Gói thầu: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400219272-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/08/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2400104008
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Bình Chánh, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 122,335,358,695 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2.446.707.179 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400063100 - GE001 86,000 1,720
2 PP2400063101 - GE002 112,500,000 2,250,000
3 PP2400063102 - GE003 62,000,000 1,240,000
4 PP2400063103 - GE004 710,000 14,200
5 PP2400063104 - GE005 420,000 8,400
6 PP2400063105 - GE006 151,200,000 3,024,000
7 PP2400063106 - GE007 108,000,000 2,160,000
8 PP2400063107 - GE008 1,677,000,000 33,540,000
9 PP2400063108 - GE009 78,800,000 1,576,000
10 PP2400063109 - GE010 48,000,000 960,000
11 PP2400063110 - GE011 1,800,000 36,000
12 PP2400063111 - GE012 795,000,000 15,900,000
13 PP2400063112 - GE013 430,000,000 8,600,000
14 PP2400063113 - GE014 2,625,000 52,500
15 PP2400063114 - GE015 41,200,000 824,000
16 PP2400063115 - GE016 210,000 4,200
17 PP2400063116 - GE017 7,200,000 144,000
18 PP2400063117 - GE018 5,400,000 108,000
19 PP2400063118 - GE019 75,000,000 1,500,000
20 PP2400063119 - GE020 62,580,000 1,251,600
21 PP2400063120 - GE021 115,500,000 2,310,000
22 PP2400063121 - GE022 104,750,000 2,095,000
23 PP2400063122 - GE023 126,000,000 2,520,000
24 PP2400063123 - GE024 113,400,000 2,268,000
25 PP2400063124 - GE025 90,000,000 1,800,000
26 PP2400063125 - GE026 186,000,000 3,720,000
27 PP2400063126 - GE027 72,000,000 1,440,000
28 PP2400063127 - GE028 1,020,920 20,419
29 PP2400063128 - GE029 675,000 13,500
30 PP2400063129 - GE030 30,000,000 600,000
31 PP2400063130 - GE031 24,000,000 480,000
32 PP2400063131 - GE032 17,800,000 356,000
33 PP2400063132 - GE033 11,700,000 234,000
34 PP2400063133 - GE034 6,385,500 127,710
35 PP2400063134 - GE035 8,925,000 178,500
36 PP2400063135 - GE036 15,000,000 300,000
37 PP2400063136 - GE037 1,137,000 22,740
38 PP2400063137 - GE038 332,926,090 6,658,522
39 PP2400063138 - GE039 7,920,000 158,400
40 PP2400063139 - GE040 42,000,000 840,000
41 PP2400063140 - GE041 18,942,000 378,840
42 PP2400063141 - GE042 1,264,288,660 25,285,774
43 PP2400063142 - GE043 917,570 18,352
44 PP2400063143 - GE044 360,000,000 7,200,000
45 PP2400063144 - GE045 199,248,000 3,984,960
46 PP2400063145 - GE046 63,000,000 1,260,000
47 PP2400063146 - GE047 117,600,000 2,352,000
48 PP2400063147 - GE048 26,250,000 525,000
49 PP2400063148 - GE049 15,750,000 315,000
50 PP2400063149 - GE050 202,500,000 4,050,000
51 PP2400063150 - GE051 11,000,000 220,000
52 PP2400063151 - GE052 185,600 3,712
53 PP2400063152 - GE053 2,150,400,000 43,008,000
54 PP2400063153 - GE054 672,000,000 13,440,000
55 PP2400063154 - GE055 3,717,000 74,340
56 PP2400063155 - GE056 3,210,000 64,200
57 PP2400063156 - GE057 1,489,250,000 29,785,000
58 PP2400063157 - GE058 61,425,000 1,228,500
59 PP2400063158 - GE059 22,500,000 450,000
60 PP2400063159 - GE060 18,490,000 369,800
61 PP2400063160 - GE061 1,142,190,000 22,843,800
62 PP2400063161 - GE062 298,000,000 5,960,000
63 PP2400063162 - GE063 831,600,000 16,632,000
64 PP2400063163 - GE064 308,448,000 6,168,960
65 PP2400063164 - GE065 16,250,000 325,000
66 PP2400063165 - GE066 18,720,000 374,400
67 PP2400063166 - GE067 1,050,000 21,000
68 PP2400063167 - GE068 3,150,000 63,000
69 PP2400063168 - GE069 396,000 7,920
70 PP2400063169 - GE070 6,380,000 127,600
71 PP2400063170 - GE071 38,100,000 762,000
72 PP2400063171 - GE072 26,400,000 528,000
73 PP2400063172 - GE073 144,396,000 2,887,920
74 PP2400063173 - GE074 48,009,400 960,188
75 PP2400063174 - GE075 66,279,200 1,325,584
76 PP2400063175 - GE076 945,000,000 18,900,000
77 PP2400063176 - GE077 375,000,000 7,500,000
78 PP2400063177 - GE078 10,946,000 218,920
79 PP2400063178 - GE079 93,261,000 1,865,220
80 PP2400063179 - GE080 220,500,000 4,410,000
81 PP2400063180 - GE081 225,000,000 4,500,000
82 PP2400063181 - GE082 259,000,000 5,180,000
83 PP2400063182 - GE083 398,000,000 7,960,000
84 PP2400063183 - GE084 146,838,300 2,936,766
85 PP2400063184 - GE085 7,560,000 151,200
86 PP2400063185 - GE086 37,500,000 750,000
87 PP2400063186 - GE087 810,000,000 16,200,000
88 PP2400063187 - GE088 18,624,870 372,498
89 PP2400063188 - GE089 3,780,000 75,600
90 PP2400063189 - GE090 12,000,000 240,000
91 PP2400063190 - GE091 885,000,000 17,700,000
92 PP2400063191 - GE092 4,725,000 94,500
93 PP2400063192 - GE093 153,204,000 3,064,080
94 PP2400063193 - GE094 1,280,000 25,600
95 PP2400063194 - GE095 640,000 12,800
96 PP2400063195 - GE096 155,856,000 3,117,120
97 PP2400063196 - GE097 37,400,000 748,000
98 PP2400063197 - GE098 11,000,000 220,000
99 PP2400063198 - GE099 82,500,000 1,650,000
100 PP2400063199 - GE100 66,500,000 1,330,000
101 PP2400063200 - GE101 46,800,000 936,000
102 PP2400063201 - GE102 25,168,500 503,370
103 PP2400063202 - GE103 287,220,780 5,744,416
104 PP2400063203 - GE104 247,920,750 4,958,415
105 PP2400063204 - GE105 1,035,226,500 20,704,530
106 PP2400063205 - GE106 10,949,400 218,988
107 PP2400063206 - GE107 1,400,000,000 28,000,000
108 PP2400063207 - GE108 140,000,000 2,800,000
109 PP2400063208 - GE109 7,875,000 157,500
110 PP2400063209 - GE110 504,581,000 10,091,620
111 PP2400063210 - GE111 65,409,750 1,308,195
112 PP2400063211 - GE112 413,190,400 8,263,808
113 PP2400063212 - GE113 41,160,000 823,200
114 PP2400063213 - GE114 13,600,000 272,000
115 PP2400063214 - GE115 92,316,000 1,846,320
116 PP2400063215 - GE116 350,500 7,010
117 PP2400063216 - GE117 273,000,000 5,460,000
118 PP2400063217 - GE118 252,000,000 5,040,000
119 PP2400063218 - GE119 159,000,000 3,180,000
120 PP2400063219 - GE120 126,000,000 2,520,000
121 PP2400063220 - GE121 115,500,000 2,310,000
122 PP2400063221 - GE122 15,008,100 300,162
123 PP2400063222 - GE123 41,700,000 834,000
124 PP2400063223 - GE124 53,231,000 1,064,620
125 PP2400063224 - GE125 4,500,000 90,000
126 PP2400063225 - GE126 105,840,000 2,116,800
127 PP2400063226 - GE127 7,507,500 150,150
128 PP2400063227 - GE128 3,835,000 76,700
129 PP2400063228 - GE129 9,834,000 196,680
130 PP2400063229 - GE130 29,139,000 582,780
131 PP2400063230 - GE131 10,978,800 219,576
132 PP2400063231 - GE132 126,000 2,520
133 PP2400063232 - GE133 273,000,000 5,460,000
134 PP2400063233 - GE134 200,200,000 4,004,000
135 PP2400063234 - GE135 87,600,000 1,752,000
136 PP2400063235 - GE136 8,712,900 174,258
137 PP2400063236 - GE137 117,600,000 2,352,000
138 PP2400063237 - GE138 215,600,000 4,312,000
139 PP2400063238 - GE139 34,260,000 685,200
140 PP2400063239 - GE140 77,175,000 1,543,500
141 PP2400063240 - GE141 525,000,000 10,500,000
142 PP2400063241 - GE142 39,250,000 785,000
143 PP2400063242 - GE143 173,580,000 3,471,600
144 PP2400063243 - GE144 125,600,000 2,512,000
145 PP2400063244 - GE145 10,790,000 215,800
146 PP2400063245 - GE146 7,803,000 156,060
147 PP2400063246 - GE147 8,028,300 160,566
148 PP2400063247 - GE148 2,205,000 44,100
149 PP2400063248 - GE149 40,800,000 816,000
150 PP2400063249 - GE150 51,000,000 1,020,000
151 PP2400063250 - GE151 13,954,500 279,090
152 PP2400063251 - GE152 46,515,000 930,300
153 PP2400063252 - GE153 14,994,000 299,880
154 PP2400063253 - GE154 33,600,000 672,000
155 PP2400063254 - GE155 58,500,000 1,170,000
156 PP2400063255 - GE156 15,600,000 312,000
157 PP2400063256 - GE157 231,000,000 4,620,000
158 PP2400063257 - GE158 28,749,000 574,980
159 PP2400063258 - GE159 1,549,800,000 30,996,000
160 PP2400063259 - GE160 791,752,500 15,835,050
161 PP2400063260 - GE161 1,125,000,000 22,500,000
162 PP2400063261 - GE162 2,385,000,000 47,700,000
163 PP2400063262 - GE163 575,000,000 11,500,000
164 PP2400063263 - GE164 3,360,000,000 67,200,000
165 PP2400063264 - GE165 38,250,000 765,000
166 PP2400063265 - GE166 10,800,000 216,000
167 PP2400063266 - GE167 1,800,000 36,000
168 PP2400063267 - GE168 21,000,000 420,000
169 PP2400063268 - GE169 3,450,000 69,000
170 PP2400063269 - GE170 103,950,000 2,079,000
171 PP2400063270 - GE171 30,400,000 608,000
172 PP2400063271 - GE172 18,240,000 364,800
173 PP2400063272 - GE173 127,680,000 2,553,600
174 PP2400063273 - GE174 14,700,000 294,000
175 PP2400063274 - GE175 119,000,000 2,380,000
176 PP2400063275 - GE176 320,000,000 6,400,000
177 PP2400063276 - GE177 6,060,000,000 121,200,000
178 PP2400063277 - GE178 2,686,000,000 53,720,000
179 PP2400063278 - GE179 6,950,000 139,000
180 PP2400063279 - GE180 945,000 18,900
181 PP2400063280 - GE181 447,500,000 8,950,000
182 PP2400063281 - GE182 250,000,000 5,000,000
183 PP2400063282 - GE183 123,984,000 2,479,680
184 PP2400063283 - GE184 2,646,000 52,920
185 PP2400063284 - GE185 604,200 12,084
186 PP2400063285 - GE186 14,310,000 286,200
187 PP2400063286 - GE187 22,272,500 445,450
188 PP2400063287 - GE188 45,784,400 915,688
189 PP2400063288 - GE189 555,000,000 11,100,000
190 PP2400063289 - GE190 1,780,000 35,600
191 PP2400063290 - GE191 840,000,000 16,800,000
192 PP2400063291 - GE192 630,000 12,600
193 PP2400063292 - GE193 2,600,000 52,000
194 PP2400063293 - GE194 20,300,000 406,000
195 PP2400063294 - GE195 52,500,000 1,050,000
196 PP2400063295 - GE196 706,725,000 14,134,500
197 PP2400063296 - GE197 257,544,000 5,150,880
198 PP2400063297 - GE198 79,674,000 1,593,480
199 PP2400063298 - GE199 31,500,000 630,000
200 PP2400063299 - GE200 648,000,000 12,960,000
201 PP2400063300 - GE201 1,386,000,000 27,720,000
202 PP2400063301 - GE202 37,195,200 743,904
203 PP2400063302 - GE203 658,350,000 13,167,000
204 PP2400063303 - GE204 302,840,000 6,056,800
205 PP2400063304 - GE205 311,368,500 6,227,370
206 PP2400063305 - GE206 71,400,000 1,428,000
207 PP2400063306 - GE207 71,662,500 1,433,250
208 PP2400063307 - GE208 6,885,000 137,700
209 PP2400063308 - GE209 9,190,000 183,800
210 PP2400063309 - GE210 1,742,160,000 34,843,200
211 PP2400063310 - GE211 1,811,250,000 36,225,000
212 PP2400063311 - GE212 1,438,400,000 28,768,000
213 PP2400063312 - GE213 13,891,500 277,830
214 PP2400063313 - GE214 7,796,250 155,925
215 PP2400063314 - GE215 5,400,000 108,000
216 PP2400063315 - GE216 966,000 19,320
217 PP2400063316 - GE217 11,995,200 239,904
218 PP2400063317 - GE218 55,986,000 1,119,720
219 PP2400063318 - GE219 8,391,600 167,832
220 PP2400063319 - GE220 3,380,000 67,600
221 PP2400063320 - GE221 966,000,000 19,320,000
222 PP2400063321 - GE222 217,160,000 4,343,200
223 PP2400063322 - GE223 124,900,000 2,498,000
224 PP2400063323 - GE224 1,218,000 24,360
225 PP2400063324 - GE225 1,145,000 22,900
226 PP2400063325 - GE226 2,940,000 58,800
227 PP2400063326 - GE227 7,692,240 153,845
228 PP2400063327 - GE228 1,570,800 31,416
229 PP2400063328 - GE229 30,240,000 604,800
230 PP2400063329 - GE230 318,240,000 6,364,800
231 PP2400063330 - GE231 83,400,000 1,668,000
232 PP2400063331 - GE232 44,800,000 896,000
233 PP2400063332 - GE233 516,600,000 10,332,000
234 PP2400063333 - GE234 130,867,000 2,617,340
235 PP2400063334 - GE235 122,850,000 2,457,000
236 PP2400063335 - GE236 220,500,000 4,410,000
237 PP2400063336 - GE237 62,000,000 1,240,000
238 PP2400063337 - GE238 41,780,000 835,600
239 PP2400063338 - GE239 73,500,000 1,470,000
240 PP2400063339 - GE240 203,980 4,080
241 PP2400063340 - GE241 3,200,000 64,000
242 PP2400063341 - GE242 313,500,000 6,270,000
243 PP2400063342 - GE243 3,948,000 78,960
244 PP2400063343 - GE244 3,276,000 65,520
245 PP2400063344 - GE245 230,000,000 4,600,000
246 PP2400063345 - GE246 275,000,000 5,500,000
247 PP2400063346 - GE247 410,000,000 8,200,000
248 PP2400063347 - GE248 4,800,000 96,000
249 PP2400063348 - GE249 89,980,000 1,799,600
250 PP2400063349 - GE250 71,600,000 1,432,000
251 PP2400063350 - GE251 50,400,000 1,008,000
252 PP2400063351 - GE252 496,000,000 9,920,000
253 PP2400063352 - GE253 756,000 15,120
254 PP2400063353 - GE254 4,116,000 82,320
255 PP2400063354 - GE255 972,000 19,440
256 PP2400063355 - GE256 80,000,000 1,600,000
257 PP2400063356 - GE257 90,300,000 1,806,000
258 PP2400063357 - GE258 8,190,000 163,800
259 PP2400063358 - GE259 71,820,000 1,436,400
260 PP2400063359 - GE260 60,400,000 1,208,000
261 PP2400063360 - GE261 3,780,000 75,600
262 PP2400063361 - GE262 4,487,700 89,754
263 PP2400063362 - GE263 598,000,000 11,960,000
264 PP2400063363 - GE264 351,000,000 7,020,000
265 PP2400063364 - GE265 10,080,000 201,600
266 PP2400063365 - GE266 80,640,000 1,612,800
267 PP2400063366 - GE267 19,000,000 380,000
268 PP2400063367 - GE268 109,998,000 2,199,960
269 PP2400063368 - GE269 2,740,600 54,812
270 PP2400063369 - GE270 2,976,000 59,520
271 PP2400063370 - GE271 6,050,000 121,000
272 PP2400063371 - GE272 4,200,000 84,000
273 PP2400063372 - GE273 137,340,000 2,746,800
274 PP2400063373 - GE274 1,415,500 28,310
275 PP2400063374 - GE275 1,890,000 37,800
276 PP2400063375 - GE276 3,300,000 66,000
277 PP2400063376 - GE277 579,624,000 11,592,480
278 PP2400063377 - GE278 5,775,000 115,500
279 PP2400063378 - GE279 5,040,000 100,800
280 PP2400063379 - GE280 4,095,000 81,900
281 PP2400063380 - GE281 22,050,000 441,000
282 PP2400063381 - GE282 264,600,000 5,292,000
283 PP2400063382 - GE283 13,230,000 264,600
284 PP2400063383 - GE284 6,660,000 133,200
285 PP2400063384 - GE285 32,497,500 649,950
286 PP2400063385 - GE286 420,000,000 8,400,000
287 PP2400063386 - GE287 378,000 7,560
288 PP2400063387 - GE288 147,000,000 2,940,000
289 PP2400063388 - GE289 2,825,400 56,508
290 PP2400063389 - GE290 17,600,000 352,000
291 PP2400063390 - GE291 2,600,000 52,000
292 PP2400063391 - GE292 4,050,000 81,000
293 PP2400063392 - GE293 3,000,000 60,000
294 PP2400063393 - GE294 1,181,400 23,628
295 PP2400063394 - GE295 102,000,000 2,040,000
296 PP2400063395 - GE296 88,305,000 1,766,100
297 PP2400063396 - GE297 297,000 5,940
298 PP2400063397 - GE298 420,000,000 8,400,000
299 PP2400063398 - GE299 129,725,000 2,594,500
300 PP2400063399 - GE300 78,304,000 1,566,080
301 PP2400063400 - GE301 72,450,000 1,449,000
302 PP2400063401 - GE302 64,248,000 1,284,960
303 PP2400063402 - GE303 94,874,000 1,897,480
304 PP2400063403 - GE304 348,000,000 6,960,000
305 PP2400063404 - GE305 133,951,080 2,679,022
306 PP2400063405 - GE306 192,864,000 3,857,280
307 PP2400063406 - GE307 21,000,000 420,000
308 PP2400063407 - GE308 69,750,000 1,395,000
309 PP2400063408 - GE309 69,450,000 1,389,000
310 PP2400063409 - GE310 41,000,000 820,000
311 PP2400063410 - GE311 430,000 8,600
312 PP2400063411 - GE312 144,000,000 2,880,000
313 PP2400063412 - GE313 220,000,000 4,400,000
314 PP2400063413 - GE314 143,640,000 2,872,800
315 PP2400063414 - GE315 65,000,000 1,300,000
316 PP2400063415 - GE316 79,800,000 1,596,000
317 PP2400063416 - GE317 63,000,000 1,260,000
318 PP2400063417 - GE318 681,040,000 13,620,800
319 PP2400063418 - GE319 252,000,000 5,040,000
320 PP2400063419 - GE320 51,436,800 1,028,736
321 PP2400063420 - GE321 40,320,000 806,400
322 PP2400063421 - GE322 10,508,800 210,176
323 PP2400063422 - GE323 2,948,500 58,970
324 PP2400063423 - GE324 34,000,000 680,000
325 PP2400063424 - GE325 38,682,000 773,640
326 PP2400063425 - GE326 46,250,000 925,000
327 PP2400063426 - GE327 45,500,000 910,000
328 PP2400063427 - GE328 2,670,000 53,400
329 PP2400063428 - GE329 6,930,000 138,600
330 PP2400063429 - GE330 776,000,000 15,520,000
331 PP2400063430 - GE331 47,500,000 950,000
332 PP2400063431 - GE332 14,700,000 294,000
333 PP2400063432 - GE333 1,431,350,000 28,627,000
334 PP2400063433 - GE334 1,449,000 28,980
335 PP2400063434 - GE335 5,250,000 105,000
336 PP2400063435 - GE336 15,750,000 315,000
337 PP2400063436 - GE337 240,000 4,800
338 PP2400063437 - GE338 1,302,000,000 26,040,000
339 PP2400063438 - GE339 7,591,700 151,834
340 PP2400063439 - GE340 1,176,000 23,520
341 PP2400063440 - GE341 2,100,000 42,000
342 PP2400063441 - GE342 367,500,000 7,350,000
343 PP2400063442 - GE343 339,129,000 6,782,580
344 PP2400063443 - GE344 302,750,000 6,055,000
345 PP2400063444 - GE345 5,999,850 119,997
346 PP2400063445 - GE346 412,650 8,253
347 PP2400063446 - GE347 442,600 8,852
348 PP2400063447 - GE348 672,000 13,440
349 PP2400063448 - GE349 10,787,040 215,741
350 PP2400063449 - GE350 5,885,400 117,708
351 PP2400063450 - GE351 3,740,000 74,800
352 PP2400063451 - GE352 900,000 18,000
353 PP2400063452 - GE353 4,200,000 84,000
354 PP2400063453 - GE354 4,417,000 88,340
355 PP2400063454 - GE355 2,045,600,000 40,912,000
356 PP2400063455 - GE356 4,725,000 94,500
357 PP2400063456 - GE357 10,125,000 202,500
358 PP2400063457 - GE358 8,694,000 173,880
359 PP2400063458 - GE359 226,164,000 4,523,280
360 PP2400063459 - GE360 91,211,400 1,824,228
361 PP2400063460 - GE361 405,000,000 8,100,000
362 PP2400063461 - GE362 282,975,000 5,659,500
363 PP2400063462 - GE363 3,456,000,000 69,120,000
364 PP2400063463 - GE364 3,460,800,000 69,216,000
365 PP2400063464 - GE365 105,000,000 2,100,000
366 PP2400063465 - GE366 119,600,000 2,392,000
367 PP2400063466 - GE367 4,847,850,000 96,957,000
368 PP2400063467 - GE368 1,320,000,000 26,400,000
369 PP2400063468 - GE369 3,526,400,000 70,528,000
370 PP2400063469 - GE370 3,824,815,000 76,496,300
371 PP2400063470 - GE371 438,480,000 8,769,600
372 PP2400063471 - GE372 321,300,000 6,426,000
373 PP2400063472 - GE373 2,033,000,000 40,660,000
374 PP2400063473 - GE374 1,146,000,000 22,920,000
375 PP2400063474 - GE375 1,891,941,300 37,838,826
376 PP2400063475 - GE376 1,605,960,000 32,119,200
377 PP2400063476 - GE377 452,880,000 9,057,600
378 PP2400063477 - GE378 2,572,500,000 51,450,000
379 PP2400063478 - GE379 2,956,800 59,136
380 PP2400063479 - GE380 169,155,000 3,383,100
381 PP2400063480 - GE381 590,940,000 11,818,800
382 PP2400063481 - GE382 845,820,000 16,916,400
383 PP2400063482 - GE383 16,821,000 336,420
384 PP2400063483 - GE384 9,156,000 183,120
385 PP2400063484 - GE385 16,128,000 322,560
386 PP2400063485 - GE386 6,678,000 133,560
387 PP2400063486 - GE387 59,778,000 1,195,560
388 PP2400063487 - GE388 2,217,600,000 44,352,000
389 PP2400063488 - GE389 3,319,600,000 66,392,000
390 PP2400063489 - GE390 485,000,000 9,700,000
391 PP2400063490 - GE391 40,000,000 800,000
392 PP2400063491 - GE392 24,790,000 495,800
393 PP2400063492 - GE393 6,615,000 132,300
394 PP2400063493 - GE394 40,348,000 806,960
395 PP2400063494 - GE395 14,571,480 291,430
396 PP2400063495 - GE396 41,832,000 836,640
397 PP2400063496 - GE397 61,593,000 1,231,860
398 PP2400063497 - GE398 63,200,000 1,264,000
399 PP2400063498 - GE399 36,000,000 720,000
400 PP2400063499 - GE400 1,485,000,000 29,700,000
401 PP2400063500 - GE401 206,640,000 4,132,800
402 PP2400063501 - GE402 131,840,000 2,636,800
403 PP2400063502 - GE403 174,000,000 3,480,000
404 PP2400063503 - GE404 396,000,000 7,920,000
405 PP2400063504 - GE405 2,340,000 46,800
406 PP2400063505 - GE406 183,701,700 3,674,034
407 PP2400063506 - GE407 456,000 9,120
408 PP2400063507 - GE408 3,380,000 67,600
409 PP2400063508 - GE409 315,000 6,300
410 PP2400063509 - GE410 8,400,000 168,000
411 PP2400063510 - GE411 47,880,000 957,600
412 PP2400063511 - GE412 142,000,000 2,840,000
413 PP2400063512 - GE413 3,500,000 70,000
414 PP2400063513 - GE414 3,990,000 79,800
415 PP2400063514 - GE415 637,000 12,740
416 PP2400063515 - GE416 94,000,000 1,880,000
417 PP2400063516 - GE417 37,800,000 756,000
418 PP2400063517 - GE418 10,500,000 210,000
419 PP2400063518 - GE419 478,800,000 9,576,000
420 PP2400063519 - GE420 197,790,890 3,955,818
421 PP2400063520 - GE421 850,000,000 17,000,000
422 PP2400063521 - GE422 33,807,445 676,149
GE001
Mã phần lô PP2400063100
Giá từng phần lô 86,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE002
Mã phần lô PP2400063101
Giá từng phần lô 112,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE003
Mã phần lô PP2400063102
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE004
Mã phần lô PP2400063103
Giá từng phần lô 710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE005
Mã phần lô PP2400063104
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE006
Mã phần lô PP2400063105
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE007
Mã phần lô PP2400063106
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE008
Mã phần lô PP2400063107
Giá từng phần lô 1,677,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE009
Mã phần lô PP2400063108
Giá từng phần lô 78,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE010
Mã phần lô PP2400063109
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE011
Mã phần lô PP2400063110
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE012
Mã phần lô PP2400063111
Giá từng phần lô 795,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE013
Mã phần lô PP2400063112
Giá từng phần lô 430,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE014
Mã phần lô PP2400063113
Giá từng phần lô 2,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE015
Mã phần lô PP2400063114
Giá từng phần lô 41,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 824,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE016
Mã phần lô PP2400063115
Giá từng phần lô 210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE017
Mã phần lô PP2400063116
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE018
Mã phần lô PP2400063117
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE019
Mã phần lô PP2400063118
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE020
Mã phần lô PP2400063119
Giá từng phần lô 62,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,251,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE021
Mã phần lô PP2400063120
Giá từng phần lô 115,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE022
Mã phần lô PP2400063121
Giá từng phần lô 104,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,095,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE023
Mã phần lô PP2400063122
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE024
Mã phần lô PP2400063123
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE025
Mã phần lô PP2400063124
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE026
Mã phần lô PP2400063125
Giá từng phần lô 186,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE027
Mã phần lô PP2400063126
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE028
Mã phần lô PP2400063127
Giá từng phần lô 1,020,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,419
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE029
Mã phần lô PP2400063128
Giá từng phần lô 675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE030
Mã phần lô PP2400063129
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE031
Mã phần lô PP2400063130
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE032
Mã phần lô PP2400063131
Giá từng phần lô 17,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE033
Mã phần lô PP2400063132
Giá từng phần lô 11,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE034
Mã phần lô PP2400063133
Giá từng phần lô 6,385,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,710
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE035
Mã phần lô PP2400063134
Giá từng phần lô 8,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE036
Mã phần lô PP2400063135
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE037
Mã phần lô PP2400063136
Giá từng phần lô 1,137,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE038
Mã phần lô PP2400063137
Giá từng phần lô 332,926,090
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,658,522
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE039
Mã phần lô PP2400063138
Giá từng phần lô 7,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE040
Mã phần lô PP2400063139
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE041
Mã phần lô PP2400063140
Giá từng phần lô 18,942,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE042
Mã phần lô PP2400063141
Giá từng phần lô 1,264,288,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,285,774
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE043
Mã phần lô PP2400063142
Giá từng phần lô 917,570
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,352
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE044
Mã phần lô PP2400063143
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE045
Mã phần lô PP2400063144
Giá từng phần lô 199,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,984,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE046
Mã phần lô PP2400063145
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE047
Mã phần lô PP2400063146
Giá từng phần lô 117,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE048
Mã phần lô PP2400063147
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE049
Mã phần lô PP2400063148
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE050
Mã phần lô PP2400063149
Giá từng phần lô 202,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE051
Mã phần lô PP2400063150
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE052
Mã phần lô PP2400063151
Giá từng phần lô 185,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,712
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE053
Mã phần lô PP2400063152
Giá từng phần lô 2,150,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE054
Mã phần lô PP2400063153
Giá từng phần lô 672,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE055
Mã phần lô PP2400063154
Giá từng phần lô 3,717,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE056
Mã phần lô PP2400063155
Giá từng phần lô 3,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE057
Mã phần lô PP2400063156
Giá từng phần lô 1,489,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,785,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE058
Mã phần lô PP2400063157
Giá từng phần lô 61,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,228,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE059
Mã phần lô PP2400063158
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE060
Mã phần lô PP2400063159
Giá từng phần lô 18,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE061
Mã phần lô PP2400063160
Giá từng phần lô 1,142,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,843,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE062
Mã phần lô PP2400063161
Giá từng phần lô 298,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE063
Mã phần lô PP2400063162
Giá từng phần lô 831,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,632,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE064
Mã phần lô PP2400063163
Giá từng phần lô 308,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,168,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE065
Mã phần lô PP2400063164
Giá từng phần lô 16,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE066
Mã phần lô PP2400063165
Giá từng phần lô 18,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE067
Mã phần lô PP2400063166
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE068
Mã phần lô PP2400063167
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE069
Mã phần lô PP2400063168
Giá từng phần lô 396,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE070
Mã phần lô PP2400063169
Giá từng phần lô 6,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE071
Mã phần lô PP2400063170
Giá từng phần lô 38,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 762,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE072
Mã phần lô PP2400063171
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE073
Mã phần lô PP2400063172
Giá từng phần lô 144,396,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,887,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE074
Mã phần lô PP2400063173
Giá từng phần lô 48,009,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,188
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE075
Mã phần lô PP2400063174
Giá từng phần lô 66,279,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,325,584
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE076
Mã phần lô PP2400063175
Giá từng phần lô 945,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE077
Mã phần lô PP2400063176
Giá từng phần lô 375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE078
Mã phần lô PP2400063177
Giá từng phần lô 10,946,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE079
Mã phần lô PP2400063178
Giá từng phần lô 93,261,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,865,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE080
Mã phần lô PP2400063179
Giá từng phần lô 220,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE081
Mã phần lô PP2400063180
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE082
Mã phần lô PP2400063181
Giá từng phần lô 259,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE083
Mã phần lô PP2400063182
Giá từng phần lô 398,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE084
Mã phần lô PP2400063183
Giá từng phần lô 146,838,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,936,766
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE085
Mã phần lô PP2400063184
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE086
Mã phần lô PP2400063185
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE087
Mã phần lô PP2400063186
Giá từng phần lô 810,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE088
Mã phần lô PP2400063187
Giá từng phần lô 18,624,870
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,498
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE089
Mã phần lô PP2400063188
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE090
Mã phần lô PP2400063189
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE091
Mã phần lô PP2400063190
Giá từng phần lô 885,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE092
Mã phần lô PP2400063191
Giá từng phần lô 4,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE093
Mã phần lô PP2400063192
Giá từng phần lô 153,204,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,064,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE094
Mã phần lô PP2400063193
Giá từng phần lô 1,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE095
Mã phần lô PP2400063194
Giá từng phần lô 640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE096
Mã phần lô PP2400063195
Giá từng phần lô 155,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,117,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE097
Mã phần lô PP2400063196
Giá từng phần lô 37,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 748,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE098
Mã phần lô PP2400063197
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE099
Mã phần lô PP2400063198
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE100
Mã phần lô PP2400063199
Giá từng phần lô 66,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE101
Mã phần lô PP2400063200
Giá từng phần lô 46,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE102
Mã phần lô PP2400063201
Giá từng phần lô 25,168,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 503,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE103
Mã phần lô PP2400063202
Giá từng phần lô 287,220,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,744,416
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE104
Mã phần lô PP2400063203
Giá từng phần lô 247,920,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,958,415
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE105
Mã phần lô PP2400063204
Giá từng phần lô 1,035,226,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,704,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE106
Mã phần lô PP2400063205
Giá từng phần lô 10,949,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,988
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE107
Mã phần lô PP2400063206
Giá từng phần lô 1,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE108
Mã phần lô PP2400063207
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE109
Mã phần lô PP2400063208
Giá từng phần lô 7,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE110
Mã phần lô PP2400063209
Giá từng phần lô 504,581,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,091,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE111
Mã phần lô PP2400063210
Giá từng phần lô 65,409,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,308,195
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE112
Mã phần lô PP2400063211
Giá từng phần lô 413,190,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,263,808
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE113
Mã phần lô PP2400063212
Giá từng phần lô 41,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 823,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE114
Mã phần lô PP2400063213
Giá từng phần lô 13,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE115
Mã phần lô PP2400063214
Giá từng phần lô 92,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,846,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE116
Mã phần lô PP2400063215
Giá từng phần lô 350,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE117
Mã phần lô PP2400063216
Giá từng phần lô 273,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE118
Mã phần lô PP2400063217
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE119
Mã phần lô PP2400063218
Giá từng phần lô 159,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE120
Mã phần lô PP2400063219
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE121
Mã phần lô PP2400063220
Giá từng phần lô 115,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE122
Mã phần lô PP2400063221
Giá từng phần lô 15,008,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,162
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE123
Mã phần lô PP2400063222
Giá từng phần lô 41,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 834,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE124
Mã phần lô PP2400063223
Giá từng phần lô 53,231,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,064,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE125
Mã phần lô PP2400063224
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE126
Mã phần lô PP2400063225
Giá từng phần lô 105,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,116,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE127
Mã phần lô PP2400063226
Giá từng phần lô 7,507,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE128
Mã phần lô PP2400063227
Giá từng phần lô 3,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE129
Mã phần lô PP2400063228
Giá từng phần lô 9,834,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE130
Mã phần lô PP2400063229
Giá từng phần lô 29,139,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE131
Mã phần lô PP2400063230
Giá từng phần lô 10,978,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,576
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE132
Mã phần lô PP2400063231
Giá từng phần lô 126,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE133
Mã phần lô PP2400063232
Giá từng phần lô 273,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE134
Mã phần lô PP2400063233
Giá từng phần lô 200,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,004,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE135
Mã phần lô PP2400063234
Giá từng phần lô 87,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,752,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE136
Mã phần lô PP2400063235
Giá từng phần lô 8,712,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,258
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE137
Mã phần lô PP2400063236
Giá từng phần lô 117,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE138
Mã phần lô PP2400063237
Giá từng phần lô 215,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE139
Mã phần lô PP2400063238
Giá từng phần lô 34,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 685,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE140
Mã phần lô PP2400063239
Giá từng phần lô 77,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,543,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE141
Mã phần lô PP2400063240
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE142
Mã phần lô PP2400063241
Giá từng phần lô 39,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 785,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE143
Mã phần lô PP2400063242
Giá từng phần lô 173,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,471,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE144
Mã phần lô PP2400063243
Giá từng phần lô 125,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE145
Mã phần lô PP2400063244
Giá từng phần lô 10,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE146
Mã phần lô PP2400063245
Giá từng phần lô 7,803,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE147
Mã phần lô PP2400063246
Giá từng phần lô 8,028,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,566
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE148
Mã phần lô PP2400063247
Giá từng phần lô 2,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE149
Mã phần lô PP2400063248
Giá từng phần lô 40,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE150
Mã phần lô PP2400063249
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE151
Mã phần lô PP2400063250
Giá từng phần lô 13,954,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE152
Mã phần lô PP2400063251
Giá từng phần lô 46,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE153
Mã phần lô PP2400063252
Giá từng phần lô 14,994,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE154
Mã phần lô PP2400063253
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE155
Mã phần lô PP2400063254
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE156
Mã phần lô PP2400063255
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE157
Mã phần lô PP2400063256
Giá từng phần lô 231,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE158
Mã phần lô PP2400063257
Giá từng phần lô 28,749,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 574,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE159
Mã phần lô PP2400063258
Giá từng phần lô 1,549,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,996,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE160
Mã phần lô PP2400063259
Giá từng phần lô 791,752,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,835,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE161
Mã phần lô PP2400063260
Giá từng phần lô 1,125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE162
Mã phần lô PP2400063261
Giá từng phần lô 2,385,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE163
Mã phần lô PP2400063262
Giá từng phần lô 575,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE164
Mã phần lô PP2400063263
Giá từng phần lô 3,360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE165
Mã phần lô PP2400063264
Giá từng phần lô 38,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE166
Mã phần lô PP2400063265
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE167
Mã phần lô PP2400063266
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE168
Mã phần lô PP2400063267
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE169
Mã phần lô PP2400063268
Giá từng phần lô 3,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE170
Mã phần lô PP2400063269
Giá từng phần lô 103,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE171
Mã phần lô PP2400063270
Giá từng phần lô 30,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 608,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE172
Mã phần lô PP2400063271
Giá từng phần lô 18,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE173
Mã phần lô PP2400063272
Giá từng phần lô 127,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,553,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE174
Mã phần lô PP2400063273
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE175
Mã phần lô PP2400063274
Giá từng phần lô 119,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE176
Mã phần lô PP2400063275
Giá từng phần lô 320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE177
Mã phần lô PP2400063276
Giá từng phần lô 6,060,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE178
Mã phần lô PP2400063277
Giá từng phần lô 2,686,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE179
Mã phần lô PP2400063278
Giá từng phần lô 6,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE180
Mã phần lô PP2400063279
Giá từng phần lô 945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE181
Mã phần lô PP2400063280
Giá từng phần lô 447,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE182
Mã phần lô PP2400063281
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE183
Mã phần lô PP2400063282
Giá từng phần lô 123,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,479,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE184
Mã phần lô PP2400063283
Giá từng phần lô 2,646,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE185
Mã phần lô PP2400063284
Giá từng phần lô 604,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,084
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE186
Mã phần lô PP2400063285
Giá từng phần lô 14,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE187
Mã phần lô PP2400063286
Giá từng phần lô 22,272,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE188
Mã phần lô PP2400063287
Giá từng phần lô 45,784,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 915,688
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE189
Mã phần lô PP2400063288
Giá từng phần lô 555,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE190
Mã phần lô PP2400063289
Giá từng phần lô 1,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE191
Mã phần lô PP2400063290
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE192
Mã phần lô PP2400063291
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE193
Mã phần lô PP2400063292
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE194
Mã phần lô PP2400063293
Giá từng phần lô 20,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 406,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE195
Mã phần lô PP2400063294
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE196
Mã phần lô PP2400063295
Giá từng phần lô 706,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,134,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE197
Mã phần lô PP2400063296
Giá từng phần lô 257,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,150,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE198
Mã phần lô PP2400063297
Giá từng phần lô 79,674,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,593,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE199
Mã phần lô PP2400063298
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE200
Mã phần lô PP2400063299
Giá từng phần lô 648,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE201
Mã phần lô PP2400063300
Giá từng phần lô 1,386,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE202
Mã phần lô PP2400063301
Giá từng phần lô 37,195,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 743,904
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE203
Mã phần lô PP2400063302
Giá từng phần lô 658,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,167,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE204
Mã phần lô PP2400063303
Giá từng phần lô 302,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,056,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE205
Mã phần lô PP2400063304
Giá từng phần lô 311,368,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,227,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE206
Mã phần lô PP2400063305
Giá từng phần lô 71,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,428,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE207
Mã phần lô PP2400063306
Giá từng phần lô 71,662,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,433,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE208
Mã phần lô PP2400063307
Giá từng phần lô 6,885,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE209
Mã phần lô PP2400063308
Giá từng phần lô 9,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE210
Mã phần lô PP2400063309
Giá từng phần lô 1,742,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,843,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE211
Mã phần lô PP2400063310
Giá từng phần lô 1,811,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE212
Mã phần lô PP2400063311
Giá từng phần lô 1,438,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,768,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE213
Mã phần lô PP2400063312
Giá từng phần lô 13,891,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,830
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE214
Mã phần lô PP2400063313
Giá từng phần lô 7,796,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE215
Mã phần lô PP2400063314
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE216
Mã phần lô PP2400063315
Giá từng phần lô 966,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE217
Mã phần lô PP2400063316
Giá từng phần lô 11,995,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,904
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE218
Mã phần lô PP2400063317
Giá từng phần lô 55,986,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,119,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE219
Mã phần lô PP2400063318
Giá từng phần lô 8,391,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,832
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE220
Mã phần lô PP2400063319
Giá từng phần lô 3,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE221
Mã phần lô PP2400063320
Giá từng phần lô 966,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE222
Mã phần lô PP2400063321
Giá từng phần lô 217,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,343,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE223
Mã phần lô PP2400063322
Giá từng phần lô 124,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,498,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE224
Mã phần lô PP2400063323
Giá từng phần lô 1,218,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE225
Mã phần lô PP2400063324
Giá từng phần lô 1,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE226
Mã phần lô PP2400063325
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE227
Mã phần lô PP2400063326
Giá từng phần lô 7,692,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,845
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE228
Mã phần lô PP2400063327
Giá từng phần lô 1,570,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,416
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE229
Mã phần lô PP2400063328
Giá từng phần lô 30,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE230
Mã phần lô PP2400063329
Giá từng phần lô 318,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,364,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE231
Mã phần lô PP2400063330
Giá từng phần lô 83,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,668,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE232
Mã phần lô PP2400063331
Giá từng phần lô 44,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 896,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE233
Mã phần lô PP2400063332
Giá từng phần lô 516,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,332,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE234
Mã phần lô PP2400063333
Giá từng phần lô 130,867,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,617,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE235
Mã phần lô PP2400063334
Giá từng phần lô 122,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,457,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE236
Mã phần lô PP2400063335
Giá từng phần lô 220,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE237
Mã phần lô PP2400063336
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE238
Mã phần lô PP2400063337
Giá từng phần lô 41,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 835,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE239
Mã phần lô PP2400063338
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE240
Mã phần lô PP2400063339
Giá từng phần lô 203,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE241
Mã phần lô PP2400063340
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE242
Mã phần lô PP2400063341
Giá từng phần lô 313,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE243
Mã phần lô PP2400063342
Giá từng phần lô 3,948,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE244
Mã phần lô PP2400063343
Giá từng phần lô 3,276,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE245
Mã phần lô PP2400063344
Giá từng phần lô 230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246
Mã phần lô PP2400063345
Giá từng phần lô 275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE247
Mã phần lô PP2400063346
Giá từng phần lô 410,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE248
Mã phần lô PP2400063347
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE249
Mã phần lô PP2400063348
Giá từng phần lô 89,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,799,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE250
Mã phần lô PP2400063349
Giá từng phần lô 71,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE251
Mã phần lô PP2400063350
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE252
Mã phần lô PP2400063351
Giá từng phần lô 496,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE253
Mã phần lô PP2400063352
Giá từng phần lô 756,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE254
Mã phần lô PP2400063353
Giá từng phần lô 4,116,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE255
Mã phần lô PP2400063354
Giá từng phần lô 972,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE256
Mã phần lô PP2400063355
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE257
Mã phần lô PP2400063356
Giá từng phần lô 90,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,806,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE258
Mã phần lô PP2400063357
Giá từng phần lô 8,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE259
Mã phần lô PP2400063358
Giá từng phần lô 71,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,436,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE260
Mã phần lô PP2400063359
Giá từng phần lô 60,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE261
Mã phần lô PP2400063360
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE262
Mã phần lô PP2400063361
Giá từng phần lô 4,487,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,754
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE263
Mã phần lô PP2400063362
Giá từng phần lô 598,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE264
Mã phần lô PP2400063363
Giá từng phần lô 351,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE265
Mã phần lô PP2400063364
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE266
Mã phần lô PP2400063365
Giá từng phần lô 80,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,612,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE267
Mã phần lô PP2400063366
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE268
Mã phần lô PP2400063367
Giá từng phần lô 109,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,199,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE269
Mã phần lô PP2400063368
Giá từng phần lô 2,740,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,812
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE270
Mã phần lô PP2400063369
Giá từng phần lô 2,976,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE271
Mã phần lô PP2400063370
Giá từng phần lô 6,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE272
Mã phần lô PP2400063371
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE273
Mã phần lô PP2400063372
Giá từng phần lô 137,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,746,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE274
Mã phần lô PP2400063373
Giá từng phần lô 1,415,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,310
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE275
Mã phần lô PP2400063374
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE276
Mã phần lô PP2400063375
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE277
Mã phần lô PP2400063376
Giá từng phần lô 579,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,592,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE278
Mã phần lô PP2400063377
Giá từng phần lô 5,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE279
Mã phần lô PP2400063378
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE280
Mã phần lô PP2400063379
Giá từng phần lô 4,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE281
Mã phần lô PP2400063380
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE282
Mã phần lô PP2400063381
Giá từng phần lô 264,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,292,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE283
Mã phần lô PP2400063382
Giá từng phần lô 13,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE284
Mã phần lô PP2400063383
Giá từng phần lô 6,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE285
Mã phần lô PP2400063384
Giá từng phần lô 32,497,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 649,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE286
Mã phần lô PP2400063385
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE287
Mã phần lô PP2400063386
Giá từng phần lô 378,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE288
Mã phần lô PP2400063387
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE289
Mã phần lô PP2400063388
Giá từng phần lô 2,825,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,508
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE290
Mã phần lô PP2400063389
Giá từng phần lô 17,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE291
Mã phần lô PP2400063390
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE292
Mã phần lô PP2400063391
Giá từng phần lô 4,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE293
Mã phần lô PP2400063392
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE294
Mã phần lô PP2400063393
Giá từng phần lô 1,181,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,628
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE295
Mã phần lô PP2400063394
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE296
Mã phần lô PP2400063395
Giá từng phần lô 88,305,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,766,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE297
Mã phần lô PP2400063396
Giá từng phần lô 297,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE298
Mã phần lô PP2400063397
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE299
Mã phần lô PP2400063398
Giá từng phần lô 129,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,594,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE300
Mã phần lô PP2400063399
Giá từng phần lô 78,304,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,566,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE301
Mã phần lô PP2400063400
Giá từng phần lô 72,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,449,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE302
Mã phần lô PP2400063401
Giá từng phần lô 64,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,284,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE303
Mã phần lô PP2400063402
Giá từng phần lô 94,874,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,897,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE304
Mã phần lô PP2400063403
Giá từng phần lô 348,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE305
Mã phần lô PP2400063404
Giá từng phần lô 133,951,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,679,022
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE306
Mã phần lô PP2400063405
Giá từng phần lô 192,864,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,857,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE307
Mã phần lô PP2400063406
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE308
Mã phần lô PP2400063407
Giá từng phần lô 69,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,395,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE309
Mã phần lô PP2400063408
Giá từng phần lô 69,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,389,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE310
Mã phần lô PP2400063409
Giá từng phần lô 41,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE311
Mã phần lô PP2400063410
Giá từng phần lô 430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE312
Mã phần lô PP2400063411
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE313
Mã phần lô PP2400063412
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE314
Mã phần lô PP2400063413
Giá từng phần lô 143,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,872,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE315
Mã phần lô PP2400063414
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE316
Mã phần lô PP2400063415
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,596,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE317
Mã phần lô PP2400063416
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE318
Mã phần lô PP2400063417
Giá từng phần lô 681,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,620,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE319
Mã phần lô PP2400063418
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE320
Mã phần lô PP2400063419
Giá từng phần lô 51,436,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,028,736
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE321
Mã phần lô PP2400063420
Giá từng phần lô 40,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 806,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE322
Mã phần lô PP2400063421
Giá từng phần lô 10,508,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,176
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE323
Mã phần lô PP2400063422
Giá từng phần lô 2,948,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE324
Mã phần lô PP2400063423
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE325
Mã phần lô PP2400063424
Giá từng phần lô 38,682,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 773,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE326
Mã phần lô PP2400063425
Giá từng phần lô 46,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE327
Mã phần lô PP2400063426
Giá từng phần lô 45,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 910,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE328
Mã phần lô PP2400063427
Giá từng phần lô 2,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE329
Mã phần lô PP2400063428
Giá từng phần lô 6,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE330
Mã phần lô PP2400063429
Giá từng phần lô 776,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE331
Mã phần lô PP2400063430
Giá từng phần lô 47,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE332
Mã phần lô PP2400063431
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE333
Mã phần lô PP2400063432
Giá từng phần lô 1,431,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,627,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE334
Mã phần lô PP2400063433
Giá từng phần lô 1,449,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE335
Mã phần lô PP2400063434
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE336
Mã phần lô PP2400063435
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE337
Mã phần lô PP2400063436
Giá từng phần lô 240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE338
Mã phần lô PP2400063437
Giá từng phần lô 1,302,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE339
Mã phần lô PP2400063438
Giá từng phần lô 7,591,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,834
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE340
Mã phần lô PP2400063439
Giá từng phần lô 1,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE341
Mã phần lô PP2400063440
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE342
Mã phần lô PP2400063441
Giá từng phần lô 367,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE343
Mã phần lô PP2400063442
Giá từng phần lô 339,129,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,782,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE344
Mã phần lô PP2400063443
Giá từng phần lô 302,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,055,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE345
Mã phần lô PP2400063444
Giá từng phần lô 5,999,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,997
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE346
Mã phần lô PP2400063445
Giá từng phần lô 412,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,253
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE347
Mã phần lô PP2400063446
Giá từng phần lô 442,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,852
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE348
Mã phần lô PP2400063447
Giá từng phần lô 672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE349
Mã phần lô PP2400063448
Giá từng phần lô 10,787,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,741
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE350
Mã phần lô PP2400063449
Giá từng phần lô 5,885,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,708
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE351
Mã phần lô PP2400063450
Giá từng phần lô 3,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE352
Mã phần lô PP2400063451
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE353
Mã phần lô PP2400063452
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE354
Mã phần lô PP2400063453
Giá từng phần lô 4,417,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE355
Mã phần lô PP2400063454
Giá từng phần lô 2,045,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,912,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE356
Mã phần lô PP2400063455
Giá từng phần lô 4,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE357
Mã phần lô PP2400063456
Giá từng phần lô 10,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE358
Mã phần lô PP2400063457
Giá từng phần lô 8,694,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE359
Mã phần lô PP2400063458
Giá từng phần lô 226,164,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,523,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE360
Mã phần lô PP2400063459
Giá từng phần lô 91,211,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,824,228
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE361
Mã phần lô PP2400063460
Giá từng phần lô 405,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE362
Mã phần lô PP2400063461
Giá từng phần lô 282,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,659,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE363
Mã phần lô PP2400063462
Giá từng phần lô 3,456,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE364
Mã phần lô PP2400063463
Giá từng phần lô 3,460,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE365
Mã phần lô PP2400063464
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE366
Mã phần lô PP2400063465
Giá từng phần lô 119,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,392,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE367
Mã phần lô PP2400063466
Giá từng phần lô 4,847,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,957,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE368
Mã phần lô PP2400063467
Giá từng phần lô 1,320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE369
Mã phần lô PP2400063468
Giá từng phần lô 3,526,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE370
Mã phần lô PP2400063469
Giá từng phần lô 3,824,815,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,496,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE371
Mã phần lô PP2400063470
Giá từng phần lô 438,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,769,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE372
Mã phần lô PP2400063471
Giá từng phần lô 321,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,426,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE373
Mã phần lô PP2400063472
Giá từng phần lô 2,033,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE374
Mã phần lô PP2400063473
Giá từng phần lô 1,146,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE375
Mã phần lô PP2400063474
Giá từng phần lô 1,891,941,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,838,826
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE376
Mã phần lô PP2400063475
Giá từng phần lô 1,605,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,119,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE377
Mã phần lô PP2400063476
Giá từng phần lô 452,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,057,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE378
Mã phần lô PP2400063477
Giá từng phần lô 2,572,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE379
Mã phần lô PP2400063478
Giá từng phần lô 2,956,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,136
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE380
Mã phần lô PP2400063479
Giá từng phần lô 169,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,383,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE381
Mã phần lô PP2400063480
Giá từng phần lô 590,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,818,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE382
Mã phần lô PP2400063481
Giá từng phần lô 845,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,916,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE383
Mã phần lô PP2400063482
Giá từng phần lô 16,821,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE384
Mã phần lô PP2400063483
Giá từng phần lô 9,156,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE385
Mã phần lô PP2400063484
Giá từng phần lô 16,128,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE386
Mã phần lô PP2400063485
Giá từng phần lô 6,678,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE387
Mã phần lô PP2400063486
Giá từng phần lô 59,778,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,195,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE388
Mã phần lô PP2400063487
Giá từng phần lô 2,217,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE389
Mã phần lô PP2400063488
Giá từng phần lô 3,319,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,392,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE390
Mã phần lô PP2400063489
Giá từng phần lô 485,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE391
Mã phần lô PP2400063490
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE392
Mã phần lô PP2400063491
Giá từng phần lô 24,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE393
Mã phần lô PP2400063492
Giá từng phần lô 6,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE394
Mã phần lô PP2400063493
Giá từng phần lô 40,348,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 806,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE395
Mã phần lô PP2400063494
Giá từng phần lô 14,571,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,430
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE396
Mã phần lô PP2400063495
Giá từng phần lô 41,832,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 836,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE397
Mã phần lô PP2400063496
Giá từng phần lô 61,593,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,231,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE398
Mã phần lô PP2400063497
Giá từng phần lô 63,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE399
Mã phần lô PP2400063498
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE400
Mã phần lô PP2400063499
Giá từng phần lô 1,485,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE401
Mã phần lô PP2400063500
Giá từng phần lô 206,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,132,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE402
Mã phần lô PP2400063501
Giá từng phần lô 131,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,636,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE403
Mã phần lô PP2400063502
Giá từng phần lô 174,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE404
Mã phần lô PP2400063503
Giá từng phần lô 396,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE405
Mã phần lô PP2400063504
Giá từng phần lô 2,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE406
Mã phần lô PP2400063505
Giá từng phần lô 183,701,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,674,034
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE407
Mã phần lô PP2400063506
Giá từng phần lô 456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE408
Mã phần lô PP2400063507
Giá từng phần lô 3,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE409
Mã phần lô PP2400063508
Giá từng phần lô 315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE410
Mã phần lô PP2400063509
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE411
Mã phần lô PP2400063510
Giá từng phần lô 47,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 957,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE412
Mã phần lô PP2400063511
Giá từng phần lô 142,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE413
Mã phần lô PP2400063512
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE414
Mã phần lô PP2400063513
Giá từng phần lô 3,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE415
Mã phần lô PP2400063514
Giá từng phần lô 637,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE416
Mã phần lô PP2400063515
Giá từng phần lô 94,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE417
Mã phần lô PP2400063516
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE418
Mã phần lô PP2400063517
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE419
Mã phần lô PP2400063518
Giá từng phần lô 478,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE420
Mã phần lô PP2400063519
Giá từng phần lô 197,790,890
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,955,818
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE421
Mã phần lô PP2400063520
Giá từng phần lô 850,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE422
Mã phần lô PP2400063521
Giá từng phần lô 33,807,445
Bảo đảm dự thầu (VND) 676,149
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->