Gói thầu: Gói thầu: Thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300318294-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/11/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu: Thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2300217233
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Cao Bằng
Giá gói thầu 9,114,651,830 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 91.146.518,3 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300443156 - BVT-01 185,700,000 1,857,000
2 PP2300443157 - BVT-02 152,000,000 1,520,000
3 PP2300443158 - BVT-03 19,901,800 199,018
4 PP2300443159 - BVT-04 49,140,000 491,400
5 PP2300443160 - BVT-05 2,491,450 24,914
6 PP2300443161 - BVT-06 30,000,000 300,000
7 PP2300443162 - BVT-07 21,600,000 216,000
8 PP2300443163 - BVT-08 3,600,000 36,000
9 PP2300443164 - BVT-09 480,936,000 4,809,360
10 PP2300443165 - BVT-10 10,400,000 104,000
11 PP2300443166 - BVT-11 1,261,680,000 12,616,800
12 PP2300443167 - BVT-12 47,700,000 477,000
13 PP2300443168 - BVT-13 450,000,000 4,500,000
14 PP2300443169 - BVT-14 22,890,000 228,900
15 PP2300443170 - BVT-15 261,250,000 2,612,500
16 PP2300443171 - BVT-16 24,000,000 240,000
17 PP2300443172 - BVT-17 152,000,000 1,520,000
18 PP2300443173 - BVT-18 20,286,000 202,860
19 PP2300443174 - BVT-19 29,000,000 290,000
20 PP2300443175 - BVT-20 81,000,000 810,000
21 PP2300443176 - BVT-21 111,920,000 1,119,200
22 PP2300443177 - BVT-22 19,200,000 192,000
23 PP2300443178 - BVT-23 42,350,000 423,500
24 PP2300443179 - BVT-24 29,000,000 290,000
25 PP2300443180 - BVT-25 34,200,000 342,000
26 PP2300443181 - BVT-26 25,000,000 250,000
27 PP2300443182 - BVT-27 200,000,000 2,000,000
28 PP2300443183 - BVT-28 11,000,000 110,000
29 PP2300443184 - BVT-29 130,000,000 1,300,000
30 PP2300443185 - BVT-30 224,500,000 2,245,000
31 PP2300443186 - BVT-31 133,200,000 1,332,000
32 PP2300443187 - BVT-32 44,308,000 443,080
33 PP2300443188 - BVT-33 135,000,000 1,350,000
34 PP2300443189 - BVT-34 376,500,000 3,765,000
35 PP2300443190 - BVT-35 7,950,000 79,500
36 PP2300443191 - BVT-36 90,000,000 900,000
37 PP2300443192 - BVT-37 288,000,000 2,880,000
38 PP2300443193 - BVT-38 43,890,000 438,900
39 PP2300443194 - BVT-39 10,395,000 103,950
40 PP2300443195 - BVT-40 385,000,000 3,850,000
41 PP2300443196 - BVT-41 4,100,000 41,000
42 PP2300443197 - BVT-42 3,750,000 37,500
43 PP2300443198 - BVT-43 72,000,000 720,000
44 PP2300443199 - BVT-44 3,440,000 34,400
45 PP2300443200 - BVT-45 12,000,000 120,000
46 PP2300443201 - BVT-46 238,620,000 2,386,200
47 PP2300443202 - BVT-47 2,450,000 24,500
48 PP2300443203 - BVT-48 10,050,000 100,500
49 PP2300443204 - BVT-49 33,000,000 330,000
50 PP2300443205 - BVT-50 42,000,000 420,000
51 PP2300443206 - BVT-51 17,499,300 174,993
52 PP2300443207 - BVT-52 214,200,000 2,142,000
53 PP2300443208 - BVT-53 86,100,000 861,000
54 PP2300443209 - BVT-54 6,930,000 69,300
55 PP2300443210 - BVT-55 200,000,000 2,000,000
56 PP2300443211 - BVT-56 19,440,000 194,400
57 PP2300443212 - BVT-57 33,800,000 338,000
58 PP2300443213 - BVT-58 5,960,000 59,600
59 PP2300443214 - BVT-59 37,800,000 378,000
60 PP2300443215 - BVT-60 7,008,000 70,080
61 PP2300443216 - BVT-61 154,350,000 1,543,500
62 PP2300443217 - BVT-62 3,700,000 37,000
63 PP2300443218 - BVT-63 315,000,000 3,150,000
64 PP2300443219 - BVT-64 22,050,000 220,500
65 PP2300443220 - BVT-65 669,375,000 6,693,750
66 PP2300443221 - BVT-66 2,400,000 24,000
67 PP2300443222 - BVT-67 260,000,000 2,600,000
68 PP2300443223 - BVT-68 54,000,000 540,000
69 PP2300443224 - BVT-69 51,303,000 513,030
70 PP2300443225 - BVT-70 31,199,280 311,992
71 PP2300443226 - BVT-71 119,700,000 1,197,000
72 PP2300443227 - BVT-72 69,825,000 698,250
73 PP2300443228 - BVT-73 25,200,000 252,000
74 PP2300443229 - BVT-74 111,000,000 1,110,000
75 PP2300443230 - BVT-75 18,564,000 185,640
76 PP2300443231 - BVT-76 270,000,000 2,700,000
77 PP2300443232 - BVT-77 51,500,000 515,000
78 PP2300443233 - BVT-78 39,200,000 392,000
79 PP2300443234 - BVT-79 6,200,000 62,000
80 PP2300443235 - BVT-80 3,750,000 37,500
81 PP2300443236 - BVT-81 139,200,000 1,392,000
BVT-01
Mã phần lô PP2300443156
Giá từng phần lô 185,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,857,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-02
Mã phần lô PP2300443157
Giá từng phần lô 152,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-03
Mã phần lô PP2300443158
Giá từng phần lô 19,901,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,018
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-04
Mã phần lô PP2300443159
Giá từng phần lô 49,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-05
Mã phần lô PP2300443160
Giá từng phần lô 2,491,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,914
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-06
Mã phần lô PP2300443161
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-07
Mã phần lô PP2300443162
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-08
Mã phần lô PP2300443163
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-09
Mã phần lô PP2300443164
Giá từng phần lô 480,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,809,360
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-10
Mã phần lô PP2300443165
Giá từng phần lô 10,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-11
Mã phần lô PP2300443166
Giá từng phần lô 1,261,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,616,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-12
Mã phần lô PP2300443167
Giá từng phần lô 47,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-13
Mã phần lô PP2300443168
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-14
Mã phần lô PP2300443169
Giá từng phần lô 22,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,900
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-15
Mã phần lô PP2300443170
Giá từng phần lô 261,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,612,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-16
Mã phần lô PP2300443171
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-17
Mã phần lô PP2300443172
Giá từng phần lô 152,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-18
Mã phần lô PP2300443173
Giá từng phần lô 20,286,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,860
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-19
Mã phần lô PP2300443174
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-20
Mã phần lô PP2300443175
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-21
Mã phần lô PP2300443176
Giá từng phần lô 111,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,119,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-22
Mã phần lô PP2300443177
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-23
Mã phần lô PP2300443178
Giá từng phần lô 42,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-24
Mã phần lô PP2300443179
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-25
Mã phần lô PP2300443180
Giá từng phần lô 34,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-26
Mã phần lô PP2300443181
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-27
Mã phần lô PP2300443182
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-28
Mã phần lô PP2300443183
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-29
Mã phần lô PP2300443184
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-30
Mã phần lô PP2300443185
Giá từng phần lô 224,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,245,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-31
Mã phần lô PP2300443186
Giá từng phần lô 133,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,332,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-32
Mã phần lô PP2300443187
Giá từng phần lô 44,308,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 443,080
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-33
Mã phần lô PP2300443188
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-34
Mã phần lô PP2300443189
Giá từng phần lô 376,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,765,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-35
Mã phần lô PP2300443190
Giá từng phần lô 7,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-36
Mã phần lô PP2300443191
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-37
Mã phần lô PP2300443192
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-38
Mã phần lô PP2300443193
Giá từng phần lô 43,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,900
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-39
Mã phần lô PP2300443194
Giá từng phần lô 10,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,950
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-40
Mã phần lô PP2300443195
Giá từng phần lô 385,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-41
Mã phần lô PP2300443196
Giá từng phần lô 4,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-42
Mã phần lô PP2300443197
Giá từng phần lô 3,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-43
Mã phần lô PP2300443198
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-44
Mã phần lô PP2300443199
Giá từng phần lô 3,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-45
Mã phần lô PP2300443200
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-46
Mã phần lô PP2300443201
Giá từng phần lô 238,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,386,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-47
Mã phần lô PP2300443202
Giá từng phần lô 2,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-48
Mã phần lô PP2300443203
Giá từng phần lô 10,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-49
Mã phần lô PP2300443204
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-50
Mã phần lô PP2300443205
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-51
Mã phần lô PP2300443206
Giá từng phần lô 17,499,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,993
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-52
Mã phần lô PP2300443207
Giá từng phần lô 214,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,142,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-53
Mã phần lô PP2300443208
Giá từng phần lô 86,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 861,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-54
Mã phần lô PP2300443209
Giá từng phần lô 6,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-55
Mã phần lô PP2300443210
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-56
Mã phần lô PP2300443211
Giá từng phần lô 19,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-57
Mã phần lô PP2300443212
Giá từng phần lô 33,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-58
Mã phần lô PP2300443213
Giá từng phần lô 5,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-59
Mã phần lô PP2300443214
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-60
Mã phần lô PP2300443215
Giá từng phần lô 7,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,080
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-61
Mã phần lô PP2300443216
Giá từng phần lô 154,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,543,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-62
Mã phần lô PP2300443217
Giá từng phần lô 3,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-63
Mã phần lô PP2300443218
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-64
Mã phần lô PP2300443219
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-65
Mã phần lô PP2300443220
Giá từng phần lô 669,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,693,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-66
Mã phần lô PP2300443221
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-67
Mã phần lô PP2300443222
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-68
Mã phần lô PP2300443223
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-69
Mã phần lô PP2300443224
Giá từng phần lô 51,303,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,030
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-70
Mã phần lô PP2300443225
Giá từng phần lô 31,199,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,992
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-71
Mã phần lô PP2300443226
Giá từng phần lô 119,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-72
Mã phần lô PP2300443227
Giá từng phần lô 69,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 698,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-73
Mã phần lô PP2300443228
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-74
Mã phần lô PP2300443229
Giá từng phần lô 111,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-75
Mã phần lô PP2300443230
Giá từng phần lô 18,564,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,640
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-76
Mã phần lô PP2300443231
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-77
Mã phần lô PP2300443232
Giá từng phần lô 51,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 515,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-78
Mã phần lô PP2300443233
Giá từng phần lô 39,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-79
Mã phần lô PP2300443234
Giá từng phần lô 6,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-80
Mã phần lô PP2300443235
Giá từng phần lô 3,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-81
Mã phần lô PP2300443236
Giá từng phần lô 139,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,392,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->