Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500051036-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/02/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế thành phố Uông Bí
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế thành phố Uông Bí
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500016109
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh
Giá gói thầu 4,210,765,769 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500062289 - 456,000,000 651.429.000 319.200.000 6,840,000
2 PP2500062290 - 117,000,000 167.143.000 81.900.000 1,755,000
3 PP2500062291 - 115,500,000 165.000.000 80.850.000 1,732,000
4 PP2500062292 - 266,000,000 380.000.000 186.200.000 3,990,000
5 PP2500062293 - 432,000,000 617.143.000 302.400.000 6,480,000
6 PP2500062294 - 1,310,000 1.872.000 917.000 19,000
7 PP2500062295 - 44,640,000 63.772.000 31.248.000 669,000
8 PP2500062296 - 23,745,000 33.922.000 16.622.000 356,000
9 PP2500062297 - 114,663,800 163.806.000 80.265.000 1,719,000
10 PP2500062298 - 67,600,000 96.572.000 47.320.000 1,014,000
11 PP2500062299 - 58,745,400 83.922.000 41.122.000 881,000
12 PP2500062300 - 75,600,000 108.000.000 52.920.000 1,134,000
13 PP2500062301 - 86,000,000 122.858.000 60.200.000 1,290,000
14 PP2500062302 - 17,900,000 25.572.000 12.530.000 268,000
15 PP2500062303 - 68,985,000 98.550.000 48.290.000 1,034,000
16 PP2500062304 - 71,763,000 102.519.000 50.235.000 1,076,000
17 PP2500062305 - 14,025,000 20.036.000 9.818.000 210,000
18 PP2500062306 - 34,500,000 49.286.000 24.150.000 517,000
19 PP2500062307 - 88,292,600 126.133.000 61.805.000 1,324,000
20 PP2500062308 - 192,960,000 275.658.000 135.072.000 2,894,000
21 PP2500062309 - 44,850,000 64.072.000 31.395.000 672,000
22 PP2500062310 - 21,900,000 31.286.000 15.330.000 328,000
23 PP2500062311 - 12,474,000 17.820.000 8.732.000 187,000
24 PP2500062312 - 158,422,000 226.318.000 110.896.000 2,376,000
25 PP2500062313 - 7,072,500 10.104.000 4.951.000 106,000
26 PP2500062314 - 39,060,000 55.800.000 27.342.000 585,000
27 PP2500062315 - 224,436,800 320.624.000 157.106.000 3,366,000
28 PP2500062316 - 47,310,000 67.586.000 33.117.000 709,000
29 PP2500062317 - 107,387,000 153.410.000 75.171.000 1,610,000
30 PP2500062318 - 1,976,000 2.823.000 1.384.000 29,000
31 PP2500062319 - 15,378,000 21.969.000 10.765.000 230,000
32 PP2500062320 - 81,106,200 115.866.000 56.775.000 1,216,000
33 PP2500062321 - 20,636,000 29.480.000 14.446.000 309,000
34 PP2500062322 - 12,831,000 18.330.000 8.982.000 192,000
35 PP2500062323 - 9,600,000 13.715.000 6.720.000 144,000
36 PP2500062324 - 18,480,000 26.400.000 12.936.000 277,000
37 PP2500062325 - 6,727,500 9.611.000 4.710.000 100,000
38 PP2500062326 - 5,750,000 8.215.000 4.025.000 86,000
39 PP2500062327 - 17,493,000 24.990.000 12.246.000 262,000
40 PP2500062328 - 28,880,000 41.258.000 20.216.000 433,000
41 PP2500062329 - 790,400 1.130.000 554.000 11,000
42 PP2500062330 - 2,774,000 3.963.000 1.942.000 41,000
43 PP2500062331 - 445,200 636.000 312.000 6,000
44 PP2500062332 - 215,250 308.000 151.000 3,000
45 PP2500062333 - 25,808,985 36.870.000 18.067.000 387,000
46 PP2500062334 - 15,484,000 22.120.000 10.839.000 232,000
47 PP2500062335 - 882,000 1.260.000 618.000 13,000
48 PP2500062336 - 336,000 480.000 236.000 5,000
49 PP2500062337 - 756,000 1.080.000 530.000 11,000
50 PP2500062338 - 3,359,800 4.800.000 2.352.000 50,000
51 PP2500062339 - 29,610 43.000 21.000 44,415
52 PP2500062340 - 18,750 27.000 14.000 28,125
53 PP2500062341 - 6,750,000 9.643.000 4.725.000 101,000
54 PP2500062342 - 190,474 273.000 134.000 2,000
55 PP2500062343 - 52,000,000 74.286.000 36.400.000 780,000
56 PP2500062344 - 189,350,000 270.500.000 132.545.000 2,840,000
57 PP2500062345 - 17,500,000 25.000.000 12.250.000 262,000
58 PP2500062346 - 170,100,000 243.000.000 119.070.000 2,551,000
59 PP2500062347 - 49,875,000 71.250.000 34.913.000 748,000
60 PP2500062348 - 442,800 633.000 310.000 6,000
61 PP2500062349 - 6,327,000 9.039.000 4.429.000 94,000
62 PP2500062350 - 58,613,100 83.733.000 41.030.000 879,000
63 PP2500062351 - 83,000,000 118.572.000 58.100.000 1,245,000
64 PP2500062352 - 17,005,000 24.293.000 11.904.000 255,000
65 PP2500062353 - 25,000,000 35.715.000 17.500.000 375,000
66 PP2500062354 - 528,000 755.000 370.000 7,000
67 PP2500062355 - 46,164,000 65.949.000 32.315.000 692,000
68 PP2500062356 - 2,942,100 4.203.000 2.060.000 44,000
69 PP2500062357 - 72,292,500 103.275.000 50.605.000 1,084,000
70 PP2500062358 - 22,168,000 31.669.000 15.518.000 332,000
71 PP2500062359 - 3,242,800 4.633.000 2.270.000 48,000
72 PP2500062360 - 1,575,000 2.250.000 1.103.000 23,000
73 PP2500062361 - 4,455,000 6.365.000 3.119.000 66,000
74 PP2500062362 - 432,000 618.000 303.000 6,000
75 PP2500062363 - 1,836,000 2.623.000 1.286.000 27,000
76 PP2500062364 - 5,586,000 7.980.000 3.911.000 83,000
77 PP2500062365 - 15,960,000 22.800.000 11.172.000 239,000
78 PP2500062366 - 9,702,000 13.860.000 6.792.000 145,000
79 PP2500062367 - 2,300,000 3.286.000 1.610.000 34,000
80 PP2500062368 - 38,014,200 54.306.000 26.610.000 570,000
81 PP2500062369 - 21,040,000 30.058.000 14.728.000 315,000
82 PP2500062370 - 6,475,000 9.250.000 4.533.000 97,000
Mã phần lô PP2500062289
Giá từng phần lô 456,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 651.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 319.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500062290
Giá từng phần lô 117,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500062291
Giá từng phần lô 115,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500062292
Giá từng phần lô 266,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 380.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500062293
Giá từng phần lô 432,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 617.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500062294
Giá từng phần lô 1,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.872.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 917.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500062295
Giá từng phần lô 44,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.772.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 669,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500062296
Giá từng phần lô 23,745,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.922.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.622.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500062297
Giá từng phần lô 114,663,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.806.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.265.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,719,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500062298
Giá từng phần lô 67,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,014,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500062299
Giá từng phần lô 58,745,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.922.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.122.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 881,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500062300
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500062301
Giá từng phần lô 86,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500062302
Giá từng phần lô 17,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500062303
Giá từng phần lô 68,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,034,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500062304
Giá từng phần lô 71,763,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.519.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.235.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,076,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500062305
Giá từng phần lô 14,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.036.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.818.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500062306
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 517,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500062307
Giá từng phần lô 88,292,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.133.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.805.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500062308
Giá từng phần lô 192,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.658.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.072.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,894,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500062309
Giá từng phần lô 44,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.072.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500062310
Giá từng phần lô 21,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500062311
Giá từng phần lô 12,474,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.732.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500062312
Giá từng phần lô 158,422,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.318.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,376,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500062313
Giá từng phần lô 7,072,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.104.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.951.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500062314
Giá từng phần lô 39,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.342.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500062315
Giá từng phần lô 224,436,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.624.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.106.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,366,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500062316
Giá từng phần lô 47,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.586.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.117.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 709,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500062317
Giá từng phần lô 107,387,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.171.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500062318
Giá từng phần lô 1,976,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.823.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.384.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500062319
Giá từng phần lô 15,378,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.969.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500062320
Giá từng phần lô 81,106,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.866.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500062321
Giá từng phần lô 20,636,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.446.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500062322
Giá từng phần lô 12,831,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.330.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.982.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500062323
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500062324
Giá từng phần lô 18,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.936.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500062325
Giá từng phần lô 6,727,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.611.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500062326
Giá từng phần lô 5,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500062327
Giá từng phần lô 17,493,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.246.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500062328
Giá từng phần lô 28,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.258.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.216.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 433,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500062329
Giá từng phần lô 790,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 554.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500062330
Giá từng phần lô 2,774,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.963.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.942.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500062331
Giá từng phần lô 445,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 636.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 312.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500062332
Giá từng phần lô 215,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500062333
Giá từng phần lô 25,808,985
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.067.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500062334
Giá từng phần lô 15,484,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.839.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500062335
Giá từng phần lô 882,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 618.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500062336
Giá từng phần lô 336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500062337
Giá từng phần lô 756,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500062338
Giá từng phần lô 3,359,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500062339
Giá từng phần lô 29,610
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,415
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500062340
Giá từng phần lô 18,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500062341
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.643.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500062342
Giá từng phần lô 190,474
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500062343
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500062344
Giá từng phần lô 189,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500062345
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500062346
Giá từng phần lô 170,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,551,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500062347
Giá từng phần lô 49,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.913.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 748,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500062348
Giá từng phần lô 442,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 633.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500062349
Giá từng phần lô 6,327,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.039.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.429.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500062350
Giá từng phần lô 58,613,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.733.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 879,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500062351
Giá từng phần lô 83,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,245,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500062352
Giá từng phần lô 17,005,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.293.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500062353
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500062354
Giá từng phần lô 528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 755.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500062355
Giá từng phần lô 46,164,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.949.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 692,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500062356
Giá từng phần lô 2,942,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.203.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500062357
Giá từng phần lô 72,292,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.605.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,084,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500062358
Giá từng phần lô 22,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.669.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.518.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500062359
Giá từng phần lô 3,242,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.633.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500062360
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.103.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500062361
Giá từng phần lô 4,455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.365.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.119.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500062362
Giá từng phần lô 432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 618.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 303.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500062363
Giá từng phần lô 1,836,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.623.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.286.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500062364
Giá từng phần lô 5,586,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.911.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500062365
Giá từng phần lô 15,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.172.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500062366
Giá từng phần lô 9,702,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.792.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500062367
Giá từng phần lô 2,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500062368
Giá từng phần lô 38,014,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.306.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500062369
Giá từng phần lô 21,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.058.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.728.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500062370
Giá từng phần lô 6,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.533.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->