Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300270475-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/11/2023 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quận 12 | Chủ đầu tư | Bệnh viện Quận 12 |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300183475 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 196 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 12, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 9,509,824,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 95.116.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300400398 - 2190700001129 | 1,000 |
| 2 | PP2300400399 - 2231020003971 | 13,734 |
| 3 | PP2300400400 - 2231010003981 | 49,305 |
| 4 | PP2300400401 - 2231010003998 | 70,999 |
| 5 | PP2300400402 - 2231010004001 | 5,250 |
| 6 | PP2300400403 - 2211250000049 | 118 |
| 7 | PP2300400404 - 2231000004011 | 330 |
| 8 | PP2300400405 - 2231040004026 | 38,850 |
| 9 | PP2300400406 - 2231010004032 | 4,190 |
| 10 | PP2300400407 - 2231020004046 | 29,500 |
| 11 | PP2300400408 - 2231020004053 | 44,850 |
| 12 | PP2300400409 - 2231050004061 | 14,850 |
| 13 | PP2300400410 - 2231000004073 | 252,079 |
| 14 | PP2300400411 - 2231030004081 | 3,950 |
| 15 | PP2300400412 - 2231080004093 | 90,000 |
| 16 | PP2300400413 - 2231060004105 | 798 |
| 17 | PP2300400414 - 2231020004114 | 56,000 |
| 18 | PP2300400415 - 2201030000314 | 3,990 |
| 19 | PP2300400416 - 2201010000327 | 1,965 |
| 20 | PP2300400417 - 2231020004121 | 5,980 |
| 21 | PP2300400418 - 2231010004131 | 6,442 |
| 22 | PP2300400419 - 2190710001515 | 80 |
| 23 | PP2300400420 - 2231040004149 | 40,425 |
| 24 | PP2300400421 - 2231010004155 | 3,000 |
| 25 | PP2300400422 - 2231050004160 | 4,473 |
| 26 | PP2300400423 - 2231020004176 | 8,799 |
| 27 | PP2300400424 - 2190700001600 | 240 |
| 28 | PP2300400425 - 2231060004181 | 16,000 |
| 29 | PP2300400426 - 2190770000220 | 650 |
| 30 | PP2300400427 - 2231070004195 | 693 |
| 31 | PP2300400428 - 2201080000555 | 3,753 |
| 32 | PP2300400429 - 2190750001667 | 619 |
| 33 | PP2300400430 - 2201050000622 | 294 |
| 34 | PP2300400431 - 2231010004209 | 117,000 |
| 35 | PP2300400432 - 2231000004219 | 258,000 |
| 36 | PP2300400433 - 2231030004227 | 120,000 |
| 37 | PP2300400434 - 2231010004230 | 1,200 |
| 38 | PP2300400435 - 2231040004248 | 26,901 |
| 39 | PP2300400436 - 2231070004256 | 45,000 |
| 40 | PP2300400437 - 2231010004261 | 13,500 |
| 41 | PP2300400438 - 2190720000362 | 1,040 |
| 42 | PP2300400439 - 2231020004275 | 2,079 |
| 43 | PP2300400440 - 2231050004283 | 29,043 |
| 44 | PP2300400441 - 2231020004299 | 8,925 |
| 45 | PP2300400442 - 2231030004302 | 157 |
| 46 | PP2300400443 - 2231020004312 | 4,500 |
| 47 | PP2300400444 - 2231080004321 | 54,750 |
| 48 | PP2300400445 - 2190760001015 | 6,800 |
| 49 | PP2300400446 - 2201070000947 | 800 |
| 50 | PP2300400447 - 2231030004333 | 9,900 |
| 51 | PP2300400448 - 2211240000561 | 1,500 |
| 52 | PP2300400449 - 2231000004349 | 1,395 |
| 53 | PP2300400450 - 2231080004352 | 15,897 |
| 54 | PP2300400451 - 2231030004364 | 3,798 |
| 55 | PP2300400452 - 2231050004375 | 19,845 |
| 56 | PP2300400453 - 2190700000504 | 1,470 |
| 57 | PP2300400454 - 2231040004385 | 60,000 |
| 58 | PP2300400455 - 2190760002067 | 53,000 |
| 59 | PP2300400456 - 2231010004391 | 1,140 |
| 60 | PP2300400457 - 2231030004401 | 2,625 |
| 61 | PP2300400458 - 2231070004416 | 1,390 |
| 62 | PP2300400459 - 2231040004422 | 95,000 |
| 63 | PP2300400460 - 2231080004437 | 12,800 |
| 64 | PP2300400461 - 2231010004445 | 41,800 |
| 65 | PP2300400462 - 2231070004454 | 1,890 |
| 66 | PP2300400463 - 2211220000826 | 980 |
| 67 | PP2300400464 - 2231010004469 | 12,600 |
| 68 | PP2300400465 - 2190770002255 | 1,900 |
| 69 | PP2300400466 - 2231050004474 | 19,488 |
| 70 | PP2300400467 - 2231030004487 | 1,650 |
| 71 | PP2300400468 - 2231000004493 | 5,530 |
| 72 | PP2300400469 - 2190760002791 | 314 |
| 73 | PP2300400470 - 2231020004503 | 14,848 |
| 74 | PP2300400471 - 2231010004513 | 3,000 |
| 75 | PP2300400472 - 2231020004527 | 380 |
| 76 | PP2300400473 - 2231000004530 | 588 |
| 77 | PP2300400474 - 2201070001616 | 1,000 |
| 78 | PP2300400475 - 2231010004544 | 1,560 |
| 79 | PP2300400476 - 2201040001653 | 2,100 |
| 80 | PP2300400477 - 2231030004555 | 24,000 |
| 81 | PP2300400478 - 2231000004561 | 3,200 |
| 82 | PP2300400479 - 2231010004575 | 735 |
| 83 | PP2300400480 - 2231010004582 | 27,000 |
| 84 | PP2300400481 - 2231060004594 | 2,751 |
| 85 | PP2300400482 - 2231030004609 | 6,825 |
| 86 | PP2300400483 - 2231070004614 | 2,200 |
| 87 | PP2300400484 - 2231050004627 | 21,000 |
| 88 | PP2300400485 - 2190700002645 | 450 |
2190700001129 |
|
| Mã phần lô | PP2300400398 |
| Giá từng phần lô | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231020003971 |
|
| Mã phần lô | PP2300400399 |
| Giá từng phần lô | 13,734 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231010003981 |
|
| Mã phần lô | PP2300400400 |
| Giá từng phần lô | 49,305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231010003998 |
|
| Mã phần lô | PP2300400401 |
| Giá từng phần lô | 70,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231010004001 |
|
| Mã phần lô | PP2300400402 |
| Giá từng phần lô | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2211250000049 |
|
| Mã phần lô | PP2300400403 |
| Giá từng phần lô | 118 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231000004011 |
|
| Mã phần lô | PP2300400404 |
| Giá từng phần lô | 330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231040004026 |
|
| Mã phần lô | PP2300400405 |
| Giá từng phần lô | 38,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231010004032 |
|
| Mã phần lô | PP2300400406 |
| Giá từng phần lô | 4,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231020004046 |
|
| Mã phần lô | PP2300400407 |
| Giá từng phần lô | 29,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231020004053 |
|
| Mã phần lô | PP2300400408 |
| Giá từng phần lô | 44,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231050004061 |
|
| Mã phần lô | PP2300400409 |
| Giá từng phần lô | 14,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231000004073 |
|
| Mã phần lô | PP2300400410 |
| Giá từng phần lô | 252,079 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231030004081 |
|
| Mã phần lô | PP2300400411 |
| Giá từng phần lô | 3,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231080004093 |
|
| Mã phần lô | PP2300400412 |
| Giá từng phần lô | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231060004105 |
|
| Mã phần lô | PP2300400413 |
| Giá từng phần lô | 798 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231020004114 |
|
| Mã phần lô | PP2300400414 |
| Giá từng phần lô | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2201030000314 |
|
| Mã phần lô | PP2300400415 |
| Giá từng phần lô | 3,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2201010000327 |
|
| Mã phần lô | PP2300400416 |
| Giá từng phần lô | 1,965 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231020004121 |
|
| Mã phần lô | PP2300400417 |
| Giá từng phần lô | 5,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231010004131 |
|
| Mã phần lô | PP2300400418 |
| Giá từng phần lô | 6,442 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2190710001515 |
|
| Mã phần lô | PP2300400419 |
| Giá từng phần lô | 80 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231040004149 |
|
| Mã phần lô | PP2300400420 |
| Giá từng phần lô | 40,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231010004155 |
|
| Mã phần lô | PP2300400421 |
| Giá từng phần lô | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231050004160 |
|
| Mã phần lô | PP2300400422 |
| Giá từng phần lô | 4,473 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231020004176 |
|
| Mã phần lô | PP2300400423 |
| Giá từng phần lô | 8,799 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2190700001600 |
|
| Mã phần lô | PP2300400424 |
| Giá từng phần lô | 240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231060004181 |
|
| Mã phần lô | PP2300400425 |
| Giá từng phần lô | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2190770000220 |
|
| Mã phần lô | PP2300400426 |
| Giá từng phần lô | 650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231070004195 |
|
| Mã phần lô | PP2300400427 |
| Giá từng phần lô | 693 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2201080000555 |
|
| Mã phần lô | PP2300400428 |
| Giá từng phần lô | 3,753 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2190750001667 |
|
| Mã phần lô | PP2300400429 |
| Giá từng phần lô | 619 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2201050000622 |
|
| Mã phần lô | PP2300400430 |
| Giá từng phần lô | 294 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231010004209 |
|
| Mã phần lô | PP2300400431 |
| Giá từng phần lô | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231000004219 |
|
| Mã phần lô | PP2300400432 |
| Giá từng phần lô | 258,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231030004227 |
|
| Mã phần lô | PP2300400433 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231010004230 |
|
| Mã phần lô | PP2300400434 |
| Giá từng phần lô | 1,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231040004248 |
|
| Mã phần lô | PP2300400435 |
| Giá từng phần lô | 26,901 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231070004256 |
|
| Mã phần lô | PP2300400436 |
| Giá từng phần lô | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231010004261 |
|
| Mã phần lô | PP2300400437 |
| Giá từng phần lô | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2190720000362 |
|
| Mã phần lô | PP2300400438 |
| Giá từng phần lô | 1,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231020004275 |
|
| Mã phần lô | PP2300400439 |
| Giá từng phần lô | 2,079 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231050004283 |
|
| Mã phần lô | PP2300400440 |
| Giá từng phần lô | 29,043 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231020004299 |
|
| Mã phần lô | PP2300400441 |
| Giá từng phần lô | 8,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231030004302 |
|
| Mã phần lô | PP2300400442 |
| Giá từng phần lô | 157 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231020004312 |
|
| Mã phần lô | PP2300400443 |
| Giá từng phần lô | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231080004321 |
|
| Mã phần lô | PP2300400444 |
| Giá từng phần lô | 54,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2190760001015 |
|
| Mã phần lô | PP2300400445 |
| Giá từng phần lô | 6,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2201070000947 |
|
| Mã phần lô | PP2300400446 |
| Giá từng phần lô | 800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231030004333 |
|
| Mã phần lô | PP2300400447 |
| Giá từng phần lô | 9,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2211240000561 |
|
| Mã phần lô | PP2300400448 |
| Giá từng phần lô | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231000004349 |
|
| Mã phần lô | PP2300400449 |
| Giá từng phần lô | 1,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231080004352 |
|
| Mã phần lô | PP2300400450 |
| Giá từng phần lô | 15,897 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231030004364 |
|
| Mã phần lô | PP2300400451 |
| Giá từng phần lô | 3,798 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231050004375 |
|
| Mã phần lô | PP2300400452 |
| Giá từng phần lô | 19,845 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2190700000504 |
|
| Mã phần lô | PP2300400453 |
| Giá từng phần lô | 1,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231040004385 |
|
| Mã phần lô | PP2300400454 |
| Giá từng phần lô | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2190760002067 |
|
| Mã phần lô | PP2300400455 |
| Giá từng phần lô | 53,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231010004391 |
|
| Mã phần lô | PP2300400456 |
| Giá từng phần lô | 1,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231030004401 |
|
| Mã phần lô | PP2300400457 |
| Giá từng phần lô | 2,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231070004416 |
|
| Mã phần lô | PP2300400458 |
| Giá từng phần lô | 1,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231040004422 |
|
| Mã phần lô | PP2300400459 |
| Giá từng phần lô | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231080004437 |
|
| Mã phần lô | PP2300400460 |
| Giá từng phần lô | 12,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231010004445 |
|
| Mã phần lô | PP2300400461 |
| Giá từng phần lô | 41,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231070004454 |
|
| Mã phần lô | PP2300400462 |
| Giá từng phần lô | 1,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2211220000826 |
|
| Mã phần lô | PP2300400463 |
| Giá từng phần lô | 980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231010004469 |
|
| Mã phần lô | PP2300400464 |
| Giá từng phần lô | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2190770002255 |
|
| Mã phần lô | PP2300400465 |
| Giá từng phần lô | 1,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231050004474 |
|
| Mã phần lô | PP2300400466 |
| Giá từng phần lô | 19,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231030004487 |
|
| Mã phần lô | PP2300400467 |
| Giá từng phần lô | 1,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231000004493 |
|
| Mã phần lô | PP2300400468 |
| Giá từng phần lô | 5,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2190760002791 |
|
| Mã phần lô | PP2300400469 |
| Giá từng phần lô | 314 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231020004503 |
|
| Mã phần lô | PP2300400470 |
| Giá từng phần lô | 14,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231010004513 |
|
| Mã phần lô | PP2300400471 |
| Giá từng phần lô | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231020004527 |
|
| Mã phần lô | PP2300400472 |
| Giá từng phần lô | 380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231000004530 |
|
| Mã phần lô | PP2300400473 |
| Giá từng phần lô | 588 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2201070001616 |
|
| Mã phần lô | PP2300400474 |
| Giá từng phần lô | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231010004544 |
|
| Mã phần lô | PP2300400475 |
| Giá từng phần lô | 1,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2201040001653 |
|
| Mã phần lô | PP2300400476 |
| Giá từng phần lô | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231030004555 |
|
| Mã phần lô | PP2300400477 |
| Giá từng phần lô | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231000004561 |
|
| Mã phần lô | PP2300400478 |
| Giá từng phần lô | 3,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231010004575 |
|
| Mã phần lô | PP2300400479 |
| Giá từng phần lô | 735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231010004582 |
|
| Mã phần lô | PP2300400480 |
| Giá từng phần lô | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231060004594 |
|
| Mã phần lô | PP2300400481 |
| Giá từng phần lô | 2,751 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231030004609 |
|
| Mã phần lô | PP2300400482 |
| Giá từng phần lô | 6,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231070004614 |
|
| Mã phần lô | PP2300400483 |
| Giá từng phần lô | 2,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231050004627 |
|
| Mã phần lô | PP2300400484 |
| Giá từng phần lô | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2190700002645 |
|
| Mã phần lô | PP2300400485 |
| Giá từng phần lô | 450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi