Gói thầu: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500072736-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/03/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện Hữu Nghị Đa Khoa Nghệ An
Chủ đầu tư Bệnh Viện Hữu Nghị Đa Khoa Nghệ An
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2500031183
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 398,159,988,436 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500086655 - 890,100,000 635.785.715 623.070.000 13,351,500
2 PP2500086656 - 624,000,000 445.714.286 436.800.000 9,360,000
3 PP2500086657 - 270,000,000 192.857.143 189.000.000 4,050,000
4 PP2500086658 - 96,000,000 68.571.429 67.200.000 1,440,000
5 PP2500086659 - 179,500,000 128.214.286 125.650.000 2,692,500
6 PP2500086660 - 21,000,000 15.000.000 14.700.000 315,000
7 PP2500086661 - 60,000,000 42.857.143 42.000.000 900,000
8 PP2500086662 - 242,000,000 172.857.143 169.400.000 3,630,000
9 PP2500086663 - 640,500,000 457.500.000 448.350.000 9,607,500
10 PP2500086664 - 945,000,000 675.000.000 661.500.000 14,175,000
11 PP2500086665 - 1,096,000,000 782.857.143 767.200.000 16,440,000
12 PP2500086666 - 519,600,000 371.142.858 363.720.000 7,794,000
13 PP2500086667 - 32,680,000 23.342.858 22.876.000 490,200
14 PP2500086668 - 218,994,000 156.424.286 153.295.800 3,284,910
15 PP2500086669 - 450,000,000 321.428.572 315.000.000 6,750,000
16 PP2500086670 - 77,250,000 55.178.572 54.075.000 1,158,750
17 PP2500086671 - 240,363,000 171.687.858 168.254.100 3,605,445
18 PP2500086672 - 2,190,000,000 1.564.285.715 1.533.000.000 32,850,000
19 PP2500086673 - 3,150,000,000 2.250.000.000 2.205.000.000 47,250,000
20 PP2500086674 - 203,994,000 145.710.000 142.795.800 3,059,910
21 PP2500086675 - 1,000,000 714.286 700.000 15,000
22 PP2500086676 - 7,876,000 5.625.715 5.513.200 118,140
23 PP2500086677 - 504,800,000 360.571.429 353.360.000 7,572,000
24 PP2500086678 - 497,400,000 355.285.715 348.180.000 7,461,000
25 PP2500086679 - 226,800,000 162.000.000 158.760.000 3,402,000
26 PP2500086680 - 2,172,800,000 1.552.000.000 1.520.960.000 32,592,000
27 PP2500086681 - 18,000,000 12.857.143 12.600.000 270,000
28 PP2500086682 - 7,980,000 5.700.000 5.586.000 119,700
29 PP2500086683 - 256,000,000 182.857.143 179.200.000 3,840,000
30 PP2500086684 - 188,000,000 134.285.715 131.600.000 2,820,000
31 PP2500086685 - 67,000,000 47.857.143 46.900.000 1,005,000
32 PP2500086686 - 570,000,000 407.142.858 399.000.000 8,550,000
33 PP2500086687 - 340,000,000 242.857.143 238.000.000 5,100,000
34 PP2500086688 - 623,700,000 445.500.000 436.590.000 9,355,500
35 PP2500086689 - 855,000,000 610.714.286 598.500.000 12,825,000
36 PP2500086690 - 136,500,000 97.500.000 95.550.000 2,047,500
37 PP2500086691 - 58,800,000 42.000.000 41.160.000 882,000
38 PP2500086692 - 168,000,000 120.000.000 117.600.000 2,520,000
39 PP2500086693 - 13,908,000 9.934.286 9.735.600 208,620
40 PP2500086694 - 33,750,000 24.107.143 23.625.000 506,250
41 PP2500086695 - 31,625,000 22.589.286 22.137.500 474,375
42 PP2500086696 - 21,580,000 15.414.286 15.106.000 323,700
43 PP2500086697 - 198,000,000 141.428.572 138.600.000 2,970,000
44 PP2500086698 - 23,750,000 16.964.286 16.625.000 356,250
45 PP2500086699 - 67,245,000 48.032.143 47.071.500 1,008,675
46 PP2500086700 - 69,300,000 49.500.000 48.510.000 1,039,500
47 PP2500086701 - 324,000,000 231.428.572 226.800.000 4,860,000
48 PP2500086702 - 91,000,000 65.000.000 63.700.000 1,365,000
49 PP2500086703 - 7,150,000 5.107.143 5.005.000 107,250
50 PP2500086704 - 240,000,000 171.428.572 168.000.000 3,600,000
51 PP2500086705 - 111,320,000 79.514.286 77.924.000 1,669,800
52 PP2500086706 - 186,800,000 133.428.572 130.760.000 2,802,000
53 PP2500086707 - 200,000,000 142.857.143 140.000.000 3,000,000
54 PP2500086708 - 164,000,000 117.142.858 114.800.000 2,460,000
55 PP2500086709 - 105,000,000 75.000.000 73.500.000 1,575,000
56 PP2500086710 - 17,600,000 12.571.429 12.320.000 264,000
57 PP2500086711 - 15,000,000 10.714.286 10.500.000 225,000
58 PP2500086712 - 122,000,000 87.142.858 85.400.000 1,830,000
59 PP2500086713 - 169,500,000 121.071.429 118.650.000 2,542,500
60 PP2500086714 - 240,000,000 171.428.572 168.000.000 3,600,000
61 PP2500086715 - 183,000,000 130.714.286 128.100.000 2,745,000
62 PP2500086716 - 12,500,000 8.928.572 8.750.000 187,500
63 PP2500086717 - 101,430,000 72.450.000 71.001.000 1,521,450
64 PP2500086718 - 58,800,000 42.000.000 41.160.000 882,000
65 PP2500086719 - 175,000,000 125.000.000 122.500.000 2,625,000
66 PP2500086720 - 75,000,000 53.571.429 52.500.000 1,125,000
67 PP2500086721 - 113,400,000 81.000.000 79.380.000 1,701,000
68 PP2500086722 - 21,275,000 15.196.429 14.892.500 319,125
69 PP2500086723 - 23,472,000 16.765.715 16.430.400 352,080
70 PP2500086724 - 64,000,000 45.714.286 44.800.000 960,000
71 PP2500086725 - 85,000,000 60.714.286 59.500.000 1,275,000
72 PP2500086726 - 156,000,000 111.428.572 109.200.000 2,340,000
73 PP2500086727 - 12,500,000 8.928.572 8.750.000 187,500
74 PP2500086728 - 552,634,380 394.738.843 386.844.066 8,289,516
75 PP2500086729 - 331,500,000 236.785.715 232.050.000 4,972,500
76 PP2500086730 - 237,500,000 169.642.858 166.250.000 3,562,500
77 PP2500086731 - 285,450,000 203.892.858 199.815.000 4,281,750
78 PP2500086732 - 90,000,000 64.285.715 63.000.000 1,350,000
79 PP2500086733 - 115,800,000 82.714.286 81.060.000 1,737,000
80 PP2500086734 - 281,062,500 200.758.929 196.743.750 4,215,938
81 PP2500086735 - 480,000,000 342.857.143 336.000.000 7,200,000
82 PP2500086736 - 125,000,000 89.285.715 87.500.000 1,875,000
83 PP2500086737 - 337,407,000 241.005.000 236.184.900 5,061,105
84 PP2500086738 - 2,076,279,600 1.483.056.858 1.453.395.720 31,144,194
85 PP2500086739 - 3,250,000,000 2.321.428.572 2.275.000.000 48,750,000
86 PP2500086740 - 1,485,000,000 1.060.714.286 1.039.500.000 22,275,000
87 PP2500086741 - 43,400,000 31.000.000 30.380.000 651,000
88 PP2500086742 - 53,760,000 38.400.000 37.632.000 806,400
89 PP2500086743 - 112,800,000 80.571.429 78.960.000 1,692,000
90 PP2500086744 - 176,400,000 126.000.000 123.480.000 2,646,000
91 PP2500086745 - 350,000,000 250.000.000 245.000.000 5,250,000
92 PP2500086746 - 5,800,000 4.142.858 4.060.000 87,000
93 PP2500086747 - 5,500,000 3.928.572 3.850.000 82,500
94 PP2500086748 - 25,500,000 18.214.286 17.850.000 382,500
95 PP2500086749 - 71,500,000 51.071.429 50.050.000 1,072,500
96 PP2500086750 - 590,000,000 421.428.572 413.000.000 8,850,000
97 PP2500086751 - 2,475,000,000 1.767.857.143 1.732.500.000 37,125,000
98 PP2500086752 - 379,500,000 271.071.429 265.650.000 5,692,500
99 PP2500086753 - 103,950,000 74.250.000 72.765.000 1,559,250
100 PP2500086754 - 693,000,000 495.000.000 485.100.000 10,395,000
101 PP2500086755 - 92,000,000 65.714.286 64.400.000 1,380,000
102 PP2500086756 - 1,470,000 1.050.000 1.029.000 22,050
103 PP2500086757 - 960,000,000 685.714.286 672.000.000 14,400,000
104 PP2500086758 - 190,000,000 135.714.286 133.000.000 2,850,000
105 PP2500086759 - 39,480,000 28.200.000 27.636.000 592,200
106 PP2500086760 - 400,000,000 285.714.286 280.000.000 6,000,000
107 PP2500086761 - 4,872,000,000 3.480.000.000 3.410.400.000 73,080,000
108 PP2500086762 - 171,150,000 122.250.000 119.805.000 2,567,250
109 PP2500086763 - 389,000,000 277.857.143 272.300.000 5,835,000
110 PP2500086764 - 258,450,000 184.607.143 180.915.000 3,876,750
111 PP2500086765 - 852,000,000 608.571.429 596.400.000 12,780,000
112 PP2500086766 - 217,560,000 155.400.000 152.292.000 3,263,400
113 PP2500086767 - 155,000,000 110.714.286 108.500.000 2,325,000
114 PP2500086768 - 250,000,000 178.571.429 175.000.000 3,750,000
115 PP2500086769 - 160,000,000 114.285.715 112.000.000 2,400,000
116 PP2500086770 - 90,000,000 64.285.715 63.000.000 1,350,000
117 PP2500086771 - 21,300,000 15.214.286 14.910.000 319,500
118 PP2500086772 - 48,384,000 34.560.000 33.868.800 725,760
119 PP2500086773 - 70,460,000 50.328.572 49.322.000 1,056,900
120 PP2500086774 - 94,500 67.500 66.150 1,418
121 PP2500086775 - 186,000,000 132.857.143 130.200.000 2,790,000
122 PP2500086776 - 119,700,000 85.500.000 83.790.000 1,795,500
123 PP2500086777 - 208,000,000 148.571.429 145.600.000 3,120,000
124 PP2500086778 - 123,950,000 88.535.715 86.765.000 1,859,250
125 PP2500086779 - 56,700,000 40.500.000 39.690.000 850,500
126 PP2500086780 - 25,600,000 18.285.715 17.920.000 384,000
127 PP2500086781 - 836,640,000 597.600.000 585.648.000 12,549,600
128 PP2500086782 - 19,803,000 14.145.000 13.862.100 297,045
129 PP2500086783 - 112,250,000 80.178.572 78.575.000 1,683,750
130 PP2500086784 - 121,600,000 86.857.143 85.120.000 1,824,000
131 PP2500086785 - 70,500,000 50.357.143 49.350.000 1,057,500
132 PP2500086786 - 264,000,000 188.571.429 184.800.000 3,960,000
133 PP2500086787 - 2,100,000 1.500.000 1.470.000 31,500
134 PP2500086788 - 2,047,500,000 1.462.500.000 1.433.250.000 30,712,500
135 PP2500086789 - 4,380,000,000 3.128.571.429 3.066.000.000 65,700,000
136 PP2500086790 - 180,000,000 128.571.429 126.000.000 2,700,000
137 PP2500086791 - 800,000,000 571.428.572 560.000.000 12,000,000
138 PP2500086792 - 1,649,970,000 1.178.550.000 1.154.979.000 24,749,550
139 PP2500086793 - 99,960,000 71.400.000 69.972.000 1,499,400
140 PP2500086794 - 21,120,000 15.085.715 14.784.000 316,800
141 PP2500086795 - 3,150,000,000 2.250.000.000 2.205.000.000 47,250,000
142 PP2500086796 - 2,800,000,000 2.000.000.000 1.960.000.000 42,000,000
143 PP2500086797 - 28,000,000 20.000.000 19.600.000 420,000
144 PP2500086798 - 113,220,000 80.871.429 79.254.000 1,698,300
145 PP2500086799 - 4,240,000,000 3.028.571.429 2.968.000.000 63,600,000
146 PP2500086800 - 3,360,000,000 2.400.000.000 2.352.000.000 50,400,000
147 PP2500086801 - 2,216,000,000 1.582.857.143 1.551.200.000 33,240,000
148 PP2500086802 - 3,600,000,000 2.571.428.572 2.520.000.000 54,000,000
149 PP2500086803 - 3,912,000,000 2.794.285.715 2.738.400.000 58,680,000
150 PP2500086804 - 5,617,500,000 4.012.500.000 3.932.250.000 84,262,500
151 PP2500086805 - 4,200,000,000 3.000.000.000 2.940.000.000 63,000,000
152 PP2500086806 - 5,000,000,000 3.571.428.572 3.500.000.000 75,000,000
153 PP2500086807 - 620,000,000 442.857.143 434.000.000 9,300,000
154 PP2500086808 - 3,000,000,000 2.142.857.143 2.100.000.000 45,000,000
155 PP2500086809 - 5,200,000,000 3.714.285.715 3.640.000.000 78,000,000
156 PP2500086810 - 1,386,000,000 990.000.000 970.200.000 20,790,000
157 PP2500086811 - 134,500,000 96.071.429 94.150.000 2,017,500
158 PP2500086812 - 6,450,000,000 4.607.142.858 4.515.000.000 96,750,000
159 PP2500086813 - 2,150,000,000 1.535.714.286 1.505.000.000 32,250,000
160 PP2500086814 - 163,100,000 116.500.000 114.170.000 2,446,500
161 PP2500086815 - 246,000,000 175.714.286 172.200.000 3,690,000
162 PP2500086816 - 1,456,000,000 1.040.000.000 1.019.200.000 21,840,000
163 PP2500086817 - 1,999,000,000 1.427.857.143 1.399.300.000 29,985,000
164 PP2500086818 - 1,500,000,000 1.071.428.572 1.050.000.000 22,500,000
165 PP2500086819 - 8,505,000,000 6.075.000.000 5.953.500.000 127,575,000
166 PP2500086820 - 990,000,000 707.142.858 693.000.000 14,850,000
167 PP2500086821 - 970,000,000 692.857.143 679.000.000 14,550,000
168 PP2500086822 - 8,160,000 5.828.572 5.712.000 122,400
169 PP2500086823 - 83,600,000 59.714.286 58.520.000 1,254,000
170 PP2500086824 - 25,950,000 18.535.715 18.165.000 389,250
171 PP2500086825 - 22,200,000 15.857.143 15.540.000 333,000
172 PP2500086826 - 5,940,000 4.242.858 4.158.000 89,100
173 PP2500086827 - 4,200,000 3.000.000 2.940.000 63,000
174 PP2500086828 - 99,450,000 71.035.715 69.615.000 1,491,750
175 PP2500086829 - 347,700,000 248.357.143 243.390.000 5,215,500
176 PP2500086830 - 490,000,000 350.000.000 343.000.000 7,350,000
177 PP2500086831 - 23,940,000 17.100.000 16.758.000 359,100
178 PP2500086832 - 34,398,000 24.570.000 24.078.600 515,970
179 PP2500086833 - 226,908,000 162.077.143 158.835.600 3,403,620
180 PP2500086834 - 2,550,000,000 1.821.428.572 1.785.000.000 38,250,000
181 PP2500086835 - 2,551,500,000 1.822.500.000 1.786.050.000 38,272,500
182 PP2500086836 - 30,960,000 22.114.286 21.672.000 464,400
183 PP2500086837 - 982,800,000 702.000.000 687.960.000 14,742,000
184 PP2500086838 - 1,245,000 889.286 871.500 18,675
185 PP2500086839 - 4,895,000,000 3.496.428.572 3.426.500.000 73,425,000
186 PP2500086840 - 162,500,000 116.071.429 113.750.000 2,437,500
187 PP2500086841 - 440,664,000 314.760.000 308.464.800 6,609,960
188 PP2500086842 - 61,500,000 43.928.572 43.050.000 922,500
189 PP2500086843 - 22,008,000 15.720.000 15.405.600 330,120
190 PP2500086844 - 4,800,000,000 3.428.571.429 3.360.000.000 72,000,000
191 PP2500086845 - 3,380,000,000 2.414.285.715 2.366.000.000 50,700,000
192 PP2500086846 - 474,000,000 338.571.429 331.800.000 7,110,000
193 PP2500086847 - 62,100,000 44.357.143 43.470.000 931,500
194 PP2500086848 - 312,000,000 222.857.143 218.400.000 4,680,000
195 PP2500086849 - 275,200,000 196.571.429 192.640.000 4,128,000
196 PP2500086850 - 51,000,000 36.428.572 35.700.000 765,000
197 PP2500086851 - 36,435,000 26.025.000 25.504.500 546,525
198 PP2500086852 - 1,771,980,000 1.265.700.000 1.240.386.000 26,579,700
199 PP2500086853 - 1,269,500,000 906.785.715 888.650.000 19,042,500
200 PP2500086854 - 1,444,380,000 1.031.700.000 1.011.066.000 21,665,700
201 PP2500086855 - 4,000,000 2.857.143 2.800.000 60,000
202 PP2500086856 - 478,000,000 341.428.572 334.600.000 7,170,000
203 PP2500086857 - 984,000,000 702.857.143 688.800.000 14,760,000
204 PP2500086858 - 277,200,000 198.000.000 194.040.000 4,158,000
205 PP2500086859 - 1,338,750,000 956.250.000 937.125.000 20,081,250
206 PP2500086860 - 1,380,000,000 985.714.286 966.000.000 20,700,000
207 PP2500086861 - 1,380,000,000 985.714.286 966.000.000 20,700,000
208 PP2500086862 - 800,000 571.429 560.000 12,000
209 PP2500086863 - 556,000,000 397.142.858 389.200.000 8,340,000
210 PP2500086864 - 72,000,000 51.428.572 50.400.000 1,080,000
211 PP2500086865 - 103,200,000 73.714.286 72.240.000 1,548,000
212 PP2500086866 - 2,828,000 2.020.000 1.979.600 42,420
213 PP2500086867 - 961,200,000 686.571.429 672.840.000 14,418,000
214 PP2500086868 - 102,197,340 72.998.100 71.538.138 1,532,961
215 PP2500086869 - 21,000,000 15.000.000 14.700.000 315,000
216 PP2500086870 - 1,700,000,000 1.214.285.715 1.190.000.000 25,500,000
217 PP2500086871 - 306,432,000 218.880.000 214.502.400 4,596,480
218 PP2500086872 - 658,240,000 470.171.429 460.768.000 9,873,600
219 PP2500086873 - 19,600,000 14.000.000 13.720.000 294,000
220 PP2500086874 - 52,500,000 37.500.000 36.750.000 787,500
221 PP2500086875 - 2,960,000 2.114.286 2.072.000 44,400
222 PP2500086876 - 1,188,000 848.572 831.600 17,820
223 PP2500086877 - 520,000,000 371.428.572 364.000.000 7,800,000
224 PP2500086878 - 487,996,000 348.568.572 341.597.200 7,319,940
225 PP2500086879 - 81,480,000 58.200.000 57.036.000 1,222,200
226 PP2500086880 - 59,600,000 42.571.429 41.720.000 894,000
227 PP2500086881 - 24,000,000 17.142.858 16.800.000 360,000
228 PP2500086882 - 2,500,000 1.785.715 1.750.000 37,500
229 PP2500086883 - 1,222,500 873.215 855.750 18,338
230 PP2500086884 - 22,491,000 16.065.000 15.743.700 337,365
231 PP2500086885 - 242,500,000 173.214.286 169.750.000 3,637,500
232 PP2500086886 - 42,000,000 30.000.000 29.400.000 630,000
233 PP2500086887 - 7,350,000 5.250.000 5.145.000 110,250
234 PP2500086888 - 950,000 678.572 665.000 14,250
235 PP2500086889 - 1,344,000,000 960.000.000 940.800.000 20,160,000
236 PP2500086890 - 224,000,000 160.000.000 156.800.000 3,360,000
237 PP2500086891 - 511,500,000 365.357.143 358.050.000 7,672,500
238 PP2500086892 - 1,662,760,000 1.187.685.715 1.163.932.000 24,941,400
239 PP2500086893 - 48,300,000 34.500.000 33.810.000 724,500
240 PP2500086894 - 473,800,000 338.428.572 331.660.000 7,107,000
241 PP2500086895 - 184,000,000 131.428.572 128.800.000 2,760,000
242 PP2500086896 - 756,000,000 540.000.000 529.200.000 11,340,000
243 PP2500086897 - 555,000,000 396.428.572 388.500.000 8,325,000
244 PP2500086898 - 193,200,000 138.000.000 135.240.000 2,898,000
245 PP2500086899 - 97,000,000 69.285.715 67.900.000 1,455,000
246 PP2500086900 - 16,660,000 11.900.000 11.662.000 249,900
247 PP2500086901 - 36,650,000 26.178.572 25.655.000 549,750
248 PP2500086902 - 678,400,000 484.571.429 474.880.000 10,176,000
249 PP2500086903 - 619,322,000 442.372.858 433.525.400 9,289,830
250 PP2500086904 - 76,622,000 54.730.000 53.635.400 1,149,330
251 PP2500086905 - 79,938,000 57.098.572 55.956.600 1,199,070
252 PP2500086906 - 27,750,000 19.821.429 19.425.000 416,250
253 PP2500086907 - 2,280,000,000 1.628.571.429 1.596.000.000 34,200,000
254 PP2500086908 - 1,344,000,000 960.000.000 940.800.000 20,160,000
255 PP2500086909 - 234,000,000 167.142.858 163.800.000 3,510,000
256 PP2500086910 - 166,017,600 118.584.000 116.212.320 2,490,264
257 PP2500086911 - 12,600,000 9.000.000 8.820.000 189,000
258 PP2500086912 - 669,900 478.500 468.930 10,049
259 PP2500086913 - 700,000,000 500.000.000 490.000.000 10,500,000
260 PP2500086914 - 237,804,350 169.860.250 166.463.045 3,567,066
261 PP2500086915 - 89,300,720 63.786.229 62.510.504 1,339,511
262 PP2500086916 - 964,320,000 688.800.000 675.024.000 14,464,800
263 PP2500086917 - 180,000,000 128.571.429 126.000.000 2,700,000
264 PP2500086918 - 195,000,000 139.285.715 136.500.000 2,925,000
265 PP2500086919 - 336,470,200 240.335.858 235.529.140 5,047,053
266 PP2500086920 - 50,350,000 35.964.286 35.245.000 755,250
267 PP2500086921 - 949,827,936 678.448.526 664.879.556 14,247,420
268 PP2500086922 - 418,000,000 298.571.429 292.600.000 6,270,000
269 PP2500086923 - 1,042,368,000 744.548.572 729.657.600 15,635,520
270 PP2500086924 - 227,500,000 162.500.000 159.250.000 3,412,500
271 PP2500086925 - 14,370,000 10.264.286 10.059.000 215,550
272 PP2500086926 - 21,000,000 15.000.000 14.700.000 315,000
273 PP2500086927 - 112,000,000 80.000.000 78.400.000 1,680,000
274 PP2500086928 - 592,000,000 422.857.143 414.400.000 8,880,000
275 PP2500086929 - 745,000,000 532.142.858 521.500.000 11,175,000
276 PP2500086930 - 307,500,000 219.642.858 215.250.000 4,612,500
277 PP2500086931 - 68,500,000 48.928.572 47.950.000 1,027,500
278 PP2500086932 - 59,944,000 42.817.143 41.960.800 899,160
279 PP2500086933 - 180,000,000 128.571.429 126.000.000 2,700,000
280 PP2500086934 - 97,500,000 69.642.858 68.250.000 1,462,500
281 PP2500086935 - 275,000,000 196.428.572 192.500.000 4,125,000
282 PP2500086936 - 504,000,000 360.000.000 352.800.000 7,560,000
283 PP2500086937 - 315,000,000 225.000.000 220.500.000 4,725,000
284 PP2500086938 - 90,000,000 64.285.715 63.000.000 1,350,000
285 PP2500086939 - 255,000,000 182.142.858 178.500.000 3,825,000
286 PP2500086940 - 45,000,000 32.142.858 31.500.000 675,000
287 PP2500086941 - 7,000,000 5.000.000 4.900.000 105,000
288 PP2500086942 - 9,450,000 6.750.000 6.615.000 141,750
289 PP2500086943 - 677,950,000 484.250.000 474.565.000 10,169,250
290 PP2500086944 - 262,700,000 187.642.858 183.890.000 3,940,500
291 PP2500086945 - 1,780,000,000 1.271.428.572 1.246.000.000 26,700,000
292 PP2500086946 - 554,400,000 396.000.000 388.080.000 8,316,000
293 PP2500086947 - 45,150,000 32.250.000 31.605.000 677,250
294 PP2500086948 - 612,150,000 437.250.000 428.505.000 9,182,250
295 PP2500086949 - 250,000,000 178.571.429 175.000.000 3,750,000
296 PP2500086950 - 1,400,000,000 1.000.000.000 980.000.000 21,000,000
297 PP2500086951 - 380,000,000 271.428.572 266.000.000 5,700,000
298 PP2500086952 - 1,995,000,000 1.425.000.000 1.396.500.000 29,925,000
299 PP2500086953 - 2,748,900,000 1.963.500.000 1.924.230.000 41,233,500
300 PP2500086954 - 240,000,000 171.428.572 168.000.000 3,600,000
301 PP2500086955 - 22,050,000 15.750.000 15.435.000 330,750
302 PP2500086956 - 3,383,600 2.416.858 2.368.520 50,754
303 PP2500086957 - 215,000,000 153.571.429 150.500.000 3,225,000
304 PP2500086958 - 261,768,000 186.977.143 183.237.600 3,926,520
305 PP2500086959 - 59,600,000 42.571.429 41.720.000 894,000
306 PP2500086960 - 53,900,000 38.500.000 37.730.000 808,500
307 PP2500086961 - 1,670,000,000 1.192.857.143 1.169.000.000 25,050,000
308 PP2500086962 - 987,610,000 705.435.715 691.327.000 14,814,150
309 PP2500086963 - 800,000,000 571.428.572 560.000.000 12,000,000
310 PP2500086964 - 1,600,000,000 1.142.857.143 1.120.000.000 24,000,000
311 PP2500086965 - 3,200,000,000 2.285.714.286 2.240.000.000 48,000,000
312 PP2500086966 - 110,000,000 78.571.429 77.000.000 1,650,000
313 PP2500086967 - 116,000,000 82.857.143 81.200.000 1,740,000
314 PP2500086968 - 124,200,000 88.714.286 86.940.000 1,863,000
315 PP2500086969 - 62,205,000 44.432.143 43.543.500 933,075
316 PP2500086970 - 1,274,400,000 910.285.715 892.080.000 19,116,000
317 PP2500086971 - 3,660,000,000 2.614.285.715 2.562.000.000 54,900,000
318 PP2500086972 - 383,772,000 274.122.858 268.640.400 5,756,580
319 PP2500086973 - 99,000,000 70.714.286 69.300.000 1,485,000
320 PP2500086974 - 33,915,000 24.225.000 23.740.500 508,725
321 PP2500086975 - 321,132,000 229.380.000 224.792.400 4,816,980
322 PP2500086976 - 99,960,000 71.400.000 69.972.000 1,499,400
323 PP2500086977 - 160,000,000 114.285.715 112.000.000 2,400,000
324 PP2500086978 - 620,700,000 443.357.143 434.490.000 9,310,500
325 PP2500086979 - 1,300,000,000 928.571.429 910.000.000 19,500,000
326 PP2500086980 - 49,000,000 35.000.000 34.300.000 735,000
327 PP2500086981 - 29,000,000 20.714.286 20.300.000 435,000
328 PP2500086982 - 680,000,000 485.714.286 476.000.000 10,200,000
329 PP2500086983 - 361,200,000 258.000.000 252.840.000 5,418,000
330 PP2500086984 - 649,200,000 463.714.286 454.440.000 9,738,000
331 PP2500086985 - 268,000 191.429 187.600 4,020
332 PP2500086986 - 48,000,000 34.285.715 33.600.000 720,000
333 PP2500086987 - 6,750,000 4.821.429 4.725.000 101,250
334 PP2500086988 - 30,048,000 21.462.858 21.033.600 450,720
335 PP2500086989 - 195,000,000 139.285.715 136.500.000 2,925,000
336 PP2500086990 - 1,560,000,000 1.114.285.715 1.092.000.000 23,400,000
337 PP2500086991 - 1,050,000,000 750.000.000 735.000.000 15,750,000
338 PP2500086992 - 216,435,800 154.597.000 151.505.060 3,246,537
339 PP2500086993 - 427,850,000 305.607.143 299.495.000 6,417,750
340 PP2500086994 - 373,004,200 266.431.572 261.102.940 5,595,063
341 PP2500086995 - 240,000,000 171.428.572 168.000.000 3,600,000
342 PP2500086996 - 240,000,000 171.428.572 168.000.000 3,600,000
343 PP2500086997 - 156,000,000 111.428.572 109.200.000 2,340,000
344 PP2500086998 - 220,500,000 157.500.000 154.350.000 3,307,500
345 PP2500086999 - 149,100,000 106.500.000 104.370.000 2,236,500
346 PP2500087000 - 72,000,000 51.428.572 50.400.000 1,080,000
347 PP2500087001 - 117,000,000 83.571.429 81.900.000 1,755,000
348 PP2500087002 - 7,560,000 5.400.000 5.292.000 113,400
349 PP2500087003 - 116,000,000 82.857.143 81.200.000 1,740,000
350 PP2500087004 - 172,500,000 123.214.286 120.750.000 2,587,500
351 PP2500087005 - 350,000,000 250.000.000 245.000.000 5,250,000
352 PP2500087006 - 187,000,000 133.571.429 130.900.000 2,805,000
353 PP2500087007 - 40,824,000 29.160.000 28.576.800 612,360
354 PP2500087008 - 51,772,000 36.980.000 36.240.400 776,580
355 PP2500087009 - 420,000,000 300.000.000 294.000.000 6,300,000
356 PP2500087010 - 360,000,000 257.142.858 252.000.000 5,400,000
357 PP2500087011 - 630,000,000 450.000.000 441.000.000 9,450,000
358 PP2500087012 - 67,100,000 47.928.572 46.970.000 1,006,500
359 PP2500087013 - 5,500,000 3.928.572 3.850.000 82,500
360 PP2500087014 - 320,000,000 228.571.429 224.000.000 4,800,000
361 PP2500087015 - 672,000,000 480.000.000 470.400.000 10,080,000
362 PP2500087016 - 1,250,000,000 892.857.143 875.000.000 18,750,000
363 PP2500087017 - 1,680,000,000 1.200.000.000 1.176.000.000 25,200,000
364 PP2500087018 - 126,000,000 90.000.000 88.200.000 1,890,000
365 PP2500087019 - 215,600,000 154.000.000 150.920.000 3,234,000
366 PP2500087020 - 1,490,000,000 1.064.285.715 1.043.000.000 22,350,000
367 PP2500087021 - 568,000,000 405.714.286 397.600.000 8,520,000
368 PP2500087022 - 658,900,000 470.642.858 461.230.000 9,883,500
369 PP2500087023 - 325,000,000 232.142.858 227.500.000 4,875,000
370 PP2500087024 - 199,500,000 142.500.000 139.650.000 2,992,500
371 PP2500087025 - 134,940,000 96.385.715 94.458.000 2,024,100
372 PP2500087026 - 189,000,000 135.000.000 132.300.000 2,835,000
373 PP2500087027 - 112,000,000 80.000.000 78.400.000 1,680,000
374 PP2500087028 - 25,200,000 18.000.000 17.640.000 378,000
375 PP2500087029 - 319,200,000 228.000.000 223.440.000 4,788,000
376 PP2500087030 - 369,080,000 263.628.572 258.356.000 5,536,200
377 PP2500087031 - 550,000,000 392.857.143 385.000.000 8,250,000
378 PP2500087032 - 6,110,000 4.364.286 4.277.000 91,650
379 PP2500087033 - 211,500,000 151.071.429 148.050.000 3,172,500
380 PP2500087034 - 78,700,000 56.214.286 55.090.000 1,180,500
381 PP2500087035 - 343,000,000 245.000.000 240.100.000 5,145,000
382 PP2500087036 - 290,000,000 207.142.858 203.000.000 4,350,000
383 PP2500087037 - 102,000,000 72.857.143 71.400.000 1,530,000
384 PP2500087038 - 270,000,000 192.857.143 189.000.000 4,050,000
385 PP2500087039 - 185,500,000 132.500.000 129.850.000 2,782,500
386 PP2500087040 - 190,000,000 135.714.286 133.000.000 2,850,000
387 PP2500087041 - 250,000,000 178.571.429 175.000.000 3,750,000
388 PP2500087042 - 47,200,000 33.714.286 33.040.000 708,000
389 PP2500087043 - 108,675,000 77.625.000 76.072.500 1,630,125
390 PP2500087044 - 116,000,000 82.857.143 81.200.000 1,740,000
391 PP2500087045 - 696,000,000 497.142.858 487.200.000 10,440,000
392 PP2500087046 - 111,111,000 79.365.000 77.777.700 1,666,665
393 PP2500087047 - 58,000,000 41.428.572 40.600.000 870,000
394 PP2500087048 - 338,150,000 241.535.715 236.705.000 5,072,250
395 PP2500087049 - 225,000,000 160.714.286 157.500.000 3,375,000
396 PP2500087050 - 350,000,000 250.000.000 245.000.000 5,250,000
397 PP2500087051 - 98,752,500 70.537.500 69.126.750 1,481,288
398 PP2500087052 - 308,000,000 220.000.000 215.600.000 4,620,000
399 PP2500087053 - 207,900,000 148.500.000 145.530.000 3,118,500
400 PP2500087054 - 174,000,000 124.285.715 121.800.000 2,610,000
401 PP2500087055 - 133,500,000 95.357.143 93.450.000 2,002,500
402 PP2500087056 - 158,760,000 113.400.000 111.132.000 2,381,400
403 PP2500087057 - 1,172,000,000 837.142.858 820.400.000 17,580,000
404 PP2500087058 - 635,880,000 454.200.000 445.116.000 9,538,200
405 PP2500087059 - 252,000,000 180.000.000 176.400.000 3,780,000
406 PP2500087060 - 516,000,000 368.571.429 361.200.000 7,740,000
407 PP2500087061 - 5,499,900 3.928.500 3.849.930 82,499
408 PP2500087062 - 60,000,000 42.857.143 42.000.000 900,000
409 PP2500087063 - 86,625,000 61.875.000 60.637.500 1,299,375
410 PP2500087064 - 75,000,000 53.571.429 52.500.000 1,125,000
411 PP2500087065 - 192,000,000 137.142.858 134.400.000 2,880,000
412 PP2500087066 - 17,600,000 12.571.429 12.320.000 264,000
413 PP2500087067 - 22,250,000 15.892.858 15.575.000 333,750
414 PP2500087068 - 28,000,000 20.000.000 19.600.000 420,000
415 PP2500087069 - 25,357,500 18.112.500 17.750.250 380,363
416 PP2500087070 - 98,340,000 70.242.858 68.838.000 1,475,100
417 PP2500087071 - 55,986,000 39.990.000 39.190.200 839,790
418 PP2500087072 - 38,852,000 27.751.429 27.196.400 582,780
419 PP2500087073 - 32,100,000 22.928.572 22.470.000 481,500
420 PP2500087074 - 1,380,000 985.715 966.000 20,700
421 PP2500087075 - 144,000,000 102.857.143 100.800.000 2,160,000
422 PP2500087076 - 23,800,000 17.000.000 16.660.000 357,000
423 PP2500087077 - 13,960,000 9.971.429 9.772.000 209,400
424 PP2500087078 - 7,300,000 5.214.286 5.110.000 109,500
425 PP2500087079 - 18,000,000 12.857.143 12.600.000 270,000
426 PP2500087080 - 17,040,000 12.171.429 11.928.000 255,600
427 PP2500087081 - 13,294,000,000 9.495.714.286 9.305.800.000 199,410,000
428 PP2500087082 - 6,090,000 4.350.000 4.263.000 91,350
429 PP2500087083 - 215,964,000 154.260.000 151.174.800 3,239,460
430 PP2500087084 - 7,140,000 5.100.000 4.998.000 107,100
431 PP2500087085 - 2,790,000,000 1.992.857.143 1.953.000.000 41,850,000
432 PP2500087086 - 514,500,000 367.500.000 360.150.000 7,717,500
433 PP2500087087 - 2,860,000,000 2.042.857.143 2.002.000.000 42,900,000
434 PP2500087088 - 255,000,000 182.142.858 178.500.000 3,825,000
435 PP2500087089 - 56,750,000 40.535.715 39.725.000 851,250
436 PP2500087090 - 600,000,000 428.571.429 420.000.000 9,000,000
437 PP2500087091 - 690,000,000 492.857.143 483.000.000 10,350,000
438 PP2500087092 - 920,000,000 657.142.858 644.000.000 13,800,000
439 PP2500087093 - 1,075,200,000 768.000.000 752.640.000 16,128,000
440 PP2500087094 - 35,691,000 25.493.572 24.983.700 535,365
441 PP2500087095 - 750,000,000 535.714.286 525.000.000 11,250,000
442 PP2500087096 - 1,732,500,000 1.237.500.000 1.212.750.000 25,987,500
443 PP2500087097 - 378,000,000 270.000.000 264.600.000 5,670,000
444 PP2500087098 - 975,000,000 696.428.572 682.500.000 14,625,000
445 PP2500087099 - 3,172,000,000 2.265.714.286 2.220.400.000 47,580,000
446 PP2500087100 - 472,500,000 337.500.000 330.750.000 7,087,500
447 PP2500087101 - 220,000,000 157.142.858 154.000.000 3,300,000
448 PP2500087102 - 31,000,000 22.142.858 21.700.000 465,000
449 PP2500087103 - 286,000,000 204.285.715 200.200.000 4,290,000
450 PP2500087104 - 472,500,000 337.500.000 330.750.000 7,087,500
451 PP2500087105 - 336,000,000 240.000.000 235.200.000 5,040,000
452 PP2500087106 - 21,000,000 15.000.000 14.700.000 315,000
453 PP2500087107 - 332,220,000 237.300.000 232.554.000 4,983,300
454 PP2500087108 - 1,701,000,000 1.215.000.000 1.190.700.000 25,515,000
455 PP2500087109 - 2,100,000,000 1.500.000.000 1.470.000.000 31,500,000
456 PP2500087110 - 997,500,000 712.500.000 698.250.000 14,962,500
457 PP2500087111 - 82,500,000 58.928.572 57.750.000 1,237,500
458 PP2500087112 - 76,000,000 54.285.715 53.200.000 1,140,000
459 PP2500087113 - 46,620,000 33.300.000 32.634.000 699,300
460 PP2500087114 - 11,400,000 8.142.858 7.980.000 171,000
461 PP2500087115 - 372,690,000 266.207.143 260.883.000 5,590,350
462 PP2500087116 - 616,000,000 440.000.000 431.200.000 9,240,000
463 PP2500087117 - 498,000,000 355.714.286 348.600.000 7,470,000
464 PP2500087118 - 240,000,000 171.428.572 168.000.000 3,600,000
465 PP2500087119 - 137,500,000 98.214.286 96.250.000 2,062,500
466 PP2500087120 - 119,700,000 85.500.000 83.790.000 1,795,500
467 PP2500087121 - 179,450,000 128.178.572 125.615.000 2,691,750
468 PP2500087122 - 141,750,000 101.250.000 99.225.000 2,126,250
469 PP2500087123 - 125,000,000 89.285.715 87.500.000 1,875,000
470 PP2500087124 - 780,000,000 557.142.858 546.000.000 11,700,000
471 PP2500087125 - 22,200,000 15.857.143 15.540.000 333,000
472 PP2500087126 - 250,000,000 178.571.429 175.000.000 3,750,000
473 PP2500087127 - 138,180,000 98.700.000 96.726.000 2,072,700
474 PP2500087128 - 247,500,000 176.785.715 173.250.000 3,712,500
475 PP2500087129 - 40,000,000 28.571.429 28.000.000 600,000
476 PP2500087130 - 142,000,000 101.428.572 99.400.000 2,130,000
477 PP2500087131 - 20,800,000 14.857.143 14.560.000 312,000
478 PP2500087132 - 21,600,000 15.428.572 15.120.000 324,000
479 PP2500087133 - 8,000,000 5.714.286 5.600.000 120,000
480 PP2500087134 - 43,000,000 30.714.286 30.100.000 645,000
481 PP2500087135 - 11,600,000 8.285.715 8.120.000 174,000
482 PP2500087136 - 216,000,000 154.285.715 151.200.000 3,240,000
483 PP2500087137 - 186,000,000 132.857.143 130.200.000 2,790,000
484 PP2500087138 - 50,000,000 35.714.286 35.000.000 750,000
485 PP2500087139 - 138,600,000 99.000.000 97.020.000 2,079,000
486 PP2500087140 - 344,000,000 245.714.286 240.800.000 5,160,000
487 PP2500087141 - 52,800,000 37.714.286 36.960.000 792,000
488 PP2500087142 - 237,592,800 169.709.143 166.314.960 3,563,892
489 PP2500087143 - 81,200,000 58.000.000 56.840.000 1,218,000
490 PP2500087144 - 25,987,500 18.562.500 18.191.250 389,813
491 PP2500087145 - 105,000,000 75.000.000 73.500.000 1,575,000
492 PP2500087146 - 210,000,000 150.000.000 147.000.000 3,150,000
493 PP2500087147 - 128,790,000 91.992.858 90.153.000 1,931,850
494 PP2500087148 - 68,250,000 48.750.000 47.775.000 1,023,750
495 PP2500087149 - 16,800,000 12.000.000 11.760.000 252,000
496 PP2500087150 - 18,000,000 12.857.143 12.600.000 270,000
497 PP2500087151 - 2,775,000 1.982.143 1.942.500 41,625
498 PP2500087152 - 130,000,000 92.857.143 91.000.000 1,950,000
499 PP2500087153 - 197,400,000 141.000.000 138.180.000 2,961,000
500 PP2500087154 - 25,200,000 18.000.000 17.640.000 378,000
501 PP2500087155 - 27,698,400 19.784.572 19.388.880 415,476
502 PP2500087156 - 157,584,500 112.560.358 110.309.150 2,363,768
503 PP2500087157 - 193,062,000 137.901.429 135.143.400 2,895,930
504 PP2500087158 - 360,000,000 257.142.858 252.000.000 5,400,000
505 PP2500087159 - 189,000,000 135.000.000 132.300.000 2,835,000
506 PP2500087160 - 16,583,400 11.845.286 11.608.380 248,751
507 PP2500087161 - 369,516,000 263.940.000 258.661.200 5,542,740
508 PP2500087162 - 996,000,000 711.428.572 697.200.000 14,940,000
509 PP2500087163 - 4,609,000 3.292.143 3.226.300 69,135
510 PP2500087164 - 1,548,000 1.105.715 1.083.600 23,220
511 PP2500087165 - 38,376,000 27.411.429 26.863.200 575,640
512 PP2500087166 - 768,000,000 548.571.429 537.600.000 11,520,000
513 PP2500087167 - 681,600,000 486.857.143 477.120.000 10,224,000
514 PP2500087168 - 311,400,000 222.428.572 217.980.000 4,671,000
515 PP2500087169 - 46,000,000 32.857.143 32.200.000 690,000
516 PP2500087170 - 83,000,000 59.285.715 58.100.000 1,245,000
517 PP2500087171 - 29,970,000 21.407.143 20.979.000 449,550
518 PP2500087172 - 239,414,000 171.010.000 167.589.800 3,591,210
519 PP2500087173 - 615,000,000 439.285.715 430.500.000 9,225,000
520 PP2500087174 - 314,900,000 224.928.572 220.430.000 4,723,500
521 PP2500087175 - 120,000,000 85.714.286 84.000.000 1,800,000
522 PP2500087176 - 21,300,000 15.214.286 14.910.000 319,500
523 PP2500087177 - 123,980,000 88.557.143 86.786.000 1,859,700
524 PP2500087178 - 999,600,000 714.000.000 699.720.000 14,994,000
525 PP2500087179 - 1,080,000,000 771.428.572 756.000.000 16,200,000
526 PP2500087180 - 68,000,000 48.571.429 47.600.000 1,020,000
527 PP2500087181 - 213,600,000 152.571.429 149.520.000 3,204,000
528 PP2500087182 - 534,000,000 381.428.572 373.800.000 8,010,000
529 PP2500087183 - 127,050,000 90.750.000 88.935.000 1,905,750
530 PP2500087184 - 2,015,000 1.439.286 1.410.500 30,225
531 PP2500087185 - 89,088,000 63.634.286 62.361.600 1,336,320
532 PP2500087186 - 37,800,000 27.000.000 26.460.000 567,000
533 PP2500087187 - 117,000,000 83.571.429 81.900.000 1,755,000
534 PP2500087188 - 230,720,000 164.800.000 161.504.000 3,460,800
535 PP2500087189 - 85,000,000 60.714.286 59.500.000 1,275,000
536 PP2500087190 - 160,000,000 114.285.715 112.000.000 2,400,000
537 PP2500087191 - 115,500,000 82.500.000 80.850.000 1,732,500
538 PP2500087192 - 326,400,000 233.142.858 228.480.000 4,896,000
539 PP2500087193 - 226,200,000 161.571.429 158.340.000 3,393,000
540 PP2500087194 - 150,000,000 107.142.858 105.000.000 2,250,000
541 PP2500087195 - 1,071,000,000 765.000.000 749.700.000 16,065,000
542 PP2500087196 - 1,245,000,000 889.285.715 871.500.000 18,675,000
543 PP2500087197 - 440,000,000 314.285.715 308.000.000 6,600,000
544 PP2500087198 - 383,500,000 273.928.572 268.450.000 5,752,500
545 PP2500087199 - 1,100,000,000 785.714.286 770.000.000 16,500,000
546 PP2500087200 - 156,000,000 111.428.572 109.200.000 2,340,000
547 PP2500087201 - 1,180,000,000 842.857.143 826.000.000 17,700,000
548 PP2500087202 - 1,058,000,000 755.714.286 740.600.000 15,870,000
549 PP2500087203 - 170,000,000 121.428.572 119.000.000 2,550,000
550 PP2500087204 - 1,169,000,000 835.000.000 818.300.000 17,535,000
551 PP2500087205 - 93,000,000 66.428.572 65.100.000 1,395,000
552 PP2500087206 - 147,120,000 105.085.715 102.984.000 2,206,800
553 PP2500087207 - 87,000,000 62.142.858 60.900.000 1,305,000
554 PP2500087208 - 123,600,000 88.285.715 86.520.000 1,854,000
555 PP2500087209 - 581,160,000 415.114.286 406.812.000 8,717,400
556 PP2500087210 - 147,600,000 105.428.572 103.320.000 2,214,000
557 PP2500087211 - 159,600,000 114.000.000 111.720.000 2,394,000
558 PP2500087212 - 220,000,000 157.142.858 154.000.000 3,300,000
559 PP2500087213 - 231,850,000 165.607.143 162.295.000 3,477,750
560 PP2500087214 - 343,138,000 245.098.572 240.196.600 5,147,070
561 PP2500087215 - 63,000,000 45.000.000 44.100.000 945,000
562 PP2500087216 - 26,750,000 19.107.143 18.725.000 401,250
563 PP2500087217 - 10,300,000 7.357.143 7.210.000 154,500
564 PP2500087218 - 20,140,000 14.385.715 14.098.000 302,100
565 PP2500087219 - 5,880,000 4.200.000 4.116.000 88,200
566 PP2500087220 - 3,170,000 2.264.286 2.219.000 47,550
567 PP2500087221 - 70,000,000 50.000.000 49.000.000 1,050,000
568 PP2500087222 - 43,092,000 30.780.000 30.164.400 646,380
569 PP2500087223 - 396,000,000 282.857.143 277.200.000 5,940,000
570 PP2500087224 - 263,000,000 187.857.143 184.100.000 3,945,000
571 PP2500087225 - 1,395,450,000 996.750.000 976.815.000 20,931,750
572 PP2500087226 - 1,395,450,000 996.750.000 976.815.000 20,931,750
573 PP2500087227 - 319,473,000 228.195.000 223.631.100 4,792,095
574 PP2500087228 - 502,950,000 359.250.000 352.065.000 7,544,250
575 PP2500087229 - 960,188,000 685.848.572 672.131.600 14,402,820
576 PP2500087230 - 331,396,000 236.711.429 231.977.200 4,970,940
577 PP2500087231 - 119,625,000 85.446.429 83.737.500 1,794,375
578 PP2500087232 - 14,335,000 10.239.286 10.034.500 215,025
579 PP2500087233 - 898,408,000 641.720.000 628.885.600 13,476,120
580 PP2500087234 - 6,037,500 4.312.500 4.226.250 90,563
581 PP2500087235 - 880,000,000 628.571.429 616.000.000 13,200,000
582 PP2500087236 - 12,285,000 8.775.000 8.599.500 184,275
583 PP2500087237 - 3,500,000 2.500.000 2.450.000 52,500
584 PP2500087238 - 12,600,000 9.000.000 8.820.000 189,000
585 PP2500087239 - 26,000,000 18.571.429 18.200.000 390,000
586 PP2500087240 - 8,953,000 6.395.000 6.267.100 134,295
587 PP2500087241 - 204,000,000 145.714.286 142.800.000 3,060,000
588 PP2500087242 - 5,500,000 3.928.572 3.850.000 82,500
589 PP2500087243 - 82,000,000 58.571.429 57.400.000 1,230,000
590 PP2500087244 - 64,102,000 45.787.143 44.871.400 961,530
591 PP2500087245 - 33,140,000 23.671.429 23.198.000 497,100
592 PP2500087246 - 6,500,000 4.642.858 4.550.000 97,500
593 PP2500087247 - 120,200,000 85.857.143 84.140.000 1,803,000
594 PP2500087248 - 65,625,110 46.875.079 45.937.577 984,377
595 PP2500087249 - 3,003,000 2.145.000 2.102.100 45,045
596 PP2500087250 - 4,220,000 3.014.286 2.954.000 63,300
597 PP2500087251 - 5,400,000 3.857.143 3.780.000 81,000
598 PP2500087252 - 1,192,400,000 851.714.286 834.680.000 17,886,000
599 PP2500087253 - 230,000,000 164.285.715 161.000.000 3,450,000
600 PP2500087254 - 289,800,000 207.000.000 202.860.000 4,347,000
601 PP2500087255 - 149,100,000 106.500.000 104.370.000 2,236,500
602 PP2500087256 - 57,600,000 41.142.858 40.320.000 864,000
603 PP2500087257 - 3,150,000 2.250.000 2.205.000 47,250
604 PP2500087258 - 39,000,000 27.857.143 27.300.000 585,000
605 PP2500087259 - 67,200,000 48.000.000 47.040.000 1,008,000
606 PP2500087260 - 286,586,400 204.704.572 200.610.480 4,298,796
607 PP2500087261 - 415,800,000 297.000.000 291.060.000 6,237,000
608 PP2500087262 - 46,725,000 33.375.000 32.707.500 700,875
609 PP2500087263 - 533,577,000 381.126.429 373.503.900 8,003,655
610 PP2500087264 - 129,780,000 92.700.000 90.846.000 1,946,700
611 PP2500087265 - 220,000,000 157.142.858 154.000.000 3,300,000
612 PP2500087266 - 50,000,000 35.714.286 35.000.000 750,000
613 PP2500087267 - 44,700,000 31.928.572 31.290.000 670,500
614 PP2500087268 - 1,380,000,000 985.714.286 966.000.000 20,700,000
615 PP2500087269 - 1,188,000,000 848.571.429 831.600.000 17,820,000
616 PP2500087270 - 750,508,800 536.077.715 525.356.160 11,257,632
617 PP2500087271 - 390,890,000 279.207.143 273.623.000 5,863,350
618 PP2500087272 - 3,097,500,000 2.212.500.000 2.168.250.000 46,462,500
619 PP2500087273 - 4,336,500,000 3.097.500.000 3.035.550.000 65,047,500
620 PP2500087274 - 7,000,000,000 5.000.000.000 4.900.000.000 105,000,000
621 PP2500087275 - 1,890,000,000 1.350.000.000 1.323.000.000 28,350,000
622 PP2500087276 - 2,600,000,000 1.857.142.858 1.820.000.000 39,000,000
623 PP2500087277 - 63,000,000 45.000.000 44.100.000 945,000
624 PP2500087278 - 6,000,000 4.285.715 4.200.000 90,000
625 PP2500087279 - 330,000,000 235.714.286 231.000.000 4,950,000
626 PP2500087280 - 1,900,000 1.357.143 1.330.000 28,500
627 PP2500087281 - 28,800,000 20.571.429 20.160.000 432,000
628 PP2500087282 - 25,540,000 18.242.858 17.878.000 383,100
629 PP2500087283 - 6,960,000 4.971.429 4.872.000 104,400
630 PP2500087284 - 46,200,000 33.000.000 32.340.000 693,000
631 PP2500087285 - 5,500,000 3.928.572 3.850.000 82,500
632 PP2500087286 - 239,400,000 171.000.000 167.580.000 3,591,000
633 PP2500087287 - 14,700,000 10.500.000 10.290.000 220,500
634 PP2500087288 - 1,300,000 928.572 910.000 19,500
635 PP2500087289 - 462,400,000 330.285.715 323.680.000 6,936,000
636 PP2500087290 - 7,038,000 5.027.143 4.926.600 105,570
637 PP2500087291 - 8,211,000 5.865.000 5.747.700 123,165
638 PP2500087292 - 108,000,000 77.142.858 75.600.000 1,620,000
639 PP2500087293 - 5,600,000 4.000.000 3.920.000 84,000
640 PP2500087294 - 1,300,000 928.572 910.000 19,500
641 PP2500087295 - 156,000,000 111.428.572 109.200.000 2,340,000
642 PP2500087296 - 14,250,000 10.178.572 9.975.000 213,750
643 PP2500087297 - 2,100,000 1.500.000 1.470.000 31,500
644 PP2500087298 - 78,400,000 56.000.000 54.880.000 1,176,000
645 PP2500087299 - 5,800,000 4.142.858 4.060.000 87,000
646 PP2500087300 - 21,750,000 15.535.715 15.225.000 326,250
647 PP2500087301 - 3,835,000 2.739.286 2.684.500 57,525
648 PP2500087302 - 18,400,000 13.142.858 12.880.000 276,000
649 PP2500087303 - 1,560,000,000 1.114.285.715 1.092.000.000 23,400,000
650 PP2500087304 - 2,400,000,000 1.714.285.715 1.680.000.000 36,000,000
651 PP2500087305 - 3,780,000,000 2.700.000.000 2.646.000.000 56,700,000
652 PP2500087306 - 461,200,000 329.428.572 322.840.000 6,918,000
653 PP2500087307 - 440,000,000 314.285.715 308.000.000 6,600,000
654 PP2500087308 - 2,286,900,000 1.633.500.000 1.600.830.000 34,303,500
655 PP2500087309 - 5,775,000,000 4.125.000.000 4.042.500.000 86,625,000
656 PP2500087310 - 283,500,000 202.500.000 198.450.000 4,252,500
657 PP2500087311 - 180,000,000 128.571.429 126.000.000 2,700,000
658 PP2500087312 - 189,000,000 135.000.000 132.300.000 2,835,000
659 PP2500087313 - 274,215,000 195.867.858 191.950.500 4,113,225
660 PP2500087314 - 31,500,000 22.500.000 22.050.000 472,500
661 PP2500087315 - 280,560,000 200.400.000 196.392.000 4,208,400
662 PP2500087316 - 75,000,000 53.571.429 52.500.000 1,125,000
663 PP2500087317 - 125,600,000 89.714.286 87.920.000 1,884,000
664 PP2500087318 - 90,000,000 64.285.715 63.000.000 1,350,000
665 PP2500087319 - 208,000,000 148.571.429 145.600.000 3,120,000
666 PP2500087320 - 62,000,000 44.285.715 43.400.000 930,000
667 PP2500087321 - 504,000,000 360.000.000 352.800.000 7,560,000
668 PP2500087322 - 199,980,000 142.842.858 139.986.000 2,999,700
669 PP2500087323 - 54,000,000 38.571.429 37.800.000 810,000
670 PP2500087324 - 51,600,000 36.857.143 36.120.000 774,000
671 PP2500087325 - 420,000,000 300.000.000 294.000.000 6,300,000
672 PP2500087326 - 209,762,400 149.830.286 146.833.680 3,146,436
673 PP2500087327 - 840,000,000 600.000.000 588.000.000 12,600,000
674 PP2500087328 - 75,920,000 54.228.572 53.144.000 1,138,800
675 PP2500087329 - 170,820,000 122.014.286 119.574.000 2,562,300
676 PP2500087330 - 12,600,000 9.000.000 8.820.000 189,000
677 PP2500087331 - 482,220,000 344.442.858 337.554.000 7,233,300
678 PP2500087332 - 471,600,000 336.857.143 330.120.000 7,074,000
679 PP2500087333 - 295,680,000 211.200.000 206.976.000 4,435,200
680 PP2500087334 - 52,500,000 37.500.000 36.750.000 787,500
681 PP2500087335 - 210,000,000 150.000.000 147.000.000 3,150,000
682 PP2500087336 - 26,500,000 18.928.572 18.550.000 397,500
683 PP2500087337 - 71,700,000 51.214.286 50.190.000 1,075,500
684 PP2500087338 - 20,000,000 14.285.715 14.000.000 300,000
685 PP2500087339 - 193,800,000 138.428.572 135.660.000 2,907,000
686 PP2500087340 - 49,500,000 35.357.143 34.650.000 742,500
687 PP2500087341 - 84,000,000 60.000.000 58.800.000 1,260,000
688 PP2500087342 - 89,250,000 63.750.000 62.475.000 1,338,750
689 PP2500087343 - 105,000,000 75.000.000 73.500.000 1,575,000
690 PP2500087344 - 157,046,000 112.175.715 109.932.200 2,355,690
691 PP2500087345 - 900,000,000 642.857.143 630.000.000 13,500,000
692 PP2500087346 - 403,200,000 288.000.000 282.240.000 6,048,000
693 PP2500087347 - 4,800,000 3.428.572 3.360.000 72,000
694 PP2500087348 - 3,150,000 2.250.000 2.205.000 47,250
695 PP2500087349 - 105,000,000 75.000.000 73.500.000 1,575,000
696 PP2500087350 - 126,000,000 90.000.000 88.200.000 1,890,000
697 PP2500087351 - 20,400,000 14.571.429 14.280.000 306,000
698 PP2500087352 - 19,000,000 13.571.429 13.300.000 285,000
699 PP2500087353 - 20,800,000 14.857.143 14.560.000 312,000
700 PP2500087354 - 94,815,000 67.725.000 66.370.500 1,422,225
701 PP2500087355 - 116,258,000 83.041.429 81.380.600 1,743,870
702 PP2500087356 - 47,500,000 33.928.572 33.250.000 712,500
703 PP2500087357 - 110,000,000 78.571.429 77.000.000 1,650,000
704 PP2500087358 - 51,000,000 36.428.572 35.700.000 765,000
705 PP2500087359 - 104,000,000 74.285.715 72.800.000 1,560,000
706 PP2500087360 - 161,868,000 115.620.000 113.307.600 2,428,020
707 PP2500087361 - 80,800,000 57.714.286 56.560.000 1,212,000
708 PP2500087362 - 80,500,000 57.500.000 56.350.000 1,207,500
709 PP2500087363 - 126,000,000 90.000.000 88.200.000 1,890,000
710 PP2500087364 - 112,000,000 80.000.000 78.400.000 1,680,000
711 PP2500087365 - 164,000,000 117.142.858 114.800.000 2,460,000
712 PP2500087366 - 41,900,000 29.928.572 29.330.000 628,500
713 PP2500087367 - 270,000,000 192.857.143 189.000.000 4,050,000
714 PP2500087368 - 132,132,000 94.380.000 92.492.400 1,981,980
715 PP2500087369 - 61,200,000 43.714.286 42.840.000 918,000
716 PP2500087370 - 930,000,000 664.285.715 651.000.000 13,950,000
717 PP2500087371 - 1,178,100,000 841.500.000 824.670.000 17,671,500
718 PP2500087372 - 220,000,000 157.142.858 154.000.000 3,300,000
719 PP2500087373 - 419,500,000 299.642.858 293.650.000 6,292,500
720 PP2500087374 - 115,000,000 82.142.858 80.500.000 1,725,000
721 PP2500087375 - 102,400,000 73.142.858 71.680.000 1,536,000
722 PP2500087376 - 501,930,000 358.521.429 351.351.000 7,528,950
723 PP2500087377 - 265,000,000 189.285.715 185.500.000 3,975,000
724 PP2500087378 - 6,000,000,000 4.285.714.286 4.200.000.000 90,000,000
725 PP2500087379 - 1,650,000,000 1.178.571.429 1.155.000.000 24,750,000
726 PP2500087380 - 2,300,000,000 1.642.857.143 1.610.000.000 34,500,000
727 PP2500087381 - 6,247,500,000 4.462.500.000 4.373.250.000 93,712,500
728 PP2500087382 - 100,000,000 71.428.572 70.000.000 1,500,000
729 PP2500087383 - 75,000,000 53.571.429 52.500.000 1,125,000
730 PP2500087384 - 91,800,000 65.571.429 64.260.000 1,377,000
731 PP2500087385 - 20,480,000 14.628.572 14.336.000 307,200
732 PP2500087386 - 798,000,000 570.000.000 558.600.000 11,970,000
733 PP2500087387 - 856,800,000 612.000.000 599.760.000 12,852,000
734 PP2500087388 - 65,000,000 46.428.572 45.500.000 975,000
735 PP2500087389 - 550,400,000 393.142.858 385.280.000 8,256,000
736 PP2500087390 - 37,015,000 26.439.286 25.910.500 555,225
737 PP2500087391 - 360,000,000 257.142.858 252.000.000 5,400,000
738 PP2500087392 - 76,000,000 54.285.715 53.200.000 1,140,000
739 PP2500087393 - 224,000,000 160.000.000 156.800.000 3,360,000
740 PP2500087394 - 100,000,000 71.428.572 70.000.000 1,500,000
741 PP2500087395 - 84,000,000 60.000.000 58.800.000 1,260,000
742 PP2500087396 - 97,500,000 69.642.858 68.250.000 1,462,500
743 PP2500087397 - 324,000,000 231.428.572 226.800.000 4,860,000
744 PP2500087398 - 2,950,000 2.107.143 2.065.000 44,250
745 PP2500087399 - 630,000 450.000 441.000 9,450
746 PP2500087400 - 40,005,000 28.575.000 28.003.500 600,075
747 PP2500087401 - 24,990,000 17.850.000 17.493.000 374,850
748 PP2500087402 - 258,000,000 184.285.715 180.600.000 3,870,000
749 PP2500087403 - 756,000 540.000 529.200 11,340
750 PP2500087404 - 12,822,600 9.159.000 8.975.820 192,339
751 PP2500087405 - 408,030,000 291.450.000 285.621.000 6,120,450
752 PP2500087406 - 17,980,000 12.842.858 12.586.000 269,700
753 PP2500087407 - 170,000,000 121.428.572 119.000.000 2,550,000
754 PP2500087408 - 122,976,000 87.840.000 86.083.200 1,844,640
755 PP2500087409 - 17,500,000 12.500.000 12.250.000 262,500
756 PP2500087410 - 318,400,000 227.428.572 222.880.000 4,776,000
757 PP2500087411 - 54,000,000 38.571.429 37.800.000 810,000
Mã phần lô PP2500086655
Giá từng phần lô 890,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 635.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 623.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,351,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086656
Giá từng phần lô 624,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 445.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 436.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086657
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086658
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086659
Giá từng phần lô 179,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,692,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086660
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086661
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086662
Giá từng phần lô 242,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,630,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086663
Giá từng phần lô 640,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 457.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,607,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086664
Giá từng phần lô 945,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086665
Giá từng phần lô 1,096,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 782.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 767.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086666
Giá từng phần lô 519,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 363.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,794,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086667
Giá từng phần lô 32,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086668
Giá từng phần lô 218,994,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.424.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.295.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,284,910
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086669
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086670
Giá từng phần lô 77,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.178.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,158,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086671
Giá từng phần lô 240,363,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.687.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.254.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,605,445
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086672
Giá từng phần lô 2,190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.564.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.533.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086673
Giá từng phần lô 3,150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086674
Giá từng phần lô 203,994,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.795.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,059,910
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086675
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086676
Giá từng phần lô 7,876,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.625.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.513.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,140
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086677
Giá từng phần lô 504,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 353.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,572,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086678
Giá từng phần lô 497,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 355.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 348.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,461,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086679
Giá từng phần lô 226,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,402,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086680
Giá từng phần lô 2,172,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.552.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.520.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,592,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086681
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086682
Giá từng phần lô 7,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.586.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086683
Giá từng phần lô 256,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086684
Giá từng phần lô 188,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086685
Giá từng phần lô 67,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,005,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086686
Giá từng phần lô 570,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 407.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086687
Giá từng phần lô 340,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086688
Giá từng phần lô 623,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 445.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 436.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,355,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086689
Giá từng phần lô 855,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 610.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 598.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,825,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086690
Giá từng phần lô 136,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,047,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086691
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086692
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086693
Giá từng phần lô 13,908,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.934.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.735.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,620
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086694
Giá từng phần lô 33,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.107.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 506,250
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086695
Giá từng phần lô 31,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.589.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.137.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,375
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086696
Giá từng phần lô 21,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.414.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.106.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,700
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086697
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086698
Giá từng phần lô 23,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.964.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,250
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086699
Giá từng phần lô 67,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.032.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.071.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,675
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086700
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086701
Giá từng phần lô 324,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086702
Giá từng phần lô 91,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086703
Giá từng phần lô 7,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.107.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.005.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,250
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086704
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086705
Giá từng phần lô 111,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.924.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,669,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086706
Giá từng phần lô 186,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,802,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086707
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086708
Giá từng phần lô 164,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086709
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086710
Giá từng phần lô 17,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086711
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086712
Giá từng phần lô 122,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,830,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086713
Giá từng phần lô 169,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,542,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086714
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086715
Giá từng phần lô 183,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,745,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086716
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086717
Giá từng phần lô 101,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.001.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,521,450
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086718
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086719
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086720
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086721
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086722
Giá từng phần lô 21,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.196.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.892.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,125
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086723
Giá từng phần lô 23,472,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.765.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.430.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,080
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086724
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086725
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086726
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086727
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086728
Giá từng phần lô 552,634,380
Yêu cầu doanh thu bình quân 394.738.843
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 386.844.066
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,289,516
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086729
Giá từng phần lô 331,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,972,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086730
Giá từng phần lô 237,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,562,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086731
Giá từng phần lô 285,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.892.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.815.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,281,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086732
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086733
Giá từng phần lô 115,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,737,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086734
Giá từng phần lô 281,062,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.758.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.743.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,215,938
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086735
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086736
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086737
Giá từng phần lô 337,407,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.005.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236.184.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,061,105
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086738
Giá từng phần lô 2,076,279,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.483.056.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.453.395.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,144,194
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086739
Giá từng phần lô 3,250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.321.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.275.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086740
Giá từng phần lô 1,485,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.060.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.039.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086741
Giá từng phần lô 43,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 651,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086742
Giá từng phần lô 53,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 806,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086743
Giá từng phần lô 112,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,692,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086744
Giá từng phần lô 176,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086745
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086746
Giá từng phần lô 5,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086747
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086748
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086749
Giá từng phần lô 71,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,072,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086750
Giá từng phần lô 590,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 421.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 413.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086751
Giá từng phần lô 2,475,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.767.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.732.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086752
Giá từng phần lô 379,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 265.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,692,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086753
Giá từng phần lô 103,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,559,250
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086754
Giá từng phần lô 693,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 485.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,395,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086755
Giá từng phần lô 92,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086756
Giá từng phần lô 1,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.029.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086757
Giá từng phần lô 960,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086758
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086759
Giá từng phần lô 39,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.636.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086760
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086761
Giá từng phần lô 4,872,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.480.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.410.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086762
Giá từng phần lô 171,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.805.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,567,250
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086763
Giá từng phần lô 389,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 272.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086764
Giá từng phần lô 258,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.607.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.915.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,876,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086765
Giá từng phần lô 852,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 608.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 596.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086766
Giá từng phần lô 217,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,263,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086767
Giá từng phần lô 155,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086768
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086769
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086770
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086771
Giá từng phần lô 21,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086772
Giá từng phần lô 48,384,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.868.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 725,760
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086773
Giá từng phần lô 70,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.328.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.322.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,056,900
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086774
Giá từng phần lô 94,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,418
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086775
Giá từng phần lô 186,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086776
Giá từng phần lô 119,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,795,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086777
Giá từng phần lô 208,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086778
Giá từng phần lô 123,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.535.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,859,250
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086779
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086780
Giá từng phần lô 25,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086781
Giá từng phần lô 836,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 597.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 585.648.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,549,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086782
Giá từng phần lô 19,803,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.145.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.862.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,045
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086783
Giá từng phần lô 112,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.178.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,683,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086784
Giá từng phần lô 121,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,824,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086785
Giá từng phần lô 70,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,057,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086786
Giá từng phần lô 264,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086787
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086788
Giá từng phần lô 2,047,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.462.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.433.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,712,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086789
Giá từng phần lô 4,380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.066.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086790
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086791
Giá từng phần lô 800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086792
Giá từng phần lô 1,649,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.178.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.154.979.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,749,550
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086793
Giá từng phần lô 99,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.972.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,499,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086794
Giá từng phần lô 21,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086795
Giá từng phần lô 3,150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086796
Giá từng phần lô 2,800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.000.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086797
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086798
Giá từng phần lô 113,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.871.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.254.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,698,300
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086799
Giá từng phần lô 4,240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.028.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.968.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086800
Giá từng phần lô 3,360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086801
Giá từng phần lô 2,216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.582.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.551.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086802
Giá từng phần lô 3,600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.571.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086803
Giá từng phần lô 3,912,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.794.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.738.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086804
Giá từng phần lô 5,617,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.012.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.932.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,262,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086805
Giá từng phần lô 4,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086806
Giá từng phần lô 5,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.571.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086807
Giá từng phần lô 620,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 434.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086808
Giá từng phần lô 3,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086809
Giá từng phần lô 5,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.714.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.640.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086810
Giá từng phần lô 1,386,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 990.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 970.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086811
Giá từng phần lô 134,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,017,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086812
Giá từng phần lô 6,450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.607.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.515.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086813
Giá từng phần lô 2,150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.535.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.505.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086814
Giá từng phần lô 163,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,446,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086815
Giá từng phần lô 246,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,690,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086816
Giá từng phần lô 1,456,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.040.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.019.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086817
Giá từng phần lô 1,999,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.427.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.399.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,985,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086818
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.071.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086819
Giá từng phần lô 8,505,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.075.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.953.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086820
Giá từng phần lô 990,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 707.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 693.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086821
Giá từng phần lô 970,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 692.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 679.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086822
Giá từng phần lô 8,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.712.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086823
Giá từng phần lô 83,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,254,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086824
Giá từng phần lô 25,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.535.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.165.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,250
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086825
Giá từng phần lô 22,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086826
Giá từng phần lô 5,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.242.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.158.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,100
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086827
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086828
Giá từng phần lô 99,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.035.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,491,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086829
Giá từng phần lô 347,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,215,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086830
Giá từng phần lô 490,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 350.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086831
Giá từng phần lô 23,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.758.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,100
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086832
Giá từng phần lô 34,398,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.078.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 515,970
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086833
Giá từng phần lô 226,908,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.077.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.835.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,403,620
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086834
Giá từng phần lô 2,550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.821.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.785.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086835
Giá từng phần lô 2,551,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.822.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.786.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,272,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086836
Giá từng phần lô 30,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086837
Giá từng phần lô 982,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 702.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 687.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,742,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086838
Giá từng phần lô 1,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 889.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 871.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,675
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086839
Giá từng phần lô 4,895,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.496.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.426.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086840
Giá từng phần lô 162,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,437,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086841
Giá từng phần lô 440,664,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.464.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,609,960
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086842
Giá từng phần lô 61,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 922,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086843
Giá từng phần lô 22,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.405.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,120
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086844
Giá từng phần lô 4,800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.428.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086845
Giá từng phần lô 3,380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.414.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.366.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086846
Giá từng phần lô 474,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 338.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 331.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086847
Giá từng phần lô 62,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 931,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086848
Giá từng phần lô 312,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086849
Giá từng phần lô 275,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,128,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086850
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086851
Giá từng phần lô 36,435,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.504.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,525
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086852
Giá từng phần lô 1,771,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.265.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.240.386.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,579,700
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086853
Giá từng phần lô 1,269,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 906.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 888.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,042,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086854
Giá từng phần lô 1,444,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.031.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.011.066.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,665,700
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086855
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086856
Giá từng phần lô 478,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 334.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086857
Giá từng phần lô 984,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 702.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 688.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086858
Giá từng phần lô 277,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,158,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086859
Giá từng phần lô 1,338,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 956.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 937.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,081,250
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086860
Giá từng phần lô 1,380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 985.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 966.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086861
Giá từng phần lô 1,380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 985.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 966.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086862
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086863
Giá từng phần lô 556,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 397.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 389.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086864
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086865
Giá từng phần lô 103,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,548,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086866
Giá từng phần lô 2,828,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.979.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,420
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086867
Giá từng phần lô 961,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 686.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,418,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086868
Giá từng phần lô 102,197,340
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.998.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.538.138
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,532,961
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086869
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086870
Giá từng phần lô 1,700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.214.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086871
Giá từng phần lô 306,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.502.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,596,480
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086872
Giá từng phần lô 658,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 470.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 460.768.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,873,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086873
Giá từng phần lô 19,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086874
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086875
Giá từng phần lô 2,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.072.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086876
Giá từng phần lô 1,188,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 848.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 831.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,820
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086877
Giá từng phần lô 520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086878
Giá từng phần lô 487,996,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 348.568.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 341.597.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,319,940
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086879
Giá từng phần lô 81,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.036.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,222,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086880
Giá từng phần lô 59,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 894,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086881
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086882
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086883
Giá từng phần lô 1,222,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 873.215
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 855.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,338
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086884
Giá từng phần lô 22,491,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.065.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.743.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,365
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086885
Giá từng phần lô 242,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,637,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086886
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086887
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086888
Giá từng phần lô 950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 678.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,250
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086889
Giá từng phần lô 1,344,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 960.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 940.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086890
Giá từng phần lô 224,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086891
Giá từng phần lô 511,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 365.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 358.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,672,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086892
Giá từng phần lô 1,662,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.187.685.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.163.932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,941,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086893
Giá từng phần lô 48,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086894
Giá từng phần lô 473,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 338.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 331.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,107,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086895
Giá từng phần lô 184,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086896
Giá từng phần lô 756,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086897
Giá từng phần lô 555,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 388.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086898
Giá từng phần lô 193,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,898,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086899
Giá từng phần lô 97,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,455,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086900
Giá từng phần lô 16,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.662.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,900
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086901
Giá từng phần lô 36,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.178.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.655.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 549,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086902
Giá từng phần lô 678,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 484.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 474.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086903
Giá từng phần lô 619,322,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.372.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 433.525.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,289,830
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086904
Giá từng phần lô 76,622,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.635.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,149,330
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086905
Giá từng phần lô 79,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.098.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.956.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,199,070
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086906
Giá từng phần lô 27,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.821.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,250
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086907
Giá từng phần lô 2,280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.628.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.596.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086908
Giá từng phần lô 1,344,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 960.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 940.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086909
Giá từng phần lô 234,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086910
Giá từng phần lô 166,017,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.584.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.212.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,490,264
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086911
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086912
Giá từng phần lô 669,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 478.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 468.930
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,049
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086913
Giá từng phần lô 700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086914
Giá từng phần lô 237,804,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.860.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.463.045
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,567,066
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086915
Giá từng phần lô 89,300,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.786.229
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.510.504
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,339,511
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086916
Giá từng phần lô 964,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 688.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 675.024.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,464,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086917
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086918
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086919
Giá từng phần lô 336,470,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.335.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.529.140
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,047,053
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086920
Giá từng phần lô 50,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.964.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 755,250
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086921
Giá từng phần lô 949,827,936
Yêu cầu doanh thu bình quân 678.448.526
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 664.879.556
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,247,420
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086922
Giá từng phần lô 418,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,270,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086923
Giá từng phần lô 1,042,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 744.548.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 729.657.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,635,520
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086924
Giá từng phần lô 227,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,412,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086925
Giá từng phần lô 14,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.264.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.059.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,550
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086926
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086927
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086928
Giá từng phần lô 592,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 422.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 414.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086929
Giá từng phần lô 745,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 532.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 521.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086930
Giá từng phần lô 307,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,612,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086931
Giá từng phần lô 68,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,027,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086932
Giá từng phần lô 59,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.817.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.960.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 899,160
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086933
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086934
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086935
Giá từng phần lô 275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086936
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086937
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086938
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086939
Giá từng phần lô 255,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,825,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086940
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086941
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086942
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086943
Giá từng phần lô 677,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 484.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 474.565.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,169,250
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086944
Giá từng phần lô 262,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,940,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086945
Giá từng phần lô 1,780,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.271.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.246.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086946
Giá từng phần lô 554,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 388.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,316,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086947
Giá từng phần lô 45,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.605.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 677,250
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086948
Giá từng phần lô 612,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 437.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 428.505.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,182,250
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086949
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086950
Giá từng phần lô 1,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086951
Giá từng phần lô 380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086952
Giá từng phần lô 1,995,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.425.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.396.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086953
Giá từng phần lô 2,748,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.963.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.924.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,233,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086954
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086955
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086956
Giá từng phần lô 3,383,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.416.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.368.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,754
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086957
Giá từng phần lô 215,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086958
Giá từng phần lô 261,768,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.977.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.237.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,926,520
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086959
Giá từng phần lô 59,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 894,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086960
Giá từng phần lô 53,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 808,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086961
Giá từng phần lô 1,670,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.192.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.169.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086962
Giá từng phần lô 987,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 705.435.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 691.327.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,814,150
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086963
Giá từng phần lô 800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086964
Giá từng phần lô 1,600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086965
Giá từng phần lô 3,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.285.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086966
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086967
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086968
Giá từng phần lô 124,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,863,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086969
Giá từng phần lô 62,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.432.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.543.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 933,075
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086970
Giá từng phần lô 1,274,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 910.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 892.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,116,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086971
Giá từng phần lô 3,660,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.614.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.562.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086972
Giá từng phần lô 383,772,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.122.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.640.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,756,580
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086973
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086974
Giá từng phần lô 33,915,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.740.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 508,725
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086975
Giá từng phần lô 321,132,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.792.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,816,980
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086976
Giá từng phần lô 99,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.972.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,499,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086977
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086978
Giá từng phần lô 620,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 443.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 434.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,310,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086979
Giá từng phần lô 1,300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 928.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086980
Giá từng phần lô 49,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086981
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086982
Giá từng phần lô 680,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 485.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 476.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086983
Giá từng phần lô 361,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,418,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086984
Giá từng phần lô 649,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 454.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,738,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086985
Giá từng phần lô 268,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,020
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086986
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086987
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.821.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,250
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086988
Giá từng phần lô 30,048,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.462.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.033.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,720
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086989
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086990
Giá từng phần lô 1,560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.114.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.092.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086991
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086992
Giá từng phần lô 216,435,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.597.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.505.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,246,537
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086993
Giá từng phần lô 427,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 305.607.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 299.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,417,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086994
Giá từng phần lô 373,004,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.431.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 261.102.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,595,063
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086995
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086996
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086997
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086998
Giá từng phần lô 220,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,307,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500086999
Giá từng phần lô 149,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,236,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087000
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087001
Giá từng phần lô 117,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087002
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087003
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087004
Giá từng phần lô 172,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,587,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087005
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087006
Giá từng phần lô 187,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,805,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087007
Giá từng phần lô 40,824,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.576.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,360
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087008
Giá từng phần lô 51,772,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.240.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 776,580
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087009
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087010
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087011
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087012
Giá từng phần lô 67,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,006,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087013
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087014
Giá từng phần lô 320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087015
Giá từng phần lô 672,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 470.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087016
Giá từng phần lô 1,250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 892.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087017
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087018
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087019
Giá từng phần lô 215,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,234,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087020
Giá từng phần lô 1,490,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.064.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.043.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087021
Giá từng phần lô 568,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 397.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087022
Giá từng phần lô 658,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 470.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 461.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,883,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087023
Giá từng phần lô 325,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087024
Giá từng phần lô 199,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087025
Giá từng phần lô 134,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.385.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.458.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,024,100
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087026
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087027
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087028
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087029
Giá từng phần lô 319,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087030
Giá từng phần lô 369,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 258.356.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,536,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087031
Giá từng phần lô 550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087032
Giá từng phần lô 6,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.364.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.277.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,650
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087033
Giá từng phần lô 211,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,172,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087034
Giá từng phần lô 78,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,180,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087035
Giá từng phần lô 343,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,145,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087036
Giá từng phần lô 290,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087037
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087038
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087039
Giá từng phần lô 185,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,782,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087040
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087041
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087042
Giá từng phần lô 47,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087043
Giá từng phần lô 108,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.072.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,630,125
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087044
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087045
Giá từng phần lô 696,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 497.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 487.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087046
Giá từng phần lô 111,111,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.365.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.777.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,666,665
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087047
Giá từng phần lô 58,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087048
Giá từng phần lô 338,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.535.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236.705.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,072,250
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087049
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087050
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087051
Giá từng phần lô 98,752,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.537.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.126.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,481,288
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087052
Giá từng phần lô 308,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087053
Giá từng phần lô 207,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,118,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087054
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087055
Giá từng phần lô 133,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,002,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087056
Giá từng phần lô 158,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.132.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,381,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087057
Giá từng phần lô 1,172,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 837.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 820.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087058
Giá từng phần lô 635,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 454.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 445.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,538,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087059
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087060
Giá từng phần lô 516,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 361.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087061
Giá từng phần lô 5,499,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.928.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.849.930
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,499
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087062
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087063
Giá từng phần lô 86,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.637.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,299,375
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087064
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087065
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087066
Giá từng phần lô 17,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087067
Giá từng phần lô 22,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.892.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087068
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087069
Giá từng phần lô 25,357,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.112.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.750.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,363
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087070
Giá từng phần lô 98,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.242.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.838.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,475,100
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087071
Giá từng phần lô 55,986,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.190.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 839,790
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087072
Giá từng phần lô 38,852,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.751.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.196.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,780
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087073
Giá từng phần lô 32,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 481,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087074
Giá từng phần lô 1,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 985.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 966.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,700
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087075
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087076
Giá từng phần lô 23,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087077
Giá từng phần lô 13,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.772.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087078
Giá từng phần lô 7,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087079
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087080
Giá từng phần lô 17,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.928.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087081
Giá từng phần lô 13,294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.495.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.305.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087082
Giá từng phần lô 6,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.263.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,350
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087083
Giá từng phần lô 215,964,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.174.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,239,460
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087084
Giá từng phần lô 7,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.998.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,100
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087085
Giá từng phần lô 2,790,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.992.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.953.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087086
Giá từng phần lô 514,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 360.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,717,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087087
Giá từng phần lô 2,860,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.042.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.002.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087088
Giá từng phần lô 255,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,825,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087089
Giá từng phần lô 56,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.535.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 851,250
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087090
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087091
Giá từng phần lô 690,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087092
Giá từng phần lô 920,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 657.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 644.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087093
Giá từng phần lô 1,075,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 768.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 752.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,128,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087094
Giá từng phần lô 35,691,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.493.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.983.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,365
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087095
Giá từng phần lô 750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087096
Giá từng phần lô 1,732,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.237.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.212.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,987,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087097
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087098
Giá từng phần lô 975,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 696.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 682.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087099
Giá từng phần lô 3,172,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.265.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.220.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087100
Giá từng phần lô 472,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,087,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087101
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087102
Giá từng phần lô 31,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087103
Giá từng phần lô 286,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087104
Giá từng phần lô 472,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,087,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087105
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087106
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087107
Giá từng phần lô 332,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.554.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,983,300
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087108
Giá từng phần lô 1,701,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.215.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,515,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087109
Giá từng phần lô 2,100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087110
Giá từng phần lô 997,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 712.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 698.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,962,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087111
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,237,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087112
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087113
Giá từng phần lô 46,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.634.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 699,300
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087114
Giá từng phần lô 11,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087115
Giá từng phần lô 372,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.207.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260.883.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,590,350
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087116
Giá từng phần lô 616,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 440.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 431.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087117
Giá từng phần lô 498,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 355.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 348.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087118
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087119
Giá từng phần lô 137,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,062,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087120
Giá từng phần lô 119,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,795,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087121
Giá từng phần lô 179,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.178.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,691,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087122
Giá từng phần lô 141,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,126,250
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087123
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087124
Giá từng phần lô 780,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 557.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087125
Giá từng phần lô 22,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087126
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087127
Giá từng phần lô 138,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.726.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,072,700
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087128
Giá từng phần lô 247,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,712,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087129
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087130
Giá từng phần lô 142,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087131
Giá từng phần lô 20,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087132
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087133
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087134
Giá từng phần lô 43,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087135
Giá từng phần lô 11,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087136
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087137
Giá từng phần lô 186,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087138
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087139
Giá từng phần lô 138,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087140
Giá từng phần lô 344,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087141
Giá từng phần lô 52,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087142
Giá từng phần lô 237,592,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.709.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.314.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,563,892
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087143
Giá từng phần lô 81,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,218,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087144
Giá từng phần lô 25,987,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.191.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,813
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087145
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087146
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087147
Giá từng phần lô 128,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.992.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.153.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,931,850
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087148
Giá từng phần lô 68,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,023,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087149
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087150
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087151
Giá từng phần lô 2,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.982.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.942.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,625
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087152
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087153
Giá từng phần lô 197,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,961,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087154
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087155
Giá từng phần lô 27,698,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.784.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.388.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,476
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087156
Giá từng phần lô 157,584,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.560.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.309.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,363,768
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087157
Giá từng phần lô 193,062,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.901.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.143.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,895,930
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087158
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087159
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087160
Giá từng phần lô 16,583,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.845.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.608.380
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,751
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087161
Giá từng phần lô 369,516,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 258.661.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,542,740
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087162
Giá từng phần lô 996,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 711.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 697.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087163
Giá từng phần lô 4,609,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.292.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.226.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,135
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087164
Giá từng phần lô 1,548,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.105.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.083.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,220
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087165
Giá từng phần lô 38,376,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.411.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.863.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,640
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087166
Giá từng phần lô 768,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 548.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 537.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087167
Giá từng phần lô 681,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 477.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,224,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087168
Giá từng phần lô 311,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,671,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087169
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087170
Giá từng phần lô 83,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,245,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087171
Giá từng phần lô 29,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.407.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.979.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,550
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087172
Giá từng phần lô 239,414,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.589.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,591,210
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087173
Giá từng phần lô 615,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 439.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 430.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087174
Giá từng phần lô 314,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,723,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087175
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087176
Giá từng phần lô 21,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087177
Giá từng phần lô 123,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.557.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.786.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,859,700
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087178
Giá từng phần lô 999,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 699.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,994,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087179
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087180
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087181
Giá từng phần lô 213,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,204,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087182
Giá từng phần lô 534,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 381.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 373.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,010,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087183
Giá từng phần lô 127,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.935.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,905,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087184
Giá từng phần lô 2,015,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.439.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.410.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,225
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087185
Giá từng phần lô 89,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.634.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.361.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,336,320
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087186
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087187
Giá từng phần lô 117,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087188
Giá từng phần lô 230,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,460,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087189
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087190
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087191
Giá từng phần lô 115,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087192
Giá từng phần lô 326,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 228.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,896,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087193
Giá từng phần lô 226,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,393,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087194
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087195
Giá từng phần lô 1,071,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 765.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 749.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,065,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087196
Giá từng phần lô 1,245,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 889.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 871.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087197
Giá từng phần lô 440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087198
Giá từng phần lô 383,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,752,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087199
Giá từng phần lô 1,100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 785.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087200
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087201
Giá từng phần lô 1,180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 842.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 826.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087202
Giá từng phần lô 1,058,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 755.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 740.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087203
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087204
Giá từng phần lô 1,169,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 835.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 818.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,535,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087205
Giá từng phần lô 93,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,395,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087206
Giá từng phần lô 147,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,206,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087207
Giá từng phần lô 87,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,305,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087208
Giá từng phần lô 123,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,854,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087209
Giá từng phần lô 581,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 415.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.812.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,717,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087210
Giá từng phần lô 147,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,214,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087211
Giá từng phần lô 159,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087212
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087213
Giá từng phần lô 231,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.607.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,477,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087214
Giá từng phần lô 343,138,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.098.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.196.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,147,070
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087215
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087216
Giá từng phần lô 26,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.107.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 401,250
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087217
Giá từng phần lô 10,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087218
Giá từng phần lô 20,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.385.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.098.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,100
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087219
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087220
Giá từng phần lô 3,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.264.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.219.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,550
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087221
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087222
Giá từng phần lô 43,092,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.164.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 646,380
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087223
Giá từng phần lô 396,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087224
Giá từng phần lô 263,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,945,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087225
Giá từng phần lô 1,395,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 996.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 976.815.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,931,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087226
Giá từng phần lô 1,395,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 996.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 976.815.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,931,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087227
Giá từng phần lô 319,473,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.195.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.631.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,792,095
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087228
Giá từng phần lô 502,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.065.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,544,250
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087229
Giá từng phần lô 960,188,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.848.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.131.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,402,820
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087230
Giá từng phần lô 331,396,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.711.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.977.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,970,940
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087231
Giá từng phần lô 119,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.446.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.737.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,794,375
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087232
Giá từng phần lô 14,335,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.239.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.034.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,025
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087233
Giá từng phần lô 898,408,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 641.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 628.885.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,476,120
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087234
Giá từng phần lô 6,037,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.226.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,563
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087235
Giá từng phần lô 880,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 628.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 616.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087236
Giá từng phần lô 12,285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.599.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,275
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087237
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087238
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087239
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087240
Giá từng phần lô 8,953,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.395.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.267.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,295
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087241
Giá từng phần lô 204,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087242
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087243
Giá từng phần lô 82,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087244
Giá từng phần lô 64,102,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.787.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.871.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 961,530
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087245
Giá từng phần lô 33,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.671.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.198.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 497,100
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087246
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087247
Giá từng phần lô 120,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,803,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087248
Giá từng phần lô 65,625,110
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.875.079
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.937.577
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 984,377
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087249
Giá từng phần lô 3,003,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.145.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.102.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,045
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087250
Giá từng phần lô 4,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.014.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.954.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,300
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087251
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087252
Giá từng phần lô 1,192,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 851.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 834.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,886,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087253
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087254
Giá từng phần lô 289,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,347,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087255
Giá từng phần lô 149,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,236,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087256
Giá từng phần lô 57,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087257
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087258
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087259
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087260
Giá từng phần lô 286,586,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.704.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.610.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,298,796
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087261
Giá từng phần lô 415,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,237,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087262
Giá từng phần lô 46,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.707.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,875
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087263
Giá từng phần lô 533,577,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 381.126.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 373.503.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,003,655
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087264
Giá từng phần lô 129,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.846.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,946,700
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087265
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087266
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087267
Giá từng phần lô 44,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087268
Giá từng phần lô 1,380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 985.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 966.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087269
Giá từng phần lô 1,188,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 848.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 831.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087270
Giá từng phần lô 750,508,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 536.077.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.356.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,257,632
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087271
Giá từng phần lô 390,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.207.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.623.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,863,350
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087272
Giá từng phần lô 3,097,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.212.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.168.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,462,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087273
Giá từng phần lô 4,336,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.097.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.035.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,047,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087274
Giá từng phần lô 7,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087275
Giá từng phần lô 1,890,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087276
Giá từng phần lô 2,600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.857.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087277
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087278
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087279
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087280
Giá từng phần lô 1,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087281
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087282
Giá từng phần lô 25,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.242.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.878.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,100
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087283
Giá từng phần lô 6,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.872.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087284
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087285
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087286
Giá từng phần lô 239,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,591,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087287
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087288
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087289
Giá từng phần lô 462,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 323.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,936,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087290
Giá từng phần lô 7,038,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.027.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.926.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,570
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087291
Giá từng phần lô 8,211,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.865.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.747.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,165
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087292
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087293
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087294
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087295
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087296
Giá từng phần lô 14,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.178.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087297
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087298
Giá từng phần lô 78,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087299
Giá từng phần lô 5,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087300
Giá từng phần lô 21,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.535.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,250
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087301
Giá từng phần lô 3,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.739.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.684.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,525
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087302
Giá từng phần lô 18,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087303
Giá từng phần lô 1,560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.114.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.092.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087304
Giá từng phần lô 2,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087305
Giá từng phần lô 3,780,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087306
Giá từng phần lô 461,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,918,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087307
Giá từng phần lô 440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087308
Giá từng phần lô 2,286,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.633.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.600.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,303,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087309
Giá từng phần lô 5,775,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.125.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.042.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087310
Giá từng phần lô 283,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,252,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087311
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087312
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087313
Giá từng phần lô 274,215,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.867.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.950.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,113,225
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087314
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087315
Giá từng phần lô 280,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,208,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087316
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087317
Giá từng phần lô 125,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,884,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087318
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087319
Giá từng phần lô 208,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087320
Giá từng phần lô 62,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087321
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087322
Giá từng phần lô 199,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.842.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,999,700
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087323
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087324
Giá từng phần lô 51,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087325
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087326
Giá từng phần lô 209,762,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.830.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.833.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,146,436
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087327
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087328
Giá từng phần lô 75,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.144.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,138,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087329
Giá từng phần lô 170,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.014.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.574.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,562,300
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087330
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087331
Giá từng phần lô 482,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 344.442.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 337.554.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,233,300
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087332
Giá từng phần lô 471,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,074,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087333
Giá từng phần lô 295,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.976.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,435,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087334
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087335
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087336
Giá từng phần lô 26,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087337
Giá từng phần lô 71,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,075,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087338
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087339
Giá từng phần lô 193,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,907,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087340
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087341
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087342
Giá từng phần lô 89,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,338,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087343
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087344
Giá từng phần lô 157,046,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.175.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.932.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,355,690
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087345
Giá từng phần lô 900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087346
Giá từng phần lô 403,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 282.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087347
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087348
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087349
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087350
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087351
Giá từng phần lô 20,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087352
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087353
Giá từng phần lô 20,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087354
Giá từng phần lô 94,815,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.370.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,422,225
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087355
Giá từng phần lô 116,258,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.041.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.380.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,743,870
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087356
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087357
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087358
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087359
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087360
Giá từng phần lô 161,868,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.307.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,428,020
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087361
Giá từng phần lô 80,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,212,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087362
Giá từng phần lô 80,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,207,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087363
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087364
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087365
Giá từng phần lô 164,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087366
Giá từng phần lô 41,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 628,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087367
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087368
Giá từng phần lô 132,132,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.492.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,981,980
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087369
Giá từng phần lô 61,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 918,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087370
Giá từng phần lô 930,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 664.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 651.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087371
Giá từng phần lô 1,178,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 841.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 824.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,671,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087372
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087373
Giá từng phần lô 419,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 293.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,292,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087374
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087375
Giá từng phần lô 102,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087376
Giá từng phần lô 501,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 358.521.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 351.351.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,528,950
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087377
Giá từng phần lô 265,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087378
Giá từng phần lô 6,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087379
Giá từng phần lô 1,650,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.178.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.155.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087380
Giá từng phần lô 2,300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.642.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.610.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087381
Giá từng phần lô 6,247,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.462.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.373.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,712,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087382
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087383
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087384
Giá từng phần lô 91,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,377,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087385
Giá từng phần lô 20,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087386
Giá từng phần lô 798,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 558.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087387
Giá từng phần lô 856,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 612.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 599.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,852,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087388
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087389
Giá từng phần lô 550,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,256,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087390
Giá từng phần lô 37,015,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.439.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.910.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,225
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087391
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087392
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087393
Giá từng phần lô 224,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087394
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087395
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087396
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087397
Giá từng phần lô 324,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087398
Giá từng phần lô 2,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.107.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.065.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,250
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087399
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087400
Giá từng phần lô 40,005,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.003.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,075
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087401
Giá từng phần lô 24,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.493.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,850
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087402
Giá từng phần lô 258,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087403
Giá từng phần lô 756,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087404
Giá từng phần lô 12,822,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.159.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.975.820
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,339
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087405
Giá từng phần lô 408,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.621.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,120,450
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087406
Giá từng phần lô 17,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.842.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.586.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,700
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087407
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087408
Giá từng phần lô 122,976,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.083.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,844,640
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087409
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087410
Giá từng phần lô 318,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,776,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500087411
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->