Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300060839-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/05/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300044866
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước cấp, Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh (bao gồm cả nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán) và các nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Bình Chánh, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 124,292,794,480 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.242.927.952 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300099635 - Acenocoumarol 89,000 890
2 PP2300099636 - Acetylcystein 210,000,000 2,100,000
3 PP2300099637 - Acetylsalicylic acid 470,000 4,700
4 PP2300099638 - Acetylsalicylic acid 639,000 6,390
5 PP2300099639 - Aciclovir 424,000 4,240
6 PP2300099640 - Aciclovir 129,600,000 1,296,000
7 PP2300099641 - Aciclovir 148,800,000 1,488,000
8 PP2300099642 - Acid amin (Dinh dưỡng cho trẻ em) 1,677,000,000 16,770,000
9 PP2300099643 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan 78,800,000 788,000
10 PP2300099644 - Adenosin 80,000,000 800,000
11 PP2300099645 - Albendazol 1,800,000 18,000
12 PP2300099646 - Albumin 424,500,000 4,245,000
13 PP2300099647 - Allopurinol 1,750,000 17,500
14 PP2300099648 - Aluminum phosphat 19,950,000 199,500
15 PP2300099649 - Aminophylin 1,270,850 12,709
16 PP2300099650 - Amiodaron hydroclorid 4,320,000 43,200
17 PP2300099651 - Amlodipin 294,000 2,940
18 PP2300099652 - Amoxicilin 13,000,000 130,000
19 PP2300099653 - Amoxicilin + Acid clavulanic 112,500,000 1,125,000
20 PP2300099654 - Amoxicilin + Acid clavulanic 74,250,000 742,500
21 PP2300099655 - Amoxicilin + Acid clavulanic 76,480,000 764,800
22 PP2300099656 - Amoxicilin + Acid clavulanic 171,600,000 1,716,000
23 PP2300099657 - Amphotericin B 67,200,000 672,000
24 PP2300099658 - Amphotericin B (phức hợp lipid) 180,000,000 1,800,000
25 PP2300099659 - Ampicilin + Sulbactam 88,200,000 882,000
26 PP2300099660 - Ampicilin + Sulbactam 98,998,500 989,985
27 PP2300099661 - Atracurium besylat 1,276,150 12,762
28 PP2300099662 - Atropinsulfat 1,610,000 16,100
29 PP2300099663 - Atropinsulfat 1,260,000 12,600
30 PP2300099664 - Atropinsulfat 5,918,400 59,184
31 PP2300099665 - Azithromycin 34,000,000 340,000
32 PP2300099666 - Azithromycin 27,000,000 270,000
33 PP2300099667 - Azithromycin 6,600,000 66,000
34 PP2300099668 - Baclofen 15,000,000 150,000
35 PP2300099669 - Bari sulfat 8,925,000 89,250
36 PP2300099670 - Benzylpenicilin 265,300 2,653
37 PP2300099671 - Bevacizumab 47,560,870 475,609
38 PP2300099672 - Bleomycin 42,000,000 420,000
39 PP2300099673 - Bosentan 38,400,000 384,000
40 PP2300099674 - Botulinum toxin 66,279,200 662,792
41 PP2300099675 - Budesonid 570,000,000 5,700,000
42 PP2300099676 - Cafein (citrat) 63,000,000 630,000
43 PP2300099677 - Calci carbonat + VitaminD3 72,000,000 720,000
44 PP2300099678 - Calci clorid 17,600,000 176,000
45 PP2300099679 - Calci folinat 17,422,500 174,225
46 PP2300099680 - Calci gluconat 172,900,000 1,729,000
47 PP2300099681 - Calcitriol 2,205,000 22,050
48 PP2300099682 - Caspofungin 1,568,000,000 15,680,000
49 PP2300099683 - Caspofungin 504,000,000 5,040,000
50 PP2300099684 - Cefaclor 26,838,000 268,380
51 PP2300099685 - Cefaclor 8,288,000 82,880
52 PP2300099686 - Cefaclor 8,125,000 81,250
53 PP2300099687 - Cefaclor 4,257,500 42,575
54 PP2300099688 - Cefepim 638,250,000 6,382,500
55 PP2300099689 - Cefixim 47,775,000 477,750
56 PP2300099690 - Cefixim 10,000,000 100,000
57 PP2300099691 - Cefotaxim 956,340,000 9,563,400
58 PP2300099692 - Cefpodoxim 3,789,000 37,890
59 PP2300099693 - Ceftazidim 49,665,000 496,650
60 PP2300099694 - Ceftriaxon 243,978,000 2,439,780
61 PP2300099695 - Cefuroxim 33,500,000 335,000
62 PP2300099696 - Cefuroxim 4,644,000 46,440
63 PP2300099697 - Cetirizin 145,000 1,450
64 PP2300099698 - Chlorpheniramin maleat 4,900,000 49,000
65 PP2300099699 - Ciprofloxacin 399,000 3,990
66 PP2300099700 - Ciprofloxacin 3,828,000 38,280
67 PP2300099701 - Cisplatin 54,270,000 542,700
68 PP2300099702 - Clarithromycin 30,942,000 309,420
69 PP2300099703 - Clobetasol butyrat 4,053,800 40,538
70 PP2300099704 - Cloramphenicol+ Dexamethason acetat 539,280 5,393
71 PP2300099705 - Clostridium botulinum toxin Tuýp A 51,522,240 515,223
72 PP2300099706 - Colistin 95,000,000 950,000
73 PP2300099707 - Colistin 378,000,000 3,780,000
74 PP2300099708 - Cyclophosphamid 16,419,000 164,190
75 PP2300099709 - Cyclophosphamid 66,615,000 666,150
76 PP2300099710 - Cytarabin 20,040,000 200,400
77 PP2300099711 - Cytarabin 277,500,000 2,775,000
78 PP2300099712 - Dactinomycin 597,000,000 5,970,000
79 PP2300099713 - Daptomycin 339,800,000 3,398,000
80 PP2300099714 - Daunorubicin 88,200,000 882,000
81 PP2300099715 - Deferasirox 45,000,000 450,000
82 PP2300099716 - Deferipron 133,350,000 1,333,500
83 PP2300099717 - Desfluran 2,700,000,000 27,000,000
84 PP2300099718 - Desloratadin 19,500,000 195,000
85 PP2300099719 - Desmopressin aceatat 21,911,670 219,117
86 PP2300099720 - Dexamethason 2,205,000 22,050
87 PP2300099721 - Dexamethason 12,150,000 121,500
88 PP2300099722 - Dextran40 + Natri clorid 295,000,000 2,950,000
89 PP2300099723 - Diazepam 3,584,000 35,840
90 PP2300099724 - Diazepam 10,640,000 106,400
91 PP2300099725 - Diazepam 1,260,000 12,600
92 PP2300099726 - Diazepam 240,000 2,400
93 PP2300099727 - Diethylen triamin Pentaacetic acid (DTPA) 179,760,000 1,797,600
94 PP2300099728 - Digoxin 2,400,000 24,000
95 PP2300099729 - Digoxin 1,267,200 12,672
96 PP2300099730 - Dimercapto succinicacid (DMSA) 112,350,000 1,123,500
97 PP2300099731 - Dioctahedral smectit 40,800,000 408,000
98 PP2300099732 - Dioctahedral smectit 35,280,000 352,800
99 PP2300099733 - Diphenhydramin hydroclorid 10,800,000 108,000
100 PP2300099734 - Dobutamin 143,000,000 1,430,000
101 PP2300099735 - Dopamin hydroclorid 95,000,000 950,000
102 PP2300099736 - Doxorubicin hydroclorid 28,192,500 281,925
103 PP2300099737 - Doxorubicin hydroclorid 46,800,000 468,000
104 PP2300099738 - Dung dịch lọc màng bụng 104,989,500 1,049,895
105 PP2300099739 - Dung dịch lọc màng bụng 117,267,000 1,172,670
106 PP2300099740 - Dung dịch lọc màng bụng 806,602,500 8,066,025
107 PP2300099741 - Dung dịch lọc màng bụng 78,178,000 781,780
108 PP2300099742 - Dung dịch lọc màng bụng 18,822,300 188,223
109 PP2300099743 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) 1,050,000,000 10,500,000
110 PP2300099744 - Eltrombopag 311,025,000 3,110,250
111 PP2300099745 - Enoxaparin natri 210,000,000 2,100,000
112 PP2300099746 - Ephedrin hydroclorid 28,875,000 288,750
113 PP2300099747 - Erythromycin 3,810,000 38,100
114 PP2300099748 - Erythropoietin alpha 112,050,000 1,120,500
115 PP2300099749 - Erythropoietin beta 114,218,790 1,142,188
116 PP2300099750 - Esomeprazol 377,260,800 3,772,608
117 PP2300099751 - Ethambutol 603,500 6,035
118 PP2300099752 - Etoposid 46,158,000 461,580
119 PP2300099753 - Fentanyl 126,000,000 1,260,000
120 PP2300099754 - Fentanyl 337,500,000 3,375,000
121 PP2300099755 - Fentanyl 288,000,000 2,880,000
122 PP2300099756 - Filgrastim 165,000,000 1,650,000
123 PP2300099757 - Fludarabin phosphat 77,500,000 775,000
124 PP2300099758 - Fluticason propionat 53,231,000 532,310
125 PP2300099759 - Folic acid (vitamin B9) 4,425,000 44,250
126 PP2300099760 - Fructose 1,6 diphosphat 264,600,000 2,646,000
127 PP2300099761 - Fusidicacid (hoặc Natri Fusidat) 15,015,000 150,150
128 PP2300099762 - Fusidicacid + Hydrocortison 29,139,000 291,390
129 PP2300099763 - Gadobutrol 273,000,000 2,730,000
130 PP2300099764 - Gadoteric acid0,5mmo 208,000,000 2,080,000
131 PP2300099765 - Ganciclovir 146,000,000 1,460,000
132 PP2300099766 - Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt 14,521,500 145,215
133 PP2300099767 - Glucagon 13,708,325 137,084
134 PP2300099768 - Glucose 90,000,000 900,000
135 PP2300099769 - Glucose 206,000,000 2,060,000
136 PP2300099770 - Glucose 64,000,000 640,000
137 PP2300099771 - Glucose 65,520,000 655,200
138 PP2300099772 - Glucose 420,000,000 4,200,000
139 PP2300099773 - Glucose 144,750,000 1,447,500
140 PP2300099774 - Glucose 77,600,000 776,000
141 PP2300099775 - Glycerol 24,660,000 246,600
142 PP2300099776 - Glycerol 7,431,000 74,310
143 PP2300099777 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 8,028,300 80,283
144 PP2300099778 - Granisetron 3,150,000 31,500
145 PP2300099779 - HumanAlbumin Serum (HAS) 15,900,000 159,000
146 PP2300099780 - HumanHepatitis B Immunoglobulin 51,000,000 510,000
147 PP2300099781 - Humannormal immunoglobulin (SCIg) 442,750,000 4,427,500
148 PP2300099782 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất 46,515,000 465,150
149 PP2300099783 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre 46,515,000 465,150
150 PP2300099784 - Hydroclorothiazid 78,500 785
151 PP2300099785 - Hydroxy cloroquin sulfat 4,480,000 44,800
152 PP2300099786 - Ibuprofen 29,366,400 293,664
153 PP2300099787 - Ibuprofen 53,600,000 536,000
154 PP2300099788 - Ifosfamid 157,600,000 1,576,000
155 PP2300099789 - Imipenem + Cilastatin 1,107,000,000 11,070,000
156 PP2300099790 - Immuneglobulin 2,150,000,000 21,500,000
157 PP2300099791 - Immunoglobulin 2,367,000,000 23,670,000
158 PP2300099792 - Immunoglobulin 1,725,000,000 17,250,000
159 PP2300099793 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn 15,500,000 155,000
160 PP2300099794 - Insulin trộn (70/30) 6,600,000 66,000
161 PP2300099795 - Irinotecan hydroclorid 25,200,000 252,000
162 PP2300099796 - Kali clorid 49,400,000 494,000
163 PP2300099797 - Kali clorid 315,000 3,150
164 PP2300099798 - Kẽm gluconat 28,800,000 288,000
165 PP2300099799 - Ketamin 18,240,000 182,400
166 PP2300099800 - Kháng nguyênVi rút dại tinh chế 164,800,000 1,648,000
167 PP2300099801 - Kháng thể kháng vi rút dại 1000 IU 38,755,500 387,555
168 PP2300099802 - Lactobacillus acidophilus 95,760,000 957,600
169 PP2300099803 - Lactobacillus acidophilus 28,980,000 289,800
170 PP2300099804 - L-asparaginase 190,400,000 1,904,000
171 PP2300099805 - L-Asparaginase (Recombinant) 3,535,000,000 35,350,000
172 PP2300099806 - L-Asparaginase Erwinia 805,800,000 8,058,000
173 PP2300099807 - Levetiracetam 7,520,000 75,200
174 PP2300099808 - Levofloxacin 44,750,000 447,500
175 PP2300099809 - Levofloxacin 149,940,000 1,499,400
176 PP2300099810 - Levofloxacin 89,985,000 899,850
177 PP2300099811 - Levothyroxin natri 802,500 8,025
178 PP2300099812 - Lidocain 7,950,000 79,500
179 PP2300099813 - Lidocain + Prilocain 26,727,000 267,270
180 PP2300099814 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat 8,820,000 88,200
181 PP2300099815 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat 26,932,000 269,320
182 PP2300099816 - Linezolid 142,800,000 1,428,000
183 PP2300099817 - Linezolid 206,703,000 2,067,030
184 PP2300099818 - Losartan 3,290,000 32,900
185 PP2300099819 - Macrogol 1,282,500 12,825
186 PP2300099820 - Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid 3,000,000 30,000
187 PP2300099821 - Magnesi sulfat 15,015,000 150,150
188 PP2300099822 - Manitol 51,570,000 515,700
189 PP2300099823 - Mercaptopurin 14,000,000 140,000
190 PP2300099824 - Meropenem 553,500,000 5,535,000
191 PP2300099825 - Meropenem 32,985,000 329,850
192 PP2300099826 - Mesna 59,755,500 597,555
193 PP2300099827 - Metformin hydroclorid 65,000 650
194 PP2300099828 - Methotrexat 3,840,000 38,400
195 PP2300099829 - Methotrexat 652,800,000 6,528,000
196 PP2300099830 - Methyl prednisolon 227,130,000 2,271,300
197 PP2300099831 - Methyl prednisolon 311,368,500 3,113,685
198 PP2300099832 - Methylene Diphosphonate (MDP) 38,100,000 381,000
199 PP2300099833 - Micafungin natri 238,875,000 2,388,750
200 PP2300099834 - Midazolam 1,181,250,000 11,812,500
201 PP2300099835 - Midazolam 1,425,000,000 14,250,000
202 PP2300099836 - Milrinon 980,000,000 9,800,000
203 PP2300099837 - Mometason furoat 1,190,000 11,900
204 PP2300099838 - Monobasic natri phosphat + Dibasicnatri phosphat 11,800,000 118,000
205 PP2300099839 - Monobasic natri phosphat + Dibasicnatri phosphat 13,200,000 132,000
206 PP2300099840 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) 1,845,000 18,450
207 PP2300099841 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) 357,000 3,570
208 PP2300099842 - Morphin (hydroclorid, sulfat) 21,450,000 214,500
209 PP2300099843 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat 7,000,000 70,000
210 PP2300099844 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat 97,755,000 977,550
211 PP2300099845 - Moxifloxacin 2,158,800 21,588
212 PP2300099846 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat 2,200,000 22,000
213 PP2300099847 - Mupirocin 3,400,000 34,000
214 PP2300099848 - Mycophenolat 696,000,000 6,960,000
215 PP2300099849 - Mycophenolat 249,800,000 2,498,000
216 PP2300099850 - Mycophenolat 436,500,000 4,365,000
217 PP2300099851 - N-acetylcystein 1,218,000 12,180
218 PP2300099852 - N-acetylcystein 484,000 4,840
219 PP2300099853 - Naloxon hydroclorid 2,940,000 29,400
220 PP2300099854 - Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) 6,410,200 64,102
221 PP2300099855 - Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) 7,854,000 78,540
222 PP2300099856 - Natri carboxymethylcellulose+ Glycerin 8,285,000 82,850
223 PP2300099857 - Natri clorid 55,818,000 558,180
224 PP2300099858 - Natri clorid 253,575,000 2,535,750
225 PP2300099859 - Natri clorid 55,600,000 556,000
226 PP2300099860 - Natri clorid 8,925,000 89,250
227 PP2300099861 - Natri clorid 83,265,000 832,650
228 PP2300099862 - Natri clorid 624,750,000 6,247,500
229 PP2300099863 - Natri clorid 57,162,000 571,620
230 PP2300099864 - Natri clorid 38,070,400 380,704
231 PP2300099865 - Natri clorid 65,592,000 655,920
232 PP2300099866 - Natri clorid + Dextrose/Glucose 231,000,000 2,310,000
233 PP2300099867 - Natri clorid + Dextrose/Glucose 25,200,000 252,000
234 PP2300099868 - Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Natri acetat trihydrat + Acid malic 14,962,500 149,625
235 PP2300099869 - Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Natri acetat trihydrat + Acid malic 15,710,250 157,103
236 PP2300099870 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucosekhan 173,250,000 1,732,500
237 PP2300099871 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) 1,600,000 16,000
238 PP2300099872 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) 332,500,000 3,325,000
239 PP2300099873 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) 13,818,000 138,180
240 PP2300099874 - Neomycin sulfat 441,600 4,416
241 PP2300099875 - Neostigmin metylsulfat 1,638,000 16,380
242 PP2300099876 - Nhũ dịch lipid (100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g + triglycerid mạch trung bình 6g + dầu oliu tinh chế 5g, dầu cá tinh chế 3g) 200,000,000 2,000,000
243 PP2300099877 - Nicardipin hydroclorid 252,000,000 2,520,000
244 PP2300099878 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) 70,000,000 700,000
245 PP2300099879 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) 104,500,000 1,045,000
246 PP2300099880 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) 70,000,000 700,000
247 PP2300099881 - Nước cất pha tiêm 492,250,000 4,922,500
248 PP2300099882 - Nước oxy già 756,000 7,560
249 PP2300099883 - Nystatin 6,302,400 63,024
250 PP2300099884 - Nystatin 735,000 7,350
251 PP2300099885 - Octreotid 160,000,000 1,600,000
252 PP2300099886 - Octreotid 178,374,000 1,783,740
253 PP2300099887 - Omeprazol 4,833,000 48,330
254 PP2300099888 - Omeprazol 92,925,000 929,250
255 PP2300099889 - Ondansetron 1,945,000 19,450
256 PP2300099890 - Oseltamivir 4,487,700 44,877
257 PP2300099891 - Oxacilin 283,500,000 2,835,000
258 PP2300099892 - Oxacilin 468,000,000 4,680,000
259 PP2300099893 - Oxacilin 5,880,000 58,800
260 PP2300099894 - Paracetamol (Acetaminophen) 5,670,000 56,700
261 PP2300099895 - Paracetamol (Acetaminophen) 6,774,000 67,740
262 PP2300099896 - Paracetamol (Acetaminophen)1g/100m 165,000,000 1,650,000
263 PP2300099897 - Paracetamol (Acetaminophen) 1,470,000 14,700
264 PP2300099898 - Paracetamol (Acetaminophen) 792,300 7,923
265 PP2300099899 - Paracetamol (Acetaminophen) 3,500,000 35,000
266 PP2300099900 - Paracetamol (Acetaminophen) 3,780,000 37,800
267 PP2300099901 - Penicilamin 624,750 6,248
268 PP2300099902 - Phenobarbital 2,050,000 20,500
269 PP2300099903 - Phenobarbital 20,815,200 208,152
270 PP2300099904 - Phytomenadion(vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh 7,900,000 79,000
271 PP2300099905 - Piperacillin + Tazobactam 376,000,000 3,760,000
272 PP2300099906 - Piracetam 115,500 1,155
273 PP2300099907 - Polystyren 110,250,000 1,102,500
274 PP2300099908 - PovidonIodin 10,171,440 101,715
275 PP2300099909 - PovidonIodin 15,640,000 156,400
276 PP2300099910 - PovidonIodin 19,992,000 199,920
277 PP2300099911 - PovidonIodin 3,189,000 31,890
278 PP2300099912 - Pralidoxim 27,540,000 275,400
279 PP2300099913 - Promethazin 7,500,000 75,000
280 PP2300099914 - Promethazin hydroclorid 2,803,500 28,035
281 PP2300099915 - Promethazin hydroclorid 4,500,000 45,000
282 PP2300099916 - Proparacain hydroclorid 1,969,000 19,690
283 PP2300099917 - Propofol 175,500,000 1,755,000
284 PP2300099918 - Prostaglandin E1 700,000,000 7,000,000
285 PP2300099919 - Protamin sulfat 144,500,000 1,445,000
286 PP2300099920 - Racecadotril 48,300,000 483,000
287 PP2300099921 - Racecadotril 117,456,000 1,174,560
288 PP2300099922 - Racecadotril 24,093,000 240,930
289 PP2300099923 - Rifampicin 1,023,500 10,235
290 PP2300099924 - Ringer lactat 106,067,000 1,060,670
291 PP2300099925 - Ringer lactat + Glucose 330,750,000 3,307,500
292 PP2300099926 - Rituximab 89,300,720 893,008
293 PP2300099927 - Rituximab 207,009,375 2,070,094
294 PP2300099928 - Rituximab 289,296,000 2,892,960
295 PP2300099929 - Rocuronium bromid 21,000,000 210,000
296 PP2300099930 - Rocuronium bromid 162,750,000 1,627,500
297 PP2300099931 - Rotundin 449,000 4,490
298 PP2300099932 - Rotundin 64,000 640
299 PP2300099933 - Saccharomyces boulardii 171,000,000 1,710,000
300 PP2300099934 - Saccharomyces boulardii 198,000,000 1,980,000
301 PP2300099935 - Saccharomyces boulardii 136,800,000 1,368,000
302 PP2300099936 - Saccharomyces boulardii 109,200,000 1,092,000
303 PP2300099937 - Salbutamol (sulfat) 76,000,000 760,000
304 PP2300099938 - Salbutamol (sulfat) 1,103,284,800 11,032,848
305 PP2300099939 - Salbutamol (sulfat) 252,000,000 2,520,000
306 PP2300099940 - Salbutamol + Ipratropium bromid 56,700,000 567,000
307 PP2300099941 - Salbutamol + Ipratropium bromid 72,333,000 723,330
308 PP2300099942 - Sắt clorid + kẽm clorid + manganclorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid 41,905,500 419,055
309 PP2300099943 - Sắt protein succinylat 54,600,000 546,000
310 PP2300099944 - Sắt sucrose(hay dextran) 9,300,000 93,000
311 PP2300099945 - Sắt sulfat + Folic acid 2,100,000 21,000
312 PP2300099946 - Sevofluran 388,000,000 3,880,000
313 PP2300099947 - Sildenafil 93,312,000 933,120
314 PP2300099948 - Simethicon 7,350,000 73,500
315 PP2300099949 - Sodiumpyrophosphat decahydrat 4,740,000 47,400
316 PP2300099950 - Somatropin 893,162,400 8,931,624
317 PP2300099951 - Sorbitol 2,173,500 21,735
318 PP2300099952 - Sorbitol 224,000 2,240
319 PP2300099953 - Sufentanil 23,992,500 239,925
320 PP2300099954 - Suxamethoniumclorid 195,630 1,957
321 PP2300099955 - Tacrolimus 42,750,000 427,500
322 PP2300099956 - Technetium 99m (Tc-99m) 1,123,750,000 11,237,500
323 PP2300099957 - Terbutalin sulfat 98,700 987
324 PP2300099958 - Tetracain hydroclorid 1,501,500 15,015
325 PP2300099959 - Tetracyclin (hydroclorid) 3,550,000 35,500
326 PP2300099960 - Thiamazol 2,100,000 21,000
327 PP2300099961 - Ticarcilin + acid clavulanic 145,500,000 1,455,000
328 PP2300099962 - Ticarcilin + acid clavulanic 367,500,000 3,675,000
329 PP2300099963 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) + Natri acetat trihydrate + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat 764,100,000 7,641,000
330 PP2300099964 - Topotecan 40,000,000 400,000
331 PP2300099965 - Tricalcium phosphat 5,418,000 54,180
332 PP2300099966 - Trimebutin maleat 870,000 8,700
333 PP2300099967 - Trimebutin maleat 4,200,000 42,000
334 PP2300099968 - Triptorelin 12,620,000 126,200
335 PP2300099969 - Triptorelin 3,835,500,000 38,355,000
336 PP2300099970 - Trolamin 6,300,000 63,000
337 PP2300099971 - Tropicamide + Phenyl-ephrinehydroclorid 6,750,000 67,500
338 PP2300099972 - Ursodeoxycholic acid 9,765,000 97,650
339 PP2300099973 - Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella 304,038,000 3,040,380
340 PP2300099974 - Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella 352,280,000 3,522,800
341 PP2300099975 - Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt 568,008,000 5,680,080
342 PP2300099976 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B 6,912,000,000 69,120,000
343 PP2300099977 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B 6,921,600,000 69,216,000
344 PP2300099978 - Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván 393,750,000 3,937,500
345 PP2300099979 - Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván 448,500,000 4,485,000
346 PP2300099980 - Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus 9,695,700,000 96,957,000
347 PP2300099981 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em trên 3 tuổi) 754,350,000 7,543,500
348 PP2300099982 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên) 2,430,000,000 24,300,000
349 PP2300099983 - Vắc xin phòng Lao 18,711,000 187,110
350 PP2300099984 - Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135) 5,250,000,000 52,500,000
351 PP2300099985 - Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C) 596,332,800 5,963,328
352 PP2300099986 - Vắc xin phòng Sởi 141,204,000 1,412,040
353 PP2300099987 - Vắc xin phòng Thươnghàn 602,532,000 6,025,320
354 PP2300099988 - Vắc xin phòng Thủy đậu 2,280,000,000 22,800,000
355 PP2300099989 - Vắc xin phòng Thủy đậu 1,657,719,000 16,577,190
356 PP2300099990 - Vắc xin phòng Thủy đậu 2,292,000,000 22,920,000
357 PP2300099991 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút 2,592,660,300 25,926,603
358 PP2300099992 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút 2,516,004,000 25,160,040
359 PP2300099993 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (4 chủng) 2,113,440,000 21,134,400
360 PP2300099994 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng) 1,543,500,000 15,435,000
361 PP2300099995 - Vắc xin phòng Uốn ván 2,956,800 29,568
362 PP2300099996 - Vắc xin phòng Viêm gan A 190,800,000 1,908,000
363 PP2300099997 - Vắc xin phòng Viêm gan A 790,210,000 7,902,100
364 PP2300099998 - Vắc xin phòng Viêm gan A và B 1,033,780,000 10,337,800
365 PP2300099999 - Vắc xin phòng Viêm gan B 45,045,000 450,450
366 PP2300100000 - Vắc xin phòng Viêm gan B 32,970,000 329,700
367 PP2300100001 - Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản 273,982,500 2,739,825
368 PP2300100002 - Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản 2,494,800,000 24,948,000
369 PP2300100003 - Vắc xin polysaccharidephế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp 6,224,250,000 62,242,500
370 PP2300100004 - Valganciclovir 158,400,000 1,584,000
371 PP2300100005 - Valproat natri 9,916,000 99,160
372 PP2300100006 - Valproat natri 16,139,200 161,392
373 PP2300100007 - Vi rút dại bất hoạt 241,595,000 2,415,950
374 PP2300100008 - Vincristin sulfat 276,000,000 2,760,000
375 PP2300100009 - Virus sởi ≥ 1.000 CCID50, Virus quai bị≥ 12.500CCID50, Virus rubella ≥ 1.000 CCID50 540,000,000 5,400,000
376 PP2300100010 - VitaminA 2,120,000 21,200
377 PP2300100011 - VitaminA + B1 + B2 + B3 + B5 + B6 + B7 + B9 + B12 + C + D3 + E 353,275,000 3,532,750
378 PP2300100012 - VitaminB1 380,000 3,800
379 PP2300100013 - VitaminB1 + B6 + B12 3,780,000 37,800
380 PP2300100014 - VitaminB12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) 494,000 4,940
381 PP2300100015 - VitaminB6 285,000 2,850
382 PP2300100016 - VitaminB6 + Magnesi lactat dihydrat 2,835,000 28,350
383 PP2300100017 - VitaminC 9,760,000 97,600
384 PP2300100018 - VitaminD3 71,000,000 710,000
385 PP2300100019 - VitaminE 2,940,000 29,400
386 PP2300100020 - VitaminH (B8) 3,990,000 39,900
387 PP2300100021 - VitaminPP 1,365,000 13,650
388 PP2300100022 - Voriconazol 75,600,000 756,000
389 PP2300100023 - Xanh methylen + Tím gentian 21,000,000 210,000
390 PP2300100024 - Yếu tố IX 47,880,000 478,800
391 PP2300100025 - Yếu tố VIIa 98,895,450 988,955
392 PP2300100026 - Yếu tố VIII 345,920,000 3,459,200
393 PP2300100027 - Zoledronic acid 67,614,890 676,149
Acenocoumarol
Mã phần lô PP2300099635
Giá từng phần lô 89,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 890
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylcystein
Mã phần lô PP2300099636
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2300099637
Giá từng phần lô 470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2300099638
Giá từng phần lô 639,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300099639
Giá từng phần lô 424,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300099640
Giá từng phần lô 129,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300099641
Giá từng phần lô 148,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,488,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin (Dinh dưỡng cho trẻ em)
Mã phần lô PP2300099642
Giá từng phần lô 1,677,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
Mã phần lô PP2300099643
Giá từng phần lô 78,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Adenosin
Mã phần lô PP2300099644
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Albendazol
Mã phần lô PP2300099645
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Albumin
Mã phần lô PP2300099646
Giá từng phần lô 424,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,245,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Allopurinol
Mã phần lô PP2300099647
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aluminum phosphat
Mã phần lô PP2300099648
Giá từng phần lô 19,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aminophylin
Mã phần lô PP2300099649
Giá từng phần lô 1,270,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,709
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amiodaron hydroclorid
Mã phần lô PP2300099650
Giá từng phần lô 4,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin
Mã phần lô PP2300099651
Giá từng phần lô 294,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300099652
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300099653
Giá từng phần lô 112,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300099654
Giá từng phần lô 74,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300099655
Giá từng phần lô 76,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 764,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300099656
Giá từng phần lô 171,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,716,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amphotericin B
Mã phần lô PP2300099657
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amphotericin B (phức hợp lipid)
Mã phần lô PP2300099658
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin + Sulbactam
Mã phần lô PP2300099659
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin + Sulbactam
Mã phần lô PP2300099660
Giá từng phần lô 98,998,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 989,985
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atracurium besylat
Mã phần lô PP2300099661
Giá từng phần lô 1,276,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,762
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300099662
Giá từng phần lô 1,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300099663
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300099664
Giá từng phần lô 5,918,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,184
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Azithromycin
Mã phần lô PP2300099665
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Azithromycin
Mã phần lô PP2300099666
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Azithromycin
Mã phần lô PP2300099667
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Baclofen
Mã phần lô PP2300099668
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bari sulfat
Mã phần lô PP2300099669
Giá từng phần lô 8,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Benzylpenicilin
Mã phần lô PP2300099670
Giá từng phần lô 265,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,653
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bevacizumab
Mã phần lô PP2300099671
Giá từng phần lô 47,560,870
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,609
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bleomycin
Mã phần lô PP2300099672
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bosentan
Mã phần lô PP2300099673
Giá từng phần lô 38,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Botulinum toxin
Mã phần lô PP2300099674
Giá từng phần lô 66,279,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 662,792
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300099675
Giá từng phần lô 570,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cafein (citrat)
Mã phần lô PP2300099676
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci carbonat + VitaminD3
Mã phần lô PP2300099677
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci clorid
Mã phần lô PP2300099678
Giá từng phần lô 17,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci folinat
Mã phần lô PP2300099679
Giá từng phần lô 17,422,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci gluconat
Mã phần lô PP2300099680
Giá từng phần lô 172,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,729,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calcitriol
Mã phần lô PP2300099681
Giá từng phần lô 2,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Caspofungin
Mã phần lô PP2300099682
Giá từng phần lô 1,568,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Caspofungin
Mã phần lô PP2300099683
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefaclor
Mã phần lô PP2300099684
Giá từng phần lô 26,838,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefaclor
Mã phần lô PP2300099685
Giá từng phần lô 8,288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefaclor
Mã phần lô PP2300099686
Giá từng phần lô 8,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefaclor
Mã phần lô PP2300099687
Giá từng phần lô 4,257,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefepim
Mã phần lô PP2300099688
Giá từng phần lô 638,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,382,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefixim
Mã phần lô PP2300099689
Giá từng phần lô 47,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefixim
Mã phần lô PP2300099690
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefotaxim
Mã phần lô PP2300099691
Giá từng phần lô 956,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,563,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2300099692
Giá từng phần lô 3,789,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ceftazidim
Mã phần lô PP2300099693
Giá từng phần lô 49,665,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ceftriaxon
Mã phần lô PP2300099694
Giá từng phần lô 243,978,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,439,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300099695
Giá từng phần lô 33,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300099696
Giá từng phần lô 4,644,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cetirizin
Mã phần lô PP2300099697
Giá từng phần lô 145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Chlorpheniramin maleat
Mã phần lô PP2300099698
Giá từng phần lô 4,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300099699
Giá từng phần lô 399,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300099700
Giá từng phần lô 3,828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cisplatin
Mã phần lô PP2300099701
Giá từng phần lô 54,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 542,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clarithromycin
Mã phần lô PP2300099702
Giá từng phần lô 30,942,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clobetasol butyrat
Mã phần lô PP2300099703
Giá từng phần lô 4,053,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,538
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cloramphenicol+ Dexamethason acetat
Mã phần lô PP2300099704
Giá từng phần lô 539,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,393
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clostridium botulinum toxin Tuýp A
Mã phần lô PP2300099705
Giá từng phần lô 51,522,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 515,223
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colistin
Mã phần lô PP2300099706
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colistin
Mã phần lô PP2300099707
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cyclophosphamid
Mã phần lô PP2300099708
Giá từng phần lô 16,419,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cyclophosphamid
Mã phần lô PP2300099709
Giá từng phần lô 66,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 666,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cytarabin
Mã phần lô PP2300099710
Giá từng phần lô 20,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cytarabin
Mã phần lô PP2300099711
Giá từng phần lô 277,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dactinomycin
Mã phần lô PP2300099712
Giá từng phần lô 597,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Daptomycin
Mã phần lô PP2300099713
Giá từng phần lô 339,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,398,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Daunorubicin
Mã phần lô PP2300099714
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Deferasirox
Mã phần lô PP2300099715
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Deferipron
Mã phần lô PP2300099716
Giá từng phần lô 133,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,333,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Desfluran
Mã phần lô PP2300099717
Giá từng phần lô 2,700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Desloratadin
Mã phần lô PP2300099718
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Desmopressin aceatat
Mã phần lô PP2300099719
Giá từng phần lô 21,911,670
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,117
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dexamethason
Mã phần lô PP2300099720
Giá từng phần lô 2,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dexamethason
Mã phần lô PP2300099721
Giá từng phần lô 12,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dextran40 + Natri clorid
Mã phần lô PP2300099722
Giá từng phần lô 295,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300099723
Giá từng phần lô 3,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300099724
Giá từng phần lô 10,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300099725
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300099726
Giá từng phần lô 240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diethylen triamin Pentaacetic acid (DTPA)
Mã phần lô PP2300099727
Giá từng phần lô 179,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,797,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Digoxin
Mã phần lô PP2300099728
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Digoxin
Mã phần lô PP2300099729
Giá từng phần lô 1,267,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,672
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dimercapto succinicacid (DMSA)
Mã phần lô PP2300099730
Giá từng phần lô 112,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,123,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dioctahedral smectit
Mã phần lô PP2300099731
Giá từng phần lô 40,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dioctahedral smectit
Mã phần lô PP2300099732
Giá từng phần lô 35,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diphenhydramin hydroclorid
Mã phần lô PP2300099733
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dobutamin
Mã phần lô PP2300099734
Giá từng phần lô 143,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dopamin hydroclorid
Mã phần lô PP2300099735
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Doxorubicin hydroclorid
Mã phần lô PP2300099736
Giá từng phần lô 28,192,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Doxorubicin hydroclorid
Mã phần lô PP2300099737
Giá từng phần lô 46,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dung dịch lọc màng bụng
Mã phần lô PP2300099738
Giá từng phần lô 104,989,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,049,895
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dung dịch lọc màng bụng
Mã phần lô PP2300099739
Giá từng phần lô 117,267,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,172,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dung dịch lọc màng bụng
Mã phần lô PP2300099740
Giá từng phần lô 806,602,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,066,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dung dịch lọc màng bụng
Mã phần lô PP2300099741
Giá từng phần lô 78,178,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 781,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dung dịch lọc màng bụng
Mã phần lô PP2300099742
Giá từng phần lô 18,822,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,223
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
Mã phần lô PP2300099743
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Eltrombopag
Mã phần lô PP2300099744
Giá từng phần lô 311,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,110,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enoxaparin natri
Mã phần lô PP2300099745
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ephedrin hydroclorid
Mã phần lô PP2300099746
Giá từng phần lô 28,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythromycin
Mã phần lô PP2300099747
Giá từng phần lô 3,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythropoietin alpha
Mã phần lô PP2300099748
Giá từng phần lô 112,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythropoietin beta
Mã phần lô PP2300099749
Giá từng phần lô 114,218,790
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,142,188
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300099750
Giá từng phần lô 377,260,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,772,608
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ethambutol
Mã phần lô PP2300099751
Giá từng phần lô 603,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,035
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etoposid
Mã phần lô PP2300099752
Giá từng phần lô 46,158,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 461,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300099753
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300099754
Giá từng phần lô 337,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300099755
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Filgrastim
Mã phần lô PP2300099756
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fludarabin phosphat
Mã phần lô PP2300099757
Giá từng phần lô 77,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluticason propionat
Mã phần lô PP2300099758
Giá từng phần lô 53,231,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,310
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Folic acid (vitamin B9)
Mã phần lô PP2300099759
Giá từng phần lô 4,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fructose 1,6 diphosphat
Mã phần lô PP2300099760
Giá từng phần lô 264,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fusidicacid (hoặc Natri Fusidat)
Mã phần lô PP2300099761
Giá từng phần lô 15,015,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fusidicacid + Hydrocortison
Mã phần lô PP2300099762
Giá từng phần lô 29,139,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gadobutrol
Mã phần lô PP2300099763
Giá từng phần lô 273,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gadoteric acid0,5mmo
Mã phần lô PP2300099764
Giá từng phần lô 208,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ganciclovir
Mã phần lô PP2300099765
Giá từng phần lô 146,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt
Mã phần lô PP2300099766
Giá từng phần lô 14,521,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,215
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucagon
Mã phần lô PP2300099767
Giá từng phần lô 13,708,325
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,084
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300099768
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300099769
Giá từng phần lô 206,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300099770
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300099771
Giá từng phần lô 65,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 655,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300099772
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300099773
Giá từng phần lô 144,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,447,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300099774
Giá từng phần lô 77,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 776,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glycerol
Mã phần lô PP2300099775
Giá từng phần lô 24,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glycerol
Mã phần lô PP2300099776
Giá từng phần lô 7,431,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,310
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2300099777
Giá từng phần lô 8,028,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,283
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Granisetron
Mã phần lô PP2300099778
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
HumanAlbumin Serum (HAS)
Mã phần lô PP2300099779
Giá từng phần lô 15,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
HumanHepatitis B Immunoglobulin
Mã phần lô PP2300099780
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Humannormal immunoglobulin (SCIg)
Mã phần lô PP2300099781
Giá từng phần lô 442,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,427,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất
Mã phần lô PP2300099782
Giá từng phần lô 46,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
Mã phần lô PP2300099783
Giá từng phần lô 46,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300099784
Giá từng phần lô 78,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 785
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hydroxy cloroquin sulfat
Mã phần lô PP2300099785
Giá từng phần lô 4,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ibuprofen
Mã phần lô PP2300099786
Giá từng phần lô 29,366,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,664
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ibuprofen
Mã phần lô PP2300099787
Giá từng phần lô 53,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ifosfamid
Mã phần lô PP2300099788
Giá từng phần lô 157,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Imipenem + Cilastatin
Mã phần lô PP2300099789
Giá từng phần lô 1,107,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Immuneglobulin
Mã phần lô PP2300099790
Giá từng phần lô 2,150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Immunoglobulin
Mã phần lô PP2300099791
Giá từng phần lô 2,367,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Immunoglobulin
Mã phần lô PP2300099792
Giá từng phần lô 1,725,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2300099793
Giá từng phần lô 15,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin trộn (70/30)
Mã phần lô PP2300099794
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irinotecan hydroclorid
Mã phần lô PP2300099795
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300099796
Giá từng phần lô 49,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 494,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300099797
Giá từng phần lô 315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2300099798
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketamin
Mã phần lô PP2300099799
Giá từng phần lô 18,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kháng nguyênVi rút dại tinh chế
Mã phần lô PP2300099800
Giá từng phần lô 164,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kháng thể kháng vi rút dại 1000 IU
Mã phần lô PP2300099801
Giá từng phần lô 38,755,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,555
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lactobacillus acidophilus
Mã phần lô PP2300099802
Giá từng phần lô 95,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 957,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lactobacillus acidophilus
Mã phần lô PP2300099803
Giá từng phần lô 28,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
L-asparaginase
Mã phần lô PP2300099804
Giá từng phần lô 190,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,904,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
L-Asparaginase (Recombinant)
Mã phần lô PP2300099805
Giá từng phần lô 3,535,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
L-Asparaginase Erwinia
Mã phần lô PP2300099806
Giá từng phần lô 805,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,058,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levetiracetam
Mã phần lô PP2300099807
Giá từng phần lô 7,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300099808
Giá từng phần lô 44,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300099809
Giá từng phần lô 149,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,499,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300099810
Giá từng phần lô 89,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 899,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levothyroxin natri
Mã phần lô PP2300099811
Giá từng phần lô 802,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain
Mã phần lô PP2300099812
Giá từng phần lô 7,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain + Prilocain
Mã phần lô PP2300099813
Giá từng phần lô 26,727,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
Mã phần lô PP2300099814
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
Mã phần lô PP2300099815
Giá từng phần lô 26,932,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Linezolid
Mã phần lô PP2300099816
Giá từng phần lô 142,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,428,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Linezolid
Mã phần lô PP2300099817
Giá từng phần lô 206,703,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,067,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan
Mã phần lô PP2300099818
Giá từng phần lô 3,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Macrogol
Mã phần lô PP2300099819
Giá từng phần lô 1,282,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,825
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
Mã phần lô PP2300099820
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi sulfat
Mã phần lô PP2300099821
Giá từng phần lô 15,015,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Manitol
Mã phần lô PP2300099822
Giá từng phần lô 51,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 515,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mercaptopurin
Mã phần lô PP2300099823
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Meropenem
Mã phần lô PP2300099824
Giá từng phần lô 553,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,535,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Meropenem
Mã phần lô PP2300099825
Giá từng phần lô 32,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mesna
Mã phần lô PP2300099826
Giá từng phần lô 59,755,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 597,555
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300099827
Giá từng phần lô 65,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methotrexat
Mã phần lô PP2300099828
Giá từng phần lô 3,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methotrexat
Mã phần lô PP2300099829
Giá từng phần lô 652,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300099830
Giá từng phần lô 227,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,271,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300099831
Giá từng phần lô 311,368,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,113,685
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methylene Diphosphonate (MDP)
Mã phần lô PP2300099832
Giá từng phần lô 38,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Micafungin natri
Mã phần lô PP2300099833
Giá từng phần lô 238,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,388,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Midazolam
Mã phần lô PP2300099834
Giá từng phần lô 1,181,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,812,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Midazolam
Mã phần lô PP2300099835
Giá từng phần lô 1,425,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Milrinon
Mã phần lô PP2300099836
Giá từng phần lô 980,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mometason furoat
Mã phần lô PP2300099837
Giá từng phần lô 1,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Monobasic natri phosphat + Dibasicnatri phosphat
Mã phần lô PP2300099838
Giá từng phần lô 11,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Monobasic natri phosphat + Dibasicnatri phosphat
Mã phần lô PP2300099839
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
Mã phần lô PP2300099840
Giá từng phần lô 1,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
Mã phần lô PP2300099841
Giá từng phần lô 357,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Morphin (hydroclorid, sulfat)
Mã phần lô PP2300099842
Giá từng phần lô 21,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
Mã phần lô PP2300099843
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
Mã phần lô PP2300099844
Giá từng phần lô 97,755,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 977,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300099845
Giá từng phần lô 2,158,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,588
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
Mã phần lô PP2300099846
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mupirocin
Mã phần lô PP2300099847
Giá từng phần lô 3,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mycophenolat
Mã phần lô PP2300099848
Giá từng phần lô 696,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mycophenolat
Mã phần lô PP2300099849
Giá từng phần lô 249,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,498,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mycophenolat
Mã phần lô PP2300099850
Giá từng phần lô 436,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,365,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300099851
Giá từng phần lô 1,218,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300099852
Giá từng phần lô 484,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Naloxon hydroclorid
Mã phần lô PP2300099853
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri carboxymethylcellulose(natri CMC)
Mã phần lô PP2300099854
Giá từng phần lô 6,410,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,102
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri carboxymethylcellulose(natri CMC)
Mã phần lô PP2300099855
Giá từng phần lô 7,854,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri carboxymethylcellulose+ Glycerin
Mã phần lô PP2300099856
Giá từng phần lô 8,285,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300099857
Giá từng phần lô 55,818,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300099858
Giá từng phần lô 253,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,535,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300099859
Giá từng phần lô 55,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 556,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300099860
Giá từng phần lô 8,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300099861
Giá từng phần lô 83,265,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 832,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300099862
Giá từng phần lô 624,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,247,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300099863
Giá từng phần lô 57,162,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 571,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300099864
Giá từng phần lô 38,070,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,704
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300099865
Giá từng phần lô 65,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 655,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + Dextrose/Glucose
Mã phần lô PP2300099866
Giá từng phần lô 231,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + Dextrose/Glucose
Mã phần lô PP2300099867
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Natri acetat trihydrat + Acid malic
Mã phần lô PP2300099868
Giá từng phần lô 14,962,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Natri acetat trihydrat + Acid malic
Mã phần lô PP2300099869
Giá từng phần lô 15,710,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,103
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucosekhan
Mã phần lô PP2300099870
Giá từng phần lô 173,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2300099871
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2300099872
Giá từng phần lô 332,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2300099873
Giá từng phần lô 13,818,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neomycin sulfat
Mã phần lô PP2300099874
Giá từng phần lô 441,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,416
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neostigmin metylsulfat
Mã phần lô PP2300099875
Giá từng phần lô 1,638,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhũ dịch lipid (100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g + triglycerid mạch trung bình 6g + dầu oliu tinh chế 5g, dầu cá tinh chế 3g)
Mã phần lô PP2300099876
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicardipin hydroclorid
Mã phần lô PP2300099877
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
Mã phần lô PP2300099878
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
Mã phần lô PP2300099879
Giá từng phần lô 104,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,045,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
Mã phần lô PP2300099880
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2300099881
Giá từng phần lô 492,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,922,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước oxy già
Mã phần lô PP2300099882
Giá từng phần lô 756,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nystatin
Mã phần lô PP2300099883
Giá từng phần lô 6,302,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,024
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nystatin
Mã phần lô PP2300099884
Giá từng phần lô 735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Octreotid
Mã phần lô PP2300099885
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Octreotid
Mã phần lô PP2300099886
Giá từng phần lô 178,374,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,783,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Omeprazol
Mã phần lô PP2300099887
Giá từng phần lô 4,833,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Omeprazol
Mã phần lô PP2300099888
Giá từng phần lô 92,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 929,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ondansetron
Mã phần lô PP2300099889
Giá từng phần lô 1,945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oseltamivir
Mã phần lô PP2300099890
Giá từng phần lô 4,487,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,877
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oxacilin
Mã phần lô PP2300099891
Giá từng phần lô 283,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oxacilin
Mã phần lô PP2300099892
Giá từng phần lô 468,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oxacilin
Mã phần lô PP2300099893
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2300099894
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2300099895
Giá từng phần lô 6,774,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (Acetaminophen)1g/100m
Mã phần lô PP2300099896
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2300099897
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2300099898
Giá từng phần lô 792,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,923
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2300099899
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2300099900
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Penicilamin
Mã phần lô PP2300099901
Giá từng phần lô 624,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,248
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300099902
Giá từng phần lô 2,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300099903
Giá từng phần lô 20,815,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,152
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phytomenadion(vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh
Mã phần lô PP2300099904
Giá từng phần lô 7,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piperacillin + Tazobactam
Mã phần lô PP2300099905
Giá từng phần lô 376,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300099906
Giá từng phần lô 115,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Polystyren
Mã phần lô PP2300099907
Giá từng phần lô 110,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PovidonIodin
Mã phần lô PP2300099908
Giá từng phần lô 10,171,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,715
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PovidonIodin
Mã phần lô PP2300099909
Giá từng phần lô 15,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PovidonIodin
Mã phần lô PP2300099910
Giá từng phần lô 19,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PovidonIodin
Mã phần lô PP2300099911
Giá từng phần lô 3,189,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pralidoxim
Mã phần lô PP2300099912
Giá từng phần lô 27,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Promethazin
Mã phần lô PP2300099913
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Promethazin hydroclorid
Mã phần lô PP2300099914
Giá từng phần lô 2,803,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,035
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Promethazin hydroclorid
Mã phần lô PP2300099915
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Proparacain hydroclorid
Mã phần lô PP2300099916
Giá từng phần lô 1,969,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propofol
Mã phần lô PP2300099917
Giá từng phần lô 175,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Prostaglandin E1
Mã phần lô PP2300099918
Giá từng phần lô 700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Protamin sulfat
Mã phần lô PP2300099919
Giá từng phần lô 144,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,445,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Racecadotril
Mã phần lô PP2300099920
Giá từng phần lô 48,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Racecadotril
Mã phần lô PP2300099921
Giá từng phần lô 117,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,174,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Racecadotril
Mã phần lô PP2300099922
Giá từng phần lô 24,093,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rifampicin
Mã phần lô PP2300099923
Giá từng phần lô 1,023,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,235
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ringer lactat
Mã phần lô PP2300099924
Giá từng phần lô 106,067,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,060,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ringer lactat + Glucose
Mã phần lô PP2300099925
Giá từng phần lô 330,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,307,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rituximab
Mã phần lô PP2300099926
Giá từng phần lô 89,300,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 893,008
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rituximab
Mã phần lô PP2300099927
Giá từng phần lô 207,009,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,094
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rituximab
Mã phần lô PP2300099928
Giá từng phần lô 289,296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,892,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300099929
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300099930
Giá từng phần lô 162,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,627,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rotundin
Mã phần lô PP2300099931
Giá từng phần lô 449,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,490
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rotundin
Mã phần lô PP2300099932
Giá từng phần lô 64,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Saccharomyces boulardii
Mã phần lô PP2300099933
Giá từng phần lô 171,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Saccharomyces boulardii
Mã phần lô PP2300099934
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Saccharomyces boulardii
Mã phần lô PP2300099935
Giá từng phần lô 136,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Saccharomyces boulardii
Mã phần lô PP2300099936
Giá từng phần lô 109,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2300099937
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2300099938
Giá từng phần lô 1,103,284,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,032,848
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2300099939
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol + Ipratropium bromid
Mã phần lô PP2300099940
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol + Ipratropium bromid
Mã phần lô PP2300099941
Giá từng phần lô 72,333,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 723,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt clorid + kẽm clorid + manganclorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
Mã phần lô PP2300099942
Giá từng phần lô 41,905,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,055
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt protein succinylat
Mã phần lô PP2300099943
Giá từng phần lô 54,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt sucrose(hay dextran)
Mã phần lô PP2300099944
Giá từng phần lô 9,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt sulfat + Folic acid
Mã phần lô PP2300099945
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sevofluran
Mã phần lô PP2300099946
Giá từng phần lô 388,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sildenafil
Mã phần lô PP2300099947
Giá từng phần lô 93,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 933,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Simethicon
Mã phần lô PP2300099948
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sodiumpyrophosphat decahydrat
Mã phần lô PP2300099949
Giá từng phần lô 4,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Somatropin
Mã phần lô PP2300099950
Giá từng phần lô 893,162,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,931,624
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sorbitol
Mã phần lô PP2300099951
Giá từng phần lô 2,173,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,735
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sorbitol
Mã phần lô PP2300099952
Giá từng phần lô 224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sufentanil
Mã phần lô PP2300099953
Giá từng phần lô 23,992,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Suxamethoniumclorid
Mã phần lô PP2300099954
Giá từng phần lô 195,630
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,957
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tacrolimus
Mã phần lô PP2300099955
Giá từng phần lô 42,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Technetium 99m (Tc-99m)
Mã phần lô PP2300099956
Giá từng phần lô 1,123,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,237,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Terbutalin sulfat
Mã phần lô PP2300099957
Giá từng phần lô 98,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 987
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tetracain hydroclorid
Mã phần lô PP2300099958
Giá từng phần lô 1,501,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,015
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tetracyclin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2300099959
Giá từng phần lô 3,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thiamazol
Mã phần lô PP2300099960
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ticarcilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300099961
Giá từng phần lô 145,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,455,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ticarcilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300099962
Giá từng phần lô 367,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) + Natri acetat trihydrate + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat
Mã phần lô PP2300099963
Giá từng phần lô 764,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,641,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Topotecan
Mã phần lô PP2300099964
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tricalcium phosphat
Mã phần lô PP2300099965
Giá từng phần lô 5,418,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2300099966
Giá từng phần lô 870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2300099967
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Triptorelin
Mã phần lô PP2300099968
Giá từng phần lô 12,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Triptorelin
Mã phần lô PP2300099969
Giá từng phần lô 3,835,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,355,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trolamin
Mã phần lô PP2300099970
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tropicamide + Phenyl-ephrinehydroclorid
Mã phần lô PP2300099971
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ursodeoxycholic acid
Mã phần lô PP2300099972
Giá từng phần lô 9,765,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella
Mã phần lô PP2300099973
Giá từng phần lô 304,038,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,040,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella
Mã phần lô PP2300099974
Giá từng phần lô 352,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,522,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt
Mã phần lô PP2300099975
Giá từng phần lô 568,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,680,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
Mã phần lô PP2300099976
Giá từng phần lô 6,912,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
Mã phần lô PP2300099977
Giá từng phần lô 6,921,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván
Mã phần lô PP2300099978
Giá từng phần lô 393,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,937,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván
Mã phần lô PP2300099979
Giá từng phần lô 448,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus
Mã phần lô PP2300099980
Giá từng phần lô 9,695,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,957,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em trên 3 tuổi)
Mã phần lô PP2300099981
Giá từng phần lô 754,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,543,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)
Mã phần lô PP2300099982
Giá từng phần lô 2,430,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Lao
Mã phần lô PP2300099983
Giá từng phần lô 18,711,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135)
Mã phần lô PP2300099984
Giá từng phần lô 5,250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C)
Mã phần lô PP2300099985
Giá từng phần lô 596,332,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,963,328
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Sởi
Mã phần lô PP2300099986
Giá từng phần lô 141,204,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,412,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Thươnghàn
Mã phần lô PP2300099987
Giá từng phần lô 602,532,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,025,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Thủy đậu
Mã phần lô PP2300099988
Giá từng phần lô 2,280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Thủy đậu
Mã phần lô PP2300099989
Giá từng phần lô 1,657,719,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,577,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Thủy đậu
Mã phần lô PP2300099990
Giá từng phần lô 2,292,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút
Mã phần lô PP2300099991
Giá từng phần lô 2,592,660,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,926,603
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút
Mã phần lô PP2300099992
Giá từng phần lô 2,516,004,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,160,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (4 chủng)
Mã phần lô PP2300099993
Giá từng phần lô 2,113,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,134,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng)
Mã phần lô PP2300099994
Giá từng phần lô 1,543,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Uốn ván
Mã phần lô PP2300099995
Giá từng phần lô 2,956,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,568
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Viêm gan A
Mã phần lô PP2300099996
Giá từng phần lô 190,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,908,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Viêm gan A
Mã phần lô PP2300099997
Giá từng phần lô 790,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,902,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Viêm gan A và B
Mã phần lô PP2300099998
Giá từng phần lô 1,033,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,337,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Viêm gan B
Mã phần lô PP2300099999
Giá từng phần lô 45,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Viêm gan B
Mã phần lô PP2300100000
Giá từng phần lô 32,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
Mã phần lô PP2300100001
Giá từng phần lô 273,982,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,739,825
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
Mã phần lô PP2300100002
Giá từng phần lô 2,494,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,948,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin polysaccharidephế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp
Mã phần lô PP2300100003
Giá từng phần lô 6,224,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,242,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valganciclovir
Mã phần lô PP2300100004
Giá từng phần lô 158,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valproat natri
Mã phần lô PP2300100005
Giá từng phần lô 9,916,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valproat natri
Mã phần lô PP2300100006
Giá từng phần lô 16,139,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,392
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vi rút dại bất hoạt
Mã phần lô PP2300100007
Giá từng phần lô 241,595,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,415,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vincristin sulfat
Mã phần lô PP2300100008
Giá từng phần lô 276,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Virus sởi ≥ 1.000 CCID50, Virus quai bị≥ 12.500CCID50, Virus rubella ≥ 1.000 CCID50
Mã phần lô PP2300100009
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminA
Mã phần lô PP2300100010
Giá từng phần lô 2,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminA + B1 + B2 + B3 + B5 + B6 + B7 + B9 + B12 + C + D3 + E
Mã phần lô PP2300100011
Giá từng phần lô 353,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,532,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1
Mã phần lô PP2300100012
Giá từng phần lô 380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300100013
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
Mã phần lô PP2300100014
Giá từng phần lô 494,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB6
Mã phần lô PP2300100015
Giá từng phần lô 285,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB6 + Magnesi lactat dihydrat
Mã phần lô PP2300100016
Giá từng phần lô 2,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300100017
Giá từng phần lô 9,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminD3
Mã phần lô PP2300100018
Giá từng phần lô 71,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminE
Mã phần lô PP2300100019
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminH (B8)
Mã phần lô PP2300100020
Giá từng phần lô 3,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminPP
Mã phần lô PP2300100021
Giá từng phần lô 1,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Voriconazol
Mã phần lô PP2300100022
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Xanh methylen + Tím gentian
Mã phần lô PP2300100023
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Yếu tố IX
Mã phần lô PP2300100024
Giá từng phần lô 47,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Yếu tố VIIa
Mã phần lô PP2300100025
Giá từng phần lô 98,895,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 988,955
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Yếu tố VIII
Mã phần lô PP2300100026
Giá từng phần lô 345,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,459,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Zoledronic acid
Mã phần lô PP2300100027
Giá từng phần lô 67,614,890
Bảo đảm dự thầu (VND) 676,149
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->