Gói thầu: Gói thầu thuốc generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300054208-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Từ Dũ | Chủ đầu tư | Bệnh viện Từ Dũ |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300037052 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán; nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 1, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 202,587,935,122 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3.038.953.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300087563 - Acid amin (+ điện giải) | 3,059,250 | 46,000 |
| 2 | PP2300087564 - Acid amin (Dinh dưỡng cho trẻ em) | 1,419,000,000 | 21,285,000 |
| 3 | PP2300087565 - Acid amin + glucose+ lipid (+ điện giải) | 696,500,000 | 10,448,000 |
| 4 | PP2300087566 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan | 583,160 | 9,000 |
| 5 | PP2300087567 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận | 4,650,320 | 70,000 |
| 6 | PP2300087568 - Acid benzoic+ Acid boric + Eucalyptol + Menthol + Methyl salicylat + Thymol | 3,698,400 | 56,000 |
| 7 | PP2300087569 - Adenosin | 21,250,000 | 319,000 |
| 8 | PP2300087570 - Albumin | 600,000,000 | 9,000,000 |
| 9 | PP2300087571 - Albumin | 2,550,000,000 | 38,250,000 |
| 10 | PP2300087572 - Alfuzosin hydroclorid | 1,834,920 | 28,000 |
| 11 | PP2300087573 - Alpha chymotrypsinmicroka | 7,866,000 | 118,000 |
| 12 | PP2300087574 - Alpha chymotrypsinmicroka | 5,200,000 | 78,000 |
| 13 | PP2300087575 - Alpha-terpineol | 450,000,000 | 6,750,000 |
| 14 | PP2300087576 - Aluminum phosphat | 2,910,000 | 44,000 |
| 15 | PP2300087577 - Aminophylin | 354,870 | 6,000 |
| 16 | PP2300087578 - Amiodaron hydroclorid | 2,704,320 | 41,000 |
| 17 | PP2300087579 - Amlodipin | 94,200 | 2,000 |
| 18 | PP2300087580 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 283,500,000 | 4,253,000 |
| 19 | PP2300087581 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 378,000,000 | 5,670,000 |
| 20 | PP2300087582 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 262,237,500 | 3,934,000 |
| 21 | PP2300087583 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 61,020,000 | 916,000 |
| 22 | PP2300087584 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 16,731,000 | 251,000 |
| 23 | PP2300087585 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 39,150,000 | 588,000 |
| 24 | PP2300087586 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 80,820,000 | 1,213,000 |
| 25 | PP2300087587 - Amphotericin B | 66,360,000 | 996,000 |
| 26 | PP2300087588 - Ampicilin + Sulbactam | 21,600,000 | 324,000 |
| 27 | PP2300087589 - Ampicilin + Sulbactam | 13,199,800 | 198,000 |
| 28 | PP2300087590 - Atosiban | 2,577,600,000 | 38,664,000 |
| 29 | PP2300087591 - Atracurium besylat | 152,000,000 | 2,280,000 |
| 30 | PP2300087592 - Atracurium besylat | 180,000,000 | 2,700,000 |
| 31 | PP2300087593 - Atropinsulfat | 47,250,000 | 709,000 |
| 32 | PP2300087594 - Baclofen | 696,600 | 11,000 |
| 33 | PP2300087595 - Benzylpenicilin | 662,000 | 10,000 |
| 34 | PP2300087596 - Betamethason | 1,386,000,000 | 20,790,000 |
| 35 | PP2300087597 - Bevacizumab | 168,203,074 | 2,524,000 |
| 36 | PP2300087598 - Bevacizumab | 434,700,000 | 6,521,000 |
| 37 | PP2300087599 - Bevacizumab | 508,473,000 | 7,628,000 |
| 38 | PP2300087600 - Bevacizumab | 1,391,040,000 | 20,866,000 |
| 39 | PP2300087601 - Bisoprolol fumarat | 214,200 | 4,000 |
| 40 | PP2300087602 - Bisoprolol fumarat | 146,000 | 3,000 |
| 41 | PP2300087603 - Bleomycin | 147,000,000 | 2,205,000 |
| 42 | PP2300087604 - Bleomycin | 150,500,000 | 2,258,000 |
| 43 | PP2300087605 - Budesonid | 14,400,000 | 216,000 |
| 44 | PP2300087606 - Budesonid + Formoterol fumaratdihydrat4,5mcg) | 8,593,200 | 129,000 |
| 45 | PP2300087607 - Cafein (citrat) | 420,000,000 | 6,300,000 |
| 46 | PP2300087608 - Calci carbonat + VitaminD3 | 18,500,000 | 278,000 |
| 47 | PP2300087609 - Calci carbonat + VitaminD3 | 22,500,000 | 338,000 |
| 48 | PP2300087610 - Calci clorid | 2,208,000 | 34,000 |
| 49 | PP2300087611 - Calci folinat | 73,710,000 | 1,106,000 |
| 50 | PP2300087612 - Calci folinat | 20,790,000 | 312,000 |
| 51 | PP2300087613 - Calci gluconat | 252,700,000 | 3,791,000 |
| 52 | PP2300087614 - Capecitabin | 11,840,000 | 178,000 |
| 53 | PP2300087615 - Capecitabin | 15,168,000 | 228,000 |
| 54 | PP2300087616 - Capecitabin | 24,320,000 | 365,000 |
| 55 | PP2300087617 - Carbamazepin | 997,920 | 15,000 |
| 56 | PP2300087618 - Carbetocin | 3,661,931,200 | 54,929,000 |
| 57 | PP2300087619 - Carbetocin | 3,187,800,000 | 47,817,000 |
| 58 | PP2300087620 - Carbomer | 33,600,000 | 504,000 |
| 59 | PP2300087621 - Carboplatin | 723,000,000 | 10,845,000 |
| 60 | PP2300087622 - Carboplatin | 110,500,000 | 1,658,000 |
| 61 | PP2300087623 - Carboprost | 1,031,400,000 | 15,471,000 |
| 62 | PP2300087624 - Carboprost | 145,000,000 | 2,175,000 |
| 63 | PP2300087625 - Cefadroxil | 304,500,000 | 4,568,000 |
| 64 | PP2300087626 - Cefadroxil | 455,300,000 | 6,830,000 |
| 65 | PP2300087627 - Cefazolin | 68,040,000 | 1,021,000 |
| 66 | PP2300087628 - Cefazolin | 21,780,000 | 327,000 |
| 67 | PP2300087629 - Cefoperazon + Sulbactam | 4,000,000 | 60,000 |
| 68 | PP2300087630 - Cefotaxim | 2,730,000,000 | 40,950,000 |
| 69 | PP2300087631 - Ceftazidim | 1,449,000 | 22,000 |
| 70 | PP2300087632 - Ceftriaxon | 9,273,600 | 140,000 |
| 71 | PP2300087633 - Ceftriaxon | 2,050,000 | 31,000 |
| 72 | PP2300087634 - Cefuroxim | 28,743,000 | 432,000 |
| 73 | PP2300087635 - Cefuroxim | 28,776,000 | 432,000 |
| 74 | PP2300087636 - Cetirizin | 480,000 | 8,000 |
| 75 | PP2300087637 - Chlorpheniramin maleat | 265,000 | 4,000 |
| 76 | PP2300087638 - Cinnarizin | 54,000 | 1,000 |
| 77 | PP2300087639 - Ciprofloxacin | 1,764,000 | 27,000 |
| 78 | PP2300087640 - Cisplatin | 25,796,400 | 387,000 |
| 79 | PP2300087641 - Cisplatin | 26,080,000 | 392,000 |
| 80 | PP2300087642 - Cisplatin | 79,875,000 | 1,199,000 |
| 81 | PP2300087643 - Cisplatin | 67,837,500 | 1,018,000 |
| 82 | PP2300087644 - Clotrimazol | 1,570,000 | 24,000 |
| 83 | PP2300087645 - Colistin | 64,050,000 | 961,000 |
| 84 | PP2300087646 - Colistin | 103,680,000 | 1,556,000 |
| 85 | PP2300087647 - Colistin | 45,360,000 | 681,000 |
| 86 | PP2300087648 - Colistin | 61,593,000 | 924,000 |
| 87 | PP2300087649 - Cyclophosphamid | 89,692,200 | 1,346,000 |
| 88 | PP2300087650 - Cyclophosphamid | 32,337,760 | 486,000 |
| 89 | PP2300087651 - Dactinomycin | 5,970,000,000 | 89,550,000 |
| 90 | PP2300087652 - Dequalinium clorid | 18,720,000 | 281,000 |
| 91 | PP2300087653 - Dequalinium clorid | 5,049,200 | 76,000 |
| 92 | PP2300087654 - Desfluran | 594,000,000 | 8,910,000 |
| 93 | PP2300087655 - Dexamethason | 1,008,000 | 16,000 |
| 94 | PP2300087656 - Dexamethason | 192,000,000 | 2,880,000 |
| 95 | PP2300087657 - Dexamethason | 23,840,000 | 358,000 |
| 96 | PP2300087658 - Diazepam | 313,600 | 5,000 |
| 97 | PP2300087659 - Diazepam | 882,000 | 14,000 |
| 98 | PP2300087660 - Diazepam | 360,000 | 6,000 |
| 99 | PP2300087661 - Diazepam | 1,890,000 | 29,000 |
| 100 | PP2300087662 - Diclofenac | 1,690,500,000 | 25,358,000 |
| 101 | PP2300087663 - Diclofenac | 1,323,000,000 | 19,845,000 |
| 102 | PP2300087664 - Digoxin | 640,000 | 10,000 |
| 103 | PP2300087665 - Dinoproston | 2,803,500,000 | 42,053,000 |
| 104 | PP2300087666 - Dioctahedral smectit | 17,000,000 | 255,000 |
| 105 | PP2300087667 - Diphenhydramin hydroclorid | 2,226,000 | 34,000 |
| 106 | PP2300087668 - Docetaxel | 10,258,920 | 154,000 |
| 107 | PP2300087669 - Docetaxel | 3,940,800 | 60,000 |
| 108 | PP2300087670 - Docetaxel | 17,819,676 | 268,000 |
| 109 | PP2300087671 - Docetaxel | 8,352,000 | 126,000 |
| 110 | PP2300087672 - Đồng sulfat | 22,275,000 | 335,000 |
| 111 | PP2300087673 - Dopamin hydroclorid | 14,630,000 | 220,000 |
| 112 | PP2300087674 - Doxorubicin hydroclorid | 3,799,200 | 57,000 |
| 113 | PP2300087675 - Doxorubicin hydroclorid | 2,432,000,000 | 36,480,000 |
| 114 | PP2300087676 - Doxorubicin hydroclorid | 327,600,000 | 4,914,000 |
| 115 | PP2300087677 - Doxorubicin hydroclorid | 12,520,000 | 188,000 |
| 116 | PP2300087678 - Drotaverin clohydrat | 1,061,200 | 16,000 |
| 117 | PP2300087679 - Dydrogesterone | 61,824,000 | 928,000 |
| 118 | PP2300087680 - Enoxaparin natri | 5,400,000 | 81,000 |
| 119 | PP2300087681 - Enoxaparin natri | 1,041,600,000 | 15,624,000 |
| 120 | PP2300087682 - Enoxaparin natri | 85,500,000 | 1,283,000 |
| 121 | PP2300087683 - Ephedrin hydroclorid | 124,162,500 | 1,863,000 |
| 122 | PP2300087684 - Ephedrin hydroclorid | 169,312,500 | 2,540,000 |
| 123 | PP2300087685 - Ephedrin hydroclorid | 60,600,000 | 909,000 |
| 124 | PP2300087686 - Ertapenem | 364,000,000 | 5,460,000 |
| 125 | PP2300087687 - Ertapenem | 386,694,700 | 5,801,000 |
| 126 | PP2300087688 - Erythromycin | 304,500 | 5,000 |
| 127 | PP2300087689 - Erythromycin | 577,500 | 9,000 |
| 128 | PP2300087690 - Esomeprazol | 33,684,000 | 506,000 |
| 129 | PP2300087691 - Estradiol valerat | 4,912,500 | 74,000 |
| 130 | PP2300087692 - Estriol | 374,400,000 | 5,616,000 |
| 131 | PP2300087693 - Ethamsylat | 68,850,000 | 1,033,000 |
| 132 | PP2300087694 - Ethamsylat | 212,415,000 | 3,187,000 |
| 133 | PP2300087695 - Ethinylestradiol + Desogestrel | 3,892,000 | 59,000 |
| 134 | PP2300087696 - Ethinylestradiol+ Chlormadinon acetat | 1,599,990 | 24,000 |
| 135 | PP2300087697 - Etomidat | 60,000,000 | 900,000 |
| 136 | PP2300087698 - Etoposid | 102,000,000 | 1,530,000 |
| 137 | PP2300087699 - Etoposid | 313,874,400 | 4,709,000 |
| 138 | PP2300087700 - Eucalyptin | 8,164,000 | 123,000 |
| 139 | PP2300087701 - Famotidin | 34,200,000 | 513,000 |
| 140 | PP2300087702 - Famotidin | 54,000,000 | 810,000 |
| 141 | PP2300087703 - Fentanyl | 326,400,000 | 4,896,000 |
| 142 | PP2300087704 - Fentanyl | 344,250,000 | 5,164,000 |
| 143 | PP2300087705 - Fentanyl | 26,301,000 | 395,000 |
| 144 | PP2300087706 - Fentanyl | 26,380,200 | 396,000 |
| 145 | PP2300087707 - Fexofenadin hydroclorid | 48,800 | 1,000 |
| 146 | PP2300087708 - Filgrastim | 224,165,250 | 3,363,000 |
| 147 | PP2300087709 - Filgrastim | 246,361,500 | 3,696,000 |
| 148 | PP2300087710 - Fosfomycin | 25,250,000 | 379,000 |
| 149 | PP2300087711 - Gabapentin | 11,160,000 | 168,000 |
| 150 | PP2300087712 - Gadoteric acid0,5mmo | 2,392,000,000 | 35,880,000 |
| 151 | PP2300087713 - Gelatinsuccinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd | 34,800,000 | 522,000 |
| 152 | PP2300087714 - Gelatinsuccinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd | 34,800,000 | 522,000 |
| 153 | PP2300087715 - Gemcitabin | 99,356,544 | 1,491,000 |
| 154 | PP2300087716 - Gemcitabin | 35,674,560 | 536,000 |
| 155 | PP2300087717 - Gemcitabin | 300,300,000 | 4,505,000 |
| 156 | PP2300087718 - Gemcitabin | 809,928,000 | 12,149,000 |
| 157 | PP2300087719 - Gemcitabin | 200,000,000 | 3,000,000 |
| 158 | PP2300087720 - Glucose | 322,000,000 | 4,830,000 |
| 159 | PP2300087721 - Glucose | 7,056,000 | 106,000 |
| 160 | PP2300087722 - Glucose | 256,000,000 | 3,840,000 |
| 161 | PP2300087723 - Glucose | 14,962,500 | 225,000 |
| 162 | PP2300087724 - Glucose | 124,385,200 | 1,866,000 |
| 163 | PP2300087725 - Glucose | 982,100,000 | 14,732,000 |
| 164 | PP2300087726 - Glucose-1-phosphat dinatri tetrahydrat6,6mmo | 942,000,000 | 14,130,000 |
| 165 | PP2300087727 - Glutathion | 1,069,950 | 17,000 |
| 166 | PP2300087728 - Glycerol | 14,862,000 | 223,000 |
| 167 | PP2300087729 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 28,099,050 | 422,000 |
| 168 | PP2300087730 - Goserelin | 102,731,880 | 1,541,000 |
| 169 | PP2300087731 - Hepatitis B immuneglobulin (HBIG) | 6,720,000,000 | 100,800,000 |
| 170 | PP2300087732 - HumanantiD immunoglobulin | 930,000,000 | 13,950,000 |
| 171 | PP2300087733 - HumanHepatitis B Immunoglobulin | 1,020,000,000 | 15,300,000 |
| 172 | PP2300087734 - Ifosfamid | 394,000,000 | 5,910,000 |
| 173 | PP2300087735 - Ifosfamid | 98,621,250 | 1,480,000 |
| 174 | PP2300087736 - Imipenem + Cilastatin | 71,820,000 | 1,078,000 |
| 175 | PP2300087737 - Immuneglobulin | 171,675,000 | 2,576,000 |
| 176 | PP2300087738 - Immuneglobulin | 157,800,000 | 2,367,000 |
| 177 | PP2300087739 - Immunoglobulin | 174,600,000 | 2,619,000 |
| 178 | PP2300087740 - Immunoglobulin (IgM + IgG + IgA) | 241,500,000 | 3,623,000 |
| 179 | PP2300087741 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 44,100,000 | 662,000 |
| 180 | PP2300087742 - Insulin người trộn (70/30) | 3,960,000 | 60,000 |
| 181 | PP2300087743 - Insulin trộn (70/30) | 45,765,000 | 687,000 |
| 182 | PP2300087744 - Kali clorid | 7,056,000 | 106,000 |
| 183 | PP2300087745 - Kali clorid | 6,552,000 | 99,000 |
| 184 | PP2300087746 - Kali clorid | 1,562,400 | 24,000 |
| 185 | PP2300087747 - Kali clorid | 4,410,000 | 67,000 |
| 186 | PP2300087748 - Ketamin | 13,376,000 | 201,000 |
| 187 | PP2300087749 - Lactobacillus acidophilus | 52,000,000 | 780,000 |
| 188 | PP2300087750 - Lactobacillus acidophilus | 14,500,000 | 218,000 |
| 189 | PP2300087751 - Levetiracetam | 9,468,000 | 143,000 |
| 190 | PP2300087752 - Levobupivacain hydroclorid | 422,670,000 | 6,341,000 |
| 191 | PP2300087753 - Levofloxacin | 57,280,000 | 860,000 |
| 192 | PP2300087754 - Levofloxacin | 3,679,200 | 56,000 |
| 193 | PP2300087755 - Levofloxacin | 1,145,340 | 18,000 |
| 194 | PP2300087756 - Levofloxacin | 655,200 | 10,000 |
| 195 | PP2300087757 - Levofloxacin | 1,872,000 | 29,000 |
| 196 | PP2300087758 - Levofloxacin | 94,320,000 | 1,415,000 |
| 197 | PP2300087759 - Levofloxacin | 6,246,000 | 94,000 |
| 198 | PP2300087760 - Levothyroxin natri | 107,000 | 2,000 |
| 199 | PP2300087761 - Levothyroxin natri | 201,400 | 4,000 |
| 200 | PP2300087762 - Lidocain | 15,900,000 | 239,000 |
| 201 | PP2300087763 - Lidocain + Prilocain | 1,336,350 | 21,000 |
| 202 | PP2300087764 - Lidocain hydroclorid | 30,000,000 | 450,000 |
| 203 | PP2300087765 - Lidocain hydroclorid | 33,360,000 | 501,000 |
| 204 | PP2300087766 - Linezolid | 6,750,000 | 102,000 |
| 205 | PP2300087767 - Linezolid | 345,600,000 | 5,184,000 |
| 206 | PP2300087768 - Linezolid | 65,280,000 | 980,000 |
| 207 | PP2300087769 - L-Ornithin-L-aspartat | 10,500,000 | 158,000 |
| 208 | PP2300087770 - Lynestrenol | 12,420,000 | 187,000 |
| 209 | PP2300087771 - Magnesi aspartat+ Kali aspartat | 7,560,000 | 114,000 |
| 210 | PP2300087772 - Magnesi aspartat+ Kali aspartat | 21,168,000 | 318,000 |
| 211 | PP2300087773 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 3,588,000 | 54,000 |
| 212 | PP2300087774 - Magnesi sulfat | 275,500,000 | 4,133,000 |
| 213 | PP2300087775 - Malva purpurea + camphomonobromid + xanh methylen | 20,800,000 | 312,000 |
| 214 | PP2300087776 - Manitol | 210,000 | 4,000 |
| 215 | PP2300087777 - Meglumin sodiumsuccinat | 100,782,600 | 1,512,000 |
| 216 | PP2300087778 - Meropenem | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 217 | PP2300087779 - Meropenem | 77,280,000 | 1,160,000 |
| 218 | PP2300087780 - Mesna | 79,734,600 | 1,197,000 |
| 219 | PP2300087781 - Methotrexat | 392,020,000 | 5,881,000 |
| 220 | PP2300087782 - Methyldopa | 29,172,000 | 438,000 |
| 221 | PP2300087783 - Metoclopramid | 7,700,000 | 116,000 |
| 222 | PP2300087784 - Metoclopramid | 99,400,000 | 1,491,000 |
| 223 | PP2300087785 - Metoclopramid | 915,500 | 14,000 |
| 224 | PP2300087786 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin | 23,600,000 | 354,000 |
| 225 | PP2300087787 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin | 9,870,000 | 149,000 |
| 226 | PP2300087788 - Midazolam | 39,375,000 | 591,000 |
| 227 | PP2300087789 - Midazolam | 47,250,000 | 709,000 |
| 228 | PP2300087790 - Mifepriston | 988,000,000 | 14,820,000 |
| 229 | PP2300087791 - Milrinon | 370,125,000 | 5,552,000 |
| 230 | PP2300087792 - Milrinon | 245,000,000 | 3,675,000 |
| 231 | PP2300087793 - Monobasic natri phosphat + Dibasicnatri phosphat | 15,592,500 | 234,000 |
| 232 | PP2300087794 - Monobasic natri phosphat + Dibasicnatri phosphat | 70,800,000 | 1,062,000 |
| 233 | PP2300087795 - Monobasic natri phosphat + Dibasicnatri phosphat | 74,800,000 | 1,122,000 |
| 234 | PP2300087796 - Morphin (hydroclorid, sulfat) | 715,000 | 11,000 |
| 235 | PP2300087797 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat | 83,790,000 | 1,257,000 |
| 236 | PP2300087798 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat | 210,000,000 | 3,150,000 |
| 237 | PP2300087799 - N-acetylcystein | 7,056,000 | 106,000 |
| 238 | PP2300087800 - Naloxon hydroclorid | 879,900 | 14,000 |
| 239 | PP2300087801 - Natri clorid | 360,500,000 | 5,408,000 |
| 240 | PP2300087802 - Natri clorid | 471,600,000 | 7,074,000 |
| 241 | PP2300087803 - Natri clorid | 1,013,040,000 | 15,196,000 |
| 242 | PP2300087804 - Natri clorid | 826,875,000 | 12,404,000 |
| 243 | PP2300087805 - Natri clorid | 8,340,000 | 126,000 |
| 244 | PP2300087806 - Natri clorid | 200,000,000 | 3,000,000 |
| 245 | PP2300087807 - Natri clorid | 420,000,000 | 6,300,000 |
| 246 | PP2300087808 - Natri clorid | 7,138,200 | 108,000 |
| 247 | PP2300087809 - Natri clorid | 327,960 | 5,000 |
| 248 | PP2300087810 - Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Natri acetat trihydrat + Acid malic | 957,600,000 | 14,364,000 |
| 249 | PP2300087811 - Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Natri acetat trihydrat + Acid malic | 299,880,000 | 4,499,000 |
| 250 | PP2300087812 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucosekhan | 525,000 | 8,000 |
| 251 | PP2300087813 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | 800,000 | 12,000 |
| 252 | PP2300087814 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | 47,500,000 | 713,000 |
| 253 | PP2300087815 - Nefopam hydroclorid | 198,000,000 | 2,970,000 |
| 254 | PP2300087816 - Nefopam hydroclorid | 45,570,000 | 684,000 |
| 255 | PP2300087817 - Neostigmin metylsulfat | 249,600,000 | 3,744,000 |
| 256 | PP2300087818 - Neostigmin metylsulfat | 277,550,000 | 4,164,000 |
| 257 | PP2300087819 - Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) | 8,250,000 | 124,000 |
| 258 | PP2300087820 - Nhũ dịch lipid | 1,000,000 | 15,000 |
| 259 | PP2300087821 - Nhũ dịch lipid (100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g + triglycerid mạch trung bình 6g + dầu oliu tinh chế 5g, dầu cá tinh chế 3g) | 198,000,000 | 2,970,000 |
| 260 | PP2300087822 - Nicardipin hydroclorid | 600,000,000 | 9,000,000 |
| 261 | PP2300087823 - Nicardipin hydroclorid | 114,000,000 | 1,710,000 |
| 262 | PP2300087824 - Nifedipin | 1,876,700 | 29,000 |
| 263 | PP2300087825 - Nifedipin | 1,406,580 | 22,000 |
| 264 | PP2300087826 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 265 | PP2300087827 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | 44,800,000 | 672,000 |
| 266 | PP2300087828 - Norethisteron | 32,626,000 | 490,000 |
| 267 | PP2300087829 - Nước cất pha tiêm | 217,600,000 | 3,264,000 |
| 268 | PP2300087830 - Nước cất pha tiêm | 187,950,000 | 2,820,000 |
| 269 | PP2300087831 - Nystatin + Neomycin + Polymycin B | 25,200,000 | 378,000 |
| 270 | PP2300087832 - Ofloxacin | 1,376,000 | 21,000 |
| 271 | PP2300087833 - Olanzapin | 1,525,000 | 23,000 |
| 272 | PP2300087834 - Omeprazol | 1,188,000 | 18,000 |
| 273 | PP2300087835 - Omeprazol | 11,680,000 | 176,000 |
| 274 | PP2300087836 - Oxacilin | 2,835,000 | 43,000 |
| 275 | PP2300087837 - Oxytocin | 616,455,000 | 9,247,000 |
| 276 | PP2300087838 - Paclitaxel | 1,695,993,600 | 25,440,000 |
| 277 | PP2300087839 - Paclitaxel | 666,321,600 | 9,995,000 |
| 278 | PP2300087840 - Paracetamol (Acetaminophen)1g/100m | 1,980,000,000 | 29,700,000 |
| 279 | PP2300087841 - Paracetamol (Acetaminophen) | 756,000 | 12,000 |
| 280 | PP2300087842 - Paracetamol + Ibuprofen | 12,480,000 | 188,000 |
| 281 | PP2300087843 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid | 1,086,400 | 17,000 |
| 282 | PP2300087844 - Pegfilgrastim | 595,000,000 | 8,925,000 |
| 283 | PP2300087845 - Pethidin hydroclorid | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 284 | PP2300087846 - Phenobarbital | 151,200 | 3,000 |
| 285 | PP2300087847 - Phenobarbital | 2,230,200 | 34,000 |
| 286 | PP2300087848 - Phenylephrin | 145,530,000 | 2,183,000 |
| 287 | PP2300087849 - Phenylephrin | 933,600,000 | 14,004,000 |
| 288 | PP2300087850 - Phloroglucinol + Trimethylphloroglucinol | 560,000,000 | 8,400,000 |
| 289 | PP2300087851 - Phospholipid chiết xuất từ phổi bò | 1,404,900,000 | 21,074,000 |
| 290 | PP2300087852 - Phytomenadion(vitamin K1) | 449,400 | 7,000 |
| 291 | PP2300087853 - Phytomenadion(vitamin K1) | 194,040,000 | 2,911,000 |
| 292 | PP2300087854 - Phytomenadion(vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh | 121,000,000 | 1,815,000 |
| 293 | PP2300087855 - Piperacillin + Tazobactam | 3,425,604,000 | 51,385,000 |
| 294 | PP2300087856 - Polystyren | 882,000 | 14,000 |
| 295 | PP2300087857 - PovidonIodin | 12,720,000 | 191,000 |
| 296 | PP2300087858 - PovidonIodin | 37,000,000 | 555,000 |
| 297 | PP2300087859 - Progesteron | 319,232,000 | 4,789,000 |
| 298 | PP2300087860 - Progesteron | 467,712,000 | 7,016,000 |
| 299 | PP2300087861 - Progesteron | 4,460,400 | 67,000 |
| 300 | PP2300087862 - Progesteron dạng vi hạt | 132,745,500 | 1,992,000 |
| 301 | PP2300087863 - Promestrien | 67,340,000 | 1,011,000 |
| 302 | PP2300087864 - Promethazin hydroclorid | 126,000 | 2,000 |
| 303 | PP2300087865 - Promethazin hydroclorid | 300,000 | 5,000 |
| 304 | PP2300087866 - Propofol | 374,220,000 | 5,614,000 |
| 305 | PP2300087867 - Propofol | 616,000,000 | 9,240,000 |
| 306 | PP2300087868 - Propofol | 71,680,000 | 1,076,000 |
| 307 | PP2300087869 - Propranolol hydroclorid | 197,800 | 3,000 |
| 308 | PP2300087870 - Prostaglandin E1 | 56,000,000 | 840,000 |
| 309 | PP2300087871 - Ranitidin | 1,250,000 | 19,000 |
| 310 | PP2300087872 - Ringer lactat | 1,530,240,000 | 22,954,000 |
| 311 | PP2300087873 - Ringer lactat | 950,400,000 | 14,256,000 |
| 312 | PP2300087874 - Ringer lactat + Glucose | 46,200,000 | 693,000 |
| 313 | PP2300087875 - Rocuronium bromid | 679,000,000 | 10,185,000 |
| 314 | PP2300087876 - Rocuronium bromid | 92,600,000 | 1,389,000 |
| 315 | PP2300087877 - Ropivacain hydroclorid | 181,440,000 | 2,722,000 |
| 316 | PP2300087878 - Rotundin | 44,900 | 1,000 |
| 317 | PP2300087879 - Salbutamol (sulfat) | 15,275,800 | 230,000 |
| 318 | PP2300087880 - Salbutamol (sulfat) | 8,087,350 | 122,000 |
| 319 | PP2300087881 - Salbutamol + Ipratropium bromid | 8,037,000 | 121,000 |
| 320 | PP2300087882 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose | 204,000,000 | 3,060,000 |
| 321 | PP2300087883 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic | 272,000,000 | 4,080,000 |
| 322 | PP2300087884 - Sắt gluconat + Mangangluconat + đồng gluconat | 75,600,000 | 1,134,000 |
| 323 | PP2300087885 - Sắt sucrose(hay dextran) | 99,500,000 | 1,493,000 |
| 324 | PP2300087886 - Sắt sucrose(hay dextran) | 75,000,000 | 1,125,000 |
| 325 | PP2300087887 - Sắt sulfat + Folic acid | 27,500,000 | 413,000 |
| 326 | PP2300087888 - Sắt sulfat + Folic acid | 388,318,700 | 5,825,000 |
| 327 | PP2300087889 - Sắt sulfat + Folic acid | 436,160,000 | 6,543,000 |
| 328 | PP2300087890 - Sevofluran | 2,528,000,000 | 37,920,000 |
| 329 | PP2300087891 - Silymarin | 1,500,000 | 23,000 |
| 330 | PP2300087892 - Sorbitol | 25,056,000 | 376,000 |
| 331 | PP2300087893 - Sorbitol+ Natri citrat | 15,750,000 | 237,000 |
| 332 | PP2300087894 - Sufentanil | 671,790,000 | 10,077,000 |
| 333 | PP2300087895 - Sugammadex | 1,451,472,000 | 21,773,000 |
| 334 | PP2300087896 - Sultamicillin | 4,755,560 | 72,000 |
| 335 | PP2300087897 - Suxamethoniumclorid | 156,512,000 | 2,348,000 |
| 336 | PP2300087898 - Teicoplanin | 19,749,450 | 297,000 |
| 337 | PP2300087899 - Terbutalin sulfat | 96,600 | 2,000 |
| 338 | PP2300087900 - Tetracyclin (hydroclorid) | 4,260,000 | 64,000 |
| 339 | PP2300087901 - Thiamazol | 1,176,000 | 18,000 |
| 340 | PP2300087902 - Ticarcilin + acid clavulanic | 47,500,000 | 713,000 |
| 341 | PP2300087903 - Ticarcilin + acid clavulanic | 388,000,000 | 5,820,000 |
| 342 | PP2300087904 - Ticarcilin + acid clavulanic | 165,000,000 | 2,475,000 |
| 343 | PP2300087905 - Tobramycin | 1,680,000 | 26,000 |
| 344 | PP2300087906 - Tobramycin | 27,300,000 | 410,000 |
| 345 | PP2300087907 - Topotecan | 520,000,000 | 7,800,000 |
| 346 | PP2300087908 - Tramadol hydroclorid | 10,988,000 | 165,000 |
| 347 | PP2300087909 - Tramadol hydroclorid | 1,398,600 | 21,000 |
| 348 | PP2300087910 - Tranexamic acid | 72,765,000 | 1,092,000 |
| 349 | PP2300087911 - Tranexamic acid | 51,975,000 | 780,000 |
| 350 | PP2300087912 - Triamcinolon acetonid | 840,000 | 13,000 |
| 351 | PP2300087913 - Tricalcium phosphat | 9,400,000 | 141,000 |
| 352 | PP2300087914 - Triptorelin | 102,280,000 | 1,535,000 |
| 353 | PP2300087915 - Tropicamide + Phenyl-ephrinehydroclorid | 6,750,000 | 102,000 |
| 354 | PP2300087916 - Ursodeoxycholic acid | 3,578,400 | 54,000 |
| 355 | PP2300087917 - Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella | 264,208,500 | 3,964,000 |
| 356 | PP2300087918 - Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt | 189,336,000 | 2,841,000 |
| 357 | PP2300087919 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B | 9,517,200,000 | 142,758,000 |
| 358 | PP2300087920 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B | 3,460,800,000 | 51,912,000 |
| 359 | PP2300087921 - Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván | 8,372,000,000 | 125,580,000 |
| 360 | PP2300087922 - Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus | 4,847,850,000 | 72,718,000 |
| 361 | PP2300087923 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) | 1,056,090,000 | 15,842,000 |
| 362 | PP2300087924 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên) | 1,134,000,000 | 17,010,000 |
| 363 | PP2300087925 - Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135) | 2,100,000,000 | 31,500,000 |
| 364 | PP2300087926 - Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C) | 263,088,000 | 3,947,000 |
| 365 | PP2300087927 - Vắc xin phòng Thủy đậu | 1,291,998,300 | 19,380,000 |
| 366 | PP2300087928 - Vắc xin phòng Thủy đậu | 840,400,000 | 12,606,000 |
| 367 | PP2300087929 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút | 4,905,033,000 | 73,576,000 |
| 368 | PP2300087930 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút | 1,713,024,000 | 25,696,000 |
| 369 | PP2300087931 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung | 16,605,600,000 | 249,084,000 |
| 370 | PP2300087932 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng) | 32,156,250,000 | 482,344,000 |
| 371 | PP2300087933 - Vắc xin phòng Viêm gan B | 28,309,600 | 425,000 |
| 372 | PP2300087934 - Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản | 3,326,400,000 | 49,896,000 |
| 373 | PP2300087935 - Vắc xin polysaccharidephế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp | 6,639,200,000 | 99,588,000 |
| 374 | PP2300087936 - Valproat natri | 8,715,168 | 131,000 |
| 375 | PP2300087937 - Valproat natri + Valproic acid | 1,045,800 | 16,000 |
| 376 | PP2300087938 - Vancomycin | 512,400,000 | 7,686,000 |
| 377 | PP2300087939 - Vancomycin | 45,500,000 | 683,000 |
| 378 | PP2300087940 - Vincristin sulfat | 92,000,000 | 1,380,000 |
| 379 | PP2300087941 - VitaminA + D2 + E + B1 + B2 + B5 + B6 + PP + C | 37,172,100 | 558,000 |
| 380 | PP2300087942 - VitaminB1 + B6 + B12 | 3,075,000 | 47,000 |
| 381 | PP2300087943 - VitaminB6 + Magnesi lactat dihydrat | 8,800,000 | 132,000 |
| 382 | PP2300087944 - VitaminC | 9,927,000 | 149,000 |
| 383 | PP2300087945 - VitaminC | 2,835,000 | 43,000 |
| 384 | PP2300087946 - VitaminD2 | 165,000,000 | 2,475,000 |
| 385 | PP2300087947 - VitaminD3 | 92,300,000 | 1,385,000 |
| 386 | PP2300087948 - VitaminPP | 177,500 | 3,000 |
| 387 | PP2300087949 - Yếu tố VIII | 103,120,000 | 1,547,000 |
Acid amin (+ điện giải) |
|
| Mã phần lô | PP2300087563 |
| Giá từng phần lô | 3,059,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin (Dinh dưỡng cho trẻ em) |
|
| Mã phần lô | PP2300087564 |
| Giá từng phần lô | 1,419,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin + glucose+ lipid (+ điện giải) |
|
| Mã phần lô | PP2300087565 |
| Giá từng phần lô | 696,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,448,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin cho bệnh nhân suy gan |
|
| Mã phần lô | PP2300087566 |
| Giá từng phần lô | 583,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin cho bệnh nhân suy thận |
|
| Mã phần lô | PP2300087567 |
| Giá từng phần lô | 4,650,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid benzoic+ Acid boric + Eucalyptol + Menthol + Methyl salicylat + Thymol |
|
| Mã phần lô | PP2300087568 |
| Giá từng phần lô | 3,698,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Adenosin |
|
| Mã phần lô | PP2300087569 |
| Giá từng phần lô | 21,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300087570 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300087571 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alfuzosin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300087572 |
| Giá từng phần lô | 1,834,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alpha chymotrypsinmicroka |
|
| Mã phần lô | PP2300087573 |
| Giá từng phần lô | 7,866,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alpha chymotrypsinmicroka |
|
| Mã phần lô | PP2300087574 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alpha-terpineol |
|
| Mã phần lô | PP2300087575 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aluminum phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300087576 |
| Giá từng phần lô | 2,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aminophylin |
|
| Mã phần lô | PP2300087577 |
| Giá từng phần lô | 354,870 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amiodaron hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300087578 |
| Giá từng phần lô | 2,704,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300087579 |
| Giá từng phần lô | 94,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300087580 |
| Giá từng phần lô | 283,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,253,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300087581 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300087582 |
| Giá từng phần lô | 262,237,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,934,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300087583 |
| Giá từng phần lô | 61,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 916,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300087584 |
| Giá từng phần lô | 16,731,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300087585 |
| Giá từng phần lô | 39,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300087586 |
| Giá từng phần lô | 80,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,213,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amphotericin B |
|
| Mã phần lô | PP2300087587 |
| Giá từng phần lô | 66,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 996,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ampicilin + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300087588 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ampicilin + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300087589 |
| Giá từng phần lô | 13,199,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atosiban |
|
| Mã phần lô | PP2300087590 |
| Giá từng phần lô | 2,577,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,664,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atracurium besylat |
|
| Mã phần lô | PP2300087591 |
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atracurium besylat |
|
| Mã phần lô | PP2300087592 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atropinsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300087593 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 709,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Baclofen |
|
| Mã phần lô | PP2300087594 |
| Giá từng phần lô | 696,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Benzylpenicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300087595 |
| Giá từng phần lô | 662,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Betamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300087596 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bevacizumab |
|
| Mã phần lô | PP2300087597 |
| Giá từng phần lô | 168,203,074 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,524,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bevacizumab |
|
| Mã phần lô | PP2300087598 |
| Giá từng phần lô | 434,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,521,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bevacizumab |
|
| Mã phần lô | PP2300087599 |
| Giá từng phần lô | 508,473,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,628,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bevacizumab |
|
| Mã phần lô | PP2300087600 |
| Giá từng phần lô | 1,391,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,866,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprolol fumarat |
|
| Mã phần lô | PP2300087601 |
| Giá từng phần lô | 214,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprolol fumarat |
|
| Mã phần lô | PP2300087602 |
| Giá từng phần lô | 146,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bleomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300087603 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bleomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300087604 |
| Giá từng phần lô | 150,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,258,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300087605 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Budesonid + Formoterol fumaratdihydrat4,5mcg) |
|
| Mã phần lô | PP2300087606 |
| Giá từng phần lô | 8,593,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cafein (citrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300087607 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci carbonat + VitaminD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300087608 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci carbonat + VitaminD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300087609 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 338,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300087610 |
| Giá từng phần lô | 2,208,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci folinat |
|
| Mã phần lô | PP2300087611 |
| Giá từng phần lô | 73,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci folinat |
|
| Mã phần lô | PP2300087612 |
| Giá từng phần lô | 20,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2300087613 |
| Giá từng phần lô | 252,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,791,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Capecitabin |
|
| Mã phần lô | PP2300087614 |
| Giá từng phần lô | 11,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Capecitabin |
|
| Mã phần lô | PP2300087615 |
| Giá từng phần lô | 15,168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Capecitabin |
|
| Mã phần lô | PP2300087616 |
| Giá từng phần lô | 24,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbamazepin |
|
| Mã phần lô | PP2300087617 |
| Giá từng phần lô | 997,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbetocin |
|
| Mã phần lô | PP2300087618 |
| Giá từng phần lô | 3,661,931,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,929,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbetocin |
|
| Mã phần lô | PP2300087619 |
| Giá từng phần lô | 3,187,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,817,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbomer |
|
| Mã phần lô | PP2300087620 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carboplatin |
|
| Mã phần lô | PP2300087621 |
| Giá từng phần lô | 723,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,845,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carboplatin |
|
| Mã phần lô | PP2300087622 |
| Giá từng phần lô | 110,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,658,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carboprost |
|
| Mã phần lô | PP2300087623 |
| Giá từng phần lô | 1,031,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,471,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carboprost |
|
| Mã phần lô | PP2300087624 |
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefadroxil |
|
| Mã phần lô | PP2300087625 |
| Giá từng phần lô | 304,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,568,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefadroxil |
|
| Mã phần lô | PP2300087626 |
| Giá từng phần lô | 455,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefazolin |
|
| Mã phần lô | PP2300087627 |
| Giá từng phần lô | 68,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,021,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefazolin |
|
| Mã phần lô | PP2300087628 |
| Giá từng phần lô | 21,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300087629 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefotaxim |
|
| Mã phần lô | PP2300087630 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ceftazidim |
|
| Mã phần lô | PP2300087631 |
| Giá từng phần lô | 1,449,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ceftriaxon |
|
| Mã phần lô | PP2300087632 |
| Giá từng phần lô | 9,273,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ceftriaxon |
|
| Mã phần lô | PP2300087633 |
| Giá từng phần lô | 2,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300087634 |
| Giá từng phần lô | 28,743,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300087635 |
| Giá từng phần lô | 28,776,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2300087636 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chlorpheniramin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2300087637 |
| Giá từng phần lô | 265,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cinnarizin |
|
| Mã phần lô | PP2300087638 |
| Giá từng phần lô | 54,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300087639 |
| Giá từng phần lô | 1,764,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cisplatin |
|
| Mã phần lô | PP2300087640 |
| Giá từng phần lô | 25,796,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cisplatin |
|
| Mã phần lô | PP2300087641 |
| Giá từng phần lô | 26,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cisplatin |
|
| Mã phần lô | PP2300087642 |
| Giá từng phần lô | 79,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,199,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cisplatin |
|
| Mã phần lô | PP2300087643 |
| Giá từng phần lô | 67,837,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,018,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clotrimazol |
|
| Mã phần lô | PP2300087644 |
| Giá từng phần lô | 1,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2300087645 |
| Giá từng phần lô | 64,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 961,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2300087646 |
| Giá từng phần lô | 103,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,556,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2300087647 |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 681,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2300087648 |
| Giá từng phần lô | 61,593,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 924,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cyclophosphamid |
|
| Mã phần lô | PP2300087649 |
| Giá từng phần lô | 89,692,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,346,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cyclophosphamid |
|
| Mã phần lô | PP2300087650 |
| Giá từng phần lô | 32,337,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dactinomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300087651 |
| Giá từng phần lô | 5,970,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dequalinium clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300087652 |
| Giá từng phần lô | 18,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dequalinium clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300087653 |
| Giá từng phần lô | 5,049,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Desfluran |
|
| Mã phần lô | PP2300087654 |
| Giá từng phần lô | 594,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,910,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300087655 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300087656 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300087657 |
| Giá từng phần lô | 23,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 358,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300087658 |
| Giá từng phần lô | 313,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300087659 |
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300087660 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300087661 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300087662 |
| Giá từng phần lô | 1,690,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,358,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300087663 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,845,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300087664 |
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dinoproston |
|
| Mã phần lô | PP2300087665 |
| Giá từng phần lô | 2,803,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,053,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dioctahedral smectit |
|
| Mã phần lô | PP2300087666 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diphenhydramin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300087667 |
| Giá từng phần lô | 2,226,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Docetaxel |
|
| Mã phần lô | PP2300087668 |
| Giá từng phần lô | 10,258,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Docetaxel |
|
| Mã phần lô | PP2300087669 |
| Giá từng phần lô | 3,940,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Docetaxel |
|
| Mã phần lô | PP2300087670 |
| Giá từng phần lô | 17,819,676 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Docetaxel |
|
| Mã phần lô | PP2300087671 |
| Giá từng phần lô | 8,352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đồng sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300087672 |
| Giá từng phần lô | 22,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dopamin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300087673 |
| Giá từng phần lô | 14,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Doxorubicin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300087674 |
| Giá từng phần lô | 3,799,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Doxorubicin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300087675 |
| Giá từng phần lô | 2,432,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Doxorubicin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300087676 |
| Giá từng phần lô | 327,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,914,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Doxorubicin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300087677 |
| Giá từng phần lô | 12,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300087678 |
| Giá từng phần lô | 1,061,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dydrogesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300087679 |
| Giá từng phần lô | 61,824,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 928,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enoxaparin natri |
|
| Mã phần lô | PP2300087680 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enoxaparin natri |
|
| Mã phần lô | PP2300087681 |
| Giá từng phần lô | 1,041,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,624,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enoxaparin natri |
|
| Mã phần lô | PP2300087682 |
| Giá từng phần lô | 85,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,283,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ephedrin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300087683 |
| Giá từng phần lô | 124,162,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,863,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ephedrin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300087684 |
| Giá từng phần lô | 169,312,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ephedrin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300087685 |
| Giá từng phần lô | 60,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 909,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ertapenem |
|
| Mã phần lô | PP2300087686 |
| Giá từng phần lô | 364,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ertapenem |
|
| Mã phần lô | PP2300087687 |
| Giá từng phần lô | 386,694,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,801,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300087688 |
| Giá từng phần lô | 304,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300087689 |
| Giá từng phần lô | 577,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300087690 |
| Giá từng phần lô | 33,684,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 506,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Estradiol valerat |
|
| Mã phần lô | PP2300087691 |
| Giá từng phần lô | 4,912,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Estriol |
|
| Mã phần lô | PP2300087692 |
| Giá từng phần lô | 374,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,616,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ethamsylat |
|
| Mã phần lô | PP2300087693 |
| Giá từng phần lô | 68,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,033,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ethamsylat |
|
| Mã phần lô | PP2300087694 |
| Giá từng phần lô | 212,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,187,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ethinylestradiol + Desogestrel |
|
| Mã phần lô | PP2300087695 |
| Giá từng phần lô | 3,892,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ethinylestradiol+ Chlormadinon acetat |
|
| Mã phần lô | PP2300087696 |
| Giá từng phần lô | 1,599,990 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etomidat |
|
| Mã phần lô | PP2300087697 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etoposid |
|
| Mã phần lô | PP2300087698 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etoposid |
|
| Mã phần lô | PP2300087699 |
| Giá từng phần lô | 313,874,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,709,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Eucalyptin |
|
| Mã phần lô | PP2300087700 |
| Giá từng phần lô | 8,164,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Famotidin |
|
| Mã phần lô | PP2300087701 |
| Giá từng phần lô | 34,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 513,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Famotidin |
|
| Mã phần lô | PP2300087702 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300087703 |
| Giá từng phần lô | 326,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,896,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300087704 |
| Giá từng phần lô | 344,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,164,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300087705 |
| Giá từng phần lô | 26,301,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300087706 |
| Giá từng phần lô | 26,380,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fexofenadin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300087707 |
| Giá từng phần lô | 48,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Filgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2300087708 |
| Giá từng phần lô | 224,165,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,363,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Filgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2300087709 |
| Giá từng phần lô | 246,361,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,696,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fosfomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300087710 |
| Giá từng phần lô | 25,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 379,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2300087711 |
| Giá từng phần lô | 11,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gadoteric acid0,5mmo |
|
| Mã phần lô | PP2300087712 |
| Giá từng phần lô | 2,392,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gelatinsuccinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2300087713 |
| Giá từng phần lô | 34,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 522,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gelatinsuccinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2300087714 |
| Giá từng phần lô | 34,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 522,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gemcitabin |
|
| Mã phần lô | PP2300087715 |
| Giá từng phần lô | 99,356,544 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,491,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gemcitabin |
|
| Mã phần lô | PP2300087716 |
| Giá từng phần lô | 35,674,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 536,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gemcitabin |
|
| Mã phần lô | PP2300087717 |
| Giá từng phần lô | 300,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,505,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gemcitabin |
|
| Mã phần lô | PP2300087718 |
| Giá từng phần lô | 809,928,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,149,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gemcitabin |
|
| Mã phần lô | PP2300087719 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300087720 |
| Giá từng phần lô | 322,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300087721 |
| Giá từng phần lô | 7,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300087722 |
| Giá từng phần lô | 256,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300087723 |
| Giá từng phần lô | 14,962,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300087724 |
| Giá từng phần lô | 124,385,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,866,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300087725 |
| Giá từng phần lô | 982,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,732,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose-1-phosphat dinatri tetrahydrat6,6mmo |
|
| Mã phần lô | PP2300087726 |
| Giá từng phần lô | 942,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glutathion |
|
| Mã phần lô | PP2300087727 |
| Giá từng phần lô | 1,069,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2300087728 |
| Giá từng phần lô | 14,862,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2300087729 |
| Giá từng phần lô | 28,099,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 422,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Goserelin |
|
| Mã phần lô | PP2300087730 |
| Giá từng phần lô | 102,731,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,541,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hepatitis B immuneglobulin (HBIG) |
|
| Mã phần lô | PP2300087731 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
HumanantiD immunoglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300087732 |
| Giá từng phần lô | 930,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
HumanHepatitis B Immunoglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300087733 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ifosfamid |
|
| Mã phần lô | PP2300087734 |
| Giá từng phần lô | 394,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,910,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ifosfamid |
|
| Mã phần lô | PP2300087735 |
| Giá từng phần lô | 98,621,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Imipenem + Cilastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300087736 |
| Giá từng phần lô | 71,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,078,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Immuneglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300087737 |
| Giá từng phần lô | 171,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Immuneglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300087738 |
| Giá từng phần lô | 157,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,367,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Immunoglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300087739 |
| Giá từng phần lô | 174,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,619,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Immunoglobulin (IgM + IgG + IgA) |
|
| Mã phần lô | PP2300087740 |
| Giá từng phần lô | 241,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,623,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300087741 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 662,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người trộn (70/30) |
|
| Mã phần lô | PP2300087742 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin trộn (70/30) |
|
| Mã phần lô | PP2300087743 |
| Giá từng phần lô | 45,765,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 687,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300087744 |
| Giá từng phần lô | 7,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300087745 |
| Giá từng phần lô | 6,552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300087746 |
| Giá từng phần lô | 1,562,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300087747 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketamin |
|
| Mã phần lô | PP2300087748 |
| Giá từng phần lô | 13,376,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lactobacillus acidophilus |
|
| Mã phần lô | PP2300087749 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lactobacillus acidophilus |
|
| Mã phần lô | PP2300087750 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levetiracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300087751 |
| Giá từng phần lô | 9,468,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levobupivacain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300087752 |
| Giá từng phần lô | 422,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,341,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300087753 |
| Giá từng phần lô | 57,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300087754 |
| Giá từng phần lô | 3,679,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300087755 |
| Giá từng phần lô | 1,145,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300087756 |
| Giá từng phần lô | 655,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300087757 |
| Giá từng phần lô | 1,872,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300087758 |
| Giá từng phần lô | 94,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,415,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300087759 |
| Giá từng phần lô | 6,246,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levothyroxin natri |
|
| Mã phần lô | PP2300087760 |
| Giá từng phần lô | 107,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levothyroxin natri |
|
| Mã phần lô | PP2300087761 |
| Giá từng phần lô | 201,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain |
|
| Mã phần lô | PP2300087762 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain + Prilocain |
|
| Mã phần lô | PP2300087763 |
| Giá từng phần lô | 1,336,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300087764 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300087765 |
| Giá từng phần lô | 33,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 501,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2300087766 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2300087767 |
| Giá từng phần lô | 345,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2300087768 |
| Giá từng phần lô | 65,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
L-Ornithin-L-aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2300087769 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lynestrenol |
|
| Mã phần lô | PP2300087770 |
| Giá từng phần lô | 12,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi aspartat+ Kali aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2300087771 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi aspartat+ Kali aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2300087772 |
| Giá từng phần lô | 21,168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2300087773 |
| Giá từng phần lô | 3,588,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300087774 |
| Giá từng phần lô | 275,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,133,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Malva purpurea + camphomonobromid + xanh methylen |
|
| Mã phần lô | PP2300087775 |
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Manitol |
|
| Mã phần lô | PP2300087776 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Meglumin sodiumsuccinat |
|
| Mã phần lô | PP2300087777 |
| Giá từng phần lô | 100,782,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Meropenem |
|
| Mã phần lô | PP2300087778 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Meropenem |
|
| Mã phần lô | PP2300087779 |
| Giá từng phần lô | 77,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mesna |
|
| Mã phần lô | PP2300087780 |
| Giá từng phần lô | 79,734,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methotrexat |
|
| Mã phần lô | PP2300087781 |
| Giá từng phần lô | 392,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,881,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyldopa |
|
| Mã phần lô | PP2300087782 |
| Giá từng phần lô | 29,172,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 438,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metoclopramid |
|
| Mã phần lô | PP2300087783 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metoclopramid |
|
| Mã phần lô | PP2300087784 |
| Giá từng phần lô | 99,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,491,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metoclopramid |
|
| Mã phần lô | PP2300087785 |
| Giá từng phần lô | 915,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metronidazol + Neomycin + Nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2300087786 |
| Giá từng phần lô | 23,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metronidazol + Neomycin + Nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2300087787 |
| Giá từng phần lô | 9,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2300087788 |
| Giá từng phần lô | 39,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 591,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2300087789 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 709,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mifepriston |
|
| Mã phần lô | PP2300087790 |
| Giá từng phần lô | 988,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Milrinon |
|
| Mã phần lô | PP2300087791 |
| Giá từng phần lô | 370,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Milrinon |
|
| Mã phần lô | PP2300087792 |
| Giá từng phần lô | 245,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Monobasic natri phosphat + Dibasicnatri phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300087793 |
| Giá từng phần lô | 15,592,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Monobasic natri phosphat + Dibasicnatri phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300087794 |
| Giá từng phần lô | 70,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,062,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Monobasic natri phosphat + Dibasicnatri phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300087795 |
| Giá từng phần lô | 74,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,122,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Morphin (hydroclorid, sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2300087796 |
| Giá từng phần lô | 715,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300087797 |
| Giá từng phần lô | 83,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,257,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300087798 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300087799 |
| Giá từng phần lô | 7,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Naloxon hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300087800 |
| Giá từng phần lô | 879,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300087801 |
| Giá từng phần lô | 360,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300087802 |
| Giá từng phần lô | 471,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,074,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300087803 |
| Giá từng phần lô | 1,013,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300087804 |
| Giá từng phần lô | 826,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,404,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300087805 |
| Giá từng phần lô | 8,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300087806 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300087807 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300087808 |
| Giá từng phần lô | 7,138,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300087809 |
| Giá từng phần lô | 327,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Natri acetat trihydrat + Acid malic |
|
| Mã phần lô | PP2300087810 |
| Giá từng phần lô | 957,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,364,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Natri acetat trihydrat + Acid malic |
|
| Mã phần lô | PP2300087811 |
| Giá từng phần lô | 299,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,499,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucosekhan |
|
| Mã phần lô | PP2300087812 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2300087813 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2300087814 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 713,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nefopam hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300087815 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nefopam hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300087816 |
| Giá từng phần lô | 45,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 684,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neostigmin metylsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300087817 |
| Giá từng phần lô | 249,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,744,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neostigmin metylsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300087818 |
| Giá từng phần lô | 277,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,164,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2300087819 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300087820 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhũ dịch lipid (100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g + triglycerid mạch trung bình 6g + dầu oliu tinh chế 5g, dầu cá tinh chế 3g) |
|
| Mã phần lô | PP2300087821 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicardipin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300087822 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicardipin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300087823 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2300087824 |
| Giá từng phần lô | 1,876,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2300087825 |
| Giá từng phần lô | 1,406,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2300087826 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2300087827 |
| Giá từng phần lô | 44,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Norethisteron |
|
| Mã phần lô | PP2300087828 |
| Giá từng phần lô | 32,626,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nước cất pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300087829 |
| Giá từng phần lô | 217,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nước cất pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300087830 |
| Giá từng phần lô | 187,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nystatin + Neomycin + Polymycin B |
|
| Mã phần lô | PP2300087831 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300087832 |
| Giá từng phần lô | 1,376,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Olanzapin |
|
| Mã phần lô | PP2300087833 |
| Giá từng phần lô | 1,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300087834 |
| Giá từng phần lô | 1,188,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300087835 |
| Giá từng phần lô | 11,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Oxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2300087836 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Oxytocin |
|
| Mã phần lô | PP2300087837 |
| Giá từng phần lô | 616,455,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,247,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paclitaxel |
|
| Mã phần lô | PP2300087838 |
| Giá từng phần lô | 1,695,993,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paclitaxel |
|
| Mã phần lô | PP2300087839 |
| Giá từng phần lô | 666,321,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,995,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (Acetaminophen)1g/100m |
|
| Mã phần lô | PP2300087840 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (Acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300087841 |
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300087842 |
| Giá từng phần lô | 12,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + Tramadol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300087843 |
| Giá từng phần lô | 1,086,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pegfilgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2300087844 |
| Giá từng phần lô | 595,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pethidin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300087845 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2300087846 |
| Giá từng phần lô | 151,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2300087847 |
| Giá từng phần lô | 2,230,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenylephrin |
|
| Mã phần lô | PP2300087848 |
| Giá từng phần lô | 145,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,183,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenylephrin |
|
| Mã phần lô | PP2300087849 |
| Giá từng phần lô | 933,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,004,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phloroglucinol + Trimethylphloroglucinol |
|
| Mã phần lô | PP2300087850 |
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phospholipid chiết xuất từ phổi bò |
|
| Mã phần lô | PP2300087851 |
| Giá từng phần lô | 1,404,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,074,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phytomenadion(vitamin K1) |
|
| Mã phần lô | PP2300087852 |
| Giá từng phần lô | 449,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phytomenadion(vitamin K1) |
|
| Mã phần lô | PP2300087853 |
| Giá từng phần lô | 194,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,911,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phytomenadion(vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300087854 |
| Giá từng phần lô | 121,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,815,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piperacillin + Tazobactam |
|
| Mã phần lô | PP2300087855 |
| Giá từng phần lô | 3,425,604,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,385,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Polystyren |
|
| Mã phần lô | PP2300087856 |
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
PovidonIodin |
|
| Mã phần lô | PP2300087857 |
| Giá từng phần lô | 12,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
PovidonIodin |
|
| Mã phần lô | PP2300087858 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300087859 |
| Giá từng phần lô | 319,232,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,789,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300087860 |
| Giá từng phần lô | 467,712,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300087861 |
| Giá từng phần lô | 4,460,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Progesteron dạng vi hạt |
|
| Mã phần lô | PP2300087862 |
| Giá từng phần lô | 132,745,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,992,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Promestrien |
|
| Mã phần lô | PP2300087863 |
| Giá từng phần lô | 67,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,011,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Promethazin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300087864 |
| Giá từng phần lô | 126,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Promethazin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300087865 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300087866 |
| Giá từng phần lô | 374,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,614,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300087867 |
| Giá từng phần lô | 616,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300087868 |
| Giá từng phần lô | 71,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,076,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propranolol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300087869 |
| Giá từng phần lô | 197,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Prostaglandin E1 |
|
| Mã phần lô | PP2300087870 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ranitidin |
|
| Mã phần lô | PP2300087871 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ringer lactat |
|
| Mã phần lô | PP2300087872 |
| Giá từng phần lô | 1,530,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,954,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ringer lactat |
|
| Mã phần lô | PP2300087873 |
| Giá từng phần lô | 950,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,256,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ringer lactat + Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300087874 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2300087875 |
| Giá từng phần lô | 679,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2300087876 |
| Giá từng phần lô | 92,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,389,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ropivacain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300087877 |
| Giá từng phần lô | 181,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,722,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rotundin |
|
| Mã phần lô | PP2300087878 |
| Giá từng phần lô | 44,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2300087879 |
| Giá từng phần lô | 15,275,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2300087880 |
| Giá từng phần lô | 8,087,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol + Ipratropium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2300087881 |
| Giá từng phần lô | 8,037,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose |
|
| Mã phần lô | PP2300087882 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2300087883 |
| Giá từng phần lô | 272,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt gluconat + Mangangluconat + đồng gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2300087884 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt sucrose(hay dextran) |
|
| Mã phần lô | PP2300087885 |
| Giá từng phần lô | 99,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,493,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt sucrose(hay dextran) |
|
| Mã phần lô | PP2300087886 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt sulfat + Folic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300087887 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 413,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt sulfat + Folic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300087888 |
| Giá từng phần lô | 388,318,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt sulfat + Folic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300087889 |
| Giá từng phần lô | 436,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,543,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sevofluran |
|
| Mã phần lô | PP2300087890 |
| Giá từng phần lô | 2,528,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Silymarin |
|
| Mã phần lô | PP2300087891 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2300087892 |
| Giá từng phần lô | 25,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 376,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sorbitol+ Natri citrat |
|
| Mã phần lô | PP2300087893 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sufentanil |
|
| Mã phần lô | PP2300087894 |
| Giá từng phần lô | 671,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,077,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sugammadex |
|
| Mã phần lô | PP2300087895 |
| Giá từng phần lô | 1,451,472,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,773,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sultamicillin |
|
| Mã phần lô | PP2300087896 |
| Giá từng phần lô | 4,755,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Suxamethoniumclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300087897 |
| Giá từng phần lô | 156,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,348,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Teicoplanin |
|
| Mã phần lô | PP2300087898 |
| Giá từng phần lô | 19,749,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Terbutalin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300087899 |
| Giá từng phần lô | 96,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tetracyclin (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2300087900 |
| Giá từng phần lô | 4,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiamazol |
|
| Mã phần lô | PP2300087901 |
| Giá từng phần lô | 1,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ticarcilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300087902 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 713,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ticarcilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300087903 |
| Giá từng phần lô | 388,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ticarcilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300087904 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300087905 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300087906 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Topotecan |
|
| Mã phần lô | PP2300087907 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tramadol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300087908 |
| Giá từng phần lô | 10,988,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tramadol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300087909 |
| Giá từng phần lô | 1,398,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tranexamic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300087910 |
| Giá từng phần lô | 72,765,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,092,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tranexamic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300087911 |
| Giá từng phần lô | 51,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Triamcinolon acetonid |
|
| Mã phần lô | PP2300087912 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tricalcium phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300087913 |
| Giá từng phần lô | 9,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Triptorelin |
|
| Mã phần lô | PP2300087914 |
| Giá từng phần lô | 102,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,535,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tropicamide + Phenyl-ephrinehydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300087915 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ursodeoxycholic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300087916 |
| Giá từng phần lô | 3,578,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella |
|
| Mã phần lô | PP2300087917 |
| Giá từng phần lô | 264,208,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,964,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt |
|
| Mã phần lô | PP2300087918 |
| Giá từng phần lô | 189,336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,841,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300087919 |
| Giá từng phần lô | 9,517,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,758,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300087920 |
| Giá từng phần lô | 3,460,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,912,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván |
|
| Mã phần lô | PP2300087921 |
| Giá từng phần lô | 8,372,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus |
|
| Mã phần lô | PP2300087922 |
| Giá từng phần lô | 4,847,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,718,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) |
|
| Mã phần lô | PP2300087923 |
| Giá từng phần lô | 1,056,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,842,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên) |
|
| Mã phần lô | PP2300087924 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,010,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135) |
|
| Mã phần lô | PP2300087925 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C) |
|
| Mã phần lô | PP2300087926 |
| Giá từng phần lô | 263,088,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,947,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Thủy đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300087927 |
| Giá từng phần lô | 1,291,998,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Thủy đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300087928 |
| Giá từng phần lô | 840,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,606,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút |
|
| Mã phần lô | PP2300087929 |
| Giá từng phần lô | 4,905,033,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút |
|
| Mã phần lô | PP2300087930 |
| Giá từng phần lô | 1,713,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,696,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2300087931 |
| Giá từng phần lô | 16,605,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,084,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng) |
|
| Mã phần lô | PP2300087932 |
| Giá từng phần lô | 32,156,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 482,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300087933 |
| Giá từng phần lô | 28,309,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản |
|
| Mã phần lô | PP2300087934 |
| Giá từng phần lô | 3,326,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,896,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin polysaccharidephế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp |
|
| Mã phần lô | PP2300087935 |
| Giá từng phần lô | 6,639,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valproat natri |
|
| Mã phần lô | PP2300087936 |
| Giá từng phần lô | 8,715,168 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valproat natri + Valproic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300087937 |
| Giá từng phần lô | 1,045,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300087938 |
| Giá từng phần lô | 512,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,686,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300087939 |
| Giá từng phần lô | 45,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 683,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vincristin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300087940 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminA + D2 + E + B1 + B2 + B5 + B6 + PP + C |
|
| Mã phần lô | PP2300087941 |
| Giá từng phần lô | 37,172,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 558,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300087942 |
| Giá từng phần lô | 3,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB6 + Magnesi lactat dihydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300087943 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2300087944 |
| Giá từng phần lô | 9,927,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2300087945 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminD2 |
|
| Mã phần lô | PP2300087946 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300087947 |
| Giá từng phần lô | 92,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,385,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminPP |
|
| Mã phần lô | PP2300087948 |
| Giá từng phần lô | 177,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Yếu tố VIII |
|
| Mã phần lô | PP2300087949 |
| Giá từng phần lô | 103,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,547,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi