Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400450451-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/11/2024 14:35:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quận 12
Chủ đầu tư Bệnh viện Quận 12
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2400250573
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 12, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 6,163,979,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400393007 - 2241070000011.04 4,780,000 71,700
2 PP2400393008 - 2190710000013.04 4,596,000 68,940
3 PP2400393009 - 2190770001135.04 16,000,000 240,000
4 PP2400393010 - 2241030000020.04 8,200,000 123,000
5 PP2400393011 - 2211250000049.04 7,680,000 115,200
6 PP2400393012 - 2241010000033.04 5,832,000 87,480
7 PP2400393013 - 2241050000048.02 72,000,000 1,080,000
8 PP2400393014 - 2241020000054.04 113,750,000 1,706,250
9 PP2400393015 - 2241010000064.02 446,250,000 6,693,750
10 PP2400393016 - 2201040000199.02 12,800,000 192,000
11 PP2400393017 - 2241040000072.01 651,600,000 9,774,000
12 PP2400393018 - 2211220000116.03 311,916,600 4,678,749
13 PP2400393019 - 2241070000080.04 6,625,000 99,375
14 PP2400393020 - 2241050000093.04 57,600,000 864,000
15 PP2400393021 - 2190750000943.03 436,800,000 6,552,000
16 PP2400393022 - 2190760001473.04 4,900,000 73,500
17 PP2400393023 - 2241000000104.04 940,000 14,100
18 PP2400393024 - 2241080000117.04 13,230,000 198,450
19 PP2400393025 - 2241070000127.04 896,000 13,440
20 PP2400393026 - 2241040000133.04 9,130,000 136,950
21 PP2400393027 - 2201070000541.04 69,300,000 1,039,500
22 PP2400393028 - 2241010000149.01 153,880,000 2,308,200
23 PP2400393029 - 2190730000246.01 320,000,000 4,800,000
24 PP2400393030 - 2241030000150.04 490,000 7,350
25 PP2400393031 - 2190760000964.03 48,900,000 733,500
26 PP2400393032 - 2201050000622.02 42,800,000 642,000
27 PP2400393033 - 2241030000167.04 550,000,000 8,250,000
28 PP2400393034 - 2241040000171.02 65,600,000 984,000
29 PP2400393035 - 2241070000189.04 33,000,000 495,000
30 PP2400393036 - 2241000000197.01 295,020,000 4,425,300
31 PP2400393037 - 2190720000362.02 61,950,000 929,250
32 PP2400393038 - 2241080000209.02 75,000,000 1,125,000
33 PP2400393039 - 2241020000214.04 2,355,000 35,325
34 PP2400393040 - 2241030000228.04 8,937,000 134,055
35 PP2400393041 - 2241030000235.04 13,500,000 202,500
36 PP2400393042 - 2241000000241.01 3,360,000 50,400
37 PP2400393043 - 2241000000258.02 68,931,000 1,033,965
38 PP2400393044 - 2190760001015.02 136,000,000 2,040,000
39 PP2400393045 - 2190700001020.02 26,400,000 396,000
40 PP2400393046 - 2190700001037.02 25,200,000 378,000
41 PP2400393047 - 2241010000262.02 4,700,000 70,500
42 PP2400393048 - 2241070000271.04 3,900,000 58,500
43 PP2400393049 - 2241080000285.02 55,025,600 825,384
44 PP2400393050 - 2190740001943.04 17,760,000 266,400
45 PP2400393051 - 2211270000586.04 53,400,000 801,000
46 PP2400393052 - 2241080000292.04 7,315,800 109,737
47 PP2400393053 - 2241080000308.01 31,800,000 477,000
48 PP2400393054 - 2241070000318.04 48,300,000 724,500
49 PP2400393055 - 2201050001049.04 35,550,000 533,250
50 PP2400393056 - 2190700000504.04 65,604,000 984,060
51 PP2400393057 - 2241050000321.01 17,322,500 259,837
52 PP2400393058 - 2190730000550.02 1,380,000 20,700
53 PP2400393059 - 2241000000333.04 2,940,000 44,100
54 PP2400393060 - 2241060000342.04 47,250,000 708,750
55 PP2400393061 - 2241030000358.04 16,800,000 252,000
56 PP2400393062 - 2241020000368.04 118,404,000 1,776,060
57 PP2400393063 - 2241050000376.01 5,500,000 82,500
58 PP2400393064 - 2241080000384.04 980,000 14,700
59 PP2400393065 - 2241030000396.04 262,500,000 3,937,500
60 PP2400393066 - 2241020000405.01 12,127,500 181,912
61 PP2400393067 - 2190700002805.03 65,250,000 978,750
62 PP2400393068 - 2241000000418.01 22,272,000 334,080
63 PP2400393069 - 2241050000420.01 33,900,000 508,500
64 PP2400393070 - 2241000000432.04 45,000,000 675,000
65 PP2400393071 - 2241060000441.02 475,000,000 7,125,000
66 PP2400393072 - 2201060001640.04 30,708,000 460,620
67 PP2400393073 - 2241080000452.04 220,080,000 3,301,200
68 PP2400393074 - 2241010000460.04 14,875,000 223,125
69 PP2400393075 - 2190700002485.04 11,700,000 175,500
70 PP2400393076 - 2241000000470.02 174,900,000 2,623,500
71 PP2400393077 - 2241010000484.02 26,250,000 393,750
72 PP2400393078 - 2241060000496.02 46,960,000 704,400
73 PP2400393079 - 2190770002651.04 2,376,000 35,640
2241070000011.04
Mã phần lô PP2400393007
Giá từng phần lô 4,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
2190710000013.04
Mã phần lô PP2400393008
Giá từng phần lô 4,596,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
2190770001135.04
Mã phần lô PP2400393009
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
2241030000020.04
Mã phần lô PP2400393010
Giá từng phần lô 8,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
2211250000049.04
Mã phần lô PP2400393011
Giá từng phần lô 7,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
2241010000033.04
Mã phần lô PP2400393012
Giá từng phần lô 5,832,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
2241050000048.02
Mã phần lô PP2400393013
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
2241020000054.04
Mã phần lô PP2400393014
Giá từng phần lô 113,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,706,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
2241010000064.02
Mã phần lô PP2400393015
Giá từng phần lô 446,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,693,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
2201040000199.02
Mã phần lô PP2400393016
Giá từng phần lô 12,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
2241040000072.01
Mã phần lô PP2400393017
Giá từng phần lô 651,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,774,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
2211220000116.03
Mã phần lô PP2400393018
Giá từng phần lô 311,916,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,678,749
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
2241070000080.04
Mã phần lô PP2400393019
Giá từng phần lô 6,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
2241050000093.04
Mã phần lô PP2400393020
Giá từng phần lô 57,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
2190750000943.03
Mã phần lô PP2400393021
Giá từng phần lô 436,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
2190760001473.04
Mã phần lô PP2400393022
Giá từng phần lô 4,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
2241000000104.04
Mã phần lô PP2400393023
Giá từng phần lô 940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
2241080000117.04
Mã phần lô PP2400393024
Giá từng phần lô 13,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
2241070000127.04
Mã phần lô PP2400393025
Giá từng phần lô 896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
2241040000133.04
Mã phần lô PP2400393026
Giá từng phần lô 9,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
2201070000541.04
Mã phần lô PP2400393027
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
2241010000149.01
Mã phần lô PP2400393028
Giá từng phần lô 153,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,308,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
2190730000246.01
Mã phần lô PP2400393029
Giá từng phần lô 320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
2241030000150.04
Mã phần lô PP2400393030
Giá từng phần lô 490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
2190760000964.03
Mã phần lô PP2400393031
Giá từng phần lô 48,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 733,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
2201050000622.02
Mã phần lô PP2400393032
Giá từng phần lô 42,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 642,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
2241030000167.04
Mã phần lô PP2400393033
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
2241040000171.02
Mã phần lô PP2400393034
Giá từng phần lô 65,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 984,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
2241070000189.04
Mã phần lô PP2400393035
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
2241000000197.01
Mã phần lô PP2400393036
Giá từng phần lô 295,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,425,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
2190720000362.02
Mã phần lô PP2400393037
Giá từng phần lô 61,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 929,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
2241080000209.02
Mã phần lô PP2400393038
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
2241020000214.04
Mã phần lô PP2400393039
Giá từng phần lô 2,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
2241030000228.04
Mã phần lô PP2400393040
Giá từng phần lô 8,937,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,055
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
2241030000235.04
Mã phần lô PP2400393041
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
2241000000241.01
Mã phần lô PP2400393042
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
2241000000258.02
Mã phần lô PP2400393043
Giá từng phần lô 68,931,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,033,965
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
2190760001015.02
Mã phần lô PP2400393044
Giá từng phần lô 136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
2190700001020.02
Mã phần lô PP2400393045
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
2190700001037.02
Mã phần lô PP2400393046
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
2241010000262.02
Mã phần lô PP2400393047
Giá từng phần lô 4,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
2241070000271.04
Mã phần lô PP2400393048
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
2241080000285.02
Mã phần lô PP2400393049
Giá từng phần lô 55,025,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,384
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
2190740001943.04
Mã phần lô PP2400393050
Giá từng phần lô 17,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
2211270000586.04
Mã phần lô PP2400393051
Giá từng phần lô 53,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 801,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
2241080000292.04
Mã phần lô PP2400393052
Giá từng phần lô 7,315,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,737
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
2241080000308.01
Mã phần lô PP2400393053
Giá từng phần lô 31,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
2241070000318.04
Mã phần lô PP2400393054
Giá từng phần lô 48,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
2201050001049.04
Mã phần lô PP2400393055
Giá từng phần lô 35,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 533,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
2190700000504.04
Mã phần lô PP2400393056
Giá từng phần lô 65,604,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 984,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
2241050000321.01
Mã phần lô PP2400393057
Giá từng phần lô 17,322,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,837
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
2190730000550.02
Mã phần lô PP2400393058
Giá từng phần lô 1,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
2241000000333.04
Mã phần lô PP2400393059
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
2241060000342.04
Mã phần lô PP2400393060
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
2241030000358.04
Mã phần lô PP2400393061
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
2241020000368.04
Mã phần lô PP2400393062
Giá từng phần lô 118,404,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,776,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
2241050000376.01
Mã phần lô PP2400393063
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
2241080000384.04
Mã phần lô PP2400393064
Giá từng phần lô 980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
2241030000396.04
Mã phần lô PP2400393065
Giá từng phần lô 262,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,937,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
2241020000405.01
Mã phần lô PP2400393066
Giá từng phần lô 12,127,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,912
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
2190700002805.03
Mã phần lô PP2400393067
Giá từng phần lô 65,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 978,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
2241000000418.01
Mã phần lô PP2400393068
Giá từng phần lô 22,272,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
2241050000420.01
Mã phần lô PP2400393069
Giá từng phần lô 33,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 508,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
2241000000432.04
Mã phần lô PP2400393070
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
2241060000441.02
Mã phần lô PP2400393071
Giá từng phần lô 475,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
2201060001640.04
Mã phần lô PP2400393072
Giá từng phần lô 30,708,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
2241080000452.04
Mã phần lô PP2400393073
Giá từng phần lô 220,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,301,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
2241010000460.04
Mã phần lô PP2400393074
Giá từng phần lô 14,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
2190700002485.04
Mã phần lô PP2400393075
Giá từng phần lô 11,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
2241000000470.02
Mã phần lô PP2400393076
Giá từng phần lô 174,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,623,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
2241010000484.02
Mã phần lô PP2400393077
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
2241060000496.02
Mã phần lô PP2400393078
Giá từng phần lô 46,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 704,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
2190770002651.04
Mã phần lô PP2400393079
Giá từng phần lô 2,376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->