Gói thầu: Gói thầu thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300249776-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/10/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2300168847
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bến Tre
Giá gói thầu 15,401,259,880 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 231.018.879,5 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300354741 - GE001.L1.23 5,440,000 81,600
2 PP2300354742 - GE002.L1.23 8,990,000 134,850
3 PP2300354743 - GE003.L1.23 1,840,000 27,600
4 PP2300354744 - GE004.L1.23 12,100,000 181,500
5 PP2300354745 - GE005.L1.23 34,650,000 519,750
6 PP2300354746 - GE006.L1.23 25,000,000 375,000
7 PP2300354747 - GE007.L1.23 438,000 6,570
8 PP2300354748 - GE008.L1.23 1,680,000 25,200
9 PP2300354749 - GE009.L1.23 508,800 7,632
10 PP2300354750 - GE010.L1.23 980,000 14,700
11 PP2300354751 - GE011.L1.23 5,250,000 78,750
12 PP2300354752 - GE012.L1.23 3,150,000 47,250
13 PP2300354753 - GE013.L1.23 78,200,000 1,173,000
14 PP2300354754 - GE014.L1.23 3,120,000 46,800
15 PP2300354755 - GE015.L1.23 29,925,000 448,875
16 PP2300354756 - GE016.L1.23 8,000,000 120,000
17 PP2300354757 - GE017.L1.23 89,271,000 1,339,065
18 PP2300354758 - GE018.L1.23 172,200,000 2,583,000
19 PP2300354759 - GE019.L1.23 525,000 7,875
20 PP2300354760 - GE020.L1.23 420,000 6,300
21 PP2300354761 - GE021.L1.23 4,272,000 64,080
22 PP2300354762 - GE022.L1.23 2,100,000 31,500
23 PP2300354763 - GE023.L1.23 15,582,000 233,730
24 PP2300354764 - GE024.L1.23 873,600 13,104
25 PP2300354765 - GE025.L1.23 2,337,500 35,062
26 PP2300354766 - GE026.L1.23 28,350,000 425,250
27 PP2300354767 - GE027.L1.23 2,919,000 43,785
28 PP2300354768 - GE028.L1.23 19,200,000 288,000
29 PP2300354769 - GE029.L1.23 3,660,000 54,900
30 PP2300354770 - GE030.L1.23 363,100 5,446
31 PP2300354771 - GE031.L1.23 4,206,720 63,100
32 PP2300354772 - GE032.L1.23 3,360,000 50,400
33 PP2300354773 - GE033.L1.23 7,000,000 105,000
34 PP2300354774 - GE034.L1.23 9,450,000 141,750
35 PP2300354775 - GE035.L1.23 22,120,000 331,800
36 PP2300354776 - GE036.L1.23 51,345,000 770,175
37 PP2300354777 - GE037.L1.23 13,125,000 196,875
38 PP2300354778 - GE038.L1.23 10,925,000 163,875
39 PP2300354779 - GE039.L1.23 13,035,000 195,525
40 PP2300354780 - GE040.L1.23 87,555,000 1,313,325
41 PP2300354781 - GE041.L1.23 186,900,000 2,803,500
42 PP2300354782 - GE042.L1.23 342,000,000 5,130,000
43 PP2300354783 - GE043.L1.23 549,990,000 8,249,850
44 PP2300354784 - GE044.L1.23 445,000,000 6,675,000
45 PP2300354785 - GE045.L1.23 224,490,000 3,367,350
46 PP2300354786 - GE046.L1.23 180,000,000 2,700,000
47 PP2300354787 - GE047.L1.23 510,000 7,650
48 PP2300354788 - GE048.L1.23 528,000 7,920
49 PP2300354789 - GE049.L1.23 1,770,000 26,550
50 PP2300354790 - GE050.L1.23 21,945,000 329,175
51 PP2300354791 - GE051.L1.23 4,614,600 69,219
52 PP2300354792 - GE052.L1.23 47,500 712
53 PP2300354793 - GE053.L1.23 955,500 14,332
54 PP2300354794 - GE054.L1.23 7,497,000 112,455
55 PP2300354795 - GE055.L1.23 1,440,000 21,600
56 PP2300354796 - GE056.L1.23 35,000,000 525,000
57 PP2300354797 - GE057.L1.23 16,380,000 245,700
58 PP2300354798 - GE058.L1.23 3,000,000 45,000
59 PP2300354799 - GE061.L1.23 18,450,000 276,750
60 PP2300354800 - GE062.L1.23 9,940,000 149,100
61 PP2300354801 - GE063.L1.23 1,120,000 16,800
62 PP2300354802 - GE064.L1.23 11,916,000 178,740
63 PP2300354803 - GE065.L1.23 5,888,000 88,320
64 PP2300354804 - GE066.L1.23 426,000 6,390
65 PP2300354805 - GE067.L1.23 495,000 7,425
66 PP2300354806 - GE068.L1.23 5,800,000 87,000
67 PP2300354807 - GE069.L1.23 1,732,500 25,987
68 PP2300354808 - GE070.L1.23 24,200,000 363,000
69 PP2300354809 - GE071.L1.23 5,440,000 81,600
70 PP2300354810 - GE072.L1.23 2,940,000 44,100
71 PP2300354811 - GE073.L1.23 3,000,000 45,000
72 PP2300354812 - GE074.L1.23 9,875,000 148,125
73 PP2300354813 - GE075.L1.23 12,320,000 184,800
74 PP2300354814 - GE076.L1.23 365,000 5,475
75 PP2300354815 - GE077.L1.23 40,373,080 605,596
76 PP2300354816 - GE078.L1.23 9,336,000 140,040
77 PP2300354817 - GE079.L1.23 6,216,000 93,240
78 PP2300354818 - GE080.L1.23 25,200,000 378,000
79 PP2300354819 - GE081.L1.23 32,077,500 481,162
80 PP2300354820 - GE082.L1.23 18,000,000 270,000
81 PP2300354821 - GE083.L1.23 13,834,000 207,510
82 PP2300354822 - GE084.L1.23 16,380,000 245,700
83 PP2300354823 - GE085.L1.23 96,800,000 1,452,000
84 PP2300354824 - GE086.L1.23 191,520,000 2,872,800
85 PP2300354825 - GE087.L1.23 64,800,000 972,000
86 PP2300354826 - GE088.L1.23 265,500 3,982
87 PP2300354827 - GE089.L1.23 8,096,000 121,440
88 PP2300354828 - GE090.L1.23 2,700,000 40,500
89 PP2300354829 - GE091.L1.23 8,064,000 120,960
90 PP2300354830 - GE092.L1.23 7,560,000 113,400
91 PP2300354831 - GE093.L1.23 1,260,000 18,900
92 PP2300354832 - GE094.L1.23 480,000 7,200
93 PP2300354833 - GE095.L1.23 714,000 10,710
94 PP2300354834 - GE096.L1.23 1,533,000 22,995
95 PP2300354835 - GE097.L1.23 73,040,000 1,095,600
96 PP2300354836 - GE098.L1.23 371,200 5,568
97 PP2300354837 - GE099.L1.23 31,842,880 477,643
98 PP2300354838 - GE100.L1.23 93,555,000 1,403,325
99 PP2300354839 - GE101.L1.23 1,650,000 24,750
100 PP2300354840 - GE102.L1.23 5,920,000 88,800
101 PP2300354841 - GE103.L1.23 1,703,000 25,545
102 PP2300354842 - GE104.L1.23 62,960,000 944,400
103 PP2300354843 - GE105.L1.23 904,000 13,560
104 PP2300354844 - GE106.L1.23 75,600,000 1,134,000
105 PP2300354845 - GE107.L1.23 41,000,000 615,000
106 PP2300354846 - GE108.L1.23 3,944,500 59,167
107 PP2300354847 - GE109.L1.23 12,840,000 192,600
108 PP2300354848 - GE110.L1.23 224,250,000 3,363,750
109 PP2300354849 - GE111.L1.23 38,080,000 571,200
110 PP2300354850 - GE112.L1.23 5,180,000 77,700
111 PP2300354851 - GE113.L1.23 358,800,000 5,382,000
112 PP2300354852 - GE114.L1.23 88,990,000 1,334,850
113 PP2300354853 - GE115.L1.23 1,628,000 24,420
114 PP2300354854 - GE116.L1.23 56,952,000 854,280
115 PP2300354855 - GE117.L1.23 40,200,000 603,000
116 PP2300354856 - GE118.L1.23 269,724,000 4,045,860
117 PP2300354857 - GE119.L1.23 17,200,000 258,000
118 PP2300354858 - GE120.L1.23 39,564,000 593,460
119 PP2300354859 - GE121.L1.23 19,760,000 296,400
120 PP2300354860 - GE122.L1.23 191,260,000 2,868,900
121 PP2300354861 - GE123.L1.23 18,000,000 270,000
122 PP2300354862 - GE124.L1.23 21,183,000 317,745
123 PP2300354863 - GE125.L1.23 5,810,000 87,150
124 PP2300354864 - GE126.L1.23 36,900,000 553,500
125 PP2300354865 - GE127.L1.23 1,167,000 17,505
126 PP2300354866 - GE128.L1.23 4,060,000 60,900
127 PP2300354867 - GE129.L1.23 5,900,000 88,500
128 PP2300354868 - GE130.L1.23 10,240,000 153,600
129 PP2300354869 - GE131.L1.23 51,100,000 766,500
130 PP2300354870 - GE132.L1.23 3,828,000 57,420
131 PP2300354871 - GE133.L1.23 42,120,000 631,800
132 PP2300354872 - GE134.L1.23 70,656,000 1,059,840
133 PP2300354873 - GE135.L1.23 105,000 1,575
134 PP2300354874 - GE136.L1.23 3,072,000 46,080
135 PP2300354875 - GE137.L1.23 360,000 5,400
136 PP2300354876 - GE138.L1.23 30,000,000 450,000
137 PP2300354877 - GE139.L1.23 3,600,000 54,000
138 PP2300354878 - GE140.L1.23 27,250,000 408,750
139 PP2300354879 - GE141.L1.23 4,624,000 69,360
140 PP2300354880 - GE142.L1.23 35,175,000 527,625
141 PP2300354881 - GE143.L1.23 4,476,500 67,147
142 PP2300354882 - GE144.L1.23 15,400,000 231,000
143 PP2300354883 - GE145.L1.23 30,000,000 450,000
144 PP2300354884 - GE146.L1.23 2,908,500 43,627
145 PP2300354885 - GE147.L1.23 7,800,000 117,000
146 PP2300354886 - GE148.L1.23 1,260,000 18,900
147 PP2300354887 - GE149.L1.23 32,000,000 480,000
148 PP2300354888 - GE150.L1.23 16,000,000 240,000
149 PP2300354889 - GE151.L1.23 844,800 12,672
150 PP2300354890 - GE152.L1.23 7,812,000 117,180
151 PP2300354891 - GE153.L1.23 2,340,000 35,100
152 PP2300354892 - GE154.L1.23 2,898,000 43,470
153 PP2300354893 - GE155.L1.23 1,028,790 15,431
154 PP2300354894 - GE156.L1.23 3,780,000 56,700
155 PP2300354895 - GE157.L1.23 720,000 10,800
156 PP2300354896 - GE158.L1.23 14,500,000 217,500
157 PP2300354897 - GE159.L1.23 15,470,000 232,050
158 PP2300354898 - GE160.L1.23 68,650,800 1,029,762
159 PP2300354899 - GE161.L1.23 1,680,000 25,200
160 PP2300354900 - GE162.L1.23 800,000 12,000
161 PP2300354901 - GE163.L1.23 3,000,000 45,000
162 PP2300354902 - GE164.L1.23 1,280,000 19,200
163 PP2300354903 - GE165.L1.23 2,048,000 30,720
164 PP2300354904 - GE166.L1.23 51,200,000 768,000
165 PP2300354905 - GE167.L1.23 15,750,000 236,250
166 PP2300354906 - GE168.L1.23 100,000,000 1,500,000
167 PP2300354907 - GE169.L1.23 55,386,000 830,790
168 PP2300354908 - GE170.L1.23 46,000,000 690,000
169 PP2300354909 - GE171.L1.23 378,000 5,670
170 PP2300354910 - GE172.L1.23 4,347,000 65,205
171 PP2300354911 - GE173.L1.23 3,087,000 46,305
172 PP2300354912 - GE174.L1.23 31,500,000 472,500
173 PP2300354913 - GE175.L1.23 7,500,000 112,500
174 PP2300354914 - GE176.L1.23 11,340,000 170,100
175 PP2300354915 - GE177.L1.23 5,536,000 83,040
176 PP2300354916 - GE178.L1.23 11,550,000 173,250
177 PP2300354917 - GE179.L1.23 9,660,000 144,900
178 PP2300354918 - GE180.L1.23 52,000,000 780,000
179 PP2300354919 - GE181.L1.23 37,730,000 565,950
180 PP2300354920 - GE182.L1.23 6,291,600 94,374
181 PP2300354921 - GE183.L1.23 70,000,000 1,050,000
182 PP2300354922 - GE184.L1.23 19,000,000 285,000
183 PP2300354923 - GE185.L1.23 36,382,500 545,737
184 PP2300354924 - GE186.L1.23 24,255,000 363,825
185 PP2300354925 - GE187.L1.23 2,540,000 38,100
186 PP2300354926 - GE188.L1.23 750,000 11,250
187 PP2300354927 - GE189.L1.23 462,472,500 6,937,087
188 PP2300354928 - GE190.L1.23 594,000,000 8,910,000
189 PP2300354929 - GE191.L1.23 1,206,000 18,090
190 PP2300354930 - GE192.L1.23 6,228,600 93,429
191 PP2300354931 - GE193.L1.23 3,880,000 58,200
192 PP2300354932 - GE194.L1.23 6,580,000 98,700
193 PP2300354933 - GE195.L1.23 9,400,000 141,000
194 PP2300354934 - GE196.L1.23 3,381,000 50,715
195 PP2300354935 - GE197.L1.23 20,000,000 300,000
196 PP2300354936 - GE198.L1.23 15,120,000 226,800
197 PP2300354937 - GE199.L1.23 14,760,000 221,400
198 PP2300354938 - GE200.L1.23 3,486,000 52,290
199 PP2300354939 - GE201.L1.23 3,383,000 50,745
200 PP2300354940 - GE202.L1.23 26,464,600 396,969
201 PP2300354941 - GE203.L1.23 19,374,000 290,610
202 PP2300354942 - GE204.L1.23 6,499,500 97,492
203 PP2300354943 - GE205.L1.23 6,499,500 97,492
204 PP2300354944 - GE206.L1.23 4,140,000 62,100
205 PP2300354945 - GE207.L1.23 2,524,000 37,860
206 PP2300354946 - GE208.L1.23 35,910,000 538,650
207 PP2300354947 - GE209.L1.23 9,635,000 144,525
208 PP2300354948 - GE210.L1.23 3,900,000 58,500
209 PP2300354949 - GE211.L1.23 1,713,600 25,704
210 PP2300354950 - GE212.L1.23 1,152,000 17,280
211 PP2300354951 - GE213.L1.23 13,920,000 208,800
212 PP2300354952 - GE214.L1.23 6,975,000 104,625
213 PP2300354953 - GE215.L1.23 9,900,000 148,500
214 PP2300354954 - GE216.L1.23 182,400,000 2,736,000
215 PP2300354955 - GE217.L1.23 11,200,000 168,000
216 PP2300354956 - GE218.L1.23 12,000,000 180,000
217 PP2300354957 - GE219.L1.23 24,800,000 372,000
218 PP2300354958 - GE220.L1.23 37,587,000 563,805
219 PP2300354959 - GE221.L1.23 74,022,000 1,110,330
220 PP2300354960 - GE222.L1.23 5,800,000 87,000
221 PP2300354961 - GE223.L1.23 1,071,000 16,065
222 PP2300354962 - GE224.L1.23 11,739,000 176,085
223 PP2300354963 - GE225.L1.23 3,600,000 54,000
224 PP2300354964 - GE226.L1.23 7,160,400 107,406
225 PP2300354965 - GE227.L1.23 10,008,000 150,120
226 PP2300354966 - GE228.L1.23 22,680,000 340,200
227 PP2300354967 - GE229.L1.23 29,988,000 449,820
228 PP2300354968 - GE230.L1.23 1,710,000 25,650
229 PP2300354969 - GE231.L1.23 38,430,000 576,450
230 PP2300354970 - GE232.L1.23 37,260,000 558,900
231 PP2300354971 - GE233.L1.23 3,087,000 46,305
232 PP2300354972 - GE234.L1.23 3,465,000 51,975
233 PP2300354973 - GE235.L1.23 8,967,000 134,505
234 PP2300354974 - GE236.L1.23 20,527,500 307,912
235 PP2300354975 - GE237.L1.23 3,339,200 50,088
236 PP2300354976 - GE238.L1.23 8,610,000 129,150
237 PP2300354977 - GE239.L1.23 7,431,000 111,465
238 PP2300354978 - GE240.L1.23 24,090,000 361,350
239 PP2300354979 - GE241.L1.23 640,000 9,600
240 PP2300354980 - GE242.L1.23 4,312,500 64,687
241 PP2300354981 - GE243.L1.23 2,025,000 30,375
242 PP2300354982 - GE244.L1.23 40,000,000 600,000
243 PP2300354983 - GE245.L1.23 30,000,000 450,000
244 PP2300354984 - GE246.L1.23 1,951,600 29,274
245 PP2300354985 - GE247.L1.23 55,350,000 830,250
246 PP2300354986 - GE248.L1.23 7,600,000 114,000
247 PP2300354987 - GE249.L1.23 34,000,000 510,000
248 PP2300354988 - GE250.L1.23 50,500,000 757,500
249 PP2300354989 - GE251.L1.23 113,500,000 1,702,500
250 PP2300354990 - GE252.L1.23 6,200,000 93,000
251 PP2300354991 - GE253.L1.23 5,800,000 87,000
252 PP2300354992 - GE254.L1.23 87,000,000 1,305,000
253 PP2300354993 - GE255.L1.23 80,250,000 1,203,750
254 PP2300354994 - GE256.L1.23 27,600,000 414,000
255 PP2300354995 - GE257.L1.23 27,400,000 411,000
256 PP2300354996 - GE258.L1.23 66,310,000 994,650
257 PP2300354997 - GE259.L1.23 99,485,000 1,492,275
258 PP2300354998 - GE260.L1.23 5,300,000 79,500
259 PP2300354999 - GE261.L1.23 32,970,000 494,550
260 PP2300355000 - GE262.L1.23 41,600,000 624,000
261 PP2300355001 - GE263.L1.23 27,000,000 405,000
262 PP2300355002 - GE264.L1.23 3,240,000 48,600
263 PP2300355003 - GE265.L1.23 7,800,000 117,000
264 PP2300355004 - GE266.L1.23 1,680,000 25,200
265 PP2300355005 - GE267.L1.23 122,544,000 1,838,160
266 PP2300355006 - GE268.L1.23 15,210,000 228,150
267 PP2300355007 - GE269.L1.23 2,220,000 33,300
268 PP2300355008 - GE270.L1.23 511,000 7,665
269 PP2300355009 - GE271.L1.23 10,500,000 157,500
270 PP2300355010 - GE272.L1.23 5,600,000 84,000
271 PP2300355011 - GE273.L1.23 107,400 1,611
272 PP2300355012 - GE274.L1.23 1,323,000 19,845
273 PP2300355013 - GE275.L1.23 3,040,000 45,600
274 PP2300355014 - GE276.L1.23 20,173,500 302,602
275 PP2300355015 - GE277.L1.23 18,837,000 282,555
276 PP2300355016 - GE278.L1.23 41,496,000 622,440
277 PP2300355017 - GE280.L1.23 4,294,000 64,410
278 PP2300355018 - GE281.L1.23 3,000,000 45,000
279 PP2300355019 - GE282.L1.23 376,000 5,640
280 PP2300355020 - GE283.L1.23 2,400,000 36,000
281 PP2300355021 - GE284.L1.23 19,152,000 287,280
282 PP2300355022 - GE285.L1.23 20,916,000 313,740
283 PP2300355023 - GE286.L1.23 18,593,400 278,901
284 PP2300355024 - GE287.L1.23 60,217,500 903,262
285 PP2300355025 - GE288.L1.23 125,000,000 1,875,000
286 PP2300355026 - GE290.L1.23 18,450,000 276,750
287 PP2300355027 - GE291.L1.23 1,705,000 25,575
288 PP2300355028 - GE292.L1.23 2,940,000 44,100
289 PP2300355029 - GE293.L1.23 94,262,000 1,413,930
290 PP2300355030 - GE294.L1.23 7,950,000 119,250
291 PP2300355031 - GE295.L1.23 2,780,000 41,700
292 PP2300355032 - GE296.L1.23 610,000 9,150
293 PP2300355033 - GE297.L1.23 4,158,000 62,370
294 PP2300355034 - GE298.L1.23 14,700,000 220,500
295 PP2300355035 - GE299.L1.23 8,988,000 134,820
296 PP2300355036 - GE300.L1.23 890,000 13,350
297 PP2300355037 - GE301.L1.23 23,000,000 345,000
298 PP2300355038 - GE302.L1.23 2,484,000 37,260
299 PP2300355039 - GE303.L1.23 7,267,500 109,012
300 PP2300355040 - GE304.L1.23 11,200,000 168,000
301 PP2300355041 - GE305.L1.23 117,300,000 1,759,500
302 PP2300355042 - GE306.L1.23 84,900,000 1,273,500
303 PP2300355043 - GE307.L1.23 18,900,000 283,500
304 PP2300355044 - GE308.L1.23 374,850,000 5,622,750
305 PP2300355045 - GE309.L1.23 457,500,000 6,862,500
306 PP2300355046 - GE310.L1.23 34,230,000 513,450
307 PP2300355047 - GE311.L1.23 580,000 8,700
308 PP2300355048 - GE312.L1.23 18,000,000 270,000
309 PP2300355049 - GE313.L1.23 1,197,000 17,955
310 PP2300355050 - GE314.L1.23 17,800,000 267,000
311 PP2300355051 - GE315.L1.23 31,920,000 478,800
312 PP2300355052 - GE316.L1.23 55,350,000 830,250
313 PP2300355053 - GE317.L1.23 9,696,000 145,440
314 PP2300355054 - GE318.L1.23 19,055,000 285,825
315 PP2300355055 - GE319.L1.23 11,400,000 171,000
316 PP2300355056 - GE320.L1.23 16,500,000 247,500
317 PP2300355057 - GE321.L1.23 25,560,000 383,400
318 PP2300355058 - GE322.L1.23 936,000 14,040
319 PP2300355059 - GE323.L1.23 2,850,000 42,750
320 PP2300355060 - GE324.L1.23 106,020,000 1,590,300
321 PP2300355061 - GE325.L1.23 13,185,000 197,775
322 PP2300355062 - GE326.L1.23 4,800,000 72,000
323 PP2300355063 - GE327.L1.23 11,880,000 178,200
324 PP2300355064 - GE328.L1.23 2,550,000 38,250
325 PP2300355065 - GE329.L1.23 32,700,000 490,500
326 PP2300355066 - GE330.L1.23 18,900,000 283,500
327 PP2300355067 - GE331.L1.23 28,350,000 425,250
328 PP2300355068 - GE332.L1.23 17,450,000 261,750
329 PP2300355069 - GE333.L1.23 11,172,000 167,580
330 PP2300355070 - GE334.L1.23 25,174,800 377,622
331 PP2300355071 - GE335.L1.23 7,150,000 107,250
332 PP2300355072 - GE336.L1.23 16,740,000 251,100
333 PP2300355073 - GE337.L1.23 3,276,000 49,140
334 PP2300355074 - GE338.L1.23 3,696,000 55,440
335 PP2300355075 - GE339.L1.23 37,632,000 564,480
336 PP2300355076 - GE340.L1.23 26,250,000 393,750
337 PP2300355077 - GE341.L1.23 37,800,000 567,000
338 PP2300355078 - GE342.L1.23 6,159,300 92,389
339 PP2300355079 - GE343.L1.23 4,998,000 74,970
340 PP2300355080 - GE344.L1.23 211,536,600 3,173,049
341 PP2300355081 - GE345.L1.23 12,427,500 186,412
342 PP2300355082 - GE346.L1.23 13,104,000 196,560
343 PP2300355083 - GE347.L1.23 678,405,000 10,176,075
344 PP2300355084 - GE348.L1.23 7,923,000 118,845
345 PP2300355085 - GE349.L1.23 149,940,000 2,249,100
346 PP2300355086 - GE350.L1.23 387,450,000 5,811,750
347 PP2300355087 - GE351.L1.23 17,520,000 262,800
348 PP2300355088 - GE352.L1.23 3,279,600 49,194
349 PP2300355089 - GE353.L1.23 4,473,000 67,095
350 PP2300355090 - GE354.L1.23 18,900,000 283,500
351 PP2300355091 - GE355.L1.23 1,280,000 19,200
352 PP2300355092 - GE356.L1.23 1,974,000 29,610
353 PP2300355093 - GE357.L1.23 51,590,000 773,850
354 PP2300355094 - GE358.L1.23 3,468,000 52,020
355 PP2300355095 - GE359.L1.23 12,159,000 182,385
356 PP2300355096 - GE360.L1.23 1,570,000 23,550
357 PP2300355097 - GE361.L1.23 3,700,000 55,500
358 PP2300355098 - GE362.L1.23 640,000 9,600
359 PP2300355099 - GE363.L1.23 338,650 5,079
360 PP2300355100 - GE364.L1.23 25,000,000 375,000
361 PP2300355101 - GE365.L1.23 24,500,000 367,500
362 PP2300355102 - GE366.L1.23 6,440,000 96,600
363 PP2300355103 - GE367.L1.23 12,810,000 192,150
364 PP2300355104 - GE368.L1.23 29,240,000 438,600
365 PP2300355105 - GE369.L1.23 3,528,000 52,920
366 PP2300355106 - GE370.L1.23 2,426,200 36,393
367 PP2300355107 - GE371.L1.23 183,820 2,757
368 PP2300355108 - GE372.L1.23 409,000 6,135
369 PP2300355109 - GE373.L1.23 2,970,000 44,550
370 PP2300355110 - GE374.L1.23 2,235,900 33,538
371 PP2300355111 - GE375.L1.23 18,300,000 274,500
372 PP2300355112 - GE376.L1.23 11,264,000 168,960
373 PP2300355113 - GE377.L1.23 13,109,900 196,648
374 PP2300355114 - GE378.L1.23 5,280,000 79,200
375 PP2300355115 - GE379.L1.23 98,092,000 1,471,380
376 PP2300355116 - GE380.L1.23 336,000 5,040
377 PP2300355117 - GE381.L1.23 6,090,000 91,350
378 PP2300355118 - GE382.L1.23 336,000 5,040
379 PP2300355119 - GE383.L1.23 8,967,000 134,505
380 PP2300355120 - GE384.L1.23 903,200 13,548
381 PP2300355121 - GE385.L1.23 1,785,000 26,775
382 PP2300355122 - GE386.L1.23 3,491,250 52,368
383 PP2300355123 - GE387.L1.23 1,415,500 21,232
384 PP2300355124 - GE388.L1.23 2,079,000 31,185
385 PP2300355125 - GE389.L1.23 14,000,000 210,000
386 PP2300355126 - GE390.L1.23 7,800,000 117,000
387 PP2300355127 - GE391.L1.23 740,000 11,100
388 PP2300355128 - GE392.L1.23 5,373,200 80,598
389 PP2300355129 - GE393.L1.23 3,700,000 55,500
390 PP2300355130 - GE394.L1.23 1,660,000 24,900
391 PP2300355131 - GE395.L1.23 3,897,600 58,464
392 PP2300355132 - GE396.L1.23 3,470,000 52,050
393 PP2300355133 - GE397.L1.23 69,300,000 1,039,500
394 PP2300355134 - GE398.L1.23 1,050,000 15,750
395 PP2300355135 - GE399.L1.23 63,000,000 945,000
396 PP2300355136 - GE400.L1.23 107,250,000 1,608,750
397 PP2300355137 - GE401.L1.23 27,264,600 408,969
398 PP2300355138 - GE402.L1.23 99,960,000 1,499,400
399 PP2300355139 - GE403.L1.23 8,300,000 124,500
400 PP2300355140 - GE404.L1.23 975,000 14,625
401 PP2300355141 - GE405.L1.23 4,050,000 60,750
402 PP2300355142 - GE406.L1.23 2,961,000 44,415
403 PP2300355143 - GE407.L1.23 10,500,000 157,500
404 PP2300355144 - GE408.L1.23 20,280,000 304,200
405 PP2300355145 - GE409.L1.23 1,134,000 17,010
406 PP2300355146 - GE410.L1.23 10,640,000 159,600
407 PP2300355147 - GE411.L1.23 6,300,000 94,500
408 PP2300355148 - GE412.L1.23 3,000,000 45,000
409 PP2300355149 - GE413.L1.23 5,058,000 75,870
410 PP2300355150 - GE414.L1.23 890,100 13,351
411 PP2300355151 - GE415.L1.23 4,370,000 65,550
412 PP2300355152 - GE416.L1.23 1,486,800 22,302
413 PP2300355153 - GE417.L1.23 1,015,000 15,225
414 PP2300355154 - GE418.L1.23 1,260,000 18,900
415 PP2300355155 - GE419.L1.23 9,725,000 145,875
416 PP2300355156 - GE420.L1.23 2,575,000 38,625
417 PP2300355157 - GE421.L1.23 1,035,000 15,525
418 PP2300355158 - GE422.L1.23 1,287,000 19,305
419 PP2300355159 - GE423.L1.23 35,819,000 537,285
420 PP2300355160 - GE424.L1.23 4,750,000 71,250
421 PP2300355161 - GE425.L1.23 680,000 10,200
422 PP2300355162 - GE426.L1.23 15,750,000 236,250
423 PP2300355163 - GE427.L1.23 62,000,000 930,000
424 PP2300355164 - GE428.L1.23 37,800,000 567,000
425 PP2300355165 - GE429.L1.23 60,000,000 900,000
426 PP2300355166 - GE430.L1.23 29,967,000 449,505
427 PP2300355167 - GE431.L1.23 158,760,000 2,381,400
428 PP2300355168 - GE432.L1.23 12,600,000 189,000
429 PP2300355169 - GE433.L1.23 66,741,600 1,001,124
430 PP2300355170 - GE434.L1.23 48,144,000 722,160
431 PP2300355171 - GE435.L1.23 7,000,000 105,000
432 PP2300355172 - GE436.L1.23 4,263,000 63,945
433 PP2300355173 - GE437.L1.23 11,200,000 168,000
434 PP2300355174 - GE438.L1.23 80,640,000 1,209,600
435 PP2300355175 - GE439.L1.23 10,080,000 151,200
436 PP2300355176 - GE441.L1.23 3,150,000 47,250
437 PP2300355177 - GE442.L1.23 5,330,000 79,950
438 PP2300355178 - GE443.L1.23 45,570,000 683,550
439 PP2300355179 - GE444.L1.23 6,300,000 94,500
440 PP2300355180 - GE445.L1.23 49,000,000 735,000
441 PP2300355181 - GE446.L1.23 10,500,000 157,500
442 PP2300355182 - GE447.L1.23 4,350,000 65,250
443 PP2300355183 - GE448.L1.23 6,300,000 94,500
444 PP2300355184 - GE449.L1.23 9,600,000 144,000
445 PP2300355185 - GE450.L1.23 1,700,000 25,500
446 PP2300355186 - GE451.L1.23 547,500 8,212
447 PP2300355187 - GE452.L1.23 7,408,800 111,132
448 PP2300355188 - GE453.L1.23 2,100,000 31,500
449 PP2300355189 - GE454.L1.23 17,980,000 269,700
450 PP2300355190 - GE455.L1.23 346,500 5,197
451 PP2300355191 - GE456.L1.23 4,536,000 68,040
452 PP2300355192 - GE457.L1.23 450,450 6,756
453 PP2300355193 - GE458.L1.23 1,775,000 26,625
454 PP2300355194 - GE459.L1.23 31,500,000 472,500
455 PP2300355195 - GE460.L1.23 1,080,000 16,200
456 PP2300355196 - GE461.L1.23 390,000 5,850
457 PP2300355197 - GE462.L1.23 8,925,000 133,875
458 PP2300355198 - GE463.L1.23 8,495,000 127,425
459 PP2300355199 - GE464.L1.23 16,980,000 254,700
460 PP2300355200 - GE465.L1.23 114,240 1,713
461 PP2300355201 - GE466.L1.23 9,020,000 135,300
462 PP2300355202 - GE467.L1.23 4,095,000 61,425
463 PP2300355203 - GE468.L1.23 24,950,000 374,250
464 PP2300355204 - GE469.L1.23 6,500,000 97,500
465 PP2300355205 - GE470.L1.23 1,620,000 24,300
466 PP2300355206 - GE471.L1.23 10,092,000 151,380
467 PP2300355207 - GE472.L1.23 9,600,000 144,000
468 PP2300355208 - GE473.L1.23 19,716,000 295,740
469 PP2300355209 - GE474.L1.23 230,580,000 3,458,700
470 PP2300355210 - GE475.L1.23 64,200,000 963,000
471 PP2300355211 - GE476.L1.23 8,442,000 126,630
472 PP2300355212 - GE477.L1.23 19,740,000 296,100
473 PP2300355213 - GE478.L1.23 1,350,000 20,250
474 PP2300355214 - GE479.L1.23 1,323,000 19,845
475 PP2300355215 - GE480.L1.23 2,500,000 37,500
476 PP2300355216 - GE481.L1.23 2,625,000 39,375
477 PP2300355217 - GE482.L1.23 760,000 11,400
478 PP2300355218 - GE483.L1.23 910,000 13,650
479 PP2300355219 - GE484.L1.23 4,620,000 69,300
480 PP2300355220 - GE485.L1.23 20,140,000 302,100
481 PP2300355221 - GE486.L1.23 26,400,000 396,000
482 PP2300355222 - GE487.L1.23 14,651,000 219,765
483 PP2300355223 - GE488.L1.23 23,400,000 351,000
484 PP2300355224 - GE489.L1.23 30,400,000 456,000
485 PP2300355225 - GE490.L1.23 5,670,000 85,050
486 PP2300355226 - GE491.L1.23 5,197,500 77,962
487 PP2300355227 - GE492.L1.23 1,880,000 28,200
488 PP2300355228 - GE493.L1.23 2,185,000 32,775
GE001.L1.23
Mã phần lô PP2300354741
Giá từng phần lô 5,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,600
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE002.L1.23
Mã phần lô PP2300354742
Giá từng phần lô 8,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,850
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE003.L1.23
Mã phần lô PP2300354743
Giá từng phần lô 1,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,600
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE004.L1.23
Mã phần lô PP2300354744
Giá từng phần lô 12,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,500
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE005.L1.23
Mã phần lô PP2300354745
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,750
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE006.L1.23
Mã phần lô PP2300354746
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE007.L1.23
Mã phần lô PP2300354747
Giá từng phần lô 438,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,570
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE008.L1.23
Mã phần lô PP2300354748
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE009.L1.23
Mã phần lô PP2300354749
Giá từng phần lô 508,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,632
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE010.L1.23
Mã phần lô PP2300354750
Giá từng phần lô 980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE011.L1.23
Mã phần lô PP2300354751
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE012.L1.23
Mã phần lô PP2300354752
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE013.L1.23
Mã phần lô PP2300354753
Giá từng phần lô 78,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,173,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE014.L1.23
Mã phần lô PP2300354754
Giá từng phần lô 3,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,800
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE015.L1.23
Mã phần lô PP2300354755
Giá từng phần lô 29,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,875
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE016.L1.23
Mã phần lô PP2300354756
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE017.L1.23
Mã phần lô PP2300354757
Giá từng phần lô 89,271,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,339,065
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE018.L1.23
Mã phần lô PP2300354758
Giá từng phần lô 172,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,583,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE019.L1.23
Mã phần lô PP2300354759
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE020.L1.23
Mã phần lô PP2300354760
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE021.L1.23
Mã phần lô PP2300354761
Giá từng phần lô 4,272,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,080
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE022.L1.23
Mã phần lô PP2300354762
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE023.L1.23
Mã phần lô PP2300354763
Giá từng phần lô 15,582,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,730
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE024.L1.23
Mã phần lô PP2300354764
Giá từng phần lô 873,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,104
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE025.L1.23
Mã phần lô PP2300354765
Giá từng phần lô 2,337,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,062
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE026.L1.23
Mã phần lô PP2300354766
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,250
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE027.L1.23
Mã phần lô PP2300354767
Giá từng phần lô 2,919,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,785
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE028.L1.23
Mã phần lô PP2300354768
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE029.L1.23
Mã phần lô PP2300354769
Giá từng phần lô 3,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,900
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE030.L1.23
Mã phần lô PP2300354770
Giá từng phần lô 363,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,446
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE031.L1.23
Mã phần lô PP2300354771
Giá từng phần lô 4,206,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,100
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE032.L1.23
Mã phần lô PP2300354772
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE033.L1.23
Mã phần lô PP2300354773
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE034.L1.23
Mã phần lô PP2300354774
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE035.L1.23
Mã phần lô PP2300354775
Giá từng phần lô 22,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,800
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE036.L1.23
Mã phần lô PP2300354776
Giá từng phần lô 51,345,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,175
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE037.L1.23
Mã phần lô PP2300354777
Giá từng phần lô 13,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,875
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE038.L1.23
Mã phần lô PP2300354778
Giá từng phần lô 10,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,875
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE039.L1.23
Mã phần lô PP2300354779
Giá từng phần lô 13,035,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,525
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE040.L1.23
Mã phần lô PP2300354780
Giá từng phần lô 87,555,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,313,325
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE041.L1.23
Mã phần lô PP2300354781
Giá từng phần lô 186,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,803,500
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE042.L1.23
Mã phần lô PP2300354782
Giá từng phần lô 342,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,130,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE043.L1.23
Mã phần lô PP2300354783
Giá từng phần lô 549,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,249,850
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE044.L1.23
Mã phần lô PP2300354784
Giá từng phần lô 445,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,675,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE045.L1.23
Mã phần lô PP2300354785
Giá từng phần lô 224,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,367,350
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE046.L1.23
Mã phần lô PP2300354786
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE047.L1.23
Mã phần lô PP2300354787
Giá từng phần lô 510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,650
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE048.L1.23
Mã phần lô PP2300354788
Giá từng phần lô 528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,920
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE049.L1.23
Mã phần lô PP2300354789
Giá từng phần lô 1,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,550
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE050.L1.23
Mã phần lô PP2300354790
Giá từng phần lô 21,945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,175
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE051.L1.23
Mã phần lô PP2300354791
Giá từng phần lô 4,614,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,219
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE052.L1.23
Mã phần lô PP2300354792
Giá từng phần lô 47,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 712
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE053.L1.23
Mã phần lô PP2300354793
Giá từng phần lô 955,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,332
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE054.L1.23
Mã phần lô PP2300354794
Giá từng phần lô 7,497,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,455
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE055.L1.23
Mã phần lô PP2300354795
Giá từng phần lô 1,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE056.L1.23
Mã phần lô PP2300354796
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE057.L1.23
Mã phần lô PP2300354797
Giá từng phần lô 16,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,700
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE058.L1.23
Mã phần lô PP2300354798
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE061.L1.23
Mã phần lô PP2300354799
Giá từng phần lô 18,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,750
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE062.L1.23
Mã phần lô PP2300354800
Giá từng phần lô 9,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,100
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE063.L1.23
Mã phần lô PP2300354801
Giá từng phần lô 1,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE064.L1.23
Mã phần lô PP2300354802
Giá từng phần lô 11,916,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,740
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE065.L1.23
Mã phần lô PP2300354803
Giá từng phần lô 5,888,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,320
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE066.L1.23
Mã phần lô PP2300354804
Giá từng phần lô 426,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,390
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE067.L1.23
Mã phần lô PP2300354805
Giá từng phần lô 495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,425
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE068.L1.23
Mã phần lô PP2300354806
Giá từng phần lô 5,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE069.L1.23
Mã phần lô PP2300354807
Giá từng phần lô 1,732,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,987
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE070.L1.23
Mã phần lô PP2300354808
Giá từng phần lô 24,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE071.L1.23
Mã phần lô PP2300354809
Giá từng phần lô 5,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,600
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE072.L1.23
Mã phần lô PP2300354810
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE073.L1.23
Mã phần lô PP2300354811
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE074.L1.23
Mã phần lô PP2300354812
Giá từng phần lô 9,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,125
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE075.L1.23
Mã phần lô PP2300354813
Giá từng phần lô 12,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,800
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE076.L1.23
Mã phần lô PP2300354814
Giá từng phần lô 365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,475
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE077.L1.23
Mã phần lô PP2300354815
Giá từng phần lô 40,373,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 605,596
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE078.L1.23
Mã phần lô PP2300354816
Giá từng phần lô 9,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,040
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE079.L1.23
Mã phần lô PP2300354817
Giá từng phần lô 6,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,240
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE080.L1.23
Mã phần lô PP2300354818
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE081.L1.23
Mã phần lô PP2300354819
Giá từng phần lô 32,077,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 481,162
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE082.L1.23
Mã phần lô PP2300354820
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE083.L1.23
Mã phần lô PP2300354821
Giá từng phần lô 13,834,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,510
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE084.L1.23
Mã phần lô PP2300354822
Giá từng phần lô 16,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,700
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE085.L1.23
Mã phần lô PP2300354823
Giá từng phần lô 96,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,452,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE086.L1.23
Mã phần lô PP2300354824
Giá từng phần lô 191,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,872,800
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE087.L1.23
Mã phần lô PP2300354825
Giá từng phần lô 64,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE088.L1.23
Mã phần lô PP2300354826
Giá từng phần lô 265,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,982
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE089.L1.23
Mã phần lô PP2300354827
Giá từng phần lô 8,096,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,440
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE090.L1.23
Mã phần lô PP2300354828
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE091.L1.23
Mã phần lô PP2300354829
Giá từng phần lô 8,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,960
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE092.L1.23
Mã phần lô PP2300354830
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE093.L1.23
Mã phần lô PP2300354831
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE094.L1.23
Mã phần lô PP2300354832
Giá từng phần lô 480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE095.L1.23
Mã phần lô PP2300354833
Giá từng phần lô 714,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,710
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE096.L1.23
Mã phần lô PP2300354834
Giá từng phần lô 1,533,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,995
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE097.L1.23
Mã phần lô PP2300354835
Giá từng phần lô 73,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,095,600
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE098.L1.23
Mã phần lô PP2300354836
Giá từng phần lô 371,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,568
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE099.L1.23
Mã phần lô PP2300354837
Giá từng phần lô 31,842,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,643
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE100.L1.23
Mã phần lô PP2300354838
Giá từng phần lô 93,555,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,403,325
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE101.L1.23
Mã phần lô PP2300354839
Giá từng phần lô 1,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,750
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE102.L1.23
Mã phần lô PP2300354840
Giá từng phần lô 5,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,800
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE103.L1.23
Mã phần lô PP2300354841
Giá từng phần lô 1,703,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,545
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE104.L1.23
Mã phần lô PP2300354842
Giá từng phần lô 62,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 944,400
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE105.L1.23
Mã phần lô PP2300354843
Giá từng phần lô 904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,560
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE106.L1.23
Mã phần lô PP2300354844
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE107.L1.23
Mã phần lô PP2300354845
Giá từng phần lô 41,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE108.L1.23
Mã phần lô PP2300354846
Giá từng phần lô 3,944,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,167
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE109.L1.23
Mã phần lô PP2300354847
Giá từng phần lô 12,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,600
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE110.L1.23
Mã phần lô PP2300354848
Giá từng phần lô 224,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,363,750
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE111.L1.23
Mã phần lô PP2300354849
Giá từng phần lô 38,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 571,200
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE112.L1.23
Mã phần lô PP2300354850
Giá từng phần lô 5,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,700
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE113.L1.23
Mã phần lô PP2300354851
Giá từng phần lô 358,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,382,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE114.L1.23
Mã phần lô PP2300354852
Giá từng phần lô 88,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,334,850
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE115.L1.23
Mã phần lô PP2300354853
Giá từng phần lô 1,628,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,420
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE116.L1.23
Mã phần lô PP2300354854
Giá từng phần lô 56,952,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 854,280
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE117.L1.23
Mã phần lô PP2300354855
Giá từng phần lô 40,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 603,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE118.L1.23
Mã phần lô PP2300354856
Giá từng phần lô 269,724,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,045,860
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE119.L1.23
Mã phần lô PP2300354857
Giá từng phần lô 17,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE120.L1.23
Mã phần lô PP2300354858
Giá từng phần lô 39,564,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 593,460
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE121.L1.23
Mã phần lô PP2300354859
Giá từng phần lô 19,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,400
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE122.L1.23
Mã phần lô PP2300354860
Giá từng phần lô 191,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,868,900
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE123.L1.23
Mã phần lô PP2300354861
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE124.L1.23
Mã phần lô PP2300354862
Giá từng phần lô 21,183,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,745
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE125.L1.23
Mã phần lô PP2300354863
Giá từng phần lô 5,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,150
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE126.L1.23
Mã phần lô PP2300354864
Giá từng phần lô 36,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 553,500
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE127.L1.23
Mã phần lô PP2300354865
Giá từng phần lô 1,167,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,505
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE128.L1.23
Mã phần lô PP2300354866
Giá từng phần lô 4,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,900
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE129.L1.23
Mã phần lô PP2300354867
Giá từng phần lô 5,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,500
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE130.L1.23
Mã phần lô PP2300354868
Giá từng phần lô 10,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,600
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE131.L1.23
Mã phần lô PP2300354869
Giá từng phần lô 51,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 766,500
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE132.L1.23
Mã phần lô PP2300354870
Giá từng phần lô 3,828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,420
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE133.L1.23
Mã phần lô PP2300354871
Giá từng phần lô 42,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 631,800
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE134.L1.23
Mã phần lô PP2300354872
Giá từng phần lô 70,656,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,059,840
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE135.L1.23
Mã phần lô PP2300354873
Giá từng phần lô 105,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE136.L1.23
Mã phần lô PP2300354874
Giá từng phần lô 3,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,080
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE137.L1.23
Mã phần lô PP2300354875
Giá từng phần lô 360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE138.L1.23
Mã phần lô PP2300354876
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE139.L1.23
Mã phần lô PP2300354877
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE140.L1.23
Mã phần lô PP2300354878
Giá từng phần lô 27,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,750
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE141.L1.23
Mã phần lô PP2300354879
Giá từng phần lô 4,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,360
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE142.L1.23
Mã phần lô PP2300354880
Giá từng phần lô 35,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 527,625
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE143.L1.23
Mã phần lô PP2300354881
Giá từng phần lô 4,476,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,147
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE144.L1.23
Mã phần lô PP2300354882
Giá từng phần lô 15,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE145.L1.23
Mã phần lô PP2300354883
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE146.L1.23
Mã phần lô PP2300354884
Giá từng phần lô 2,908,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,627
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE147.L1.23
Mã phần lô PP2300354885
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE148.L1.23
Mã phần lô PP2300354886
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE149.L1.23
Mã phần lô PP2300354887
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE150.L1.23
Mã phần lô PP2300354888
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE151.L1.23
Mã phần lô PP2300354889
Giá từng phần lô 844,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,672
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE152.L1.23
Mã phần lô PP2300354890
Giá từng phần lô 7,812,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,180
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE153.L1.23
Mã phần lô PP2300354891
Giá từng phần lô 2,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,100
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE154.L1.23
Mã phần lô PP2300354892
Giá từng phần lô 2,898,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,470
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE155.L1.23
Mã phần lô PP2300354893
Giá từng phần lô 1,028,790
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,431
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE156.L1.23
Mã phần lô PP2300354894
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE157.L1.23
Mã phần lô PP2300354895
Giá từng phần lô 720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE158.L1.23
Mã phần lô PP2300354896
Giá từng phần lô 14,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,500
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE159.L1.23
Mã phần lô PP2300354897
Giá từng phần lô 15,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,050
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE160.L1.23
Mã phần lô PP2300354898
Giá từng phần lô 68,650,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,029,762
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE161.L1.23
Mã phần lô PP2300354899
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE162.L1.23
Mã phần lô PP2300354900
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE163.L1.23
Mã phần lô PP2300354901
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE164.L1.23
Mã phần lô PP2300354902
Giá từng phần lô 1,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE165.L1.23
Mã phần lô PP2300354903
Giá từng phần lô 2,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,720
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE166.L1.23
Mã phần lô PP2300354904
Giá từng phần lô 51,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE167.L1.23
Mã phần lô PP2300354905
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE168.L1.23
Mã phần lô PP2300354906
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE169.L1.23
Mã phần lô PP2300354907
Giá từng phần lô 55,386,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 830,790
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE170.L1.23
Mã phần lô PP2300354908
Giá từng phần lô 46,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE171.L1.23
Mã phần lô PP2300354909
Giá từng phần lô 378,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE172.L1.23
Mã phần lô PP2300354910
Giá từng phần lô 4,347,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,205
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE173.L1.23
Mã phần lô PP2300354911
Giá từng phần lô 3,087,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,305
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE174.L1.23
Mã phần lô PP2300354912
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE175.L1.23
Mã phần lô PP2300354913
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE176.L1.23
Mã phần lô PP2300354914
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE177.L1.23
Mã phần lô PP2300354915
Giá từng phần lô 5,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,040
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE178.L1.23
Mã phần lô PP2300354916
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,250
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE179.L1.23
Mã phần lô PP2300354917
Giá từng phần lô 9,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,900
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE180.L1.23
Mã phần lô PP2300354918
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE181.L1.23
Mã phần lô PP2300354919
Giá từng phần lô 37,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 565,950
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE182.L1.23
Mã phần lô PP2300354920
Giá từng phần lô 6,291,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,374
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE183.L1.23
Mã phần lô PP2300354921
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE184.L1.23
Mã phần lô PP2300354922
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE185.L1.23
Mã phần lô PP2300354923
Giá từng phần lô 36,382,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 545,737
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE186.L1.23
Mã phần lô PP2300354924
Giá từng phần lô 24,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,825
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE187.L1.23
Mã phần lô PP2300354925
Giá từng phần lô 2,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,100
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE188.L1.23
Mã phần lô PP2300354926
Giá từng phần lô 750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE189.L1.23
Mã phần lô PP2300354927
Giá từng phần lô 462,472,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,937,087
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE190.L1.23
Mã phần lô PP2300354928
Giá từng phần lô 594,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,910,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE191.L1.23
Mã phần lô PP2300354929
Giá từng phần lô 1,206,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,090
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE192.L1.23
Mã phần lô PP2300354930
Giá từng phần lô 6,228,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,429
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE193.L1.23
Mã phần lô PP2300354931
Giá từng phần lô 3,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,200
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE194.L1.23
Mã phần lô PP2300354932
Giá từng phần lô 6,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,700
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE195.L1.23
Mã phần lô PP2300354933
Giá từng phần lô 9,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE196.L1.23
Mã phần lô PP2300354934
Giá từng phần lô 3,381,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,715
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE197.L1.23
Mã phần lô PP2300354935
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE198.L1.23
Mã phần lô PP2300354936
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE199.L1.23
Mã phần lô PP2300354937
Giá từng phần lô 14,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,400
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE200.L1.23
Mã phần lô PP2300354938
Giá từng phần lô 3,486,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,290
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE201.L1.23
Mã phần lô PP2300354939
Giá từng phần lô 3,383,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,745
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE202.L1.23
Mã phần lô PP2300354940
Giá từng phần lô 26,464,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,969
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE203.L1.23
Mã phần lô PP2300354941
Giá từng phần lô 19,374,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,610
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE204.L1.23
Mã phần lô PP2300354942
Giá từng phần lô 6,499,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,492
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE205.L1.23
Mã phần lô PP2300354943
Giá từng phần lô 6,499,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,492
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE206.L1.23
Mã phần lô PP2300354944
Giá từng phần lô 4,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,100
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE207.L1.23
Mã phần lô PP2300354945
Giá từng phần lô 2,524,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,860
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE208.L1.23
Mã phần lô PP2300354946
Giá từng phần lô 35,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,650
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE209.L1.23
Mã phần lô PP2300354947
Giá từng phần lô 9,635,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,525
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE210.L1.23
Mã phần lô PP2300354948
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE211.L1.23
Mã phần lô PP2300354949
Giá từng phần lô 1,713,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,704
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE212.L1.23
Mã phần lô PP2300354950
Giá từng phần lô 1,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,280
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE213.L1.23
Mã phần lô PP2300354951
Giá từng phần lô 13,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,800
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE214.L1.23
Mã phần lô PP2300354952
Giá từng phần lô 6,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,625
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE215.L1.23
Mã phần lô PP2300354953
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,500
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE216.L1.23
Mã phần lô PP2300354954
Giá từng phần lô 182,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,736,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE217.L1.23
Mã phần lô PP2300354955
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE218.L1.23
Mã phần lô PP2300354956
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE219.L1.23
Mã phần lô PP2300354957
Giá từng phần lô 24,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE220.L1.23
Mã phần lô PP2300354958
Giá từng phần lô 37,587,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 563,805
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE221.L1.23
Mã phần lô PP2300354959
Giá từng phần lô 74,022,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,330
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE222.L1.23
Mã phần lô PP2300354960
Giá từng phần lô 5,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE223.L1.23
Mã phần lô PP2300354961
Giá từng phần lô 1,071,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,065
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE224.L1.23
Mã phần lô PP2300354962
Giá từng phần lô 11,739,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,085
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE225.L1.23
Mã phần lô PP2300354963
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE226.L1.23
Mã phần lô PP2300354964
Giá từng phần lô 7,160,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,406
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE227.L1.23
Mã phần lô PP2300354965
Giá từng phần lô 10,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,120
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE228.L1.23
Mã phần lô PP2300354966
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,200
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE229.L1.23
Mã phần lô PP2300354967
Giá từng phần lô 29,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,820
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE230.L1.23
Mã phần lô PP2300354968
Giá từng phần lô 1,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,650
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE231.L1.23
Mã phần lô PP2300354969
Giá từng phần lô 38,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,450
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE232.L1.23
Mã phần lô PP2300354970
Giá từng phần lô 37,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,900
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE233.L1.23
Mã phần lô PP2300354971
Giá từng phần lô 3,087,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,305
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE234.L1.23
Mã phần lô PP2300354972
Giá từng phần lô 3,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,975
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE235.L1.23
Mã phần lô PP2300354973
Giá từng phần lô 8,967,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,505
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE236.L1.23
Mã phần lô PP2300354974
Giá từng phần lô 20,527,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,912
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE237.L1.23
Mã phần lô PP2300354975
Giá từng phần lô 3,339,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,088
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE238.L1.23
Mã phần lô PP2300354976
Giá từng phần lô 8,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,150
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE239.L1.23
Mã phần lô PP2300354977
Giá từng phần lô 7,431,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,465
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE240.L1.23
Mã phần lô PP2300354978
Giá từng phần lô 24,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 361,350
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE241.L1.23
Mã phần lô PP2300354979
Giá từng phần lô 640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE242.L1.23
Mã phần lô PP2300354980
Giá từng phần lô 4,312,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,687
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE243.L1.23
Mã phần lô PP2300354981
Giá từng phần lô 2,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,375
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE244.L1.23
Mã phần lô PP2300354982
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE245.L1.23
Mã phần lô PP2300354983
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE246.L1.23
Mã phần lô PP2300354984
Giá từng phần lô 1,951,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,274
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE247.L1.23
Mã phần lô PP2300354985
Giá từng phần lô 55,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 830,250
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE248.L1.23
Mã phần lô PP2300354986
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE249.L1.23
Mã phần lô PP2300354987
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE250.L1.23
Mã phần lô PP2300354988
Giá từng phần lô 50,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 757,500
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE251.L1.23
Mã phần lô PP2300354989
Giá từng phần lô 113,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,702,500
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE252.L1.23
Mã phần lô PP2300354990
Giá từng phần lô 6,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE253.L1.23
Mã phần lô PP2300354991
Giá từng phần lô 5,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE254.L1.23
Mã phần lô PP2300354992
Giá từng phần lô 87,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,305,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE255.L1.23
Mã phần lô PP2300354993
Giá từng phần lô 80,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,203,750
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE256.L1.23
Mã phần lô PP2300354994
Giá từng phần lô 27,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE257.L1.23
Mã phần lô PP2300354995
Giá từng phần lô 27,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 411,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE258.L1.23
Mã phần lô PP2300354996
Giá từng phần lô 66,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 994,650
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE259.L1.23
Mã phần lô PP2300354997
Giá từng phần lô 99,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,492,275
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE260.L1.23
Mã phần lô PP2300354998
Giá từng phần lô 5,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,500
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE261.L1.23
Mã phần lô PP2300354999
Giá từng phần lô 32,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 494,550
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE262.L1.23
Mã phần lô PP2300355000
Giá từng phần lô 41,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE263.L1.23
Mã phần lô PP2300355001
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE264.L1.23
Mã phần lô PP2300355002
Giá từng phần lô 3,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,600
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE265.L1.23
Mã phần lô PP2300355003
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE266.L1.23
Mã phần lô PP2300355004
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE267.L1.23
Mã phần lô PP2300355005
Giá từng phần lô 122,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,838,160
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE268.L1.23
Mã phần lô PP2300355006
Giá từng phần lô 15,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,150
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE269.L1.23
Mã phần lô PP2300355007
Giá từng phần lô 2,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,300
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE270.L1.23
Mã phần lô PP2300355008
Giá từng phần lô 511,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,665
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE271.L1.23
Mã phần lô PP2300355009
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE272.L1.23
Mã phần lô PP2300355010
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE273.L1.23
Mã phần lô PP2300355011
Giá từng phần lô 107,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,611
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE274.L1.23
Mã phần lô PP2300355012
Giá từng phần lô 1,323,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,845
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE275.L1.23
Mã phần lô PP2300355013
Giá từng phần lô 3,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,600
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE276.L1.23
Mã phần lô PP2300355014
Giá từng phần lô 20,173,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,602
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE277.L1.23
Mã phần lô PP2300355015
Giá từng phần lô 18,837,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,555
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE278.L1.23
Mã phần lô PP2300355016
Giá từng phần lô 41,496,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 622,440
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE280.L1.23
Mã phần lô PP2300355017
Giá từng phần lô 4,294,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,410
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE281.L1.23
Mã phần lô PP2300355018
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE282.L1.23
Mã phần lô PP2300355019
Giá từng phần lô 376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,640
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE283.L1.23
Mã phần lô PP2300355020
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE284.L1.23
Mã phần lô PP2300355021
Giá từng phần lô 19,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,280
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE285.L1.23
Mã phần lô PP2300355022
Giá từng phần lô 20,916,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,740
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE286.L1.23
Mã phần lô PP2300355023
Giá từng phần lô 18,593,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,901
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE287.L1.23
Mã phần lô PP2300355024
Giá từng phần lô 60,217,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 903,262
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE288.L1.23
Mã phần lô PP2300355025
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE290.L1.23
Mã phần lô PP2300355026
Giá từng phần lô 18,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,750
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE291.L1.23
Mã phần lô PP2300355027
Giá từng phần lô 1,705,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,575
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE292.L1.23
Mã phần lô PP2300355028
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE293.L1.23
Mã phần lô PP2300355029
Giá từng phần lô 94,262,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,413,930
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE294.L1.23
Mã phần lô PP2300355030
Giá từng phần lô 7,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,250
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE295.L1.23
Mã phần lô PP2300355031
Giá từng phần lô 2,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,700
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE296.L1.23
Mã phần lô PP2300355032
Giá từng phần lô 610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,150
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE297.L1.23
Mã phần lô PP2300355033
Giá từng phần lô 4,158,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,370
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE298.L1.23
Mã phần lô PP2300355034
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE299.L1.23
Mã phần lô PP2300355035
Giá từng phần lô 8,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,820
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE300.L1.23
Mã phần lô PP2300355036
Giá từng phần lô 890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,350
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE301.L1.23
Mã phần lô PP2300355037
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE302.L1.23
Mã phần lô PP2300355038
Giá từng phần lô 2,484,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,260
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE303.L1.23
Mã phần lô PP2300355039
Giá từng phần lô 7,267,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,012
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE304.L1.23
Mã phần lô PP2300355040
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE305.L1.23
Mã phần lô PP2300355041
Giá từng phần lô 117,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,759,500
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE306.L1.23
Mã phần lô PP2300355042
Giá từng phần lô 84,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,273,500
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE307.L1.23
Mã phần lô PP2300355043
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE308.L1.23
Mã phần lô PP2300355044
Giá từng phần lô 374,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,622,750
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE309.L1.23
Mã phần lô PP2300355045
Giá từng phần lô 457,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,862,500
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE310.L1.23
Mã phần lô PP2300355046
Giá từng phần lô 34,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,450
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE311.L1.23
Mã phần lô PP2300355047
Giá từng phần lô 580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE312.L1.23
Mã phần lô PP2300355048
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE313.L1.23
Mã phần lô PP2300355049
Giá từng phần lô 1,197,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,955
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE314.L1.23
Mã phần lô PP2300355050
Giá từng phần lô 17,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE315.L1.23
Mã phần lô PP2300355051
Giá từng phần lô 31,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,800
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE316.L1.23
Mã phần lô PP2300355052
Giá từng phần lô 55,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 830,250
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE317.L1.23
Mã phần lô PP2300355053
Giá từng phần lô 9,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,440
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE318.L1.23
Mã phần lô PP2300355054
Giá từng phần lô 19,055,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,825
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE319.L1.23
Mã phần lô PP2300355055
Giá từng phần lô 11,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE320.L1.23
Mã phần lô PP2300355056
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE321.L1.23
Mã phần lô PP2300355057
Giá từng phần lô 25,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,400
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE322.L1.23
Mã phần lô PP2300355058
Giá từng phần lô 936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,040
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE323.L1.23
Mã phần lô PP2300355059
Giá từng phần lô 2,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,750
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE324.L1.23
Mã phần lô PP2300355060
Giá từng phần lô 106,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,590,300
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE325.L1.23
Mã phần lô PP2300355061
Giá từng phần lô 13,185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,775
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE326.L1.23
Mã phần lô PP2300355062
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE327.L1.23
Mã phần lô PP2300355063
Giá từng phần lô 11,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,200
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE328.L1.23
Mã phần lô PP2300355064
Giá từng phần lô 2,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,250
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE329.L1.23
Mã phần lô PP2300355065
Giá từng phần lô 32,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,500
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE330.L1.23
Mã phần lô PP2300355066
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE331.L1.23
Mã phần lô PP2300355067
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,250
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE332.L1.23
Mã phần lô PP2300355068
Giá từng phần lô 17,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,750
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE333.L1.23
Mã phần lô PP2300355069
Giá từng phần lô 11,172,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,580
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE334.L1.23
Mã phần lô PP2300355070
Giá từng phần lô 25,174,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,622
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE335.L1.23
Mã phần lô PP2300355071
Giá từng phần lô 7,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,250
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE336.L1.23
Mã phần lô PP2300355072
Giá từng phần lô 16,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,100
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE337.L1.23
Mã phần lô PP2300355073
Giá từng phần lô 3,276,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,140
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE338.L1.23
Mã phần lô PP2300355074
Giá từng phần lô 3,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,440
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE339.L1.23
Mã phần lô PP2300355075
Giá từng phần lô 37,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 564,480
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE340.L1.23
Mã phần lô PP2300355076
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,750
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE341.L1.23
Mã phần lô PP2300355077
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE342.L1.23
Mã phần lô PP2300355078
Giá từng phần lô 6,159,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,389
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE343.L1.23
Mã phần lô PP2300355079
Giá từng phần lô 4,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,970
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE344.L1.23
Mã phần lô PP2300355080
Giá từng phần lô 211,536,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,173,049
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE345.L1.23
Mã phần lô PP2300355081
Giá từng phần lô 12,427,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,412
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE346.L1.23
Mã phần lô PP2300355082
Giá từng phần lô 13,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,560
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE347.L1.23
Mã phần lô PP2300355083
Giá từng phần lô 678,405,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,176,075
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE348.L1.23
Mã phần lô PP2300355084
Giá từng phần lô 7,923,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,845
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE349.L1.23
Mã phần lô PP2300355085
Giá từng phần lô 149,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,249,100
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE350.L1.23
Mã phần lô PP2300355086
Giá từng phần lô 387,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,811,750
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE351.L1.23
Mã phần lô PP2300355087
Giá từng phần lô 17,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,800
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE352.L1.23
Mã phần lô PP2300355088
Giá từng phần lô 3,279,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,194
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE353.L1.23
Mã phần lô PP2300355089
Giá từng phần lô 4,473,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,095
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE354.L1.23
Mã phần lô PP2300355090
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE355.L1.23
Mã phần lô PP2300355091
Giá từng phần lô 1,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE356.L1.23
Mã phần lô PP2300355092
Giá từng phần lô 1,974,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,610
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE357.L1.23
Mã phần lô PP2300355093
Giá từng phần lô 51,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 773,850
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE358.L1.23
Mã phần lô PP2300355094
Giá từng phần lô 3,468,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,020
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE359.L1.23
Mã phần lô PP2300355095
Giá từng phần lô 12,159,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,385
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE360.L1.23
Mã phần lô PP2300355096
Giá từng phần lô 1,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,550
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE361.L1.23
Mã phần lô PP2300355097
Giá từng phần lô 3,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,500
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE362.L1.23
Mã phần lô PP2300355098
Giá từng phần lô 640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE363.L1.23
Mã phần lô PP2300355099
Giá từng phần lô 338,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,079
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE364.L1.23
Mã phần lô PP2300355100
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE365.L1.23
Mã phần lô PP2300355101
Giá từng phần lô 24,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE366.L1.23
Mã phần lô PP2300355102
Giá từng phần lô 6,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,600
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE367.L1.23
Mã phần lô PP2300355103
Giá từng phần lô 12,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,150
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE368.L1.23
Mã phần lô PP2300355104
Giá từng phần lô 29,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,600
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE369.L1.23
Mã phần lô PP2300355105
Giá từng phần lô 3,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,920
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE370.L1.23
Mã phần lô PP2300355106
Giá từng phần lô 2,426,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,393
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE371.L1.23
Mã phần lô PP2300355107
Giá từng phần lô 183,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,757
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE372.L1.23
Mã phần lô PP2300355108
Giá từng phần lô 409,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,135
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE373.L1.23
Mã phần lô PP2300355109
Giá từng phần lô 2,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,550
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE374.L1.23
Mã phần lô PP2300355110
Giá từng phần lô 2,235,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,538
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE375.L1.23
Mã phần lô PP2300355111
Giá từng phần lô 18,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,500
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE376.L1.23
Mã phần lô PP2300355112
Giá từng phần lô 11,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,960
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE377.L1.23
Mã phần lô PP2300355113
Giá từng phần lô 13,109,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,648
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE378.L1.23
Mã phần lô PP2300355114
Giá từng phần lô 5,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,200
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE379.L1.23
Mã phần lô PP2300355115
Giá từng phần lô 98,092,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,471,380
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE380.L1.23
Mã phần lô PP2300355116
Giá từng phần lô 336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE381.L1.23
Mã phần lô PP2300355117
Giá từng phần lô 6,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,350
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE382.L1.23
Mã phần lô PP2300355118
Giá từng phần lô 336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE383.L1.23
Mã phần lô PP2300355119
Giá từng phần lô 8,967,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,505
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE384.L1.23
Mã phần lô PP2300355120
Giá từng phần lô 903,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,548
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE385.L1.23
Mã phần lô PP2300355121
Giá từng phần lô 1,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,775
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE386.L1.23
Mã phần lô PP2300355122
Giá từng phần lô 3,491,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,368
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE387.L1.23
Mã phần lô PP2300355123
Giá từng phần lô 1,415,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,232
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE388.L1.23
Mã phần lô PP2300355124
Giá từng phần lô 2,079,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,185
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE389.L1.23
Mã phần lô PP2300355125
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE390.L1.23
Mã phần lô PP2300355126
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE391.L1.23
Mã phần lô PP2300355127
Giá từng phần lô 740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,100
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE392.L1.23
Mã phần lô PP2300355128
Giá từng phần lô 5,373,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,598
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE393.L1.23
Mã phần lô PP2300355129
Giá từng phần lô 3,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,500
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE394.L1.23
Mã phần lô PP2300355130
Giá từng phần lô 1,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,900
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE395.L1.23
Mã phần lô PP2300355131
Giá từng phần lô 3,897,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,464
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE396.L1.23
Mã phần lô PP2300355132
Giá từng phần lô 3,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,050
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE397.L1.23
Mã phần lô PP2300355133
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE398.L1.23
Mã phần lô PP2300355134
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE399.L1.23
Mã phần lô PP2300355135
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE400.L1.23
Mã phần lô PP2300355136
Giá từng phần lô 107,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,608,750
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE401.L1.23
Mã phần lô PP2300355137
Giá từng phần lô 27,264,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,969
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE402.L1.23
Mã phần lô PP2300355138
Giá từng phần lô 99,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,499,400
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE403.L1.23
Mã phần lô PP2300355139
Giá từng phần lô 8,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,500
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE404.L1.23
Mã phần lô PP2300355140
Giá từng phần lô 975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,625
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE405.L1.23
Mã phần lô PP2300355141
Giá từng phần lô 4,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,750
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE406.L1.23
Mã phần lô PP2300355142
Giá từng phần lô 2,961,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,415
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE407.L1.23
Mã phần lô PP2300355143
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE408.L1.23
Mã phần lô PP2300355144
Giá từng phần lô 20,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,200
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE409.L1.23
Mã phần lô PP2300355145
Giá từng phần lô 1,134,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,010
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE410.L1.23
Mã phần lô PP2300355146
Giá từng phần lô 10,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,600
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE411.L1.23
Mã phần lô PP2300355147
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE412.L1.23
Mã phần lô PP2300355148
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE413.L1.23
Mã phần lô PP2300355149
Giá từng phần lô 5,058,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,870
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE414.L1.23
Mã phần lô PP2300355150
Giá từng phần lô 890,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,351
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE415.L1.23
Mã phần lô PP2300355151
Giá từng phần lô 4,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,550
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE416.L1.23
Mã phần lô PP2300355152
Giá từng phần lô 1,486,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,302
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE417.L1.23
Mã phần lô PP2300355153
Giá từng phần lô 1,015,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,225
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE418.L1.23
Mã phần lô PP2300355154
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE419.L1.23
Mã phần lô PP2300355155
Giá từng phần lô 9,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,875
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE420.L1.23
Mã phần lô PP2300355156
Giá từng phần lô 2,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,625
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE421.L1.23
Mã phần lô PP2300355157
Giá từng phần lô 1,035,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,525
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE422.L1.23
Mã phần lô PP2300355158
Giá từng phần lô 1,287,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,305
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE423.L1.23
Mã phần lô PP2300355159
Giá từng phần lô 35,819,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 537,285
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE424.L1.23
Mã phần lô PP2300355160
Giá từng phần lô 4,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,250
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE425.L1.23
Mã phần lô PP2300355161
Giá từng phần lô 680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE426.L1.23
Mã phần lô PP2300355162
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE427.L1.23
Mã phần lô PP2300355163
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE428.L1.23
Mã phần lô PP2300355164
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE429.L1.23
Mã phần lô PP2300355165
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE430.L1.23
Mã phần lô PP2300355166
Giá từng phần lô 29,967,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,505
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE431.L1.23
Mã phần lô PP2300355167
Giá từng phần lô 158,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,381,400
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE432.L1.23
Mã phần lô PP2300355168
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE433.L1.23
Mã phần lô PP2300355169
Giá từng phần lô 66,741,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,001,124
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE434.L1.23
Mã phần lô PP2300355170
Giá từng phần lô 48,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 722,160
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE435.L1.23
Mã phần lô PP2300355171
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE436.L1.23
Mã phần lô PP2300355172
Giá từng phần lô 4,263,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,945
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE437.L1.23
Mã phần lô PP2300355173
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE438.L1.23
Mã phần lô PP2300355174
Giá từng phần lô 80,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,209,600
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE439.L1.23
Mã phần lô PP2300355175
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE441.L1.23
Mã phần lô PP2300355176
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE442.L1.23
Mã phần lô PP2300355177
Giá từng phần lô 5,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,950
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE443.L1.23
Mã phần lô PP2300355178
Giá từng phần lô 45,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 683,550
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE444.L1.23
Mã phần lô PP2300355179
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE445.L1.23
Mã phần lô PP2300355180
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE446.L1.23
Mã phần lô PP2300355181
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE447.L1.23
Mã phần lô PP2300355182
Giá từng phần lô 4,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,250
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE448.L1.23
Mã phần lô PP2300355183
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE449.L1.23
Mã phần lô PP2300355184
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE450.L1.23
Mã phần lô PP2300355185
Giá từng phần lô 1,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,500
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE451.L1.23
Mã phần lô PP2300355186
Giá từng phần lô 547,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,212
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE452.L1.23
Mã phần lô PP2300355187
Giá từng phần lô 7,408,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,132
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE453.L1.23
Mã phần lô PP2300355188
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE454.L1.23
Mã phần lô PP2300355189
Giá từng phần lô 17,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,700
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE455.L1.23
Mã phần lô PP2300355190
Giá từng phần lô 346,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,197
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE456.L1.23
Mã phần lô PP2300355191
Giá từng phần lô 4,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,040
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE457.L1.23
Mã phần lô PP2300355192
Giá từng phần lô 450,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,756
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE458.L1.23
Mã phần lô PP2300355193
Giá từng phần lô 1,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,625
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE459.L1.23
Mã phần lô PP2300355194
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE460.L1.23
Mã phần lô PP2300355195
Giá từng phần lô 1,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE461.L1.23
Mã phần lô PP2300355196
Giá từng phần lô 390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE462.L1.23
Mã phần lô PP2300355197
Giá từng phần lô 8,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,875
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE463.L1.23
Mã phần lô PP2300355198
Giá từng phần lô 8,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,425
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE464.L1.23
Mã phần lô PP2300355199
Giá từng phần lô 16,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,700
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE465.L1.23
Mã phần lô PP2300355200
Giá từng phần lô 114,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,713
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE466.L1.23
Mã phần lô PP2300355201
Giá từng phần lô 9,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,300
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE467.L1.23
Mã phần lô PP2300355202
Giá từng phần lô 4,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,425
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE468.L1.23
Mã phần lô PP2300355203
Giá từng phần lô 24,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,250
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE469.L1.23
Mã phần lô PP2300355204
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE470.L1.23
Mã phần lô PP2300355205
Giá từng phần lô 1,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,300
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE471.L1.23
Mã phần lô PP2300355206
Giá từng phần lô 10,092,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,380
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE472.L1.23
Mã phần lô PP2300355207
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE473.L1.23
Mã phần lô PP2300355208
Giá từng phần lô 19,716,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,740
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE474.L1.23
Mã phần lô PP2300355209
Giá từng phần lô 230,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,458,700
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE475.L1.23
Mã phần lô PP2300355210
Giá từng phần lô 64,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 963,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE476.L1.23
Mã phần lô PP2300355211
Giá từng phần lô 8,442,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,630
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE477.L1.23
Mã phần lô PP2300355212
Giá từng phần lô 19,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,100
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE478.L1.23
Mã phần lô PP2300355213
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,250
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE479.L1.23
Mã phần lô PP2300355214
Giá từng phần lô 1,323,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,845
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE480.L1.23
Mã phần lô PP2300355215
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE481.L1.23
Mã phần lô PP2300355216
Giá từng phần lô 2,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,375
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE482.L1.23
Mã phần lô PP2300355217
Giá từng phần lô 760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE483.L1.23
Mã phần lô PP2300355218
Giá từng phần lô 910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,650
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE484.L1.23
Mã phần lô PP2300355219
Giá từng phần lô 4,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE485.L1.23
Mã phần lô PP2300355220
Giá từng phần lô 20,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,100
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE486.L1.23
Mã phần lô PP2300355221
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE487.L1.23
Mã phần lô PP2300355222
Giá từng phần lô 14,651,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,765
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE488.L1.23
Mã phần lô PP2300355223
Giá từng phần lô 23,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE489.L1.23
Mã phần lô PP2300355224
Giá từng phần lô 30,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE490.L1.23
Mã phần lô PP2300355225
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,050
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE491.L1.23
Mã phần lô PP2300355226
Giá từng phần lô 5,197,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,962
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE492.L1.23
Mã phần lô PP2300355227
Giá từng phần lô 1,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,200
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE493.L1.23
Mã phần lô PP2300355228
Giá từng phần lô 2,185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,775
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->