Gói thầu: Gói thầu thuốc generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300377147-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/01/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Truyền máu Huyết học | Chủ đầu tư | Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300260354 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Bình Chánh, TP. Hồ Chí Minh Quận 5, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 210,962,659,712 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4.219.253.194 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300527077 - GE.L3.01 | 1,998,570 |
| 2 | PP2300527078 - GE.L3.02 | 340 |
| 3 | PP2300527079 - GE.L3.03 | 278,000 |
| 4 | PP2300527080 - GE.L3.04 | 860,000 |
| 5 | PP2300527081 - GE.L3.05 | 102,000 |
| 6 | PP2300527082 - GE.L3.06 | 112,000 |
| 7 | PP2300527083 - GE.L3.07 | 1,228,000 |
| 8 | PP2300527084 - GE.L3.08 | 3,969 |
| 9 | PP2300527085 - GE.L3.09 | 1,800,000 |
| 10 | PP2300527086 - GE.L3.10 | 3,830,400 |
| 11 | PP2300527087 - GE.L3.11 | 2,400,000 |
| 12 | PP2300527088 - GE.L3.12 | 45,000 |
| 13 | PP2300527089 - GE.L3.13 | 530 |
| 14 | PP2300527090 - GE.L3.14 | 7,182,000 |
| 15 | PP2300527091 - GE.L3.15 | 8,300,000 |
| 16 | PP2300527092 - GE.L3.16 | 1,795,500 |
| 17 | PP2300527093 - GE.L3.17 | 1,680,000 |
| 18 | PP2300527094 - GE.L3.18 | 3,570,000 |
| 19 | PP2300527095 - GE.L3.19 | 3,570,000 |
| 20 | PP2300527096 - GE.L3.20 | 31,500 |
| 21 | PP2300527097 - GE.L3.21 | 19,745 |
| 22 | PP2300527098 - GE.L3.22 | 4,480,000 |
| 23 | PP2300527099 - GE.L3.23 | 5,600,000 |
| 24 | PP2300527100 - GE.L3.24 | 186,000 |
| 25 | PP2300527101 - GE.L3.25 | 596,000 |
| 26 | PP2300527102 - GE.L3.26 | 2,772,000 |
| 27 | PP2300527103 - GE.L3.27 | 1,631,000 |
| 28 | PP2300527104 - GE.L3.28 | 69,993 |
| 29 | PP2300527105 - GE.L3.29 | 67,294 |
| 30 | PP2300527106 - GE.L3.30 | 45,000 |
| 31 | PP2300527107 - GE.L3.31 | 185,000 |
| 32 | PP2300527108 - GE.L3.32 | 319,000 |
| 33 | PP2300527109 - GE.L3.33 | 5,250 |
| 34 | PP2300527110 - GE.L3.34 | 1,260 |
| 35 | PP2300527111 - GE.L3.35 | 470 |
| 36 | PP2300527112 - GE.L3.36 | 3,800,000 |
| 37 | PP2300527113 - GE.L3.37 | 13,350 |
| 38 | PP2300527114 - GE.L3.38 | 35,153 |
| 39 | PP2300527115 - GE.L3.39 | 13,650 |
| 40 | PP2300527116 - GE.L3.40 | 1,400,000 |
| 41 | PP2300527117 - GE.L3.41 | 216 |
| 42 | PP2300527118 - GE.L3.42 | 9,870,000 |
| 43 | PP2300527119 - GE.L3.43 | 11,390,000 |
| 44 | PP2300527120 - GE.L3.44 | 83,000 |
| 45 | PP2300527121 - GE.L3.45 | 950 |
| 46 | PP2300527122 - GE.L3.46 | 8,960 |
| 47 | PP2300527123 - GE.L3.47 | 15,645 |
| 48 | PP2300527124 - GE.L3.48 | 6,930 |
| 49 | PP2300527125 - GE.L3.49 | 3,900 |
| 50 | PP2300527126 - GE.L3.50 | 1,613,500 |
| 51 | PP2300527127 - GE.L3.51 | 3,543,194 |
| 52 | PP2300527128 - GE.L3.52 | 2,045,593 |
| 53 | PP2300527129 - GE.L3.53 | 34,482 |
| 54 | PP2300527130 - GE.L3.54 | 135,900 |
| 55 | PP2300527131 - GE.L3.55 | 55,350 |
| 56 | PP2300527132 - GE.L3.56 | 2,630,000 |
| 57 | PP2300527133 - GE.L3.57 | 5,950,000 |
| 58 | PP2300527134 - GE.L3.58 | 5,600,000 |
| 59 | PP2300527135 - GE.L3.59 | 15,000 |
| 60 | PP2300527136 - GE.L3.60 | 12,198,772 |
| 61 | PP2300527137 - GE.L3.61 | 1,678 |
| 62 | PP2300527138 - GE.L3.62 | 168 |
| 63 | PP2300527139 - GE.L3.63 | 26,860,000 |
| 64 | PP2300527140 - GE.L3.64 | 80,000 |
| 65 | PP2300527141 - GE.L3.65 | 19,887 |
| 66 | PP2300527142 - GE.L3.66 | 17,700 |
| 67 | PP2300527143 - GE.L3.67 | 3,250 |
| 68 | PP2300527144 - GE.L3.68 | 152,700 |
| 69 | PP2300527145 - GE.L3.69 | 9,500,000 |
| 70 | PP2300527146 - GE.L3.70 | 39,837 |
| 71 | PP2300527147 - GE.L3.71 | 899,000 |
| 72 | PP2300527148 - GE.L3.72 | 3,500 |
| 73 | PP2300527149 - GE.L3.73 | 540,000 |
| 74 | PP2300527150 - GE.L3.74 | 2,388,750 |
| 75 | PP2300527151 - GE.L3.75 | 7,150 |
| 76 | PP2300527152 - GE.L3.76 | 6,993 |
| 77 | PP2300527153 - GE.L3.77 | 27,993 |
| 78 | PP2300527154 - GE.L3.78 | 43,650 |
| 79 | PP2300527155 - GE.L3.79 | 22,958 |
| 80 | PP2300527156 - GE.L3.80 | 770 |
| 81 | PP2300527157 - GE.L3.81 | 42,000 |
| 82 | PP2300527158 - GE.L3.82 | 29,400 |
| 83 | PP2300527159 - GE.L3.83 | 12,000 |
| 84 | PP2300527160 - GE.L3.84 | 6,458 |
| 85 | PP2300527161 - GE.L3.85 | 1,390 |
| 86 | PP2300527162 - GE.L3.86 | 6,825 |
| 87 | PP2300527163 - GE.L3.87 | 11,886 |
| 88 | PP2300527164 - GE.L3.88 | 8,190 |
| 89 | PP2300527165 - GE.L3.89 | 241,000 |
| 90 | PP2300527166 - GE.L3.90 | 28,164,543 |
| 91 | PP2300527167 - GE.L3.91 | 3,686 |
| 92 | PP2300527168 - GE.L3.92 | 440,000 |
| 93 | PP2300527169 - GE.L3.93 | 11,498 |
| 94 | PP2300527170 - GE.L3.94 | 29,990,000 |
| 95 | PP2300527171 - GE.L3.95 | 4,278,500 |
| 96 | PP2300527172 - GE.L3.96 | 150,000 |
| 97 | PP2300527173 - GE.L3.97 | 9,500,000 |
| 98 | PP2300527174 - GE.L3.98 | 56,508 |
| 99 | PP2300527175 - GE.L3.99 | 42,400 |
| 100 | PP2300527176 - GE.L3.100 | 27,000 |
| 101 | PP2300527177 - GE.L3.101 | 287,000 |
| 102 | PP2300527178 - GE.L3.102 | 3,980 |
| 103 | PP2300527179 - GE.L3.103 | 427 |
| 104 | PP2300527180 - GE.L3.104 | 200,000 |
| 105 | PP2300527181 - GE.L3.105 | 379,585 |
| 106 | PP2300527182 - GE.L3.106 | 44,115 |
| 107 | PP2300527183 - GE.L3.107 | 6,720 |
| 108 | PP2300527184 - GE.L3.108 | 13,986 |
| 109 | PP2300527185 - GE.L3.109 | 42,000 |
| 110 | PP2300527186 - GE.L3.110 | 1,450,000 |
| 111 | PP2300527187 - GE.L3.111 | 141,310 |
| 112 | PP2300527188 - GE.L3.112 | 1,390 |
| 113 | PP2300527189 - GE.L3.113 | 1,850 |
| 114 | PP2300527190 - GE.L3.114 | 940,000 |
GE.L3.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300527077 |
| Giá từng phần lô | 1,998,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300527078 |
| Giá từng phần lô | 340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300527079 |
| Giá từng phần lô | 278,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300527080 |
| Giá từng phần lô | 860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300527081 |
| Giá từng phần lô | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.06 |
|
| Mã phần lô | PP2300527082 |
| Giá từng phần lô | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.07 |
|
| Mã phần lô | PP2300527083 |
| Giá từng phần lô | 1,228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.08 |
|
| Mã phần lô | PP2300527084 |
| Giá từng phần lô | 3,969 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.09 |
|
| Mã phần lô | PP2300527085 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.10 |
|
| Mã phần lô | PP2300527086 |
| Giá từng phần lô | 3,830,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.11 |
|
| Mã phần lô | PP2300527087 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.12 |
|
| Mã phần lô | PP2300527088 |
| Giá từng phần lô | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.13 |
|
| Mã phần lô | PP2300527089 |
| Giá từng phần lô | 530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.14 |
|
| Mã phần lô | PP2300527090 |
| Giá từng phần lô | 7,182,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.15 |
|
| Mã phần lô | PP2300527091 |
| Giá từng phần lô | 8,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.16 |
|
| Mã phần lô | PP2300527092 |
| Giá từng phần lô | 1,795,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.17 |
|
| Mã phần lô | PP2300527093 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.18 |
|
| Mã phần lô | PP2300527094 |
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.19 |
|
| Mã phần lô | PP2300527095 |
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.20 |
|
| Mã phần lô | PP2300527096 |
| Giá từng phần lô | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.21 |
|
| Mã phần lô | PP2300527097 |
| Giá từng phần lô | 19,745 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.22 |
|
| Mã phần lô | PP2300527098 |
| Giá từng phần lô | 4,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300527099 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300527100 |
| Giá từng phần lô | 186,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.25 |
|
| Mã phần lô | PP2300527101 |
| Giá từng phần lô | 596,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.26 |
|
| Mã phần lô | PP2300527102 |
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.27 |
|
| Mã phần lô | PP2300527103 |
| Giá từng phần lô | 1,631,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.28 |
|
| Mã phần lô | PP2300527104 |
| Giá từng phần lô | 69,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.29 |
|
| Mã phần lô | PP2300527105 |
| Giá từng phần lô | 67,294 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.30 |
|
| Mã phần lô | PP2300527106 |
| Giá từng phần lô | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.31 |
|
| Mã phần lô | PP2300527107 |
| Giá từng phần lô | 185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.32 |
|
| Mã phần lô | PP2300527108 |
| Giá từng phần lô | 319,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.33 |
|
| Mã phần lô | PP2300527109 |
| Giá từng phần lô | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.34 |
|
| Mã phần lô | PP2300527110 |
| Giá từng phần lô | 1,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.35 |
|
| Mã phần lô | PP2300527111 |
| Giá từng phần lô | 470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.36 |
|
| Mã phần lô | PP2300527112 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.37 |
|
| Mã phần lô | PP2300527113 |
| Giá từng phần lô | 13,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.38 |
|
| Mã phần lô | PP2300527114 |
| Giá từng phần lô | 35,153 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.39 |
|
| Mã phần lô | PP2300527115 |
| Giá từng phần lô | 13,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.40 |
|
| Mã phần lô | PP2300527116 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.41 |
|
| Mã phần lô | PP2300527117 |
| Giá từng phần lô | 216 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.42 |
|
| Mã phần lô | PP2300527118 |
| Giá từng phần lô | 9,870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.43 |
|
| Mã phần lô | PP2300527119 |
| Giá từng phần lô | 11,390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.44 |
|
| Mã phần lô | PP2300527120 |
| Giá từng phần lô | 83,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.45 |
|
| Mã phần lô | PP2300527121 |
| Giá từng phần lô | 950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.46 |
|
| Mã phần lô | PP2300527122 |
| Giá từng phần lô | 8,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.47 |
|
| Mã phần lô | PP2300527123 |
| Giá từng phần lô | 15,645 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.48 |
|
| Mã phần lô | PP2300527124 |
| Giá từng phần lô | 6,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.49 |
|
| Mã phần lô | PP2300527125 |
| Giá từng phần lô | 3,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.50 |
|
| Mã phần lô | PP2300527126 |
| Giá từng phần lô | 1,613,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.51 |
|
| Mã phần lô | PP2300527127 |
| Giá từng phần lô | 3,543,194 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.52 |
|
| Mã phần lô | PP2300527128 |
| Giá từng phần lô | 2,045,593 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.53 |
|
| Mã phần lô | PP2300527129 |
| Giá từng phần lô | 34,482 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.54 |
|
| Mã phần lô | PP2300527130 |
| Giá từng phần lô | 135,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.55 |
|
| Mã phần lô | PP2300527131 |
| Giá từng phần lô | 55,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.56 |
|
| Mã phần lô | PP2300527132 |
| Giá từng phần lô | 2,630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.57 |
|
| Mã phần lô | PP2300527133 |
| Giá từng phần lô | 5,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.58 |
|
| Mã phần lô | PP2300527134 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.59 |
|
| Mã phần lô | PP2300527135 |
| Giá từng phần lô | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.60 |
|
| Mã phần lô | PP2300527136 |
| Giá từng phần lô | 12,198,772 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.61 |
|
| Mã phần lô | PP2300527137 |
| Giá từng phần lô | 1,678 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.62 |
|
| Mã phần lô | PP2300527138 |
| Giá từng phần lô | 168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.63 |
|
| Mã phần lô | PP2300527139 |
| Giá từng phần lô | 26,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.64 |
|
| Mã phần lô | PP2300527140 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.65 |
|
| Mã phần lô | PP2300527141 |
| Giá từng phần lô | 19,887 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.66 |
|
| Mã phần lô | PP2300527142 |
| Giá từng phần lô | 17,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.67 |
|
| Mã phần lô | PP2300527143 |
| Giá từng phần lô | 3,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.68 |
|
| Mã phần lô | PP2300527144 |
| Giá từng phần lô | 152,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.69 |
|
| Mã phần lô | PP2300527145 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.70 |
|
| Mã phần lô | PP2300527146 |
| Giá từng phần lô | 39,837 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.71 |
|
| Mã phần lô | PP2300527147 |
| Giá từng phần lô | 899,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.72 |
|
| Mã phần lô | PP2300527148 |
| Giá từng phần lô | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.73 |
|
| Mã phần lô | PP2300527149 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.74 |
|
| Mã phần lô | PP2300527150 |
| Giá từng phần lô | 2,388,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.75 |
|
| Mã phần lô | PP2300527151 |
| Giá từng phần lô | 7,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.76 |
|
| Mã phần lô | PP2300527152 |
| Giá từng phần lô | 6,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.77 |
|
| Mã phần lô | PP2300527153 |
| Giá từng phần lô | 27,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.78 |
|
| Mã phần lô | PP2300527154 |
| Giá từng phần lô | 43,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.79 |
|
| Mã phần lô | PP2300527155 |
| Giá từng phần lô | 22,958 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.80 |
|
| Mã phần lô | PP2300527156 |
| Giá từng phần lô | 770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.81 |
|
| Mã phần lô | PP2300527157 |
| Giá từng phần lô | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.82 |
|
| Mã phần lô | PP2300527158 |
| Giá từng phần lô | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.83 |
|
| Mã phần lô | PP2300527159 |
| Giá từng phần lô | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.84 |
|
| Mã phần lô | PP2300527160 |
| Giá từng phần lô | 6,458 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.85 |
|
| Mã phần lô | PP2300527161 |
| Giá từng phần lô | 1,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.86 |
|
| Mã phần lô | PP2300527162 |
| Giá từng phần lô | 6,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.87 |
|
| Mã phần lô | PP2300527163 |
| Giá từng phần lô | 11,886 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.88 |
|
| Mã phần lô | PP2300527164 |
| Giá từng phần lô | 8,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.89 |
|
| Mã phần lô | PP2300527165 |
| Giá từng phần lô | 241,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.90 |
|
| Mã phần lô | PP2300527166 |
| Giá từng phần lô | 28,164,543 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.91 |
|
| Mã phần lô | PP2300527167 |
| Giá từng phần lô | 3,686 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.92 |
|
| Mã phần lô | PP2300527168 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.93 |
|
| Mã phần lô | PP2300527169 |
| Giá từng phần lô | 11,498 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.94 |
|
| Mã phần lô | PP2300527170 |
| Giá từng phần lô | 29,990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.95 |
|
| Mã phần lô | PP2300527171 |
| Giá từng phần lô | 4,278,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.96 |
|
| Mã phần lô | PP2300527172 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.97 |
|
| Mã phần lô | PP2300527173 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.98 |
|
| Mã phần lô | PP2300527174 |
| Giá từng phần lô | 56,508 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.99 |
|
| Mã phần lô | PP2300527175 |
| Giá từng phần lô | 42,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.100 |
|
| Mã phần lô | PP2300527176 |
| Giá từng phần lô | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.101 |
|
| Mã phần lô | PP2300527177 |
| Giá từng phần lô | 287,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.102 |
|
| Mã phần lô | PP2300527178 |
| Giá từng phần lô | 3,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.103 |
|
| Mã phần lô | PP2300527179 |
| Giá từng phần lô | 427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.104 |
|
| Mã phần lô | PP2300527180 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.105 |
|
| Mã phần lô | PP2300527181 |
| Giá từng phần lô | 379,585 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.106 |
|
| Mã phần lô | PP2300527182 |
| Giá từng phần lô | 44,115 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.107 |
|
| Mã phần lô | PP2300527183 |
| Giá từng phần lô | 6,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.108 |
|
| Mã phần lô | PP2300527184 |
| Giá từng phần lô | 13,986 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.109 |
|
| Mã phần lô | PP2300527185 |
| Giá từng phần lô | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.110 |
|
| Mã phần lô | PP2300527186 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.111 |
|
| Mã phần lô | PP2300527187 |
| Giá từng phần lô | 141,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.112 |
|
| Mã phần lô | PP2300527188 |
| Giá từng phần lô | 1,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.113 |
|
| Mã phần lô | PP2300527189 |
| Giá từng phần lô | 1,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L3.114 |
|
| Mã phần lô | PP2300527190 |
| Giá từng phần lô | 940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi