Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400450451-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/11/2024 14:35:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quận 12 | Chủ đầu tư | Bệnh viện Quận 12 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400250573 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 12, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 6,163,979,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400393007 - 2241070000011.04 | 4,780,000 | 71,700 |
| 2 | PP2400393008 - 2190710000013.04 | 4,596,000 | 68,940 |
| 3 | PP2400393009 - 2190770001135.04 | 16,000,000 | 240,000 |
| 4 | PP2400393010 - 2241030000020.04 | 8,200,000 | 123,000 |
| 5 | PP2400393011 - 2211250000049.04 | 7,680,000 | 115,200 |
| 6 | PP2400393012 - 2241010000033.04 | 5,832,000 | 87,480 |
| 7 | PP2400393013 - 2241050000048.02 | 72,000,000 | 1,080,000 |
| 8 | PP2400393014 - 2241020000054.04 | 113,750,000 | 1,706,250 |
| 9 | PP2400393015 - 2241010000064.02 | 446,250,000 | 6,693,750 |
| 10 | PP2400393016 - 2201040000199.02 | 12,800,000 | 192,000 |
| 11 | PP2400393017 - 2241040000072.01 | 651,600,000 | 9,774,000 |
| 12 | PP2400393018 - 2211220000116.03 | 311,916,600 | 4,678,749 |
| 13 | PP2400393019 - 2241070000080.04 | 6,625,000 | 99,375 |
| 14 | PP2400393020 - 2241050000093.04 | 57,600,000 | 864,000 |
| 15 | PP2400393021 - 2190750000943.03 | 436,800,000 | 6,552,000 |
| 16 | PP2400393022 - 2190760001473.04 | 4,900,000 | 73,500 |
| 17 | PP2400393023 - 2241000000104.04 | 940,000 | 14,100 |
| 18 | PP2400393024 - 2241080000117.04 | 13,230,000 | 198,450 |
| 19 | PP2400393025 - 2241070000127.04 | 896,000 | 13,440 |
| 20 | PP2400393026 - 2241040000133.04 | 9,130,000 | 136,950 |
| 21 | PP2400393027 - 2201070000541.04 | 69,300,000 | 1,039,500 |
| 22 | PP2400393028 - 2241010000149.01 | 153,880,000 | 2,308,200 |
| 23 | PP2400393029 - 2190730000246.01 | 320,000,000 | 4,800,000 |
| 24 | PP2400393030 - 2241030000150.04 | 490,000 | 7,350 |
| 25 | PP2400393031 - 2190760000964.03 | 48,900,000 | 733,500 |
| 26 | PP2400393032 - 2201050000622.02 | 42,800,000 | 642,000 |
| 27 | PP2400393033 - 2241030000167.04 | 550,000,000 | 8,250,000 |
| 28 | PP2400393034 - 2241040000171.02 | 65,600,000 | 984,000 |
| 29 | PP2400393035 - 2241070000189.04 | 33,000,000 | 495,000 |
| 30 | PP2400393036 - 2241000000197.01 | 295,020,000 | 4,425,300 |
| 31 | PP2400393037 - 2190720000362.02 | 61,950,000 | 929,250 |
| 32 | PP2400393038 - 2241080000209.02 | 75,000,000 | 1,125,000 |
| 33 | PP2400393039 - 2241020000214.04 | 2,355,000 | 35,325 |
| 34 | PP2400393040 - 2241030000228.04 | 8,937,000 | 134,055 |
| 35 | PP2400393041 - 2241030000235.04 | 13,500,000 | 202,500 |
| 36 | PP2400393042 - 2241000000241.01 | 3,360,000 | 50,400 |
| 37 | PP2400393043 - 2241000000258.02 | 68,931,000 | 1,033,965 |
| 38 | PP2400393044 - 2190760001015.02 | 136,000,000 | 2,040,000 |
| 39 | PP2400393045 - 2190700001020.02 | 26,400,000 | 396,000 |
| 40 | PP2400393046 - 2190700001037.02 | 25,200,000 | 378,000 |
| 41 | PP2400393047 - 2241010000262.02 | 4,700,000 | 70,500 |
| 42 | PP2400393048 - 2241070000271.04 | 3,900,000 | 58,500 |
| 43 | PP2400393049 - 2241080000285.02 | 55,025,600 | 825,384 |
| 44 | PP2400393050 - 2190740001943.04 | 17,760,000 | 266,400 |
| 45 | PP2400393051 - 2211270000586.04 | 53,400,000 | 801,000 |
| 46 | PP2400393052 - 2241080000292.04 | 7,315,800 | 109,737 |
| 47 | PP2400393053 - 2241080000308.01 | 31,800,000 | 477,000 |
| 48 | PP2400393054 - 2241070000318.04 | 48,300,000 | 724,500 |
| 49 | PP2400393055 - 2201050001049.04 | 35,550,000 | 533,250 |
| 50 | PP2400393056 - 2190700000504.04 | 65,604,000 | 984,060 |
| 51 | PP2400393057 - 2241050000321.01 | 17,322,500 | 259,837 |
| 52 | PP2400393058 - 2190730000550.02 | 1,380,000 | 20,700 |
| 53 | PP2400393059 - 2241000000333.04 | 2,940,000 | 44,100 |
| 54 | PP2400393060 - 2241060000342.04 | 47,250,000 | 708,750 |
| 55 | PP2400393061 - 2241030000358.04 | 16,800,000 | 252,000 |
| 56 | PP2400393062 - 2241020000368.04 | 118,404,000 | 1,776,060 |
| 57 | PP2400393063 - 2241050000376.01 | 5,500,000 | 82,500 |
| 58 | PP2400393064 - 2241080000384.04 | 980,000 | 14,700 |
| 59 | PP2400393065 - 2241030000396.04 | 262,500,000 | 3,937,500 |
| 60 | PP2400393066 - 2241020000405.01 | 12,127,500 | 181,912 |
| 61 | PP2400393067 - 2190700002805.03 | 65,250,000 | 978,750 |
| 62 | PP2400393068 - 2241000000418.01 | 22,272,000 | 334,080 |
| 63 | PP2400393069 - 2241050000420.01 | 33,900,000 | 508,500 |
| 64 | PP2400393070 - 2241000000432.04 | 45,000,000 | 675,000 |
| 65 | PP2400393071 - 2241060000441.02 | 475,000,000 | 7,125,000 |
| 66 | PP2400393072 - 2201060001640.04 | 30,708,000 | 460,620 |
| 67 | PP2400393073 - 2241080000452.04 | 220,080,000 | 3,301,200 |
| 68 | PP2400393074 - 2241010000460.04 | 14,875,000 | 223,125 |
| 69 | PP2400393075 - 2190700002485.04 | 11,700,000 | 175,500 |
| 70 | PP2400393076 - 2241000000470.02 | 174,900,000 | 2,623,500 |
| 71 | PP2400393077 - 2241010000484.02 | 26,250,000 | 393,750 |
| 72 | PP2400393078 - 2241060000496.02 | 46,960,000 | 704,400 |
| 73 | PP2400393079 - 2190770002651.04 | 2,376,000 | 35,640 |
2241070000011.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400393007 |
| Giá từng phần lô | 4,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
2190710000013.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400393008 |
| Giá từng phần lô | 4,596,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
2190770001135.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400393009 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
2241030000020.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400393010 |
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
2211250000049.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400393011 |
| Giá từng phần lô | 7,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
2241010000033.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400393012 |
| Giá từng phần lô | 5,832,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
2241050000048.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400393013 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
2241020000054.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400393014 |
| Giá từng phần lô | 113,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,706,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
2241010000064.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400393015 |
| Giá từng phần lô | 446,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,693,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
2201040000199.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400393016 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
2241040000072.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400393017 |
| Giá từng phần lô | 651,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,774,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
2211220000116.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400393018 |
| Giá từng phần lô | 311,916,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,678,749 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
2241070000080.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400393019 |
| Giá từng phần lô | 6,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
2241050000093.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400393020 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
2190750000943.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400393021 |
| Giá từng phần lô | 436,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
2190760001473.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400393022 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
2241000000104.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400393023 |
| Giá từng phần lô | 940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
2241080000117.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400393024 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
2241070000127.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400393025 |
| Giá từng phần lô | 896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
2241040000133.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400393026 |
| Giá từng phần lô | 9,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
2201070000541.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400393027 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,039,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
2241010000149.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400393028 |
| Giá từng phần lô | 153,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,308,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
2190730000246.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400393029 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
2241030000150.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400393030 |
| Giá từng phần lô | 490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
2190760000964.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400393031 |
| Giá từng phần lô | 48,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 733,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
2201050000622.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400393032 |
| Giá từng phần lô | 42,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 642,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
2241030000167.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400393033 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
2241040000171.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400393034 |
| Giá từng phần lô | 65,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 984,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
2241070000189.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400393035 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
2241000000197.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400393036 |
| Giá từng phần lô | 295,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,425,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
2190720000362.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400393037 |
| Giá từng phần lô | 61,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 929,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
2241080000209.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400393038 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
2241020000214.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400393039 |
| Giá từng phần lô | 2,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
2241030000228.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400393040 |
| Giá từng phần lô | 8,937,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,055 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
2241030000235.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400393041 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
2241000000241.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400393042 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
2241000000258.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400393043 |
| Giá từng phần lô | 68,931,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,033,965 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
2190760001015.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400393044 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
2190700001020.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400393045 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
2190700001037.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400393046 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
2241010000262.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400393047 |
| Giá từng phần lô | 4,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
2241070000271.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400393048 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
2241080000285.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400393049 |
| Giá từng phần lô | 55,025,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,384 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
2190740001943.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400393050 |
| Giá từng phần lô | 17,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
2211270000586.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400393051 |
| Giá từng phần lô | 53,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 801,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
2241080000292.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400393052 |
| Giá từng phần lô | 7,315,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,737 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
2241080000308.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400393053 |
| Giá từng phần lô | 31,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 477,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
2241070000318.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400393054 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 724,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
2201050001049.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400393055 |
| Giá từng phần lô | 35,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 533,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
2190700000504.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400393056 |
| Giá từng phần lô | 65,604,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 984,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
2241050000321.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400393057 |
| Giá từng phần lô | 17,322,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,837 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
2190730000550.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400393058 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
2241000000333.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400393059 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
2241060000342.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400393060 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
2241030000358.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400393061 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
2241020000368.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400393062 |
| Giá từng phần lô | 118,404,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,776,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
2241050000376.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400393063 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
2241080000384.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400393064 |
| Giá từng phần lô | 980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
2241030000396.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400393065 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,937,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
2241020000405.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400393066 |
| Giá từng phần lô | 12,127,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
2190700002805.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400393067 |
| Giá từng phần lô | 65,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 978,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
2241000000418.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400393068 |
| Giá từng phần lô | 22,272,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 334,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
2241050000420.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400393069 |
| Giá từng phần lô | 33,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 508,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
2241000000432.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400393070 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
2241060000441.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400393071 |
| Giá từng phần lô | 475,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
2201060001640.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400393072 |
| Giá từng phần lô | 30,708,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
2241080000452.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400393073 |
| Giá từng phần lô | 220,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,301,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
2241010000460.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400393074 |
| Giá từng phần lô | 14,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
2190700002485.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400393075 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
2241000000470.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400393076 |
| Giá từng phần lô | 174,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,623,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
2241010000484.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400393077 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
2241060000496.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400393078 |
| Giá từng phần lô | 46,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 704,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
2190770002651.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400393079 |
| Giá từng phần lô | 2,376,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi