Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300066738-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/05/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nhi Đồng 2
Chủ đầu tư Bệnh viện Nhi Đồng 2
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300047061
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán; nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 1, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 198,512,147,520 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 3.970.242.950 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300102815 - Acenocoumarol 445,000 8,900
2 PP2300102816 - Acetylcystein 84,000,000 1,680,000
3 PP2300102817 - Acetylsalicylic acid 2,050,000 41,000
4 PP2300102818 - Aciclovir 25,000,000 500,000
5 PP2300102819 - Aciclovir 4,350,000 87,000
6 PP2300102820 - Aciclovir 2,183,200,000 43,664,000
7 PP2300102821 - Aciclovir 979,000 19,580
8 PP2300102822 - Acid amin (Dinh dưỡng cho trẻ em) 4,515,000,000 90,300,000
9 PP2300102823 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan 19,700,000 394,000
10 PP2300102824 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận 112,000,000 2,240,000
11 PP2300102825 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận 125,000,000 2,500,000
12 PP2300102826 - Adalimumab 2,072,378,880 41,447,578
13 PP2300102827 - Adenosin 160,000,000 3,200,000
14 PP2300102828 - Albendazol 28,000,000 560,000
15 PP2300102829 - Alpha chymotrypsinmicroka 48,960,000 979,200
16 PP2300102830 - Aluminum phosphat 75,020,000 1,500,400
17 PP2300102831 - Aluminum phosphat 28,950,000 630,000
18 PP2300102832 - Amikacin 31,500,000 579,000
19 PP2300102833 - Amikacin 231,000,000 4,620,000
20 PP2300102834 - Amlodipin 606,000 12,120
21 PP2300102835 - Amoxicilin 5,187,000 103,740
22 PP2300102836 - Amoxicilin + Acid clavulanic 250,320,000 5,006,400
23 PP2300102837 - Amoxicilin + Acid clavulanic 95,600,000 1,912,000
24 PP2300102838 - Amoxicilin + Acid clavulanic 472,500,000 9,450,000
25 PP2300102839 - Amoxicilin + Acid clavulanic 468,000,000 9,360,000
26 PP2300102840 - Amphotericin B 504,000,000 10,080,000
27 PP2300102841 - Amphotericin B (phức hợp lipid) 940,000,000 18,800,000
28 PP2300102842 - Ampicilin + Sulbactam 65,999,000 1,319,980
29 PP2300102843 - Ampicilin + Sulbactam 63,000,000 1,260,000
30 PP2300102844 - Amylase + Lipase + Protease 45,219,000 904,380
31 PP2300102845 - Anti thymocyte globulin - Equine 240,000,000 4,800,000
32 PP2300102846 - Anti thymocyte globulin - Rabbit 159,200,000 3,184,000
33 PP2300102847 - Atracurium besylat 9,229,200 184,584
34 PP2300102848 - Atropinsulfat 655,200 13,104
35 PP2300102849 - Azathioprin 7,000,000 140,000
36 PP2300102850 - Azithromycin 40,320,000 806,400
37 PP2300102851 - Azithromycin 27,000,000 540,000
38 PP2300102852 - Azithromycin 51,000,000 1,020,000
39 PP2300102853 - Baclofen 8,190,000 163,800
40 PP2300102854 - Bari sulfat 5,355,000 107,100
41 PP2300102855 - Benzylpenicilin 1,895,000 37,900
42 PP2300102856 - Betamethason dipropionat + Clotrimazol + Gentamicin 3,250,000 65,000
43 PP2300102857 - Bleomycin 129,000,000 2,580,000
44 PP2300102858 - Bleomycin 126,000,000 2,520,000
45 PP2300102859 - Bromhexin hydroclorid 1,060,000 21,200
46 PP2300102860 - Bromhexin hydroclorid 60,000,000 1,200,000
47 PP2300102861 - Budesonid 691,700,000 13,834,000
48 PP2300102862 - Budesonid 373,590,000 7,471,800
49 PP2300102863 - Busulfan 108,900,000 2,178,000
50 PP2300102864 - Cafein (citrat) 42,000,000 840,000
51 PP2300102865 - Calci carbonat + Calci gluconolactat 178,500,000 3,570,000
52 PP2300102866 - Calci carbonat + VitaminD3 13,500,000 270,000
53 PP2300102867 - Calci carbonat + VitaminD3 162,000,000 3,240,000
54 PP2300102868 - Calci clorid 30,520,000 610,400
55 PP2300102869 - Calci folinat 46,200,000 924,000
56 PP2300102870 - Calci gluconat 94,500,000 1,890,000
57 PP2300102871 - Calcitriol 40,000,000 800,000
58 PP2300102872 - Calcium carbonate + Magnesium Hydroxide + Zinc Gluconate + VitaminD3 500,000,000 10,000,000
59 PP2300102873 - Carbocistein 15,500,000 310,000
60 PP2300102874 - Carvedilol 34,200,000 684,000
61 PP2300102875 - Caspofungin 979,650,000 19,593,000
62 PP2300102876 - Caspofungin 896,000,000 17,920,000
63 PP2300102877 - Cefaclor 11,820,000 236,400
64 PP2300102878 - Cefdinir 49,500,000 990,000
65 PP2300102879 - Cefixim 68,250,000 1,365,000
66 PP2300102880 - Cefixim 9,770,000 195,400
67 PP2300102881 - Cefixim 9,660,000 193,200
68 PP2300102882 - Ceftazidim 9,933,000 198,660
69 PP2300102883 - Ceftazidim 17,300,000 346,000
70 PP2300102884 - Ceftriaxon 263,760,000 5,275,200
71 PP2300102885 - Chlorhexidin 180,000,000 3,600,000
72 PP2300102886 - Chlorpheniramin maleat 2,650,000 53,000
73 PP2300102887 - Ciprofloxacin 30,000,000 600,000
74 PP2300102888 - Cisplatin 79,800,000 1,596,000
75 PP2300102889 - Cisplatin 72,000,000 1,440,000
76 PP2300102890 - Clarithromycin 318,702,000 6,374,040
77 PP2300102891 - Cloramphenicol+ Dexamethason acetat 22,470,000 449,400
78 PP2300102892 - Colistin 5,337,500,000 106,750,000
79 PP2300102893 - Colistin 6,725,000,000 134,500,000
80 PP2300102894 - Colistin 400,000,000 8,000,000
81 PP2300102895 - Colistin 2,400,000,000 48,000,000
82 PP2300102896 - Cyclophosphamid 49,830,000 996,600
83 PP2300102897 - Cyclophosphamid 124,410,000 2,488,200
84 PP2300102898 - Cytarabin 600,000,000 12,000,000
85 PP2300102899 - Cytarabin 185,000,000 3,700,000
86 PP2300102900 - Dactinomycin 1,592,000,000 31,840,000
87 PP2300102901 - Deferasirox 50,000,000 1,000,000
88 PP2300102902 - Deferipron 80,010,000 1,600,200
89 PP2300102903 - Deferoxamin 127,000,000 2,540,000
90 PP2300102904 - Desfluran 540,000,000 10,800,000
91 PP2300102905 - Desloratadin 84,000,000 1,680,000
92 PP2300102906 - Desmopressin 110,670,000 2,213,400
93 PP2300102907 - Desmopressin aceatat 664,020,000 13,280,400
94 PP2300102908 - Dexamethason 8,400,000 168,000
95 PP2300102909 - Dexamethason 19,845,000 396,900
96 PP2300102910 - Dextran40 + Natri clorid 442,500,000 8,850,000
97 PP2300102911 - Dextrose khan + Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid 2H2O 1,166,600 23,332
98 PP2300102912 - Diazepam 5,320,000 106,400
99 PP2300102913 - Diazepam 1,792,000 35,840
100 PP2300102914 - Diazepam 1,512,000 30,240
101 PP2300102915 - Diazepam 288,000 5,760
102 PP2300102916 - Dịch lọc máu/ thẩm tách máu dùng trong lọc máu liên tục 4,200,000,000 84,000,000
103 PP2300102917 - Digoxin 390,000 7,800
104 PP2300102918 - Diosmectit 37,540,000 750,800
105 PP2300102919 - Diosmectit 7,560,000 151,200
106 PP2300102920 - Diphenhydramin hydroclorid 2,800,000 56,000
107 PP2300102921 - Domperidon 9,500,000 190,000
108 PP2300102922 - Domperidon 17,325,000 346,500
109 PP2300102923 - Dopamin hydroclorid 18,240,000 364,800
110 PP2300102924 - Doxorubicin hydroclorid 191,328,000 3,192,000
111 PP2300102925 - Doxorubicin hydroclorid 159,600,000 3,826,560
112 PP2300102926 - Dung dịch lọc màng bụng 1,970,640,000 39,412,800
113 PP2300102927 - Dung dịch lọc màng bụng 564,669,000 11,293,380
114 PP2300102928 - Dung dịch lọc màng bụng 1,231,650,000 24,633,000
115 PP2300102929 - Dung dịch lọc màng bụng 677,602,800 13,552,056
116 PP2300102930 - Dung dịch lọc màng bụng 8,211,000 164,220
117 PP2300102931 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) 149,000,000 2,980,000
118 PP2300102932 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) 268,200,000 5,364,000
119 PP2300102933 - Eltrombopag 93,307,500 1,866,150
120 PP2300102934 - Enoxaparin natri 717,200,000 14,344,000
121 PP2300102935 - Entecavir 18,500,000 370,000
122 PP2300102936 - Entecavir 5,250,000 105,000
123 PP2300102937 - Ephedrin hydroclorid 23,100,000 462,000
124 PP2300102938 - Epinephrin (Adrenalin) 49,140,000 982,800
125 PP2300102939 - Erythromycin 51,660,000 1,033,200
126 PP2300102940 - Erythropoietin alpha 244,400,000 4,888,000
127 PP2300102941 - Erythropoietin beta 2,200,000,000 44,000,000
128 PP2300102942 - Erythropoietin beta 458,710,000 9,174,200
129 PP2300102943 - Esmolol 9,900,000 198,000
130 PP2300102944 - Esomeprazol 5,446,000 108,920
131 PP2300102945 - Ester etylic của acid béo iod hóa 124,000,000 2,480,000
132 PP2300102946 - Etoposid 272,349,000 5,446,980
133 PP2300102947 - Famotidin 15,078,000 301,560
134 PP2300102948 - Fentanyl 1,080,000,000 21,600,000
135 PP2300102949 - Filgrastim 498,145,000 9,962,900
136 PP2300102950 - Filgrastim 365,400,000 7,308,000
137 PP2300102951 - Fluoxetin 197,400 3,948
138 PP2300102952 - Fluoxetin 2,720,000 54,400
139 PP2300102953 - Fluticason propionat 149,046,800 2,980,936
140 PP2300102954 - Folic acid (vitamin B9) 1,760,000 35,200
141 PP2300102955 - Fosfomycin 50,500,000 1,010,000
142 PP2300102956 - Fosfomycin 72,000,000 1,440,000
143 PP2300102957 - Fructose 1,6 diphosphat 264,600,000 5,292,000
144 PP2300102958 - Fusidicacid (hoặc Natri Fusidat) 75,075,000 1,501,500
145 PP2300102959 - Fusidicacid + Betamethason (valerat, dipropionat) 98,340,000 1,966,800
146 PP2300102960 - Gadobutrol 327,600,000 6,552,000
147 PP2300102961 - Gadoteric acid0,5mmo 780,000,000 15,600,000
148 PP2300102962 - Ganciclovir 145,996,200 2,919,924
149 PP2300102963 - Glucagon 54,833,300 1,096,666
150 PP2300102964 - Glucose 10,080,000 201,600
151 PP2300102965 - Glucose 190,890,000 3,817,800
152 PP2300102966 - Glucose 504,000,000 10,080,000
153 PP2300102967 - Glucose 204,750,000 4,095,000
154 PP2300102968 - Glucose 125,000,000 2,500,000
155 PP2300102969 - Glucose 201,500,000 4,030,000
156 PP2300102970 - Glucose 360,000,000 7,200,000
157 PP2300102971 - Glucose-1-phospha6,6mmot dinatri tetrahydrat 518,100,000 10,362,000
158 PP2300102972 - Glycerol 51,240,000 1,024,800
159 PP2300102973 - Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết 595,000,000 11,900,000
160 PP2300102974 - Humanhepatitis B immunoglobulin 935,000,000 18,700,000
161 PP2300102975 - Huyết thanh kháng nọc rắn chàm quạp 123,585,000 2,471,700
162 PP2300102976 - Huyết thanh kháng nọc rắn đa giá 155,925,000 3,118,500
163 PP2300102977 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre 111,636,000 2,232,720
164 PP2300102978 - Huyết thanh kháng uốn ván 21,782,250 435,645
165 PP2300102979 - Hydroxy cloroquin sulfat 224,000,000 4,480,000
166 PP2300102980 - Ifosfamid 601,500,000 12,030,000
167 PP2300102981 - Ifosfamid 591,727,500 11,834,550
168 PP2300102982 - Immuneglobulin 21,500,000,000 430,000,000
169 PP2300102983 - Immuneglobulin 17,000,000,000 340,000,000
170 PP2300102984 - Indocyanine Green 12,323,220 246,464
171 PP2300102985 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn 45,000,000 900,000
172 PP2300102986 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn 216,000,000 4,320,000
173 PP2300102987 - Insulin tác dụng trung bình, trung gian 45,000,000 900,000
174 PP2300102988 - Kali clorid 117,600,000 2,352,000
175 PP2300102989 - Kali clorid 111,520,000 2,230,400
176 PP2300102990 - Kali clorid 92,000,000 1,840,000
177 PP2300102991 - Kẽm gluconat 147,000,000 2,940,000
178 PP2300102992 - Ketamin 3,040,000 60,800
179 PP2300102993 - Kháng nguyênbề mặt virut viêm gan B 4,504,500 90,090
180 PP2300102994 - Kháng nguyênVi rút dại tinh chế 82,400,000 1,648,000
181 PP2300102995 - Lactobacillus acidophilus 289,800,000 5,796,000
182 PP2300102996 - Lactobacillus acidophilus 100,000,000 2,000,000
183 PP2300102997 - L-asparaginase 7,575,000,000 151,500,000
184 PP2300102998 - L-Asparaginase Erwinia 2,417,400,000 48,348,000
185 PP2300102999 - Levetiracetam 724,500,000 14,490,000
186 PP2300103000 - Levetiracetam 625,000,000 12,500,000
187 PP2300103001 - Levetiracetam 282,000,000 5,640,000
188 PP2300103002 - Levofloxacin 160,650,000 3,213,000
189 PP2300103003 - Levothyroxin natri 9,390,000 187,800
190 PP2300103004 - Lidocain 23,850,000 477,000
191 PP2300103005 - Lidocain + Prilocain 17,818,000 356,360
192 PP2300103006 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) 64,110,000 1,282,200
193 PP2300103007 - Linezolid 720,000,000 14,400,000
194 PP2300103008 - Linezolid 585,000,000 11,700,000
195 PP2300103009 - Losartan 84,000,000 1,680,000
196 PP2300103010 - Magnesi sulfat 29,600,000 592,000
197 PP2300103011 - Manitol 21,000,000 420,000
198 PP2300103012 - Melphalan 95,000,000 1,900,000
199 PP2300103013 - Mercaptopurin 112,000,000 2,240,000
200 PP2300103014 - Mesna 362,430,000 7,248,600
201 PP2300103015 - Methotrexat 140,000,000 2,800,000
202 PP2300103016 - Methotrexat 1,360,000,000 27,200,000
203 PP2300103017 - Methyl prednisolon 23,940,000 478,800
204 PP2300103018 - Methyl prednisolon 830,316,000 16,606,320
205 PP2300103019 - Methylphenidathydroclorid 3,024,000,000 60,480,000
206 PP2300103020 - Methylphenidathydroclorid 1,965,600,000 39,312,000
207 PP2300103021 - Methylphenidathydroclorid 1,410,600,000 28,212,000
208 PP2300103022 - Micafungin natri 238,875,000 4,777,500
209 PP2300103023 - Miconazol nitrat hoặc Miconazol 8,300,000 166,000
210 PP2300103024 - Midazolam 1,900,000,000 38,000,000
211 PP2300103025 - Midazolam 1,575,000,000 31,500,000
212 PP2300103026 - Milrinon 1,960,000,000 39,200,000
213 PP2300103027 - Monobasic natri phosphat + Dibasicnatri phosphat 23,814,000 476,280
214 PP2300103028 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) 24,000,000 480,000
215 PP2300103029 - Morphin (hydroclorid, sulfat) 21,450,000 429,000
216 PP2300103030 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat 41,895,000 837,900
217 PP2300103031 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat 10,500,000 210,000
218 PP2300103032 - N-acetylcystein 10,962,000 219,240
219 PP2300103033 - Naloxon hydroclorid 5,880,000 117,600
220 PP2300103034 - Natri clorid 17,598,000 351,960
221 PP2300103035 - Natri clorid 1,512,000,000 30,240,000
222 PP2300103036 - Natri clorid 367,500,000 7,350,000
223 PP2300103037 - Natri clorid 488,100,000 9,762,000
224 PP2300103038 - Natri clorid 59,485,000 1,189,700
225 PP2300103039 - Natri clorid + Dextrose/Glucose 693,000,000 13,860,000
226 PP2300103040 - Natri clorid + Dextrose/Glucose 500,000,000 10,000,000
227 PP2300103041 - Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O + Acetic acid 278,775,000 5,575,500
228 PP2300103042 - Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose 17,000,000 340,000
229 PP2300103043 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucosekhan 346,500,000 6,930,000
230 PP2300103044 - Natri clorid + Natri hydrocarbonat 154,350,000 3,087,000
231 PP2300103045 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) 16,000,000 320,000
232 PP2300103046 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) 285,000,000 5,700,000
233 PP2300103047 - Nefopam hydroclorid 945,000 18,900
234 PP2300103048 - Nefopam hydroclorid 1,575,000 31,500
235 PP2300103049 - Neomycin sulfat 1,565,500 31,310
236 PP2300103050 - Neostigmin metylsulfat 3,636,360 72,727
237 PP2300103051 - Nhũ dịch lipid (100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g + triglycerid mạch trung bình 6g + dầu oliu tinh chế 5g, dầu cá tinh chế 3g) 330,000,000 6,600,000
238 PP2300103052 - Nicardipin hydroclorid 625,000,000 12,500,000
239 PP2300103053 - Nicardipin hydroclorid 475,000,000 9,500,000
240 PP2300103054 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) 3,500,000 70,000
241 PP2300103055 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) 140,000,000 2,800,000
242 PP2300103056 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) 537,000,000 10,740,000
243 PP2300103057 - Nước cất pha tiêm 537,000,000 10,740,000
244 PP2300103058 - Nước oxy già 3,780,000 75,600
245 PP2300103059 - Nystatin 13,130,000 262,600
246 PP2300103060 - Nystatin 910,000 18,200
247 PP2300103061 - Octreotid 280,000,000 5,600,000
248 PP2300103062 - Omeprazol 7,920,000 158,400
249 PP2300103063 - Ondansetron 5,354,400 107,088
250 PP2300103064 - Oxacilin 720,000,000 14,400,000
251 PP2300103065 - Oxacilin 283,500,000 5,670,000
252 PP2300103066 - Oxacilin 2,205,000 44,100
253 PP2300103067 - Oxcarbazepin 806,400,000 16,128,000
254 PP2300103068 - Oxcarbazepin 750,000,000 15,000,000
255 PP2300103069 - Oxcarbazepin 439,992,000 8,799,840
256 PP2300103070 - Papaverin hydroclorid 690,000 13,800
257 PP2300103071 - Paracetamol (Acetaminophen) 22,580,000 451,600
258 PP2300103072 - Paracetamol (Acetaminophen)1g/100m 250,000,000 5,000,000
259 PP2300103073 - Paracetamol (Acetaminophen) 39,615,000 792,300
260 PP2300103074 - Paracetamol (Acetaminophen) 17,500,000 350,000
261 PP2300103075 - Paracetamol (Acetaminophen) 5,814,000 116,280
262 PP2300103076 - Phenobarbital 9,000,000 180,000
263 PP2300103077 - Phenobarbital 25,795,980 515,920
264 PP2300103078 - Phenylephrin 2,500,000 50,000
265 PP2300103079 - Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu (Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity- FEIBA) 705,600,000 14,112,000
266 PP2300103080 - Phytomenadion(vitamin K1) 441,000,000 8,820,000
267 PP2300103081 - Phytomenadion(vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh 33,000,000 660,000
268 PP2300103082 - Piperacillin + Tazobactam 99,000,000 1,980,000
269 PP2300103083 - Piracetam 59,400,000 1,188,000
270 PP2300103084 - Piracetam 438,900,000 8,778,000
271 PP2300103085 - Polystyren 252,000,000 5,040,000
272 PP2300103086 - Polystyren 225,000,000 4,500,000
273 PP2300103087 - PovidonIodin 162,000,000 3,240,000
274 PP2300103088 - Promethazin hydroclorid 14,017,500 280,350
275 PP2300103089 - Promethazin hydroclorid 7,500,000 150,000
276 PP2300103090 - Propofol 216,400,000 4,328,000
277 PP2300103091 - Propranolol hydroclorid 9,900,000 198,000
278 PP2300103092 - Prostaglandin E1 465,500,000 9,310,000
279 PP2300103093 - Protamin sulfat 158,950,000 3,179,000
280 PP2300103094 - Pyridostigmin bromid 4,830,000 96,600
281 PP2300103095 - Racecadotril 107,660,000 2,153,200
282 PP2300103096 - Racecadotril 70,000,000 1,400,000
283 PP2300103097 - Racecadotril 121,340,000 2,426,800
284 PP2300103098 - Racecadotril 50,800,000 1,016,000
285 PP2300103099 - Ranitidin 250,000 5,000
286 PP2300103100 - Rifampicin 550,000 11,000
287 PP2300103101 - Rifaximin 23,000,000 460,000
288 PP2300103102 - Ringer lactat 315,000,000 6,300,000
289 PP2300103103 - Risperidon 36,000,000 720,000
290 PP2300103104 - Rituximab 930,216,000 18,604,320
291 PP2300103105 - Rocuronium bromid 13,500,000 270,000
292 PP2300103106 - Rocuronium bromid 380,800,000 7,616,000
293 PP2300103107 - Ropivacain hydroclorid 15,120,000 302,400
294 PP2300103108 - Saccharomyces boulardii 57,500,000 1,150,000
295 PP2300103109 - Saccharomyces boulardii 180,000,000 3,600,000
296 PP2300103110 - Saccharomyces boulardii 214,200,000 4,284,000
297 PP2300103111 - Saccharomyces boulardii 101,700,000 2,034,000
298 PP2300103112 - Salbutamol (sulfat) 45,827,400 916,548
299 PP2300103113 - Salbutamol (sulfat) 851,300,000 17,026,000
300 PP2300103114 - Salbutamol (sulfat) 840,000,000 16,800,000
301 PP2300103115 - Salbutamol + Ipratropium bromid 327,600,000 6,552,000
302 PP2300103116 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose 339,000,000 6,780,000
303 PP2300103117 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose 85,000,000 1,700,000
304 PP2300103118 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic 215,460,000 4,309,200
305 PP2300103119 - Sắt clorid + kẽm clorid + manganclorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid 38,682,000 773,640
306 PP2300103120 - Sắt sucrose(hay dextran) 46,725,000 934,500
307 PP2300103121 - Sildenafil 110,000,000 2,200,000
308 PP2300103122 - Sildenafil 22,300,000 446,000
309 PP2300103123 - Simethicon 168,000,000 3,360,000
310 PP2300103124 - Simethicon 106,600,000 2,132,000
311 PP2300103125 - Simethicone + Dill oil + Fennel oil0,005ml 375,000,000 7,500,000
312 PP2300103126 - Somatropin 1,273,096,500 25,461,930
313 PP2300103127 - Somatropin 4,580,320,000 91,606,400
314 PP2300103128 - Spironolacton + Furosemid 35,600,000 712,000
315 PP2300103129 - Sucralfat 7,500,000 150,000
316 PP2300103130 - Sufentanil 24,000,000 480,000
317 PP2300103131 - Sulfadiazin bạc 219,450,000 4,389,000
318 PP2300103132 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim 16,500,000 330,000
319 PP2300103133 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim 228,000,000 4,560,000
320 PP2300103134 - Tacrolimus 31,118,770 622,375
321 PP2300103135 - Tetracain hydroclorid 1,501,500 30,030
322 PP2300103136 - Thiamazol 8,505,000 170,100
323 PP2300103137 - Tobramycin 2,087,400 41,748
324 PP2300103138 - Tobramycin + Dexamethason 2,688,000 53,760
325 PP2300103139 - Tocilizumab 1,557,209,700 31,144,194
326 PP2300103140 - Topiramat 630,000,000 12,600,000
327 PP2300103141 - Tramadol hydroclorid 1,400,000 28,000
328 PP2300103142 - Tramadol hydroclorid 699,300 13,986
329 PP2300103143 - Triamcinolon acetonid 4,200,000 84,000
330 PP2300103144 - Tricalcium phosphat 11,580,000 231,600
331 PP2300103145 - Trimebutin maleat 3,925,000 78,500
332 PP2300103146 - Triptorelin 37,303,860 746,077
333 PP2300103147 - Triptorelin 7,671,000,000 153,420,000
334 PP2300103148 - Trolamin 9,000,000 180,000
335 PP2300103149 - Tropicamide + Phenyl-ephrinehydroclorid 13,500,000 270,000
336 PP2300103150 - Urokinase 8,192,100 163,842
337 PP2300103151 - Ursodeoxycholic acid 148,800,000 2,976,000
338 PP2300103152 - Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella 140,912,000 2,818,240
339 PP2300103153 - Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt 151,468,800 3,029,376
340 PP2300103154 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B 1,728,000,000 34,560,000
341 PP2300103155 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B 1,730,400,000 34,608,000
342 PP2300103156 - Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván 59,800,000 1,196,000
343 PP2300103157 - Vắc xin phòng bệnh do Hib 5,400,000 108,000
344 PP2300103158 - Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus 3,231,900,000 64,638,000
345 PP2300103159 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em trên 3 tuổi) 377,175,000 7,543,500
346 PP2300103160 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên) 405,000,000 8,100,000
347 PP2300103161 - Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135) 3,150,000,000 63,000,000
348 PP2300103162 - Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C) 526,176,000 10,523,520
349 PP2300103163 - Vắc xin phòng Tả 6,554,600 131,092
350 PP2300103164 - Vắc xin phòng Thươnghàn 75,316,500 1,506,330
351 PP2300103165 - Vắc xin phòng Thủy đậu 911,998,800 18,239,976
352 PP2300103166 - Vắc xin phòng Thủy đậu 764,000,000 15,280,000
353 PP2300103167 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút 1,401,438,000 28,028,760
354 PP2300103168 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút 1,070,640,000 21,412,800
355 PP2300103169 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng) 1,800,750,000 36,015,000
356 PP2300103170 - Vắc xin phòng Viêm gan A 47,700,000 954,000
357 PP2300103171 - Vắc xin phòng Viêm gan A 592,657,500 11,853,150
358 PP2300103172 - Vắc xin phòng Viêm gan B 21,232,200 424,644
359 PP2300103173 - Vắc xin phòng Viêm gan B 6,594,000 131,880
360 PP2300103174 - Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản 1,663,200,000 33,264,000
361 PP2300103175 - Vắc xin polysaccharidephế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp 1,659,800,000 33,196,000
362 PP2300103176 - Valganciclovir 495,000,000 9,900,000
363 PP2300103177 - Valproat natri 24,790,000 495,800
364 PP2300103178 - Valproat natri 20,000,000 400,000
365 PP2300103179 - Valproat natri 242,088,000 4,841,760
366 PP2300103180 - Valproat natri 60,715,000 1,214,300
367 PP2300103181 - Valproat natri 210,000,000 4,200,000
368 PP2300103182 - Valproat natri + Valproic acid 348,600,000 6,972,000
369 PP2300103183 - Valproat natri 360,000,000 7,200,000
370 PP2300103184 - Vinblastin sulfat 136,000,000 2,720,000
371 PP2300103185 - Vincristin sulfat 644,000,000 12,880,000
372 PP2300103186 - Virus dại (chủng Wistar Rabies PM/W138-1530-3M) >=2,5 IU bất hoạt 96,638,000 1,932,760
373 PP2300103187 - VitaminA + B1 + B2 + B3 + B5 + B6 + B7 + B9 + B12 + C + D3 + E 13,200,000 264,000
374 PP2300103188 - VitaminA + D 19,600,000 392,000
375 PP2300103189 - VitaminA + D 9,000,000 180,000
376 PP2300103190 - VitaminA + D 3,300,000 66,000
377 PP2300103191 - VitaminB1 760,000 15,200
378 PP2300103192 - VitaminB1 + B6 + B12 46,200,000 924,000
379 PP2300103193 - VitaminB1 + B6 + B12 10,500,000 210,000
380 PP2300103194 - VitaminB12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) 112,250 2,245
381 PP2300103195 - VitaminB6 + Magnesi lactat dihydrat 58,500,000 1,170,000
382 PP2300103196 - VitaminC 1,830,000 36,600
383 PP2300103197 - VitaminD3 213,000,000 4,260,000
384 PP2300103198 - VitaminE 49,000,000 980,000
385 PP2300103199 - VitaminPP 1,152,000 23,040
386 PP2300103200 - Voriconazol 475,000,000 9,500,000
387 PP2300103201 - Voriconazol 1,890,000,000 37,800,000
388 PP2300103202 - Yếu tố VIIa 494,477,250 9,889,545
389 PP2300103203 - Yếu tố VIII 4,000,000,000 80,000,000
Acenocoumarol
Mã phần lô PP2300102815
Giá từng phần lô 445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylcystein
Mã phần lô PP2300102816
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2300102817
Giá từng phần lô 2,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300102818
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300102819
Giá từng phần lô 4,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300102820
Giá từng phần lô 2,183,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,664,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300102821
Giá từng phần lô 979,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin (Dinh dưỡng cho trẻ em)
Mã phần lô PP2300102822
Giá từng phần lô 4,515,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
Mã phần lô PP2300102823
Giá từng phần lô 19,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
Mã phần lô PP2300102824
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
Mã phần lô PP2300102825
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Adalimumab
Mã phần lô PP2300102826
Giá từng phần lô 2,072,378,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,447,578
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Adenosin
Mã phần lô PP2300102827
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Albendazol
Mã phần lô PP2300102828
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alpha chymotrypsinmicroka
Mã phần lô PP2300102829
Giá từng phần lô 48,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 979,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aluminum phosphat
Mã phần lô PP2300102830
Giá từng phần lô 75,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aluminum phosphat
Mã phần lô PP2300102831
Giá từng phần lô 28,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amikacin
Mã phần lô PP2300102832
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amikacin
Mã phần lô PP2300102833
Giá từng phần lô 231,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin
Mã phần lô PP2300102834
Giá từng phần lô 606,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300102835
Giá từng phần lô 5,187,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300102836
Giá từng phần lô 250,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,006,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300102837
Giá từng phần lô 95,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,912,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300102838
Giá từng phần lô 472,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300102839
Giá từng phần lô 468,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amphotericin B
Mã phần lô PP2300102840
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amphotericin B (phức hợp lipid)
Mã phần lô PP2300102841
Giá từng phần lô 940,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin + Sulbactam
Mã phần lô PP2300102842
Giá từng phần lô 65,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,319,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin + Sulbactam
Mã phần lô PP2300102843
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amylase + Lipase + Protease
Mã phần lô PP2300102844
Giá từng phần lô 45,219,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 904,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Anti thymocyte globulin - Equine
Mã phần lô PP2300102845
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Anti thymocyte globulin - Rabbit
Mã phần lô PP2300102846
Giá từng phần lô 159,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atracurium besylat
Mã phần lô PP2300102847
Giá từng phần lô 9,229,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,584
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300102848
Giá từng phần lô 655,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,104
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Azathioprin
Mã phần lô PP2300102849
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Azithromycin
Mã phần lô PP2300102850
Giá từng phần lô 40,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 806,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Azithromycin
Mã phần lô PP2300102851
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Azithromycin
Mã phần lô PP2300102852
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Baclofen
Mã phần lô PP2300102853
Giá từng phần lô 8,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bari sulfat
Mã phần lô PP2300102854
Giá từng phần lô 5,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Benzylpenicilin
Mã phần lô PP2300102855
Giá từng phần lô 1,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betamethason dipropionat + Clotrimazol + Gentamicin
Mã phần lô PP2300102856
Giá từng phần lô 3,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bleomycin
Mã phần lô PP2300102857
Giá từng phần lô 129,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bleomycin
Mã phần lô PP2300102858
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2300102859
Giá từng phần lô 1,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2300102860
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300102861
Giá từng phần lô 691,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,834,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300102862
Giá từng phần lô 373,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,471,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Busulfan
Mã phần lô PP2300102863
Giá từng phần lô 108,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,178,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cafein (citrat)
Mã phần lô PP2300102864
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci carbonat + Calci gluconolactat
Mã phần lô PP2300102865
Giá từng phần lô 178,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci carbonat + VitaminD3
Mã phần lô PP2300102866
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci carbonat + VitaminD3
Mã phần lô PP2300102867
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci clorid
Mã phần lô PP2300102868
Giá từng phần lô 30,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci folinat
Mã phần lô PP2300102869
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci gluconat
Mã phần lô PP2300102870
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calcitriol
Mã phần lô PP2300102871
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calcium carbonate + Magnesium Hydroxide + Zinc Gluconate + VitaminD3
Mã phần lô PP2300102872
Giá từng phần lô 500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbocistein
Mã phần lô PP2300102873
Giá từng phần lô 15,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carvedilol
Mã phần lô PP2300102874
Giá từng phần lô 34,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Caspofungin
Mã phần lô PP2300102875
Giá từng phần lô 979,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,593,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Caspofungin
Mã phần lô PP2300102876
Giá từng phần lô 896,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefaclor
Mã phần lô PP2300102877
Giá từng phần lô 11,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefdinir
Mã phần lô PP2300102878
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefixim
Mã phần lô PP2300102879
Giá từng phần lô 68,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefixim
Mã phần lô PP2300102880
Giá từng phần lô 9,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefixim
Mã phần lô PP2300102881
Giá từng phần lô 9,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ceftazidim
Mã phần lô PP2300102882
Giá từng phần lô 9,933,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ceftazidim
Mã phần lô PP2300102883
Giá từng phần lô 17,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ceftriaxon
Mã phần lô PP2300102884
Giá từng phần lô 263,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,275,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Chlorhexidin
Mã phần lô PP2300102885
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Chlorpheniramin maleat
Mã phần lô PP2300102886
Giá từng phần lô 2,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300102887
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cisplatin
Mã phần lô PP2300102888
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,596,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cisplatin
Mã phần lô PP2300102889
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clarithromycin
Mã phần lô PP2300102890
Giá từng phần lô 318,702,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,374,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cloramphenicol+ Dexamethason acetat
Mã phần lô PP2300102891
Giá từng phần lô 22,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colistin
Mã phần lô PP2300102892
Giá từng phần lô 5,337,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colistin
Mã phần lô PP2300102893
Giá từng phần lô 6,725,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colistin
Mã phần lô PP2300102894
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colistin
Mã phần lô PP2300102895
Giá từng phần lô 2,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cyclophosphamid
Mã phần lô PP2300102896
Giá từng phần lô 49,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 996,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cyclophosphamid
Mã phần lô PP2300102897
Giá từng phần lô 124,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,488,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cytarabin
Mã phần lô PP2300102898
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cytarabin
Mã phần lô PP2300102899
Giá từng phần lô 185,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dactinomycin
Mã phần lô PP2300102900
Giá từng phần lô 1,592,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Deferasirox
Mã phần lô PP2300102901
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Deferipron
Mã phần lô PP2300102902
Giá từng phần lô 80,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Deferoxamin
Mã phần lô PP2300102903
Giá từng phần lô 127,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Desfluran
Mã phần lô PP2300102904
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Desloratadin
Mã phần lô PP2300102905
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Desmopressin
Mã phần lô PP2300102906
Giá từng phần lô 110,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,213,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Desmopressin aceatat
Mã phần lô PP2300102907
Giá từng phần lô 664,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,280,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dexamethason
Mã phần lô PP2300102908
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dexamethason
Mã phần lô PP2300102909
Giá từng phần lô 19,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dextran40 + Natri clorid
Mã phần lô PP2300102910
Giá từng phần lô 442,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dextrose khan + Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid 2H2O
Mã phần lô PP2300102911
Giá từng phần lô 1,166,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,332
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300102912
Giá từng phần lô 5,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300102913
Giá từng phần lô 1,792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300102914
Giá từng phần lô 1,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300102915
Giá từng phần lô 288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dịch lọc máu/ thẩm tách máu dùng trong lọc máu liên tục
Mã phần lô PP2300102916
Giá từng phần lô 4,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Digoxin
Mã phần lô PP2300102917
Giá từng phần lô 390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmectit
Mã phần lô PP2300102918
Giá từng phần lô 37,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmectit
Mã phần lô PP2300102919
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diphenhydramin hydroclorid
Mã phần lô PP2300102920
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Domperidon
Mã phần lô PP2300102921
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Domperidon
Mã phần lô PP2300102922
Giá từng phần lô 17,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dopamin hydroclorid
Mã phần lô PP2300102923
Giá từng phần lô 18,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Doxorubicin hydroclorid
Mã phần lô PP2300102924
Giá từng phần lô 191,328,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Doxorubicin hydroclorid
Mã phần lô PP2300102925
Giá từng phần lô 159,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,826,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dung dịch lọc màng bụng
Mã phần lô PP2300102926
Giá từng phần lô 1,970,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,412,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dung dịch lọc màng bụng
Mã phần lô PP2300102927
Giá từng phần lô 564,669,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,293,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dung dịch lọc màng bụng
Mã phần lô PP2300102928
Giá từng phần lô 1,231,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,633,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dung dịch lọc màng bụng
Mã phần lô PP2300102929
Giá từng phần lô 677,602,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,552,056
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dung dịch lọc màng bụng
Mã phần lô PP2300102930
Giá từng phần lô 8,211,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
Mã phần lô PP2300102931
Giá từng phần lô 149,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
Mã phần lô PP2300102932
Giá từng phần lô 268,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,364,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Eltrombopag
Mã phần lô PP2300102933
Giá từng phần lô 93,307,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,866,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enoxaparin natri
Mã phần lô PP2300102934
Giá từng phần lô 717,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Entecavir
Mã phần lô PP2300102935
Giá từng phần lô 18,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Entecavir
Mã phần lô PP2300102936
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ephedrin hydroclorid
Mã phần lô PP2300102937
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Epinephrin (Adrenalin)
Mã phần lô PP2300102938
Giá từng phần lô 49,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 982,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythromycin
Mã phần lô PP2300102939
Giá từng phần lô 51,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,033,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythropoietin alpha
Mã phần lô PP2300102940
Giá từng phần lô 244,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,888,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythropoietin beta
Mã phần lô PP2300102941
Giá từng phần lô 2,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythropoietin beta
Mã phần lô PP2300102942
Giá từng phần lô 458,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,174,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esmolol
Mã phần lô PP2300102943
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300102944
Giá từng phần lô 5,446,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ester etylic của acid béo iod hóa
Mã phần lô PP2300102945
Giá từng phần lô 124,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etoposid
Mã phần lô PP2300102946
Giá từng phần lô 272,349,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,446,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Famotidin
Mã phần lô PP2300102947
Giá từng phần lô 15,078,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300102948
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Filgrastim
Mã phần lô PP2300102949
Giá từng phần lô 498,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,962,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Filgrastim
Mã phần lô PP2300102950
Giá từng phần lô 365,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,308,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluoxetin
Mã phần lô PP2300102951
Giá từng phần lô 197,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,948
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluoxetin
Mã phần lô PP2300102952
Giá từng phần lô 2,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluticason propionat
Mã phần lô PP2300102953
Giá từng phần lô 149,046,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,980,936
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Folic acid (vitamin B9)
Mã phần lô PP2300102954
Giá từng phần lô 1,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fosfomycin
Mã phần lô PP2300102955
Giá từng phần lô 50,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,010,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fosfomycin
Mã phần lô PP2300102956
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fructose 1,6 diphosphat
Mã phần lô PP2300102957
Giá từng phần lô 264,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,292,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fusidicacid (hoặc Natri Fusidat)
Mã phần lô PP2300102958
Giá từng phần lô 75,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,501,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fusidicacid + Betamethason (valerat, dipropionat)
Mã phần lô PP2300102959
Giá từng phần lô 98,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,966,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gadobutrol
Mã phần lô PP2300102960
Giá từng phần lô 327,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gadoteric acid0,5mmo
Mã phần lô PP2300102961
Giá từng phần lô 780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ganciclovir
Mã phần lô PP2300102962
Giá từng phần lô 145,996,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,919,924
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucagon
Mã phần lô PP2300102963
Giá từng phần lô 54,833,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,096,666
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300102964
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300102965
Giá từng phần lô 190,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,817,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300102966
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300102967
Giá từng phần lô 204,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,095,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300102968
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300102969
Giá từng phần lô 201,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,030,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300102970
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose-1-phospha6,6mmot dinatri tetrahydrat
Mã phần lô PP2300102971
Giá từng phần lô 518,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,362,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glycerol
Mã phần lô PP2300102972
Giá từng phần lô 51,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,024,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết
Mã phần lô PP2300102973
Giá từng phần lô 595,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Humanhepatitis B immunoglobulin
Mã phần lô PP2300102974
Giá từng phần lô 935,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Huyết thanh kháng nọc rắn chàm quạp
Mã phần lô PP2300102975
Giá từng phần lô 123,585,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,471,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Huyết thanh kháng nọc rắn đa giá
Mã phần lô PP2300102976
Giá từng phần lô 155,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,118,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
Mã phần lô PP2300102977
Giá từng phần lô 111,636,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,232,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Huyết thanh kháng uốn ván
Mã phần lô PP2300102978
Giá từng phần lô 21,782,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,645
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hydroxy cloroquin sulfat
Mã phần lô PP2300102979
Giá từng phần lô 224,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ifosfamid
Mã phần lô PP2300102980
Giá từng phần lô 601,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,030,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ifosfamid
Mã phần lô PP2300102981
Giá từng phần lô 591,727,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,834,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Immuneglobulin
Mã phần lô PP2300102982
Giá từng phần lô 21,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Immuneglobulin
Mã phần lô PP2300102983
Giá từng phần lô 17,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Indocyanine Green
Mã phần lô PP2300102984
Giá từng phần lô 12,323,220
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,464
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2300102985
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2300102986
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin tác dụng trung bình, trung gian
Mã phần lô PP2300102987
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300102988
Giá từng phần lô 117,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300102989
Giá từng phần lô 111,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,230,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300102990
Giá từng phần lô 92,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2300102991
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketamin
Mã phần lô PP2300102992
Giá từng phần lô 3,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kháng nguyênbề mặt virut viêm gan B
Mã phần lô PP2300102993
Giá từng phần lô 4,504,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kháng nguyênVi rút dại tinh chế
Mã phần lô PP2300102994
Giá từng phần lô 82,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lactobacillus acidophilus
Mã phần lô PP2300102995
Giá từng phần lô 289,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,796,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lactobacillus acidophilus
Mã phần lô PP2300102996
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
L-asparaginase
Mã phần lô PP2300102997
Giá từng phần lô 7,575,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
L-Asparaginase Erwinia
Mã phần lô PP2300102998
Giá từng phần lô 2,417,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,348,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levetiracetam
Mã phần lô PP2300102999
Giá từng phần lô 724,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levetiracetam
Mã phần lô PP2300103000
Giá từng phần lô 625,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levetiracetam
Mã phần lô PP2300103001
Giá từng phần lô 282,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300103002
Giá từng phần lô 160,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,213,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levothyroxin natri
Mã phần lô PP2300103003
Giá từng phần lô 9,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain
Mã phần lô PP2300103004
Giá từng phần lô 23,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain + Prilocain
Mã phần lô PP2300103005
Giá từng phần lô 17,818,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin)
Mã phần lô PP2300103006
Giá từng phần lô 64,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,282,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Linezolid
Mã phần lô PP2300103007
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Linezolid
Mã phần lô PP2300103008
Giá từng phần lô 585,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan
Mã phần lô PP2300103009
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi sulfat
Mã phần lô PP2300103010
Giá từng phần lô 29,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Manitol
Mã phần lô PP2300103011
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Melphalan
Mã phần lô PP2300103012
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mercaptopurin
Mã phần lô PP2300103013
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mesna
Mã phần lô PP2300103014
Giá từng phần lô 362,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,248,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methotrexat
Mã phần lô PP2300103015
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methotrexat
Mã phần lô PP2300103016
Giá từng phần lô 1,360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300103017
Giá từng phần lô 23,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300103018
Giá từng phần lô 830,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,606,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methylphenidathydroclorid
Mã phần lô PP2300103019
Giá từng phần lô 3,024,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methylphenidathydroclorid
Mã phần lô PP2300103020
Giá từng phần lô 1,965,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methylphenidathydroclorid
Mã phần lô PP2300103021
Giá từng phần lô 1,410,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,212,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Micafungin natri
Mã phần lô PP2300103022
Giá từng phần lô 238,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,777,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Miconazol nitrat hoặc Miconazol
Mã phần lô PP2300103023
Giá từng phần lô 8,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Midazolam
Mã phần lô PP2300103024
Giá từng phần lô 1,900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Midazolam
Mã phần lô PP2300103025
Giá từng phần lô 1,575,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Milrinon
Mã phần lô PP2300103026
Giá từng phần lô 1,960,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Monobasic natri phosphat + Dibasicnatri phosphat
Mã phần lô PP2300103027
Giá từng phần lô 23,814,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
Mã phần lô PP2300103028
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Morphin (hydroclorid, sulfat)
Mã phần lô PP2300103029
Giá từng phần lô 21,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
Mã phần lô PP2300103030
Giá từng phần lô 41,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 837,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
Mã phần lô PP2300103031
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300103032
Giá từng phần lô 10,962,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Naloxon hydroclorid
Mã phần lô PP2300103033
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300103034
Giá từng phần lô 17,598,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300103035
Giá từng phần lô 1,512,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300103036
Giá từng phần lô 367,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300103037
Giá từng phần lô 488,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,762,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300103038
Giá từng phần lô 59,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,189,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + Dextrose/Glucose
Mã phần lô PP2300103039
Giá từng phần lô 693,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + Dextrose/Glucose
Mã phần lô PP2300103040
Giá từng phần lô 500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O + Acetic acid
Mã phần lô PP2300103041
Giá từng phần lô 278,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,575,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose
Mã phần lô PP2300103042
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucosekhan
Mã phần lô PP2300103043
Giá từng phần lô 346,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + Natri hydrocarbonat
Mã phần lô PP2300103044
Giá từng phần lô 154,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,087,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2300103045
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2300103046
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nefopam hydroclorid
Mã phần lô PP2300103047
Giá từng phần lô 945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nefopam hydroclorid
Mã phần lô PP2300103048
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neomycin sulfat
Mã phần lô PP2300103049
Giá từng phần lô 1,565,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,310
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neostigmin metylsulfat
Mã phần lô PP2300103050
Giá từng phần lô 3,636,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,727
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhũ dịch lipid (100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g + triglycerid mạch trung bình 6g + dầu oliu tinh chế 5g, dầu cá tinh chế 3g)
Mã phần lô PP2300103051
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicardipin hydroclorid
Mã phần lô PP2300103052
Giá từng phần lô 625,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicardipin hydroclorid
Mã phần lô PP2300103053
Giá từng phần lô 475,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
Mã phần lô PP2300103054
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
Mã phần lô PP2300103055
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
Mã phần lô PP2300103056
Giá từng phần lô 537,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2300103057
Giá từng phần lô 537,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước oxy già
Mã phần lô PP2300103058
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nystatin
Mã phần lô PP2300103059
Giá từng phần lô 13,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nystatin
Mã phần lô PP2300103060
Giá từng phần lô 910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Octreotid
Mã phần lô PP2300103061
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Omeprazol
Mã phần lô PP2300103062
Giá từng phần lô 7,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ondansetron
Mã phần lô PP2300103063
Giá từng phần lô 5,354,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,088
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oxacilin
Mã phần lô PP2300103064
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oxacilin
Mã phần lô PP2300103065
Giá từng phần lô 283,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oxacilin
Mã phần lô PP2300103066
Giá từng phần lô 2,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oxcarbazepin
Mã phần lô PP2300103067
Giá từng phần lô 806,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oxcarbazepin
Mã phần lô PP2300103068
Giá từng phần lô 750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oxcarbazepin
Mã phần lô PP2300103069
Giá từng phần lô 439,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,799,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Papaverin hydroclorid
Mã phần lô PP2300103070
Giá từng phần lô 690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2300103071
Giá từng phần lô 22,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 451,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (Acetaminophen)1g/100m
Mã phần lô PP2300103072
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2300103073
Giá từng phần lô 39,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2300103074
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2300103075
Giá từng phần lô 5,814,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300103076
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300103077
Giá từng phần lô 25,795,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 515,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenylephrin
Mã phần lô PP2300103078
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu (Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity- FEIBA)
Mã phần lô PP2300103079
Giá từng phần lô 705,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phytomenadion(vitamin K1)
Mã phần lô PP2300103080
Giá từng phần lô 441,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phytomenadion(vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh
Mã phần lô PP2300103081
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piperacillin + Tazobactam
Mã phần lô PP2300103082
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300103083
Giá từng phần lô 59,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300103084
Giá từng phần lô 438,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,778,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Polystyren
Mã phần lô PP2300103085
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Polystyren
Mã phần lô PP2300103086
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PovidonIodin
Mã phần lô PP2300103087
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Promethazin hydroclorid
Mã phần lô PP2300103088
Giá từng phần lô 14,017,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Promethazin hydroclorid
Mã phần lô PP2300103089
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propofol
Mã phần lô PP2300103090
Giá từng phần lô 216,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,328,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propranolol hydroclorid
Mã phần lô PP2300103091
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Prostaglandin E1
Mã phần lô PP2300103092
Giá từng phần lô 465,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Protamin sulfat
Mã phần lô PP2300103093
Giá từng phần lô 158,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,179,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pyridostigmin bromid
Mã phần lô PP2300103094
Giá từng phần lô 4,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Racecadotril
Mã phần lô PP2300103095
Giá từng phần lô 107,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,153,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Racecadotril
Mã phần lô PP2300103096
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Racecadotril
Mã phần lô PP2300103097
Giá từng phần lô 121,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,426,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Racecadotril
Mã phần lô PP2300103098
Giá từng phần lô 50,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ranitidin
Mã phần lô PP2300103099
Giá từng phần lô 250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rifampicin
Mã phần lô PP2300103100
Giá từng phần lô 550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rifaximin
Mã phần lô PP2300103101
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ringer lactat
Mã phần lô PP2300103102
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Risperidon
Mã phần lô PP2300103103
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rituximab
Mã phần lô PP2300103104
Giá từng phần lô 930,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,604,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300103105
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300103106
Giá từng phần lô 380,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,616,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ropivacain hydroclorid
Mã phần lô PP2300103107
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Saccharomyces boulardii
Mã phần lô PP2300103108
Giá từng phần lô 57,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Saccharomyces boulardii
Mã phần lô PP2300103109
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Saccharomyces boulardii
Mã phần lô PP2300103110
Giá từng phần lô 214,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,284,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Saccharomyces boulardii
Mã phần lô PP2300103111
Giá từng phần lô 101,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,034,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2300103112
Giá từng phần lô 45,827,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 916,548
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2300103113
Giá từng phần lô 851,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,026,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2300103114
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol + Ipratropium bromid
Mã phần lô PP2300103115
Giá từng phần lô 327,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
Mã phần lô PP2300103116
Giá từng phần lô 339,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
Mã phần lô PP2300103117
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
Mã phần lô PP2300103118
Giá từng phần lô 215,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,309,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt clorid + kẽm clorid + manganclorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
Mã phần lô PP2300103119
Giá từng phần lô 38,682,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 773,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt sucrose(hay dextran)
Mã phần lô PP2300103120
Giá từng phần lô 46,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 934,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sildenafil
Mã phần lô PP2300103121
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sildenafil
Mã phần lô PP2300103122
Giá từng phần lô 22,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Simethicon
Mã phần lô PP2300103123
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Simethicon
Mã phần lô PP2300103124
Giá từng phần lô 106,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Simethicone + Dill oil + Fennel oil0,005ml
Mã phần lô PP2300103125
Giá từng phần lô 375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Somatropin
Mã phần lô PP2300103126
Giá từng phần lô 1,273,096,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,461,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Somatropin
Mã phần lô PP2300103127
Giá từng phần lô 4,580,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,606,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spironolacton + Furosemid
Mã phần lô PP2300103128
Giá từng phần lô 35,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sucralfat
Mã phần lô PP2300103129
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sufentanil
Mã phần lô PP2300103130
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sulfadiazin bạc
Mã phần lô PP2300103131
Giá từng phần lô 219,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,389,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
Mã phần lô PP2300103132
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
Mã phần lô PP2300103133
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tacrolimus
Mã phần lô PP2300103134
Giá từng phần lô 31,118,770
Bảo đảm dự thầu (VND) 622,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tetracain hydroclorid
Mã phần lô PP2300103135
Giá từng phần lô 1,501,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thiamazol
Mã phần lô PP2300103136
Giá từng phần lô 8,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin
Mã phần lô PP2300103137
Giá từng phần lô 2,087,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,748
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin + Dexamethason
Mã phần lô PP2300103138
Giá từng phần lô 2,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tocilizumab
Mã phần lô PP2300103139
Giá từng phần lô 1,557,209,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,144,194
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Topiramat
Mã phần lô PP2300103140
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tramadol hydroclorid
Mã phần lô PP2300103141
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tramadol hydroclorid
Mã phần lô PP2300103142
Giá từng phần lô 699,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,986
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Triamcinolon acetonid
Mã phần lô PP2300103143
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tricalcium phosphat
Mã phần lô PP2300103144
Giá từng phần lô 11,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2300103145
Giá từng phần lô 3,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Triptorelin
Mã phần lô PP2300103146
Giá từng phần lô 37,303,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 746,077
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Triptorelin
Mã phần lô PP2300103147
Giá từng phần lô 7,671,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trolamin
Mã phần lô PP2300103148
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tropicamide + Phenyl-ephrinehydroclorid
Mã phần lô PP2300103149
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Urokinase
Mã phần lô PP2300103150
Giá từng phần lô 8,192,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,842
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ursodeoxycholic acid
Mã phần lô PP2300103151
Giá từng phần lô 148,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,976,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella
Mã phần lô PP2300103152
Giá từng phần lô 140,912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,818,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt
Mã phần lô PP2300103153
Giá từng phần lô 151,468,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,029,376
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
Mã phần lô PP2300103154
Giá từng phần lô 1,728,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
Mã phần lô PP2300103155
Giá từng phần lô 1,730,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,608,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván
Mã phần lô PP2300103156
Giá từng phần lô 59,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,196,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng bệnh do Hib
Mã phần lô PP2300103157
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus
Mã phần lô PP2300103158
Giá từng phần lô 3,231,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,638,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em trên 3 tuổi)
Mã phần lô PP2300103159
Giá từng phần lô 377,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,543,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)
Mã phần lô PP2300103160
Giá từng phần lô 405,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135)
Mã phần lô PP2300103161
Giá từng phần lô 3,150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C)
Mã phần lô PP2300103162
Giá từng phần lô 526,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,523,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Tả
Mã phần lô PP2300103163
Giá từng phần lô 6,554,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,092
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Thươnghàn
Mã phần lô PP2300103164
Giá từng phần lô 75,316,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,506,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Thủy đậu
Mã phần lô PP2300103165
Giá từng phần lô 911,998,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,239,976
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Thủy đậu
Mã phần lô PP2300103166
Giá từng phần lô 764,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút
Mã phần lô PP2300103167
Giá từng phần lô 1,401,438,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,028,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút
Mã phần lô PP2300103168
Giá từng phần lô 1,070,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,412,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng)
Mã phần lô PP2300103169
Giá từng phần lô 1,800,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,015,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Viêm gan A
Mã phần lô PP2300103170
Giá từng phần lô 47,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 954,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Viêm gan A
Mã phần lô PP2300103171
Giá từng phần lô 592,657,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,853,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Viêm gan B
Mã phần lô PP2300103172
Giá từng phần lô 21,232,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,644
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Viêm gan B
Mã phần lô PP2300103173
Giá từng phần lô 6,594,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
Mã phần lô PP2300103174
Giá từng phần lô 1,663,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin polysaccharidephế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp
Mã phần lô PP2300103175
Giá từng phần lô 1,659,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,196,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valganciclovir
Mã phần lô PP2300103176
Giá từng phần lô 495,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valproat natri
Mã phần lô PP2300103177
Giá từng phần lô 24,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valproat natri
Mã phần lô PP2300103178
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valproat natri
Mã phần lô PP2300103179
Giá từng phần lô 242,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,841,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valproat natri
Mã phần lô PP2300103180
Giá từng phần lô 60,715,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,214,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valproat natri
Mã phần lô PP2300103181
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valproat natri + Valproic acid
Mã phần lô PP2300103182
Giá từng phần lô 348,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,972,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valproat natri
Mã phần lô PP2300103183
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vinblastin sulfat
Mã phần lô PP2300103184
Giá từng phần lô 136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vincristin sulfat
Mã phần lô PP2300103185
Giá từng phần lô 644,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Virus dại (chủng Wistar Rabies PM/W138-1530-3M) >=2,5 IU bất hoạt
Mã phần lô PP2300103186
Giá từng phần lô 96,638,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,932,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminA + B1 + B2 + B3 + B5 + B6 + B7 + B9 + B12 + C + D3 + E
Mã phần lô PP2300103187
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminA + D
Mã phần lô PP2300103188
Giá từng phần lô 19,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminA + D
Mã phần lô PP2300103189
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminA + D
Mã phần lô PP2300103190
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1
Mã phần lô PP2300103191
Giá từng phần lô 760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300103192
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300103193
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
Mã phần lô PP2300103194
Giá từng phần lô 112,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,245
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB6 + Magnesi lactat dihydrat
Mã phần lô PP2300103195
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300103196
Giá từng phần lô 1,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminD3
Mã phần lô PP2300103197
Giá từng phần lô 213,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminE
Mã phần lô PP2300103198
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminPP
Mã phần lô PP2300103199
Giá từng phần lô 1,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Voriconazol
Mã phần lô PP2300103200
Giá từng phần lô 475,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Voriconazol
Mã phần lô PP2300103201
Giá từng phần lô 1,890,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Yếu tố VIIa
Mã phần lô PP2300103202
Giá từng phần lô 494,477,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,889,545
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Yếu tố VIII
Mã phần lô PP2300103203
Giá từng phần lô 4,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->