Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500046155-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/02/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500014296
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Ba Tri, Tỉnh Bến Tre
Giá gói thầu 5,141,320,500 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500042050 - 8,400,000 12.600.000 5.880.000 126,000
2 PP2500042051 - 14,171,000 21.256.500 9.919.700 212,565
3 PP2500042052 - 288,000 432.000 201.600 4,320
4 PP2500042053 - 490,000 735.000 343.000 7,350
5 PP2500042054 - 46,000,000 69.000.000 32.200.000 690,000
6 PP2500042055 - 58,548,000 87.822.000 40.983.600 878,220
7 PP2500042056 - 97,500,000 146.250.000 68.250.000 1,462,500
8 PP2500042057 - 4,032,000 6.048.000 2.822.400 60,480
9 PP2500042058 - 12,936,000 19.404.000 9.055.200 194,040
10 PP2500042059 - 9,000,000 13.500.000 6.300.000 135,000
11 PP2500042060 - 11,760,000 17.640.000 8.232.000 176,400
12 PP2500042061 - 2,318,000 3.477.000 1.622.600 34,770
13 PP2500042062 - 1,440,000 2.160.000 1.008.000 21,600
14 PP2500042063 - 6,210,000 9.315.000 4.347.000 93,150
15 PP2500042064 - 9,620,000 14.430.000 6.734.000 144,300
16 PP2500042065 - 36,685,000 55.027.500 25.679.500 550,275
17 PP2500042066 - 8,336,000 12.504.000 5.835.200 125,040
18 PP2500042067 - 230,322,000 345.483.000 161.225.400 3,454,830
19 PP2500042068 - 46,134,000 69.201.000 32.293.800 692,010
20 PP2500042069 - 48,000,000 72.000.000 33.600.000 720,000
21 PP2500042070 - 9,177,000 13.765.500 6.423.900 137,655
22 PP2500042071 - 60,000 90.000 42.000 900
23 PP2500042072 - 22,604,400 33.906.600 15.823.080 339,066
24 PP2500042073 - 48,100,000 72.150.000 33.670.000 721,500
25 PP2500042074 - 8,840,000 13.260.000 6.188.000 132,600
26 PP2500042075 - 5,376,000 8.064.000 3.763.200 80,640
27 PP2500042076 - 8,539,800 12.809.700 5.977.860 128,097
28 PP2500042077 - 2,670,000 4.005.000 1.869.000 40,050
29 PP2500042078 - 1,984,500 2.976.750 1.389.150 29,767
30 PP2500042079 - 1,820,000 2.730.000 1.274.000 27,300
31 PP2500042080 - 8,190,600 12.285.900 5.733.420 122,859
32 PP2500042081 - 27,526,500 41.289.750 19.268.550 412,897
33 PP2500042082 - 3,500,970 5.251.455 2.450.679 52,514
34 PP2500042083 - 4,662,000 6.993.000 3.263.400 69,930
35 PP2500042084 - 13,500,000 20.250.000 9.450.000 202,500
36 PP2500042085 - 8,442,000 12.663.000 5.909.400 126,630
37 PP2500042086 - 15,300,000 22.950.000 10.710.000 229,500
38 PP2500042087 - 58,653,000 87.979.500 41.057.100 879,795
39 PP2500042088 - 39,840,000 59.760.000 27.888.000 597,600
40 PP2500042089 - 42,987,960 64.481.940 30.091.572 644,819
41 PP2500042090 - 41,580,000 62.370.000 29.106.000 623,700
42 PP2500042091 - 792,200 1.188.300 554.540 11,883
43 PP2500042092 - 3,000,000 4.500.000 2.100.000 45,000
44 PP2500042093 - 1,932,000 2.898.000 1.352.400 28,980
45 PP2500042094 - 3,502,400 5.253.600 2.451.680 52,536
46 PP2500042095 - 179,760,000 269.640.000 125.832.000 2,696,400
47 PP2500042096 - 190,365,000 285.547.500 133.255.500 2,855,475
48 PP2500042097 - 3,920,000 5.880.000 2.744.000 58,800
49 PP2500042098 - 11,360,000 17.040.000 7.952.000 170,400
50 PP2500042099 - 4,770,000 7.155.000 3.339.000 71,550
51 PP2500042100 - 5,040,000 7.560.000 3.528.000 75,600
52 PP2500042101 - 2,296,800 3.445.200 1.607.760 34,452
53 PP2500042102 - 54,810,000 82.215.000 38.367.000 822,150
54 PP2500042103 - 1,320,000 1.980.000 924.000 19,800
55 PP2500042104 - 856,800 1.285.200 599.760 12,852
56 PP2500042105 - 24,000,000 36.000.000 16.800.000 360,000
57 PP2500042106 - 2,400,000 3.600.000 1.680.000 36,000
58 PP2500042107 - 4,640,000 6.960.000 3.248.000 69,600
59 PP2500042108 - 235,500 353.250 164.850 3,532
60 PP2500042109 - 525,000 787.500 367.500 7,875
61 PP2500042110 - 135,000 202.500 94.500 2,025
62 PP2500042111 - 3,450,000 5.175.000 2.415.000 51,750
63 PP2500042112 - 3,000,000 4.500.000 2.100.000 45,000
64 PP2500042113 - 5,940,000 8.910.000 4.158.000 89,100
65 PP2500042114 - 996,000 1.494.000 697.200 14,940
66 PP2500042115 - 480,000 720.000 336.000 7,200
67 PP2500042116 - 7,220,000 10.830.000 5.054.000 108,300
68 PP2500042117 - 31,088,000 46.632.000 21.761.600 466,320
69 PP2500042118 - 50,600,000 75.900.000 35.420.000 759,000
70 PP2500042119 - 560,000 840.000 392.000 8,400
71 PP2500042120 - 8,750,000 13.125.000 6.125.000 131,250
72 PP2500042121 - 4,060,000 6.090.000 2.842.000 60,900
73 PP2500042122 - 525,000 787.500 367.500 7,875
74 PP2500042123 - 11,592,000 17.388.000 8.114.400 173,880
75 PP2500042124 - 4,914,000 7.371.000 3.439.800 73,710
76 PP2500042125 - 58,100,000 87.150.000 40.670.000 871,500
77 PP2500042126 - 495,000 742.500 346.500 7,425
78 PP2500042127 - 6,165,000 9.247.500 4.315.500 92,475
79 PP2500042128 - 17,671,500 26.507.250 12.370.050 265,072
80 PP2500042129 - 624,000 936.000 436.800 9,360
81 PP2500042130 - 343,200,000 514.800.000 240.240.000 5,148,000
82 PP2500042131 - 6,628,300 9.942.450 4.639.810 99,424
83 PP2500042132 - 975,000 1.462.500 682.500 14,625
84 PP2500042133 - 9,262,610 13.893.915 6.483.827 138,939
85 PP2500042134 - 548,000 822.000 383.600 8,220
86 PP2500042135 - 3,115,000 4.672.500 2.180.500 46,725
87 PP2500042136 - 7,750,000 11.625.000 5.425.000 116,250
88 PP2500042137 - 7,350,000 11.025.000 5.145.000 110,250
89 PP2500042138 - 6,600,000 9.900.000 4.620.000 99,000
90 PP2500042139 - 86,400,000 129.600.000 60.480.000 1,296,000
91 PP2500042140 - 5,985,000 8.977.500 4.189.500 89,775
92 PP2500042141 - 21,400,000 32.100.000 14.980.000 321,000
93 PP2500042142 - 7,700,000 11.550.000 5.390.000 115,500
94 PP2500042143 - 2,160,000 3.240.000 1.512.000 32,400
95 PP2500042144 - 7,260,000 10.890.000 5.082.000 108,900
96 PP2500042145 - 17,500,000 26.250.000 12.250.000 262,500
97 PP2500042146 - 883,620 1.325.430 618.534 13,254
98 PP2500042147 - 3,469,500 5.204.250 2.428.650 52,042
99 PP2500042148 - 1,159,620 1.739.430 811.734 17,394
100 PP2500042149 - 8,032,500 12.048.750 5.622.750 120,487
101 PP2500042150 - 976,000 1.464.000 683.200 14,640
102 PP2500042151 - 600,000 900.000 420.000 9,000
103 PP2500042152 - 65,520,000 98.280.000 45.864.000 982,800
104 PP2500042153 - 61,100,000 91.650.000 42.770.000 916,500
105 PP2500042154 - 40,600,000 60.900.000 28.420.000 609,000
106 PP2500042155 - 26,230,000 39.345.000 18.361.000 393,450
107 PP2500042156 - 28,600,000 42.900.000 20.020.000 429,000
108 PP2500042157 - 30,870,000 46.305.000 21.609.000 463,050
109 PP2500042158 - 35,742,000 53.613.000 25.019.400 536,130
110 PP2500042159 - 4,980,000 7.470.000 3.486.000 74,700
111 PP2500042160 - 2,169,720 3.254.580 1.518.804 32,545
112 PP2500042161 - 285,260 427.890 199.682 4,278
113 PP2500042162 - 4,000,000 6.000.000 2.800.000 60,000
114 PP2500042163 - 84,000 126.000 58.800 1,260
115 PP2500042164 - 20,173,500 30.260.250 14.121.450 302,602
116 PP2500042165 - 14,490,000 21.735.000 10.143.000 217,350
117 PP2500042166 - 30,597,000 45.895.500 21.417.900 458,955
118 PP2500042167 - 1,932,000 2.898.000 1.352.400 28,980
119 PP2500042168 - 3,636,000 5.454.000 2.545.200 54,540
120 PP2500042169 - 7,560,000 11.340.000 5.292.000 113,400
121 PP2500042170 - 117,600 176.400 82.320 1,764
122 PP2500042171 - 16,966,800 25.450.200 11.876.760 254,502
123 PP2500042172 - 3,808,000 5.712.000 2.665.600 57,120
124 PP2500042173 - 6,930,000 10.395.000 4.851.000 103,950
125 PP2500042174 - 3,500,000 5.250.000 2.450.000 52,500
126 PP2500042175 - 122,400,000 183.600.000 85.680.000 1,836,000
127 PP2500042176 - 304,878,000 457.317.000 213.414.600 4,573,170
128 PP2500042177 - 323,400,000 485.100.000 226.380.000 4,851,000
129 PP2500042178 - 203,000 304.500 142.100 3,045
130 PP2500042179 - 22,000,000 33.000.000 15.400.000 330,000
131 PP2500042180 - 2,008,000 3.012.000 1.405.600 30,120
132 PP2500042181 - 2,925,000 4.387.500 2.047.500 43,875
133 PP2500042182 - 1,260,000 1.890.000 882.000 18,900
134 PP2500042183 - 81,600,000 122.400.000 57.120.000 1,224,000
135 PP2500042184 - 857,500 1.286.250 600.250 12,862
136 PP2500042185 - 2,786,000 4.179.000 1.950.200 41,790
137 PP2500042186 - 5,103,000 7.654.500 3.572.100 76,545
138 PP2500042187 - 1,120,000 1.680.000 784.000 16,800
139 PP2500042188 - 5,600,000 8.400.000 3.920.000 84,000
140 PP2500042189 - 1,930,500 2.895.750 1.351.350 28,957
141 PP2500042190 - 15,576,960 23.365.440 10.903.872 233,654
142 PP2500042191 - 6,006,000 9.009.000 4.204.200 90,090
143 PP2500042192 - 18,810,000 28.215.000 13.167.000 282,150
144 PP2500042193 - 25,500,000 38.250.000 17.850.000 382,500
145 PP2500042194 - 1,764,000 2.646.000 1.234.800 26,460
146 PP2500042195 - 76,922,400 115.383.600 53.845.680 1,153,836
147 PP2500042196 - 7,456,500 11.184.750 5.219.550 111,847
148 PP2500042197 - 100,000,000 150.000.000 70.000.000 1,500,000
149 PP2500042198 - 298,620,000 447.930.000 209.034.000 4,479,300
150 PP2500042199 - 4,031,000 6.046.500 2.821.700 60,465
151 PP2500042200 - 6,783,000 10.174.500 4.748.100 101,745
152 PP2500042201 - 71,400,000 107.100.000 49.980.000 1,071,000
153 PP2500042202 - 22,680,000 34.020.000 15.876.000 340,200
154 PP2500042203 - 10,208,000 15.312.000 7.145.600 153,120
155 PP2500042204 - 3,630,000 5.445.000 2.541.000 54,450
156 PP2500042205 - 1,162,000 1.743.000 813.400 17,430
157 PP2500042206 - 2,590,000 3.885.000 1.813.000 38,850
158 PP2500042207 - 2,500,000 3.750.000 1.750.000 37,500
159 PP2500042208 - 10,800,000 16.200.000 7.560.000 162,000
160 PP2500042209 - 272,000 408.000 190.400 4,080
161 PP2500042210 - 984,500 1.476.750 689.150 14,767
162 PP2500042211 - 27,090,000 40.635.000 18.963.000 406,350
163 PP2500042212 - 1,096,200 1.644.300 767.340 16,443
164 PP2500042213 - 1,100,000 1.650.000 770.000 16,500
165 PP2500042214 - 2,500,000 3.750.000 1.750.000 37,500
166 PP2500042215 - 10,500,000 15.750.000 7.350.000 157,500
167 PP2500042216 - 6,554,950 9.832.425 4.588.465 98,324
168 PP2500042217 - 67,284,000 100.926.000 47.098.800 1,009,260
169 PP2500042218 - 1,909,650 2.864.475 1.336.755 28,644
170 PP2500042219 - 504,000 756.000 352.800 7,560
171 PP2500042220 - 2,192,600 3.288.900 1.534.820 32,889
172 PP2500042221 - 453,600 680.400 317.520 6,804
173 PP2500042222 - 780,000 1.170.000 546.000 11,700
174 PP2500042223 - 19,572,000 29.358.000 13.700.400 293,580
175 PP2500042224 - 57,960,000 86.940.000 40.572.000 869,400
176 PP2500042225 - 10,375,680 15.563.520 7.262.976 155,635
177 PP2500042226 - 74,970,000 112.455.000 52.479.000 1,124,550
178 PP2500042227 - 270,000 405.000 189.000 4,050
179 PP2500042228 - 2,520,000 3.780.000 1.764.000 37,800
180 PP2500042229 - 750,000 1.125.000 525.000 11,250
181 PP2500042230 - 132,000 198.000 92.400 1,980
182 PP2500042231 - 11,760,000 17.640.000 8.232.000 176,400
183 PP2500042232 - 10,000,000 15.000.000 7.000.000 150,000
184 PP2500042233 - 6,930,000 10.395.000 4.851.000 103,950
185 PP2500042234 - 15,090,000 22.635.000 10.563.000 226,350
186 PP2500042235 - 39,249,000 58.873.500 27.474.300 588,735
187 PP2500042236 - 69,522,500 104.283.750 48.665.750 1,042,837
188 PP2500042237 - 1,890,000 2.835.000 1.323.000 28,350
189 PP2500042238 - 2,320,000 3.480.000 1.624.000 34,800
190 PP2500042239 - 1,890,000 2.835.000 1.323.000 28,350
191 PP2500042240 - 26,226,000 39.339.000 18.358.200 393,390
192 PP2500042241 - 5,544,000 8.316.000 3.880.800 83,160
193 PP2500042242 - 2,478,000 3.717.000 1.734.600 37,170
194 PP2500042243 - 17,329,000 25.993.500 12.130.300 259,935
195 PP2500042244 - 5,440,000 8.160.000 3.808.000 81,600
196 PP2500042245 - 300,300 450.450 210.210 4,504
197 PP2500042246 - 284,000 426.000 198.800 4,260
198 PP2500042247 - 810,000 1.215.000 567.000 12,150
199 PP2500042248 - 615,000 922.500 430.500 9,225
200 PP2500042249 - 1,100,000 1.650.000 770.000 16,500
201 PP2500042250 - 552,000 828.000 386.400 8,280
202 PP2500042251 - 4,704,000 7.056.000 3.292.800 70,560
203 PP2500042252 - 2,748,900 4.123.350 1.924.230 41,233
204 PP2500042253 - 7,569,000 11.353.500 5.298.300 113,535
205 PP2500042254 - 12,800,000 19.200.000 8.960.000 192,000
206 PP2500042255 - 255,150,000 382.725.000 178.605.000 3,827,250
207 PP2500042256 - 31,780,000 47.670.000 22.246.000 476,700
208 PP2500042257 - 5,707,000 8.560.500 3.994.900 85,605
209 PP2500042258 - 6,300,000 9.450.000 4.410.000 94,500
210 PP2500042259 - 540,000 810.000 378.000 8,100
211 PP2500042260 - 200,000 300.000 140.000 3,000
212 PP2500042261 - 525,000 787.500 367.500 7,875
213 PP2500042262 - 4,685,200 7.027.800 3.279.640 70,278
214 PP2500042263 - 2,157,600 3.236.400 1.510.320 32,364
215 PP2500042264 - 32,945,000 49.417.500 23.061.500 494,175
216 PP2500042265 - 3,614,000 5.421.000 2.529.800 54,210
Mã phần lô PP2500042050
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042051
Giá từng phần lô 14,171,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.256.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.919.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,565
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042052
Giá từng phần lô 288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 432.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042053
Giá từng phần lô 490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 735.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042054
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042055
Giá từng phần lô 58,548,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.822.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.983.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 878,220
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042056
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,500
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042057
Giá từng phần lô 4,032,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.048.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.822.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,480
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042058
Giá từng phần lô 12,936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.404.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.055.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,040
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042059
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042060
Giá từng phần lô 11,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042061
Giá từng phần lô 2,318,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.477.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.622.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,770
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042062
Giá từng phần lô 1,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042063
Giá từng phần lô 6,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.315.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.347.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,150
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042064
Giá từng phần lô 9,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.734.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,300
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042065
Giá từng phần lô 36,685,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.027.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.679.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,275
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042066
Giá từng phần lô 8,336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.504.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.835.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,040
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042067
Giá từng phần lô 230,322,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.483.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.225.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,454,830
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042068
Giá từng phần lô 46,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.201.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.293.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 692,010
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042069
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042070
Giá từng phần lô 9,177,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.765.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.423.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,655
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042071
Giá từng phần lô 60,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042072
Giá từng phần lô 22,604,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.906.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.823.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,066
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042073
Giá từng phần lô 48,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 721,500
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042074
Giá từng phần lô 8,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.188.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,600
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042075
Giá từng phần lô 5,376,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.064.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.763.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,640
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042076
Giá từng phần lô 8,539,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.809.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.977.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,097
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042077
Giá từng phần lô 2,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.005.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.869.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,050
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042078
Giá từng phần lô 1,984,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.976.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.389.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,767
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042079
Giá từng phần lô 1,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.274.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,300
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042080
Giá từng phần lô 8,190,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.285.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.733.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,859
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042081
Giá từng phần lô 27,526,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.289.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.268.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,897
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042082
Giá từng phần lô 3,500,970
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.251.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.679
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,514
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042083
Giá từng phần lô 4,662,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.993.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.263.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,930
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042084
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042085
Giá từng phần lô 8,442,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.663.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.909.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,630
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042086
Giá từng phần lô 15,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,500
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042087
Giá từng phần lô 58,653,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.979.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.057.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 879,795
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042088
Giá từng phần lô 39,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.888.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 597,600
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042089
Giá từng phần lô 42,987,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.481.940
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.091.572
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 644,819
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042090
Giá từng phần lô 41,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.370.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.106.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 623,700
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042091
Giá từng phần lô 792,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.188.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 554.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,883
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042092
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042093
Giá từng phần lô 1,932,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.898.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.352.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,980
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042094
Giá từng phần lô 3,502,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.253.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.451.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,536
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042095
Giá từng phần lô 179,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.832.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,696,400
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042096
Giá từng phần lô 190,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.547.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.255.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,855,475
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042097
Giá từng phần lô 3,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042098
Giá từng phần lô 11,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.952.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,400
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042099
Giá từng phần lô 4,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.155.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.339.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,550
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042100
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042101
Giá từng phần lô 2,296,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.445.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.607.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,452
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042102
Giá từng phần lô 54,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.367.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 822,150
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042103
Giá từng phần lô 1,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 924.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042104
Giá từng phần lô 856,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 599.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,852
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042105
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042106
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042107
Giá từng phần lô 4,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,600
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042108
Giá từng phần lô 235,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 353.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,532
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042109
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 787.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042110
Giá từng phần lô 135,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042111
Giá từng phần lô 3,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,750
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042112
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042113
Giá từng phần lô 5,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.158.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,100
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042114
Giá từng phần lô 996,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.494.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 697.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,940
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042115
Giá từng phần lô 480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042116
Giá từng phần lô 7,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.054.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,300
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042117
Giá từng phần lô 31,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.632.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.761.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,320
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042118
Giá từng phần lô 50,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 759,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042119
Giá từng phần lô 560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042120
Giá từng phần lô 8,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,250
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042121
Giá từng phần lô 4,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.090.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.842.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,900
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042122
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 787.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042123
Giá từng phần lô 11,592,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.388.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.114.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,880
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042124
Giá từng phần lô 4,914,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.371.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.439.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,710
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042125
Giá từng phần lô 58,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 871,500
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042126
Giá từng phần lô 495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 742.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,425
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042127
Giá từng phần lô 6,165,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.247.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.315.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,475
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042128
Giá từng phần lô 17,671,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.507.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.370.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,072
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042129
Giá từng phần lô 624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 936.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 436.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,360
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042130
Giá từng phần lô 343,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,148,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042131
Giá từng phần lô 6,628,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.942.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.639.810
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,424
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042132
Giá từng phần lô 975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.462.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 682.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,625
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042133
Giá từng phần lô 9,262,610
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.893.915
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.483.827
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,939
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042134
Giá từng phần lô 548,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 822.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 383.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,220
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042135
Giá từng phần lô 3,115,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.672.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.180.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,725
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042136
Giá từng phần lô 7,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,250
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042137
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042138
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042139
Giá từng phần lô 86,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042140
Giá từng phần lô 5,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.977.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.189.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,775
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042141
Giá từng phần lô 21,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042142
Giá từng phần lô 7,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,500
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042143
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042144
Giá từng phần lô 7,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.082.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,900
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042145
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042146
Giá từng phần lô 883,620
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.325.430
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 618.534
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,254
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042147
Giá từng phần lô 3,469,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.204.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.428.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,042
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042148
Giá từng phần lô 1,159,620
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.739.430
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 811.734
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,394
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042149
Giá từng phần lô 8,032,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.048.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.622.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,487
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042150
Giá từng phần lô 976,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.464.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 683.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,640
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042151
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042152
Giá từng phần lô 65,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 982,800
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042153
Giá từng phần lô 61,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 916,500
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042154
Giá từng phần lô 40,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 609,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042155
Giá từng phần lô 26,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.345.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.361.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,450
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042156
Giá từng phần lô 28,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042157
Giá từng phần lô 30,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.305.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.609.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,050
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042158
Giá từng phần lô 35,742,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.613.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.019.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 536,130
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042159
Giá từng phần lô 4,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.486.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,700
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042160
Giá từng phần lô 2,169,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.254.580
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.518.804
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,545
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042161
Giá từng phần lô 285,260
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.890
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.682
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,278
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042162
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042163
Giá từng phần lô 84,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042164
Giá từng phần lô 20,173,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.260.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.121.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,602
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042165
Giá từng phần lô 14,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.735.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.143.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,350
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042166
Giá từng phần lô 30,597,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.895.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.417.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 458,955
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042167
Giá từng phần lô 1,932,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.898.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.352.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,980
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042168
Giá từng phần lô 3,636,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.454.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.545.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,540
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042169
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042170
Giá từng phần lô 117,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042171
Giá từng phần lô 16,966,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.450.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.876.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,502
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042172
Giá từng phần lô 3,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.712.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.665.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,120
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042173
Giá từng phần lô 6,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.395.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.851.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,950
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042174
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042175
Giá từng phần lô 122,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,836,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042176
Giá từng phần lô 304,878,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 457.317.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.414.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,573,170
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042177
Giá từng phần lô 323,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 485.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,851,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042178
Giá từng phần lô 203,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 304.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,045
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042179
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042180
Giá từng phần lô 2,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.012.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.405.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,120
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042181
Giá từng phần lô 2,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.387.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.047.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,875
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042182
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042183
Giá từng phần lô 81,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,224,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042184
Giá từng phần lô 857,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.286.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 600.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,862
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042185
Giá từng phần lô 2,786,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.179.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.950.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,790
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042186
Giá từng phần lô 5,103,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.654.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.572.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,545
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042187
Giá từng phần lô 1,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042188
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042189
Giá từng phần lô 1,930,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.895.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.351.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,957
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042190
Giá từng phần lô 15,576,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.365.440
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.903.872
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,654
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042191
Giá từng phần lô 6,006,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.009.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.204.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,090
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042192
Giá từng phần lô 18,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.167.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,150
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042193
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,500
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042194
Giá từng phần lô 1,764,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.646.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.234.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,460
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042195
Giá từng phần lô 76,922,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.383.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.845.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,153,836
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042196
Giá từng phần lô 7,456,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.184.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.219.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,847
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042197
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042198
Giá từng phần lô 298,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 447.930.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.034.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,479,300
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042199
Giá từng phần lô 4,031,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.046.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.821.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,465
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042200
Giá từng phần lô 6,783,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.174.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.748.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,745
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042201
Giá từng phần lô 71,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042202
Giá từng phần lô 22,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,200
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042203
Giá từng phần lô 10,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.312.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.145.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,120
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042204
Giá từng phần lô 3,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.445.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.541.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,450
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042205
Giá từng phần lô 1,162,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.743.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 813.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,430
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042206
Giá từng phần lô 2,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.885.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.813.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,850
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042207
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042208
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042209
Giá từng phần lô 272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 408.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042210
Giá từng phần lô 984,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.476.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 689.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,767
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042211
Giá từng phần lô 27,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.635.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.963.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 406,350
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042212
Giá từng phần lô 1,096,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.644.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 767.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,443
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042213
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042214
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042215
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042216
Giá từng phần lô 6,554,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.832.425
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.588.465
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,324
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042217
Giá từng phần lô 67,284,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.926.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.098.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,009,260
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042218
Giá từng phần lô 1,909,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.864.475
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.336.755
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,644
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042219
Giá từng phần lô 504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 756.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042220
Giá từng phần lô 2,192,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.288.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.534.820
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,889
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042221
Giá từng phần lô 453,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 680.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 317.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,804
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042222
Giá từng phần lô 780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042223
Giá từng phần lô 19,572,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.358.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.700.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,580
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042224
Giá từng phần lô 57,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.572.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 869,400
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042225
Giá từng phần lô 10,375,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.563.520
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.262.976
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,635
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042226
Giá từng phần lô 74,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.455.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.479.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,124,550
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042227
Giá từng phần lô 270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042228
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042229
Giá từng phần lô 750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042230
Giá từng phần lô 132,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042231
Giá từng phần lô 11,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042232
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042233
Giá từng phần lô 6,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.395.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.851.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,950
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042234
Giá từng phần lô 15,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.635.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.563.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,350
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042235
Giá từng phần lô 39,249,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.873.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.474.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,735
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042236
Giá từng phần lô 69,522,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.283.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.665.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,042,837
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042237
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.835.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042238
Giá từng phần lô 2,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.624.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,800
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042239
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.835.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042240
Giá từng phần lô 26,226,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.339.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.358.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,390
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042241
Giá từng phần lô 5,544,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.316.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.880.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,160
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042242
Giá từng phần lô 2,478,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.717.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.734.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,170
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042243
Giá từng phần lô 17,329,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.993.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.130.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,935
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042244
Giá từng phần lô 5,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.808.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,600
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042245
Giá từng phần lô 300,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.210
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,504
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042246
Giá từng phần lô 284,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 426.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,260
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042247
Giá từng phần lô 810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,150
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042248
Giá từng phần lô 615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 922.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 430.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,225
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042249
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042250
Giá từng phần lô 552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 828.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 386.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,280
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042251
Giá từng phần lô 4,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.056.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.292.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,560
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042252
Giá từng phần lô 2,748,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.123.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.924.230
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,233
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042253
Giá từng phần lô 7,569,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.353.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.298.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,535
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042254
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042255
Giá từng phần lô 255,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 382.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.605.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,827,250
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042256
Giá từng phần lô 31,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.246.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,700
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042257
Giá từng phần lô 5,707,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.560.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.994.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,605
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042258
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042259
Giá từng phần lô 540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042260
Giá từng phần lô 200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042261
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 787.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042262
Giá từng phần lô 4,685,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.027.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.279.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,278
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042263
Giá từng phần lô 2,157,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.236.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.510.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,364
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042264
Giá từng phần lô 32,945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.417.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.061.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 494,175
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042265
Giá từng phần lô 3,614,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.421.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.529.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,210
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->