Gói thầu: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400244361-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/08/2024 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
Chủ đầu tư Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2400146037
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế
Giá gói thầu 12,098,271,550 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 181.474.073,25 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400121342 - 20.403.N2.1 702,830,000 10,542,450
2 PP2400121343 - 20.824.N4.2 560,000 8,400
3 PP2400121344 - 20.939.N4.3 82,404,000 1,236,060
4 PP2400121345 - 20.987.N1.4 25,800,000 387,000
5 PP2400121346 - 20.463.N1.5 1,583,400,000 23,751,000
6 PP2400121347 - 20.463.N1.6 1,846,000,000 27,690,000
7 PP2400121348 - 20.953.N1.7 373,590,000 5,603,850
8 PP2400121349 - 20.2.N1.8 249,600,000 3,744,000
9 PP2400121350 - 20.354.N2.9 36,000,000 540,000
10 PP2400121351 - 20.354.N2.10 42,375,000 635,625
11 PP2400121352 - 20.942.N1.11 132,987,500 1,994,812
12 PP2400121353 - 20.355.N1.12 27,365,000 410,475
13 PP2400121354 - 20.355.N1.13 173,199,000 2,597,985
14 PP2400121355 - 20.944.N1.14 108,000,000 1,620,000
15 PP2400121356 - 20.553.N1.15 1,820,000 27,300
16 PP2400121357 - 20.362.N2.16 380,000,000 5,700,000
17 PP2400121358 - 20.699.N1.17 6,250,000 93,750
18 PP2400121359 - 20.699.N3.18 3,045,000 45,675
19 PP2400121360 - 20.485.N1.19 83,707,050 1,255,605
20 PP2400121361 - 20.485.N5.20 25,186,200 377,793
21 PP2400121362 - 20.366.N5.21 139,500,000 2,092,500
22 PP2400121363 - 20.254.N4.22 83,000,000 1,245,000
23 PP2400121364 - 20.708.N4.23 4,158,000 62,370
24 PP2400121365 - 20.814.N4.24 174,258,000 2,613,870
25 PP2400121366 - 20.700.N2.25 31,000,000 465,000
26 PP2400121367 - 20.810.N1.26 301,875,000 4,528,125
27 PP2400121368 - 20.810.N5.27 132,500,000 1,987,500
28 PP2400121369 - 20.983.N1.28 13,387,500 200,812
29 PP2400121370 - 20.983.N4.29 6,000,000 90,000
30 PP2400121371 - 20.983.N1.30 15,750,000 236,250
31 PP2400121372 - 20.983.N3.31 15,750,000 236,250
32 PP2400121373 - 20.10.N1.32 3,040,000 45,600
33 PP2400121374 - 20.13.N1.33 70,695,000 1,060,425
34 PP2400121375 - 20.12.N1.34 33,360,000 500,400
35 PP2400121376 - 20.711.N1.35 164,995,000 2,474,925
36 PP2400121377 - 20.376.N1.36 19,918,500 298,777
37 PP2400121378 - 20.377.N5.37 35,000,000 525,000
38 PP2400121379 - 20.693.N1.38 71,000,000 1,065,000
39 PP2400121380 - 20.693.N4.39 7,140,000 107,100
40 PP2400121381 - 20.248.N4.40 74,000,000 1,110,000
41 PP2400121382 - 20.248.N4.41 37,500,000 562,500
42 PP2400121383 - 20.713.N1.42 12,000,000 180,000
43 PP2400121384 - 20.713.N4.43 11,907,000 178,605
44 PP2400121385 - 20.16.N1.44 56,000,000 840,000
45 PP2400121386 - 20.540.N3.45 30,240,000 453,600
46 PP2400121387 - 20.1003.N4.46 360,000,000 5,400,000
47 PP2400121388 - 20.56.N2.47 630,000,000 9,450,000
48 PP2400121389 - 20.153.N2.48 315,000 4,725
49 PP2400121390 - 20.153.N4.49 231,000 3,465
50 PP2400121391 - 20.861.N1.50 6,484,800 97,272
51 PP2400121392 - 20.664.N4.51 828,000,000 12,420,000
52 PP2400121393 - 20.664.N4.52 2,760,000,000 41,400,000
53 PP2400121394 - 20.138.N2.53 16,200,000 243,000
54 PP2400121395 - 20.774.N1.54 14,848,000 222,720
55 PP2400121396 - 20.774.N2.55 12,600,000 189,000
56 PP2400121397 - 20.308.N1.56 41,500,000 622,500
20.403.N2.1
Mã phần lô PP2400121342
Giá từng phần lô 702,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,542,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.824.N4.2
Mã phần lô PP2400121343
Giá từng phần lô 560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.939.N4.3
Mã phần lô PP2400121344
Giá từng phần lô 82,404,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,236,060
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.987.N1.4
Mã phần lô PP2400121345
Giá từng phần lô 25,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.463.N1.5
Mã phần lô PP2400121346
Giá từng phần lô 1,583,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,751,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.463.N1.6
Mã phần lô PP2400121347
Giá từng phần lô 1,846,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,690,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.953.N1.7
Mã phần lô PP2400121348
Giá từng phần lô 373,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,603,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.2.N1.8
Mã phần lô PP2400121349
Giá từng phần lô 249,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,744,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.354.N2.9
Mã phần lô PP2400121350
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.354.N2.10
Mã phần lô PP2400121351
Giá từng phần lô 42,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 635,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.942.N1.11
Mã phần lô PP2400121352
Giá từng phần lô 132,987,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,994,812
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.355.N1.12
Mã phần lô PP2400121353
Giá từng phần lô 27,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.355.N1.13
Mã phần lô PP2400121354
Giá từng phần lô 173,199,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,597,985
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.944.N1.14
Mã phần lô PP2400121355
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.553.N1.15
Mã phần lô PP2400121356
Giá từng phần lô 1,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.362.N2.16
Mã phần lô PP2400121357
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.699.N1.17
Mã phần lô PP2400121358
Giá từng phần lô 6,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.699.N3.18
Mã phần lô PP2400121359
Giá từng phần lô 3,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,675
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.485.N1.19
Mã phần lô PP2400121360
Giá từng phần lô 83,707,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,255,605
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.485.N5.20
Mã phần lô PP2400121361
Giá từng phần lô 25,186,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,793
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.366.N5.21
Mã phần lô PP2400121362
Giá từng phần lô 139,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,092,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.254.N4.22
Mã phần lô PP2400121363
Giá từng phần lô 83,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,245,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.708.N4.23
Mã phần lô PP2400121364
Giá từng phần lô 4,158,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,370
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.814.N4.24
Mã phần lô PP2400121365
Giá từng phần lô 174,258,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,613,870
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.700.N2.25
Mã phần lô PP2400121366
Giá từng phần lô 31,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.810.N1.26
Mã phần lô PP2400121367
Giá từng phần lô 301,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,528,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.810.N5.27
Mã phần lô PP2400121368
Giá từng phần lô 132,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,987,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.983.N1.28
Mã phần lô PP2400121369
Giá từng phần lô 13,387,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,812
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.983.N4.29
Mã phần lô PP2400121370
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.983.N1.30
Mã phần lô PP2400121371
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.983.N3.31
Mã phần lô PP2400121372
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.10.N1.32
Mã phần lô PP2400121373
Giá từng phần lô 3,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.13.N1.33
Mã phần lô PP2400121374
Giá từng phần lô 70,695,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,060,425
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.12.N1.34
Mã phần lô PP2400121375
Giá từng phần lô 33,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.711.N1.35
Mã phần lô PP2400121376
Giá từng phần lô 164,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,474,925
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.376.N1.36
Mã phần lô PP2400121377
Giá từng phần lô 19,918,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,777
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.377.N5.37
Mã phần lô PP2400121378
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.693.N1.38
Mã phần lô PP2400121379
Giá từng phần lô 71,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,065,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.693.N4.39
Mã phần lô PP2400121380
Giá từng phần lô 7,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.248.N4.40
Mã phần lô PP2400121381
Giá từng phần lô 74,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.248.N4.41
Mã phần lô PP2400121382
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.713.N1.42
Mã phần lô PP2400121383
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.713.N4.43
Mã phần lô PP2400121384
Giá từng phần lô 11,907,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,605
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.16.N1.44
Mã phần lô PP2400121385
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.540.N3.45
Mã phần lô PP2400121386
Giá từng phần lô 30,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.1003.N4.46
Mã phần lô PP2400121387
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.56.N2.47
Mã phần lô PP2400121388
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.153.N2.48
Mã phần lô PP2400121389
Giá từng phần lô 315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.153.N4.49
Mã phần lô PP2400121390
Giá từng phần lô 231,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.861.N1.50
Mã phần lô PP2400121391
Giá từng phần lô 6,484,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,272
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.664.N4.51
Mã phần lô PP2400121392
Giá từng phần lô 828,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.664.N4.52
Mã phần lô PP2400121393
Giá từng phần lô 2,760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.138.N2.53
Mã phần lô PP2400121394
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.774.N1.54
Mã phần lô PP2400121395
Giá từng phần lô 14,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.774.N2.55
Mã phần lô PP2400121396
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.308.N1.56
Mã phần lô PP2400121397
Giá từng phần lô 41,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 622,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->