Gói thầu: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300054208-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/05/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Từ Dũ
Chủ đầu tư Bệnh viện Từ Dũ
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2300037052
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán; nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 1, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 202,587,935,122 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 3.038.953.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300087563 - Acid amin (+ điện giải) 3,059,250 46,000
2 PP2300087564 - Acid amin (Dinh dưỡng cho trẻ em) 1,419,000,000 21,285,000
3 PP2300087565 - Acid amin + glucose+ lipid (+ điện giải) 696,500,000 10,448,000
4 PP2300087566 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan 583,160 9,000
5 PP2300087567 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận 4,650,320 70,000
6 PP2300087568 - Acid benzoic+ Acid boric + Eucalyptol + Menthol + Methyl salicylat + Thymol 3,698,400 56,000
7 PP2300087569 - Adenosin 21,250,000 319,000
8 PP2300087570 - Albumin 600,000,000 9,000,000
9 PP2300087571 - Albumin 2,550,000,000 38,250,000
10 PP2300087572 - Alfuzosin hydroclorid 1,834,920 28,000
11 PP2300087573 - Alpha chymotrypsinmicroka 7,866,000 118,000
12 PP2300087574 - Alpha chymotrypsinmicroka 5,200,000 78,000
13 PP2300087575 - Alpha-terpineol 450,000,000 6,750,000
14 PP2300087576 - Aluminum phosphat 2,910,000 44,000
15 PP2300087577 - Aminophylin 354,870 6,000
16 PP2300087578 - Amiodaron hydroclorid 2,704,320 41,000
17 PP2300087579 - Amlodipin 94,200 2,000
18 PP2300087580 - Amoxicilin + Acid clavulanic 283,500,000 4,253,000
19 PP2300087581 - Amoxicilin + Acid clavulanic 378,000,000 5,670,000
20 PP2300087582 - Amoxicilin + Acid clavulanic 262,237,500 3,934,000
21 PP2300087583 - Amoxicilin + Acid clavulanic 61,020,000 916,000
22 PP2300087584 - Amoxicilin + Acid clavulanic 16,731,000 251,000
23 PP2300087585 - Amoxicilin + Acid clavulanic 39,150,000 588,000
24 PP2300087586 - Amoxicilin + Acid clavulanic 80,820,000 1,213,000
25 PP2300087587 - Amphotericin B 66,360,000 996,000
26 PP2300087588 - Ampicilin + Sulbactam 21,600,000 324,000
27 PP2300087589 - Ampicilin + Sulbactam 13,199,800 198,000
28 PP2300087590 - Atosiban 2,577,600,000 38,664,000
29 PP2300087591 - Atracurium besylat 152,000,000 2,280,000
30 PP2300087592 - Atracurium besylat 180,000,000 2,700,000
31 PP2300087593 - Atropinsulfat 47,250,000 709,000
32 PP2300087594 - Baclofen 696,600 11,000
33 PP2300087595 - Benzylpenicilin 662,000 10,000
34 PP2300087596 - Betamethason 1,386,000,000 20,790,000
35 PP2300087597 - Bevacizumab 168,203,074 2,524,000
36 PP2300087598 - Bevacizumab 434,700,000 6,521,000
37 PP2300087599 - Bevacizumab 508,473,000 7,628,000
38 PP2300087600 - Bevacizumab 1,391,040,000 20,866,000
39 PP2300087601 - Bisoprolol fumarat 214,200 4,000
40 PP2300087602 - Bisoprolol fumarat 146,000 3,000
41 PP2300087603 - Bleomycin 147,000,000 2,205,000
42 PP2300087604 - Bleomycin 150,500,000 2,258,000
43 PP2300087605 - Budesonid 14,400,000 216,000
44 PP2300087606 - Budesonid + Formoterol fumaratdihydrat4,5mcg) 8,593,200 129,000
45 PP2300087607 - Cafein (citrat) 420,000,000 6,300,000
46 PP2300087608 - Calci carbonat + VitaminD3 18,500,000 278,000
47 PP2300087609 - Calci carbonat + VitaminD3 22,500,000 338,000
48 PP2300087610 - Calci clorid 2,208,000 34,000
49 PP2300087611 - Calci folinat 73,710,000 1,106,000
50 PP2300087612 - Calci folinat 20,790,000 312,000
51 PP2300087613 - Calci gluconat 252,700,000 3,791,000
52 PP2300087614 - Capecitabin 11,840,000 178,000
53 PP2300087615 - Capecitabin 15,168,000 228,000
54 PP2300087616 - Capecitabin 24,320,000 365,000
55 PP2300087617 - Carbamazepin 997,920 15,000
56 PP2300087618 - Carbetocin 3,661,931,200 54,929,000
57 PP2300087619 - Carbetocin 3,187,800,000 47,817,000
58 PP2300087620 - Carbomer 33,600,000 504,000
59 PP2300087621 - Carboplatin 723,000,000 10,845,000
60 PP2300087622 - Carboplatin 110,500,000 1,658,000
61 PP2300087623 - Carboprost 1,031,400,000 15,471,000
62 PP2300087624 - Carboprost 145,000,000 2,175,000
63 PP2300087625 - Cefadroxil 304,500,000 4,568,000
64 PP2300087626 - Cefadroxil 455,300,000 6,830,000
65 PP2300087627 - Cefazolin 68,040,000 1,021,000
66 PP2300087628 - Cefazolin 21,780,000 327,000
67 PP2300087629 - Cefoperazon + Sulbactam 4,000,000 60,000
68 PP2300087630 - Cefotaxim 2,730,000,000 40,950,000
69 PP2300087631 - Ceftazidim 1,449,000 22,000
70 PP2300087632 - Ceftriaxon 9,273,600 140,000
71 PP2300087633 - Ceftriaxon 2,050,000 31,000
72 PP2300087634 - Cefuroxim 28,743,000 432,000
73 PP2300087635 - Cefuroxim 28,776,000 432,000
74 PP2300087636 - Cetirizin 480,000 8,000
75 PP2300087637 - Chlorpheniramin maleat 265,000 4,000
76 PP2300087638 - Cinnarizin 54,000 1,000
77 PP2300087639 - Ciprofloxacin 1,764,000 27,000
78 PP2300087640 - Cisplatin 25,796,400 387,000
79 PP2300087641 - Cisplatin 26,080,000 392,000
80 PP2300087642 - Cisplatin 79,875,000 1,199,000
81 PP2300087643 - Cisplatin 67,837,500 1,018,000
82 PP2300087644 - Clotrimazol 1,570,000 24,000
83 PP2300087645 - Colistin 64,050,000 961,000
84 PP2300087646 - Colistin 103,680,000 1,556,000
85 PP2300087647 - Colistin 45,360,000 681,000
86 PP2300087648 - Colistin 61,593,000 924,000
87 PP2300087649 - Cyclophosphamid 89,692,200 1,346,000
88 PP2300087650 - Cyclophosphamid 32,337,760 486,000
89 PP2300087651 - Dactinomycin 5,970,000,000 89,550,000
90 PP2300087652 - Dequalinium clorid 18,720,000 281,000
91 PP2300087653 - Dequalinium clorid 5,049,200 76,000
92 PP2300087654 - Desfluran 594,000,000 8,910,000
93 PP2300087655 - Dexamethason 1,008,000 16,000
94 PP2300087656 - Dexamethason 192,000,000 2,880,000
95 PP2300087657 - Dexamethason 23,840,000 358,000
96 PP2300087658 - Diazepam 313,600 5,000
97 PP2300087659 - Diazepam 882,000 14,000
98 PP2300087660 - Diazepam 360,000 6,000
99 PP2300087661 - Diazepam 1,890,000 29,000
100 PP2300087662 - Diclofenac 1,690,500,000 25,358,000
101 PP2300087663 - Diclofenac 1,323,000,000 19,845,000
102 PP2300087664 - Digoxin 640,000 10,000
103 PP2300087665 - Dinoproston 2,803,500,000 42,053,000
104 PP2300087666 - Dioctahedral smectit 17,000,000 255,000
105 PP2300087667 - Diphenhydramin hydroclorid 2,226,000 34,000
106 PP2300087668 - Docetaxel 10,258,920 154,000
107 PP2300087669 - Docetaxel 3,940,800 60,000
108 PP2300087670 - Docetaxel 17,819,676 268,000
109 PP2300087671 - Docetaxel 8,352,000 126,000
110 PP2300087672 - Đồng sulfat 22,275,000 335,000
111 PP2300087673 - Dopamin hydroclorid 14,630,000 220,000
112 PP2300087674 - Doxorubicin hydroclorid 3,799,200 57,000
113 PP2300087675 - Doxorubicin hydroclorid 2,432,000,000 36,480,000
114 PP2300087676 - Doxorubicin hydroclorid 327,600,000 4,914,000
115 PP2300087677 - Doxorubicin hydroclorid 12,520,000 188,000
116 PP2300087678 - Drotaverin clohydrat 1,061,200 16,000
117 PP2300087679 - Dydrogesterone 61,824,000 928,000
118 PP2300087680 - Enoxaparin natri 5,400,000 81,000
119 PP2300087681 - Enoxaparin natri 1,041,600,000 15,624,000
120 PP2300087682 - Enoxaparin natri 85,500,000 1,283,000
121 PP2300087683 - Ephedrin hydroclorid 124,162,500 1,863,000
122 PP2300087684 - Ephedrin hydroclorid 169,312,500 2,540,000
123 PP2300087685 - Ephedrin hydroclorid 60,600,000 909,000
124 PP2300087686 - Ertapenem 364,000,000 5,460,000
125 PP2300087687 - Ertapenem 386,694,700 5,801,000
126 PP2300087688 - Erythromycin 304,500 5,000
127 PP2300087689 - Erythromycin 577,500 9,000
128 PP2300087690 - Esomeprazol 33,684,000 506,000
129 PP2300087691 - Estradiol valerat 4,912,500 74,000
130 PP2300087692 - Estriol 374,400,000 5,616,000
131 PP2300087693 - Ethamsylat 68,850,000 1,033,000
132 PP2300087694 - Ethamsylat 212,415,000 3,187,000
133 PP2300087695 - Ethinylestradiol + Desogestrel 3,892,000 59,000
134 PP2300087696 - Ethinylestradiol+ Chlormadinon acetat 1,599,990 24,000
135 PP2300087697 - Etomidat 60,000,000 900,000
136 PP2300087698 - Etoposid 102,000,000 1,530,000
137 PP2300087699 - Etoposid 313,874,400 4,709,000
138 PP2300087700 - Eucalyptin 8,164,000 123,000
139 PP2300087701 - Famotidin 34,200,000 513,000
140 PP2300087702 - Famotidin 54,000,000 810,000
141 PP2300087703 - Fentanyl 326,400,000 4,896,000
142 PP2300087704 - Fentanyl 344,250,000 5,164,000
143 PP2300087705 - Fentanyl 26,301,000 395,000
144 PP2300087706 - Fentanyl 26,380,200 396,000
145 PP2300087707 - Fexofenadin hydroclorid 48,800 1,000
146 PP2300087708 - Filgrastim 224,165,250 3,363,000
147 PP2300087709 - Filgrastim 246,361,500 3,696,000
148 PP2300087710 - Fosfomycin 25,250,000 379,000
149 PP2300087711 - Gabapentin 11,160,000 168,000
150 PP2300087712 - Gadoteric acid0,5mmo 2,392,000,000 35,880,000
151 PP2300087713 - Gelatinsuccinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd 34,800,000 522,000
152 PP2300087714 - Gelatinsuccinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd 34,800,000 522,000
153 PP2300087715 - Gemcitabin 99,356,544 1,491,000
154 PP2300087716 - Gemcitabin 35,674,560 536,000
155 PP2300087717 - Gemcitabin 300,300,000 4,505,000
156 PP2300087718 - Gemcitabin 809,928,000 12,149,000
157 PP2300087719 - Gemcitabin 200,000,000 3,000,000
158 PP2300087720 - Glucose 322,000,000 4,830,000
159 PP2300087721 - Glucose 7,056,000 106,000
160 PP2300087722 - Glucose 256,000,000 3,840,000
161 PP2300087723 - Glucose 14,962,500 225,000
162 PP2300087724 - Glucose 124,385,200 1,866,000
163 PP2300087725 - Glucose 982,100,000 14,732,000
164 PP2300087726 - Glucose-1-phosphat dinatri tetrahydrat6,6mmo 942,000,000 14,130,000
165 PP2300087727 - Glutathion 1,069,950 17,000
166 PP2300087728 - Glycerol 14,862,000 223,000
167 PP2300087729 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 28,099,050 422,000
168 PP2300087730 - Goserelin 102,731,880 1,541,000
169 PP2300087731 - Hepatitis B immuneglobulin (HBIG) 6,720,000,000 100,800,000
170 PP2300087732 - HumanantiD immunoglobulin 930,000,000 13,950,000
171 PP2300087733 - HumanHepatitis B Immunoglobulin 1,020,000,000 15,300,000
172 PP2300087734 - Ifosfamid 394,000,000 5,910,000
173 PP2300087735 - Ifosfamid 98,621,250 1,480,000
174 PP2300087736 - Imipenem + Cilastatin 71,820,000 1,078,000
175 PP2300087737 - Immuneglobulin 171,675,000 2,576,000
176 PP2300087738 - Immuneglobulin 157,800,000 2,367,000
177 PP2300087739 - Immunoglobulin 174,600,000 2,619,000
178 PP2300087740 - Immunoglobulin (IgM + IgG + IgA) 241,500,000 3,623,000
179 PP2300087741 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 44,100,000 662,000
180 PP2300087742 - Insulin người trộn (70/30) 3,960,000 60,000
181 PP2300087743 - Insulin trộn (70/30) 45,765,000 687,000
182 PP2300087744 - Kali clorid 7,056,000 106,000
183 PP2300087745 - Kali clorid 6,552,000 99,000
184 PP2300087746 - Kali clorid 1,562,400 24,000
185 PP2300087747 - Kali clorid 4,410,000 67,000
186 PP2300087748 - Ketamin 13,376,000 201,000
187 PP2300087749 - Lactobacillus acidophilus 52,000,000 780,000
188 PP2300087750 - Lactobacillus acidophilus 14,500,000 218,000
189 PP2300087751 - Levetiracetam 9,468,000 143,000
190 PP2300087752 - Levobupivacain hydroclorid 422,670,000 6,341,000
191 PP2300087753 - Levofloxacin 57,280,000 860,000
192 PP2300087754 - Levofloxacin 3,679,200 56,000
193 PP2300087755 - Levofloxacin 1,145,340 18,000
194 PP2300087756 - Levofloxacin 655,200 10,000
195 PP2300087757 - Levofloxacin 1,872,000 29,000
196 PP2300087758 - Levofloxacin 94,320,000 1,415,000
197 PP2300087759 - Levofloxacin 6,246,000 94,000
198 PP2300087760 - Levothyroxin natri 107,000 2,000
199 PP2300087761 - Levothyroxin natri 201,400 4,000
200 PP2300087762 - Lidocain 15,900,000 239,000
201 PP2300087763 - Lidocain + Prilocain 1,336,350 21,000
202 PP2300087764 - Lidocain hydroclorid 30,000,000 450,000
203 PP2300087765 - Lidocain hydroclorid 33,360,000 501,000
204 PP2300087766 - Linezolid 6,750,000 102,000
205 PP2300087767 - Linezolid 345,600,000 5,184,000
206 PP2300087768 - Linezolid 65,280,000 980,000
207 PP2300087769 - L-Ornithin-L-aspartat 10,500,000 158,000
208 PP2300087770 - Lynestrenol 12,420,000 187,000
209 PP2300087771 - Magnesi aspartat+ Kali aspartat 7,560,000 114,000
210 PP2300087772 - Magnesi aspartat+ Kali aspartat 21,168,000 318,000
211 PP2300087773 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 3,588,000 54,000
212 PP2300087774 - Magnesi sulfat 275,500,000 4,133,000
213 PP2300087775 - Malva purpurea + camphomonobromid + xanh methylen 20,800,000 312,000
214 PP2300087776 - Manitol 210,000 4,000
215 PP2300087777 - Meglumin sodiumsuccinat 100,782,600 1,512,000
216 PP2300087778 - Meropenem 84,000,000 1,260,000
217 PP2300087779 - Meropenem 77,280,000 1,160,000
218 PP2300087780 - Mesna 79,734,600 1,197,000
219 PP2300087781 - Methotrexat 392,020,000 5,881,000
220 PP2300087782 - Methyldopa 29,172,000 438,000
221 PP2300087783 - Metoclopramid 7,700,000 116,000
222 PP2300087784 - Metoclopramid 99,400,000 1,491,000
223 PP2300087785 - Metoclopramid 915,500 14,000
224 PP2300087786 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin 23,600,000 354,000
225 PP2300087787 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin 9,870,000 149,000
226 PP2300087788 - Midazolam 39,375,000 591,000
227 PP2300087789 - Midazolam 47,250,000 709,000
228 PP2300087790 - Mifepriston 988,000,000 14,820,000
229 PP2300087791 - Milrinon 370,125,000 5,552,000
230 PP2300087792 - Milrinon 245,000,000 3,675,000
231 PP2300087793 - Monobasic natri phosphat + Dibasicnatri phosphat 15,592,500 234,000
232 PP2300087794 - Monobasic natri phosphat + Dibasicnatri phosphat 70,800,000 1,062,000
233 PP2300087795 - Monobasic natri phosphat + Dibasicnatri phosphat 74,800,000 1,122,000
234 PP2300087796 - Morphin (hydroclorid, sulfat) 715,000 11,000
235 PP2300087797 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat 83,790,000 1,257,000
236 PP2300087798 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat 210,000,000 3,150,000
237 PP2300087799 - N-acetylcystein 7,056,000 106,000
238 PP2300087800 - Naloxon hydroclorid 879,900 14,000
239 PP2300087801 - Natri clorid 360,500,000 5,408,000
240 PP2300087802 - Natri clorid 471,600,000 7,074,000
241 PP2300087803 - Natri clorid 1,013,040,000 15,196,000
242 PP2300087804 - Natri clorid 826,875,000 12,404,000
243 PP2300087805 - Natri clorid 8,340,000 126,000
244 PP2300087806 - Natri clorid 200,000,000 3,000,000
245 PP2300087807 - Natri clorid 420,000,000 6,300,000
246 PP2300087808 - Natri clorid 7,138,200 108,000
247 PP2300087809 - Natri clorid 327,960 5,000
248 PP2300087810 - Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Natri acetat trihydrat + Acid malic 957,600,000 14,364,000
249 PP2300087811 - Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Natri acetat trihydrat + Acid malic 299,880,000 4,499,000
250 PP2300087812 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucosekhan 525,000 8,000
251 PP2300087813 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) 800,000 12,000
252 PP2300087814 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) 47,500,000 713,000
253 PP2300087815 - Nefopam hydroclorid 198,000,000 2,970,000
254 PP2300087816 - Nefopam hydroclorid 45,570,000 684,000
255 PP2300087817 - Neostigmin metylsulfat 249,600,000 3,744,000
256 PP2300087818 - Neostigmin metylsulfat 277,550,000 4,164,000
257 PP2300087819 - Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) 8,250,000 124,000
258 PP2300087820 - Nhũ dịch lipid 1,000,000 15,000
259 PP2300087821 - Nhũ dịch lipid (100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g + triglycerid mạch trung bình 6g + dầu oliu tinh chế 5g, dầu cá tinh chế 3g) 198,000,000 2,970,000
260 PP2300087822 - Nicardipin hydroclorid 600,000,000 9,000,000
261 PP2300087823 - Nicardipin hydroclorid 114,000,000 1,710,000
262 PP2300087824 - Nifedipin 1,876,700 29,000
263 PP2300087825 - Nifedipin 1,406,580 22,000
264 PP2300087826 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) 84,000,000 1,260,000
265 PP2300087827 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) 44,800,000 672,000
266 PP2300087828 - Norethisteron 32,626,000 490,000
267 PP2300087829 - Nước cất pha tiêm 217,600,000 3,264,000
268 PP2300087830 - Nước cất pha tiêm 187,950,000 2,820,000
269 PP2300087831 - Nystatin + Neomycin + Polymycin B 25,200,000 378,000
270 PP2300087832 - Ofloxacin 1,376,000 21,000
271 PP2300087833 - Olanzapin 1,525,000 23,000
272 PP2300087834 - Omeprazol 1,188,000 18,000
273 PP2300087835 - Omeprazol 11,680,000 176,000
274 PP2300087836 - Oxacilin 2,835,000 43,000
275 PP2300087837 - Oxytocin 616,455,000 9,247,000
276 PP2300087838 - Paclitaxel 1,695,993,600 25,440,000
277 PP2300087839 - Paclitaxel 666,321,600 9,995,000
278 PP2300087840 - Paracetamol (Acetaminophen)1g/100m 1,980,000,000 29,700,000
279 PP2300087841 - Paracetamol (Acetaminophen) 756,000 12,000
280 PP2300087842 - Paracetamol + Ibuprofen 12,480,000 188,000
281 PP2300087843 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid 1,086,400 17,000
282 PP2300087844 - Pegfilgrastim 595,000,000 8,925,000
283 PP2300087845 - Pethidin hydroclorid 126,000,000 1,890,000
284 PP2300087846 - Phenobarbital 151,200 3,000
285 PP2300087847 - Phenobarbital 2,230,200 34,000
286 PP2300087848 - Phenylephrin 145,530,000 2,183,000
287 PP2300087849 - Phenylephrin 933,600,000 14,004,000
288 PP2300087850 - Phloroglucinol + Trimethylphloroglucinol 560,000,000 8,400,000
289 PP2300087851 - Phospholipid chiết xuất từ phổi bò 1,404,900,000 21,074,000
290 PP2300087852 - Phytomenadion(vitamin K1) 449,400 7,000
291 PP2300087853 - Phytomenadion(vitamin K1) 194,040,000 2,911,000
292 PP2300087854 - Phytomenadion(vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh 121,000,000 1,815,000
293 PP2300087855 - Piperacillin + Tazobactam 3,425,604,000 51,385,000
294 PP2300087856 - Polystyren 882,000 14,000
295 PP2300087857 - PovidonIodin 12,720,000 191,000
296 PP2300087858 - PovidonIodin 37,000,000 555,000
297 PP2300087859 - Progesteron 319,232,000 4,789,000
298 PP2300087860 - Progesteron 467,712,000 7,016,000
299 PP2300087861 - Progesteron 4,460,400 67,000
300 PP2300087862 - Progesteron dạng vi hạt 132,745,500 1,992,000
301 PP2300087863 - Promestrien 67,340,000 1,011,000
302 PP2300087864 - Promethazin hydroclorid 126,000 2,000
303 PP2300087865 - Promethazin hydroclorid 300,000 5,000
304 PP2300087866 - Propofol 374,220,000 5,614,000
305 PP2300087867 - Propofol 616,000,000 9,240,000
306 PP2300087868 - Propofol 71,680,000 1,076,000
307 PP2300087869 - Propranolol hydroclorid 197,800 3,000
308 PP2300087870 - Prostaglandin E1 56,000,000 840,000
309 PP2300087871 - Ranitidin 1,250,000 19,000
310 PP2300087872 - Ringer lactat 1,530,240,000 22,954,000
311 PP2300087873 - Ringer lactat 950,400,000 14,256,000
312 PP2300087874 - Ringer lactat + Glucose 46,200,000 693,000
313 PP2300087875 - Rocuronium bromid 679,000,000 10,185,000
314 PP2300087876 - Rocuronium bromid 92,600,000 1,389,000
315 PP2300087877 - Ropivacain hydroclorid 181,440,000 2,722,000
316 PP2300087878 - Rotundin 44,900 1,000
317 PP2300087879 - Salbutamol (sulfat) 15,275,800 230,000
318 PP2300087880 - Salbutamol (sulfat) 8,087,350 122,000
319 PP2300087881 - Salbutamol + Ipratropium bromid 8,037,000 121,000
320 PP2300087882 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose 204,000,000 3,060,000
321 PP2300087883 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic 272,000,000 4,080,000
322 PP2300087884 - Sắt gluconat + Mangangluconat + đồng gluconat 75,600,000 1,134,000
323 PP2300087885 - Sắt sucrose(hay dextran) 99,500,000 1,493,000
324 PP2300087886 - Sắt sucrose(hay dextran) 75,000,000 1,125,000
325 PP2300087887 - Sắt sulfat + Folic acid 27,500,000 413,000
326 PP2300087888 - Sắt sulfat + Folic acid 388,318,700 5,825,000
327 PP2300087889 - Sắt sulfat + Folic acid 436,160,000 6,543,000
328 PP2300087890 - Sevofluran 2,528,000,000 37,920,000
329 PP2300087891 - Silymarin 1,500,000 23,000
330 PP2300087892 - Sorbitol 25,056,000 376,000
331 PP2300087893 - Sorbitol+ Natri citrat 15,750,000 237,000
332 PP2300087894 - Sufentanil 671,790,000 10,077,000
333 PP2300087895 - Sugammadex 1,451,472,000 21,773,000
334 PP2300087896 - Sultamicillin 4,755,560 72,000
335 PP2300087897 - Suxamethoniumclorid 156,512,000 2,348,000
336 PP2300087898 - Teicoplanin 19,749,450 297,000
337 PP2300087899 - Terbutalin sulfat 96,600 2,000
338 PP2300087900 - Tetracyclin (hydroclorid) 4,260,000 64,000
339 PP2300087901 - Thiamazol 1,176,000 18,000
340 PP2300087902 - Ticarcilin + acid clavulanic 47,500,000 713,000
341 PP2300087903 - Ticarcilin + acid clavulanic 388,000,000 5,820,000
342 PP2300087904 - Ticarcilin + acid clavulanic 165,000,000 2,475,000
343 PP2300087905 - Tobramycin 1,680,000 26,000
344 PP2300087906 - Tobramycin 27,300,000 410,000
345 PP2300087907 - Topotecan 520,000,000 7,800,000
346 PP2300087908 - Tramadol hydroclorid 10,988,000 165,000
347 PP2300087909 - Tramadol hydroclorid 1,398,600 21,000
348 PP2300087910 - Tranexamic acid 72,765,000 1,092,000
349 PP2300087911 - Tranexamic acid 51,975,000 780,000
350 PP2300087912 - Triamcinolon acetonid 840,000 13,000
351 PP2300087913 - Tricalcium phosphat 9,400,000 141,000
352 PP2300087914 - Triptorelin 102,280,000 1,535,000
353 PP2300087915 - Tropicamide + Phenyl-ephrinehydroclorid 6,750,000 102,000
354 PP2300087916 - Ursodeoxycholic acid 3,578,400 54,000
355 PP2300087917 - Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella 264,208,500 3,964,000
356 PP2300087918 - Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt 189,336,000 2,841,000
357 PP2300087919 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B 9,517,200,000 142,758,000
358 PP2300087920 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B 3,460,800,000 51,912,000
359 PP2300087921 - Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván 8,372,000,000 125,580,000
360 PP2300087922 - Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus 4,847,850,000 72,718,000
361 PP2300087923 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) 1,056,090,000 15,842,000
362 PP2300087924 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên) 1,134,000,000 17,010,000
363 PP2300087925 - Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135) 2,100,000,000 31,500,000
364 PP2300087926 - Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C) 263,088,000 3,947,000
365 PP2300087927 - Vắc xin phòng Thủy đậu 1,291,998,300 19,380,000
366 PP2300087928 - Vắc xin phòng Thủy đậu 840,400,000 12,606,000
367 PP2300087929 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút 4,905,033,000 73,576,000
368 PP2300087930 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút 1,713,024,000 25,696,000
369 PP2300087931 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung 16,605,600,000 249,084,000
370 PP2300087932 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng) 32,156,250,000 482,344,000
371 PP2300087933 - Vắc xin phòng Viêm gan B 28,309,600 425,000
372 PP2300087934 - Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản 3,326,400,000 49,896,000
373 PP2300087935 - Vắc xin polysaccharidephế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp 6,639,200,000 99,588,000
374 PP2300087936 - Valproat natri 8,715,168 131,000
375 PP2300087937 - Valproat natri + Valproic acid 1,045,800 16,000
376 PP2300087938 - Vancomycin 512,400,000 7,686,000
377 PP2300087939 - Vancomycin 45,500,000 683,000
378 PP2300087940 - Vincristin sulfat 92,000,000 1,380,000
379 PP2300087941 - VitaminA + D2 + E + B1 + B2 + B5 + B6 + PP + C 37,172,100 558,000
380 PP2300087942 - VitaminB1 + B6 + B12 3,075,000 47,000
381 PP2300087943 - VitaminB6 + Magnesi lactat dihydrat 8,800,000 132,000
382 PP2300087944 - VitaminC 9,927,000 149,000
383 PP2300087945 - VitaminC 2,835,000 43,000
384 PP2300087946 - VitaminD2 165,000,000 2,475,000
385 PP2300087947 - VitaminD3 92,300,000 1,385,000
386 PP2300087948 - VitaminPP 177,500 3,000
387 PP2300087949 - Yếu tố VIII 103,120,000 1,547,000
Acid amin (+ điện giải)
Mã phần lô PP2300087563
Giá từng phần lô 3,059,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin (Dinh dưỡng cho trẻ em)
Mã phần lô PP2300087564
Giá từng phần lô 1,419,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin + glucose+ lipid (+ điện giải)
Mã phần lô PP2300087565
Giá từng phần lô 696,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,448,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
Mã phần lô PP2300087566
Giá từng phần lô 583,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
Mã phần lô PP2300087567
Giá từng phần lô 4,650,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid benzoic+ Acid boric + Eucalyptol + Menthol + Methyl salicylat + Thymol
Mã phần lô PP2300087568
Giá từng phần lô 3,698,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Adenosin
Mã phần lô PP2300087569
Giá từng phần lô 21,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Albumin
Mã phần lô PP2300087570
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Albumin
Mã phần lô PP2300087571
Giá từng phần lô 2,550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alfuzosin hydroclorid
Mã phần lô PP2300087572
Giá từng phần lô 1,834,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alpha chymotrypsinmicroka
Mã phần lô PP2300087573
Giá từng phần lô 7,866,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alpha chymotrypsinmicroka
Mã phần lô PP2300087574
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alpha-terpineol
Mã phần lô PP2300087575
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aluminum phosphat
Mã phần lô PP2300087576
Giá từng phần lô 2,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aminophylin
Mã phần lô PP2300087577
Giá từng phần lô 354,870
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amiodaron hydroclorid
Mã phần lô PP2300087578
Giá từng phần lô 2,704,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin
Mã phần lô PP2300087579
Giá từng phần lô 94,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300087580
Giá từng phần lô 283,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,253,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300087581
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300087582
Giá từng phần lô 262,237,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,934,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300087583
Giá từng phần lô 61,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 916,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300087584
Giá từng phần lô 16,731,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300087585
Giá từng phần lô 39,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300087586
Giá từng phần lô 80,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,213,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amphotericin B
Mã phần lô PP2300087587
Giá từng phần lô 66,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 996,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin + Sulbactam
Mã phần lô PP2300087588
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin + Sulbactam
Mã phần lô PP2300087589
Giá từng phần lô 13,199,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atosiban
Mã phần lô PP2300087590
Giá từng phần lô 2,577,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,664,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atracurium besylat
Mã phần lô PP2300087591
Giá từng phần lô 152,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atracurium besylat
Mã phần lô PP2300087592
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300087593
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 709,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Baclofen
Mã phần lô PP2300087594
Giá từng phần lô 696,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Benzylpenicilin
Mã phần lô PP2300087595
Giá từng phần lô 662,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betamethason
Mã phần lô PP2300087596
Giá từng phần lô 1,386,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bevacizumab
Mã phần lô PP2300087597
Giá từng phần lô 168,203,074
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,524,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bevacizumab
Mã phần lô PP2300087598
Giá từng phần lô 434,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,521,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bevacizumab
Mã phần lô PP2300087599
Giá từng phần lô 508,473,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,628,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bevacizumab
Mã phần lô PP2300087600
Giá từng phần lô 1,391,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,866,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol fumarat
Mã phần lô PP2300087601
Giá từng phần lô 214,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol fumarat
Mã phần lô PP2300087602
Giá từng phần lô 146,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bleomycin
Mã phần lô PP2300087603
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bleomycin
Mã phần lô PP2300087604
Giá từng phần lô 150,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,258,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300087605
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid + Formoterol fumaratdihydrat4,5mcg)
Mã phần lô PP2300087606
Giá từng phần lô 8,593,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cafein (citrat)
Mã phần lô PP2300087607
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci carbonat + VitaminD3
Mã phần lô PP2300087608
Giá từng phần lô 18,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci carbonat + VitaminD3
Mã phần lô PP2300087609
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci clorid
Mã phần lô PP2300087610
Giá từng phần lô 2,208,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci folinat
Mã phần lô PP2300087611
Giá từng phần lô 73,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,106,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci folinat
Mã phần lô PP2300087612
Giá từng phần lô 20,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci gluconat
Mã phần lô PP2300087613
Giá từng phần lô 252,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,791,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Capecitabin
Mã phần lô PP2300087614
Giá từng phần lô 11,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Capecitabin
Mã phần lô PP2300087615
Giá từng phần lô 15,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Capecitabin
Mã phần lô PP2300087616
Giá từng phần lô 24,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbamazepin
Mã phần lô PP2300087617
Giá từng phần lô 997,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbetocin
Mã phần lô PP2300087618
Giá từng phần lô 3,661,931,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,929,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbetocin
Mã phần lô PP2300087619
Giá từng phần lô 3,187,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,817,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbomer
Mã phần lô PP2300087620
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carboplatin
Mã phần lô PP2300087621
Giá từng phần lô 723,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,845,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carboplatin
Mã phần lô PP2300087622
Giá từng phần lô 110,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,658,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carboprost
Mã phần lô PP2300087623
Giá từng phần lô 1,031,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,471,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carboprost
Mã phần lô PP2300087624
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefadroxil
Mã phần lô PP2300087625
Giá từng phần lô 304,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,568,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefadroxil
Mã phần lô PP2300087626
Giá từng phần lô 455,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,830,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefazolin
Mã phần lô PP2300087627
Giá từng phần lô 68,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,021,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefazolin
Mã phần lô PP2300087628
Giá từng phần lô 21,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon + Sulbactam
Mã phần lô PP2300087629
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefotaxim
Mã phần lô PP2300087630
Giá từng phần lô 2,730,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ceftazidim
Mã phần lô PP2300087631
Giá từng phần lô 1,449,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ceftriaxon
Mã phần lô PP2300087632
Giá từng phần lô 9,273,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ceftriaxon
Mã phần lô PP2300087633
Giá từng phần lô 2,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300087634
Giá từng phần lô 28,743,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300087635
Giá từng phần lô 28,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cetirizin
Mã phần lô PP2300087636
Giá từng phần lô 480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Chlorpheniramin maleat
Mã phần lô PP2300087637
Giá từng phần lô 265,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cinnarizin
Mã phần lô PP2300087638
Giá từng phần lô 54,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300087639
Giá từng phần lô 1,764,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cisplatin
Mã phần lô PP2300087640
Giá từng phần lô 25,796,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cisplatin
Mã phần lô PP2300087641
Giá từng phần lô 26,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cisplatin
Mã phần lô PP2300087642
Giá từng phần lô 79,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,199,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cisplatin
Mã phần lô PP2300087643
Giá từng phần lô 67,837,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,018,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clotrimazol
Mã phần lô PP2300087644
Giá từng phần lô 1,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colistin
Mã phần lô PP2300087645
Giá từng phần lô 64,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 961,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colistin
Mã phần lô PP2300087646
Giá từng phần lô 103,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,556,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colistin
Mã phần lô PP2300087647
Giá từng phần lô 45,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 681,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colistin
Mã phần lô PP2300087648
Giá từng phần lô 61,593,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cyclophosphamid
Mã phần lô PP2300087649
Giá từng phần lô 89,692,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,346,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cyclophosphamid
Mã phần lô PP2300087650
Giá từng phần lô 32,337,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dactinomycin
Mã phần lô PP2300087651
Giá từng phần lô 5,970,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dequalinium clorid
Mã phần lô PP2300087652
Giá từng phần lô 18,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dequalinium clorid
Mã phần lô PP2300087653
Giá từng phần lô 5,049,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Desfluran
Mã phần lô PP2300087654
Giá từng phần lô 594,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dexamethason
Mã phần lô PP2300087655
Giá từng phần lô 1,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dexamethason
Mã phần lô PP2300087656
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dexamethason
Mã phần lô PP2300087657
Giá từng phần lô 23,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300087658
Giá từng phần lô 313,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300087659
Giá từng phần lô 882,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300087660
Giá từng phần lô 360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300087661
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300087662
Giá từng phần lô 1,690,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,358,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300087663
Giá từng phần lô 1,323,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,845,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Digoxin
Mã phần lô PP2300087664
Giá từng phần lô 640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dinoproston
Mã phần lô PP2300087665
Giá từng phần lô 2,803,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,053,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dioctahedral smectit
Mã phần lô PP2300087666
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diphenhydramin hydroclorid
Mã phần lô PP2300087667
Giá từng phần lô 2,226,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Docetaxel
Mã phần lô PP2300087668
Giá từng phần lô 10,258,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Docetaxel
Mã phần lô PP2300087669
Giá từng phần lô 3,940,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Docetaxel
Mã phần lô PP2300087670
Giá từng phần lô 17,819,676
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Docetaxel
Mã phần lô PP2300087671
Giá từng phần lô 8,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đồng sulfat
Mã phần lô PP2300087672
Giá từng phần lô 22,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dopamin hydroclorid
Mã phần lô PP2300087673
Giá từng phần lô 14,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Doxorubicin hydroclorid
Mã phần lô PP2300087674
Giá từng phần lô 3,799,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Doxorubicin hydroclorid
Mã phần lô PP2300087675
Giá từng phần lô 2,432,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Doxorubicin hydroclorid
Mã phần lô PP2300087676
Giá từng phần lô 327,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,914,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Doxorubicin hydroclorid
Mã phần lô PP2300087677
Giá từng phần lô 12,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300087678
Giá từng phần lô 1,061,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dydrogesterone
Mã phần lô PP2300087679
Giá từng phần lô 61,824,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 928,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enoxaparin natri
Mã phần lô PP2300087680
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enoxaparin natri
Mã phần lô PP2300087681
Giá từng phần lô 1,041,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,624,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enoxaparin natri
Mã phần lô PP2300087682
Giá từng phần lô 85,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,283,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ephedrin hydroclorid
Mã phần lô PP2300087683
Giá từng phần lô 124,162,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,863,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ephedrin hydroclorid
Mã phần lô PP2300087684
Giá từng phần lô 169,312,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ephedrin hydroclorid
Mã phần lô PP2300087685
Giá từng phần lô 60,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 909,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ertapenem
Mã phần lô PP2300087686
Giá từng phần lô 364,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ertapenem
Mã phần lô PP2300087687
Giá từng phần lô 386,694,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,801,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythromycin
Mã phần lô PP2300087688
Giá từng phần lô 304,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythromycin
Mã phần lô PP2300087689
Giá từng phần lô 577,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300087690
Giá từng phần lô 33,684,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 506,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Estradiol valerat
Mã phần lô PP2300087691
Giá từng phần lô 4,912,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Estriol
Mã phần lô PP2300087692
Giá từng phần lô 374,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,616,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ethamsylat
Mã phần lô PP2300087693
Giá từng phần lô 68,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,033,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ethamsylat
Mã phần lô PP2300087694
Giá từng phần lô 212,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,187,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ethinylestradiol + Desogestrel
Mã phần lô PP2300087695
Giá từng phần lô 3,892,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ethinylestradiol+ Chlormadinon acetat
Mã phần lô PP2300087696
Giá từng phần lô 1,599,990
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etomidat
Mã phần lô PP2300087697
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etoposid
Mã phần lô PP2300087698
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etoposid
Mã phần lô PP2300087699
Giá từng phần lô 313,874,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,709,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Eucalyptin
Mã phần lô PP2300087700
Giá từng phần lô 8,164,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Famotidin
Mã phần lô PP2300087701
Giá từng phần lô 34,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Famotidin
Mã phần lô PP2300087702
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300087703
Giá từng phần lô 326,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,896,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300087704
Giá từng phần lô 344,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,164,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300087705
Giá từng phần lô 26,301,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300087706
Giá từng phần lô 26,380,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fexofenadin hydroclorid
Mã phần lô PP2300087707
Giá từng phần lô 48,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Filgrastim
Mã phần lô PP2300087708
Giá từng phần lô 224,165,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,363,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Filgrastim
Mã phần lô PP2300087709
Giá từng phần lô 246,361,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,696,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fosfomycin
Mã phần lô PP2300087710
Giá từng phần lô 25,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 379,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gabapentin
Mã phần lô PP2300087711
Giá từng phần lô 11,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gadoteric acid0,5mmo
Mã phần lô PP2300087712
Giá từng phần lô 2,392,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gelatinsuccinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd
Mã phần lô PP2300087713
Giá từng phần lô 34,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gelatinsuccinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd
Mã phần lô PP2300087714
Giá từng phần lô 34,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gemcitabin
Mã phần lô PP2300087715
Giá từng phần lô 99,356,544
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,491,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gemcitabin
Mã phần lô PP2300087716
Giá từng phần lô 35,674,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gemcitabin
Mã phần lô PP2300087717
Giá từng phần lô 300,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,505,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gemcitabin
Mã phần lô PP2300087718
Giá từng phần lô 809,928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,149,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gemcitabin
Mã phần lô PP2300087719
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300087720
Giá từng phần lô 322,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,830,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300087721
Giá từng phần lô 7,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300087722
Giá từng phần lô 256,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300087723
Giá từng phần lô 14,962,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300087724
Giá từng phần lô 124,385,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,866,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300087725
Giá từng phần lô 982,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,732,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose-1-phosphat dinatri tetrahydrat6,6mmo
Mã phần lô PP2300087726
Giá từng phần lô 942,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glutathion
Mã phần lô PP2300087727
Giá từng phần lô 1,069,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glycerol
Mã phần lô PP2300087728
Giá từng phần lô 14,862,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2300087729
Giá từng phần lô 28,099,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Goserelin
Mã phần lô PP2300087730
Giá từng phần lô 102,731,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,541,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hepatitis B immuneglobulin (HBIG)
Mã phần lô PP2300087731
Giá từng phần lô 6,720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
HumanantiD immunoglobulin
Mã phần lô PP2300087732
Giá từng phần lô 930,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
HumanHepatitis B Immunoglobulin
Mã phần lô PP2300087733
Giá từng phần lô 1,020,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ifosfamid
Mã phần lô PP2300087734
Giá từng phần lô 394,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ifosfamid
Mã phần lô PP2300087735
Giá từng phần lô 98,621,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Imipenem + Cilastatin
Mã phần lô PP2300087736
Giá từng phần lô 71,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,078,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Immuneglobulin
Mã phần lô PP2300087737
Giá từng phần lô 171,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Immuneglobulin
Mã phần lô PP2300087738
Giá từng phần lô 157,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,367,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Immunoglobulin
Mã phần lô PP2300087739
Giá từng phần lô 174,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,619,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Immunoglobulin (IgM + IgG + IgA)
Mã phần lô PP2300087740
Giá từng phần lô 241,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,623,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2300087741
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 662,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người trộn (70/30)
Mã phần lô PP2300087742
Giá từng phần lô 3,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin trộn (70/30)
Mã phần lô PP2300087743
Giá từng phần lô 45,765,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 687,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300087744
Giá từng phần lô 7,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300087745
Giá từng phần lô 6,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300087746
Giá từng phần lô 1,562,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300087747
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketamin
Mã phần lô PP2300087748
Giá từng phần lô 13,376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lactobacillus acidophilus
Mã phần lô PP2300087749
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lactobacillus acidophilus
Mã phần lô PP2300087750
Giá từng phần lô 14,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levetiracetam
Mã phần lô PP2300087751
Giá từng phần lô 9,468,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levobupivacain hydroclorid
Mã phần lô PP2300087752
Giá từng phần lô 422,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,341,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300087753
Giá từng phần lô 57,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300087754
Giá từng phần lô 3,679,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300087755
Giá từng phần lô 1,145,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300087756
Giá từng phần lô 655,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300087757
Giá từng phần lô 1,872,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300087758
Giá từng phần lô 94,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,415,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300087759
Giá từng phần lô 6,246,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levothyroxin natri
Mã phần lô PP2300087760
Giá từng phần lô 107,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levothyroxin natri
Mã phần lô PP2300087761
Giá từng phần lô 201,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain
Mã phần lô PP2300087762
Giá từng phần lô 15,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain + Prilocain
Mã phần lô PP2300087763
Giá từng phần lô 1,336,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain hydroclorid
Mã phần lô PP2300087764
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain hydroclorid
Mã phần lô PP2300087765
Giá từng phần lô 33,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 501,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Linezolid
Mã phần lô PP2300087766
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Linezolid
Mã phần lô PP2300087767
Giá từng phần lô 345,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Linezolid
Mã phần lô PP2300087768
Giá từng phần lô 65,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
L-Ornithin-L-aspartat
Mã phần lô PP2300087769
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lynestrenol
Mã phần lô PP2300087770
Giá từng phần lô 12,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi aspartat+ Kali aspartat
Mã phần lô PP2300087771
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi aspartat+ Kali aspartat
Mã phần lô PP2300087772
Giá từng phần lô 21,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300087773
Giá từng phần lô 3,588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi sulfat
Mã phần lô PP2300087774
Giá từng phần lô 275,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,133,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Malva purpurea + camphomonobromid + xanh methylen
Mã phần lô PP2300087775
Giá từng phần lô 20,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Manitol
Mã phần lô PP2300087776
Giá từng phần lô 210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Meglumin sodiumsuccinat
Mã phần lô PP2300087777
Giá từng phần lô 100,782,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Meropenem
Mã phần lô PP2300087778
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Meropenem
Mã phần lô PP2300087779
Giá từng phần lô 77,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mesna
Mã phần lô PP2300087780
Giá từng phần lô 79,734,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methotrexat
Mã phần lô PP2300087781
Giá từng phần lô 392,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,881,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyldopa
Mã phần lô PP2300087782
Giá từng phần lô 29,172,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoclopramid
Mã phần lô PP2300087783
Giá từng phần lô 7,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoclopramid
Mã phần lô PP2300087784
Giá từng phần lô 99,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,491,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoclopramid
Mã phần lô PP2300087785
Giá từng phần lô 915,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
Mã phần lô PP2300087786
Giá từng phần lô 23,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
Mã phần lô PP2300087787
Giá từng phần lô 9,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Midazolam
Mã phần lô PP2300087788
Giá từng phần lô 39,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 591,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Midazolam
Mã phần lô PP2300087789
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 709,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mifepriston
Mã phần lô PP2300087790
Giá từng phần lô 988,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Milrinon
Mã phần lô PP2300087791
Giá từng phần lô 370,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Milrinon
Mã phần lô PP2300087792
Giá từng phần lô 245,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Monobasic natri phosphat + Dibasicnatri phosphat
Mã phần lô PP2300087793
Giá từng phần lô 15,592,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Monobasic natri phosphat + Dibasicnatri phosphat
Mã phần lô PP2300087794
Giá từng phần lô 70,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,062,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Monobasic natri phosphat + Dibasicnatri phosphat
Mã phần lô PP2300087795
Giá từng phần lô 74,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,122,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Morphin (hydroclorid, sulfat)
Mã phần lô PP2300087796
Giá từng phần lô 715,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
Mã phần lô PP2300087797
Giá từng phần lô 83,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,257,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
Mã phần lô PP2300087798
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300087799
Giá từng phần lô 7,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Naloxon hydroclorid
Mã phần lô PP2300087800
Giá từng phần lô 879,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300087801
Giá từng phần lô 360,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300087802
Giá từng phần lô 471,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,074,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300087803
Giá từng phần lô 1,013,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,196,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300087804
Giá từng phần lô 826,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,404,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300087805
Giá từng phần lô 8,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300087806
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300087807
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300087808
Giá từng phần lô 7,138,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300087809
Giá từng phần lô 327,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Natri acetat trihydrat + Acid malic
Mã phần lô PP2300087810
Giá từng phần lô 957,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,364,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Natri acetat trihydrat + Acid malic
Mã phần lô PP2300087811
Giá từng phần lô 299,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,499,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucosekhan
Mã phần lô PP2300087812
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2300087813
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2300087814
Giá từng phần lô 47,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 713,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nefopam hydroclorid
Mã phần lô PP2300087815
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nefopam hydroclorid
Mã phần lô PP2300087816
Giá từng phần lô 45,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neostigmin metylsulfat
Mã phần lô PP2300087817
Giá từng phần lô 249,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,744,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neostigmin metylsulfat
Mã phần lô PP2300087818
Giá từng phần lô 277,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,164,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat)
Mã phần lô PP2300087819
Giá từng phần lô 8,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300087820
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhũ dịch lipid (100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g + triglycerid mạch trung bình 6g + dầu oliu tinh chế 5g, dầu cá tinh chế 3g)
Mã phần lô PP2300087821
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicardipin hydroclorid
Mã phần lô PP2300087822
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicardipin hydroclorid
Mã phần lô PP2300087823
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nifedipin
Mã phần lô PP2300087824
Giá từng phần lô 1,876,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nifedipin
Mã phần lô PP2300087825
Giá từng phần lô 1,406,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
Mã phần lô PP2300087826
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
Mã phần lô PP2300087827
Giá từng phần lô 44,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Norethisteron
Mã phần lô PP2300087828
Giá từng phần lô 32,626,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2300087829
Giá từng phần lô 217,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2300087830
Giá từng phần lô 187,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nystatin + Neomycin + Polymycin B
Mã phần lô PP2300087831
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300087832
Giá từng phần lô 1,376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Olanzapin
Mã phần lô PP2300087833
Giá từng phần lô 1,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Omeprazol
Mã phần lô PP2300087834
Giá từng phần lô 1,188,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Omeprazol
Mã phần lô PP2300087835
Giá từng phần lô 11,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oxacilin
Mã phần lô PP2300087836
Giá từng phần lô 2,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oxytocin
Mã phần lô PP2300087837
Giá từng phần lô 616,455,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,247,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paclitaxel
Mã phần lô PP2300087838
Giá từng phần lô 1,695,993,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paclitaxel
Mã phần lô PP2300087839
Giá từng phần lô 666,321,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,995,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (Acetaminophen)1g/100m
Mã phần lô PP2300087840
Giá từng phần lô 1,980,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2300087841
Giá từng phần lô 756,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + Ibuprofen
Mã phần lô PP2300087842
Giá từng phần lô 12,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
Mã phần lô PP2300087843
Giá từng phần lô 1,086,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pegfilgrastim
Mã phần lô PP2300087844
Giá từng phần lô 595,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pethidin hydroclorid
Mã phần lô PP2300087845
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300087846
Giá từng phần lô 151,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300087847
Giá từng phần lô 2,230,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenylephrin
Mã phần lô PP2300087848
Giá từng phần lô 145,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,183,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenylephrin
Mã phần lô PP2300087849
Giá từng phần lô 933,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,004,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phloroglucinol + Trimethylphloroglucinol
Mã phần lô PP2300087850
Giá từng phần lô 560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phospholipid chiết xuất từ phổi bò
Mã phần lô PP2300087851
Giá từng phần lô 1,404,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,074,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phytomenadion(vitamin K1)
Mã phần lô PP2300087852
Giá từng phần lô 449,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phytomenadion(vitamin K1)
Mã phần lô PP2300087853
Giá từng phần lô 194,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,911,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phytomenadion(vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh
Mã phần lô PP2300087854
Giá từng phần lô 121,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,815,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piperacillin + Tazobactam
Mã phần lô PP2300087855
Giá từng phần lô 3,425,604,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,385,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Polystyren
Mã phần lô PP2300087856
Giá từng phần lô 882,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PovidonIodin
Mã phần lô PP2300087857
Giá từng phần lô 12,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PovidonIodin
Mã phần lô PP2300087858
Giá từng phần lô 37,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Progesteron
Mã phần lô PP2300087859
Giá từng phần lô 319,232,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,789,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Progesteron
Mã phần lô PP2300087860
Giá từng phần lô 467,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Progesteron
Mã phần lô PP2300087861
Giá từng phần lô 4,460,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Progesteron dạng vi hạt
Mã phần lô PP2300087862
Giá từng phần lô 132,745,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,992,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Promestrien
Mã phần lô PP2300087863
Giá từng phần lô 67,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,011,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Promethazin hydroclorid
Mã phần lô PP2300087864
Giá từng phần lô 126,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Promethazin hydroclorid
Mã phần lô PP2300087865
Giá từng phần lô 300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propofol
Mã phần lô PP2300087866
Giá từng phần lô 374,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,614,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propofol
Mã phần lô PP2300087867
Giá từng phần lô 616,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propofol
Mã phần lô PP2300087868
Giá từng phần lô 71,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,076,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propranolol hydroclorid
Mã phần lô PP2300087869
Giá từng phần lô 197,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Prostaglandin E1
Mã phần lô PP2300087870
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ranitidin
Mã phần lô PP2300087871
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ringer lactat
Mã phần lô PP2300087872
Giá từng phần lô 1,530,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,954,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ringer lactat
Mã phần lô PP2300087873
Giá từng phần lô 950,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ringer lactat + Glucose
Mã phần lô PP2300087874
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300087875
Giá từng phần lô 679,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,185,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300087876
Giá từng phần lô 92,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,389,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ropivacain hydroclorid
Mã phần lô PP2300087877
Giá từng phần lô 181,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,722,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rotundin
Mã phần lô PP2300087878
Giá từng phần lô 44,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2300087879
Giá từng phần lô 15,275,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2300087880
Giá từng phần lô 8,087,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol + Ipratropium bromid
Mã phần lô PP2300087881
Giá từng phần lô 8,037,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
Mã phần lô PP2300087882
Giá từng phần lô 204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
Mã phần lô PP2300087883
Giá từng phần lô 272,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt gluconat + Mangangluconat + đồng gluconat
Mã phần lô PP2300087884
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt sucrose(hay dextran)
Mã phần lô PP2300087885
Giá từng phần lô 99,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,493,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt sucrose(hay dextran)
Mã phần lô PP2300087886
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt sulfat + Folic acid
Mã phần lô PP2300087887
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 413,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt sulfat + Folic acid
Mã phần lô PP2300087888
Giá từng phần lô 388,318,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt sulfat + Folic acid
Mã phần lô PP2300087889
Giá từng phần lô 436,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,543,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sevofluran
Mã phần lô PP2300087890
Giá từng phần lô 2,528,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Silymarin
Mã phần lô PP2300087891
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sorbitol
Mã phần lô PP2300087892
Giá từng phần lô 25,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 376,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sorbitol+ Natri citrat
Mã phần lô PP2300087893
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sufentanil
Mã phần lô PP2300087894
Giá từng phần lô 671,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,077,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sugammadex
Mã phần lô PP2300087895
Giá từng phần lô 1,451,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,773,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sultamicillin
Mã phần lô PP2300087896
Giá từng phần lô 4,755,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Suxamethoniumclorid
Mã phần lô PP2300087897
Giá từng phần lô 156,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,348,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Teicoplanin
Mã phần lô PP2300087898
Giá từng phần lô 19,749,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Terbutalin sulfat
Mã phần lô PP2300087899
Giá từng phần lô 96,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tetracyclin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2300087900
Giá từng phần lô 4,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thiamazol
Mã phần lô PP2300087901
Giá từng phần lô 1,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ticarcilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300087902
Giá từng phần lô 47,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 713,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ticarcilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300087903
Giá từng phần lô 388,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ticarcilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300087904
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin
Mã phần lô PP2300087905
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin
Mã phần lô PP2300087906
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Topotecan
Mã phần lô PP2300087907
Giá từng phần lô 520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tramadol hydroclorid
Mã phần lô PP2300087908
Giá từng phần lô 10,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tramadol hydroclorid
Mã phần lô PP2300087909
Giá từng phần lô 1,398,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2300087910
Giá từng phần lô 72,765,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2300087911
Giá từng phần lô 51,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Triamcinolon acetonid
Mã phần lô PP2300087912
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tricalcium phosphat
Mã phần lô PP2300087913
Giá từng phần lô 9,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Triptorelin
Mã phần lô PP2300087914
Giá từng phần lô 102,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,535,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tropicamide + Phenyl-ephrinehydroclorid
Mã phần lô PP2300087915
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ursodeoxycholic acid
Mã phần lô PP2300087916
Giá từng phần lô 3,578,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella
Mã phần lô PP2300087917
Giá từng phần lô 264,208,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,964,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt
Mã phần lô PP2300087918
Giá từng phần lô 189,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,841,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
Mã phần lô PP2300087919
Giá từng phần lô 9,517,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,758,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
Mã phần lô PP2300087920
Giá từng phần lô 3,460,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,912,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván
Mã phần lô PP2300087921
Giá từng phần lô 8,372,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus
Mã phần lô PP2300087922
Giá từng phần lô 4,847,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,718,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng)
Mã phần lô PP2300087923
Giá từng phần lô 1,056,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,842,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)
Mã phần lô PP2300087924
Giá từng phần lô 1,134,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,010,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135)
Mã phần lô PP2300087925
Giá từng phần lô 2,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C)
Mã phần lô PP2300087926
Giá từng phần lô 263,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,947,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Thủy đậu
Mã phần lô PP2300087927
Giá từng phần lô 1,291,998,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Thủy đậu
Mã phần lô PP2300087928
Giá từng phần lô 840,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,606,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút
Mã phần lô PP2300087929
Giá từng phần lô 4,905,033,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút
Mã phần lô PP2300087930
Giá từng phần lô 1,713,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,696,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung
Mã phần lô PP2300087931
Giá từng phần lô 16,605,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,084,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng)
Mã phần lô PP2300087932
Giá từng phần lô 32,156,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 482,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Viêm gan B
Mã phần lô PP2300087933
Giá từng phần lô 28,309,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
Mã phần lô PP2300087934
Giá từng phần lô 3,326,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,896,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin polysaccharidephế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp
Mã phần lô PP2300087935
Giá từng phần lô 6,639,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valproat natri
Mã phần lô PP2300087936
Giá từng phần lô 8,715,168
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valproat natri + Valproic acid
Mã phần lô PP2300087937
Giá từng phần lô 1,045,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vancomycin
Mã phần lô PP2300087938
Giá từng phần lô 512,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,686,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vancomycin
Mã phần lô PP2300087939
Giá từng phần lô 45,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 683,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vincristin sulfat
Mã phần lô PP2300087940
Giá từng phần lô 92,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminA + D2 + E + B1 + B2 + B5 + B6 + PP + C
Mã phần lô PP2300087941
Giá từng phần lô 37,172,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300087942
Giá từng phần lô 3,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB6 + Magnesi lactat dihydrat
Mã phần lô PP2300087943
Giá từng phần lô 8,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300087944
Giá từng phần lô 9,927,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300087945
Giá từng phần lô 2,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminD2
Mã phần lô PP2300087946
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminD3
Mã phần lô PP2300087947
Giá từng phần lô 92,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,385,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminPP
Mã phần lô PP2300087948
Giá từng phần lô 177,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Yếu tố VIII
Mã phần lô PP2300087949
Giá từng phần lô 103,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,547,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->