từng phần lô | 9,229,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,584 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atropinsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300102848 |
| Giá từng phần lô | 655,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,104 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Azathioprin |
|
| Mã phần lô | PP2300102849 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300102850 |
| Giá từng phần lô | 40,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 806,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300102851 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300102852 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Baclofen |
|
| Mã phần lô | PP2300102853 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bari sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300102854 |
| Giá từng phần lô | 5,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Benzylpenicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300102855 |
| Giá từng phần lô | 1,895,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Betamethason dipropionat + Clotrimazol + Gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2300102856 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bleomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300102857 |
| Giá từng phần lô | 129,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bleomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300102858 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bromhexin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300102859 |
| Giá từng phần lô | 1,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bromhexin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300102860 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300102861 |
| Giá từng phần lô | 691,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,834,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300102862 |
| Giá từng phần lô | 373,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,471,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Busulfan |
|
| Mã phần lô | PP2300102863 |
| Giá từng phần lô | 108,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,178,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cafein (citrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300102864 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci carbonat + Calci gluconolactat |
|
| Mã phần lô | PP2300102865 |
| Giá từng phần lô | 178,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci carbonat + VitaminD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300102866 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci carbonat + VitaminD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300102867 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300102868 |
| Giá từng phần lô | 30,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 610,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci folinat |
|
| Mã phần lô | PP2300102869 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 924,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2300102870 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calcitriol |
|
| Mã phần lô | PP2300102871 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calcium carbonate + Magnesium Hydroxide + Zinc Gluconate + VitaminD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300102872 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2300102873 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carvedilol |
|
| Mã phần lô | PP2300102874 |
| Giá từng phần lô | 34,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 684,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Caspofungin |
|
| Mã phần lô | PP2300102875 |
| Giá từng phần lô | 979,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,593,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Caspofungin |
|
| Mã phần lô | PP2300102876 |
| Giá từng phần lô | 896,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2300102877 |
| Giá từng phần lô | 11,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefdinir |
|
| Mã phần lô | PP2300102878 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300102879 |
| Giá từng phần lô | 68,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300102880 |
| Giá từng phần lô | 9,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300102881 |
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ceftazidim |
|
| Mã phần lô | PP2300102882 |
| Giá từng phần lô | 9,933,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ceftazidim |
|
| Mã phần lô | PP2300102883 |
| Giá từng phần lô | 17,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ceftriaxon |
|
| Mã phần lô | PP2300102884 |
| Giá từng phần lô | 263,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,275,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chlorhexidin |
|
| Mã phần lô | PP2300102885 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chlorpheniramin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2300102886 |
| Giá từng phần lô | 2,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300102887 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cisplatin |
|
| Mã phần lô | PP2300102888 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,596,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cisplatin |
|
| Mã phần lô | PP2300102889 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300102890 |
| Giá từng phần lô | 318,702,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,374,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cloramphenicol+ Dexamethason acetat |
|
| Mã phần lô | PP2300102891 |
| Giá từng phần lô | 22,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 449,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2300102892 |
| Giá từng phần lô | 5,337,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2300102893 |
| Giá từng phần lô | 6,725,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2300102894 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2300102895 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cyclophosphamid |
|
| Mã phần lô | PP2300102896 |
| Giá từng phần lô | 49,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 996,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cyclophosphamid |
|
| Mã phần lô | PP2300102897 |
| Giá từng phần lô | 124,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,488,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cytarabin |
|
| Mã phần lô | PP2300102898 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cytarabin |
|
| Mã phần lô | PP2300102899 |
| Giá từng phần lô | 185,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dactinomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300102900 |
| Giá từng phần lô | 1,592,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Deferasirox |
|
| Mã phần lô | PP2300102901 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Deferipron |
|
| Mã phần lô | PP2300102902 |
| Giá từng phần lô | 80,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Deferoxamin |
|
| Mã phần lô | PP2300102903 |
| Giá từng phần lô | 127,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Desfluran |
|
| Mã phần lô | PP2300102904 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300102905 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Desmopressin |
|
| Mã phần lô | PP2300102906 |
| Giá từng phần lô | 110,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,213,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Desmopressin aceatat |
|
| Mã phần lô | PP2300102907 |
| Giá từng phần lô | 664,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,280,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300102908 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300102909 |
| Giá từng phần lô | 19,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dextran40 + Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300102910 |
| Giá từng phần lô | 442,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dextrose khan + Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid 2H2O |
|
| Mã phần lô | PP2300102911 |
| Giá từng phần lô | 1,166,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,332 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300102912 |
| Giá từng phần lô | 5,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300102913 |
| Giá từng phần lô | 1,792,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300102914 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300102915 |
| Giá từng phần lô | 288,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dịch lọc máu/ thẩm tách máu dùng trong lọc máu liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2300102916 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300102917 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmectit |
|
| Mã phần lô | PP2300102918 |
| Giá từng phần lô | 37,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmectit |
|
| Mã phần lô | PP2300102919 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diphenhydramin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300102920 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Domperidon |
|
| Mã phần lô | PP2300102921 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Domperidon |
|
| Mã phần lô | PP2300102922 |
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dopamin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300102923 |
| Giá từng phần lô | 18,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Doxorubicin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300102924 |
| Giá từng phần lô | 191,328,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Doxorubicin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300102925 |
| Giá từng phần lô | 159,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,826,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dung dịch lọc màng bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300102926 |
| Giá từng phần lô | 1,970,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,412,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dung dịch lọc màng bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300102927 |
| Giá từng phần lô | 564,669,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,293,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dung dịch lọc màng bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300102928 |
| Giá từng phần lô | 1,231,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,633,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dung dịch lọc màng bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300102929 |
| Giá từng phần lô | 677,602,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,552,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dung dịch lọc màng bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300102930 |
| Giá từng phần lô | 8,211,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) |
|
| Mã phần lô | PP2300102931 |
| Giá từng phần lô | 149,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) |
|
| Mã phần lô | PP2300102932 |
| Giá từng phần lô | 268,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,364,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Eltrombopag |
|
| Mã phần lô | PP2300102933 |
| Giá từng phần lô | 93,307,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,866,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enoxaparin natri |
|
| Mã phần lô | PP2300102934 |
| Giá từng phần lô | 717,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Entecavir |
|
| Mã phần lô | PP2300102935 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Entecavir |
|
| Mã phần lô | PP2300102936 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ephedrin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300102937 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Epinephrin (Adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2300102938 |
| Giá từng phần lô | 49,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 982,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300102939 |
| Giá từng phần lô | 51,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,033,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Erythropoietin alpha |
|
| Mã phần lô | PP2300102940 |
| Giá từng phần lô | 244,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,888,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Erythropoietin beta |
|
| Mã phần lô | PP2300102941 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Erythropoietin beta |
|
| Mã phần lô | PP2300102942 |
| Giá từng phần lô | 458,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,174,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Esmolol |
|
| Mã phần lô | PP2300102943 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300102944 |
| Giá từng phần lô | 5,446,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ester etylic của acid béo iod hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300102945 |
| Giá từng phần lô | 124,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etoposid |
|
| Mã phần lô | PP2300102946 |
| Giá từng phần lô | 272,349,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,446,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Famotidin |
|
| Mã phần lô | PP2300102947 |
| Giá từng phần lô | 15,078,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300102948 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Filgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2300102949 |
| Giá từng phần lô | 498,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,962,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Filgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2300102950 |
| Giá từng phần lô | 365,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,308,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluoxetin |
|
| Mã phần lô | PP2300102951 |
| Giá từng phần lô | 197,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,948 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluoxetin |
|
| Mã phần lô | PP2300102952 |
| Giá từng phần lô | 2,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2300102953 |
| Giá từng phần lô | 149,046,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,980,936 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Folic acid (vitamin B9) |
|
| Mã phần lô | PP2300102954 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fosfomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300102955 |
| Giá từng phần lô | 50,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,010,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fosfomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300102956 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fructose 1,6 diphosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300102957 |
| Giá từng phần lô | 264,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fusidicacid (hoặc Natri Fusidat) |
|
| Mã phần lô | PP2300102958 |
| Giá từng phần lô | 75,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,501,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fusidicacid + Betamethason (valerat, dipropionat) |
|
| Mã phần lô | PP2300102959 |
| Giá từng phần lô | 98,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,966,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gadobutrol |
|
| Mã phần lô | PP2300102960 |
| Giá từng phần lô | 327,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gadoteric acid0,5mmo |
|
| Mã phần lô | PP2300102961 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ganciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300102962 |
| Giá từng phần lô | 145,996,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,919,924 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucagon |
|
| Mã phần lô | PP2300102963 |
| Giá từng phần lô | 54,833,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,096,666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300102964 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300102965 |
| Giá từng phần lô | 190,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,817,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300102966 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300102967 |
| Giá từng phần lô | 204,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,095,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300102968 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300102969 |
| Giá từng phần lô | 201,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,030,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300102970 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose-1-phospha6,6mmot dinatri tetrahydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300102971 |
| Giá từng phần lô | 518,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,362,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2300102972 |
| Giá từng phần lô | 51,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,024,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2300102973 |
| Giá từng phần lô | 595,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Humanhepatitis B immunoglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300102974 |
| Giá từng phần lô | 935,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Huyết thanh kháng nọc rắn chàm quạp |
|
| Mã phần lô | PP2300102975 |
| Giá từng phần lô | 123,585,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,471,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Huyết thanh kháng nọc rắn đa giá |
|
| Mã phần lô | PP2300102976 |
| Giá từng phần lô | 155,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,118,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre |
|
| Mã phần lô | PP2300102977 |
| Giá từng phần lô | 111,636,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,232,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Huyết thanh kháng uốn ván |
|
| Mã phần lô | PP2300102978 |
| Giá từng phần lô | 21,782,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,645 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hydroxy cloroquin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300102979 |
| Giá từng phần lô | 224,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ifosfamid |
|
| Mã phần lô | PP2300102980 |
| Giá từng phần lô | 601,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,030,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ifosfamid |
|
| Mã phần lô | PP2300102981 |
| Giá từng phần lô | 591,727,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,834,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Immuneglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300102982 |
| Giá từng phần lô | 21,500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 430,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Immuneglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300102983 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Indocyanine Green |
|
| Mã phần lô | PP2300102984 |
| Giá từng phần lô | 12,323,220 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,464 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin tác dụng nhanh, ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300102985 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin tác dụng nhanh, ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300102986 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin tác dụng trung bình, trung gian |
|
| Mã phần lô | PP2300102987 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300102988 |
| Giá từng phần lô | 117,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,352,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300102989 |
| Giá từng phần lô | 111,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,230,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300102990 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kẽm gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2300102991 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketamin |
|
| Mã phần lô | PP2300102992 |
| Giá từng phần lô | 3,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kháng nguyênbề mặt virut viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300102993 |
| Giá từng phần lô | 4,504,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kháng nguyênVi rút dại tinh chế |
|
| Mã phần lô | PP2300102994 |
| Giá từng phần lô | 82,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lactobacillus acidophilus |
|
| Mã phần lô | PP2300102995 |
| Giá từng phần lô | 289,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,796,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lactobacillus acidophilus |
|
| Mã phần lô | PP2300102996 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
L-asparaginase |
|
| Mã phần lô | PP2300102997 |
| Giá từng phần lô | 7,575,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
L-Asparaginase Erwinia |
|
| Mã phần lô | PP2300102998 |
| Giá từng phần lô | 2,417,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,348,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levetiracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300102999 |
| Giá từng phần lô | 724,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levetiracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300103000 |
| Giá từng phần lô | 625,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levetiracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300103001 |
| Giá từng phần lô | 282,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300103002 |
| Giá từng phần lô | 160,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,213,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levothyroxin natri |
|
| Mã phần lô | PP2300103003 |
| Giá từng phần lô | 9,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain |
|
| Mã phần lô | PP2300103004 |
| Giá từng phần lô | 23,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 477,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain + Prilocain |
|
| Mã phần lô | PP2300103005 |
| Giá từng phần lô | 17,818,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2300103006 |
| Giá từng phần lô | 64,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,282,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2300103007 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2300103008 |
| Giá từng phần lô | 585,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Losartan |
|
| Mã phần lô | PP2300103009 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300103010 |
| Giá từng phần lô | 29,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 592,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Manitol |
|
| Mã phần lô | PP2300103011 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Melphalan |
|
| Mã phần lô | PP2300103012 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mercaptopurin |
|
| Mã phần lô | PP2300103013 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mesna |
|
| Mã phần lô | PP2300103014 |
| Giá từng phần lô | 362,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,248,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methotrexat |
|
| Mã phần lô | PP2300103015 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methotrexat |
|
| Mã phần lô | PP2300103016 |
| Giá từng phần lô | 1,360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300103017 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 478,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300103018 |
| Giá từng phần lô | 830,316,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,606,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methylphenidathydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300103019 |
| Giá từng phần lô | 3,024,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methylphenidathydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300103020 |
| Giá từng phần lô | 1,965,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methylphenidathydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300103021 |
| Giá từng phần lô | 1,410,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,212,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Micafungin natri |
|
| Mã phần lô | PP2300103022 |
| Giá từng phần lô | 238,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,777,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Miconazol nitrat hoặc Miconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300103023 |
| Giá từng phần lô | 8,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2300103024 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2300103025 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Milrinon |
|
| Mã phần lô | PP2300103026 |
| Giá từng phần lô | 1,960,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Monobasic natri phosphat + Dibasicnatri phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300103027 |
| Giá từng phần lô | 23,814,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 476,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) |
|
| Mã phần lô | PP2300103028 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Morphin (hydroclorid, sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2300103029 |
| Giá từng phần lô | 21,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 429,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300103030 |
| Giá từng phần lô | 41,895,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 837,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300103031 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300103032 |
| Giá từng phần lô | 10,962,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Naloxon hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300103033 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300103034 |
| Giá từng phần lô | 17,598,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300103035 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300103036 |
| Giá từng phần lô | 367,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300103037 |
| Giá từng phần lô | 488,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,762,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300103038 |
| Giá từng phần lô | 59,485,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,189,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid + Dextrose/Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300103039 |
| Giá từng phần lô | 693,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid + Dextrose/Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300103040 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O + Acetic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300103041 |
| Giá từng phần lô | 278,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,575,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose |
|
| Mã phần lô | PP2300103042 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucosekhan |
|
| Mã phần lô | PP2300103043 |
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid + Natri hydrocarbonat |
|
| Mã phần lô | PP2300103044 |
| Giá từng phần lô | 154,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,087,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2300103045 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2300103046 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nefopam hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300103047 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nefopam hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300103048 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neomycin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300103049 |
| Giá từng phần lô | 1,565,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neostigmin metylsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300103050 |
| Giá từng phần lô | 3,636,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,727 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhũ dịch lipid (100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g + triglycerid mạch trung bình 6g + dầu oliu tinh chế 5g, dầu cá tinh chế 3g) |
|
| Mã phần lô | PP2300103051 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicardipin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300103052 |
| Giá từng phần lô | 625,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicardipin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300103053 |
| Giá từng phần lô | 475,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2300103054 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2300103055 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2300103056 |
| Giá từng phần lô | 537,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nước cất pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300103057 |
| Giá từng phần lô | 537,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nước oxy già |
|
| Mã phần lô | PP2300103058 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2300103059 |
| Giá từng phần lô | 13,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2300103060 |
| Giá từng phần lô | 910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Octreotid |
|
| Mã phần lô | PP2300103061 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300103062 |
| Giá từng phần lô | 7,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ondansetron |
|
| Mã phần lô | PP2300103063 |
| Giá từng phần lô | 5,354,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Oxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2300103064 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Oxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2300103065 |
| Giá từng phần lô | 283,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Oxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2300103066 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Oxcarbazepin |
|
| Mã phần lô | PP2300103067 |
| Giá từng phần lô | 806,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Oxcarbazepin |
|
| Mã phần lô | PP2300103068 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Oxcarbazepin |
|
| Mã phần lô | PP2300103069 |
| Giá từng phần lô | 439,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,799,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Papaverin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300103070 |
| Giá từng phần lô | 690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (Acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300103071 |
| Giá từng phần lô | 22,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 451,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (Acetaminophen)1g/100m |
|
| Mã phần lô | PP2300103072 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (Acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300103073 |
| Giá từng phần lô | 39,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (Acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300103074 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (Acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300103075 |
| Giá từng phần lô | 5,814,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2300103076 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2300103077 |
| Giá từng phần lô | 25,795,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 515,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenylephrin |
|
| Mã phần lô | PP2300103078 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu (Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity- FEIBA) |
|
| Mã phần lô | PP2300103079 |
| Giá từng phần lô | 705,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phytomenadion(vitamin K1) |
|
| Mã phần lô | PP2300103080 |
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phytomenadion(vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300103081 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piperacillin + Tazobactam |
|
| Mã phần lô | PP2300103082 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300103083 |
| Giá từng phần lô | 59,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300103084 |
| Giá từng phần lô | 438,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,778,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Polystyren |
|
| Mã phần lô | PP2300103085 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Polystyren |
|
| Mã phần lô | PP2300103086 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
PovidonIodin |
|
| Mã phần lô | PP2300103087 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Promethazin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300103088 |
| Giá từng phần lô | 14,017,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Promethazin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300103089 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300103090 |
| Giá từng phần lô | 216,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,328,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propranolol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300103091 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Prostaglandin E1 |
|
| Mã phần lô | PP2300103092 |
| Giá từng phần lô | 465,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Protamin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300103093 |
| Giá từng phần lô | 158,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,179,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pyridostigmin bromid |
|
| Mã phần lô | PP2300103094 |
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2300103095 |
| Giá từng phần lô | 107,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,153,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2300103096 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2300103097 |
| Giá từng phần lô | 121,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,426,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2300103098 |
| Giá từng phần lô | 50,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ranitidin |
|
| Mã phần lô | PP2300103099 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rifampicin |
|
| Mã phần lô | PP2300103100 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rifaximin |
|
| Mã phần lô | PP2300103101 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ringer lactat |
|
| Mã phần lô | PP2300103102 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Risperidon |
|
| Mã phần lô | PP2300103103 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rituximab |
|
| Mã phần lô | PP2300103104 |
| Giá từng phần lô | 930,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,604,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2300103105 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2300103106 |
| Giá từng phần lô | 380,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,616,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ropivacain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300103107 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Saccharomyces boulardii |
|
| Mã phần lô | PP2300103108 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Saccharomyces boulardii |
|
| Mã phần lô | PP2300103109 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Saccharomyces boulardii |
|
| Mã phần lô | PP2300103110 |
| Giá từng phần lô | 214,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,284,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Saccharomyces boulardii |
|
| Mã phần lô | PP2300103111 |
| Giá từng phần lô | 101,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,034,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2300103112 |
| Giá từng phần lô | 45,827,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 916,548 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2300103113 |
| Giá từng phần lô | 851,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,026,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2300103114 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol + Ipratropium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2300103115 |
| Giá từng phần lô | 327,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose |
|
| Mã phần lô | PP2300103116 |
| Giá từng phần lô | 339,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose |
|
| Mã phần lô | PP2300103117 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2300103118 |
| Giá từng phần lô | 215,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,309,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt clorid + kẽm clorid + manganclorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid |
|
| Mã phần lô | PP2300103119 |
| Giá từng phần lô | 38,682,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 773,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt sucrose(hay dextran) |
|
| Mã phần lô | PP2300103120 |
| Giá từng phần lô | 46,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 934,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sildenafil |
|
| Mã phần lô | PP2300103121 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sildenafil |
|
| Mã phần lô | PP2300103122 |
| Giá từng phần lô | 22,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 446,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300103123 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300103124 |
| Giá từng phần lô | 106,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Simethicone + Dill oil + Fennel oil0,005ml |
|
| Mã phần lô | PP2300103125 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Somatropin |
|
| Mã phần lô | PP2300103126 |
| Giá từng phần lô | 1,273,096,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,461,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Somatropin |
|
| Mã phần lô | PP2300103127 |
| Giá từng phần lô | 4,580,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,606,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spironolacton + Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2300103128 |
| Giá từng phần lô | 35,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 712,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sucralfat |
|
| Mã phần lô | PP2300103129 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sufentanil |
|
| Mã phần lô | PP2300103130 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sulfadiazin bạc |
|
| Mã phần lô | PP2300103131 |
| Giá từng phần lô | 219,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,389,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2300103132 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2300103133 |
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300103134 |
| Giá từng phần lô | 31,118,770 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 622,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tetracain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300103135 |
| Giá từng phần lô | 1,501,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiamazol |
|
| Mã phần lô | PP2300103136 |
| Giá từng phần lô | 8,505,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300103137 |
| Giá từng phần lô | 2,087,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,748 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin + Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300103138 |
| Giá từng phần lô | 2,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tocilizumab |
|
| Mã phần lô | PP2300103139 |
| Giá từng phần lô | 1,557,209,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,144,194 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Topiramat |
|
| Mã phần lô | PP2300103140 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tramadol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300103141 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tramadol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300103142 |
| Giá từng phần lô | 699,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,986 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Triamcinolon acetonid |
|
| Mã phần lô | PP2300103143 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tricalcium phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300103144 |
| Giá từng phần lô | 11,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trimebutin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2300103145 |
| Giá từng phần lô | 3,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Triptorelin |
|
| Mã phần lô | PP2300103146 |
| Giá từng phần lô | 37,303,860 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 746,077 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Triptorelin |
|
| Mã phần lô | PP2300103147 |
| Giá từng phần lô | 7,671,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trolamin |
|
| Mã phần lô | PP2300103148 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tropicamide + Phenyl-ephrinehydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300103149 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Urokinase |
|
| Mã phần lô | PP2300103150 |
| Giá từng phần lô | 8,192,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,842 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ursodeoxycholic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300103151 |
| Giá từng phần lô | 148,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,976,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella |
|
| Mã phần lô | PP2300103152 |
| Giá từng phần lô | 140,912,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,818,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt |
|
| Mã phần lô | PP2300103153 |
| Giá từng phần lô | 151,468,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,029,376 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300103154 |
| Giá từng phần lô | 1,728,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300103155 |
| Giá từng phần lô | 1,730,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,608,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván |
|
| Mã phần lô | PP2300103156 |
| Giá từng phần lô | 59,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng bệnh do Hib |
|
| Mã phần lô | PP2300103157 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus |
|
| Mã phần lô | PP2300103158 |
| Giá từng phần lô | 3,231,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,638,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em trên 3 tuổi) |
|
| Mã phần lô | PP2300103159 |
| Giá từng phần lô | 377,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,543,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên) |
|
| Mã phần lô | PP2300103160 |
| Giá từng phần lô | 405,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135) |
|
| Mã phần lô | PP2300103161 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C) |
|
| Mã phần lô | PP2300103162 |
| Giá từng phần lô | 526,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,523,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Tả |
|
| Mã phần lô | PP2300103163 |
| Giá từng phần lô | 6,554,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,092 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Thươnghàn |
|
| Mã phần lô | PP2300103164 |
| Giá từng phần lô | 75,316,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,506,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Thủy đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300103165 |
| Giá từng phần lô | 911,998,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,239,976 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Thủy đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300103166 |
| Giá từng phần lô | 764,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút |
|
| Mã phần lô | PP2300103167 |
| Giá từng phần lô | 1,401,438,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,028,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút |
|
| Mã phần lô | PP2300103168 |
| Giá từng phần lô | 1,070,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,412,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng) |
|
| Mã phần lô | PP2300103169 |
| Giá từng phần lô | 1,800,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,015,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Viêm gan A |
|
| Mã phần lô | PP2300103170 |
| Giá từng phần lô | 47,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 954,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Viêm gan A |
|
| Mã phần lô | PP2300103171 |
| Giá từng phần lô | 592,657,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,853,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300103172 |
| Giá từng phần lô | 21,232,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 424,644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300103173 |
| Giá từng phần lô | 6,594,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản |
|
| Mã phần lô | PP2300103174 |
| Giá từng phần lô | 1,663,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin polysaccharidephế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp |
|
| Mã phần lô | PP2300103175 |
| Giá từng phần lô | 1,659,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valganciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300103176 |
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valproat natri |
|
| Mã phần lô | PP2300103177 |
| Giá từng phần lô | 24,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valproat natri |
|
| Mã phần lô | PP2300103178 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valproat natri |
|
| Mã phần lô | PP2300103179 |
| Giá từng phần lô | 242,088,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,841,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valproat natri |
|
| Mã phần lô | PP2300103180 |
| Giá từng phần lô | 60,715,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,214,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valproat natri |
|
| Mã phần lô | PP2300103181 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valproat natri + Valproic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300103182 |
| Giá từng phần lô | 348,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,972,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valproat natri |
|
| Mã phần lô | PP2300103183 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vinblastin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300103184 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vincristin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300103185 |
| Giá từng phần lô | 644,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Virus dại (chủng Wistar Rabies PM/W138-1530-3M) >=2,5 IU bất hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300103186 |
| Giá từng phần lô | 96,638,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,932,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminA + B1 + B2 + B3 + B5 + B6 + B7 + B9 + B12 + C + D3 + E |
|
| Mã phần lô | PP2300103187 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminA + D |
|
| Mã phần lô | PP2300103188 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminA + D |
|
| Mã phần lô | PP2300103189 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminA + D |
|
| Mã phần lô | PP2300103190 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 |
|
| Mã phần lô | PP2300103191 |
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300103192 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 924,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300103193 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) |
|
| Mã phần lô | PP2300103194 |
| Giá từng phần lô | 112,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,245 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB6 + Magnesi lactat dihydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300103195 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2300103196 |
| Giá từng phần lô | 1,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300103197 |
| Giá từng phần lô | 213,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminE |
|
| Mã phần lô | PP2300103198 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminPP |
|
| Mã phần lô | PP2300103199 |
| Giá từng phần lô | 1,152,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Voriconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300103200 |
| Giá từng phần lô | 475,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Voriconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300103201 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Yếu tố VIIa |
|
| Mã phần lô | PP2300103202 |
| Giá từng phần lô | 494,477,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,889,545 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Yếu tố VIII |
|
| Mã phần lô | PP2300103203 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi