Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300382941-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/01/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC HÓC MÔN | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC HÓC MÔN |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300258652 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Hóc Môn, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 14,312,702,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 143.127.022 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300534899 - 2220330000138.03 | 2,300 |
| 2 | PP2300534900 - 2220380000027.04 | 1,000 |
| 3 | PP2300534901 - 2201020007392.04 | 13,650 |
| 4 | PP2300534902 - 2231220000954.05 | 74,400 |
| 5 | PP2300534903 - 2231280000963.04 | 149,982 |
| 6 | PP2300534904 - 2231240000972.01 | 1,180,000 |
| 7 | PP2300534905 - 2231250000986.01 | 845,000 |
| 8 | PP2300534906 - 2231220000992.01 | 17,500 |
| 9 | PP2300534907 - 2231210001008.02 | 730 |
| 10 | PP2300534908 - 2231250001013.04 | 105 |
| 11 | PP2300534909 - 2201020007576.02 | 3,700 |
| 12 | PP2300534910 - 2220380000171.03 | 4,350 |
| 13 | PP2300534911 - 2201080007622.04 | 8,250 |
| 14 | PP2300534912 - 2231250001020.04 | 5,900 |
| 15 | PP2300534913 - 2201020007767.04 | 2,898 |
| 16 | PP2300534914 - 2231280001038.04 | 90,000 |
| 17 | PP2300534915 - 2201060007819.03 | 400 |
| 18 | PP2300534916 - 2201060007819.04 | 150 |
| 19 | PP2300534917 - 2231280001045.04 | 294 |
| 20 | PP2300534918 - 2231260001058.04 | 630 |
| 21 | PP2300534919 - 2231280001069.04 | 12,600 |
| 22 | PP2300534920 - 2231230001071.04 | 1,050 |
| 23 | PP2300534921 - 2231280001083.04 | 198,000 |
| 24 | PP2300534922 - 2201040011652.03 | 3,830 |
| 25 | PP2300534923 - 2231260001096.02 | 40,000 |
| 26 | PP2300534924 - 2201030008020.04 | 36,000 |
| 27 | PP2300534925 - 2231250001105.02 | 4,500 |
| 28 | PP2300534926 - 2231200001117.02 | 6,500 |
| 29 | PP2300534927 - 2231240001122.01 | 7,778 |
| 30 | PP2300534928 - 2231210001138.04 | 10,000 |
| 31 | PP2300534929 - 2201050011840.04 | 270 |
| 32 | PP2300534930 - 2201060008229.01 | 8,800 |
| 33 | PP2300534931 - 2231230001149.04 | 8,000 |
| 34 | PP2300534932 - 2201040008317.04 | 290 |
| 35 | PP2300534933 - 2220360000573.04 | 505 |
| 36 | PP2300534934 - 2201030008334.01 | 3,476 |
| 37 | PP2300534935 - 2201000012040.02 | 1,640 |
| 38 | PP2300534936 - 2201000012040.04 | 780 |
| 39 | PP2300534937 - 2231260001157.01 | 103,950 |
| 40 | PP2300534938 - 2231240001160.01 | 3,500 |
| 41 | PP2300534939 - 2231220001173.01 | 13,000 |
| 42 | PP2300534940 - 2201070012315.04 | 240 |
| 43 | PP2300534941 - 2231270001185.04 | 378 |
| 44 | PP2300534942 - 2231250001198.05 | 21,000 |
| 45 | PP2300534943 - 2231270001208.04 | 1,250 |
| 46 | PP2300534944 - 2231240001214.04 | 29,043 |
| 47 | PP2300534945 - 2231220001227.04 | 62,000 |
| 48 | PP2300534946 - 2231280001236.01 | 415,000 |
| 49 | PP2300534947 - 2231220001241.01 | 198,000 |
| 50 | PP2300534948 - 2231270001253.01 | 94,469 |
| 51 | PP2300534949 - 2231240001269.01 | 245,690 |
| 52 | PP2300534950 - 2231210001275.04 | 13,500 |
| 53 | PP2300534951 - 2231250001280.04 | 3,500 |
| 54 | PP2300534952 - 2231210001299.04 | 7,400 |
| 55 | PP2300534953 - 2231250001303.01 | 60,800 |
| 56 | PP2300534954 - 2231230001316.01 | 13,466 |
| 57 | PP2300534955 - 2220370001027.04 | 1,260 |
| 58 | PP2300534956 - 2220300001141.04 | 22,400 |
| 59 | PP2300534957 - 2221120000239.04 | 2,289 |
| 60 | PP2300534958 - 2231200001322.04 | 7,560 |
| 61 | PP2300534959 - 2231220001333.04 | 7,140 |
| 62 | PP2300534960 - 2231230001347.04 | 24,900 |
| 63 | PP2300534961 - 2231270001352.01 | 98,000 |
| 64 | PP2300534962 - 2231230001361.04 | 8,946 |
| 65 | PP2300534963 - 2231210001374.04 | 1,733 |
| 66 | PP2300534964 - 2201000013702.01 | 18,000 |
| 67 | PP2300534965 - 2231210001381.02 | 18,000 |
| 68 | PP2300534966 - 2231230001392.04 | 5,500 |
| 69 | PP2300534967 - 2231260001409.04 | 35,000 |
| 70 | PP2300534968 - 2231240001412.04 | 26,880 |
| 71 | PP2300534969 - 2231220001425.04 | 39,984 |
| 72 | PP2300534970 - 2231240001436.01 | 194,500 |
| 73 | PP2300534971 - 2231280001441.01 | 125,000 |
| 74 | PP2300534972 - 2231200001452.01 | 31,762 |
| 75 | PP2300534973 - 2201020013942.02 | 25,000 |
| 76 | PP2300534974 - 2231280001465.01 | 5,500 |
| 77 | PP2300534975 - 2231260001478.04 | 11,500 |
| 78 | PP2300534976 - 2231280001489.04 | 15,700 |
| 79 | PP2300534977 - 2231250001495.02 | 94,500 |
| 80 | PP2300534978 - 2201080010417.04 | 500 |
| 81 | PP2300534979 - 2231200001506.01 | 53,300 |
| 82 | PP2300534980 - 2231220001517.04 | 15,015 |
| 83 | PP2300534981 - 2231220001524.04 | 6,720 |
| 84 | PP2300534982 - 2231230001538.01 | 67,500 |
2220330000138.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300534899 |
| Giá từng phần lô | 2,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2220380000027.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300534900 |
| Giá từng phần lô | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2201020007392.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300534901 |
| Giá từng phần lô | 13,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231220000954.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300534902 |
| Giá từng phần lô | 74,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231280000963.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300534903 |
| Giá từng phần lô | 149,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231240000972.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300534904 |
| Giá từng phần lô | 1,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231250000986.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300534905 |
| Giá từng phần lô | 845,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231220000992.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300534906 |
| Giá từng phần lô | 17,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231210001008.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300534907 |
| Giá từng phần lô | 730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231250001013.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300534908 |
| Giá từng phần lô | 105 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2201020007576.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300534909 |
| Giá từng phần lô | 3,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2220380000171.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300534910 |
| Giá từng phần lô | 4,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2201080007622.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300534911 |
| Giá từng phần lô | 8,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231250001020.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300534912 |
| Giá từng phần lô | 5,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2201020007767.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300534913 |
| Giá từng phần lô | 2,898 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231280001038.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300534914 |
| Giá từng phần lô | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2201060007819.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300534915 |
| Giá từng phần lô | 400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2201060007819.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300534916 |
| Giá từng phần lô | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231280001045.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300534917 |
| Giá từng phần lô | 294 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231260001058.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300534918 |
| Giá từng phần lô | 630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231280001069.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300534919 |
| Giá từng phần lô | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231230001071.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300534920 |
| Giá từng phần lô | 1,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231280001083.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300534921 |
| Giá từng phần lô | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2201040011652.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300534922 |
| Giá từng phần lô | 3,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231260001096.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300534923 |
| Giá từng phần lô | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2201030008020.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300534924 |
| Giá từng phần lô | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231250001105.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300534925 |
| Giá từng phần lô | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231200001117.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300534926 |
| Giá từng phần lô | 6,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231240001122.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300534927 |
| Giá từng phần lô | 7,778 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231210001138.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300534928 |
| Giá từng phần lô | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2201050011840.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300534929 |
| Giá từng phần lô | 270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2201060008229.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300534930 |
| Giá từng phần lô | 8,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231230001149.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300534931 |
| Giá từng phần lô | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2201040008317.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300534932 |
| Giá từng phần lô | 290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2220360000573.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300534933 |
| Giá từng phần lô | 505 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2201030008334.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300534934 |
| Giá từng phần lô | 3,476 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2201000012040.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300534935 |
| Giá từng phần lô | 1,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2201000012040.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300534936 |
| Giá từng phần lô | 780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231260001157.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300534937 |
| Giá từng phần lô | 103,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231240001160.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300534938 |
| Giá từng phần lô | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231220001173.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300534939 |
| Giá từng phần lô | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2201070012315.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300534940 |
| Giá từng phần lô | 240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231270001185.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300534941 |
| Giá từng phần lô | 378 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231250001198.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300534942 |
| Giá từng phần lô | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231270001208.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300534943 |
| Giá từng phần lô | 1,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231240001214.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300534944 |
| Giá từng phần lô | 29,043 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231220001227.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300534945 |
| Giá từng phần lô | 62,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231280001236.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300534946 |
| Giá từng phần lô | 415,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231220001241.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300534947 |
| Giá từng phần lô | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231270001253.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300534948 |
| Giá từng phần lô | 94,469 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231240001269.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300534949 |
| Giá từng phần lô | 245,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231210001275.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300534950 |
| Giá từng phần lô | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231250001280.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300534951 |
| Giá từng phần lô | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231210001299.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300534952 |
| Giá từng phần lô | 7,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231250001303.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300534953 |
| Giá từng phần lô | 60,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231230001316.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300534954 |
| Giá từng phần lô | 13,466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2220370001027.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300534955 |
| Giá từng phần lô | 1,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2220300001141.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300534956 |
| Giá từng phần lô | 22,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2221120000239.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300534957 |
| Giá từng phần lô | 2,289 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231200001322.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300534958 |
| Giá từng phần lô | 7,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231220001333.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300534959 |
| Giá từng phần lô | 7,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231230001347.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300534960 |
| Giá từng phần lô | 24,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231270001352.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300534961 |
| Giá từng phần lô | 98,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231230001361.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300534962 |
| Giá từng phần lô | 8,946 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231210001374.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300534963 |
| Giá từng phần lô | 1,733 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2201000013702.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300534964 |
| Giá từng phần lô | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231210001381.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300534965 |
| Giá từng phần lô | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231230001392.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300534966 |
| Giá từng phần lô | 5,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231260001409.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300534967 |
| Giá từng phần lô | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231240001412.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300534968 |
| Giá từng phần lô | 26,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231220001425.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300534969 |
| Giá từng phần lô | 39,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231240001436.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300534970 |
| Giá từng phần lô | 194,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231280001441.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300534971 |
| Giá từng phần lô | 125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231200001452.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300534972 |
| Giá từng phần lô | 31,762 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2201020013942.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300534973 |
| Giá từng phần lô | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231280001465.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300534974 |
| Giá từng phần lô | 5,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231260001478.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300534975 |
| Giá từng phần lô | 11,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231280001489.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300534976 |
| Giá từng phần lô | 15,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231250001495.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300534977 |
| Giá từng phần lô | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2201080010417.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300534978 |
| Giá từng phần lô | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231200001506.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300534979 |
| Giá từng phần lô | 53,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231220001517.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300534980 |
| Giá từng phần lô | 15,015 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231220001524.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300534981 |
| Giá từng phần lô | 6,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2231230001538.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300534982 |
| Giá từng phần lô | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi