Gói thầu: Gói thầu thuốc generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300245122-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/10/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Từ Dũ | Chủ đầu tư | Bệnh viện Từ Dũ |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300171045 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 1, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 18,313,597,070 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 274.703.952 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300364969 - 2230900000017.01 | 106,730 |
| 2 | PP2300364970 - 0190580001280.04 | 231 |
| 3 | PP2300364971 - 2220250000089.04 | 24,000 |
| 4 | PP2300364972 - 2230910000021.03 | 2,900 |
| 5 | PP2300364973 - 2230900000031.05 | 3,100,000 |
| 6 | PP2300364974 - 2230950000043.01 | 265,000 |
| 7 | PP2300364975 - 2230910000052.04 | 97,650 |
| 8 | PP2300364976 - 2200440004769.01 | 720 |
| 9 | PP2300364977 - 2220250001291.05 | 420,000 |
| 10 | PP2300364978 - 2220250001291.04 | 420,000 |
| 11 | PP2300364979 - 2230960000064.01 | 13,834 |
| 12 | PP2300364980 - 2230980000075.04 | 840 |
| 13 | PP2300364981 - 2230940000084.04 | 1,400 |
| 14 | PP2300364982 - 0190570001382.04 | 1,470 |
| 15 | PP2300364983 - 2220260000192.04 | 19,399 |
| 16 | PP2300364984 - 2230930000094.01 | 259,980 |
| 17 | PP2300364985 - 2220240000228.01 | 850,000 |
| 18 | PP2300364986 - 2220280001568.04 | 10,374 |
| 19 | PP2300364987 - 2230940000107.01 | 2,772,000 |
| 20 | PP2300364988 - 2220240001577.04 | 6,594 |
| 21 | PP2300364989 - 2230910000113.04 | 615 |
| 22 | PP2300364990 - 2220210000241.01 | 203,000 |
| 23 | PP2300364991 - 2200400008608.04 | 17,500 |
| 24 | PP2300364992 - 2220210000296.04 | 4,480 |
| 25 | PP2300364993 - 0190530000264.04 | 240 |
| 26 | PP2300364994 - 0190500000287.01 | 934,500 |
| 27 | PP2300364995 - 2220250000317.05 | 19,000 |
| 28 | PP2300364996 - 2230910000120.01 | 103,950 |
| 29 | PP2300364997 - 2230940000138.01 | 163,800 |
| 30 | PP2300364998 - 2230930000148.01 | 234,899 |
| 31 | PP2300364999 - 2230970000153.01 | 432,740 |
| 32 | PP2300365000 - 2230930000162.02 | 13,500 |
| 33 | PP2300365001 - 2200410011018.04 | 420 |
| 34 | PP2300365002 - 2220220000439.01 | 558,047 |
| 35 | PP2300365003 - 2220220000453.01 | 101,000 |
| 36 | PP2300365004 - 2230910000175.01 | 186,000 |
| 37 | PP2300365005 - 2230930000186.04 | 6,930 |
| 38 | PP2300365006 - 2230950000197.04 | 2,601 |
| 39 | PP2300365007 - 2220260000529.01 | 3,100,000 |
| 40 | PP2300365008 - 2230920000202.01 | 4,500,000 |
| 41 | PP2300365009 - 2230980000211.01 | 6,037,500 |
| 42 | PP2300365010 - 2230930000223.01 | 162,750 |
| 43 | PP2300365011 - 2230950000234.01 | 60,800 |
| 44 | PP2300365012 - 2230900000246.01 | 109,500 |
| 45 | PP2300365013 - 2230960000255.04 | 55,000 |
| 46 | PP2300365014 - 0190560001651.04 | 8,650 |
| 47 | PP2300365015 - 2230930000261.04 | 7,150 |
| 48 | PP2300365016 - 2230970000276.04 | 54,000 |
| 49 | PP2300365017 - 2220260001977.04 | 3,780 |
| 50 | PP2300365018 - 2220260001991.04 | 28,350 |
| 51 | PP2300365019 - 2230980000280.01 | 1,995,000 |
| 52 | PP2300365020 - 2220200002019.04 | 127,008 |
| 53 | PP2300365021 - 2230910000298.04 | 20,000 |
| 54 | PP2300365022 - 2200450019982.03 | 1,890 |
| 55 | PP2300365023 - 2220250000843.01 | 19,500 |
| 56 | PP2300365024 - 2220200002309.05 | 14,868 |
| 57 | PP2300365025 - 2230930000308.04 | 294 |
| 58 | PP2300365026 - 2220280000882.01 | 20,150 |
| 59 | PP2300365027 - 2230900000314.05 | 2,100,000 |
| 60 | PP2300365028 - 2230920000325.05 | 287,000 |
| 61 | PP2300365029 - 2230960000330.01 | 75,600 |
| 62 | PP2300365030 - 2230930000346.05 | 85,000 |
| 63 | PP2300365031 - 2230950000357.04 | 165,000 |
| 64 | PP2300365032 - 2230960000361.04 | 3,780 |
| 65 | PP2300365033 - 2220260000987.04 | 70,000 |
| 66 | PP2300365034 - 2230960000378.04 | 28,175 |
| 67 | PP2300365035 - 2230900000383.01 | 52,500 |
| 68 | PP2300365036 - 2200430023992.04 | 3,898 |
| 69 | PP2300365037 - 2220250001017.01 | 24,000 |
| 70 | PP2300365038 - 2220230001396.01 | 430,000 |
| 71 | PP2300365039 - 2230980000396.02 | 720,000 |
| 72 | PP2300365040 - 2230980000402.01 | 14,000 |
| 73 | PP2300365041 - 2230950000418.05 | 270,000 |
| 74 | PP2300365042 - 2230940000428.01 | 270,000 |
| 75 | PP2300365043 - 2230980000433.01 | 270,000 |
| 76 | PP2300365044 - 2230940000442.04 | 13,221 |
| 77 | PP2300365045 - 2230910000458.01 | 125,000 |
| 78 | PP2300365046 - 2230930000469.01 | 71,000 |
2230900000017.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300364969 |
| Giá từng phần lô | 106,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0190580001280.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300364970 |
| Giá từng phần lô | 231 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2220250000089.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300364971 |
| Giá từng phần lô | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2230910000021.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300364972 |
| Giá từng phần lô | 2,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2230900000031.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300364973 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2230950000043.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300364974 |
| Giá từng phần lô | 265,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2230910000052.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300364975 |
| Giá từng phần lô | 97,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200440004769.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300364976 |
| Giá từng phần lô | 720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2220250001291.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300364977 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2220250001291.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300364978 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2230960000064.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300364979 |
| Giá từng phần lô | 13,834 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2230980000075.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300364980 |
| Giá từng phần lô | 840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2230940000084.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300364981 |
| Giá từng phần lô | 1,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0190570001382.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300364982 |
| Giá từng phần lô | 1,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2220260000192.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300364983 |
| Giá từng phần lô | 19,399 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2230930000094.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300364984 |
| Giá từng phần lô | 259,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2220240000228.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300364985 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2220280001568.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300364986 |
| Giá từng phần lô | 10,374 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2230940000107.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300364987 |
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2220240001577.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300364988 |
| Giá từng phần lô | 6,594 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2230910000113.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300364989 |
| Giá từng phần lô | 615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2220210000241.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300364990 |
| Giá từng phần lô | 203,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400008608.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300364991 |
| Giá từng phần lô | 17,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2220210000296.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300364992 |
| Giá từng phần lô | 4,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0190530000264.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300364993 |
| Giá từng phần lô | 240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0190500000287.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300364994 |
| Giá từng phần lô | 934,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2220250000317.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300364995 |
| Giá từng phần lô | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2230910000120.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300364996 |
| Giá từng phần lô | 103,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2230940000138.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300364997 |
| Giá từng phần lô | 163,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2230930000148.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300364998 |
| Giá từng phần lô | 234,899 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2230970000153.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300364999 |
| Giá từng phần lô | 432,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2230930000162.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300365000 |
| Giá từng phần lô | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410011018.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300365001 |
| Giá từng phần lô | 420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2220220000439.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300365002 |
| Giá từng phần lô | 558,047 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2220220000453.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300365003 |
| Giá từng phần lô | 101,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2230910000175.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300365004 |
| Giá từng phần lô | 186,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2230930000186.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300365005 |
| Giá từng phần lô | 6,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2230950000197.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300365006 |
| Giá từng phần lô | 2,601 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2220260000529.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300365007 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2230920000202.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300365008 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2230980000211.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300365009 |
| Giá từng phần lô | 6,037,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2230930000223.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300365010 |
| Giá từng phần lô | 162,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2230950000234.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300365011 |
| Giá từng phần lô | 60,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2230900000246.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300365012 |
| Giá từng phần lô | 109,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2230960000255.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300365013 |
| Giá từng phần lô | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0190560001651.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300365014 |
| Giá từng phần lô | 8,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2230930000261.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300365015 |
| Giá từng phần lô | 7,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2230970000276.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300365016 |
| Giá từng phần lô | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2220260001977.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300365017 |
| Giá từng phần lô | 3,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2220260001991.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300365018 |
| Giá từng phần lô | 28,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2230980000280.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300365019 |
| Giá từng phần lô | 1,995,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2220200002019.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300365020 |
| Giá từng phần lô | 127,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2230910000298.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300365021 |
| Giá từng phần lô | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450019982.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300365022 |
| Giá từng phần lô | 1,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2220250000843.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300365023 |
| Giá từng phần lô | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2220200002309.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300365024 |
| Giá từng phần lô | 14,868 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2230930000308.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300365025 |
| Giá từng phần lô | 294 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2220280000882.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300365026 |
| Giá từng phần lô | 20,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2230900000314.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300365027 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2230920000325.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300365028 |
| Giá từng phần lô | 287,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2230960000330.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300365029 |
| Giá từng phần lô | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2230930000346.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300365030 |
| Giá từng phần lô | 85,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2230950000357.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300365031 |
| Giá từng phần lô | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2230960000361.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300365032 |
| Giá từng phần lô | 3,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2220260000987.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300365033 |
| Giá từng phần lô | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2230960000378.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300365034 |
| Giá từng phần lô | 28,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2230900000383.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300365035 |
| Giá từng phần lô | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200430023992.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300365036 |
| Giá từng phần lô | 3,898 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2220250001017.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300365037 |
| Giá từng phần lô | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2220230001396.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300365038 |
| Giá từng phần lô | 430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2230980000396.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300365039 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2230980000402.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300365040 |
| Giá từng phần lô | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2230950000418.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300365041 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2230940000428.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300365042 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2230980000433.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300365043 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2230940000442.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300365044 |
| Giá từng phần lô | 13,221 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2230910000458.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300365045 |
| Giá từng phần lô | 125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2230930000469.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300365046 |
| Giá từng phần lô | 71,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi