Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300060839-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/05/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300044866 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước cấp, Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh (bao gồm cả nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán) và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Bình Chánh, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 124,292,794,480 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1.242.927.952 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300099635 - Acenocoumarol | 89,000 | 890 |
| 2 | PP2300099636 - Acetylcystein | 210,000,000 | 2,100,000 |
| 3 | PP2300099637 - Acetylsalicylic acid | 470,000 | 4,700 |
| 4 | PP2300099638 - Acetylsalicylic acid | 639,000 | 6,390 |
| 5 | PP2300099639 - Aciclovir | 424,000 | 4,240 |
| 6 | PP2300099640 - Aciclovir | 129,600,000 | 1,296,000 |
| 7 | PP2300099641 - Aciclovir | 148,800,000 | 1,488,000 |
| 8 | PP2300099642 - Acid amin (Dinh dưỡng cho trẻ em) | 1,677,000,000 | 16,770,000 |
| 9 | PP2300099643 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan | 78,800,000 | 788,000 |
| 10 | PP2300099644 - Adenosin | 80,000,000 | 800,000 |
| 11 | PP2300099645 - Albendazol | 1,800,000 | 18,000 |
| 12 | PP2300099646 - Albumin | 424,500,000 | 4,245,000 |
| 13 | PP2300099647 - Allopurinol | 1,750,000 | 17,500 |
| 14 | PP2300099648 - Aluminum phosphat | 19,950,000 | 199,500 |
| 15 | PP2300099649 - Aminophylin | 1,270,850 | 12,709 |
| 16 | PP2300099650 - Amiodaron hydroclorid | 4,320,000 | 43,200 |
| 17 | PP2300099651 - Amlodipin | 294,000 | 2,940 |
| 18 | PP2300099652 - Amoxicilin | 13,000,000 | 130,000 |
| 19 | PP2300099653 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 112,500,000 | 1,125,000 |
| 20 | PP2300099654 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 74,250,000 | 742,500 |
| 21 | PP2300099655 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 76,480,000 | 764,800 |
| 22 | PP2300099656 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 171,600,000 | 1,716,000 |
| 23 | PP2300099657 - Amphotericin B | 67,200,000 | 672,000 |
| 24 | PP2300099658 - Amphotericin B (phức hợp lipid) | 180,000,000 | 1,800,000 |
| 25 | PP2300099659 - Ampicilin + Sulbactam | 88,200,000 | 882,000 |
| 26 | PP2300099660 - Ampicilin + Sulbactam | 98,998,500 | 989,985 |
| 27 | PP2300099661 - Atracurium besylat | 1,276,150 | 12,762 |
| 28 | PP2300099662 - Atropinsulfat | 1,610,000 | 16,100 |
| 29 | PP2300099663 - Atropinsulfat | 1,260,000 | 12,600 |
| 30 | PP2300099664 - Atropinsulfat | 5,918,400 | 59,184 |
| 31 | PP2300099665 - Azithromycin | 34,000,000 | 340,000 |
| 32 | PP2300099666 - Azithromycin | 27,000,000 | 270,000 |
| 33 | PP2300099667 - Azithromycin | 6,600,000 | 66,000 |
| 34 | PP2300099668 - Baclofen | 15,000,000 | 150,000 |
| 35 | PP2300099669 - Bari sulfat | 8,925,000 | 89,250 |
| 36 | PP2300099670 - Benzylpenicilin | 265,300 | 2,653 |
| 37 | PP2300099671 - Bevacizumab | 47,560,870 | 475,609 |
| 38 | PP2300099672 - Bleomycin | 42,000,000 | 420,000 |
| 39 | PP2300099673 - Bosentan | 38,400,000 | 384,000 |
| 40 | PP2300099674 - Botulinum toxin | 66,279,200 | 662,792 |
| 41 | PP2300099675 - Budesonid | 570,000,000 | 5,700,000 |
| 42 | PP2300099676 - Cafein (citrat) | 63,000,000 | 630,000 |
| 43 | PP2300099677 - Calci carbonat + VitaminD3 | 72,000,000 | 720,000 |
| 44 | PP2300099678 - Calci clorid | 17,600,000 | 176,000 |
| 45 | PP2300099679 - Calci folinat | 17,422,500 | 174,225 |
| 46 | PP2300099680 - Calci gluconat | 172,900,000 | 1,729,000 |
| 47 | PP2300099681 - Calcitriol | 2,205,000 | 22,050 |
| 48 | PP2300099682 - Caspofungin | 1,568,000,000 | 15,680,000 |
| 49 | PP2300099683 - Caspofungin | 504,000,000 | 5,040,000 |
| 50 | PP2300099684 - Cefaclor | 26,838,000 | 268,380 |
| 51 | PP2300099685 - Cefaclor | 8,288,000 | 82,880 |
| 52 | PP2300099686 - Cefaclor | 8,125,000 | 81,250 |
| 53 | PP2300099687 - Cefaclor | 4,257,500 | 42,575 |
| 54 | PP2300099688 - Cefepim | 638,250,000 | 6,382,500 |
| 55 | PP2300099689 - Cefixim | 47,775,000 | 477,750 |
| 56 | PP2300099690 - Cefixim | 10,000,000 | 100,000 |
| 57 | PP2300099691 - Cefotaxim | 956,340,000 | 9,563,400 |
| 58 | PP2300099692 - Cefpodoxim | 3,789,000 | 37,890 |
| 59 | PP2300099693 - Ceftazidim | 49,665,000 | 496,650 |
| 60 | PP2300099694 - Ceftriaxon | 243,978,000 | 2,439,780 |
| 61 | PP2300099695 - Cefuroxim | 33,500,000 | 335,000 |
| 62 | PP2300099696 - Cefuroxim | 4,644,000 | 46,440 |
| 63 | PP2300099697 - Cetirizin | 145,000 | 1,450 |
| 64 | PP2300099698 - Chlorpheniramin maleat | 4,900,000 | 49,000 |
| 65 | PP2300099699 - Ciprofloxacin | 399,000 | 3,990 |
| 66 | PP2300099700 - Ciprofloxacin | 3,828,000 | 38,280 |
| 67 | PP2300099701 - Cisplatin | 54,270,000 | 542,700 |
| 68 | PP2300099702 - Clarithromycin | 30,942,000 | 309,420 |
| 69 | PP2300099703 - Clobetasol butyrat | 4,053,800 | 40,538 |
| 70 | PP2300099704 - Cloramphenicol+ Dexamethason acetat | 539,280 | 5,393 |
| 71 | PP2300099705 - Clostridium botulinum toxin Tuýp A | 51,522,240 | 515,223 |
| 72 | PP2300099706 - Colistin | 95,000,000 | 950,000 |
| 73 | PP2300099707 - Colistin | 378,000,000 | 3,780,000 |
| 74 | PP2300099708 - Cyclophosphamid | 16,419,000 | 164,190 |
| 75 | PP2300099709 - Cyclophosphamid | 66,615,000 | 666,150 |
| 76 | PP2300099710 - Cytarabin | 20,040,000 | 200,400 |
| 77 | PP2300099711 - Cytarabin | 277,500,000 | 2,775,000 |
| 78 | PP2300099712 - Dactinomycin | 597,000,000 | 5,970,000 |
| 79 | PP2300099713 - Daptomycin | 339,800,000 | 3,398,000 |
| 80 | PP2300099714 - Daunorubicin | 88,200,000 | 882,000 |
| 81 | PP2300099715 - Deferasirox | 45,000,000 | 450,000 |
| 82 | PP2300099716 - Deferipron | 133,350,000 | 1,333,500 |
| 83 | PP2300099717 - Desfluran | 2,700,000,000 | 27,000,000 |
| 84 | PP2300099718 - Desloratadin | 19,500,000 | 195,000 |
| 85 | PP2300099719 - Desmopressin aceatat | 21,911,670 | 219,117 |
| 86 | PP2300099720 - Dexamethason | 2,205,000 | 22,050 |
| 87 | PP2300099721 - Dexamethason | 12,150,000 | 121,500 |
| 88 | PP2300099722 - Dextran40 + Natri clorid | 295,000,000 | 2,950,000 |
| 89 | PP2300099723 - Diazepam | 3,584,000 | 35,840 |
| 90 | PP2300099724 - Diazepam | 10,640,000 | 106,400 |
| 91 | PP2300099725 - Diazepam | 1,260,000 | 12,600 |
| 92 | PP2300099726 - Diazepam | 240,000 | 2,400 |
| 93 | PP2300099727 - Diethylen triamin Pentaacetic acid (DTPA) | 179,760,000 | 1,797,600 |
| 94 | PP2300099728 - Digoxin | 2,400,000 | 24,000 |
| 95 | PP2300099729 - Digoxin | 1,267,200 | 12,672 |
| 96 | PP2300099730 - Dimercapto succinicacid (DMSA) | 112,350,000 | 1,123,500 |
| 97 | PP2300099731 - Dioctahedral smectit | 40,800,000 | 408,000 |
| 98 | PP2300099732 - Dioctahedral smectit | 35,280,000 | 352,800 |
| 99 | PP2300099733 - Diphenhydramin hydroclorid | 10,800,000 | 108,000 |
| 100 | PP2300099734 - Dobutamin | 143,000,000 | 1,430,000 |
| 101 | PP2300099735 - Dopamin hydroclorid | 95,000,000 | 950,000 |
| 102 | PP2300099736 - Doxorubicin hydroclorid | 28,192,500 | 281,925 |
| 103 | PP2300099737 - Doxorubicin hydroclorid | 46,800,000 | 468,000 |
| 104 | PP2300099738 - Dung dịch lọc màng bụng | 104,989,500 | 1,049,895 |
| 105 | PP2300099739 - Dung dịch lọc màng bụng | 117,267,000 | 1,172,670 |
| 106 | PP2300099740 - Dung dịch lọc màng bụng | 806,602,500 | 8,066,025 |
| 107 | PP2300099741 - Dung dịch lọc màng bụng | 78,178,000 | 781,780 |
| 108 | PP2300099742 - Dung dịch lọc màng bụng | 18,822,300 | 188,223 |
| 109 | PP2300099743 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | 1,050,000,000 | 10,500,000 |
| 110 | PP2300099744 - Eltrombopag | 311,025,000 | 3,110,250 |
| 111 | PP2300099745 - Enoxaparin natri | 210,000,000 | 2,100,000 |
| 112 | PP2300099746 - Ephedrin hydroclorid | 28,875,000 | 288,750 |
| 113 | PP2300099747 - Erythromycin | 3,810,000 | 38,100 |
| 114 | PP2300099748 - Erythropoietin alpha | 112,050,000 | 1,120,500 |
| 115 | PP2300099749 - Erythropoietin beta | 114,218,790 | 1,142,188 |
| 116 | PP2300099750 - Esomeprazol | 377,260,800 | 3,772,608 |
| 117 | PP2300099751 - Ethambutol | 603,500 | 6,035 |
| 118 | PP2300099752 - Etoposid | 46,158,000 | 461,580 |
| 119 | PP2300099753 - Fentanyl | 126,000,000 | 1,260,000 |
| 120 | PP2300099754 - Fentanyl | 337,500,000 | 3,375,000 |
| 121 | PP2300099755 - Fentanyl | 288,000,000 | 2,880,000 |
| 122 | PP2300099756 - Filgrastim | 165,000,000 | 1,650,000 |
| 123 | PP2300099757 - Fludarabin phosphat | 77,500,000 | 775,000 |
| 124 | PP2300099758 - Fluticason propionat | 53,231,000 | 532,310 |
| 125 | PP2300099759 - Folic acid (vitamin B9) | 4,425,000 | 44,250 |
| 126 | PP2300099760 - Fructose 1,6 diphosphat | 264,600,000 | 2,646,000 |
| 127 | PP2300099761 - Fusidicacid (hoặc Natri Fusidat) | 15,015,000 | 150,150 |
| 128 | PP2300099762 - Fusidicacid + Hydrocortison | 29,139,000 | 291,390 |
| 129 | PP2300099763 - Gadobutrol | 273,000,000 | 2,730,000 |
| 130 | PP2300099764 - Gadoteric acid0,5mmo | 208,000,000 | 2,080,000 |
| 131 | PP2300099765 - Ganciclovir | 146,000,000 | 1,460,000 |
| 132 | PP2300099766 - Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt | 14,521,500 | 145,215 |
| 133 | PP2300099767 - Glucagon | 13,708,325 | 137,084 |
| 134 | PP2300099768 - Glucose | 90,000,000 | 900,000 |
| 135 | PP2300099769 - Glucose | 206,000,000 | 2,060,000 |
| 136 | PP2300099770 - Glucose | 64,000,000 | 640,000 |
| 137 | PP2300099771 - Glucose | 65,520,000 | 655,200 |
| 138 | PP2300099772 - Glucose | 420,000,000 | 4,200,000 |
| 139 | PP2300099773 - Glucose | 144,750,000 | 1,447,500 |
| 140 | PP2300099774 - Glucose | 77,600,000 | 776,000 |
| 141 | PP2300099775 - Glycerol | 24,660,000 | 246,600 |
| 142 | PP2300099776 - Glycerol | 7,431,000 | 74,310 |
| 143 | PP2300099777 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 8,028,300 | 80,283 |
| 144 | PP2300099778 - Granisetron | 3,150,000 | 31,500 |
| 145 | PP2300099779 - HumanAlbumin Serum (HAS) | 15,900,000 | 159,000 |
| 146 | PP2300099780 - HumanHepatitis B Immunoglobulin | 51,000,000 | 510,000 |
| 147 | PP2300099781 - Humannormal immunoglobulin (SCIg) | 442,750,000 | 4,427,500 |
| 148 | PP2300099782 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất | 46,515,000 | 465,150 |
| 149 | PP2300099783 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre | 46,515,000 | 465,150 |
| 150 | PP2300099784 - Hydroclorothiazid | 78,500 | 785 |
| 151 | PP2300099785 - Hydroxy cloroquin sulfat | 4,480,000 | 44,800 |
| 152 | PP2300099786 - Ibuprofen | 29,366,400 | 293,664 |
| 153 | PP2300099787 - Ibuprofen | 53,600,000 | 536,000 |
| 154 | PP2300099788 - Ifosfamid | 157,600,000 | 1,576,000 |
| 155 | PP2300099789 - Imipenem + Cilastatin | 1,107,000,000 | 11,070,000 |
| 156 | PP2300099790 - Immuneglobulin | 2,150,000,000 | 21,500,000 |
| 157 | PP2300099791 - Immunoglobulin | 2,367,000,000 | 23,670,000 |
| 158 | PP2300099792 - Immunoglobulin | 1,725,000,000 | 17,250,000 |
| 159 | PP2300099793 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn | 15,500,000 | 155,000 |
| 160 | PP2300099794 - Insulin trộn (70/30) | 6,600,000 | 66,000 |
| 161 | PP2300099795 - Irinotecan hydroclorid | 25,200,000 | 252,000 |
| 162 | PP2300099796 - Kali clorid | 49,400,000 | 494,000 |
| 163 | PP2300099797 - Kali clorid | 315,000 | 3,150 |
| 164 | PP2300099798 - Kẽm gluconat | 28,800,000 | 288,000 |
| 165 | PP2300099799 - Ketamin | 18,240,000 | 182,400 |
| 166 | PP2300099800 - Kháng nguyênVi rút dại tinh chế | 164,800,000 | 1,648,000 |
| 167 | PP2300099801 - Kháng thể kháng vi rút dại 1000 IU | 38,755,500 | 387,555 |
| 168 | PP2300099802 - Lactobacillus acidophilus | 95,760,000 | 957,600 |
| 169 | PP2300099803 - Lactobacillus acidophilus | 28,980,000 | 289,800 |
| 170 | PP2300099804 - L-asparaginase | 190,400,000 | 1,904,000 |
| 171 | PP2300099805 - L-Asparaginase (Recombinant) | 3,535,000,000 | 35,350,000 |
| 172 | PP2300099806 - L-Asparaginase Erwinia | 805,800,000 | 8,058,000 |
| 173 | PP2300099807 - Levetiracetam | 7,520,000 | 75,200 |
| 174 | PP2300099808 - Levofloxacin | 44,750,000 | 447,500 |
| 175 | PP2300099809 - Levofloxacin | 149,940,000 | 1,499,400 |
| 176 | PP2300099810 - Levofloxacin | 89,985,000 | 899,850 |
| 177 | PP2300099811 - Levothyroxin natri | 802,500 | 8,025 |
| 178 | PP2300099812 - Lidocain | 7,950,000 | 79,500 |
| 179 | PP2300099813 - Lidocain + Prilocain | 26,727,000 | 267,270 |
| 180 | PP2300099814 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat | 8,820,000 | 88,200 |
| 181 | PP2300099815 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat | 26,932,000 | 269,320 |
| 182 | PP2300099816 - Linezolid | 142,800,000 | 1,428,000 |
| 183 | PP2300099817 - Linezolid | 206,703,000 | 2,067,030 |
| 184 | PP2300099818 - Losartan | 3,290,000 | 32,900 |
| 185 | PP2300099819 - Macrogol | 1,282,500 | 12,825 |
| 186 | PP2300099820 - Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid | 3,000,000 | 30,000 |
| 187 | PP2300099821 - Magnesi sulfat | 15,015,000 | 150,150 |
| 188 | PP2300099822 - Manitol | 51,570,000 | 515,700 |
| 189 | PP2300099823 - Mercaptopurin | 14,000,000 | 140,000 |
| 190 | PP2300099824 - Meropenem | 553,500,000 | 5,535,000 |
| 191 | PP2300099825 - Meropenem | 32,985,000 | 329,850 |
| 192 | PP2300099826 - Mesna | 59,755,500 | 597,555 |
| 193 | PP2300099827 - Metformin hydroclorid | 65,000 | 650 |
| 194 | PP2300099828 - Methotrexat | 3,840,000 | 38,400 |
| 195 | PP2300099829 - Methotrexat | 652,800,000 | 6,528,000 |
| 196 | PP2300099830 - Methyl prednisolon | 227,130,000 | 2,271,300 |
| 197 | PP2300099831 - Methyl prednisolon | 311,368,500 | 3,113,685 |
| 198 | PP2300099832 - Methylene Diphosphonate (MDP) | 38,100,000 | 381,000 |
| 199 | PP2300099833 - Micafungin natri | 238,875,000 | 2,388,750 |
| 200 | PP2300099834 - Midazolam | 1,181,250,000 | 11,812,500 |
| 201 | PP2300099835 - Midazolam | 1,425,000,000 | 14,250,000 |
| 202 | PP2300099836 - Milrinon | 980,000,000 | 9,800,000 |
| 203 | PP2300099837 - Mometason furoat | 1,190,000 | 11,900 |
| 204 | PP2300099838 - Monobasic natri phosphat + Dibasicnatri phosphat | 11,800,000 | 118,000 |
| 205 | PP2300099839 - Monobasic natri phosphat + Dibasicnatri phosphat | 13,200,000 | 132,000 |
| 206 | PP2300099840 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | 1,845,000 | 18,450 |
| 207 | PP2300099841 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | 357,000 | 3,570 |
| 208 | PP2300099842 - Morphin (hydroclorid, sulfat) | 21,450,000 | 214,500 |
| 209 | PP2300099843 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat | 7,000,000 | 70,000 |
| 210 | PP2300099844 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat | 97,755,000 | 977,550 |
| 211 | PP2300099845 - Moxifloxacin | 2,158,800 | 21,588 |
| 212 | PP2300099846 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat | 2,200,000 | 22,000 |
| 213 | PP2300099847 - Mupirocin | 3,400,000 | 34,000 |
| 214 | PP2300099848 - Mycophenolat | 696,000,000 | 6,960,000 |
| 215 | PP2300099849 - Mycophenolat | 249,800,000 | 2,498,000 |
| 216 | PP2300099850 - Mycophenolat | 436,500,000 | 4,365,000 |
| 217 | PP2300099851 - N-acetylcystein | 1,218,000 | 12,180 |
| 218 | PP2300099852 - N-acetylcystein | 484,000 | 4,840 |
| 219 | PP2300099853 - Naloxon hydroclorid | 2,940,000 | 29,400 |
| 220 | PP2300099854 - Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) | 6,410,200 | 64,102 |
| 221 | PP2300099855 - Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) | 7,854,000 | 78,540 |
| 222 | PP2300099856 - Natri carboxymethylcellulose+ Glycerin | 8,285,000 | 82,850 |
| 223 | PP2300099857 - Natri clorid | 55,818,000 | 558,180 |
| 224 | PP2300099858 - Natri clorid | 253,575,000 | 2,535,750 |
| 225 | PP2300099859 - Natri clorid | 55,600,000 | 556,000 |
| 226 | PP2300099860 - Natri clorid | 8,925,000 | 89,250 |
| 227 | PP2300099861 - Natri clorid | 83,265,000 | 832,650 |
| 228 | PP2300099862 - Natri clorid | 624,750,000 | 6,247,500 |
| 229 | PP2300099863 - Natri clorid | 57,162,000 | 571,620 |
| 230 | PP2300099864 - Natri clorid | 38,070,400 | 380,704 |
| 231 | PP2300099865 - Natri clorid | 65,592,000 | 655,920 |
| 232 | PP2300099866 - Natri clorid + Dextrose/Glucose | 231,000,000 | 2,310,000 |
| 233 | PP2300099867 - Natri clorid + Dextrose/Glucose | 25,200,000 | 252,000 |
| 234 | PP2300099868 - Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Natri acetat trihydrat + Acid malic | 14,962,500 | 149,625 |
| 235 | PP2300099869 - Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Natri acetat trihydrat + Acid malic | 15,710,250 | 157,103 |
| 236 | PP2300099870 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucosekhan | 173,250,000 | 1,732,500 |
| 237 | PP2300099871 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | 1,600,000 | 16,000 |
| 238 | PP2300099872 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | 332,500,000 | 3,325,000 |
| 239 | PP2300099873 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | 13,818,000 | 138,180 |
| 240 | PP2300099874 - Neomycin sulfat | 441,600 | 4,416 |
| 241 | PP2300099875 - Neostigmin metylsulfat | 1,638,000 | 16,380 |
| 242 | PP2300099876 - Nhũ dịch lipid (100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g + triglycerid mạch trung bình 6g + dầu oliu tinh chế 5g, dầu cá tinh chế 3g) | 200,000,000 | 2,000,000 |
| 243 | PP2300099877 - Nicardipin hydroclorid | 252,000,000 | 2,520,000 |
| 244 | PP2300099878 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | 70,000,000 | 700,000 |
| 245 | PP2300099879 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | 104,500,000 | 1,045,000 |
| 246 | PP2300099880 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | 70,000,000 | 700,000 |
| 247 | PP2300099881 - Nước cất pha tiêm | 492,250,000 | 4,922,500 |
| 248 | PP2300099882 - Nước oxy già | 756,000 | 7,560 |
| 249 | PP2300099883 - Nystatin | 6,302,400 | 63,024 |
| 250 | PP2300099884 - Nystatin | 735,000 | 7,350 |
| 251 | PP2300099885 - Octreotid | 160,000,000 | 1,600,000 |
| 252 | PP2300099886 - Octreotid | 178,374,000 | 1,783,740 |
| 253 | PP2300099887 - Omeprazol | 4,833,000 | 48,330 |
| 254 | PP2300099888 - Omeprazol | 92,925,000 | 929,250 |
| 255 | PP2300099889 - Ondansetron | 1,945,000 | 19,450 |
| 256 | PP2300099890 - Oseltamivir | 4,487,700 | 44,877 |
| 257 | PP2300099891 - Oxacilin | 283,500,000 | 2,835,000 |
| 258 | PP2300099892 - Oxacilin | 468,000,000 | 4,680,000 |
| 259 | PP2300099893 - Oxacilin | 5,880,000 | 58,800 |
| 260 | PP2300099894 - Paracetamol (Acetaminophen) | 5,670,000 | 56,700 |
| 261 | PP2300099895 - Paracetamol (Acetaminophen) | 6,774,000 | 67,740 |
| 262 | PP2300099896 - Paracetamol (Acetaminophen)1g/100m | 165,000,000 | 1,650,000 |
| 263 | PP2300099897 - Paracetamol (Acetaminophen) | 1,470,000 | 14,700 |
| 264 | PP2300099898 - Paracetamol (Acetaminophen) | 792,300 | 7,923 |
| 265 | PP2300099899 - Paracetamol (Acetaminophen) | 3,500,000 | 35,000 |
| 266 | PP2300099900 - Paracetamol (Acetaminophen) | 3,780,000 | 37,800 |
| 267 | PP2300099901 - Penicilamin | 624,750 | 6,248 |
| 268 | PP2300099902 - Phenobarbital | 2,050,000 | 20,500 |
| 269 | PP2300099903 - Phenobarbital | 20,815,200 | 208,152 |
| 270 | PP2300099904 - Phytomenadion(vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh | 7,900,000 | 79,000 |
| 271 | PP2300099905 - Piperacillin + Tazobactam | 376,000,000 | 3,760,000 |
| 272 | PP2300099906 - Piracetam | 115,500 | 1,155 |
| 273 | PP2300099907 - Polystyren | 110,250,000 | 1,102,500 |
| 274 | PP2300099908 - PovidonIodin | 10,171,440 | 101,715 |
| 275 | PP2300099909 - PovidonIodin | 15,640,000 | 156,400 |
| 276 | PP2300099910 - PovidonIodin | 19,992,000 | 199,920 |
| 277 | PP2300099911 - PovidonIodin | 3,189,000 | 31,890 |
| 278 | PP2300099912 - Pralidoxim | 27,540,000 | 275,400 |
| 279 | PP2300099913 - Promethazin | 7,500,000 | 75,000 |
| 280 | PP2300099914 - Promethazin hydroclorid | 2,803,500 | 28,035 |
| 281 | PP2300099915 - Promethazin hydroclorid | 4,500,000 | 45,000 |
| 282 | PP2300099916 - Proparacain hydroclorid | 1,969,000 | 19,690 |
| 283 | PP2300099917 - Propofol | 175,500,000 | 1,755,000 |
| 284 | PP2300099918 - Prostaglandin E1 | 700,000,000 | 7,000,000 |
| 285 | PP2300099919 - Protamin sulfat | 144,500,000 | 1,445,000 |
| 286 | PP2300099920 - Racecadotril | 48,300,000 | 483,000 |
| 287 | PP2300099921 - Racecadotril | 117,456,000 | 1,174,560 |
| 288 | PP2300099922 - Racecadotril | 24,093,000 | 240,930 |
| 289 | PP2300099923 - Rifampicin | 1,023,500 | 10,235 |
| 290 | PP2300099924 - Ringer lactat | 106,067,000 | 1,060,670 |
| 291 | PP2300099925 - Ringer lactat + Glucose | 330,750,000 | 3,307,500 |
| 292 | PP2300099926 - Rituximab | 89,300,720 | 893,008 |
| 293 | PP2300099927 - Rituximab | 207,009,375 | 2,070,094 |
| 294 | PP2300099928 - Rituximab | 289,296,000 | 2,892,960 |
| 295 | PP2300099929 - Rocuronium bromid | 21,000,000 | 210,000 |
| 296 | PP2300099930 - Rocuronium bromid | 162,750,000 | 1,627,500 |
| 297 | PP2300099931 - Rotundin | 449,000 | 4,490 |
| 298 | PP2300099932 - Rotundin | 64,000 | 640 |
| 299 | PP2300099933 - Saccharomyces boulardii | 171,000,000 | 1,710,000 |
| 300 | PP2300099934 - Saccharomyces boulardii | 198,000,000 | 1,980,000 |
| 301 | PP2300099935 - Saccharomyces boulardii | 136,800,000 | 1,368,000 |
| 302 | PP2300099936 - Saccharomyces boulardii | 109,200,000 | 1,092,000 |
| 303 | PP2300099937 - Salbutamol (sulfat) | 76,000,000 | 760,000 |
| 304 | PP2300099938 - Salbutamol (sulfat) | 1,103,284,800 | 11,032,848 |
| 305 | PP2300099939 - Salbutamol (sulfat) | 252,000,000 | 2,520,000 |
| 306 | PP2300099940 - Salbutamol + Ipratropium bromid | 56,700,000 | 567,000 |
| 307 | PP2300099941 - Salbutamol + Ipratropium bromid | 72,333,000 | 723,330 |
| 308 | PP2300099942 - Sắt clorid + kẽm clorid + manganclorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid | 41,905,500 | 419,055 |
| 309 | PP2300099943 - Sắt protein succinylat | 54,600,000 | 546,000 |
| 310 | PP2300099944 - Sắt sucrose(hay dextran) | 9,300,000 | 93,000 |
| 311 | PP2300099945 - Sắt sulfat + Folic acid | 2,100,000 | 21,000 |
| 312 | PP2300099946 - Sevofluran | 388,000,000 | 3,880,000 |
| 313 | PP2300099947 - Sildenafil | 93,312,000 | 933,120 |
| 314 | PP2300099948 - Simethicon | 7,350,000 | 73,500 |
| 315 | PP2300099949 - Sodiumpyrophosphat decahydrat | 4,740,000 | 47,400 |
| 316 | PP2300099950 - Somatropin | 893,162,400 | 8,931,624 |
| 317 | PP2300099951 - Sorbitol | 2,173,500 | 21,735 |
| 318 | PP2300099952 - Sorbitol | 224,000 | 2,240 |
| 319 | PP2300099953 - Sufentanil | 23,992,500 | 239,925 |
| 320 | PP2300099954 - Suxamethoniumclorid | 195,630 | 1,957 |
| 321 | PP2300099955 - Tacrolimus | 42,750,000 | 427,500 |
| 322 | PP2300099956 - Technetium 99m (Tc-99m) | 1,123,750,000 | 11,237,500 |
| 323 | PP2300099957 - Terbutalin sulfat | 98,700 | 987 |
| 324 | PP2300099958 - Tetracain hydroclorid | 1,501,500 | 15,015 |
| 325 | PP2300099959 - Tetracyclin (hydroclorid) | 3,550,000 | 35,500 |
| 326 | PP2300099960 - Thiamazol | 2,100,000 | 21,000 |
| 327 | PP2300099961 - Ticarcilin + acid clavulanic | 145,500,000 | 1,455,000 |
| 328 | PP2300099962 - Ticarcilin + acid clavulanic | 367,500,000 | 3,675,000 |
| 329 | PP2300099963 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) + Natri acetat trihydrate + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat | 764,100,000 | 7,641,000 |
| 330 | PP2300099964 - Topotecan | 40,000,000 | 400,000 |
| 331 | PP2300099965 - Tricalcium phosphat | 5,418,000 | 54,180 |
| 332 | PP2300099966 - Trimebutin maleat | 870,000 | 8,700 |
| 333 | PP2300099967 - Trimebutin maleat | 4,200,000 | 42,000 |
| 334 | PP2300099968 - Triptorelin | 12,620,000 | 126,200 |
| 335 | PP2300099969 - Triptorelin | 3,835,500,000 | 38,355,000 |
| 336 | PP2300099970 - Trolamin | 6,300,000 | 63,000 |
| 337 | PP2300099971 - Tropicamide + Phenyl-ephrinehydroclorid | 6,750,000 | 67,500 |
| 338 | PP2300099972 - Ursodeoxycholic acid | 9,765,000 | 97,650 |
| 339 | PP2300099973 - Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella | 304,038,000 | 3,040,380 |
| 340 | PP2300099974 - Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella | 352,280,000 | 3,522,800 |
| 341 | PP2300099975 - Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt | 568,008,000 | 5,680,080 |
| 342 | PP2300099976 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B | 6,912,000,000 | 69,120,000 |
| 343 | PP2300099977 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B | 6,921,600,000 | 69,216,000 |
| 344 | PP2300099978 - Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván | 393,750,000 | 3,937,500 |
| 345 | PP2300099979 - Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván | 448,500,000 | 4,485,000 |
| 346 | PP2300099980 - Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus | 9,695,700,000 | 96,957,000 |
| 347 | PP2300099981 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em trên 3 tuổi) | 754,350,000 | 7,543,500 |
| 348 | PP2300099982 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên) | 2,430,000,000 | 24,300,000 |
| 349 | PP2300099983 - Vắc xin phòng Lao | 18,711,000 | 187,110 |
| 350 | PP2300099984 - Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135) | 5,250,000,000 | 52,500,000 |
| 351 | PP2300099985 - Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C) | 596,332,800 | 5,963,328 |
| 352 | PP2300099986 - Vắc xin phòng Sởi | 141,204,000 | 1,412,040 |
| 353 | PP2300099987 - Vắc xin phòng Thươnghàn | 602,532,000 | 6,025,320 |
| 354 | PP2300099988 - Vắc xin phòng Thủy đậu | 2,280,000,000 | 22,800,000 |
| 355 | PP2300099989 - Vắc xin phòng Thủy đậu | 1,657,719,000 | 16,577,190 |
| 356 | PP2300099990 - Vắc xin phòng Thủy đậu | 2,292,000,000 | 22,920,000 |
| 357 | PP2300099991 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút | 2,592,660,300 | 25,926,603 |
| 358 | PP2300099992 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút | 2,516,004,000 | 25,160,040 |
| 359 | PP2300099993 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (4 chủng) | 2,113,440,000 | 21,134,400 |
| 360 | PP2300099994 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng) | 1,543,500,000 | 15,435,000 |
| 361 | PP2300099995 - Vắc xin phòng Uốn ván | 2,956,800 | 29,568 |
| 362 | PP2300099996 - Vắc xin phòng Viêm gan A | 190,800,000 | 1,908,000 |
| 363 | PP2300099997 - Vắc xin phòng Viêm gan A | 790,210,000 | 7,902,100 |
| 364 | PP2300099998 - Vắc xin phòng Viêm gan A và B | 1,033,780,000 | 10,337,800 |
| 365 | PP2300099999 - Vắc xin phòng Viêm gan B | 45,045,000 | 450,450 |
| 366 | PP2300100000 - Vắc xin phòng Viêm gan B | 32,970,000 | 329,700 |
| 367 | PP2300100001 - Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản | 273,982,500 | 2,739,825 |
| 368 | PP2300100002 - Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản | 2,494,800,000 | 24,948,000 |
| 369 | PP2300100003 - Vắc xin polysaccharidephế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp | 6,224,250,000 | 62,242,500 |
| 370 | PP2300100004 - Valganciclovir | 158,400,000 | 1,584,000 |
| 371 | PP2300100005 - Valproat natri | 9,916,000 | 99,160 |
| 372 | PP2300100006 - Valproat natri | 16,139,200 | 161,392 |
| 373 | PP2300100007 - Vi rút dại bất hoạt | 241,595,000 | 2,415,950 |
| 374 | PP2300100008 - Vincristin sulfat | 276,000,000 | 2,760,000 |
| 375 | PP2300100009 - Virus sởi ≥ 1.000 CCID50, Virus quai bị≥ 12.500CCID50, Virus rubella ≥ 1.000 CCID50 | 540,000,000 | 5,400,000 |
| 376 | PP2300100010 - VitaminA | 2,120,000 | 21,200 |
| 377 | PP2300100011 - VitaminA + B1 + B2 + B3 + B5 + B6 + B7 + B9 + B12 + C + D3 + E | 353,275,000 | 3,532,750 |
| 378 | PP2300100012 - VitaminB1 | 380,000 | 3,800 |
| 379 | PP2300100013 - VitaminB1 + B6 + B12 | 3,780,000 | 37,800 |
| 380 | PP2300100014 - VitaminB12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) | 494,000 | 4,940 |
| 381 | PP2300100015 - VitaminB6 | 285,000 | 2,850 |
| 382 | PP2300100016 - VitaminB6 + Magnesi lactat dihydrat | 2,835,000 | 28,350 |
| 383 | PP2300100017 - VitaminC | 9,760,000 | 97,600 |
| 384 | PP2300100018 - VitaminD3 | 71,000,000 | 710,000 |
| 385 | PP2300100019 - VitaminE | 2,940,000 | 29,400 |
| 386 | PP2300100020 - VitaminH (B8) | 3,990,000 | 39,900 |
| 387 | PP2300100021 - VitaminPP | 1,365,000 | 13,650 |
| 388 | PP2300100022 - Voriconazol | 75,600,000 | 756,000 |
| 389 | PP2300100023 - Xanh methylen + Tím gentian | 21,000,000 | 210,000 |
| 390 | PP2300100024 - Yếu tố IX | 47,880,000 | 478,800 |
| 391 | PP2300100025 - Yếu tố VIIa | 98,895,450 | 988,955 |
| 392 | PP2300100026 - Yếu tố VIII | 345,920,000 | 3,459,200 |
| 393 | PP2300100027 - Zoledronic acid | 67,614,890 | 676,149 |
Acenocoumarol |
|
| Mã phần lô | PP2300099635 |
| Giá từng phần lô | 89,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300099636 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetylsalicylic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300099637 |
| Giá từng phần lô | 470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetylsalicylic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300099638 |
| Giá từng phần lô | 639,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300099639 |
| Giá từng phần lô | 424,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300099640 |
| Giá từng phần lô | 129,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300099641 |
| Giá từng phần lô | 148,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,488,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin (Dinh dưỡng cho trẻ em) |
|
| Mã phần lô | PP2300099642 |
| Giá từng phần lô | 1,677,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin cho bệnh nhân suy gan |
|
| Mã phần lô | PP2300099643 |
| Giá từng phần lô | 78,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 788,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Adenosin |
|
| Mã phần lô | PP2300099644 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Albendazol |
|
| Mã phần lô | PP2300099645 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300099646 |
| Giá từng phần lô | 424,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,245,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Allopurinol |
|
| Mã phần lô | PP2300099647 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aluminum phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300099648 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aminophylin |
|
| Mã phần lô | PP2300099649 |
| Giá từng phần lô | 1,270,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,709 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amiodaron hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300099650 |
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300099651 |
| Giá từng phần lô | 294,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300099652 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300099653 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300099654 |
| Giá từng phần lô | 74,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 742,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300099655 |
| Giá từng phần lô | 76,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 764,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300099656 |
| Giá từng phần lô | 171,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,716,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amphotericin B |
|
| Mã phần lô | PP2300099657 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amphotericin B (phức hợp lipid) |
|
| Mã phần lô | PP2300099658 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ampicilin + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300099659 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ampicilin + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300099660 |
| Giá từng phần lô | 98,998,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 989,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atracurium besylat |
|
| Mã phần lô | PP2300099661 |
| Giá từng phần lô | 1,276,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,762 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atropinsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300099662 |
| Giá từng phần lô | 1,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atropinsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300099663 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atropinsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300099664 |
| Giá từng phần lô | 5,918,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300099665 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300099666 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300099667 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Baclofen |
|
| Mã phần lô | PP2300099668 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bari sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300099669 |
| Giá từng phần lô | 8,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Benzylpenicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300099670 |
| Giá từng phần lô | 265,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,653 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bevacizumab |
|
| Mã phần lô | PP2300099671 |
| Giá từng phần lô | 47,560,870 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,609 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bleomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300099672 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bosentan |
|
| Mã phần lô | PP2300099673 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Botulinum toxin |
|
| Mã phần lô | PP2300099674 |
| Giá từng phần lô | 66,279,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 662,792 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300099675 |
| Giá từng phần lô | 570,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cafein (citrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300099676 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci carbonat + VitaminD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300099677 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300099678 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci folinat |
|
| Mã phần lô | PP2300099679 |
| Giá từng phần lô | 17,422,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2300099680 |
| Giá từng phần lô | 172,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,729,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calcitriol |
|
| Mã phần lô | PP2300099681 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Caspofungin |
|
| Mã phần lô | PP2300099682 |
| Giá từng phần lô | 1,568,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Caspofungin |
|
| Mã phần lô | PP2300099683 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2300099684 |
| Giá từng phần lô | 26,838,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2300099685 |
| Giá từng phần lô | 8,288,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2300099686 |
| Giá từng phần lô | 8,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2300099687 |
| Giá từng phần lô | 4,257,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefepim |
|
| Mã phần lô | PP2300099688 |
| Giá từng phần lô | 638,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,382,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300099689 |
| Giá từng phần lô | 47,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 477,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300099690 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefotaxim |
|
| Mã phần lô | PP2300099691 |
| Giá từng phần lô | 956,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,563,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2300099692 |
| Giá từng phần lô | 3,789,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ceftazidim |
|
| Mã phần lô | PP2300099693 |
| Giá từng phần lô | 49,665,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 496,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ceftriaxon |
|
| Mã phần lô | PP2300099694 |
| Giá từng phần lô | 243,978,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,439,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300099695 |
| Giá từng phần lô | 33,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300099696 |
| Giá từng phần lô | 4,644,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2300099697 |
| Giá từng phần lô | 145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chlorpheniramin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2300099698 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300099699 |
| Giá từng phần lô | 399,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300099700 |
| Giá từng phần lô | 3,828,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cisplatin |
|
| Mã phần lô | PP2300099701 |
| Giá từng phần lô | 54,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 542,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300099702 |
| Giá từng phần lô | 30,942,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clobetasol butyrat |
|
| Mã phần lô | PP2300099703 |
| Giá từng phần lô | 4,053,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,538 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cloramphenicol+ Dexamethason acetat |
|
| Mã phần lô | PP2300099704 |
| Giá từng phần lô | 539,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,393 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clostridium botulinum toxin Tuýp A |
|
| Mã phần lô | PP2300099705 |
| Giá từng phần lô | 51,522,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 515,223 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2300099706 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2300099707 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cyclophosphamid |
|
| Mã phần lô | PP2300099708 |
| Giá từng phần lô | 16,419,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cyclophosphamid |
|
| Mã phần lô | PP2300099709 |
| Giá từng phần lô | 66,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 666,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cytarabin |
|
| Mã phần lô | PP2300099710 |
| Giá từng phần lô | 20,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cytarabin |
|
| Mã phần lô | PP2300099711 |
| Giá từng phần lô | 277,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dactinomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300099712 |
| Giá từng phần lô | 597,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Daptomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300099713 |
| Giá từng phần lô | 339,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,398,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Daunorubicin |
|
| Mã phần lô | PP2300099714 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Deferasirox |
|
| Mã phần lô | PP2300099715 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Deferipron |
|
| Mã phần lô | PP2300099716 |
| Giá từng phần lô | 133,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,333,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Desfluran |
|
| Mã phần lô | PP2300099717 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300099718 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Desmopressin aceatat |
|
| Mã phần lô | PP2300099719 |
| Giá từng phần lô | 21,911,670 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,117 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300099720 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300099721 |
| Giá từng phần lô | 12,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dextran40 + Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300099722 |
| Giá từng phần lô | 295,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300099723 |
| Giá từng phần lô | 3,584,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300099724 |
| Giá từng phần lô | 10,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300099725 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300099726 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diethylen triamin Pentaacetic acid (DTPA) |
|
| Mã phần lô | PP2300099727 |
| Giá từng phần lô | 179,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,797,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300099728 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300099729 |
| Giá từng phần lô | 1,267,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dimercapto succinicacid (DMSA) |
|
| Mã phần lô | PP2300099730 |
| Giá từng phần lô | 112,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,123,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dioctahedral smectit |
|
| Mã phần lô | PP2300099731 |
| Giá từng phần lô | 40,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dioctahedral smectit |
|
| Mã phần lô | PP2300099732 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diphenhydramin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300099733 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dobutamin |
|
| Mã phần lô | PP2300099734 |
| Giá từng phần lô | 143,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dopamin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300099735 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Doxorubicin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300099736 |
| Giá từng phần lô | 28,192,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Doxorubicin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300099737 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dung dịch lọc màng bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300099738 |
| Giá từng phần lô | 104,989,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,049,895 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dung dịch lọc màng bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300099739 |
| Giá từng phần lô | 117,267,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,172,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dung dịch lọc màng bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300099740 |
| Giá từng phần lô | 806,602,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,066,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dung dịch lọc màng bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300099741 |
| Giá từng phần lô | 78,178,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 781,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dung dịch lọc màng bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300099742 |
| Giá từng phần lô | 18,822,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,223 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) |
|
| Mã phần lô | PP2300099743 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Eltrombopag |
|
| Mã phần lô | PP2300099744 |
| Giá từng phần lô | 311,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enoxaparin natri |
|
| Mã phần lô | PP2300099745 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ephedrin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300099746 |
| Giá từng phần lô | 28,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300099747 |
| Giá từng phần lô | 3,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Erythropoietin alpha |
|
| Mã phần lô | PP2300099748 |
| Giá từng phần lô | 112,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Erythropoietin beta |
|
| Mã phần lô | PP2300099749 |
| Giá từng phần lô | 114,218,790 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,142,188 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300099750 |
| Giá từng phần lô | 377,260,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,772,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ethambutol |
|
| Mã phần lô | PP2300099751 |
| Giá từng phần lô | 603,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,035 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etoposid |
|
| Mã phần lô | PP2300099752 |
| Giá từng phần lô | 46,158,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 461,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300099753 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300099754 |
| Giá từng phần lô | 337,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300099755 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Filgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2300099756 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fludarabin phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300099757 |
| Giá từng phần lô | 77,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2300099758 |
| Giá từng phần lô | 53,231,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 532,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Folic acid (vitamin B9) |
|
| Mã phần lô | PP2300099759 |
| Giá từng phần lô | 4,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fructose 1,6 diphosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300099760 |
| Giá từng phần lô | 264,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,646,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fusidicacid (hoặc Natri Fusidat) |
|
| Mã phần lô | PP2300099761 |
| Giá từng phần lô | 15,015,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fusidicacid + Hydrocortison |
|
| Mã phần lô | PP2300099762 |
| Giá từng phần lô | 29,139,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gadobutrol |
|
| Mã phần lô | PP2300099763 |
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gadoteric acid0,5mmo |
|
| Mã phần lô | PP2300099764 |
| Giá từng phần lô | 208,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ganciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300099765 |
| Giá từng phần lô | 146,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt |
|
| Mã phần lô | PP2300099766 |
| Giá từng phần lô | 14,521,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,215 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucagon |
|
| Mã phần lô | PP2300099767 |
| Giá từng phần lô | 13,708,325 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,084 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300099768 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300099769 |
| Giá từng phần lô | 206,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300099770 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300099771 |
| Giá từng phần lô | 65,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 655,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300099772 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300099773 |
| Giá từng phần lô | 144,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,447,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300099774 |
| Giá từng phần lô | 77,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 776,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2300099775 |
| Giá từng phần lô | 24,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2300099776 |
| Giá từng phần lô | 7,431,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2300099777 |
| Giá từng phần lô | 8,028,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,283 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Granisetron |
|
| Mã phần lô | PP2300099778 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
HumanAlbumin Serum (HAS) |
|
| Mã phần lô | PP2300099779 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
HumanHepatitis B Immunoglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300099780 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Humannormal immunoglobulin (SCIg) |
|
| Mã phần lô | PP2300099781 |
| Giá từng phần lô | 442,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,427,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất |
|
| Mã phần lô | PP2300099782 |
| Giá từng phần lô | 46,515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre |
|
| Mã phần lô | PP2300099783 |
| Giá từng phần lô | 46,515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300099784 |
| Giá từng phần lô | 78,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hydroxy cloroquin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300099785 |
| Giá từng phần lô | 4,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300099786 |
| Giá từng phần lô | 29,366,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300099787 |
| Giá từng phần lô | 53,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 536,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ifosfamid |
|
| Mã phần lô | PP2300099788 |
| Giá từng phần lô | 157,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Imipenem + Cilastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300099789 |
| Giá từng phần lô | 1,107,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Immuneglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300099790 |
| Giá từng phần lô | 2,150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Immunoglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300099791 |
| Giá từng phần lô | 2,367,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Immunoglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300099792 |
| Giá từng phần lô | 1,725,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin tác dụng nhanh, ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300099793 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin trộn (70/30) |
|
| Mã phần lô | PP2300099794 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Irinotecan hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300099795 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300099796 |
| Giá từng phần lô | 49,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 494,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300099797 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kẽm gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2300099798 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketamin |
|
| Mã phần lô | PP2300099799 |
| Giá từng phần lô | 18,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kháng nguyênVi rút dại tinh chế |
|
| Mã phần lô | PP2300099800 |
| Giá từng phần lô | 164,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kháng thể kháng vi rút dại 1000 IU |
|
| Mã phần lô | PP2300099801 |
| Giá từng phần lô | 38,755,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,555 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lactobacillus acidophilus |
|
| Mã phần lô | PP2300099802 |
| Giá từng phần lô | 95,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 957,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lactobacillus acidophilus |
|
| Mã phần lô | PP2300099803 |
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
L-asparaginase |
|
| Mã phần lô | PP2300099804 |
| Giá từng phần lô | 190,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,904,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
L-Asparaginase (Recombinant) |
|
| Mã phần lô | PP2300099805 |
| Giá từng phần lô | 3,535,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
L-Asparaginase Erwinia |
|
| Mã phần lô | PP2300099806 |
| Giá từng phần lô | 805,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,058,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levetiracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300099807 |
| Giá từng phần lô | 7,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300099808 |
| Giá từng phần lô | 44,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 447,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300099809 |
| Giá từng phần lô | 149,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,499,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300099810 |
| Giá từng phần lô | 89,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 899,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levothyroxin natri |
|
| Mã phần lô | PP2300099811 |
| Giá từng phần lô | 802,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain |
|
| Mã phần lô | PP2300099812 |
| Giá từng phần lô | 7,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain + Prilocain |
|
| Mã phần lô | PP2300099813 |
| Giá từng phần lô | 26,727,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat |
|
| Mã phần lô | PP2300099814 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat |
|
| Mã phần lô | PP2300099815 |
| Giá từng phần lô | 26,932,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2300099816 |
| Giá từng phần lô | 142,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,428,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2300099817 |
| Giá từng phần lô | 206,703,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,067,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Losartan |
|
| Mã phần lô | PP2300099818 |
| Giá từng phần lô | 3,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Macrogol |
|
| Mã phần lô | PP2300099819 |
| Giá từng phần lô | 1,282,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300099820 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300099821 |
| Giá từng phần lô | 15,015,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Manitol |
|
| Mã phần lô | PP2300099822 |
| Giá từng phần lô | 51,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 515,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mercaptopurin |
|
| Mã phần lô | PP2300099823 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Meropenem |
|
| Mã phần lô | PP2300099824 |
| Giá từng phần lô | 553,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,535,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Meropenem |
|
| Mã phần lô | PP2300099825 |
| Giá từng phần lô | 32,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mesna |
|
| Mã phần lô | PP2300099826 |
| Giá từng phần lô | 59,755,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 597,555 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300099827 |
| Giá từng phần lô | 65,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methotrexat |
|
| Mã phần lô | PP2300099828 |
| Giá từng phần lô | 3,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methotrexat |
|
| Mã phần lô | PP2300099829 |
| Giá từng phần lô | 652,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300099830 |
| Giá từng phần lô | 227,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,271,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300099831 |
| Giá từng phần lô | 311,368,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,113,685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methylene Diphosphonate (MDP) |
|
| Mã phần lô | PP2300099832 |
| Giá từng phần lô | 38,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 381,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Micafungin natri |
|
| Mã phần lô | PP2300099833 |
| Giá từng phần lô | 238,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,388,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2300099834 |
| Giá từng phần lô | 1,181,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,812,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2300099835 |
| Giá từng phần lô | 1,425,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Milrinon |
|
| Mã phần lô | PP2300099836 |
| Giá từng phần lô | 980,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mometason furoat |
|
| Mã phần lô | PP2300099837 |
| Giá từng phần lô | 1,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Monobasic natri phosphat + Dibasicnatri phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300099838 |
| Giá từng phần lô | 11,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Monobasic natri phosphat + Dibasicnatri phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300099839 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) |
|
| Mã phần lô | PP2300099840 |
| Giá từng phần lô | 1,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) |
|
| Mã phần lô | PP2300099841 |
| Giá từng phần lô | 357,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Morphin (hydroclorid, sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2300099842 |
| Giá từng phần lô | 21,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300099843 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300099844 |
| Giá từng phần lô | 97,755,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 977,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300099845 |
| Giá từng phần lô | 2,158,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,588 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin + Dexamethason phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300099846 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mupirocin |
|
| Mã phần lô | PP2300099847 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mycophenolat |
|
| Mã phần lô | PP2300099848 |
| Giá từng phần lô | 696,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mycophenolat |
|
| Mã phần lô | PP2300099849 |
| Giá từng phần lô | 249,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,498,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mycophenolat |
|
| Mã phần lô | PP2300099850 |
| Giá từng phần lô | 436,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300099851 |
| Giá từng phần lô | 1,218,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300099852 |
| Giá từng phần lô | 484,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Naloxon hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300099853 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) |
|
| Mã phần lô | PP2300099854 |
| Giá từng phần lô | 6,410,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,102 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) |
|
| Mã phần lô | PP2300099855 |
| Giá từng phần lô | 7,854,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri carboxymethylcellulose+ Glycerin |
|
| Mã phần lô | PP2300099856 |
| Giá từng phần lô | 8,285,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300099857 |
| Giá từng phần lô | 55,818,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 558,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300099858 |
| Giá từng phần lô | 253,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,535,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300099859 |
| Giá từng phần lô | 55,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 556,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300099860 |
| Giá từng phần lô | 8,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300099861 |
| Giá từng phần lô | 83,265,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 832,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300099862 |
| Giá từng phần lô | 624,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300099863 |
| Giá từng phần lô | 57,162,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 571,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300099864 |
| Giá từng phần lô | 38,070,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,704 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300099865 |
| Giá từng phần lô | 65,592,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 655,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid + Dextrose/Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300099866 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid + Dextrose/Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300099867 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Natri acetat trihydrat + Acid malic |
|
| Mã phần lô | PP2300099868 |
| Giá từng phần lô | 14,962,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Natri acetat trihydrat + Acid malic |
|
| Mã phần lô | PP2300099869 |
| Giá từng phần lô | 15,710,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,103 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucosekhan |
|
| Mã phần lô | PP2300099870 |
| Giá từng phần lô | 173,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,732,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2300099871 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2300099872 |
| Giá từng phần lô | 332,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2300099873 |
| Giá từng phần lô | 13,818,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neomycin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300099874 |
| Giá từng phần lô | 441,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neostigmin metylsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300099875 |
| Giá từng phần lô | 1,638,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhũ dịch lipid (100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g + triglycerid mạch trung bình 6g + dầu oliu tinh chế 5g, dầu cá tinh chế 3g) |
|
| Mã phần lô | PP2300099876 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicardipin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300099877 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2300099878 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2300099879 |
| Giá từng phần lô | 104,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,045,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2300099880 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nước cất pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300099881 |
| Giá từng phần lô | 492,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,922,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nước oxy già |
|
| Mã phần lô | PP2300099882 |
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2300099883 |
| Giá từng phần lô | 6,302,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2300099884 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Octreotid |
|
| Mã phần lô | PP2300099885 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Octreotid |
|
| Mã phần lô | PP2300099886 |
| Giá từng phần lô | 178,374,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,783,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300099887 |
| Giá từng phần lô | 4,833,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300099888 |
| Giá từng phần lô | 92,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 929,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ondansetron |
|
| Mã phần lô | PP2300099889 |
| Giá từng phần lô | 1,945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Oseltamivir |
|
| Mã phần lô | PP2300099890 |
| Giá từng phần lô | 4,487,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,877 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Oxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2300099891 |
| Giá từng phần lô | 283,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Oxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2300099892 |
| Giá từng phần lô | 468,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Oxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2300099893 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (Acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300099894 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (Acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300099895 |
| Giá từng phần lô | 6,774,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (Acetaminophen)1g/100m |
|
| Mã phần lô | PP2300099896 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (Acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300099897 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (Acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300099898 |
| Giá từng phần lô | 792,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,923 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (Acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300099899 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (Acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300099900 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Penicilamin |
|
| Mã phần lô | PP2300099901 |
| Giá từng phần lô | 624,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2300099902 |
| Giá từng phần lô | 2,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2300099903 |
| Giá từng phần lô | 20,815,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,152 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phytomenadion(vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300099904 |
| Giá từng phần lô | 7,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piperacillin + Tazobactam |
|
| Mã phần lô | PP2300099905 |
| Giá từng phần lô | 376,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300099906 |
| Giá từng phần lô | 115,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,155 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Polystyren |
|
| Mã phần lô | PP2300099907 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,102,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
PovidonIodin |
|
| Mã phần lô | PP2300099908 |
| Giá từng phần lô | 10,171,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,715 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
PovidonIodin |
|
| Mã phần lô | PP2300099909 |
| Giá từng phần lô | 15,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
PovidonIodin |
|
| Mã phần lô | PP2300099910 |
| Giá từng phần lô | 19,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
PovidonIodin |
|
| Mã phần lô | PP2300099911 |
| Giá từng phần lô | 3,189,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pralidoxim |
|
| Mã phần lô | PP2300099912 |
| Giá từng phần lô | 27,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Promethazin |
|
| Mã phần lô | PP2300099913 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Promethazin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300099914 |
| Giá từng phần lô | 2,803,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,035 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Promethazin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300099915 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Proparacain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300099916 |
| Giá từng phần lô | 1,969,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300099917 |
| Giá từng phần lô | 175,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,755,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Prostaglandin E1 |
|
| Mã phần lô | PP2300099918 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Protamin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300099919 |
| Giá từng phần lô | 144,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,445,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2300099920 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2300099921 |
| Giá từng phần lô | 117,456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,174,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2300099922 |
| Giá từng phần lô | 24,093,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rifampicin |
|
| Mã phần lô | PP2300099923 |
| Giá từng phần lô | 1,023,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,235 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ringer lactat |
|
| Mã phần lô | PP2300099924 |
| Giá từng phần lô | 106,067,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,060,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ringer lactat + Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300099925 |
| Giá từng phần lô | 330,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,307,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rituximab |
|
| Mã phần lô | PP2300099926 |
| Giá từng phần lô | 89,300,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 893,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rituximab |
|
| Mã phần lô | PP2300099927 |
| Giá từng phần lô | 207,009,375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,070,094 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rituximab |
|
| Mã phần lô | PP2300099928 |
| Giá từng phần lô | 289,296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,892,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2300099929 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2300099930 |
| Giá từng phần lô | 162,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,627,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rotundin |
|
| Mã phần lô | PP2300099931 |
| Giá từng phần lô | 449,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rotundin |
|
| Mã phần lô | PP2300099932 |
| Giá từng phần lô | 64,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Saccharomyces boulardii |
|
| Mã phần lô | PP2300099933 |
| Giá từng phần lô | 171,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Saccharomyces boulardii |
|
| Mã phần lô | PP2300099934 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Saccharomyces boulardii |
|
| Mã phần lô | PP2300099935 |
| Giá từng phần lô | 136,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Saccharomyces boulardii |
|
| Mã phần lô | PP2300099936 |
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,092,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2300099937 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2300099938 |
| Giá từng phần lô | 1,103,284,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,032,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2300099939 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol + Ipratropium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2300099940 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol + Ipratropium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2300099941 |
| Giá từng phần lô | 72,333,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 723,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt clorid + kẽm clorid + manganclorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid |
|
| Mã phần lô | PP2300099942 |
| Giá từng phần lô | 41,905,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 419,055 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt protein succinylat |
|
| Mã phần lô | PP2300099943 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt sucrose(hay dextran) |
|
| Mã phần lô | PP2300099944 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt sulfat + Folic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300099945 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sevofluran |
|
| Mã phần lô | PP2300099946 |
| Giá từng phần lô | 388,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sildenafil |
|
| Mã phần lô | PP2300099947 |
| Giá từng phần lô | 93,312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 933,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300099948 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sodiumpyrophosphat decahydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300099949 |
| Giá từng phần lô | 4,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Somatropin |
|
| Mã phần lô | PP2300099950 |
| Giá từng phần lô | 893,162,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,931,624 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2300099951 |
| Giá từng phần lô | 2,173,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2300099952 |
| Giá từng phần lô | 224,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sufentanil |
|
| Mã phần lô | PP2300099953 |
| Giá từng phần lô | 23,992,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Suxamethoniumclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300099954 |
| Giá từng phần lô | 195,630 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,957 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300099955 |
| Giá từng phần lô | 42,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 427,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Technetium 99m (Tc-99m) |
|
| Mã phần lô | PP2300099956 |
| Giá từng phần lô | 1,123,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,237,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Terbutalin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300099957 |
| Giá từng phần lô | 98,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tetracain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300099958 |
| Giá từng phần lô | 1,501,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,015 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tetracyclin (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2300099959 |
| Giá từng phần lô | 3,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiamazol |
|
| Mã phần lô | PP2300099960 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ticarcilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300099961 |
| Giá từng phần lô | 145,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,455,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ticarcilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300099962 |
| Giá từng phần lô | 367,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) + Natri acetat trihydrate + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300099963 |
| Giá từng phần lô | 764,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,641,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Topotecan |
|
| Mã phần lô | PP2300099964 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tricalcium phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300099965 |
| Giá từng phần lô | 5,418,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trimebutin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2300099966 |
| Giá từng phần lô | 870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trimebutin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2300099967 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Triptorelin |
|
| Mã phần lô | PP2300099968 |
| Giá từng phần lô | 12,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Triptorelin |
|
| Mã phần lô | PP2300099969 |
| Giá từng phần lô | 3,835,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,355,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trolamin |
|
| Mã phần lô | PP2300099970 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tropicamide + Phenyl-ephrinehydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300099971 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ursodeoxycholic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300099972 |
| Giá từng phần lô | 9,765,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella |
|
| Mã phần lô | PP2300099973 |
| Giá từng phần lô | 304,038,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,040,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella |
|
| Mã phần lô | PP2300099974 |
| Giá từng phần lô | 352,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,522,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt |
|
| Mã phần lô | PP2300099975 |
| Giá từng phần lô | 568,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,680,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300099976 |
| Giá từng phần lô | 6,912,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300099977 |
| Giá từng phần lô | 6,921,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván |
|
| Mã phần lô | PP2300099978 |
| Giá từng phần lô | 393,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,937,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván |
|
| Mã phần lô | PP2300099979 |
| Giá từng phần lô | 448,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus |
|
| Mã phần lô | PP2300099980 |
| Giá từng phần lô | 9,695,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,957,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em trên 3 tuổi) |
|
| Mã phần lô | PP2300099981 |
| Giá từng phần lô | 754,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,543,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên) |
|
| Mã phần lô | PP2300099982 |
| Giá từng phần lô | 2,430,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Lao |
|
| Mã phần lô | PP2300099983 |
| Giá từng phần lô | 18,711,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135) |
|
| Mã phần lô | PP2300099984 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C) |
|
| Mã phần lô | PP2300099985 |
| Giá từng phần lô | 596,332,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,963,328 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Sởi |
|
| Mã phần lô | PP2300099986 |
| Giá từng phần lô | 141,204,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,412,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Thươnghàn |
|
| Mã phần lô | PP2300099987 |
| Giá từng phần lô | 602,532,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,025,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Thủy đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300099988 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Thủy đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300099989 |
| Giá từng phần lô | 1,657,719,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,577,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Thủy đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300099990 |
| Giá từng phần lô | 2,292,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút |
|
| Mã phần lô | PP2300099991 |
| Giá từng phần lô | 2,592,660,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,926,603 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút |
|
| Mã phần lô | PP2300099992 |
| Giá từng phần lô | 2,516,004,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,160,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (4 chủng) |
|
| Mã phần lô | PP2300099993 |
| Giá từng phần lô | 2,113,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,134,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng) |
|
| Mã phần lô | PP2300099994 |
| Giá từng phần lô | 1,543,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Uốn ván |
|
| Mã phần lô | PP2300099995 |
| Giá từng phần lô | 2,956,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,568 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Viêm gan A |
|
| Mã phần lô | PP2300099996 |
| Giá từng phần lô | 190,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,908,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Viêm gan A |
|
| Mã phần lô | PP2300099997 |
| Giá từng phần lô | 790,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,902,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Viêm gan A và B |
|
| Mã phần lô | PP2300099998 |
| Giá từng phần lô | 1,033,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,337,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300099999 |
| Giá từng phần lô | 45,045,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300100000 |
| Giá từng phần lô | 32,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản |
|
| Mã phần lô | PP2300100001 |
| Giá từng phần lô | 273,982,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,739,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản |
|
| Mã phần lô | PP2300100002 |
| Giá từng phần lô | 2,494,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,948,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin polysaccharidephế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp |
|
| Mã phần lô | PP2300100003 |
| Giá từng phần lô | 6,224,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,242,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valganciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300100004 |
| Giá từng phần lô | 158,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,584,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valproat natri |
|
| Mã phần lô | PP2300100005 |
| Giá từng phần lô | 9,916,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valproat natri |
|
| Mã phần lô | PP2300100006 |
| Giá từng phần lô | 16,139,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vi rút dại bất hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300100007 |
| Giá từng phần lô | 241,595,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,415,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vincristin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300100008 |
| Giá từng phần lô | 276,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Virus sởi ≥ 1.000 CCID50, Virus quai bị≥ 12.500CCID50, Virus rubella ≥ 1.000 CCID50 |
|
| Mã phần lô | PP2300100009 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminA |
|
| Mã phần lô | PP2300100010 |
| Giá từng phần lô | 2,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminA + B1 + B2 + B3 + B5 + B6 + B7 + B9 + B12 + C + D3 + E |
|
| Mã phần lô | PP2300100011 |
| Giá từng phần lô | 353,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,532,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 |
|
| Mã phần lô | PP2300100012 |
| Giá từng phần lô | 380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300100013 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) |
|
| Mã phần lô | PP2300100014 |
| Giá từng phần lô | 494,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB6 |
|
| Mã phần lô | PP2300100015 |
| Giá từng phần lô | 285,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB6 + Magnesi lactat dihydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300100016 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2300100017 |
| Giá từng phần lô | 9,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300100018 |
| Giá từng phần lô | 71,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminE |
|
| Mã phần lô | PP2300100019 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminH (B8) |
|
| Mã phần lô | PP2300100020 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminPP |
|
| Mã phần lô | PP2300100021 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Voriconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300100022 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xanh methylen + Tím gentian |
|
| Mã phần lô | PP2300100023 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Yếu tố IX |
|
| Mã phần lô | PP2300100024 |
| Giá từng phần lô | 47,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 478,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Yếu tố VIIa |
|
| Mã phần lô | PP2300100025 |
| Giá từng phần lô | 98,895,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 988,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Yếu tố VIII |
|
| Mã phần lô | PP2300100026 |
| Giá từng phần lô | 345,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,459,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Zoledronic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300100027 |
| Giá từng phần lô | 67,614,890 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 676,149 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi