Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300347721-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Bãi Cháy |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300228307 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Quảng Ninh |
| Giá gói thầu | 8,952,260,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 134.283.900 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300462685 - BSG3001 | 2,200 |
| 2 | PP2300462686 - BSG3002 | 23,350 |
| 3 | PP2300462687 - BSG3003 | 1,635 |
| 4 | PP2300462688 - BSG3004 | 1,750 |
| 5 | PP2300462689 - BSG3005 | 41,000 |
| 6 | PP2300462690 - BSG3006 | 24,000 |
| 7 | PP2300462691 - BSG3007 | 5,000 |
| 8 | PP2300462692 - BSG3008 | 430 |
| 9 | PP2300462693 - BSG3009 | 1,029 |
| 10 | PP2300462694 - BSG3010 | 4,715 |
| 11 | PP2300462695 - BSG3011 | 465 |
| 12 | PP2300462696 - BSG3012 | 346,000 |
| 13 | PP2300462697 - BSG3013 | 64,491 |
| 14 | PP2300462698 - BSG3014 | 2,700,000 |
| 15 | PP2300462699 - BSG3015 | 3,059 |
| 16 | PP2300462700 - BSG3016 | 546 |
| 17 | PP2300462701 - BSG3017 | 987 |
| 18 | PP2300462702 - BSG3018 | 3,450 |
| 19 | PP2300462703 - BSG3019 | 3,450 |
| 20 | PP2300462704 - BSG3020 | 2,380 |
| 21 | PP2300462705 - BSG3021 | 118,000 |
| 22 | PP2300462706 - BSG3022 | 6,200,000 |
| 23 | PP2300462707 - BSG3023 | 24,000 |
| 24 | PP2300462708 - BSG3024 | 116,000 |
| 25 | PP2300462709 - BSG3025 | 9,235 |
| 26 | PP2300462710 - BSG3026 | 7,260 |
| 27 | PP2300462711 - BSG3027 | 56,200 |
| 28 | PP2300462712 - BSG3028 | 567,000 |
| 29 | PP2300462713 - BSG3029 | 1,500 |
| 30 | PP2300462714 - BSG3030 | 966 |
| 31 | PP2300462715 - BSG3031 | 1,010 |
| 32 | PP2300462716 - BSG3032 | 2,250 |
| 33 | PP2300462717 - BSG3033 | 343 |
| 34 | PP2300462718 - BSG3034 | 14,640 |
| 35 | PP2300462719 - BSG3035 | 6,920 |
| 36 | PP2300462720 - BSG3036 | 6,510 |
| 37 | PP2300462721 - BSG3037 | 1,050 |
| 38 | PP2300462722 - BSG3038 | 94,500 |
| 39 | PP2300462723 - BSG3039 | 51,900 |
| 40 | PP2300462724 - BSG3040 | 124,900 |
| 41 | PP2300462725 - BSG3041 | 2,982 |
| 42 | PP2300462726 - BSG3042 | 603 |
| 43 | PP2300462727 - BSG3043 | 18,900 |
| 44 | PP2300462728 - BSG3044 | 25,240 |
| 45 | PP2300462729 - BSG3045 | 2,499 |
| 46 | PP2300462730 - BSG3046 | 5,790 |
| 47 | PP2300462731 - BSG3047 | 7,350 |
| 48 | PP2300462732 - BSG3048 | 46,500 |
| 49 | PP2300462733 - BSG3049 | 6,500 |
| 50 | PP2300462734 - BSG3050 | 7,820,000 |
| 51 | PP2300462735 - BSG3051 | 247,000 |
| 52 | PP2300462736 - BSG3052 | 3,990 |
| 53 | PP2300462737 - BSG3053 | 2,600 |
| 54 | PP2300462738 - BSG3054 | 2,479 |
| 55 | PP2300462739 - BSG3055 | 83,790 |
| 56 | PP2300462740 - BSG3056 | 320 |
| 57 | PP2300462741 - BSG3057 | 600 |
| 58 | PP2300462742 - BSG3058 | 530 |
| 59 | PP2300462743 - BSG3059 | 520 |
| 60 | PP2300462744 - BSG3060 | 2,950 |
| 61 | PP2300462745 - BSG3061 | 1,800 |
| 62 | PP2300462746 - BSG3062 | 680 |
| 63 | PP2300462747 - BSG3063 | 63,738 |
| 64 | PP2300462748 - BSG3064 | 355 |
| 65 | PP2300462749 - BSG3065 | 4,000 |
| 66 | PP2300462750 - BSG3066 | 65 |
| 67 | PP2300462751 - BSG3067 | 28,800 |
| 68 | PP2300462752 - BSG3068 | 968 |
| 69 | PP2300462753 - BSG3069 | 30,072 |
| 70 | PP2300462754 - BSG3070 | 55,400 |
| 71 | PP2300462755 - BSG3071 | 1,890 |
| 72 | PP2300462756 - BSG3072 | 20,480 |
| 73 | PP2300462757 - BSG3073 | 6,400 |
| 74 | PP2300462758 - BSG3074 | 21,000 |
| 75 | PP2300462759 - BSG3075 | 450 |
| 76 | PP2300462760 - BSG3076 | 1,190 |
| 77 | PP2300462761 - BSG3077 | 82,000 |
| 78 | PP2300462762 - BSG3078 | 13,650 |
BSG3001 |
|
| Mã phần lô | PP2300462685 |
| Giá từng phần lô | 2,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG3002 |
|
| Mã phần lô | PP2300462686 |
| Giá từng phần lô | 23,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG3003 |
|
| Mã phần lô | PP2300462687 |
| Giá từng phần lô | 1,635 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG3004 |
|
| Mã phần lô | PP2300462688 |
| Giá từng phần lô | 1,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG3005 |
|
| Mã phần lô | PP2300462689 |
| Giá từng phần lô | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG3006 |
|
| Mã phần lô | PP2300462690 |
| Giá từng phần lô | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG3007 |
|
| Mã phần lô | PP2300462691 |
| Giá từng phần lô | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG3008 |
|
| Mã phần lô | PP2300462692 |
| Giá từng phần lô | 430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG3009 |
|
| Mã phần lô | PP2300462693 |
| Giá từng phần lô | 1,029 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG3010 |
|
| Mã phần lô | PP2300462694 |
| Giá từng phần lô | 4,715 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG3011 |
|
| Mã phần lô | PP2300462695 |
| Giá từng phần lô | 465 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG3012 |
|
| Mã phần lô | PP2300462696 |
| Giá từng phần lô | 346,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG3013 |
|
| Mã phần lô | PP2300462697 |
| Giá từng phần lô | 64,491 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG3014 |
|
| Mã phần lô | PP2300462698 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG3015 |
|
| Mã phần lô | PP2300462699 |
| Giá từng phần lô | 3,059 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG3016 |
|
| Mã phần lô | PP2300462700 |
| Giá từng phần lô | 546 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG3017 |
|
| Mã phần lô | PP2300462701 |
| Giá từng phần lô | 987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG3018 |
|
| Mã phần lô | PP2300462702 |
| Giá từng phần lô | 3,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG3019 |
|
| Mã phần lô | PP2300462703 |
| Giá từng phần lô | 3,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG3020 |
|
| Mã phần lô | PP2300462704 |
| Giá từng phần lô | 2,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG3021 |
|
| Mã phần lô | PP2300462705 |
| Giá từng phần lô | 118,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG3022 |
|
| Mã phần lô | PP2300462706 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG3023 |
|
| Mã phần lô | PP2300462707 |
| Giá từng phần lô | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG3024 |
|
| Mã phần lô | PP2300462708 |
| Giá từng phần lô | 116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG3025 |
|
| Mã phần lô | PP2300462709 |
| Giá từng phần lô | 9,235 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG3026 |
|
| Mã phần lô | PP2300462710 |
| Giá từng phần lô | 7,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG3027 |
|
| Mã phần lô | PP2300462711 |
| Giá từng phần lô | 56,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG3028 |
|
| Mã phần lô | PP2300462712 |
| Giá từng phần lô | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG3029 |
|
| Mã phần lô | PP2300462713 |
| Giá từng phần lô | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG3030 |
|
| Mã phần lô | PP2300462714 |
| Giá từng phần lô | 966 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG3031 |
|
| Mã phần lô | PP2300462715 |
| Giá từng phần lô | 1,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG3032 |
|
| Mã phần lô | PP2300462716 |
| Giá từng phần lô | 2,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG3033 |
|
| Mã phần lô | PP2300462717 |
| Giá từng phần lô | 343 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG3034 |
|
| Mã phần lô | PP2300462718 |
| Giá từng phần lô | 14,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG3035 |
|
| Mã phần lô | PP2300462719 |
| Giá từng phần lô | 6,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG3036 |
|
| Mã phần lô | PP2300462720 |
| Giá từng phần lô | 6,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG3037 |
|
| Mã phần lô | PP2300462721 |
| Giá từng phần lô | 1,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG3038 |
|
| Mã phần lô | PP2300462722 |
| Giá từng phần lô | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG3039 |
|
| Mã phần lô | PP2300462723 |
| Giá từng phần lô | 51,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG3040 |
|
| Mã phần lô | PP2300462724 |
| Giá từng phần lô | 124,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG3041 |
|
| Mã phần lô | PP2300462725 |
| Giá từng phần lô | 2,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG3042 |
|
| Mã phần lô | PP2300462726 |
| Giá từng phần lô | 603 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG3043 |
|
| Mã phần lô | PP2300462727 |
| Giá từng phần lô | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG3044 |
|
| Mã phần lô | PP2300462728 |
| Giá từng phần lô | 25,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG3045 |
|
| Mã phần lô | PP2300462729 |
| Giá từng phần lô | 2,499 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG3046 |
|
| Mã phần lô | PP2300462730 |
| Giá từng phần lô | 5,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG3047 |
|
| Mã phần lô | PP2300462731 |
| Giá từng phần lô | 7,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG3048 |
|
| Mã phần lô | PP2300462732 |
| Giá từng phần lô | 46,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG3049 |
|
| Mã phần lô | PP2300462733 |
| Giá từng phần lô | 6,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG3050 |
|
| Mã phần lô | PP2300462734 |
| Giá từng phần lô | 7,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG3051 |
|
| Mã phần lô | PP2300462735 |
| Giá từng phần lô | 247,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG3052 |
|
| Mã phần lô | PP2300462736 |
| Giá từng phần lô | 3,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG3053 |
|
| Mã phần lô | PP2300462737 |
| Giá từng phần lô | 2,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG3054 |
|
| Mã phần lô | PP2300462738 |
| Giá từng phần lô | 2,479 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG3055 |
|
| Mã phần lô | PP2300462739 |
| Giá từng phần lô | 83,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG3056 |
|
| Mã phần lô | PP2300462740 |
| Giá từng phần lô | 320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG3057 |
|
| Mã phần lô | PP2300462741 |
| Giá từng phần lô | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG3058 |
|
| Mã phần lô | PP2300462742 |
| Giá từng phần lô | 530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG3059 |
|
| Mã phần lô | PP2300462743 |
| Giá từng phần lô | 520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG3060 |
|
| Mã phần lô | PP2300462744 |
| Giá từng phần lô | 2,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG3061 |
|
| Mã phần lô | PP2300462745 |
| Giá từng phần lô | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG3062 |
|
| Mã phần lô | PP2300462746 |
| Giá từng phần lô | 680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG3063 |
|
| Mã phần lô | PP2300462747 |
| Giá từng phần lô | 63,738 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG3064 |
|
| Mã phần lô | PP2300462748 |
| Giá từng phần lô | 355 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG3065 |
|
| Mã phần lô | PP2300462749 |
| Giá từng phần lô | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG3066 |
|
| Mã phần lô | PP2300462750 |
| Giá từng phần lô | 65 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG3067 |
|
| Mã phần lô | PP2300462751 |
| Giá từng phần lô | 28,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG3068 |
|
| Mã phần lô | PP2300462752 |
| Giá từng phần lô | 968 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG3069 |
|
| Mã phần lô | PP2300462753 |
| Giá từng phần lô | 30,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG3070 |
|
| Mã phần lô | PP2300462754 |
| Giá từng phần lô | 55,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG3071 |
|
| Mã phần lô | PP2300462755 |
| Giá từng phần lô | 1,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG3072 |
|
| Mã phần lô | PP2300462756 |
| Giá từng phần lô | 20,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG3073 |
|
| Mã phần lô | PP2300462757 |
| Giá từng phần lô | 6,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG3074 |
|
| Mã phần lô | PP2300462758 |
| Giá từng phần lô | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG3075 |
|
| Mã phần lô | PP2300462759 |
| Giá từng phần lô | 450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG3076 |
|
| Mã phần lô | PP2300462760 |
| Giá từng phần lô | 1,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG3077 |
|
| Mã phần lô | PP2300462761 |
| Giá từng phần lô | 82,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG3078 |
|
| Mã phần lô | PP2300462762 |
| Giá từng phần lô | 13,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi