Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300073828-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/06/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Truyền máu Huyết học
Chủ đầu tư Bệnh viện Truyền máu Huyết học
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300056179
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước; nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán; nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 5, TP. Hồ Chí Minh Huyện Bình Chánh, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 285,881,150,062 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 5.717.623.001 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300123380 - GE001 160,000 3,200
2 PP2300123381 - GE002 588,000 11,760
3 PP2300123382 - GE003 26,000,000 520,000
4 PP2300123383 - GE004 3,400,000 68,000
5 PP2300123384 - GE005 32,224,000 644,480
6 PP2300123385 - GE006 162,000,000 3,240,000
7 PP2300123386 - GE007 49,600,000 992,000
8 PP2300123387 - GE008 37,800,000 756,000
9 PP2300123388 - GE009 39,000,000 780,000
10 PP2300123389 - GE010 18,900,000 378,000
11 PP2300123390 - GE011 32,550,000 651,000
12 PP2300123391 - GE012 602,000,000 12,040,000
13 PP2300123392 - GE013 278,600,000 5,572,000
14 PP2300123393 - GE014 11,400,000 228,000
15 PP2300123394 - GE015 81,380,600 1,627,612
16 PP2300123395 - GE016 18,360,000 367,200
17 PP2300123396 - GE017 80,000,000 1,600,000
18 PP2300123397 - GE018 297,150,000 5,943,000
19 PP2300123398 - GE019 472,500,000 9,450,000
20 PP2300123399 - GE020 107,250,000 2,145,000
21 PP2300123400 - GE021 6,009,600 120,192
22 PP2300123401 - GE022 105,540,000 2,110,800
23 PP2300123402 - GE023 1,386,000,000 27,720,000
24 PP2300123403 - GE024 2,700,000,000 54,000,000
25 PP2300123404 - GE025 4,800,000,000 96,000,000
26 PP2300123405 - GE026 4,776,000,000 95,520,000
27 PP2300123406 - GE027 4,800,000,000 96,000,000
28 PP2300123407 - GE028 15,960,000 319,200
29 PP2300123408 - GE029 88,000 1,760
30 PP2300123409 - GE030 21,420,000 428,400
31 PP2300123410 - GE031 10,483,200,000 209,664,000
32 PP2300123411 - GE032 105,000,000 2,100,000
33 PP2300123412 - GE033 359,100,000 7,182,000
34 PP2300123413 - GE034 1,795,500,000 35,910,000
35 PP2300123414 - GE035 487,500,000 9,750,000
36 PP2300123415 - GE036 96,000,000 1,920,000
37 PP2300123416 - GE037 84,000,000 1,680,000
38 PP2300123417 - GE038 695,800,000 13,916,000
39 PP2300123418 - GE039 5,834,240,000 116,684,800
40 PP2300123419 - GE040 723,303,000 14,466,060
41 PP2300123420 - GE041 6,321,443,300 126,428,866
42 PP2300123421 - GE042 1,452,000,000 29,040,000
43 PP2300123422 - GE043 907,500,000 18,150,000
44 PP2300123423 - GE044 63,000,000 1,260,000
45 PP2300123424 - GE045 25,020,000 500,400
46 PP2300123425 - GE046 4,867,500 97,350
47 PP2300123426 - GE047 28,800,000 576,000
48 PP2300123427 - GE048 103,152,000 2,063,040
49 PP2300123428 - GE049 22,995,000 459,900
50 PP2300123429 - GE050 6,450,000 129,000
51 PP2300123430 - GE051 36,790,000 735,800
52 PP2300123431 - GE052 36,000,000 720,000
53 PP2300123432 - GE053 985,600,000 19,712,000
54 PP2300123433 - GE054 336,000,000 6,720,000
55 PP2300123434 - GE055 72,150,000 1,443,000
56 PP2300123435 - GE056 1,663,200,000 33,264,000
57 PP2300123436 - GE057 244,650,000 4,893,000
58 PP2300123437 - GE058 735,000 14,700
59 PP2300123438 - GE059 900,000 18,000
60 PP2300123439 - GE060 6,999,300 139,986
61 PP2300123440 - GE061 28,380,000 567,600
62 PP2300123441 - GE062 4,140,000 82,800
63 PP2300123442 - GE063 495,600,000 9,912,000
64 PP2300123443 - GE064 2,268,000,000 45,360,000
65 PP2300123444 - GE065 439,950,000 8,799,000
66 PP2300123445 - GE066 74,743,500 1,494,870
67 PP2300123446 - GE067 310,940,000 6,218,800
68 PP2300123447 - GE068 37,280,000 745,600
69 PP2300123448 - GE069 807,528,000 16,150,560
70 PP2300123449 - GE070 1,260,000,000 25,200,000
71 PP2300123450 - GE071 900,000,000 18,000,000
72 PP2300123451 - GE072 1,850,000,000 37,000,000
73 PP2300123452 - GE073 95,700,000 1,914,000
74 PP2300123453 - GE074 6,500,000 130,000
75 PP2300123454 - GE075 84,950,000 1,699,000
76 PP2300123455 - GE076 16,746,295,500 334,925,910
77 PP2300123456 - GE077 2,232,839,280 44,656,786
78 PP2300123457 - GE078 588,000,000 11,760,000
79 PP2300123458 - GE079 885,087,000 17,701,740
80 PP2300123459 - GE080 8,833,500,000 176,670,000
81 PP2300123460 - GE081 44,000,000 880,000
82 PP2300123461 - GE082 1,200,000,000 24,000,000
83 PP2300123462 - GE083 504,000,000 10,080,000
84 PP2300123463 - GE084 2,916,000,000 58,320,000
85 PP2300123464 - GE085 150,000,000 3,000,000
86 PP2300123465 - GE086 1,016,000,000 20,320,000
87 PP2300123466 - GE087 1,450,000,000 29,000,000
88 PP2300123467 - GE088 700,000,000 14,000,000
89 PP2300123468 - GE089 1,016,000,000 20,320,000
90 PP2300123469 - GE090 508,000,000 10,160,000
91 PP2300123470 - GE091 5,390,000 107,800
92 PP2300123471 - GE092 5,355,000 107,100
93 PP2300123472 - GE093 240,000,000 4,800,000
94 PP2300123473 - GE094 44,100,000 882,000
95 PP2300123474 - GE095 2,381,400 47,628
96 PP2300123475 - GE096 6,826,000 136,520
97 PP2300123476 - GE097 6,300,000 126,000
98 PP2300123477 - GE098 2,236,500 44,730
99 PP2300123478 - GE099 630,000 12,600
100 PP2300123479 - GE100 120,000 2,400
101 PP2300123480 - GE101 7,350,000 147,000
102 PP2300123481 - GE102 4,250,000 85,000
103 PP2300123482 - GE103 52,560,000 1,051,200
104 PP2300123483 - GE104 50,400,000 1,008,000
105 PP2300123484 - GE105 1,230,000 24,600
106 PP2300123485 - GE106 2,280,000 45,600
107 PP2300123486 - GE107 2,394,000 47,880
108 PP2300123487 - GE108 104,049,000 2,080,980
109 PP2300123488 - GE109 249,600,000 4,992,000
110 PP2300123489 - GE110 4,976,400,000 99,528,000
111 PP2300123490 - GE111 2,967,750,448 59,355,009
112 PP2300123491 - GE112 1,483,875,224 29,677,504
113 PP2300123492 - GE113 51,997,000 1,039,940
114 PP2300123493 - GE114 57,033,600 1,140,672
115 PP2300123494 - GE115 20,160,000 403,200
116 PP2300123495 - GE116 28,094,000 561,880
117 PP2300123496 - GE117 255,000,000 5,100,000
118 PP2300123497 - GE118 115,395,000 2,307,900
119 PP2300123498 - GE119 7,700,000 154,000
120 PP2300123499 - GE120 20,800,000 416,000
121 PP2300123500 - GE121 1,310,000 26,200
122 PP2300123501 - GE122 41,000,000 820,000
123 PP2300123502 - GE123 560,000,000 11,200,000
124 PP2300123503 - GE124 420,000,000 8,400,000
125 PP2300123504 - GE125 123,900,000 2,478,000
126 PP2300123505 - GE126 3,417,000,000 68,340,000
127 PP2300123506 - GE127 10,100,000 202,000
128 PP2300123507 - GE128 3,753,750 75,075
129 PP2300123508 - GE129 4,856,500 97,130
130 PP2300123509 - GE130 2,278,000 45,560
131 PP2300123510 - GE131 124,800,000 2,496,000
132 PP2300123511 - GE132 583,984,800 11,679,696
133 PP2300123512 - GE133 2,086,000 41,720
134 PP2300123513 - GE134 6,300,000 126,000
135 PP2300123514 - GE135 6,258,000 125,160
136 PP2300123515 - GE136 16,170,000 323,400
137 PP2300123516 - GE137 60,105,600 1,202,112
138 PP2300123517 - GE138 640,500,000 12,810,000
139 PP2300123518 - GE139 1,027,500 20,550
140 PP2300123519 - GE140 40,141,500 802,830
141 PP2300123520 - GE141 117,320,000 2,346,400
142 PP2300123521 - GE142 161,500,000 3,230,000
143 PP2300123522 - GE143 192,000,000 3,840,000
144 PP2300123523 - GE144 2,240,000 44,800
145 PP2300123524 - GE145 4,100,000,000 82,000,000
146 PP2300123525 - GE146 5,025,600 100,512
147 PP2300123526 - GE147 3,485,160,000 69,703,200
148 PP2300123527 - GE148 115,500,000 2,310,000
149 PP2300123528 - GE149 38,499,300 769,986
150 PP2300123529 - GE150 4,410,000,000 88,200,000
151 PP2300123530 - GE151 3,321,000,000 66,420,000
152 PP2300123531 - GE152 25,440,000,000 508,800,000
153 PP2300123532 - GE153 30,400,000,000 608,000,000
154 PP2300123533 - GE154 1,585,000,000 31,700,000
155 PP2300123534 - GE155 860,000,000 17,200,000
156 PP2300123535 - GE156 1,700,000,000 34,000,000
157 PP2300123536 - GE157 873,000,000 17,460,000
158 PP2300123537 - GE158 3,156,000,000 63,120,000
159 PP2300123538 - GE159 287,500,000 5,750,000
160 PP2300123539 - GE160 1,200,000 24,000
161 PP2300123540 - GE161 13,600,000 272,000
162 PP2300123541 - GE162 101,000,000 2,020,000
163 PP2300123542 - GE163 6,200,000 124,000
164 PP2300123543 - GE164 363,750,000 7,275,000
165 PP2300123544 - GE165 304,000,000 6,080,000
166 PP2300123545 - GE166 29,984,000 599,680
167 PP2300123546 - GE167 33,000,000 660,000
168 PP2300123547 - GE168 57,600,000 1,152,000
169 PP2300123548 - GE169 17,640,000 352,800
170 PP2300123549 - GE170 84,000,000 1,680,000
171 PP2300123550 - GE171 4,819,500 96,390
172 PP2300123551 - GE172 1,638,000 32,760
173 PP2300123552 - GE173 5,050,000,000 101,000,000
174 PP2300123553 - GE174 2,380,000,000 47,600,000
175 PP2300123554 - GE175 1,600,000,000 32,000,000
176 PP2300123555 - GE176 5,372,000,000 107,440,000
177 PP2300123556 - GE177 925,000,000 18,500,000
178 PP2300123557 - GE178 4,222,800,000 84,456,000
179 PP2300123558 - GE179 245,000,000 4,900,000
180 PP2300123559 - GE180 54,967,500 1,099,350
181 PP2300123560 - GE181 106,800,000 2,136,000
182 PP2300123561 - GE182 44,500,000 890,000
183 PP2300123562 - GE183 140,000,000 2,800,000
184 PP2300123563 - GE184 15,525,000 310,500
185 PP2300123564 - GE185 65,000,000 1,300,000
186 PP2300123565 - GE186 33,327,000 666,540
187 PP2300123566 - GE187 5,670,000 113,400
188 PP2300123567 - GE188 2,850,000,000 57,000,000
189 PP2300123568 - GE189 448,000,000 8,960,000
190 PP2300123569 - GE190 163,093,500 3,261,870
191 PP2300123570 - GE191 899,000,000 17,980,000
192 PP2300123571 - GE192 350,000,000 7,000,000
193 PP2300123572 - GE193 1,350,000,000 27,000,000
194 PP2300123573 - GE194 2,083,200,000 41,664,000
195 PP2300123574 - GE195 151,420,000 3,028,400
196 PP2300123575 - GE196 2,080,000 41,600
197 PP2300123576 - GE197 14,200,000 284,000
198 PP2300123577 - GE198 238,875,000 4,777,500
199 PP2300123578 - GE199 90,720,000 1,814,400
200 PP2300123579 - GE200 799,800,000 15,996,000
201 PP2300123580 - GE201 11,188,800 223,776
202 PP2300123581 - GE202 13,774,800 275,496
203 PP2300123582 - GE203 52,345,200 1,046,904
204 PP2300123583 - GE204 15,328,000 306,560
205 PP2300123584 - GE205 588,000 11,760
206 PP2300123585 - GE206 2,400,000 48,000
207 PP2300123586 - GE207 128,520,000 2,570,400
208 PP2300123587 - GE208 1,584,000 31,680
209 PP2300123588 - GE209 319,200,000 6,384,000
210 PP2300123589 - GE210 1,050,400,000 21,008,000
211 PP2300123590 - GE211 1,426,320 28,526
212 PP2300123591 - GE212 1,965,600 39,312
213 PP2300123592 - GE213 319,730,000 6,394,600
214 PP2300123593 - GE214 798,000,000 15,960,000
215 PP2300123594 - GE215 19,000,000 380,000
216 PP2300123595 - GE216 22,500,000 450,000
217 PP2300123596 - GE217 62,499,500 1,249,990
218 PP2300123597 - GE218 40,150,000 803,000
219 PP2300123598 - GE219 88,000,000 1,760,000
220 PP2300123599 - GE220 787,500 15,750
221 PP2300123600 - GE221 26,260,000 525,200
222 PP2300123601 - GE222 2,253,163,440 45,063,269
223 PP2300123602 - GE223 26,995,500 539,910
224 PP2300123603 - GE224 7,000,000 140,000
225 PP2300123604 - GE225 15,540,000 310,800
226 PP2300123605 - GE226 40,000,000 800,000
227 PP2300123606 - GE227 55,620,000 1,112,400
228 PP2300123607 - GE228 7,956,000 159,120
229 PP2300123608 - GE229 2,698,000,000 53,960,000
230 PP2300123609 - GE230 256,710,000 5,134,200
231 PP2300123610 - GE231 189,000 3,780
232 PP2300123611 - GE232 2,814,000 56,280
233 PP2300123612 - GE233 1,450,000 29,000
234 PP2300123613 - GE234 1,323,000,000 26,460,000
235 PP2300123614 - GE235 12,704,000 254,080
236 PP2300123615 - GE236 227,160,000 4,543,200
237 PP2300123616 - GE237 11,760,000 235,200
238 PP2300123617 - GE238 1,900,000,000 38,000,000
239 PP2300123618 - GE239 84,762,000 1,695,240
240 PP2300123619 - GE240 8,818,750 176,375
241 PP2300123620 - GE241 2,880,000 57,600
242 PP2300123621 - GE242 32,088,000 641,760
243 PP2300123622 - GE243 1,088,015,750 21,760,315
244 PP2300123623 - GE244 558,129,500 11,162,590
245 PP2300123624 - GE245 2,714,037,800 54,280,756
246 PP2300123625 - GE246 1,928,640,000 38,572,800
247 PP2300123626 - GE247 2,760,125,000 55,202,500
248 PP2300123627 - GE248 540,960,000 10,819,200
249 PP2300123628 - GE249 85,000,000 1,700,000
250 PP2300123629 - GE250 112,822,500 2,256,450
251 PP2300123630 - GE251 38,700,000 774,000
252 PP2300123631 - GE252 180,000,000 3,600,000
253 PP2300123632 - GE253 9,300,000 186,000
254 PP2300123633 - GE254 21,000,000 420,000
255 PP2300123634 - GE255 11,800,000 236,000
256 PP2300123635 - GE256 252,000 5,040
257 PP2300123636 - GE257 98,112,000 1,962,240
258 PP2300123637 - GE258 79,800,000 1,596,000
259 PP2300123638 - GE259 4,270,000 85,400
260 PP2300123639 - GE260 24,600,000 492,000
261 PP2300123640 - GE261 622,375,400 12,447,508
262 PP2300123641 - GE262 81,800,000 1,636,000
263 PP2300123642 - GE263 176,460,000 3,529,200
264 PP2300123643 - GE264 1,490,000,000 29,800,000
265 PP2300123644 - GE265 1,067,000,000 21,340,000
266 PP2300123645 - GE266 2,960,000,000 59,200,000
267 PP2300123646 - GE267 20,947,500 418,950
268 PP2300123647 - GE268 66,300,000 1,326,000
269 PP2300123648 - GE269 1,260,000,000 25,200,000
270 PP2300123649 - GE270 520,500 10,410
271 PP2300123650 - GE271 400,000,000 8,000,000
272 PP2300123651 - GE272 59,990,000 1,199,800
273 PP2300123652 - GE273 203,700,000 4,074,000
274 PP2300123653 - GE274 1,161,300,000 23,226,000
275 PP2300123654 - GE275 65,000,000 1,300,000
276 PP2300123655 - GE276 204,000,000 4,080,000
277 PP2300123656 - GE277 846,400,000 16,928,000
278 PP2300123657 - GE278 593,995,500 11,879,910
279 PP2300123658 - GE279 11,550,000 231,000
280 PP2300123659 - GE280 237,500,000 4,750,000
281 PP2300123660 - GE281 28,350,000 567,000
282 PP2300123661 - GE282 66,500,000 1,330,000
283 PP2300123662 - GE283 577,500 11,550
284 PP2300123663 - GE284 19,110,000 382,200
285 PP2300123664 - GE285 33,600,000 672,000
286 PP2300123665 - GE286 4,550,000 91,000
287 PP2300123666 - GE287 189,000,000 3,780,000
288 PP2300123667 - GE288 244,200,000 4,884,000
289 PP2300123668 - GE289 957,600,000 19,152,000
290 PP2300123669 - GE290 1,977,908,900 39,558,178
291 PP2300123670 - GE291 2,782,500,000 55,650,000
292 PP2300123671 - GE292 12,300,000,000 246,000,000
293 PP2300123672 - GE293 4,345,000,000 86,900,000
GE001
Mã phần lô PP2300123380
Giá từng phần lô 160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE002
Mã phần lô PP2300123381
Giá từng phần lô 588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE003
Mã phần lô PP2300123382
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE004
Mã phần lô PP2300123383
Giá từng phần lô 3,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE005
Mã phần lô PP2300123384
Giá từng phần lô 32,224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 644,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE006
Mã phần lô PP2300123385
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE007
Mã phần lô PP2300123386
Giá từng phần lô 49,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 992,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE008
Mã phần lô PP2300123387
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE009
Mã phần lô PP2300123388
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE010
Mã phần lô PP2300123389
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE011
Mã phần lô PP2300123390
Giá từng phần lô 32,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 651,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE012
Mã phần lô PP2300123391
Giá từng phần lô 602,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE013
Mã phần lô PP2300123392
Giá từng phần lô 278,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,572,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE014
Mã phần lô PP2300123393
Giá từng phần lô 11,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE015
Mã phần lô PP2300123394
Giá từng phần lô 81,380,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,627,612
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE016
Mã phần lô PP2300123395
Giá từng phần lô 18,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE017
Mã phần lô PP2300123396
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE018
Mã phần lô PP2300123397
Giá từng phần lô 297,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,943,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE019
Mã phần lô PP2300123398
Giá từng phần lô 472,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE020
Mã phần lô PP2300123399
Giá từng phần lô 107,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE021
Mã phần lô PP2300123400
Giá từng phần lô 6,009,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,192
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE022
Mã phần lô PP2300123401
Giá từng phần lô 105,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,110,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE023
Mã phần lô PP2300123402
Giá từng phần lô 1,386,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE024
Mã phần lô PP2300123403
Giá từng phần lô 2,700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE025
Mã phần lô PP2300123404
Giá từng phần lô 4,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE026
Mã phần lô PP2300123405
Giá từng phần lô 4,776,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE027
Mã phần lô PP2300123406
Giá từng phần lô 4,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE028
Mã phần lô PP2300123407
Giá từng phần lô 15,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE029
Mã phần lô PP2300123408
Giá từng phần lô 88,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE030
Mã phần lô PP2300123409
Giá từng phần lô 21,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE031
Mã phần lô PP2300123410
Giá từng phần lô 10,483,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,664,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE032
Mã phần lô PP2300123411
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE033
Mã phần lô PP2300123412
Giá từng phần lô 359,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,182,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE034
Mã phần lô PP2300123413
Giá từng phần lô 1,795,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE035
Mã phần lô PP2300123414
Giá từng phần lô 487,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE036
Mã phần lô PP2300123415
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE037
Mã phần lô PP2300123416
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE038
Mã phần lô PP2300123417
Giá từng phần lô 695,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,916,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE039
Mã phần lô PP2300123418
Giá từng phần lô 5,834,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,684,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE040
Mã phần lô PP2300123419
Giá từng phần lô 723,303,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,466,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE041
Mã phần lô PP2300123420
Giá từng phần lô 6,321,443,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,428,866
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE042
Mã phần lô PP2300123421
Giá từng phần lô 1,452,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE043
Mã phần lô PP2300123422
Giá từng phần lô 907,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE044
Mã phần lô PP2300123423
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE045
Mã phần lô PP2300123424
Giá từng phần lô 25,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE046
Mã phần lô PP2300123425
Giá từng phần lô 4,867,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE047
Mã phần lô PP2300123426
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE048
Mã phần lô PP2300123427
Giá từng phần lô 103,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,063,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE049
Mã phần lô PP2300123428
Giá từng phần lô 22,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE050
Mã phần lô PP2300123429
Giá từng phần lô 6,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE051
Mã phần lô PP2300123430
Giá từng phần lô 36,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE052
Mã phần lô PP2300123431
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE053
Mã phần lô PP2300123432
Giá từng phần lô 985,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,712,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE054
Mã phần lô PP2300123433
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE055
Mã phần lô PP2300123434
Giá từng phần lô 72,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,443,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE056
Mã phần lô PP2300123435
Giá từng phần lô 1,663,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE057
Mã phần lô PP2300123436
Giá từng phần lô 244,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,893,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE058
Mã phần lô PP2300123437
Giá từng phần lô 735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE059
Mã phần lô PP2300123438
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE060
Mã phần lô PP2300123439
Giá từng phần lô 6,999,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,986
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE061
Mã phần lô PP2300123440
Giá từng phần lô 28,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE062
Mã phần lô PP2300123441
Giá từng phần lô 4,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE063
Mã phần lô PP2300123442
Giá từng phần lô 495,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,912,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE064
Mã phần lô PP2300123443
Giá từng phần lô 2,268,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE065
Mã phần lô PP2300123444
Giá từng phần lô 439,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,799,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE066
Mã phần lô PP2300123445
Giá từng phần lô 74,743,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,494,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE067
Mã phần lô PP2300123446
Giá từng phần lô 310,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,218,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE068
Mã phần lô PP2300123447
Giá từng phần lô 37,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 745,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE069
Mã phần lô PP2300123448
Giá từng phần lô 807,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,150,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE070
Mã phần lô PP2300123449
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE071
Mã phần lô PP2300123450
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE072
Mã phần lô PP2300123451
Giá từng phần lô 1,850,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE073
Mã phần lô PP2300123452
Giá từng phần lô 95,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,914,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE074
Mã phần lô PP2300123453
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE075
Mã phần lô PP2300123454
Giá từng phần lô 84,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,699,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE076
Mã phần lô PP2300123455
Giá từng phần lô 16,746,295,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,925,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE077
Mã phần lô PP2300123456
Giá từng phần lô 2,232,839,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,656,786
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE078
Mã phần lô PP2300123457
Giá từng phần lô 588,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE079
Mã phần lô PP2300123458
Giá từng phần lô 885,087,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,701,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE080
Mã phần lô PP2300123459
Giá từng phần lô 8,833,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE081
Mã phần lô PP2300123460
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE082
Mã phần lô PP2300123461
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE083
Mã phần lô PP2300123462
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE084
Mã phần lô PP2300123463
Giá từng phần lô 2,916,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE085
Mã phần lô PP2300123464
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE086
Mã phần lô PP2300123465
Giá từng phần lô 1,016,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE087
Mã phần lô PP2300123466
Giá từng phần lô 1,450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE088
Mã phần lô PP2300123467
Giá từng phần lô 700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE089
Mã phần lô PP2300123468
Giá từng phần lô 1,016,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE090
Mã phần lô PP2300123469
Giá từng phần lô 508,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE091
Mã phần lô PP2300123470
Giá từng phần lô 5,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE092
Mã phần lô PP2300123471
Giá từng phần lô 5,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE093
Mã phần lô PP2300123472
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE094
Mã phần lô PP2300123473
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE095
Mã phần lô PP2300123474
Giá từng phần lô 2,381,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,628
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE096
Mã phần lô PP2300123475
Giá từng phần lô 6,826,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE097
Mã phần lô PP2300123476
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE098
Mã phần lô PP2300123477
Giá từng phần lô 2,236,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,730
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE099
Mã phần lô PP2300123478
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE100
Mã phần lô PP2300123479
Giá từng phần lô 120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE101
Mã phần lô PP2300123480
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE102
Mã phần lô PP2300123481
Giá từng phần lô 4,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE103
Mã phần lô PP2300123482
Giá từng phần lô 52,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,051,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE104
Mã phần lô PP2300123483
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE105
Mã phần lô PP2300123484
Giá từng phần lô 1,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE106
Mã phần lô PP2300123485
Giá từng phần lô 2,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE107
Mã phần lô PP2300123486
Giá từng phần lô 2,394,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE108
Mã phần lô PP2300123487
Giá từng phần lô 104,049,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,080,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE109
Mã phần lô PP2300123488
Giá từng phần lô 249,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,992,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE110
Mã phần lô PP2300123489
Giá từng phần lô 4,976,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE111
Mã phần lô PP2300123490
Giá từng phần lô 2,967,750,448
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,355,009
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE112
Mã phần lô PP2300123491
Giá từng phần lô 1,483,875,224
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,677,504
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE113
Mã phần lô PP2300123492
Giá từng phần lô 51,997,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE114
Mã phần lô PP2300123493
Giá từng phần lô 57,033,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,672
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE115
Mã phần lô PP2300123494
Giá từng phần lô 20,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE116
Mã phần lô PP2300123495
Giá từng phần lô 28,094,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE117
Mã phần lô PP2300123496
Giá từng phần lô 255,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE118
Mã phần lô PP2300123497
Giá từng phần lô 115,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,307,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE119
Mã phần lô PP2300123498
Giá từng phần lô 7,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE120
Mã phần lô PP2300123499
Giá từng phần lô 20,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE121
Mã phần lô PP2300123500
Giá từng phần lô 1,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE122
Mã phần lô PP2300123501
Giá từng phần lô 41,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE123
Mã phần lô PP2300123502
Giá từng phần lô 560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE124
Mã phần lô PP2300123503
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE125
Mã phần lô PP2300123504
Giá từng phần lô 123,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,478,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE126
Mã phần lô PP2300123505
Giá từng phần lô 3,417,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE127
Mã phần lô PP2300123506
Giá từng phần lô 10,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE128
Mã phần lô PP2300123507
Giá từng phần lô 3,753,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE129
Mã phần lô PP2300123508
Giá từng phần lô 4,856,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,130
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE130
Mã phần lô PP2300123509
Giá từng phần lô 2,278,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE131
Mã phần lô PP2300123510
Giá từng phần lô 124,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,496,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE132
Mã phần lô PP2300123511
Giá từng phần lô 583,984,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,679,696
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE133
Mã phần lô PP2300123512
Giá từng phần lô 2,086,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE134
Mã phần lô PP2300123513
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE135
Mã phần lô PP2300123514
Giá từng phần lô 6,258,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE136
Mã phần lô PP2300123515
Giá từng phần lô 16,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE137
Mã phần lô PP2300123516
Giá từng phần lô 60,105,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,202,112
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE138
Mã phần lô PP2300123517
Giá từng phần lô 640,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE139
Mã phần lô PP2300123518
Giá từng phần lô 1,027,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE140
Mã phần lô PP2300123519
Giá từng phần lô 40,141,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 802,830
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE141
Mã phần lô PP2300123520
Giá từng phần lô 117,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,346,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE142
Mã phần lô PP2300123521
Giá từng phần lô 161,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE143
Mã phần lô PP2300123522
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE144
Mã phần lô PP2300123523
Giá từng phần lô 2,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE145
Mã phần lô PP2300123524
Giá từng phần lô 4,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE146
Mã phần lô PP2300123525
Giá từng phần lô 5,025,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,512
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE147
Mã phần lô PP2300123526
Giá từng phần lô 3,485,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,703,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE148
Mã phần lô PP2300123527
Giá từng phần lô 115,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE149
Mã phần lô PP2300123528
Giá từng phần lô 38,499,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 769,986
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE150
Mã phần lô PP2300123529
Giá từng phần lô 4,410,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE151
Mã phần lô PP2300123530
Giá từng phần lô 3,321,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE152
Mã phần lô PP2300123531
Giá từng phần lô 25,440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 508,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE153
Mã phần lô PP2300123532
Giá từng phần lô 30,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 608,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE154
Mã phần lô PP2300123533
Giá từng phần lô 1,585,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE155
Mã phần lô PP2300123534
Giá từng phần lô 860,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE156
Mã phần lô PP2300123535
Giá từng phần lô 1,700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE157
Mã phần lô PP2300123536
Giá từng phần lô 873,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE158
Mã phần lô PP2300123537
Giá từng phần lô 3,156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE159
Mã phần lô PP2300123538
Giá từng phần lô 287,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE160
Mã phần lô PP2300123539
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE161
Mã phần lô PP2300123540
Giá từng phần lô 13,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE162
Mã phần lô PP2300123541
Giá từng phần lô 101,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE163
Mã phần lô PP2300123542
Giá từng phần lô 6,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE164
Mã phần lô PP2300123543
Giá từng phần lô 363,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE165
Mã phần lô PP2300123544
Giá từng phần lô 304,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE166
Mã phần lô PP2300123545
Giá từng phần lô 29,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE167
Mã phần lô PP2300123546
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE168
Mã phần lô PP2300123547
Giá từng phần lô 57,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE169
Mã phần lô PP2300123548
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE170
Mã phần lô PP2300123549
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE171
Mã phần lô PP2300123550
Giá từng phần lô 4,819,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE172
Mã phần lô PP2300123551
Giá từng phần lô 1,638,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE173
Mã phần lô PP2300123552
Giá từng phần lô 5,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE174
Mã phần lô PP2300123553
Giá từng phần lô 2,380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE175
Mã phần lô PP2300123554
Giá từng phần lô 1,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE176
Mã phần lô PP2300123555
Giá từng phần lô 5,372,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE177
Mã phần lô PP2300123556
Giá từng phần lô 925,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE178
Mã phần lô PP2300123557
Giá từng phần lô 4,222,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE179
Mã phần lô PP2300123558
Giá từng phần lô 245,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE180
Mã phần lô PP2300123559
Giá từng phần lô 54,967,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,099,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE181
Mã phần lô PP2300123560
Giá từng phần lô 106,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE182
Mã phần lô PP2300123561
Giá từng phần lô 44,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE183
Mã phần lô PP2300123562
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE184
Mã phần lô PP2300123563
Giá từng phần lô 15,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE185
Mã phần lô PP2300123564
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE186
Mã phần lô PP2300123565
Giá từng phần lô 33,327,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 666,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE187
Mã phần lô PP2300123566
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE188
Mã phần lô PP2300123567
Giá từng phần lô 2,850,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE189
Mã phần lô PP2300123568
Giá từng phần lô 448,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE190
Mã phần lô PP2300123569
Giá từng phần lô 163,093,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,261,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE191
Mã phần lô PP2300123570
Giá từng phần lô 899,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE192
Mã phần lô PP2300123571
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE193
Mã phần lô PP2300123572
Giá từng phần lô 1,350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE194
Mã phần lô PP2300123573
Giá từng phần lô 2,083,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,664,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE195
Mã phần lô PP2300123574
Giá từng phần lô 151,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,028,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE196
Mã phần lô PP2300123575
Giá từng phần lô 2,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE197
Mã phần lô PP2300123576
Giá từng phần lô 14,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE198
Mã phần lô PP2300123577
Giá từng phần lô 238,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,777,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE199
Mã phần lô PP2300123578
Giá từng phần lô 90,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,814,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE200
Mã phần lô PP2300123579
Giá từng phần lô 799,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,996,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE201
Mã phần lô PP2300123580
Giá từng phần lô 11,188,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,776
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE202
Mã phần lô PP2300123581
Giá từng phần lô 13,774,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,496
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE203
Mã phần lô PP2300123582
Giá từng phần lô 52,345,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,046,904
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE204
Mã phần lô PP2300123583
Giá từng phần lô 15,328,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE205
Mã phần lô PP2300123584
Giá từng phần lô 588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE206
Mã phần lô PP2300123585
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE207
Mã phần lô PP2300123586
Giá từng phần lô 128,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,570,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE208
Mã phần lô PP2300123587
Giá từng phần lô 1,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE209
Mã phần lô PP2300123588
Giá từng phần lô 319,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE210
Mã phần lô PP2300123589
Giá từng phần lô 1,050,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE211
Mã phần lô PP2300123590
Giá từng phần lô 1,426,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,526
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE212
Mã phần lô PP2300123591
Giá từng phần lô 1,965,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,312
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE213
Mã phần lô PP2300123592
Giá từng phần lô 319,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,394,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE214
Mã phần lô PP2300123593
Giá từng phần lô 798,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE215
Mã phần lô PP2300123594
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE216
Mã phần lô PP2300123595
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE217
Mã phần lô PP2300123596
Giá từng phần lô 62,499,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,249,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE218
Mã phần lô PP2300123597
Giá từng phần lô 40,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 803,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE219
Mã phần lô PP2300123598
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE220
Mã phần lô PP2300123599
Giá từng phần lô 787,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE221
Mã phần lô PP2300123600
Giá từng phần lô 26,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE222
Mã phần lô PP2300123601
Giá từng phần lô 2,253,163,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,063,269
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE223
Mã phần lô PP2300123602
Giá từng phần lô 26,995,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE224
Mã phần lô PP2300123603
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE225
Mã phần lô PP2300123604
Giá từng phần lô 15,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE226
Mã phần lô PP2300123605
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE227
Mã phần lô PP2300123606
Giá từng phần lô 55,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,112,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE228
Mã phần lô PP2300123607
Giá từng phần lô 7,956,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE229
Mã phần lô PP2300123608
Giá từng phần lô 2,698,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE230
Mã phần lô PP2300123609
Giá từng phần lô 256,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,134,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE231
Mã phần lô PP2300123610
Giá từng phần lô 189,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE232
Mã phần lô PP2300123611
Giá từng phần lô 2,814,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE233
Mã phần lô PP2300123612
Giá từng phần lô 1,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE234
Mã phần lô PP2300123613
Giá từng phần lô 1,323,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE235
Mã phần lô PP2300123614
Giá từng phần lô 12,704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE236
Mã phần lô PP2300123615
Giá từng phần lô 227,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,543,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE237
Mã phần lô PP2300123616
Giá từng phần lô 11,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE238
Mã phần lô PP2300123617
Giá từng phần lô 1,900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE239
Mã phần lô PP2300123618
Giá từng phần lô 84,762,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,695,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE240
Mã phần lô PP2300123619
Giá từng phần lô 8,818,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE241
Mã phần lô PP2300123620
Giá từng phần lô 2,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE242
Mã phần lô PP2300123621
Giá từng phần lô 32,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 641,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE243
Mã phần lô PP2300123622
Giá từng phần lô 1,088,015,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,760,315
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE244
Mã phần lô PP2300123623
Giá từng phần lô 558,129,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,162,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE245
Mã phần lô PP2300123624
Giá từng phần lô 2,714,037,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,280,756
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE246
Mã phần lô PP2300123625
Giá từng phần lô 1,928,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,572,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE247
Mã phần lô PP2300123626
Giá từng phần lô 2,760,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,202,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE248
Mã phần lô PP2300123627
Giá từng phần lô 540,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,819,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE249
Mã phần lô PP2300123628
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE250
Mã phần lô PP2300123629
Giá từng phần lô 112,822,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,256,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE251
Mã phần lô PP2300123630
Giá từng phần lô 38,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE252
Mã phần lô PP2300123631
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE253
Mã phần lô PP2300123632
Giá từng phần lô 9,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE254
Mã phần lô PP2300123633
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE255
Mã phần lô PP2300123634
Giá từng phần lô 11,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE256
Mã phần lô PP2300123635
Giá từng phần lô 252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE257
Mã phần lô PP2300123636
Giá từng phần lô 98,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,962,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE258
Mã phần lô PP2300123637
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,596,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE259
Mã phần lô PP2300123638
Giá từng phần lô 4,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE260
Mã phần lô PP2300123639
Giá từng phần lô 24,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE261
Mã phần lô PP2300123640
Giá từng phần lô 622,375,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,447,508
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE262
Mã phần lô PP2300123641
Giá từng phần lô 81,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,636,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE263
Mã phần lô PP2300123642
Giá từng phần lô 176,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,529,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE264
Mã phần lô PP2300123643
Giá từng phần lô 1,490,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE265
Mã phần lô PP2300123644
Giá từng phần lô 1,067,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE266
Mã phần lô PP2300123645
Giá từng phần lô 2,960,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE267
Mã phần lô PP2300123646
Giá từng phần lô 20,947,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE268
Mã phần lô PP2300123647
Giá từng phần lô 66,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,326,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE269
Mã phần lô PP2300123648
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE270
Mã phần lô PP2300123649
Giá từng phần lô 520,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE271
Mã phần lô PP2300123650
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE272
Mã phần lô PP2300123651
Giá từng phần lô 59,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,199,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE273
Mã phần lô PP2300123652
Giá từng phần lô 203,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,074,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE274
Mã phần lô PP2300123653
Giá từng phần lô 1,161,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,226,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE275
Mã phần lô PP2300123654
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE276
Mã phần lô PP2300123655
Giá từng phần lô 204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE277
Mã phần lô PP2300123656
Giá từng phần lô 846,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,928,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE278
Mã phần lô PP2300123657
Giá từng phần lô 593,995,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,879,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE279
Mã phần lô PP2300123658
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE280
Mã phần lô PP2300123659
Giá từng phần lô 237,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE281
Mã phần lô PP2300123660
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE282
Mã phần lô PP2300123661
Giá từng phần lô 66,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE283
Mã phần lô PP2300123662
Giá từng phần lô 577,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE284
Mã phần lô PP2300123663
Giá từng phần lô 19,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE285
Mã phần lô PP2300123664
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE286
Mã phần lô PP2300123665
Giá từng phần lô 4,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE287
Mã phần lô PP2300123666
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE288
Mã phần lô PP2300123667
Giá từng phần lô 244,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,884,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE289
Mã phần lô PP2300123668
Giá từng phần lô 957,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE290
Mã phần lô PP2300123669
Giá từng phần lô 1,977,908,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,558,178
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE291
Mã phần lô PP2300123670
Giá từng phần lô 2,782,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE292
Mã phần lô PP2300123671
Giá từng phần lô 12,300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE293
Mã phần lô PP2300123672
Giá từng phần lô 4,345,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->