Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400488226-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/12/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Bình Định
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Bình Định
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2400269742
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bình Định
Giá gói thầu 41,749,153,614 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400432136 - BSG1.001.N2 103,600,000 2,072,000
2 PP2400432137 - BSG1.002.N1 549,927,000 10,998,540
3 PP2400432138 - BSG1.003.N1 627,238,500 12,544,770
4 PP2400432139 - BSG1.004.N1 892,640,000 17,852,800
5 PP2400432140 - BSG1.005.N1 255,840,000 5,116,800
6 PP2400432141 - BSG1.006.N1 725,000,000 14,500,000
7 PP2400432142 - BSG1.007.N5 5,288,154,250 105,763,085
8 PP2400432143 - BSG1.008.N1 2,785,060,200 55,701,204
9 PP2400432144 - BSG1.009.N4 4,914,000 98,280
10 PP2400432145 - BSG1.010.N2 179,500,000 3,590,000
11 PP2400432146 - BSG1.011.N1 1,081,680,300 21,633,606
12 PP2400432147 - BSG1.012.N4 184,090,000 3,681,800
13 PP2400432148 - BSG1.013.N1 335,173,600 6,703,472
14 PP2400432149 - BSG1.014.N2 214,620,000 4,292,400
15 PP2400432150 - BSG1.015.N4 83,881,000 1,677,620
16 PP2400432151 - BSG1.016.N2 46,200,000 924,000
17 PP2400432152 - BSG1.017.N3 28,500,000 570,000
18 PP2400432153 - BSG1.018.N3 269,385,480 5,387,710
19 PP2400432154 - BSG1.019.N1 81,096,360 1,621,928
20 PP2400432155 - BSG1.020.N1 1,558,211,200 31,164,224
21 PP2400432156 - BSG1.021.N4 70,385,100 1,407,702
22 PP2400432157 - BSG1.022.N4 274,575,000 5,491,500
23 PP2400432158 - BSG1.023.N2 10,500,000 210,000
24 PP2400432159 - BSG1.024.N2 269,035,200 5,380,704
25 PP2400432160 - BSG1.025.N3 77,203,916 1,544,079
26 PP2400432161 - BSG1.026.N4 104,000,000 2,080,000
27 PP2400432162 - BSG1.027.N2 470,000,000 9,400,000
28 PP2400432163 - BSG1.028.N1 395,200,000 7,904,000
29 PP2400432164 - BSG1.029.N1 221,600,000 4,432,000
30 PP2400432165 - BSG1.030.N4 3,672,000 73,440
31 PP2400432166 - BSG1.031.N1 232,000,000 4,640,000
32 PP2400432167 - BSG1.032.N1 25,500,000 510,000
33 PP2400432168 - BSG1.033.N1 23,260,250 465,205
34 PP2400432169 - BSG1.034.N1 226,491,000 4,529,820
35 PP2400432170 - BSG1.035.N3 97,500,000 1,950,000
36 PP2400432171 - BSG1.036.N1 230,058,900 4,601,178
37 PP2400432172 - BSG1.037.N2 221,152,736 4,423,055
38 PP2400432173 - BSG1.038.N1 417,389,525 8,347,791
39 PP2400432174 - BSG1.039.N2 255,500,000 5,110,000
40 PP2400432175 - BSG1.040.N1 210,000,000 4,200,000
41 PP2400432176 - BSG1.041.N1 41,328,000 826,560
42 PP2400432177 - BSG1.042.N1 129,600,000 2,592,000
43 PP2400432178 - BSG1.043.N1 12,750,000 255,000
44 PP2400432179 - BSG1.044.N1 105,000,000 2,100,000
45 PP2400432180 - BSG1.045.N4 35,700,000 714,000
46 PP2400432181 - BSG1.046.N1 28,000,000 560,000
47 PP2400432182 - BSG1.047.N4 30,600,000 612,000
48 PP2400432183 - BSG1.048.N3 691,600,000 13,832,000
49 PP2400432184 - BSG1.049.N5 1,215,547,500 24,310,950
50 PP2400432185 - BSG1.050.N4 41,863,500 837,270
51 PP2400432186 - BSG1.051.N4 2,783,457,600 55,669,152
52 PP2400432187 - BSG1.052.N2 423,500,000 8,470,000
53 PP2400432188 - BSG1.053.N1 96,925,500 1,938,510
54 PP2400432189 - BSG1.054.N4 276,750,000 5,535,000
55 PP2400432190 - BSG1.055.N1 9,804,000 196,080
56 PP2400432191 - BSG1.056.N1 352,166,570 7,043,332
57 PP2400432192 - BSG1.057.N1 396,359,535 7,927,191
58 PP2400432193 - BSG1.058.N1 160,965,000 3,219,300
59 PP2400432194 - BSG1.059.N4 219,883,440 4,397,669
60 PP2400432195 - BSG1.060.N2 1,207,500 24,150
61 PP2400432196 - BSG1.061.N3 554,749,650 11,094,993
62 PP2400432197 - BSG1.062.N1 204,680,000 4,093,600
63 PP2400432198 - BSG1.063.N1 115,872,000 2,317,440
64 PP2400432199 - BSG1.064.N1 122,776,000 2,455,520
65 PP2400432200 - BSG1.065.N2 2,560,975,200 51,219,504
66 PP2400432201 - BSG1.066.N4 845,151,450 16,903,029
67 PP2400432202 - BSG1.067.N4 87,150,000 1,743,000
68 PP2400432203 - BSG1.068.N1 23,962,400 479,248
69 PP2400432204 - BSG1.069.N5 181,800,000 3,636,000
70 PP2400432205 - BSG1.070.N4 3,765,300 75,306
71 PP2400432206 - BSG1.071.N1 614,400,000 12,288,000
72 PP2400432207 - BSG1.072.N1 66,500,000 1,330,000
73 PP2400432208 - BSG1.073.N4 210,280,000 4,205,600
74 PP2400432209 - BSG1.074.N1 225,150,000 4,503,000
75 PP2400432210 - BSG1.075.N1 781,225,600 15,624,512
76 PP2400432211 - BSG1.076.N4 185,130,000 3,702,600
77 PP2400432212 - BSG1.077.N4 524,112,750 10,482,255
78 PP2400432213 - BSG1.078.N5 269,325,000 5,386,500
79 PP2400432214 - BSG1.079.N4 337,500,000 6,750,000
80 PP2400432215 - BSG1.080.N1 789,672,366 15,793,448
81 PP2400432216 - BSG1.081.N4 816,900 16,338
82 PP2400432217 - BSG1.082.N4 19,804,174 396,084
83 PP2400432218 - BSG1.083.N4 84,000,000 1,680,000
84 PP2400432219 - BSG1.084.N3 235,006,200 4,700,124
85 PP2400432220 - BSG1.085.N4 56,917,260 1,138,346
86 PP2400432221 - BSG1.086.N1 177,975,000 3,559,500
87 PP2400432222 - BSG1.087.N4 263,100,794 5,262,016
88 PP2400432223 - BSG1.088.N1 584,250,000 11,685,000
89 PP2400432224 - BSG1.089.N4 49,980,000 999,600
90 PP2400432225 - BSG1.090.N4 699,408,000 13,988,160
91 PP2400432226 - BSG1.091.N2 58,239,000 1,164,780
92 PP2400432227 - BSG1.092.N1 769,560,000 15,391,200
93 PP2400432228 - BSG1.093.N1 191,776,768 3,835,536
94 PP2400432229 - BSG1.094.N2 112,435,140 2,248,703
95 PP2400432230 - BSG1.095.N4 275,310,000 5,506,200
96 PP2400432231 - BSG1.096.N1 932,500,000 18,650,000
97 PP2400432232 - BSG1.097.N4 56,140,000 1,122,800
98 PP2400432233 - BSG1.098.N1 850,000,000 17,000,000
99 PP2400432234 - BSG1.099.N1 310,288,000 6,205,760
100 PP2400432235 - BSG1.100.N1 252,620,000 5,052,400
101 PP2400432236 - BSG1.101.N2 48,195,000 963,900
102 PP2400432237 - BSG1.102.N1 833,910,000 16,678,200
BSG1.001.N2
Mã phần lô PP2400432136
Giá từng phần lô 103,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,072,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.002.N1
Mã phần lô PP2400432137
Giá từng phần lô 549,927,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,998,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.003.N1
Mã phần lô PP2400432138
Giá từng phần lô 627,238,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,544,770
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.004.N1
Mã phần lô PP2400432139
Giá từng phần lô 892,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,852,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.005.N1
Mã phần lô PP2400432140
Giá từng phần lô 255,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,116,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.006.N1
Mã phần lô PP2400432141
Giá từng phần lô 725,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.007.N5
Mã phần lô PP2400432142
Giá từng phần lô 5,288,154,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,763,085
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.008.N1
Mã phần lô PP2400432143
Giá từng phần lô 2,785,060,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,701,204
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.009.N4
Mã phần lô PP2400432144
Giá từng phần lô 4,914,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.010.N2
Mã phần lô PP2400432145
Giá từng phần lô 179,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.011.N1
Mã phần lô PP2400432146
Giá từng phần lô 1,081,680,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,633,606
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.012.N4
Mã phần lô PP2400432147
Giá từng phần lô 184,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,681,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.013.N1
Mã phần lô PP2400432148
Giá từng phần lô 335,173,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,703,472
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.014.N2
Mã phần lô PP2400432149
Giá từng phần lô 214,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,292,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.015.N4
Mã phần lô PP2400432150
Giá từng phần lô 83,881,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,677,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.016.N2
Mã phần lô PP2400432151
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.017.N3
Mã phần lô PP2400432152
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.018.N3
Mã phần lô PP2400432153
Giá từng phần lô 269,385,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,387,710
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.019.N1
Mã phần lô PP2400432154
Giá từng phần lô 81,096,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,621,928
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.020.N1
Mã phần lô PP2400432155
Giá từng phần lô 1,558,211,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,164,224
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.021.N4
Mã phần lô PP2400432156
Giá từng phần lô 70,385,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,407,702
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.022.N4
Mã phần lô PP2400432157
Giá từng phần lô 274,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,491,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.023.N2
Mã phần lô PP2400432158
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.024.N2
Mã phần lô PP2400432159
Giá từng phần lô 269,035,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,380,704
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.025.N3
Mã phần lô PP2400432160
Giá từng phần lô 77,203,916
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,544,079
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.026.N4
Mã phần lô PP2400432161
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.027.N2
Mã phần lô PP2400432162
Giá từng phần lô 470,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.028.N1
Mã phần lô PP2400432163
Giá từng phần lô 395,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,904,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.029.N1
Mã phần lô PP2400432164
Giá từng phần lô 221,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.030.N4
Mã phần lô PP2400432165
Giá từng phần lô 3,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.031.N1
Mã phần lô PP2400432166
Giá từng phần lô 232,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.032.N1
Mã phần lô PP2400432167
Giá từng phần lô 25,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.033.N1
Mã phần lô PP2400432168
Giá từng phần lô 23,260,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,205
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.034.N1
Mã phần lô PP2400432169
Giá từng phần lô 226,491,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,529,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.035.N3
Mã phần lô PP2400432170
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.036.N1
Mã phần lô PP2400432171
Giá từng phần lô 230,058,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,601,178
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.037.N2
Mã phần lô PP2400432172
Giá từng phần lô 221,152,736
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,423,055
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.038.N1
Mã phần lô PP2400432173
Giá từng phần lô 417,389,525
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,347,791
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.039.N2
Mã phần lô PP2400432174
Giá từng phần lô 255,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.040.N1
Mã phần lô PP2400432175
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.041.N1
Mã phần lô PP2400432176
Giá từng phần lô 41,328,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 826,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.042.N1
Mã phần lô PP2400432177
Giá từng phần lô 129,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,592,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.043.N1
Mã phần lô PP2400432178
Giá từng phần lô 12,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.044.N1
Mã phần lô PP2400432179
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.045.N4
Mã phần lô PP2400432180
Giá từng phần lô 35,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.046.N1
Mã phần lô PP2400432181
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.047.N4
Mã phần lô PP2400432182
Giá từng phần lô 30,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.048.N3
Mã phần lô PP2400432183
Giá từng phần lô 691,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,832,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.049.N5
Mã phần lô PP2400432184
Giá từng phần lô 1,215,547,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,310,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.050.N4
Mã phần lô PP2400432185
Giá từng phần lô 41,863,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 837,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.051.N4
Mã phần lô PP2400432186
Giá từng phần lô 2,783,457,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,669,152
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.052.N2
Mã phần lô PP2400432187
Giá từng phần lô 423,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.053.N1
Mã phần lô PP2400432188
Giá từng phần lô 96,925,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,938,510
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.054.N4
Mã phần lô PP2400432189
Giá từng phần lô 276,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,535,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.055.N1
Mã phần lô PP2400432190
Giá từng phần lô 9,804,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.056.N1
Mã phần lô PP2400432191
Giá từng phần lô 352,166,570
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,043,332
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.057.N1
Mã phần lô PP2400432192
Giá từng phần lô 396,359,535
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,927,191
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.058.N1
Mã phần lô PP2400432193
Giá từng phần lô 160,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,219,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.059.N4
Mã phần lô PP2400432194
Giá từng phần lô 219,883,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,397,669
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.060.N2
Mã phần lô PP2400432195
Giá từng phần lô 1,207,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.061.N3
Mã phần lô PP2400432196
Giá từng phần lô 554,749,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,094,993
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.062.N1
Mã phần lô PP2400432197
Giá từng phần lô 204,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,093,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.063.N1
Mã phần lô PP2400432198
Giá từng phần lô 115,872,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,317,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.064.N1
Mã phần lô PP2400432199
Giá từng phần lô 122,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,455,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.065.N2
Mã phần lô PP2400432200
Giá từng phần lô 2,560,975,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,219,504
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.066.N4
Mã phần lô PP2400432201
Giá từng phần lô 845,151,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,903,029
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.067.N4
Mã phần lô PP2400432202
Giá từng phần lô 87,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,743,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.068.N1
Mã phần lô PP2400432203
Giá từng phần lô 23,962,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,248
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.069.N5
Mã phần lô PP2400432204
Giá từng phần lô 181,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,636,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.070.N4
Mã phần lô PP2400432205
Giá từng phần lô 3,765,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,306
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.071.N1
Mã phần lô PP2400432206
Giá từng phần lô 614,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.072.N1
Mã phần lô PP2400432207
Giá từng phần lô 66,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.073.N4
Mã phần lô PP2400432208
Giá từng phần lô 210,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,205,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.074.N1
Mã phần lô PP2400432209
Giá từng phần lô 225,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,503,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.075.N1
Mã phần lô PP2400432210
Giá từng phần lô 781,225,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,624,512
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.076.N4
Mã phần lô PP2400432211
Giá từng phần lô 185,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,702,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.077.N4
Mã phần lô PP2400432212
Giá từng phần lô 524,112,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,482,255
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.078.N5
Mã phần lô PP2400432213
Giá từng phần lô 269,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,386,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.079.N4
Mã phần lô PP2400432214
Giá từng phần lô 337,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.080.N1
Mã phần lô PP2400432215
Giá từng phần lô 789,672,366
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,793,448
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.081.N4
Mã phần lô PP2400432216
Giá từng phần lô 816,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,338
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.082.N4
Mã phần lô PP2400432217
Giá từng phần lô 19,804,174
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,084
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.083.N4
Mã phần lô PP2400432218
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.084.N3
Mã phần lô PP2400432219
Giá từng phần lô 235,006,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,700,124
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.085.N4
Mã phần lô PP2400432220
Giá từng phần lô 56,917,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,138,346
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.086.N1
Mã phần lô PP2400432221
Giá từng phần lô 177,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,559,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.087.N4
Mã phần lô PP2400432222
Giá từng phần lô 263,100,794
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,262,016
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.088.N1
Mã phần lô PP2400432223
Giá từng phần lô 584,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,685,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.089.N4
Mã phần lô PP2400432224
Giá từng phần lô 49,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 999,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.090.N4
Mã phần lô PP2400432225
Giá từng phần lô 699,408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,988,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.091.N2
Mã phần lô PP2400432226
Giá từng phần lô 58,239,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,164,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.092.N1
Mã phần lô PP2400432227
Giá từng phần lô 769,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,391,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.093.N1
Mã phần lô PP2400432228
Giá từng phần lô 191,776,768
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,835,536
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.094.N2
Mã phần lô PP2400432229
Giá từng phần lô 112,435,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,248,703
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.095.N4
Mã phần lô PP2400432230
Giá từng phần lô 275,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,506,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.096.N1
Mã phần lô PP2400432231
Giá từng phần lô 932,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.097.N4
Mã phần lô PP2400432232
Giá từng phần lô 56,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,122,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.098.N1
Mã phần lô PP2400432233
Giá từng phần lô 850,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.099.N1
Mã phần lô PP2400432234
Giá từng phần lô 310,288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,205,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.100.N1
Mã phần lô PP2400432235
Giá từng phần lô 252,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,052,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.101.N2
Mã phần lô PP2400432236
Giá từng phần lô 48,195,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 963,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BSG1.102.N1
Mã phần lô PP2400432237
Giá từng phần lô 833,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,678,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->