Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300122040-01
Thời điểm đóng mở thầu 18/07/2023 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN QUẬN GÒ VẤP
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN QUẬN GÒ VẤP
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300063456
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 173,753,239,025 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.737.532.393 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300148697 - GEN.2023.01 1,518,000,000 15,180,000
2 PP2300148698 - GEN.2023.02 6,800,000 68,000
3 PP2300148699 - GEN.2023.03 3,208,000 32,080
4 PP2300148700 - GEN.2023.04 117,500,000 1,175,000
5 PP2300148701 - GEN.2023.05 126,000,000 1,260,000
6 PP2300148702 - GEN.2023.06 29,978,000 299,780
7 PP2300148703 - GEN.2023.07 59,250,000 592,500
8 PP2300148704 - GEN.2023.08 475,000,000 4,750,000
9 PP2300148705 - GEN.2023.09 117,300,000 1,173,000
10 PP2300148706 - GEN.2023.10 570,000,000 5,700,000
11 PP2300148707 - GEN.2023.11 14,700,000 147,000
12 PP2300148708 - GEN.2023.12 31,500,000 315,000
13 PP2300148709 - GEN.2023.13 38,400,000 384,000
14 PP2300148710 - GEN.2023.14 26,500,000 265,000
15 PP2300148711 - GEN.2023.15 805,000,000 8,050,000
16 PP2300148712 - GEN.2023.16 121,401,000 1,214,010
17 PP2300148713 - GEN.2023.17 57,600,000 576,000
18 PP2300148714 - GEN.2023.18 294,000,000 2,940,000
19 PP2300148715 - GEN.2023.19 127,883,800 1,278,838
20 PP2300148716 - GEN.2023.20 275,400,000 2,754,000
21 PP2300148717 - GEN.2023.21 1,470,000,000 14,700,000
22 PP2300148718 - GEN.2023.22 784,000,000 7,840,000
23 PP2300148719 - GEN.2023.23 8,500,000 85,000
24 PP2300148720 - GEN.2023.24 9,000,000 90,000
25 PP2300148721 - GEN.2023.25 167,039,800 1,670,398
26 PP2300148722 - GEN.2023.26 966,000,000 9,660,000
27 PP2300148723 - GEN.2023.27 964,320,000 9,643,200
28 PP2300148724 - GEN.2023.28 450,000,000 4,500,000
29 PP2300148725 - GEN.2023.29 336,000 3,360
30 PP2300148726 - GEN.2023.30 210,000,000 2,100,000
31 PP2300148727 - GEN.2023.31 88,400,000 884,000
32 PP2300148728 - GEN.2023.32 272,000,000 2,720,000
33 PP2300148729 - GEN.2023.33 285,600,000 2,856,000
34 PP2300148730 - GEN.2023.34 756,800,000 7,568,000
35 PP2300148731 - GEN.2023.35 63,000,000 630,000
36 PP2300148732 - GEN.2023.36 18,750,000 187,500
37 PP2300148733 - GEN.2023.37 120,000,000 1,200,000
38 PP2300148734 - GEN.2023.38 152,000,000 1,520,000
39 PP2300148735 - GEN.2023.39 591,450 5,915
40 PP2300148736 - GEN.2023.40 6,900,000 69,000
41 PP2300148737 - GEN.2023.41 106,000,000 1,060,000
42 PP2300148738 - GEN.2023.42 795,500,000 7,955,000
43 PP2300148739 - GEN.2023.43 630,000,000 6,300,000
44 PP2300148740 - GEN.2023.44 99,740,000 997,400
45 PP2300148741 - GEN.2023.45 2,600,000,000 26,000,000
46 PP2300148742 - GEN.2023.46 1,590,000,000 15,900,000
47 PP2300148743 - GEN.2023.47 65,610,000 656,100
48 PP2300148744 - GEN.2023.48 207,480,000 2,074,800
49 PP2300148745 - GEN.2023.49 1,278,480,000 12,784,800
50 PP2300148746 - GEN.2023.50 210,000,000 2,100,000
51 PP2300148747 - GEN.2023.51 291,375,000 2,913,750
52 PP2300148748 - GEN.2023.52 2,362,500,000 23,625,000
53 PP2300148749 - GEN.2023.53 460,000,000 4,600,000
54 PP2300148750 - GEN.2023.54 1,180,000,000 11,800,000
55 PP2300148751 - GEN.2023.55 994,500,000 9,945,000
56 PP2300148752 - GEN.2023.56 110,000,000 1,100,000
57 PP2300148753 - GEN.2023.57 87,500,000 875,000
58 PP2300148754 - GEN.2023.58 195,000,000 1,950,000
59 PP2300148755 - GEN.2023.59 420,000,000 4,200,000
60 PP2300148756 - GEN.2023.60 1,575,000,000 15,750,000
61 PP2300148757 - GEN.2023.61 252,000 2,520
62 PP2300148758 - GEN.2023.62 225,000,000 2,250,000
63 PP2300148759 - GEN.2023.63 660,000,000 6,600,000
64 PP2300148760 - GEN.2023.64 11,278,000 112,780
65 PP2300148761 - GEN.2023.65 67,200,000 672,000
66 PP2300148762 - GEN.2023.66 430,920,000 4,309,200
67 PP2300148763 - GEN.2023.67 521,640,000 5,216,400
68 PP2300148764 - GEN.2023.68 184,500,000 1,845,000
69 PP2300148765 - GEN.2023.69 2,310,000 23,100
70 PP2300148766 - GEN.2023.70 17,640,000 176,400
71 PP2300148767 - GEN.2023.71 360,000,000 3,600,000
72 PP2300148768 - GEN.2023.72 162,000,000 1,620,000
73 PP2300148769 - GEN.2023.73 592,500,000 5,925,000
74 PP2300148770 - GEN.2023.74 126,000,000 1,260,000
75 PP2300148771 - GEN.2023.75 450,000,000 4,500,000
76 PP2300148772 - GEN.2023.76 1,918,000,000 19,180,000
77 PP2300148773 - GEN.2023.77 192,000,000 1,920,000
78 PP2300148774 - GEN.2023.78 98,910,000 989,100
79 PP2300148775 - GEN.2023.79 54,600,000 546,000
80 PP2300148776 - GEN.2023.80 91,200,000 912,000
81 PP2300148777 - GEN.2023.81 190,000,000 1,900,000
82 PP2300148778 - GEN.2023.82 990,000,000 9,900,000
83 PP2300148779 - GEN.2023.83 720,000,000 7,200,000
84 PP2300148780 - GEN.2023.84 225,000,000 2,250,000
85 PP2300148781 - GEN.2023.85 56,403,000 564,030
86 PP2300148782 - GEN.2023.86 840,000 8,400
87 PP2300148783 - GEN.2023.87 420,000,000 4,200,000
88 PP2300148784 - GEN.2023.88 285,000,000 2,850,000
89 PP2300148785 - GEN.2023.89 142,800,000 1,428,000
90 PP2300148786 - GEN.2023.90 312,000,000 3,120,000
91 PP2300148787 - GEN.2023.91 151,200,000 1,512,000
92 PP2300148788 - GEN.2023.92 269,700,000 2,697,000
93 PP2300148789 - GEN.2023.93 444,000,000 4,440,000
94 PP2300148790 - GEN.2023.94 2,300,000 23,000
95 PP2300148791 - GEN.2023.95 6,750,000 67,500
96 PP2300148792 - GEN.2023.96 216,000,000 2,160,000
97 PP2300148793 - GEN.2023.97 562,500,000 5,625,000
98 PP2300148794 - GEN.2023.98 612,000,000 6,120,000
99 PP2300148795 - GEN.2023.99 36,000,000 360,000
100 PP2300148796 - GEN.2023.100 2,499,000 24,990
101 PP2300148797 - GEN.2023.101 134,280,000 1,342,800
102 PP2300148798 - GEN.2023.102 378,000,000 3,780,000
103 PP2300148799 - GEN.2023.103 383,040,000 3,830,400
104 PP2300148800 - GEN.2023.104 34,600,000 346,000
105 PP2300148801 - GEN.2023.105 234,000,000 2,340,000
106 PP2300148802 - GEN.2023.106 299,880,000 2,998,800
107 PP2300148803 - GEN.2023.107 421,680,000 4,216,800
108 PP2300148804 - GEN.2023.108 240,000,000 2,400,000
109 PP2300148805 - GEN.2023.109 430,000,000 4,300,000
110 PP2300148806 - GEN.2023.110 144,000,000 1,440,000
111 PP2300148807 - GEN.2023.111 286,000,000 2,860,000
112 PP2300148808 - GEN.2023.112 966,000 9,660
113 PP2300148809 - GEN.2023.113 61,425,000 614,250
114 PP2300148810 - GEN.2023.114 6,800,000 68,000
115 PP2300148811 - GEN.2023.115 25,000,000 250,000
116 PP2300148812 - GEN.2023.116 728,000,000 7,280,000
117 PP2300148813 - GEN.2023.117 632,000,000 6,320,000
118 PP2300148814 - GEN.2023.118 195,000,000 1,950,000
119 PP2300148815 - GEN.2023.119 593,250,000 5,932,500
120 PP2300148816 - GEN.2023.120 1,135,250,000 11,352,500
121 PP2300148817 - GEN.2023.121 279,000,000 2,790,000
122 PP2300148818 - GEN.2023.122 23,700,000 237,000
123 PP2300148819 - GEN.2023.123 704,000,000 7,040,000
124 PP2300148820 - GEN.2023.124 277,200,000 2,772,000
125 PP2300148821 - GEN.2023.125 255,000,000 2,550,000
126 PP2300148822 - GEN.2023.126 326,200,000 3,262,000
127 PP2300148823 - GEN.2023.127 741,600,000 7,416,000
128 PP2300148824 - GEN.2023.128 295,500,000 2,955,000
129 PP2300148825 - GEN.2023.129 440,000,000 4,400,000
130 PP2300148826 - GEN.2023.130 192,500,000 1,925,000
131 PP2300148827 - GEN.2023.131 22,500,000 225,000
132 PP2300148828 - GEN.2023.132 1,305,000,000 13,050,000
133 PP2300148829 - GEN.2023.133 113,800,000 1,138,000
134 PP2300148830 - GEN.2023.134 35,000,000 350,000
135 PP2300148831 - GEN.2023.135 11,000,000 110,000
136 PP2300148832 - GEN.2023.136 37,150,000 371,500
137 PP2300148833 - GEN.2023.137 32,400,000 324,000
138 PP2300148834 - GEN.2023.138 62,099,100 620,991
139 PP2300148835 - GEN.2023.139 46,000,000 460,000
140 PP2300148836 - GEN.2023.140 520,000,000 5,200,000
141 PP2300148837 - GEN.2023.141 7,650,000 76,500
142 PP2300148838 - GEN.2023.142 13,700,000 137,000
143 PP2300148839 - GEN.2023.143 24,500,000 245,000
144 PP2300148840 - GEN.2023.144 295,000,000 2,950,000
145 PP2300148841 - GEN.2023.145 41,600,000 416,000
146 PP2300148842 - GEN.2023.146 5,100,000 51,000
147 PP2300148843 - GEN.2023.147 7,400,000 74,000
148 PP2300148844 - GEN.2023.148 340,000,000 3,400,000
149 PP2300148845 - GEN.2023.149 252,000,000 2,520,000
150 PP2300148846 - GEN.2023.150 123,873,000 1,238,730
151 PP2300148847 - GEN.2023.151 238,798,000 2,387,980
152 PP2300148848 - GEN.2023.152 131,700,000 1,317,000
153 PP2300148849 - GEN.2023.153 504,000,000 5,040,000
154 PP2300148850 - GEN.2023.154 16,400,000 164,000
155 PP2300148851 - GEN.2023.155 164,500,000 1,645,000
156 PP2300148852 - GEN.2023.156 160,000,000 1,600,000
157 PP2300148853 - GEN.2023.157 2,940,000 29,400
158 PP2300148854 - GEN.2023.158 6,084,000 60,840
159 PP2300148855 - GEN.2023.159 42,000,000 420,000
160 PP2300148856 - GEN.2023.160 3,860,000 38,600
161 PP2300148857 - GEN.2023.161 1,344,000 13,440
162 PP2300148858 - GEN.2023.162 5,040,000 50,400
163 PP2300148859 - GEN.2023.163 360,000 3,600
164 PP2300148860 - GEN.2023.164 57,500,000 575,000
165 PP2300148861 - GEN.2023.165 320,000 3,200
166 PP2300148862 - GEN.2023.166 600,000 6,000
167 PP2300148863 - GEN.2023.167 650,000 6,500
168 PP2300148864 - GEN.2023.168 25,935,000 259,350
169 PP2300148865 - GEN.2023.169 778,000,000 7,780,000
170 PP2300148866 - GEN.2023.170 718,200,000 7,182,000
171 PP2300148867 - GEN.2023.171 48,650,000 486,500
172 PP2300148868 - GEN.2023.172 960,000,000 9,600,000
173 PP2300148869 - GEN.2023.173 886,080,000 8,860,800
174 PP2300148870 - GEN.2023.174 1,785,000,000 17,850,000
175 PP2300148871 - GEN.2023.175 1,020,000,000 10,200,000
176 PP2300148872 - GEN.2023.176 747,500,000 7,475,000
177 PP2300148873 - GEN.2023.177 379,200,000 3,792,000
178 PP2300148874 - GEN.2023.178 1,170,000,000 11,700,000
179 PP2300148875 - GEN.2023.179 246,000 2,460
180 PP2300148876 - GEN.2023.180 19,500,000 195,000
181 PP2300148877 - GEN.2023.181 30,000,000 300,000
182 PP2300148878 - GEN.2023.182 19,900,000 199,000
183 PP2300148879 - GEN.2023.183 741,600,000 7,416,000
184 PP2300148880 - GEN.2023.184 10,612,000 106,120
185 PP2300148881 - GEN.2023.185 85,050,000 850,500
186 PP2300148882 - GEN.2023.186 8,400,000 84,000
187 PP2300148883 - GEN.2023.187 139,840,000 1,398,400
188 PP2300148884 - GEN.2023.188 78,750,000 787,500
189 PP2300148885 - GEN.2023.189 756,000,000 7,560,000
190 PP2300148886 - GEN.2023.190 21,684,000 216,840
191 PP2300148887 - GEN.2023.191 693,000,000 6,930,000
192 PP2300148888 - GEN.2023.192 174,450,000 1,744,500
193 PP2300148889 - GEN.2023.193 620,000,000 6,200,000
194 PP2300148890 - GEN.2023.194 300,000,000 3,000,000
195 PP2300148891 - GEN.2023.195 35,000,000 350,000
196 PP2300148892 - GEN.2023.196 47,500,000 475,000
197 PP2300148893 - GEN.2023.197 86,625,000 866,250
198 PP2300148894 - GEN.2023.198 765,000 7,650
199 PP2300148895 - GEN.2023.199 25,000,000 250,000
200 PP2300148896 - GEN.2023.200 3,885,000 38,850
201 PP2300148897 - GEN.2023.201 110,484,200 1,104,842
202 PP2300148898 - GEN.2023.202 10,332,000 103,320
203 PP2300148899 - GEN.2023.203 880,000,000 8,800,000
204 PP2300148900 - GEN.2023.204 690,000,000 6,900,000
205 PP2300148901 - GEN.2023.205 1,089,375,000 10,893,750
206 PP2300148902 - GEN.2023.206 1,820,000,000 18,200,000
207 PP2300148903 - GEN.2023.207 84,300,000 843,000
208 PP2300148904 - GEN.2023.208 389,000,000 3,890,000
209 PP2300148905 - GEN.2023.209 612,000,000 6,120,000
210 PP2300148906 - GEN.2023.210 370,500,000 3,705,000
211 PP2300148907 - GEN.2023.211 279,300,000 2,793,000
212 PP2300148908 - GEN.2023.212 183,000,000 1,830,000
213 PP2300148909 - GEN.2023.213 930,000,000 9,300,000
214 PP2300148910 - GEN.2023.214 1,450,000,000 14,500,000
215 PP2300148911 - GEN.2023.215 535,500,000 5,355,000
216 PP2300148912 - GEN.2023.216 283,500,000 2,835,000
217 PP2300148913 - GEN.2023.217 18,900,000 189,000
218 PP2300148914 - GEN.2023.218 67,500,000 675,000
219 PP2300148915 - GEN.2023.219 24,000,000 240,000
220 PP2300148916 - GEN.2023.220 14,400,000 144,000
221 PP2300148917 - GEN.2023.221 432,000,000 4,320,000
222 PP2300148918 - GEN.2023.222 288,000,000 2,880,000
223 PP2300148919 - GEN.2023.223 735,840,000 7,358,400
224 PP2300148920 - GEN.2023.224 546,250,000 5,462,500
225 PP2300148921 - GEN.2023.225 118,500,000 1,185,000
226 PP2300148922 - GEN.2023.226 49,170,000 491,700
227 PP2300148923 - GEN.2023.227 38,852,000 388,520
228 PP2300148924 - GEN.2023.228 360,000,000 3,600,000
229 PP2300148925 - GEN.2023.229 351,000,000 3,510,000
230 PP2300148926 - GEN.2023.230 252,000,000 2,520,000
231 PP2300148927 - GEN.2023.231 495,000,000 4,950,000
232 PP2300148928 - GEN.2023.232 684,000,000 6,840,000
233 PP2300148929 - GEN.2023.233 5,500,000 55,000
234 PP2300148930 - GEN.2023.234 3,480,000 34,800
235 PP2300148931 - GEN.2023.235 450,000,000 4,500,000
236 PP2300148932 - GEN.2023.236 384,000,000 3,840,000
237 PP2300148933 - GEN.2023.237 68,000,000 680,000
238 PP2300148934 - GEN.2023.238 120,000,000 1,200,000
239 PP2300148935 - GEN.2023.239 885,000,000 8,850,000
240 PP2300148936 - GEN.2023.240 8,224,995 82,250
241 PP2300148937 - GEN.2023.241 291,600,000 2,916,000
242 PP2300148938 - GEN.2023.242 144,000,000 1,440,000
243 PP2300148939 - GEN.2023.243 404,460,000 4,044,600
244 PP2300148940 - GEN.2023.244 53,025,000 530,250
245 PP2300148941 - GEN.2023.245 55,000,000 550,000
246 PP2300148942 - GEN.2023.246 12,000,000 120,000
247 PP2300148943 - GEN.2023.247 5,460,000 54,600
248 PP2300148944 - GEN.2023.248 8,945,000 89,450
249 PP2300148945 - GEN.2023.249 57,000,000 570,000
250 PP2300148946 - GEN.2023.250 1,642,500,000 16,425,000
251 PP2300148947 - GEN.2023.251 7,500,000 75,000
252 PP2300148948 - GEN.2023.252 28,099,050 280,991
253 PP2300148949 - GEN.2023.253 39,984,000 399,840
254 PP2300148950 - GEN.2023.254 104,184,000 1,041,840
255 PP2300148951 - GEN.2023.255 90,000,000 900,000
256 PP2300148952 - GEN.2023.256 80,400,000 804,000
257 PP2300148953 - GEN.2023.257 525,000,000 5,250,000
258 PP2300148954 - GEN.2023.258 152,500,000 1,525,000
259 PP2300148955 - GEN.2023.259 34,000,000 340,000
260 PP2300148956 - GEN.2023.260 4,500,000 45,000
261 PP2300148957 - GEN.2023.261 1,047,600,000 10,476,000
262 PP2300148958 - GEN.2023.262 320,000,000 3,200,000
263 PP2300148959 - GEN.2023.263 3,250,000 32,500
264 PP2300148960 - GEN.2023.264 418,800,000 4,188,000
265 PP2300148961 - GEN.2023.265 2,599,200,000 25,992,000
266 PP2300148962 - GEN.2023.266 1,155,000,000 11,550,000
267 PP2300148963 - GEN.2023.267 999,000,000 9,990,000
268 PP2300148964 - GEN.2023.268 870,000,000 8,700,000
269 PP2300148965 - GEN.2023.269 17,580,000 175,800
270 PP2300148966 - GEN.2023.270 42,000,000 420,000
271 PP2300148967 - GEN.2023.271 230,000,000 2,300,000
272 PP2300148968 - GEN.2023.272 77,500,000 775,000
273 PP2300148969 - GEN.2023.273 921,600,000 9,216,000
274 PP2300148970 - GEN.2023.274 799,680,000 7,996,800
275 PP2300148971 - GEN.2023.275 552,000 5,520
276 PP2300148972 - GEN.2023.276 3,528,000 35,280
277 PP2300148973 - GEN.2023.277 552,000 5,520
278 PP2300148974 - GEN.2023.278 37,250,000 372,500
279 PP2300148975 - GEN.2023.279 225,000,000 2,250,000
280 PP2300148976 - GEN.2023.280 240,000,000 2,400,000
281 PP2300148977 - GEN.2023.281 287,988,000 2,879,880
282 PP2300148978 - GEN.2023.282 6,080,000 60,800
283 PP2300148979 - GEN.2023.283 931,770,000 9,317,700
284 PP2300148980 - GEN.2023.284 987,000,000 9,870,000
285 PP2300148981 - GEN.2023.285 436,500,000 4,365,000
286 PP2300148982 - GEN.2023.286 249,600,000 2,496,000
287 PP2300148983 - GEN.2023.287 6,300,000 63,000
288 PP2300148984 - GEN.2023.288 950,000,000 9,500,000
289 PP2300148985 - GEN.2023.289 37,800,000 378,000
290 PP2300148986 - GEN.2023.290 220,000,000 2,200,000
291 PP2300148987 - GEN.2023.291 236,880,000 2,368,800
292 PP2300148988 - GEN.2023.292 30,210,000 302,100
293 PP2300148989 - GEN.2023.293 12,720,000 127,200
294 PP2300148990 - GEN.2023.294 1,856,000 18,560
295 PP2300148991 - GEN.2023.295 7,500,000 75,000
296 PP2300148992 - GEN.2023.296 27,800,000 278,000
297 PP2300148993 - GEN.2023.297 256,440,000 2,564,400
298 PP2300148994 - GEN.2023.298 780,000,000 7,800,000
299 PP2300148995 - GEN.2023.299 401,940,000 4,019,400
300 PP2300148996 - GEN.2023.300 360,000,000 3,600,000
301 PP2300148997 - GEN.2023.301 853,650,000 8,536,500
302 PP2300148998 - GEN.2023.302 162,000,000 1,620,000
303 PP2300148999 - GEN.2023.303 150,000,000 1,500,000
304 PP2300149000 - GEN.2023.304 157,500,000 1,575,000
305 PP2300149001 - GEN.2023.305 109,500,000 1,095,000
306 PP2300149002 - GEN.2023.306 85,500,000 855,000
307 PP2300149003 - GEN.2023.307 250,000,000 2,500,000
308 PP2300149004 - GEN.2023.308 825,000,000 8,250,000
309 PP2300149005 - GEN.2023.309 796,800,000 7,968,000
310 PP2300149006 - GEN.2023.310 474,000,000 4,740,000
311 PP2300149007 - GEN.2023.311 975,000,000 9,750,000
312 PP2300149008 - GEN.2023.312 498,750,000 4,987,500
313 PP2300149009 - GEN.2023.313 1,200,000,000 12,000,000
314 PP2300149010 - GEN.2023.314 1,850,000 18,500
315 PP2300149011 - GEN.2023.315 5,953,500 59,535
316 PP2300149012 - GEN.2023.316 49,500,000 495,000
317 PP2300149013 - GEN.2023.317 390,000,000 3,900,000
318 PP2300149014 - GEN.2023.318 238,800,000 2,388,000
319 PP2300149015 - GEN.2023.319 800,000,000 8,000,000
320 PP2300149016 - GEN.2023.320 789,600,000 7,896,000
321 PP2300149017 - GEN.2023.321 1,520,000,000 15,200,000
322 PP2300149018 - GEN.2023.322 940,800,000 9,408,000
323 PP2300149019 - GEN.2023.323 624,750,000 6,247,500
324 PP2300149020 - GEN.2023.324 228,900,000 2,289,000
325 PP2300149021 - GEN.2023.325 442,500,000 4,425,000
326 PP2300149022 - GEN.2023.326 119,000 1,190
327 PP2300149023 - GEN.2023.327 66,150,000 661,500
328 PP2300149024 - GEN.2023.328 33,420,000 334,200
329 PP2300149025 - GEN.2023.329 5,400,000 54,000
330 PP2300149026 - GEN.2023.330 71,000,000 710,000
331 PP2300149027 - GEN.2023.331 8,239,500 82,395
332 PP2300149028 - GEN.2023.332 165,000 1,650
333 PP2300149029 - GEN.2023.333 48,750,000 487,500
334 PP2300149030 - GEN.2023.334 47,250,000 472,500
335 PP2300149031 - GEN.2023.335 15,900,000 159,000
336 PP2300149032 - GEN.2023.336 3,840,000 38,400
337 PP2300149033 - GEN.2023.337 25,500,000 255,000
338 PP2300149034 - GEN.2023.338 468,000,000 4,680,000
339 PP2300149035 - GEN.2023.339 22,000,000 220,000
340 PP2300149036 - GEN.2023.340 85,920,000 859,200
341 PP2300149037 - GEN.2023.341 88,000,000 880,000
342 PP2300149038 - GEN.2023.342 57,800,000 578,000
343 PP2300149039 - GEN.2023.343 113,400,000 1,134,000
344 PP2300149040 - GEN.2023.344 22,500,000 225,000
345 PP2300149041 - GEN.2023.345 24,300,000 243,000
346 PP2300149042 - GEN.2023.346 1,430,000 14,300
347 PP2300149043 - GEN.2023.347 2,100,000 21,000
348 PP2300149044 - GEN.2023.348 14,000,000 140,000
349 PP2300149045 - GEN.2023.349 460,000,000 4,600,000
350 PP2300149046 - GEN.2023.350 718,200,000 7,182,000
351 PP2300149047 - GEN.2023.351 325,000,000 3,250,000
352 PP2300149048 - GEN.2023.352 33,000,000 330,000
353 PP2300149049 - GEN.2023.353 40,000,000 400,000
354 PP2300149050 - GEN.2023.354 46,200,000 462,000
355 PP2300149051 - GEN.2023.355 42,000,000 420,000
356 PP2300149052 - GEN.2023.356 450,000,000 4,500,000
357 PP2300149053 - GEN.2023.357 17,598,000 175,980
358 PP2300149054 - GEN.2023.358 315,000,000 3,150,000
359 PP2300149055 - GEN.2023.359 187,500,000 1,875,000
360 PP2300149056 - GEN.2023.360 1,200,000 12,000
361 PP2300149057 - GEN.2023.361 16,800,000 168,000
362 PP2300149058 - GEN.2023.362 225,000,000 2,250,000
363 PP2300149059 - GEN.2023.363 84,000,000 840,000
364 PP2300149060 - GEN.2023.364 55,600,000 556,000
365 PP2300149061 - GEN.2023.365 945,000,000 9,450,000
366 PP2300149062 - GEN.2023.366 105,000,000 1,050,000
367 PP2300149063 - GEN.2023.367 96,000,000 960,000
368 PP2300149064 - GEN.2023.368 19,500,000 195,000
369 PP2300149065 - GEN.2023.369 14,250,000 142,500
370 PP2300149066 - GEN.2023.370 15,792,000 157,920
371 PP2300149067 - GEN.2023.371 244,000,000 2,440,000
372 PP2300149068 - GEN.2023.372 495,000,000 4,950,000
373 PP2300149069 - GEN.2023.373 157,000,000 1,570,000
374 PP2300149070 - GEN.2023.374 228,000,000 2,280,000
375 PP2300149071 - GEN.2023.375 1,312,500,000 13,125,000
376 PP2300149072 - GEN.2023.376 55,500,000 555,000
377 PP2300149073 - GEN.2023.377 125,400,000 1,254,000
378 PP2300149074 - GEN.2023.378 3,200,000 32,000
379 PP2300149075 - GEN.2023.379 596,400 5,964
380 PP2300149076 - GEN.2023.380 435,000,000 4,350,000
381 PP2300149077 - GEN.2023.381 48,000,000 480,000
382 PP2300149078 - GEN.2023.382 15,500,000 155,000
383 PP2300149079 - GEN.2023.383 18,750,000 187,500
384 PP2300149080 - GEN.2023.384 12,537,000 125,370
385 PP2300149081 - GEN.2023.385 945,000,000 9,450,000
386 PP2300149082 - GEN.2023.386 17,900,000 179,000
387 PP2300149083 - GEN.2023.387 10,475,000 104,750
388 PP2300149084 - GEN.2023.388 43,200,000 432,000
389 PP2300149085 - GEN.2023.389 1,687,500 16,875
390 PP2300149086 - GEN.2023.390 1,890,000 18,900
391 PP2300149087 - GEN.2023.391 11,970,000 119,700
392 PP2300149088 - GEN.2023.392 1,847,580 18,476
393 PP2300149089 - GEN.2023.393 44,000,000 440,000
394 PP2300149090 - GEN.2023.394 1,400,000,000 14,000,000
395 PP2300149091 - GEN.2023.395 3,780,000 37,800
396 PP2300149092 - GEN.2023.396 6,489,000 64,890
397 PP2300149093 - GEN.2023.397 475,000,000 4,750,000
398 PP2300149094 - GEN.2023.398 418,000 4,180
399 PP2300149095 - GEN.2023.399 1,129,000 11,290
400 PP2300149096 - GEN.2023.400 1,365,000 13,650
401 PP2300149097 - GEN.2023.401 6,900,000 69,000
402 PP2300149098 - GEN.2023.402 147,000,000 1,470,000
403 PP2300149099 - GEN.2023.403 135,600,000 1,356,000
404 PP2300149100 - GEN.2023.404 270,000,000 2,700,000
405 PP2300149101 - GEN.2023.405 207,000,000 2,070,000
406 PP2300149102 - GEN.2023.406 289,750,000 2,897,500
407 PP2300149103 - GEN.2023.407 698,250,000 6,982,500
408 PP2300149104 - GEN.2023.408 439,950,000 4,399,500
409 PP2300149105 - GEN.2023.409 558,000,000 5,580,000
410 PP2300149106 - GEN.2023.410 357,600,000 3,576,000
411 PP2300149107 - GEN.2023.411 79,068,000 790,680
412 PP2300149108 - GEN.2023.412 162,500,000 1,625,000
413 PP2300149109 - GEN.2023.413 360,000,000 3,600,000
414 PP2300149110 - GEN.2023.414 256,710,000 2,567,100
415 PP2300149111 - GEN.2023.415 2,584,000,000 25,840,000
416 PP2300149112 - GEN.2023.416 3,600,000 36,000
417 PP2300149113 - GEN.2023.417 825,000 8,250
418 PP2300149114 - GEN.2023.418 714,000,000 7,140,000
419 PP2300149115 - GEN.2023.419 1,260,000,000 12,600,000
420 PP2300149116 - GEN.2023.420 798,000,000 7,980,000
421 PP2300149117 - GEN.2023.421 104,250,000 1,042,500
422 PP2300149118 - GEN.2023.422 306,000,000 3,060,000
423 PP2300149119 - GEN.2023.423 22,950,000 229,500
424 PP2300149120 - GEN.2023.424 144,000,000 1,440,000
425 PP2300149121 - GEN.2023.425 468,300,000 4,683,000
426 PP2300149122 - GEN.2023.426 360,000,000 3,600,000
427 PP2300149123 - GEN.2023.427 8,800,000 88,000
428 PP2300149124 - GEN.2023.428 17,400,000 174,000
429 PP2300149125 - GEN.2023.429 33,600,000 336,000
430 PP2300149126 - GEN.2023.430 33,750,000 337,500
431 PP2300149127 - GEN.2023.431 53,400,000 534,000
432 PP2300149128 - GEN.2023.432 1,199,520 11,996
433 PP2300149129 - GEN.2023.433 747,000,000 7,470,000
434 PP2300149130 - GEN.2023.434 432,000,000 4,320,000
435 PP2300149131 - GEN.2023.435 612,000,000 6,120,000
436 PP2300149132 - GEN.2023.436 67,974,000 679,740
437 PP2300149133 - GEN.2023.437 274,950,000 2,749,500
438 PP2300149134 - GEN.2023.438 27,595,000 275,950
439 PP2300149135 - GEN.2023.439 16,900,000 169,000
440 PP2300149136 - GEN.2023.440 7,560,000 75,600
441 PP2300149137 - GEN.2023.441 27,334,000 273,340
442 PP2300149138 - GEN.2023.442 14,848,000 148,480
443 PP2300149139 - GEN.2023.443 52,000,000 520,000
444 PP2300149140 - GEN.2023.444 3,000,000 30,000
445 PP2300149141 - GEN.2023.445 1,181,400 11,814
446 PP2300149142 - GEN.2023.446 177,252,000 1,772,520
447 PP2300149143 - GEN.2023.447 97,600,000 976,000
448 PP2300149144 - GEN.2023.448 108,200,000 1,082,000
449 PP2300149145 - GEN.2023.449 45,000,000 450,000
450 PP2300149146 - GEN.2023.450 294,000,000 2,940,000
451 PP2300149147 - GEN.2023.451 1,920,000,000 19,200,000
452 PP2300149148 - GEN.2023.452 793,600,000 7,936,000
453 PP2300149149 - GEN.2023.453 478,800,000 4,788,000
454 PP2300149150 - GEN.2023.454 90,000,000 900,000
455 PP2300149151 - GEN.2023.455 199,500,000 1,995,000
456 PP2300149152 - GEN.2023.456 892,500,000 8,925,000
457 PP2300149153 - GEN.2023.457 1,105,000,000 11,050,000
458 PP2300149154 - GEN.2023.458 128,000,000 1,280,000
459 PP2300149155 - GEN.2023.459 112,470,000 1,124,700
460 PP2300149156 - GEN.2023.460 312,000,000 3,120,000
461 PP2300149157 - GEN.2023.461 375,000,000 3,750,000
462 PP2300149158 - GEN.2023.462 310,000,000 3,100,000
463 PP2300149159 - GEN.2023.463 119,000,000 1,190,000
464 PP2300149160 - GEN.2023.464 10,800,000 108,000
465 PP2300149161 - GEN.2023.465 396,000,000 3,960,000
466 PP2300149162 - GEN.2023.466 324,000,000 3,240,000
467 PP2300149163 - GEN.2023.467 430,920,000 4,309,200
468 PP2300149164 - GEN.2023.468 25,750,000 257,500
469 PP2300149165 - GEN.2023.469 22,050,000 220,500
470 PP2300149166 - GEN.2023.470 252,000,000 2,520,000
471 PP2300149167 - GEN.2023.471 2,085,675,000 20,856,750
472 PP2300149168 - GEN.2023.472 415,800,000 4,158,000
473 PP2300149169 - GEN.2023.473 235,000,000 2,350,000
474 PP2300149170 - GEN.2023.474 121,800,000 1,218,000
475 PP2300149171 - GEN.2023.475 150,000,000 1,500,000
476 PP2300149172 - GEN.2023.476 510,000,000 5,100,000
477 PP2300149173 - GEN.2023.477 46,147,500 461,475
478 PP2300149174 - GEN.2023.478 125,700,000 1,257,000
479 PP2300149175 - GEN.2023.479 315,000,000 3,150,000
480 PP2300149176 - GEN.2023.480 1,417,500,000 14,175,000
481 PP2300149177 - GEN.2023.481 720,000,000 7,200,000
482 PP2300149178 - GEN.2023.482 539,784,000 5,397,840
483 PP2300149179 - GEN.2023.483 23,250,000 232,500
484 PP2300149180 - GEN.2023.484 231,000,000 2,310,000
485 PP2300149181 - GEN.2023.485 966,000,000 9,660,000
486 PP2300149182 - GEN.2023.486 420,000,000 4,200,000
487 PP2300149183 - GEN.2023.487 392,000,000 3,920,000
488 PP2300149184 - GEN.2023.488 4,800,000 48,000
489 PP2300149185 - GEN.2023.489 210,000,000 2,100,000
490 PP2300149186 - GEN.2023.490 2,025,000,000 20,250,000
491 PP2300149187 - GEN.2023.491 391,280 3,913
492 PP2300149188 - GEN.2023.492 624,000,000 6,240,000
493 PP2300149189 - GEN.2023.493 480,480,000 4,804,800
494 PP2300149190 - GEN.2023.494 138,186,000 1,381,860
495 PP2300149191 - GEN.2023.495 392,000,000 3,920,000
496 PP2300149192 - GEN.2023.496 17,556,000 175,560
497 PP2300149193 - GEN.2023.497 750,750 7,508
498 PP2300149194 - GEN.2023.498 71,000 710
499 PP2300149195 - GEN.2023.499 71,000 710
500 PP2300149196 - GEN.2023.500 22,410,000 224,100
501 PP2300149197 - GEN.2023.501 28,350,000 283,500
502 PP2300149198 - GEN.2023.502 56,000,000 560,000
503 PP2300149199 - GEN.2023.503 21,840,000 218,400
504 PP2300149200 - GEN.2023.504 1,236,000,000 12,360,000
505 PP2300149201 - GEN.2023.505 25,320,000 253,200
506 PP2300149202 - GEN.2023.506 534,000,000 5,340,000
507 PP2300149203 - GEN.2023.507 446,400,000 4,464,000
508 PP2300149204 - GEN.2023.508 1,036,584,000 10,365,840
509 PP2300149205 - GEN.2023.509 2,797,200 27,972
510 PP2300149206 - GEN.2023.510 4,189,500 41,895
511 PP2300149207 - GEN.2023.511 7,700,000 77,000
512 PP2300149208 - GEN.2023.512 527,000,000 5,270,000
513 PP2300149209 - GEN.2023.513 12,700,000 127,000
514 PP2300149210 - GEN.2023.514 780,000,000 7,800,000
515 PP2300149211 - GEN.2023.515 874,000,000 8,740,000
516 PP2300149212 - GEN.2023.516 520,000,000 5,200,000
517 PP2300149213 - GEN.2023.517 71,850,000 718,500
518 PP2300149214 - GEN.2023.518 243,450,000 2,434,500
519 PP2300149215 - GEN.2023.519 6,450,000 64,500
520 PP2300149216 - GEN.2023.520 27,720,000 277,200
521 PP2300149217 - GEN.2023.521 121,275,000 1,212,750
522 PP2300149218 - GEN.2023.522 87,360,000 873,600
523 PP2300149219 - GEN.2023.523 900,000,000 9,000,000
524 PP2300149220 - GEN.2023.524 720,000,000 7,200,000
525 PP2300149221 - GEN.2023.525 203,400,000 2,034,000
526 PP2300149222 - GEN.2023.526 714,890,000 7,148,900
527 PP2300149223 - GEN.2023.527 19,215,000 192,150
528 PP2300149224 - GEN.2023.528 296,100,000 2,961,000
529 PP2300149225 - GEN.2023.529 54,600,000 546,000
530 PP2300149226 - GEN.2023.530 118,860,000 1,188,600
531 PP2300149227 - GEN.2023.531 112,000,000 1,120,000
532 PP2300149228 - GEN.2023.532 135,000,000 1,350,000
533 PP2300149229 - GEN.2023.533 57,000,000 570,000
534 PP2300149230 - GEN.2023.534 292,600,000 2,926,000
535 PP2300149231 - GEN.2023.535 299,400,000 2,994,000
536 PP2300149232 - GEN.2023.536 290,000,000 2,900,000
537 PP2300149233 - GEN.2023.537 176,000,000 1,760,000
538 PP2300149234 - GEN.2023.538 7,000,000 70,000
539 PP2300149235 - GEN.2023.539 684,000,000 6,840,000
540 PP2300149236 - GEN.2023.540 598,000,000 5,980,000
541 PP2300149237 - GEN.2023.541 202,800,000 2,028,000
542 PP2300149238 - GEN.2023.542 228,000,000 2,280,000
543 PP2300149239 - GEN.2023.543 58,650,000 586,500
544 PP2300149240 - GEN.2023.544 150,000,000 1,500,000
545 PP2300149241 - GEN.2023.545 43,200,000 432,000
546 PP2300149242 - GEN.2023.546 19,500,000 195,000
547 PP2300149243 - GEN.2023.547 12,000,000 120,000
548 PP2300149244 - GEN.2023.548 19,200,000 192,000
549 PP2300149245 - GEN.2023.549 5,250,000 52,500
550 PP2300149246 - GEN.2023.550 5,780,000 57,800
GEN.2023.01
Mã phần lô PP2300148697
Giá từng phần lô 1,518,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.02
Mã phần lô PP2300148698
Giá từng phần lô 6,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.03
Mã phần lô PP2300148699
Giá từng phần lô 3,208,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.04
Mã phần lô PP2300148700
Giá từng phần lô 117,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.05
Mã phần lô PP2300148701
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.06
Mã phần lô PP2300148702
Giá từng phần lô 29,978,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.07
Mã phần lô PP2300148703
Giá từng phần lô 59,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.08
Mã phần lô PP2300148704
Giá từng phần lô 475,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.09
Mã phần lô PP2300148705
Giá từng phần lô 117,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,173,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.10
Mã phần lô PP2300148706
Giá từng phần lô 570,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.11
Mã phần lô PP2300148707
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.12
Mã phần lô PP2300148708
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.13
Mã phần lô PP2300148709
Giá từng phần lô 38,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.14
Mã phần lô PP2300148710
Giá từng phần lô 26,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.15
Mã phần lô PP2300148711
Giá từng phần lô 805,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.16
Mã phần lô PP2300148712
Giá từng phần lô 121,401,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,214,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.17
Mã phần lô PP2300148713
Giá từng phần lô 57,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.18
Mã phần lô PP2300148714
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.19
Mã phần lô PP2300148715
Giá từng phần lô 127,883,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,278,838
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.20
Mã phần lô PP2300148716
Giá từng phần lô 275,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,754,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.21
Mã phần lô PP2300148717
Giá từng phần lô 1,470,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.22
Mã phần lô PP2300148718
Giá từng phần lô 784,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.23
Mã phần lô PP2300148719
Giá từng phần lô 8,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.24
Mã phần lô PP2300148720
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.25
Mã phần lô PP2300148721
Giá từng phần lô 167,039,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,670,398
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.26
Mã phần lô PP2300148722
Giá từng phần lô 966,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.27
Mã phần lô PP2300148723
Giá từng phần lô 964,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,643,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.28
Mã phần lô PP2300148724
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.29
Mã phần lô PP2300148725
Giá từng phần lô 336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.30
Mã phần lô PP2300148726
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.31
Mã phần lô PP2300148727
Giá từng phần lô 88,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 884,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.32
Mã phần lô PP2300148728
Giá từng phần lô 272,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.33
Mã phần lô PP2300148729
Giá từng phần lô 285,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,856,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.34
Mã phần lô PP2300148730
Giá từng phần lô 756,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,568,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.35
Mã phần lô PP2300148731
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.36
Mã phần lô PP2300148732
Giá từng phần lô 18,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.37
Mã phần lô PP2300148733
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.38
Mã phần lô PP2300148734
Giá từng phần lô 152,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.39
Mã phần lô PP2300148735
Giá từng phần lô 591,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,915
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.40
Mã phần lô PP2300148736
Giá từng phần lô 6,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.41
Mã phần lô PP2300148737
Giá từng phần lô 106,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.42
Mã phần lô PP2300148738
Giá từng phần lô 795,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,955,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.43
Mã phần lô PP2300148739
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.44
Mã phần lô PP2300148740
Giá từng phần lô 99,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.45
Mã phần lô PP2300148741
Giá từng phần lô 2,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.46
Mã phần lô PP2300148742
Giá từng phần lô 1,590,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.47
Mã phần lô PP2300148743
Giá từng phần lô 65,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 656,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.48
Mã phần lô PP2300148744
Giá từng phần lô 207,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,074,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.49
Mã phần lô PP2300148745
Giá từng phần lô 1,278,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,784,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.50
Mã phần lô PP2300148746
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.51
Mã phần lô PP2300148747
Giá từng phần lô 291,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,913,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.52
Mã phần lô PP2300148748
Giá từng phần lô 2,362,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.53
Mã phần lô PP2300148749
Giá từng phần lô 460,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.54
Mã phần lô PP2300148750
Giá từng phần lô 1,180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.55
Mã phần lô PP2300148751
Giá từng phần lô 994,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.56
Mã phần lô PP2300148752
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.57
Mã phần lô PP2300148753
Giá từng phần lô 87,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.58
Mã phần lô PP2300148754
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.59
Mã phần lô PP2300148755
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.60
Mã phần lô PP2300148756
Giá từng phần lô 1,575,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.61
Mã phần lô PP2300148757
Giá từng phần lô 252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.62
Mã phần lô PP2300148758
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.63
Mã phần lô PP2300148759
Giá từng phần lô 660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.64
Mã phần lô PP2300148760
Giá từng phần lô 11,278,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.65
Mã phần lô PP2300148761
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.66
Mã phần lô PP2300148762
Giá từng phần lô 430,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,309,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.67
Mã phần lô PP2300148763
Giá từng phần lô 521,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,216,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.68
Mã phần lô PP2300148764
Giá từng phần lô 184,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,845,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.69
Mã phần lô PP2300148765
Giá từng phần lô 2,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.70
Mã phần lô PP2300148766
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.71
Mã phần lô PP2300148767
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.72
Mã phần lô PP2300148768
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.73
Mã phần lô PP2300148769
Giá từng phần lô 592,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.74
Mã phần lô PP2300148770
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.75
Mã phần lô PP2300148771
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.76
Mã phần lô PP2300148772
Giá từng phần lô 1,918,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.77
Mã phần lô PP2300148773
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.78
Mã phần lô PP2300148774
Giá từng phần lô 98,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 989,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.79
Mã phần lô PP2300148775
Giá từng phần lô 54,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.80
Mã phần lô PP2300148776
Giá từng phần lô 91,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 912,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.81
Mã phần lô PP2300148777
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.82
Mã phần lô PP2300148778
Giá từng phần lô 990,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.83
Mã phần lô PP2300148779
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.84
Mã phần lô PP2300148780
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.85
Mã phần lô PP2300148781
Giá từng phần lô 56,403,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 564,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.86
Mã phần lô PP2300148782
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.87
Mã phần lô PP2300148783
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.88
Mã phần lô PP2300148784
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.89
Mã phần lô PP2300148785
Giá từng phần lô 142,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,428,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.90
Mã phần lô PP2300148786
Giá từng phần lô 312,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.91
Mã phần lô PP2300148787
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.92
Mã phần lô PP2300148788
Giá từng phần lô 269,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,697,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.93
Mã phần lô PP2300148789
Giá từng phần lô 444,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.94
Mã phần lô PP2300148790
Giá từng phần lô 2,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.95
Mã phần lô PP2300148791
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.96
Mã phần lô PP2300148792
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.97
Mã phần lô PP2300148793
Giá từng phần lô 562,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.98
Mã phần lô PP2300148794
Giá từng phần lô 612,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.99
Mã phần lô PP2300148795
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.100
Mã phần lô PP2300148796
Giá từng phần lô 2,499,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.101
Mã phần lô PP2300148797
Giá từng phần lô 134,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,342,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.102
Mã phần lô PP2300148798
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.103
Mã phần lô PP2300148799
Giá từng phần lô 383,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,830,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.104
Mã phần lô PP2300148800
Giá từng phần lô 34,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.105
Mã phần lô PP2300148801
Giá từng phần lô 234,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.106
Mã phần lô PP2300148802
Giá từng phần lô 299,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,998,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.107
Mã phần lô PP2300148803
Giá từng phần lô 421,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,216,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.108
Mã phần lô PP2300148804
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.109
Mã phần lô PP2300148805
Giá từng phần lô 430,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.110
Mã phần lô PP2300148806
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.111
Mã phần lô PP2300148807
Giá từng phần lô 286,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.112
Mã phần lô PP2300148808
Giá từng phần lô 966,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.113
Mã phần lô PP2300148809
Giá từng phần lô 61,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.114
Mã phần lô PP2300148810
Giá từng phần lô 6,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.115
Mã phần lô PP2300148811
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.116
Mã phần lô PP2300148812
Giá từng phần lô 728,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.117
Mã phần lô PP2300148813
Giá từng phần lô 632,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.118
Mã phần lô PP2300148814
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.119
Mã phần lô PP2300148815
Giá từng phần lô 593,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,932,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.120
Mã phần lô PP2300148816
Giá từng phần lô 1,135,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,352,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.121
Mã phần lô PP2300148817
Giá từng phần lô 279,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.122
Mã phần lô PP2300148818
Giá từng phần lô 23,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.123
Mã phần lô PP2300148819
Giá từng phần lô 704,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.124
Mã phần lô PP2300148820
Giá từng phần lô 277,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,772,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.125
Mã phần lô PP2300148821
Giá từng phần lô 255,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.126
Mã phần lô PP2300148822
Giá từng phần lô 326,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,262,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.127
Mã phần lô PP2300148823
Giá từng phần lô 741,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,416,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.128
Mã phần lô PP2300148824
Giá từng phần lô 295,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,955,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.129
Mã phần lô PP2300148825
Giá từng phần lô 440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.130
Mã phần lô PP2300148826
Giá từng phần lô 192,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.131
Mã phần lô PP2300148827
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.132
Mã phần lô PP2300148828
Giá từng phần lô 1,305,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.133
Mã phần lô PP2300148829
Giá từng phần lô 113,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,138,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.134
Mã phần lô PP2300148830
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.135
Mã phần lô PP2300148831
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.136
Mã phần lô PP2300148832
Giá từng phần lô 37,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.137
Mã phần lô PP2300148833
Giá từng phần lô 32,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.138
Mã phần lô PP2300148834
Giá từng phần lô 62,099,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 620,991
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.139
Mã phần lô PP2300148835
Giá từng phần lô 46,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.140
Mã phần lô PP2300148836
Giá từng phần lô 520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.141
Mã phần lô PP2300148837
Giá từng phần lô 7,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.142
Mã phần lô PP2300148838
Giá từng phần lô 13,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.143
Mã phần lô PP2300148839
Giá từng phần lô 24,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.144
Mã phần lô PP2300148840
Giá từng phần lô 295,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.145
Mã phần lô PP2300148841
Giá từng phần lô 41,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.146
Mã phần lô PP2300148842
Giá từng phần lô 5,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.147
Mã phần lô PP2300148843
Giá từng phần lô 7,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.148
Mã phần lô PP2300148844
Giá từng phần lô 340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.149
Mã phần lô PP2300148845
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.150
Mã phần lô PP2300148846
Giá từng phần lô 123,873,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,238,730
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.151
Mã phần lô PP2300148847
Giá từng phần lô 238,798,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,387,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.152
Mã phần lô PP2300148848
Giá từng phần lô 131,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,317,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.153
Mã phần lô PP2300148849
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.154
Mã phần lô PP2300148850
Giá từng phần lô 16,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.155
Mã phần lô PP2300148851
Giá từng phần lô 164,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,645,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.156
Mã phần lô PP2300148852
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.157
Mã phần lô PP2300148853
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.158
Mã phần lô PP2300148854
Giá từng phần lô 6,084,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.159
Mã phần lô PP2300148855
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.160
Mã phần lô PP2300148856
Giá từng phần lô 3,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.161
Mã phần lô PP2300148857
Giá từng phần lô 1,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.162
Mã phần lô PP2300148858
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.163
Mã phần lô PP2300148859
Giá từng phần lô 360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.164
Mã phần lô PP2300148860
Giá từng phần lô 57,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.165
Mã phần lô PP2300148861
Giá từng phần lô 320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.166
Mã phần lô PP2300148862
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.167
Mã phần lô PP2300148863
Giá từng phần lô 650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.168
Mã phần lô PP2300148864
Giá từng phần lô 25,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.169
Mã phần lô PP2300148865
Giá từng phần lô 778,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.170
Mã phần lô PP2300148866
Giá từng phần lô 718,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,182,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.171
Mã phần lô PP2300148867
Giá từng phần lô 48,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.172
Mã phần lô PP2300148868
Giá từng phần lô 960,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.173
Mã phần lô PP2300148869
Giá từng phần lô 886,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,860,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.174
Mã phần lô PP2300148870
Giá từng phần lô 1,785,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.175
Mã phần lô PP2300148871
Giá từng phần lô 1,020,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.176
Mã phần lô PP2300148872
Giá từng phần lô 747,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.177
Mã phần lô PP2300148873
Giá từng phần lô 379,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,792,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.178
Mã phần lô PP2300148874
Giá từng phần lô 1,170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.179
Mã phần lô PP2300148875
Giá từng phần lô 246,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.180
Mã phần lô PP2300148876
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.181
Mã phần lô PP2300148877
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.182
Mã phần lô PP2300148878
Giá từng phần lô 19,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.183
Mã phần lô PP2300148879
Giá từng phần lô 741,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,416,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.184
Mã phần lô PP2300148880
Giá từng phần lô 10,612,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.185
Mã phần lô PP2300148881
Giá từng phần lô 85,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.186
Mã phần lô PP2300148882
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.187
Mã phần lô PP2300148883
Giá từng phần lô 139,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,398,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.188
Mã phần lô PP2300148884
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.189
Mã phần lô PP2300148885
Giá từng phần lô 756,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.190
Mã phần lô PP2300148886
Giá từng phần lô 21,684,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.191
Mã phần lô PP2300148887
Giá từng phần lô 693,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.192
Mã phần lô PP2300148888
Giá từng phần lô 174,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,744,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.193
Mã phần lô PP2300148889
Giá từng phần lô 620,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.194
Mã phần lô PP2300148890
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.195
Mã phần lô PP2300148891
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.196
Mã phần lô PP2300148892
Giá từng phần lô 47,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.197
Mã phần lô PP2300148893
Giá từng phần lô 86,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 866,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.198
Mã phần lô PP2300148894
Giá từng phần lô 765,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.199
Mã phần lô PP2300148895
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.200
Mã phần lô PP2300148896
Giá từng phần lô 3,885,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.201
Mã phần lô PP2300148897
Giá từng phần lô 110,484,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,104,842
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.202
Mã phần lô PP2300148898
Giá từng phần lô 10,332,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.203
Mã phần lô PP2300148899
Giá từng phần lô 880,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.204
Mã phần lô PP2300148900
Giá từng phần lô 690,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.205
Mã phần lô PP2300148901
Giá từng phần lô 1,089,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,893,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.206
Mã phần lô PP2300148902
Giá từng phần lô 1,820,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.207
Mã phần lô PP2300148903
Giá từng phần lô 84,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 843,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.208
Mã phần lô PP2300148904
Giá từng phần lô 389,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.209
Mã phần lô PP2300148905
Giá từng phần lô 612,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.210
Mã phần lô PP2300148906
Giá từng phần lô 370,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,705,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.211
Mã phần lô PP2300148907
Giá từng phần lô 279,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,793,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.212
Mã phần lô PP2300148908
Giá từng phần lô 183,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,830,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.213
Mã phần lô PP2300148909
Giá từng phần lô 930,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.214
Mã phần lô PP2300148910
Giá từng phần lô 1,450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.215
Mã phần lô PP2300148911
Giá từng phần lô 535,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,355,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.216
Mã phần lô PP2300148912
Giá từng phần lô 283,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.217
Mã phần lô PP2300148913
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.218
Mã phần lô PP2300148914
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.219
Mã phần lô PP2300148915
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.220
Mã phần lô PP2300148916
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.221
Mã phần lô PP2300148917
Giá từng phần lô 432,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.222
Mã phần lô PP2300148918
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.223
Mã phần lô PP2300148919
Giá từng phần lô 735,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,358,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.224
Mã phần lô PP2300148920
Giá từng phần lô 546,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,462,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.225
Mã phần lô PP2300148921
Giá từng phần lô 118,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,185,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.226
Mã phần lô PP2300148922
Giá từng phần lô 49,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.227
Mã phần lô PP2300148923
Giá từng phần lô 38,852,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.228
Mã phần lô PP2300148924
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.229
Mã phần lô PP2300148925
Giá từng phần lô 351,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.230
Mã phần lô PP2300148926
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.231
Mã phần lô PP2300148927
Giá từng phần lô 495,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.232
Mã phần lô PP2300148928
Giá từng phần lô 684,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.233
Mã phần lô PP2300148929
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.234
Mã phần lô PP2300148930
Giá từng phần lô 3,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.235
Mã phần lô PP2300148931
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.236
Mã phần lô PP2300148932
Giá từng phần lô 384,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.237
Mã phần lô PP2300148933
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.238
Mã phần lô PP2300148934
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.239
Mã phần lô PP2300148935
Giá từng phần lô 885,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.240
Mã phần lô PP2300148936
Giá từng phần lô 8,224,995
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.241
Mã phần lô PP2300148937
Giá từng phần lô 291,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,916,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.242
Mã phần lô PP2300148938
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.243
Mã phần lô PP2300148939
Giá từng phần lô 404,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,044,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.244
Mã phần lô PP2300148940
Giá từng phần lô 53,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 530,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.245
Mã phần lô PP2300148941
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.246
Mã phần lô PP2300148942
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.247
Mã phần lô PP2300148943
Giá từng phần lô 5,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.248
Mã phần lô PP2300148944
Giá từng phần lô 8,945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.249
Mã phần lô PP2300148945
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.250
Mã phần lô PP2300148946
Giá từng phần lô 1,642,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.251
Mã phần lô PP2300148947
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.252
Mã phần lô PP2300148948
Giá từng phần lô 28,099,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,991
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.253
Mã phần lô PP2300148949
Giá từng phần lô 39,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.254
Mã phần lô PP2300148950
Giá từng phần lô 104,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,041,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.255
Mã phần lô PP2300148951
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.256
Mã phần lô PP2300148952
Giá từng phần lô 80,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 804,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.257
Mã phần lô PP2300148953
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.258
Mã phần lô PP2300148954
Giá từng phần lô 152,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.259
Mã phần lô PP2300148955
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.260
Mã phần lô PP2300148956
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.261
Mã phần lô PP2300148957
Giá từng phần lô 1,047,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,476,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.262
Mã phần lô PP2300148958
Giá từng phần lô 320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.263
Mã phần lô PP2300148959
Giá từng phần lô 3,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.264
Mã phần lô PP2300148960
Giá từng phần lô 418,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,188,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.265
Mã phần lô PP2300148961
Giá từng phần lô 2,599,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,992,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.266
Mã phần lô PP2300148962
Giá từng phần lô 1,155,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.267
Mã phần lô PP2300148963
Giá từng phần lô 999,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.268
Mã phần lô PP2300148964
Giá từng phần lô 870,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.269
Mã phần lô PP2300148965
Giá từng phần lô 17,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.270
Mã phần lô PP2300148966
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.271
Mã phần lô PP2300148967
Giá từng phần lô 230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.272
Mã phần lô PP2300148968
Giá từng phần lô 77,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.273
Mã phần lô PP2300148969
Giá từng phần lô 921,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.274
Mã phần lô PP2300148970
Giá từng phần lô 799,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,996,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.275
Mã phần lô PP2300148971
Giá từng phần lô 552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.276
Mã phần lô PP2300148972
Giá từng phần lô 3,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.277
Mã phần lô PP2300148973
Giá từng phần lô 552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.278
Mã phần lô PP2300148974
Giá từng phần lô 37,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.279
Mã phần lô PP2300148975
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.280
Mã phần lô PP2300148976
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.281
Mã phần lô PP2300148977
Giá từng phần lô 287,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,879,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.282
Mã phần lô PP2300148978
Giá từng phần lô 6,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.283
Mã phần lô PP2300148979
Giá từng phần lô 931,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,317,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.284
Mã phần lô PP2300148980
Giá từng phần lô 987,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.285
Mã phần lô PP2300148981
Giá từng phần lô 436,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,365,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.286
Mã phần lô PP2300148982
Giá từng phần lô 249,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,496,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.287
Mã phần lô PP2300148983
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.288
Mã phần lô PP2300148984
Giá từng phần lô 950,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.289
Mã phần lô PP2300148985
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.290
Mã phần lô PP2300148986
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.291
Mã phần lô PP2300148987
Giá từng phần lô 236,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,368,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.292
Mã phần lô PP2300148988
Giá từng phần lô 30,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.293
Mã phần lô PP2300148989
Giá từng phần lô 12,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.294
Mã phần lô PP2300148990
Giá từng phần lô 1,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.295
Mã phần lô PP2300148991
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.296
Mã phần lô PP2300148992
Giá từng phần lô 27,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.297
Mã phần lô PP2300148993
Giá từng phần lô 256,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,564,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.298
Mã phần lô PP2300148994
Giá từng phần lô 780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.299
Mã phần lô PP2300148995
Giá từng phần lô 401,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,019,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.300
Mã phần lô PP2300148996
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.301
Mã phần lô PP2300148997
Giá từng phần lô 853,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,536,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.302
Mã phần lô PP2300148998
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.303
Mã phần lô PP2300148999
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.304
Mã phần lô PP2300149000
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.305
Mã phần lô PP2300149001
Giá từng phần lô 109,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,095,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.306
Mã phần lô PP2300149002
Giá từng phần lô 85,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.307
Mã phần lô PP2300149003
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.308
Mã phần lô PP2300149004
Giá từng phần lô 825,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.309
Mã phần lô PP2300149005
Giá từng phần lô 796,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,968,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.310
Mã phần lô PP2300149006
Giá từng phần lô 474,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.311
Mã phần lô PP2300149007
Giá từng phần lô 975,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.312
Mã phần lô PP2300149008
Giá từng phần lô 498,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,987,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.313
Mã phần lô PP2300149009
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.314
Mã phần lô PP2300149010
Giá từng phần lô 1,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.315
Mã phần lô PP2300149011
Giá từng phần lô 5,953,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,535
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.316
Mã phần lô PP2300149012
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.317
Mã phần lô PP2300149013
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.318
Mã phần lô PP2300149014
Giá từng phần lô 238,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,388,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.319
Mã phần lô PP2300149015
Giá từng phần lô 800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.320
Mã phần lô PP2300149016
Giá từng phần lô 789,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,896,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.321
Mã phần lô PP2300149017
Giá từng phần lô 1,520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.322
Mã phần lô PP2300149018
Giá từng phần lô 940,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.323
Mã phần lô PP2300149019
Giá từng phần lô 624,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,247,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.324
Mã phần lô PP2300149020
Giá từng phần lô 228,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,289,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.325
Mã phần lô PP2300149021
Giá từng phần lô 442,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.326
Mã phần lô PP2300149022
Giá từng phần lô 119,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.327
Mã phần lô PP2300149023
Giá từng phần lô 66,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.328
Mã phần lô PP2300149024
Giá từng phần lô 33,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.329
Mã phần lô PP2300149025
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.330
Mã phần lô PP2300149026
Giá từng phần lô 71,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.331
Mã phần lô PP2300149027
Giá từng phần lô 8,239,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,395
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.332
Mã phần lô PP2300149028
Giá từng phần lô 165,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.333
Mã phần lô PP2300149029
Giá từng phần lô 48,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.334
Mã phần lô PP2300149030
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.335
Mã phần lô PP2300149031
Giá từng phần lô 15,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.336
Mã phần lô PP2300149032
Giá từng phần lô 3,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.337
Mã phần lô PP2300149033
Giá từng phần lô 25,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.338
Mã phần lô PP2300149034
Giá từng phần lô 468,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.339
Mã phần lô PP2300149035
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.340
Mã phần lô PP2300149036
Giá từng phần lô 85,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 859,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.341
Mã phần lô PP2300149037
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.342
Mã phần lô PP2300149038
Giá từng phần lô 57,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 578,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.343
Mã phần lô PP2300149039
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.344
Mã phần lô PP2300149040
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.345
Mã phần lô PP2300149041
Giá từng phần lô 24,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.346
Mã phần lô PP2300149042
Giá từng phần lô 1,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.347
Mã phần lô PP2300149043
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.348
Mã phần lô PP2300149044
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.349
Mã phần lô PP2300149045
Giá từng phần lô 460,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.350
Mã phần lô PP2300149046
Giá từng phần lô 718,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,182,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.351
Mã phần lô PP2300149047
Giá từng phần lô 325,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.352
Mã phần lô PP2300149048
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.353
Mã phần lô PP2300149049
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.354
Mã phần lô PP2300149050
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.355
Mã phần lô PP2300149051
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.356
Mã phần lô PP2300149052
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.357
Mã phần lô PP2300149053
Giá từng phần lô 17,598,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.358
Mã phần lô PP2300149054
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.359
Mã phần lô PP2300149055
Giá từng phần lô 187,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.360
Mã phần lô PP2300149056
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.361
Mã phần lô PP2300149057
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.362
Mã phần lô PP2300149058
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.363
Mã phần lô PP2300149059
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.364
Mã phần lô PP2300149060
Giá từng phần lô 55,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 556,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.365
Mã phần lô PP2300149061
Giá từng phần lô 945,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.366
Mã phần lô PP2300149062
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.367
Mã phần lô PP2300149063
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.368
Mã phần lô PP2300149064
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.369
Mã phần lô PP2300149065
Giá từng phần lô 14,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.370
Mã phần lô PP2300149066
Giá từng phần lô 15,792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.371
Mã phần lô PP2300149067
Giá từng phần lô 244,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.372
Mã phần lô PP2300149068
Giá từng phần lô 495,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.373
Mã phần lô PP2300149069
Giá từng phần lô 157,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.374
Mã phần lô PP2300149070
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.375
Mã phần lô PP2300149071
Giá từng phần lô 1,312,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.376
Mã phần lô PP2300149072
Giá từng phần lô 55,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.377
Mã phần lô PP2300149073
Giá từng phần lô 125,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,254,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.378
Mã phần lô PP2300149074
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.379
Mã phần lô PP2300149075
Giá từng phần lô 596,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,964
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.380
Mã phần lô PP2300149076
Giá từng phần lô 435,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.381
Mã phần lô PP2300149077
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.382
Mã phần lô PP2300149078
Giá từng phần lô 15,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.383
Mã phần lô PP2300149079
Giá từng phần lô 18,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.384
Mã phần lô PP2300149080
Giá từng phần lô 12,537,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.385
Mã phần lô PP2300149081
Giá từng phần lô 945,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.386
Mã phần lô PP2300149082
Giá từng phần lô 17,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.387
Mã phần lô PP2300149083
Giá từng phần lô 10,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.388
Mã phần lô PP2300149084
Giá từng phần lô 43,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.389
Mã phần lô PP2300149085
Giá từng phần lô 1,687,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.390
Mã phần lô PP2300149086
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.391
Mã phần lô PP2300149087
Giá từng phần lô 11,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.392
Mã phần lô PP2300149088
Giá từng phần lô 1,847,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,476
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.393
Mã phần lô PP2300149089
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.394
Mã phần lô PP2300149090
Giá từng phần lô 1,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.395
Mã phần lô PP2300149091
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.396
Mã phần lô PP2300149092
Giá từng phần lô 6,489,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.397
Mã phần lô PP2300149093
Giá từng phần lô 475,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.398
Mã phần lô PP2300149094
Giá từng phần lô 418,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.399
Mã phần lô PP2300149095
Giá từng phần lô 1,129,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.400
Mã phần lô PP2300149096
Giá từng phần lô 1,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.401
Mã phần lô PP2300149097
Giá từng phần lô 6,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.402
Mã phần lô PP2300149098
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.403
Mã phần lô PP2300149099
Giá từng phần lô 135,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,356,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.404
Mã phần lô PP2300149100
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.405
Mã phần lô PP2300149101
Giá từng phần lô 207,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.406
Mã phần lô PP2300149102
Giá từng phần lô 289,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,897,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.407
Mã phần lô PP2300149103
Giá từng phần lô 698,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,982,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.408
Mã phần lô PP2300149104
Giá từng phần lô 439,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,399,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.409
Mã phần lô PP2300149105
Giá từng phần lô 558,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.410
Mã phần lô PP2300149106
Giá từng phần lô 357,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.411
Mã phần lô PP2300149107
Giá từng phần lô 79,068,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.412
Mã phần lô PP2300149108
Giá từng phần lô 162,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.413
Mã phần lô PP2300149109
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.414
Mã phần lô PP2300149110
Giá từng phần lô 256,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,567,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.415
Mã phần lô PP2300149111
Giá từng phần lô 2,584,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.416
Mã phần lô PP2300149112
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.417
Mã phần lô PP2300149113
Giá từng phần lô 825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.418
Mã phần lô PP2300149114
Giá từng phần lô 714,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.419
Mã phần lô PP2300149115
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.420
Mã phần lô PP2300149116
Giá từng phần lô 798,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.421
Mã phần lô PP2300149117
Giá từng phần lô 104,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,042,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.422
Mã phần lô PP2300149118
Giá từng phần lô 306,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.423
Mã phần lô PP2300149119
Giá từng phần lô 22,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.424
Mã phần lô PP2300149120
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.425
Mã phần lô PP2300149121
Giá từng phần lô 468,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,683,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.426
Mã phần lô PP2300149122
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.427
Mã phần lô PP2300149123
Giá từng phần lô 8,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.428
Mã phần lô PP2300149124
Giá từng phần lô 17,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.429
Mã phần lô PP2300149125
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.430
Mã phần lô PP2300149126
Giá từng phần lô 33,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.431
Mã phần lô PP2300149127
Giá từng phần lô 53,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.432
Mã phần lô PP2300149128
Giá từng phần lô 1,199,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,996
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.433
Mã phần lô PP2300149129
Giá từng phần lô 747,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.434
Mã phần lô PP2300149130
Giá từng phần lô 432,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.435
Mã phần lô PP2300149131
Giá từng phần lô 612,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.436
Mã phần lô PP2300149132
Giá từng phần lô 67,974,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 679,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.437
Mã phần lô PP2300149133
Giá từng phần lô 274,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,749,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.438
Mã phần lô PP2300149134
Giá từng phần lô 27,595,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.439
Mã phần lô PP2300149135
Giá từng phần lô 16,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.440
Mã phần lô PP2300149136
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.441
Mã phần lô PP2300149137
Giá từng phần lô 27,334,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.442
Mã phần lô PP2300149138
Giá từng phần lô 14,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.443
Mã phần lô PP2300149139
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.444
Mã phần lô PP2300149140
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.445
Mã phần lô PP2300149141
Giá từng phần lô 1,181,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,814
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.446
Mã phần lô PP2300149142
Giá từng phần lô 177,252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,772,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.447
Mã phần lô PP2300149143
Giá từng phần lô 97,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 976,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.448
Mã phần lô PP2300149144
Giá từng phần lô 108,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,082,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.449
Mã phần lô PP2300149145
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.450
Mã phần lô PP2300149146
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.451
Mã phần lô PP2300149147
Giá từng phần lô 1,920,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.452
Mã phần lô PP2300149148
Giá từng phần lô 793,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,936,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.453
Mã phần lô PP2300149149
Giá từng phần lô 478,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.454
Mã phần lô PP2300149150
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.455
Mã phần lô PP2300149151
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,995,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.456
Mã phần lô PP2300149152
Giá từng phần lô 892,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.457
Mã phần lô PP2300149153
Giá từng phần lô 1,105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.458
Mã phần lô PP2300149154
Giá từng phần lô 128,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.459
Mã phần lô PP2300149155
Giá từng phần lô 112,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,124,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.460
Mã phần lô PP2300149156
Giá từng phần lô 312,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.461
Mã phần lô PP2300149157
Giá từng phần lô 375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.462
Mã phần lô PP2300149158
Giá từng phần lô 310,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.463
Mã phần lô PP2300149159
Giá từng phần lô 119,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.464
Mã phần lô PP2300149160
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.465
Mã phần lô PP2300149161
Giá từng phần lô 396,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.466
Mã phần lô PP2300149162
Giá từng phần lô 324,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.467
Mã phần lô PP2300149163
Giá từng phần lô 430,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,309,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.468
Mã phần lô PP2300149164
Giá từng phần lô 25,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.469
Mã phần lô PP2300149165
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.470
Mã phần lô PP2300149166
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.471
Mã phần lô PP2300149167
Giá từng phần lô 2,085,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,856,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.472
Mã phần lô PP2300149168
Giá từng phần lô 415,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.473
Mã phần lô PP2300149169
Giá từng phần lô 235,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.474
Mã phần lô PP2300149170
Giá từng phần lô 121,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,218,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.475
Mã phần lô PP2300149171
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.476
Mã phần lô PP2300149172
Giá từng phần lô 510,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.477
Mã phần lô PP2300149173
Giá từng phần lô 46,147,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 461,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.478
Mã phần lô PP2300149174
Giá từng phần lô 125,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,257,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.479
Mã phần lô PP2300149175
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.480
Mã phần lô PP2300149176
Giá từng phần lô 1,417,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.481
Mã phần lô PP2300149177
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.482
Mã phần lô PP2300149178
Giá từng phần lô 539,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,397,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.483
Mã phần lô PP2300149179
Giá từng phần lô 23,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.484
Mã phần lô PP2300149180
Giá từng phần lô 231,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.485
Mã phần lô PP2300149181
Giá từng phần lô 966,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.486
Mã phần lô PP2300149182
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.487
Mã phần lô PP2300149183
Giá từng phần lô 392,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.488
Mã phần lô PP2300149184
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.489
Mã phần lô PP2300149185
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.490
Mã phần lô PP2300149186
Giá từng phần lô 2,025,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.491
Mã phần lô PP2300149187
Giá từng phần lô 391,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,913
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.492
Mã phần lô PP2300149188
Giá từng phần lô 624,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.493
Mã phần lô PP2300149189
Giá từng phần lô 480,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,804,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.494
Mã phần lô PP2300149190
Giá từng phần lô 138,186,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,381,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.495
Mã phần lô PP2300149191
Giá từng phần lô 392,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.496
Mã phần lô PP2300149192
Giá từng phần lô 17,556,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.497
Mã phần lô PP2300149193
Giá từng phần lô 750,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,508
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.498
Mã phần lô PP2300149194
Giá từng phần lô 71,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 710
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.499
Mã phần lô PP2300149195
Giá từng phần lô 71,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 710
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.500
Mã phần lô PP2300149196
Giá từng phần lô 22,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.501
Mã phần lô PP2300149197
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.502
Mã phần lô PP2300149198
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.503
Mã phần lô PP2300149199
Giá từng phần lô 21,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.504
Mã phần lô PP2300149200
Giá từng phần lô 1,236,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.505
Mã phần lô PP2300149201
Giá từng phần lô 25,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.506
Mã phần lô PP2300149202
Giá từng phần lô 534,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.507
Mã phần lô PP2300149203
Giá từng phần lô 446,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,464,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.508
Mã phần lô PP2300149204
Giá từng phần lô 1,036,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,365,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.509
Mã phần lô PP2300149205
Giá từng phần lô 2,797,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,972
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.510
Mã phần lô PP2300149206
Giá từng phần lô 4,189,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,895
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.511
Mã phần lô PP2300149207
Giá từng phần lô 7,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.512
Mã phần lô PP2300149208
Giá từng phần lô 527,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.513
Mã phần lô PP2300149209
Giá từng phần lô 12,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.514
Mã phần lô PP2300149210
Giá từng phần lô 780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.515
Mã phần lô PP2300149211
Giá từng phần lô 874,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.516
Mã phần lô PP2300149212
Giá từng phần lô 520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.517
Mã phần lô PP2300149213
Giá từng phần lô 71,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.518
Mã phần lô PP2300149214
Giá từng phần lô 243,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,434,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.519
Mã phần lô PP2300149215
Giá từng phần lô 6,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.520
Mã phần lô PP2300149216
Giá từng phần lô 27,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.521
Mã phần lô PP2300149217
Giá từng phần lô 121,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,212,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.522
Mã phần lô PP2300149218
Giá từng phần lô 87,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 873,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.523
Mã phần lô PP2300149219
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.524
Mã phần lô PP2300149220
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.525
Mã phần lô PP2300149221
Giá từng phần lô 203,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,034,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.526
Mã phần lô PP2300149222
Giá từng phần lô 714,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,148,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.527
Mã phần lô PP2300149223
Giá từng phần lô 19,215,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.528
Mã phần lô PP2300149224
Giá từng phần lô 296,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,961,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.529
Mã phần lô PP2300149225
Giá từng phần lô 54,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.530
Mã phần lô PP2300149226
Giá từng phần lô 118,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.531
Mã phần lô PP2300149227
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.532
Mã phần lô PP2300149228
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.533
Mã phần lô PP2300149229
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.534
Mã phần lô PP2300149230
Giá từng phần lô 292,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,926,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.535
Mã phần lô PP2300149231
Giá từng phần lô 299,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,994,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.536
Mã phần lô PP2300149232
Giá từng phần lô 290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.537
Mã phần lô PP2300149233
Giá từng phần lô 176,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.538
Mã phần lô PP2300149234
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.539
Mã phần lô PP2300149235
Giá từng phần lô 684,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.540
Mã phần lô PP2300149236
Giá từng phần lô 598,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.541
Mã phần lô PP2300149237
Giá từng phần lô 202,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,028,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.542
Mã phần lô PP2300149238
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.543
Mã phần lô PP2300149239
Giá từng phần lô 58,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 586,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.544
Mã phần lô PP2300149240
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.545
Mã phần lô PP2300149241
Giá từng phần lô 43,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.546
Mã phần lô PP2300149242
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.547
Mã phần lô PP2300149243
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.548
Mã phần lô PP2300149244
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.549
Mã phần lô PP2300149245
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
GEN.2023.550
Mã phần lô PP2300149246
Giá từng phần lô 5,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->