Gói thầu: Gói thầu: Thuốc generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300318294-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/11/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300217233 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Cao Bằng |
| Giá gói thầu | 9,114,651,830 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 91.146.518,3 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300443156 - BVT-01 | 185,700,000 | 1,857,000 |
| 2 | PP2300443157 - BVT-02 | 152,000,000 | 1,520,000 |
| 3 | PP2300443158 - BVT-03 | 19,901,800 | 199,018 |
| 4 | PP2300443159 - BVT-04 | 49,140,000 | 491,400 |
| 5 | PP2300443160 - BVT-05 | 2,491,450 | 24,914 |
| 6 | PP2300443161 - BVT-06 | 30,000,000 | 300,000 |
| 7 | PP2300443162 - BVT-07 | 21,600,000 | 216,000 |
| 8 | PP2300443163 - BVT-08 | 3,600,000 | 36,000 |
| 9 | PP2300443164 - BVT-09 | 480,936,000 | 4,809,360 |
| 10 | PP2300443165 - BVT-10 | 10,400,000 | 104,000 |
| 11 | PP2300443166 - BVT-11 | 1,261,680,000 | 12,616,800 |
| 12 | PP2300443167 - BVT-12 | 47,700,000 | 477,000 |
| 13 | PP2300443168 - BVT-13 | 450,000,000 | 4,500,000 |
| 14 | PP2300443169 - BVT-14 | 22,890,000 | 228,900 |
| 15 | PP2300443170 - BVT-15 | 261,250,000 | 2,612,500 |
| 16 | PP2300443171 - BVT-16 | 24,000,000 | 240,000 |
| 17 | PP2300443172 - BVT-17 | 152,000,000 | 1,520,000 |
| 18 | PP2300443173 - BVT-18 | 20,286,000 | 202,860 |
| 19 | PP2300443174 - BVT-19 | 29,000,000 | 290,000 |
| 20 | PP2300443175 - BVT-20 | 81,000,000 | 810,000 |
| 21 | PP2300443176 - BVT-21 | 111,920,000 | 1,119,200 |
| 22 | PP2300443177 - BVT-22 | 19,200,000 | 192,000 |
| 23 | PP2300443178 - BVT-23 | 42,350,000 | 423,500 |
| 24 | PP2300443179 - BVT-24 | 29,000,000 | 290,000 |
| 25 | PP2300443180 - BVT-25 | 34,200,000 | 342,000 |
| 26 | PP2300443181 - BVT-26 | 25,000,000 | 250,000 |
| 27 | PP2300443182 - BVT-27 | 200,000,000 | 2,000,000 |
| 28 | PP2300443183 - BVT-28 | 11,000,000 | 110,000 |
| 29 | PP2300443184 - BVT-29 | 130,000,000 | 1,300,000 |
| 30 | PP2300443185 - BVT-30 | 224,500,000 | 2,245,000 |
| 31 | PP2300443186 - BVT-31 | 133,200,000 | 1,332,000 |
| 32 | PP2300443187 - BVT-32 | 44,308,000 | 443,080 |
| 33 | PP2300443188 - BVT-33 | 135,000,000 | 1,350,000 |
| 34 | PP2300443189 - BVT-34 | 376,500,000 | 3,765,000 |
| 35 | PP2300443190 - BVT-35 | 7,950,000 | 79,500 |
| 36 | PP2300443191 - BVT-36 | 90,000,000 | 900,000 |
| 37 | PP2300443192 - BVT-37 | 288,000,000 | 2,880,000 |
| 38 | PP2300443193 - BVT-38 | 43,890,000 | 438,900 |
| 39 | PP2300443194 - BVT-39 | 10,395,000 | 103,950 |
| 40 | PP2300443195 - BVT-40 | 385,000,000 | 3,850,000 |
| 41 | PP2300443196 - BVT-41 | 4,100,000 | 41,000 |
| 42 | PP2300443197 - BVT-42 | 3,750,000 | 37,500 |
| 43 | PP2300443198 - BVT-43 | 72,000,000 | 720,000 |
| 44 | PP2300443199 - BVT-44 | 3,440,000 | 34,400 |
| 45 | PP2300443200 - BVT-45 | 12,000,000 | 120,000 |
| 46 | PP2300443201 - BVT-46 | 238,620,000 | 2,386,200 |
| 47 | PP2300443202 - BVT-47 | 2,450,000 | 24,500 |
| 48 | PP2300443203 - BVT-48 | 10,050,000 | 100,500 |
| 49 | PP2300443204 - BVT-49 | 33,000,000 | 330,000 |
| 50 | PP2300443205 - BVT-50 | 42,000,000 | 420,000 |
| 51 | PP2300443206 - BVT-51 | 17,499,300 | 174,993 |
| 52 | PP2300443207 - BVT-52 | 214,200,000 | 2,142,000 |
| 53 | PP2300443208 - BVT-53 | 86,100,000 | 861,000 |
| 54 | PP2300443209 - BVT-54 | 6,930,000 | 69,300 |
| 55 | PP2300443210 - BVT-55 | 200,000,000 | 2,000,000 |
| 56 | PP2300443211 - BVT-56 | 19,440,000 | 194,400 |
| 57 | PP2300443212 - BVT-57 | 33,800,000 | 338,000 |
| 58 | PP2300443213 - BVT-58 | 5,960,000 | 59,600 |
| 59 | PP2300443214 - BVT-59 | 37,800,000 | 378,000 |
| 60 | PP2300443215 - BVT-60 | 7,008,000 | 70,080 |
| 61 | PP2300443216 - BVT-61 | 154,350,000 | 1,543,500 |
| 62 | PP2300443217 - BVT-62 | 3,700,000 | 37,000 |
| 63 | PP2300443218 - BVT-63 | 315,000,000 | 3,150,000 |
| 64 | PP2300443219 - BVT-64 | 22,050,000 | 220,500 |
| 65 | PP2300443220 - BVT-65 | 669,375,000 | 6,693,750 |
| 66 | PP2300443221 - BVT-66 | 2,400,000 | 24,000 |
| 67 | PP2300443222 - BVT-67 | 260,000,000 | 2,600,000 |
| 68 | PP2300443223 - BVT-68 | 54,000,000 | 540,000 |
| 69 | PP2300443224 - BVT-69 | 51,303,000 | 513,030 |
| 70 | PP2300443225 - BVT-70 | 31,199,280 | 311,992 |
| 71 | PP2300443226 - BVT-71 | 119,700,000 | 1,197,000 |
| 72 | PP2300443227 - BVT-72 | 69,825,000 | 698,250 |
| 73 | PP2300443228 - BVT-73 | 25,200,000 | 252,000 |
| 74 | PP2300443229 - BVT-74 | 111,000,000 | 1,110,000 |
| 75 | PP2300443230 - BVT-75 | 18,564,000 | 185,640 |
| 76 | PP2300443231 - BVT-76 | 270,000,000 | 2,700,000 |
| 77 | PP2300443232 - BVT-77 | 51,500,000 | 515,000 |
| 78 | PP2300443233 - BVT-78 | 39,200,000 | 392,000 |
| 79 | PP2300443234 - BVT-79 | 6,200,000 | 62,000 |
| 80 | PP2300443235 - BVT-80 | 3,750,000 | 37,500 |
| 81 | PP2300443236 - BVT-81 | 139,200,000 | 1,392,000 |
BVT-01 |
|
| Mã phần lô | PP2300443156 |
| Giá từng phần lô | 185,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,857,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT |
BVT-02 |
|
| Mã phần lô | PP2300443157 |
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT |
BVT-03 |
|
| Mã phần lô | PP2300443158 |
| Giá từng phần lô | 19,901,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,018 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT |
BVT-04 |
|
| Mã phần lô | PP2300443159 |
| Giá từng phần lô | 49,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 491,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT |
BVT-05 |
|
| Mã phần lô | PP2300443160 |
| Giá từng phần lô | 2,491,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,914 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT |
BVT-06 |
|
| Mã phần lô | PP2300443161 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT |
BVT-07 |
|
| Mã phần lô | PP2300443162 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT |
BVT-08 |
|
| Mã phần lô | PP2300443163 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT |
BVT-09 |
|
| Mã phần lô | PP2300443164 |
| Giá từng phần lô | 480,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,809,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT |
BVT-10 |
|
| Mã phần lô | PP2300443165 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT |
BVT-11 |
|
| Mã phần lô | PP2300443166 |
| Giá từng phần lô | 1,261,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,616,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT |
BVT-12 |
|
| Mã phần lô | PP2300443167 |
| Giá từng phần lô | 47,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 477,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT |
BVT-13 |
|
| Mã phần lô | PP2300443168 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT |
BVT-14 |
|
| Mã phần lô | PP2300443169 |
| Giá từng phần lô | 22,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT |
BVT-15 |
|
| Mã phần lô | PP2300443170 |
| Giá từng phần lô | 261,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,612,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT |
BVT-16 |
|
| Mã phần lô | PP2300443171 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT |
BVT-17 |
|
| Mã phần lô | PP2300443172 |
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT |
BVT-18 |
|
| Mã phần lô | PP2300443173 |
| Giá từng phần lô | 20,286,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT |
BVT-19 |
|
| Mã phần lô | PP2300443174 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT |
BVT-20 |
|
| Mã phần lô | PP2300443175 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT |
BVT-21 |
|
| Mã phần lô | PP2300443176 |
| Giá từng phần lô | 111,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,119,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT |
BVT-22 |
|
| Mã phần lô | PP2300443177 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT |
BVT-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300443178 |
| Giá từng phần lô | 42,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 423,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT |
BVT-24 |
|
| Mã phần lô | PP2300443179 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT |
BVT-25 |
|
| Mã phần lô | PP2300443180 |
| Giá từng phần lô | 34,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT |
BVT-26 |
|
| Mã phần lô | PP2300443181 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT |
BVT-27 |
|
| Mã phần lô | PP2300443182 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT |
BVT-28 |
|
| Mã phần lô | PP2300443183 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT |
BVT-29 |
|
| Mã phần lô | PP2300443184 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT |
BVT-30 |
|
| Mã phần lô | PP2300443185 |
| Giá từng phần lô | 224,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,245,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT |
BVT-31 |
|
| Mã phần lô | PP2300443186 |
| Giá từng phần lô | 133,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,332,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT |
BVT-32 |
|
| Mã phần lô | PP2300443187 |
| Giá từng phần lô | 44,308,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 443,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT |
BVT-33 |
|
| Mã phần lô | PP2300443188 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT |
BVT-34 |
|
| Mã phần lô | PP2300443189 |
| Giá từng phần lô | 376,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT |
BVT-35 |
|
| Mã phần lô | PP2300443190 |
| Giá từng phần lô | 7,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT |
BVT-36 |
|
| Mã phần lô | PP2300443191 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT |
BVT-37 |
|
| Mã phần lô | PP2300443192 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT |
BVT-38 |
|
| Mã phần lô | PP2300443193 |
| Giá từng phần lô | 43,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 438,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT |
BVT-39 |
|
| Mã phần lô | PP2300443194 |
| Giá từng phần lô | 10,395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT |
BVT-40 |
|
| Mã phần lô | PP2300443195 |
| Giá từng phần lô | 385,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT |
BVT-41 |
|
| Mã phần lô | PP2300443196 |
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT |
BVT-42 |
|
| Mã phần lô | PP2300443197 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT |
BVT-43 |
|
| Mã phần lô | PP2300443198 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT |
BVT-44 |
|
| Mã phần lô | PP2300443199 |
| Giá từng phần lô | 3,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT |
BVT-45 |
|
| Mã phần lô | PP2300443200 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT |
BVT-46 |
|
| Mã phần lô | PP2300443201 |
| Giá từng phần lô | 238,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,386,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT |
BVT-47 |
|
| Mã phần lô | PP2300443202 |
| Giá từng phần lô | 2,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT |
BVT-48 |
|
| Mã phần lô | PP2300443203 |
| Giá từng phần lô | 10,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT |
BVT-49 |
|
| Mã phần lô | PP2300443204 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT |
BVT-50 |
|
| Mã phần lô | PP2300443205 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT |
BVT-51 |
|
| Mã phần lô | PP2300443206 |
| Giá từng phần lô | 17,499,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT |
BVT-52 |
|
| Mã phần lô | PP2300443207 |
| Giá từng phần lô | 214,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT |
BVT-53 |
|
| Mã phần lô | PP2300443208 |
| Giá từng phần lô | 86,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 861,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT |
BVT-54 |
|
| Mã phần lô | PP2300443209 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT |
BVT-55 |
|
| Mã phần lô | PP2300443210 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT |
BVT-56 |
|
| Mã phần lô | PP2300443211 |
| Giá từng phần lô | 19,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT |
BVT-57 |
|
| Mã phần lô | PP2300443212 |
| Giá từng phần lô | 33,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 338,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT |
BVT-58 |
|
| Mã phần lô | PP2300443213 |
| Giá từng phần lô | 5,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT |
BVT-59 |
|
| Mã phần lô | PP2300443214 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT |
BVT-60 |
|
| Mã phần lô | PP2300443215 |
| Giá từng phần lô | 7,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT |
BVT-61 |
|
| Mã phần lô | PP2300443216 |
| Giá từng phần lô | 154,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,543,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT |
BVT-62 |
|
| Mã phần lô | PP2300443217 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT |
BVT-63 |
|
| Mã phần lô | PP2300443218 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT |
BVT-64 |
|
| Mã phần lô | PP2300443219 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT |
BVT-65 |
|
| Mã phần lô | PP2300443220 |
| Giá từng phần lô | 669,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,693,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT |
BVT-66 |
|
| Mã phần lô | PP2300443221 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT |
BVT-67 |
|
| Mã phần lô | PP2300443222 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT |
BVT-68 |
|
| Mã phần lô | PP2300443223 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT |
BVT-69 |
|
| Mã phần lô | PP2300443224 |
| Giá từng phần lô | 51,303,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 513,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT |
BVT-70 |
|
| Mã phần lô | PP2300443225 |
| Giá từng phần lô | 31,199,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT |
BVT-71 |
|
| Mã phần lô | PP2300443226 |
| Giá từng phần lô | 119,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT |
BVT-72 |
|
| Mã phần lô | PP2300443227 |
| Giá từng phần lô | 69,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 698,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT |
BVT-73 |
|
| Mã phần lô | PP2300443228 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT |
BVT-74 |
|
| Mã phần lô | PP2300443229 |
| Giá từng phần lô | 111,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT |
BVT-75 |
|
| Mã phần lô | PP2300443230 |
| Giá từng phần lô | 18,564,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT |
BVT-76 |
|
| Mã phần lô | PP2300443231 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT |
BVT-77 |
|
| Mã phần lô | PP2300443232 |
| Giá từng phần lô | 51,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 515,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT |
BVT-78 |
|
| Mã phần lô | PP2300443233 |
| Giá từng phần lô | 39,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT |
BVT-79 |
|
| Mã phần lô | PP2300443234 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT |
BVT-80 |
|
| Mã phần lô | PP2300443235 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT |
BVT-81 |
|
| Mã phần lô | PP2300443236 |
| Giá từng phần lô | 139,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi