Gói thầu: Gói thầu thuốc generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300380124-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/01/2024 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Nguyễn Trãi | Chủ đầu tư | Bệnh viện Nguyễn Trãi |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300261542 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 5, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 61,110,113,850 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 611.101.139 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300542510 - 2231230000548.04 | 3,950 |
| 2 | PP2300542511 - 2231270000553.01 | 106,730 |
| 3 | PP2300542512 - 0180360002361.04 | 1,800 |
| 4 | PP2300542513 - 2231260000563.04 | 8,000 |
| 5 | PP2300542514 - 2201020004049.04 | 333 |
| 6 | PP2300542515 - 2231210000575.04 | 7,700 |
| 7 | PP2300542516 - 2231200000585.01 | 18,155 |
| 8 | PP2300542517 - 2201060004092.04 | 2,245 |
| 9 | PP2300542518 - 2231200000592.05 | 1,800,000 |
| 10 | PP2300542519 - 2201080004249.04 | 4,500 |
| 11 | PP2300542520 - 2190550000075.04 | 172 |
| 12 | PP2300542521 - 2201080004287.04 | 610 |
| 13 | PP2300542522 - 0180370000227.02 | 720 |
| 14 | PP2300542523 - 2231260000600.02 | 8,300 |
| 15 | PP2300542524 - 2231260000617.04 | 4,995 |
| 16 | PP2300542525 - 2231280000628.04 | 94,000 |
| 17 | PP2300542526 - 2231210000636.04 | 193,000 |
| 18 | PP2300542527 - 0180360002552.04 | 295 |
| 19 | PP2300542528 - 2201000004489.02 | 750,000 |
| 20 | PP2300542529 - 0180330000281.04 | 520 |
| 21 | PP2300542530 - 2220150000196.02 | 131,500 |
| 22 | PP2300542531 - 2230300000051.01 | 2,772,000 |
| 23 | PP2300542532 - 0180370002627.04 | 80 |
| 24 | PP2300542533 - 0180300002666.04 | 680 |
| 25 | PP2300542534 - 0180330002674.02 | 1,100 |
| 26 | PP2300542535 - 2231270000645.02 | 1,699,000 |
| 27 | PP2300542536 - 2201080004836.01 | 8,799 |
| 28 | PP2300542537 - 2201080004836.04 | 4,480 |
| 29 | PP2300542538 - 0180330000441.04 | 240 |
| 30 | PP2300542539 - 0180320002752.04 | 2,100 |
| 31 | PP2300542540 - 2201040004876.04 | 1,720 |
| 32 | PP2300542541 - 0180330000472.04 | 820 |
| 33 | PP2300542542 - 0180330000472.01 | 2,980 |
| 34 | PP2300542543 - 0180330000472.02 | 1,150 |
| 35 | PP2300542544 - 2201000004885.04 | 470 |
| 36 | PP2300542545 - 0180380002785.02 | 3,750 |
| 37 | PP2300542546 - 0180330002803.04 | 185 |
| 38 | PP2300542547 - 2230320000086.01 | 700,000 |
| 39 | PP2300542548 - 0180370000548.02 | 470 |
| 40 | PP2300542549 - 2231260000655.04 | 123,795 |
| 41 | PP2300542550 - 2220160000384.02 | 312,800 |
| 42 | PP2300542551 - 0180350002876.04 | 600 |
| 43 | PP2300542552 - 2220180000401.04 | 520,000 |
| 44 | PP2300542553 - 2220800000040.05 | 11,700 |
| 45 | PP2300542554 - 0180300000617.01 | 3,300 |
| 46 | PP2300542555 - 2201080005147.01 | 120,000 |
| 47 | PP2300542556 - 2201020005152.04 | 115,395 |
| 48 | PP2300542557 - 2231210000667.01 | 5,267 |
| 49 | PP2300542558 - 2231230000678.05 | 12,600 |
| 50 | PP2300542559 - 2231240000682.01 | 14,280 |
| 51 | PP2300542560 - 0180330000663.01 | 19,000 |
| 52 | PP2300542561 - 2231270000690.01 | 514,500 |
| 53 | PP2300542562 - 2220100000528.04 | 344,988 |
| 54 | PP2300542563 - 2220110000532.04 | 140,700 |
| 55 | PP2300542564 - 2220140000557.04 | 29,043 |
| 56 | PP2300542565 - 2231280000703.05 | 157,000 |
| 57 | PP2300542566 - 2231270000713.04 | 2,190 |
| 58 | PP2300542567 - 2201010005391.05 | 4,480 |
| 59 | PP2300542568 - 2210450000071.04 | 52,800 |
| 60 | PP2300542569 - 2220140000588.02 | 458,000 |
| 61 | PP2300542570 - 2220130000598.02 | 210,000 |
| 62 | PP2300542571 - 2201010005544.01 | 2,590 |
| 63 | PP2300542572 - 2201040005583.04 | 800 |
| 64 | PP2300542573 - 2231270000720.01 | 60,800 |
| 65 | PP2300542574 - 2231270000737.01 | 47,500 |
| 66 | PP2300542575 - 2231220000749.04 | 4,780 |
| 67 | PP2300542576 - 0180350003149.03 | 7,350 |
| 68 | PP2300542577 - 2231240000750.01 | 13,466 |
| 69 | PP2300542578 - 2201050005740.01 | 620,000 |
| 70 | PP2300542579 - 2201050005740.02 | 366,975 |
| 71 | PP2300542580 - 2231280000765.04 | 42,000 |
| 72 | PP2300542581 - 2220120000676.04 | 1,260 |
| 73 | PP2300542582 - 2231270000775.04 | 2,900 |
| 74 | PP2300542583 - 2201000005875.04 | 53,550 |
| 75 | PP2300542584 - 0180370000975.04 | 140 |
| 76 | PP2300542585 - 0180300000990.01 | 1,900 |
| 77 | PP2300542586 - 2201000005943.01 | 20,496 |
| 78 | PP2300542587 - 2231270000782.04 | 7,500 |
| 79 | PP2300542588 - 0180370003297.03 | 21,000 |
| 80 | PP2300542589 - 2231200000790.02 | 9,200 |
| 81 | PP2300542590 - 2230330000113.04 | 12,000 |
| 82 | PP2300542591 - 2231270000805.04 | 1,390 |
| 83 | PP2300542592 - 2231220000817.01 | 24,990 |
| 84 | PP2300542593 - 2231220000824.01 | 23,000 |
| 85 | PP2300542594 - 2201010006213.01 | 26,000 |
| 86 | PP2300542595 - 2181210000399.04 | 1,680 |
| 87 | PP2300542596 - 2231260000839.02 | 270,000 |
| 88 | PP2300542597 - 2220160000797.01 | 44,877 |
| 89 | PP2300542598 - 2231280000840.04 | 11,865 |
| 90 | PP2300542599 - 2231270000850.01 | 18,750 |
| 91 | PP2300542600 - 2231280000864.01 | 30,000 |
| 92 | PP2300542601 - 2201040006467.01 | 19,488 |
| 93 | PP2300542602 - 2231220000879.01 | 194,500 |
| 94 | PP2300542603 - 2201070006505.04 | 5,345 |
| 95 | PP2300542604 - 2231270000881.04 | 45,000 |
| 96 | PP2300542605 - 2231200000899.04 | 22,500 |
| 97 | PP2300542606 - 2231250000900.04 | 9,950 |
| 98 | PP2300542607 - 2201080006526.02 | 81,000 |
| 99 | PP2300542608 - 2190500000964.02 | 3,450 |
| 100 | PP2300542609 - 2231270000911.01 | 7,424 |
| 101 | PP2300542610 - 2230310000133.01 | 27,000 |
| 102 | PP2300542611 - 2231270000928.01 | 111,000 |
| 103 | PP2300542612 - 2231200000936.01 | 141,310 |
| 104 | PP2300542613 - 2231250000948.01 | 18,500 |
| 105 | PP2300542614 - 0180380001405.01 | 838 |
| 106 | PP2300542615 - 2231280000956.04 | 20,000 |
| 107 | PP2300542616 - 2190510001272.04 | 1,620 |
| 108 | PP2300542617 - 2190510001272.02 | 3,800 |
| 109 | PP2300542618 - 2190560000676.01 | 267,750 |
| 110 | PP2300542619 - 2230300000174.04 | 28,175 |
| 111 | PP2300542620 - 0180320003742.02 | 1,460 |
| 112 | PP2300542621 - 2231250000962.01 | 52,500 |
| 113 | PP2300542622 - 0180320003766.04 | 427 |
| 114 | PP2300542623 - 2201040006887.01 | 12,000 |
| 115 | PP2300542624 - 2231240000972.02 | 39,500 |
| 116 | PP2300542625 - 0180360001432.04 | 250 |
| 117 | PP2300542626 - 2231240000989.04 | 4,935 |
| 118 | PP2300542627 - 2231240000996.04 | 3,550 |
| 119 | PP2300542628 - 0180320003834.04 | 850 |
| 120 | PP2300542629 - 2201010007135.05 | 8,295,000 |
| 121 | PP2300542630 - 0180310003875.04 | 140 |
| 122 | PP2300542631 - 2231200001001.02 | 4,000 |
| 123 | PP2300542632 - 2231210001015.01 | 4,000 |
| 124 | PP2300542633 - 2231200001025.02 | 1,100,000 |
| 125 | PP2300542634 - 2231220001036.02 | 4,200,000 |
| 126 | PP2300542635 - 0180340003944.04 | 247 |
| 127 | PP2300542636 - 2201020007309.04 | 1,365 |
| 128 | PP2300542637 - 2231240001047.05 | 940,000 |
| 129 | PP2300542638 - 2231260001058.04 | 378,000 |
| 130 | PP2300542639 - 2231210001060.02 | 376,000 |
| 131 | PP2300542640 - 2230310000201.01 | 6,761,489 |
2231230000548.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300542510 |
| Giá từng phần lô | 3,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231270000553.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300542511 |
| Giá từng phần lô | 106,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0180360002361.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300542512 |
| Giá từng phần lô | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231260000563.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300542513 |
| Giá từng phần lô | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2201020004049.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300542514 |
| Giá từng phần lô | 333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231210000575.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300542515 |
| Giá từng phần lô | 7,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231200000585.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300542516 |
| Giá từng phần lô | 18,155 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2201060004092.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300542517 |
| Giá từng phần lô | 2,245 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231200000592.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300542518 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2201080004249.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300542519 |
| Giá từng phần lô | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2190550000075.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300542520 |
| Giá từng phần lô | 172 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2201080004287.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300542521 |
| Giá từng phần lô | 610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0180370000227.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300542522 |
| Giá từng phần lô | 720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231260000600.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300542523 |
| Giá từng phần lô | 8,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231260000617.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300542524 |
| Giá từng phần lô | 4,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231280000628.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300542525 |
| Giá từng phần lô | 94,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231210000636.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300542526 |
| Giá từng phần lô | 193,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0180360002552.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300542527 |
| Giá từng phần lô | 295 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2201000004489.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300542528 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0180330000281.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300542529 |
| Giá từng phần lô | 520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2220150000196.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300542530 |
| Giá từng phần lô | 131,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2230300000051.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300542531 |
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0180370002627.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300542532 |
| Giá từng phần lô | 80 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0180300002666.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300542533 |
| Giá từng phần lô | 680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0180330002674.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300542534 |
| Giá từng phần lô | 1,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231270000645.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300542535 |
| Giá từng phần lô | 1,699,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2201080004836.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300542536 |
| Giá từng phần lô | 8,799 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2201080004836.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300542537 |
| Giá từng phần lô | 4,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0180330000441.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300542538 |
| Giá từng phần lô | 240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0180320002752.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300542539 |
| Giá từng phần lô | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2201040004876.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300542540 |
| Giá từng phần lô | 1,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0180330000472.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300542541 |
| Giá từng phần lô | 820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0180330000472.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300542542 |
| Giá từng phần lô | 2,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0180330000472.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300542543 |
| Giá từng phần lô | 1,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2201000004885.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300542544 |
| Giá từng phần lô | 470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0180380002785.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300542545 |
| Giá từng phần lô | 3,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0180330002803.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300542546 |
| Giá từng phần lô | 185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2230320000086.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300542547 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0180370000548.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300542548 |
| Giá từng phần lô | 470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231260000655.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300542549 |
| Giá từng phần lô | 123,795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2220160000384.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300542550 |
| Giá từng phần lô | 312,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0180350002876.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300542551 |
| Giá từng phần lô | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2220180000401.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300542552 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2220800000040.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300542553 |
| Giá từng phần lô | 11,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0180300000617.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300542554 |
| Giá từng phần lô | 3,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2201080005147.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300542555 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2201020005152.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300542556 |
| Giá từng phần lô | 115,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231210000667.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300542557 |
| Giá từng phần lô | 5,267 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231230000678.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300542558 |
| Giá từng phần lô | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231240000682.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300542559 |
| Giá từng phần lô | 14,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0180330000663.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300542560 |
| Giá từng phần lô | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231270000690.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300542561 |
| Giá từng phần lô | 514,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2220100000528.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300542562 |
| Giá từng phần lô | 344,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2220110000532.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300542563 |
| Giá từng phần lô | 140,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2220140000557.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300542564 |
| Giá từng phần lô | 29,043 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231280000703.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300542565 |
| Giá từng phần lô | 157,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231270000713.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300542566 |
| Giá từng phần lô | 2,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2201010005391.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300542567 |
| Giá từng phần lô | 4,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2210450000071.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300542568 |
| Giá từng phần lô | 52,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2220140000588.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300542569 |
| Giá từng phần lô | 458,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2220130000598.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300542570 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2201010005544.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300542571 |
| Giá từng phần lô | 2,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2201040005583.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300542572 |
| Giá từng phần lô | 800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231270000720.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300542573 |
| Giá từng phần lô | 60,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231270000737.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300542574 |
| Giá từng phần lô | 47,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231220000749.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300542575 |
| Giá từng phần lô | 4,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0180350003149.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300542576 |
| Giá từng phần lô | 7,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231240000750.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300542577 |
| Giá từng phần lô | 13,466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2201050005740.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300542578 |
| Giá từng phần lô | 620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2201050005740.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300542579 |
| Giá từng phần lô | 366,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231280000765.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300542580 |
| Giá từng phần lô | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2220120000676.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300542581 |
| Giá từng phần lô | 1,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231270000775.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300542582 |
| Giá từng phần lô | 2,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2201000005875.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300542583 |
| Giá từng phần lô | 53,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0180370000975.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300542584 |
| Giá từng phần lô | 140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0180300000990.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300542585 |
| Giá từng phần lô | 1,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2201000005943.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300542586 |
| Giá từng phần lô | 20,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231270000782.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300542587 |
| Giá từng phần lô | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0180370003297.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300542588 |
| Giá từng phần lô | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231200000790.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300542589 |
| Giá từng phần lô | 9,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2230330000113.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300542590 |
| Giá từng phần lô | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231270000805.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300542591 |
| Giá từng phần lô | 1,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231220000817.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300542592 |
| Giá từng phần lô | 24,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231220000824.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300542593 |
| Giá từng phần lô | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2201010006213.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300542594 |
| Giá từng phần lô | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2181210000399.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300542595 |
| Giá từng phần lô | 1,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231260000839.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300542596 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2220160000797.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300542597 |
| Giá từng phần lô | 44,877 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231280000840.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300542598 |
| Giá từng phần lô | 11,865 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231270000850.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300542599 |
| Giá từng phần lô | 18,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231280000864.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300542600 |
| Giá từng phần lô | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2201040006467.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300542601 |
| Giá từng phần lô | 19,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231220000879.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300542602 |
| Giá từng phần lô | 194,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2201070006505.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300542603 |
| Giá từng phần lô | 5,345 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231270000881.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300542604 |
| Giá từng phần lô | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231200000899.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300542605 |
| Giá từng phần lô | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231250000900.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300542606 |
| Giá từng phần lô | 9,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2201080006526.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300542607 |
| Giá từng phần lô | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2190500000964.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300542608 |
| Giá từng phần lô | 3,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231270000911.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300542609 |
| Giá từng phần lô | 7,424 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2230310000133.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300542610 |
| Giá từng phần lô | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231270000928.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300542611 |
| Giá từng phần lô | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231200000936.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300542612 |
| Giá từng phần lô | 141,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231250000948.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300542613 |
| Giá từng phần lô | 18,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0180380001405.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300542614 |
| Giá từng phần lô | 838 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231280000956.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300542615 |
| Giá từng phần lô | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2190510001272.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300542616 |
| Giá từng phần lô | 1,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2190510001272.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300542617 |
| Giá từng phần lô | 3,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2190560000676.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300542618 |
| Giá từng phần lô | 267,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2230300000174.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300542619 |
| Giá từng phần lô | 28,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0180320003742.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300542620 |
| Giá từng phần lô | 1,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231250000962.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300542621 |
| Giá từng phần lô | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0180320003766.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300542622 |
| Giá từng phần lô | 427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2201040006887.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300542623 |
| Giá từng phần lô | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231240000972.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300542624 |
| Giá từng phần lô | 39,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0180360001432.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300542625 |
| Giá từng phần lô | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231240000989.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300542626 |
| Giá từng phần lô | 4,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231240000996.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300542627 |
| Giá từng phần lô | 3,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0180320003834.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300542628 |
| Giá từng phần lô | 850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2201010007135.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300542629 |
| Giá từng phần lô | 8,295,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0180310003875.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300542630 |
| Giá từng phần lô | 140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231200001001.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300542631 |
| Giá từng phần lô | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231210001015.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300542632 |
| Giá từng phần lô | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231200001025.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300542633 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231220001036.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300542634 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0180340003944.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300542635 |
| Giá từng phần lô | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2201020007309.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300542636 |
| Giá từng phần lô | 1,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231240001047.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300542637 |
| Giá từng phần lô | 940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231260001058.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300542638 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231210001060.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300542639 |
| Giá từng phần lô | 376,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2230310000201.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300542640 |
| Giá từng phần lô | 6,761,489 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi