Gói thầu: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400375722-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/10/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2400211381
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng
Giá gói thầu 6,406,857,800 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400283607 - GEN1 859,513,000 8,595,130
2 PP2400283608 - GEN2 216,600,000 2,166,000
3 PP2400283609 - GEN3 41,502,000 415,020
4 PP2400283610 - GEN4 132,500,000 1,325,000
5 PP2400283611 - GEN5 473,245,000 4,732,450
6 PP2400283612 - GEN6 1,297,800,000 12,978,000
7 PP2400283613 - GEN7 13,072,000 130,720
8 PP2400283614 - GEN8 201,600,000 2,016,000
9 PP2400283615 - GEN9 23,000,000 230,000
10 PP2400283616 - GEN10 12,540,000 125,400
11 PP2400283617 - GEN11 104,790,000 1,047,900
12 PP2400283618 - GEN12 8,059,800 80,598
13 PP2400283619 - GEN13 559,600,000 5,596,000
14 PP2400283620 - GEN14 11,366,000 113,660
15 PP2400283621 - GEN15 6,000,000 60,000
16 PP2400283622 - GEN16 9,460,000 94,600
17 PP2400283623 - GEN17 3,375,000 33,750
18 PP2400283624 - GEN18 35,000,000 350,000
19 PP2400283625 - GEN19 81,920,000 819,200
20 PP2400283626 - GEN20 27,100,000 271,000
21 PP2400283627 - GEN21 1,120,000 11,200
22 PP2400283628 - GEN22 40,000,000 400,000
23 PP2400283629 - GEN23 49,300,000 493,000
24 PP2400283630 - GEN24 2,520,000 25,200
25 PP2400283631 - GEN25 44,200,000 442,000
26 PP2400283632 - GEN26 132,840,000 1,328,400
27 PP2400283633 - GEN27 2,625,000 26,250
28 PP2400283634 - GEN28 49,200,000 492,000
29 PP2400283635 - GEN29 132,300,000 1,323,000
30 PP2400283636 - GEN30 138,000,000 1,380,000
31 PP2400283637 - GEN31 126,000,000 1,260,000
32 PP2400283638 - GEN32 10,710,000 107,100
33 PP2400283639 - GEN33 1,560,000,000 15,600,000
GEN1
Mã phần lô PP2400283607
Giá từng phần lô 859,513,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,595,130
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
GEN2
Mã phần lô PP2400283608
Giá từng phần lô 216,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,166,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
GEN3
Mã phần lô PP2400283609
Giá từng phần lô 41,502,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,020
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
GEN4
Mã phần lô PP2400283610
Giá từng phần lô 132,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
GEN5
Mã phần lô PP2400283611
Giá từng phần lô 473,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,732,450
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
GEN6
Mã phần lô PP2400283612
Giá từng phần lô 1,297,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,978,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
GEN7
Mã phần lô PP2400283613
Giá từng phần lô 13,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,720
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
GEN8
Mã phần lô PP2400283614
Giá từng phần lô 201,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
GEN9
Mã phần lô PP2400283615
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
GEN10
Mã phần lô PP2400283616
Giá từng phần lô 12,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
GEN11
Mã phần lô PP2400283617
Giá từng phần lô 104,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,047,900
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
GEN12
Mã phần lô PP2400283618
Giá từng phần lô 8,059,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,598
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
GEN13
Mã phần lô PP2400283619
Giá từng phần lô 559,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,596,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
GEN14
Mã phần lô PP2400283620
Giá từng phần lô 11,366,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,660
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
GEN15
Mã phần lô PP2400283621
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
GEN16
Mã phần lô PP2400283622
Giá từng phần lô 9,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
GEN17
Mã phần lô PP2400283623
Giá từng phần lô 3,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
GEN18
Mã phần lô PP2400283624
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
GEN19
Mã phần lô PP2400283625
Giá từng phần lô 81,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
GEN20
Mã phần lô PP2400283626
Giá từng phần lô 27,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
GEN21
Mã phần lô PP2400283627
Giá từng phần lô 1,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
GEN22
Mã phần lô PP2400283628
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
GEN23
Mã phần lô PP2400283629
Giá từng phần lô 49,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
GEN24
Mã phần lô PP2400283630
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
GEN25
Mã phần lô PP2400283631
Giá từng phần lô 44,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
GEN26
Mã phần lô PP2400283632
Giá từng phần lô 132,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,328,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
GEN27
Mã phần lô PP2400283633
Giá từng phần lô 2,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
GEN28
Mã phần lô PP2400283634
Giá từng phần lô 49,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
GEN29
Mã phần lô PP2400283635
Giá từng phần lô 132,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
GEN30
Mã phần lô PP2400283636
Giá từng phần lô 138,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
GEN31
Mã phần lô PP2400283637
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
GEN32
Mã phần lô PP2400283638
Giá từng phần lô 10,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,100
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
GEN33
Mã phần lô PP2400283639
Giá từng phần lô 1,560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->