Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500112953-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/04/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Hùng Vương
Chủ đầu tư Bệnh viện Hùng Vương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500057409
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 53,536,905,115 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500146969 - 44,940,000 64.200.000 31.458.000 674,100
2 PP2500146970 - 1,462,860,000 2.089.800.000 1.024.002.000 21,942,900
3 PP2500146971 - 208,950,000 298.500.000 146.265.000 3,134,250
4 PP2500146972 - 4,550,000 6.500.000 3.185.000 68,250
5 PP2500146973 - 158,340,000 226.200.000 110.838.000 2,375,100
6 PP2500146974 - 8,700,000 12.428.572 6.090.000 130,500
7 PP2500146975 - 6,900,000 9.857.143 4.830.000 103,500
8 PP2500146976 - 8,000,000 11.428.572 5.600.000 120,000
9 PP2500146977 - 1,748,250,000 2.497.500.000 1.223.775.000 26,223,750
10 PP2500146978 - 89,250,000 127.500.000 62.475.000 1,338,750
11 PP2500146979 - 263,340,000 376.200.000 184.338.000 3,950,100
12 PP2500146980 - 42,980,000 61.400.000 30.086.000 644,700
13 PP2500146981 - 513,360,000 733.371.429 359.352.000 7,700,400
14 PP2500146982 - 125,720,000 179.600.000 88.004.000 1,885,800
15 PP2500146983 - 2,327,000,000 3.324.285.715 1.628.900.000 34,905,000
16 PP2500146984 - 13,300,000 19.000.000 9.310.000 199,500
17 PP2500146985 - 693,000,000 990.000.000 485.100.000 10,395,000
18 PP2500146986 - 142,682,610 203.832.300 99.877.827 2,140,240
19 PP2500146987 - 694,913,120 992.733.029 486.439.184 10,423,697
20 PP2500146988 - 260,820,000 372.600.000 182.574.000 3,912,300
21 PP2500146989 - 952,560,000 1.360.800.000 666.792.000 14,288,400
22 PP2500146990 - 81,695,250 116.707.500 57.186.675 1,225,429
23 PP2500146991 - 2,201,500 3.145.000 1.541.050 33,023
24 PP2500146992 - 273,000,000 390.000.000 191.100.000 4,095,000
25 PP2500146993 - 75,600,000 108.000.000 52.920.000 1,134,000
26 PP2500146994 - 98,280,000 140.400.000 68.796.000 1,474,200
27 PP2500146995 - 4,009,000 5.727.143 2.806.300 60,135
28 PP2500146996 - 131,400,000 187.714.286 91.980.000 1,971,000
29 PP2500146997 - 3,403,213,500 4.861.733.572 2.382.249.450 51,048,203
30 PP2500146998 - 346,500,000 495.000.000 242.550.000 5,197,500
31 PP2500146999 - 174,000,000 248.571.429 121.800.000 2,610,000
32 PP2500147000 - 206,280,000 294.685.715 144.396.000 3,094,200
33 PP2500147001 - 34,950,000 49.928.572 24.465.000 524,250
34 PP2500147002 - 14,437,500 20.625.000 10.106.250 216,563
35 PP2500147003 - 777,200,000 1.110.285.715 544.040.000 11,658,000
36 PP2500147004 - 7,038,450 10.054.929 4.926.915 105,577
37 PP2500147005 - 893,335 1.276.193 625.335 13,401
38 PP2500147006 - 9,711,000 13.872.858 6.797.700 145,665
39 PP2500147007 - 27,090,000 38.700.000 18.963.000 406,350
40 PP2500147008 - 1,950,000 2.785.715 1.365.000 29,250
41 PP2500147009 - 1,785,000 2.550.000 1.249.500 26,775
42 PP2500147010 - 756,000,000 1.080.000.000 529.200.000 11,340,000
43 PP2500147011 - 133,230,000 190.328.572 93.261.000 1,998,450
44 PP2500147012 - 676,600,000 966.571.429 473.620.000 10,149,000
45 PP2500147013 - 37,800,000 54.000.000 26.460.000 567,000
46 PP2500147014 - 10,400,000 14.857.143 7.280.000 156,000
47 PP2500147015 - 30,000 42.858 21.000 450
48 PP2500147016 - 468,060,000 668.657.143 327.642.000 7,020,900
49 PP2500147017 - 1,740,000,000 2.485.714.286 1.218.000.000 26,100,000
50 PP2500147018 - 1,600,000 2.285.715 1.120.000 24,000
51 PP2500147019 - 1,869,000,000 2.670.000.000 1.308.300.000 28,035,000
52 PP2500147020 - 912,000 1.302.858 638.400 13,680
53 PP2500147021 - 111,720,000 159.600.000 78.204.000 1,675,800
54 PP2500147022 - 272,245,050 388.921.500 190.571.535 4,083,676
55 PP2500147023 - 15,109,600 21.585.143 10.576.720 226,644
56 PP2500147024 - 19,600,000 28.000.000 13.720.000 294,000
57 PP2500147025 - 62,370,000 89.100.000 43.659.000 935,550
58 PP2500147026 - 612,150,000 874.500.000 428.505.000 9,182,250
59 PP2500147027 - 3,713,850 5.305.500 2.599.695 55,708
60 PP2500147028 - 134,400,000 192.000.000 94.080.000 2,016,000
61 PP2500147029 - 55,242,100 78.917.286 38.669.470 828,632
62 PP2500147030 - 888,000 1.268.572 621.600 13,320
63 PP2500147031 - 14,737,500 21.053.572 10.316.250 221,063
64 PP2500147032 - 14,800,000 21.142.858 10.360.000 222,000
65 PP2500147033 - 17,205,990 24.579.986 12.044.193 258,090
66 PP2500147034 - 35,772,450 51.103.500 25.040.715 536,587
67 PP2500147035 - 54,400,000 77.714.286 38.080.000 816,000
68 PP2500147036 - 657,800,000 939.714.286 460.460.000 9,867,000
69 PP2500147037 - 42,900,000 61.285.715 30.030.000 643,500
70 PP2500147038 - 41,841,000 59.772.858 29.288.700 627,615
71 PP2500147039 - 15,274,500 21.820.715 10.692.150 229,118
72 PP2500147040 - 20,920,500 29.886.429 14.644.350 313,808
73 PP2500147041 - 9,390,000 13.414.286 6.573.000 140,850
74 PP2500147042 - 19,718,995 28.169.993 13.803.297 295,785
75 PP2500147043 - 28,099,565 40.142.236 19.669.696 421,494
76 PP2500147044 - 23,200,000 33.142.858 16.240.000 348,000
77 PP2500147045 - 200,352,000 286.217.143 140.246.400 3,005,280
78 PP2500147046 - 361,620,000 516.600.000 253.134.000 5,424,300
79 PP2500147047 - 31,290,000 44.700.000 21.903.000 469,350
80 PP2500147048 - 244,800,000 349.714.286 171.360.000 3,672,000
81 PP2500147049 - 13,425,000 19.178.572 9.397.500 201,375
82 PP2500147050 - 205,800,000 294.000.000 144.060.000 3,087,000
83 PP2500147051 - 144,440,000 206.342.858 101.108.000 2,166,600
84 PP2500147052 - 5,250,000 7.500.000 3.675.000 78,750
85 PP2500147053 - 4,200,000,000 6.000.000.000 2.940.000.000 63,000,000
86 PP2500147054 - 1,400,000,000 2.000.000.000 980.000.000 21,000,000
87 PP2500147055 - 14,275,800 20.394.000 9.993.060 214,137
88 PP2500147056 - 38,000,000 54.285.715 26.600.000 570,000
89 PP2500147057 - 30,187,500 43.125.000 21.131.250 452,813
90 PP2500147058 - 7,500,000 10.714.286 5.250.000 112,500
91 PP2500147059 - 5,500,000 7.857.143 3.850.000 82,500
92 PP2500147060 - 11,088,000 15.840.000 7.761.600 166,320
93 PP2500147061 - 2,400,000 3.428.572 1.680.000 36,000
94 PP2500147062 - 14,379,200 20.541.715 10.065.440 215,688
95 PP2500147063 - 9,800,000 14.000.000 6.860.000 147,000
96 PP2500147064 - 93,500,000 133.571.429 65.450.000 1,402,500
97 PP2500147065 - 7,948,500 11.355.000 5.563.950 119,228
98 PP2500147066 - 13,339,425 19.056.322 9.337.598 200,092
99 PP2500147067 - 26,688,000 38.125.715 18.681.600 400,320
100 PP2500147068 - 365,000,000 521.428.572 255.500.000 5,475,000
101 PP2500147069 - 261,000,000 372.857.143 182.700.000 3,915,000
102 PP2500147070 - 2,750,000 3.928.572 1.925.000 41,250
103 PP2500147071 - 1,550,000 2.214.286 1.085.000 23,250
104 PP2500147072 - 39,900,000 57.000.000 27.930.000 598,500
105 PP2500147073 - 3,511,200 5.016.000 2.457.840 52,668
106 PP2500147074 - 7,350,000 10.500.000 5.145.000 110,250
107 PP2500147075 - 12,600,000 18.000.000 8.820.000 189,000
108 PP2500147076 - 583,000,000 832.857.143 408.100.000 8,745,000
109 PP2500147077 - 100,300,000 143.285.715 70.210.000 1,504,500
110 PP2500147078 - 357,500 510.715 250.250 5,363
111 PP2500147079 - 56,000,000 80.000.000 39.200.000 840,000
112 PP2500147080 - 82,110,000 117.300.000 57.477.000 1,231,650
113 PP2500147081 - 440,000 628.572 308.000 6,600
114 PP2500147082 - 792,000,000 1.131.428.572 554.400.000 11,880,000
115 PP2500147083 - 252,000,000 360.000.000 176.400.000 3,780,000
116 PP2500147084 - 15,466,100 22.094.429 10.826.270 231,992
117 PP2500147085 - 43,200,000 61.714.286 30.240.000 648,000
118 PP2500147086 - 292,500,000 417.857.143 204.750.000 4,387,500
119 PP2500147087 - 6,314,700 9.021.000 4.420.290 94,721
120 PP2500147088 - 37,050,000 52.928.572 25.935.000 555,750
121 PP2500147089 - 97,650,000 139.500.000 68.355.000 1,464,750
122 PP2500147090 - 431,325,000 616.178.572 301.927.500 6,469,875
123 PP2500147091 - 24,000,000 34.285.715 16.800.000 360,000
124 PP2500147092 - 106,200,000 151.714.286 74.340.000 1,593,000
125 PP2500147093 - 105,600,000 150.857.143 73.920.000 1,584,000
126 PP2500147094 - 675,000,000 964.285.715 472.500.000 10,125,000
127 PP2500147095 - 12,600,000 18.000.000 8.820.000 189,000
128 PP2500147096 - 17,796,000 25.422.858 12.457.200 266,940
129 PP2500147097 - 176,000,000 251.428.572 123.200.000 2,640,000
130 PP2500147098 - 327,600,000 468.000.000 229.320.000 4,914,000
131 PP2500147099 - 13,596,600 19.423.715 9.517.620 203,949
132 PP2500147100 - 7,350,000 10.500.000 5.145.000 110,250
133 PP2500147101 - 35,200,000 50.285.715 24.640.000 528,000
134 PP2500147102 - 812,500,000 1.160.714.286 568.750.000 12,187,500
135 PP2500147103 - 679,800,000 971.142.858 475.860.000 10,197,000
136 PP2500147104 - 333,480,000 476.400.000 233.436.000 5,002,200
137 PP2500147105 - 952,000,000 1.360.000.000 666.400.000 14,280,000
138 PP2500147106 - 1,128,381,975 1.611.974.250 789.867.383 16,925,730
139 PP2500147107 - 35,000,000 50.000.000 24.500.000 525,000
140 PP2500147108 - 882,000 1.260.000 617.400 13,230
141 PP2500147109 - 933,600,000 1.333.714.286 653.520.000 14,004,000
142 PP2500147110 - 12,320,000 17.600.000 8.624.000 184,800
143 PP2500147111 - 14,025,000 20.035.715 9.817.500 210,375
144 PP2500147112 - 662,200,000 946.000.000 463.540.000 9,933,000
145 PP2500147113 - 1,062,600,000 1.518.000.000 743.820.000 15,939,000
146 PP2500147114 - 677,520,000 967.885.715 474.264.000 10,162,800
147 PP2500147115 - 8,060,000 11.514.286 5.642.000 120,900
148 PP2500147116 - 935,424,000 1.336.320.000 654.796.800 14,031,360
149 PP2500147117 - 1,500,000 2.142.858 1.050.000 22,500
150 PP2500147118 - 332,500,000 475.000.000 232.750.000 4,987,500
151 PP2500147119 - 1,250,000 1.785.715 875.000 18,750
152 PP2500147120 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000 630,000
153 PP2500147121 - 25,200,000 36.000.000 17.640.000 378,000
154 PP2500147122 - 5,300,000 7.571.429 3.710.000 79,500
155 PP2500147123 - 7,950,000 11.357.143 5.565.000 119,250
156 PP2500147124 - 10,600,000 15.142.858 7.420.000 159,000
157 PP2500147125 - 2,650,000 3.785.715 1.855.000 39,750
158 PP2500147126 - 1,455,300,000 2.079.000.000 1.018.710.000 21,829,500
159 PP2500147127 - 351,312,500 501.875.000 245.918.750 5,269,688
160 PP2500147128 - 1,276,950 1.824.215 893.865 19,155
161 PP2500147129 - 4,095,000 5.850.000 2.866.500 61,425
162 PP2500147130 - 13,560,000 19.371.429 9.492.000 203,400
163 PP2500147131 - 76,293,000 108.990.000 53.405.100 1,144,395
164 PP2500147132 - 14,400,000 20.571.429 10.080.000 216,000
165 PP2500147133 - 48,335,200 69.050.286 33.834.640 725,028
166 PP2500147134 - 135,000,000 192.857.143 94.500.000 2,025,000
167 PP2500147135 - 1,049,100 1.498.715 734.370 15,737
168 PP2500147136 - 6,993,000 9.990.000 4.895.100 104,895
169 PP2500147137 - 46,480,000 66.400.000 32.536.000 697,200
170 PP2500147138 - 23,320,000 33.314.286 16.324.000 349,800
171 PP2500147139 - 12,495,000 17.850.000 8.746.500 187,425
172 PP2500147140 - 2,066,400,000 2.952.000.000 1.446.480.000 30,996,000
173 PP2500147141 - 2,627,100,000 3.753.000.000 1.838.970.000 39,406,500
174 PP2500147142 - 819,000,000 1.170.000.000 573.300.000 12,285,000
175 PP2500147143 - 1,134,000,000 1.620.000.000 793.800.000 17,010,000
176 PP2500147144 - 25,570,000 36.528.572 17.899.000 383,550
177 PP2500147145 - 725,000 1.035.715 507.500 10,875
178 PP2500147146 - 67,500,000 96.428.572 47.250.000 1,012,500
179 PP2500147147 - 330,690,500 472.415.000 231.483.350 4,960,358
180 PP2500147148 - 660,000 942.858 462.000 9,900
181 PP2500147149 - 113,925,000 162.750.000 79.747.500 1,708,875
Mã phần lô PP2500146969
Giá từng phần lô 44,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.458.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 674,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500146970
Giá từng phần lô 1,462,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.089.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.024.002.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,942,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500146971
Giá từng phần lô 208,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.265.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,134,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500146972
Giá từng phần lô 4,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500146973
Giá từng phần lô 158,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.838.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,375,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500146974
Giá từng phần lô 8,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500146975
Giá từng phần lô 6,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500146976
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500146977
Giá từng phần lô 1,748,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.497.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.223.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,223,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500146978
Giá từng phần lô 89,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,338,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500146979
Giá từng phần lô 263,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 376.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.338.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,950,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500146980
Giá từng phần lô 42,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.086.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 644,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500146981
Giá từng phần lô 513,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 733.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 359.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,700,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500146982
Giá từng phần lô 125,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.004.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,885,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500146983
Giá từng phần lô 2,327,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.324.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.628.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,905,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500146984
Giá từng phần lô 13,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500146985
Giá từng phần lô 693,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 990.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 485.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,395,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500146986
Giá từng phần lô 142,682,610
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.832.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.877.827
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,140,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500146987
Giá từng phần lô 694,913,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 992.733.029
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 486.439.184
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,423,697
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500146988
Giá từng phần lô 260,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 372.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.574.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,912,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500146989
Giá từng phần lô 952,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.360.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 666.792.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,288,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500146990
Giá từng phần lô 81,695,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.707.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.186.675
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,225,429
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500146991
Giá từng phần lô 2,201,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.145.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.541.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,023
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500146992
Giá từng phần lô 273,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,095,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500146993
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500146994
Giá từng phần lô 98,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.796.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,474,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500146995
Giá từng phần lô 4,009,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.727.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.806.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,135
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500146996
Giá từng phần lô 131,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,971,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500146997
Giá từng phần lô 3,403,213,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.861.733.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.382.249.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,048,203
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500146998
Giá từng phần lô 346,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,197,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500146999
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147000
Giá từng phần lô 206,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.685.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.396.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,094,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147001
Giá từng phần lô 34,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147002
Giá từng phần lô 14,437,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.106.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,563
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147003
Giá từng phần lô 777,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.110.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 544.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,658,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147004
Giá từng phần lô 7,038,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.054.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.926.915
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,577
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147005
Giá từng phần lô 893,335
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.276.193
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 625.335
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,401
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147006
Giá từng phần lô 9,711,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.872.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.797.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,665
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147007
Giá từng phần lô 27,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.963.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 406,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147008
Giá từng phần lô 1,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147009
Giá từng phần lô 1,785,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.249.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147010
Giá từng phần lô 756,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147011
Giá từng phần lô 133,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.328.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.261.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,998,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147012
Giá từng phần lô 676,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 966.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 473.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,149,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147013
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147014
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147015
Giá từng phần lô 30,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147016
Giá từng phần lô 468,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 668.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 327.642.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,020,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147017
Giá từng phần lô 1,740,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.485.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.218.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147018
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147019
Giá từng phần lô 1,869,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.670.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.308.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,035,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147020
Giá từng phần lô 912,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.302.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 638.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147021
Giá từng phần lô 111,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.204.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,675,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147022
Giá từng phần lô 272,245,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 388.921.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.571.535
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,083,676
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147023
Giá từng phần lô 15,109,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.585.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.576.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,644
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147024
Giá từng phần lô 19,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147025
Giá từng phần lô 62,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.659.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 935,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147026
Giá từng phần lô 612,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 874.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 428.505.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,182,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147027
Giá từng phần lô 3,713,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.305.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.599.695
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,708
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147028
Giá từng phần lô 134,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147029
Giá từng phần lô 55,242,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.917.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.669.470
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 828,632
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147030
Giá từng phần lô 888,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.268.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 621.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147031
Giá từng phần lô 14,737,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.053.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.316.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,063
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147032
Giá từng phần lô 14,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147033
Giá từng phần lô 17,205,990
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.579.986
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.044.193
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147034
Giá từng phần lô 35,772,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.103.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.040.715
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 536,587
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147035
Giá từng phần lô 54,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147036
Giá từng phần lô 657,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 939.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 460.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,867,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147037
Giá từng phần lô 42,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 643,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147038
Giá từng phần lô 41,841,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.772.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.288.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 627,615
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147039
Giá từng phần lô 15,274,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.820.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.692.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,118
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147040
Giá từng phần lô 20,920,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.886.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.644.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,808
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147041
Giá từng phần lô 9,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.414.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.573.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147042
Giá từng phần lô 19,718,995
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.169.993
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.803.297
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,785
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147043
Giá từng phần lô 28,099,565
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.142.236
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.669.696
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 421,494
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147044
Giá từng phần lô 23,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147045
Giá từng phần lô 200,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.217.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.246.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,005,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147046
Giá từng phần lô 361,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 516.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 253.134.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,424,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147047
Giá từng phần lô 31,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.903.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 469,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147048
Giá từng phần lô 244,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 349.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147049
Giá từng phần lô 13,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.178.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.397.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147050
Giá từng phần lô 205,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,087,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147051
Giá từng phần lô 144,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.108.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,166,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147052
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147053
Giá từng phần lô 4,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147054
Giá từng phần lô 1,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.000.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147055
Giá từng phần lô 14,275,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.394.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.993.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,137
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147056
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147057
Giá từng phần lô 30,187,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.131.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 452,813
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147058
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147059
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147060
Giá từng phần lô 11,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.761.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147061
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147062
Giá từng phần lô 14,379,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.541.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.065.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,688
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147063
Giá từng phần lô 9,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147064
Giá từng phần lô 93,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,402,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147065
Giá từng phần lô 7,948,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.355.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.563.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,228
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147066
Giá từng phần lô 13,339,425
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.056.322
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.337.598
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,092
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147067
Giá từng phần lô 26,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.125.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.681.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147068
Giá từng phần lô 365,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 521.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 255.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147069
Giá từng phần lô 261,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 372.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,915,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147070
Giá từng phần lô 2,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147071
Giá từng phần lô 1,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147072
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147073
Giá từng phần lô 3,511,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.016.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.457.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,668
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147074
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147075
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147076
Giá từng phần lô 583,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 832.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 408.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,745,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147077
Giá từng phần lô 100,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,504,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147078
Giá từng phần lô 357,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,363
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147079
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147080
Giá từng phần lô 82,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.477.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,231,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147081
Giá từng phần lô 440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147082
Giá từng phần lô 792,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.131.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 554.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147083
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147084
Giá từng phần lô 15,466,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.094.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.826.270
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,992
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147085
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147086
Giá từng phần lô 292,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 417.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,387,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147087
Giá từng phần lô 6,314,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.021.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.420.290
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,721
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147088
Giá từng phần lô 37,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.935.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147089
Giá từng phần lô 97,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.355.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,464,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147090
Giá từng phần lô 431,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 616.178.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 301.927.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,469,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147091
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147092
Giá từng phần lô 106,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,593,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147093
Giá từng phần lô 105,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147094
Giá từng phần lô 675,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 964.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147095
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147096
Giá từng phần lô 17,796,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.422.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.457.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147097
Giá từng phần lô 176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147098
Giá từng phần lô 327,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 468.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,914,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147099
Giá từng phần lô 13,596,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.423.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.517.620
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,949
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147100
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147101
Giá từng phần lô 35,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147102
Giá từng phần lô 812,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.160.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 568.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,187,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147103
Giá từng phần lô 679,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 971.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 475.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147104
Giá từng phần lô 333,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 476.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.436.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,002,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147105
Giá từng phần lô 952,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 666.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147106
Giá từng phần lô 1,128,381,975
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.611.974.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 789.867.383
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,925,730
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147107
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147108
Giá từng phần lô 882,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 617.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147109
Giá từng phần lô 933,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.333.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 653.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,004,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147110
Giá từng phần lô 12,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.624.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147111
Giá từng phần lô 14,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.035.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.817.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147112
Giá từng phần lô 662,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 946.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 463.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,933,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147113
Giá từng phần lô 1,062,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.518.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 743.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,939,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147114
Giá từng phần lô 677,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 967.885.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 474.264.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,162,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147115
Giá từng phần lô 8,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.642.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147116
Giá từng phần lô 935,424,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.336.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 654.796.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,031,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147117
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147118
Giá từng phần lô 332,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 475.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,987,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147119
Giá từng phần lô 1,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147120
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147121
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147122
Giá từng phần lô 5,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147123
Giá từng phần lô 7,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.565.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147124
Giá từng phần lô 10,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147125
Giá từng phần lô 2,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.855.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147126
Giá từng phần lô 1,455,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.079.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.018.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,829,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147127
Giá từng phần lô 351,312,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 501.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.918.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,269,688
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147128
Giá từng phần lô 1,276,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.824.215
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 893.865
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,155
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147129
Giá từng phần lô 4,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.866.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147130
Giá từng phần lô 13,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.492.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147131
Giá từng phần lô 76,293,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.405.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,144,395
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147132
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147133
Giá từng phần lô 48,335,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.050.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.834.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 725,028
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147134
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147135
Giá từng phần lô 1,049,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.498.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 734.370
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,737
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147136
Giá từng phần lô 6,993,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.895.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,895
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147137
Giá từng phần lô 46,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.536.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147138
Giá từng phần lô 23,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.324.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147139
Giá từng phần lô 12,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.746.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147140
Giá từng phần lô 2,066,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.952.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.446.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,996,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147141
Giá từng phần lô 2,627,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.753.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.838.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,406,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147142
Giá từng phần lô 819,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.170.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 573.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147143
Giá từng phần lô 1,134,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.620.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 793.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,010,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147144
Giá từng phần lô 25,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.528.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.899.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147145
Giá từng phần lô 725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.035.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 507.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147146
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147147
Giá từng phần lô 330,690,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.415.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.483.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,960,358
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147148
Giá từng phần lô 660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147149
Giá từng phần lô 113,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.747.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,708,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->