Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300069210-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/06/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN NGUYẼN TRI PHƯƠNG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN NGUYẼN TRI PHƯƠNG
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300044088
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước, Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan BHXH thanh toán, Nguồn thu hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 260,471,189,980 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 5.209.423.796 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300097700 - 2023GE001 27,000,000 540,000
2 PP2300097701 - 2023GE002 69,000,000 1,380,000
3 PP2300097702 - 2023GE003 13,804,000 276,080
4 PP2300097703 - 2023GE004 3,430,000 68,600
5 PP2300097704 - 2023GE005 8,020,000 160,400
6 PP2300097705 - 2023GE006 120,000,000 2,400,000
7 PP2300097706 - 2023GE007 33,600,000 672,000
8 PP2300097707 - 2023GE008 138,360,000 2,767,200
9 PP2300097708 - 2023GE009 110,000,000 2,200,000
10 PP2300097709 - 2023GE010 27,650,000 553,000
11 PP2300097710 - 2023GE011 21,000,000 420,000
12 PP2300097711 - 2023GE012 14,500,000 290,000
13 PP2300097712 - 2023GE013 102,000,000 2,040,000
14 PP2300097713 - 2023GE014 41,004,000 820,080
15 PP2300097714 - 2023GE015 416,560,000 8,331,200
16 PP2300097715 - 2023GE016 47,500,000 950,000
17 PP2300097716 - 2023GE017 136,400,000 2,728,000
18 PP2300097717 - 2023GE018 640,000,000 12,800,000
19 PP2300097718 - 2023GE019 3,608,000 72,160
20 PP2300097719 - 2023GE020 132,567,500 2,651,350
21 PP2300097720 - 2023GE021 756,000,000 15,120,000
22 PP2300097721 - 2023GE022 78,000,000 1,560,000
23 PP2300097722 - 2023GE023 220,320,000 4,406,400
24 PP2300097723 - 2023GE024 1,380,000,000 27,600,000
25 PP2300097724 - 2023GE025 132,567,500 2,651,350
26 PP2300097725 - 2023GE026 800,000,000 16,000,000
27 PP2300097726 - 2023GE027 969,600,000 19,392,000
28 PP2300097727 - 2023GE028 15,840,000 316,800
29 PP2300097728 - 2023GE029 129,000,000 2,580,000
30 PP2300097729 - 2023GE030 1,092,000,000 21,840,000
31 PP2300097730 - 2023GE031 104,475,000 2,089,500
32 PP2300097731 - 2023GE032 105,000,000 2,100,000
33 PP2300097732 - 2023GE033 114,000,000 2,280,000
34 PP2300097733 - 2023GE034 88,000,000 1,760,000
35 PP2300097734 - 2023GE035 97,656,720 1,953,134
36 PP2300097735 - 2023GE036 17,745,000 354,900
37 PP2300097736 - 2023GE037 1,962,240,000 39,244,800
38 PP2300097737 - 2023GE038 49,000,000 980,000
39 PP2300097738 - 2023GE039 690,792,960 13,815,859
40 PP2300097739 - 2023GE040 12,400,000 248,000
41 PP2300097740 - 2023GE041 59,500,000 1,190,000
42 PP2300097741 - 2023GE042 24,000,000 480,000
43 PP2300097742 - 2023GE043 7,056,000,000 141,120,000
44 PP2300097743 - 2023GE044 1,085,500,000 21,710,000
45 PP2300097744 - 2023GE045 252,000,000 5,040,000
46 PP2300097745 - 2023GE046 806,600,000 16,132,000
47 PP2300097746 - 2023GE047 429,000,000 8,580,000
48 PP2300097747 - 2023GE048 396,000,000 7,920,000
49 PP2300097748 - 2023GE049 2,478,000 49,560
50 PP2300097749 - 2023GE050 11,214,000 224,280
51 PP2300097750 - 2023GE051 11,520,000 230,400
52 PP2300097751 - 2023GE052 28,742,800 574,856
53 PP2300097752 - 2023GE053 1,290,000,000 25,800,000
54 PP2300097753 - 2023GE054 30,000,000 600,000
55 PP2300097754 - 2023GE055 6,172,700 123,454
56 PP2300097755 - 2023GE056 7,627,200 152,544
57 PP2300097756 - 2023GE057 69,000,000 1,380,000
58 PP2300097757 - 2023GE058 2,677,500,000 53,550,000
59 PP2300097758 - 2023GE059 950,000,000 19,000,000
60 PP2300097759 - 2023GE060 4,792,500,000 95,850,000
61 PP2300097760 - 2023GE061 74,805,000 1,496,100
62 PP2300097761 - 2023GE062 210,000,000 4,200,000
63 PP2300097762 - 2023GE063 312,000,000 6,240,000
64 PP2300097763 - 2023GE064 686,510,000 13,730,200
65 PP2300097764 - 2023GE065 656,100,000 13,122,000
66 PP2300097765 - 2023GE066 452,675,000 9,053,500
67 PP2300097766 - 2023GE067 476,214,100 9,524,282
68 PP2300097767 - 2023GE068 52,800,000 1,056,000
69 PP2300097768 - 2023GE069 25,935,000 518,700
70 PP2300097769 - 2023GE070 8,300,000 166,000
71 PP2300097770 - 2023GE071 426,087,000 8,521,740
72 PP2300097771 - 2023GE072 14,040,000 280,800
73 PP2300097772 - 2023GE073 492,000,000 9,840,000
74 PP2300097773 - 2023GE074 283,500,000 5,670,000
75 PP2300097774 - 2023GE075 255,200,000 5,104,000
76 PP2300097775 - 2023GE076 223,000,000 4,460,000
77 PP2300097776 - 2023GE077 359,200,000 7,184,000
78 PP2300097777 - 2023GE078 228,000,000 4,560,000
79 PP2300097778 - 2023GE079 295,000,000 5,900,000
80 PP2300097779 - 2023GE080 124,000,000 2,480,000
81 PP2300097780 - 2023GE081 332,000,000 6,640,000
82 PP2300097781 - 2023GE082 26,400,000 528,000
83 PP2300097782 - 2023GE083 60,000,000 1,200,000
84 PP2300097783 - 2023GE084 57,552,600 1,151,052
85 PP2300097784 - 2023GE085 7,245,000 144,900
86 PP2300097785 - 2023GE086 4,830,000 96,600
87 PP2300097786 - 2023GE087 10,791,000 215,820
88 PP2300097787 - 2023GE088 82,800,000 1,656,000
89 PP2300097788 - 2023GE089 630,000,000 12,600,000
90 PP2300097789 - 2023GE090 3,960,000 79,200
91 PP2300097790 - 2023GE091 955,500 19,110
92 PP2300097791 - 2023GE092 61,677,000 1,233,540
93 PP2300097792 - 2023GE093 88,200,000 1,764,000
94 PP2300097793 - 2023GE094 196,920,000 3,938,400
95 PP2300097794 - 2023GE095 46,746,000 934,920
96 PP2300097795 - 2023GE096 174,000,000 3,480,000
97 PP2300097796 - 2023GE097 150,000,000 3,000,000
98 PP2300097797 - 2023GE098 11,220,300 224,406
99 PP2300097798 - 2023GE099 36,150,000 723,000
100 PP2300097799 - 2023GE100 56,390,000 1,127,800
101 PP2300097800 - 2023GE101 54,002,000 1,080,040
102 PP2300097801 - 2023GE102 28,000,000 560,000
103 PP2300097802 - 2023GE103 1,655,000 33,100
104 PP2300097803 - 2023GE104 73,600,000 1,472,000
105 PP2300097804 - 2023GE105 95,760,000 1,915,200
106 PP2300097805 - 2023GE106 231,600,000 4,632,000
107 PP2300097806 - 2023GE107 204,000,000 4,080,000
108 PP2300097807 - 2023GE108 44,160,000 883,200
109 PP2300097808 - 2023GE109 298,100,000 5,962,000
110 PP2300097809 - 2023GE110 39,600,000 792,000
111 PP2300097810 - 2023GE111 369,000,000 7,380,000
112 PP2300097811 - 2023GE112 150,000,000 3,000,000
113 PP2300097812 - 2023GE113 225,000,000 4,500,000
114 PP2300097813 - 2023GE114 312,000,000 6,240,000
115 PP2300097814 - 2023GE115 750,000,000 15,000,000
116 PP2300097815 - 2023GE116 1,072,110,000 21,442,200
117 PP2300097816 - 2023GE117 5,700,000 114,000
118 PP2300097817 - 2023GE118 192,000,000 3,840,000
119 PP2300097818 - 2023GE119 253,976,800 5,079,536
120 PP2300097819 - 2023GE120 281,580,000 5,631,600
121 PP2300097820 - 2023GE121 86,400,000 1,728,000
122 PP2300097821 - 2023GE122 184,800,000 3,696,000
123 PP2300097822 - 2023GE123 312,000,000 6,240,000
124 PP2300097823 - 2023GE124 54,000,000 1,080,000
125 PP2300097824 - 2023GE125 33,139,600 662,792
126 PP2300097825 - 2023GE126 146,076,000 2,921,520
127 PP2300097826 - 2023GE127 204,229,200 4,084,584
128 PP2300097827 - 2023GE128 324,000,000 6,480,000
129 PP2300097828 - 2023GE129 24,422,640 488,453
130 PP2300097829 - 2023GE130 292,168,800 5,843,376
131 PP2300097830 - 2023GE131 924,000 18,480
132 PP2300097831 - 2023GE132 89,250,000 1,785,000
133 PP2300097832 - 2023GE133 385,000,000 7,700,000
134 PP2300097833 - 2023GE134 135,000,000 2,700,000
135 PP2300097834 - 2023GE135 512,400,000 10,248,000
136 PP2300097835 - 2023GE136 119,700,000 2,394,000
137 PP2300097836 - 2023GE137 555,000,000 11,100,000
138 PP2300097837 - 2023GE138 39,261,600 785,232
139 PP2300097838 - 2023GE139 1,858,500 37,170
140 PP2300097839 - 2023GE140 12,544,200 250,884
141 PP2300097840 - 2023GE141 9,430,400 188,608
142 PP2300097841 - 2023GE142 33,602,400 672,048
143 PP2300097842 - 2023GE143 44,226,000 884,520
144 PP2300097843 - 2023GE144 10,326,000 206,520
145 PP2300097844 - 2023GE145 159,600,000 3,192,000
146 PP2300097845 - 2023GE146 97,920,000 1,958,400
147 PP2300097846 - 2023GE147 428,400,000 8,568,000
148 PP2300097847 - 2023GE148 161,980,000 3,239,600
149 PP2300097848 - 2023GE149 120,000,000 2,400,000
150 PP2300097849 - 2023GE150 144,375,000 2,887,500
151 PP2300097850 - 2023GE151 141,240,000 2,824,800
152 PP2300097851 - 2023GE152 27,000,000 540,000
153 PP2300097852 - 2023GE153 104,516,000 2,090,320
154 PP2300097853 - 2023GE154 249,900,000 4,998,000
155 PP2300097854 - 2023GE155 69,300,000 1,386,000
156 PP2300097855 - 2023GE156 105,000,000 2,100,000
157 PP2300097856 - 2023GE157 306,000,000 6,120,000
158 PP2300097857 - 2023GE158 18,096,000 361,920
159 PP2300097858 - 2023GE159 78,750,000 1,575,000
160 PP2300097859 - 2023GE160 114,000,000 2,280,000
161 PP2300097860 - 2023GE161 412,020,000 8,240,400
162 PP2300097861 - 2023GE162 3,150,000 63,000
163 PP2300097862 - 2023GE163 38,530,800 770,616
164 PP2300097863 - 2023GE164 9,600,000 192,000
165 PP2300097864 - 2023GE165 250,762,680 5,015,254
166 PP2300097865 - 2023GE166 7,840,000 156,800
167 PP2300097866 - 2023GE167 62,211,000 1,244,220
168 PP2300097867 - 2023GE168 136,400,000 2,728,000
169 PP2300097868 - 2023GE169 108,000,000 2,160,000
170 PP2300097869 - 2023GE170 896,000,000 17,920,000
171 PP2300097870 - 2023GE171 168,000,000 3,360,000
172 PP2300097871 - 2023GE172 336,600,000 6,732,000
173 PP2300097872 - 2023GE173 810,000,000 16,200,000
174 PP2300097873 - 2023GE174 189,000,000 3,780,000
175 PP2300097874 - 2023GE175 246,000,000 4,920,000
176 PP2300097875 - 2023GE176 600,000,000 12,000,000
177 PP2300097876 - 2023GE177 299,880,000 5,997,600
178 PP2300097877 - 2023GE178 207,030,000 4,140,600
179 PP2300097878 - 2023GE179 15,000,000 300,000
180 PP2300097879 - 2023GE180 174,900,000 3,498,000
181 PP2300097880 - 2023GE181 400,000,000 8,000,000
182 PP2300097881 - 2023GE182 240,000,000 4,800,000
183 PP2300097882 - 2023GE183 200,000,000 4,000,000
184 PP2300097883 - 2023GE184 76,000,000 1,520,000
185 PP2300097884 - 2023GE185 75,000,000 1,500,000
186 PP2300097885 - 2023GE186 1,288,000,000 25,760,000
187 PP2300097886 - 2023GE187 25,200,000 504,000
188 PP2300097887 - 2023GE188 84,600,000 1,692,000
189 PP2300097888 - 2023GE189 228,400,000 4,568,000
190 PP2300097889 - 2023GE190 399,000,000 7,980,000
191 PP2300097890 - 2023GE191 32,100,000 642,000
192 PP2300097891 - 2023GE192 61,740,000 1,234,800
193 PP2300097892 - 2023GE193 138,600,000 2,772,000
194 PP2300097893 - 2023GE194 67,275,000 1,345,500
195 PP2300097894 - 2023GE195 1,854,000,000 37,080,000
196 PP2300097895 - 2023GE196 629,370,000 12,587,400
197 PP2300097896 - 2023GE197 110,880,000 2,217,600
198 PP2300097897 - 2023GE198 237,800,000 4,756,000
199 PP2300097898 - 2023GE199 910,000,000 18,200,000
200 PP2300097899 - 2023GE200 126,000,000 2,520,000
201 PP2300097900 - 2023GE201 8,600,000 172,000
202 PP2300097901 - 2023GE202 11,400,000 228,000
203 PP2300097902 - 2023GE203 48,000,000 960,000
204 PP2300097903 - 2023GE204 2,115,000 42,300
205 PP2300097904 - 2023GE205 6,930,000 138,600
206 PP2300097905 - 2023GE206 258,680,000 5,173,600
207 PP2300097906 - 2023GE207 44,030,000 880,600
208 PP2300097907 - 2023GE208 26,000,000 520,000
209 PP2300097908 - 2023GE209 56,490,000 1,129,800
210 PP2300097909 - 2023GE210 199,500,000 3,990,000
211 PP2300097910 - 2023GE211 33,000,000 660,000
212 PP2300097911 - 2023GE212 390,000,000 7,800,000
213 PP2300097912 - 2023GE213 158,697,700 3,173,954
214 PP2300097913 - 2023GE214 47,290,000 945,800
215 PP2300097914 - 2023GE215 271,000,000 5,420,000
216 PP2300097915 - 2023GE216 45,416,700 908,334
217 PP2300097916 - 2023GE217 70,122,000 1,402,440
218 PP2300097917 - 2023GE218 4,069,000 81,380
219 PP2300097918 - 2023GE219 3,200,000 64,000
220 PP2300097919 - 2023GE220 61,059,600 1,221,192
221 PP2300097920 - 2023GE221 132,000,000 2,640,000
222 PP2300097921 - 2023GE222 276,000,000 5,520,000
223 PP2300097922 - 2023GE223 126,000,000 2,520,000
224 PP2300097923 - 2023GE224 162,500,000 3,250,000
225 PP2300097924 - 2023GE225 60,000,000 1,200,000
226 PP2300097925 - 2023GE226 17,000,000 340,000
227 PP2300097926 - 2023GE227 17,000,000 340,000
228 PP2300097927 - 2023GE228 63,960,000 1,279,200
229 PP2300097928 - 2023GE229 19,252,500 385,050
230 PP2300097929 - 2023GE230 490,000,000 9,800,000
231 PP2300097930 - 2023GE231 510,000,000 10,200,000
232 PP2300097931 - 2023GE232 3,040,000,000 60,800,000
233 PP2300097932 - 2023GE233 3,024,000,000 60,480,000
234 PP2300097933 - 2023GE234 585,000,000 11,700,000
235 PP2300097934 - 2023GE235 1,067,850,000 21,357,000
236 PP2300097935 - 2023GE236 414,500,000 8,290,000
237 PP2300097936 - 2023GE237 3,228,000 64,560
238 PP2300097937 - 2023GE238 14,925,120 298,502
239 PP2300097938 - 2023GE239 33,647,020 672,940
240 PP2300097939 - 2023GE240 294,000,000 5,880,000
241 PP2300097940 - 2023GE241 2,437,500,000 48,750,000
242 PP2300097941 - 2023GE242 339,800,000 6,796,000
243 PP2300097942 - 2023GE243 69,912,000 1,398,240
244 PP2300097943 - 2023GE244 270,000,000 5,400,000
245 PP2300097944 - 2023GE245 8,820,000 176,400
246 PP2300097945 - 2023GE246 32,500,000 650,000
247 PP2300097946 - 2023GE247 22,620,000 452,400
248 PP2300097947 - 2023GE248 5,311,920 106,238
249 PP2300097948 - 2023GE249 24,769,500 495,390
250 PP2300097949 - 2023GE250 90,300,000 1,806,000
251 PP2300097950 - 2023GE251 345,000,000 6,900,000
252 PP2300097951 - 2023GE252 34,185,000 683,700
253 PP2300097952 - 2023GE253 324,000,000 6,480,000
254 PP2300097953 - 2023GE254 600,000,000 12,000,000
255 PP2300097954 - 2023GE255 19,950,000 399,000
256 PP2300097955 - 2023GE256 2,240,000 44,800
257 PP2300097956 - 2023GE257 1,632,000 32,640
258 PP2300097957 - 2023GE258 6,300,000 126,000
259 PP2300097958 - 2023GE259 37,380,000 747,600
260 PP2300097959 - 2023GE260 38,347,000 766,940
261 PP2300097960 - 2023GE261 455,000,000 9,100,000
262 PP2300097961 - 2023GE262 4,800,000 96,000
263 PP2300097962 - 2023GE263 814,200 16,284
264 PP2300097963 - 2023GE264 9,000,000 180,000
265 PP2300097964 - 2023GE265 56,040,000 1,120,800
266 PP2300097965 - 2023GE266 142,480,800 2,849,616
267 PP2300097966 - 2023GE267 315,000,000 6,300,000
268 PP2300097967 - 2023GE268 390,000,000 7,800,000
269 PP2300097968 - 2023GE269 7,350,000 147,000
270 PP2300097969 - 2023GE270 104,250,000 2,085,000
271 PP2300097970 - 2023GE271 1,440,000,000 28,800,000
272 PP2300097971 - 2023GE272 950,000,000 19,000,000
273 PP2300097972 - 2023GE273 1,007,404,800 20,148,096
274 PP2300097973 - 2023GE274 1,117,500,000 22,350,000
275 PP2300097974 - 2023GE275 480,000,000 9,600,000
276 PP2300097975 - 2023GE276 1,050,000,000 21,000,000
277 PP2300097976 - 2023GE277 632,000,000 12,640,000
278 PP2300097977 - 2023GE278 900,000 18,000
279 PP2300097978 - 2023GE279 70,000,000 1,400,000
280 PP2300097979 - 2023GE280 9,548,000 190,960
281 PP2300097980 - 2023GE281 1,159,200 23,184
282 PP2300097981 - 2023GE282 53,200,000 1,064,000
283 PP2300097982 - 2023GE283 62,650,000 1,253,000
284 PP2300097983 - 2023GE284 282,200,000 5,644,000
285 PP2300097984 - 2023GE285 2,030,000,000 40,600,000
286 PP2300097985 - 2023GE286 2,460,000,000 49,200,000
287 PP2300097986 - 2023GE287 2,520,000 50,400
288 PP2300097987 - 2023GE288 21,812,700 436,254
289 PP2300097988 - 2023GE289 14,520,000 290,400
290 PP2300097989 - 2023GE290 43,614,900 872,298
291 PP2300097990 - 2023GE291 44,200,000 884,000
292 PP2300097991 - 2023GE292 364,000,000 7,280,000
293 PP2300097992 - 2023GE293 1,260,000,000 25,200,000
294 PP2300097993 - 2023GE294 3,674,366,000 73,487,320
295 PP2300097994 - 2023GE295 445,000,000 8,900,000
296 PP2300097995 - 2023GE296 2,345,340,000 46,906,800
297 PP2300097996 - 2023GE297 356,000,000 7,120,000
298 PP2300097997 - 2023GE298 10,944,920 218,898
299 PP2300097998 - 2023GE299 225,000,000 4,500,000
300 PP2300097999 - 2023GE300 378,000,000 7,560,000
301 PP2300098000 - 2023GE301 841,500,000 16,830,000
302 PP2300098001 - 2023GE302 525,000,000 10,500,000
303 PP2300098002 - 2023GE303 840,000,000 16,800,000
304 PP2300098003 - 2023GE304 69,350,000 1,387,000
305 PP2300098004 - 2023GE305 23,925,000 478,500
306 PP2300098005 - 2023GE306 328,499,920 6,569,998
307 PP2300098006 - 2023GE307 148,800,000 2,976,000
308 PP2300098007 - 2023GE308 74,875,000 1,497,500
309 PP2300098008 - 2023GE309 311,850,000 6,237,000
310 PP2300098009 - 2023GE310 57,355,600 1,147,112
311 PP2300098010 - 2023GE311 18,473,700 369,474
312 PP2300098011 - 2023GE312 1,040,000,000 20,800,000
313 PP2300098012 - 2023GE313 963,200,000 19,264,000
314 PP2300098013 - 2023GE314 3,968,000,000 79,360,000
315 PP2300098014 - 2023GE315 733,936,000 14,678,720
316 PP2300098015 - 2023GE316 3,183,274,500 63,665,490
317 PP2300098016 - 2023GE317 9,900,000 198,000
318 PP2300098017 - 2023GE318 121,440,000 2,428,800
319 PP2300098018 - 2023GE319 265,000,000 5,300,000
320 PP2300098019 - 2023GE320 87,990,000 1,759,800
321 PP2300098020 - 2023GE321 40,456,000 809,120
322 PP2300098021 - 2023GE322 340,000,000 6,800,000
323 PP2300098022 - 2023GE323 868,000,000 17,360,000
324 PP2300098023 - 2023GE324 960,000 19,200
325 PP2300098024 - 2023GE325 9,240,000 184,800
326 PP2300098025 - 2023GE326 8,750,000 175,000
327 PP2300098026 - 2023GE327 26,000,000 520,000
328 PP2300098027 - 2023GE328 35,000,000 700,000
329 PP2300098028 - 2023GE329 450,000,000 9,000,000
330 PP2300098029 - 2023GE330 682,500,000 13,650,000
331 PP2300098030 - 2023GE331 84,000,000 1,680,000
332 PP2300098031 - 2023GE332 32,500,000 650,000
333 PP2300098032 - 2023GE333 120,000,000 2,400,000
334 PP2300098033 - 2023GE334 84,000,000 1,680,000
335 PP2300098034 - 2023GE335 115,874,000 2,317,480
336 PP2300098035 - 2023GE336 60,000,000 1,200,000
337 PP2300098036 - 2023GE337 38,298,000 765,960
338 PP2300098037 - 2023GE338 4,843,500 96,870
339 PP2300098038 - 2023GE339 769,500,000 15,390,000
340 PP2300098039 - 2023GE340 19,185,600 383,712
341 PP2300098040 - 2023GE341 23,100,000 462,000
342 PP2300098041 - 2023GE342 9,614,500 192,290
343 PP2300098042 - 2023GE343 58,164,000 1,163,280
344 PP2300098043 - 2023GE344 156,000,000 3,120,000
345 PP2300098044 - 2023GE345 39,750,000 795,000
346 PP2300098045 - 2023GE346 46,800,000 936,000
347 PP2300098046 - 2023GE347 37,275,000 745,500
348 PP2300098047 - 2023GE348 59,777,400 1,195,548
349 PP2300098048 - 2023GE349 27,300,000 546,000
350 PP2300098049 - 2023GE350 37,500,000 750,000
351 PP2300098050 - 2023GE351 14,400,000 288,000
352 PP2300098051 - 2023GE352 16,738,800 334,776
353 PP2300098052 - 2023GE353 42,000,000 840,000
354 PP2300098053 - 2023GE354 40,000,000 800,000
355 PP2300098054 - 2023GE355 10,300,000 206,000
356 PP2300098055 - 2023GE356 158,750,000 3,175,000
357 PP2300098056 - 2023GE357 345,600,000 6,912,000
358 PP2300098057 - 2023GE358 224,700,000 4,494,000
359 PP2300098058 - 2023GE359 176,800,000 3,536,000
360 PP2300098059 - 2023GE360 395,000,000 7,900,000
361 PP2300098060 - 2023GE361 491,700,000 9,834,000
362 PP2300098061 - 2023GE362 97,130,000 1,942,600
363 PP2300098062 - 2023GE363 174,267,000 3,485,340
364 PP2300098063 - 2023GE364 157,500,000 3,150,000
365 PP2300098064 - 2023GE365 278,000,000 5,560,000
366 PP2300098065 - 2023GE366 45,000,000 900,000
367 PP2300098066 - 2023GE367 1,352,000,000 27,040,000
368 PP2300098067 - 2023GE368 169,334,000 3,386,680
369 PP2300098068 - 2023GE369 111,540,000 2,230,800
370 PP2300098069 - 2023GE370 126,000,000 2,520,000
371 PP2300098070 - 2023GE371 1,575,000,000 31,500,000
372 PP2300098071 - 2023GE372 72,998,100 1,459,962
373 PP2300098072 - 2023GE373 516,000,000 10,320,000
374 PP2300098073 - 2023GE374 116,000,000 2,320,000
375 PP2300098074 - 2023GE375 192,000,000 3,840,000
376 PP2300098075 - 2023GE376 65,100,000 1,302,000
377 PP2300098076 - 2023GE377 49,800,000 996,000
378 PP2300098077 - 2023GE378 13,520,000 270,400
379 PP2300098078 - 2023GE379 65,000,000 1,300,000
380 PP2300098079 - 2023GE380 55,080,000 1,101,600
381 PP2300098080 - 2023GE381 26,500,000 530,000
382 PP2300098081 - 2023GE382 33,900,000 678,000
383 PP2300098082 - 2023GE383 34,080,000 681,600
384 PP2300098083 - 2023GE384 17,684,100 353,682
385 PP2300098084 - 2023GE385 389,000,000 7,780,000
386 PP2300098085 - 2023GE386 86,400,000 1,728,000
387 PP2300098086 - 2023GE387 13,600,000 272,000
388 PP2300098087 - 2023GE388 47,397,000 947,940
389 PP2300098088 - 2023GE389 192,000,000 3,840,000
390 PP2300098089 - 2023GE390 3,288,000 65,760
391 PP2300098090 - 2023GE391 16,000,000 320,000
392 PP2300098091 - 2023GE392 7,500,000 150,000
393 PP2300098092 - 2023GE393 1,605,660,000 32,113,200
394 PP2300098093 - 2023GE394 764,694,000 15,293,880
395 PP2300098094 - 2023GE395 320,250,000 6,405,000
396 PP2300098095 - 2023GE396 9,450,000 189,000
397 PP2300098096 - 2023GE397 40,000,000 800,000
398 PP2300098097 - 2023GE398 79,200 1,584
399 PP2300098098 - 2023GE399 1,291,500 25,830
400 PP2300098099 - 2023GE400 204,000,000 4,080,000
401 PP2300098100 - 2023GE401 102,315,150 2,046,303
402 PP2300098101 - 2023GE402 268,800,000 5,376,000
403 PP2300098102 - 2023GE403 13,000,000 260,000
404 PP2300098103 - 2023GE404 180,840,000 3,616,800
405 PP2300098104 - 2023GE405 164,250,000 3,285,000
406 PP2300098105 - 2023GE406 207,000,000 4,140,000
407 PP2300098106 - 2023GE407 1,680,000,000 33,600,000
408 PP2300098107 - 2023GE408 592,500,000 11,850,000
409 PP2300098108 - 2023GE409 291,000,000 5,820,000
410 PP2300098109 - 2023GE410 274,680,000 5,493,600
411 PP2300098110 - 2023GE411 249,000,000 4,980,000
412 PP2300098111 - 2023GE412 98,100,000 1,962,000
413 PP2300098112 - 2023GE413 36,280,000 725,600
414 PP2300098113 - 2023GE414 14,910,000 298,200
415 PP2300098114 - 2023GE415 31,280,000 625,600
416 PP2300098115 - 2023GE416 765,000,000 15,300,000
417 PP2300098116 - 2023GE417 52,560,000 1,051,200
418 PP2300098117 - 2023GE418 4,980,000,000 99,600,000
419 PP2300098118 - 2023GE419 41,600,000 832,000
420 PP2300098119 - 2023GE420 61,599,600 1,231,992
421 PP2300098120 - 2023GE421 55,800,000 1,116,000
422 PP2300098121 - 2023GE422 432,000,000 8,640,000
423 PP2300098122 - 2023GE423 142,500,000 2,850,000
424 PP2300098123 - 2023GE424 77,500,000 1,550,000
425 PP2300098124 - 2023GE425 569,000,000 11,380,000
426 PP2300098125 - 2023GE426 18,816,000 376,320
427 PP2300098126 - 2023GE427 89,000,000 1,780,000
428 PP2300098127 - 2023GE428 33,930,000 678,600
429 PP2300098128 - 2023GE429 919,800,000 18,396,000
430 PP2300098129 - 2023GE430 44,750,000 895,000
431 PP2300098130 - 2023GE431 114,500,000 2,290,000
432 PP2300098131 - 2023GE432 280,000,000 5,600,000
433 PP2300098132 - 2023GE433 39,600,000 792,000
434 PP2300098133 - 2023GE434 72,727,200 1,454,544
435 PP2300098134 - 2023GE435 90,180,000 1,803,600
436 PP2300098135 - 2023GE436 54,400,000 1,088,000
437 PP2300098136 - 2023GE437 121,000,000 2,420,000
438 PP2300098137 - 2023GE438 104,230,000 2,084,600
439 PP2300098138 - 2023GE439 52,500,000 1,050,000
440 PP2300098139 - 2023GE440 73,972,500 1,479,450
441 PP2300098140 - 2023GE441 28,560,000 571,200
442 PP2300098141 - 2023GE442 65,000,000 1,300,000
443 PP2300098142 - 2023GE443 20,536,000 410,720
444 PP2300098143 - 2023GE444 31,500,000 630,000
445 PP2300098144 - 2023GE445 12,160,000 243,200
446 PP2300098145 - 2023GE446 223,250,000 4,465,000
447 PP2300098146 - 2023GE447 1,176,525,000 23,530,500
448 PP2300098147 - 2023GE448 350,000,000 7,000,000
449 PP2300098148 - 2023GE449 355,320,000 7,106,400
450 PP2300098149 - 2023GE450 144,900,000 2,898,000
451 PP2300098150 - 2023GE451 15,840,000 316,800
452 PP2300098151 - 2023GE452 1,134,000,000 22,680,000
453 PP2300098152 - 2023GE453 54,917,100 1,098,342
454 PP2300098153 - 2023GE454 297,500,000 5,950,000
455 PP2300098154 - 2023GE455 24,705,000 494,100
456 PP2300098155 - 2023GE456 145,136,000 2,902,720
457 PP2300098156 - 2023GE457 106,764,000 2,135,280
458 PP2300098157 - 2023GE458 50,400,000 1,008,000
459 PP2300098158 - 2023GE459 10,155,000 203,100
460 PP2300098159 - 2023GE460 378,000,000 7,560,000
461 PP2300098160 - 2023GE461 272,000,000 5,440,000
462 PP2300098161 - 2023GE462 252,000,000 5,040,000
463 PP2300098162 - 2023GE463 252,000,000 5,040,000
464 PP2300098163 - 2023GE464 18,530,000 370,600
465 PP2300098164 - 2023GE465 84,000,000 1,680,000
466 PP2300098165 - 2023GE466 241,650,000 4,833,000
467 PP2300098166 - 2023GE467 53,508,000 1,070,160
468 PP2300098167 - 2023GE468 1,085,000,000 21,700,000
469 PP2300098168 - 2023GE469 480,000,000 9,600,000
470 PP2300098169 - 2023GE470 2,250,000,000 45,000,000
471 PP2300098170 - 2023GE471 86,000,000 1,720,000
472 PP2300098171 - 2023GE472 65,352,000 1,307,040
473 PP2300098172 - 2023GE473 11,823,500 236,470
474 PP2300098173 - 2023GE474 17,018,300 340,366
475 PP2300098174 - 2023GE475 19,080,000 381,600
476 PP2300098175 - 2023GE476 4,410,000 88,200
477 PP2300098176 - 2023GE477 50,000,000 1,000,000
478 PP2300098177 - 2023GE478 587,600,000 11,752,000
479 PP2300098178 - 2023GE479 17,000,000 340,000
480 PP2300098179 - 2023GE480 17,800,000 356,000
481 PP2300098180 - 2023GE481 80,100,000 1,602,000
482 PP2300098181 - 2023GE482 87,500,000 1,750,000
483 PP2300098182 - 2023GE483 780,000,000 15,600,000
484 PP2300098183 - 2023GE484 1,750,000,000 35,000,000
485 PP2300098184 - 2023GE485 1,980,000,000 39,600,000
486 PP2300098185 - 2023GE486 149,840,000 2,996,800
487 PP2300098186 - 2023GE487 44,520,000 890,400
488 PP2300098187 - 2023GE488 72,000,000 1,440,000
489 PP2300098188 - 2023GE489 70,000,000 1,400,000
490 PP2300098189 - 2023GE490 54,479,000 1,089,580
491 PP2300098190 - 2023GE491 131,250,000 2,625,000
492 PP2300098191 - 2023GE492 242,000,000 4,840,000
493 PP2300098192 - 2023GE493 576,000,000 11,520,000
494 PP2300098193 - 2023GE494 141,750,000 2,835,000
495 PP2300098194 - 2023GE495 60,480,000 1,209,600
496 PP2300098195 - 2023GE496 704,000,000 14,080,000
497 PP2300098196 - 2023GE497 159,600,000 3,192,000
498 PP2300098197 - 2023GE498 104,000,000 2,080,000
499 PP2300098198 - 2023GE499 57,750,000 1,155,000
500 PP2300098199 - 2023GE500 350,000,000 7,000,000
501 PP2300098200 - 2023GE501 5,399,820 107,996
502 PP2300098201 - 2023GE502 31,500,000 630,000
503 PP2300098202 - 2023GE503 15,384,600 307,692
504 PP2300098203 - 2023GE504 45,000,000 900,000
505 PP2300098204 - 2023GE505 94,500,000 1,890,000
506 PP2300098205 - 2023GE506 478,800,000 9,576,000
507 PP2300098206 - 2023GE507 9,867,000 197,340
508 PP2300098207 - 2023GE508 275,000,000 5,500,000
509 PP2300098208 - 2023GE509 650,000,000 13,000,000
510 PP2300098209 - 2023GE510 394,900,000 7,898,000
511 PP2300098210 - 2023GE511 780,000,000 15,600,000
512 PP2300098211 - 2023GE512 1,343,685,000 26,873,700
513 PP2300098212 - 2023GE513 85,100,000 1,702,000
514 PP2300098213 - 2023GE514 10,400,000 208,000
515 PP2300098214 - 2023GE515 22,680,000 453,600
516 PP2300098215 - 2023GE516 250,000,000 5,000,000
517 PP2300098216 - 2023GE517 166,635,000 3,332,700
518 PP2300098217 - 2023GE518 58,000,000 1,160,000
519 PP2300098218 - 2023GE519 7,200,000 144,000
520 PP2300098219 - 2023GE520 1,819,150 36,383
521 PP2300098220 - 2023GE521 8,320,000 166,400
522 PP2300098221 - 2023GE522 47,628,000 952,560
523 PP2300098222 - 2023GE523 722,400,000 14,448,000
524 PP2300098223 - 2023GE524 214,620,000 4,292,400
525 PP2300098224 - 2023GE525 985,000,000 19,700,000
526 PP2300098225 - 2023GE526 1,449,720 28,994
527 PP2300098226 - 2023GE527 299,250,000 5,985,000
528 PP2300098227 - 2023GE528 72,000,000 1,440,000
529 PP2300098228 - 2023GE529 190,000,000 3,800,000
530 PP2300098229 - 2023GE530 315,500,000 6,310,000
531 PP2300098230 - 2023GE531 16,530,000 330,600
532 PP2300098231 - 2023GE532 162,855,000 3,257,100
533 PP2300098232 - 2023GE533 58,140,000 1,162,800
534 PP2300098233 - 2023GE534 250,000,000 5,000,000
535 PP2300098234 - 2023GE535 330,000,000 6,600,000
536 PP2300098235 - 2023GE536 1,800,000,000 36,000,000
537 PP2300098236 - 2023GE537 68,670,000 1,373,400
538 PP2300098237 - 2023GE538 120,000,000 2,400,000
539 PP2300098238 - 2023GE539 70,000,000 1,400,000
540 PP2300098239 - 2023GE540 63,000,000 1,260,000
541 PP2300098240 - 2023GE541 189,275,000 3,785,500
542 PP2300098241 - 2023GE542 252,000,000 5,040,000
543 PP2300098242 - 2023GE543 163,800,000 3,276,000
544 PP2300098243 - 2023GE544 176,325,000 3,526,500
545 PP2300098244 - 2023GE545 124,960,000 2,499,200
546 PP2300098245 - 2023GE546 2,882,000 57,640
547 PP2300098246 - 2023GE547 81,356,000 1,627,120
548 PP2300098247 - 2023GE548 67,896,000 1,357,920
549 PP2300098248 - 2023GE549 29,899,800 597,996
550 PP2300098249 - 2023GE550 133,848,000 2,676,960
551 PP2300098250 - 2023GE551 267,800,000 5,356,000
552 PP2300098251 - 2023GE552 99,792,000 1,995,840
553 PP2300098252 - 2023GE553 133,770,000 2,675,400
554 PP2300098253 - 2023GE554 945,000,000 18,900,000
555 PP2300098254 - 2023GE555 472,500,000 9,450,000
556 PP2300098255 - 2023GE556 12,450,000 249,000
557 PP2300098256 - 2023GE557 7,385,000 147,700
558 PP2300098257 - 2023GE558 45,360,000 907,200
559 PP2300098258 - 2023GE559 507,150,000 10,143,000
560 PP2300098259 - 2023GE560 77,000,000 1,540,000
561 PP2300098260 - 2023GE561 82,467,000 1,649,340
562 PP2300098261 - 2023GE562 5,600,000 112,000
563 PP2300098262 - 2023GE563 42,240,000 844,800
564 PP2300098263 - 2023GE564 25,346,400 506,928
565 PP2300098264 - 2023GE565 287,000,000 5,740,000
566 PP2300098265 - 2023GE566 6,930,000 138,600
567 PP2300098266 - 2023GE567 25,200,000 504,000
568 PP2300098267 - 2023GE568 15,743,000 314,860
569 PP2300098268 - 2023GE569 83,700,000 1,674,000
570 PP2300098269 - 2023GE570 223,440,000 4,468,800
571 PP2300098270 - 2023GE571 463,680,000 9,273,600
572 PP2300098271 - 2023GE572 98,000,000 1,960,000
573 PP2300098272 - 2023GE573 123,973,200 2,479,464
574 PP2300098273 - 2023GE574 235,553,400 4,711,068
575 PP2300098274 - 2023GE575 88,500,000 1,770,000
576 PP2300098275 - 2023GE576 183,500,000 3,670,000
577 PP2300098276 - 2023GE577 53,245,000 1,064,900
578 PP2300098277 - 2023GE578 31,360,000 627,200
579 PP2300098278 - 2023GE579 9,678,900 193,578
580 PP2300098279 - 2023GE580 756,000 15,120
581 PP2300098280 - 2023GE581 26,460,000 529,200
582 PP2300098281 - 2023GE582 112,812,000 2,256,240
583 PP2300098282 - 2023GE583 961,530,000 19,230,600
584 PP2300098283 - 2023GE584 5,760,000 115,200
585 PP2300098284 - 2023GE585 515,000,000 10,300,000
586 PP2300098285 - 2023GE586 735,000,000 14,700,000
587 PP2300098286 - 2023GE587 2,100,000,000 42,000,000
588 PP2300098287 - 2023GE588 16,680,000 333,600
589 PP2300098288 - 2023GE589 375,000,000 7,500,000
590 PP2300098289 - 2023GE590 2,577,600,000 51,552,000
591 PP2300098290 - 2023GE591 51,653,700 1,033,074
592 PP2300098291 - 2023GE592 1,260,000 25,200
593 PP2300098292 - 2023GE593 5,250,000 105,000
594 PP2300098293 - 2023GE594 3,000,000 60,000
595 PP2300098294 - 2023GE595 1,980,000 39,600
596 PP2300098295 - 2023GE596 51,750,000 1,035,000
597 PP2300098296 - 2023GE597 1,045,000,000 20,900,000
598 PP2300098297 - 2023GE598 115,200,000 2,304,000
599 PP2300098298 - 2023GE599 236,250,000 4,725,000
600 PP2300098299 - 2023GE600 248,600,000 4,972,000
601 PP2300098300 - 2023GE601 145,200,000 2,904,000
602 PP2300098301 - 2023GE602 151,800,000 3,036,000
603 PP2300098302 - 2023GE603 18,870,000 377,400
604 PP2300098303 - 2023GE604 192,000,000 3,840,000
605 PP2300098304 - 2023GE605 44,640,000 892,800
606 PP2300098305 - 2023GE606 200,000,000 4,000,000
607 PP2300098306 - 2023GE607 113,100,000 2,262,000
608 PP2300098307 - 2023GE608 68,000,000 1,360,000
609 PP2300098308 - 2023GE609 1,125,000,000 22,500,000
610 PP2300098309 - 2023GE610 252,000,000 5,040,000
611 PP2300098310 - 2023GE611 352,800,000 7,056,000
612 PP2300098311 - 2023GE612 306,000,000 6,120,000
613 PP2300098312 - 2023GE613 157,737,900 3,154,758
614 PP2300098313 - 2023GE614 166,530,000 3,330,600
615 PP2300098314 - 2023GE615 219,000,000 4,380,000
616 PP2300098315 - 2023GE616 606,684,000 12,133,680
617 PP2300098316 - 2023GE617 68,000,000 1,360,000
618 PP2300098317 - 2023GE618 851,000,000 17,020,000
619 PP2300098318 - 2023GE619 8,662,500 173,250
620 PP2300098319 - 2023GE620 7,957,000 159,140
621 PP2300098320 - 2023GE621 40,000,000 800,000
622 PP2300098321 - 2023GE622 332,000,000 6,640,000
623 PP2300098322 - 2023GE623 799,500,000 15,990,000
624 PP2300098323 - 2023GE624 7,280,000 145,600
625 PP2300098324 - 2023GE625 9,021,000 180,420
626 PP2300098325 - 2023GE626 60,000,000 1,200,000
627 PP2300098326 - 2023GE627 49,959,000 999,180
628 PP2300098327 - 2023GE628 168,000,000 3,360,000
629 PP2300098328 - 2023GE629 116,680,200 2,333,604
630 PP2300098329 - 2023GE630 4,480,000 89,600
631 PP2300098330 - 2023GE631 8,221,500 164,430
632 PP2300098331 - 2023GE632 243,789,000 4,875,780
633 PP2300098332 - 2023GE633 66,298,470 1,325,969
634 PP2300098333 - 2023GE634 173,166,000 3,463,320
635 PP2300098334 - 2023GE635 208,051,200 4,161,024
636 PP2300098335 - 2023GE636 7,600,000 152,000
637 PP2300098336 - 2023GE637 54,600,000 1,092,000
638 PP2300098337 - 2023GE638 44,100,000 882,000
639 PP2300098338 - 2023GE639 732,000,000 14,640,000
640 PP2300098339 - 2023GE640 2,730,000 54,600
641 PP2300098340 - 2023GE641 895,000 17,900
642 PP2300098341 - 2023GE642 19,644,600 392,892
643 PP2300098342 - 2023GE643 534,160,000 10,683,200
644 PP2300098343 - 2023GE644 1,869,000 37,380
645 PP2300098344 - 2023GE645 150,080,000 3,001,600
646 PP2300098345 - 2023GE646 150,000,000 3,000,000
647 PP2300098346 - 2023GE647 140,000,000 2,800,000
648 PP2300098347 - 2023GE648 136,800,000 2,736,000
649 PP2300098348 - 2023GE649 617,400,000 12,348,000
650 PP2300098349 - 2023GE650 108,570,000 2,171,400
651 PP2300098350 - 2023GE651 400,500,000 8,010,000
652 PP2300098351 - 2023GE652 149,400,000 2,988,000
653 PP2300098352 - 2023GE653 155,000,000 3,100,000
654 PP2300098353 - 2023GE654 357,600,000 7,152,000
655 PP2300098354 - 2023GE655 395,340,000 7,906,800
656 PP2300098355 - 2023GE656 60,800,000 1,216,000
657 PP2300098356 - 2023GE657 104,000,000 2,080,000
658 PP2300098357 - 2023GE658 166,950,000 3,339,000
659 PP2300098358 - 2023GE659 385,065,000 7,701,300
660 PP2300098359 - 2023GE660 289,800,000 5,796,000
661 PP2300098360 - 2023GE661 21,600,000 432,000
662 PP2300098361 - 2023GE662 892,080 17,842
663 PP2300098362 - 2023GE663 328,900 6,578
664 PP2300098363 - 2023GE664 2,425,500 48,510
665 PP2300098364 - 2023GE665 1,479,000 29,580
666 PP2300098365 - 2023GE666 10,999,000 219,980
667 PP2300098366 - 2023GE667 6,552,000 131,040
668 PP2300098367 - 2023GE668 173,500,000 3,470,000
669 PP2300098368 - 2023GE669 868,887,000 17,377,740
670 PP2300098369 - 2023GE670 184,000,000 3,680,000
671 PP2300098370 - 2023GE671 7,410,000 148,200
672 PP2300098371 - 2023GE672 120,000,000 2,400,000
673 PP2300098372 - 2023GE673 168,000,000 3,360,000
674 PP2300098373 - 2023GE674 86,544,000 1,730,880
675 PP2300098374 - 2023GE675 60,270,000 1,205,400
676 PP2300098375 - 2023GE676 73,500,000 1,470,000
677 PP2300098376 - 2023GE677 43,320,000 866,400
678 PP2300098377 - 2023GE678 7,639,800 152,796
679 PP2300098378 - 2023GE679 375,000,000 7,500,000
680 PP2300098379 - 2023GE680 22,251,600 445,032
681 PP2300098380 - 2023GE681 350,000,000 7,000,000
682 PP2300098381 - 2023GE682 108,000,000 2,160,000
683 PP2300098382 - 2023GE683 26,679,200 533,584
684 PP2300098383 - 2023GE684 39,900,000 798,000
685 PP2300098384 - 2023GE685 340,000,000 6,800,000
686 PP2300098385 - 2023GE686 44,800,000 896,000
687 PP2300098386 - 2023GE687 164,669,500 3,293,390
688 PP2300098387 - 2023GE688 189,600,000 3,792,000
689 PP2300098388 - 2023GE689 58,500,000 1,170,000
690 PP2300098389 - 2023GE690 2,973,600 59,472
691 PP2300098390 - 2023GE691 6,000,000 120,000
692 PP2300098391 - 2023GE692 7,650,000 153,000
693 PP2300098392 - 2023GE693 66,000,000 1,320,000
694 PP2300098393 - 2023GE694 4,750,000 95,000
695 PP2300098394 - 2023GE695 60,000,000 1,200,000
696 PP2300098395 - 2023GE696 5,783,400 115,668
697 PP2300098396 - 2023GE697 2,890,000 57,800
698 PP2300098397 - 2023GE698 720,000 14,400
699 PP2300098398 - 2023GE699 66,150,000 1,323,000
700 PP2300098399 - 2023GE700 70,200,000 1,404,000
701 PP2300098400 - 2023GE701 33,660,000 673,200
702 PP2300098401 - 2023GE702 12,450,000 249,000
703 PP2300098402 - 2023GE703 19,200,000 384,000
704 PP2300098403 - 2023GE704 9,888,000 197,760
705 PP2300098404 - 2023GE705 1,170,000,000 23,400,000
706 PP2300098405 - 2023GE706 59,200,000 1,184,000
707 PP2300098406 - 2023GE707 19,950,000 399,000
708 PP2300098407 - 2023GE708 22,500,000 450,000
709 PP2300098408 - 2023GE709 25,500,000 510,000
710 PP2300098409 - 2023GE710 1,839,600,000 36,792,000
711 PP2300098410 - 2023GE711 271,250,000 5,425,000
712 PP2300098411 - 2023GE712 3,321,200 66,424
713 PP2300098412 - 2023GE713 240,000,000 4,800,000
714 PP2300098413 - 2023GE714 199,800,000 3,996,000
715 PP2300098414 - 2023GE715 162,000,000 3,240,000
716 PP2300098415 - 2023GE716 74,360,000 1,487,200
717 PP2300098416 - 2023GE717 2,418,000 48,360
718 PP2300098417 - 2023GE718 392,476,000 7,849,520
719 PP2300098418 - 2023GE719 446,148,000 8,922,960
720 PP2300098419 - 2023GE720 462,000,000 9,240,000
721 PP2300098420 - 2023GE721 348,336,000 6,966,720
722 PP2300098421 - 2023GE722 606,060,000 12,121,200
723 PP2300098422 - 2023GE723 539,400,000 10,788,000
724 PP2300098423 - 2023GE724 15,433,000 308,660
725 PP2300098424 - 2023GE725 279,000,000 5,580,000
726 PP2300098425 - 2023GE726 29,400,000 588,000
727 PP2300098426 - 2023GE727 94,600,000 1,892,000
728 PP2300098427 - 2023GE728 72,000,000 1,440,000
729 PP2300098428 - 2023GE729 90,000,000 1,800,000
730 PP2300098429 - 2023GE730 129,350,000 2,587,000
731 PP2300098430 - 2023GE731 3,600,000 72,000
732 PP2300098431 - 2023GE732 5,600,000 112,000
733 PP2300098432 - 2023GE733 5,600,000 112,000
734 PP2300098433 - 2023GE734 3,800,000 76,000
735 PP2300098434 - 2023GE735 1,140,000,000 22,800,000
736 PP2300098435 - 2023GE736 611,798,000 12,235,960
737 PP2300098436 - 2023GE737 55,000,000 1,100,000
738 PP2300098437 - 2023GE738 51,576,000 1,031,520
739 PP2300098438 - 2023GE739 47,040,000 940,800
740 PP2300098439 - 2023GE740 684,500,000 13,690,000
741 PP2300098440 - 2023GE741 372,000,000 7,440,000
742 PP2300098441 - 2023GE742 210,250,000 4,205,000
743 PP2300098442 - 2023GE743 275,000,000 5,500,000
744 PP2300098443 - 2023GE744 169,750,000 3,395,000
745 PP2300098444 - 2023GE745 21,367,500 427,350
746 PP2300098445 - 2023GE746 80,000,000 1,600,000
747 PP2300098446 - 2023GE747 1,720,400,000 34,408,000
748 PP2300098447 - 2023GE748 7,980,000 159,600
749 PP2300098448 - 2023GE749 804,750,000 16,095,000
750 PP2300098449 - 2023GE750 186,300,000 3,726,000
751 PP2300098450 - 2023GE751 1,791,000,000 35,820,000
752 PP2300098451 - 2023GE752 44,500,000 890,000
753 PP2300098452 - 2023GE753 921,600,000 18,432,000
754 PP2300098453 - 2023GE754 603,000,000 12,060,000
755 PP2300098454 - 2023GE755 520,000,000 10,400,000
756 PP2300098455 - 2023GE756 64,260,000 1,285,200
757 PP2300098456 - 2023GE757 100,000,000 2,000,000
758 PP2300098457 - 2023GE758 3,182,741,250 63,654,825
759 PP2300098458 - 2023GE759 7,156,750,000 143,135,000
760 PP2300098459 - 2023GE760 172,500,000 3,450,000
761 PP2300098460 - 2023GE761 78,400,000 1,568,000
762 PP2300098461 - 2023GE762 30,464,000 609,280
763 PP2300098462 - 2023GE763 18,600,000 372,000
764 PP2300098463 - 2023GE764 132,300,000 2,646,000
765 PP2300098464 - 2023GE765 210,000,000 4,200,000
766 PP2300098465 - 2023GE766 21,630,000 432,600
767 PP2300098466 - 2023GE767 64,500,000 1,290,000
768 PP2300098467 - 2023GE768 53,424,000 1,068,480
769 PP2300098468 - 2023GE769 150,000,000 3,000,000
770 PP2300098469 - 2023GE770 1,024,800 20,496
771 PP2300098470 - 2023GE771 322,980,000 6,459,600
772 PP2300098471 - 2023GE772 11,025,000 220,500
773 PP2300098472 - 2023GE773 270,000,000 5,400,000
774 PP2300098473 - 2023GE774 64,000,000 1,280,000
775 PP2300098474 - 2023GE775 120,000,000 2,400,000
776 PP2300098475 - 2023GE776 16,360,000 327,200
777 PP2300098476 - 2023GE777 137,500,000 2,750,000
778 PP2300098477 - 2023GE778 376,500,000 7,530,000
779 PP2300098478 - 2023GE779 666,000,000 13,320,000
780 PP2300098479 - 2023GE780 267,000,000 5,340,000
781 PP2300098480 - 2023GE781 199,500,000 3,990,000
782 PP2300098481 - 2023GE782 188,250,000 3,765,000
783 PP2300098482 - 2023GE783 154,000,000 3,080,000
784 PP2300098483 - 2023GE784 129,000,000 2,580,000
785 PP2300098484 - 2023GE785 90,000,000 1,800,000
786 PP2300098485 - 2023GE786 5,975,000 119,500
787 PP2300098486 - 2023GE787 372,435,000 7,448,700
788 PP2300098487 - 2023GE788 2,102,100 42,042
789 PP2300098488 - 2023GE789 6,447,500 128,950
790 PP2300098489 - 2023GE790 18,824,400 376,488
791 PP2300098490 - 2023GE791 86,800,000 1,736,000
792 PP2300098491 - 2023GE792 34,440,000 688,800
793 PP2300098492 - 2023GE793 289,008,000 5,780,160
794 PP2300098493 - 2023GE794 180,000,000 3,600,000
795 PP2300098494 - 2023GE795 399,000,000 7,980,000
796 PP2300098495 - 2023GE796 2,110,000 42,200
797 PP2300098496 - 2023GE797 156,000,000 3,120,000
798 PP2300098497 - 2023GE798 1,407,600 28,152
799 PP2300098498 - 2023GE799 16,814,700 336,294
800 PP2300098499 - 2023GE800 5,953,500 119,070
801 PP2300098500 - 2023GE801 219,314,550 4,386,291
802 PP2300098501 - 2023GE802 519,069,900 10,381,398
803 PP2300098502 - 2023GE803 456,000,000 9,120,000
804 PP2300098503 - 2023GE804 30,870,000 617,400
805 PP2300098504 - 2023GE805 49,500,000 990,000
806 PP2300098505 - 2023GE806 43,020,000 860,400
807 PP2300098506 - 2023GE807 18,900,000 378,000
808 PP2300098507 - 2023GE808 18,852,750 377,055
809 PP2300098508 - 2023GE809 24,528,000 490,560
810 PP2300098509 - 2023GE810 21,241,500 424,830
811 PP2300098510 - 2023GE811 56,000,000 1,120,000
812 PP2300098511 - 2023GE812 5,336,000 106,720
813 PP2300098512 - 2023GE813 72,650,000 1,453,000
814 PP2300098513 - 2023GE814 34,800,000 696,000
815 PP2300098514 - 2023GE815 21,420,000 428,400
816 PP2300098515 - 2023GE816 24,290,000 485,800
817 PP2300098516 - 2023GE817 243,450,000 4,869,000
818 PP2300098517 - 2023GE818 204,559,920 4,091,198
819 PP2300098518 - 2023GE819 4,725,000 94,500
820 PP2300098519 - 2023GE820 72,000,000 1,440,000
821 PP2300098520 - 2023GE821 118,000,000 2,360,000
822 PP2300098521 - 2023GE822 175,680,000 3,513,600
823 PP2300098522 - 2023GE823 207,500,000 4,150,000
824 PP2300098523 - 2023GE824 71,568,000 1,431,360
825 PP2300098524 - 2023GE825 82,310,000 1,646,200
826 PP2300098525 - 2023GE826 68,775,000 1,375,500
827 PP2300098526 - 2023GE827 189,336,000 3,786,720
828 PP2300098527 - 2023GE828 2,160,000,000 43,200,000
829 PP2300098528 - 2023GE829 1,297,800,000 25,956,000
830 PP2300098529 - 2023GE830 105,000,000 2,100,000
831 PP2300098530 - 2023GE831 598,000,000 11,960,000
832 PP2300098531 - 2023GE832 754,110,000 15,082,200
833 PP2300098532 - 2023GE833 377,175,000 7,543,500
834 PP2300098533 - 2023GE834 540,000,000 10,800,000
835 PP2300098534 - 2023GE835 1,050,000,000 21,000,000
836 PP2300098535 - 2023GE836 151,704,000 3,034,080
837 PP2300098536 - 2023GE837 714,440,000 14,288,800
838 PP2300098537 - 2023GE838 611,200,000 12,224,000
839 PP2300098538 - 2023GE839 350,359,500 7,007,190
840 PP2300098539 - 2023GE840 267,660,000 5,353,200
841 PP2300098540 - 2023GE841 754,800,000 15,096,000
842 PP2300098541 - 2023GE842 514,500,000 10,290,000
843 PP2300098542 - 2023GE843 276,573,500 5,531,470
844 PP2300098543 - 2023GE844 93,980,000 1,879,600
845 PP2300098544 - 2023GE845 13,513,500 270,270
846 PP2300098545 - 2023GE846 145,068,000 2,901,360
847 PP2300098546 - 2023GE847 14,944,500 298,890
848 PP2300098547 - 2023GE848 388,080,000 7,761,600
849 PP2300098548 - 2023GE849 1,659,800,000 33,196,000
850 PP2300098549 - 2023GE850 100,800,000 2,016,000
851 PP2300098550 - 2023GE851 84,286,000 1,685,720
852 PP2300098551 - 2023GE852 230,715,100 4,614,302
853 PP2300098552 - 2023GE853 81,000,000 1,620,000
854 PP2300098553 - 2023GE854 124,000,000 2,480,000
855 PP2300098554 - 2023GE855 399,000,000 7,980,000
856 PP2300098555 - 2023GE856 420,000,000 8,400,000
857 PP2300098556 - 2023GE857 167,000,000 3,340,000
858 PP2300098557 - 2023GE858 178,000,000 3,560,000
859 PP2300098558 - 2023GE859 127,600,000 2,552,000
860 PP2300098559 - 2023GE860 336,000,000 6,720,000
861 PP2300098560 - 2023GE861 45,600,000 912,000
862 PP2300098561 - 2023GE862 225,000,000 4,500,000
863 PP2300098562 - 2023GE863 337,500,000 6,750,000
864 PP2300098563 - 2023GE864 84,000,000 1,680,000
865 PP2300098564 - 2023GE865 63,000,000 1,260,000
866 PP2300098565 - 2023GE866 30,800,000 616,000
867 PP2300098566 - 2023GE867 27,300,000 546,000
868 PP2300098567 - 2023GE868 5,520,000 110,400
869 PP2300098568 - 2023GE869 211,198,400 4,223,968
870 PP2300098569 - 2023GE870 56,000,000 1,120,000
871 PP2300098570 - 2023GE871 34,100,000 682,000
872 PP2300098571 - 2023GE872 1,048,320 20,966
873 PP2300098572 - 2023GE873 189,750,000 3,795,000
874 PP2300098573 - 2023GE874 270,000,000 5,400,000
875 PP2300098574 - 2023GE875 70,000,000 1,400,000
876 PP2300098575 - 2023GE876 30,000 600
877 PP2300098576 - 2023GE877 47,250,000 945,000
878 PP2300098577 - 2023GE878 63,000,000 1,260,000
879 PP2300098578 - 2023GE879 15,120,000 302,400
880 PP2300098579 - 2023GE880 38,000,000 760,000
881 PP2300098580 - 2023GE881 13,236,000 264,720
882 PP2300098581 - 2023GE882 28,539,000 570,780
883 PP2300098582 - 2023GE883 57,540,000 1,150,800
884 PP2300098583 - 2023GE884 26,840,000 536,800
885 PP2300098584 - 2023GE885 57,000,000 1,140,000
886 PP2300098585 - 2023GE886 24,420,000 488,400
887 PP2300098586 - 2023GE887 3,380,744,500 67,614,890
888 PP2300098587 - 2023GE888 28,200,000 564,000
2023GE001
Mã phần lô PP2300097700
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE002
Mã phần lô PP2300097701
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE003
Mã phần lô PP2300097702
Giá từng phần lô 13,804,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE004
Mã phần lô PP2300097703
Giá từng phần lô 3,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE005
Mã phần lô PP2300097704
Giá từng phần lô 8,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE006
Mã phần lô PP2300097705
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE007
Mã phần lô PP2300097706
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE008
Mã phần lô PP2300097707
Giá từng phần lô 138,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,767,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE009
Mã phần lô PP2300097708
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE010
Mã phần lô PP2300097709
Giá từng phần lô 27,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 553,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE011
Mã phần lô PP2300097710
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE012
Mã phần lô PP2300097711
Giá từng phần lô 14,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE013
Mã phần lô PP2300097712
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE014
Mã phần lô PP2300097713
Giá từng phần lô 41,004,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 820,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE015
Mã phần lô PP2300097714
Giá từng phần lô 416,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,331,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE016
Mã phần lô PP2300097715
Giá từng phần lô 47,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE017
Mã phần lô PP2300097716
Giá từng phần lô 136,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE018
Mã phần lô PP2300097717
Giá từng phần lô 640,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE019
Mã phần lô PP2300097718
Giá từng phần lô 3,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE020
Mã phần lô PP2300097719
Giá từng phần lô 132,567,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,651,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE021
Mã phần lô PP2300097720
Giá từng phần lô 756,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE022
Mã phần lô PP2300097721
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE023
Mã phần lô PP2300097722
Giá từng phần lô 220,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,406,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE024
Mã phần lô PP2300097723
Giá từng phần lô 1,380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE025
Mã phần lô PP2300097724
Giá từng phần lô 132,567,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,651,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE026
Mã phần lô PP2300097725
Giá từng phần lô 800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE027
Mã phần lô PP2300097726
Giá từng phần lô 969,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,392,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE028
Mã phần lô PP2300097727
Giá từng phần lô 15,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE029
Mã phần lô PP2300097728
Giá từng phần lô 129,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE030
Mã phần lô PP2300097729
Giá từng phần lô 1,092,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE031
Mã phần lô PP2300097730
Giá từng phần lô 104,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,089,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE032
Mã phần lô PP2300097731
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE033
Mã phần lô PP2300097732
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE034
Mã phần lô PP2300097733
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE035
Mã phần lô PP2300097734
Giá từng phần lô 97,656,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,953,134
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE036
Mã phần lô PP2300097735
Giá từng phần lô 17,745,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE037
Mã phần lô PP2300097736
Giá từng phần lô 1,962,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,244,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE038
Mã phần lô PP2300097737
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE039
Mã phần lô PP2300097738
Giá từng phần lô 690,792,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,815,859
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE040
Mã phần lô PP2300097739
Giá từng phần lô 12,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE041
Mã phần lô PP2300097740
Giá từng phần lô 59,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE042
Mã phần lô PP2300097741
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE043
Mã phần lô PP2300097742
Giá từng phần lô 7,056,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE044
Mã phần lô PP2300097743
Giá từng phần lô 1,085,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE045
Mã phần lô PP2300097744
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE046
Mã phần lô PP2300097745
Giá từng phần lô 806,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE047
Mã phần lô PP2300097746
Giá từng phần lô 429,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE048
Mã phần lô PP2300097747
Giá từng phần lô 396,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE049
Mã phần lô PP2300097748
Giá từng phần lô 2,478,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE050
Mã phần lô PP2300097749
Giá từng phần lô 11,214,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE051
Mã phần lô PP2300097750
Giá từng phần lô 11,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE052
Mã phần lô PP2300097751
Giá từng phần lô 28,742,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 574,856
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE053
Mã phần lô PP2300097752
Giá từng phần lô 1,290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE054
Mã phần lô PP2300097753
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE055
Mã phần lô PP2300097754
Giá từng phần lô 6,172,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,454
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE056
Mã phần lô PP2300097755
Giá từng phần lô 7,627,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,544
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE057
Mã phần lô PP2300097756
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE058
Mã phần lô PP2300097757
Giá từng phần lô 2,677,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE059
Mã phần lô PP2300097758
Giá từng phần lô 950,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE060
Mã phần lô PP2300097759
Giá từng phần lô 4,792,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE061
Mã phần lô PP2300097760
Giá từng phần lô 74,805,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,496,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE062
Mã phần lô PP2300097761
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE063
Mã phần lô PP2300097762
Giá từng phần lô 312,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE064
Mã phần lô PP2300097763
Giá từng phần lô 686,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,730,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE065
Mã phần lô PP2300097764
Giá từng phần lô 656,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,122,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE066
Mã phần lô PP2300097765
Giá từng phần lô 452,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,053,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE067
Mã phần lô PP2300097766
Giá từng phần lô 476,214,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,524,282
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE068
Mã phần lô PP2300097767
Giá từng phần lô 52,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,056,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE069
Mã phần lô PP2300097768
Giá từng phần lô 25,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE070
Mã phần lô PP2300097769
Giá từng phần lô 8,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE071
Mã phần lô PP2300097770
Giá từng phần lô 426,087,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,521,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE072
Mã phần lô PP2300097771
Giá từng phần lô 14,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE073
Mã phần lô PP2300097772
Giá từng phần lô 492,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE074
Mã phần lô PP2300097773
Giá từng phần lô 283,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE075
Mã phần lô PP2300097774
Giá từng phần lô 255,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE076
Mã phần lô PP2300097775
Giá từng phần lô 223,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE077
Mã phần lô PP2300097776
Giá từng phần lô 359,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE078
Mã phần lô PP2300097777
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE079
Mã phần lô PP2300097778
Giá từng phần lô 295,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE080
Mã phần lô PP2300097779
Giá từng phần lô 124,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE081
Mã phần lô PP2300097780
Giá từng phần lô 332,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE082
Mã phần lô PP2300097781
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE083
Mã phần lô PP2300097782
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE084
Mã phần lô PP2300097783
Giá từng phần lô 57,552,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,151,052
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE085
Mã phần lô PP2300097784
Giá từng phần lô 7,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE086
Mã phần lô PP2300097785
Giá từng phần lô 4,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE087
Mã phần lô PP2300097786
Giá từng phần lô 10,791,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE088
Mã phần lô PP2300097787
Giá từng phần lô 82,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,656,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE089
Mã phần lô PP2300097788
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE090
Mã phần lô PP2300097789
Giá từng phần lô 3,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE091
Mã phần lô PP2300097790
Giá từng phần lô 955,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE092
Mã phần lô PP2300097791
Giá từng phần lô 61,677,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,233,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE093
Mã phần lô PP2300097792
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE094
Mã phần lô PP2300097793
Giá từng phần lô 196,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,938,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE095
Mã phần lô PP2300097794
Giá từng phần lô 46,746,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 934,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE096
Mã phần lô PP2300097795
Giá từng phần lô 174,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE097
Mã phần lô PP2300097796
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE098
Mã phần lô PP2300097797
Giá từng phần lô 11,220,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,406
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE099
Mã phần lô PP2300097798
Giá từng phần lô 36,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 723,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE100
Mã phần lô PP2300097799
Giá từng phần lô 56,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,127,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE101
Mã phần lô PP2300097800
Giá từng phần lô 54,002,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE102
Mã phần lô PP2300097801
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE103
Mã phần lô PP2300097802
Giá từng phần lô 1,655,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE104
Mã phần lô PP2300097803
Giá từng phần lô 73,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,472,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE105
Mã phần lô PP2300097804
Giá từng phần lô 95,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,915,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE106
Mã phần lô PP2300097805
Giá từng phần lô 231,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,632,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE107
Mã phần lô PP2300097806
Giá từng phần lô 204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE108
Mã phần lô PP2300097807
Giá từng phần lô 44,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 883,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE109
Mã phần lô PP2300097808
Giá từng phần lô 298,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,962,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE110
Mã phần lô PP2300097809
Giá từng phần lô 39,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE111
Mã phần lô PP2300097810
Giá từng phần lô 369,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE112
Mã phần lô PP2300097811
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE113
Mã phần lô PP2300097812
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE114
Mã phần lô PP2300097813
Giá từng phần lô 312,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE115
Mã phần lô PP2300097814
Giá từng phần lô 750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE116
Mã phần lô PP2300097815
Giá từng phần lô 1,072,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,442,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE117
Mã phần lô PP2300097816
Giá từng phần lô 5,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE118
Mã phần lô PP2300097817
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE119
Mã phần lô PP2300097818
Giá từng phần lô 253,976,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,079,536
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE120
Mã phần lô PP2300097819
Giá từng phần lô 281,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,631,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE121
Mã phần lô PP2300097820
Giá từng phần lô 86,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE122
Mã phần lô PP2300097821
Giá từng phần lô 184,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,696,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE123
Mã phần lô PP2300097822
Giá từng phần lô 312,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE124
Mã phần lô PP2300097823
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE125
Mã phần lô PP2300097824
Giá từng phần lô 33,139,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 662,792
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE126
Mã phần lô PP2300097825
Giá từng phần lô 146,076,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,921,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE127
Mã phần lô PP2300097826
Giá từng phần lô 204,229,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,084,584
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE128
Mã phần lô PP2300097827
Giá từng phần lô 324,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE129
Mã phần lô PP2300097828
Giá từng phần lô 24,422,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,453
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE130
Mã phần lô PP2300097829
Giá từng phần lô 292,168,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,843,376
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE131
Mã phần lô PP2300097830
Giá từng phần lô 924,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE132
Mã phần lô PP2300097831
Giá từng phần lô 89,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE133
Mã phần lô PP2300097832
Giá từng phần lô 385,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE134
Mã phần lô PP2300097833
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE135
Mã phần lô PP2300097834
Giá từng phần lô 512,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,248,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE136
Mã phần lô PP2300097835
Giá từng phần lô 119,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE137
Mã phần lô PP2300097836
Giá từng phần lô 555,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE138
Mã phần lô PP2300097837
Giá từng phần lô 39,261,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 785,232
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE139
Mã phần lô PP2300097838
Giá từng phần lô 1,858,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,170
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE140
Mã phần lô PP2300097839
Giá từng phần lô 12,544,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,884
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE141
Mã phần lô PP2300097840
Giá từng phần lô 9,430,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,608
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE142
Mã phần lô PP2300097841
Giá từng phần lô 33,602,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,048
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE143
Mã phần lô PP2300097842
Giá từng phần lô 44,226,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 884,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE144
Mã phần lô PP2300097843
Giá từng phần lô 10,326,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE145
Mã phần lô PP2300097844
Giá từng phần lô 159,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE146
Mã phần lô PP2300097845
Giá từng phần lô 97,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,958,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE147
Mã phần lô PP2300097846
Giá từng phần lô 428,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,568,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE148
Mã phần lô PP2300097847
Giá từng phần lô 161,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,239,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE149
Mã phần lô PP2300097848
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE150
Mã phần lô PP2300097849
Giá từng phần lô 144,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,887,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE151
Mã phần lô PP2300097850
Giá từng phần lô 141,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,824,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE152
Mã phần lô PP2300097851
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE153
Mã phần lô PP2300097852
Giá từng phần lô 104,516,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,090,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE154
Mã phần lô PP2300097853
Giá từng phần lô 249,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,998,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE155
Mã phần lô PP2300097854
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE156
Mã phần lô PP2300097855
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE157
Mã phần lô PP2300097856
Giá từng phần lô 306,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE158
Mã phần lô PP2300097857
Giá từng phần lô 18,096,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 361,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE159
Mã phần lô PP2300097858
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE160
Mã phần lô PP2300097859
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE161
Mã phần lô PP2300097860
Giá từng phần lô 412,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,240,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE162
Mã phần lô PP2300097861
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE163
Mã phần lô PP2300097862
Giá từng phần lô 38,530,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,616
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE164
Mã phần lô PP2300097863
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE165
Mã phần lô PP2300097864
Giá từng phần lô 250,762,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,015,254
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE166
Mã phần lô PP2300097865
Giá từng phần lô 7,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE167
Mã phần lô PP2300097866
Giá từng phần lô 62,211,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,244,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE168
Mã phần lô PP2300097867
Giá từng phần lô 136,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE169
Mã phần lô PP2300097868
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE170
Mã phần lô PP2300097869
Giá từng phần lô 896,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE171
Mã phần lô PP2300097870
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE172
Mã phần lô PP2300097871
Giá từng phần lô 336,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,732,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE173
Mã phần lô PP2300097872
Giá từng phần lô 810,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE174
Mã phần lô PP2300097873
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE175
Mã phần lô PP2300097874
Giá từng phần lô 246,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE176
Mã phần lô PP2300097875
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE177
Mã phần lô PP2300097876
Giá từng phần lô 299,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,997,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE178
Mã phần lô PP2300097877
Giá từng phần lô 207,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE179
Mã phần lô PP2300097878
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE180
Mã phần lô PP2300097879
Giá từng phần lô 174,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,498,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE181
Mã phần lô PP2300097880
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE182
Mã phần lô PP2300097881
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE183
Mã phần lô PP2300097882
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE184
Mã phần lô PP2300097883
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE185
Mã phần lô PP2300097884
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE186
Mã phần lô PP2300097885
Giá từng phần lô 1,288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE187
Mã phần lô PP2300097886
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE188
Mã phần lô PP2300097887
Giá từng phần lô 84,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,692,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE189
Mã phần lô PP2300097888
Giá từng phần lô 228,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,568,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE190
Mã phần lô PP2300097889
Giá từng phần lô 399,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE191
Mã phần lô PP2300097890
Giá từng phần lô 32,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 642,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE192
Mã phần lô PP2300097891
Giá từng phần lô 61,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,234,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE193
Mã phần lô PP2300097892
Giá từng phần lô 138,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,772,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE194
Mã phần lô PP2300097893
Giá từng phần lô 67,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,345,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE195
Mã phần lô PP2300097894
Giá từng phần lô 1,854,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE196
Mã phần lô PP2300097895
Giá từng phần lô 629,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,587,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE197
Mã phần lô PP2300097896
Giá từng phần lô 110,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,217,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE198
Mã phần lô PP2300097897
Giá từng phần lô 237,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE199
Mã phần lô PP2300097898
Giá từng phần lô 910,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE200
Mã phần lô PP2300097899
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE201
Mã phần lô PP2300097900
Giá từng phần lô 8,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE202
Mã phần lô PP2300097901
Giá từng phần lô 11,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE203
Mã phần lô PP2300097902
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE204
Mã phần lô PP2300097903
Giá từng phần lô 2,115,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE205
Mã phần lô PP2300097904
Giá từng phần lô 6,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE206
Mã phần lô PP2300097905
Giá từng phần lô 258,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,173,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE207
Mã phần lô PP2300097906
Giá từng phần lô 44,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE208
Mã phần lô PP2300097907
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE209
Mã phần lô PP2300097908
Giá từng phần lô 56,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,129,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE210
Mã phần lô PP2300097909
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE211
Mã phần lô PP2300097910
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE212
Mã phần lô PP2300097911
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE213
Mã phần lô PP2300097912
Giá từng phần lô 158,697,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,173,954
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE214
Mã phần lô PP2300097913
Giá từng phần lô 47,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE215
Mã phần lô PP2300097914
Giá từng phần lô 271,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE216
Mã phần lô PP2300097915
Giá từng phần lô 45,416,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 908,334
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE217
Mã phần lô PP2300097916
Giá từng phần lô 70,122,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,402,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE218
Mã phần lô PP2300097917
Giá từng phần lô 4,069,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE219
Mã phần lô PP2300097918
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE220
Mã phần lô PP2300097919
Giá từng phần lô 61,059,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,221,192
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE221
Mã phần lô PP2300097920
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE222
Mã phần lô PP2300097921
Giá từng phần lô 276,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE223
Mã phần lô PP2300097922
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE224
Mã phần lô PP2300097923
Giá từng phần lô 162,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE225
Mã phần lô PP2300097924
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE226
Mã phần lô PP2300097925
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE227
Mã phần lô PP2300097926
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE228
Mã phần lô PP2300097927
Giá từng phần lô 63,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,279,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE229
Mã phần lô PP2300097928
Giá từng phần lô 19,252,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE230
Mã phần lô PP2300097929
Giá từng phần lô 490,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE231
Mã phần lô PP2300097930
Giá từng phần lô 510,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE232
Mã phần lô PP2300097931
Giá từng phần lô 3,040,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE233
Mã phần lô PP2300097932
Giá từng phần lô 3,024,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE234
Mã phần lô PP2300097933
Giá từng phần lô 585,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE235
Mã phần lô PP2300097934
Giá từng phần lô 1,067,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,357,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE236
Mã phần lô PP2300097935
Giá từng phần lô 414,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE237
Mã phần lô PP2300097936
Giá từng phần lô 3,228,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE238
Mã phần lô PP2300097937
Giá từng phần lô 14,925,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,502
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE239
Mã phần lô PP2300097938
Giá từng phần lô 33,647,020
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE240
Mã phần lô PP2300097939
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE241
Mã phần lô PP2300097940
Giá từng phần lô 2,437,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE242
Mã phần lô PP2300097941
Giá từng phần lô 339,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,796,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE243
Mã phần lô PP2300097942
Giá từng phần lô 69,912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,398,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE244
Mã phần lô PP2300097943
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE245
Mã phần lô PP2300097944
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE246
Mã phần lô PP2300097945
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE247
Mã phần lô PP2300097946
Giá từng phần lô 22,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 452,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE248
Mã phần lô PP2300097947
Giá từng phần lô 5,311,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,238
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE249
Mã phần lô PP2300097948
Giá từng phần lô 24,769,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE250
Mã phần lô PP2300097949
Giá từng phần lô 90,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,806,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE251
Mã phần lô PP2300097950
Giá từng phần lô 345,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE252
Mã phần lô PP2300097951
Giá từng phần lô 34,185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 683,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE253
Mã phần lô PP2300097952
Giá từng phần lô 324,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE254
Mã phần lô PP2300097953
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE255
Mã phần lô PP2300097954
Giá từng phần lô 19,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE256
Mã phần lô PP2300097955
Giá từng phần lô 2,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE257
Mã phần lô PP2300097956
Giá từng phần lô 1,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE258
Mã phần lô PP2300097957
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE259
Mã phần lô PP2300097958
Giá từng phần lô 37,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 747,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE260
Mã phần lô PP2300097959
Giá từng phần lô 38,347,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 766,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE261
Mã phần lô PP2300097960
Giá từng phần lô 455,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE262
Mã phần lô PP2300097961
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE263
Mã phần lô PP2300097962
Giá từng phần lô 814,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,284
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE264
Mã phần lô PP2300097963
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE265
Mã phần lô PP2300097964
Giá từng phần lô 56,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE266
Mã phần lô PP2300097965
Giá từng phần lô 142,480,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,849,616
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE267
Mã phần lô PP2300097966
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE268
Mã phần lô PP2300097967
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE269
Mã phần lô PP2300097968
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE270
Mã phần lô PP2300097969
Giá từng phần lô 104,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,085,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE271
Mã phần lô PP2300097970
Giá từng phần lô 1,440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE272
Mã phần lô PP2300097971
Giá từng phần lô 950,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE273
Mã phần lô PP2300097972
Giá từng phần lô 1,007,404,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,148,096
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE274
Mã phần lô PP2300097973
Giá từng phần lô 1,117,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE275
Mã phần lô PP2300097974
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE276
Mã phần lô PP2300097975
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE277
Mã phần lô PP2300097976
Giá từng phần lô 632,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE278
Mã phần lô PP2300097977
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE279
Mã phần lô PP2300097978
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE280
Mã phần lô PP2300097979
Giá từng phần lô 9,548,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE281
Mã phần lô PP2300097980
Giá từng phần lô 1,159,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,184
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE282
Mã phần lô PP2300097981
Giá từng phần lô 53,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,064,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE283
Mã phần lô PP2300097982
Giá từng phần lô 62,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,253,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE284
Mã phần lô PP2300097983
Giá từng phần lô 282,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,644,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE285
Mã phần lô PP2300097984
Giá từng phần lô 2,030,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE286
Mã phần lô PP2300097985
Giá từng phần lô 2,460,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE287
Mã phần lô PP2300097986
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE288
Mã phần lô PP2300097987
Giá từng phần lô 21,812,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,254
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE289
Mã phần lô PP2300097988
Giá từng phần lô 14,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE290
Mã phần lô PP2300097989
Giá từng phần lô 43,614,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 872,298
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE291
Mã phần lô PP2300097990
Giá từng phần lô 44,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 884,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE292
Mã phần lô PP2300097991
Giá từng phần lô 364,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE293
Mã phần lô PP2300097992
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE294
Mã phần lô PP2300097993
Giá từng phần lô 3,674,366,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,487,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE295
Mã phần lô PP2300097994
Giá từng phần lô 445,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE296
Mã phần lô PP2300097995
Giá từng phần lô 2,345,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,906,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE297
Mã phần lô PP2300097996
Giá từng phần lô 356,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE298
Mã phần lô PP2300097997
Giá từng phần lô 10,944,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,898
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE299
Mã phần lô PP2300097998
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE300
Mã phần lô PP2300097999
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE301
Mã phần lô PP2300098000
Giá từng phần lô 841,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,830,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE302
Mã phần lô PP2300098001
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE303
Mã phần lô PP2300098002
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE304
Mã phần lô PP2300098003
Giá từng phần lô 69,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,387,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE305
Mã phần lô PP2300098004
Giá từng phần lô 23,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE306
Mã phần lô PP2300098005
Giá từng phần lô 328,499,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,569,998
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE307
Mã phần lô PP2300098006
Giá từng phần lô 148,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,976,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE308
Mã phần lô PP2300098007
Giá từng phần lô 74,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,497,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE309
Mã phần lô PP2300098008
Giá từng phần lô 311,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,237,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE310
Mã phần lô PP2300098009
Giá từng phần lô 57,355,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,147,112
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE311
Mã phần lô PP2300098010
Giá từng phần lô 18,473,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,474
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE312
Mã phần lô PP2300098011
Giá từng phần lô 1,040,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE313
Mã phần lô PP2300098012
Giá từng phần lô 963,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE314
Mã phần lô PP2300098013
Giá từng phần lô 3,968,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE315
Mã phần lô PP2300098014
Giá từng phần lô 733,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,678,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE316
Mã phần lô PP2300098015
Giá từng phần lô 3,183,274,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,665,490
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE317
Mã phần lô PP2300098016
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE318
Mã phần lô PP2300098017
Giá từng phần lô 121,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,428,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE319
Mã phần lô PP2300098018
Giá từng phần lô 265,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE320
Mã phần lô PP2300098019
Giá từng phần lô 87,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,759,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE321
Mã phần lô PP2300098020
Giá từng phần lô 40,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 809,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE322
Mã phần lô PP2300098021
Giá từng phần lô 340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE323
Mã phần lô PP2300098022
Giá từng phần lô 868,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE324
Mã phần lô PP2300098023
Giá từng phần lô 960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE325
Mã phần lô PP2300098024
Giá từng phần lô 9,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE326
Mã phần lô PP2300098025
Giá từng phần lô 8,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE327
Mã phần lô PP2300098026
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE328
Mã phần lô PP2300098027
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE329
Mã phần lô PP2300098028
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE330
Mã phần lô PP2300098029
Giá từng phần lô 682,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE331
Mã phần lô PP2300098030
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE332
Mã phần lô PP2300098031
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE333
Mã phần lô PP2300098032
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE334
Mã phần lô PP2300098033
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE335
Mã phần lô PP2300098034
Giá từng phần lô 115,874,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,317,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE336
Mã phần lô PP2300098035
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE337
Mã phần lô PP2300098036
Giá từng phần lô 38,298,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE338
Mã phần lô PP2300098037
Giá từng phần lô 4,843,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE339
Mã phần lô PP2300098038
Giá từng phần lô 769,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE340
Mã phần lô PP2300098039
Giá từng phần lô 19,185,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,712
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE341
Mã phần lô PP2300098040
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE342
Mã phần lô PP2300098041
Giá từng phần lô 9,614,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE343
Mã phần lô PP2300098042
Giá từng phần lô 58,164,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,163,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE344
Mã phần lô PP2300098043
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE345
Mã phần lô PP2300098044
Giá từng phần lô 39,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE346
Mã phần lô PP2300098045
Giá từng phần lô 46,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE347
Mã phần lô PP2300098046
Giá từng phần lô 37,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 745,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE348
Mã phần lô PP2300098047
Giá từng phần lô 59,777,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,195,548
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE349
Mã phần lô PP2300098048
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE350
Mã phần lô PP2300098049
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE351
Mã phần lô PP2300098050
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE352
Mã phần lô PP2300098051
Giá từng phần lô 16,738,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,776
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE353
Mã phần lô PP2300098052
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE354
Mã phần lô PP2300098053
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE355
Mã phần lô PP2300098054
Giá từng phần lô 10,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE356
Mã phần lô PP2300098055
Giá từng phần lô 158,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE357
Mã phần lô PP2300098056
Giá từng phần lô 345,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,912,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE358
Mã phần lô PP2300098057
Giá từng phần lô 224,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,494,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE359
Mã phần lô PP2300098058
Giá từng phần lô 176,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE360
Mã phần lô PP2300098059
Giá từng phần lô 395,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE361
Mã phần lô PP2300098060
Giá từng phần lô 491,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,834,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE362
Mã phần lô PP2300098061
Giá từng phần lô 97,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,942,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE363
Mã phần lô PP2300098062
Giá từng phần lô 174,267,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,485,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE364
Mã phần lô PP2300098063
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE365
Mã phần lô PP2300098064
Giá từng phần lô 278,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE366
Mã phần lô PP2300098065
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE367
Mã phần lô PP2300098066
Giá từng phần lô 1,352,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE368
Mã phần lô PP2300098067
Giá từng phần lô 169,334,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,386,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE369
Mã phần lô PP2300098068
Giá từng phần lô 111,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,230,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE370
Mã phần lô PP2300098069
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE371
Mã phần lô PP2300098070
Giá từng phần lô 1,575,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE372
Mã phần lô PP2300098071
Giá từng phần lô 72,998,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,459,962
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE373
Mã phần lô PP2300098072
Giá từng phần lô 516,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE374
Mã phần lô PP2300098073
Giá từng phần lô 116,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE375
Mã phần lô PP2300098074
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE376
Mã phần lô PP2300098075
Giá từng phần lô 65,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,302,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE377
Mã phần lô PP2300098076
Giá từng phần lô 49,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 996,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE378
Mã phần lô PP2300098077
Giá từng phần lô 13,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE379
Mã phần lô PP2300098078
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE380
Mã phần lô PP2300098079
Giá từng phần lô 55,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,101,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE381
Mã phần lô PP2300098080
Giá từng phần lô 26,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE382
Mã phần lô PP2300098081
Giá từng phần lô 33,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 678,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE383
Mã phần lô PP2300098082
Giá từng phần lô 34,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 681,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE384
Mã phần lô PP2300098083
Giá từng phần lô 17,684,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 353,682
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE385
Mã phần lô PP2300098084
Giá từng phần lô 389,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE386
Mã phần lô PP2300098085
Giá từng phần lô 86,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE387
Mã phần lô PP2300098086
Giá từng phần lô 13,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE388
Mã phần lô PP2300098087
Giá từng phần lô 47,397,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 947,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE389
Mã phần lô PP2300098088
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE390
Mã phần lô PP2300098089
Giá từng phần lô 3,288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE391
Mã phần lô PP2300098090
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE392
Mã phần lô PP2300098091
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE393
Mã phần lô PP2300098092
Giá từng phần lô 1,605,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,113,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE394
Mã phần lô PP2300098093
Giá từng phần lô 764,694,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,293,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE395
Mã phần lô PP2300098094
Giá từng phần lô 320,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE396
Mã phần lô PP2300098095
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE397
Mã phần lô PP2300098096
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE398
Mã phần lô PP2300098097
Giá từng phần lô 79,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,584
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE399
Mã phần lô PP2300098098
Giá từng phần lô 1,291,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,830
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE400
Mã phần lô PP2300098099
Giá từng phần lô 204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE401
Mã phần lô PP2300098100
Giá từng phần lô 102,315,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,046,303
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE402
Mã phần lô PP2300098101
Giá từng phần lô 268,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,376,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE403
Mã phần lô PP2300098102
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE404
Mã phần lô PP2300098103
Giá từng phần lô 180,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,616,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE405
Mã phần lô PP2300098104
Giá từng phần lô 164,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE406
Mã phần lô PP2300098105
Giá từng phần lô 207,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE407
Mã phần lô PP2300098106
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE408
Mã phần lô PP2300098107
Giá từng phần lô 592,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE409
Mã phần lô PP2300098108
Giá từng phần lô 291,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE410
Mã phần lô PP2300098109
Giá từng phần lô 274,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,493,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE411
Mã phần lô PP2300098110
Giá từng phần lô 249,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE412
Mã phần lô PP2300098111
Giá từng phần lô 98,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,962,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE413
Mã phần lô PP2300098112
Giá từng phần lô 36,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 725,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE414
Mã phần lô PP2300098113
Giá từng phần lô 14,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE415
Mã phần lô PP2300098114
Giá từng phần lô 31,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE416
Mã phần lô PP2300098115
Giá từng phần lô 765,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE417
Mã phần lô PP2300098116
Giá từng phần lô 52,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,051,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE418
Mã phần lô PP2300098117
Giá từng phần lô 4,980,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE419
Mã phần lô PP2300098118
Giá từng phần lô 41,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 832,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE420
Mã phần lô PP2300098119
Giá từng phần lô 61,599,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,231,992
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE421
Mã phần lô PP2300098120
Giá từng phần lô 55,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE422
Mã phần lô PP2300098121
Giá từng phần lô 432,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE423
Mã phần lô PP2300098122
Giá từng phần lô 142,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE424
Mã phần lô PP2300098123
Giá từng phần lô 77,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE425
Mã phần lô PP2300098124
Giá từng phần lô 569,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE426
Mã phần lô PP2300098125
Giá từng phần lô 18,816,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 376,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE427
Mã phần lô PP2300098126
Giá từng phần lô 89,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE428
Mã phần lô PP2300098127
Giá từng phần lô 33,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 678,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE429
Mã phần lô PP2300098128
Giá từng phần lô 919,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE430
Mã phần lô PP2300098129
Giá từng phần lô 44,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 895,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE431
Mã phần lô PP2300098130
Giá từng phần lô 114,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE432
Mã phần lô PP2300098131
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE433
Mã phần lô PP2300098132
Giá từng phần lô 39,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE434
Mã phần lô PP2300098133
Giá từng phần lô 72,727,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,454,544
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE435
Mã phần lô PP2300098134
Giá từng phần lô 90,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,803,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE436
Mã phần lô PP2300098135
Giá từng phần lô 54,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE437
Mã phần lô PP2300098136
Giá từng phần lô 121,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE438
Mã phần lô PP2300098137
Giá từng phần lô 104,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,084,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE439
Mã phần lô PP2300098138
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE440
Mã phần lô PP2300098139
Giá từng phần lô 73,972,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,479,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE441
Mã phần lô PP2300098140
Giá từng phần lô 28,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 571,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE442
Mã phần lô PP2300098141
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE443
Mã phần lô PP2300098142
Giá từng phần lô 20,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE444
Mã phần lô PP2300098143
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE445
Mã phần lô PP2300098144
Giá từng phần lô 12,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE446
Mã phần lô PP2300098145
Giá từng phần lô 223,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE447
Mã phần lô PP2300098146
Giá từng phần lô 1,176,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,530,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE448
Mã phần lô PP2300098147
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE449
Mã phần lô PP2300098148
Giá từng phần lô 355,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,106,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE450
Mã phần lô PP2300098149
Giá từng phần lô 144,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,898,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE451
Mã phần lô PP2300098150
Giá từng phần lô 15,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE452
Mã phần lô PP2300098151
Giá từng phần lô 1,134,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE453
Mã phần lô PP2300098152
Giá từng phần lô 54,917,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,098,342
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE454
Mã phần lô PP2300098153
Giá từng phần lô 297,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE455
Mã phần lô PP2300098154
Giá từng phần lô 24,705,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 494,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE456
Mã phần lô PP2300098155
Giá từng phần lô 145,136,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,902,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE457
Mã phần lô PP2300098156
Giá từng phần lô 106,764,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,135,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE458
Mã phần lô PP2300098157
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE459
Mã phần lô PP2300098158
Giá từng phần lô 10,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE460
Mã phần lô PP2300098159
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE461
Mã phần lô PP2300098160
Giá từng phần lô 272,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE462
Mã phần lô PP2300098161
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE463
Mã phần lô PP2300098162
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE464
Mã phần lô PP2300098163
Giá từng phần lô 18,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE465
Mã phần lô PP2300098164
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE466
Mã phần lô PP2300098165
Giá từng phần lô 241,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,833,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE467
Mã phần lô PP2300098166
Giá từng phần lô 53,508,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,070,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE468
Mã phần lô PP2300098167
Giá từng phần lô 1,085,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE469
Mã phần lô PP2300098168
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE470
Mã phần lô PP2300098169
Giá từng phần lô 2,250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE471
Mã phần lô PP2300098170
Giá từng phần lô 86,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE472
Mã phần lô PP2300098171
Giá từng phần lô 65,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,307,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE473
Mã phần lô PP2300098172
Giá từng phần lô 11,823,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE474
Mã phần lô PP2300098173
Giá từng phần lô 17,018,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,366
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE475
Mã phần lô PP2300098174
Giá từng phần lô 19,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE476
Mã phần lô PP2300098175
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE477
Mã phần lô PP2300098176
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE478
Mã phần lô PP2300098177
Giá từng phần lô 587,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,752,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE479
Mã phần lô PP2300098178
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE480
Mã phần lô PP2300098179
Giá từng phần lô 17,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE481
Mã phần lô PP2300098180
Giá từng phần lô 80,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,602,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE482
Mã phần lô PP2300098181
Giá từng phần lô 87,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE483
Mã phần lô PP2300098182
Giá từng phần lô 780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE484
Mã phần lô PP2300098183
Giá từng phần lô 1,750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE485
Mã phần lô PP2300098184
Giá từng phần lô 1,980,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE486
Mã phần lô PP2300098185
Giá từng phần lô 149,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,996,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE487
Mã phần lô PP2300098186
Giá từng phần lô 44,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE488
Mã phần lô PP2300098187
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE489
Mã phần lô PP2300098188
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE490
Mã phần lô PP2300098189
Giá từng phần lô 54,479,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,089,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE491
Mã phần lô PP2300098190
Giá từng phần lô 131,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE492
Mã phần lô PP2300098191
Giá từng phần lô 242,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE493
Mã phần lô PP2300098192
Giá từng phần lô 576,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE494
Mã phần lô PP2300098193
Giá từng phần lô 141,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE495
Mã phần lô PP2300098194
Giá từng phần lô 60,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,209,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE496
Mã phần lô PP2300098195
Giá từng phần lô 704,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE497
Mã phần lô PP2300098196
Giá từng phần lô 159,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE498
Mã phần lô PP2300098197
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE499
Mã phần lô PP2300098198
Giá từng phần lô 57,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE500
Mã phần lô PP2300098199
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE501
Mã phần lô PP2300098200
Giá từng phần lô 5,399,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,996
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE502
Mã phần lô PP2300098201
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE503
Mã phần lô PP2300098202
Giá từng phần lô 15,384,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,692
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE504
Mã phần lô PP2300098203
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE505
Mã phần lô PP2300098204
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE506
Mã phần lô PP2300098205
Giá từng phần lô 478,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE507
Mã phần lô PP2300098206
Giá từng phần lô 9,867,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE508
Mã phần lô PP2300098207
Giá từng phần lô 275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE509
Mã phần lô PP2300098208
Giá từng phần lô 650,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE510
Mã phần lô PP2300098209
Giá từng phần lô 394,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,898,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE511
Mã phần lô PP2300098210
Giá từng phần lô 780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE512
Mã phần lô PP2300098211
Giá từng phần lô 1,343,685,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,873,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE513
Mã phần lô PP2300098212
Giá từng phần lô 85,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,702,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE514
Mã phần lô PP2300098213
Giá từng phần lô 10,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE515
Mã phần lô PP2300098214
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE516
Mã phần lô PP2300098215
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE517
Mã phần lô PP2300098216
Giá từng phần lô 166,635,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,332,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE518
Mã phần lô PP2300098217
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE519
Mã phần lô PP2300098218
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE520
Mã phần lô PP2300098219
Giá từng phần lô 1,819,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,383
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE521
Mã phần lô PP2300098220
Giá từng phần lô 8,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE522
Mã phần lô PP2300098221
Giá từng phần lô 47,628,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 952,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE523
Mã phần lô PP2300098222
Giá từng phần lô 722,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,448,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE524
Mã phần lô PP2300098223
Giá từng phần lô 214,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,292,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE525
Mã phần lô PP2300098224
Giá từng phần lô 985,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE526
Mã phần lô PP2300098225
Giá từng phần lô 1,449,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,994
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE527
Mã phần lô PP2300098226
Giá từng phần lô 299,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,985,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE528
Mã phần lô PP2300098227
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE529
Mã phần lô PP2300098228
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE530
Mã phần lô PP2300098229
Giá từng phần lô 315,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE531
Mã phần lô PP2300098230
Giá từng phần lô 16,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE532
Mã phần lô PP2300098231
Giá từng phần lô 162,855,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,257,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE533
Mã phần lô PP2300098232
Giá từng phần lô 58,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,162,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE534
Mã phần lô PP2300098233
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE535
Mã phần lô PP2300098234
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE536
Mã phần lô PP2300098235
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE537
Mã phần lô PP2300098236
Giá từng phần lô 68,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,373,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE538
Mã phần lô PP2300098237
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE539
Mã phần lô PP2300098238
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE540
Mã phần lô PP2300098239
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE541
Mã phần lô PP2300098240
Giá từng phần lô 189,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,785,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE542
Mã phần lô PP2300098241
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE543
Mã phần lô PP2300098242
Giá từng phần lô 163,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE544
Mã phần lô PP2300098243
Giá từng phần lô 176,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,526,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE545
Mã phần lô PP2300098244
Giá từng phần lô 124,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,499,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE546
Mã phần lô PP2300098245
Giá từng phần lô 2,882,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE547
Mã phần lô PP2300098246
Giá từng phần lô 81,356,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,627,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE548
Mã phần lô PP2300098247
Giá từng phần lô 67,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,357,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE549
Mã phần lô PP2300098248
Giá từng phần lô 29,899,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 597,996
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE550
Mã phần lô PP2300098249
Giá từng phần lô 133,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,676,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE551
Mã phần lô PP2300098250
Giá từng phần lô 267,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,356,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE552
Mã phần lô PP2300098251
Giá từng phần lô 99,792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,995,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE553
Mã phần lô PP2300098252
Giá từng phần lô 133,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,675,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE554
Mã phần lô PP2300098253
Giá từng phần lô 945,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE555
Mã phần lô PP2300098254
Giá từng phần lô 472,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE556
Mã phần lô PP2300098255
Giá từng phần lô 12,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE557
Mã phần lô PP2300098256
Giá từng phần lô 7,385,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE558
Mã phần lô PP2300098257
Giá từng phần lô 45,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE559
Mã phần lô PP2300098258
Giá từng phần lô 507,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,143,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE560
Mã phần lô PP2300098259
Giá từng phần lô 77,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE561
Mã phần lô PP2300098260
Giá từng phần lô 82,467,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,649,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE562
Mã phần lô PP2300098261
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE563
Mã phần lô PP2300098262
Giá từng phần lô 42,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 844,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE564
Mã phần lô PP2300098263
Giá từng phần lô 25,346,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 506,928
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE565
Mã phần lô PP2300098264
Giá từng phần lô 287,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE566
Mã phần lô PP2300098265
Giá từng phần lô 6,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE567
Mã phần lô PP2300098266
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE568
Mã phần lô PP2300098267
Giá từng phần lô 15,743,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE569
Mã phần lô PP2300098268
Giá từng phần lô 83,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,674,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE570
Mã phần lô PP2300098269
Giá từng phần lô 223,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,468,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE571
Mã phần lô PP2300098270
Giá từng phần lô 463,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,273,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE572
Mã phần lô PP2300098271
Giá từng phần lô 98,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE573
Mã phần lô PP2300098272
Giá từng phần lô 123,973,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,479,464
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE574
Mã phần lô PP2300098273
Giá từng phần lô 235,553,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,711,068
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE575
Mã phần lô PP2300098274
Giá từng phần lô 88,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE576
Mã phần lô PP2300098275
Giá từng phần lô 183,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE577
Mã phần lô PP2300098276
Giá từng phần lô 53,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,064,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE578
Mã phần lô PP2300098277
Giá từng phần lô 31,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 627,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE579
Mã phần lô PP2300098278
Giá từng phần lô 9,678,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,578
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE580
Mã phần lô PP2300098279
Giá từng phần lô 756,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE581
Mã phần lô PP2300098280
Giá từng phần lô 26,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE582
Mã phần lô PP2300098281
Giá từng phần lô 112,812,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,256,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE583
Mã phần lô PP2300098282
Giá từng phần lô 961,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,230,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE584
Mã phần lô PP2300098283
Giá từng phần lô 5,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE585
Mã phần lô PP2300098284
Giá từng phần lô 515,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE586
Mã phần lô PP2300098285
Giá từng phần lô 735,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE587
Mã phần lô PP2300098286
Giá từng phần lô 2,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE588
Mã phần lô PP2300098287
Giá từng phần lô 16,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE589
Mã phần lô PP2300098288
Giá từng phần lô 375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE590
Mã phần lô PP2300098289
Giá từng phần lô 2,577,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE591
Mã phần lô PP2300098290
Giá từng phần lô 51,653,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,033,074
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE592
Mã phần lô PP2300098291
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE593
Mã phần lô PP2300098292
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE594
Mã phần lô PP2300098293
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE595
Mã phần lô PP2300098294
Giá từng phần lô 1,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE596
Mã phần lô PP2300098295
Giá từng phần lô 51,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE597
Mã phần lô PP2300098296
Giá từng phần lô 1,045,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE598
Mã phần lô PP2300098297
Giá từng phần lô 115,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,304,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE599
Mã phần lô PP2300098298
Giá từng phần lô 236,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE600
Mã phần lô PP2300098299
Giá từng phần lô 248,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,972,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE601
Mã phần lô PP2300098300
Giá từng phần lô 145,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,904,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE602
Mã phần lô PP2300098301
Giá từng phần lô 151,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,036,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE603
Mã phần lô PP2300098302
Giá từng phần lô 18,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE604
Mã phần lô PP2300098303
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE605
Mã phần lô PP2300098304
Giá từng phần lô 44,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 892,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE606
Mã phần lô PP2300098305
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE607
Mã phần lô PP2300098306
Giá từng phần lô 113,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,262,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE608
Mã phần lô PP2300098307
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE609
Mã phần lô PP2300098308
Giá từng phần lô 1,125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE610
Mã phần lô PP2300098309
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE611
Mã phần lô PP2300098310
Giá từng phần lô 352,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,056,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE612
Mã phần lô PP2300098311
Giá từng phần lô 306,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE613
Mã phần lô PP2300098312
Giá từng phần lô 157,737,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,154,758
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE614
Mã phần lô PP2300098313
Giá từng phần lô 166,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,330,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE615
Mã phần lô PP2300098314
Giá từng phần lô 219,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE616
Mã phần lô PP2300098315
Giá từng phần lô 606,684,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,133,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE617
Mã phần lô PP2300098316
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE618
Mã phần lô PP2300098317
Giá từng phần lô 851,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE619
Mã phần lô PP2300098318
Giá từng phần lô 8,662,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE620
Mã phần lô PP2300098319
Giá từng phần lô 7,957,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE621
Mã phần lô PP2300098320
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE622
Mã phần lô PP2300098321
Giá từng phần lô 332,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE623
Mã phần lô PP2300098322
Giá từng phần lô 799,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE624
Mã phần lô PP2300098323
Giá từng phần lô 7,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE625
Mã phần lô PP2300098324
Giá từng phần lô 9,021,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE626
Mã phần lô PP2300098325
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE627
Mã phần lô PP2300098326
Giá từng phần lô 49,959,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 999,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE628
Mã phần lô PP2300098327
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE629
Mã phần lô PP2300098328
Giá từng phần lô 116,680,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,333,604
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE630
Mã phần lô PP2300098329
Giá từng phần lô 4,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE631
Mã phần lô PP2300098330
Giá từng phần lô 8,221,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,430
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE632
Mã phần lô PP2300098331
Giá từng phần lô 243,789,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,875,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE633
Mã phần lô PP2300098332
Giá từng phần lô 66,298,470
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,325,969
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE634
Mã phần lô PP2300098333
Giá từng phần lô 173,166,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,463,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE635
Mã phần lô PP2300098334
Giá từng phần lô 208,051,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,161,024
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE636
Mã phần lô PP2300098335
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE637
Mã phần lô PP2300098336
Giá từng phần lô 54,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE638
Mã phần lô PP2300098337
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE639
Mã phần lô PP2300098338
Giá từng phần lô 732,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE640
Mã phần lô PP2300098339
Giá từng phần lô 2,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE641
Mã phần lô PP2300098340
Giá từng phần lô 895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE642
Mã phần lô PP2300098341
Giá từng phần lô 19,644,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,892
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE643
Mã phần lô PP2300098342
Giá từng phần lô 534,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,683,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE644
Mã phần lô PP2300098343
Giá từng phần lô 1,869,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE645
Mã phần lô PP2300098344
Giá từng phần lô 150,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,001,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE646
Mã phần lô PP2300098345
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE647
Mã phần lô PP2300098346
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE648
Mã phần lô PP2300098347
Giá từng phần lô 136,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,736,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE649
Mã phần lô PP2300098348
Giá từng phần lô 617,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,348,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE650
Mã phần lô PP2300098349
Giá từng phần lô 108,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,171,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE651
Mã phần lô PP2300098350
Giá từng phần lô 400,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,010,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE652
Mã phần lô PP2300098351
Giá từng phần lô 149,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,988,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE653
Mã phần lô PP2300098352
Giá từng phần lô 155,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE654
Mã phần lô PP2300098353
Giá từng phần lô 357,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE655
Mã phần lô PP2300098354
Giá từng phần lô 395,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,906,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE656
Mã phần lô PP2300098355
Giá từng phần lô 60,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE657
Mã phần lô PP2300098356
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE658
Mã phần lô PP2300098357
Giá từng phần lô 166,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,339,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE659
Mã phần lô PP2300098358
Giá từng phần lô 385,065,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,701,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE660
Mã phần lô PP2300098359
Giá từng phần lô 289,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,796,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE661
Mã phần lô PP2300098360
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE662
Mã phần lô PP2300098361
Giá từng phần lô 892,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,842
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE663
Mã phần lô PP2300098362
Giá từng phần lô 328,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,578
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE664
Mã phần lô PP2300098363
Giá từng phần lô 2,425,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,510
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE665
Mã phần lô PP2300098364
Giá từng phần lô 1,479,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE666
Mã phần lô PP2300098365
Giá từng phần lô 10,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE667
Mã phần lô PP2300098366
Giá từng phần lô 6,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE668
Mã phần lô PP2300098367
Giá từng phần lô 173,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE669
Mã phần lô PP2300098368
Giá từng phần lô 868,887,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,377,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE670
Mã phần lô PP2300098369
Giá từng phần lô 184,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE671
Mã phần lô PP2300098370
Giá từng phần lô 7,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE672
Mã phần lô PP2300098371
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE673
Mã phần lô PP2300098372
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE674
Mã phần lô PP2300098373
Giá từng phần lô 86,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,730,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE675
Mã phần lô PP2300098374
Giá từng phần lô 60,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,205,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE676
Mã phần lô PP2300098375
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE677
Mã phần lô PP2300098376
Giá từng phần lô 43,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 866,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE678
Mã phần lô PP2300098377
Giá từng phần lô 7,639,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,796
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE679
Mã phần lô PP2300098378
Giá từng phần lô 375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE680
Mã phần lô PP2300098379
Giá từng phần lô 22,251,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,032
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE681
Mã phần lô PP2300098380
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE682
Mã phần lô PP2300098381
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE683
Mã phần lô PP2300098382
Giá từng phần lô 26,679,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 533,584
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE684
Mã phần lô PP2300098383
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE685
Mã phần lô PP2300098384
Giá từng phần lô 340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE686
Mã phần lô PP2300098385
Giá từng phần lô 44,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 896,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE687
Mã phần lô PP2300098386
Giá từng phần lô 164,669,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,293,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE688
Mã phần lô PP2300098387
Giá từng phần lô 189,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,792,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE689
Mã phần lô PP2300098388
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE690
Mã phần lô PP2300098389
Giá từng phần lô 2,973,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,472
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE691
Mã phần lô PP2300098390
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE692
Mã phần lô PP2300098391
Giá từng phần lô 7,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE693
Mã phần lô PP2300098392
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE694
Mã phần lô PP2300098393
Giá từng phần lô 4,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE695
Mã phần lô PP2300098394
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE696
Mã phần lô PP2300098395
Giá từng phần lô 5,783,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,668
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE697
Mã phần lô PP2300098396
Giá từng phần lô 2,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE698
Mã phần lô PP2300098397
Giá từng phần lô 720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE699
Mã phần lô PP2300098398
Giá từng phần lô 66,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE700
Mã phần lô PP2300098399
Giá từng phần lô 70,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,404,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE701
Mã phần lô PP2300098400
Giá từng phần lô 33,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 673,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE702
Mã phần lô PP2300098401
Giá từng phần lô 12,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE703
Mã phần lô PP2300098402
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE704
Mã phần lô PP2300098403
Giá từng phần lô 9,888,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE705
Mã phần lô PP2300098404
Giá từng phần lô 1,170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE706
Mã phần lô PP2300098405
Giá từng phần lô 59,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE707
Mã phần lô PP2300098406
Giá từng phần lô 19,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE708
Mã phần lô PP2300098407
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE709
Mã phần lô PP2300098408
Giá từng phần lô 25,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE710
Mã phần lô PP2300098409
Giá từng phần lô 1,839,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,792,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE711
Mã phần lô PP2300098410
Giá từng phần lô 271,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE712
Mã phần lô PP2300098411
Giá từng phần lô 3,321,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,424
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE713
Mã phần lô PP2300098412
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE714
Mã phần lô PP2300098413
Giá từng phần lô 199,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,996,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE715
Mã phần lô PP2300098414
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE716
Mã phần lô PP2300098415
Giá từng phần lô 74,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,487,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE717
Mã phần lô PP2300098416
Giá từng phần lô 2,418,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE718
Mã phần lô PP2300098417
Giá từng phần lô 392,476,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,849,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE719
Mã phần lô PP2300098418
Giá từng phần lô 446,148,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,922,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE720
Mã phần lô PP2300098419
Giá từng phần lô 462,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE721
Mã phần lô PP2300098420
Giá từng phần lô 348,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,966,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE722
Mã phần lô PP2300098421
Giá từng phần lô 606,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,121,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE723
Mã phần lô PP2300098422
Giá từng phần lô 539,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE724
Mã phần lô PP2300098423
Giá từng phần lô 15,433,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE725
Mã phần lô PP2300098424
Giá từng phần lô 279,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE726
Mã phần lô PP2300098425
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE727
Mã phần lô PP2300098426
Giá từng phần lô 94,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,892,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE728
Mã phần lô PP2300098427
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE729
Mã phần lô PP2300098428
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE730
Mã phần lô PP2300098429
Giá từng phần lô 129,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,587,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE731
Mã phần lô PP2300098430
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE732
Mã phần lô PP2300098431
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE733
Mã phần lô PP2300098432
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE734
Mã phần lô PP2300098433
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE735
Mã phần lô PP2300098434
Giá từng phần lô 1,140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE736
Mã phần lô PP2300098435
Giá từng phần lô 611,798,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,235,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE737
Mã phần lô PP2300098436
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE738
Mã phần lô PP2300098437
Giá từng phần lô 51,576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,031,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE739
Mã phần lô PP2300098438
Giá từng phần lô 47,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 940,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE740
Mã phần lô PP2300098439
Giá từng phần lô 684,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE741
Mã phần lô PP2300098440
Giá từng phần lô 372,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE742
Mã phần lô PP2300098441
Giá từng phần lô 210,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE743
Mã phần lô PP2300098442
Giá từng phần lô 275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE744
Mã phần lô PP2300098443
Giá từng phần lô 169,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,395,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE745
Mã phần lô PP2300098444
Giá từng phần lô 21,367,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE746
Mã phần lô PP2300098445
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE747
Mã phần lô PP2300098446
Giá từng phần lô 1,720,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE748
Mã phần lô PP2300098447
Giá từng phần lô 7,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE749
Mã phần lô PP2300098448
Giá từng phần lô 804,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,095,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE750
Mã phần lô PP2300098449
Giá từng phần lô 186,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,726,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE751
Mã phần lô PP2300098450
Giá từng phần lô 1,791,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE752
Mã phần lô PP2300098451
Giá từng phần lô 44,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE753
Mã phần lô PP2300098452
Giá từng phần lô 921,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE754
Mã phần lô PP2300098453
Giá từng phần lô 603,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE755
Mã phần lô PP2300098454
Giá từng phần lô 520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE756
Mã phần lô PP2300098455
Giá từng phần lô 64,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,285,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE757
Mã phần lô PP2300098456
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE758
Mã phần lô PP2300098457
Giá từng phần lô 3,182,741,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,654,825
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE759
Mã phần lô PP2300098458
Giá từng phần lô 7,156,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE760
Mã phần lô PP2300098459
Giá từng phần lô 172,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE761
Mã phần lô PP2300098460
Giá từng phần lô 78,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,568,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE762
Mã phần lô PP2300098461
Giá từng phần lô 30,464,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 609,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE763
Mã phần lô PP2300098462
Giá từng phần lô 18,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE764
Mã phần lô PP2300098463
Giá từng phần lô 132,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE765
Mã phần lô PP2300098464
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE766
Mã phần lô PP2300098465
Giá từng phần lô 21,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE767
Mã phần lô PP2300098466
Giá từng phần lô 64,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE768
Mã phần lô PP2300098467
Giá từng phần lô 53,424,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,068,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE769
Mã phần lô PP2300098468
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE770
Mã phần lô PP2300098469
Giá từng phần lô 1,024,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,496
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE771
Mã phần lô PP2300098470
Giá từng phần lô 322,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,459,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE772
Mã phần lô PP2300098471
Giá từng phần lô 11,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE773
Mã phần lô PP2300098472
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE774
Mã phần lô PP2300098473
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE775
Mã phần lô PP2300098474
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE776
Mã phần lô PP2300098475
Giá từng phần lô 16,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE777
Mã phần lô PP2300098476
Giá từng phần lô 137,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE778
Mã phần lô PP2300098477
Giá từng phần lô 376,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE779
Mã phần lô PP2300098478
Giá từng phần lô 666,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE780
Mã phần lô PP2300098479
Giá từng phần lô 267,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE781
Mã phần lô PP2300098480
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE782
Mã phần lô PP2300098481
Giá từng phần lô 188,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,765,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE783
Mã phần lô PP2300098482
Giá từng phần lô 154,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE784
Mã phần lô PP2300098483
Giá từng phần lô 129,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE785
Mã phần lô PP2300098484
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE786
Mã phần lô PP2300098485
Giá từng phần lô 5,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE787
Mã phần lô PP2300098486
Giá từng phần lô 372,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,448,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE788
Mã phần lô PP2300098487
Giá từng phần lô 2,102,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,042
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE789
Mã phần lô PP2300098488
Giá từng phần lô 6,447,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE790
Mã phần lô PP2300098489
Giá từng phần lô 18,824,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 376,488
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE791
Mã phần lô PP2300098490
Giá từng phần lô 86,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,736,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE792
Mã phần lô PP2300098491
Giá từng phần lô 34,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 688,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE793
Mã phần lô PP2300098492
Giá từng phần lô 289,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,780,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE794
Mã phần lô PP2300098493
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE795
Mã phần lô PP2300098494
Giá từng phần lô 399,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE796
Mã phần lô PP2300098495
Giá từng phần lô 2,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE797
Mã phần lô PP2300098496
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE798
Mã phần lô PP2300098497
Giá từng phần lô 1,407,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,152
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE799
Mã phần lô PP2300098498
Giá từng phần lô 16,814,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,294
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE800
Mã phần lô PP2300098499
Giá từng phần lô 5,953,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE801
Mã phần lô PP2300098500
Giá từng phần lô 219,314,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,386,291
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE802
Mã phần lô PP2300098501
Giá từng phần lô 519,069,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,381,398
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE803
Mã phần lô PP2300098502
Giá từng phần lô 456,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE804
Mã phần lô PP2300098503
Giá từng phần lô 30,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 617,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE805
Mã phần lô PP2300098504
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE806
Mã phần lô PP2300098505
Giá từng phần lô 43,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 860,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE807
Mã phần lô PP2300098506
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE808
Mã phần lô PP2300098507
Giá từng phần lô 18,852,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,055
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE809
Mã phần lô PP2300098508
Giá từng phần lô 24,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE810
Mã phần lô PP2300098509
Giá từng phần lô 21,241,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,830
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE811
Mã phần lô PP2300098510
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE812
Mã phần lô PP2300098511
Giá từng phần lô 5,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE813
Mã phần lô PP2300098512
Giá từng phần lô 72,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,453,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE814
Mã phần lô PP2300098513
Giá từng phần lô 34,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE815
Mã phần lô PP2300098514
Giá từng phần lô 21,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE816
Mã phần lô PP2300098515
Giá từng phần lô 24,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 485,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE817
Mã phần lô PP2300098516
Giá từng phần lô 243,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,869,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE818
Mã phần lô PP2300098517
Giá từng phần lô 204,559,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,091,198
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE819
Mã phần lô PP2300098518
Giá từng phần lô 4,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE820
Mã phần lô PP2300098519
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE821
Mã phần lô PP2300098520
Giá từng phần lô 118,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE822
Mã phần lô PP2300098521
Giá từng phần lô 175,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,513,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE823
Mã phần lô PP2300098522
Giá từng phần lô 207,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE824
Mã phần lô PP2300098523
Giá từng phần lô 71,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,431,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE825
Mã phần lô PP2300098524
Giá từng phần lô 82,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,646,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE826
Mã phần lô PP2300098525
Giá từng phần lô 68,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,375,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE827
Mã phần lô PP2300098526
Giá từng phần lô 189,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,786,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE828
Mã phần lô PP2300098527
Giá từng phần lô 2,160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE829
Mã phần lô PP2300098528
Giá từng phần lô 1,297,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,956,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE830
Mã phần lô PP2300098529
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE831
Mã phần lô PP2300098530
Giá từng phần lô 598,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE832
Mã phần lô PP2300098531
Giá từng phần lô 754,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,082,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE833
Mã phần lô PP2300098532
Giá từng phần lô 377,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,543,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE834
Mã phần lô PP2300098533
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE835
Mã phần lô PP2300098534
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE836
Mã phần lô PP2300098535
Giá từng phần lô 151,704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,034,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE837
Mã phần lô PP2300098536
Giá từng phần lô 714,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,288,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE838
Mã phần lô PP2300098537
Giá từng phần lô 611,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE839
Mã phần lô PP2300098538
Giá từng phần lô 350,359,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,007,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE840
Mã phần lô PP2300098539
Giá từng phần lô 267,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,353,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE841
Mã phần lô PP2300098540
Giá từng phần lô 754,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,096,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE842
Mã phần lô PP2300098541
Giá từng phần lô 514,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE843
Mã phần lô PP2300098542
Giá từng phần lô 276,573,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,531,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE844
Mã phần lô PP2300098543
Giá từng phần lô 93,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,879,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE845
Mã phần lô PP2300098544
Giá từng phần lô 13,513,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE846
Mã phần lô PP2300098545
Giá từng phần lô 145,068,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,901,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE847
Mã phần lô PP2300098546
Giá từng phần lô 14,944,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE848
Mã phần lô PP2300098547
Giá từng phần lô 388,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,761,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE849
Mã phần lô PP2300098548
Giá từng phần lô 1,659,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,196,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE850
Mã phần lô PP2300098549
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE851
Mã phần lô PP2300098550
Giá từng phần lô 84,286,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,685,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE852
Mã phần lô PP2300098551
Giá từng phần lô 230,715,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,614,302
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE853
Mã phần lô PP2300098552
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE854
Mã phần lô PP2300098553
Giá từng phần lô 124,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE855
Mã phần lô PP2300098554
Giá từng phần lô 399,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE856
Mã phần lô PP2300098555
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE857
Mã phần lô PP2300098556
Giá từng phần lô 167,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE858
Mã phần lô PP2300098557
Giá từng phần lô 178,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE859
Mã phần lô PP2300098558
Giá từng phần lô 127,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE860
Mã phần lô PP2300098559
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE861
Mã phần lô PP2300098560
Giá từng phần lô 45,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 912,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE862
Mã phần lô PP2300098561
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE863
Mã phần lô PP2300098562
Giá từng phần lô 337,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE864
Mã phần lô PP2300098563
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE865
Mã phần lô PP2300098564
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE866
Mã phần lô PP2300098565
Giá từng phần lô 30,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE867
Mã phần lô PP2300098566
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE868
Mã phần lô PP2300098567
Giá từng phần lô 5,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE869
Mã phần lô PP2300098568
Giá từng phần lô 211,198,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,223,968
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE870
Mã phần lô PP2300098569
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE871
Mã phần lô PP2300098570
Giá từng phần lô 34,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE872
Mã phần lô PP2300098571
Giá từng phần lô 1,048,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,966
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE873
Mã phần lô PP2300098572
Giá từng phần lô 189,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,795,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE874
Mã phần lô PP2300098573
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE875
Mã phần lô PP2300098574
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE876
Mã phần lô PP2300098575
Giá từng phần lô 30,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE877
Mã phần lô PP2300098576
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE878
Mã phần lô PP2300098577
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE879
Mã phần lô PP2300098578
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE880
Mã phần lô PP2300098579
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE881
Mã phần lô PP2300098580
Giá từng phần lô 13,236,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE882
Mã phần lô PP2300098581
Giá từng phần lô 28,539,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE883
Mã phần lô PP2300098582
Giá từng phần lô 57,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE884
Mã phần lô PP2300098583
Giá từng phần lô 26,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 536,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE885
Mã phần lô PP2300098584
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE886
Mã phần lô PP2300098585
Giá từng phần lô 24,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE887
Mã phần lô PP2300098586
Giá từng phần lô 3,380,744,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,614,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2023GE888
Mã phần lô PP2300098587
Giá từng phần lô 28,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 564,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->