Gói thầu: Gói thầu thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400244164-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/08/2024 08:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Cục Quân y - Tổng cục Hậu cần - Bộ Quốc Phòng
Chủ đầu tư Cục Quân y - Tổng cục Hậu cần - Bộ Quốc Phòng
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2400146481
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 34,298,845,230 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 514.482.678,45 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400121596 - 1 81,900,000 1,228,500
2 PP2400121597 - 2 146,250,000 2,193,750
3 PP2400121598 - 3 693,000,000 10,395,000
4 PP2400121599 - 4 116,675,000 1,750,125
5 PP2400121600 - 5 288,750,000 4,331,250
6 PP2400121601 - 6 130,720,000 1,960,800
7 PP2400121602 - 7 4,296,810,000 64,452,150
8 PP2400121603 - 8 1,735,650,000 26,034,750
9 PP2400121604 - 9 2,587,500,000 38,812,500
10 PP2400121605 - 10 1,067,436,000 16,011,540
11 PP2400121606 - 11 420,000,000 6,300,000
12 PP2400121607 - 12 2,280,000,000 34,200,000
13 PP2400121608 - 13 4,637,300,000 69,559,500
14 PP2400121609 - 14 1,646,970,000 24,704,550
15 PP2400121610 - 15 2,132,390,000 31,985,850
16 PP2400121611 - 16 1,274,000,000 19,110,000
17 PP2400121612 - 17 1,170,000,000 17,550,000
18 PP2400121613 - 18 1,566,000,000 23,490,000
19 PP2400121614 - 19 1,281,000,000 19,215,000
20 PP2400121615 - 20 1,787,547,930 26,813,218
21 PP2400121616 - 21 76,720,000 1,150,800
22 PP2400121617 - 22 3,843,840,000 57,657,600
23 PP2400121618 - 23 105,000,000 1,575,000
24 PP2400121619 - 24 25,012,500 375,187
25 PP2400121620 - 25 4,573,800 68,607
26 PP2400121621 - 26 903,800,000 13,557,000
1
Mã phần lô PP2400121596
Giá từng phần lô 81,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,228,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực; thực hiện xong trước ngày 31/12/2024.
2
Mã phần lô PP2400121597
Giá từng phần lô 146,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,193,750
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực; thực hiện xong trước ngày 31/12/2024.
3
Mã phần lô PP2400121598
Giá từng phần lô 693,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,395,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực; thực hiện xong trước ngày 31/12/2024.
4
Mã phần lô PP2400121599
Giá từng phần lô 116,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,125
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực; thực hiện xong trước ngày 31/12/2024.
5
Mã phần lô PP2400121600
Giá từng phần lô 288,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,331,250
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực; thực hiện xong trước ngày 31/12/2024.
6
Mã phần lô PP2400121601
Giá từng phần lô 130,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,960,800
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực; thực hiện xong trước ngày 31/12/2024.
7
Mã phần lô PP2400121602
Giá từng phần lô 4,296,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,452,150
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực; thực hiện xong trước ngày 31/12/2024.
8
Mã phần lô PP2400121603
Giá từng phần lô 1,735,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,034,750
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực; thực hiện xong trước ngày 31/12/2024.
9
Mã phần lô PP2400121604
Giá từng phần lô 2,587,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,812,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực; thực hiện xong trước ngày 31/12/2024.
10
Mã phần lô PP2400121605
Giá từng phần lô 1,067,436,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,011,540
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực; thực hiện xong trước ngày 31/12/2024.
11
Mã phần lô PP2400121606
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực; thực hiện xong trước ngày 31/12/2024.
12
Mã phần lô PP2400121607
Giá từng phần lô 2,280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực; thực hiện xong trước ngày 31/12/2024.
13
Mã phần lô PP2400121608
Giá từng phần lô 4,637,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,559,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực; thực hiện xong trước ngày 31/12/2024.
14
Mã phần lô PP2400121609
Giá từng phần lô 1,646,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,704,550
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực; thực hiện xong trước ngày 31/12/2024.
15
Mã phần lô PP2400121610
Giá từng phần lô 2,132,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,985,850
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực; thực hiện xong trước ngày 31/12/2024.
16
Mã phần lô PP2400121611
Giá từng phần lô 1,274,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,110,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực; thực hiện xong trước ngày 31/12/2024.
17
Mã phần lô PP2400121612
Giá từng phần lô 1,170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực; thực hiện xong trước ngày 31/12/2024.
18
Mã phần lô PP2400121613
Giá từng phần lô 1,566,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,490,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực; thực hiện xong trước ngày 31/12/2024.
19
Mã phần lô PP2400121614
Giá từng phần lô 1,281,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,215,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực; thực hiện xong trước ngày 31/12/2024.
20
Mã phần lô PP2400121615
Giá từng phần lô 1,787,547,930
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,813,218
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực; thực hiện xong trước ngày 31/12/2024.
21
Mã phần lô PP2400121616
Giá từng phần lô 76,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,800
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực; thực hiện xong trước ngày 31/12/2024.
22
Mã phần lô PP2400121617
Giá từng phần lô 3,843,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,657,600
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực; thực hiện xong trước ngày 31/12/2024.
23
Mã phần lô PP2400121618
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực; thực hiện xong trước ngày 31/12/2024.
24
Mã phần lô PP2400121619
Giá từng phần lô 25,012,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,187
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực; thực hiện xong trước ngày 31/12/2024.
25
Mã phần lô PP2400121620
Giá từng phần lô 4,573,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,607
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực; thực hiện xong trước ngày 31/12/2024.
26
Mã phần lô PP2400121621
Giá từng phần lô 903,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,557,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực; thực hiện xong trước ngày 31/12/2024.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->