Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300196759-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/09/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Bình Định
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Bình Định
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300142725
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bình Định
Giá gói thầu 1,007,177,310,816 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20.143.546.286 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300303726 - G1.0001.N2 148,800,000 2,976,000
2 PP2300303727 - G1.0002.N1 331,500,000 6,630,000
3 PP2300303728 - G1.0003.N1 277,300,000 5,546,000
4 PP2300303729 - G1.0004.N4 101,420,000 2,028,400
5 PP2300303730 - G1.0005.N4 2,023,900,000 40,478,000
6 PP2300303731 - G1.0006.N1 803,871,600 16,077,432
7 PP2300303732 - G1.0007.N2 3,246,243,000 64,924,860
8 PP2300303733 - G1.0008.N4 2,200,698,213 44,013,965
9 PP2300303734 - G1.0009.N4 3,085,425,504 61,708,511
10 PP2300303735 - G1.0010.N4 68,607,000 1,372,140
11 PP2300303736 - G1.0011.N1 245,043,000 4,900,860
12 PP2300303737 - G1.0012.N4 1,205,811,600 24,116,232
13 PP2300303738 - G1.0013.N4 196,207,200 3,924,144
14 PP2300303739 - G1.0014.N2 243,320,000 4,866,400
15 PP2300303740 - G1.0015.N1 432,600,000 8,652,000
16 PP2300303741 - G1.0016.N1 87,000,000 1,740,000
17 PP2300303742 - G1.0017.N2 34,000,000 680,000
18 PP2300303743 - G1.0018.N4 126,566,280 2,531,326
19 PP2300303744 - G1.0019.N4 1,285,560,000 25,711,200
20 PP2300303745 - G1.0020.N4 14,305,760 286,116
21 PP2300303746 - G1.0021.N4 120,907,500 2,418,150
22 PP2300303747 - G1.0022.N4 65,072,000 1,301,440
23 PP2300303748 - G1.0023.N1 286,720,000 5,734,400
24 PP2300303749 - G1.0024.N3 172,000,000 3,440,000
25 PP2300303750 - G1.0025.N4 184,310,000 3,686,200
26 PP2300303751 - G1.0026.N4 338,790,000 6,775,800
27 PP2300303752 - G1.0027.N1 535,940,000 10,718,800
28 PP2300303753 - G1.0028.N1 277,770,000 5,555,400
29 PP2300303754 - G1.0029.N1 469,495,000 9,389,900
30 PP2300303755 - G1.0030.N1 840,000,000 16,800,000
31 PP2300303756 - G1.0031.N2 577,500,000 11,550,000
32 PP2300303757 - G1.0032.N2 484,500,000 9,690,000
33 PP2300303758 - G1.0033.N1 367,500,000 7,350,000
34 PP2300303759 - G1.0034.N4 1,124,607,000 22,492,140
35 PP2300303760 - G1.0035.N4 705,460,000 14,109,200
36 PP2300303761 - G1.0036.N4 322,920,000 6,458,400
37 PP2300303762 - G1.0037.N4 297,840,000 5,956,800
38 PP2300303763 - G1.0038.N2 301,035,000 6,020,700
39 PP2300303764 - G1.0039.N1 482,470,700 9,649,414
40 PP2300303765 - G1.0040.N2 490,000,000 9,800,000
41 PP2300303766 - G1.0041.N1 638,010,000 12,760,200
42 PP2300303767 - G1.0042.N1 1,656,900,000 33,138,000
43 PP2300303768 - G1.0043.N1 272,142,000 5,442,840
44 PP2300303769 - G1.0044.N4 32,000,000 640,000
45 PP2300303770 - G1.0045.N2 114,237,000 2,284,740
46 PP2300303771 - G1.0046.N4 183,889,258 3,677,786
47 PP2300303772 - G1.0047.N1 617,500,000 12,350,000
48 PP2300303773 - G1.0048.N5 4,272,255,000 85,445,100
49 PP2300303774 - G1.0049.N1 2,142,000,000 42,840,000
50 PP2300303775 - G1.0050.N2 528,240,000 10,564,800
51 PP2300303776 - G1.0051.N3 776,690,880 15,533,818
52 PP2300303777 - G1.0052.N4 61,950,000 1,239,000
53 PP2300303778 - G1.0053.N4 133,573,680 2,671,474
54 PP2300303779 - G1.0054.N1 649,670,000 12,993,400
55 PP2300303780 - G1.0055.N1 941,810,000 18,836,200
56 PP2300303781 - G1.0056.N4 135,309,000 2,706,180
57 PP2300303782 - G1.0057.N4 327,359,340 6,547,187
58 PP2300303783 - G1.0058.N4 397,170,000 7,943,400
59 PP2300303784 - G1.0059.N4 12,304,800,000 246,096,000
60 PP2300303785 - G1.0060.N2 227,237,400 4,544,748
61 PP2300303786 - G1.0061.N4 61,676,000 1,233,520
62 PP2300303787 - G1.0062.N4 569,740,500 11,394,810
63 PP2300303788 - G1.0063.N1 697,649,600 13,952,992
64 PP2300303789 - G1.0064.N2 156,975,000 3,139,500
65 PP2300303790 - G1.0065.N2 998,130,000 19,962,600
66 PP2300303791 - G1.0066.N4 45,500,000 910,000
67 PP2300303792 - G1.0067.N4 850,500,000 17,010,000
68 PP2300303793 - G1.0068.N2 3,288,684,000 65,773,680
69 PP2300303794 - G1.0069.N4 5,036,965,500 100,739,310
70 PP2300303795 - G1.0070.N1 640,100,000 12,802,000
71 PP2300303796 - G1.0071.N4 836,115,800 16,722,316
72 PP2300303797 - G1.0072.N1 81,697,500 1,633,950
73 PP2300303798 - G1.0073.N2 9,625,000 192,500
74 PP2300303799 - G1.0074.N4 16,800,000 336,000
75 PP2300303800 - G1.0075.N2 1,320,600,000 26,412,000
76 PP2300303801 - G1.0076.N4 397,375,500 7,947,510
77 PP2300303802 - G1.0077.N2 2,438,280,000 48,765,600
78 PP2300303803 - G1.0078.N4 1,052,100,000 21,042,000
79 PP2300303804 - G1.0079.N4 12,622,500 252,450
80 PP2300303805 - G1.0080.N2 200,056,000 4,001,120
81 PP2300303806 - G1.0081.N3 222,450,528 4,449,011
82 PP2300303807 - G1.0082.N3 227,066,000 4,541,320
83 PP2300303808 - G1.0083.N3 572,804,510 11,456,091
84 PP2300303809 - G1.0084.N4 242,868,000 4,857,360
85 PP2300303810 - G1.0085.N4 2,393,625,000 47,872,500
86 PP2300303811 - G1.0086.N1 792,933,000 15,858,660
87 PP2300303812 - G1.0087.N1 3,232,834,600 64,656,692
88 PP2300303813 - G1.0088.N1 2,210,400,000 44,208,000
89 PP2300303814 - G1.0089.N5 2,180,500,000 43,610,000
90 PP2300303815 - G1.0090.N1 534,450,000 10,689,000
91 PP2300303816 - G1.0091.N3 70,740,000 1,414,800
92 PP2300303817 - G1.0092.N4 3,874,000 77,480
93 PP2300303818 - G1.0093.N3 1,036,376,964 20,727,540
94 PP2300303819 - G1.0094.N4 77,602,392 1,552,048
95 PP2300303820 - G1.0095.N1 756,086,400 15,121,728
96 PP2300303821 - G1.0096.N3 2,671,536,600 53,430,732
97 PP2300303822 - G1.0097.N4 217,800,000 4,356,000
98 PP2300303823 - G1.0098.N2 305,361,000 6,107,220
99 PP2300303824 - G1.0099.N4 7,819,222,950 156,384,459
100 PP2300303825 - G1.0100.N2 296,250,000 5,925,000
101 PP2300303826 - G1.0101.N3 811,977,660 16,239,554
102 PP2300303827 - G1.0102.N2 17,800,000 356,000
103 PP2300303828 - G1.0103.N4 489,225,000 9,784,500
104 PP2300303829 - G1.0104.N4 47,360,000 947,200
105 PP2300303830 - G1.0105.N3 3,615,717,560 72,314,352
106 PP2300303831 - G1.0106.N4 820,485,360 16,409,708
107 PP2300303832 - G1.0107.N2 110,000,000 2,200,000
108 PP2300303833 - G1.0108.N3 333,000,000 6,660,000
109 PP2300303834 - G1.0109.N4 226,300,000 4,526,000
110 PP2300303835 - G1.0110.N2 1,319,280,000 26,385,600
111 PP2300303836 - G1.0111.N2 1,502,550,000 30,051,000
112 PP2300303837 - G1.0112.N3 9,884,280,000 197,685,600
113 PP2300303838 - G1.0113.N4 1,014,000,000 20,280,000
114 PP2300303839 - G1.0114.N1 142,500,000 2,850,000
115 PP2300303840 - G1.0115.N4 33,282,900 665,658
116 PP2300303841 - G1.0116.N1 4,689,352,000 93,787,040
117 PP2300303842 - G1.0117.N2 1,892,654,400 37,853,088
118 PP2300303843 - G1.0118.N4 10,773,695,000 215,473,900
119 PP2300303844 - G1.0119.N2 3,105,944,100 62,118,882
120 PP2300303845 - G1.0120.N4 885,500,000 17,710,000
121 PP2300303846 - G1.0121.N5 5,880,000 117,600
122 PP2300303847 - G1.0122.N3 67,611,500 1,352,230
123 PP2300303848 - G1.0123.N3 26,270,000 525,400
124 PP2300303849 - G1.0124.N3 372,060,000 7,441,200
125 PP2300303850 - G1.0125.N4 62,858,400 1,257,168
126 PP2300303851 - G1.0126.N4 362,040,000 7,240,800
127 PP2300303852 - G1.0127.N1 64,600,000 1,292,000
128 PP2300303853 - G1.0128.N2 564,583,050 11,291,661
129 PP2300303854 - G1.0129.N4 276,684,408 5,533,689
130 PP2300303855 - G1.0130.N4 444,600,000 8,892,000
131 PP2300303856 - G1.0131.N1 525,000,000 10,500,000
132 PP2300303857 - G1.0132.N4 896,393,400 17,927,868
133 PP2300303858 - G1.0133.N4 42,176,160 843,524
134 PP2300303859 - G1.0134.N3 170,956,800 3,419,136
135 PP2300303860 - G1.0135.N3 122,070,400 2,441,408
136 PP2300303861 - G1.0136.N4 726,948,600 14,538,972
137 PP2300303862 - G1.0137.N2 115,500,000 2,310,000
138 PP2300303863 - G1.0138.N3 447,644,400 8,952,888
139 PP2300303864 - G1.0139.N3 28,350,000 567,000
140 PP2300303865 - G1.0140.N3 27,720,000 554,400
141 PP2300303866 - G1.0141.N4 616,900,000 12,338,000
142 PP2300303867 - G1.0142.N4 533,988,000 10,679,760
143 PP2300303868 - G1.0143.N4 306,600,000 6,132,000
144 PP2300303869 - G1.0144.N4 1,069,420,000 21,388,400
145 PP2300303870 - G1.0145.N4 4,497,900,000 89,958,000
146 PP2300303871 - G1.0146.N4 409,105,620 8,182,113
147 PP2300303872 - G1.0147.N4 50,960,000 1,019,200
148 PP2300303873 - G1.0148.N4 189,504,000 3,790,080
149 PP2300303874 - G1.0149.N1 142,992,000 2,859,840
150 PP2300303875 - G1.0150.N4 88,272,160 1,765,444
151 PP2300303876 - G1.0151.N1 1,447,573,600 28,951,472
152 PP2300303877 - G1.0152.N2 188,160,000 3,763,200
153 PP2300303878 - G1.0153.N4 286,902,000 5,738,040
154 PP2300303879 - G1.0154.N1 224,021,700 4,480,434
155 PP2300303880 - G1.0155.N4 42,436,800 848,736
156 PP2300303881 - G1.0156.N4 324,540,000 6,490,800
157 PP2300303882 - G1.0157.N5 986,580,000 19,731,600
158 PP2300303883 - G1.0158.N5 3,622,500,000 72,450,000
159 PP2300303884 - G1.0159.N1 42,500,000 850,000
160 PP2300303885 - G1.0160.N2 445,000,000 8,900,000
161 PP2300303886 - G1.0161.N4 22,865,600 457,312
162 PP2300303887 - G1.0162.N4 561,990,000 11,239,800
163 PP2300303888 - G1.0163.N2 259,600,000 5,192,000
164 PP2300303889 - G1.0164.N1 105,667,400 2,113,348
165 PP2300303890 - G1.0165.N2 123,820,000 2,476,400
166 PP2300303891 - G1.0166.N3 679,968,000 13,599,360
167 PP2300303892 - G1.0167.N1 222,900,000 4,458,000
168 PP2300303893 - G1.0168.N3 232,392,000 4,647,840
169 PP2300303894 - G1.0169.N1 470,421,000 9,408,420
170 PP2300303895 - G1.0170.N2 1,410,864,000 28,217,280
171 PP2300303896 - G1.0171.N4 79,800,000 1,596,000
172 PP2300303897 - G1.0172.N1 1,395,492,000 27,909,840
173 PP2300303898 - G1.0173.N4 363,321,000 7,266,420
174 PP2300303899 - G1.0174.N4 78,246,000 1,564,920
175 PP2300303900 - G1.0175.N4 887,796,000 17,755,920
176 PP2300303901 - G1.0176.N4 818,100,000 16,362,000
177 PP2300303902 - G1.0177.N5 782,100,000 15,642,000
178 PP2300303903 - G1.0178.N1 59,340,000 1,186,800
179 PP2300303904 - G1.0179.N1 2,117,953,728 42,359,075
180 PP2300303905 - G1.0180.N4 79,800,000 1,596,000
181 PP2300303906 - G1.0181.N2 434,700,000 8,694,000
182 PP2300303907 - G1.0182.N4 255,559,500 5,111,190
183 PP2300303908 - G1.0183.N4 188,812,386 3,776,248
184 PP2300303909 - G1.0184.N4 466,164,000 9,323,280
185 PP2300303910 - G1.0185.N4 172,155,000 3,443,100
186 PP2300303911 - G1.0186.N4 23,590,350 471,807
187 PP2300303912 - G1.0187.N4 3,700,000 74,000
188 PP2300303913 - G1.0188.N4 113,370,000 2,267,400
189 PP2300303914 - G1.0189.N4 1,482,121,200 29,642,424
190 PP2300303915 - G1.0190.N4 2,752,596,000 55,051,920
191 PP2300303916 - G1.0191.N4 222,652,160 4,453,044
192 PP2300303917 - G1.0192.N1 425,448,000 8,508,960
193 PP2300303918 - G1.0193.N2 610,841,000 12,216,820
194 PP2300303919 - G1.0194.N2 708,345,000 14,166,900
195 PP2300303920 - G1.0195.N4 178,441,200 3,568,824
196 PP2300303921 - G1.0196.N4 1,111,908,000 22,238,160
197 PP2300303922 - G1.0197.N1 4,611,600,000 92,232,000
198 PP2300303923 - G1.0198.N2 236,480,000 4,729,600
199 PP2300303924 - G1.0199.N1 349,851,390 6,997,028
200 PP2300303925 - G1.0200.N2 230,634,000 4,612,680
201 PP2300303926 - G1.0201.N4 72,920,400 1,458,408
202 PP2300303927 - G1.0202.N4 196,875,000 3,937,500
203 PP2300303928 - G1.0203.N4 441,447,500 8,828,950
204 PP2300303929 - G1.0204.N4 62,686,400 1,253,728
205 PP2300303930 - G1.0205.N4 40,320,000 806,400
206 PP2300303931 - G1.0206.N1 1,674,381,042 33,487,621
207 PP2300303932 - G1.0207.N4 339,325,000 6,786,500
208 PP2300303933 - G1.0208.N4 2,100,000 42,000
209 PP2300303934 - G1.0209.N4 578,786,200 11,575,724
210 PP2300303935 - G1.0210.N4 155,250,000 3,105,000
211 PP2300303936 - G1.0211.N4 243,600,000 4,872,000
212 PP2300303937 - G1.0212.N4 382,426,968 7,648,540
213 PP2300303938 - G1.0213.N1 145,600,000 2,912,000
214 PP2300303939 - G1.0214.N4 25,998,000 519,960
215 PP2300303940 - G1.0215.N2 105,000,000 2,100,000
216 PP2300303941 - G1.0216.N4 429,660,000 8,593,200
217 PP2300303942 - G1.0217.N1 127,500,000 2,550,000
218 PP2300303943 - G1.0218.N1 127,500,000 2,550,000
219 PP2300303944 - G1.0219.N2 627,200,000 12,544,000
220 PP2300303945 - G1.0220.N2 56,000,000 1,120,000
221 PP2300303946 - G1.0221.N3 804,206,040 16,084,121
222 PP2300303947 - G1.0222.N4 165,570,560 3,311,412
223 PP2300303948 - G1.0223.N2 466,956,000 9,339,120
224 PP2300303949 - G1.0224.N3 1,182,720,000 23,654,400
225 PP2300303950 - G1.0225.N3 3,827,200,000 76,544,000
226 PP2300303951 - G1.0226.N1 776,160,000 15,523,200
227 PP2300303952 - G1.0227.N2 5,459,160,000 109,183,200
228 PP2300303953 - G1.0228.N3 3,645,000,000 72,900,000
229 PP2300303954 - G1.0229.N4 224,981,000 4,499,620
230 PP2300303955 - G1.0230.N3 15,477,000 309,540
231 PP2300303956 - G1.0231.N2 18,156,000 363,120
232 PP2300303957 - G1.0232.N3 122,670,000 2,453,400
233 PP2300303958 - G1.0233.N4 206,620,500 4,132,410
234 PP2300303959 - G1.0234.N1 1,501,000,000 30,020,000
235 PP2300303960 - G1.0235.N2 2,122,344,000 42,446,880
236 PP2300303961 - G1.0236.N3 752,896,000 15,057,920
237 PP2300303962 - G1.0237.N2 3,787,500,000 75,750,000
238 PP2300303963 - G1.0238.N2 6,750,000,000 135,000,000
239 PP2300303964 - G1.0239.N2 2,750,000,000 55,000,000
240 PP2300303965 - G1.0240.N2 560,000,000 11,200,000
241 PP2300303966 - G1.0241.N2 1,345,905,800 26,918,116
242 PP2300303967 - G1.0242.N2 4,030,000,000 80,600,000
243 PP2300303968 - G1.0243.N4 6,204,000,000 124,080,000
244 PP2300303969 - G1.0244.N2 349,650,000 6,993,000
245 PP2300303970 - G1.0245.N4 157,275,000 3,145,500
246 PP2300303971 - G1.0246.N2 1,035,585,600 20,711,712
247 PP2300303972 - G1.0247.N4 572,000,000 11,440,000
248 PP2300303973 - G1.0248.N4 297,920,000 5,958,400
249 PP2300303974 - G1.0249.N4 292,000,000 5,840,000
250 PP2300303975 - G1.0250.N2 305,754,400 6,115,088
251 PP2300303976 - G1.0251.N2 204,750,000 4,095,000
252 PP2300303977 - G1.0252.N4 1,438,564,995 28,771,300
253 PP2300303978 - G1.0253.N3 357,000,000 7,140,000
254 PP2300303979 - G1.0254.N1 2,016,000,000 40,320,000
255 PP2300303980 - G1.0255.N3 968,152,500 19,363,050
256 PP2300303981 - G1.0256.N3 2,821,000,000 56,420,000
257 PP2300303982 - G1.0257.N2 807,460,000 16,149,200
258 PP2300303983 - G1.0258.N4 326,550,000 6,531,000
259 PP2300303984 - G1.0259.N3 2,638,350,000 52,767,000
260 PP2300303985 - G1.0260.N2 171,000,000 3,420,000
261 PP2300303986 - G1.0261.N2 811,500,000 16,230,000
262 PP2300303987 - G1.0262.N2 510,000,000 10,200,000
263 PP2300303988 - G1.0263.N1 901,000,000 18,020,000
264 PP2300303989 - G1.0264.N2 6,233,000,000 124,660,000
265 PP2300303990 - G1.0265.N2 9,464,000,000 189,280,000
266 PP2300303991 - G1.0266.N4 7,030,800,000 140,616,000
267 PP2300303992 - G1.0267.N2 2,112,000,000 42,240,000
268 PP2300303993 - G1.0268.N2 4,789,200,000 95,784,000
269 PP2300303994 - G1.0269.N1 8,131,200,000 162,624,000
270 PP2300303995 - G1.0270.N2 4,021,100,000 80,422,000
271 PP2300303996 - G1.0271.N4 4,000,000,000 80,000,000
272 PP2300303997 - G1.0272.N1 979,951,000 19,599,020
273 PP2300303998 - G1.0273.N4 1,082,380,000 21,647,600
274 PP2300303999 - G1.0274.N2 1,288,760,000 25,775,200
275 PP2300304000 - G1.0275.N4 1,995,000,000 39,900,000
276 PP2300304001 - G1.0276.N2 2,491,000,000 49,820,000
277 PP2300304002 - G1.0277.N4 991,700,000 19,834,000
278 PP2300304003 - G1.0278.N4 1,840,000,000 36,800,000
279 PP2300304004 - G1.0279.N2 2,960,000,000 59,200,000
280 PP2300304005 - G1.0280.N3 2,029,510,000 40,590,200
281 PP2300304006 - G1.0281.N4 354,076,800 7,081,536
282 PP2300304007 - G1.0282.N4 1,115,796,000 22,315,920
283 PP2300304008 - G1.0283.N1 703,495,000 14,069,900
284 PP2300304009 - G1.0284.N3 1,221,200,000 24,424,000
285 PP2300304010 - G1.0285.N4 506,000,000 10,120,000
286 PP2300304011 - G1.0286.N4 395,300,000 7,906,000
287 PP2300304012 - G1.0287.N3 1,251,600,000 25,032,000
288 PP2300304013 - G1.0288.N2 304,032,000 6,080,640
289 PP2300304014 - G1.0289.N4 737,930,000 14,758,600
290 PP2300304015 - G1.0290.N2 6,245,397,500 124,907,950
291 PP2300304016 - G1.0291.N3 243,000,000 4,860,000
292 PP2300304017 - G1.0292.N4 424,264,000 8,485,280
293 PP2300304018 - G1.0293.N1 322,728,000 6,454,560
294 PP2300304019 - G1.0294.N4 1,426,425,000 28,528,500
295 PP2300304020 - G1.0295.N4 3,960,000,000 79,200,000
296 PP2300304021 - G1.0296.N2 2,835,900,000 56,718,000
297 PP2300304022 - G1.0297.N2 1,482,000,000 29,640,000
298 PP2300304023 - G1.0298.N2 767,250,000 15,345,000
299 PP2300304024 - G1.0299.N1 2,694,480,000 53,889,600
300 PP2300304025 - G1.0300.N3 1,260,037,760 25,200,756
301 PP2300304026 - G1.0301.N4 5,095,680,000 101,913,600
302 PP2300304027 - G1.0302.N3 880,000,000 17,600,000
303 PP2300304028 - G1.0303.N3 2,168,110,000 43,362,200
304 PP2300304029 - G1.0304.N3 184,950,000 3,699,000
305 PP2300304030 - G1.0305.N4 614,295,000 12,285,900
306 PP2300304031 - G1.0306.N1 426,220,000 8,524,400
307 PP2300304032 - G1.0307.N4 191,182,500 3,823,650
308 PP2300304033 - G1.0308.N4 196,522,560 3,930,452
309 PP2300304034 - G1.0309.N2 76,500,000 1,530,000
310 PP2300304035 - G1.0310.N4 20,880,000 417,600
311 PP2300304036 - G1.0311.N4 348,923,988 6,978,480
312 PP2300304037 - G1.0312.N4 296,000,000 5,920,000
313 PP2300304038 - G1.0313.N4 42,455,259 849,106
314 PP2300304039 - G1.0314.N4 228,609,600 4,572,192
315 PP2300304040 - G1.0315.N4 1,155,000,000 23,100,000
316 PP2300304041 - G1.0316.N1 10,655,720,000 213,114,400
317 PP2300304042 - G1.0317.N4 240,900,000 4,818,000
318 PP2300304043 - G1.0318.N3 796,908,000 15,938,160
319 PP2300304044 - G1.0319.N1 181,598,000 3,631,960
320 PP2300304045 - G1.0320.N1 16,082,000 321,640
321 PP2300304046 - G1.0321.N4 95,190,480 1,903,810
322 PP2300304047 - G1.0322.N1 34,510,000 690,200
323 PP2300304048 - G1.0323.N1 423,400,000 8,468,000
324 PP2300304049 - G1.0324.N2 1,777,867,650 35,557,353
325 PP2300304050 - G1.0325.N1 429,000,000 8,580,000
326 PP2300304051 - G1.0326.N3 502,860,000 10,057,200
327 PP2300304052 - G1.0327.N4 623,668,800 12,473,376
328 PP2300304053 - G1.0328.N4 52,407,600 1,048,152
329 PP2300304054 - G1.0329.N4 135,755,550 2,715,111
330 PP2300304055 - G1.0330.N1 532,000,000 10,640,000
331 PP2300304056 - G1.0331.N4 252,272,580 5,045,452
332 PP2300304057 - G1.0332.N1 156,655,000 3,133,100
333 PP2300304058 - G1.0333.N2 809,990,000 16,199,800
334 PP2300304059 - G1.0334.N4 267,962,880 5,359,258
335 PP2300304060 - G1.0335.N4 996,450,000 19,929,000
336 PP2300304061 - G1.0336.N4 30,135,000 602,700
337 PP2300304062 - G1.0337.N1 15,300,000 306,000
338 PP2300304063 - G1.0338.N4 358,032,000 7,160,640
339 PP2300304064 - G1.0339.N1 2,610,000,000 52,200,000
340 PP2300304065 - G1.0340.N2 1,288,630,000 25,772,600
341 PP2300304066 - G1.0341.N4 661,500,000 13,230,000
342 PP2300304067 - G1.0342.N4 13,200,000 264,000
343 PP2300304068 - G1.0343.N1 540,000,000 10,800,000
344 PP2300304069 - G1.0344.N4 409,056,000 8,181,120
345 PP2300304070 - G1.0345.N1 313,902,600 6,278,052
346 PP2300304071 - G1.0346.N4 211,496,450 4,229,929
347 PP2300304072 - G1.0347.N1 1,125,000,000 22,500,000
348 PP2300304073 - G1.0348.N4 170,000,000 3,400,000
349 PP2300304074 - G1.0349.N4 427,500,000 8,550,000
350 PP2300304075 - G1.0350.N4 1,389,150,000 27,783,000
351 PP2300304076 - G1.0351.N4 2,485,401,000 49,708,020
352 PP2300304077 - G1.0352.N4 2,041,719,750 40,834,395
353 PP2300304078 - G1.0353.N4 4,214,017,500 84,280,350
354 PP2300304079 - G1.0354.N1 21,177,325 423,547
355 PP2300304080 - G1.0355.N1 211,439,200 4,228,784
356 PP2300304081 - G1.0356.N4 793,800,000 15,876,000
357 PP2300304082 - G1.0357.N4 172,270,000 3,445,400
358 PP2300304083 - G1.0358.N1 623,700,000 12,474,000
359 PP2300304084 - G1.0359.N1 495,000,000 9,900,000
360 PP2300304085 - G1.0360.N1 2,700,000,000 54,000,000
361 PP2300304086 - G1.0361.N4 205,000,000 4,100,000
362 PP2300304087 - G1.0362.N4 153,430,200 3,068,604
363 PP2300304088 - G1.0363.N1 576,600,000 11,532,000
364 PP2300304089 - G1.0364.N2 226,771,225 4,535,425
365 PP2300304090 - G1.0365.N3 292,950,000 5,859,000
366 PP2300304091 - G1.0366.N4 225,141,000 4,502,820
367 PP2300304092 - G1.0367.N1 48,000,000 960,000
368 PP2300304093 - G1.0368.N4 60,060,000 1,201,200
369 PP2300304094 - G1.0369.N4 499,548,000 9,990,960
370 PP2300304095 - G1.0370.N4 311,220,000 6,224,400
371 PP2300304096 - G1.0371.N1 336,077,700 6,721,554
372 PP2300304097 - G1.0372.N4 54,346,950 1,086,939
373 PP2300304098 - G1.0373.N1 208,908,000 4,178,160
374 PP2300304099 - G1.0374.N4 13,872,000 277,440
375 PP2300304100 - G1.0375.N4 404,160,000 8,083,200
376 PP2300304101 - G1.0376.N4 70,606,000 1,412,120
377 PP2300304102 - G1.0377.N4 21,516,700 430,334
378 PP2300304103 - G1.0378.N4 49,311,700 986,234
379 PP2300304104 - G1.0379.N4 15,200,000 304,000
380 PP2300304105 - G1.0380.N4 45,481,800 909,636
381 PP2300304106 - G1.0381.N1 460,778,050 9,215,561
382 PP2300304107 - G1.0382.N4 260,627,500 5,212,550
383 PP2300304108 - G1.0383.N2 901,315,800 18,026,316
384 PP2300304109 - G1.0384.N4 154,100,000 3,082,000
385 PP2300304110 - G1.0385.N1 1,229,903,600 24,598,072
386 PP2300304111 - G1.0386.N4 66,832,080 1,336,642
387 PP2300304112 - G1.0387.N2 199,615,000 3,992,300
388 PP2300304113 - G1.0388.N1 682,449,600 13,648,992
389 PP2300304114 - G1.0389.N4 243,938,100 4,878,762
390 PP2300304115 - G1.0390.N4 420,742,350 8,414,847
391 PP2300304116 - G1.0391.N1 571,064,000 11,421,280
392 PP2300304117 - G1.0392.N2 320,737,842 6,414,757
393 PP2300304118 - G1.0393.N4 256,623,500 5,132,470
394 PP2300304119 - G1.0394.N5 102,790,000 2,055,800
395 PP2300304120 - G1.0395.N4 3,090,000,000 61,800,000
396 PP2300304121 - G1.0396.N4 27,470,625 549,413
397 PP2300304122 - G1.0397.N2 197,600,000 3,952,000
398 PP2300304123 - G1.0398.N4 50,019,984 1,000,400
399 PP2300304124 - G1.0399.N1 7,250,000 145,000
400 PP2300304125 - G1.0400.N4 26,932,500 538,650
401 PP2300304126 - G1.0401.N3 196,402,500 3,928,050
402 PP2300304127 - G1.0402.N4 196,877,100 3,937,542
403 PP2300304128 - G1.0403.N4 526,180,640 10,523,613
404 PP2300304129 - G1.0404.N4 107,553,600 2,151,072
405 PP2300304130 - G1.0405.N3 1,171,800,000 23,436,000
406 PP2300304131 - G1.0406.N4 156,765,000 3,135,300
407 PP2300304132 - G1.0407.N4 355,800,000 7,116,000
408 PP2300304133 - G1.0408.N1 630,000,000 12,600,000
409 PP2300304134 - G1.0409.N2 235,850,000 4,717,000
410 PP2300304135 - G1.0410.N1 245,000,000 4,900,000
411 PP2300304136 - G1.0411.N1 243,024,000 4,860,480
412 PP2300304137 - G1.0412.N2 212,850,000 4,257,000
413 PP2300304138 - G1.0413.N4 456,224,000 9,124,480
414 PP2300304139 - G1.0414.N4 3,355,800,000 67,116,000
415 PP2300304140 - G1.0415.N1 40,280,000 805,600
416 PP2300304141 - G1.0416.N4 77,571,000 1,551,420
417 PP2300304142 - G1.0417.N4 232,499,400 4,649,988
418 PP2300304143 - G1.0418.N2 1,230,075,000 24,601,500
419 PP2300304144 - G1.0419.N2 313,200,000 6,264,000
420 PP2300304145 - G1.0420.N1 306,000,000 6,120,000
421 PP2300304146 - G1.0421.N2 219,937,500 4,398,750
422 PP2300304147 - G1.0422.N2 377,600,000 7,552,000
423 PP2300304148 - G1.0423.N4 846,615,000 16,932,300
424 PP2300304149 - G1.0424.N2 675,920,000 13,518,400
425 PP2300304150 - G1.0425.N4 1,853,584,740 37,071,695
426 PP2300304151 - G1.0426.N4 63,756,000 1,275,120
427 PP2300304152 - G1.0427.N4 140,263,500 2,805,270
428 PP2300304153 - G1.0428.N4 126,448,980 2,528,980
429 PP2300304154 - G1.0429.N4 323,232,000 6,464,640
430 PP2300304155 - G1.0430.N1 1,028,585,250 20,571,705
431 PP2300304156 - G1.0431.N1 831,600,000 16,632,000
432 PP2300304157 - G1.0432.N1 33,579,000 671,580
433 PP2300304158 - G1.0433.N4 134,381,240 2,687,625
434 PP2300304159 - G1.0434.N4 72,240,000 1,444,800
435 PP2300304160 - G1.0435.N1 300,580,000 6,011,600
436 PP2300304161 - G1.0436.N4 2,460,000,000 49,200,000
437 PP2300304162 - G1.0437.N1 3,420,000,000 68,400,000
438 PP2300304163 - G1.0438.N2 2,700,000,000 54,000,000
439 PP2300304164 - G1.0439.N5 1,450,000,000 29,000,000
440 PP2300304165 - G1.0440.N4 4,050,000,000 81,000,000
441 PP2300304166 - G1.0441.N2 3,678,000,000 73,560,000
442 PP2300304167 - G1.0442.N4 218,439,296 4,368,786
443 PP2300304168 - G1.0443.N4 1,742,504,238 34,850,085
444 PP2300304169 - G1.0444.N4 296,145,700 5,922,914
445 PP2300304170 - G1.0445.N3 2,744,000,000 54,880,000
446 PP2300304171 - G1.0446.N2 220,800,000 4,416,000
447 PP2300304172 - G1.0447.N1 4,868,640,000 97,372,800
448 PP2300304173 - G1.0448.N4 3,418,632,000 68,372,640
449 PP2300304174 - G1.0449.N4 852,000,000 17,040,000
450 PP2300304175 - G1.0450.N1 156,000,000 3,120,000
451 PP2300304176 - G1.0451.N1 10,200,000 204,000
452 PP2300304177 - G1.0452.N4 54,988,500 1,099,770
453 PP2300304178 - G1.0453.N2 184,450,000 3,689,000
454 PP2300304179 - G1.0454.N3 195,300,000 3,906,000
455 PP2300304180 - G1.0455.N4 89,379,600 1,787,592
456 PP2300304181 - G1.0456.N4 575,750,000 11,515,000
457 PP2300304182 - G1.0457.N1 310,000,000 6,200,000
458 PP2300304183 - G1.0458.N1 146,880,000 2,937,600
459 PP2300304184 - G1.0459.N4 198,135,000 3,962,700
460 PP2300304185 - G1.0460.N4 496,264,000 9,925,280
461 PP2300304186 - G1.0461.N4 2,622,000,000 52,440,000
462 PP2300304187 - G1.0462.N1 157,860,000 3,157,200
463 PP2300304188 - G1.0463.N3 494,450,000 9,889,000
464 PP2300304189 - G1.0464.N4 1,540,200,000 30,804,000
465 PP2300304190 - G1.0465.N4 422,100,000 8,442,000
466 PP2300304191 - G1.0466.N2 33,000,000 660,000
467 PP2300304192 - G1.0467.N4 57,191,200 1,143,824
468 PP2300304193 - G1.0468.N1 580,950,100 11,619,002
469 PP2300304194 - G1.0469.N5 179,209,500 3,584,190
470 PP2300304195 - G1.0470.N1 1,350,230,700 27,004,614
471 PP2300304196 - G1.0471.N5 38,997,000 779,940
472 PP2300304197 - G1.0472.N5 273,000,000 5,460,000
473 PP2300304198 - G1.0473.N1 14,352,000 287,040
474 PP2300304199 - G1.0474.N4 234,150,000 4,683,000
475 PP2300304200 - G1.0475.N4 188,810,200 3,776,204
476 PP2300304201 - G1.0476.N4 349,650,000 6,993,000
477 PP2300304202 - G1.0477.N5 44,874,900 897,498
478 PP2300304203 - G1.0478.N5 37,600,000 752,000
479 PP2300304204 - G1.0479.N4 47,894,880 957,898
480 PP2300304205 - G1.0480.N2 132,500,000 2,650,000
481 PP2300304206 - G1.0481.N1 190,000,000 3,800,000
482 PP2300304207 - G1.0482.N1 5,300,000 106,000
483 PP2300304208 - G1.0483.N3 311,481,600 6,229,632
484 PP2300304209 - G1.0484.N4 33,441,975 668,840
485 PP2300304210 - G1.0485.N4 22,312,500 446,250
486 PP2300304211 - G1.0486.N4 33,915,000 678,300
487 PP2300304212 - G1.0487.N4 402,240,000 8,044,800
488 PP2300304213 - G1.0488.N4 232,400,000 4,648,000
489 PP2300304214 - G1.0489.N1 184,580,000 3,691,600
490 PP2300304215 - G1.0490.N4 112,539,318 2,250,787
491 PP2300304216 - G1.0491.N1 71,050,000 1,421,000
492 PP2300304217 - G1.0492.N4 44,223,190 884,464
493 PP2300304218 - G1.0493.N4 105,705,000 2,114,100
494 PP2300304219 - G1.0494.N4 150,985,900 3,019,718
495 PP2300304220 - G1.0495.N4 168,900,000 3,378,000
496 PP2300304221 - G1.0496.N1 803,210,000 16,064,200
497 PP2300304222 - G1.0497.N3 334,412,400 6,688,248
498 PP2300304223 - G1.0498.N4 114,980,800 2,299,616
499 PP2300304224 - G1.0499.N1 256,725,000 5,134,500
500 PP2300304225 - G1.0500.N1 1,050,400,000 21,008,000
501 PP2300304226 - G1.0501.N2 75,350,000 1,507,000
502 PP2300304227 - G1.0502.N1 24,904,830 498,097
503 PP2300304228 - G1.0503.N4 231,141,960 4,622,840
504 PP2300304229 - G1.0504.N1 78,368,810 1,567,377
505 PP2300304230 - G1.0505.N4 94,269,000 1,885,380
506 PP2300304231 - G1.0506.N2 144,996,000 2,899,920
507 PP2300304232 - G1.0507.N4 33,537,000 670,740
508 PP2300304233 - G1.0508.N4 71,706,000 1,434,120
509 PP2300304234 - G1.0509.N4 204,422,400 4,088,448
510 PP2300304235 - G1.0510.N3 1,275,800,000 25,516,000
511 PP2300304236 - G1.0511.N4 1,984,752,000 39,695,040
512 PP2300304237 - G1.0512.N3 1,519,960,000 30,399,200
513 PP2300304238 - G1.0513.N4 766,080,000 15,321,600
514 PP2300304239 - G1.0514.N1 202,770,000 4,055,400
515 PP2300304240 - G1.0515.N3 2,963,841,340 59,276,827
516 PP2300304241 - G1.0516.N1 1,759,905,000 35,198,100
517 PP2300304242 - G1.0517.N2 276,600,000 5,532,000
518 PP2300304243 - G1.0518.N1 5,700,000 114,000
519 PP2300304244 - G1.0519.N3 170,478,000 3,409,560
520 PP2300304245 - G1.0520.N3 503,200,000 10,064,000
521 PP2300304246 - G1.0521.N5 1,664,280,000 33,285,600
522 PP2300304247 - G1.0522.N3 1,737,668,400 34,753,368
523 PP2300304248 - G1.0523.N2 765,700,000 15,314,000
524 PP2300304249 - G1.0524.N4 173,400,000 3,468,000
525 PP2300304250 - G1.0525.N3 194,150,000 3,883,000
526 PP2300304251 - G1.0526.N3 2,252,120,000 45,042,400
527 PP2300304252 - G1.0527.N4 4,415,733,000 88,314,660
528 PP2300304253 - G1.0528.N3 4,075,080,000 81,501,600
529 PP2300304254 - G1.0529.N2 939,575,000 18,791,500
530 PP2300304255 - G1.0530.N4 209,717,760 4,194,356
531 PP2300304256 - G1.0531.N4 553,350,000 11,067,000
532 PP2300304257 - G1.0532.N4 1,545,264,000 30,905,280
533 PP2300304258 - G1.0533.N4 125,949,600 2,518,992
534 PP2300304259 - G1.0534.N4 114,210,600 2,284,212
535 PP2300304260 - G1.0535.N4 22,276,800 445,536
536 PP2300304261 - G1.0536.N4 4,200,000 84,000
537 PP2300304262 - G1.0537.N4 905,436,000 18,108,720
538 PP2300304263 - G1.0538.N4 1,372,459,725 27,449,195
539 PP2300304264 - G1.0539.N4 105,760,000 2,115,200
540 PP2300304265 - G1.0540.N1 103,041,000 2,060,820
541 PP2300304266 - G1.0541.N4 227,686,200 4,553,724
542 PP2300304267 - G1.0542.N1 435,450,000 8,709,000
543 PP2300304268 - G1.0543.N4 757,512,000 15,150,240
544 PP2300304269 - G1.0544.N4 23,490,000 469,800
545 PP2300304270 - G1.0545.N4 894,600,000 17,892,000
546 PP2300304271 - G1.0546.N4 303,878,400 6,077,568
547 PP2300304272 - G1.0547.N4 59,132,850 1,182,657
548 PP2300304273 - G1.0548.N4 105,987,000 2,119,740
549 PP2300304274 - G1.0549.N1 6,665,295,000 133,305,900
550 PP2300304275 - G1.0550.N2 3,880,800,000 77,616,000
551 PP2300304276 - G1.0551.N5 1,195,000,000 23,900,000
552 PP2300304277 - G1.0552.N4 1,240,176,000 24,803,520
553 PP2300304278 - G1.0553.N4 50,778,000 1,015,560
554 PP2300304279 - G1.0554.N4 4,722,354,000 94,447,080
555 PP2300304280 - G1.0555.N4 1,107,990,450 22,159,809
556 PP2300304281 - G1.0556.N4 17,808,824 356,177
557 PP2300304282 - G1.0557.N4 142,870,000 2,857,400
558 PP2300304283 - G1.0558.N4 303,166,080 6,063,322
559 PP2300304284 - G1.0559.N4 828,000,000 16,560,000
560 PP2300304285 - G1.0560.N4 49,550,400 991,008
561 PP2300304286 - G1.0561.N4 222,888,548 4,457,771
562 PP2300304287 - G1.0562.N1 642,550,000 12,851,000
563 PP2300304288 - G1.0563.N3 25,000,000 500,000
564 PP2300304289 - G1.0564.N1 1,025,122,800 20,502,456
565 PP2300304290 - G1.0565.N4 64,800,000 1,296,000
566 PP2300304291 - G1.0566.N1 904,500,000 18,090,000
567 PP2300304292 - G1.0567.N4 42,349,230 846,985
568 PP2300304293 - G1.0568.N2 81,600,000 1,632,000
569 PP2300304294 - G1.0569.N3 371,850,000 7,437,000
570 PP2300304295 - G1.0570.N4 5,207,400,000 104,148,000
571 PP2300304296 - G1.0571.N4 3,196,000,000 63,920,000
572 PP2300304297 - G1.0572.N1 68,000,000 1,360,000
573 PP2300304298 - G1.0573.N1 2,012,500,000 40,250,000
574 PP2300304299 - G1.0574.N5 2,630,000,000 52,600,000
575 PP2300304300 - G1.0575.N1 419,560,000 8,391,200
576 PP2300304301 - G1.0576.N1 209,760,000 4,195,200
577 PP2300304302 - G1.0577.N5 708,000,000 14,160,000
578 PP2300304303 - G1.0578.N1 1,784,500,000 35,690,000
579 PP2300304304 - G1.0579.N1 94,240,000 1,884,800
580 PP2300304305 - G1.0580.N1 321,568,000 6,431,360
581 PP2300304306 - G1.0581.N1 133,204,500 2,664,090
582 PP2300304307 - G1.0582.N2 84,780,990 1,695,620
583 PP2300304308 - G1.0583.N1 200,198,700 4,003,974
584 PP2300304309 - G1.0584.N1 239,200,000 4,784,000
585 PP2300304310 - G1.0585.N1 62,000,000 1,240,000
586 PP2300304311 - G1.0586.N1 985,050,000 19,701,000
587 PP2300304312 - G1.0587.N2 565,110,000 11,302,200
588 PP2300304313 - G1.0588.N1 82,368,000 1,647,360
589 PP2300304314 - G1.0589.N3 363,168,000 7,263,360
590 PP2300304315 - G1.0590.N4 195,577,200 3,911,544
591 PP2300304316 - G1.0591.N1 312,322,080 6,246,442
592 PP2300304317 - G1.0592.N3 149,500,000 2,990,000
593 PP2300304318 - G1.0593.N1 1,176,600,000 23,532,000
594 PP2300304319 - G1.0594.N2 244,800,000 4,896,000
595 PP2300304320 - G1.0595.N2 775,320,000 15,506,400
596 PP2300304321 - G1.0596.N4 74,817,600 1,496,352
597 PP2300304322 - G1.0597.N2 283,920,000 5,678,400
598 PP2300304323 - G1.0598.N5 919,800,000 18,396,000
599 PP2300304324 - G1.0599.N4 357,493,500 7,149,870
600 PP2300304325 - G1.0600.N4 192,496,500 3,849,930
601 PP2300304326 - G1.0601.N1 32,240,000 644,800
602 PP2300304327 - G1.0602.N1 1,648,276,000 32,965,520
603 PP2300304328 - G1.0603.N4 84,268,800 1,685,376
604 PP2300304329 - G1.0604.N3 64,900,000 1,298,000
605 PP2300304330 - G1.0605.N3 267,201,648 5,344,033
606 PP2300304331 - G1.0606.N4 399,330,000 7,986,600
607 PP2300304332 - G1.0607.N1 190,850,000 3,817,000
608 PP2300304333 - G1.0608.N4 94,917,900 1,898,358
609 PP2300304334 - G1.0609.N1 139,800,000 2,796,000
610 PP2300304335 - G1.0610.N4 801,217,950 16,024,359
611 PP2300304336 - G1.0611.N4 277,149,600 5,542,992
612 PP2300304337 - G1.0612.N4 234,990,000 4,699,800
613 PP2300304338 - G1.0613.N4 259,840,000 5,196,800
614 PP2300304339 - G1.0614.N4 398,592,000 7,971,840
615 PP2300304340 - G1.0615.N1 6,080,000 121,600
616 PP2300304341 - G1.0616.N4 39,438,000 788,760
617 PP2300304342 - G1.0617.N4 34,944,000 698,880
618 PP2300304343 - G1.0618.N1 488,300,000 9,766,000
619 PP2300304344 - G1.0619.N1 1,921,500,000 38,430,000
620 PP2300304345 - G1.0620.N4 1,291,200,000 25,824,000
621 PP2300304346 - G1.0621.N4 2,245,584,600 44,911,692
622 PP2300304347 - G1.0622.N4 1,263,842,433 25,276,849
623 PP2300304348 - G1.0623.N1 58,106,400 1,162,128
624 PP2300304349 - G1.0624.N4 276,000,000 5,520,000
625 PP2300304350 - G1.0625.N4 2,280,000,000 45,600,000
626 PP2300304351 - G1.0626.N1 965,250,000 19,305,000
627 PP2300304352 - G1.0627.N4 770,850,000 15,417,000
628 PP2300304353 - G1.0628.N1 997,500,000 19,950,000
629 PP2300304354 - G1.0629.N1 1,411,000,000 28,220,000
630 PP2300304355 - G1.0630.N4 189,880,000 3,797,600
631 PP2300304356 - G1.0631.N2 472,500,000 9,450,000
632 PP2300304357 - G1.0632.N4 691,300,000 13,826,000
633 PP2300304358 - G1.0633.N4 23,856,000 477,120
634 PP2300304359 - G1.0634.N4 27,720,000 554,400
635 PP2300304360 - G1.0635.N4 451,085,670 9,021,714
636 PP2300304361 - G1.0636.N3 439,861,740 8,797,235
637 PP2300304362 - G1.0637.N4 176,000,000 3,520,000
638 PP2300304363 - G1.0638.N4 462,608,000 9,252,160
639 PP2300304364 - G1.0639.N3 632,139,040 12,642,781
640 PP2300304365 - G1.0640.N4 617,400,000 12,348,000
641 PP2300304366 - G1.0641.N1 3,699,500,000 73,990,000
642 PP2300304367 - G1.0642.N4 642,600,000 12,852,000
643 PP2300304368 - G1.0643.N4 209,475,000 4,189,500
644 PP2300304369 - G1.0644.N4 952,560,000 19,051,200
645 PP2300304370 - G1.0645.N2 1,217,055,000 24,341,100
646 PP2300304371 - G1.0646.N4 20,727,000 414,540
647 PP2300304372 - G1.0647.N1 217,988,960 4,359,780
648 PP2300304373 - G1.0648.N5 228,085,500 4,561,710
649 PP2300304374 - G1.0649.N1 183,168,000 3,663,360
650 PP2300304375 - G1.0650.N1 875,290,000 17,505,800
651 PP2300304376 - G1.0651.N1 293,232,240 5,864,645
652 PP2300304377 - G1.0652.N4 162,557,824 3,251,157
653 PP2300304378 - G1.0653.N1 1,596,000,000 31,920,000
654 PP2300304379 - G1.0654.N5 2,100,000,000 42,000,000
655 PP2300304380 - G1.0655.N1 514,855,000 10,297,100
656 PP2300304381 - G1.0656.N1 213,500,000 4,270,000
657 PP2300304382 - G1.0657.N2 323,190,000 6,463,800
658 PP2300304383 - G1.0658.N4 840,000,000 16,800,000
659 PP2300304384 - G1.0659.N4 1,091,076,000 21,821,520
660 PP2300304385 - G1.0660.N1 293,250,000 5,865,000
661 PP2300304386 - G1.0661.N4 8,671,320 173,427
662 PP2300304387 - G1.0662.N2 7,245,000 144,900
663 PP2300304388 - G1.0663.N1 162,435,000 3,248,700
664 PP2300304389 - G1.0664.N4 55,272,000 1,105,440
665 PP2300304390 - G1.0665.N4 35,000,000 700,000
666 PP2300304391 - G1.0666.N1 915,000,000 18,300,000
667 PP2300304392 - G1.0667.N3 1,501,794,000 30,035,880
668 PP2300304393 - G1.0668.N3 790,448,400 15,808,968
669 PP2300304394 - G1.0669.N4 201,307,018 4,026,141
670 PP2300304395 - G1.0670.N4 705,600,000 14,112,000
671 PP2300304396 - G1.0671.N1 4,802,400,000 96,048,000
672 PP2300304397 - G1.0672.N4 192,418,000 3,848,360
673 PP2300304398 - G1.0673.N1 347,900,000 6,958,000
674 PP2300304399 - G1.0674.N4 152,460,000 3,049,200
675 PP2300304400 - G1.0675.N1 295,550,000 5,911,000
676 PP2300304401 - G1.0676.N1 352,791,012 7,055,821
677 PP2300304402 - G1.0677.N4 412,650,000 8,253,000
678 PP2300304403 - G1.0678.N4 2,574,507,600 51,490,152
679 PP2300304404 - G1.0679.N4 6,943,062,750 138,861,255
680 PP2300304405 - G1.0680.N4 2,054,250,000 41,085,000
681 PP2300304406 - G1.0681.N4 547,428,000 10,948,560
682 PP2300304407 - G1.0682.N4 183,815,000 3,676,300
683 PP2300304408 - G1.0683.N4 421,784,700 8,435,694
684 PP2300304409 - G1.0684.N4 364,679,700 7,293,594
685 PP2300304410 - G1.0685.N2 229,100,000 4,582,000
686 PP2300304411 - G1.0686.N4 1,315,577,920 26,311,559
687 PP2300304412 - G1.0687.N4 92,655,000 1,853,100
688 PP2300304413 - G1.0688.N4 381,000,000 7,620,000
689 PP2300304414 - G1.0689.N4 208,740,000 4,174,800
690 PP2300304415 - G1.0690.N4 368,946,240 7,378,925
691 PP2300304416 - G1.0691.N4 357,663,600 7,153,272
692 PP2300304417 - G1.0692.N4 21,168,000 423,360
693 PP2300304418 - G1.0693.N5 1,527,000,000 30,540,000
694 PP2300304419 - G1.0694.N1 21,200,000 424,000
695 PP2300304420 - G1.0695.N2 157,950,000 3,159,000
696 PP2300304421 - G1.0696.N3 474,101,550 9,482,031
697 PP2300304422 - G1.0697.N4 116,010,000 2,320,200
698 PP2300304423 - G1.0698.N2 2,295,150,000 45,903,000
699 PP2300304424 - G1.0699.N4 24,570,000 491,400
700 PP2300304425 - G1.0700.N3 542,057,320 10,841,147
701 PP2300304426 - G1.0701.N4 374,932,000 7,498,640
702 PP2300304427 - G1.0702.N4 732,900,000 14,658,000
703 PP2300304428 - G1.0703.N4 2,430,000,000 48,600,000
704 PP2300304429 - G1.0704.N4 1,203,200,000 24,064,000
705 PP2300304430 - G1.0705.N3 887,168,000 17,743,360
706 PP2300304431 - G1.0706.N4 456,749,640 9,134,993
707 PP2300304432 - G1.0707.N3 1,358,400,000 27,168,000
708 PP2300304433 - G1.0708.N4 906,049,200 18,120,984
709 PP2300304434 - G1.0709.N3 519,766,500 10,395,330
710 PP2300304435 - G1.0710.N4 328,010,914 6,560,219
711 PP2300304436 - G1.0711.N3 262,580,400 5,251,608
712 PP2300304437 - G1.0712.N1 1,158,475,620 23,169,513
713 PP2300304438 - G1.0713.N2 1,554,766,200 31,095,324
714 PP2300304439 - G1.0714.N1 505,120,000 10,102,400
715 PP2300304440 - G1.0715.N2 81,840,000 1,636,800
716 PP2300304441 - G1.0716.N3 150,804,000 3,016,080
717 PP2300304442 - G1.0717.N1 147,345,000 2,946,900
718 PP2300304443 - G1.0718.N4 84,429,540 1,688,591
719 PP2300304444 - G1.0719.N4 315,882,000 6,317,640
720 PP2300304445 - G1.0720.N1 83,160,000 1,663,200
721 PP2300304446 - G1.0721.N4 384,251,000 7,685,020
722 PP2300304447 - G1.0722.N5 11,155,000 223,100
723 PP2300304448 - G1.0723.N4 733,824,000 14,676,480
724 PP2300304449 - G1.0724.N1 343,332,000 6,866,640
725 PP2300304450 - G1.0725.N3 786,801,600 15,736,032
726 PP2300304451 - G1.0726.N2 578,043,000 11,560,860
727 PP2300304452 - G1.0727.N2 2,939,123,880 58,782,478
728 PP2300304453 - G1.0728.N4 1,977,698,400 39,553,968
729 PP2300304454 - G1.0729.N2 42,572,000 851,440
730 PP2300304455 - G1.0730.N3 2,525,134,920 50,502,699
731 PP2300304456 - G1.0731.N4 348,231,024 6,964,621
732 PP2300304457 - G1.0732.N4 1,674,772,000 33,495,440
733 PP2300304458 - G1.0733.N4 176,337,000 3,526,740
734 PP2300304459 - G1.0734.N1 24,339,000 486,780
735 PP2300304460 - G1.0735.N4 9,903,600 198,072
736 PP2300304461 - G1.0736.N2 394,676,320 7,893,527
737 PP2300304462 - G1.0737.N4 72,379,896 1,447,598
738 PP2300304463 - G1.0738.N1 106,218,000 2,124,360
739 PP2300304464 - G1.0739.N4 799,976,142 15,999,523
740 PP2300304465 - G1.0740.N4 568,830,000 11,376,600
741 PP2300304466 - G1.0741.N1 244,775,520 4,895,511
742 PP2300304467 - G1.0742.N5 567,000,000 11,340,000
743 PP2300304468 - G1.0743.N4 646,332,200 12,926,644
744 PP2300304469 - G1.0744.N1 23,400,000 468,000
745 PP2300304470 - G1.0745.N1 20,947,500 418,950
746 PP2300304471 - G1.0746.N1 1,414,531,440 28,290,629
747 PP2300304472 - G1.0747.N4 567,360,000 11,347,200
748 PP2300304473 - G1.0748.N4 812,070,000 16,241,400
749 PP2300304474 - G1.0749.N1 1,234,561,860 24,691,238
750 PP2300304475 - G1.0750.N4 187,210,800 3,744,216
751 PP2300304476 - G1.0751.N4 3,622,403,400 72,448,068
752 PP2300304477 - G1.0752.N1 6,633,000,000 132,660,000
753 PP2300304478 - G1.0753.N2 7,019,460,000 140,389,200
754 PP2300304479 - G1.0754.N4 370,500,000 7,410,000
755 PP2300304480 - G1.0755.N5 265,100,000 5,302,000
756 PP2300304481 - G1.0756.N1 5,279,400 105,588
757 PP2300304482 - G1.0757.N4 6,675,900 133,518
758 PP2300304483 - G1.0758.N1 309,607,830 6,192,157
759 PP2300304484 - G1.0759.N4 371,983,500 7,439,670
760 PP2300304485 - G1.0760.N4 848,988,000 16,979,760
761 PP2300304486 - G1.0761.N4 50,126,180 1,002,524
762 PP2300304487 - G1.0762.N4 2,211,904,080 44,238,082
763 PP2300304488 - G1.0763.N1 331,500,000 6,630,000
764 PP2300304489 - G1.0764.N4 13,328,651,700 266,573,034
765 PP2300304490 - G1.0765.N4 417,380,000 8,347,600
766 PP2300304491 - G1.0766.N4 1,092,420,000 21,848,400
767 PP2300304492 - G1.0767.N4 756,061,000 15,121,220
768 PP2300304493 - G1.0768.N4 6,969,375,000 139,387,500
769 PP2300304494 - G1.0769.N1 598,500,000 11,970,000
770 PP2300304495 - G1.0770.N1 249,900,000 4,998,000
771 PP2300304496 - G1.0771.N4 4,870,467,000 97,409,340
772 PP2300304497 - G1.0772.N2 220,500,000 4,410,000
773 PP2300304498 - G1.0773.N4 226,821,000 4,536,420
774 PP2300304499 - G1.0774.N4 640,500,000 12,810,000
775 PP2300304500 - G1.0775.N4 160,000,000 3,200,000
776 PP2300304501 - G1.0776.N2 1,299,825,000 25,996,500
777 PP2300304502 - G1.0777.N5 756,400,000 15,128,000
778 PP2300304503 - G1.0778.N1 66,080,000 1,321,600
779 PP2300304504 - G1.0779.N4 281,696,000 5,633,920
780 PP2300304505 - G1.0780.N4 201,206,250 4,024,125
781 PP2300304506 - G1.0781.N4 13,356,000,000 267,120,000
782 PP2300304507 - G1.0782.N1 311,362,400 6,227,248
783 PP2300304508 - G1.0783.N1 288,750,000 5,775,000
784 PP2300304509 - G1.0784.N4 657,490,000 13,149,800
785 PP2300304510 - G1.0785.N1 890,340,000 17,806,800
786 PP2300304511 - G1.0786.N1 223,250,000 4,465,000
787 PP2300304512 - G1.0787.N4 388,499,280 7,769,986
788 PP2300304513 - G1.0788.N4 1,491,500,000 29,830,000
789 PP2300304514 - G1.0789.N4 1,134,000,000 22,680,000
790 PP2300304515 - G1.0790.N4 1,460,000,000 29,200,000
791 PP2300304516 - G1.0791.N1 1,015,000,000 20,300,000
792 PP2300304517 - G1.0792.N4 680,400,000 13,608,000
793 PP2300304518 - G1.0793.N4 279,300,000 5,586,000
794 PP2300304519 - G1.0794.N4 12,936,000 258,720
795 PP2300304520 - G1.0795.N1 177,660,000 3,553,200
796 PP2300304521 - G1.0796.N2 233,308,400 4,666,168
797 PP2300304522 - G1.0797.N3 1,055,527,200 21,110,544
798 PP2300304523 - G1.0798.N4 208,877,760 4,177,556
799 PP2300304524 - G1.0799.N1 618,230,000 12,364,600
800 PP2300304525 - G1.0800.N4 72,500,000 1,450,000
801 PP2300304526 - G1.0801.N4 2,618,280,000 52,365,600
802 PP2300304527 - G1.0802.N1 865,369,500 17,307,390
803 PP2300304528 - G1.0803.N4 17,750,000 355,000
804 PP2300304529 - G1.0804.N1 547,350,000 10,947,000
805 PP2300304530 - G1.0805.N4 879,395,860 17,587,918
806 PP2300304531 - G1.0806.N4 659,926,260 13,198,526
807 PP2300304532 - G1.0807.N4 778,514,814 15,570,297
808 PP2300304533 - G1.0808.N4 560,884,527 11,217,691
809 PP2300304534 - G1.0809.N4 35,267,400 705,348
810 PP2300304535 - G1.0810.N4 12,311,250 246,225
811 PP2300304536 - G1.0811.N1 1,813,560,000 36,271,200
812 PP2300304537 - G1.0812.N1 1,393,800,000 27,876,000
813 PP2300304538 - G1.0813.N1 2,753,660,000 55,073,200
814 PP2300304539 - G1.0814.N1 2,385,250,000 47,705,000
815 PP2300304540 - G1.0815.N1 641,390,400 12,827,808
816 PP2300304541 - G1.0816.N5 588,000,000 11,760,000
817 PP2300304542 - G1.0817.N1 330,163,470 6,603,270
818 PP2300304543 - G1.0818.N1 105,800,000 2,116,000
819 PP2300304544 - G1.0819.N4 13,450,500 269,010
820 PP2300304545 - G1.0820.N1 484,800,000 9,696,000
821 PP2300304546 - G1.0821.N4 35,571,480 711,430
822 PP2300304547 - G1.0822.N4 273,000,000 5,460,000
823 PP2300304548 - G1.0823.N4 3,942,500,000 78,850,000
824 PP2300304549 - G1.0824.N5 240,975,000 4,819,500
825 PP2300304550 - G1.0825.N3 453,915,000 9,078,300
826 PP2300304551 - G1.0826.N2 491,400,000 9,828,000
827 PP2300304552 - G1.0827.N2 98,340,000 1,966,800
828 PP2300304553 - G1.0828.N4 387,500,000 7,750,000
829 PP2300304554 - G1.0829.N2 48,000,000 960,000
830 PP2300304555 - G1.0830.N4 126,687,000 2,533,740
831 PP2300304556 - G1.0831.N4 524,304,000 10,486,080
832 PP2300304557 - G1.0832.N4 432,508,692 8,650,174
833 PP2300304558 - G1.0833.N4 49,980,000 999,600
834 PP2300304559 - G1.0834.N2 1,313,200,000 26,264,000
835 PP2300304560 - G1.0835.N4 4,980,680,000 99,613,600
836 PP2300304561 - G1.0836.N4 1,538,056,000 30,761,120
837 PP2300304562 - G1.0837.N4 857,389,050 17,147,781
838 PP2300304563 - G1.0838.N4 216,090,000 4,321,800
839 PP2300304564 - G1.0839.N4 128,257,500 2,565,150
840 PP2300304565 - G1.0840.N4 619,200,000 12,384,000
841 PP2300304566 - G1.0841.N1 402,050,000 8,041,000
842 PP2300304567 - G1.0842.N4 505,285,452 10,105,710
843 PP2300304568 - G1.0843.N1 1,073,273,200 21,465,464
844 PP2300304569 - G1.0844.N4 27,300,000 546,000
845 PP2300304570 - G1.0845.N4 461,098,260 9,221,966
846 PP2300304571 - G1.0846.N4 43,359,120 867,183
847 PP2300304572 - G1.0847.N4 86,921,100 1,738,422
848 PP2300304573 - G1.0848.N1 1,075,978,000 21,519,560
849 PP2300304574 - G1.0849.N1 1,890,000,000 37,800,000
850 PP2300304575 - G1.0850.N2 449,988,000 8,999,760
851 PP2300304576 - G1.0851.N4 420,000,000 8,400,000
852 PP2300304577 - G1.0852.N5 2,310,000,000 46,200,000
853 PP2300304578 - G1.0853.N4 266,955,000 5,339,100
854 PP2300304579 - G1.0854.N4 446,884,200 8,937,684
855 PP2300304580 - G1.0855.N1 18,768,000 375,360
856 PP2300304581 - G1.0856.N2 183,260,000 3,665,200
857 PP2300304582 - G1.0857.N3 1,080,000 21,600
858 PP2300304583 - G1.0858.N4 119,706,000 2,394,120
859 PP2300304584 - G1.0859.N4 3,978,000 79,560
860 PP2300304585 - G1.0860.N4 55,760,000 1,115,200
861 PP2300304586 - G1.0861.N4 4,251,000,228 85,020,005
862 PP2300304587 - G1.0862.N4 207,000,000 4,140,000
863 PP2300304588 - G1.0863.N4 14,535,000 290,700
864 PP2300304589 - G1.0864.N3 472,174,468 9,443,490
865 PP2300304590 - G1.0865.N4 19,968,900 399,378
866 PP2300304591 - G1.0866.N4 39,662,700 793,254
867 PP2300304592 - G1.0867.N4 120,000,000 2,400,000
868 PP2300304593 - G1.0868.N3 1,411,000,000 28,220,000
869 PP2300304594 - G1.0869.N4 106,782,720 2,135,655
870 PP2300304595 - G1.0870.N4 211,689,800 4,233,796
871 PP2300304596 - G1.0871.N4 68,000,000 1,360,000
872 PP2300304597 - G1.0872.N4 13,608,000 272,160
873 PP2300304598 - G1.0873.N4 1,363,884,060 27,277,682
874 PP2300304599 - G1.0874.N2 72,200,000 1,444,000
875 PP2300304600 - G1.0875.N1 2,502,000,000 50,040,000
876 PP2300304601 - G1.0876.N2 1,125,200,000 22,504,000
877 PP2300304602 - G1.0877.N3 1,500,653,280 30,013,066
878 PP2300304603 - G1.0878.N4 524,992,800 10,499,856
879 PP2300304604 - G1.0879.N4 442,750,000 8,855,000
880 PP2300304605 - G1.0880.N2 214,840,000 4,296,800
881 PP2300304606 - G1.0881.N3 445,280,220 8,905,605
882 PP2300304607 - G1.0882.N4 48,750,000 975,000
883 PP2300304608 - G1.0883.N1 240,000,000 4,800,000
884 PP2300304609 - G1.0884.N2 750,435,000 15,008,700
885 PP2300304610 - G1.0885.N4 89,004,240 1,780,085
886 PP2300304611 - G1.0886.N4 31,584,000 631,680
887 PP2300304612 - G1.0887.N4 1,666,750,000 33,335,000
888 PP2300304613 - G1.0888.N1 13,041,000 260,820
889 PP2300304614 - G1.0889.N4 250,800,000 5,016,000
890 PP2300304615 - G1.0890.N1 503,250,000 10,065,000
891 PP2300304616 - G1.0891.N4 205,850,000 4,117,000
892 PP2300304617 - G1.0892.N4 334,992,000 6,699,840
893 PP2300304618 - G1.0893.N4 176,654,720 3,533,095
894 PP2300304619 - G1.0894.N4 201,400,000 4,028,000
895 PP2300304620 - G1.0895.N2 610,000,000 12,200,000
896 PP2300304621 - G1.0896.N4 576,164,000 11,523,280
897 PP2300304622 - G1.0897.N4 5,754,117,600 115,082,352
898 PP2300304623 - G1.0898.N3 259,782,700 5,195,654
899 PP2300304624 - G1.0899.N4 945,000,000 18,900,000
900 PP2300304625 - G1.0900.N4 504,050,000 10,081,000
901 PP2300304626 - G1.0901.N5 1,326,335,000 26,526,700
902 PP2300304627 - G1.0902.N2 687,000,000 13,740,000
903 PP2300304628 - G1.0903.N2 1,000,050,000 20,001,000
904 PP2300304629 - G1.0904.N4 1,060,800,000 21,216,000
905 PP2300304630 - G1.0905.N1 2,068,716,000 41,374,320
906 PP2300304631 - G1.0906.N1 503,399,600 10,067,992
907 PP2300304632 - G1.0907.N1 2,357,544,200 47,150,884
908 PP2300304633 - G1.0908.N1 569,125,000 11,382,500
909 PP2300304634 - G1.0909.N2 1,205,200,000 24,104,000
910 PP2300304635 - G1.0910.N1 1,339,000,000 26,780,000
911 PP2300304636 - G1.0911.N1 258,297,000 5,165,940
912 PP2300304637 - G1.0912.N2 3,899,700,000 77,994,000
913 PP2300304638 - G1.0913.N4 338,000,000 6,760,000
914 PP2300304639 - G1.0914.N2 2,173,500,000 43,470,000
915 PP2300304640 - G1.0915.N4 3,497,256,000 69,945,120
916 PP2300304641 - G1.0916.N1 2,017,177,500 40,343,550
917 PP2300304642 - G1.0917.N1 418,200,000 8,364,000
918 PP2300304643 - G1.0918.N1 1,335,325,000 26,706,500
919 PP2300304644 - G1.0919.N4 275,710,000 5,514,200
920 PP2300304645 - G1.0920.N3 47,754,000 955,080
921 PP2300304646 - G1.0921.N4 391,037,790 7,820,756
922 PP2300304647 - G1.0922.N4 381,960,000 7,639,200
923 PP2300304648 - G1.0923.N4 9,750,000 195,000
924 PP2300304649 - G1.0924.N1 398,925,000 7,978,500
925 PP2300304650 - G1.0925.N4 12,495,000 249,900
926 PP2300304651 - G1.0926.N4 3,670,800 73,416
927 PP2300304652 - G1.0927.N1 1,070,982,000 21,419,640
928 PP2300304653 - G1.0928.N1 720,800,000 14,416,000
929 PP2300304654 - G1.0929.N4 2,394,658,980 47,893,180
930 PP2300304655 - G1.0930.N4 234,200,400 4,684,008
931 PP2300304656 - G1.0931.N4 434,880,000 8,697,600
932 PP2300304657 - G1.0932.N2 8,100,000 162,000
933 PP2300304658 - G1.0933.N2 2,031,750,000 40,635,000
934 PP2300304659 - G1.0934.N4 463,421,175 9,268,424
935 PP2300304660 - G1.0935.N4 175,140,000 3,502,800
936 PP2300304661 - G1.0936.N2 375,300,000 7,506,000
937 PP2300304662 - G1.0937.N4 41,664,000 833,280
938 PP2300304663 - G1.0938.N1 619,021,890 12,380,438
939 PP2300304664 - G1.0939.N4 820,700,000 16,414,000
940 PP2300304665 - G1.0940.N5 86,552,500 1,731,050
941 PP2300304666 - G1.0941.N4 267,330,000 5,346,600
942 PP2300304667 - G1.0942.N1 226,590,000 4,531,800
943 PP2300304668 - G1.0943.N1 314,183,680 6,283,674
944 PP2300304669 - G1.0944.N1 43,500,000 870,000
945 PP2300304670 - G1.0945.N1 3,059,248,500 61,184,970
946 PP2300304671 - G1.0946.N1 694,224,000 13,884,480
947 PP2300304672 - G1.0947.N4 86,436,000 1,728,720
948 PP2300304673 - G1.0948.N4 284,716,740 5,694,335
949 PP2300304674 - G1.0949.N4 952,000 19,040
950 PP2300304675 - G1.0950.N5 7,880,040 157,601
951 PP2300304676 - G1.0951.N1 1,513,210,000 30,264,200
952 PP2300304677 - G1.0952.N4 27,720,000 554,400
953 PP2300304678 - G1.0953.N4 145,698,300 2,913,966
954 PP2300304679 - G1.0954.N4 1,350,000,000 27,000,000
955 PP2300304680 - G1.0955.N2 2,952,963,000 59,059,260
956 PP2300304681 - G1.0956.N4 143,766,000 2,875,320
957 PP2300304682 - G1.0957.N4 74,550,000 1,491,000
958 PP2300304683 - G1.0958.N2 2,162,348,640 43,246,973
959 PP2300304684 - G1.0959.N2 534,438,000 10,688,760
960 PP2300304685 - G1.0960.N5 447,100,000 8,942,000
961 PP2300304686 - G1.0961.N4 695,400,000 13,908,000
962 PP2300304687 - G1.0962.N4 886,025,000 17,720,500
963 PP2300304688 - G1.0963.N1 199,500,000 3,990,000
964 PP2300304689 - G1.0964.N4 367,080,000 7,341,600
965 PP2300304690 - G1.0965.N1 1,260,630,000 25,212,600
966 PP2300304691 - G1.0966.N3 369,265,000 7,385,300
967 PP2300304692 - G1.0967.N4 165,000,000 3,300,000
968 PP2300304693 - G1.0968.N4 34,969,000 699,380
969 PP2300304694 - G1.0969.N4 2,819,629,540 56,392,591
970 PP2300304695 - G1.0970.N2 95,050,300 1,901,006
971 PP2300304696 - G1.0971.N4 225,187,500 4,503,750
972 PP2300304697 - G1.0972.N1 87,041,260 1,740,826
973 PP2300304698 - G1.0973.N1 276,012,500 5,520,250
974 PP2300304699 - G1.0974.N5 1,928,640,000 38,572,800
975 PP2300304700 - G1.0975.N1 942,832,800 18,856,656
976 PP2300304701 - G1.0976.N3 270,900,000 5,418,000
977 PP2300304702 - G1.0977.N2 74,235,000 1,484,700
978 PP2300304703 - G1.0978.N1 220,000,000 4,400,000
979 PP2300304704 - G1.0979.N4 488,413,800 9,768,276
980 PP2300304705 - G1.0980.N1 156,704,000 3,134,080
981 PP2300304706 - G1.0981.N1 116,369,000 2,327,380
982 PP2300304707 - G1.0982.N1 138,000,000 2,760,000
983 PP2300304708 - G1.0983.N1 101,140,000 2,022,800
984 PP2300304709 - G1.0984.N4 739,777,500 14,795,550
985 PP2300304710 - G1.0985.N4 124,488,000 2,489,760
986 PP2300304711 - G1.0986.N4 869,568,000 17,391,360
987 PP2300304712 - G1.0987.N4 2,357,964,000 47,159,280
988 PP2300304713 - G1.0988.N4 167,580,000 3,351,600
989 PP2300304714 - G1.0989.N4 195,000,000 3,900,000
990 PP2300304715 - G1.0990.N4 242,852,400 4,857,048
991 PP2300304716 - G1.0991.N1 148,995,000 2,979,900
992 PP2300304717 - G1.0992.N4 1,787,237,760 35,744,756
993 PP2300304718 - G1.0993.N1 545,100,000 10,902,000
994 PP2300304719 - G1.0994.N1 461,680,000 9,233,600
995 PP2300304720 - G1.0995.N1 287,280,000 5,745,600
996 PP2300304721 - G1.0996.N1 652,392,000 13,047,840
997 PP2300304722 - G1.0997.N1 205,812,800 4,116,256
998 PP2300304723 - G1.0998.N4 190,402,000 3,808,040
999 PP2300304724 - G1.0999.N2 123,000,000 2,460,000
1000 PP2300304725 - G1.1000.N4 158,274,000 3,165,480
1001 PP2300304726 - G1.1001.N2 118,293,000 2,365,860
1002 PP2300304727 - G1.1002.N4 80,740,800 1,614,816
1003 PP2300304728 - G1.1003.N2 153,568,000 3,071,360
1004 PP2300304729 - G1.1004.N4 735,330,000 14,706,600
1005 PP2300304730 - G1.1005.N4 392,000,000 7,840,000
1006 PP2300304731 - G1.1006.N4 432,096,000 8,641,920
1007 PP2300304732 - G1.1007.N4 293,265,000 5,865,300
1008 PP2300304733 - G1.1008.N3 301,000,000 6,020,000
1009 PP2300304734 - G1.1009.N2 703,823,200 14,076,464
1010 PP2300304735 - G1.1010.N1 710,980,000 14,219,600
1011 PP2300304736 - G1.1011.N2 43,652,700 873,054
1012 PP2300304737 - G1.1012.N4 101,039,400 2,020,788
1013 PP2300304738 - G1.1013.N1 202,328,700 4,046,574
1014 PP2300304739 - G1.1014.N4 96,579,000 1,931,580
1015 PP2300304740 - G1.1015.N5 1,290,000,000 25,800,000
1016 PP2300304741 - G1.1016.N4 222,600,000 4,452,000
1017 PP2300304742 - G1.1017.N4 846,189,000 16,923,780
1018 PP2300304743 - G1.1018.N4 39,271,080 785,422
1019 PP2300304744 - G1.1019.N1 208,000,000 4,160,000
1020 PP2300304745 - G1.1020.N1 206,500,000 4,130,000
1021 PP2300304746 - G1.1021.N2 24,000,000 480,000
1022 PP2300304747 - G1.1022.N4 49,996,000 999,920
1023 PP2300304748 - G1.1023.N4 221,200,000 4,424,000
1024 PP2300304749 - G1.1024.N1 240,000,000 4,800,000
1025 PP2300304750 - G1.1025.N3 204,270,000 4,085,400
1026 PP2300304751 - G1.1026.N1 860,000,000 17,200,000
1027 PP2300304752 - G1.1027.N2 653,877,000 13,077,540
1028 PP2300304753 - G1.1028.N3 207,480,000 4,149,600
1029 PP2300304754 - G1.1029.N1 472,750,000 9,455,000
1030 PP2300304755 - G1.1030.N4 227,300,256 4,546,006
1031 PP2300304756 - G1.1031.N1 1,945,125,000 38,902,500
1032 PP2300304757 - G1.1032.N3 144,748,800 2,894,976
1033 PP2300304758 - G1.1033.N4 499,453,920 9,989,079
1034 PP2300304759 - G1.1034.N1 1,113,000,000 22,260,000
1035 PP2300304760 - G1.1035.N1 313,600,000 6,272,000
1036 PP2300304761 - G1.1036.N4 640,000,000 12,800,000
1037 PP2300304762 - G1.1037.N4 5,019,000 100,380
1038 PP2300304763 - G1.1038.N1 389,675,000 7,793,500
1039 PP2300304764 - G1.1039.N4 838,391,400 16,767,828
1040 PP2300304765 - G1.1040.N4 568,575,000 11,371,500
1041 PP2300304766 - G1.1041.N4 1,310,400,000 26,208,000
1042 PP2300304767 - G1.1042.N4 259,990,500 5,199,810
1043 PP2300304768 - G1.1043.N1 1,713,201,000 34,264,020
1044 PP2300304769 - G1.1044.N4 307,671,474 6,153,430
1045 PP2300304770 - G1.1045.N4 560,054,040 11,201,081
1046 PP2300304771 - G1.1046.N4 19,003,500,000 380,070,000
1047 PP2300304772 - G1.1047.N4 1,040,000,000 20,800,000
1048 PP2300304773 - G1.1048.N1 65,156,800 1,303,136
1049 PP2300304774 - G1.1049.N4 209,532,000 4,190,640
1050 PP2300304775 - G1.1050.N4 471,418,500 9,428,370
1051 PP2300304776 - G1.1051.N1 291,468,000 5,829,360
1052 PP2300304777 - G1.1052.N4 383,050,000 7,661,000
1053 PP2300304778 - G1.1053.N1 293,568,000 5,871,360
1054 PP2300304779 - G1.1054.N4 117,010,320 2,340,207
1055 PP2300304780 - G1.1055.N5 544,005,000 10,880,100
1056 PP2300304781 - G1.1056.N2 689,000,000 13,780,000
1057 PP2300304782 - G1.1057.N4 798,336,000 15,966,720
1058 PP2300304783 - G1.1058.N1 624,001,152 12,480,024
1059 PP2300304784 - G1.1059.N4 925,265,250 18,505,305
1060 PP2300304785 - G1.1060.N1 412,423,200 8,248,464
1061 PP2300304786 - G1.1061.N4 2,520,000,000 50,400,000
1062 PP2300304787 - G1.1062.N4 494,100,000 9,882,000
1063 PP2300304788 - G1.1063.N1 602,396,487 12,047,930
1064 PP2300304789 - G1.1064.N4 110,440,560 2,208,812
1065 PP2300304790 - G1.1065.N4 197,463,000 3,949,260
1066 PP2300304791 - G1.1066.N4 780,905,000 15,618,100
1067 PP2300304792 - G1.1067.N2 138,240,000 2,764,800
1068 PP2300304793 - G1.1068.N4 134,769,600 2,695,392
1069 PP2300304794 - G1.1069.N2 87,034,800 1,740,696
1070 PP2300304795 - G1.1070.N4 794,486,000 15,889,720
1071 PP2300304796 - G1.1071.N2 1,756,440,000 35,128,800
1072 PP2300304797 - G1.1072.N5 4,977,000,000 99,540,000
1073 PP2300304798 - G1.1073.N2 131,355,000 2,627,100
1074 PP2300304799 - G1.1074.N5 1,379,700,000 27,594,000
1075 PP2300304800 - G1.1075.N4 399,000,000 7,980,000
1076 PP2300304801 - G1.1076.N4 108,528,000 2,170,560
1077 PP2300304802 - G1.1077.N4 255,150,000 5,103,000
1078 PP2300304803 - G1.1078.N2 630,912,000 12,618,240
1079 PP2300304804 - G1.1079.N2 235,980,000 4,719,600
1080 PP2300304805 - G1.1080.N1 228,800,000 4,576,000
1081 PP2300304806 - G1.1081.N2 1,613,747,200 32,274,944
1082 PP2300304807 - G1.1082.N3 1,105,534,920 22,110,699
1083 PP2300304808 - G1.1083.N1 713,470,800 14,269,416
1084 PP2300304809 - G1.1084.N1 224,000,000 4,480,000
1085 PP2300304810 - G1.1085.N4 187,072,200 3,741,444
1086 PP2300304811 - G1.1086.N1 490,968,240 9,819,365
1087 PP2300304812 - G1.1087.N4 179,550,000 3,591,000
1088 PP2300304813 - G1.1088.N1 195,730,000 3,914,600
1089 PP2300304814 - G1.1089.N3 406,080,000 8,121,600
1090 PP2300304815 - G1.1090.N1 810,187,400 16,203,748
1091 PP2300304816 - G1.1091.N4 791,343,000 15,826,860
1092 PP2300304817 - G1.1092.N2 23,460,000 469,200
1093 PP2300304818 - G1.1093.N2 187,000,000 3,740,000
1094 PP2300304819 - G1.1094.N2 420,000,000 8,400,000
1095 PP2300304820 - G1.1095.N2 191,748,000 3,834,960
1096 PP2300304821 - G1.1096.N4 84,645,300 1,692,906
1097 PP2300304822 - G1.1097.N4 913,526,784 18,270,536
1098 PP2300304823 - G1.1098.N4 819,000 16,380
1099 PP2300304824 - G1.1099.N1 770,200,000 15,404,000
1100 PP2300304825 - G1.1100.N5 190,242,000 3,804,840
1101 PP2300304826 - G1.1101.N4 237,406,000 4,748,120
1102 PP2300304827 - G1.1102.N4 633,150,000 12,663,000
1103 PP2300304828 - G1.1103.N4 374,144,400 7,482,888
1104 PP2300304829 - G1.1104.N4 318,934,000 6,378,680
1105 PP2300304830 - G1.1105.N2 429,440,000 8,588,800
1106 PP2300304831 - G1.1106.N4 3,283,336,728 65,666,735
1107 PP2300304832 - G1.1107.N4 509,400,000 10,188,000
1108 PP2300304833 - G1.1108.N4 208,113,360 4,162,268
1109 PP2300304834 - G1.1109.N4 34,006,960 680,140
1110 PP2300304835 - G1.1110.N4 241,800,000 4,836,000
1111 PP2300304836 - G1.1111.N4 1,177,321,770 23,546,436
1112 PP2300304837 - G1.1112.N4 362,077,380 7,241,548
1113 PP2300304838 - G1.1113.N4 738,000,000 14,760,000
1114 PP2300304839 - G1.1114.N4 264,264,000 5,285,280
1115 PP2300304840 - G1.1115.N4 445,119,000 8,902,380
1116 PP2300304841 - G1.1116.N2 1,746,854,300 34,937,086
1117 PP2300304842 - G1.1117.N4 599,852,250 11,997,045
1118 PP2300304843 - G1.1118.N4 380,400,720 7,608,015
1119 PP2300304844 - G1.1119.N4 334,889,100 6,697,782
1120 PP2300304845 - G1.1120.N4 161,700,000 3,234,000
1121 PP2300304846 - G1.1121.N2 258,660,000 5,173,200
1122 PP2300304847 - G1.1122.N4 22,290,000 445,800
1123 PP2300304848 - G1.1123.N2 49,700,000 994,000
1124 PP2300304849 - G1.1124.N1 171,000,000 3,420,000
1125 PP2300304850 - G1.1125.N4 2,805,000 56,100
1126 PP2300304851 - G1.1126.N2 151,200,000 3,024,000
1127 PP2300304852 - G1.1127.N4 74,550,000 1,491,000
1128 PP2300304853 - G1.1128.N1 880,075,000 17,601,500
1129 PP2300304854 - G1.1129.N2 239,925,000 4,798,500
1130 PP2300304855 - G1.1130.N5 7,753,840,000 155,076,800
1131 PP2300304856 - G1.1131.N5 901,900,000 18,038,000
1132 PP2300304857 - G1.1132.N1 483,190,000 9,663,800
1133 PP2300304858 - G1.1133.N5 178,080,000 3,561,600
1134 PP2300304859 - G1.1134.N1 374,724,000 7,494,480
1135 PP2300304860 - G1.1135.N1 1,506,545,850 30,130,917
1136 PP2300304861 - G1.1136.N4 101,934,000 2,038,680
1137 PP2300304862 - G1.1137.N1 1,077,300,000 21,546,000
1138 PP2300304863 - G1.1138.N1 1,659,800,000 33,196,000
1139 PP2300304864 - G1.1139.N1 246,930,000 4,938,600
1140 PP2300304865 - G1.1140.N5 144,427,500 2,888,550
1141 PP2300304866 - G1.1141.N1 750,162,000 15,003,240
1142 PP2300304867 - G1.1142.N1 382,000,000 7,640,000
1143 PP2300304868 - G1.1143.N5 275,548,350 5,510,967
1144 PP2300304869 - G1.1144.N1 5,145,000,000 102,900,000
1145 PP2300304870 - G1.1145.N1 6,068,592,000 121,371,840
1146 PP2300304871 - G1.1146.N4 36,960,000 739,200
1147 PP2300304872 - G1.1147.N1 106,161,000 2,123,220
1148 PP2300304873 - G1.1148.N5 37,387,350 747,747
1149 PP2300304874 - G1.1149.N1 254,782,000 5,095,640
1150 PP2300304875 - G1.1150.N4 105,504,000 2,110,080
1151 PP2300304876 - G1.1151.N5 439,160,400 8,783,208
1152 PP2300304877 - G1.1152.N5 228,009,600 4,560,192
1153 PP2300304878 - G1.1153.N5 75,900,000 1,518,000
1154 PP2300304879 - G1.1154.N5 70,400,000 1,408,000
1155 PP2300304880 - G1.1155.N4 136,493,100 2,729,862
1156 PP2300304881 - G1.1156.N1 432,600,000 8,652,000
1157 PP2300304882 - G1.1157.N1 3,024,000,000 60,480,000
1158 PP2300304883 - G1.1158.N1 469,900,000 9,398,000
1159 PP2300304884 - G1.1159.N5 270,000,000 5,400,000
G1.0001.N2
Mã phần lô PP2300303726
Giá từng phần lô 148,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,976,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0002.N1
Mã phần lô PP2300303727
Giá từng phần lô 331,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,630,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0003.N1
Mã phần lô PP2300303728
Giá từng phần lô 277,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,546,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0004.N4
Mã phần lô PP2300303729
Giá từng phần lô 101,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,028,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0005.N4
Mã phần lô PP2300303730
Giá từng phần lô 2,023,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,478,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0006.N1
Mã phần lô PP2300303731
Giá từng phần lô 803,871,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,077,432
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0007.N2
Mã phần lô PP2300303732
Giá từng phần lô 3,246,243,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,924,860
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0008.N4
Mã phần lô PP2300303733
Giá từng phần lô 2,200,698,213
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,013,965
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0009.N4
Mã phần lô PP2300303734
Giá từng phần lô 3,085,425,504
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,708,511
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0010.N4
Mã phần lô PP2300303735
Giá từng phần lô 68,607,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,372,140
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0011.N1
Mã phần lô PP2300303736
Giá từng phần lô 245,043,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,900,860
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0012.N4
Mã phần lô PP2300303737
Giá từng phần lô 1,205,811,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,116,232
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0013.N4
Mã phần lô PP2300303738
Giá từng phần lô 196,207,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,924,144
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0014.N2
Mã phần lô PP2300303739
Giá từng phần lô 243,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,866,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0015.N1
Mã phần lô PP2300303740
Giá từng phần lô 432,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,652,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0016.N1
Mã phần lô PP2300303741
Giá từng phần lô 87,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0017.N2
Mã phần lô PP2300303742
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0018.N4
Mã phần lô PP2300303743
Giá từng phần lô 126,566,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,531,326
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0019.N4
Mã phần lô PP2300303744
Giá từng phần lô 1,285,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,711,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0020.N4
Mã phần lô PP2300303745
Giá từng phần lô 14,305,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,116
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0021.N4
Mã phần lô PP2300303746
Giá từng phần lô 120,907,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,418,150
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0022.N4
Mã phần lô PP2300303747
Giá từng phần lô 65,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,301,440
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0023.N1
Mã phần lô PP2300303748
Giá từng phần lô 286,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,734,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0024.N3
Mã phần lô PP2300303749
Giá từng phần lô 172,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0025.N4
Mã phần lô PP2300303750
Giá từng phần lô 184,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,686,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0026.N4
Mã phần lô PP2300303751
Giá từng phần lô 338,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,775,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0027.N1
Mã phần lô PP2300303752
Giá từng phần lô 535,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,718,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0028.N1
Mã phần lô PP2300303753
Giá từng phần lô 277,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,555,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0029.N1
Mã phần lô PP2300303754
Giá từng phần lô 469,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,389,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0030.N1
Mã phần lô PP2300303755
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0031.N2
Mã phần lô PP2300303756
Giá từng phần lô 577,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0032.N2
Mã phần lô PP2300303757
Giá từng phần lô 484,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,690,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0033.N1
Mã phần lô PP2300303758
Giá từng phần lô 367,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0034.N4
Mã phần lô PP2300303759
Giá từng phần lô 1,124,607,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,492,140
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0035.N4
Mã phần lô PP2300303760
Giá từng phần lô 705,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,109,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0036.N4
Mã phần lô PP2300303761
Giá từng phần lô 322,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,458,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0037.N4
Mã phần lô PP2300303762
Giá từng phần lô 297,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,956,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0038.N2
Mã phần lô PP2300303763
Giá từng phần lô 301,035,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,020,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0039.N1
Mã phần lô PP2300303764
Giá từng phần lô 482,470,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,649,414
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0040.N2
Mã phần lô PP2300303765
Giá từng phần lô 490,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0041.N1
Mã phần lô PP2300303766
Giá từng phần lô 638,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,760,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0042.N1
Mã phần lô PP2300303767
Giá từng phần lô 1,656,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,138,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0043.N1
Mã phần lô PP2300303768
Giá từng phần lô 272,142,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,442,840
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0044.N4
Mã phần lô PP2300303769
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0045.N2
Mã phần lô PP2300303770
Giá từng phần lô 114,237,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,284,740
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0046.N4
Mã phần lô PP2300303771
Giá từng phần lô 183,889,258
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,677,786
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0047.N1
Mã phần lô PP2300303772
Giá từng phần lô 617,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0048.N5
Mã phần lô PP2300303773
Giá từng phần lô 4,272,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,445,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0049.N1
Mã phần lô PP2300303774
Giá từng phần lô 2,142,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0050.N2
Mã phần lô PP2300303775
Giá từng phần lô 528,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,564,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0051.N3
Mã phần lô PP2300303776
Giá từng phần lô 776,690,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,533,818
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0052.N4
Mã phần lô PP2300303777
Giá từng phần lô 61,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,239,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0053.N4
Mã phần lô PP2300303778
Giá từng phần lô 133,573,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,671,474
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0054.N1
Mã phần lô PP2300303779
Giá từng phần lô 649,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,993,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0055.N1
Mã phần lô PP2300303780
Giá từng phần lô 941,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,836,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0056.N4
Mã phần lô PP2300303781
Giá từng phần lô 135,309,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,706,180
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0057.N4
Mã phần lô PP2300303782
Giá từng phần lô 327,359,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,547,187
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0058.N4
Mã phần lô PP2300303783
Giá từng phần lô 397,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,943,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0059.N4
Mã phần lô PP2300303784
Giá từng phần lô 12,304,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,096,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0060.N2
Mã phần lô PP2300303785
Giá từng phần lô 227,237,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,544,748
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0061.N4
Mã phần lô PP2300303786
Giá từng phần lô 61,676,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,233,520
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0062.N4
Mã phần lô PP2300303787
Giá từng phần lô 569,740,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,394,810
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0063.N1
Mã phần lô PP2300303788
Giá từng phần lô 697,649,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,952,992
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0064.N2
Mã phần lô PP2300303789
Giá từng phần lô 156,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,139,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0065.N2
Mã phần lô PP2300303790
Giá từng phần lô 998,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,962,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0066.N4
Mã phần lô PP2300303791
Giá từng phần lô 45,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 910,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0067.N4
Mã phần lô PP2300303792
Giá từng phần lô 850,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,010,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0068.N2
Mã phần lô PP2300303793
Giá từng phần lô 3,288,684,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,773,680
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0069.N4
Mã phần lô PP2300303794
Giá từng phần lô 5,036,965,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,739,310
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0070.N1
Mã phần lô PP2300303795
Giá từng phần lô 640,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,802,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0071.N4
Mã phần lô PP2300303796
Giá từng phần lô 836,115,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,722,316
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0072.N1
Mã phần lô PP2300303797
Giá từng phần lô 81,697,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,633,950
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0073.N2
Mã phần lô PP2300303798
Giá từng phần lô 9,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0074.N4
Mã phần lô PP2300303799
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0075.N2
Mã phần lô PP2300303800
Giá từng phần lô 1,320,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,412,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0076.N4
Mã phần lô PP2300303801
Giá từng phần lô 397,375,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,947,510
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0077.N2
Mã phần lô PP2300303802
Giá từng phần lô 2,438,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,765,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0078.N4
Mã phần lô PP2300303803
Giá từng phần lô 1,052,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,042,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0079.N4
Mã phần lô PP2300303804
Giá từng phần lô 12,622,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,450
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0080.N2
Mã phần lô PP2300303805
Giá từng phần lô 200,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,001,120
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0081.N3
Mã phần lô PP2300303806
Giá từng phần lô 222,450,528
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,449,011
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0082.N3
Mã phần lô PP2300303807
Giá từng phần lô 227,066,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,541,320
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0083.N3
Mã phần lô PP2300303808
Giá từng phần lô 572,804,510
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,456,091
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0084.N4
Mã phần lô PP2300303809
Giá từng phần lô 242,868,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,857,360
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0085.N4
Mã phần lô PP2300303810
Giá từng phần lô 2,393,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,872,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0086.N1
Mã phần lô PP2300303811
Giá từng phần lô 792,933,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,858,660
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0087.N1
Mã phần lô PP2300303812
Giá từng phần lô 3,232,834,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,656,692
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0088.N1
Mã phần lô PP2300303813
Giá từng phần lô 2,210,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,208,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0089.N5
Mã phần lô PP2300303814
Giá từng phần lô 2,180,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,610,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0090.N1
Mã phần lô PP2300303815
Giá từng phần lô 534,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,689,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0091.N3
Mã phần lô PP2300303816
Giá từng phần lô 70,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,414,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0092.N4
Mã phần lô PP2300303817
Giá từng phần lô 3,874,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,480
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0093.N3
Mã phần lô PP2300303818
Giá từng phần lô 1,036,376,964
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,727,540
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0094.N4
Mã phần lô PP2300303819
Giá từng phần lô 77,602,392
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,552,048
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0095.N1
Mã phần lô PP2300303820
Giá từng phần lô 756,086,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,121,728
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0096.N3
Mã phần lô PP2300303821
Giá từng phần lô 2,671,536,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,430,732
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0097.N4
Mã phần lô PP2300303822
Giá từng phần lô 217,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,356,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0098.N2
Mã phần lô PP2300303823
Giá từng phần lô 305,361,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,107,220
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0099.N4
Mã phần lô PP2300303824
Giá từng phần lô 7,819,222,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,384,459
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0100.N2
Mã phần lô PP2300303825
Giá từng phần lô 296,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,925,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0101.N3
Mã phần lô PP2300303826
Giá từng phần lô 811,977,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,239,554
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0102.N2
Mã phần lô PP2300303827
Giá từng phần lô 17,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0103.N4
Mã phần lô PP2300303828
Giá từng phần lô 489,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,784,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0104.N4
Mã phần lô PP2300303829
Giá từng phần lô 47,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 947,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0105.N3
Mã phần lô PP2300303830
Giá từng phần lô 3,615,717,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,314,352
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0106.N4
Mã phần lô PP2300303831
Giá từng phần lô 820,485,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,409,708
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0107.N2
Mã phần lô PP2300303832
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0108.N3
Mã phần lô PP2300303833
Giá từng phần lô 333,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,660,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0109.N4
Mã phần lô PP2300303834
Giá từng phần lô 226,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,526,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0110.N2
Mã phần lô PP2300303835
Giá từng phần lô 1,319,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,385,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0111.N2
Mã phần lô PP2300303836
Giá từng phần lô 1,502,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,051,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0112.N3
Mã phần lô PP2300303837
Giá từng phần lô 9,884,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,685,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0113.N4
Mã phần lô PP2300303838
Giá từng phần lô 1,014,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0114.N1
Mã phần lô PP2300303839
Giá từng phần lô 142,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0115.N4
Mã phần lô PP2300303840
Giá từng phần lô 33,282,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 665,658
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0116.N1
Mã phần lô PP2300303841
Giá từng phần lô 4,689,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,787,040
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0117.N2
Mã phần lô PP2300303842
Giá từng phần lô 1,892,654,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,853,088
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0118.N4
Mã phần lô PP2300303843
Giá từng phần lô 10,773,695,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,473,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0119.N2
Mã phần lô PP2300303844
Giá từng phần lô 3,105,944,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,118,882
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0120.N4
Mã phần lô PP2300303845
Giá từng phần lô 885,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,710,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0121.N5
Mã phần lô PP2300303846
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0122.N3
Mã phần lô PP2300303847
Giá từng phần lô 67,611,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,352,230
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0123.N3
Mã phần lô PP2300303848
Giá từng phần lô 26,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0124.N3
Mã phần lô PP2300303849
Giá từng phần lô 372,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,441,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0125.N4
Mã phần lô PP2300303850
Giá từng phần lô 62,858,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,257,168
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0126.N4
Mã phần lô PP2300303851
Giá từng phần lô 362,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,240,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0127.N1
Mã phần lô PP2300303852
Giá từng phần lô 64,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,292,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0128.N2
Mã phần lô PP2300303853
Giá từng phần lô 564,583,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,291,661
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0129.N4
Mã phần lô PP2300303854
Giá từng phần lô 276,684,408
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,533,689
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0130.N4
Mã phần lô PP2300303855
Giá từng phần lô 444,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,892,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0131.N1
Mã phần lô PP2300303856
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0132.N4
Mã phần lô PP2300303857
Giá từng phần lô 896,393,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,927,868
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0133.N4
Mã phần lô PP2300303858
Giá từng phần lô 42,176,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 843,524
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0134.N3
Mã phần lô PP2300303859
Giá từng phần lô 170,956,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,419,136
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0135.N3
Mã phần lô PP2300303860
Giá từng phần lô 122,070,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,441,408
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0136.N4
Mã phần lô PP2300303861
Giá từng phần lô 726,948,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,538,972
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0137.N2
Mã phần lô PP2300303862
Giá từng phần lô 115,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0138.N3
Mã phần lô PP2300303863
Giá từng phần lô 447,644,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,952,888
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0139.N3
Mã phần lô PP2300303864
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0140.N3
Mã phần lô PP2300303865
Giá từng phần lô 27,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0141.N4
Mã phần lô PP2300303866
Giá từng phần lô 616,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,338,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0142.N4
Mã phần lô PP2300303867
Giá từng phần lô 533,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,679,760
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0143.N4
Mã phần lô PP2300303868
Giá từng phần lô 306,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,132,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0144.N4
Mã phần lô PP2300303869
Giá từng phần lô 1,069,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,388,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0145.N4
Mã phần lô PP2300303870
Giá từng phần lô 4,497,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,958,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0146.N4
Mã phần lô PP2300303871
Giá từng phần lô 409,105,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,182,113
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0147.N4
Mã phần lô PP2300303872
Giá từng phần lô 50,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,019,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0148.N4
Mã phần lô PP2300303873
Giá từng phần lô 189,504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,790,080
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0149.N1
Mã phần lô PP2300303874
Giá từng phần lô 142,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,859,840
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0150.N4
Mã phần lô PP2300303875
Giá từng phần lô 88,272,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,765,444
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0151.N1
Mã phần lô PP2300303876
Giá từng phần lô 1,447,573,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,951,472
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0152.N2
Mã phần lô PP2300303877
Giá từng phần lô 188,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,763,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0153.N4
Mã phần lô PP2300303878
Giá từng phần lô 286,902,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,738,040
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0154.N1
Mã phần lô PP2300303879
Giá từng phần lô 224,021,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,480,434
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0155.N4
Mã phần lô PP2300303880
Giá từng phần lô 42,436,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 848,736
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0156.N4
Mã phần lô PP2300303881
Giá từng phần lô 324,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,490,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0157.N5
Mã phần lô PP2300303882
Giá từng phần lô 986,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,731,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0158.N5
Mã phần lô PP2300303883
Giá từng phần lô 3,622,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0159.N1
Mã phần lô PP2300303884
Giá từng phần lô 42,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0160.N2
Mã phần lô PP2300303885
Giá từng phần lô 445,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0161.N4
Mã phần lô PP2300303886
Giá từng phần lô 22,865,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,312
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0162.N4
Mã phần lô PP2300303887
Giá từng phần lô 561,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,239,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0163.N2
Mã phần lô PP2300303888
Giá từng phần lô 259,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,192,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0164.N1
Mã phần lô PP2300303889
Giá từng phần lô 105,667,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,113,348
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0165.N2
Mã phần lô PP2300303890
Giá từng phần lô 123,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,476,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0166.N3
Mã phần lô PP2300303891
Giá từng phần lô 679,968,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,599,360
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0167.N1
Mã phần lô PP2300303892
Giá từng phần lô 222,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,458,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0168.N3
Mã phần lô PP2300303893
Giá từng phần lô 232,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,647,840
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0169.N1
Mã phần lô PP2300303894
Giá từng phần lô 470,421,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,408,420
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0170.N2
Mã phần lô PP2300303895
Giá từng phần lô 1,410,864,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,217,280
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0171.N4
Mã phần lô PP2300303896
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,596,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0172.N1
Mã phần lô PP2300303897
Giá từng phần lô 1,395,492,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,909,840
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0173.N4
Mã phần lô PP2300303898
Giá từng phần lô 363,321,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,266,420
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0174.N4
Mã phần lô PP2300303899
Giá từng phần lô 78,246,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,564,920
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0175.N4
Mã phần lô PP2300303900
Giá từng phần lô 887,796,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,755,920
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0176.N4
Mã phần lô PP2300303901
Giá từng phần lô 818,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,362,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0177.N5
Mã phần lô PP2300303902
Giá từng phần lô 782,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,642,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0178.N1
Mã phần lô PP2300303903
Giá từng phần lô 59,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,186,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0179.N1
Mã phần lô PP2300303904
Giá từng phần lô 2,117,953,728
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,359,075
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0180.N4
Mã phần lô PP2300303905
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,596,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0181.N2
Mã phần lô PP2300303906
Giá từng phần lô 434,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,694,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0182.N4
Mã phần lô PP2300303907
Giá từng phần lô 255,559,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,111,190
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0183.N4
Mã phần lô PP2300303908
Giá từng phần lô 188,812,386
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,776,248
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0184.N4
Mã phần lô PP2300303909
Giá từng phần lô 466,164,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,323,280
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0185.N4
Mã phần lô PP2300303910
Giá từng phần lô 172,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,443,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0186.N4
Mã phần lô PP2300303911
Giá từng phần lô 23,590,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 471,807
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0187.N4
Mã phần lô PP2300303912
Giá từng phần lô 3,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0188.N4
Mã phần lô PP2300303913
Giá từng phần lô 113,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,267,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0189.N4
Mã phần lô PP2300303914
Giá từng phần lô 1,482,121,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,642,424
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0190.N4
Mã phần lô PP2300303915
Giá từng phần lô 2,752,596,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,051,920
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0191.N4
Mã phần lô PP2300303916
Giá từng phần lô 222,652,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,453,044
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0192.N1
Mã phần lô PP2300303917
Giá từng phần lô 425,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,508,960
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0193.N2
Mã phần lô PP2300303918
Giá từng phần lô 610,841,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,216,820
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0194.N2
Mã phần lô PP2300303919
Giá từng phần lô 708,345,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,166,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0195.N4
Mã phần lô PP2300303920
Giá từng phần lô 178,441,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,568,824
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0196.N4
Mã phần lô PP2300303921
Giá từng phần lô 1,111,908,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,238,160
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0197.N1
Mã phần lô PP2300303922
Giá từng phần lô 4,611,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,232,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0198.N2
Mã phần lô PP2300303923
Giá từng phần lô 236,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,729,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0199.N1
Mã phần lô PP2300303924
Giá từng phần lô 349,851,390
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,997,028
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0200.N2
Mã phần lô PP2300303925
Giá từng phần lô 230,634,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,612,680
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0201.N4
Mã phần lô PP2300303926
Giá từng phần lô 72,920,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,458,408
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0202.N4
Mã phần lô PP2300303927
Giá từng phần lô 196,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,937,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0203.N4
Mã phần lô PP2300303928
Giá từng phần lô 441,447,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,828,950
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0204.N4
Mã phần lô PP2300303929
Giá từng phần lô 62,686,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,253,728
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0205.N4
Mã phần lô PP2300303930
Giá từng phần lô 40,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 806,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0206.N1
Mã phần lô PP2300303931
Giá từng phần lô 1,674,381,042
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,487,621
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0207.N4
Mã phần lô PP2300303932
Giá từng phần lô 339,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,786,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0208.N4
Mã phần lô PP2300303933
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0209.N4
Mã phần lô PP2300303934
Giá từng phần lô 578,786,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,575,724
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0210.N4
Mã phần lô PP2300303935
Giá từng phần lô 155,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,105,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0211.N4
Mã phần lô PP2300303936
Giá từng phần lô 243,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,872,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0212.N4
Mã phần lô PP2300303937
Giá từng phần lô 382,426,968
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,648,540
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0213.N1
Mã phần lô PP2300303938
Giá từng phần lô 145,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,912,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0214.N4
Mã phần lô PP2300303939
Giá từng phần lô 25,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,960
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0215.N2
Mã phần lô PP2300303940
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0216.N4
Mã phần lô PP2300303941
Giá từng phần lô 429,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,593,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0217.N1
Mã phần lô PP2300303942
Giá từng phần lô 127,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0218.N1
Mã phần lô PP2300303943
Giá từng phần lô 127,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0219.N2
Mã phần lô PP2300303944
Giá từng phần lô 627,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,544,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0220.N2
Mã phần lô PP2300303945
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0221.N3
Mã phần lô PP2300303946
Giá từng phần lô 804,206,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,084,121
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0222.N4
Mã phần lô PP2300303947
Giá từng phần lô 165,570,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,311,412
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0223.N2
Mã phần lô PP2300303948
Giá từng phần lô 466,956,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,339,120
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0224.N3
Mã phần lô PP2300303949
Giá từng phần lô 1,182,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,654,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0225.N3
Mã phần lô PP2300303950
Giá từng phần lô 3,827,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,544,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0226.N1
Mã phần lô PP2300303951
Giá từng phần lô 776,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,523,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0227.N2
Mã phần lô PP2300303952
Giá từng phần lô 5,459,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,183,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0228.N3
Mã phần lô PP2300303953
Giá từng phần lô 3,645,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0229.N4
Mã phần lô PP2300303954
Giá từng phần lô 224,981,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,499,620
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0230.N3
Mã phần lô PP2300303955
Giá từng phần lô 15,477,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,540
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0231.N2
Mã phần lô PP2300303956
Giá từng phần lô 18,156,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,120
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0232.N3
Mã phần lô PP2300303957
Giá từng phần lô 122,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,453,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0233.N4
Mã phần lô PP2300303958
Giá từng phần lô 206,620,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,132,410
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0234.N1
Mã phần lô PP2300303959
Giá từng phần lô 1,501,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0235.N2
Mã phần lô PP2300303960
Giá từng phần lô 2,122,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,446,880
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0236.N3
Mã phần lô PP2300303961
Giá từng phần lô 752,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,057,920
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0237.N2
Mã phần lô PP2300303962
Giá từng phần lô 3,787,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0238.N2
Mã phần lô PP2300303963
Giá từng phần lô 6,750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0239.N2
Mã phần lô PP2300303964
Giá từng phần lô 2,750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0240.N2
Mã phần lô PP2300303965
Giá từng phần lô 560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0241.N2
Mã phần lô PP2300303966
Giá từng phần lô 1,345,905,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,918,116
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0242.N2
Mã phần lô PP2300303967
Giá từng phần lô 4,030,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0243.N4
Mã phần lô PP2300303968
Giá từng phần lô 6,204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0244.N2
Mã phần lô PP2300303969
Giá từng phần lô 349,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,993,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0245.N4
Mã phần lô PP2300303970
Giá từng phần lô 157,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,145,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0246.N2
Mã phần lô PP2300303971
Giá từng phần lô 1,035,585,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,711,712
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0247.N4
Mã phần lô PP2300303972
Giá từng phần lô 572,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0248.N4
Mã phần lô PP2300303973
Giá từng phần lô 297,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,958,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0249.N4
Mã phần lô PP2300303974
Giá từng phần lô 292,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0250.N2
Mã phần lô PP2300303975
Giá từng phần lô 305,754,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,115,088
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0251.N2
Mã phần lô PP2300303976
Giá từng phần lô 204,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,095,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0252.N4
Mã phần lô PP2300303977
Giá từng phần lô 1,438,564,995
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,771,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0253.N3
Mã phần lô PP2300303978
Giá từng phần lô 357,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0254.N1
Mã phần lô PP2300303979
Giá từng phần lô 2,016,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0255.N3
Mã phần lô PP2300303980
Giá từng phần lô 968,152,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,363,050
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0256.N3
Mã phần lô PP2300303981
Giá từng phần lô 2,821,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,420,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0257.N2
Mã phần lô PP2300303982
Giá từng phần lô 807,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,149,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0258.N4
Mã phần lô PP2300303983
Giá từng phần lô 326,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,531,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0259.N3
Mã phần lô PP2300303984
Giá từng phần lô 2,638,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,767,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0260.N2
Mã phần lô PP2300303985
Giá từng phần lô 171,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,420,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0261.N2
Mã phần lô PP2300303986
Giá từng phần lô 811,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,230,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0262.N2
Mã phần lô PP2300303987
Giá từng phần lô 510,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0263.N1
Mã phần lô PP2300303988
Giá từng phần lô 901,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0264.N2
Mã phần lô PP2300303989
Giá từng phần lô 6,233,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,660,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0265.N2
Mã phần lô PP2300303990
Giá từng phần lô 9,464,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0266.N4
Mã phần lô PP2300303991
Giá từng phần lô 7,030,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,616,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0267.N2
Mã phần lô PP2300303992
Giá từng phần lô 2,112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0268.N2
Mã phần lô PP2300303993
Giá từng phần lô 4,789,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,784,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0269.N1
Mã phần lô PP2300303994
Giá từng phần lô 8,131,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,624,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0270.N2
Mã phần lô PP2300303995
Giá từng phần lô 4,021,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,422,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0271.N4
Mã phần lô PP2300303996
Giá từng phần lô 4,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0272.N1
Mã phần lô PP2300303997
Giá từng phần lô 979,951,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,599,020
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0273.N4
Mã phần lô PP2300303998
Giá từng phần lô 1,082,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,647,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0274.N2
Mã phần lô PP2300303999
Giá từng phần lô 1,288,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,775,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0275.N4
Mã phần lô PP2300304000
Giá từng phần lô 1,995,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0276.N2
Mã phần lô PP2300304001
Giá từng phần lô 2,491,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,820,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0277.N4
Mã phần lô PP2300304002
Giá từng phần lô 991,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,834,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0278.N4
Mã phần lô PP2300304003
Giá từng phần lô 1,840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0279.N2
Mã phần lô PP2300304004
Giá từng phần lô 2,960,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0280.N3
Mã phần lô PP2300304005
Giá từng phần lô 2,029,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,590,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0281.N4
Mã phần lô PP2300304006
Giá từng phần lô 354,076,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,081,536
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0282.N4
Mã phần lô PP2300304007
Giá từng phần lô 1,115,796,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,315,920
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0283.N1
Mã phần lô PP2300304008
Giá từng phần lô 703,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,069,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0284.N3
Mã phần lô PP2300304009
Giá từng phần lô 1,221,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,424,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0285.N4
Mã phần lô PP2300304010
Giá từng phần lô 506,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0286.N4
Mã phần lô PP2300304011
Giá từng phần lô 395,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,906,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0287.N3
Mã phần lô PP2300304012
Giá từng phần lô 1,251,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,032,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0288.N2
Mã phần lô PP2300304013
Giá từng phần lô 304,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,080,640
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0289.N4
Mã phần lô PP2300304014
Giá từng phần lô 737,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,758,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0290.N2
Mã phần lô PP2300304015
Giá từng phần lô 6,245,397,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,907,950
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0291.N3
Mã phần lô PP2300304016
Giá từng phần lô 243,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,860,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0292.N4
Mã phần lô PP2300304017
Giá từng phần lô 424,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,485,280
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0293.N1
Mã phần lô PP2300304018
Giá từng phần lô 322,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,454,560
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0294.N4
Mã phần lô PP2300304019
Giá từng phần lô 1,426,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,528,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0295.N4
Mã phần lô PP2300304020
Giá từng phần lô 3,960,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0296.N2
Mã phần lô PP2300304021
Giá từng phần lô 2,835,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,718,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0297.N2
Mã phần lô PP2300304022
Giá từng phần lô 1,482,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0298.N2
Mã phần lô PP2300304023
Giá từng phần lô 767,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,345,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0299.N1
Mã phần lô PP2300304024
Giá từng phần lô 2,694,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,889,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0300.N3
Mã phần lô PP2300304025
Giá từng phần lô 1,260,037,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,756
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0301.N4
Mã phần lô PP2300304026
Giá từng phần lô 5,095,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,913,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0302.N3
Mã phần lô PP2300304027
Giá từng phần lô 880,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0303.N3
Mã phần lô PP2300304028
Giá từng phần lô 2,168,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,362,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0304.N3
Mã phần lô PP2300304029
Giá từng phần lô 184,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,699,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0305.N4
Mã phần lô PP2300304030
Giá từng phần lô 614,295,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,285,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0306.N1
Mã phần lô PP2300304031
Giá từng phần lô 426,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,524,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0307.N4
Mã phần lô PP2300304032
Giá từng phần lô 191,182,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,823,650
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0308.N4
Mã phần lô PP2300304033
Giá từng phần lô 196,522,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,930,452
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0309.N2
Mã phần lô PP2300304034
Giá từng phần lô 76,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0310.N4
Mã phần lô PP2300304035
Giá từng phần lô 20,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0311.N4
Mã phần lô PP2300304036
Giá từng phần lô 348,923,988
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,978,480
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0312.N4
Mã phần lô PP2300304037
Giá từng phần lô 296,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0313.N4
Mã phần lô PP2300304038
Giá từng phần lô 42,455,259
Bảo đảm dự thầu (VND) 849,106
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0314.N4
Mã phần lô PP2300304039
Giá từng phần lô 228,609,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,572,192
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0315.N4
Mã phần lô PP2300304040
Giá từng phần lô 1,155,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0316.N1
Mã phần lô PP2300304041
Giá từng phần lô 10,655,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,114,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0317.N4
Mã phần lô PP2300304042
Giá từng phần lô 240,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,818,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0318.N3
Mã phần lô PP2300304043
Giá từng phần lô 796,908,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,938,160
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0319.N1
Mã phần lô PP2300304044
Giá từng phần lô 181,598,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,631,960
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0320.N1
Mã phần lô PP2300304045
Giá từng phần lô 16,082,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,640
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0321.N4
Mã phần lô PP2300304046
Giá từng phần lô 95,190,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,903,810
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0322.N1
Mã phần lô PP2300304047
Giá từng phần lô 34,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0323.N1
Mã phần lô PP2300304048
Giá từng phần lô 423,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,468,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0324.N2
Mã phần lô PP2300304049
Giá từng phần lô 1,777,867,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,557,353
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0325.N1
Mã phần lô PP2300304050
Giá từng phần lô 429,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,580,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0326.N3
Mã phần lô PP2300304051
Giá từng phần lô 502,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,057,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0327.N4
Mã phần lô PP2300304052
Giá từng phần lô 623,668,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,473,376
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0328.N4
Mã phần lô PP2300304053
Giá từng phần lô 52,407,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,048,152
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0329.N4
Mã phần lô PP2300304054
Giá từng phần lô 135,755,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,715,111
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0330.N1
Mã phần lô PP2300304055
Giá từng phần lô 532,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0331.N4
Mã phần lô PP2300304056
Giá từng phần lô 252,272,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,045,452
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0332.N1
Mã phần lô PP2300304057
Giá từng phần lô 156,655,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,133,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0333.N2
Mã phần lô PP2300304058
Giá từng phần lô 809,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,199,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0334.N4
Mã phần lô PP2300304059
Giá từng phần lô 267,962,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,359,258
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0335.N4
Mã phần lô PP2300304060
Giá từng phần lô 996,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,929,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0336.N4
Mã phần lô PP2300304061
Giá từng phần lô 30,135,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 602,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0337.N1
Mã phần lô PP2300304062
Giá từng phần lô 15,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0338.N4
Mã phần lô PP2300304063
Giá từng phần lô 358,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,160,640
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0339.N1
Mã phần lô PP2300304064
Giá từng phần lô 2,610,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0340.N2
Mã phần lô PP2300304065
Giá từng phần lô 1,288,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,772,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0341.N4
Mã phần lô PP2300304066
Giá từng phần lô 661,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0342.N4
Mã phần lô PP2300304067
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0343.N1
Mã phần lô PP2300304068
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0344.N4
Mã phần lô PP2300304069
Giá từng phần lô 409,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,181,120
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0345.N1
Mã phần lô PP2300304070
Giá từng phần lô 313,902,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,278,052
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0346.N4
Mã phần lô PP2300304071
Giá từng phần lô 211,496,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,229,929
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0347.N1
Mã phần lô PP2300304072
Giá từng phần lô 1,125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0348.N4
Mã phần lô PP2300304073
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0349.N4
Mã phần lô PP2300304074
Giá từng phần lô 427,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0350.N4
Mã phần lô PP2300304075
Giá từng phần lô 1,389,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,783,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0351.N4
Mã phần lô PP2300304076
Giá từng phần lô 2,485,401,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,708,020
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0352.N4
Mã phần lô PP2300304077
Giá từng phần lô 2,041,719,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,834,395
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0353.N4
Mã phần lô PP2300304078
Giá từng phần lô 4,214,017,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,280,350
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0354.N1
Mã phần lô PP2300304079
Giá từng phần lô 21,177,325
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,547
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0355.N1
Mã phần lô PP2300304080
Giá từng phần lô 211,439,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,228,784
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0356.N4
Mã phần lô PP2300304081
Giá từng phần lô 793,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,876,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0357.N4
Mã phần lô PP2300304082
Giá từng phần lô 172,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,445,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0358.N1
Mã phần lô PP2300304083
Giá từng phần lô 623,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,474,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0359.N1
Mã phần lô PP2300304084
Giá từng phần lô 495,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0360.N1
Mã phần lô PP2300304085
Giá từng phần lô 2,700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0361.N4
Mã phần lô PP2300304086
Giá từng phần lô 205,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0362.N4
Mã phần lô PP2300304087
Giá từng phần lô 153,430,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,068,604
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0363.N1
Mã phần lô PP2300304088
Giá từng phần lô 576,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,532,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0364.N2
Mã phần lô PP2300304089
Giá từng phần lô 226,771,225
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,535,425
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0365.N3
Mã phần lô PP2300304090
Giá từng phần lô 292,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,859,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0366.N4
Mã phần lô PP2300304091
Giá từng phần lô 225,141,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,502,820
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0367.N1
Mã phần lô PP2300304092
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0368.N4
Mã phần lô PP2300304093
Giá từng phần lô 60,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,201,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0369.N4
Mã phần lô PP2300304094
Giá từng phần lô 499,548,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,990,960
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0370.N4
Mã phần lô PP2300304095
Giá từng phần lô 311,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,224,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0371.N1
Mã phần lô PP2300304096
Giá từng phần lô 336,077,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,721,554
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0372.N4
Mã phần lô PP2300304097
Giá từng phần lô 54,346,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,086,939
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0373.N1
Mã phần lô PP2300304098
Giá từng phần lô 208,908,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,178,160
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0374.N4
Mã phần lô PP2300304099
Giá từng phần lô 13,872,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,440
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0375.N4
Mã phần lô PP2300304100
Giá từng phần lô 404,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,083,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0376.N4
Mã phần lô PP2300304101
Giá từng phần lô 70,606,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,412,120
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0377.N4
Mã phần lô PP2300304102
Giá từng phần lô 21,516,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,334
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0378.N4
Mã phần lô PP2300304103
Giá từng phần lô 49,311,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 986,234
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0379.N4
Mã phần lô PP2300304104
Giá từng phần lô 15,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0380.N4
Mã phần lô PP2300304105
Giá từng phần lô 45,481,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 909,636
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0381.N1
Mã phần lô PP2300304106
Giá từng phần lô 460,778,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,215,561
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0382.N4
Mã phần lô PP2300304107
Giá từng phần lô 260,627,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,212,550
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0383.N2
Mã phần lô PP2300304108
Giá từng phần lô 901,315,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,026,316
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0384.N4
Mã phần lô PP2300304109
Giá từng phần lô 154,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,082,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0385.N1
Mã phần lô PP2300304110
Giá từng phần lô 1,229,903,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,598,072
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0386.N4
Mã phần lô PP2300304111
Giá từng phần lô 66,832,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,336,642
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0387.N2
Mã phần lô PP2300304112
Giá từng phần lô 199,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,992,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0388.N1
Mã phần lô PP2300304113
Giá từng phần lô 682,449,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,648,992
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0389.N4
Mã phần lô PP2300304114
Giá từng phần lô 243,938,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,878,762
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0390.N4
Mã phần lô PP2300304115
Giá từng phần lô 420,742,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,414,847
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0391.N1
Mã phần lô PP2300304116
Giá từng phần lô 571,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,421,280
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0392.N2
Mã phần lô PP2300304117
Giá từng phần lô 320,737,842
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,414,757
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0393.N4
Mã phần lô PP2300304118
Giá từng phần lô 256,623,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,132,470
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0394.N5
Mã phần lô PP2300304119
Giá từng phần lô 102,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,055,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0395.N4
Mã phần lô PP2300304120
Giá từng phần lô 3,090,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0396.N4
Mã phần lô PP2300304121
Giá từng phần lô 27,470,625
Bảo đảm dự thầu (VND) 549,413
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0397.N2
Mã phần lô PP2300304122
Giá từng phần lô 197,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,952,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0398.N4
Mã phần lô PP2300304123
Giá từng phần lô 50,019,984
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0399.N1
Mã phần lô PP2300304124
Giá từng phần lô 7,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0400.N4
Mã phần lô PP2300304125
Giá từng phần lô 26,932,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,650
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0401.N3
Mã phần lô PP2300304126
Giá từng phần lô 196,402,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,928,050
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0402.N4
Mã phần lô PP2300304127
Giá từng phần lô 196,877,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,937,542
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0403.N4
Mã phần lô PP2300304128
Giá từng phần lô 526,180,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,523,613
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0404.N4
Mã phần lô PP2300304129
Giá từng phần lô 107,553,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,151,072
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0405.N3
Mã phần lô PP2300304130
Giá từng phần lô 1,171,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,436,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0406.N4
Mã phần lô PP2300304131
Giá từng phần lô 156,765,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,135,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0407.N4
Mã phần lô PP2300304132
Giá từng phần lô 355,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,116,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0408.N1
Mã phần lô PP2300304133
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0409.N2
Mã phần lô PP2300304134
Giá từng phần lô 235,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,717,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0410.N1
Mã phần lô PP2300304135
Giá từng phần lô 245,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0411.N1
Mã phần lô PP2300304136
Giá từng phần lô 243,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,860,480
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0412.N2
Mã phần lô PP2300304137
Giá từng phần lô 212,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,257,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0413.N4
Mã phần lô PP2300304138
Giá từng phần lô 456,224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,124,480
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0414.N4
Mã phần lô PP2300304139
Giá từng phần lô 3,355,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,116,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0415.N1
Mã phần lô PP2300304140
Giá từng phần lô 40,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 805,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0416.N4
Mã phần lô PP2300304141
Giá từng phần lô 77,571,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,551,420
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0417.N4
Mã phần lô PP2300304142
Giá từng phần lô 232,499,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,649,988
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0418.N2
Mã phần lô PP2300304143
Giá từng phần lô 1,230,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,601,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0419.N2
Mã phần lô PP2300304144
Giá từng phần lô 313,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,264,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0420.N1
Mã phần lô PP2300304145
Giá từng phần lô 306,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0421.N2
Mã phần lô PP2300304146
Giá từng phần lô 219,937,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,398,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0422.N2
Mã phần lô PP2300304147
Giá từng phần lô 377,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,552,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0423.N4
Mã phần lô PP2300304148
Giá từng phần lô 846,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,932,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0424.N2
Mã phần lô PP2300304149
Giá từng phần lô 675,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,518,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0425.N4
Mã phần lô PP2300304150
Giá từng phần lô 1,853,584,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,071,695
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0426.N4
Mã phần lô PP2300304151
Giá từng phần lô 63,756,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,120
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0427.N4
Mã phần lô PP2300304152
Giá từng phần lô 140,263,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,805,270
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0428.N4
Mã phần lô PP2300304153
Giá từng phần lô 126,448,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,528,980
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0429.N4
Mã phần lô PP2300304154
Giá từng phần lô 323,232,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,464,640
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0430.N1
Mã phần lô PP2300304155
Giá từng phần lô 1,028,585,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,571,705
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0431.N1
Mã phần lô PP2300304156
Giá từng phần lô 831,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,632,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0432.N1
Mã phần lô PP2300304157
Giá từng phần lô 33,579,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 671,580
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0433.N4
Mã phần lô PP2300304158
Giá từng phần lô 134,381,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,687,625
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0434.N4
Mã phần lô PP2300304159
Giá từng phần lô 72,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,444,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0435.N1
Mã phần lô PP2300304160
Giá từng phần lô 300,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,011,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0436.N4
Mã phần lô PP2300304161
Giá từng phần lô 2,460,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0437.N1
Mã phần lô PP2300304162
Giá từng phần lô 3,420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0438.N2
Mã phần lô PP2300304163
Giá từng phần lô 2,700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0439.N5
Mã phần lô PP2300304164
Giá từng phần lô 1,450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0440.N4
Mã phần lô PP2300304165
Giá từng phần lô 4,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0441.N2
Mã phần lô PP2300304166
Giá từng phần lô 3,678,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0442.N4
Mã phần lô PP2300304167
Giá từng phần lô 218,439,296
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,368,786
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0443.N4
Mã phần lô PP2300304168
Giá từng phần lô 1,742,504,238
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,850,085
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0444.N4
Mã phần lô PP2300304169
Giá từng phần lô 296,145,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,922,914
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0445.N3
Mã phần lô PP2300304170
Giá từng phần lô 2,744,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0446.N2
Mã phần lô PP2300304171
Giá từng phần lô 220,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,416,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0447.N1
Mã phần lô PP2300304172
Giá từng phần lô 4,868,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,372,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0448.N4
Mã phần lô PP2300304173
Giá từng phần lô 3,418,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,372,640
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0449.N4
Mã phần lô PP2300304174
Giá từng phần lô 852,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0450.N1
Mã phần lô PP2300304175
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0451.N1
Mã phần lô PP2300304176
Giá từng phần lô 10,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0452.N4
Mã phần lô PP2300304177
Giá từng phần lô 54,988,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,099,770
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0453.N2
Mã phần lô PP2300304178
Giá từng phần lô 184,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,689,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0454.N3
Mã phần lô PP2300304179
Giá từng phần lô 195,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,906,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0455.N4
Mã phần lô PP2300304180
Giá từng phần lô 89,379,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,787,592
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0456.N4
Mã phần lô PP2300304181
Giá từng phần lô 575,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,515,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0457.N1
Mã phần lô PP2300304182
Giá từng phần lô 310,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0458.N1
Mã phần lô PP2300304183
Giá từng phần lô 146,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,937,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0459.N4
Mã phần lô PP2300304184
Giá từng phần lô 198,135,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,962,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0460.N4
Mã phần lô PP2300304185
Giá từng phần lô 496,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,925,280
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0461.N4
Mã phần lô PP2300304186
Giá từng phần lô 2,622,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0462.N1
Mã phần lô PP2300304187
Giá từng phần lô 157,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,157,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0463.N3
Mã phần lô PP2300304188
Giá từng phần lô 494,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,889,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0464.N4
Mã phần lô PP2300304189
Giá từng phần lô 1,540,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,804,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0465.N4
Mã phần lô PP2300304190
Giá từng phần lô 422,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,442,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0466.N2
Mã phần lô PP2300304191
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0467.N4
Mã phần lô PP2300304192
Giá từng phần lô 57,191,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,143,824
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0468.N1
Mã phần lô PP2300304193
Giá từng phần lô 580,950,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,619,002
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0469.N5
Mã phần lô PP2300304194
Giá từng phần lô 179,209,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,584,190
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0470.N1
Mã phần lô PP2300304195
Giá từng phần lô 1,350,230,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,004,614
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0471.N5
Mã phần lô PP2300304196
Giá từng phần lô 38,997,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 779,940
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0472.N5
Mã phần lô PP2300304197
Giá từng phần lô 273,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,460,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0473.N1
Mã phần lô PP2300304198
Giá từng phần lô 14,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,040
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0474.N4
Mã phần lô PP2300304199
Giá từng phần lô 234,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,683,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0475.N4
Mã phần lô PP2300304200
Giá từng phần lô 188,810,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,776,204
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0476.N4
Mã phần lô PP2300304201
Giá từng phần lô 349,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,993,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0477.N5
Mã phần lô PP2300304202
Giá từng phần lô 44,874,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,498
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0478.N5
Mã phần lô PP2300304203
Giá từng phần lô 37,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 752,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0479.N4
Mã phần lô PP2300304204
Giá từng phần lô 47,894,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 957,898
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0480.N2
Mã phần lô PP2300304205
Giá từng phần lô 132,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0481.N1
Mã phần lô PP2300304206
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0482.N1
Mã phần lô PP2300304207
Giá từng phần lô 5,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0483.N3
Mã phần lô PP2300304208
Giá từng phần lô 311,481,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,229,632
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0484.N4
Mã phần lô PP2300304209
Giá từng phần lô 33,441,975
Bảo đảm dự thầu (VND) 668,840
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0485.N4
Mã phần lô PP2300304210
Giá từng phần lô 22,312,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0486.N4
Mã phần lô PP2300304211
Giá từng phần lô 33,915,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 678,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0487.N4
Mã phần lô PP2300304212
Giá từng phần lô 402,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,044,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0488.N4
Mã phần lô PP2300304213
Giá từng phần lô 232,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,648,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0489.N1
Mã phần lô PP2300304214
Giá từng phần lô 184,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,691,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0490.N4
Mã phần lô PP2300304215
Giá từng phần lô 112,539,318
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,787
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0491.N1
Mã phần lô PP2300304216
Giá từng phần lô 71,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,421,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0492.N4
Mã phần lô PP2300304217
Giá từng phần lô 44,223,190
Bảo đảm dự thầu (VND) 884,464
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0493.N4
Mã phần lô PP2300304218
Giá từng phần lô 105,705,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,114,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0494.N4
Mã phần lô PP2300304219
Giá từng phần lô 150,985,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,019,718
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0495.N4
Mã phần lô PP2300304220
Giá từng phần lô 168,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,378,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0496.N1
Mã phần lô PP2300304221
Giá từng phần lô 803,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,064,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0497.N3
Mã phần lô PP2300304222
Giá từng phần lô 334,412,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,688,248
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0498.N4
Mã phần lô PP2300304223
Giá từng phần lô 114,980,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,299,616
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0499.N1
Mã phần lô PP2300304224
Giá từng phần lô 256,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,134,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0500.N1
Mã phần lô PP2300304225
Giá từng phần lô 1,050,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,008,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0501.N2
Mã phần lô PP2300304226
Giá từng phần lô 75,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,507,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0502.N1
Mã phần lô PP2300304227
Giá từng phần lô 24,904,830
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,097
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0503.N4
Mã phần lô PP2300304228
Giá từng phần lô 231,141,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,622,840
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0504.N1
Mã phần lô PP2300304229
Giá từng phần lô 78,368,810
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,567,377
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0505.N4
Mã phần lô PP2300304230
Giá từng phần lô 94,269,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,885,380
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0506.N2
Mã phần lô PP2300304231
Giá từng phần lô 144,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,899,920
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0507.N4
Mã phần lô PP2300304232
Giá từng phần lô 33,537,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,740
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0508.N4
Mã phần lô PP2300304233
Giá từng phần lô 71,706,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,434,120
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0509.N4
Mã phần lô PP2300304234
Giá từng phần lô 204,422,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,088,448
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0510.N3
Mã phần lô PP2300304235
Giá từng phần lô 1,275,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,516,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0511.N4
Mã phần lô PP2300304236
Giá từng phần lô 1,984,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,695,040
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0512.N3
Mã phần lô PP2300304237
Giá từng phần lô 1,519,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,399,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0513.N4
Mã phần lô PP2300304238
Giá từng phần lô 766,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,321,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0514.N1
Mã phần lô PP2300304239
Giá từng phần lô 202,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,055,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0515.N3
Mã phần lô PP2300304240
Giá từng phần lô 2,963,841,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,276,827
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0516.N1
Mã phần lô PP2300304241
Giá từng phần lô 1,759,905,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,198,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0517.N2
Mã phần lô PP2300304242
Giá từng phần lô 276,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,532,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0518.N1
Mã phần lô PP2300304243
Giá từng phần lô 5,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0519.N3
Mã phần lô PP2300304244
Giá từng phần lô 170,478,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,409,560
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0520.N3
Mã phần lô PP2300304245
Giá từng phần lô 503,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,064,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0521.N5
Mã phần lô PP2300304246
Giá từng phần lô 1,664,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,285,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0522.N3
Mã phần lô PP2300304247
Giá từng phần lô 1,737,668,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,753,368
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0523.N2
Mã phần lô PP2300304248
Giá từng phần lô 765,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,314,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0524.N4
Mã phần lô PP2300304249
Giá từng phần lô 173,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,468,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0525.N3
Mã phần lô PP2300304250
Giá từng phần lô 194,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,883,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0526.N3
Mã phần lô PP2300304251
Giá từng phần lô 2,252,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,042,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0527.N4
Mã phần lô PP2300304252
Giá từng phần lô 4,415,733,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,314,660
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0528.N3
Mã phần lô PP2300304253
Giá từng phần lô 4,075,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,501,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0529.N2
Mã phần lô PP2300304254
Giá từng phần lô 939,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,791,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0530.N4
Mã phần lô PP2300304255
Giá từng phần lô 209,717,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,194,356
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0531.N4
Mã phần lô PP2300304256
Giá từng phần lô 553,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,067,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0532.N4
Mã phần lô PP2300304257
Giá từng phần lô 1,545,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,905,280
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0533.N4
Mã phần lô PP2300304258
Giá từng phần lô 125,949,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,518,992
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0534.N4
Mã phần lô PP2300304259
Giá từng phần lô 114,210,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,284,212
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0535.N4
Mã phần lô PP2300304260
Giá từng phần lô 22,276,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,536
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0536.N4
Mã phần lô PP2300304261
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0537.N4
Mã phần lô PP2300304262
Giá từng phần lô 905,436,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,108,720
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0538.N4
Mã phần lô PP2300304263
Giá từng phần lô 1,372,459,725
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,449,195
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0539.N4
Mã phần lô PP2300304264
Giá từng phần lô 105,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,115,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0540.N1
Mã phần lô PP2300304265
Giá từng phần lô 103,041,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,060,820
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0541.N4
Mã phần lô PP2300304266
Giá từng phần lô 227,686,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,553,724
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0542.N1
Mã phần lô PP2300304267
Giá từng phần lô 435,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,709,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0543.N4
Mã phần lô PP2300304268
Giá từng phần lô 757,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,150,240
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0544.N4
Mã phần lô PP2300304269
Giá từng phần lô 23,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 469,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0545.N4
Mã phần lô PP2300304270
Giá từng phần lô 894,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,892,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0546.N4
Mã phần lô PP2300304271
Giá từng phần lô 303,878,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,077,568
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0547.N4
Mã phần lô PP2300304272
Giá từng phần lô 59,132,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,182,657
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0548.N4
Mã phần lô PP2300304273
Giá từng phần lô 105,987,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,119,740
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0549.N1
Mã phần lô PP2300304274
Giá từng phần lô 6,665,295,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,305,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0550.N2
Mã phần lô PP2300304275
Giá từng phần lô 3,880,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,616,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0551.N5
Mã phần lô PP2300304276
Giá từng phần lô 1,195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0552.N4
Mã phần lô PP2300304277
Giá từng phần lô 1,240,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,803,520
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0553.N4
Mã phần lô PP2300304278
Giá từng phần lô 50,778,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,015,560
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0554.N4
Mã phần lô PP2300304279
Giá từng phần lô 4,722,354,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,447,080
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0555.N4
Mã phần lô PP2300304280
Giá từng phần lô 1,107,990,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,159,809
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0556.N4
Mã phần lô PP2300304281
Giá từng phần lô 17,808,824
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,177
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0557.N4
Mã phần lô PP2300304282
Giá từng phần lô 142,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,857,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0558.N4
Mã phần lô PP2300304283
Giá từng phần lô 303,166,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,063,322
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0559.N4
Mã phần lô PP2300304284
Giá từng phần lô 828,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0560.N4
Mã phần lô PP2300304285
Giá từng phần lô 49,550,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 991,008
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0561.N4
Mã phần lô PP2300304286
Giá từng phần lô 222,888,548
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,457,771
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0562.N1
Mã phần lô PP2300304287
Giá từng phần lô 642,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,851,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0563.N3
Mã phần lô PP2300304288
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0564.N1
Mã phần lô PP2300304289
Giá từng phần lô 1,025,122,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,502,456
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0565.N4
Mã phần lô PP2300304290
Giá từng phần lô 64,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0566.N1
Mã phần lô PP2300304291
Giá từng phần lô 904,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,090,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0567.N4
Mã phần lô PP2300304292
Giá từng phần lô 42,349,230
Bảo đảm dự thầu (VND) 846,985
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0568.N2
Mã phần lô PP2300304293
Giá từng phần lô 81,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,632,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0569.N3
Mã phần lô PP2300304294
Giá từng phần lô 371,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,437,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0570.N4
Mã phần lô PP2300304295
Giá từng phần lô 5,207,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,148,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0571.N4
Mã phần lô PP2300304296
Giá từng phần lô 3,196,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0572.N1
Mã phần lô PP2300304297
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0573.N1
Mã phần lô PP2300304298
Giá từng phần lô 2,012,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0574.N5
Mã phần lô PP2300304299
Giá từng phần lô 2,630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0575.N1
Mã phần lô PP2300304300
Giá từng phần lô 419,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,391,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0576.N1
Mã phần lô PP2300304301
Giá từng phần lô 209,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,195,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0577.N5
Mã phần lô PP2300304302
Giá từng phần lô 708,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0578.N1
Mã phần lô PP2300304303
Giá từng phần lô 1,784,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,690,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0579.N1
Mã phần lô PP2300304304
Giá từng phần lô 94,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,884,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0580.N1
Mã phần lô PP2300304305
Giá từng phần lô 321,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,431,360
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0581.N1
Mã phần lô PP2300304306
Giá từng phần lô 133,204,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,664,090
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0582.N2
Mã phần lô PP2300304307
Giá từng phần lô 84,780,990
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,695,620
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0583.N1
Mã phần lô PP2300304308
Giá từng phần lô 200,198,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,003,974
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0584.N1
Mã phần lô PP2300304309
Giá từng phần lô 239,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,784,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0585.N1
Mã phần lô PP2300304310
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0586.N1
Mã phần lô PP2300304311
Giá từng phần lô 985,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,701,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0587.N2
Mã phần lô PP2300304312
Giá từng phần lô 565,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,302,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0588.N1
Mã phần lô PP2300304313
Giá từng phần lô 82,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,647,360
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0589.N3
Mã phần lô PP2300304314
Giá từng phần lô 363,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,263,360
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0590.N4
Mã phần lô PP2300304315
Giá từng phần lô 195,577,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,911,544
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0591.N1
Mã phần lô PP2300304316
Giá từng phần lô 312,322,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,246,442
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0592.N3
Mã phần lô PP2300304317
Giá từng phần lô 149,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,990,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0593.N1
Mã phần lô PP2300304318
Giá từng phần lô 1,176,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,532,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0594.N2
Mã phần lô PP2300304319
Giá từng phần lô 244,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,896,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0595.N2
Mã phần lô PP2300304320
Giá từng phần lô 775,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,506,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0596.N4
Mã phần lô PP2300304321
Giá từng phần lô 74,817,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,496,352
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0597.N2
Mã phần lô PP2300304322
Giá từng phần lô 283,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,678,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0598.N5
Mã phần lô PP2300304323
Giá từng phần lô 919,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,396,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0599.N4
Mã phần lô PP2300304324
Giá từng phần lô 357,493,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,149,870
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0600.N4
Mã phần lô PP2300304325
Giá từng phần lô 192,496,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,849,930
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0601.N1
Mã phần lô PP2300304326
Giá từng phần lô 32,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 644,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0602.N1
Mã phần lô PP2300304327
Giá từng phần lô 1,648,276,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,965,520
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0603.N4
Mã phần lô PP2300304328
Giá từng phần lô 84,268,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,685,376
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0604.N3
Mã phần lô PP2300304329
Giá từng phần lô 64,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,298,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0605.N3
Mã phần lô PP2300304330
Giá từng phần lô 267,201,648
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,344,033
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0606.N4
Mã phần lô PP2300304331
Giá từng phần lô 399,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,986,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0607.N1
Mã phần lô PP2300304332
Giá từng phần lô 190,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,817,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0608.N4
Mã phần lô PP2300304333
Giá từng phần lô 94,917,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,898,358
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0609.N1
Mã phần lô PP2300304334
Giá từng phần lô 139,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,796,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0610.N4
Mã phần lô PP2300304335
Giá từng phần lô 801,217,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,024,359
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0611.N4
Mã phần lô PP2300304336
Giá từng phần lô 277,149,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,542,992
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0612.N4
Mã phần lô PP2300304337
Giá từng phần lô 234,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,699,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0613.N4
Mã phần lô PP2300304338
Giá từng phần lô 259,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,196,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0614.N4
Mã phần lô PP2300304339
Giá từng phần lô 398,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,971,840
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0615.N1
Mã phần lô PP2300304340
Giá từng phần lô 6,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0616.N4
Mã phần lô PP2300304341
Giá từng phần lô 39,438,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 788,760
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0617.N4
Mã phần lô PP2300304342
Giá từng phần lô 34,944,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 698,880
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0618.N1
Mã phần lô PP2300304343
Giá từng phần lô 488,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,766,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0619.N1
Mã phần lô PP2300304344
Giá từng phần lô 1,921,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,430,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0620.N4
Mã phần lô PP2300304345
Giá từng phần lô 1,291,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,824,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0621.N4
Mã phần lô PP2300304346
Giá từng phần lô 2,245,584,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,911,692
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0622.N4
Mã phần lô PP2300304347
Giá từng phần lô 1,263,842,433
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,276,849
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0623.N1
Mã phần lô PP2300304348
Giá từng phần lô 58,106,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,162,128
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0624.N4
Mã phần lô PP2300304349
Giá từng phần lô 276,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0625.N4
Mã phần lô PP2300304350
Giá từng phần lô 2,280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0626.N1
Mã phần lô PP2300304351
Giá từng phần lô 965,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,305,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0627.N4
Mã phần lô PP2300304352
Giá từng phần lô 770,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,417,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0628.N1
Mã phần lô PP2300304353
Giá từng phần lô 997,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0629.N1
Mã phần lô PP2300304354
Giá từng phần lô 1,411,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,220,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0630.N4
Mã phần lô PP2300304355
Giá từng phần lô 189,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,797,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0631.N2
Mã phần lô PP2300304356
Giá từng phần lô 472,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0632.N4
Mã phần lô PP2300304357
Giá từng phần lô 691,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,826,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0633.N4
Mã phần lô PP2300304358
Giá từng phần lô 23,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,120
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0634.N4
Mã phần lô PP2300304359
Giá từng phần lô 27,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0635.N4
Mã phần lô PP2300304360
Giá từng phần lô 451,085,670
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,021,714
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0636.N3
Mã phần lô PP2300304361
Giá từng phần lô 439,861,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,797,235
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0637.N4
Mã phần lô PP2300304362
Giá từng phần lô 176,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0638.N4
Mã phần lô PP2300304363
Giá từng phần lô 462,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,252,160
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0639.N3
Mã phần lô PP2300304364
Giá từng phần lô 632,139,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,642,781
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0640.N4
Mã phần lô PP2300304365
Giá từng phần lô 617,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,348,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0641.N1
Mã phần lô PP2300304366
Giá từng phần lô 3,699,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,990,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0642.N4
Mã phần lô PP2300304367
Giá từng phần lô 642,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,852,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0643.N4
Mã phần lô PP2300304368
Giá từng phần lô 209,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,189,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0644.N4
Mã phần lô PP2300304369
Giá từng phần lô 952,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,051,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0645.N2
Mã phần lô PP2300304370
Giá từng phần lô 1,217,055,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,341,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0646.N4
Mã phần lô PP2300304371
Giá từng phần lô 20,727,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,540
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0647.N1
Mã phần lô PP2300304372
Giá từng phần lô 217,988,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,359,780
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0648.N5
Mã phần lô PP2300304373
Giá từng phần lô 228,085,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,561,710
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0649.N1
Mã phần lô PP2300304374
Giá từng phần lô 183,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,663,360
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0650.N1
Mã phần lô PP2300304375
Giá từng phần lô 875,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,505,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0651.N1
Mã phần lô PP2300304376
Giá từng phần lô 293,232,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,864,645
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0652.N4
Mã phần lô PP2300304377
Giá từng phần lô 162,557,824
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,251,157
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0653.N1
Mã phần lô PP2300304378
Giá từng phần lô 1,596,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0654.N5
Mã phần lô PP2300304379
Giá từng phần lô 2,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0655.N1
Mã phần lô PP2300304380
Giá từng phần lô 514,855,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,297,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0656.N1
Mã phần lô PP2300304381
Giá từng phần lô 213,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,270,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0657.N2
Mã phần lô PP2300304382
Giá từng phần lô 323,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,463,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0658.N4
Mã phần lô PP2300304383
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0659.N4
Mã phần lô PP2300304384
Giá từng phần lô 1,091,076,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,821,520
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0660.N1
Mã phần lô PP2300304385
Giá từng phần lô 293,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,865,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0661.N4
Mã phần lô PP2300304386
Giá từng phần lô 8,671,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,427
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0662.N2
Mã phần lô PP2300304387
Giá từng phần lô 7,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0663.N1
Mã phần lô PP2300304388
Giá từng phần lô 162,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,248,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0664.N4
Mã phần lô PP2300304389
Giá từng phần lô 55,272,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,105,440
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0665.N4
Mã phần lô PP2300304390
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0666.N1
Mã phần lô PP2300304391
Giá từng phần lô 915,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0667.N3
Mã phần lô PP2300304392
Giá từng phần lô 1,501,794,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,035,880
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0668.N3
Mã phần lô PP2300304393
Giá từng phần lô 790,448,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,808,968
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0669.N4
Mã phần lô PP2300304394
Giá từng phần lô 201,307,018
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,026,141
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0670.N4
Mã phần lô PP2300304395
Giá từng phần lô 705,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,112,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0671.N1
Mã phần lô PP2300304396
Giá từng phần lô 4,802,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,048,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0672.N4
Mã phần lô PP2300304397
Giá từng phần lô 192,418,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,848,360
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0673.N1
Mã phần lô PP2300304398
Giá từng phần lô 347,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,958,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0674.N4
Mã phần lô PP2300304399
Giá từng phần lô 152,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,049,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0675.N1
Mã phần lô PP2300304400
Giá từng phần lô 295,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,911,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0676.N1
Mã phần lô PP2300304401
Giá từng phần lô 352,791,012
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,055,821
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0677.N4
Mã phần lô PP2300304402
Giá từng phần lô 412,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,253,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0678.N4
Mã phần lô PP2300304403
Giá từng phần lô 2,574,507,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,490,152
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0679.N4
Mã phần lô PP2300304404
Giá từng phần lô 6,943,062,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,861,255
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0680.N4
Mã phần lô PP2300304405
Giá từng phần lô 2,054,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,085,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0681.N4
Mã phần lô PP2300304406
Giá từng phần lô 547,428,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,948,560
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0682.N4
Mã phần lô PP2300304407
Giá từng phần lô 183,815,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,676,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0683.N4
Mã phần lô PP2300304408
Giá từng phần lô 421,784,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,435,694
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0684.N4
Mã phần lô PP2300304409
Giá từng phần lô 364,679,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,293,594
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0685.N2
Mã phần lô PP2300304410
Giá từng phần lô 229,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,582,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0686.N4
Mã phần lô PP2300304411
Giá từng phần lô 1,315,577,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,311,559
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0687.N4
Mã phần lô PP2300304412
Giá từng phần lô 92,655,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,853,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0688.N4
Mã phần lô PP2300304413
Giá từng phần lô 381,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0689.N4
Mã phần lô PP2300304414
Giá từng phần lô 208,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,174,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0690.N4
Mã phần lô PP2300304415
Giá từng phần lô 368,946,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,378,925
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0691.N4
Mã phần lô PP2300304416
Giá từng phần lô 357,663,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,153,272
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0692.N4
Mã phần lô PP2300304417
Giá từng phần lô 21,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,360
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0693.N5
Mã phần lô PP2300304418
Giá từng phần lô 1,527,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,540,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0694.N1
Mã phần lô PP2300304419
Giá từng phần lô 21,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0695.N2
Mã phần lô PP2300304420
Giá từng phần lô 157,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,159,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0696.N3
Mã phần lô PP2300304421
Giá từng phần lô 474,101,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,482,031
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0697.N4
Mã phần lô PP2300304422
Giá từng phần lô 116,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,320,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0698.N2
Mã phần lô PP2300304423
Giá từng phần lô 2,295,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,903,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0699.N4
Mã phần lô PP2300304424
Giá từng phần lô 24,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0700.N3
Mã phần lô PP2300304425
Giá từng phần lô 542,057,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,841,147
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0701.N4
Mã phần lô PP2300304426
Giá từng phần lô 374,932,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,498,640
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0702.N4
Mã phần lô PP2300304427
Giá từng phần lô 732,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,658,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0703.N4
Mã phần lô PP2300304428
Giá từng phần lô 2,430,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0704.N4
Mã phần lô PP2300304429
Giá từng phần lô 1,203,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,064,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0705.N3
Mã phần lô PP2300304430
Giá từng phần lô 887,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,743,360
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0706.N4
Mã phần lô PP2300304431
Giá từng phần lô 456,749,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,134,993
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0707.N3
Mã phần lô PP2300304432
Giá từng phần lô 1,358,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,168,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0708.N4
Mã phần lô PP2300304433
Giá từng phần lô 906,049,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,120,984
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0709.N3
Mã phần lô PP2300304434
Giá từng phần lô 519,766,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,395,330
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0710.N4
Mã phần lô PP2300304435
Giá từng phần lô 328,010,914
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,560,219
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0711.N3
Mã phần lô PP2300304436
Giá từng phần lô 262,580,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,251,608
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0712.N1
Mã phần lô PP2300304437
Giá từng phần lô 1,158,475,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,169,513
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0713.N2
Mã phần lô PP2300304438
Giá từng phần lô 1,554,766,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,095,324
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0714.N1
Mã phần lô PP2300304439
Giá từng phần lô 505,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,102,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0715.N2
Mã phần lô PP2300304440
Giá từng phần lô 81,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,636,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0716.N3
Mã phần lô PP2300304441
Giá từng phần lô 150,804,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,016,080
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0717.N1
Mã phần lô PP2300304442
Giá từng phần lô 147,345,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,946,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0718.N4
Mã phần lô PP2300304443
Giá từng phần lô 84,429,540
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,688,591
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0719.N4
Mã phần lô PP2300304444
Giá từng phần lô 315,882,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,317,640
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0720.N1
Mã phần lô PP2300304445
Giá từng phần lô 83,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,663,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0721.N4
Mã phần lô PP2300304446
Giá từng phần lô 384,251,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,685,020
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0722.N5
Mã phần lô PP2300304447
Giá từng phần lô 11,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0723.N4
Mã phần lô PP2300304448
Giá từng phần lô 733,824,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,676,480
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0724.N1
Mã phần lô PP2300304449
Giá từng phần lô 343,332,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,866,640
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0725.N3
Mã phần lô PP2300304450
Giá từng phần lô 786,801,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,736,032
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0726.N2
Mã phần lô PP2300304451
Giá từng phần lô 578,043,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,560,860
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0727.N2
Mã phần lô PP2300304452
Giá từng phần lô 2,939,123,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,782,478
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0728.N4
Mã phần lô PP2300304453
Giá từng phần lô 1,977,698,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,553,968
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0729.N2
Mã phần lô PP2300304454
Giá từng phần lô 42,572,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 851,440
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0730.N3
Mã phần lô PP2300304455
Giá từng phần lô 2,525,134,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,502,699
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0731.N4
Mã phần lô PP2300304456
Giá từng phần lô 348,231,024
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,964,621
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0732.N4
Mã phần lô PP2300304457
Giá từng phần lô 1,674,772,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,495,440
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0733.N4
Mã phần lô PP2300304458
Giá từng phần lô 176,337,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,526,740
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0734.N1
Mã phần lô PP2300304459
Giá từng phần lô 24,339,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,780
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0735.N4
Mã phần lô PP2300304460
Giá từng phần lô 9,903,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,072
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0736.N2
Mã phần lô PP2300304461
Giá từng phần lô 394,676,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,893,527
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0737.N4
Mã phần lô PP2300304462
Giá từng phần lô 72,379,896
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,447,598
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0738.N1
Mã phần lô PP2300304463
Giá từng phần lô 106,218,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,124,360
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0739.N4
Mã phần lô PP2300304464
Giá từng phần lô 799,976,142
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,999,523
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0740.N4
Mã phần lô PP2300304465
Giá từng phần lô 568,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,376,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0741.N1
Mã phần lô PP2300304466
Giá từng phần lô 244,775,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,895,511
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0742.N5
Mã phần lô PP2300304467
Giá từng phần lô 567,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0743.N4
Mã phần lô PP2300304468
Giá từng phần lô 646,332,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,926,644
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0744.N1
Mã phần lô PP2300304469
Giá từng phần lô 23,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0745.N1
Mã phần lô PP2300304470
Giá từng phần lô 20,947,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,950
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0746.N1
Mã phần lô PP2300304471
Giá từng phần lô 1,414,531,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,290,629
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0747.N4
Mã phần lô PP2300304472
Giá từng phần lô 567,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,347,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0748.N4
Mã phần lô PP2300304473
Giá từng phần lô 812,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,241,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0749.N1
Mã phần lô PP2300304474
Giá từng phần lô 1,234,561,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,691,238
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0750.N4
Mã phần lô PP2300304475
Giá từng phần lô 187,210,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,744,216
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0751.N4
Mã phần lô PP2300304476
Giá từng phần lô 3,622,403,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,448,068
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0752.N1
Mã phần lô PP2300304477
Giá từng phần lô 6,633,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,660,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0753.N2
Mã phần lô PP2300304478
Giá từng phần lô 7,019,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,389,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0754.N4
Mã phần lô PP2300304479
Giá từng phần lô 370,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,410,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0755.N5
Mã phần lô PP2300304480
Giá từng phần lô 265,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,302,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0756.N1
Mã phần lô PP2300304481
Giá từng phần lô 5,279,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,588
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0757.N4
Mã phần lô PP2300304482
Giá từng phần lô 6,675,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,518
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0758.N1
Mã phần lô PP2300304483
Giá từng phần lô 309,607,830
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,192,157
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0759.N4
Mã phần lô PP2300304484
Giá từng phần lô 371,983,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,439,670
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0760.N4
Mã phần lô PP2300304485
Giá từng phần lô 848,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,979,760
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0761.N4
Mã phần lô PP2300304486
Giá từng phần lô 50,126,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,002,524
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0762.N4
Mã phần lô PP2300304487
Giá từng phần lô 2,211,904,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,238,082
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0763.N1
Mã phần lô PP2300304488
Giá từng phần lô 331,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,630,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0764.N4
Mã phần lô PP2300304489
Giá từng phần lô 13,328,651,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,573,034
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0765.N4
Mã phần lô PP2300304490
Giá từng phần lô 417,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,347,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0766.N4
Mã phần lô PP2300304491
Giá từng phần lô 1,092,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,848,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0767.N4
Mã phần lô PP2300304492
Giá từng phần lô 756,061,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,121,220
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0768.N4
Mã phần lô PP2300304493
Giá từng phần lô 6,969,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,387,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0769.N1
Mã phần lô PP2300304494
Giá từng phần lô 598,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,970,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0770.N1
Mã phần lô PP2300304495
Giá từng phần lô 249,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,998,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0771.N4
Mã phần lô PP2300304496
Giá từng phần lô 4,870,467,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,409,340
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0772.N2
Mã phần lô PP2300304497
Giá từng phần lô 220,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0773.N4
Mã phần lô PP2300304498
Giá từng phần lô 226,821,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536,420
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0774.N4
Mã phần lô PP2300304499
Giá từng phần lô 640,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,810,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0775.N4
Mã phần lô PP2300304500
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0776.N2
Mã phần lô PP2300304501
Giá từng phần lô 1,299,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,996,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0777.N5
Mã phần lô PP2300304502
Giá từng phần lô 756,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,128,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0778.N1
Mã phần lô PP2300304503
Giá từng phần lô 66,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,321,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0779.N4
Mã phần lô PP2300304504
Giá từng phần lô 281,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,633,920
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0780.N4
Mã phần lô PP2300304505
Giá từng phần lô 201,206,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,024,125
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0781.N4
Mã phần lô PP2300304506
Giá từng phần lô 13,356,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0782.N1
Mã phần lô PP2300304507
Giá từng phần lô 311,362,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,227,248
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0783.N1
Mã phần lô PP2300304508
Giá từng phần lô 288,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,775,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0784.N4
Mã phần lô PP2300304509
Giá từng phần lô 657,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,149,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0785.N1
Mã phần lô PP2300304510
Giá từng phần lô 890,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,806,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0786.N1
Mã phần lô PP2300304511
Giá từng phần lô 223,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,465,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0787.N4
Mã phần lô PP2300304512
Giá từng phần lô 388,499,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,769,986
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0788.N4
Mã phần lô PP2300304513
Giá từng phần lô 1,491,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,830,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0789.N4
Mã phần lô PP2300304514
Giá từng phần lô 1,134,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0790.N4
Mã phần lô PP2300304515
Giá từng phần lô 1,460,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0791.N1
Mã phần lô PP2300304516
Giá từng phần lô 1,015,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0792.N4
Mã phần lô PP2300304517
Giá từng phần lô 680,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,608,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0793.N4
Mã phần lô PP2300304518
Giá từng phần lô 279,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,586,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0794.N4
Mã phần lô PP2300304519
Giá từng phần lô 12,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,720
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0795.N1
Mã phần lô PP2300304520
Giá từng phần lô 177,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,553,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0796.N2
Mã phần lô PP2300304521
Giá từng phần lô 233,308,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,666,168
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0797.N3
Mã phần lô PP2300304522
Giá từng phần lô 1,055,527,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,110,544
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0798.N4
Mã phần lô PP2300304523
Giá từng phần lô 208,877,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,177,556
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0799.N1
Mã phần lô PP2300304524
Giá từng phần lô 618,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,364,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0800.N4
Mã phần lô PP2300304525
Giá từng phần lô 72,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0801.N4
Mã phần lô PP2300304526
Giá từng phần lô 2,618,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,365,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0802.N1
Mã phần lô PP2300304527
Giá từng phần lô 865,369,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,307,390
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0803.N4
Mã phần lô PP2300304528
Giá từng phần lô 17,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0804.N1
Mã phần lô PP2300304529
Giá từng phần lô 547,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,947,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0805.N4
Mã phần lô PP2300304530
Giá từng phần lô 879,395,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,587,918
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0806.N4
Mã phần lô PP2300304531
Giá từng phần lô 659,926,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,198,526
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0807.N4
Mã phần lô PP2300304532
Giá từng phần lô 778,514,814
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,570,297
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0808.N4
Mã phần lô PP2300304533
Giá từng phần lô 560,884,527
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,217,691
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0809.N4
Mã phần lô PP2300304534
Giá từng phần lô 35,267,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,348
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0810.N4
Mã phần lô PP2300304535
Giá từng phần lô 12,311,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,225
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0811.N1
Mã phần lô PP2300304536
Giá từng phần lô 1,813,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,271,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0812.N1
Mã phần lô PP2300304537
Giá từng phần lô 1,393,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,876,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0813.N1
Mã phần lô PP2300304538
Giá từng phần lô 2,753,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,073,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0814.N1
Mã phần lô PP2300304539
Giá từng phần lô 2,385,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,705,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0815.N1
Mã phần lô PP2300304540
Giá từng phần lô 641,390,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,827,808
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0816.N5
Mã phần lô PP2300304541
Giá từng phần lô 588,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0817.N1
Mã phần lô PP2300304542
Giá từng phần lô 330,163,470
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,603,270
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0818.N1
Mã phần lô PP2300304543
Giá từng phần lô 105,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,116,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0819.N4
Mã phần lô PP2300304544
Giá từng phần lô 13,450,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,010
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0820.N1
Mã phần lô PP2300304545
Giá từng phần lô 484,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,696,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0821.N4
Mã phần lô PP2300304546
Giá từng phần lô 35,571,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 711,430
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0822.N4
Mã phần lô PP2300304547
Giá từng phần lô 273,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,460,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0823.N4
Mã phần lô PP2300304548
Giá từng phần lô 3,942,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0824.N5
Mã phần lô PP2300304549
Giá từng phần lô 240,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,819,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0825.N3
Mã phần lô PP2300304550
Giá từng phần lô 453,915,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,078,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0826.N2
Mã phần lô PP2300304551
Giá từng phần lô 491,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,828,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0827.N2
Mã phần lô PP2300304552
Giá từng phần lô 98,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,966,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0828.N4
Mã phần lô PP2300304553
Giá từng phần lô 387,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0829.N2
Mã phần lô PP2300304554
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0830.N4
Mã phần lô PP2300304555
Giá từng phần lô 126,687,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,533,740
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0831.N4
Mã phần lô PP2300304556
Giá từng phần lô 524,304,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,486,080
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0832.N4
Mã phần lô PP2300304557
Giá từng phần lô 432,508,692
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,650,174
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0833.N4
Mã phần lô PP2300304558
Giá từng phần lô 49,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 999,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0834.N2
Mã phần lô PP2300304559
Giá từng phần lô 1,313,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,264,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0835.N4
Mã phần lô PP2300304560
Giá từng phần lô 4,980,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,613,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0836.N4
Mã phần lô PP2300304561
Giá từng phần lô 1,538,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,761,120
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0837.N4
Mã phần lô PP2300304562
Giá từng phần lô 857,389,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,147,781
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0838.N4
Mã phần lô PP2300304563
Giá từng phần lô 216,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,321,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0839.N4
Mã phần lô PP2300304564
Giá từng phần lô 128,257,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,565,150
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0840.N4
Mã phần lô PP2300304565
Giá từng phần lô 619,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,384,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0841.N1
Mã phần lô PP2300304566
Giá từng phần lô 402,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,041,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0842.N4
Mã phần lô PP2300304567
Giá từng phần lô 505,285,452
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,105,710
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0843.N1
Mã phần lô PP2300304568
Giá từng phần lô 1,073,273,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,465,464
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0844.N4
Mã phần lô PP2300304569
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0845.N4
Mã phần lô PP2300304570
Giá từng phần lô 461,098,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,221,966
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0846.N4
Mã phần lô PP2300304571
Giá từng phần lô 43,359,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 867,183
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0847.N4
Mã phần lô PP2300304572
Giá từng phần lô 86,921,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,738,422
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0848.N1
Mã phần lô PP2300304573
Giá từng phần lô 1,075,978,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,519,560
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0849.N1
Mã phần lô PP2300304574
Giá từng phần lô 1,890,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0850.N2
Mã phần lô PP2300304575
Giá từng phần lô 449,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,999,760
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0851.N4
Mã phần lô PP2300304576
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0852.N5
Mã phần lô PP2300304577
Giá từng phần lô 2,310,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0853.N4
Mã phần lô PP2300304578
Giá từng phần lô 266,955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,339,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0854.N4
Mã phần lô PP2300304579
Giá từng phần lô 446,884,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,937,684
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0855.N1
Mã phần lô PP2300304580
Giá từng phần lô 18,768,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,360
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0856.N2
Mã phần lô PP2300304581
Giá từng phần lô 183,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,665,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0857.N3
Mã phần lô PP2300304582
Giá từng phần lô 1,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0858.N4
Mã phần lô PP2300304583
Giá từng phần lô 119,706,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,120
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0859.N4
Mã phần lô PP2300304584
Giá từng phần lô 3,978,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,560
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0860.N4
Mã phần lô PP2300304585
Giá từng phần lô 55,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,115,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0861.N4
Mã phần lô PP2300304586
Giá từng phần lô 4,251,000,228
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,020,005
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0862.N4
Mã phần lô PP2300304587
Giá từng phần lô 207,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0863.N4
Mã phần lô PP2300304588
Giá từng phần lô 14,535,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0864.N3
Mã phần lô PP2300304589
Giá từng phần lô 472,174,468
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,443,490
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0865.N4
Mã phần lô PP2300304590
Giá từng phần lô 19,968,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,378
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0866.N4
Mã phần lô PP2300304591
Giá từng phần lô 39,662,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,254
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0867.N4
Mã phần lô PP2300304592
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0868.N3
Mã phần lô PP2300304593
Giá từng phần lô 1,411,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,220,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0869.N4
Mã phần lô PP2300304594
Giá từng phần lô 106,782,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,135,655
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0870.N4
Mã phần lô PP2300304595
Giá từng phần lô 211,689,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,233,796
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0871.N4
Mã phần lô PP2300304596
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0872.N4
Mã phần lô PP2300304597
Giá từng phần lô 13,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,160
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0873.N4
Mã phần lô PP2300304598
Giá từng phần lô 1,363,884,060
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,277,682
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0874.N2
Mã phần lô PP2300304599
Giá từng phần lô 72,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,444,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0875.N1
Mã phần lô PP2300304600
Giá từng phần lô 2,502,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0876.N2
Mã phần lô PP2300304601
Giá từng phần lô 1,125,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,504,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0877.N3
Mã phần lô PP2300304602
Giá từng phần lô 1,500,653,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,013,066
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0878.N4
Mã phần lô PP2300304603
Giá từng phần lô 524,992,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,499,856
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0879.N4
Mã phần lô PP2300304604
Giá từng phần lô 442,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,855,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0880.N2
Mã phần lô PP2300304605
Giá từng phần lô 214,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,296,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0881.N3
Mã phần lô PP2300304606
Giá từng phần lô 445,280,220
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,905,605
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0882.N4
Mã phần lô PP2300304607
Giá từng phần lô 48,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0883.N1
Mã phần lô PP2300304608
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0884.N2
Mã phần lô PP2300304609
Giá từng phần lô 750,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,008,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0885.N4
Mã phần lô PP2300304610
Giá từng phần lô 89,004,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,780,085
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0886.N4
Mã phần lô PP2300304611
Giá từng phần lô 31,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 631,680
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0887.N4
Mã phần lô PP2300304612
Giá từng phần lô 1,666,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,335,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0888.N1
Mã phần lô PP2300304613
Giá từng phần lô 13,041,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,820
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0889.N4
Mã phần lô PP2300304614
Giá từng phần lô 250,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,016,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0890.N1
Mã phần lô PP2300304615
Giá từng phần lô 503,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,065,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0891.N4
Mã phần lô PP2300304616
Giá từng phần lô 205,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,117,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0892.N4
Mã phần lô PP2300304617
Giá từng phần lô 334,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,699,840
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0893.N4
Mã phần lô PP2300304618
Giá từng phần lô 176,654,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,533,095
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0894.N4
Mã phần lô PP2300304619
Giá từng phần lô 201,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,028,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0895.N2
Mã phần lô PP2300304620
Giá từng phần lô 610,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0896.N4
Mã phần lô PP2300304621
Giá từng phần lô 576,164,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,523,280
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0897.N4
Mã phần lô PP2300304622
Giá từng phần lô 5,754,117,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,082,352
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0898.N3
Mã phần lô PP2300304623
Giá từng phần lô 259,782,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,195,654
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0899.N4
Mã phần lô PP2300304624
Giá từng phần lô 945,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0900.N4
Mã phần lô PP2300304625
Giá từng phần lô 504,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,081,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0901.N5
Mã phần lô PP2300304626
Giá từng phần lô 1,326,335,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,526,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0902.N2
Mã phần lô PP2300304627
Giá từng phần lô 687,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,740,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0903.N2
Mã phần lô PP2300304628
Giá từng phần lô 1,000,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,001,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0904.N4
Mã phần lô PP2300304629
Giá từng phần lô 1,060,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,216,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0905.N1
Mã phần lô PP2300304630
Giá từng phần lô 2,068,716,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,374,320
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0906.N1
Mã phần lô PP2300304631
Giá từng phần lô 503,399,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,067,992
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0907.N1
Mã phần lô PP2300304632
Giá từng phần lô 2,357,544,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,150,884
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0908.N1
Mã phần lô PP2300304633
Giá từng phần lô 569,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,382,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0909.N2
Mã phần lô PP2300304634
Giá từng phần lô 1,205,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,104,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0910.N1
Mã phần lô PP2300304635
Giá từng phần lô 1,339,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0911.N1
Mã phần lô PP2300304636
Giá từng phần lô 258,297,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,165,940
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0912.N2
Mã phần lô PP2300304637
Giá từng phần lô 3,899,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,994,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0913.N4
Mã phần lô PP2300304638
Giá từng phần lô 338,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0914.N2
Mã phần lô PP2300304639
Giá từng phần lô 2,173,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,470,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0915.N4
Mã phần lô PP2300304640
Giá từng phần lô 3,497,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,945,120
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0916.N1
Mã phần lô PP2300304641
Giá từng phần lô 2,017,177,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,343,550
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0917.N1
Mã phần lô PP2300304642
Giá từng phần lô 418,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,364,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0918.N1
Mã phần lô PP2300304643
Giá từng phần lô 1,335,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,706,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0919.N4
Mã phần lô PP2300304644
Giá từng phần lô 275,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,514,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0920.N3
Mã phần lô PP2300304645
Giá từng phần lô 47,754,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 955,080
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0921.N4
Mã phần lô PP2300304646
Giá từng phần lô 391,037,790
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,820,756
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0922.N4
Mã phần lô PP2300304647
Giá từng phần lô 381,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,639,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0923.N4
Mã phần lô PP2300304648
Giá từng phần lô 9,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0924.N1
Mã phần lô PP2300304649
Giá từng phần lô 398,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,978,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0925.N4
Mã phần lô PP2300304650
Giá từng phần lô 12,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0926.N4
Mã phần lô PP2300304651
Giá từng phần lô 3,670,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,416
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0927.N1
Mã phần lô PP2300304652
Giá từng phần lô 1,070,982,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,419,640
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0928.N1
Mã phần lô PP2300304653
Giá từng phần lô 720,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,416,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0929.N4
Mã phần lô PP2300304654
Giá từng phần lô 2,394,658,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,893,180
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0930.N4
Mã phần lô PP2300304655
Giá từng phần lô 234,200,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,684,008
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0931.N4
Mã phần lô PP2300304656
Giá từng phần lô 434,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,697,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0932.N2
Mã phần lô PP2300304657
Giá từng phần lô 8,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0933.N2
Mã phần lô PP2300304658
Giá từng phần lô 2,031,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,635,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0934.N4
Mã phần lô PP2300304659
Giá từng phần lô 463,421,175
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,268,424
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0935.N4
Mã phần lô PP2300304660
Giá từng phần lô 175,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,502,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0936.N2
Mã phần lô PP2300304661
Giá từng phần lô 375,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,506,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0937.N4
Mã phần lô PP2300304662
Giá từng phần lô 41,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 833,280
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0938.N1
Mã phần lô PP2300304663
Giá từng phần lô 619,021,890
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,380,438
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0939.N4
Mã phần lô PP2300304664
Giá từng phần lô 820,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,414,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0940.N5
Mã phần lô PP2300304665
Giá từng phần lô 86,552,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,731,050
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0941.N4
Mã phần lô PP2300304666
Giá từng phần lô 267,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,346,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0942.N1
Mã phần lô PP2300304667
Giá từng phần lô 226,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,531,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0943.N1
Mã phần lô PP2300304668
Giá từng phần lô 314,183,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,283,674
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0944.N1
Mã phần lô PP2300304669
Giá từng phần lô 43,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0945.N1
Mã phần lô PP2300304670
Giá từng phần lô 3,059,248,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,184,970
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0946.N1
Mã phần lô PP2300304671
Giá từng phần lô 694,224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,884,480
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0947.N4
Mã phần lô PP2300304672
Giá từng phần lô 86,436,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,728,720
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0948.N4
Mã phần lô PP2300304673
Giá từng phần lô 284,716,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,694,335
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0949.N4
Mã phần lô PP2300304674
Giá từng phần lô 952,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,040
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0950.N5
Mã phần lô PP2300304675
Giá từng phần lô 7,880,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,601
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0951.N1
Mã phần lô PP2300304676
Giá từng phần lô 1,513,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,264,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0952.N4
Mã phần lô PP2300304677
Giá từng phần lô 27,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0953.N4
Mã phần lô PP2300304678
Giá từng phần lô 145,698,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,913,966
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0954.N4
Mã phần lô PP2300304679
Giá từng phần lô 1,350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0955.N2
Mã phần lô PP2300304680
Giá từng phần lô 2,952,963,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,059,260
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0956.N4
Mã phần lô PP2300304681
Giá từng phần lô 143,766,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,875,320
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0957.N4
Mã phần lô PP2300304682
Giá từng phần lô 74,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,491,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0958.N2
Mã phần lô PP2300304683
Giá từng phần lô 2,162,348,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,246,973
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0959.N2
Mã phần lô PP2300304684
Giá từng phần lô 534,438,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,688,760
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0960.N5
Mã phần lô PP2300304685
Giá từng phần lô 447,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,942,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0961.N4
Mã phần lô PP2300304686
Giá từng phần lô 695,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,908,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0962.N4
Mã phần lô PP2300304687
Giá từng phần lô 886,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,720,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0963.N1
Mã phần lô PP2300304688
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,990,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0964.N4
Mã phần lô PP2300304689
Giá từng phần lô 367,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,341,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0965.N1
Mã phần lô PP2300304690
Giá từng phần lô 1,260,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,212,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0966.N3
Mã phần lô PP2300304691
Giá từng phần lô 369,265,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,385,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0967.N4
Mã phần lô PP2300304692
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0968.N4
Mã phần lô PP2300304693
Giá từng phần lô 34,969,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 699,380
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0969.N4
Mã phần lô PP2300304694
Giá từng phần lô 2,819,629,540
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,392,591
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0970.N2
Mã phần lô PP2300304695
Giá từng phần lô 95,050,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,901,006
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0971.N4
Mã phần lô PP2300304696
Giá từng phần lô 225,187,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,503,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0972.N1
Mã phần lô PP2300304697
Giá từng phần lô 87,041,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,826
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0973.N1
Mã phần lô PP2300304698
Giá từng phần lô 276,012,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,520,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0974.N5
Mã phần lô PP2300304699
Giá từng phần lô 1,928,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,572,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0975.N1
Mã phần lô PP2300304700
Giá từng phần lô 942,832,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,856,656
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0976.N3
Mã phần lô PP2300304701
Giá từng phần lô 270,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,418,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0977.N2
Mã phần lô PP2300304702
Giá từng phần lô 74,235,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,484,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0978.N1
Mã phần lô PP2300304703
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0979.N4
Mã phần lô PP2300304704
Giá từng phần lô 488,413,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,768,276
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0980.N1
Mã phần lô PP2300304705
Giá từng phần lô 156,704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,134,080
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0981.N1
Mã phần lô PP2300304706
Giá từng phần lô 116,369,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,327,380
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0982.N1
Mã phần lô PP2300304707
Giá từng phần lô 138,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0983.N1
Mã phần lô PP2300304708
Giá từng phần lô 101,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,022,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0984.N4
Mã phần lô PP2300304709
Giá từng phần lô 739,777,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,795,550
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0985.N4
Mã phần lô PP2300304710
Giá từng phần lô 124,488,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,489,760
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0986.N4
Mã phần lô PP2300304711
Giá từng phần lô 869,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,391,360
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0987.N4
Mã phần lô PP2300304712
Giá từng phần lô 2,357,964,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,159,280
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0988.N4
Mã phần lô PP2300304713
Giá từng phần lô 167,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,351,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0989.N4
Mã phần lô PP2300304714
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0990.N4
Mã phần lô PP2300304715
Giá từng phần lô 242,852,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,857,048
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0991.N1
Mã phần lô PP2300304716
Giá từng phần lô 148,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,979,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0992.N4
Mã phần lô PP2300304717
Giá từng phần lô 1,787,237,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,744,756
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0993.N1
Mã phần lô PP2300304718
Giá từng phần lô 545,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,902,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0994.N1
Mã phần lô PP2300304719
Giá từng phần lô 461,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,233,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0995.N1
Mã phần lô PP2300304720
Giá từng phần lô 287,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,745,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0996.N1
Mã phần lô PP2300304721
Giá từng phần lô 652,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,047,840
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0997.N1
Mã phần lô PP2300304722
Giá từng phần lô 205,812,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,116,256
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0998.N4
Mã phần lô PP2300304723
Giá từng phần lô 190,402,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,808,040
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.0999.N2
Mã phần lô PP2300304724
Giá từng phần lô 123,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1000.N4
Mã phần lô PP2300304725
Giá từng phần lô 158,274,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,165,480
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1001.N2
Mã phần lô PP2300304726
Giá từng phần lô 118,293,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,365,860
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1002.N4
Mã phần lô PP2300304727
Giá từng phần lô 80,740,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,614,816
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1003.N2
Mã phần lô PP2300304728
Giá từng phần lô 153,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,071,360
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1004.N4
Mã phần lô PP2300304729
Giá từng phần lô 735,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,706,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1005.N4
Mã phần lô PP2300304730
Giá từng phần lô 392,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1006.N4
Mã phần lô PP2300304731
Giá từng phần lô 432,096,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,641,920
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1007.N4
Mã phần lô PP2300304732
Giá từng phần lô 293,265,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,865,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1008.N3
Mã phần lô PP2300304733
Giá từng phần lô 301,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1009.N2
Mã phần lô PP2300304734
Giá từng phần lô 703,823,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,076,464
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1010.N1
Mã phần lô PP2300304735
Giá từng phần lô 710,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,219,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1011.N2
Mã phần lô PP2300304736
Giá từng phần lô 43,652,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 873,054
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1012.N4
Mã phần lô PP2300304737
Giá từng phần lô 101,039,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,020,788
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1013.N1
Mã phần lô PP2300304738
Giá từng phần lô 202,328,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,046,574
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1014.N4
Mã phần lô PP2300304739
Giá từng phần lô 96,579,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,931,580
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1015.N5
Mã phần lô PP2300304740
Giá từng phần lô 1,290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1016.N4
Mã phần lô PP2300304741
Giá từng phần lô 222,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,452,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1017.N4
Mã phần lô PP2300304742
Giá từng phần lô 846,189,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,923,780
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1018.N4
Mã phần lô PP2300304743
Giá từng phần lô 39,271,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 785,422
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1019.N1
Mã phần lô PP2300304744
Giá từng phần lô 208,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1020.N1
Mã phần lô PP2300304745
Giá từng phần lô 206,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,130,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1021.N2
Mã phần lô PP2300304746
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1022.N4
Mã phần lô PP2300304747
Giá từng phần lô 49,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 999,920
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1023.N4
Mã phần lô PP2300304748
Giá từng phần lô 221,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,424,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1024.N1
Mã phần lô PP2300304749
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1025.N3
Mã phần lô PP2300304750
Giá từng phần lô 204,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,085,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1026.N1
Mã phần lô PP2300304751
Giá từng phần lô 860,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1027.N2
Mã phần lô PP2300304752
Giá từng phần lô 653,877,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,077,540
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1028.N3
Mã phần lô PP2300304753
Giá từng phần lô 207,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,149,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1029.N1
Mã phần lô PP2300304754
Giá từng phần lô 472,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,455,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1030.N4
Mã phần lô PP2300304755
Giá từng phần lô 227,300,256
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,546,006
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1031.N1
Mã phần lô PP2300304756
Giá từng phần lô 1,945,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,902,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1032.N3
Mã phần lô PP2300304757
Giá từng phần lô 144,748,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,894,976
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1033.N4
Mã phần lô PP2300304758
Giá từng phần lô 499,453,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,989,079
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1034.N1
Mã phần lô PP2300304759
Giá từng phần lô 1,113,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1035.N1
Mã phần lô PP2300304760
Giá từng phần lô 313,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,272,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1036.N4
Mã phần lô PP2300304761
Giá từng phần lô 640,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1037.N4
Mã phần lô PP2300304762
Giá từng phần lô 5,019,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,380
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1038.N1
Mã phần lô PP2300304763
Giá từng phần lô 389,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,793,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1039.N4
Mã phần lô PP2300304764
Giá từng phần lô 838,391,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,767,828
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1040.N4
Mã phần lô PP2300304765
Giá từng phần lô 568,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,371,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1041.N4
Mã phần lô PP2300304766
Giá từng phần lô 1,310,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,208,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1042.N4
Mã phần lô PP2300304767
Giá từng phần lô 259,990,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,199,810
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1043.N1
Mã phần lô PP2300304768
Giá từng phần lô 1,713,201,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,264,020
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1044.N4
Mã phần lô PP2300304769
Giá từng phần lô 307,671,474
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,153,430
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1045.N4
Mã phần lô PP2300304770
Giá từng phần lô 560,054,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,201,081
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1046.N4
Mã phần lô PP2300304771
Giá từng phần lô 19,003,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,070,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1047.N4
Mã phần lô PP2300304772
Giá từng phần lô 1,040,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1048.N1
Mã phần lô PP2300304773
Giá từng phần lô 65,156,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,303,136
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1049.N4
Mã phần lô PP2300304774
Giá từng phần lô 209,532,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,190,640
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1050.N4
Mã phần lô PP2300304775
Giá từng phần lô 471,418,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,428,370
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1051.N1
Mã phần lô PP2300304776
Giá từng phần lô 291,468,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,829,360
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1052.N4
Mã phần lô PP2300304777
Giá từng phần lô 383,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,661,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1053.N1
Mã phần lô PP2300304778
Giá từng phần lô 293,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,871,360
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1054.N4
Mã phần lô PP2300304779
Giá từng phần lô 117,010,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,207
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1055.N5
Mã phần lô PP2300304780
Giá từng phần lô 544,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,880,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1056.N2
Mã phần lô PP2300304781
Giá từng phần lô 689,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1057.N4
Mã phần lô PP2300304782
Giá từng phần lô 798,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,966,720
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1058.N1
Mã phần lô PP2300304783
Giá từng phần lô 624,001,152
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,480,024
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1059.N4
Mã phần lô PP2300304784
Giá từng phần lô 925,265,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,505,305
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1060.N1
Mã phần lô PP2300304785
Giá từng phần lô 412,423,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,248,464
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1061.N4
Mã phần lô PP2300304786
Giá từng phần lô 2,520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1062.N4
Mã phần lô PP2300304787
Giá từng phần lô 494,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,882,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1063.N1
Mã phần lô PP2300304788
Giá từng phần lô 602,396,487
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,047,930
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1064.N4
Mã phần lô PP2300304789
Giá từng phần lô 110,440,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,208,812
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1065.N4
Mã phần lô PP2300304790
Giá từng phần lô 197,463,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,949,260
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1066.N4
Mã phần lô PP2300304791
Giá từng phần lô 780,905,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,618,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1067.N2
Mã phần lô PP2300304792
Giá từng phần lô 138,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,764,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1068.N4
Mã phần lô PP2300304793
Giá từng phần lô 134,769,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,695,392
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1069.N2
Mã phần lô PP2300304794
Giá từng phần lô 87,034,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,696
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1070.N4
Mã phần lô PP2300304795
Giá từng phần lô 794,486,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,889,720
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1071.N2
Mã phần lô PP2300304796
Giá từng phần lô 1,756,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,128,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1072.N5
Mã phần lô PP2300304797
Giá từng phần lô 4,977,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,540,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1073.N2
Mã phần lô PP2300304798
Giá từng phần lô 131,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,627,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1074.N5
Mã phần lô PP2300304799
Giá từng phần lô 1,379,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,594,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1075.N4
Mã phần lô PP2300304800
Giá từng phần lô 399,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1076.N4
Mã phần lô PP2300304801
Giá từng phần lô 108,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,170,560
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1077.N4
Mã phần lô PP2300304802
Giá từng phần lô 255,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,103,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1078.N2
Mã phần lô PP2300304803
Giá từng phần lô 630,912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,618,240
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1079.N2
Mã phần lô PP2300304804
Giá từng phần lô 235,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,719,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1080.N1
Mã phần lô PP2300304805
Giá từng phần lô 228,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,576,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1081.N2
Mã phần lô PP2300304806
Giá từng phần lô 1,613,747,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,274,944
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1082.N3
Mã phần lô PP2300304807
Giá từng phần lô 1,105,534,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,110,699
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1083.N1
Mã phần lô PP2300304808
Giá từng phần lô 713,470,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,269,416
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1084.N1
Mã phần lô PP2300304809
Giá từng phần lô 224,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1085.N4
Mã phần lô PP2300304810
Giá từng phần lô 187,072,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,741,444
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1086.N1
Mã phần lô PP2300304811
Giá từng phần lô 490,968,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,819,365
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1087.N4
Mã phần lô PP2300304812
Giá từng phần lô 179,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,591,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1088.N1
Mã phần lô PP2300304813
Giá từng phần lô 195,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,914,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1089.N3
Mã phần lô PP2300304814
Giá từng phần lô 406,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,121,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1090.N1
Mã phần lô PP2300304815
Giá từng phần lô 810,187,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,203,748
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1091.N4
Mã phần lô PP2300304816
Giá từng phần lô 791,343,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,826,860
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1092.N2
Mã phần lô PP2300304817
Giá từng phần lô 23,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 469,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1093.N2
Mã phần lô PP2300304818
Giá từng phần lô 187,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,740,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1094.N2
Mã phần lô PP2300304819
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1095.N2
Mã phần lô PP2300304820
Giá từng phần lô 191,748,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,834,960
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1096.N4
Mã phần lô PP2300304821
Giá từng phần lô 84,645,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,692,906
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1097.N4
Mã phần lô PP2300304822
Giá từng phần lô 913,526,784
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,270,536
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1098.N4
Mã phần lô PP2300304823
Giá từng phần lô 819,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,380
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1099.N1
Mã phần lô PP2300304824
Giá từng phần lô 770,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,404,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1100.N5
Mã phần lô PP2300304825
Giá từng phần lô 190,242,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,804,840
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1101.N4
Mã phần lô PP2300304826
Giá từng phần lô 237,406,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,748,120
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1102.N4
Mã phần lô PP2300304827
Giá từng phần lô 633,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,663,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1103.N4
Mã phần lô PP2300304828
Giá từng phần lô 374,144,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,482,888
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1104.N4
Mã phần lô PP2300304829
Giá từng phần lô 318,934,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,378,680
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1105.N2
Mã phần lô PP2300304830
Giá từng phần lô 429,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,588,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1106.N4
Mã phần lô PP2300304831
Giá từng phần lô 3,283,336,728
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,666,735
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1107.N4
Mã phần lô PP2300304832
Giá từng phần lô 509,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,188,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1108.N4
Mã phần lô PP2300304833
Giá từng phần lô 208,113,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,162,268
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1109.N4
Mã phần lô PP2300304834
Giá từng phần lô 34,006,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,140
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1110.N4
Mã phần lô PP2300304835
Giá từng phần lô 241,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,836,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1111.N4
Mã phần lô PP2300304836
Giá từng phần lô 1,177,321,770
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,546,436
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1112.N4
Mã phần lô PP2300304837
Giá từng phần lô 362,077,380
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,241,548
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1113.N4
Mã phần lô PP2300304838
Giá từng phần lô 738,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1114.N4
Mã phần lô PP2300304839
Giá từng phần lô 264,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,285,280
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1115.N4
Mã phần lô PP2300304840
Giá từng phần lô 445,119,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,902,380
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1116.N2
Mã phần lô PP2300304841
Giá từng phần lô 1,746,854,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,937,086
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1117.N4
Mã phần lô PP2300304842
Giá từng phần lô 599,852,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,997,045
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1118.N4
Mã phần lô PP2300304843
Giá từng phần lô 380,400,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,608,015
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1119.N4
Mã phần lô PP2300304844
Giá từng phần lô 334,889,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,697,782
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1120.N4
Mã phần lô PP2300304845
Giá từng phần lô 161,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,234,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1121.N2
Mã phần lô PP2300304846
Giá từng phần lô 258,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,173,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1122.N4
Mã phần lô PP2300304847
Giá từng phần lô 22,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1123.N2
Mã phần lô PP2300304848
Giá từng phần lô 49,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 994,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1124.N1
Mã phần lô PP2300304849
Giá từng phần lô 171,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,420,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1125.N4
Mã phần lô PP2300304850
Giá từng phần lô 2,805,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1126.N2
Mã phần lô PP2300304851
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1127.N4
Mã phần lô PP2300304852
Giá từng phần lô 74,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,491,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1128.N1
Mã phần lô PP2300304853
Giá từng phần lô 880,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,601,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1129.N2
Mã phần lô PP2300304854
Giá từng phần lô 239,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,798,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1130.N5
Mã phần lô PP2300304855
Giá từng phần lô 7,753,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,076,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1131.N5
Mã phần lô PP2300304856
Giá từng phần lô 901,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,038,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1132.N1
Mã phần lô PP2300304857
Giá từng phần lô 483,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,663,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1133.N5
Mã phần lô PP2300304858
Giá từng phần lô 178,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,561,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1134.N1
Mã phần lô PP2300304859
Giá từng phần lô 374,724,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,494,480
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1135.N1
Mã phần lô PP2300304860
Giá từng phần lô 1,506,545,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,130,917
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1136.N4
Mã phần lô PP2300304861
Giá từng phần lô 101,934,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,038,680
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1137.N1
Mã phần lô PP2300304862
Giá từng phần lô 1,077,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,546,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1138.N1
Mã phần lô PP2300304863
Giá từng phần lô 1,659,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,196,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1139.N1
Mã phần lô PP2300304864
Giá từng phần lô 246,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,938,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1140.N5
Mã phần lô PP2300304865
Giá từng phần lô 144,427,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,888,550
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1141.N1
Mã phần lô PP2300304866
Giá từng phần lô 750,162,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,003,240
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1142.N1
Mã phần lô PP2300304867
Giá từng phần lô 382,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1143.N5
Mã phần lô PP2300304868
Giá từng phần lô 275,548,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,510,967
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1144.N1
Mã phần lô PP2300304869
Giá từng phần lô 5,145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1145.N1
Mã phần lô PP2300304870
Giá từng phần lô 6,068,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,371,840
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1146.N4
Mã phần lô PP2300304871
Giá từng phần lô 36,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 739,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1147.N1
Mã phần lô PP2300304872
Giá từng phần lô 106,161,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,123,220
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1148.N5
Mã phần lô PP2300304873
Giá từng phần lô 37,387,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 747,747
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1149.N1
Mã phần lô PP2300304874
Giá từng phần lô 254,782,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,095,640
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1150.N4
Mã phần lô PP2300304875
Giá từng phần lô 105,504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,110,080
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1151.N5
Mã phần lô PP2300304876
Giá từng phần lô 439,160,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,783,208
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1152.N5
Mã phần lô PP2300304877
Giá từng phần lô 228,009,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,192
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1153.N5
Mã phần lô PP2300304878
Giá từng phần lô 75,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,518,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1154.N5
Mã phần lô PP2300304879
Giá từng phần lô 70,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,408,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1155.N4
Mã phần lô PP2300304880
Giá từng phần lô 136,493,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,729,862
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1156.N1
Mã phần lô PP2300304881
Giá từng phần lô 432,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,652,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1157.N1
Mã phần lô PP2300304882
Giá từng phần lô 3,024,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1158.N1
Mã phần lô PP2300304883
Giá từng phần lô 469,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,398,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
G1.1159.N5
Mã phần lô PP2300304884
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->