Gói thầu: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300103318-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/06/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nguyễn Trãi
Chủ đầu tư Bệnh viện Nguyễn Trãi
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2300055355
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước; Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan BHXH thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 259,077,493,375 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2.590.774.939 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300119382 - 2220130000017.01 354,000,000 3,540,000
2 PP2300119383 - 0180370002245.04 42,180,000 421,800
3 PP2300119384 - 0180310002250.04 2,935,500 29,355
4 PP2300119385 - 0180300002260.04 16,000,000 160,000
5 PP2300119386 - 2230420003468.04 192,276,000 1,922,760
6 PP2300119387 - 2201060003880.04 192,276,000 1,922,760
7 PP2300119388 - 0180340001643.01 138,360,000 1,383,600
8 PP2300119389 - 0180340001643.04 29,502,900 295,029
9 PP2300119390 - 0180330002285.04 70,596,000 705,960
10 PP2300119391 - 2201050003906.01 116,636,800 1,166,368
11 PP2300119392 - 0180330002292.04 53,050,000 530,500
12 PP2300119393 - 2201050003913.02 226,800,000 2,268,000
13 PP2300119394 - 2201050003913.01 250,200,000 2,502,000
14 PP2300119395 - 2230470003470.04 2,050,000 20,500
15 PP2300119396 - 2230350000018.04 756,000,000 7,560,000
16 PP2300119397 - 2230410003485.01 393,750,000 3,937,500
17 PP2300119398 - 2230430003496.04 165,375,000 1,653,750
18 PP2300119399 - 2230460003503.01 800,000,000 8,000,000
19 PP2300119400 - 2230460003510.01 865,993,800 8,659,938
20 PP2300119401 - 2230410003522.04 312,000,000 3,120,000
21 PP2300119402 - 2230430003533.01 174,387,000 1,743,870
22 PP2300119403 - 2230410003546.01 459,000,000 4,590,000
23 PP2300119404 - 2230410003553.04 1,380,000,000 13,800,000
24 PP2300119405 - 2220110000037.04 45,000,000 450,000
25 PP2300119406 - 2220110000044.01 1,151,321,600 11,513,216
26 PP2300119407 - 2210480000027.01 110,500,000 1,105,000
27 PP2300119408 - 2210480000027.04 104,000,000 1,040,000
28 PP2300119409 - 0180360002361.04 10,800,000 108,000
29 PP2300119410 - 2230420003567.01 3,645,000,000 36,450,000
30 PP2300119411 - 2230350000032.01 12,750,000,000 127,500,000
31 PP2300119412 - 2201040004029.04 391,000,000 3,910,000
32 PP2300119413 - 2201050004033.02 604,800,000 6,048,000
33 PP2300119414 - 2201050004033.04 892,684,800 8,926,848
34 PP2300119415 - 2201050004033.01 183,492,000 1,834,920
35 PP2300119416 - 2201020004049.01 38,400,000 384,000
36 PP2300119417 - 2230480003576.04 24,000,000 240,000
37 PP2300119418 - 2230400003587.01 10,893,000 108,930
38 PP2300119419 - 2201070004068.04 29,280,000 292,800
39 PP2300119420 - 0180320002394.04 9,960,000 99,600
40 PP2300119421 - 2220100000061.03 239,400,000 2,394,000
41 PP2300119422 - 2220860000059.02 1,296,000,000 12,960,000
42 PP2300119423 - 2220860000059.04 187,200,000 1,872,000
43 PP2300119424 - 2220120000072.02 319,500,000 3,195,000
44 PP2300119425 - 0180350000155.01 315,000,000 3,150,000
45 PP2300119426 - 2201040004074.03 2,600,000,000 26,000,000
46 PP2300119427 - 2230420003598.04 147,800,000 1,478,000
47 PP2300119428 - 2201080004089.01 756,000,000 7,560,000
48 PP2300119429 - 2201060004092.03 541,450,000 5,414,500
49 PP2300119430 - 2201060004092.04 313,593,000 3,135,930
50 PP2300119431 - 2230430003601.05 32,550,000 325,500
51 PP2300119432 - 2201030004114.04 147,500,000 1,475,000
52 PP2300119433 - 2201030004114.01 620,000,000 6,200,000
53 PP2300119434 - 2201080004126.04 132,000,000 1,320,000
54 PP2300119435 - 2190530000033.01 17,060,235 170,603
55 PP2300119436 - 0180310000164.03 760,000,000 7,600,000
56 PP2300119437 - 2201060004146.01 472,500,000 4,725,000
57 PP2300119438 - 2201060004146.02 98,340,000 983,400
58 PP2300119439 - 2230460003619.04 2,820,000 28,200
59 PP2300119440 - 2230440003622.04 9,555,000 95,550
60 PP2300119441 - 2230430003632.04 2,992,500 29,925
61 PP2300119442 - 2201080004188.04 52,500,000 525,000
62 PP2300119443 - 0180340004019.02 25,200,000 252,000
63 PP2300119444 - 2230430003649.04 45,000,000 450,000
64 PP2300119445 - 2220100000092.04 132,000,000 1,320,000
65 PP2300119446 - 2201080004201.01 75,000,000 750,000
66 PP2300119447 - 0180360002453.04 29,684,000 296,840
67 PP2300119448 - 2201050004217.04 59,220,000 592,200
68 PP2300119449 - 2201080004249.04 773,850,000 7,738,500
69 PP2300119450 - 2190550000075.01 390,600,000 3,906,000
70 PP2300119451 - 2190560000089.01 214,632,000 2,146,320
71 PP2300119452 - 2190560000089.04 140,358,000 1,403,580
72 PP2300119453 - 2230460003657.01 19,404,000 194,040
73 PP2300119454 - 2230330000045.01 95,607,000 956,070
74 PP2300119455 - 2230450003667.04 61,740,000 617,400
75 PP2300119456 - 2230440003677.01 1,160,021,200 11,600,212
76 PP2300119457 - 2230420003680.05 4,536,000,000 45,360,000
77 PP2300119458 - 2230400003693.05 5,796,000,000 57,960,000
78 PP2300119459 - 2201080004287.01 405,000,000 4,050,000
79 PP2300119460 - 2201080004287.02 99,900,000 999,000
80 PP2300119461 - 2201000004298.01 92,680,000 926,800
81 PP2300119462 - 2230410003706.02 450,000,000 4,500,000
82 PP2300119463 - 0180380002495.04 6,000,000 60,000
83 PP2300119464 - 0180340004101.04 284,400,000 2,844,000
84 PP2300119465 - 0180370000227.02 268,800,000 2,688,000
85 PP2300119466 - 0180370000227.04 201,312,000 2,013,120
86 PP2300119467 - 0180380000231.03 205,000,000 2,050,000
87 PP2300119468 - 0180380000231.04 81,000,000 810,000
88 PP2300119469 - 2220180000104.01 480,000,000 4,800,000
89 PP2300119470 - 2201080004300.04 42,000,000 420,000
90 PP2300119471 - 2190510001012.04 55,944,000 559,440
91 PP2300119472 - 2230450003711.01 293,622,400 2,936,224
92 PP2300119473 - 2230450003728.04 99,000,000 990,000
93 PP2300119474 - 2220100000115.04 70,000,000 700,000
94 PP2300119475 - 2190530000798.02 287,000,000 2,870,000
95 PP2300119476 - 0180340002510.04 378,000,000 3,780,000
96 PP2300119477 - 2230410003737.04 2,930,400 29,304
97 PP2300119478 - 2201050004378.04 98,010,000 980,100
98 PP2300119479 - 2201020004384.01 335,790,000 3,357,900
99 PP2300119480 - 2201010004400.01 55,307,200 553,072
100 PP2300119481 - 2201010004400.04 20,966,400 209,664
101 PP2300119482 - 2220130000130.02 164,700,000 1,647,000
102 PP2300119483 - 2230420003741.04 42,420,000 424,200
103 PP2300119484 - 2230420003758.04 66,400,000 664,000
104 PP2300119485 - 2230420003765.01 112,992,000 1,129,920
105 PP2300119486 - 2201050004446.01 69,000,000 690,000
106 PP2300119487 - 0180360002552.04 14,175,000 141,750
107 PP2300119488 - 2220170000152.01 2,340,000,000 23,400,000
108 PP2300119489 - 2220170000152.02 3,042,000,000 30,420,000
109 PP2300119490 - 2220120000164.04 94,500,000 945,000
110 PP2300119491 - 2211230000014.01 1,871,100,000 18,711,000
111 PP2300119492 - 2201050004460.04 15,120,000 151,200
112 PP2300119493 - 2201000004489.01 170,000,000 1,700,000
113 PP2300119494 - 0180330000281.01 11,910,000 119,100
114 PP2300119495 - 2201060004498.05 1,209,600,000 12,096,000
115 PP2300119496 - 2201050004507.05 168,000,000 1,680,000
116 PP2300119497 - 0180300000297.02 500,400,000 5,004,000
117 PP2300119498 - 2220110000174.02 113,715,000 1,137,150
118 PP2300119499 - 2201010004523.01 2,700,000,000 27,000,000
119 PP2300119500 - 2201010004523.02 230,000,000 2,300,000
120 PP2300119501 - 2201040004531.02 720,000,000 7,200,000
121 PP2300119502 - 2220800000088.02 1,200,000,000 12,000,000
122 PP2300119503 - 2201060004559.02 2,358,000,000 23,580,000
123 PP2300119504 - 2201060004559.01 7,396,000,000 73,960,000
124 PP2300119505 - 2230440003776.04 11,960,000 119,600
125 PP2300119506 - 2201010004578.02 199,500,000 1,995,000
126 PP2300119507 - 2201010004578.01 454,100,000 4,541,000
127 PP2300119508 - 2230450003780.02 270,000,000 2,700,000
128 PP2300119509 - 2201010004585.02 124,000,000 1,240,000
129 PP2300119510 - 2201050004590.04 11,919,600 119,196
130 PP2300119511 - 2230300000051.01 5,544,000,000 55,440,000
131 PP2300119512 - 2230320000062.01 3,262,000,000 32,620,000
132 PP2300119513 - 2220100000207.04 26,376,000 263,760
133 PP2300119514 - 2230450003797.01 123,600,000 1,236,000
134 PP2300119515 - 2230420003802.04 28,500,000 285,000
135 PP2300119516 - 2201010004639.04 165,060,000 1,650,600
136 PP2300119517 - 0180360002583.04 32,400,000 324,000
137 PP2300119518 - 0180310002595.03 20,000,000 200,000
138 PP2300119519 - 2220180000210.01 450,328,320 4,503,284
139 PP2300119520 - 2230420003819.04 2,120,000 21,200
140 PP2300119521 - 2230450003827.01 138,600,000 1,386,000
141 PP2300119522 - 2190500001039.04 755,650,000 7,556,500
142 PP2300119523 - 0180360002613.01 97,650,000 976,500
143 PP2300119524 - 0180370002627.04 3,808,000 38,080
144 PP2300119525 - 2230470003838.01 10,320,000 103,200
145 PP2300119526 - 2201070004686.01 813,000,000 8,130,000
146 PP2300119527 - 2220830000102.04 87,024,000 870,240
147 PP2300119528 - 2211200000020.04 123,757,200 1,237,572
148 PP2300119529 - 2201080004706.01 95,592,000 955,920
149 PP2300119530 - 2230480003842.01 50,883,000 508,830
150 PP2300119531 - 2230410003850.04 5,460,000 54,600
151 PP2300119532 - 2230380000071.04 68,600,000 686,000
152 PP2300119533 - 0180380000392.04 216,000,000 2,160,000
153 PP2300119534 - 0180380000392.03 331,200,000 3,312,000
154 PP2300119535 - 2201010004738.04 1,450,000 14,500
155 PP2300119536 - 2230440003868.01 66,279,200 662,792
156 PP2300119537 - 2210470000037.04 4,710,000 47,100
157 PP2300119538 - 2220860000011.04 22,680,000 226,800
158 PP2300119539 - 0180300002666.04 12,960,000 129,600
159 PP2300119540 - 0180330002674.04 4,505,000 45,050
160 PP2300119541 - 0180330002674.02 15,725,000 157,250
161 PP2300119542 - 2201040004753.04 3,221,400,000 32,214,000
162 PP2300119543 - 2230420003871.01 1,498,000,000 14,980,000
163 PP2300119544 - 2230440003882.04 32,500,000 325,000
164 PP2300119545 - 2230480003897.04 34,980,000 349,800
165 PP2300119546 - 2230430003908.04 3,150,000 31,500
166 PP2300119547 - 2201010004813.01 94,675,100 946,751
167 PP2300119548 - 2230420003918.01 62,188,000 621,880
168 PP2300119549 - 0180340002718.04 453,600,000 4,536,000
169 PP2300119550 - 2230480003927.01 64,800,000 648,000
170 PP2300119551 - 2230410003935.04 16,905,000 169,050
171 PP2300119552 - 0180340002732.04 18,960,000 189,600
172 PP2300119553 - 0180350002746.04 110,880,000 1,108,800
173 PP2300119554 - 2201080004836.04 1,344,000 13,440
174 PP2300119555 - 2201080004836.01 2,316,000 23,160
175 PP2300119556 - 0180330000441.01 40,320,000 403,200
176 PP2300119557 - 0180330000441.04 9,600,000 96,000
177 PP2300119558 - 2230440003943.05 37,800,000 378,000
178 PP2300119559 - 2201030004862.04 8,000,000 80,000
179 PP2300119560 - 0180370000463.04 3,150,000 31,500
180 PP2300119561 - 2220140000281.01 15,000,000 150,000
181 PP2300119562 - 0180320002752.04 86,940,000 869,400
182 PP2300119563 - 0180350001756.03 187,200,000 1,872,000
183 PP2300119564 - 2201040004876.01 20,266,200 202,662
184 PP2300119565 - 2201040004876.04 17,010,000 170,100
185 PP2300119566 - 0180330000472.04 1,243,224,000 12,432,240
186 PP2300119567 - 0180330000472.02 1,854,512,000 18,545,120
187 PP2300119568 - 0180330000472.01 1,671,354,000 16,713,540
188 PP2300119569 - 2201000004885.04 4,032,000 40,320
189 PP2300119570 - 2201040004920.01 118,224,000 1,182,240
190 PP2300119571 - 2201040004920.04 105,840,000 1,058,400
191 PP2300119572 - 2220860000035.04 164,745,000 1,647,450
192 PP2300119573 - 2220860000035.01 208,800,000 2,088,000
193 PP2300119574 - 0180320000505.02 33,000,000 330,000
194 PP2300119575 - 0180320000505.01 130,536,000 1,305,360
195 PP2300119576 - 0180380002785.04 11,400,000 114,000
196 PP2300119577 - 2230440003950.01 7,182,000 71,820
197 PP2300119578 - 2201080004942.05 2,146,000,000 21,460,000
198 PP2300119579 - 2201080004942.04 2,294,000,000 22,940,000
199 PP2300119580 - 2230460003961.01 9,500,000 95,000
200 PP2300119581 - 2230410003973.04 4,998,000 49,980
201 PP2300119582 - 2220830000119.04 18,900,000 189,000
202 PP2300119583 - 2220830000119.01 31,300,000 313,000
203 PP2300119584 - 2201020004957.04 5,637,500 56,375
204 PP2300119585 - 0180330002803.01 69,600,000 696,000
205 PP2300119586 - 0180330002803.04 67,584,000 675,840
206 PP2300119587 - 2230400003983.02 1,876,272,000 18,762,720
207 PP2300119588 - 2230400003990.02 89,000,000 890,000
208 PP2300119589 - 2230410004000.02 2,423,518,000 24,235,180
209 PP2300119590 - 2230420004014.02 89,000,000 890,000
210 PP2300119591 - 2230450004022.02 78,178,000 781,780
211 PP2300119592 - 2230320000086.01 1,330,000,000 13,300,000
212 PP2300119593 - 2230400004034.01 756,000,000 7,560,000
213 PP2300119594 - 2230440004049.04 850,500,000 8,505,000
214 PP2300119595 - 2230400004058.04 1,167,936,000 11,679,360
215 PP2300119596 - 2220160000360.02 230,000,000 2,300,000
216 PP2300119597 - 2201220000094.01 23,184,000 231,840
217 PP2300119598 - 2201030005012.04 318,196,800 3,181,968
218 PP2300119599 - 2230430004066.04 66,000,000 660,000
219 PP2300119600 - 2230470004071.01 378,000,000 3,780,000
220 PP2300119601 - 2230470004088.01 34,023,360 340,234
221 PP2300119602 - 2230400004096.01 700,000,000 7,000,000
222 PP2300119603 - 2230460004104.01 380,000,000 3,800,000
223 PP2300119604 - 2220840000123.03 340,200,000 3,402,000
224 PP2300119605 - 0180370000548.04 273,000,000 2,730,000
225 PP2300119606 - 2230470004118.01 28,875,000 288,750
226 PP2300119607 - 2230420004120.04 12,379,500 123,795
227 PP2300119608 - 2230420004137.01 12,400,000 124,000
228 PP2300119609 - 2220160000384.04 162,500,000 1,625,000
229 PP2300119610 - 2220160000384.01 245,617,500 2,456,175
230 PP2300119611 - 2220150000394.04 125,000,000 1,250,000
231 PP2300119612 - 2220180000401.04 2,184,000,000 21,840,000
232 PP2300119613 - 2230430004141.01 675,000,000 6,750,000
233 PP2300119614 - 2201070005065.04 345,000,000 3,450,000
234 PP2300119615 - 2230400004157.01 1,622,775,000 16,227,750
235 PP2300119616 - 2201080005079.04 2,660,490,000 26,604,900
236 PP2300119617 - 2201080005109.04 24,262,560 242,626
237 PP2300119618 - 2201080005109.03 214,303,040 2,143,031
238 PP2300119619 - 2201070005119.04 62,328,000 623,280
239 PP2300119620 - 0180330001875.04 111,098,400 1,110,984
240 PP2300119621 - 2230470004163.01 372,000,000 3,720,000
241 PP2300119622 - 2220800000040.04 20,400,000 204,000
242 PP2300119623 - 2201080005130.01 325,000,000 3,250,000
243 PP2300119624 - 0180300000617.04 17,108,000 171,080
244 PP2300119625 - 2201080005147.01 48,000,000 480,000
245 PP2300119626 - 2201020005152.01 54,000,000 540,000
246 PP2300119627 - 2220100000412.02 216,000,000 2,160,000
247 PP2300119628 - 2220140000427.04 23,760,000 237,600
248 PP2300119629 - 0180380002914.01 213,664,500 2,136,645
249 PP2300119630 - 0180380002914.04 41,340,000 413,400
250 PP2300119631 - 2230440004179.01 432,000,000 4,320,000
251 PP2300119632 - 2190550001126.02 571,200,000 5,712,000
252 PP2300119633 - 2220180000432.02 346,500,000 3,465,000
253 PP2300119634 - 2220150000455.04 170,100,000 1,701,000
254 PP2300119635 - 2201060005167.02 640,920,000 6,409,200
255 PP2300119636 - 2201050005177.04 378,000,000 3,780,000
256 PP2300119637 - 0180360000633.02 151,680,000 1,516,800
257 PP2300119638 - 0180360000633.01 158,010,000 1,580,100
258 PP2300119639 - 0180370001880.02 756,000,000 7,560,000
259 PP2300119640 - 2230440004186.02 29,061,000 290,610
260 PP2300119641 - 2230410004192.01 324,975,000 3,249,750
261 PP2300119642 - 2230480004207.01 47,964,000 479,640
262 PP2300119643 - 0180370001897.04 77,280,000 772,800
263 PP2300119644 - 2220160000476.04 118,800,000 1,188,000
264 PP2300119645 - 2220160000476.02 199,258,000 1,992,580
265 PP2300119646 - 0180380001900.03 87,500,000 875,000
266 PP2300119647 - 2230460004210.01 283,500,000 2,835,000
267 PP2300119648 - 2230410004222.04 182,400,000 1,824,000
268 PP2300119649 - 0180380002952.04 6,160,000 61,600
269 PP2300119650 - 2230450004237.04 37,800,000 378,000
270 PP2300119651 - 2230400004249.04 6,480,000 64,800
271 PP2300119652 - 2230440004254.01 24,024,000 240,240
272 PP2300119653 - 2230430004264.04 42,422,400 424,224
273 PP2300119654 - 2230430004271.01 62,937,600 629,376
274 PP2300119655 - 2230430004288.01 40,794,600 407,946
275 PP2300119656 - 2230470004293.04 24,318,000 243,180
276 PP2300119657 - 0180380001931.03 378,000,000 3,780,000
277 PP2300119658 - 0180380001931.02 270,000,000 2,700,000
278 PP2300119659 - 2230440004308.01 463,050,000 4,630,500
279 PP2300119660 - 2230420004311.01 936,000,000 9,360,000
280 PP2300119661 - 2220180000500.02 285,000,000 2,850,000
281 PP2300119662 - 0180340002978.04 90,000,000 900,000
282 PP2300119663 - 2220150000516.04 258,000,000 2,580,000
283 PP2300119664 - 2220100000528.01 198,596,000 1,985,960
284 PP2300119665 - 2220100000528.04 103,496,400 1,034,964
285 PP2300119666 - 2220110000532.04 42,210,000 422,100
286 PP2300119667 - 2220110000532.01 60,063,600 600,636
287 PP2300119668 - 0180340002985.02 58,140,000 581,400
288 PP2300119669 - 2190580000861.02 35,200,000 352,000
289 PP2300119670 - 2201050005269.04 113,616,000 1,136,160
290 PP2300119671 - 2201020005275.04 415,800,000 4,158,000
291 PP2300119672 - 2201020005275.01 1,248,000,000 12,480,000
292 PP2300119673 - 0180340003005.02 163,737,000 1,637,370
293 PP2300119674 - 0180340003005.04 108,534,600 1,085,346
294 PP2300119675 - 0180360004037.03 324,000,000 3,240,000
295 PP2300119676 - 0180360004037.04 62,400,000 624,000
296 PP2300119677 - 2220170000541.02 295,000,000 2,950,000
297 PP2300119678 - 2220170000541.04 235,000,000 2,350,000
298 PP2300119679 - 2201020005282.04 130,680,000 1,306,800
299 PP2300119680 - 2201020005282.02 594,000,000 5,940,000
300 PP2300119681 - 2230470004323.04 29,925,000 299,250
301 PP2300119682 - 2230470004330.04 73,010,000 730,100
302 PP2300119683 - 2230450004343.04 25,200,000 252,000
303 PP2300119684 - 2230480004351.04 31,500,000 315,000
304 PP2300119685 - 2230400004362.04 67,200,000 672,000
305 PP2300119686 - 2230410004376.04 214,200,000 2,142,000
306 PP2300119687 - 2230410004383.01 22,500,000 225,000
307 PP2300119688 - 2230450004398.04 657,000,000 6,570,000
308 PP2300119689 - 2201040005347.01 1,123,962,000 11,239,620
309 PP2300119690 - 2201030005357.04 199,920,000 1,999,200
310 PP2300119691 - 2220120000560.04 132,000,000 1,320,000
311 PP2300119692 - 0180300003069.04 525,000 5,250
312 PP2300119693 - 2230400004409.04 12,631,500 126,315
313 PP2300119694 - 2230460004418.04 1,005,000,000 10,050,000
314 PP2300119695 - 2201000005417.01 37,500,000 375,000
315 PP2300119696 - 2220150000578.01 132,000,000 1,320,000
316 PP2300119697 - 2201000005424.01 1,000,000,000 10,000,000
317 PP2300119698 - 2190580001158.04 95,040,000 950,400
318 PP2300119699 - 2190580001158.02 309,600,000 3,096,000
319 PP2300119700 - 2190580000878.02 598,873,500 5,988,735
320 PP2300119701 - 2190580000878.03 819,000,000 8,190,000
321 PP2300119702 - 2210450000071.04 4,224,000,000 42,240,000
322 PP2300119703 - 2230430004424.01 310,500,000 3,105,000
323 PP2300119704 - 2230400004430.01 274,500,000 2,745,000
324 PP2300119705 - 2230470004446.01 217,600,000 2,176,000
325 PP2300119706 - 2230410004451.05 1,100,000,000 11,000,000
326 PP2300119707 - 2230480004467.01 39,000,000 390,000
327 PP2300119708 - 2230460004470.01 192,000,000 1,920,000
328 PP2300119709 - 2230440004483.01 585,000,000 5,850,000
329 PP2300119710 - 2230480004498.01 309,600,000 3,096,000
330 PP2300119711 - 2230350000094.01 461,997,000 4,619,970
331 PP2300119712 - 2230430004509.02 522,000,000 5,220,000
332 PP2300119713 - 2201040005538.03 370,000,000 3,700,000
333 PP2300119714 - 2220140000588.04 410,387,040 4,103,871
334 PP2300119715 - 2220140000588.01 421,200,000 4,212,000
335 PP2300119716 - 2220130000598.01 142,560,000 1,425,600
336 PP2300119717 - 2220130000598.04 131,997,600 1,319,976
337 PP2300119718 - 2201010005544.01 650,000,000 6,500,000
338 PP2300119719 - 2201010005551.04 10,080,000 100,800
339 PP2300119720 - 0180330000823.02 365,904,000 3,659,040
340 PP2300119721 - 0180330000823.04 128,160,000 1,281,600
341 PP2300119722 - 0180370001972.02 46,200,000 462,000
342 PP2300119723 - 0180370001972.04 23,100,000 231,000
343 PP2300119724 - 0180360003092.01 327,320,000 3,273,200
344 PP2300119725 - 0180360003092.02 337,120,000 3,371,200
345 PP2300119726 - 0180380001986.01 799,680,000 7,996,800
346 PP2300119727 - 0180380003102.04 32,440,000 324,400
347 PP2300119728 - 2230440004513.04 14,040,000 140,400
348 PP2300119729 - 2230440004520.01 27,500,000 275,000
349 PP2300119730 - 2201040005583.04 102,900,000 1,029,000
350 PP2300119731 - 2230440004537.01 42,000,000 420,000
351 PP2300119732 - 2230480004542.02 721,875,000 7,218,750
352 PP2300119733 - 0180370003112.04 14,000,000 140,000
353 PP2300119734 - 2230430004554.01 6,080,000 60,800
354 PP2300119735 - 2230400004560.01 95,000,000 950,000
355 PP2300119736 - 2230420004571.02 270,000,000 2,700,000
356 PP2300119737 - 2230420004588.04 47,880,000 478,800
357 PP2300119738 - 0180350004047.04 6,240,000 62,400
358 PP2300119739 - 0180350004047.02 16,800,000 168,000
359 PP2300119740 - 2190580001172.04 58,464,000 584,640
360 PP2300119741 - 0180350003149.04 80,840,000 808,400
361 PP2300119742 - 2220160000629.02 157,140,000 1,571,400
362 PP2300119743 - 2201070005645.04 627,480,000 6,274,800
363 PP2300119744 - 2220110000631.04 59,640,000 596,400
364 PP2300119745 - 2230400004591.01 44,500,000 445,000
365 PP2300119746 - 2220870000162.04 26,647,500 266,475
366 PP2300119747 - 2230370000104.04 1,008,000,000 10,080,000
367 PP2300119748 - 2230370000104.02 3,125,000,000 31,250,000
368 PP2300119749 - 2201030005692.01 95,550,000 955,500
369 PP2300119750 - 0180350003163.01 5,885,000 58,850
370 PP2300119751 - 0180350003163.04 17,346,000 173,460
371 PP2300119752 - 0180370000906.02 30,210,000 302,100
372 PP2300119753 - 2230470004606.01 47,700,000 477,000
373 PP2300119754 - 2230460004616.04 27,300,000 273,000
374 PP2300119755 - 2230460004623.04 13,230,000 132,300
375 PP2300119756 - 2230460004630.01 92,318,400 923,184
376 PP2300119757 - 0180300003182.02 59,500,000 595,000
377 PP2300119758 - 2201050005740.01 3,445,050,000 34,450,500
378 PP2300119759 - 2201050005740.02 2,756,250,000 27,562,500
379 PP2300119760 - 2230420004649.01 299,720,000 2,997,200
380 PP2300119761 - 0180330000922.01 828,000,000 8,280,000
381 PP2300119762 - 2230450004657.04 33,600,000 336,000
382 PP2300119763 - 2201000005752.01 110,000,000 1,100,000
383 PP2300119764 - 2201020005763.01 56,700,000 567,000
384 PP2300119765 - 2201020005763.02 1,284,192,000 12,841,920
385 PP2300119766 - 2201050005771.02 196,800,000 1,968,000
386 PP2300119767 - 2220180000661.04 119,700,000 1,197,000
387 PP2300119768 - 2190530000880.01 777,168,000 7,771,680
388 PP2300119769 - 2220120000676.04 151,200,000 1,512,000
389 PP2300119770 - 2201240000135.01 6,210,000 62,100
390 PP2300119771 - 2201020005787.04 88,500,000 885,000
391 PP2300119772 - 2230460004661.01 51,000,000 510,000
392 PP2300119773 - 2230410004673.04 31,500,000 315,000
393 PP2300119774 - 2220150000684.04 504,000,000 5,040,000
394 PP2300119775 - 2220180000692.04 375,000,000 3,750,000
395 PP2300119776 - 2201080005826.04 975,000,000 9,750,000
396 PP2300119777 - 2220140000700.04 660,000,000 6,600,000
397 PP2300119778 - 2230410004680.04 820,000,000 8,200,000
398 PP2300119779 - 2230460004692.04 15,750,000 157,500
399 PP2300119780 - 2230430004707.04 144,000,000 1,440,000
400 PP2300119781 - 2230440004711.04 15,120,000 151,200
401 PP2300119782 - 2201010005858.01 16,200,000 162,000
402 PP2300119783 - 2201010005858.04 9,900,000 99,000
403 PP2300119784 - 2201030005869.04 15,060,000 150,600
404 PP2300119785 - 0180340000936.04 3,980,000 39,800
405 PP2300119786 - 2220800000170.04 6,075,000 60,750
406 PP2300119787 - 2201000005875.04 1,679,580,000 16,795,800
407 PP2300119788 - 0180320002011.04 72,588,000 725,880
408 PP2300119789 - 0180320002011.02 182,400,000 1,824,000
409 PP2300119790 - 0180370002023.04 495,000,000 4,950,000
410 PP2300119791 - 2201000005882.04 892,500,000 8,925,000
411 PP2300119792 - 0180380002037.04 35,200,000 352,000
412 PP2300119793 - 2201000005899.01 734,664,600 7,346,646
413 PP2300119794 - 2190550001348.03 315,000,000 3,150,000
414 PP2300119795 - 0180370002047.03 760,000,000 7,600,000
415 PP2300119796 - 0180330003275.04 889,644,000 8,896,440
416 PP2300119797 - 0180330002056.05 42,000,000 420,000
417 PP2300119798 - 2201000005929.04 24,600,000 246,000
418 PP2300119799 - 2230450004725.01 658,350,000 6,583,500
419 PP2300119800 - 2230480004733.01 1,356,600,000 13,566,000
420 PP2300119801 - 2230430004745.01 67,830,000 678,300
421 PP2300119802 - 2201030005937.04 9,991,800 99,918
422 PP2300119803 - 2201030005937.01 90,880,000 908,800
423 PP2300119804 - 0180370000975.01 15,380,400 153,804
424 PP2300119805 - 0180370000975.04 1,008,000 10,080
425 PP2300119806 - 2220170000725.01 295,200,000 2,952,000
426 PP2300119807 - 0180300000990.01 316,000,000 3,160,000
427 PP2300119808 - 0180360001005.01 464,000,000 4,640,000
428 PP2300119809 - 2220100000733.01 51,920,000 519,200
429 PP2300119810 - 2201000005943.04 70,875,000 708,750
430 PP2300119811 - 2201000005943.01 415,800,000 4,158,000
431 PP2300119812 - 2230420004755.04 110,775,000 1,107,750
432 PP2300119813 - 2201070005959.02 57,380,400 573,804
433 PP2300119814 - 2230470004767.04 50,400,000 504,000
434 PP2300119815 - 2230450004770.04 76,500,000 765,000
435 PP2300119816 - 2230400004782.01 78,813,000 788,130
436 PP2300119817 - 2230440004797.01 79,230,000 792,300
437 PP2300119818 - 2230480004801.05 176,000,000 1,760,000
438 PP2300119819 - 2190540001211.04 45,360,000 453,600
439 PP2300119820 - 2230400004812.01 2,800,000 28,000
440 PP2300119821 - 2230410004826.04 3,500,000 35,000
441 PP2300119822 - 2230450004831.01 209,250,000 2,092,500
442 PP2300119823 - 2201080006007.01 974,610,000 9,746,100
443 PP2300119824 - 2201080006007.04 626,850,000 6,268,500
444 PP2300119825 - 0180370003297.04 45,000,000 450,000
445 PP2300119826 - 2230470004842.04 26,400,000 264,000
446 PP2300119827 - 2230400004850.04 17,000,000 170,000
447 PP2300119828 - 2230400004867.01 157,728,000 1,577,280
448 PP2300119829 - 2201080006021.04 29,400,000 294,000
449 PP2300119830 - 2190550000914.04 46,800,000 468,000
450 PP2300119831 - 2220170000749.01 50,400,000 504,000
451 PP2300119832 - 2201000006032.04 3,528,000 35,280
452 PP2300119833 - 2201000006032.01 5,279,400 52,794
453 PP2300119834 - 2201080006045.04 63,000,000 630,000
454 PP2300119835 - 2230330000113.04 18,000,000 180,000
455 PP2300119836 - 2230460004876.04 221,760,000 2,217,600
456 PP2300119837 - 2230460004883.04 1,612,800,000 16,128,000
457 PP2300119838 - 2230470004897.04 58,500,000 585,000
458 PP2300119839 - 2230420004908.04 154,980,000 1,549,800
459 PP2300119840 - 2230400004911.04 140,800,000 1,408,000
460 PP2300119841 - 2230440004926.04 1,245,000,000 12,450,000
461 PP2300119842 - 2230440004933.04 122,850,000 1,228,500
462 PP2300119843 - 2230470004941.04 78,200,000 782,000
463 PP2300119844 - 2230410004956.01 125,400,000 1,254,000
464 PP2300119845 - 2220100000757.01 1,045,000,000 10,450,000
465 PP2300119846 - 2230350000124.02 1,188,000,000 11,880,000
466 PP2300119847 - 2230460004968.04 38,400,000 384,000
467 PP2300119848 - 2230440004971.01 47,500,000 475,000
468 PP2300119849 - 2230460004982.04 29,610,000 296,100
469 PP2300119850 - 2230480004993.01 80,500,000 805,000
470 PP2300119851 - 0180300002086.04 137,250,000 1,372,500
471 PP2300119852 - 2201010006213.01 80,000,000 800,000
472 PP2300119853 - 2201010006220.01 514,500,000 5,145,000
473 PP2300119854 - 2230420005004.04 74,000,000 740,000
474 PP2300119855 - 2230410005014.04 27,225,000 272,250
475 PP2300119856 - 2230450005029.01 57,600,000 576,000
476 PP2300119857 - 2230400005031.01 50,000,000 500,000
477 PP2300119858 - 2230460005040.01 457,580,000 4,575,800
478 PP2300119859 - 2201030006262.01 249,998,000 2,499,980
479 PP2300119860 - 2201030006262.04 176,400,000 1,764,000
480 PP2300119861 - 2181210000399.04 2,194,500,000 21,945,000
481 PP2300119862 - 2201000006285.01 88,209,000 882,090
482 PP2300119863 - 2230480005051.01 58,600,000 586,000
483 PP2300119864 - 2230440005060.04 179,000,000 1,790,000
484 PP2300119865 - 2230420005073.01 388,900,000 3,889,000
485 PP2300119866 - 2230450005081.04 174,300,000 1,743,000
486 PP2300119867 - 2230420005097.04 5,670,000 56,700
487 PP2300119868 - 0180300003465.04 2,528,000 25,280
488 PP2300119869 - 2230410005106.01 38,000,000 380,000
489 PP2300119870 - 2230410005113.01 365,988,000 3,659,880
490 PP2300119871 - 0180300002109.04 23,250,000 232,500
491 PP2300119872 - 0180300002109.02 30,000,000 300,000
492 PP2300119873 - 2230400005123.04 52,800,000 528,000
493 PP2300119874 - 2220800000194.04 46,200,000 462,000
494 PP2300119875 - 2220160000797.01 17,950,800 179,508
495 PP2300119876 - 2201020006371.04 244,986,000 2,449,860
496 PP2300119877 - 2230440005138.04 389,991,000 3,899,910
497 PP2300119878 - 2201080006380.04 24,750,000 247,500
498 PP2300119879 - 2230420005141.04 79,499,700 794,997
499 PP2300119880 - 2201070006390.04 380,030,000 3,800,300
500 PP2300119881 - 2201020006401.04 199,920,000 1,999,200
501 PP2300119882 - 2230460005156.04 414,960,000 4,149,600
502 PP2300119883 - 0180380002129.04 198,000,000 1,980,000
503 PP2300119884 - 0180380002129.01 255,544,000 2,555,440
504 PP2300119885 - 0180380001191.04 117,217,800 1,172,178
505 PP2300119886 - 0180380001191.03 251,181,000 2,511,810
506 PP2300119887 - 0180360003481.04 113,505,000 1,135,050
507 PP2300119888 - 2220100000801.01 196,350,000 1,963,500
508 PP2300119889 - 2220100000801.02 34,965,000 349,650
509 PP2300119890 - 2220180000814.01 837,375,000 8,373,750
510 PP2300119891 - 2220180000814.02 111,930,000 1,119,300
511 PP2300119892 - 2230410005168.01 288,000,000 2,880,000
512 PP2300119893 - 2201000006452.04 428,400,000 4,284,000
513 PP2300119894 - 2190530000583.01 158,136,000 1,581,360
514 PP2300119895 - 2230410005175.01 355,806,000 3,558,060
515 PP2300119896 - 2190530000576.01 42,785,000 427,850
516 PP2300119897 - 2230450005180.02 165,600,000 1,656,000
517 PP2300119898 - 2201040006467.01 5,400,000 54,000
518 PP2300119899 - 0180350003507.04 12,900,000 129,000
519 PP2300119900 - 2230420005196.04 26,820,000 268,200
520 PP2300119901 - 2201020006494.04 1,134,000,000 11,340,000
521 PP2300119902 - 2201070006505.01 104,002,500 1,040,025
522 PP2300119903 - 2201070006505.04 34,534,000 345,340
523 PP2300119904 - 2220140000847.04 294,000,000 2,940,000
524 PP2300119905 - 2201070006512.04 323,400,000 3,234,000
525 PP2300119906 - 2230410005205.04 70,000,000 700,000
526 PP2300119907 - 2230450005210.04 7,620,000 76,200
527 PP2300119908 - 2230420005226.04 3,189,000 31,890
528 PP2300119909 - 2201080006526.05 22,491,000 224,910
529 PP2300119910 - 2190500000964.02 185,000,000 1,850,000
530 PP2300119911 - 2230410005236.01 114,343,200 1,143,432
531 PP2300119912 - 0180330002131.04 120,080,000 1,200,800
532 PP2300119913 - 2230470005245.01 22,750,000 227,500
533 PP2300119914 - 2220170000886.04 18,000,000 180,000
534 PP2300119915 - 2201060006546.01 18,000,000 180,000
535 PP2300119916 - 2230310000133.01 228,960,000 2,289,600
536 PP2300119917 - 2230410005250.04 7,500,000 75,000
537 PP2300119918 - 0180340003579.04 60,000,000 600,000
538 PP2300119919 - 2220130000895.04 4,020,450 40,205
539 PP2300119920 - 2230400005260.05 15,000,000 150,000
540 PP2300119921 - 2230400005277.05 17,340,000 173,400
541 PP2300119922 - 0180330003596.04 62,370,000 623,700
542 PP2300119923 - 2201080006588.04 111,000,000 1,110,000
543 PP2300119924 - 2230460005286.01 288,000,000 2,880,000
544 PP2300119925 - 0180370003600.02 127,500,000 1,275,000
545 PP2300119926 - 2220180000913.01 200,000,000 2,000,000
546 PP2300119927 - 2220180000913.02 128,000,000 1,280,000
547 PP2300119928 - 2230470005290.04 122,850,000 1,228,500
548 PP2300119929 - 2230460005309.04 12,500,000 125,000
549 PP2300119930 - 0180360003610.03 475,200,000 4,752,000
550 PP2300119931 - 2201020006609.04 55,440,000 554,400
551 PP2300119932 - 2230480005310.04 65,000,000 650,000
552 PP2300119933 - 2230430005322.04 107,200,000 1,072,000
553 PP2300119934 - 2220120000935.02 24,000,000 240,000
554 PP2300119935 - 2220160000940.04 480,000,000 4,800,000
555 PP2300119936 - 2201030006668.04 369,360,000 3,693,600
556 PP2300119937 - 2201060006676.04 259,200,000 2,592,000
557 PP2300119938 - 2230460005330.04 130,500,000 1,305,000
558 PP2300119939 - 2230420005349.01 365,575,000 3,655,750
559 PP2300119940 - 0180340002152.03 408,000,000 4,080,000
560 PP2300119941 - 0180340002152.04 295,200,000 2,952,000
561 PP2300119942 - 2191100000156.04 31,430,000 314,300
562 PP2300119943 - 2201020006692.04 861,840,000 8,618,400
563 PP2300119944 - 2230430005353.02 40,000,000 400,000
564 PP2300119945 - 2210440000180.02 40,000,000 400,000
565 PP2300119946 - 2230450005364.01 510,780,000 5,107,800
566 PP2300119947 - 2230460005378.04 120,000,000 1,200,000
567 PP2300119948 - 2230400005383.02 190,000,000 1,900,000
568 PP2300119949 - 2230350000162.04 36,000,000 360,000
569 PP2300119950 - 2230430005391.05 350,000,000 3,500,000
570 PP2300119951 - 2230410005403.02 285,000,000 2,850,000
571 PP2300119952 - 2230430005414.01 834,270,000 8,342,700
572 PP2300119953 - 2220160000988.01 64,470,000 644,700
573 PP2300119954 - 2230410005427.04 88,200,000 882,000
574 PP2300119955 - 2230470005436.01 55,500,000 555,000
575 PP2300119956 - 2201040006757.04 76,230,000 762,300
576 PP2300119957 - 0180380003690.04 29,100,000 291,000
577 PP2300119958 - 2230480005440.04 425,000,000 4,250,000
578 PP2300119959 - 2201040006764.01 1,126,080,000 11,260,800
579 PP2300119960 - 0180320001380.02 85,800,000 858,000
580 PP2300119961 - 2230420005455.01 314,000,000 3,140,000
581 PP2300119962 - 0180370001392.01 897,888,000 8,978,880
582 PP2300119963 - 0180380001405.01 60,336,000 603,360
583 PP2300119964 - 2230430005469.04 13,305,600 133,056
584 PP2300119965 - 2190510001272.04 315,000,000 3,150,000
585 PP2300119966 - 2201080006809.03 1,132,488,000 11,324,880
586 PP2300119967 - 2190560000676.01 1,349,460,000 13,494,600
587 PP2300119968 - 2230410005472.04 67,968,000 679,680
588 PP2300119969 - 2201070006819.04 64,800,000 648,000
589 PP2300119970 - 2220160001008.01 134,999,700 1,349,997
590 PP2300119971 - 2230300000174.04 34,240,000 342,400
591 PP2300119972 - 2201000006841.04 27,825,000 278,250
592 PP2300119973 - 0180370003730.04 20,340,000 203,400
593 PP2300119974 - 0180320003742.04 102,060,000 1,020,600
594 PP2300119975 - 0180300003755.02 55,209,000 552,090
595 PP2300119976 - 0180300003755.01 84,000,000 840,000
596 PP2300119977 - 0180310002182.02 307,200,000 3,072,000
597 PP2300119978 - 2220150001018.04 118,650,000 1,186,500
598 PP2300119979 - 2230450005487.05 129,000,000 1,290,000
599 PP2300119980 - 2220180001033.04 318,000,000 3,180,000
600 PP2300119981 - 2230480005495.01 19,200,000 192,000
601 PP2300119982 - 0180320003766.04 1,579,900 15,799
602 PP2300119983 - 2201060006867.04 33,600,000 336,000
603 PP2300119984 - 2230400005505.04 395,000,000 3,950,000
604 PP2300119985 - 2230440005510.02 45,000,000 450,000
605 PP2300119986 - 2230440005527.01 360,000,000 3,600,000
606 PP2300119987 - 2201070006895.02 600,000,000 6,000,000
607 PP2300119988 - 0180360001432.04 59,040,000 590,400
608 PP2300119989 - 0180340003807.01 704,880,000 7,048,800
609 PP2300119990 - 0180340003807.03 1,755,432,000 17,554,320
610 PP2300119991 - 2230450005531.04 8,365,000 83,650
611 PP2300119992 - 2230420005547.04 1,928,000 19,280
612 PP2300119993 - 2230400005550.01 22,346,100 223,461
613 PP2300119994 - 2230440005565.04 4,504,500 45,045
614 PP2300119995 - 2230440005572.04 1,775,000 17,750
615 PP2300119996 - 0180320003834.04 14,500,000 145,000
616 PP2300119997 - 2190550000709.04 48,762,000 487,620
617 PP2300119998 - 0180340001469.04 23,100,000 231,000
618 PP2300119999 - 2201050006990.01 439,600,000 4,396,000
619 PP2300120000 - 2220150001056.04 48,300,000 483,000
620 PP2300120001 - 2201050007003.04 1,176,000,000 11,760,000
621 PP2300120002 - 2230310000188.01 60,768,000 607,680
622 PP2300120003 - 2230410005588.01 12,735,000 127,350
623 PP2300120004 - 0180310003868.04 1,900,000 19,000
624 PP2300120005 - 2201070007052.04 131,544,000 1,315,440
625 PP2300120006 - 2230400005598.02 17,892,000 178,920
626 PP2300120007 - 2230470005603.04 42,000,000 420,000
627 PP2300120008 - 2230430005612.01 778,604,850 7,786,049
628 PP2300120009 - 0180320001533.01 576,000,000 5,760,000
629 PP2300120010 - 2201070007090.04 35,100,000 351,000
630 PP2300120011 - 2230420005622.04 27,500,000 275,000
631 PP2300120012 - 2230430005636.04 13,986,000 139,860
632 PP2300120013 - 2230440005640.01 97,755,000 977,550
633 PP2300120014 - 2201010007128.04 36,235,500 362,355
634 PP2300120015 - 2201010007135.05 5,355,000,000 53,550,000
635 PP2300120016 - 2201040007143.05 5,082,000,000 50,820,000
636 PP2300120017 - 2230300000198.01 302,760,000 3,027,600
637 PP2300120018 - 2230480005655.04 18,000,000 180,000
638 PP2300120019 - 0180310003875.04 10,290,000 102,900
639 PP2300120020 - 0180330003886.04 40,880,000 408,800
640 PP2300120021 - 2201020007170.04 514,800,000 5,148,000
641 PP2300120022 - 2201020007170.01 2,288,000,000 22,880,000
642 PP2300120023 - 2230460005668.01 10,125,000 101,250
643 PP2300120024 - 2230420005677.04 110,880,000 1,108,800
644 PP2300120025 - 2230480005686.02 210,000,000 2,100,000
645 PP2300120026 - 2201040007211.04 26,460,000 264,600
646 PP2300120027 - 2220840000208.01 72,857,400 728,574
647 PP2300120028 - 0180330003893.04 137,500,000 1,375,000
648 PP2300120029 - 2201030007238.03 686,400,000 6,864,000
649 PP2300120030 - 2201030007238.02 780,000,000 7,800,000
650 PP2300120031 - 0180300002222.03 1,972,980,000 19,729,800
651 PP2300120032 - 2220160001084.04 438,102,000 4,381,020
652 PP2300120033 - 2201030007245.01 201,894,000 2,018,940
653 PP2300120034 - 2230460005699.03 80,640,000 806,400
654 PP2300120035 - 2230410005700.01 75,000,000 750,000
655 PP2300120036 - 2230410005717.02 375,000,000 3,750,000
656 PP2300120037 - 0180310003912.04 152,500,000 1,525,000
657 PP2300120038 - 2230410005724.04 336,000 3,360
658 PP2300120039 - 0180300003922.04 15,400,000 154,000
659 PP2300120040 - 2201010007272.01 63,000,000 630,000
660 PP2300120041 - 2201030007283.04 246,100,000 2,461,000
661 PP2300120042 - 2220150001094.04 255,600,000 2,556,000
662 PP2300120043 - 0180340003944.04 3,050,000 30,500
663 PP2300120044 - 0180310003950.04 710,000,000 7,100,000
664 PP2300120045 - 2201020007309.04 13,525,600 135,256
665 PP2300120046 - 0180310003967.04 17,640,000 176,400
666 PP2300120047 - 0180380003980.04 144,000,000 1,440,000
667 PP2300120048 - 0180380003997.04 5,400,000 54,000
668 PP2300120049 - 2230470005733.01 79,200,000 792,000
669 PP2300120050 - 2230310000201.01 1,893,216,920 18,932,170
670 PP2300120051 - 2220820000211.02 28,680,000 286,800
2220130000017.01
Mã phần lô PP2300119382
Giá từng phần lô 354,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180370002245.04
Mã phần lô PP2300119383
Giá từng phần lô 42,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 421,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180310002250.04
Mã phần lô PP2300119384
Giá từng phần lô 2,935,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,355
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180300002260.04
Mã phần lô PP2300119385
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230420003468.04
Mã phần lô PP2300119386
Giá từng phần lô 192,276,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,922,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201060003880.04
Mã phần lô PP2300119387
Giá từng phần lô 192,276,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,922,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180340001643.01
Mã phần lô PP2300119388
Giá từng phần lô 138,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,383,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180340001643.04
Mã phần lô PP2300119389
Giá từng phần lô 29,502,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,029
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180330002285.04
Mã phần lô PP2300119390
Giá từng phần lô 70,596,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201050003906.01
Mã phần lô PP2300119391
Giá từng phần lô 116,636,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,166,368
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180330002292.04
Mã phần lô PP2300119392
Giá từng phần lô 53,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 530,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201050003913.02
Mã phần lô PP2300119393
Giá từng phần lô 226,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201050003913.01
Mã phần lô PP2300119394
Giá từng phần lô 250,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,502,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230470003470.04
Mã phần lô PP2300119395
Giá từng phần lô 2,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230350000018.04
Mã phần lô PP2300119396
Giá từng phần lô 756,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230410003485.01
Mã phần lô PP2300119397
Giá từng phần lô 393,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,937,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230430003496.04
Mã phần lô PP2300119398
Giá từng phần lô 165,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,653,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230460003503.01
Mã phần lô PP2300119399
Giá từng phần lô 800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230460003510.01
Mã phần lô PP2300119400
Giá từng phần lô 865,993,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,659,938
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230410003522.04
Mã phần lô PP2300119401
Giá từng phần lô 312,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230430003533.01
Mã phần lô PP2300119402
Giá từng phần lô 174,387,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,743,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230410003546.01
Mã phần lô PP2300119403
Giá từng phần lô 459,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230410003553.04
Mã phần lô PP2300119404
Giá từng phần lô 1,380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220110000037.04
Mã phần lô PP2300119405
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220110000044.01
Mã phần lô PP2300119406
Giá từng phần lô 1,151,321,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,513,216
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2210480000027.01
Mã phần lô PP2300119407
Giá từng phần lô 110,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2210480000027.04
Mã phần lô PP2300119408
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180360002361.04
Mã phần lô PP2300119409
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230420003567.01
Mã phần lô PP2300119410
Giá từng phần lô 3,645,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230350000032.01
Mã phần lô PP2300119411
Giá từng phần lô 12,750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201040004029.04
Mã phần lô PP2300119412
Giá từng phần lô 391,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201050004033.02
Mã phần lô PP2300119413
Giá từng phần lô 604,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201050004033.04
Mã phần lô PP2300119414
Giá từng phần lô 892,684,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,926,848
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201050004033.01
Mã phần lô PP2300119415
Giá từng phần lô 183,492,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,834,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201020004049.01
Mã phần lô PP2300119416
Giá từng phần lô 38,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230480003576.04
Mã phần lô PP2300119417
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230400003587.01
Mã phần lô PP2300119418
Giá từng phần lô 10,893,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201070004068.04
Mã phần lô PP2300119419
Giá từng phần lô 29,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180320002394.04
Mã phần lô PP2300119420
Giá từng phần lô 9,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220100000061.03
Mã phần lô PP2300119421
Giá từng phần lô 239,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220860000059.02
Mã phần lô PP2300119422
Giá từng phần lô 1,296,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220860000059.04
Mã phần lô PP2300119423
Giá từng phần lô 187,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,872,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220120000072.02
Mã phần lô PP2300119424
Giá từng phần lô 319,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180350000155.01
Mã phần lô PP2300119425
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201040004074.03
Mã phần lô PP2300119426
Giá từng phần lô 2,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230420003598.04
Mã phần lô PP2300119427
Giá từng phần lô 147,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,478,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201080004089.01
Mã phần lô PP2300119428
Giá từng phần lô 756,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201060004092.03
Mã phần lô PP2300119429
Giá từng phần lô 541,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,414,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201060004092.04
Mã phần lô PP2300119430
Giá từng phần lô 313,593,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,135,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230430003601.05
Mã phần lô PP2300119431
Giá từng phần lô 32,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201030004114.04
Mã phần lô PP2300119432
Giá từng phần lô 147,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201030004114.01
Mã phần lô PP2300119433
Giá từng phần lô 620,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201080004126.04
Mã phần lô PP2300119434
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2190530000033.01
Mã phần lô PP2300119435
Giá từng phần lô 17,060,235
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,603
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180310000164.03
Mã phần lô PP2300119436
Giá từng phần lô 760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201060004146.01
Mã phần lô PP2300119437
Giá từng phần lô 472,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201060004146.02
Mã phần lô PP2300119438
Giá từng phần lô 98,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 983,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230460003619.04
Mã phần lô PP2300119439
Giá từng phần lô 2,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230440003622.04
Mã phần lô PP2300119440
Giá từng phần lô 9,555,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230430003632.04
Mã phần lô PP2300119441
Giá từng phần lô 2,992,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201080004188.04
Mã phần lô PP2300119442
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180340004019.02
Mã phần lô PP2300119443
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230430003649.04
Mã phần lô PP2300119444
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220100000092.04
Mã phần lô PP2300119445
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201080004201.01
Mã phần lô PP2300119446
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180360002453.04
Mã phần lô PP2300119447
Giá từng phần lô 29,684,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201050004217.04
Mã phần lô PP2300119448
Giá từng phần lô 59,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201080004249.04
Mã phần lô PP2300119449
Giá từng phần lô 773,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,738,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2190550000075.01
Mã phần lô PP2300119450
Giá từng phần lô 390,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,906,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2190560000089.01
Mã phần lô PP2300119451
Giá từng phần lô 214,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,146,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2190560000089.04
Mã phần lô PP2300119452
Giá từng phần lô 140,358,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,403,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230460003657.01
Mã phần lô PP2300119453
Giá từng phần lô 19,404,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230330000045.01
Mã phần lô PP2300119454
Giá từng phần lô 95,607,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 956,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230450003667.04
Mã phần lô PP2300119455
Giá từng phần lô 61,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 617,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230440003677.01
Mã phần lô PP2300119456
Giá từng phần lô 1,160,021,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,600,212
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230420003680.05
Mã phần lô PP2300119457
Giá từng phần lô 4,536,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230400003693.05
Mã phần lô PP2300119458
Giá từng phần lô 5,796,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201080004287.01
Mã phần lô PP2300119459
Giá từng phần lô 405,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201080004287.02
Mã phần lô PP2300119460
Giá từng phần lô 99,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 999,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201000004298.01
Mã phần lô PP2300119461
Giá từng phần lô 92,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 926,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230410003706.02
Mã phần lô PP2300119462
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180380002495.04
Mã phần lô PP2300119463
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180340004101.04
Mã phần lô PP2300119464
Giá từng phần lô 284,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,844,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180370000227.02
Mã phần lô PP2300119465
Giá từng phần lô 268,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,688,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180370000227.04
Mã phần lô PP2300119466
Giá từng phần lô 201,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,013,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180380000231.03
Mã phần lô PP2300119467
Giá từng phần lô 205,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180380000231.04
Mã phần lô PP2300119468
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220180000104.01
Mã phần lô PP2300119469
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201080004300.04
Mã phần lô PP2300119470
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2190510001012.04
Mã phần lô PP2300119471
Giá từng phần lô 55,944,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 559,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230450003711.01
Mã phần lô PP2300119472
Giá từng phần lô 293,622,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,936,224
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230450003728.04
Mã phần lô PP2300119473
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220100000115.04
Mã phần lô PP2300119474
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2190530000798.02
Mã phần lô PP2300119475
Giá từng phần lô 287,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180340002510.04
Mã phần lô PP2300119476
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230410003737.04
Mã phần lô PP2300119477
Giá từng phần lô 2,930,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,304
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201050004378.04
Mã phần lô PP2300119478
Giá từng phần lô 98,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201020004384.01
Mã phần lô PP2300119479
Giá từng phần lô 335,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,357,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201010004400.01
Mã phần lô PP2300119480
Giá từng phần lô 55,307,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 553,072
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201010004400.04
Mã phần lô PP2300119481
Giá từng phần lô 20,966,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,664
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220130000130.02
Mã phần lô PP2300119482
Giá từng phần lô 164,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,647,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230420003741.04
Mã phần lô PP2300119483
Giá từng phần lô 42,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230420003758.04
Mã phần lô PP2300119484
Giá từng phần lô 66,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 664,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230420003765.01
Mã phần lô PP2300119485
Giá từng phần lô 112,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,129,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201050004446.01
Mã phần lô PP2300119486
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180360002552.04
Mã phần lô PP2300119487
Giá từng phần lô 14,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220170000152.01
Mã phần lô PP2300119488
Giá từng phần lô 2,340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220170000152.02
Mã phần lô PP2300119489
Giá từng phần lô 3,042,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220120000164.04
Mã phần lô PP2300119490
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2211230000014.01
Mã phần lô PP2300119491
Giá từng phần lô 1,871,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,711,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201050004460.04
Mã phần lô PP2300119492
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201000004489.01
Mã phần lô PP2300119493
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180330000281.01
Mã phần lô PP2300119494
Giá từng phần lô 11,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201060004498.05
Mã phần lô PP2300119495
Giá từng phần lô 1,209,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,096,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201050004507.05
Mã phần lô PP2300119496
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180300000297.02
Mã phần lô PP2300119497
Giá từng phần lô 500,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,004,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220110000174.02
Mã phần lô PP2300119498
Giá từng phần lô 113,715,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,137,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201010004523.01
Mã phần lô PP2300119499
Giá từng phần lô 2,700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201010004523.02
Mã phần lô PP2300119500
Giá từng phần lô 230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201040004531.02
Mã phần lô PP2300119501
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220800000088.02
Mã phần lô PP2300119502
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201060004559.02
Mã phần lô PP2300119503
Giá từng phần lô 2,358,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201060004559.01
Mã phần lô PP2300119504
Giá từng phần lô 7,396,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230440003776.04
Mã phần lô PP2300119505
Giá từng phần lô 11,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201010004578.02
Mã phần lô PP2300119506
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,995,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201010004578.01
Mã phần lô PP2300119507
Giá từng phần lô 454,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,541,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230450003780.02
Mã phần lô PP2300119508
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201010004585.02
Mã phần lô PP2300119509
Giá từng phần lô 124,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201050004590.04
Mã phần lô PP2300119510
Giá từng phần lô 11,919,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,196
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230300000051.01
Mã phần lô PP2300119511
Giá từng phần lô 5,544,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230320000062.01
Mã phần lô PP2300119512
Giá từng phần lô 3,262,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220100000207.04
Mã phần lô PP2300119513
Giá từng phần lô 26,376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230450003797.01
Mã phần lô PP2300119514
Giá từng phần lô 123,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,236,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230420003802.04
Mã phần lô PP2300119515
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201010004639.04
Mã phần lô PP2300119516
Giá từng phần lô 165,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180360002583.04
Mã phần lô PP2300119517
Giá từng phần lô 32,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180310002595.03
Mã phần lô PP2300119518
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220180000210.01
Mã phần lô PP2300119519
Giá từng phần lô 450,328,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,503,284
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230420003819.04
Mã phần lô PP2300119520
Giá từng phần lô 2,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230450003827.01
Mã phần lô PP2300119521
Giá từng phần lô 138,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2190500001039.04
Mã phần lô PP2300119522
Giá từng phần lô 755,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,556,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180360002613.01
Mã phần lô PP2300119523
Giá từng phần lô 97,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 976,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180370002627.04
Mã phần lô PP2300119524
Giá từng phần lô 3,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230470003838.01
Mã phần lô PP2300119525
Giá từng phần lô 10,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201070004686.01
Mã phần lô PP2300119526
Giá từng phần lô 813,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220830000102.04
Mã phần lô PP2300119527
Giá từng phần lô 87,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2211200000020.04
Mã phần lô PP2300119528
Giá từng phần lô 123,757,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,237,572
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201080004706.01
Mã phần lô PP2300119529
Giá từng phần lô 95,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 955,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230480003842.01
Mã phần lô PP2300119530
Giá từng phần lô 50,883,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 508,830
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230410003850.04
Mã phần lô PP2300119531
Giá từng phần lô 5,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230380000071.04
Mã phần lô PP2300119532
Giá từng phần lô 68,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 686,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180380000392.04
Mã phần lô PP2300119533
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180380000392.03
Mã phần lô PP2300119534
Giá từng phần lô 331,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201010004738.04
Mã phần lô PP2300119535
Giá từng phần lô 1,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230440003868.01
Mã phần lô PP2300119536
Giá từng phần lô 66,279,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 662,792
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2210470000037.04
Mã phần lô PP2300119537
Giá từng phần lô 4,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220860000011.04
Mã phần lô PP2300119538
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180300002666.04
Mã phần lô PP2300119539
Giá từng phần lô 12,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180330002674.04
Mã phần lô PP2300119540
Giá từng phần lô 4,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180330002674.02
Mã phần lô PP2300119541
Giá từng phần lô 15,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201040004753.04
Mã phần lô PP2300119542
Giá từng phần lô 3,221,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,214,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230420003871.01
Mã phần lô PP2300119543
Giá từng phần lô 1,498,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230440003882.04
Mã phần lô PP2300119544
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230480003897.04
Mã phần lô PP2300119545
Giá từng phần lô 34,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230430003908.04
Mã phần lô PP2300119546
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201010004813.01
Mã phần lô PP2300119547
Giá từng phần lô 94,675,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 946,751
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230420003918.01
Mã phần lô PP2300119548
Giá từng phần lô 62,188,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 621,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180340002718.04
Mã phần lô PP2300119549
Giá từng phần lô 453,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230480003927.01
Mã phần lô PP2300119550
Giá từng phần lô 64,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230410003935.04
Mã phần lô PP2300119551
Giá từng phần lô 16,905,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180340002732.04
Mã phần lô PP2300119552
Giá từng phần lô 18,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180350002746.04
Mã phần lô PP2300119553
Giá từng phần lô 110,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,108,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201080004836.04
Mã phần lô PP2300119554
Giá từng phần lô 1,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201080004836.01
Mã phần lô PP2300119555
Giá từng phần lô 2,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180330000441.01
Mã phần lô PP2300119556
Giá từng phần lô 40,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180330000441.04
Mã phần lô PP2300119557
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230440003943.05
Mã phần lô PP2300119558
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201030004862.04
Mã phần lô PP2300119559
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180370000463.04
Mã phần lô PP2300119560
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220140000281.01
Mã phần lô PP2300119561
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180320002752.04
Mã phần lô PP2300119562
Giá từng phần lô 86,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 869,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180350001756.03
Mã phần lô PP2300119563
Giá từng phần lô 187,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,872,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201040004876.01
Mã phần lô PP2300119564
Giá từng phần lô 20,266,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,662
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201040004876.04
Mã phần lô PP2300119565
Giá từng phần lô 17,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180330000472.04
Mã phần lô PP2300119566
Giá từng phần lô 1,243,224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,432,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180330000472.02
Mã phần lô PP2300119567
Giá từng phần lô 1,854,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,545,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180330000472.01
Mã phần lô PP2300119568
Giá từng phần lô 1,671,354,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,713,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201000004885.04
Mã phần lô PP2300119569
Giá từng phần lô 4,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201040004920.01
Mã phần lô PP2300119570
Giá từng phần lô 118,224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,182,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201040004920.04
Mã phần lô PP2300119571
Giá từng phần lô 105,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220860000035.04
Mã phần lô PP2300119572
Giá từng phần lô 164,745,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,647,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220860000035.01
Mã phần lô PP2300119573
Giá từng phần lô 208,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180320000505.02
Mã phần lô PP2300119574
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180320000505.01
Mã phần lô PP2300119575
Giá từng phần lô 130,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,305,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180380002785.04
Mã phần lô PP2300119576
Giá từng phần lô 11,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230440003950.01
Mã phần lô PP2300119577
Giá từng phần lô 7,182,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201080004942.05
Mã phần lô PP2300119578
Giá từng phần lô 2,146,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201080004942.04
Mã phần lô PP2300119579
Giá từng phần lô 2,294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230460003961.01
Mã phần lô PP2300119580
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230410003973.04
Mã phần lô PP2300119581
Giá từng phần lô 4,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220830000119.04
Mã phần lô PP2300119582
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220830000119.01
Mã phần lô PP2300119583
Giá từng phần lô 31,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201020004957.04
Mã phần lô PP2300119584
Giá từng phần lô 5,637,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180330002803.01
Mã phần lô PP2300119585
Giá từng phần lô 69,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180330002803.04
Mã phần lô PP2300119586
Giá từng phần lô 67,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230400003983.02
Mã phần lô PP2300119587
Giá từng phần lô 1,876,272,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,762,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230400003990.02
Mã phần lô PP2300119588
Giá từng phần lô 89,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230410004000.02
Mã phần lô PP2300119589
Giá từng phần lô 2,423,518,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,235,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230420004014.02
Mã phần lô PP2300119590
Giá từng phần lô 89,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230450004022.02
Mã phần lô PP2300119591
Giá từng phần lô 78,178,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 781,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230320000086.01
Mã phần lô PP2300119592
Giá từng phần lô 1,330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230400004034.01
Mã phần lô PP2300119593
Giá từng phần lô 756,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230440004049.04
Mã phần lô PP2300119594
Giá từng phần lô 850,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,505,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230400004058.04
Mã phần lô PP2300119595
Giá từng phần lô 1,167,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,679,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220160000360.02
Mã phần lô PP2300119596
Giá từng phần lô 230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201220000094.01
Mã phần lô PP2300119597
Giá từng phần lô 23,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201030005012.04
Mã phần lô PP2300119598
Giá từng phần lô 318,196,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,181,968
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230430004066.04
Mã phần lô PP2300119599
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230470004071.01
Mã phần lô PP2300119600
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230470004088.01
Mã phần lô PP2300119601
Giá từng phần lô 34,023,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,234
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230400004096.01
Mã phần lô PP2300119602
Giá từng phần lô 700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230460004104.01
Mã phần lô PP2300119603
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220840000123.03
Mã phần lô PP2300119604
Giá từng phần lô 340,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,402,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180370000548.04
Mã phần lô PP2300119605
Giá từng phần lô 273,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230470004118.01
Mã phần lô PP2300119606
Giá từng phần lô 28,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230420004120.04
Mã phần lô PP2300119607
Giá từng phần lô 12,379,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,795
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230420004137.01
Mã phần lô PP2300119608
Giá từng phần lô 12,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220160000384.04
Mã phần lô PP2300119609
Giá từng phần lô 162,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220160000384.01
Mã phần lô PP2300119610
Giá từng phần lô 245,617,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,456,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220150000394.04
Mã phần lô PP2300119611
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220180000401.04
Mã phần lô PP2300119612
Giá từng phần lô 2,184,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230430004141.01
Mã phần lô PP2300119613
Giá từng phần lô 675,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201070005065.04
Mã phần lô PP2300119614
Giá từng phần lô 345,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230400004157.01
Mã phần lô PP2300119615
Giá từng phần lô 1,622,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,227,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201080005079.04
Mã phần lô PP2300119616
Giá từng phần lô 2,660,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,604,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201080005109.04
Mã phần lô PP2300119617
Giá từng phần lô 24,262,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,626
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201080005109.03
Mã phần lô PP2300119618
Giá từng phần lô 214,303,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,143,031
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201070005119.04
Mã phần lô PP2300119619
Giá từng phần lô 62,328,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 623,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180330001875.04
Mã phần lô PP2300119620
Giá từng phần lô 111,098,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,984
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230470004163.01
Mã phần lô PP2300119621
Giá từng phần lô 372,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220800000040.04
Mã phần lô PP2300119622
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201080005130.01
Mã phần lô PP2300119623
Giá từng phần lô 325,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180300000617.04
Mã phần lô PP2300119624
Giá từng phần lô 17,108,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201080005147.01
Mã phần lô PP2300119625
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201020005152.01
Mã phần lô PP2300119626
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220100000412.02
Mã phần lô PP2300119627
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220140000427.04
Mã phần lô PP2300119628
Giá từng phần lô 23,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180380002914.01
Mã phần lô PP2300119629
Giá từng phần lô 213,664,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,136,645
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180380002914.04
Mã phần lô PP2300119630
Giá từng phần lô 41,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 413,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230440004179.01
Mã phần lô PP2300119631
Giá từng phần lô 432,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2190550001126.02
Mã phần lô PP2300119632
Giá từng phần lô 571,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,712,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220180000432.02
Mã phần lô PP2300119633
Giá từng phần lô 346,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220150000455.04
Mã phần lô PP2300119634
Giá từng phần lô 170,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201060005167.02
Mã phần lô PP2300119635
Giá từng phần lô 640,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,409,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201050005177.04
Mã phần lô PP2300119636
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180360000633.02
Mã phần lô PP2300119637
Giá từng phần lô 151,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,516,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180360000633.01
Mã phần lô PP2300119638
Giá từng phần lô 158,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,580,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180370001880.02
Mã phần lô PP2300119639
Giá từng phần lô 756,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230440004186.02
Mã phần lô PP2300119640
Giá từng phần lô 29,061,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230410004192.01
Mã phần lô PP2300119641
Giá từng phần lô 324,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,249,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230480004207.01
Mã phần lô PP2300119642
Giá từng phần lô 47,964,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180370001897.04
Mã phần lô PP2300119643
Giá từng phần lô 77,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 772,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220160000476.04
Mã phần lô PP2300119644
Giá từng phần lô 118,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220160000476.02
Mã phần lô PP2300119645
Giá từng phần lô 199,258,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,992,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180380001900.03
Mã phần lô PP2300119646
Giá từng phần lô 87,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230460004210.01
Mã phần lô PP2300119647
Giá từng phần lô 283,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230410004222.04
Mã phần lô PP2300119648
Giá từng phần lô 182,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,824,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180380002952.04
Mã phần lô PP2300119649
Giá từng phần lô 6,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230450004237.04
Mã phần lô PP2300119650
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230400004249.04
Mã phần lô PP2300119651
Giá từng phần lô 6,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230440004254.01
Mã phần lô PP2300119652
Giá từng phần lô 24,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230430004264.04
Mã phần lô PP2300119653
Giá từng phần lô 42,422,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,224
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230430004271.01
Mã phần lô PP2300119654
Giá từng phần lô 62,937,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 629,376
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230430004288.01
Mã phần lô PP2300119655
Giá từng phần lô 40,794,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 407,946
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230470004293.04
Mã phần lô PP2300119656
Giá từng phần lô 24,318,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180380001931.03
Mã phần lô PP2300119657
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180380001931.02
Mã phần lô PP2300119658
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230440004308.01
Mã phần lô PP2300119659
Giá từng phần lô 463,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,630,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230420004311.01
Mã phần lô PP2300119660
Giá từng phần lô 936,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220180000500.02
Mã phần lô PP2300119661
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180340002978.04
Mã phần lô PP2300119662
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220150000516.04
Mã phần lô PP2300119663
Giá từng phần lô 258,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220100000528.01
Mã phần lô PP2300119664
Giá từng phần lô 198,596,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,985,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220100000528.04
Mã phần lô PP2300119665
Giá từng phần lô 103,496,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,034,964
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220110000532.04
Mã phần lô PP2300119666
Giá từng phần lô 42,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220110000532.01
Mã phần lô PP2300119667
Giá từng phần lô 60,063,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,636
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180340002985.02
Mã phần lô PP2300119668
Giá từng phần lô 58,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 581,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2190580000861.02
Mã phần lô PP2300119669
Giá từng phần lô 35,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201050005269.04
Mã phần lô PP2300119670
Giá từng phần lô 113,616,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,136,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201020005275.04
Mã phần lô PP2300119671
Giá từng phần lô 415,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201020005275.01
Mã phần lô PP2300119672
Giá từng phần lô 1,248,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180340003005.02
Mã phần lô PP2300119673
Giá từng phần lô 163,737,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,637,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180340003005.04
Mã phần lô PP2300119674
Giá từng phần lô 108,534,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,085,346
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180360004037.03
Mã phần lô PP2300119675
Giá từng phần lô 324,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180360004037.04
Mã phần lô PP2300119676
Giá từng phần lô 62,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220170000541.02
Mã phần lô PP2300119677
Giá từng phần lô 295,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220170000541.04
Mã phần lô PP2300119678
Giá từng phần lô 235,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201020005282.04
Mã phần lô PP2300119679
Giá từng phần lô 130,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,306,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201020005282.02
Mã phần lô PP2300119680
Giá từng phần lô 594,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230470004323.04
Mã phần lô PP2300119681
Giá từng phần lô 29,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230470004330.04
Mã phần lô PP2300119682
Giá từng phần lô 73,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 730,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230450004343.04
Mã phần lô PP2300119683
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230480004351.04
Mã phần lô PP2300119684
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230400004362.04
Mã phần lô PP2300119685
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230410004376.04
Mã phần lô PP2300119686
Giá từng phần lô 214,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,142,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230410004383.01
Mã phần lô PP2300119687
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230450004398.04
Mã phần lô PP2300119688
Giá từng phần lô 657,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201040005347.01
Mã phần lô PP2300119689
Giá từng phần lô 1,123,962,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,239,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201030005357.04
Mã phần lô PP2300119690
Giá từng phần lô 199,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,999,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220120000560.04
Mã phần lô PP2300119691
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180300003069.04
Mã phần lô PP2300119692
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230400004409.04
Mã phần lô PP2300119693
Giá từng phần lô 12,631,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,315
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230460004418.04
Mã phần lô PP2300119694
Giá từng phần lô 1,005,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201000005417.01
Mã phần lô PP2300119695
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220150000578.01
Mã phần lô PP2300119696
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201000005424.01
Mã phần lô PP2300119697
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2190580001158.04
Mã phần lô PP2300119698
Giá từng phần lô 95,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2190580001158.02
Mã phần lô PP2300119699
Giá từng phần lô 309,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,096,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2190580000878.02
Mã phần lô PP2300119700
Giá từng phần lô 598,873,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,988,735
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2190580000878.03
Mã phần lô PP2300119701
Giá từng phần lô 819,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2210450000071.04
Mã phần lô PP2300119702
Giá từng phần lô 4,224,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230430004424.01
Mã phần lô PP2300119703
Giá từng phần lô 310,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230400004430.01
Mã phần lô PP2300119704
Giá từng phần lô 274,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,745,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230470004446.01
Mã phần lô PP2300119705
Giá từng phần lô 217,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230410004451.05
Mã phần lô PP2300119706
Giá từng phần lô 1,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230480004467.01
Mã phần lô PP2300119707
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230460004470.01
Mã phần lô PP2300119708
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230440004483.01
Mã phần lô PP2300119709
Giá từng phần lô 585,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230480004498.01
Mã phần lô PP2300119710
Giá từng phần lô 309,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,096,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230350000094.01
Mã phần lô PP2300119711
Giá từng phần lô 461,997,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,619,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230430004509.02
Mã phần lô PP2300119712
Giá từng phần lô 522,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201040005538.03
Mã phần lô PP2300119713
Giá từng phần lô 370,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220140000588.04
Mã phần lô PP2300119714
Giá từng phần lô 410,387,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,103,871
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220140000588.01
Mã phần lô PP2300119715
Giá từng phần lô 421,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,212,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220130000598.01
Mã phần lô PP2300119716
Giá từng phần lô 142,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220130000598.04
Mã phần lô PP2300119717
Giá từng phần lô 131,997,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,319,976
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201010005544.01
Mã phần lô PP2300119718
Giá từng phần lô 650,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201010005551.04
Mã phần lô PP2300119719
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180330000823.02
Mã phần lô PP2300119720
Giá từng phần lô 365,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,659,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180330000823.04
Mã phần lô PP2300119721
Giá từng phần lô 128,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,281,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180370001972.02
Mã phần lô PP2300119722
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180370001972.04
Mã phần lô PP2300119723
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180360003092.01
Mã phần lô PP2300119724
Giá từng phần lô 327,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,273,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180360003092.02
Mã phần lô PP2300119725
Giá từng phần lô 337,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,371,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180380001986.01
Mã phần lô PP2300119726
Giá từng phần lô 799,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,996,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180380003102.04
Mã phần lô PP2300119727
Giá từng phần lô 32,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230440004513.04
Mã phần lô PP2300119728
Giá từng phần lô 14,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230440004520.01
Mã phần lô PP2300119729
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201040005583.04
Mã phần lô PP2300119730
Giá từng phần lô 102,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,029,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230440004537.01
Mã phần lô PP2300119731
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230480004542.02
Mã phần lô PP2300119732
Giá từng phần lô 721,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,218,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180370003112.04
Mã phần lô PP2300119733
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230430004554.01
Mã phần lô PP2300119734
Giá từng phần lô 6,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230400004560.01
Mã phần lô PP2300119735
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230420004571.02
Mã phần lô PP2300119736
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230420004588.04
Mã phần lô PP2300119737
Giá từng phần lô 47,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180350004047.04
Mã phần lô PP2300119738
Giá từng phần lô 6,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180350004047.02
Mã phần lô PP2300119739
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2190580001172.04
Mã phần lô PP2300119740
Giá từng phần lô 58,464,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 584,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180350003149.04
Mã phần lô PP2300119741
Giá từng phần lô 80,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 808,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220160000629.02
Mã phần lô PP2300119742
Giá từng phần lô 157,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,571,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201070005645.04
Mã phần lô PP2300119743
Giá từng phần lô 627,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,274,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220110000631.04
Mã phần lô PP2300119744
Giá từng phần lô 59,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 596,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230400004591.01
Mã phần lô PP2300119745
Giá từng phần lô 44,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220870000162.04
Mã phần lô PP2300119746
Giá từng phần lô 26,647,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230370000104.04
Mã phần lô PP2300119747
Giá từng phần lô 1,008,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230370000104.02
Mã phần lô PP2300119748
Giá từng phần lô 3,125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201030005692.01
Mã phần lô PP2300119749
Giá từng phần lô 95,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 955,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180350003163.01
Mã phần lô PP2300119750
Giá từng phần lô 5,885,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180350003163.04
Mã phần lô PP2300119751
Giá từng phần lô 17,346,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180370000906.02
Mã phần lô PP2300119752
Giá từng phần lô 30,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230470004606.01
Mã phần lô PP2300119753
Giá từng phần lô 47,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230460004616.04
Mã phần lô PP2300119754
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230460004623.04
Mã phần lô PP2300119755
Giá từng phần lô 13,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230460004630.01
Mã phần lô PP2300119756
Giá từng phần lô 92,318,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 923,184
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180300003182.02
Mã phần lô PP2300119757
Giá từng phần lô 59,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201050005740.01
Mã phần lô PP2300119758
Giá từng phần lô 3,445,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,450,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201050005740.02
Mã phần lô PP2300119759
Giá từng phần lô 2,756,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,562,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230420004649.01
Mã phần lô PP2300119760
Giá từng phần lô 299,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,997,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180330000922.01
Mã phần lô PP2300119761
Giá từng phần lô 828,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230450004657.04
Mã phần lô PP2300119762
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201000005752.01
Mã phần lô PP2300119763
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201020005763.01
Mã phần lô PP2300119764
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201020005763.02
Mã phần lô PP2300119765
Giá từng phần lô 1,284,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,841,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201050005771.02
Mã phần lô PP2300119766
Giá từng phần lô 196,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,968,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220180000661.04
Mã phần lô PP2300119767
Giá từng phần lô 119,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2190530000880.01
Mã phần lô PP2300119768
Giá từng phần lô 777,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,771,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220120000676.04
Mã phần lô PP2300119769
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201240000135.01
Mã phần lô PP2300119770
Giá từng phần lô 6,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201020005787.04
Mã phần lô PP2300119771
Giá từng phần lô 88,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230460004661.01
Mã phần lô PP2300119772
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230410004673.04
Mã phần lô PP2300119773
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220150000684.04
Mã phần lô PP2300119774
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220180000692.04
Mã phần lô PP2300119775
Giá từng phần lô 375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201080005826.04
Mã phần lô PP2300119776
Giá từng phần lô 975,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220140000700.04
Mã phần lô PP2300119777
Giá từng phần lô 660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230410004680.04
Mã phần lô PP2300119778
Giá từng phần lô 820,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230460004692.04
Mã phần lô PP2300119779
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230430004707.04
Mã phần lô PP2300119780
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230440004711.04
Mã phần lô PP2300119781
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201010005858.01
Mã phần lô PP2300119782
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201010005858.04
Mã phần lô PP2300119783
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201030005869.04
Mã phần lô PP2300119784
Giá từng phần lô 15,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180340000936.04
Mã phần lô PP2300119785
Giá từng phần lô 3,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220800000170.04
Mã phần lô PP2300119786
Giá từng phần lô 6,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201000005875.04
Mã phần lô PP2300119787
Giá từng phần lô 1,679,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,795,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180320002011.04
Mã phần lô PP2300119788
Giá từng phần lô 72,588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 725,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180320002011.02
Mã phần lô PP2300119789
Giá từng phần lô 182,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,824,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180370002023.04
Mã phần lô PP2300119790
Giá từng phần lô 495,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201000005882.04
Mã phần lô PP2300119791
Giá từng phần lô 892,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180380002037.04
Mã phần lô PP2300119792
Giá từng phần lô 35,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201000005899.01
Mã phần lô PP2300119793
Giá từng phần lô 734,664,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,346,646
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2190550001348.03
Mã phần lô PP2300119794
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180370002047.03
Mã phần lô PP2300119795
Giá từng phần lô 760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180330003275.04
Mã phần lô PP2300119796
Giá từng phần lô 889,644,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,896,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180330002056.05
Mã phần lô PP2300119797
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201000005929.04
Mã phần lô PP2300119798
Giá từng phần lô 24,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230450004725.01
Mã phần lô PP2300119799
Giá từng phần lô 658,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,583,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230480004733.01
Mã phần lô PP2300119800
Giá từng phần lô 1,356,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,566,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230430004745.01
Mã phần lô PP2300119801
Giá từng phần lô 67,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 678,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201030005937.04
Mã phần lô PP2300119802
Giá từng phần lô 9,991,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,918
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201030005937.01
Mã phần lô PP2300119803
Giá từng phần lô 90,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 908,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180370000975.01
Mã phần lô PP2300119804
Giá từng phần lô 15,380,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,804
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180370000975.04
Mã phần lô PP2300119805
Giá từng phần lô 1,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220170000725.01
Mã phần lô PP2300119806
Giá từng phần lô 295,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,952,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180300000990.01
Mã phần lô PP2300119807
Giá từng phần lô 316,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180360001005.01
Mã phần lô PP2300119808
Giá từng phần lô 464,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220100000733.01
Mã phần lô PP2300119809
Giá từng phần lô 51,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201000005943.04
Mã phần lô PP2300119810
Giá từng phần lô 70,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201000005943.01
Mã phần lô PP2300119811
Giá từng phần lô 415,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230420004755.04
Mã phần lô PP2300119812
Giá từng phần lô 110,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,107,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201070005959.02
Mã phần lô PP2300119813
Giá từng phần lô 57,380,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 573,804
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230470004767.04
Mã phần lô PP2300119814
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230450004770.04
Mã phần lô PP2300119815
Giá từng phần lô 76,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230400004782.01
Mã phần lô PP2300119816
Giá từng phần lô 78,813,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 788,130
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230440004797.01
Mã phần lô PP2300119817
Giá từng phần lô 79,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230480004801.05
Mã phần lô PP2300119818
Giá từng phần lô 176,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2190540001211.04
Mã phần lô PP2300119819
Giá từng phần lô 45,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230400004812.01
Mã phần lô PP2300119820
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230410004826.04
Mã phần lô PP2300119821
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230450004831.01
Mã phần lô PP2300119822
Giá từng phần lô 209,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,092,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201080006007.01
Mã phần lô PP2300119823
Giá từng phần lô 974,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,746,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201080006007.04
Mã phần lô PP2300119824
Giá từng phần lô 626,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,268,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180370003297.04
Mã phần lô PP2300119825
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230470004842.04
Mã phần lô PP2300119826
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230400004850.04
Mã phần lô PP2300119827
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230400004867.01
Mã phần lô PP2300119828
Giá từng phần lô 157,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,577,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201080006021.04
Mã phần lô PP2300119829
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2190550000914.04
Mã phần lô PP2300119830
Giá từng phần lô 46,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220170000749.01
Mã phần lô PP2300119831
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201000006032.04
Mã phần lô PP2300119832
Giá từng phần lô 3,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201000006032.01
Mã phần lô PP2300119833
Giá từng phần lô 5,279,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,794
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201080006045.04
Mã phần lô PP2300119834
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230330000113.04
Mã phần lô PP2300119835
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230460004876.04
Mã phần lô PP2300119836
Giá từng phần lô 221,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,217,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230460004883.04
Mã phần lô PP2300119837
Giá từng phần lô 1,612,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230470004897.04
Mã phần lô PP2300119838
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230420004908.04
Mã phần lô PP2300119839
Giá từng phần lô 154,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,549,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230400004911.04
Mã phần lô PP2300119840
Giá từng phần lô 140,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230440004926.04
Mã phần lô PP2300119841
Giá từng phần lô 1,245,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230440004933.04
Mã phần lô PP2300119842
Giá từng phần lô 122,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,228,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230470004941.04
Mã phần lô PP2300119843
Giá từng phần lô 78,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 782,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230410004956.01
Mã phần lô PP2300119844
Giá từng phần lô 125,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,254,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220100000757.01
Mã phần lô PP2300119845
Giá từng phần lô 1,045,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230350000124.02
Mã phần lô PP2300119846
Giá từng phần lô 1,188,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230460004968.04
Mã phần lô PP2300119847
Giá từng phần lô 38,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230440004971.01
Mã phần lô PP2300119848
Giá từng phần lô 47,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230460004982.04
Mã phần lô PP2300119849
Giá từng phần lô 29,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230480004993.01
Mã phần lô PP2300119850
Giá từng phần lô 80,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 805,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180300002086.04
Mã phần lô PP2300119851
Giá từng phần lô 137,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,372,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201010006213.01
Mã phần lô PP2300119852
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201010006220.01
Mã phần lô PP2300119853
Giá từng phần lô 514,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230420005004.04
Mã phần lô PP2300119854
Giá từng phần lô 74,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230410005014.04
Mã phần lô PP2300119855
Giá từng phần lô 27,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230450005029.01
Mã phần lô PP2300119856
Giá từng phần lô 57,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230400005031.01
Mã phần lô PP2300119857
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230460005040.01
Mã phần lô PP2300119858
Giá từng phần lô 457,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,575,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201030006262.01
Mã phần lô PP2300119859
Giá từng phần lô 249,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,499,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201030006262.04
Mã phần lô PP2300119860
Giá từng phần lô 176,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2181210000399.04
Mã phần lô PP2300119861
Giá từng phần lô 2,194,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201000006285.01
Mã phần lô PP2300119862
Giá từng phần lô 88,209,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230480005051.01
Mã phần lô PP2300119863
Giá từng phần lô 58,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 586,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230440005060.04
Mã phần lô PP2300119864
Giá từng phần lô 179,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230420005073.01
Mã phần lô PP2300119865
Giá từng phần lô 388,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,889,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230450005081.04
Mã phần lô PP2300119866
Giá từng phần lô 174,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,743,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230420005097.04
Mã phần lô PP2300119867
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180300003465.04
Mã phần lô PP2300119868
Giá từng phần lô 2,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230410005106.01
Mã phần lô PP2300119869
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230410005113.01
Mã phần lô PP2300119870
Giá từng phần lô 365,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,659,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180300002109.04
Mã phần lô PP2300119871
Giá từng phần lô 23,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180300002109.02
Mã phần lô PP2300119872
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230400005123.04
Mã phần lô PP2300119873
Giá từng phần lô 52,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220800000194.04
Mã phần lô PP2300119874
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220160000797.01
Mã phần lô PP2300119875
Giá từng phần lô 17,950,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,508
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201020006371.04
Mã phần lô PP2300119876
Giá từng phần lô 244,986,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,449,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230440005138.04
Mã phần lô PP2300119877
Giá từng phần lô 389,991,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,899,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201080006380.04
Mã phần lô PP2300119878
Giá từng phần lô 24,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230420005141.04
Mã phần lô PP2300119879
Giá từng phần lô 79,499,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 794,997
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201070006390.04
Mã phần lô PP2300119880
Giá từng phần lô 380,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201020006401.04
Mã phần lô PP2300119881
Giá từng phần lô 199,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,999,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230460005156.04
Mã phần lô PP2300119882
Giá từng phần lô 414,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,149,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180380002129.04
Mã phần lô PP2300119883
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180380002129.01
Mã phần lô PP2300119884
Giá từng phần lô 255,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,555,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180380001191.04
Mã phần lô PP2300119885
Giá từng phần lô 117,217,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,172,178
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180380001191.03
Mã phần lô PP2300119886
Giá từng phần lô 251,181,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,511,810
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180360003481.04
Mã phần lô PP2300119887
Giá từng phần lô 113,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,135,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220100000801.01
Mã phần lô PP2300119888
Giá từng phần lô 196,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,963,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220100000801.02
Mã phần lô PP2300119889
Giá từng phần lô 34,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220180000814.01
Mã phần lô PP2300119890
Giá từng phần lô 837,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,373,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220180000814.02
Mã phần lô PP2300119891
Giá từng phần lô 111,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,119,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230410005168.01
Mã phần lô PP2300119892
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201000006452.04
Mã phần lô PP2300119893
Giá từng phần lô 428,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,284,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2190530000583.01
Mã phần lô PP2300119894
Giá từng phần lô 158,136,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,581,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230410005175.01
Mã phần lô PP2300119895
Giá từng phần lô 355,806,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,558,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2190530000576.01
Mã phần lô PP2300119896
Giá từng phần lô 42,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230450005180.02
Mã phần lô PP2300119897
Giá từng phần lô 165,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,656,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201040006467.01
Mã phần lô PP2300119898
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180350003507.04
Mã phần lô PP2300119899
Giá từng phần lô 12,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230420005196.04
Mã phần lô PP2300119900
Giá từng phần lô 26,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201020006494.04
Mã phần lô PP2300119901
Giá từng phần lô 1,134,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201070006505.01
Mã phần lô PP2300119902
Giá từng phần lô 104,002,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201070006505.04
Mã phần lô PP2300119903
Giá từng phần lô 34,534,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220140000847.04
Mã phần lô PP2300119904
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201070006512.04
Mã phần lô PP2300119905
Giá từng phần lô 323,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230410005205.04
Mã phần lô PP2300119906
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230450005210.04
Mã phần lô PP2300119907
Giá từng phần lô 7,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230420005226.04
Mã phần lô PP2300119908
Giá từng phần lô 3,189,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201080006526.05
Mã phần lô PP2300119909
Giá từng phần lô 22,491,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2190500000964.02
Mã phần lô PP2300119910
Giá từng phần lô 185,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230410005236.01
Mã phần lô PP2300119911
Giá từng phần lô 114,343,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,143,432
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180330002131.04
Mã phần lô PP2300119912
Giá từng phần lô 120,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230470005245.01
Mã phần lô PP2300119913
Giá từng phần lô 22,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220170000886.04
Mã phần lô PP2300119914
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201060006546.01
Mã phần lô PP2300119915
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230310000133.01
Mã phần lô PP2300119916
Giá từng phần lô 228,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,289,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230410005250.04
Mã phần lô PP2300119917
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180340003579.04
Mã phần lô PP2300119918
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220130000895.04
Mã phần lô PP2300119919
Giá từng phần lô 4,020,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,205
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230400005260.05
Mã phần lô PP2300119920
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230400005277.05
Mã phần lô PP2300119921
Giá từng phần lô 17,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180330003596.04
Mã phần lô PP2300119922
Giá từng phần lô 62,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 623,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201080006588.04
Mã phần lô PP2300119923
Giá từng phần lô 111,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230460005286.01
Mã phần lô PP2300119924
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180370003600.02
Mã phần lô PP2300119925
Giá từng phần lô 127,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220180000913.01
Mã phần lô PP2300119926
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220180000913.02
Mã phần lô PP2300119927
Giá từng phần lô 128,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230470005290.04
Mã phần lô PP2300119928
Giá từng phần lô 122,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,228,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230460005309.04
Mã phần lô PP2300119929
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180360003610.03
Mã phần lô PP2300119930
Giá từng phần lô 475,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,752,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201020006609.04
Mã phần lô PP2300119931
Giá từng phần lô 55,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230480005310.04
Mã phần lô PP2300119932
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230430005322.04
Mã phần lô PP2300119933
Giá từng phần lô 107,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,072,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220120000935.02
Mã phần lô PP2300119934
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220160000940.04
Mã phần lô PP2300119935
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201030006668.04
Mã phần lô PP2300119936
Giá từng phần lô 369,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,693,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201060006676.04
Mã phần lô PP2300119937
Giá từng phần lô 259,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,592,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230460005330.04
Mã phần lô PP2300119938
Giá từng phần lô 130,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,305,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230420005349.01
Mã phần lô PP2300119939
Giá từng phần lô 365,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,655,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180340002152.03
Mã phần lô PP2300119940
Giá từng phần lô 408,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180340002152.04
Mã phần lô PP2300119941
Giá từng phần lô 295,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,952,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2191100000156.04
Mã phần lô PP2300119942
Giá từng phần lô 31,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201020006692.04
Mã phần lô PP2300119943
Giá từng phần lô 861,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,618,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230430005353.02
Mã phần lô PP2300119944
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2210440000180.02
Mã phần lô PP2300119945
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230450005364.01
Mã phần lô PP2300119946
Giá từng phần lô 510,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,107,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230460005378.04
Mã phần lô PP2300119947
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230400005383.02
Mã phần lô PP2300119948
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230350000162.04
Mã phần lô PP2300119949
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230430005391.05
Mã phần lô PP2300119950
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230410005403.02
Mã phần lô PP2300119951
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230430005414.01
Mã phần lô PP2300119952
Giá từng phần lô 834,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,342,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220160000988.01
Mã phần lô PP2300119953
Giá từng phần lô 64,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 644,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230410005427.04
Mã phần lô PP2300119954
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230470005436.01
Mã phần lô PP2300119955
Giá từng phần lô 55,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201040006757.04
Mã phần lô PP2300119956
Giá từng phần lô 76,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 762,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180380003690.04
Mã phần lô PP2300119957
Giá từng phần lô 29,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230480005440.04
Mã phần lô PP2300119958
Giá từng phần lô 425,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201040006764.01
Mã phần lô PP2300119959
Giá từng phần lô 1,126,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,260,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180320001380.02
Mã phần lô PP2300119960
Giá từng phần lô 85,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 858,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230420005455.01
Mã phần lô PP2300119961
Giá từng phần lô 314,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180370001392.01
Mã phần lô PP2300119962
Giá từng phần lô 897,888,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,978,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180380001405.01
Mã phần lô PP2300119963
Giá từng phần lô 60,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 603,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230430005469.04
Mã phần lô PP2300119964
Giá từng phần lô 13,305,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,056
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2190510001272.04
Mã phần lô PP2300119965
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201080006809.03
Mã phần lô PP2300119966
Giá từng phần lô 1,132,488,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,324,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2190560000676.01
Mã phần lô PP2300119967
Giá từng phần lô 1,349,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,494,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230410005472.04
Mã phần lô PP2300119968
Giá từng phần lô 67,968,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 679,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201070006819.04
Mã phần lô PP2300119969
Giá từng phần lô 64,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220160001008.01
Mã phần lô PP2300119970
Giá từng phần lô 134,999,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,349,997
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230300000174.04
Mã phần lô PP2300119971
Giá từng phần lô 34,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201000006841.04
Mã phần lô PP2300119972
Giá từng phần lô 27,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180370003730.04
Mã phần lô PP2300119973
Giá từng phần lô 20,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180320003742.04
Mã phần lô PP2300119974
Giá từng phần lô 102,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180300003755.02
Mã phần lô PP2300119975
Giá từng phần lô 55,209,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180300003755.01
Mã phần lô PP2300119976
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180310002182.02
Mã phần lô PP2300119977
Giá từng phần lô 307,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,072,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220150001018.04
Mã phần lô PP2300119978
Giá từng phần lô 118,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,186,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230450005487.05
Mã phần lô PP2300119979
Giá từng phần lô 129,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220180001033.04
Mã phần lô PP2300119980
Giá từng phần lô 318,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230480005495.01
Mã phần lô PP2300119981
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180320003766.04
Mã phần lô PP2300119982
Giá từng phần lô 1,579,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,799
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201060006867.04
Mã phần lô PP2300119983
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230400005505.04
Mã phần lô PP2300119984
Giá từng phần lô 395,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230440005510.02
Mã phần lô PP2300119985
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230440005527.01
Mã phần lô PP2300119986
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201070006895.02
Mã phần lô PP2300119987
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180360001432.04
Mã phần lô PP2300119988
Giá từng phần lô 59,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180340003807.01
Mã phần lô PP2300119989
Giá từng phần lô 704,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,048,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180340003807.03
Mã phần lô PP2300119990
Giá từng phần lô 1,755,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,554,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230450005531.04
Mã phần lô PP2300119991
Giá từng phần lô 8,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230420005547.04
Mã phần lô PP2300119992
Giá từng phần lô 1,928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230400005550.01
Mã phần lô PP2300119993
Giá từng phần lô 22,346,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,461
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230440005565.04
Mã phần lô PP2300119994
Giá từng phần lô 4,504,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,045
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230440005572.04
Mã phần lô PP2300119995
Giá từng phần lô 1,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180320003834.04
Mã phần lô PP2300119996
Giá từng phần lô 14,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2190550000709.04
Mã phần lô PP2300119997
Giá từng phần lô 48,762,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180340001469.04
Mã phần lô PP2300119998
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201050006990.01
Mã phần lô PP2300119999
Giá từng phần lô 439,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220150001056.04
Mã phần lô PP2300120000
Giá từng phần lô 48,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201050007003.04
Mã phần lô PP2300120001
Giá từng phần lô 1,176,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230310000188.01
Mã phần lô PP2300120002
Giá từng phần lô 60,768,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230410005588.01
Mã phần lô PP2300120003
Giá từng phần lô 12,735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180310003868.04
Mã phần lô PP2300120004
Giá từng phần lô 1,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201070007052.04
Mã phần lô PP2300120005
Giá từng phần lô 131,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,315,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230400005598.02
Mã phần lô PP2300120006
Giá từng phần lô 17,892,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230470005603.04
Mã phần lô PP2300120007
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230430005612.01
Mã phần lô PP2300120008
Giá từng phần lô 778,604,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,786,049
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180320001533.01
Mã phần lô PP2300120009
Giá từng phần lô 576,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201070007090.04
Mã phần lô PP2300120010
Giá từng phần lô 35,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230420005622.04
Mã phần lô PP2300120011
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230430005636.04
Mã phần lô PP2300120012
Giá từng phần lô 13,986,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230440005640.01
Mã phần lô PP2300120013
Giá từng phần lô 97,755,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 977,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201010007128.04
Mã phần lô PP2300120014
Giá từng phần lô 36,235,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,355
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201010007135.05
Mã phần lô PP2300120015
Giá từng phần lô 5,355,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201040007143.05
Mã phần lô PP2300120016
Giá từng phần lô 5,082,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230300000198.01
Mã phần lô PP2300120017
Giá từng phần lô 302,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,027,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230480005655.04
Mã phần lô PP2300120018
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180310003875.04
Mã phần lô PP2300120019
Giá từng phần lô 10,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180330003886.04
Mã phần lô PP2300120020
Giá từng phần lô 40,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201020007170.04
Mã phần lô PP2300120021
Giá từng phần lô 514,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,148,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201020007170.01
Mã phần lô PP2300120022
Giá từng phần lô 2,288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230460005668.01
Mã phần lô PP2300120023
Giá từng phần lô 10,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230420005677.04
Mã phần lô PP2300120024
Giá từng phần lô 110,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,108,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230480005686.02
Mã phần lô PP2300120025
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201040007211.04
Mã phần lô PP2300120026
Giá từng phần lô 26,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220840000208.01
Mã phần lô PP2300120027
Giá từng phần lô 72,857,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 728,574
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180330003893.04
Mã phần lô PP2300120028
Giá từng phần lô 137,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201030007238.03
Mã phần lô PP2300120029
Giá từng phần lô 686,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,864,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201030007238.02
Mã phần lô PP2300120030
Giá từng phần lô 780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180300002222.03
Mã phần lô PP2300120031
Giá từng phần lô 1,972,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,729,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220160001084.04
Mã phần lô PP2300120032
Giá từng phần lô 438,102,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,381,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201030007245.01
Mã phần lô PP2300120033
Giá từng phần lô 201,894,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,018,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230460005699.03
Mã phần lô PP2300120034
Giá từng phần lô 80,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 806,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230410005700.01
Mã phần lô PP2300120035
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230410005717.02
Mã phần lô PP2300120036
Giá từng phần lô 375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180310003912.04
Mã phần lô PP2300120037
Giá từng phần lô 152,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230410005724.04
Mã phần lô PP2300120038
Giá từng phần lô 336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180300003922.04
Mã phần lô PP2300120039
Giá từng phần lô 15,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201010007272.01
Mã phần lô PP2300120040
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201030007283.04
Mã phần lô PP2300120041
Giá từng phần lô 246,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,461,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220150001094.04
Mã phần lô PP2300120042
Giá từng phần lô 255,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,556,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180340003944.04
Mã phần lô PP2300120043
Giá từng phần lô 3,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180310003950.04
Mã phần lô PP2300120044
Giá từng phần lô 710,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201020007309.04
Mã phần lô PP2300120045
Giá từng phần lô 13,525,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,256
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180310003967.04
Mã phần lô PP2300120046
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180380003980.04
Mã phần lô PP2300120047
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180380003997.04
Mã phần lô PP2300120048
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230470005733.01
Mã phần lô PP2300120049
Giá từng phần lô 79,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230310000201.01
Mã phần lô PP2300120050
Giá từng phần lô 1,893,216,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,932,170
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220820000211.02
Mã phần lô PP2300120051
Giá từng phần lô 28,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->