Gói thầu: Gói thầu: Thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300204163-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/09/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Gói thầu: Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300141604
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Cao Bằng
Giá gói thầu 3,756,958,440 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 37.569.585 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300303090 - BVT-01 309,707,640 3,097,077
2 PP2300303091 - BVT-02 864,000,000 8,640,000
3 PP2300303092 - BVT-03 67,245,000 672,450
4 PP2300303093 - BVT-04 7,500,000 75,000
5 PP2300303094 - BVT-05 7,876,000 78,760
6 PP2300303095 - BVT-06 21,000,000 210,000
7 PP2300303096 - BVT-07 93,813,600 938,136
8 PP2300303097 - BVT-08 226,716,200 2,267,162
9 PP2300303098 - BVT-09 53,450,000 534,500
10 PP2300303099 - BVT-10 23,100,000 231,000
11 PP2300303100 - BVT-11 2,000,000 20,000
12 PP2300303101 - BVT-12 13,500,000 135,000
13 PP2300303102 - BVT-13 23,400,000 234,000
14 PP2300303103 - BVT-14 42,000,000 420,000
15 PP2300303104 - BVT-15 199,000,000 1,990,000
16 PP2300303105 - BVT-16 19,120,000 191,200
17 PP2300303106 - BVT-17 3,885,000 38,850
18 PP2300303107 - BVT-18 1,024,000,000 10,240,000
19 PP2300303108 - BVT-19 1,980,000 19,800
20 PP2300303109 - BVT-20 562,500,000 5,625,000
21 PP2300303110 - BVT-21 13,000,000 130,000
22 PP2300303111 - BVT-22 12,525,000 125,250
23 PP2300303112 - BVT-23 64,490,000 644,900
24 PP2300303113 - BVT-24 53,760,000 537,600
25 PP2300303114 - BVT-25 39,690,000 396,900
26 PP2300303115 - BVT-26 7,700,000 77,000
BVT-01
Mã phần lô PP2300303090
Giá từng phần lô 309,707,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,097,077
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-02
Mã phần lô PP2300303091
Giá từng phần lô 864,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-03
Mã phần lô PP2300303092
Giá từng phần lô 67,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,450
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-04
Mã phần lô PP2300303093
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-05
Mã phần lô PP2300303094
Giá từng phần lô 7,876,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,760
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-06
Mã phần lô PP2300303095
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-07
Mã phần lô PP2300303096
Giá từng phần lô 93,813,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 938,136
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-08
Mã phần lô PP2300303097
Giá từng phần lô 226,716,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,267,162
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-09
Mã phần lô PP2300303098
Giá từng phần lô 53,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-10
Mã phần lô PP2300303099
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-11
Mã phần lô PP2300303100
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-12
Mã phần lô PP2300303101
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-13
Mã phần lô PP2300303102
Giá từng phần lô 23,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-14
Mã phần lô PP2300303103
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-15
Mã phần lô PP2300303104
Giá từng phần lô 199,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-16
Mã phần lô PP2300303105
Giá từng phần lô 19,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-17
Mã phần lô PP2300303106
Giá từng phần lô 3,885,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,850
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-18
Mã phần lô PP2300303107
Giá từng phần lô 1,024,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-19
Mã phần lô PP2300303108
Giá từng phần lô 1,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-20
Mã phần lô PP2300303109
Giá từng phần lô 562,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-21
Mã phần lô PP2300303110
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-22
Mã phần lô PP2300303111
Giá từng phần lô 12,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-23
Mã phần lô PP2300303112
Giá từng phần lô 64,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 644,900
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-24
Mã phần lô PP2300303113
Giá từng phần lô 53,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 537,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-25
Mã phần lô PP2300303114
Giá từng phần lô 39,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,900
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-26
Mã phần lô PP2300303115
Giá từng phần lô 7,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->