Gói thầu: Gói thầu thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300112665-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/06/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2300061972
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước; nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán ; nguồn thu hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Củ Chi, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 178,808,135,755 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 3.576.162.716 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300143131 - Acarbose 233,100,000 4,662,000
2 PP2300143132 - Aceclofenac 837,800,000 16,756,000
3 PP2300143133 - Acenocoumarol 52,000,000 1,040,000
4 PP2300143134 - Acenocoumarol 5,300,000 106,000
5 PP2300143135 - Acetazolamid 1,840,000 36,800
6 PP2300143136 - Acetyl leucin 123,900,000 2,478,000
7 PP2300143137 - Acetyl leucin 368,960,000 7,379,200
8 PP2300143138 - Acetyl leucin 18,860,000 377,200
9 PP2300143139 - Acetylsalicylic acid 111,000,000 2,220,000
10 PP2300143140 - Acetylsalicylic acid 264,650,000 5,293,000
11 PP2300143141 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel 300,000,000 6,000,000
12 PP2300143142 - Aciclovir 207,009,600 4,140,192
13 PP2300143143 - Acid amin 756,000,000 15,120,000
14 PP2300143144 - Acid amin (Dinh dưỡng cho trẻ em) 64,500,000 1,290,000
15 PP2300143145 - Acid amin + Glucose+ Lipid (+ điện giải) 107,998,800 2,159,976
16 PP2300143146 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan 124,800,000 2,496,000
17 PP2300143147 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận 930,064,000 18,601,280
18 PP2300143148 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận 2,070,000,000 41,400,000
19 PP2300143149 - Acid tiaprofenic 755,000,000 15,100,000
20 PP2300143150 - Adenosin 160,000,000 3,200,000
21 PP2300143151 - Aescin 588,000,000 11,760,000
22 PP2300143152 - Aescin 340,000,000 6,800,000
23 PP2300143153 - Albumin 838,000,000 16,760,000
24 PP2300143154 - Alfuzosin hydroclorid 397,566,000 7,951,320
25 PP2300143155 - Alfuzosin hydroclorid 400,000,000 8,000,000
26 PP2300143156 - Alpha chymotmicrokarypsin 15,520,000 310,400
27 PP2300143157 - Ambroxol hydroclorid 88,200,000 1,764,000
28 PP2300143158 - Ambroxol hydroclorid 234,000,000 4,680,000
29 PP2300143159 - Amlodipin 38,745,000 774,900
30 PP2300143160 - Amlodipin 65,100,000 1,302,000
31 PP2300143161 - Amlodipin 23,520,000 470,400
32 PP2300143162 - Amlodipin + Atorvastatin 1,814,400,000 36,288,000
33 PP2300143163 - Amlodipin + Atorvastatin 2,117,500,000 42,350,000
34 PP2300143164 - Amlodipin + Atorvastatin 928,000,000 18,560,000
35 PP2300143165 - Amlodipin + Valsartan 499,350,000 9,987,000
36 PP2300143166 - Amoxicilin 315,000,000 6,300,000
37 PP2300143167 - Amoxicilin + Acid clavulanic 245,700,000 4,914,000
38 PP2300143168 - Amoxicilin + Acid clavulanic 11,310,000 226,200
39 PP2300143169 - Amoxicilin + Acid clavulanic 1,101,000,000 22,020,000
40 PP2300143170 - Ampicilin + Sulbactam 2,490,000,000 49,800,000
41 PP2300143171 - Amylase + lipase + protease 300,000,000 6,000,000
42 PP2300143172 - Atorvastatin 354,200,000 7,084,000
43 PP2300143173 - Atorvastatin 323,700,000 6,474,000
44 PP2300143174 - Atropinsulfat 4,680,000 93,600
45 PP2300143175 - Atropinsulfat 13,809,600 276,192
46 PP2300143176 - Azithromycin 106,680,000 2,133,600
47 PP2300143177 - Bacillussubtilis 1,312,500,000 26,250,000
48 PP2300143178 - Bambuterol hydroclorid 371,448,000 7,428,960
49 PP2300143179 - Benazepril hydroclorid 192,400,000 3,848,000
50 PP2300143180 - Benzylpenicilin 993,000 19,860
51 PP2300143181 - Betahistin 114,000,000 2,280,000
52 PP2300143182 - Betahistin 464,100,000 9,282,000
53 PP2300143183 - Betahistin 156,520,000 3,130,400
54 PP2300143184 - Betamethason dipropionat + Clotrimazol 14,910,000 298,200
55 PP2300143185 - Bezafibrat 97,740,000 1,954,800
56 PP2300143186 - Bilastin 186,000,000 3,720,000
57 PP2300143187 - Bisoprolol fumarat 140,000,000 2,800,000
58 PP2300143188 - Bisoprolol fumarat 58,400,000 1,168,000
59 PP2300143189 - Bisoprolol fumarat+ Hydroclorothiazid 514,710,000 10,294,200
60 PP2300143190 - Bisoprolol fumarat+ Hydroclorothiazid 304,000,000 6,080,000
61 PP2300143191 - Brimonidin tartrat 2,790,045 55,801
62 PP2300143192 - Bromhexin hydroclorid 14,300,000 286,000
63 PP2300143193 - Budesonid 56,403,000 1,128,060
64 PP2300143194 - Budesonid 135,000,000 2,700,000
65 PP2300143195 - Calci carbonat + Calci gluconolactat 351,645,000 7,032,900
66 PP2300143196 - Calci carbonat + Calci gluconolactat 469,000,000 9,380,000
67 PP2300143197 - Calci clorid 1,327,500 26,550
68 PP2300143198 - Calci glucoheptonat + VitaminD3 1,325,805,000 26,516,100
69 PP2300143199 - Calci gluconat 665,000 13,300
70 PP2300143200 - Calci lactat pentahydrat 80,640,000 1,612,800
71 PP2300143201 - Calcipotriol 56,400,000 1,128,000
72 PP2300143202 - Candesartan 811,200,000 16,224,000
73 PP2300143203 - Candesartan + hydroclorothiazide 738,750,000 14,775,000
74 PP2300143204 - Carbetocin 63,685,760 1,273,715
75 PP2300143205 - Carbetocin 145,425,000 2,908,500
76 PP2300143206 - Carbocistein 111,135,000 2,222,700
77 PP2300143207 - Carvedilol 469,030,000 9,380,600
78 PP2300143208 - Carvedilol 636,000,000 12,720,000
79 PP2300143209 - Carvedilol 785,610,000 15,712,200
80 PP2300143210 - Carvedilol 170,000,000 3,400,000
81 PP2300143211 - Cefaclor 17,715,000 354,300
82 PP2300143212 - Cefaclor 376,000,000 7,520,000
83 PP2300143213 - Cefaclor 385,350,000 7,707,000
84 PP2300143214 - Cefazolin 174,930,000 3,498,600
85 PP2300143215 - Cefdinir 499,992,000 9,999,840
86 PP2300143216 - Cefdinir 700,000,000 14,000,000
87 PP2300143217 - Cefdinir 1,030,000,000 20,600,000
88 PP2300143218 - Cefixim 34,000,000 680,000
89 PP2300143219 - Cefoperazon 180,200,000 3,604,000
90 PP2300143220 - Cefoperazon 820,000,000 16,400,000
91 PP2300143221 - Cefoperazon 1,140,000,000 22,800,000
92 PP2300143222 - Cefoperazon + Sulbactam 759,800,000 15,196,000
93 PP2300143223 - Cefoperazon + Sulbactam 3,974,400,000 79,488,000
94 PP2300143224 - Cefoperazon + Sulbactam 1,421,400,000 28,428,000
95 PP2300143225 - Cefotiam 480,000,000 9,600,000
96 PP2300143226 - Cefotiam 1,149,960,000 22,999,200
97 PP2300143227 - Cefpirom 1,149,960,000 22,999,200
98 PP2300143228 - Cefpirom 2,000,000,000 40,000,000
99 PP2300143229 - Ceftizoxim 1,600,000,000 32,000,000
100 PP2300143230 - Ceftizoxim 1,980,000,000 39,600,000
101 PP2300143231 - Ceftriaxon 419,580,000 8,391,600
102 PP2300143232 - Chlorpheniramin maleat 1,276,800 25,536
103 PP2300143233 - Cholin alfoscerat 69,300,000 1,386,000
104 PP2300143234 - Cilnidipin 1,226,680,000 24,533,600
105 PP2300143235 - Cilnidipin 1,727,100,000 34,542,000
106 PP2300143236 - Cinnarizin 8,521,200 170,424
107 PP2300143237 - Ciprofibrat 409,500,000 8,190,000
108 PP2300143238 - Ciprofloxacin 1,355,000,000 27,100,000
109 PP2300143239 - Ciprofloxacin 73,910,000 1,478,200
110 PP2300143240 - Clobetasol propionat 6,120,000 122,400
111 PP2300143241 - Clopidogrel 96,900,000 1,938,000
112 PP2300143242 - Clopidogrel 118,800,000 2,376,000
113 PP2300143243 - Cloxacilin 278,850,000 5,577,000
114 PP2300143244 - Codein + Terpin hydrat 61,800,000 1,236,000
115 PP2300143245 - Colchicin 1,590,000 31,800
116 PP2300143246 - Colistin 754,000,000 15,080,000
117 PP2300143247 - Colistin 315,000,000 6,300,000
118 PP2300143248 - Colistin 1,200,000,000 24,000,000
119 PP2300143249 - Colistin 1,179,780,000 23,595,600
120 PP2300143250 - Colistin 885,000,000 17,700,000
121 PP2300143251 - Cồn 70° 215,964,000 4,319,280
122 PP2300143252 - Cồn 70° 69,800,000 1,396,000
123 PP2300143253 - Cồn 70° 3,003,000 60,060
124 PP2300143254 - Dequalinium clorid 77,680,000 1,553,600
125 PP2300143255 - Desloratadin 205,000,000 4,100,000
126 PP2300143256 - Dexamethason 6,092,600 121,852
127 PP2300143257 - Dexibuprofen 300,000,000 6,000,000
128 PP2300143258 - Dextromethorphan HBr 16,005,000 320,100
129 PP2300143259 - Diacerein 268,800,000 5,376,000
130 PP2300143260 - Diazepam 10,906,000 218,120
131 PP2300143261 - Diazepam 1,200,000 24,000
132 PP2300143262 - Diclofenac 142,100,000 2,842,000
133 PP2300143263 - Diclofenac 36,000,000 720,000
134 PP2300143264 - Digoxin 2,015,000 40,300
135 PP2300143265 - Digoxin 3,000,000 60,000
136 PP2300143266 - Diosmectit 45,175,000 903,500
137 PP2300143267 - Diosmin 693,000,000 13,860,000
138 PP2300143268 - Diosmin 1,350,000,000 27,000,000
139 PP2300143269 - Diosmin + Hesperidin 337,560,000 6,751,200
140 PP2300143270 - Diosmin + Hesperidin 138,000,000 2,760,000
141 PP2300143271 - Diphenhydramin hydroclorid 252,000 5,040
142 PP2300143272 - Domperidon 138,000,000 2,760,000
143 PP2300143273 - Domperidon 105,600,000 2,112,000
144 PP2300143274 - Domperidon 4,830,000 96,600
145 PP2300143275 - Donepezil hydroclorid 31,453,000 629,060
146 PP2300143276 - Drotaverin clohydrat 12,853,500 257,070
147 PP2300143277 - Drotaverin clohydrat 29,356,000 587,120
148 PP2300143278 - Drotaverin clohydrat 133,840,000 2,676,800
149 PP2300143279 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) 1,815,450,000 36,309,000
150 PP2300143280 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) 1,493,377,200 29,867,544
151 PP2300143281 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)monohyd 194,300,000 3,886,000
152 PP2300143282 - Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu 2,715,728,400 54,314,568
153 PP2300143283 - Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu 469,068,000 9,381,360
154 PP2300143284 - Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu 150,565,800 3,011,316
155 PP2300143285 - 2230430000549.02 312,712,000 6,254,240
156 PP2300143286 - Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu 1,539,846,000 30,796,920
157 PP2300143287 - Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu 21,509,400 430,188
158 PP2300143288 - Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu 3,127,120 62,542
159 PP2300143289 - Ebastin 1,099,035,000 21,980,700
160 PP2300143290 - Enalapril + Hydrochlorothiazid 445,050,000 8,901,000
161 PP2300143291 - Enalapril + Hydroclorothiazid 147,014,700 2,940,294
162 PP2300143292 - Enalapril + Hydroclorothiazid 276,000,000 5,520,000
163 PP2300143293 - Ephedrin hydroclorid 75,010,000 1,500,200
164 PP2300143294 - Epinephrin (Adrenalin) 25,000,000 500,000
165 PP2300143295 - Eprazinon dihydroclorid 50,575,000 1,011,500
166 PP2300143296 - Erythropoietin alpha 6,422,000,000 128,440,000
167 PP2300143297 - Erythropoietin beta 436,065,000 8,721,300
168 PP2300143298 - Etifoxinhydroclorid (chlohydrat) 82,500,000 1,650,000
169 PP2300143299 - Ezetimibe + Atorvastatin 743,380,000 14,867,600
170 PP2300143300 - Ezetimibe + Atorvastatin 792,981,000 15,859,620
171 PP2300143301 - Ezetimibe + Atorvastatin 719,250,000 14,385,000
172 PP2300143302 - Ezetimibe + Simvastatin 69,500,000 1,390,000
173 PP2300143303 - Fenofibrat 94,500,000 1,890,000
174 PP2300143304 - Fentanyl 148,500,000 2,970,000
175 PP2300143305 - Fentanyl 31,200,000 624,000
176 PP2300143306 - Flunarizin 50,840,000 1,016,800
177 PP2300143307 - Fluorometholon 10,322,260 206,445
178 PP2300143308 - Fluticason propionat 69,120,000 1,382,400
179 PP2300143309 - Fluvastatin 1,600,000,000 32,000,000
180 PP2300143310 - Fluvastatin 460,000,000 9,200,000
181 PP2300143311 - Fluvastatin 975,000,000 19,500,000
182 PP2300143312 - Fosfomycin 438,000,000 8,760,000
183 PP2300143313 - Gabapentin 403,200,000 8,064,000
184 PP2300143314 - Gabapentin 148,850,000 2,977,000
185 PP2300143315 - Gadoteric acid0,5mmo 78,000,000 1,560,000
186 PP2300143316 - Gliclazid 519,792,000 10,395,840
187 PP2300143317 - Glipizid 505,800,000 10,116,000
188 PP2300143318 - Glipizid 286,710,000 5,734,200
189 PP2300143319 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid 278,640,000 5,572,800
190 PP2300143320 - Glucose 52,130,400 1,042,608
191 PP2300143321 - Glucose 10,253,700 205,074
192 PP2300143322 - Glucose 25,676,800 513,536
193 PP2300143323 - Glucose 129,228,000 2,584,560
194 PP2300143324 - Glycerol 5,542,400 110,848
195 PP2300143325 - Glycerol 2,055,000 41,100
196 PP2300143326 - Glycerol 7,431,000 148,620
197 PP2300143327 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 112,394,800 2,247,896
198 PP2300143328 - Humanhepatitis B immunoglobulin 272,000,000 5,440,000
199 PP2300143329 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre 423,150,000 8,463,000
200 PP2300143330 - Huyết thanh kháng uốn ván 207,156,600 4,143,132
201 PP2300143331 - Hydroxypropylmethylcellulose 96,000,000 1,920,000
202 PP2300143332 - Ibuprofen 199,920,000 3,998,400
203 PP2300143333 - Ibuprofen 282,000,000 5,640,000
204 PP2300143334 - Indapamid 318,150,000 6,363,000
205 PP2300143335 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 585,200,000 11,704,000
206 PP2300143336 - Insulin tác dụng chậm, kéo dài 664,000,000 13,280,000
207 PP2300143337 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn 9,300,000 186,000
208 PP2300143338 - Insulin trộn (70/30) 565,000,000 11,300,000
209 PP2300143339 - Insulin trộn (70/30) 1,186,500,000 23,730,000
210 PP2300143340 - Insulin trộn (70/30) 359,100,000 7,182,000
211 PP2300143341 - Irbesartan 190,645,000 3,812,900
212 PP2300143342 - Irbesartan 1,146,800,000 22,936,000
213 PP2300143343 - Isosorbid (dinitrathoặc mononitrat) 906,500,000 18,130,000
214 PP2300143344 - Itraconazol 21,150,000 423,000
215 PP2300143345 - Ivabradin 327,360,000 6,547,200
216 PP2300143346 - Kali clorid 15,102,000 302,040
217 PP2300143347 - Kali clorid 36,505,000 730,100
218 PP2300143348 - Kali clorid 150,000,000 3,000,000
219 PP2300143349 - Kẽm gluconat 1,017,000,000 20,340,000
220 PP2300143350 - Ketamin 12,160,000 243,200
221 PP2300143351 - Levodopa + Benserazid 63,000,000 1,260,000
222 PP2300143352 - Levodopa + Carbidopa 102,690,000 2,053,800
223 PP2300143353 - Levosulpirid 140,432,600 2,808,652
224 PP2300143354 - Levosulpirid 231,000,000 4,620,000
225 PP2300143355 - Levosulpirid 228,850,000 4,577,000
226 PP2300143356 - Levothyroxin natri 7,175,000 143,500
227 PP2300143357 - Lidocain 11,130,000 222,600
228 PP2300143358 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat 52,500,000 1,050,000
229 PP2300143359 - Linagliptin 303,780,000 6,075,600
230 PP2300143360 - Linezolid 3,490,000,000 69,800,000
231 PP2300143361 - Lisinopril 241,900,000 4,838,000
232 PP2300143362 - Lisinopril 208,740,000 4,174,800
233 PP2300143363 - Lisinopril + Hydroclorothiazid 237,600,000 4,752,000
234 PP2300143364 - Lisinopril + Hydroclorothiazid 303,600,000 6,072,000
235 PP2300143365 - Lisinopril + Hydroclorothiazid 287,385,000 5,747,700
236 PP2300143366 - Lisinopril + Hydroclorothiazid 693,000,000 13,860,000
237 PP2300143367 - Losartan 90,736,000 1,814,720
238 PP2300143368 - Losartan 408,000,000 8,160,000
239 PP2300143369 - Macrogol 29,497,500 589,950
240 PP2300143370 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon 472,500,000 9,450,000
241 PP2300143371 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon 1,185,000,000 23,700,000
242 PP2300143372 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon 1,710,000,000 34,200,000
243 PP2300143373 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon 350,000,000 7,000,000
244 PP2300143374 - 2230420000917.04 9,990,000 199,800
245 PP2300143375 - Manitol 39,628,800 792,576
246 PP2300143376 - Mebeverin hydroclorid 211,320,000 4,226,400
247 PP2300143377 - 2230440000935.02 993,820,000 19,876,400
248 PP2300143378 - Metformin hydroclorid 1,377,600,000 27,552,000
249 PP2300143379 - Metformin hydroclorid 106,240,000 2,124,800
250 PP2300143380 - 2201040001981.04 67,200,000 1,344,000
251 PP2300143381 - Metformin hydroclorid 210,123,000 4,202,460
252 PP2300143382 - Metformin hydroclorid + Gliclazid 553,500,000 11,070,000
253 PP2300143383 - 2230440000942.03 542,530,000 10,850,600
254 PP2300143384 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin 967,500,000 19,350,000
255 PP2300143385 - Methocarbamol 169,575,000 3,391,500
256 PP2300143386 - 0180450006590.02 239,400,000 4,788,000
257 PP2300143387 - Methocarbamol 800,000,000 16,000,000
258 PP2300143388 - Methoxy polyethylene glycol-epoetinbeta 508,725,000 10,174,500
259 PP2300143389 - 2201020002069.04 30,160,000 603,200
260 PP2300143390 - Metoclopramid 6,333,600 126,672
261 PP2300143391 - Metoclopramid 12,000,000 240,000
262 PP2300143392 - 0180470005344.01 91,550,000 1,831,000
263 PP2300143393 - Metoprolol tartrat 225,000,000 4,500,000
264 PP2300143394 - Metoprolol tartrat 304,000,000 6,080,000
265 PP2300143395 - 0180420005363.01 225,000,000 4,500,000
266 PP2300143396 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin 33,264,000 665,280
267 PP2300143397 - Miconazol nitrat hoặc Miconazol 47,880,000 957,600
268 PP2300143398 - 2201040002094.01 209,040,000 4,180,800
269 PP2300143399 - Mifepriston 11,952,000 239,040
270 PP2300143400 - Mometason furoat 290,000,000 5,800,000
271 PP2300143401 - 2221010000110.04 35,750,000 715,000
272 PP2300143402 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat 28,000,000 560,000
273 PP2300143403 - Moxifloxacin 47,444,000 948,880
274 PP2300143404 - 2201000002133.01 1,882,100,000 37,642,000
275 PP2300143405 - Mupirocin 34,500,000 690,000
276 PP2300143406 - Nabumeton 651,000,000 13,020,000
277 PP2300143407 - 0180450008297.02 1,654,950,000 33,099,000
278 PP2300143408 - N-acetylcystein 17,200,000 344,000
279 PP2300143409 - N-acetylcystein 69,750,000 1,395,000
280 PP2300143410 - 2201070002156.04 80,100,000 1,602,000
281 PP2300143411 - Naloxon hydroclorid 1,539,825 30,797
282 PP2300143412 - Naphazolin 525,000 10,500
283 PP2300143413 - 2201060002173.04 113,000,000 2,260,000
284 PP2300143414 - Naproxen 201,600,000 4,032,000
285 PP2300143415 - Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) 23,562,000 471,240
286 PP2300143416 - 2230470001049.04 2,280,000 45,600
287 PP2300143417 - Natri clorid 74,169,300 1,483,386
288 PP2300143418 - Natri clorid 677,846,400 13,556,928
289 PP2300143419 - 2230440001079.04 18,900,000 378,000
290 PP2300143420 - Natri clorid 1,458,000,000 29,160,000
291 PP2300143421 - Natri clorid 436,800,000 8,736,000
292 PP2300143422 - 2230470001100.04 36,315,000 726,300
293 PP2300143423 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucosekhan 98,820,000 1,976,400
294 PP2300143424 - Natri hyaluronat 30,618,000 612,360
295 PP2300143425 - Natri hyaluronat 391,800,000 7,836,000
296 PP2300143426 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) 6,394,000 127,880
297 PP2300143427 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) 126,000,000 2,520,000
298 PP2300143428 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) 39,480,000 789,600
299 PP2300143429 - Nebivolol 380,000,000 7,600,000
300 PP2300143430 - Nebivolol 84,000,000 1,680,000
301 PP2300143431 - Nefopam hydroclorid 190,800,000 3,816,000
302 PP2300143432 - Nefopam hydroclorid 4,160,000,000 83,200,000
303 PP2300143433 - Neostigmin metylsulfat 40,638,000 812,760
304 PP2300143434 - Neostigmin metylsulfat 15,360,000 307,200
305 PP2300143435 - Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) 1,420,000,000 28,400,000
306 PP2300143436 - Nhũ dịch lipid 11,880,000 237,600
307 PP2300143437 - Nhũ dịch lipid 53,640,000 1,072,800
308 PP2300143438 - Nicardipin hydroclorid 424,972,800 8,499,456
309 PP2300143439 - Nicorandil 56,227,500 1,124,550
310 PP2300143440 - Nimodipin 71,607,900 1,432,158
311 PP2300143441 - Nizatidin 2,671,200,000 53,424,000
312 PP2300143442 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) 35,000,000 700,000
313 PP2300143443 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) 270,840,000 5,416,800
314 PP2300143444 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) 245,007,000 4,900,140
315 PP2300143445 - Nước cất pha tiêm 115,038,000 2,300,760
316 PP2300143446 - Nước oxy già 11,091,200 221,824
317 PP2300143447 - Octreotid 306,000,000 6,120,000
318 PP2300143448 - Octreotid 478,800,000 9,576,000
319 PP2300143449 - Otilonium bromid 39,234,300 784,686
320 PP2300143450 - Paracetamol (Acetaminophen) 840,000 16,800
321 PP2300143451 - Paracetamol (Acetaminophen)1g/100m 371,960,000 7,439,200
322 PP2300143452 - Paracetamol (Acetaminophen) 1,080,000 21,600
323 PP2300143453 - Paracetamol (Acetaminophen) 235,200 4,704
324 PP2300143454 - Paracetamol + Methocarbamol 927,200,000 18,544,000
325 PP2300143455 - Paracetamol + Methocarbamol 554,400,000 11,088,000
326 PP2300143456 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid 453,348,000 9,066,960
327 PP2300143457 - Pemirolast Kali 18,422,400 368,448
328 PP2300143458 - Perindopril arginine 1,020,600,000 20,412,000
329 PP2300143459 - Perindopril arginine+ Amlodipin 178,800,000 3,576,000
330 PP2300143460 - Perindopril arginine+ Amlodipin 329,450,000 6,589,000
331 PP2300143461 - Perindopril arginine+ Amlodipin 197,670,000 3,953,400
332 PP2300143462 - Perindopril arginine+ Indapamid 195,000,000 3,900,000
333 PP2300143463 - Perindopril arginine+ Indapamid 270,000,000 5,400,000
334 PP2300143464 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin 688,000,000 13,760,000
335 PP2300143465 - Pethidin hydroclorid 34,200,000 684,000
336 PP2300143466 - Phenazon + Lidocain hydroclorid 9,860,000 197,200
337 PP2300143467 - Phenobarbital 105,000 2,100
338 PP2300143468 - Phenobarbital 743,400 14,868
339 PP2300143469 - Phenytoin 17,360,000 347,200
340 PP2300143470 - Phytomenadion(vitamin K1) 738,240 14,765
341 PP2300143471 - Phytomenadion(vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh 3,914,000 78,280
342 PP2300143472 - Piperacillin 416,500,000 8,330,000
343 PP2300143473 - Piracetam 116,354,700 2,327,094
344 PP2300143474 - PovidonIodin 88,750,000 1,775,000
345 PP2300143475 - PovidonIodin 55,977,600 1,119,552
346 PP2300143476 - PovidonIodin 123,500 2,470
347 PP2300143477 - Pralidoxim 10,795,680 215,914
348 PP2300143478 - Pravastatin 418,000,000 8,360,000
349 PP2300143479 - Pravastatin 580,500,000 11,610,000
350 PP2300143480 - Pravastatin 748,000,000 14,960,000
351 PP2300143481 - Pregabalin 1,700,000,000 34,000,000
352 PP2300143482 - Pregabalin 651,000,000 13,020,000
353 PP2300143483 - Pregabalin 219,960,000 4,399,200
354 PP2300143484 - Progesteron 65,000,000 1,300,000
355 PP2300143485 - Promethazin hydroclorid 9,000,000 180,000
356 PP2300143486 - Propofol 12,720,000 254,400
357 PP2300143487 - Propofol 73,979,000 1,479,580
358 PP2300143488 - Propranolol hydroclorid 500,000 10,000
359 PP2300143489 - Propranolol hydroclorid 13,351,500 267,030
360 PP2300143490 - Ramipril 979,875,000 19,597,500
361 PP2300143491 - Ramipril 194,480,000 3,889,600
362 PP2300143492 - Ramipril 636,000,000 12,720,000
363 PP2300143493 - Rebamipid 799,500,000 15,990,000
364 PP2300143494 - Repaglinid 212,000,000 4,240,000
365 PP2300143495 - Ringer acetat 7,950,000 159,000
366 PP2300143496 - Ringer lactat 115,567,000 2,311,340
367 PP2300143497 - Ringer lactat + Glucose 1,984,500 39,690
368 PP2300143498 - Rocuronium bromid 65,310,000 1,306,200
369 PP2300143499 - Rocuronium bromid 51,000,000 1,020,000
370 PP2300143500 - Rosuvastatin 500,000,000 10,000,000
371 PP2300143501 - Rupatadin 83,416,500 1,668,330
372 PP2300143502 - Saccharomyces boulardii 805,035,000 16,100,700
373 PP2300143503 - Salbutamol (sulfat) 61,600,000 1,232,000
374 PP2300143504 - Salbutamol (sulfat) 189,000,000 3,780,000
375 PP2300143505 - Salbutamol (sulfat) 135,000,000 2,700,000
376 PP2300143506 - Salbutamol (sulfat) 150,750,000 3,015,000
377 PP2300143507 - Salbutamol + Ipratropium bromid 252,000,000 5,040,000
378 PP2300143508 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic 165,000,000 3,300,000
379 PP2300143509 - Sắt fumarat+ Acid folic 26,151,000 523,020
380 PP2300143510 - Sắt gluconat + Mangangluconat + đồng gluconat 266,000,000 5,320,000
381 PP2300143511 - Sắt gluconat + Mangangluconat + đồng gluconat 375,000,000 7,500,000
382 PP2300143512 - Sắt protein succinylat 210,000,000 4,200,000
383 PP2300143513 - Saxagliptin 392,500,000 7,850,000
384 PP2300143514 - Sertralin 9,500,000 190,000
385 PP2300143515 - Sevofluran 114,610,000 2,292,200
386 PP2300143516 - Silymarin 668,500,000 13,370,000
387 PP2300143517 - Simethicon 88,725,000 1,774,500
388 PP2300143518 - Simethicon 280,000,000 5,600,000
389 PP2300143519 - Simvastatin 908,000,000 18,160,000
390 PP2300143520 - Sitagliptin 565,000,000 11,300,000
391 PP2300143521 - Sitagliptin 305,660,000 6,113,200
392 PP2300143522 - Sorbitol 16,758,000 335,160
393 PP2300143523 - Sorbitol 28,575,000 571,500
394 PP2300143524 - Spironolacton 74,067,500 1,481,350
395 PP2300143525 - Sucralfat 180,200,000 3,604,000
396 PP2300143526 - Sugammadex 362,868,000 7,257,360
397 PP2300143527 - Telmisartan 129,330,000 2,586,600
398 PP2300143528 - Telmisartan 481,850,000 9,637,000
399 PP2300143529 - Telmisartan + Hydroclorothiazid 370,000,000 7,400,000
400 PP2300143530 - Telmisartan + Hydroclorothiazid 1,060,741,500 21,214,830
401 PP2300143531 - Terbutalin sulfat 11,990,000 239,800
402 PP2300143532 - Tetracain hydroclorid 975,975 19,520
403 PP2300143533 - Thiamazol 54,593,500 1,091,870
404 PP2300143534 - Ticarcilin + acid clavulanic 1,254,000,000 25,080,000
405 PP2300143535 - Ticarcilin + acid clavulanic 3,888,000,000 77,760,000
406 PP2300143536 - Timolol 9,706,000 194,120
407 PP2300143537 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) + Natri acetat trihydrate + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat 23,758,000 475,160
408 PP2300143538 - Tizanidin hydroclorid 683,760,000 13,675,200
409 PP2300143539 - Tobramycin 27,552,000 551,040
410 PP2300143540 - Tranexamic acid 36,000,000 720,000
411 PP2300143541 - Travoprost 50,460,000 1,009,200
412 PP2300143542 - Trihexyphenidyl hydroclorid 3,049,800 60,996
413 PP2300143543 - Trimebutin maleat 225,000,000 4,500,000
414 PP2300143544 - Trimebutin maleat 25,200,000 504,000
415 PP2300143545 - Tropicamide + Phenyl-ephrinehydroclorid 1,620,000 32,400
416 PP2300143546 - Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella 59,263,200 1,185,264
417 PP2300143547 - Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt 90,881,280 1,817,626
418 PP2300143548 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B 518,400,000 10,368,000
419 PP2300143549 - Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván 71,760,000 1,435,200
420 PP2300143550 - Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus 1,292,760,000 25,855,200
421 PP2300143551 - Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135) 126,000,000 2,520,000
422 PP2300143552 - Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C) 36,408,960 728,179
423 PP2300143553 - Vắc xin phòng Thủy đậu 171,465,600 3,429,312
424 PP2300143554 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút 336,345,120 6,726,902
425 PP2300143555 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (4 chủng) 90,576,000 1,811,520
426 PP2300143556 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng) 154,350,000 3,087,000
427 PP2300143557 - Vắc xin phòng Uốn ván 8,064,000 161,280
428 PP2300143558 - Vắc xin phòng Viêm gan A 5,724,000 114,480
429 PP2300143559 - Vắc xin phòng Viêm gan A 23,706,300 474,126
430 PP2300143560 - Vắc xin phòng Viêm gan A và B 28,194,000 563,880
431 PP2300143561 - Vắc xin phòng Viêm gan B 4,246,440 84,929
432 PP2300143562 - Vắc xin phòng Viêm gan B 27,794,400 555,888
433 PP2300143563 - Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản 11,955,600 239,112
434 PP2300143564 - Valproat natri 103,061,700 2,061,234
435 PP2300143565 - Valsartan 802,700,000 16,054,000
436 PP2300143566 - Valsartan 1,452,360,000 29,047,200
437 PP2300143567 - Valsartan 430,200,000 8,604,000
438 PP2300143568 - Valsartan 908,200,000 18,164,000
439 PP2300143569 - Vancomycin 348,600,000 6,972,000
440 PP2300143570 - Vancomycin 365,442,000 7,308,840
441 PP2300143571 - Vi rút cúm, tách ra từ các hạt virion, bất hoạt 301,740,000 6,034,800
442 PP2300143572 - Vildagliptin 450,000,000 9,000,000
443 PP2300143573 - Virus dại (chủng Wistar Rabies PM/W138-1530-3M) >=2,5 IU bất hoạt 144,957,000 2,899,140
444 PP2300143574 - VitaminA + D 3,462,000 69,240
445 PP2300143575 - VitaminB1 + B6 + B12 178,500,000 3,570,000
446 PP2300143576 - 2230420001778.04 172,160,000 3,443,200
447 PP2300143577 - VitaminB1 + B6 + B12 51,000,000 1,020,000
448 PP2300143578 - VitaminB6 + Magnesi 195,000,000 3,900,000
449 PP2300143579 - 0180400008964.04 234,000,000 4,680,000
450 PP2300143580 - VitaminB6 + Magnesi lactat dihydrat 34,086,000 681,720
451 PP2300143581 - VitaminB6 + Magnesi lactat dihydrat 24,024,000 480,480
452 PP2300143582 - 0180410006875.04 74,000,000 1,480,000
453 PP2300143583 - VitaminC 134,000,000 2,680,000
454 PP2300143584 - VitaminC 8,431,500 168,630
455 PP2300143585 - 0180450009003.04 2,882,000 57,640
456 PP2300143586 - Zoledronic acid 338,074,450 6,761,489
457 PP230014 - Vitamin 312,712,000 57,640
Acarbose
Mã phần lô PP2300143131
Giá từng phần lô 233,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,662,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aceclofenac
Mã phần lô PP2300143132
Giá từng phần lô 837,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acenocoumarol
Mã phần lô PP2300143133
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acenocoumarol
Mã phần lô PP2300143134
Giá từng phần lô 5,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetazolamid
Mã phần lô PP2300143135
Giá từng phần lô 1,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300143136
Giá từng phần lô 123,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,478,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300143137
Giá từng phần lô 368,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,379,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300143138
Giá từng phần lô 18,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2300143139
Giá từng phần lô 111,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2300143140
Giá từng phần lô 264,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,293,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
Mã phần lô PP2300143141
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300143142
Giá từng phần lô 207,009,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140,192
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin
Mã phần lô PP2300143143
Giá từng phần lô 756,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin (Dinh dưỡng cho trẻ em)
Mã phần lô PP2300143144
Giá từng phần lô 64,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin + Glucose+ Lipid (+ điện giải)
Mã phần lô PP2300143145
Giá từng phần lô 107,998,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,159,976
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
Mã phần lô PP2300143146
Giá từng phần lô 124,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,496,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
Mã phần lô PP2300143147
Giá từng phần lô 930,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,601,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
Mã phần lô PP2300143148
Giá từng phần lô 2,070,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid tiaprofenic
Mã phần lô PP2300143149
Giá từng phần lô 755,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Adenosin
Mã phần lô PP2300143150
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aescin
Mã phần lô PP2300143151
Giá từng phần lô 588,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aescin
Mã phần lô PP2300143152
Giá từng phần lô 340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Albumin
Mã phần lô PP2300143153
Giá từng phần lô 838,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alfuzosin hydroclorid
Mã phần lô PP2300143154
Giá từng phần lô 397,566,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,951,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alfuzosin hydroclorid
Mã phần lô PP2300143155
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alpha chymotmicrokarypsin
Mã phần lô PP2300143156
Giá từng phần lô 15,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ambroxol hydroclorid
Mã phần lô PP2300143157
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ambroxol hydroclorid
Mã phần lô PP2300143158
Giá từng phần lô 234,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin
Mã phần lô PP2300143159
Giá từng phần lô 38,745,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin
Mã phần lô PP2300143160
Giá từng phần lô 65,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,302,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin
Mã phần lô PP2300143161
Giá từng phần lô 23,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + Atorvastatin
Mã phần lô PP2300143162
Giá từng phần lô 1,814,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + Atorvastatin
Mã phần lô PP2300143163
Giá từng phần lô 2,117,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + Atorvastatin
Mã phần lô PP2300143164
Giá từng phần lô 928,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + Valsartan
Mã phần lô PP2300143165
Giá từng phần lô 499,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,987,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300143166
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300143167
Giá từng phần lô 245,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,914,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300143168
Giá từng phần lô 11,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300143169
Giá từng phần lô 1,101,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin + Sulbactam
Mã phần lô PP2300143170
Giá từng phần lô 2,490,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amylase + lipase + protease
Mã phần lô PP2300143171
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300143172
Giá từng phần lô 354,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,084,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300143173
Giá từng phần lô 323,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,474,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300143174
Giá từng phần lô 4,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300143175
Giá từng phần lô 13,809,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,192
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Azithromycin
Mã phần lô PP2300143176
Giá từng phần lô 106,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,133,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bacillussubtilis
Mã phần lô PP2300143177
Giá từng phần lô 1,312,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bambuterol hydroclorid
Mã phần lô PP2300143178
Giá từng phần lô 371,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,428,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Benazepril hydroclorid
Mã phần lô PP2300143179
Giá từng phần lô 192,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,848,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Benzylpenicilin
Mã phần lô PP2300143180
Giá từng phần lô 993,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betahistin
Mã phần lô PP2300143181
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betahistin
Mã phần lô PP2300143182
Giá từng phần lô 464,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,282,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betahistin
Mã phần lô PP2300143183
Giá từng phần lô 156,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,130,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betamethason dipropionat + Clotrimazol
Mã phần lô PP2300143184
Giá từng phần lô 14,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bezafibrat
Mã phần lô PP2300143185
Giá từng phần lô 97,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,954,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bilastin
Mã phần lô PP2300143186
Giá từng phần lô 186,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol fumarat
Mã phần lô PP2300143187
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol fumarat
Mã phần lô PP2300143188
Giá từng phần lô 58,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol fumarat+ Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300143189
Giá từng phần lô 514,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,294,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol fumarat+ Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300143190
Giá từng phần lô 304,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Brimonidin tartrat
Mã phần lô PP2300143191
Giá từng phần lô 2,790,045
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,801
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2300143192
Giá từng phần lô 14,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300143193
Giá từng phần lô 56,403,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,128,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300143194
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci carbonat + Calci gluconolactat
Mã phần lô PP2300143195
Giá từng phần lô 351,645,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,032,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci carbonat + Calci gluconolactat
Mã phần lô PP2300143196
Giá từng phần lô 469,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci clorid
Mã phần lô PP2300143197
Giá từng phần lô 1,327,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci glucoheptonat + VitaminD3
Mã phần lô PP2300143198
Giá từng phần lô 1,325,805,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,516,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci gluconat
Mã phần lô PP2300143199
Giá từng phần lô 665,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci lactat pentahydrat
Mã phần lô PP2300143200
Giá từng phần lô 80,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,612,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calcipotriol
Mã phần lô PP2300143201
Giá từng phần lô 56,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Candesartan
Mã phần lô PP2300143202
Giá từng phần lô 811,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Candesartan + hydroclorothiazide
Mã phần lô PP2300143203
Giá từng phần lô 738,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbetocin
Mã phần lô PP2300143204
Giá từng phần lô 63,685,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,273,715
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbetocin
Mã phần lô PP2300143205
Giá từng phần lô 145,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,908,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbocistein
Mã phần lô PP2300143206
Giá từng phần lô 111,135,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,222,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carvedilol
Mã phần lô PP2300143207
Giá từng phần lô 469,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,380,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carvedilol
Mã phần lô PP2300143208
Giá từng phần lô 636,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carvedilol
Mã phần lô PP2300143209
Giá từng phần lô 785,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,712,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carvedilol
Mã phần lô PP2300143210
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefaclor
Mã phần lô PP2300143211
Giá từng phần lô 17,715,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefaclor
Mã phần lô PP2300143212
Giá từng phần lô 376,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefaclor
Mã phần lô PP2300143213
Giá từng phần lô 385,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,707,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefazolin
Mã phần lô PP2300143214
Giá từng phần lô 174,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,498,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefdinir
Mã phần lô PP2300143215
Giá từng phần lô 499,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,999,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefdinir
Mã phần lô PP2300143216
Giá từng phần lô 700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefdinir
Mã phần lô PP2300143217
Giá từng phần lô 1,030,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefixim
Mã phần lô PP2300143218
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon
Mã phần lô PP2300143219
Giá từng phần lô 180,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,604,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon
Mã phần lô PP2300143220
Giá từng phần lô 820,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon
Mã phần lô PP2300143221
Giá từng phần lô 1,140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon + Sulbactam
Mã phần lô PP2300143222
Giá từng phần lô 759,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,196,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon + Sulbactam
Mã phần lô PP2300143223
Giá từng phần lô 3,974,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,488,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon + Sulbactam
Mã phần lô PP2300143224
Giá từng phần lô 1,421,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,428,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefotiam
Mã phần lô PP2300143225
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefotiam
Mã phần lô PP2300143226
Giá từng phần lô 1,149,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,999,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefpirom
Mã phần lô PP2300143227
Giá từng phần lô 1,149,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,999,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefpirom
Mã phần lô PP2300143228
Giá từng phần lô 2,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ceftizoxim
Mã phần lô PP2300143229
Giá từng phần lô 1,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ceftizoxim
Mã phần lô PP2300143230
Giá từng phần lô 1,980,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ceftriaxon
Mã phần lô PP2300143231
Giá từng phần lô 419,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,391,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Chlorpheniramin maleat
Mã phần lô PP2300143232
Giá từng phần lô 1,276,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,536
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cholin alfoscerat
Mã phần lô PP2300143233
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cilnidipin
Mã phần lô PP2300143234
Giá từng phần lô 1,226,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,533,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cilnidipin
Mã phần lô PP2300143235
Giá từng phần lô 1,727,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,542,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cinnarizin
Mã phần lô PP2300143236
Giá từng phần lô 8,521,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,424
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciprofibrat
Mã phần lô PP2300143237
Giá từng phần lô 409,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300143238
Giá từng phần lô 1,355,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300143239
Giá từng phần lô 73,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,478,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clobetasol propionat
Mã phần lô PP2300143240
Giá từng phần lô 6,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clopidogrel
Mã phần lô PP2300143241
Giá từng phần lô 96,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,938,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clopidogrel
Mã phần lô PP2300143242
Giá từng phần lô 118,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,376,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cloxacilin
Mã phần lô PP2300143243
Giá từng phần lô 278,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,577,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Codein + Terpin hydrat
Mã phần lô PP2300143244
Giá từng phần lô 61,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,236,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colchicin
Mã phần lô PP2300143245
Giá từng phần lô 1,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colistin
Mã phần lô PP2300143246
Giá từng phần lô 754,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colistin
Mã phần lô PP2300143247
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colistin
Mã phần lô PP2300143248
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colistin
Mã phần lô PP2300143249
Giá từng phần lô 1,179,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,595,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colistin
Mã phần lô PP2300143250
Giá từng phần lô 885,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cồn 70°
Mã phần lô PP2300143251
Giá từng phần lô 215,964,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,319,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cồn 70°
Mã phần lô PP2300143252
Giá từng phần lô 69,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cồn 70°
Mã phần lô PP2300143253
Giá từng phần lô 3,003,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dequalinium clorid
Mã phần lô PP2300143254
Giá từng phần lô 77,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,553,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Desloratadin
Mã phần lô PP2300143255
Giá từng phần lô 205,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dexamethason
Mã phần lô PP2300143256
Giá từng phần lô 6,092,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,852
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dexibuprofen
Mã phần lô PP2300143257
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dextromethorphan HBr
Mã phần lô PP2300143258
Giá từng phần lô 16,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diacerein
Mã phần lô PP2300143259
Giá từng phần lô 268,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,376,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300143260
Giá từng phần lô 10,906,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300143261
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300143262
Giá từng phần lô 142,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,842,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300143263
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Digoxin
Mã phần lô PP2300143264
Giá từng phần lô 2,015,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Digoxin
Mã phần lô PP2300143265
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmectit
Mã phần lô PP2300143266
Giá từng phần lô 45,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 903,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmin
Mã phần lô PP2300143267
Giá từng phần lô 693,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmin
Mã phần lô PP2300143268
Giá từng phần lô 1,350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmin + Hesperidin
Mã phần lô PP2300143269
Giá từng phần lô 337,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,751,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmin + Hesperidin
Mã phần lô PP2300143270
Giá từng phần lô 138,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diphenhydramin hydroclorid
Mã phần lô PP2300143271
Giá từng phần lô 252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Domperidon
Mã phần lô PP2300143272
Giá từng phần lô 138,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Domperidon
Mã phần lô PP2300143273
Giá từng phần lô 105,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Domperidon
Mã phần lô PP2300143274
Giá từng phần lô 4,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Donepezil hydroclorid
Mã phần lô PP2300143275
Giá từng phần lô 31,453,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 629,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300143276
Giá từng phần lô 12,853,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300143277
Giá từng phần lô 29,356,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 587,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300143278
Giá từng phần lô 133,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,676,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
Mã phần lô PP2300143279
Giá từng phần lô 1,815,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,309,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
Mã phần lô PP2300143280
Giá từng phần lô 1,493,377,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,867,544
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)monohyd
Mã phần lô PP2300143281
Giá từng phần lô 194,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,886,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
Mã phần lô PP2300143282
Giá từng phần lô 2,715,728,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,314,568
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
Mã phần lô PP2300143283
Giá từng phần lô 469,068,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,381,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
Mã phần lô PP2300143284
Giá từng phần lô 150,565,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,011,316
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230430000549.02
Mã phần lô PP2300143285
Giá từng phần lô 312,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,254,240
Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
Mã phần lô PP2300143286
Giá từng phần lô 1,539,846,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,796,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
Mã phần lô PP2300143287
Giá từng phần lô 21,509,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,188
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
Mã phần lô PP2300143288
Giá từng phần lô 3,127,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,542
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ebastin
Mã phần lô PP2300143289
Giá từng phần lô 1,099,035,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,980,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enalapril + Hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2300143290
Giá từng phần lô 445,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,901,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enalapril + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300143291
Giá từng phần lô 147,014,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,294
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enalapril + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300143292
Giá từng phần lô 276,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ephedrin hydroclorid
Mã phần lô PP2300143293
Giá từng phần lô 75,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Epinephrin (Adrenalin)
Mã phần lô PP2300143294
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Eprazinon dihydroclorid
Mã phần lô PP2300143295
Giá từng phần lô 50,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,011,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythropoietin alpha
Mã phần lô PP2300143296
Giá từng phần lô 6,422,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythropoietin beta
Mã phần lô PP2300143297
Giá từng phần lô 436,065,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,721,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etifoxinhydroclorid (chlohydrat)
Mã phần lô PP2300143298
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ezetimibe + Atorvastatin
Mã phần lô PP2300143299
Giá từng phần lô 743,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,867,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ezetimibe + Atorvastatin
Mã phần lô PP2300143300
Giá từng phần lô 792,981,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,859,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ezetimibe + Atorvastatin
Mã phần lô PP2300143301
Giá từng phần lô 719,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,385,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ezetimibe + Simvastatin
Mã phần lô PP2300143302
Giá từng phần lô 69,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300143303
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300143304
Giá từng phần lô 148,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300143305
Giá từng phần lô 31,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Flunarizin
Mã phần lô PP2300143306
Giá từng phần lô 50,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,016,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluorometholon
Mã phần lô PP2300143307
Giá từng phần lô 10,322,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,445
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluticason propionat
Mã phần lô PP2300143308
Giá từng phần lô 69,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,382,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluvastatin
Mã phần lô PP2300143309
Giá từng phần lô 1,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluvastatin
Mã phần lô PP2300143310
Giá từng phần lô 460,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluvastatin
Mã phần lô PP2300143311
Giá từng phần lô 975,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fosfomycin
Mã phần lô PP2300143312
Giá từng phần lô 438,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gabapentin
Mã phần lô PP2300143313
Giá từng phần lô 403,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,064,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gabapentin
Mã phần lô PP2300143314
Giá từng phần lô 148,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,977,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gadoteric acid0,5mmo
Mã phần lô PP2300143315
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid
Mã phần lô PP2300143316
Giá từng phần lô 519,792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,395,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glipizid
Mã phần lô PP2300143317
Giá từng phần lô 505,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glipizid
Mã phần lô PP2300143318
Giá từng phần lô 286,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,734,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
Mã phần lô PP2300143319
Giá từng phần lô 278,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,572,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300143320
Giá từng phần lô 52,130,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,042,608
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300143321
Giá từng phần lô 10,253,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,074
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300143322
Giá từng phần lô 25,676,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,536
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300143323
Giá từng phần lô 129,228,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,584,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glycerol
Mã phần lô PP2300143324
Giá từng phần lô 5,542,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,848
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glycerol
Mã phần lô PP2300143325
Giá từng phần lô 2,055,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glycerol
Mã phần lô PP2300143326
Giá từng phần lô 7,431,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2300143327
Giá từng phần lô 112,394,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,247,896
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Humanhepatitis B immunoglobulin
Mã phần lô PP2300143328
Giá từng phần lô 272,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
Mã phần lô PP2300143329
Giá từng phần lô 423,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,463,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Huyết thanh kháng uốn ván
Mã phần lô PP2300143330
Giá từng phần lô 207,156,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,143,132
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hydroxypropylmethylcellulose
Mã phần lô PP2300143331
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ibuprofen
Mã phần lô PP2300143332
Giá từng phần lô 199,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,998,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ibuprofen
Mã phần lô PP2300143333
Giá từng phần lô 282,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Indapamid
Mã phần lô PP2300143334
Giá từng phần lô 318,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,363,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Mã phần lô PP2300143335
Giá từng phần lô 585,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,704,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin tác dụng chậm, kéo dài
Mã phần lô PP2300143336
Giá từng phần lô 664,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2300143337
Giá từng phần lô 9,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin trộn (70/30)
Mã phần lô PP2300143338
Giá từng phần lô 565,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin trộn (70/30)
Mã phần lô PP2300143339
Giá từng phần lô 1,186,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin trộn (70/30)
Mã phần lô PP2300143340
Giá từng phần lô 359,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,182,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irbesartan
Mã phần lô PP2300143341
Giá từng phần lô 190,645,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,812,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irbesartan
Mã phần lô PP2300143342
Giá từng phần lô 1,146,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,936,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Isosorbid (dinitrathoặc mononitrat)
Mã phần lô PP2300143343
Giá từng phần lô 906,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Itraconazol
Mã phần lô PP2300143344
Giá từng phần lô 21,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ivabradin
Mã phần lô PP2300143345
Giá từng phần lô 327,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,547,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300143346
Giá từng phần lô 15,102,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300143347
Giá từng phần lô 36,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 730,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300143348
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2300143349
Giá từng phần lô 1,017,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketamin
Mã phần lô PP2300143350
Giá từng phần lô 12,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levodopa + Benserazid
Mã phần lô PP2300143351
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levodopa + Carbidopa
Mã phần lô PP2300143352
Giá từng phần lô 102,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,053,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levosulpirid
Mã phần lô PP2300143353
Giá từng phần lô 140,432,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,808,652
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levosulpirid
Mã phần lô PP2300143354
Giá từng phần lô 231,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levosulpirid
Mã phần lô PP2300143355
Giá từng phần lô 228,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,577,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levothyroxin natri
Mã phần lô PP2300143356
Giá từng phần lô 7,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain
Mã phần lô PP2300143357
Giá từng phần lô 11,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
Mã phần lô PP2300143358
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Linagliptin
Mã phần lô PP2300143359
Giá từng phần lô 303,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,075,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Linezolid
Mã phần lô PP2300143360
Giá từng phần lô 3,490,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lisinopril
Mã phần lô PP2300143361
Giá từng phần lô 241,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,838,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lisinopril
Mã phần lô PP2300143362
Giá từng phần lô 208,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,174,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lisinopril + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300143363
Giá từng phần lô 237,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,752,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lisinopril + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300143364
Giá từng phần lô 303,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,072,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lisinopril + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300143365
Giá từng phần lô 287,385,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,747,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lisinopril + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300143366
Giá từng phần lô 693,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan
Mã phần lô PP2300143367
Giá từng phần lô 90,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,814,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan
Mã phần lô PP2300143368
Giá từng phần lô 408,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Macrogol
Mã phần lô PP2300143369
Giá từng phần lô 29,497,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 589,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
Mã phần lô PP2300143370
Giá từng phần lô 472,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
Mã phần lô PP2300143371
Giá từng phần lô 1,185,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
Mã phần lô PP2300143372
Giá từng phần lô 1,710,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
Mã phần lô PP2300143373
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230420000917.04
Mã phần lô PP2300143374
Giá từng phần lô 9,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,800
Manitol
Mã phần lô PP2300143375
Giá từng phần lô 39,628,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,576
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mebeverin hydroclorid
Mã phần lô PP2300143376
Giá từng phần lô 211,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,226,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230440000935.02
Mã phần lô PP2300143377
Giá từng phần lô 993,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,876,400
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300143378
Giá từng phần lô 1,377,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300143379
Giá từng phần lô 106,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,124,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201040001981.04
Mã phần lô PP2300143380
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300143381
Giá từng phần lô 210,123,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,202,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin hydroclorid + Gliclazid
Mã phần lô PP2300143382
Giá từng phần lô 553,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230440000942.03
Mã phần lô PP2300143383
Giá từng phần lô 542,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,850,600
Metformin hydroclorid + Sitagliptin
Mã phần lô PP2300143384
Giá từng phần lô 967,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methocarbamol
Mã phần lô PP2300143385
Giá từng phần lô 169,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,391,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180450006590.02
Mã phần lô PP2300143386
Giá từng phần lô 239,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,788,000
Methocarbamol
Mã phần lô PP2300143387
Giá từng phần lô 800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methoxy polyethylene glycol-epoetinbeta
Mã phần lô PP2300143388
Giá từng phần lô 508,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,174,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201020002069.04
Mã phần lô PP2300143389
Giá từng phần lô 30,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 603,200
Metoclopramid
Mã phần lô PP2300143390
Giá từng phần lô 6,333,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,672
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoclopramid
Mã phần lô PP2300143391
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180470005344.01
Mã phần lô PP2300143392
Giá từng phần lô 91,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,831,000
Metoprolol tartrat
Mã phần lô PP2300143393
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoprolol tartrat
Mã phần lô PP2300143394
Giá từng phần lô 304,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180420005363.01
Mã phần lô PP2300143395
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
Mã phần lô PP2300143396
Giá từng phần lô 33,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 665,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Miconazol nitrat hoặc Miconazol
Mã phần lô PP2300143397
Giá từng phần lô 47,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 957,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201040002094.01
Mã phần lô PP2300143398
Giá từng phần lô 209,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,180,800
Mifepriston
Mã phần lô PP2300143399
Giá từng phần lô 11,952,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mometason furoat
Mã phần lô PP2300143400
Giá từng phần lô 290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2221010000110.04
Mã phần lô PP2300143401
Giá từng phần lô 35,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 715,000
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
Mã phần lô PP2300143402
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300143403
Giá từng phần lô 47,444,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 948,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201000002133.01
Mã phần lô PP2300143404
Giá từng phần lô 1,882,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,642,000
Mupirocin
Mã phần lô PP2300143405
Giá từng phần lô 34,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nabumeton
Mã phần lô PP2300143406
Giá từng phần lô 651,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180450008297.02
Mã phần lô PP2300143407
Giá từng phần lô 1,654,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,099,000
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300143408
Giá từng phần lô 17,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300143409
Giá từng phần lô 69,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,395,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201070002156.04
Mã phần lô PP2300143410
Giá từng phần lô 80,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,602,000
Naloxon hydroclorid
Mã phần lô PP2300143411
Giá từng phần lô 1,539,825
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,797
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Naphazolin
Mã phần lô PP2300143412
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201060002173.04
Mã phần lô PP2300143413
Giá từng phần lô 113,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,260,000
Naproxen
Mã phần lô PP2300143414
Giá từng phần lô 201,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri carboxymethylcellulose(natri CMC)
Mã phần lô PP2300143415
Giá từng phần lô 23,562,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 471,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230470001049.04
Mã phần lô PP2300143416
Giá từng phần lô 2,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,600
Natri clorid
Mã phần lô PP2300143417
Giá từng phần lô 74,169,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,483,386
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300143418
Giá từng phần lô 677,846,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,556,928
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230440001079.04
Mã phần lô PP2300143419
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Natri clorid
Mã phần lô PP2300143420
Giá từng phần lô 1,458,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300143421
Giá từng phần lô 436,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,736,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230470001100.04
Mã phần lô PP2300143422
Giá từng phần lô 36,315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 726,300
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucosekhan
Mã phần lô PP2300143423
Giá từng phần lô 98,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,976,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300143424
Giá từng phần lô 30,618,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300143425
Giá từng phần lô 391,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,836,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2300143426
Giá từng phần lô 6,394,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2300143427
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2300143428
Giá từng phần lô 39,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 789,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nebivolol
Mã phần lô PP2300143429
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nebivolol
Mã phần lô PP2300143430
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nefopam hydroclorid
Mã phần lô PP2300143431
Giá từng phần lô 190,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,816,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nefopam hydroclorid
Mã phần lô PP2300143432
Giá từng phần lô 4,160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neostigmin metylsulfat
Mã phần lô PP2300143433
Giá từng phần lô 40,638,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 812,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neostigmin metylsulfat
Mã phần lô PP2300143434
Giá từng phần lô 15,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat)
Mã phần lô PP2300143435
Giá từng phần lô 1,420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300143436
Giá từng phần lô 11,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300143437
Giá từng phần lô 53,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,072,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicardipin hydroclorid
Mã phần lô PP2300143438
Giá từng phần lô 424,972,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,499,456
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicorandil
Mã phần lô PP2300143439
Giá từng phần lô 56,227,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,124,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nimodipin
Mã phần lô PP2300143440
Giá từng phần lô 71,607,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,432,158
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nizatidin
Mã phần lô PP2300143441
Giá từng phần lô 2,671,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,424,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
Mã phần lô PP2300143442
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
Mã phần lô PP2300143443
Giá từng phần lô 270,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,416,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
Mã phần lô PP2300143444
Giá từng phần lô 245,007,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,900,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2300143445
Giá từng phần lô 115,038,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước oxy già
Mã phần lô PP2300143446
Giá từng phần lô 11,091,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,824
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Octreotid
Mã phần lô PP2300143447
Giá từng phần lô 306,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Octreotid
Mã phần lô PP2300143448
Giá từng phần lô 478,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Otilonium bromid
Mã phần lô PP2300143449
Giá từng phần lô 39,234,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 784,686
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2300143450
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (Acetaminophen)1g/100m
Mã phần lô PP2300143451
Giá từng phần lô 371,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,439,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2300143452
Giá từng phần lô 1,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2300143453
Giá từng phần lô 235,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,704
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + Methocarbamol
Mã phần lô PP2300143454
Giá từng phần lô 927,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,544,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + Methocarbamol
Mã phần lô PP2300143455
Giá từng phần lô 554,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
Mã phần lô PP2300143456
Giá từng phần lô 453,348,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,066,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pemirolast Kali
Mã phần lô PP2300143457
Giá từng phần lô 18,422,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,448
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril arginine
Mã phần lô PP2300143458
Giá từng phần lô 1,020,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,412,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril arginine+ Amlodipin
Mã phần lô PP2300143459
Giá từng phần lô 178,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril arginine+ Amlodipin
Mã phần lô PP2300143460
Giá từng phần lô 329,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,589,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril arginine+ Amlodipin
Mã phần lô PP2300143461
Giá từng phần lô 197,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,953,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril arginine+ Indapamid
Mã phần lô PP2300143462
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril arginine+ Indapamid
Mã phần lô PP2300143463
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin
Mã phần lô PP2300143464
Giá từng phần lô 688,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pethidin hydroclorid
Mã phần lô PP2300143465
Giá từng phần lô 34,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenazon + Lidocain hydroclorid
Mã phần lô PP2300143466
Giá từng phần lô 9,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300143467
Giá từng phần lô 105,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300143468
Giá từng phần lô 743,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,868
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenytoin
Mã phần lô PP2300143469
Giá từng phần lô 17,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phytomenadion(vitamin K1)
Mã phần lô PP2300143470
Giá từng phần lô 738,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,765
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phytomenadion(vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh
Mã phần lô PP2300143471
Giá từng phần lô 3,914,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piperacillin
Mã phần lô PP2300143472
Giá từng phần lô 416,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300143473
Giá từng phần lô 116,354,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,327,094
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PovidonIodin
Mã phần lô PP2300143474
Giá từng phần lô 88,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PovidonIodin
Mã phần lô PP2300143475
Giá từng phần lô 55,977,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,119,552
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PovidonIodin
Mã phần lô PP2300143476
Giá từng phần lô 123,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pralidoxim
Mã phần lô PP2300143477
Giá từng phần lô 10,795,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,914
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pravastatin
Mã phần lô PP2300143478
Giá từng phần lô 418,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pravastatin
Mã phần lô PP2300143479
Giá từng phần lô 580,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pravastatin
Mã phần lô PP2300143480
Giá từng phần lô 748,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pregabalin
Mã phần lô PP2300143481
Giá từng phần lô 1,700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pregabalin
Mã phần lô PP2300143482
Giá từng phần lô 651,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pregabalin
Mã phần lô PP2300143483
Giá từng phần lô 219,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,399,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Progesteron
Mã phần lô PP2300143484
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Promethazin hydroclorid
Mã phần lô PP2300143485
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propofol
Mã phần lô PP2300143486
Giá từng phần lô 12,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propofol
Mã phần lô PP2300143487
Giá từng phần lô 73,979,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,479,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propranolol hydroclorid
Mã phần lô PP2300143488
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propranolol hydroclorid
Mã phần lô PP2300143489
Giá từng phần lô 13,351,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ramipril
Mã phần lô PP2300143490
Giá từng phần lô 979,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,597,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ramipril
Mã phần lô PP2300143491
Giá từng phần lô 194,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,889,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ramipril
Mã phần lô PP2300143492
Giá từng phần lô 636,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rebamipid
Mã phần lô PP2300143493
Giá từng phần lô 799,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Repaglinid
Mã phần lô PP2300143494
Giá từng phần lô 212,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ringer acetat
Mã phần lô PP2300143495
Giá từng phần lô 7,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ringer lactat
Mã phần lô PP2300143496
Giá từng phần lô 115,567,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,311,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ringer lactat + Glucose
Mã phần lô PP2300143497
Giá từng phần lô 1,984,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300143498
Giá từng phần lô 65,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,306,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300143499
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2300143500
Giá từng phần lô 500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rupatadin
Mã phần lô PP2300143501
Giá từng phần lô 83,416,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,668,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Saccharomyces boulardii
Mã phần lô PP2300143502
Giá từng phần lô 805,035,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,100,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2300143503
Giá từng phần lô 61,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,232,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2300143504
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2300143505
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2300143506
Giá từng phần lô 150,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,015,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol + Ipratropium bromid
Mã phần lô PP2300143507
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
Mã phần lô PP2300143508
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt fumarat+ Acid folic
Mã phần lô PP2300143509
Giá từng phần lô 26,151,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 523,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt gluconat + Mangangluconat + đồng gluconat
Mã phần lô PP2300143510
Giá từng phần lô 266,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt gluconat + Mangangluconat + đồng gluconat
Mã phần lô PP2300143511
Giá từng phần lô 375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt protein succinylat
Mã phần lô PP2300143512
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Saxagliptin
Mã phần lô PP2300143513
Giá từng phần lô 392,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sertralin
Mã phần lô PP2300143514
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sevofluran
Mã phần lô PP2300143515
Giá từng phần lô 114,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,292,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Silymarin
Mã phần lô PP2300143516
Giá từng phần lô 668,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Simethicon
Mã phần lô PP2300143517
Giá từng phần lô 88,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,774,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Simethicon
Mã phần lô PP2300143518
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Simvastatin
Mã phần lô PP2300143519
Giá từng phần lô 908,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sitagliptin
Mã phần lô PP2300143520
Giá từng phần lô 565,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sitagliptin
Mã phần lô PP2300143521
Giá từng phần lô 305,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,113,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sorbitol
Mã phần lô PP2300143522
Giá từng phần lô 16,758,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sorbitol
Mã phần lô PP2300143523
Giá từng phần lô 28,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 571,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spironolacton
Mã phần lô PP2300143524
Giá từng phần lô 74,067,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,481,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sucralfat
Mã phần lô PP2300143525
Giá từng phần lô 180,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,604,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sugammadex
Mã phần lô PP2300143526
Giá từng phần lô 362,868,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,257,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Telmisartan
Mã phần lô PP2300143527
Giá từng phần lô 129,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,586,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Telmisartan
Mã phần lô PP2300143528
Giá từng phần lô 481,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,637,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Telmisartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300143529
Giá từng phần lô 370,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Telmisartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300143530
Giá từng phần lô 1,060,741,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,214,830
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Terbutalin sulfat
Mã phần lô PP2300143531
Giá từng phần lô 11,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tetracain hydroclorid
Mã phần lô PP2300143532
Giá từng phần lô 975,975
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thiamazol
Mã phần lô PP2300143533
Giá từng phần lô 54,593,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,091,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ticarcilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300143534
Giá từng phần lô 1,254,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ticarcilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300143535
Giá từng phần lô 3,888,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Timolol
Mã phần lô PP2300143536
Giá từng phần lô 9,706,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) + Natri acetat trihydrate + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat
Mã phần lô PP2300143537
Giá từng phần lô 23,758,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tizanidin hydroclorid
Mã phần lô PP2300143538
Giá từng phần lô 683,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,675,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin
Mã phần lô PP2300143539
Giá từng phần lô 27,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2300143540
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Travoprost
Mã phần lô PP2300143541
Giá từng phần lô 50,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,009,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trihexyphenidyl hydroclorid
Mã phần lô PP2300143542
Giá từng phần lô 3,049,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,996
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2300143543
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2300143544
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tropicamide + Phenyl-ephrinehydroclorid
Mã phần lô PP2300143545
Giá từng phần lô 1,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella
Mã phần lô PP2300143546
Giá từng phần lô 59,263,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,185,264
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt
Mã phần lô PP2300143547
Giá từng phần lô 90,881,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,817,626
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
Mã phần lô PP2300143548
Giá từng phần lô 518,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván
Mã phần lô PP2300143549
Giá từng phần lô 71,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,435,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus
Mã phần lô PP2300143550
Giá từng phần lô 1,292,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,855,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135)
Mã phần lô PP2300143551
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C)
Mã phần lô PP2300143552
Giá từng phần lô 36,408,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 728,179
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Thủy đậu
Mã phần lô PP2300143553
Giá từng phần lô 171,465,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,429,312
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút
Mã phần lô PP2300143554
Giá từng phần lô 336,345,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,726,902
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (4 chủng)
Mã phần lô PP2300143555
Giá từng phần lô 90,576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,811,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng)
Mã phần lô PP2300143556
Giá từng phần lô 154,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,087,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Uốn ván
Mã phần lô PP2300143557
Giá từng phần lô 8,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Viêm gan A
Mã phần lô PP2300143558
Giá từng phần lô 5,724,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Viêm gan A
Mã phần lô PP2300143559
Giá từng phần lô 23,706,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,126
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Viêm gan A và B
Mã phần lô PP2300143560
Giá từng phần lô 28,194,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 563,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Viêm gan B
Mã phần lô PP2300143561
Giá từng phần lô 4,246,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,929
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Viêm gan B
Mã phần lô PP2300143562
Giá từng phần lô 27,794,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,888
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
Mã phần lô PP2300143563
Giá từng phần lô 11,955,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,112
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valproat natri
Mã phần lô PP2300143564
Giá từng phần lô 103,061,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,061,234
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valsartan
Mã phần lô PP2300143565
Giá từng phần lô 802,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,054,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valsartan
Mã phần lô PP2300143566
Giá từng phần lô 1,452,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,047,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valsartan
Mã phần lô PP2300143567
Giá từng phần lô 430,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,604,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valsartan
Mã phần lô PP2300143568
Giá từng phần lô 908,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,164,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vancomycin
Mã phần lô PP2300143569
Giá từng phần lô 348,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,972,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vancomycin
Mã phần lô PP2300143570
Giá từng phần lô 365,442,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,308,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vi rút cúm, tách ra từ các hạt virion, bất hoạt
Mã phần lô PP2300143571
Giá từng phần lô 301,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,034,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vildagliptin
Mã phần lô PP2300143572
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Virus dại (chủng Wistar Rabies PM/W138-1530-3M) >=2,5 IU bất hoạt
Mã phần lô PP2300143573
Giá từng phần lô 144,957,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,899,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminA + D
Mã phần lô PP2300143574
Giá từng phần lô 3,462,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300143575
Giá từng phần lô 178,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230420001778.04
Mã phần lô PP2300143576
Giá từng phần lô 172,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,443,200
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300143577
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB6 + Magnesi
Mã phần lô PP2300143578
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180400008964.04
Mã phần lô PP2300143579
Giá từng phần lô 234,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
VitaminB6 + Magnesi lactat dihydrat
Mã phần lô PP2300143580
Giá từng phần lô 34,086,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 681,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB6 + Magnesi lactat dihydrat
Mã phần lô PP2300143581
Giá từng phần lô 24,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180410006875.04
Mã phần lô PP2300143582
Giá từng phần lô 74,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,480,000
VitaminC
Mã phần lô PP2300143583
Giá từng phần lô 134,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300143584
Giá từng phần lô 8,431,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,630
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180450009003.04
Mã phần lô PP2300143585
Giá từng phần lô 2,882,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,640
Zoledronic acid
Mã phần lô PP2300143586
Giá từng phần lô 338,074,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,761,489
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vitamin
Mã phần lô PP230014
Giá từng phần lô 312,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->