Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300073828-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/06/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Truyền máu Huyết học | Chủ đầu tư | Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300056179 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước; nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán; nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 5, TP. Hồ Chí Minh Huyện Bình Chánh, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 285,881,150,062 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5.717.623.001 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300123380 - GE001 | 160,000 | 3,200 |
| 2 | PP2300123381 - GE002 | 588,000 | 11,760 |
| 3 | PP2300123382 - GE003 | 26,000,000 | 520,000 |
| 4 | PP2300123383 - GE004 | 3,400,000 | 68,000 |
| 5 | PP2300123384 - GE005 | 32,224,000 | 644,480 |
| 6 | PP2300123385 - GE006 | 162,000,000 | 3,240,000 |
| 7 | PP2300123386 - GE007 | 49,600,000 | 992,000 |
| 8 | PP2300123387 - GE008 | 37,800,000 | 756,000 |
| 9 | PP2300123388 - GE009 | 39,000,000 | 780,000 |
| 10 | PP2300123389 - GE010 | 18,900,000 | 378,000 |
| 11 | PP2300123390 - GE011 | 32,550,000 | 651,000 |
| 12 | PP2300123391 - GE012 | 602,000,000 | 12,040,000 |
| 13 | PP2300123392 - GE013 | 278,600,000 | 5,572,000 |
| 14 | PP2300123393 - GE014 | 11,400,000 | 228,000 |
| 15 | PP2300123394 - GE015 | 81,380,600 | 1,627,612 |
| 16 | PP2300123395 - GE016 | 18,360,000 | 367,200 |
| 17 | PP2300123396 - GE017 | 80,000,000 | 1,600,000 |
| 18 | PP2300123397 - GE018 | 297,150,000 | 5,943,000 |
| 19 | PP2300123398 - GE019 | 472,500,000 | 9,450,000 |
| 20 | PP2300123399 - GE020 | 107,250,000 | 2,145,000 |
| 21 | PP2300123400 - GE021 | 6,009,600 | 120,192 |
| 22 | PP2300123401 - GE022 | 105,540,000 | 2,110,800 |
| 23 | PP2300123402 - GE023 | 1,386,000,000 | 27,720,000 |
| 24 | PP2300123403 - GE024 | 2,700,000,000 | 54,000,000 |
| 25 | PP2300123404 - GE025 | 4,800,000,000 | 96,000,000 |
| 26 | PP2300123405 - GE026 | 4,776,000,000 | 95,520,000 |
| 27 | PP2300123406 - GE027 | 4,800,000,000 | 96,000,000 |
| 28 | PP2300123407 - GE028 | 15,960,000 | 319,200 |
| 29 | PP2300123408 - GE029 | 88,000 | 1,760 |
| 30 | PP2300123409 - GE030 | 21,420,000 | 428,400 |
| 31 | PP2300123410 - GE031 | 10,483,200,000 | 209,664,000 |
| 32 | PP2300123411 - GE032 | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 33 | PP2300123412 - GE033 | 359,100,000 | 7,182,000 |
| 34 | PP2300123413 - GE034 | 1,795,500,000 | 35,910,000 |
| 35 | PP2300123414 - GE035 | 487,500,000 | 9,750,000 |
| 36 | PP2300123415 - GE036 | 96,000,000 | 1,920,000 |
| 37 | PP2300123416 - GE037 | 84,000,000 | 1,680,000 |
| 38 | PP2300123417 - GE038 | 695,800,000 | 13,916,000 |
| 39 | PP2300123418 - GE039 | 5,834,240,000 | 116,684,800 |
| 40 | PP2300123419 - GE040 | 723,303,000 | 14,466,060 |
| 41 | PP2300123420 - GE041 | 6,321,443,300 | 126,428,866 |
| 42 | PP2300123421 - GE042 | 1,452,000,000 | 29,040,000 |
| 43 | PP2300123422 - GE043 | 907,500,000 | 18,150,000 |
| 44 | PP2300123423 - GE044 | 63,000,000 | 1,260,000 |
| 45 | PP2300123424 - GE045 | 25,020,000 | 500,400 |
| 46 | PP2300123425 - GE046 | 4,867,500 | 97,350 |
| 47 | PP2300123426 - GE047 | 28,800,000 | 576,000 |
| 48 | PP2300123427 - GE048 | 103,152,000 | 2,063,040 |
| 49 | PP2300123428 - GE049 | 22,995,000 | 459,900 |
| 50 | PP2300123429 - GE050 | 6,450,000 | 129,000 |
| 51 | PP2300123430 - GE051 | 36,790,000 | 735,800 |
| 52 | PP2300123431 - GE052 | 36,000,000 | 720,000 |
| 53 | PP2300123432 - GE053 | 985,600,000 | 19,712,000 |
| 54 | PP2300123433 - GE054 | 336,000,000 | 6,720,000 |
| 55 | PP2300123434 - GE055 | 72,150,000 | 1,443,000 |
| 56 | PP2300123435 - GE056 | 1,663,200,000 | 33,264,000 |
| 57 | PP2300123436 - GE057 | 244,650,000 | 4,893,000 |
| 58 | PP2300123437 - GE058 | 735,000 | 14,700 |
| 59 | PP2300123438 - GE059 | 900,000 | 18,000 |
| 60 | PP2300123439 - GE060 | 6,999,300 | 139,986 |
| 61 | PP2300123440 - GE061 | 28,380,000 | 567,600 |
| 62 | PP2300123441 - GE062 | 4,140,000 | 82,800 |
| 63 | PP2300123442 - GE063 | 495,600,000 | 9,912,000 |
| 64 | PP2300123443 - GE064 | 2,268,000,000 | 45,360,000 |
| 65 | PP2300123444 - GE065 | 439,950,000 | 8,799,000 |
| 66 | PP2300123445 - GE066 | 74,743,500 | 1,494,870 |
| 67 | PP2300123446 - GE067 | 310,940,000 | 6,218,800 |
| 68 | PP2300123447 - GE068 | 37,280,000 | 745,600 |
| 69 | PP2300123448 - GE069 | 807,528,000 | 16,150,560 |
| 70 | PP2300123449 - GE070 | 1,260,000,000 | 25,200,000 |
| 71 | PP2300123450 - GE071 | 900,000,000 | 18,000,000 |
| 72 | PP2300123451 - GE072 | 1,850,000,000 | 37,000,000 |
| 73 | PP2300123452 - GE073 | 95,700,000 | 1,914,000 |
| 74 | PP2300123453 - GE074 | 6,500,000 | 130,000 |
| 75 | PP2300123454 - GE075 | 84,950,000 | 1,699,000 |
| 76 | PP2300123455 - GE076 | 16,746,295,500 | 334,925,910 |
| 77 | PP2300123456 - GE077 | 2,232,839,280 | 44,656,786 |
| 78 | PP2300123457 - GE078 | 588,000,000 | 11,760,000 |
| 79 | PP2300123458 - GE079 | 885,087,000 | 17,701,740 |
| 80 | PP2300123459 - GE080 | 8,833,500,000 | 176,670,000 |
| 81 | PP2300123460 - GE081 | 44,000,000 | 880,000 |
| 82 | PP2300123461 - GE082 | 1,200,000,000 | 24,000,000 |
| 83 | PP2300123462 - GE083 | 504,000,000 | 10,080,000 |
| 84 | PP2300123463 - GE084 | 2,916,000,000 | 58,320,000 |
| 85 | PP2300123464 - GE085 | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 86 | PP2300123465 - GE086 | 1,016,000,000 | 20,320,000 |
| 87 | PP2300123466 - GE087 | 1,450,000,000 | 29,000,000 |
| 88 | PP2300123467 - GE088 | 700,000,000 | 14,000,000 |
| 89 | PP2300123468 - GE089 | 1,016,000,000 | 20,320,000 |
| 90 | PP2300123469 - GE090 | 508,000,000 | 10,160,000 |
| 91 | PP2300123470 - GE091 | 5,390,000 | 107,800 |
| 92 | PP2300123471 - GE092 | 5,355,000 | 107,100 |
| 93 | PP2300123472 - GE093 | 240,000,000 | 4,800,000 |
| 94 | PP2300123473 - GE094 | 44,100,000 | 882,000 |
| 95 | PP2300123474 - GE095 | 2,381,400 | 47,628 |
| 96 | PP2300123475 - GE096 | 6,826,000 | 136,520 |
| 97 | PP2300123476 - GE097 | 6,300,000 | 126,000 |
| 98 | PP2300123477 - GE098 | 2,236,500 | 44,730 |
| 99 | PP2300123478 - GE099 | 630,000 | 12,600 |
| 100 | PP2300123479 - GE100 | 120,000 | 2,400 |
| 101 | PP2300123480 - GE101 | 7,350,000 | 147,000 |
| 102 | PP2300123481 - GE102 | 4,250,000 | 85,000 |
| 103 | PP2300123482 - GE103 | 52,560,000 | 1,051,200 |
| 104 | PP2300123483 - GE104 | 50,400,000 | 1,008,000 |
| 105 | PP2300123484 - GE105 | 1,230,000 | 24,600 |
| 106 | PP2300123485 - GE106 | 2,280,000 | 45,600 |
| 107 | PP2300123486 - GE107 | 2,394,000 | 47,880 |
| 108 | PP2300123487 - GE108 | 104,049,000 | 2,080,980 |
| 109 | PP2300123488 - GE109 | 249,600,000 | 4,992,000 |
| 110 | PP2300123489 - GE110 | 4,976,400,000 | 99,528,000 |
| 111 | PP2300123490 - GE111 | 2,967,750,448 | 59,355,009 |
| 112 | PP2300123491 - GE112 | 1,483,875,224 | 29,677,504 |
| 113 | PP2300123492 - GE113 | 51,997,000 | 1,039,940 |
| 114 | PP2300123493 - GE114 | 57,033,600 | 1,140,672 |
| 115 | PP2300123494 - GE115 | 20,160,000 | 403,200 |
| 116 | PP2300123495 - GE116 | 28,094,000 | 561,880 |
| 117 | PP2300123496 - GE117 | 255,000,000 | 5,100,000 |
| 118 | PP2300123497 - GE118 | 115,395,000 | 2,307,900 |
| 119 | PP2300123498 - GE119 | 7,700,000 | 154,000 |
| 120 | PP2300123499 - GE120 | 20,800,000 | 416,000 |
| 121 | PP2300123500 - GE121 | 1,310,000 | 26,200 |
| 122 | PP2300123501 - GE122 | 41,000,000 | 820,000 |
| 123 | PP2300123502 - GE123 | 560,000,000 | 11,200,000 |
| 124 | PP2300123503 - GE124 | 420,000,000 | 8,400,000 |
| 125 | PP2300123504 - GE125 | 123,900,000 | 2,478,000 |
| 126 | PP2300123505 - GE126 | 3,417,000,000 | 68,340,000 |
| 127 | PP2300123506 - GE127 | 10,100,000 | 202,000 |
| 128 | PP2300123507 - GE128 | 3,753,750 | 75,075 |
| 129 | PP2300123508 - GE129 | 4,856,500 | 97,130 |
| 130 | PP2300123509 - GE130 | 2,278,000 | 45,560 |
| 131 | PP2300123510 - GE131 | 124,800,000 | 2,496,000 |
| 132 | PP2300123511 - GE132 | 583,984,800 | 11,679,696 |
| 133 | PP2300123512 - GE133 | 2,086,000 | 41,720 |
| 134 | PP2300123513 - GE134 | 6,300,000 | 126,000 |
| 135 | PP2300123514 - GE135 | 6,258,000 | 125,160 |
| 136 | PP2300123515 - GE136 | 16,170,000 | 323,400 |
| 137 | PP2300123516 - GE137 | 60,105,600 | 1,202,112 |
| 138 | PP2300123517 - GE138 | 640,500,000 | 12,810,000 |
| 139 | PP2300123518 - GE139 | 1,027,500 | 20,550 |
| 140 | PP2300123519 - GE140 | 40,141,500 | 802,830 |
| 141 | PP2300123520 - GE141 | 117,320,000 | 2,346,400 |
| 142 | PP2300123521 - GE142 | 161,500,000 | 3,230,000 |
| 143 | PP2300123522 - GE143 | 192,000,000 | 3,840,000 |
| 144 | PP2300123523 - GE144 | 2,240,000 | 44,800 |
| 145 | PP2300123524 - GE145 | 4,100,000,000 | 82,000,000 |
| 146 | PP2300123525 - GE146 | 5,025,600 | 100,512 |
| 147 | PP2300123526 - GE147 | 3,485,160,000 | 69,703,200 |
| 148 | PP2300123527 - GE148 | 115,500,000 | 2,310,000 |
| 149 | PP2300123528 - GE149 | 38,499,300 | 769,986 |
| 150 | PP2300123529 - GE150 | 4,410,000,000 | 88,200,000 |
| 151 | PP2300123530 - GE151 | 3,321,000,000 | 66,420,000 |
| 152 | PP2300123531 - GE152 | 25,440,000,000 | 508,800,000 |
| 153 | PP2300123532 - GE153 | 30,400,000,000 | 608,000,000 |
| 154 | PP2300123533 - GE154 | 1,585,000,000 | 31,700,000 |
| 155 | PP2300123534 - GE155 | 860,000,000 | 17,200,000 |
| 156 | PP2300123535 - GE156 | 1,700,000,000 | 34,000,000 |
| 157 | PP2300123536 - GE157 | 873,000,000 | 17,460,000 |
| 158 | PP2300123537 - GE158 | 3,156,000,000 | 63,120,000 |
| 159 | PP2300123538 - GE159 | 287,500,000 | 5,750,000 |
| 160 | PP2300123539 - GE160 | 1,200,000 | 24,000 |
| 161 | PP2300123540 - GE161 | 13,600,000 | 272,000 |
| 162 | PP2300123541 - GE162 | 101,000,000 | 2,020,000 |
| 163 | PP2300123542 - GE163 | 6,200,000 | 124,000 |
| 164 | PP2300123543 - GE164 | 363,750,000 | 7,275,000 |
| 165 | PP2300123544 - GE165 | 304,000,000 | 6,080,000 |
| 166 | PP2300123545 - GE166 | 29,984,000 | 599,680 |
| 167 | PP2300123546 - GE167 | 33,000,000 | 660,000 |
| 168 | PP2300123547 - GE168 | 57,600,000 | 1,152,000 |
| 169 | PP2300123548 - GE169 | 17,640,000 | 352,800 |
| 170 | PP2300123549 - GE170 | 84,000,000 | 1,680,000 |
| 171 | PP2300123550 - GE171 | 4,819,500 | 96,390 |
| 172 | PP2300123551 - GE172 | 1,638,000 | 32,760 |
| 173 | PP2300123552 - GE173 | 5,050,000,000 | 101,000,000 |
| 174 | PP2300123553 - GE174 | 2,380,000,000 | 47,600,000 |
| 175 | PP2300123554 - GE175 | 1,600,000,000 | 32,000,000 |
| 176 | PP2300123555 - GE176 | 5,372,000,000 | 107,440,000 |
| 177 | PP2300123556 - GE177 | 925,000,000 | 18,500,000 |
| 178 | PP2300123557 - GE178 | 4,222,800,000 | 84,456,000 |
| 179 | PP2300123558 - GE179 | 245,000,000 | 4,900,000 |
| 180 | PP2300123559 - GE180 | 54,967,500 | 1,099,350 |
| 181 | PP2300123560 - GE181 | 106,800,000 | 2,136,000 |
| 182 | PP2300123561 - GE182 | 44,500,000 | 890,000 |
| 183 | PP2300123562 - GE183 | 140,000,000 | 2,800,000 |
| 184 | PP2300123563 - GE184 | 15,525,000 | 310,500 |
| 185 | PP2300123564 - GE185 | 65,000,000 | 1,300,000 |
| 186 | PP2300123565 - GE186 | 33,327,000 | 666,540 |
| 187 | PP2300123566 - GE187 | 5,670,000 | 113,400 |
| 188 | PP2300123567 - GE188 | 2,850,000,000 | 57,000,000 |
| 189 | PP2300123568 - GE189 | 448,000,000 | 8,960,000 |
| 190 | PP2300123569 - GE190 | 163,093,500 | 3,261,870 |
| 191 | PP2300123570 - GE191 | 899,000,000 | 17,980,000 |
| 192 | PP2300123571 - GE192 | 350,000,000 | 7,000,000 |
| 193 | PP2300123572 - GE193 | 1,350,000,000 | 27,000,000 |
| 194 | PP2300123573 - GE194 | 2,083,200,000 | 41,664,000 |
| 195 | PP2300123574 - GE195 | 151,420,000 | 3,028,400 |
| 196 | PP2300123575 - GE196 | 2,080,000 | 41,600 |
| 197 | PP2300123576 - GE197 | 14,200,000 | 284,000 |
| 198 | PP2300123577 - GE198 | 238,875,000 | 4,777,500 |
| 199 | PP2300123578 - GE199 | 90,720,000 | 1,814,400 |
| 200 | PP2300123579 - GE200 | 799,800,000 | 15,996,000 |
| 201 | PP2300123580 - GE201 | 11,188,800 | 223,776 |
| 202 | PP2300123581 - GE202 | 13,774,800 | 275,496 |
| 203 | PP2300123582 - GE203 | 52,345,200 | 1,046,904 |
| 204 | PP2300123583 - GE204 | 15,328,000 | 306,560 |
| 205 | PP2300123584 - GE205 | 588,000 | 11,760 |
| 206 | PP2300123585 - GE206 | 2,400,000 | 48,000 |
| 207 | PP2300123586 - GE207 | 128,520,000 | 2,570,400 |
| 208 | PP2300123587 - GE208 | 1,584,000 | 31,680 |
| 209 | PP2300123588 - GE209 | 319,200,000 | 6,384,000 |
| 210 | PP2300123589 - GE210 | 1,050,400,000 | 21,008,000 |
| 211 | PP2300123590 - GE211 | 1,426,320 | 28,526 |
| 212 | PP2300123591 - GE212 | 1,965,600 | 39,312 |
| 213 | PP2300123592 - GE213 | 319,730,000 | 6,394,600 |
| 214 | PP2300123593 - GE214 | 798,000,000 | 15,960,000 |
| 215 | PP2300123594 - GE215 | 19,000,000 | 380,000 |
| 216 | PP2300123595 - GE216 | 22,500,000 | 450,000 |
| 217 | PP2300123596 - GE217 | 62,499,500 | 1,249,990 |
| 218 | PP2300123597 - GE218 | 40,150,000 | 803,000 |
| 219 | PP2300123598 - GE219 | 88,000,000 | 1,760,000 |
| 220 | PP2300123599 - GE220 | 787,500 | 15,750 |
| 221 | PP2300123600 - GE221 | 26,260,000 | 525,200 |
| 222 | PP2300123601 - GE222 | 2,253,163,440 | 45,063,269 |
| 223 | PP2300123602 - GE223 | 26,995,500 | 539,910 |
| 224 | PP2300123603 - GE224 | 7,000,000 | 140,000 |
| 225 | PP2300123604 - GE225 | 15,540,000 | 310,800 |
| 226 | PP2300123605 - GE226 | 40,000,000 | 800,000 |
| 227 | PP2300123606 - GE227 | 55,620,000 | 1,112,400 |
| 228 | PP2300123607 - GE228 | 7,956,000 | 159,120 |
| 229 | PP2300123608 - GE229 | 2,698,000,000 | 53,960,000 |
| 230 | PP2300123609 - GE230 | 256,710,000 | 5,134,200 |
| 231 | PP2300123610 - GE231 | 189,000 | 3,780 |
| 232 | PP2300123611 - GE232 | 2,814,000 | 56,280 |
| 233 | PP2300123612 - GE233 | 1,450,000 | 29,000 |
| 234 | PP2300123613 - GE234 | 1,323,000,000 | 26,460,000 |
| 235 | PP2300123614 - GE235 | 12,704,000 | 254,080 |
| 236 | PP2300123615 - GE236 | 227,160,000 | 4,543,200 |
| 237 | PP2300123616 - GE237 | 11,760,000 | 235,200 |
| 238 | PP2300123617 - GE238 | 1,900,000,000 | 38,000,000 |
| 239 | PP2300123618 - GE239 | 84,762,000 | 1,695,240 |
| 240 | PP2300123619 - GE240 | 8,818,750 | 176,375 |
| 241 | PP2300123620 - GE241 | 2,880,000 | 57,600 |
| 242 | PP2300123621 - GE242 | 32,088,000 | 641,760 |
| 243 | PP2300123622 - GE243 | 1,088,015,750 | 21,760,315 |
| 244 | PP2300123623 - GE244 | 558,129,500 | 11,162,590 |
| 245 | PP2300123624 - GE245 | 2,714,037,800 | 54,280,756 |
| 246 | PP2300123625 - GE246 | 1,928,640,000 | 38,572,800 |
| 247 | PP2300123626 - GE247 | 2,760,125,000 | 55,202,500 |
| 248 | PP2300123627 - GE248 | 540,960,000 | 10,819,200 |
| 249 | PP2300123628 - GE249 | 85,000,000 | 1,700,000 |
| 250 | PP2300123629 - GE250 | 112,822,500 | 2,256,450 |
| 251 | PP2300123630 - GE251 | 38,700,000 | 774,000 |
| 252 | PP2300123631 - GE252 | 180,000,000 | 3,600,000 |
| 253 | PP2300123632 - GE253 | 9,300,000 | 186,000 |
| 254 | PP2300123633 - GE254 | 21,000,000 | 420,000 |
| 255 | PP2300123634 - GE255 | 11,800,000 | 236,000 |
| 256 | PP2300123635 - GE256 | 252,000 | 5,040 |
| 257 | PP2300123636 - GE257 | 98,112,000 | 1,962,240 |
| 258 | PP2300123637 - GE258 | 79,800,000 | 1,596,000 |
| 259 | PP2300123638 - GE259 | 4,270,000 | 85,400 |
| 260 | PP2300123639 - GE260 | 24,600,000 | 492,000 |
| 261 | PP2300123640 - GE261 | 622,375,400 | 12,447,508 |
| 262 | PP2300123641 - GE262 | 81,800,000 | 1,636,000 |
| 263 | PP2300123642 - GE263 | 176,460,000 | 3,529,200 |
| 264 | PP2300123643 - GE264 | 1,490,000,000 | 29,800,000 |
| 265 | PP2300123644 - GE265 | 1,067,000,000 | 21,340,000 |
| 266 | PP2300123645 - GE266 | 2,960,000,000 | 59,200,000 |
| 267 | PP2300123646 - GE267 | 20,947,500 | 418,950 |
| 268 | PP2300123647 - GE268 | 66,300,000 | 1,326,000 |
| 269 | PP2300123648 - GE269 | 1,260,000,000 | 25,200,000 |
| 270 | PP2300123649 - GE270 | 520,500 | 10,410 |
| 271 | PP2300123650 - GE271 | 400,000,000 | 8,000,000 |
| 272 | PP2300123651 - GE272 | 59,990,000 | 1,199,800 |
| 273 | PP2300123652 - GE273 | 203,700,000 | 4,074,000 |
| 274 | PP2300123653 - GE274 | 1,161,300,000 | 23,226,000 |
| 275 | PP2300123654 - GE275 | 65,000,000 | 1,300,000 |
| 276 | PP2300123655 - GE276 | 204,000,000 | 4,080,000 |
| 277 | PP2300123656 - GE277 | 846,400,000 | 16,928,000 |
| 278 | PP2300123657 - GE278 | 593,995,500 | 11,879,910 |
| 279 | PP2300123658 - GE279 | 11,550,000 | 231,000 |
| 280 | PP2300123659 - GE280 | 237,500,000 | 4,750,000 |
| 281 | PP2300123660 - GE281 | 28,350,000 | 567,000 |
| 282 | PP2300123661 - GE282 | 66,500,000 | 1,330,000 |
| 283 | PP2300123662 - GE283 | 577,500 | 11,550 |
| 284 | PP2300123663 - GE284 | 19,110,000 | 382,200 |
| 285 | PP2300123664 - GE285 | 33,600,000 | 672,000 |
| 286 | PP2300123665 - GE286 | 4,550,000 | 91,000 |
| 287 | PP2300123666 - GE287 | 189,000,000 | 3,780,000 |
| 288 | PP2300123667 - GE288 | 244,200,000 | 4,884,000 |
| 289 | PP2300123668 - GE289 | 957,600,000 | 19,152,000 |
| 290 | PP2300123669 - GE290 | 1,977,908,900 | 39,558,178 |
| 291 | PP2300123670 - GE291 | 2,782,500,000 | 55,650,000 |
| 292 | PP2300123671 - GE292 | 12,300,000,000 | 246,000,000 |
| 293 | PP2300123672 - GE293 | 4,345,000,000 | 86,900,000 |
GE001 |
|
| Mã phần lô | PP2300123380 |
| Giá từng phần lô | 160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE002 |
|
| Mã phần lô | PP2300123381 |
| Giá từng phần lô | 588,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE003 |
|
| Mã phần lô | PP2300123382 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE004 |
|
| Mã phần lô | PP2300123383 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE005 |
|
| Mã phần lô | PP2300123384 |
| Giá từng phần lô | 32,224,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 644,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE006 |
|
| Mã phần lô | PP2300123385 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE007 |
|
| Mã phần lô | PP2300123386 |
| Giá từng phần lô | 49,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 992,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE008 |
|
| Mã phần lô | PP2300123387 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE009 |
|
| Mã phần lô | PP2300123388 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE010 |
|
| Mã phần lô | PP2300123389 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE011 |
|
| Mã phần lô | PP2300123390 |
| Giá từng phần lô | 32,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 651,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE012 |
|
| Mã phần lô | PP2300123391 |
| Giá từng phần lô | 602,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE013 |
|
| Mã phần lô | PP2300123392 |
| Giá từng phần lô | 278,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,572,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE014 |
|
| Mã phần lô | PP2300123393 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE015 |
|
| Mã phần lô | PP2300123394 |
| Giá từng phần lô | 81,380,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,627,612 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE016 |
|
| Mã phần lô | PP2300123395 |
| Giá từng phần lô | 18,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE017 |
|
| Mã phần lô | PP2300123396 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE018 |
|
| Mã phần lô | PP2300123397 |
| Giá từng phần lô | 297,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,943,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE019 |
|
| Mã phần lô | PP2300123398 |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE020 |
|
| Mã phần lô | PP2300123399 |
| Giá từng phần lô | 107,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE021 |
|
| Mã phần lô | PP2300123400 |
| Giá từng phần lô | 6,009,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE022 |
|
| Mã phần lô | PP2300123401 |
| Giá từng phần lô | 105,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,110,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE023 |
|
| Mã phần lô | PP2300123402 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE024 |
|
| Mã phần lô | PP2300123403 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE025 |
|
| Mã phần lô | PP2300123404 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE026 |
|
| Mã phần lô | PP2300123405 |
| Giá từng phần lô | 4,776,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE027 |
|
| Mã phần lô | PP2300123406 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE028 |
|
| Mã phần lô | PP2300123407 |
| Giá từng phần lô | 15,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE029 |
|
| Mã phần lô | PP2300123408 |
| Giá từng phần lô | 88,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE030 |
|
| Mã phần lô | PP2300123409 |
| Giá từng phần lô | 21,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE031 |
|
| Mã phần lô | PP2300123410 |
| Giá từng phần lô | 10,483,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,664,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE032 |
|
| Mã phần lô | PP2300123411 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE033 |
|
| Mã phần lô | PP2300123412 |
| Giá từng phần lô | 359,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,182,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE034 |
|
| Mã phần lô | PP2300123413 |
| Giá từng phần lô | 1,795,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,910,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE035 |
|
| Mã phần lô | PP2300123414 |
| Giá từng phần lô | 487,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE036 |
|
| Mã phần lô | PP2300123415 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE037 |
|
| Mã phần lô | PP2300123416 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE038 |
|
| Mã phần lô | PP2300123417 |
| Giá từng phần lô | 695,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,916,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE039 |
|
| Mã phần lô | PP2300123418 |
| Giá từng phần lô | 5,834,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,684,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE040 |
|
| Mã phần lô | PP2300123419 |
| Giá từng phần lô | 723,303,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,466,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE041 |
|
| Mã phần lô | PP2300123420 |
| Giá từng phần lô | 6,321,443,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,428,866 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE042 |
|
| Mã phần lô | PP2300123421 |
| Giá từng phần lô | 1,452,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE043 |
|
| Mã phần lô | PP2300123422 |
| Giá từng phần lô | 907,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE044 |
|
| Mã phần lô | PP2300123423 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE045 |
|
| Mã phần lô | PP2300123424 |
| Giá từng phần lô | 25,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE046 |
|
| Mã phần lô | PP2300123425 |
| Giá từng phần lô | 4,867,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE047 |
|
| Mã phần lô | PP2300123426 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE048 |
|
| Mã phần lô | PP2300123427 |
| Giá từng phần lô | 103,152,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,063,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE049 |
|
| Mã phần lô | PP2300123428 |
| Giá từng phần lô | 22,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 459,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE050 |
|
| Mã phần lô | PP2300123429 |
| Giá từng phần lô | 6,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE051 |
|
| Mã phần lô | PP2300123430 |
| Giá từng phần lô | 36,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 735,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE052 |
|
| Mã phần lô | PP2300123431 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE053 |
|
| Mã phần lô | PP2300123432 |
| Giá từng phần lô | 985,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,712,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE054 |
|
| Mã phần lô | PP2300123433 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE055 |
|
| Mã phần lô | PP2300123434 |
| Giá từng phần lô | 72,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,443,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE056 |
|
| Mã phần lô | PP2300123435 |
| Giá từng phần lô | 1,663,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE057 |
|
| Mã phần lô | PP2300123436 |
| Giá từng phần lô | 244,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,893,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE058 |
|
| Mã phần lô | PP2300123437 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE059 |
|
| Mã phần lô | PP2300123438 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE060 |
|
| Mã phần lô | PP2300123439 |
| Giá từng phần lô | 6,999,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,986 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE061 |
|
| Mã phần lô | PP2300123440 |
| Giá từng phần lô | 28,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE062 |
|
| Mã phần lô | PP2300123441 |
| Giá từng phần lô | 4,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE063 |
|
| Mã phần lô | PP2300123442 |
| Giá từng phần lô | 495,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,912,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE064 |
|
| Mã phần lô | PP2300123443 |
| Giá từng phần lô | 2,268,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE065 |
|
| Mã phần lô | PP2300123444 |
| Giá từng phần lô | 439,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,799,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE066 |
|
| Mã phần lô | PP2300123445 |
| Giá từng phần lô | 74,743,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,494,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE067 |
|
| Mã phần lô | PP2300123446 |
| Giá từng phần lô | 310,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,218,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE068 |
|
| Mã phần lô | PP2300123447 |
| Giá từng phần lô | 37,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 745,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE069 |
|
| Mã phần lô | PP2300123448 |
| Giá từng phần lô | 807,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,150,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE070 |
|
| Mã phần lô | PP2300123449 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE071 |
|
| Mã phần lô | PP2300123450 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE072 |
|
| Mã phần lô | PP2300123451 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE073 |
|
| Mã phần lô | PP2300123452 |
| Giá từng phần lô | 95,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,914,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE074 |
|
| Mã phần lô | PP2300123453 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE075 |
|
| Mã phần lô | PP2300123454 |
| Giá từng phần lô | 84,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,699,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE076 |
|
| Mã phần lô | PP2300123455 |
| Giá từng phần lô | 16,746,295,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 334,925,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE077 |
|
| Mã phần lô | PP2300123456 |
| Giá từng phần lô | 2,232,839,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,656,786 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE078 |
|
| Mã phần lô | PP2300123457 |
| Giá từng phần lô | 588,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE079 |
|
| Mã phần lô | PP2300123458 |
| Giá từng phần lô | 885,087,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,701,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE080 |
|
| Mã phần lô | PP2300123459 |
| Giá từng phần lô | 8,833,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE081 |
|
| Mã phần lô | PP2300123460 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE082 |
|
| Mã phần lô | PP2300123461 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE083 |
|
| Mã phần lô | PP2300123462 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE084 |
|
| Mã phần lô | PP2300123463 |
| Giá từng phần lô | 2,916,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE085 |
|
| Mã phần lô | PP2300123464 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE086 |
|
| Mã phần lô | PP2300123465 |
| Giá từng phần lô | 1,016,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE087 |
|
| Mã phần lô | PP2300123466 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE088 |
|
| Mã phần lô | PP2300123467 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE089 |
|
| Mã phần lô | PP2300123468 |
| Giá từng phần lô | 1,016,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE090 |
|
| Mã phần lô | PP2300123469 |
| Giá từng phần lô | 508,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE091 |
|
| Mã phần lô | PP2300123470 |
| Giá từng phần lô | 5,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE092 |
|
| Mã phần lô | PP2300123471 |
| Giá từng phần lô | 5,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE093 |
|
| Mã phần lô | PP2300123472 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE094 |
|
| Mã phần lô | PP2300123473 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE095 |
|
| Mã phần lô | PP2300123474 |
| Giá từng phần lô | 2,381,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,628 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE096 |
|
| Mã phần lô | PP2300123475 |
| Giá từng phần lô | 6,826,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE097 |
|
| Mã phần lô | PP2300123476 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE098 |
|
| Mã phần lô | PP2300123477 |
| Giá từng phần lô | 2,236,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE099 |
|
| Mã phần lô | PP2300123478 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE100 |
|
| Mã phần lô | PP2300123479 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE101 |
|
| Mã phần lô | PP2300123480 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE102 |
|
| Mã phần lô | PP2300123481 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE103 |
|
| Mã phần lô | PP2300123482 |
| Giá từng phần lô | 52,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,051,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE104 |
|
| Mã phần lô | PP2300123483 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE105 |
|
| Mã phần lô | PP2300123484 |
| Giá từng phần lô | 1,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE106 |
|
| Mã phần lô | PP2300123485 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE107 |
|
| Mã phần lô | PP2300123486 |
| Giá từng phần lô | 2,394,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE108 |
|
| Mã phần lô | PP2300123487 |
| Giá từng phần lô | 104,049,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,080,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE109 |
|
| Mã phần lô | PP2300123488 |
| Giá từng phần lô | 249,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,992,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE110 |
|
| Mã phần lô | PP2300123489 |
| Giá từng phần lô | 4,976,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE111 |
|
| Mã phần lô | PP2300123490 |
| Giá từng phần lô | 2,967,750,448 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,355,009 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE112 |
|
| Mã phần lô | PP2300123491 |
| Giá từng phần lô | 1,483,875,224 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,677,504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE113 |
|
| Mã phần lô | PP2300123492 |
| Giá từng phần lô | 51,997,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,039,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE114 |
|
| Mã phần lô | PP2300123493 |
| Giá từng phần lô | 57,033,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE115 |
|
| Mã phần lô | PP2300123494 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE116 |
|
| Mã phần lô | PP2300123495 |
| Giá từng phần lô | 28,094,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 561,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE117 |
|
| Mã phần lô | PP2300123496 |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE118 |
|
| Mã phần lô | PP2300123497 |
| Giá từng phần lô | 115,395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,307,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE119 |
|
| Mã phần lô | PP2300123498 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE120 |
|
| Mã phần lô | PP2300123499 |
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 416,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE121 |
|
| Mã phần lô | PP2300123500 |
| Giá từng phần lô | 1,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE122 |
|
| Mã phần lô | PP2300123501 |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE123 |
|
| Mã phần lô | PP2300123502 |
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE124 |
|
| Mã phần lô | PP2300123503 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE125 |
|
| Mã phần lô | PP2300123504 |
| Giá từng phần lô | 123,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,478,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE126 |
|
| Mã phần lô | PP2300123505 |
| Giá từng phần lô | 3,417,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE127 |
|
| Mã phần lô | PP2300123506 |
| Giá từng phần lô | 10,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE128 |
|
| Mã phần lô | PP2300123507 |
| Giá từng phần lô | 3,753,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE129 |
|
| Mã phần lô | PP2300123508 |
| Giá từng phần lô | 4,856,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE130 |
|
| Mã phần lô | PP2300123509 |
| Giá từng phần lô | 2,278,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE131 |
|
| Mã phần lô | PP2300123510 |
| Giá từng phần lô | 124,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,496,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE132 |
|
| Mã phần lô | PP2300123511 |
| Giá từng phần lô | 583,984,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,679,696 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE133 |
|
| Mã phần lô | PP2300123512 |
| Giá từng phần lô | 2,086,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE134 |
|
| Mã phần lô | PP2300123513 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE135 |
|
| Mã phần lô | PP2300123514 |
| Giá từng phần lô | 6,258,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE136 |
|
| Mã phần lô | PP2300123515 |
| Giá từng phần lô | 16,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 323,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE137 |
|
| Mã phần lô | PP2300123516 |
| Giá từng phần lô | 60,105,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,202,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE138 |
|
| Mã phần lô | PP2300123517 |
| Giá từng phần lô | 640,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE139 |
|
| Mã phần lô | PP2300123518 |
| Giá từng phần lô | 1,027,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE140 |
|
| Mã phần lô | PP2300123519 |
| Giá từng phần lô | 40,141,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 802,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE141 |
|
| Mã phần lô | PP2300123520 |
| Giá từng phần lô | 117,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,346,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE142 |
|
| Mã phần lô | PP2300123521 |
| Giá từng phần lô | 161,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE143 |
|
| Mã phần lô | PP2300123522 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE144 |
|
| Mã phần lô | PP2300123523 |
| Giá từng phần lô | 2,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE145 |
|
| Mã phần lô | PP2300123524 |
| Giá từng phần lô | 4,100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE146 |
|
| Mã phần lô | PP2300123525 |
| Giá từng phần lô | 5,025,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE147 |
|
| Mã phần lô | PP2300123526 |
| Giá từng phần lô | 3,485,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,703,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE148 |
|
| Mã phần lô | PP2300123527 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE149 |
|
| Mã phần lô | PP2300123528 |
| Giá từng phần lô | 38,499,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 769,986 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE150 |
|
| Mã phần lô | PP2300123529 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE151 |
|
| Mã phần lô | PP2300123530 |
| Giá từng phần lô | 3,321,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE152 |
|
| Mã phần lô | PP2300123531 |
| Giá từng phần lô | 25,440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 508,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE153 |
|
| Mã phần lô | PP2300123532 |
| Giá từng phần lô | 30,400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 608,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE154 |
|
| Mã phần lô | PP2300123533 |
| Giá từng phần lô | 1,585,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE155 |
|
| Mã phần lô | PP2300123534 |
| Giá từng phần lô | 860,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE156 |
|
| Mã phần lô | PP2300123535 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE157 |
|
| Mã phần lô | PP2300123536 |
| Giá từng phần lô | 873,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE158 |
|
| Mã phần lô | PP2300123537 |
| Giá từng phần lô | 3,156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE159 |
|
| Mã phần lô | PP2300123538 |
| Giá từng phần lô | 287,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE160 |
|
| Mã phần lô | PP2300123539 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE161 |
|
| Mã phần lô | PP2300123540 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE162 |
|
| Mã phần lô | PP2300123541 |
| Giá từng phần lô | 101,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE163 |
|
| Mã phần lô | PP2300123542 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE164 |
|
| Mã phần lô | PP2300123543 |
| Giá từng phần lô | 363,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE165 |
|
| Mã phần lô | PP2300123544 |
| Giá từng phần lô | 304,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE166 |
|
| Mã phần lô | PP2300123545 |
| Giá từng phần lô | 29,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 599,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE167 |
|
| Mã phần lô | PP2300123546 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE168 |
|
| Mã phần lô | PP2300123547 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE169 |
|
| Mã phần lô | PP2300123548 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE170 |
|
| Mã phần lô | PP2300123549 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE171 |
|
| Mã phần lô | PP2300123550 |
| Giá từng phần lô | 4,819,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE172 |
|
| Mã phần lô | PP2300123551 |
| Giá từng phần lô | 1,638,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE173 |
|
| Mã phần lô | PP2300123552 |
| Giá từng phần lô | 5,050,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE174 |
|
| Mã phần lô | PP2300123553 |
| Giá từng phần lô | 2,380,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE175 |
|
| Mã phần lô | PP2300123554 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE176 |
|
| Mã phần lô | PP2300123555 |
| Giá từng phần lô | 5,372,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE177 |
|
| Mã phần lô | PP2300123556 |
| Giá từng phần lô | 925,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE178 |
|
| Mã phần lô | PP2300123557 |
| Giá từng phần lô | 4,222,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE179 |
|
| Mã phần lô | PP2300123558 |
| Giá từng phần lô | 245,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE180 |
|
| Mã phần lô | PP2300123559 |
| Giá từng phần lô | 54,967,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,099,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE181 |
|
| Mã phần lô | PP2300123560 |
| Giá từng phần lô | 106,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE182 |
|
| Mã phần lô | PP2300123561 |
| Giá từng phần lô | 44,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE183 |
|
| Mã phần lô | PP2300123562 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE184 |
|
| Mã phần lô | PP2300123563 |
| Giá từng phần lô | 15,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE185 |
|
| Mã phần lô | PP2300123564 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE186 |
|
| Mã phần lô | PP2300123565 |
| Giá từng phần lô | 33,327,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 666,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE187 |
|
| Mã phần lô | PP2300123566 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE188 |
|
| Mã phần lô | PP2300123567 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE189 |
|
| Mã phần lô | PP2300123568 |
| Giá từng phần lô | 448,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE190 |
|
| Mã phần lô | PP2300123569 |
| Giá từng phần lô | 163,093,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,261,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE191 |
|
| Mã phần lô | PP2300123570 |
| Giá từng phần lô | 899,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE192 |
|
| Mã phần lô | PP2300123571 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE193 |
|
| Mã phần lô | PP2300123572 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE194 |
|
| Mã phần lô | PP2300123573 |
| Giá từng phần lô | 2,083,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,664,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE195 |
|
| Mã phần lô | PP2300123574 |
| Giá từng phần lô | 151,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,028,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE196 |
|
| Mã phần lô | PP2300123575 |
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE197 |
|
| Mã phần lô | PP2300123576 |
| Giá từng phần lô | 14,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE198 |
|
| Mã phần lô | PP2300123577 |
| Giá từng phần lô | 238,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,777,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE199 |
|
| Mã phần lô | PP2300123578 |
| Giá từng phần lô | 90,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,814,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE200 |
|
| Mã phần lô | PP2300123579 |
| Giá từng phần lô | 799,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,996,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE201 |
|
| Mã phần lô | PP2300123580 |
| Giá từng phần lô | 11,188,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,776 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE202 |
|
| Mã phần lô | PP2300123581 |
| Giá từng phần lô | 13,774,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE203 |
|
| Mã phần lô | PP2300123582 |
| Giá từng phần lô | 52,345,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,046,904 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE204 |
|
| Mã phần lô | PP2300123583 |
| Giá từng phần lô | 15,328,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE205 |
|
| Mã phần lô | PP2300123584 |
| Giá từng phần lô | 588,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE206 |
|
| Mã phần lô | PP2300123585 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE207 |
|
| Mã phần lô | PP2300123586 |
| Giá từng phần lô | 128,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,570,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE208 |
|
| Mã phần lô | PP2300123587 |
| Giá từng phần lô | 1,584,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE209 |
|
| Mã phần lô | PP2300123588 |
| Giá từng phần lô | 319,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE210 |
|
| Mã phần lô | PP2300123589 |
| Giá từng phần lô | 1,050,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE211 |
|
| Mã phần lô | PP2300123590 |
| Giá từng phần lô | 1,426,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,526 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE212 |
|
| Mã phần lô | PP2300123591 |
| Giá từng phần lô | 1,965,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE213 |
|
| Mã phần lô | PP2300123592 |
| Giá từng phần lô | 319,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,394,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE214 |
|
| Mã phần lô | PP2300123593 |
| Giá từng phần lô | 798,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE215 |
|
| Mã phần lô | PP2300123594 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE216 |
|
| Mã phần lô | PP2300123595 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE217 |
|
| Mã phần lô | PP2300123596 |
| Giá từng phần lô | 62,499,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,249,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE218 |
|
| Mã phần lô | PP2300123597 |
| Giá từng phần lô | 40,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 803,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE219 |
|
| Mã phần lô | PP2300123598 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE220 |
|
| Mã phần lô | PP2300123599 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE221 |
|
| Mã phần lô | PP2300123600 |
| Giá từng phần lô | 26,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE222 |
|
| Mã phần lô | PP2300123601 |
| Giá từng phần lô | 2,253,163,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,063,269 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE223 |
|
| Mã phần lô | PP2300123602 |
| Giá từng phần lô | 26,995,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 539,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE224 |
|
| Mã phần lô | PP2300123603 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE225 |
|
| Mã phần lô | PP2300123604 |
| Giá từng phần lô | 15,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE226 |
|
| Mã phần lô | PP2300123605 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE227 |
|
| Mã phần lô | PP2300123606 |
| Giá từng phần lô | 55,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,112,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE228 |
|
| Mã phần lô | PP2300123607 |
| Giá từng phần lô | 7,956,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE229 |
|
| Mã phần lô | PP2300123608 |
| Giá từng phần lô | 2,698,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE230 |
|
| Mã phần lô | PP2300123609 |
| Giá từng phần lô | 256,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,134,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE231 |
|
| Mã phần lô | PP2300123610 |
| Giá từng phần lô | 189,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE232 |
|
| Mã phần lô | PP2300123611 |
| Giá từng phần lô | 2,814,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE233 |
|
| Mã phần lô | PP2300123612 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE234 |
|
| Mã phần lô | PP2300123613 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE235 |
|
| Mã phần lô | PP2300123614 |
| Giá từng phần lô | 12,704,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE236 |
|
| Mã phần lô | PP2300123615 |
| Giá từng phần lô | 227,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,543,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE237 |
|
| Mã phần lô | PP2300123616 |
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE238 |
|
| Mã phần lô | PP2300123617 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE239 |
|
| Mã phần lô | PP2300123618 |
| Giá từng phần lô | 84,762,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,695,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE240 |
|
| Mã phần lô | PP2300123619 |
| Giá từng phần lô | 8,818,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE241 |
|
| Mã phần lô | PP2300123620 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE242 |
|
| Mã phần lô | PP2300123621 |
| Giá từng phần lô | 32,088,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 641,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE243 |
|
| Mã phần lô | PP2300123622 |
| Giá từng phần lô | 1,088,015,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,760,315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE244 |
|
| Mã phần lô | PP2300123623 |
| Giá từng phần lô | 558,129,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,162,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE245 |
|
| Mã phần lô | PP2300123624 |
| Giá từng phần lô | 2,714,037,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,280,756 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE246 |
|
| Mã phần lô | PP2300123625 |
| Giá từng phần lô | 1,928,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,572,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE247 |
|
| Mã phần lô | PP2300123626 |
| Giá từng phần lô | 2,760,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,202,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE248 |
|
| Mã phần lô | PP2300123627 |
| Giá từng phần lô | 540,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,819,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE249 |
|
| Mã phần lô | PP2300123628 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE250 |
|
| Mã phần lô | PP2300123629 |
| Giá từng phần lô | 112,822,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,256,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE251 |
|
| Mã phần lô | PP2300123630 |
| Giá từng phần lô | 38,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 774,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE252 |
|
| Mã phần lô | PP2300123631 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE253 |
|
| Mã phần lô | PP2300123632 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE254 |
|
| Mã phần lô | PP2300123633 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE255 |
|
| Mã phần lô | PP2300123634 |
| Giá từng phần lô | 11,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE256 |
|
| Mã phần lô | PP2300123635 |
| Giá từng phần lô | 252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE257 |
|
| Mã phần lô | PP2300123636 |
| Giá từng phần lô | 98,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,962,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE258 |
|
| Mã phần lô | PP2300123637 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,596,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE259 |
|
| Mã phần lô | PP2300123638 |
| Giá từng phần lô | 4,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE260 |
|
| Mã phần lô | PP2300123639 |
| Giá từng phần lô | 24,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 492,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE261 |
|
| Mã phần lô | PP2300123640 |
| Giá từng phần lô | 622,375,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,447,508 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE262 |
|
| Mã phần lô | PP2300123641 |
| Giá từng phần lô | 81,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,636,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE263 |
|
| Mã phần lô | PP2300123642 |
| Giá từng phần lô | 176,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,529,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE264 |
|
| Mã phần lô | PP2300123643 |
| Giá từng phần lô | 1,490,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE265 |
|
| Mã phần lô | PP2300123644 |
| Giá từng phần lô | 1,067,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE266 |
|
| Mã phần lô | PP2300123645 |
| Giá từng phần lô | 2,960,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE267 |
|
| Mã phần lô | PP2300123646 |
| Giá từng phần lô | 20,947,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE268 |
|
| Mã phần lô | PP2300123647 |
| Giá từng phần lô | 66,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,326,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE269 |
|
| Mã phần lô | PP2300123648 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE270 |
|
| Mã phần lô | PP2300123649 |
| Giá từng phần lô | 520,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE271 |
|
| Mã phần lô | PP2300123650 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE272 |
|
| Mã phần lô | PP2300123651 |
| Giá từng phần lô | 59,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,199,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE273 |
|
| Mã phần lô | PP2300123652 |
| Giá từng phần lô | 203,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,074,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE274 |
|
| Mã phần lô | PP2300123653 |
| Giá từng phần lô | 1,161,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,226,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE275 |
|
| Mã phần lô | PP2300123654 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE276 |
|
| Mã phần lô | PP2300123655 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE277 |
|
| Mã phần lô | PP2300123656 |
| Giá từng phần lô | 846,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,928,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE278 |
|
| Mã phần lô | PP2300123657 |
| Giá từng phần lô | 593,995,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,879,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE279 |
|
| Mã phần lô | PP2300123658 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE280 |
|
| Mã phần lô | PP2300123659 |
| Giá từng phần lô | 237,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE281 |
|
| Mã phần lô | PP2300123660 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE282 |
|
| Mã phần lô | PP2300123661 |
| Giá từng phần lô | 66,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE283 |
|
| Mã phần lô | PP2300123662 |
| Giá từng phần lô | 577,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE284 |
|
| Mã phần lô | PP2300123663 |
| Giá từng phần lô | 19,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE285 |
|
| Mã phần lô | PP2300123664 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE286 |
|
| Mã phần lô | PP2300123665 |
| Giá từng phần lô | 4,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE287 |
|
| Mã phần lô | PP2300123666 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE288 |
|
| Mã phần lô | PP2300123667 |
| Giá từng phần lô | 244,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,884,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE289 |
|
| Mã phần lô | PP2300123668 |
| Giá từng phần lô | 957,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE290 |
|
| Mã phần lô | PP2300123669 |
| Giá từng phần lô | 1,977,908,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,558,178 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE291 |
|
| Mã phần lô | PP2300123670 |
| Giá từng phần lô | 2,782,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE292 |
|
| Mã phần lô | PP2300123671 |
| Giá từng phần lô | 12,300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE293 |
|
| Mã phần lô | PP2300123672 |
| Giá từng phần lô | 4,345,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi