Gói thầu: Gói thầu thuốc generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400325213-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/09/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới | Chủ đầu tư | Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400155128 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Đồng Hới, Tỉnh Quảng Bình |
| Giá gói thầu | 10,309,011,410 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400141247 - 1G1 | 26,500,000 | 397,500 |
| 2 | PP2400141248 - 2G1 | 273,600,000 | 4,104,000 |
| 3 | PP2400141249 - 3G1 | 108,000,000 | 1,620,000 |
| 4 | PP2400141250 - 4G1 | 75,000,000 | 1,125,000 |
| 5 | PP2400141251 - 5G1 | 27,000,000 | 405,000 |
| 6 | PP2400141252 - 6G1 | 25,600,000 | 384,000 |
| 7 | PP2400141253 - 7G1 | 183,240,000 | 2,748,600 |
| 8 | PP2400141254 - 8G1 | 145,000,000 | 2,175,000 |
| 9 | PP2400141255 - 9G1 | 504,840,000 | 7,572,600 |
| 10 | PP2400141256 - 10G1 | 234,000,000 | 3,510,000 |
| 11 | PP2400141257 - 11G1 | 129,990,000 | 1,949,850 |
| 12 | PP2400141258 - 12G1 | 26,040,000 | 390,600 |
| 13 | PP2400141259 - 13G1 | 69,000,000 | 1,035,000 |
| 14 | PP2400141260 - 14G1 | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 15 | PP2400141261 - 15G1 | 380,486,960 | 5,707,305 |
| 16 | PP2400141262 - 16G1 | 347,456,560 | 5,211,849 |
| 17 | PP2400141263 - 17G1 | 692,812,800 | 10,392,192 |
| 18 | PP2400141264 - 18G1 | 138,006,250 | 2,070,094 |
| 19 | PP2400141265 - 19G1 | 43,520,630 | 652,810 |
| 20 | PP2400141266 - 20G1 | 1,033,200,000 | 15,498,000 |
| 21 | PP2400141267 - 21G1 | 512,400,000 | 7,686,000 |
| 22 | PP2400141268 - 22G1 | 264,000,000 | 3,960,000 |
| 23 | PP2400141269 - 23G1 | 4,080,000 | 61,200 |
| 24 | PP2400141270 - 24G1 | 467,419,750 | 7,011,297 |
| 25 | PP2400141271 - 25G1 | 559,440,000 | 8,391,600 |
| 26 | PP2400141272 - 26G1 | 100,448,460 | 1,506,727 |
| 27 | PP2400141273 - 27G1 | 40,000,000 | 600,000 |
| 28 | PP2400141274 - 28G1 | 64,500,000 | 967,500 |
| 29 | PP2400141275 - 29G1 | 49,170,000 | 737,550 |
| 30 | PP2400141276 - 30G1 | 44,000,000 | 660,000 |
| 31 | PP2400141277 - 31G1 | 168,000,000 | 2,520,000 |
| 32 | PP2400141278 - 32G1 | 283,500,000 | 4,252,500 |
| 33 | PP2400141279 - 33G1 | 157,500,000 | 2,362,500 |
| 34 | PP2400141280 - 34G1 | 4,600,000 | 69,000 |
| 35 | PP2400141281 - 35G1 | 94,060,000 | 1,410,900 |
| 36 | PP2400141282 - 36G1 | 33,000,000 | 495,000 |
| 37 | PP2400141283 - 37G1 | 148,974,000 | 2,234,610 |
| 38 | PP2400141284 - 38G1 | 21,900,000 | 328,500 |
| 39 | PP2400141285 - 39G1 | 321,468,000 | 4,822,020 |
| 40 | PP2400141286 - 40G1 | 220,000,000 | 3,300,000 |
| 41 | PP2400141287 - 41G1 | 100,700,000 | 1,510,500 |
| 42 | PP2400141288 - 42G1 | 192,000,000 | 2,880,000 |
| 43 | PP2400141289 - 43G1 | 11,670,000 | 175,050 |
| 44 | PP2400141290 - 44G1 | 4,220,000 | 63,300 |
| 45 | PP2400141291 - 45G1 | 32,000,000 | 480,000 |
| 46 | PP2400141292 - 46G1 | 170,260,000 | 2,553,900 |
| 47 | PP2400141293 - 47G1 | 49,500,000 | 742,500 |
| 48 | PP2400141294 - 48G1 | 92,400,000 | 1,386,000 |
| 49 | PP2400141295 - 49G1 | 27,300,000 | 409,500 |
| 50 | PP2400141296 - 50G1 | 18,900,000 | 283,500 |
| 51 | PP2400141297 - 51G1 | 65,520,000 | 982,800 |
| 52 | PP2400141298 - 52G1 | 1,008,000,000 | 15,120,000 |
| 53 | PP2400141299 - 53G1 | 132,000,000 | 1,980,000 |
| 54 | PP2400141300 - 54G1 | 91,188,000 | 1,367,820 |
| 55 | PP2400141301 - 55G1 | 165,600,000 | 2,484,000 |
1G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400141247 |
| Giá từng phần lô | 26,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400141248 |
| Giá từng phần lô | 273,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400141249 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400141250 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
5G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400141251 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
6G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400141252 |
| Giá từng phần lô | 25,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
7G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400141253 |
| Giá từng phần lô | 183,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,748,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400141254 |
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
9G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400141255 |
| Giá từng phần lô | 504,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,572,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400141256 |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
11G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400141257 |
| Giá từng phần lô | 129,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,949,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400141258 |
| Giá từng phần lô | 26,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
13G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400141259 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,035,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
14G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400141260 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
15G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400141261 |
| Giá từng phần lô | 380,486,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,707,305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
16G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400141262 |
| Giá từng phần lô | 347,456,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,211,849 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
17G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400141263 |
| Giá từng phần lô | 692,812,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,392,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
18G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400141264 |
| Giá từng phần lô | 138,006,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,070,094 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
19G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400141265 |
| Giá từng phần lô | 43,520,630 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 652,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
20G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400141266 |
| Giá từng phần lô | 1,033,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,498,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
21G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400141267 |
| Giá từng phần lô | 512,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,686,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
22G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400141268 |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
23G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400141269 |
| Giá từng phần lô | 4,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
24G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400141270 |
| Giá từng phần lô | 467,419,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,011,297 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
25G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400141271 |
| Giá từng phần lô | 559,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,391,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
26G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400141272 |
| Giá từng phần lô | 100,448,460 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,506,727 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
27G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400141273 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
28G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400141274 |
| Giá từng phần lô | 64,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 967,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
29G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400141275 |
| Giá từng phần lô | 49,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 737,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
30G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400141276 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
31G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400141277 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
32G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400141278 |
| Giá từng phần lô | 283,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,252,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
33G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400141279 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,362,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
34G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400141280 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
35G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400141281 |
| Giá từng phần lô | 94,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,410,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
36G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400141282 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
37G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400141283 |
| Giá từng phần lô | 148,974,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,234,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
38G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400141284 |
| Giá từng phần lô | 21,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400141285 |
| Giá từng phần lô | 321,468,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,822,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400141286 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
41G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400141287 |
| Giá từng phần lô | 100,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,510,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
42G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400141288 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
43G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400141289 |
| Giá từng phần lô | 11,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
44G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400141290 |
| Giá từng phần lô | 4,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
45G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400141291 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400141292 |
| Giá từng phần lô | 170,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,553,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
47G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400141293 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 742,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
48G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400141294 |
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
49G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400141295 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
50G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400141296 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
51G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400141297 |
| Giá từng phần lô | 65,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 982,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
52G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400141298 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
53G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400141299 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
54G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400141300 |
| Giá từng phần lô | 91,188,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,367,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
55G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400141301 |
| Giá từng phần lô | 165,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,484,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi