Gói thầu: Gói thầu: Thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400274990-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/08/2024 09:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu: Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2400160949
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng
Giá gói thầu 996,949,020 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 9.969.490,2 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400151172 - BVT-01 154,853,820 1,548,538
2 PP2400151173 - BVT-02 21,000,000 210,000
3 PP2400151174 - BVT-03 51,000,000 510,000
4 PP2400151175 - BVT-04 155,200,000 1,552,000
5 PP2400151176 - BVT-05 7,200,000 72,000
6 PP2400151177 - BVT-06 125,084,800 1,250,848
7 PP2400151178 - BVT-07 140,720,400 1,407,204
8 PP2400151179 - BVT-08 57,400,000 574,000
9 PP2400151180 - BVT-09 50,400,000 504,000
10 PP2400151181 - BVT-10 56,700,000 567,000
11 PP2400151182 - BVT-11 43,000,000 430,000
12 PP2400151183 - BVT-12 23,520,000 235,200
13 PP2400151184 - BVT-13 75,590,000 755,900
14 PP2400151185 - BVT-14 35,280,000 352,800
BVT-01
Mã phần lô PP2400151172
Giá từng phần lô 154,853,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,548,538
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-02
Mã phần lô PP2400151173
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-03
Mã phần lô PP2400151174
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-04
Mã phần lô PP2400151175
Giá từng phần lô 155,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-05
Mã phần lô PP2400151176
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-06
Mã phần lô PP2400151177
Giá từng phần lô 125,084,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,848
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-07
Mã phần lô PP2400151178
Giá từng phần lô 140,720,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,407,204
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-08
Mã phần lô PP2400151179
Giá từng phần lô 57,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 574,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-09
Mã phần lô PP2400151180
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-10
Mã phần lô PP2400151181
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-11
Mã phần lô PP2400151182
Giá từng phần lô 43,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-12
Mã phần lô PP2400151183
Giá từng phần lô 23,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-13
Mã phần lô PP2400151184
Giá từng phần lô 75,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 755,900
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
BVT-14
Mã phần lô PP2400151185
Giá từng phần lô 35,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->