Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300050100-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/05/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm kiểm nghiệm Quảng Ninh
Chủ đầu tư Trung tâm kiểm nghiệm Quảng Ninh
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300034016
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 8 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Quảng Ninh
Giá gói thầu 19,882,506,075 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 596.439.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300072058 - Aciclovir 13,495,150 404,000
2 PP2300072059 - Acid Tranexamic 73,584,000 2,207,000
3 PP2300072060 - Albendazol 9,786,925 293,000
4 PP2300072061 - Alverin 27,110,400 813,000
5 PP2300072062 - Amikacin 11,067,000 332,000
6 PP2300072063 - Amikacin 336,000,000 10,080,000
7 PP2300072064 - Amiodaron 338,748,750 10,162,000
8 PP2300072065 - Amoxicillin + acid clavulanic 44,735,040 1,342,000
9 PP2300072066 - Amoxicilin 186,898,000 5,606,000
10 PP2300072067 - Amoxicilin 226,711,250 6,801,000
11 PP2300072068 - Amoxicilin 8,855,000 265,000
12 PP2300072069 - Ampicilin 74,375,000 2,231,000
13 PP2300072070 - Amphotericin B 51,810,000 1,554,000
14 PP2300072071 - Atenolol 14,820,000 444,000
15 PP2300072072 - Azithromycin 16,200,000 486,000
16 PP2300072073 - Bromhexin 2,893,500 86,000
17 PP2300072074 - Bupivacain 485,541,000 14,566,000
18 PP2300072075 - Bupivacain 25,345,000 760,000
19 PP2300072076 - Carbimazol 25,875,000 776,000
20 PP2300072077 - Cefixim 61,732,000 1,851,000
21 PP2300072078 - Cefixim 90,500,000 2,715,000
22 PP2300072079 - Cefixim 21,462,000 643,000
23 PP2300072080 - Cephalexin 1,200,462,000 36,013,000
24 PP2300072081 - Cephalexin 84,744,000 2,542,000
25 PP2300072082 - Clarithromycin 144,996,600 4,349,000
26 PP2300072083 - Clarithromycin 171,948,000 5,158,000
27 PP2300072084 - Diclofenac 160,289,700 4,808,000
28 PP2300072085 - Diclofenac 2,355,000 70,000
29 PP2300072086 - Diclofenac 2,664,900 79,000
30 PP2300072087 - Dobutamin 114,750,000 3,442,000
31 PP2300072088 - Dobutamin 190,355,000 5,710,000
32 PP2300072089 - Dopamin hydroclorid 53,485,950 1,604,000
33 PP2300072090 - Doxycyclin 7,235,500 217,000
34 PP2300072091 - Enalapril 28,667,200 860,000
35 PP2300072092 - Enalapril 226,320,400 6,789,000
36 PP2300072093 - Enalapril 106,433,400 3,193,000
37 PP2300072094 - Enalapril 258,960,000 7,768,000
38 PP2300072095 - Fluconazol 27,571,000 827,000
39 PP2300072096 - Fluconazol 120,150,000 3,604,000
40 PP2300072097 - Fluconazol 85,860,000 2,575,000
41 PP2300072098 - Fluorouracil 823,095,000 24,692,000
42 PP2300072099 - Glibenclamid 42,840,000 1,285,000
43 PP2300072100 - Heparinnatri 4,540,675,000 136,220,000
44 PP2300072101 - Hyoscinbutylbromid 17,518,620 525,000
45 PP2300072102 - Ibuprofen 3,750,600 112,000
46 PP2300072103 - Isosorbid 97,161,750 2,914,000
47 PP2300072104 - Lidocain 143,268,700 4,298,000
48 PP2300072105 - Lidocain 172,935,000 5,188,000
49 PP2300072106 - Loratadin 15,580,500 467,000
50 PP2300072107 - Mebendazol 6,049,575 181,000
51 PP2300072108 - Meloxicam 21,338,000 640,000
52 PP2300072109 - Meloxicam 18,128,000 543,000
53 PP2300072110 - Metformin hydroclorid 108,222,000 3,246,000
54 PP2300072111 - Metformin hydroclorid 56,712,000 1,701,000
55 PP2300072112 - Methotrexat 49,140,000 1,474,000
56 PP2300072113 - Methyl prednisolon 100,012,500 3,000,000
57 PP2300072114 - Methyl prednisolon 3,918,144,615 117,544,000
58 PP2300072115 - Methyl prednisolon 497,040,000 14,911,000
59 PP2300072116 - Methyl prednisolon 61,845,000 1,855,000
60 PP2300072117 - Methyldopa 282,691,500 8,480,000
61 PP2300072118 - Methyldopa 40,131,000 1,203,000
62 PP2300072119 - Methylergometrin maleat 42,619,500 1,278,000
63 PP2300072120 - Nước cất 466,974,750 14,009,000
64 PP2300072121 - Ofloxacin 36,872,000 1,106,000
65 PP2300072122 - Oxytocin 123,696,300 3,710,000
66 PP2300072123 - Pantoprazol 125,788,000 3,773,000
67 PP2300072124 - Paracetamol 58,037,750 1,741,000
68 PP2300072125 - Paracetamol 126,920,000 3,807,000
69 PP2300072126 - Paracetamol 210,126,000 6,303,000
70 PP2300072127 - Piroxicam 8,557,500 256,000
71 PP2300072128 - Prednisolon 8,550,000 256,000
72 PP2300072129 - Propylthiouracil 20,976,000 629,000
73 PP2300072130 - Salbutamol 972,123,750 29,163,000
74 PP2300072131 - Simvastatin 102,060,000 3,061,000
75 PP2300072132 - Spironolacton 878,845,000 26,365,000
76 PP2300072133 - Spironolacton 241,741,500 7,252,000
77 PP2300072134 - Xylometazolin 90,375,000 2,711,000
78 PP2300072135 - Xylometazolin 217,170,000 6,515,000
Aciclovir
Mã phần lô PP2300072058
Giá từng phần lô 13,495,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 404,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid Tranexamic
Mã phần lô PP2300072059
Giá từng phần lô 73,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,207,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Albendazol
Mã phần lô PP2300072060
Giá từng phần lô 9,786,925
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alverin
Mã phần lô PP2300072061
Giá từng phần lô 27,110,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 813,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amikacin
Mã phần lô PP2300072062
Giá từng phần lô 11,067,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amikacin
Mã phần lô PP2300072063
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amiodaron
Mã phần lô PP2300072064
Giá từng phần lô 338,748,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicillin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300072065
Giá từng phần lô 44,735,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,342,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300072066
Giá từng phần lô 186,898,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,606,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300072067
Giá từng phần lô 226,711,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,801,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300072068
Giá từng phần lô 8,855,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin
Mã phần lô PP2300072069
Giá từng phần lô 74,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,231,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amphotericin B
Mã phần lô PP2300072070
Giá từng phần lô 51,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,554,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atenolol
Mã phần lô PP2300072071
Giá từng phần lô 14,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Azithromycin
Mã phần lô PP2300072072
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bromhexin
Mã phần lô PP2300072073
Giá từng phần lô 2,893,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bupivacain
Mã phần lô PP2300072074
Giá từng phần lô 485,541,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,566,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bupivacain
Mã phần lô PP2300072075
Giá từng phần lô 25,345,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbimazol
Mã phần lô PP2300072076
Giá từng phần lô 25,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 776,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefixim
Mã phần lô PP2300072077
Giá từng phần lô 61,732,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,851,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefixim
Mã phần lô PP2300072078
Giá từng phần lô 90,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,715,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefixim
Mã phần lô PP2300072079
Giá từng phần lô 21,462,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 643,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cephalexin
Mã phần lô PP2300072080
Giá từng phần lô 1,200,462,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,013,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cephalexin
Mã phần lô PP2300072081
Giá từng phần lô 84,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,542,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clarithromycin
Mã phần lô PP2300072082
Giá từng phần lô 144,996,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,349,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clarithromycin
Mã phần lô PP2300072083
Giá từng phần lô 171,948,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300072084
Giá từng phần lô 160,289,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,808,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300072085
Giá từng phần lô 2,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300072086
Giá từng phần lô 2,664,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dobutamin
Mã phần lô PP2300072087
Giá từng phần lô 114,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,442,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dobutamin
Mã phần lô PP2300072088
Giá từng phần lô 190,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dopamin hydroclorid
Mã phần lô PP2300072089
Giá từng phần lô 53,485,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,604,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Doxycyclin
Mã phần lô PP2300072090
Giá từng phần lô 7,235,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enalapril
Mã phần lô PP2300072091
Giá từng phần lô 28,667,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enalapril
Mã phần lô PP2300072092
Giá từng phần lô 226,320,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,789,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enalapril
Mã phần lô PP2300072093
Giá từng phần lô 106,433,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,193,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enalapril
Mã phần lô PP2300072094
Giá từng phần lô 258,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,768,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluconazol
Mã phần lô PP2300072095
Giá từng phần lô 27,571,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 827,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluconazol
Mã phần lô PP2300072096
Giá từng phần lô 120,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,604,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluconazol
Mã phần lô PP2300072097
Giá từng phần lô 85,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluorouracil
Mã phần lô PP2300072098
Giá từng phần lô 823,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,692,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glibenclamid
Mã phần lô PP2300072099
Giá từng phần lô 42,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Heparinnatri
Mã phần lô PP2300072100
Giá từng phần lô 4,540,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hyoscinbutylbromid
Mã phần lô PP2300072101
Giá từng phần lô 17,518,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ibuprofen
Mã phần lô PP2300072102
Giá từng phần lô 3,750,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Isosorbid
Mã phần lô PP2300072103
Giá từng phần lô 97,161,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,914,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain
Mã phần lô PP2300072104
Giá từng phần lô 143,268,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,298,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain
Mã phần lô PP2300072105
Giá từng phần lô 172,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,188,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Loratadin
Mã phần lô PP2300072106
Giá từng phần lô 15,580,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mebendazol
Mã phần lô PP2300072107
Giá từng phần lô 6,049,575
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Meloxicam
Mã phần lô PP2300072108
Giá từng phần lô 21,338,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Meloxicam
Mã phần lô PP2300072109
Giá từng phần lô 18,128,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 543,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300072110
Giá từng phần lô 108,222,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,246,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300072111
Giá từng phần lô 56,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methotrexat
Mã phần lô PP2300072112
Giá từng phần lô 49,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,474,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300072113
Giá từng phần lô 100,012,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300072114
Giá từng phần lô 3,918,144,615
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,544,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300072115
Giá từng phần lô 497,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,911,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300072116
Giá từng phần lô 61,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyldopa
Mã phần lô PP2300072117
Giá từng phần lô 282,691,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyldopa
Mã phần lô PP2300072118
Giá từng phần lô 40,131,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,203,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methylergometrin maleat
Mã phần lô PP2300072119
Giá từng phần lô 42,619,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,278,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước cất
Mã phần lô PP2300072120
Giá từng phần lô 466,974,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,009,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300072121
Giá từng phần lô 36,872,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,106,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oxytocin
Mã phần lô PP2300072122
Giá từng phần lô 123,696,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pantoprazol
Mã phần lô PP2300072123
Giá từng phần lô 125,788,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,773,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300072124
Giá từng phần lô 58,037,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,741,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300072125
Giá từng phần lô 126,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,807,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300072126
Giá từng phần lô 210,126,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,303,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piroxicam
Mã phần lô PP2300072127
Giá từng phần lô 8,557,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Prednisolon
Mã phần lô PP2300072128
Giá từng phần lô 8,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propylthiouracil
Mã phần lô PP2300072129
Giá từng phần lô 20,976,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 629,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol
Mã phần lô PP2300072130
Giá từng phần lô 972,123,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,163,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Simvastatin
Mã phần lô PP2300072131
Giá từng phần lô 102,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,061,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spironolacton
Mã phần lô PP2300072132
Giá từng phần lô 878,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,365,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spironolacton
Mã phần lô PP2300072133
Giá từng phần lô 241,741,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Xylometazolin
Mã phần lô PP2300072134
Giá từng phần lô 90,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,711,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Xylometazolin
Mã phần lô PP2300072135
Giá từng phần lô 217,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,515,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->