Gói thầu: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400462254-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/11/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2400251362
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Bình Chánh, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 9,769,084,028 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400395175 - GE001 77,500,000 1,162,500
2 PP2400395176 - GE002 1,760,850,000 26,412,750
3 PP2400395177 - GE003 113,400,000 1,701,000
4 PP2400395178 - GE004 104,989,500 1,574,842
5 PP2400395179 - GE005 227,115,000 3,406,725
6 PP2400395180 - GE006 58,750,000 881,250
7 PP2400395181 - GE007 57,096,000 856,440
8 PP2400395182 - GE008 340,200,000 5,103,000
9 PP2400395183 - GE009 192,150,000 2,882,250
10 PP2400395184 - GE010 10,500,000 157,500
11 PP2400395185 - GE011 52,500,000 787,500
12 PP2400395186 - GE012 557,865,000 8,367,975
13 PP2400395187 - GE013 2,880,000,000 43,200,000
14 PP2400395188 - GE014 63,000,000 945,000
15 PP2400395189 - GE015 67,998,000 1,019,970
16 PP2400395190 - GE016 319,770,000 4,796,550
17 PP2400395191 - GE017 599,800,000 8,997,000
18 PP2400395192 - GE018 8,505,000 127,575
19 PP2400395193 - GE019 39,600,000 594,000
20 PP2400395194 - GE020 672,000,000 10,080,000
21 PP2400395195 - GE021 9,495,528 142,432
22 PP2400395196 - GE022 756,000,000 11,340,000
23 PP2400395197 - GE023 800,000,000 12,000,000
GE001
Mã phần lô PP2400395175
Giá từng phần lô 77,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,162,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE002
Mã phần lô PP2400395176
Giá từng phần lô 1,760,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,412,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE003
Mã phần lô PP2400395177
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE004
Mã phần lô PP2400395178
Giá từng phần lô 104,989,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,574,842
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE005
Mã phần lô PP2400395179
Giá từng phần lô 227,115,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,406,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE006
Mã phần lô PP2400395180
Giá từng phần lô 58,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 881,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE007
Mã phần lô PP2400395181
Giá từng phần lô 57,096,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 856,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE008
Mã phần lô PP2400395182
Giá từng phần lô 340,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,103,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE009
Mã phần lô PP2400395183
Giá từng phần lô 192,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,882,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE010
Mã phần lô PP2400395184
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE011
Mã phần lô PP2400395185
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE012
Mã phần lô PP2400395186
Giá từng phần lô 557,865,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,367,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE013
Mã phần lô PP2400395187
Giá từng phần lô 2,880,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE014
Mã phần lô PP2400395188
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE015
Mã phần lô PP2400395189
Giá từng phần lô 67,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,019,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE016
Mã phần lô PP2400395190
Giá từng phần lô 319,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,796,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE017
Mã phần lô PP2400395191
Giá từng phần lô 599,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,997,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE018
Mã phần lô PP2400395192
Giá từng phần lô 8,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE019
Mã phần lô PP2400395193
Giá từng phần lô 39,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE020
Mã phần lô PP2400395194
Giá từng phần lô 672,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE021
Mã phần lô PP2400395195
Giá từng phần lô 9,495,528
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,432
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE022
Mã phần lô PP2400395196
Giá từng phần lô 756,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE023
Mã phần lô PP2400395197
Giá từng phần lô 800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->