Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400488226-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Bình Định | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa tỉnh Bình Định |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400269742 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bình Định |
| Giá gói thầu | 41,749,153,614 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400432136 - BSG1.001.N2 | 103,600,000 | 2,072,000 |
| 2 | PP2400432137 - BSG1.002.N1 | 549,927,000 | 10,998,540 |
| 3 | PP2400432138 - BSG1.003.N1 | 627,238,500 | 12,544,770 |
| 4 | PP2400432139 - BSG1.004.N1 | 892,640,000 | 17,852,800 |
| 5 | PP2400432140 - BSG1.005.N1 | 255,840,000 | 5,116,800 |
| 6 | PP2400432141 - BSG1.006.N1 | 725,000,000 | 14,500,000 |
| 7 | PP2400432142 - BSG1.007.N5 | 5,288,154,250 | 105,763,085 |
| 8 | PP2400432143 - BSG1.008.N1 | 2,785,060,200 | 55,701,204 |
| 9 | PP2400432144 - BSG1.009.N4 | 4,914,000 | 98,280 |
| 10 | PP2400432145 - BSG1.010.N2 | 179,500,000 | 3,590,000 |
| 11 | PP2400432146 - BSG1.011.N1 | 1,081,680,300 | 21,633,606 |
| 12 | PP2400432147 - BSG1.012.N4 | 184,090,000 | 3,681,800 |
| 13 | PP2400432148 - BSG1.013.N1 | 335,173,600 | 6,703,472 |
| 14 | PP2400432149 - BSG1.014.N2 | 214,620,000 | 4,292,400 |
| 15 | PP2400432150 - BSG1.015.N4 | 83,881,000 | 1,677,620 |
| 16 | PP2400432151 - BSG1.016.N2 | 46,200,000 | 924,000 |
| 17 | PP2400432152 - BSG1.017.N3 | 28,500,000 | 570,000 |
| 18 | PP2400432153 - BSG1.018.N3 | 269,385,480 | 5,387,710 |
| 19 | PP2400432154 - BSG1.019.N1 | 81,096,360 | 1,621,928 |
| 20 | PP2400432155 - BSG1.020.N1 | 1,558,211,200 | 31,164,224 |
| 21 | PP2400432156 - BSG1.021.N4 | 70,385,100 | 1,407,702 |
| 22 | PP2400432157 - BSG1.022.N4 | 274,575,000 | 5,491,500 |
| 23 | PP2400432158 - BSG1.023.N2 | 10,500,000 | 210,000 |
| 24 | PP2400432159 - BSG1.024.N2 | 269,035,200 | 5,380,704 |
| 25 | PP2400432160 - BSG1.025.N3 | 77,203,916 | 1,544,079 |
| 26 | PP2400432161 - BSG1.026.N4 | 104,000,000 | 2,080,000 |
| 27 | PP2400432162 - BSG1.027.N2 | 470,000,000 | 9,400,000 |
| 28 | PP2400432163 - BSG1.028.N1 | 395,200,000 | 7,904,000 |
| 29 | PP2400432164 - BSG1.029.N1 | 221,600,000 | 4,432,000 |
| 30 | PP2400432165 - BSG1.030.N4 | 3,672,000 | 73,440 |
| 31 | PP2400432166 - BSG1.031.N1 | 232,000,000 | 4,640,000 |
| 32 | PP2400432167 - BSG1.032.N1 | 25,500,000 | 510,000 |
| 33 | PP2400432168 - BSG1.033.N1 | 23,260,250 | 465,205 |
| 34 | PP2400432169 - BSG1.034.N1 | 226,491,000 | 4,529,820 |
| 35 | PP2400432170 - BSG1.035.N3 | 97,500,000 | 1,950,000 |
| 36 | PP2400432171 - BSG1.036.N1 | 230,058,900 | 4,601,178 |
| 37 | PP2400432172 - BSG1.037.N2 | 221,152,736 | 4,423,055 |
| 38 | PP2400432173 - BSG1.038.N1 | 417,389,525 | 8,347,791 |
| 39 | PP2400432174 - BSG1.039.N2 | 255,500,000 | 5,110,000 |
| 40 | PP2400432175 - BSG1.040.N1 | 210,000,000 | 4,200,000 |
| 41 | PP2400432176 - BSG1.041.N1 | 41,328,000 | 826,560 |
| 42 | PP2400432177 - BSG1.042.N1 | 129,600,000 | 2,592,000 |
| 43 | PP2400432178 - BSG1.043.N1 | 12,750,000 | 255,000 |
| 44 | PP2400432179 - BSG1.044.N1 | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 45 | PP2400432180 - BSG1.045.N4 | 35,700,000 | 714,000 |
| 46 | PP2400432181 - BSG1.046.N1 | 28,000,000 | 560,000 |
| 47 | PP2400432182 - BSG1.047.N4 | 30,600,000 | 612,000 |
| 48 | PP2400432183 - BSG1.048.N3 | 691,600,000 | 13,832,000 |
| 49 | PP2400432184 - BSG1.049.N5 | 1,215,547,500 | 24,310,950 |
| 50 | PP2400432185 - BSG1.050.N4 | 41,863,500 | 837,270 |
| 51 | PP2400432186 - BSG1.051.N4 | 2,783,457,600 | 55,669,152 |
| 52 | PP2400432187 - BSG1.052.N2 | 423,500,000 | 8,470,000 |
| 53 | PP2400432188 - BSG1.053.N1 | 96,925,500 | 1,938,510 |
| 54 | PP2400432189 - BSG1.054.N4 | 276,750,000 | 5,535,000 |
| 55 | PP2400432190 - BSG1.055.N1 | 9,804,000 | 196,080 |
| 56 | PP2400432191 - BSG1.056.N1 | 352,166,570 | 7,043,332 |
| 57 | PP2400432192 - BSG1.057.N1 | 396,359,535 | 7,927,191 |
| 58 | PP2400432193 - BSG1.058.N1 | 160,965,000 | 3,219,300 |
| 59 | PP2400432194 - BSG1.059.N4 | 219,883,440 | 4,397,669 |
| 60 | PP2400432195 - BSG1.060.N2 | 1,207,500 | 24,150 |
| 61 | PP2400432196 - BSG1.061.N3 | 554,749,650 | 11,094,993 |
| 62 | PP2400432197 - BSG1.062.N1 | 204,680,000 | 4,093,600 |
| 63 | PP2400432198 - BSG1.063.N1 | 115,872,000 | 2,317,440 |
| 64 | PP2400432199 - BSG1.064.N1 | 122,776,000 | 2,455,520 |
| 65 | PP2400432200 - BSG1.065.N2 | 2,560,975,200 | 51,219,504 |
| 66 | PP2400432201 - BSG1.066.N4 | 845,151,450 | 16,903,029 |
| 67 | PP2400432202 - BSG1.067.N4 | 87,150,000 | 1,743,000 |
| 68 | PP2400432203 - BSG1.068.N1 | 23,962,400 | 479,248 |
| 69 | PP2400432204 - BSG1.069.N5 | 181,800,000 | 3,636,000 |
| 70 | PP2400432205 - BSG1.070.N4 | 3,765,300 | 75,306 |
| 71 | PP2400432206 - BSG1.071.N1 | 614,400,000 | 12,288,000 |
| 72 | PP2400432207 - BSG1.072.N1 | 66,500,000 | 1,330,000 |
| 73 | PP2400432208 - BSG1.073.N4 | 210,280,000 | 4,205,600 |
| 74 | PP2400432209 - BSG1.074.N1 | 225,150,000 | 4,503,000 |
| 75 | PP2400432210 - BSG1.075.N1 | 781,225,600 | 15,624,512 |
| 76 | PP2400432211 - BSG1.076.N4 | 185,130,000 | 3,702,600 |
| 77 | PP2400432212 - BSG1.077.N4 | 524,112,750 | 10,482,255 |
| 78 | PP2400432213 - BSG1.078.N5 | 269,325,000 | 5,386,500 |
| 79 | PP2400432214 - BSG1.079.N4 | 337,500,000 | 6,750,000 |
| 80 | PP2400432215 - BSG1.080.N1 | 789,672,366 | 15,793,448 |
| 81 | PP2400432216 - BSG1.081.N4 | 816,900 | 16,338 |
| 82 | PP2400432217 - BSG1.082.N4 | 19,804,174 | 396,084 |
| 83 | PP2400432218 - BSG1.083.N4 | 84,000,000 | 1,680,000 |
| 84 | PP2400432219 - BSG1.084.N3 | 235,006,200 | 4,700,124 |
| 85 | PP2400432220 - BSG1.085.N4 | 56,917,260 | 1,138,346 |
| 86 | PP2400432221 - BSG1.086.N1 | 177,975,000 | 3,559,500 |
| 87 | PP2400432222 - BSG1.087.N4 | 263,100,794 | 5,262,016 |
| 88 | PP2400432223 - BSG1.088.N1 | 584,250,000 | 11,685,000 |
| 89 | PP2400432224 - BSG1.089.N4 | 49,980,000 | 999,600 |
| 90 | PP2400432225 - BSG1.090.N4 | 699,408,000 | 13,988,160 |
| 91 | PP2400432226 - BSG1.091.N2 | 58,239,000 | 1,164,780 |
| 92 | PP2400432227 - BSG1.092.N1 | 769,560,000 | 15,391,200 |
| 93 | PP2400432228 - BSG1.093.N1 | 191,776,768 | 3,835,536 |
| 94 | PP2400432229 - BSG1.094.N2 | 112,435,140 | 2,248,703 |
| 95 | PP2400432230 - BSG1.095.N4 | 275,310,000 | 5,506,200 |
| 96 | PP2400432231 - BSG1.096.N1 | 932,500,000 | 18,650,000 |
| 97 | PP2400432232 - BSG1.097.N4 | 56,140,000 | 1,122,800 |
| 98 | PP2400432233 - BSG1.098.N1 | 850,000,000 | 17,000,000 |
| 99 | PP2400432234 - BSG1.099.N1 | 310,288,000 | 6,205,760 |
| 100 | PP2400432235 - BSG1.100.N1 | 252,620,000 | 5,052,400 |
| 101 | PP2400432236 - BSG1.101.N2 | 48,195,000 | 963,900 |
| 102 | PP2400432237 - BSG1.102.N1 | 833,910,000 | 16,678,200 |
BSG1.001.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2400432136 |
| Giá từng phần lô | 103,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,072,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.002.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400432137 |
| Giá từng phần lô | 549,927,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,998,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.003.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400432138 |
| Giá từng phần lô | 627,238,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,544,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.004.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400432139 |
| Giá từng phần lô | 892,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,852,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.005.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400432140 |
| Giá từng phần lô | 255,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,116,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.006.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400432141 |
| Giá từng phần lô | 725,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.007.N5 |
|
| Mã phần lô | PP2400432142 |
| Giá từng phần lô | 5,288,154,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,763,085 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.008.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400432143 |
| Giá từng phần lô | 2,785,060,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,701,204 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.009.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400432144 |
| Giá từng phần lô | 4,914,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.010.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2400432145 |
| Giá từng phần lô | 179,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.011.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400432146 |
| Giá từng phần lô | 1,081,680,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,633,606 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.012.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400432147 |
| Giá từng phần lô | 184,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,681,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.013.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400432148 |
| Giá từng phần lô | 335,173,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,703,472 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.014.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2400432149 |
| Giá từng phần lô | 214,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,292,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.015.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400432150 |
| Giá từng phần lô | 83,881,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,677,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.016.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2400432151 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 924,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.017.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400432152 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.018.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400432153 |
| Giá từng phần lô | 269,385,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,387,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.019.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400432154 |
| Giá từng phần lô | 81,096,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,621,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.020.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400432155 |
| Giá từng phần lô | 1,558,211,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,164,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.021.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400432156 |
| Giá từng phần lô | 70,385,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,407,702 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.022.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400432157 |
| Giá từng phần lô | 274,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,491,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.023.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2400432158 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.024.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2400432159 |
| Giá từng phần lô | 269,035,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,380,704 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.025.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400432160 |
| Giá từng phần lô | 77,203,916 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,544,079 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.026.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400432161 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.027.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2400432162 |
| Giá từng phần lô | 470,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.028.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400432163 |
| Giá từng phần lô | 395,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,904,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.029.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400432164 |
| Giá từng phần lô | 221,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.030.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400432165 |
| Giá từng phần lô | 3,672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.031.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400432166 |
| Giá từng phần lô | 232,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.032.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400432167 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.033.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400432168 |
| Giá từng phần lô | 23,260,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.034.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400432169 |
| Giá từng phần lô | 226,491,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,529,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.035.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400432170 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.036.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400432171 |
| Giá từng phần lô | 230,058,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,601,178 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.037.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2400432172 |
| Giá từng phần lô | 221,152,736 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,423,055 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.038.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400432173 |
| Giá từng phần lô | 417,389,525 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,347,791 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.039.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2400432174 |
| Giá từng phần lô | 255,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.040.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400432175 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.041.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400432176 |
| Giá từng phần lô | 41,328,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 826,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.042.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400432177 |
| Giá từng phần lô | 129,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,592,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.043.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400432178 |
| Giá từng phần lô | 12,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.044.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400432179 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.045.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400432180 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 714,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.046.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400432181 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.047.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400432182 |
| Giá từng phần lô | 30,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 612,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.048.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400432183 |
| Giá từng phần lô | 691,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,832,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.049.N5 |
|
| Mã phần lô | PP2400432184 |
| Giá từng phần lô | 1,215,547,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,310,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.050.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400432185 |
| Giá từng phần lô | 41,863,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 837,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.051.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400432186 |
| Giá từng phần lô | 2,783,457,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,669,152 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.052.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2400432187 |
| Giá từng phần lô | 423,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.053.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400432188 |
| Giá từng phần lô | 96,925,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,938,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.054.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400432189 |
| Giá từng phần lô | 276,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,535,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.055.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400432190 |
| Giá từng phần lô | 9,804,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.056.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400432191 |
| Giá từng phần lô | 352,166,570 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,043,332 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.057.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400432192 |
| Giá từng phần lô | 396,359,535 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,927,191 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.058.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400432193 |
| Giá từng phần lô | 160,965,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,219,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.059.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400432194 |
| Giá từng phần lô | 219,883,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,397,669 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.060.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2400432195 |
| Giá từng phần lô | 1,207,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.061.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400432196 |
| Giá từng phần lô | 554,749,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,094,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.062.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400432197 |
| Giá từng phần lô | 204,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,093,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.063.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400432198 |
| Giá từng phần lô | 115,872,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,317,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.064.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400432199 |
| Giá từng phần lô | 122,776,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,455,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.065.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2400432200 |
| Giá từng phần lô | 2,560,975,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,219,504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.066.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400432201 |
| Giá từng phần lô | 845,151,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,903,029 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.067.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400432202 |
| Giá từng phần lô | 87,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,743,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.068.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400432203 |
| Giá từng phần lô | 23,962,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 479,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.069.N5 |
|
| Mã phần lô | PP2400432204 |
| Giá từng phần lô | 181,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,636,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.070.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400432205 |
| Giá từng phần lô | 3,765,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,306 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.071.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400432206 |
| Giá từng phần lô | 614,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.072.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400432207 |
| Giá từng phần lô | 66,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.073.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400432208 |
| Giá từng phần lô | 210,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,205,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.074.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400432209 |
| Giá từng phần lô | 225,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,503,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.075.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400432210 |
| Giá từng phần lô | 781,225,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,624,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.076.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400432211 |
| Giá từng phần lô | 185,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,702,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.077.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400432212 |
| Giá từng phần lô | 524,112,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,482,255 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.078.N5 |
|
| Mã phần lô | PP2400432213 |
| Giá từng phần lô | 269,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,386,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.079.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400432214 |
| Giá từng phần lô | 337,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.080.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400432215 |
| Giá từng phần lô | 789,672,366 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,793,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.081.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400432216 |
| Giá từng phần lô | 816,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,338 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.082.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400432217 |
| Giá từng phần lô | 19,804,174 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,084 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.083.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400432218 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.084.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400432219 |
| Giá từng phần lô | 235,006,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,700,124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.085.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400432220 |
| Giá từng phần lô | 56,917,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,138,346 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.086.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400432221 |
| Giá từng phần lô | 177,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,559,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.087.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400432222 |
| Giá từng phần lô | 263,100,794 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,262,016 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.088.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400432223 |
| Giá từng phần lô | 584,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,685,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.089.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400432224 |
| Giá từng phần lô | 49,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 999,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.090.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400432225 |
| Giá từng phần lô | 699,408,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,988,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.091.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2400432226 |
| Giá từng phần lô | 58,239,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,164,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.092.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400432227 |
| Giá từng phần lô | 769,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,391,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.093.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400432228 |
| Giá từng phần lô | 191,776,768 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,835,536 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.094.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2400432229 |
| Giá từng phần lô | 112,435,140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,248,703 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.095.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400432230 |
| Giá từng phần lô | 275,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,506,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.096.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400432231 |
| Giá từng phần lô | 932,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.097.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400432232 |
| Giá từng phần lô | 56,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,122,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.098.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400432233 |
| Giá từng phần lô | 850,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.099.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400432234 |
| Giá từng phần lô | 310,288,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,205,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.100.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400432235 |
| Giá từng phần lô | 252,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,052,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.101.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2400432236 |
| Giá từng phần lô | 48,195,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 963,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BSG1.102.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400432237 |
| Giá từng phần lô | 833,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,678,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi