Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500106924-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/04/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quận 12
Chủ đầu tư Bệnh viện Quận 12
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500051917
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 12, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 34,867,260,135 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500141022 - 3,866,400 5.523.429 2.706.480 57,996
2 PP2500141023 - 67,500,000 96.428.572 47.250.000 1,012,500
3 PP2500141024 - 21,000,000 30.000.000 14.700.000 315,000
4 PP2500141025 - 164,577,000 235.110.000 115.203.900 2,468,655
5 PP2500141026 - 848,000 1.211.429 593.600 12,720
6 PP2500141027 - 17,780,000 25.400.000 12.446.000 266,700
7 PP2500141028 - 832,000 1.188.572 582.400 12,480
8 PP2500141029 - 217,260,000 310.371.429 152.082.000 3,258,900
9 PP2500141030 - 112,000,000 160.000.000 78.400.000 1,680,000
10 PP2500141031 - 115,000,000 164.285.715 80.500.000 1,725,000
11 PP2500141032 - 44,100,000 63.000.000 30.870.000 661,500
12 PP2500141033 - 183,935,800 262.765.429 128.755.060 2,759,037
13 PP2500141034 - 291,100,000 415.857.143 203.770.000 4,366,500
14 PP2500141035 - 376,838 538.340 263.787 5,653
15 PP2500141036 - 376,320,000 537.600.000 263.424.000 5,644,800
16 PP2500141037 - 8,200,000 11.714.286 5.740.000 123,000
17 PP2500141038 - 36,800,000 52.571.429 25.760.000 552,000
18 PP2500141039 - 30,048,000 42.925.715 21.033.600 450,720
19 PP2500141040 - 18,000,000 25.714.286 12.600.000 270,000
20 PP2500141041 - 698,180,000 997.400.000 488.726.000 10,472,700
21 PP2500141042 - 133,991,800 191.416.858 93.794.260 2,009,877
22 PP2500141043 - 103,740,000 148.200.000 72.618.000 1,556,100
23 PP2500141044 - 225,000,000 321.428.572 157.500.000 3,375,000
24 PP2500141045 - 77,700,000 111.000.000 54.390.000 1,165,500
25 PP2500141046 - 267,000,000 381.428.572 186.900.000 4,005,000
26 PP2500141047 - 133,921,800 191.316.858 93.745.260 2,008,827
27 PP2500141048 - 189,000,000 270.000.000 132.300.000 2,835,000
28 PP2500141049 - 267,750,000 382.500.000 187.425.000 4,016,250
29 PP2500141050 - 717,000,000 1.024.285.715 501.900.000 10,755,000
30 PP2500141051 - 68,250,000 97.500.000 47.775.000 1,023,750
31 PP2500141052 - 179,400,000 256.285.715 125.580.000 2,691,000
32 PP2500141053 - 185,517,000 265.024.286 129.861.900 2,782,755
33 PP2500141054 - 9,200,000 13.142.858 6.440.000 138,000
34 PP2500141055 - 2,340,000 3.342.858 1.638.000 35,100
35 PP2500141056 - 15,000,000 21.428.572 10.500.000 225,000
36 PP2500141057 - 123,000,000 175.714.286 86.100.000 1,845,000
37 PP2500141058 - 39,900,000 57.000.000 27.930.000 598,500
38 PP2500141059 - 162,000,000 231.428.572 113.400.000 2,430,000
39 PP2500141060 - 152,880,000 218.400.000 107.016.000 2,293,200
40 PP2500141061 - 225,000,000 321.428.572 157.500.000 3,375,000
41 PP2500141062 - 45,069,500 64.385.000 31.548.650 676,043
42 PP2500141063 - 397,200,000 567.428.572 278.040.000 5,958,000
43 PP2500141064 - 651,600,000 930.857.143 456.120.000 9,774,000
44 PP2500141065 - 73,500,000 105.000.000 51.450.000 1,102,500
45 PP2500141066 - 50,416,000 72.022.858 35.291.200 756,240
46 PP2500141067 - 49,375,000 70.535.715 34.562.500 740,625
47 PP2500141068 - 108,977,000 155.681.429 76.283.900 1,634,655
48 PP2500141069 - 202,966,680 289.952.400 142.076.676 3,044,501
49 PP2500141070 - 10,600,000 15.142.858 7.420.000 159,000
50 PP2500141071 - 74,718,000 106.740.000 52.302.600 1,120,770
51 PP2500141072 - 360,000,000 514.285.715 252.000.000 5,400,000
52 PP2500141073 - 119,340,000 170.485.715 83.538.000 1,790,100
53 PP2500141074 - 35,000,000 50.000.000 24.500.000 525,000
54 PP2500141075 - 175,593,600 250.848.000 122.915.520 2,633,904
55 PP2500141076 - 575,000 821.429 402.500 8,625
56 PP2500141077 - 28,200,000 40.285.715 19.740.000 423,000
57 PP2500141078 - 358,233,000 511.761.429 250.763.100 5,373,495
58 PP2500141079 - 5,250,000 7.500.000 3.675.000 78,750
59 PP2500141080 - 69,930,000 99.900.000 48.951.000 1,048,950
60 PP2500141081 - 11,490,000 16.414.286 8.043.000 172,350
61 PP2500141082 - 8,832,000 12.617.143 6.182.400 132,480
62 PP2500141083 - 4,965,000 7.092.858 3.475.500 74,475
63 PP2500141084 - 96,390,000 137.700.000 67.473.000 1,445,850
64 PP2500141085 - 11,291,000 16.130.000 7.903.700 169,365
65 PP2500141086 - 28,282,800 40.404.000 19.797.960 424,242
66 PP2500141087 - 17,347,700 24.782.429 12.143.390 260,216
67 PP2500141088 - 225,000,000 321.428.572 157.500.000 3,375,000
68 PP2500141089 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000 630,000
69 PP2500141090 - 20,020,000 28.600.000 14.014.000 300,300
70 PP2500141091 - 17,800,000 25.428.572 12.460.000 267,000
71 PP2500141092 - 150,000,000 214.285.715 105.000.000 2,250,000
72 PP2500141093 - 35,000,000 50.000.000 24.500.000 525,000
73 PP2500141094 - 7,826,450 11.180.643 5.478.515 117,397
74 PP2500141095 - 51,000,000 72.857.143 35.700.000 765,000
75 PP2500141096 - 12,000,000 17.142.858 8.400.000 180,000
76 PP2500141097 - 48,650,000 69.500.000 34.055.000 729,750
77 PP2500141098 - 62,800,000 89.714.286 43.960.000 942,000
78 PP2500141099 - 83,003,500 118.576.429 58.102.450 1,245,053
79 PP2500141100 - 2,569,229 3.670.328 1.798.461 38,539
80 PP2500141101 - 924,000 1.320.000 646.800 13,860
81 PP2500141102 - 25,440,662 36.343.803 17.808.464 381,610
82 PP2500141103 - 1,249,900 1.785.572 874.930 18,749
83 PP2500141104 - 8,893,500 12.705.000 6.225.450 133,403
84 PP2500141105 - 756,000 1.080.000 529.200 11,340
85 PP2500141106 - 8,640,000 12.342.858 6.048.000 129,600
86 PP2500141107 - 1,460,000 2.085.715 1.022.000 21,900
87 PP2500141108 - 23,722,640 33.889.486 16.605.848 355,840
88 PP2500141109 - 9,600,000 13.714.286 6.720.000 144,000
89 PP2500141110 - 192,000 274.286 134.400 2,880
90 PP2500141111 - 169,000,000 241.428.572 118.300.000 2,535,000
91 PP2500141112 - 141,983,941 202.834.202 99.388.759 2,129,760
92 PP2500141113 - 249,931,896 357.045.566 174.952.328 3,748,979
93 PP2500141114 - 2,535,900 3.622.715 1.775.130 38,039
94 PP2500141115 - 173,893,000 248.418.572 121.725.100 2,608,395
95 PP2500141116 - 1,058,250 1.511.786 740.775 15,874
96 PP2500141117 - 5,760,000 8.228.572 4.032.000 86,400
97 PP2500141118 - 26,664,000 38.091.429 18.664.800 399,960
98 PP2500141119 - 504,000,000 720.000.000 352.800.000 7,560,000
99 PP2500141120 - 570,000,000 814.285.715 399.000.000 8,550,000
100 PP2500141121 - 19,810,000 28.300.000 13.867.000 297,150
101 PP2500141122 - 128,859,900 184.085.572 90.201.930 1,932,899
102 PP2500141123 - 117,600,000 168.000.000 82.320.000 1,764,000
103 PP2500141124 - 10,395,000 14.850.000 7.276.500 155,925
104 PP2500141125 - 234,899,000 335.570.000 164.429.300 3,523,485
105 PP2500141126 - 242,875,000 346.964.286 170.012.500 3,643,125
106 PP2500141127 - 939,598,000 1.342.282.858 657.718.600 14,093,970
107 PP2500141128 - 2,733,210,000 3.904.585.715 1.913.247.000 40,998,150
108 PP2500141129 - 285,446,400 407.780.572 199.812.480 4,281,696
109 PP2500141130 - 120,000,000 171.428.572 84.000.000 1,800,000
110 PP2500141131 - 94,500,000 135.000.000 66.150.000 1,417,500
111 PP2500141132 - 135,000,000 192.857.143 94.500.000 2,025,000
112 PP2500141133 - 251,016,731 358.595.330 175.711.712 3,765,251
113 PP2500141134 - 10,946,310 15.637.586 7.662.417 164,195
114 PP2500141135 - 21,600,000 30.857.143 15.120.000 324,000
115 PP2500141136 - 27,000,000 38.571.429 18.900.000 405,000
116 PP2500141137 - 16,536,450 23.623.500 11.575.515 248,047
117 PP2500141138 - 76,898,808 109.855.440 53.829.166 1,153,483
118 PP2500141139 - 25,620,000 36.600.000 17.934.000 384,300
119 PP2500141140 - 45,108,000 64.440.000 31.575.600 676,620
120 PP2500141141 - 22,000,000 31.428.572 15.400.000 330,000
121 PP2500141142 - 288,000,000 411.428.572 201.600.000 4,320,000
122 PP2500141143 - 159,693,000 228.132.858 111.785.100 2,395,395
123 PP2500141144 - 147,425,000 210.607.143 103.197.500 2,211,375
124 PP2500141145 - 476,820 681.172 333.774 7,153
125 PP2500141146 - 73,980,000 105.685.715 51.786.000 1,109,700
126 PP2500141147 - 11,844,800 16.921.143 8.291.360 177,672
127 PP2500141148 - 67,130,850 95.901.215 46.991.595 1,006,963
128 PP2500141149 - 462,600,000 660.857.143 323.820.000 6,939,000
129 PP2500141150 - 15,072,000 21.531.429 10.550.400 226,080
130 PP2500141151 - 91,935,000 131.335.715 64.354.500 1,379,025
131 PP2500141152 - 14,521,500 20.745.000 10.165.050 217,823
132 PP2500141153 - 535,297,500 764.710.715 374.708.250 8,029,463
133 PP2500141154 - 12,600,000 18.000.000 8.820.000 189,000
134 PP2500141155 - 5,040,000 7.200.000 3.528.000 75,600
135 PP2500141156 - 2,690,000 3.842.858 1.883.000 40,350
136 PP2500141157 - 40,000,000 57.142.858 28.000.000 600,000
137 PP2500141158 - 23,625,000 33.750.000 16.537.500 354,375
138 PP2500141159 - 21,000,000 30.000.000 14.700.000 315,000
139 PP2500141160 - 80,000,000 114.285.715 56.000.000 1,200,000
140 PP2500141161 - 18,968,570 27.097.958 13.277.999 284,529
141 PP2500141162 - 144,850,000 206.928.572 101.395.000 2,172,750
142 PP2500141163 - 7,631,064 10.901.520 5.341.745 114,466
143 PP2500141164 - 121,710,000 173.871.429 85.197.000 1,825,650
144 PP2500141165 - 3,525,000 5.035.715 2.467.500 52,875
145 PP2500141166 - 51,845,000 74.064.286 36.291.500 777,675
146 PP2500141167 - 349,604,000 499.434.286 244.722.800 5,244,060
147 PP2500141168 - 33,320,000 47.600.000 23.324.000 499,800
148 PP2500141169 - 1,500,000 2.142.858 1.050.000 22,500
149 PP2500141170 - 802,500,000 1.146.428.572 561.750.000 12,037,500
150 PP2500141171 - 550,000,000 785.714.286 385.000.000 8,250,000
151 PP2500141172 - 150,000 214.286 105.000 2,250
152 PP2500141173 - 198,065,065 282.950.093 138.645.546 2,970,976
153 PP2500141174 - 140,760,000 201.085.715 98.532.000 2,111,400
154 PP2500141175 - 144,126,200 205.894.572 100.888.340 2,161,893
155 PP2500141176 - 43,200,000 61.714.286 30.240.000 648,000
156 PP2500141177 - 68,920,000 98.457.143 48.244.000 1,033,800
157 PP2500141178 - 7,150,000 10.214.286 5.005.000 107,250
158 PP2500141179 - 4,620,000 6.600.000 3.234.000 69,300
159 PP2500141180 - 14,532,500 20.760.715 10.172.750 217,988
160 PP2500141181 - 24,025,170 34.321.672 16.817.619 360,378
161 PP2500141182 - 25,200,000 36.000.000 17.640.000 378,000
162 PP2500141183 - 64,723,862 92.462.660 45.306.704 970,858
163 PP2500141184 - 312,561,000 446.515.715 218.792.700 4,688,415
164 PP2500141185 - 72,000,000 102.857.143 50.400.000 1,080,000
165 PP2500141186 - 46,410,000 66.300.000 32.487.000 696,150
166 PP2500141187 - 94,500,000 135.000.000 66.150.000 1,417,500
167 PP2500141188 - 339,194,880 484.564.115 237.436.416 5,087,924
168 PP2500141189 - 15,960,000 22.800.000 11.172.000 239,400
169 PP2500141190 - 6,547,680 9.353.829 4.583.376 98,216
170 PP2500141191 - 31,800,000 45.428.572 22.260.000 477,000
171 PP2500141192 - 55,742,400 79.632.000 39.019.680 836,136
172 PP2500141193 - 120,000,000 171.428.572 84.000.000 1,800,000
173 PP2500141194 - 175,000,000 250.000.000 122.500.000 2,625,000
174 PP2500141195 - 1,634,782,500 2.335.403.572 1.144.347.750 24,521,738
175 PP2500141196 - 31,500,000 45.000.000 22.050.000 472,500
176 PP2500141197 - 835,200 1.193.143 584.640 12,528
177 PP2500141198 - 43,665,000 62.378.572 30.565.500 654,975
178 PP2500141199 - 4,683,000 6.690.000 3.278.100 70,245
179 PP2500141200 - 24,134,000 34.477.143 16.893.800 362,010
180 PP2500141201 - 2,100,000 3.000.000 1.470.000 31,500
181 PP2500141202 - 809,450,000 1.156.357.143 566.615.000 12,141,750
182 PP2500141203 - 37,801,200 54.001.715 26.460.840 567,018
183 PP2500141204 - 32,193,000 45.990.000 22.535.100 482,895
184 PP2500141205 - 150,000,000 214.285.715 105.000.000 2,250,000
185 PP2500141206 - 61,616,764 88.023.949 43.131.735 924,252
186 PP2500141207 - 4,969,440 7.099.200 3.478.608 74,542
187 PP2500141208 - 119,750,400 171.072.000 83.825.280 1,796,256
188 PP2500141209 - 20,496,000 29.280.000 14.347.200 307,440
189 PP2500141210 - 53,000,000 75.714.286 37.100.000 795,000
190 PP2500141211 - 30,974,400 44.249.143 21.682.080 464,616
191 PP2500141212 - 9,916,800 14.166.858 6.941.760 148,752
192 PP2500141213 - 7,464,880 10.664.115 5.225.416 111,974
193 PP2500141214 - 2,097,900 2.997.000 1.468.530 31,469
194 PP2500141215 - 197,199,072 281.712.960 138.039.351 2,957,987
195 PP2500141216 - 5,880,000 8.400.000 4.116.000 88,200
196 PP2500141217 - 26,250,000 37.500.000 18.375.000 393,750
197 PP2500141218 - 19,555,200 27.936.000 13.688.640 293,328
198 PP2500141219 - 104,730,600 149.615.143 73.311.420 1,570,959
199 PP2500141220 - 41,523,300 59.319.000 29.066.310 622,850
200 PP2500141221 - 474,276,600 677.538.000 331.993.620 7,114,149
201 PP2500141222 - 1,155,000 1.650.000 808.500 17,325
202 PP2500141223 - 3,554,544 5.077.920 2.488.181 53,319
203 PP2500141224 - 2,100,000 3.000.000 1.470.000 31,500
204 PP2500141225 - 46,440,000 66.342.858 32.508.000 696,600
205 PP2500141226 - 39,000,000 55.714.286 27.300.000 585,000
206 PP2500141227 - 1,600,000 2.285.715 1.120.000 24,000
207 PP2500141228 - 4,845,000 6.921.429 3.391.500 72,675
208 PP2500141229 - 26,400,000 37.714.286 18.480.000 396,000
209 PP2500141230 - 160,000,000 228.571.429 112.000.000 2,400,000
210 PP2500141231 - 12,524,400 17.892.000 8.767.080 187,866
211 PP2500141232 - 11,800,000 16.857.143 8.260.000 177,000
212 PP2500141233 - 84,000,000 120.000.000 58.800.000 1,260,000
213 PP2500141234 - 26,000,000 37.142.858 18.200.000 390,000
214 PP2500141235 - 20,900,000 29.857.143 14.630.000 313,500
215 PP2500141236 - 55,355,400 79.079.143 38.748.780 830,331
216 PP2500141237 - 19,980,000 28.542.858 13.986.000 299,700
217 PP2500141238 - 2,731,050 3.901.500 1.911.735 40,966
218 PP2500141239 - 2,684,850 3.835.500 1.879.395 40,273
219 PP2500141240 - 196,854,918 281.221.312 137.798.443 2,952,824
220 PP2500141241 - 6,590,000 9.414.286 4.613.000 98,850
221 PP2500141242 - 77,250,000 110.357.143 54.075.000 1,158,750
222 PP2500141243 - 12,250,000 17.500.000 8.575.000 183,750
223 PP2500141244 - 225,000,000 321.428.572 157.500.000 3,375,000
224 PP2500141245 - 22,354,605 31.935.150 15.648.224 335,320
225 PP2500141246 - 21,500,000 30.714.286 15.050.000 322,500
226 PP2500141247 - 907,200 1.296.000 635.040 13,608
227 PP2500141248 - 137,292,750 196.132.500 96.104.925 2,059,392
228 PP2500141249 - 438,480 626.400 306.936 6,578
229 PP2500141250 - 4,416,255 6.308.936 3.091.379 66,244
230 PP2500141251 - 581,175 830.250 406.823 8,718
231 PP2500141252 - 43,480,000 62.114.286 30.436.000 652,200
232 PP2500141253 - 575,000 821.429 402.500 8,625
233 PP2500141254 - 788,000 1.125.715 551.600 11,820
234 PP2500141255 - 316,476,000 452.108.572 221.533.200 4,747,140
235 PP2500141256 - 658,900,000 941.285.715 461.230.000 9,883,500
236 PP2500141257 - 567,606,000 810.865.715 397.324.200 8,514,090
237 PP2500141258 - 641,638,800 916.626.858 449.147.160 9,624,582
238 PP2500141259 - 491,034,888 701.478.412 343.724.422 7,365,524
239 PP2500141260 - 1,950,000 2.785.715 1.365.000 29,250
240 PP2500141261 - 441,000 630.000 308.700 6,615
241 PP2500141262 - 23,000 32.858 16.100 345
242 PP2500141263 - 58,350,000 83.357.143 40.845.000 875,250
243 PP2500141264 - 693,000 990.000 485.100 10,395
244 PP2500141265 - 10,690,000 15.271.429 7.483.000 160,350
245 PP2500141266 - 23,625,000 33.750.000 16.537.500 354,375
246 PP2500141267 - 58,500,000 83.571.429 40.950.000 877,500
247 PP2500141268 - 16,632,000 23.760.000 11.642.400 249,480
248 PP2500141269 - 66,123,000 94.461.429 46.286.100 991,845
249 PP2500141270 - 1,021,950 1.459.929 715.365 15,330
250 PP2500141271 - 15,011,750 21.445.358 10.508.225 225,177
251 PP2500141272 - 95,027,200 135.753.143 66.519.040 1,425,408
252 PP2500141273 - 180,000 257.143 126.000 2,700
253 PP2500141274 - 40,000,000 57.142.858 28.000.000 600,000
254 PP2500141275 - 87,300,000 124.714.286 61.110.000 1,309,500
255 PP2500141276 - 9,500,000 13.571.429 6.650.000 142,500
256 PP2500141277 - 67,800,000 96.857.143 47.460.000 1,017,000
257 PP2500141278 - 72,675,481 103.822.116 50.872.837 1,090,133
258 PP2500141279 - 27,337,590 39.053.700 19.136.313 410,064
259 PP2500141280 - 212,230,000 303.185.715 148.561.000 3,183,450
260 PP2500141281 - 27,216,000 38.880.000 19.051.200 408,240
261 PP2500141282 - 61,992,000 88.560.000 43.394.400 929,880
262 PP2500141283 - 45,000,000 64.285.715 31.500.000 675,000
263 PP2500141284 - 155,200,000 221.714.286 108.640.000 2,328,000
264 PP2500141285 - 10,000,000 14.285.715 7.000.000 150,000
265 PP2500141286 - 4,158,000 5.940.000 2.910.600 62,370
266 PP2500141287 - 96,000,000 137.142.858 67.200.000 1,440,000
267 PP2500141288 - 28,039,800 40.056.858 19.627.860 420,597
268 PP2500141289 - 199,000,000 284.285.715 139.300.000 2,985,000
269 PP2500141290 - 99,260,000 141.800.000 69.482.000 1,488,900
270 PP2500141291 - 10,175,000 14.535.715 7.122.500 152,625
271 PP2500141292 - 67,500,000 96.428.572 47.250.000 1,012,500
272 PP2500141293 - 75,000,000 107.142.858 52.500.000 1,125,000
273 PP2500141294 - 18,179,000 25.970.000 12.725.300 272,685
274 PP2500141295 - 32,221,800 46.031.143 22.555.260 483,327
275 PP2500141296 - 10,600,000 15.142.858 7.420.000 159,000
276 PP2500141297 - 335,000 478.572 234.500 5,025
277 PP2500141298 - 9,751,200 13.930.286 6.825.840 146,268
278 PP2500141299 - 4,756,752 6.795.360 3.329.727 71,352
279 PP2500141300 - 11,656,260 16.651.800 8.159.382 174,844
280 PP2500141301 - 8,100,000 11.571.429 5.670.000 121,500
281 PP2500141302 - 12,426,000 17.751.429 8.698.200 186,390
282 PP2500141303 - 26,948,250 38.497.500 18.863.775 404,224
283 PP2500141304 - 27,894,636 39.849.480 19.526.246 418,420
284 PP2500141305 - 2,200,000 3.142.858 1.540.000 33,000
285 PP2500141306 - 808,500 1.155.000 565.950 12,128
286 PP2500141307 - 15,863,854 22.662.649 11.104.698 237,958
287 PP2500141308 - 541,000,000 772.857.143 378.700.000 8,115,000
288 PP2500141309 - 392,000,000 560.000.000 274.400.000 5,880,000
289 PP2500141310 - 279,300,000 399.000.000 195.510.000 4,189,500
290 PP2500141311 - 136,873,000 195.532.858 95.811.100 2,053,095
291 PP2500141312 - 6,750,000 9.642.858 4.725.000 101,250
292 PP2500141313 - 37,800,000 54.000.000 26.460.000 567,000
293 PP2500141314 - 15,856,560 22.652.229 11.099.592 237,849
294 PP2500141315 - 23,187,780 33.125.400 16.231.446 347,817
295 PP2500141316 - 4,578,000 6.540.000 3.204.600 68,670
296 PP2500141317 - 150,000,000 214.285.715 105.000.000 2,250,000
297 PP2500141318 - 78,794,400 112.563.429 55.156.080 1,181,916
298 PP2500141319 - 48,566,540 69.380.772 33.996.578 728,499
299 PP2500141320 - 99,057,000 141.510.000 69.339.900 1,485,855
300 PP2500141321 - 70,338,000 100.482.858 49.236.600 1,055,070
301 PP2500141322 - 6,610,731 9.443.902 4.627.512 99,161
302 PP2500141323 - 33,926,400 48.466.286 23.748.480 508,896
303 PP2500141324 - 46,197,240 65.996.058 32.338.068 692,959
304 PP2500141325 - 6,856,644 9.795.206 4.799.651 102,850
Mã phần lô PP2500141022
Giá từng phần lô 3,866,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.523.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.706.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,996
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141023
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141024
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141025
Giá từng phần lô 164,577,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.110.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.203.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,468,655
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141026
Giá từng phần lô 848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.211.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 593.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141027
Giá từng phần lô 17,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.446.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141028
Giá từng phần lô 832,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.188.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 582.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141029
Giá từng phần lô 217,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.082.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,258,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141030
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141031
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141032
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141033
Giá từng phần lô 183,935,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.765.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.755.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,759,037
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141034
Giá từng phần lô 291,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 415.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,366,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141035
Giá từng phần lô 376,838
Yêu cầu doanh thu bình quân 538.340
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 263.787
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,653
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141036
Giá từng phần lô 376,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 537.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 263.424.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,644,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141037
Giá từng phần lô 8,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141038
Giá từng phần lô 36,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141039
Giá từng phần lô 30,048,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.925.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.033.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141040
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141041
Giá từng phần lô 698,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 997.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 488.726.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,472,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141042
Giá từng phần lô 133,991,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.416.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.794.260
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,009,877
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141043
Giá từng phần lô 103,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.618.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,556,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141044
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141045
Giá từng phần lô 77,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,165,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141046
Giá từng phần lô 267,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 381.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,005,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141047
Giá từng phần lô 133,921,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.316.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.745.260
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,008,827
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141048
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141049
Giá từng phần lô 267,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 382.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,016,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141050
Giá từng phần lô 717,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.024.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 501.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,755,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141051
Giá từng phần lô 68,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,023,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141052
Giá từng phần lô 179,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,691,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141053
Giá từng phần lô 185,517,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.024.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.861.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,782,755
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141054
Giá từng phần lô 9,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141055
Giá từng phần lô 2,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.638.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141056
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141057
Giá từng phần lô 123,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,845,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141058
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141059
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141060
Giá từng phần lô 152,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,293,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141061
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141062
Giá từng phần lô 45,069,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.385.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.548.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 676,043
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141063
Giá từng phần lô 397,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 567.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 278.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,958,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141064
Giá từng phần lô 651,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 930.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 456.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,774,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141065
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141066
Giá từng phần lô 50,416,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.022.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.291.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141067
Giá từng phần lô 49,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.535.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141068
Giá từng phần lô 108,977,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.681.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.283.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,634,655
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141069
Giá từng phần lô 202,966,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.952.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.076.676
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,044,501
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141070
Giá từng phần lô 10,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141071
Giá từng phần lô 74,718,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.302.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,770
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141072
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141073
Giá từng phần lô 119,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.538.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,790,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141074
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141075
Giá từng phần lô 175,593,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.848.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.915.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,633,904
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141076
Giá từng phần lô 575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 821.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 402.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141077
Giá từng phần lô 28,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141078
Giá từng phần lô 358,233,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 511.761.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.763.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,373,495
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141079
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141080
Giá từng phần lô 69,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.951.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,048,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141081
Giá từng phần lô 11,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.414.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.043.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141082
Giá từng phần lô 8,832,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.617.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.182.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141083
Giá từng phần lô 4,965,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.092.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.475.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141084
Giá từng phần lô 96,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.473.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,445,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141085
Giá từng phần lô 11,291,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.903.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,365
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141086
Giá từng phần lô 28,282,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.404.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.797.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,242
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141087
Giá từng phần lô 17,347,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.782.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.143.390
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,216
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141088
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141089
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141090
Giá từng phần lô 20,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.014.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141091
Giá từng phần lô 17,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141092
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141093
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141094
Giá từng phần lô 7,826,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.180.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.478.515
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,397
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141095
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141096
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141097
Giá từng phần lô 48,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.055.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 729,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141098
Giá từng phần lô 62,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 942,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141099
Giá từng phần lô 83,003,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.576.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.102.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,245,053
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141100
Giá từng phần lô 2,569,229
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.670.328
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.798.461
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,539
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141101
Giá từng phần lô 924,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 646.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141102
Giá từng phần lô 25,440,662
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.343.803
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.808.464
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141103
Giá từng phần lô 1,249,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.785.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 874.930
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,749
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141104
Giá từng phần lô 8,893,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.705.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.225.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,403
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141105
Giá từng phần lô 756,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141106
Giá từng phần lô 8,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141107
Giá từng phần lô 1,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.022.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141108
Giá từng phần lô 23,722,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.889.486
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.605.848
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141109
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141110
Giá từng phần lô 192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141111
Giá từng phần lô 169,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,535,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141112
Giá từng phần lô 141,983,941
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.834.202
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.388.759
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,129,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141113
Giá từng phần lô 249,931,896
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.045.566
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.952.328
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,748,979
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141114
Giá từng phần lô 2,535,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.622.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.775.130
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,039
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141115
Giá từng phần lô 173,893,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.418.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.725.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,608,395
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141116
Giá từng phần lô 1,058,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.511.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 740.775
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,874
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141117
Giá từng phần lô 5,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141118
Giá từng phần lô 26,664,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.091.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.664.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141119
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141120
Giá từng phần lô 570,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 814.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141121
Giá từng phần lô 19,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.867.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141122
Giá từng phần lô 128,859,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.085.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.201.930
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,932,899
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141123
Giá từng phần lô 117,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141124
Giá từng phần lô 10,395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.276.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141125
Giá từng phần lô 234,899,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 335.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.429.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,523,485
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141126
Giá từng phần lô 242,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 346.964.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.012.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,643,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141127
Giá từng phần lô 939,598,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.342.282.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 657.718.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,093,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141128
Giá từng phần lô 2,733,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.904.585.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.913.247.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,998,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141129
Giá từng phần lô 285,446,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 407.780.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.812.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,281,696
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141130
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141131
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141132
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141133
Giá từng phần lô 251,016,731
Yêu cầu doanh thu bình quân 358.595.330
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.711.712
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,765,251
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141134
Giá từng phần lô 10,946,310
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.637.586
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.662.417
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,195
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141135
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141136
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141137
Giá từng phần lô 16,536,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.623.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.575.515
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,047
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141138
Giá từng phần lô 76,898,808
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.855.440
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.829.166
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,153,483
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141139
Giá từng phần lô 25,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.934.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141140
Giá từng phần lô 45,108,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.575.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 676,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141141
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141142
Giá từng phần lô 288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 411.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141143
Giá từng phần lô 159,693,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.132.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.785.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,395,395
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141144
Giá từng phần lô 147,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.607.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.197.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,211,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141145
Giá từng phần lô 476,820
Yêu cầu doanh thu bình quân 681.172
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 333.774
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,153
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141146
Giá từng phần lô 73,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.685.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.786.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,109,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141147
Giá từng phần lô 11,844,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.921.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.291.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,672
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141148
Giá từng phần lô 67,130,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.901.215
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.991.595
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,006,963
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141149
Giá từng phần lô 462,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 660.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 323.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,939,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141150
Giá từng phần lô 15,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.531.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.550.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141151
Giá từng phần lô 91,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.335.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.354.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,379,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141152
Giá từng phần lô 14,521,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.745.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.165.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,823
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141153
Giá từng phần lô 535,297,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 764.710.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 374.708.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,029,463
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141154
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141155
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141156
Giá từng phần lô 2,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.842.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.883.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141157
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141158
Giá từng phần lô 23,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.537.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141159
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141160
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141161
Giá từng phần lô 18,968,570
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.097.958
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.277.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,529
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141162
Giá từng phần lô 144,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,172,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141163
Giá từng phần lô 7,631,064
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.901.520
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.341.745
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,466
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141164
Giá từng phần lô 121,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.871.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.197.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,825,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141165
Giá từng phần lô 3,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.035.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.467.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141166
Giá từng phần lô 51,845,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.064.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.291.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 777,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141167
Giá từng phần lô 349,604,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 499.434.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.722.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,244,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141168
Giá từng phần lô 33,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.324.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141169
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141170
Giá từng phần lô 802,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.146.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 561.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,037,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141171
Giá từng phần lô 550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 785.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141172
Giá từng phần lô 150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141173
Giá từng phần lô 198,065,065
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.950.093
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.645.546
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,976
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141174
Giá từng phần lô 140,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.532.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,111,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141175
Giá từng phần lô 144,126,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.894.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.888.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,161,893
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141176
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141177
Giá từng phần lô 68,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.244.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,033,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141178
Giá từng phần lô 7,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.005.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141179
Giá từng phần lô 4,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.234.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141180
Giá từng phần lô 14,532,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.760.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.172.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,988
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141181
Giá từng phần lô 24,025,170
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.321.672
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.817.619
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,378
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141182
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141183
Giá từng phần lô 64,723,862
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.462.660
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.306.704
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 970,858
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141184
Giá từng phần lô 312,561,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 446.515.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.792.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,688,415
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141185
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141186
Giá từng phần lô 46,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.487.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141187
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141188
Giá từng phần lô 339,194,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 484.564.115
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.436.416
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,087,924
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141189
Giá từng phần lô 15,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.172.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141190
Giá từng phần lô 6,547,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.353.829
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.583.376
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,216
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141191
Giá từng phần lô 31,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141192
Giá từng phần lô 55,742,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.632.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.019.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 836,136
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141193
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141194
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141195
Giá từng phần lô 1,634,782,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.335.403.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.144.347.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,521,738
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141196
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141197
Giá từng phần lô 835,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.193.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 584.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,528
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141198
Giá từng phần lô 43,665,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.378.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.565.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 654,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141199
Giá từng phần lô 4,683,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.690.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.278.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,245
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141200
Giá từng phần lô 24,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.477.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.893.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141201
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141202
Giá từng phần lô 809,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.156.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 566.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,141,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141203
Giá từng phần lô 37,801,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.001.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,018
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141204
Giá từng phần lô 32,193,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.535.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 482,895
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141205
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141206
Giá từng phần lô 61,616,764
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.023.949
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.131.735
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,252
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141207
Giá từng phần lô 4,969,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.099.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.478.608
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,542
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141208
Giá từng phần lô 119,750,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.072.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.825.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,796,256
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141209
Giá từng phần lô 20,496,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.347.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141210
Giá từng phần lô 53,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141211
Giá từng phần lô 30,974,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.249.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.682.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,616
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141212
Giá từng phần lô 9,916,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.166.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.941.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,752
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141213
Giá từng phần lô 7,464,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.664.115
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.225.416
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,974
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141214
Giá từng phần lô 2,097,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.997.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.468.530
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,469
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141215
Giá từng phần lô 197,199,072
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.712.960
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.039.351
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,957,987
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141216
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141217
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141218
Giá từng phần lô 19,555,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.936.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.688.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,328
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141219
Giá từng phần lô 104,730,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.615.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.311.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,570,959
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141220
Giá từng phần lô 41,523,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.319.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.066.310
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 622,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141221
Giá từng phần lô 474,276,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 677.538.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 331.993.620
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,114,149
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141222
Giá từng phần lô 1,155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 808.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141223
Giá từng phần lô 3,554,544
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.077.920
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.488.181
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,319
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141224
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141225
Giá từng phần lô 46,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.508.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141226
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141227
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141228
Giá từng phần lô 4,845,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.921.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.391.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141229
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141230
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141231
Giá từng phần lô 12,524,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.892.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.767.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,866
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141232
Giá từng phần lô 11,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141233
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141234
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141235
Giá từng phần lô 20,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141236
Giá từng phần lô 55,355,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.079.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.748.780
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 830,331
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141237
Giá từng phần lô 19,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141238
Giá từng phần lô 2,731,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.901.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.911.735
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,966
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141239
Giá từng phần lô 2,684,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.835.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.879.395
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,273
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141240
Giá từng phần lô 196,854,918
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.221.312
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.798.443
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,952,824
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141241
Giá từng phần lô 6,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.414.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.613.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141242
Giá từng phần lô 77,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,158,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141243
Giá từng phần lô 12,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141244
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141245
Giá từng phần lô 22,354,605
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.935.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.648.224
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141246
Giá từng phần lô 21,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141247
Giá từng phần lô 907,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.296.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 635.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,608
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141248
Giá từng phần lô 137,292,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.132.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.104.925
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,059,392
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141249
Giá từng phần lô 438,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 626.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 306.936
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,578
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141250
Giá từng phần lô 4,416,255
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.308.936
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.091.379
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,244
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141251
Giá từng phần lô 581,175
Yêu cầu doanh thu bình quân 830.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.823
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,718
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141252
Giá từng phần lô 43,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.436.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141253
Giá từng phần lô 575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 821.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 402.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141254
Giá từng phần lô 788,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 551.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141255
Giá từng phần lô 316,476,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 452.108.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 221.533.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,747,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141256
Giá từng phần lô 658,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 941.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 461.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,883,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141257
Giá từng phần lô 567,606,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.865.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 397.324.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,514,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141258
Giá từng phần lô 641,638,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 916.626.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 449.147.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,624,582
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141259
Giá từng phần lô 491,034,888
Yêu cầu doanh thu bình quân 701.478.412
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.724.422
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,365,524
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141260
Giá từng phần lô 1,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141261
Giá từng phần lô 441,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,615
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141262
Giá từng phần lô 23,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 345
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141263
Giá từng phần lô 58,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 875,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141264
Giá từng phần lô 693,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 485.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,395
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141265
Giá từng phần lô 10,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.271.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.483.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141266
Giá từng phần lô 23,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.537.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141267
Giá từng phần lô 58,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 877,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141268
Giá từng phần lô 16,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.642.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141269
Giá từng phần lô 66,123,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.461.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.286.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 991,845
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141270
Giá từng phần lô 1,021,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.459.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 715.365
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141271
Giá từng phần lô 15,011,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.445.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.508.225
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,177
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141272
Giá từng phần lô 95,027,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.753.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.519.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,408
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141273
Giá từng phần lô 180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141274
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141275
Giá từng phần lô 87,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,309,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141276
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141277
Giá từng phần lô 67,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,017,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141278
Giá từng phần lô 72,675,481
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.822.116
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.872.837
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,090,133
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141279
Giá từng phần lô 27,337,590
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.053.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.136.313
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,064
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141280
Giá từng phần lô 212,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 303.185.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.561.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,183,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141281
Giá từng phần lô 27,216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.051.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141282
Giá từng phần lô 61,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.394.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 929,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141283
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141284
Giá từng phần lô 155,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,328,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141285
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141286
Giá từng phần lô 4,158,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.910.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141287
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141288
Giá từng phần lô 28,039,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.056.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.627.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,597
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141289
Giá từng phần lô 199,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,985,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141290
Giá từng phần lô 99,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.482.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,488,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141291
Giá từng phần lô 10,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.535.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.122.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141292
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141293
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141294
Giá từng phần lô 18,179,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.725.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,685
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141295
Giá từng phần lô 32,221,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.031.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.555.260
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,327
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141296
Giá từng phần lô 10,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141297
Giá từng phần lô 335,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 478.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141298
Giá từng phần lô 9,751,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.930.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.825.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,268
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141299
Giá từng phần lô 4,756,752
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.795.360
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.329.727
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,352
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141300
Giá từng phần lô 11,656,260
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.651.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.159.382
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,844
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141301
Giá từng phần lô 8,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141302
Giá từng phần lô 12,426,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.751.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.698.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141303
Giá từng phần lô 26,948,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.497.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.863.775
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 404,224
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141304
Giá từng phần lô 27,894,636
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.849.480
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.526.246
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141305
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141306
Giá từng phần lô 808,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.155.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 565.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,128
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141307
Giá từng phần lô 15,863,854
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.662.649
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.104.698
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,958
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141308
Giá từng phần lô 541,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 772.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,115,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141309
Giá từng phần lô 392,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 560.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 274.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141310
Giá từng phần lô 279,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 399.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,189,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141311
Giá từng phần lô 136,873,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.532.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.811.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,053,095
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141312
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141313
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141314
Giá từng phần lô 15,856,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.652.229
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.099.592
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,849
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141315
Giá từng phần lô 23,187,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.125.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.231.446
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,817
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141316
Giá từng phần lô 4,578,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.204.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141317
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141318
Giá từng phần lô 78,794,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.563.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.156.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,181,916
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141319
Giá từng phần lô 48,566,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.380.772
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.996.578
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 728,499
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141320
Giá từng phần lô 99,057,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.510.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.339.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,855
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141321
Giá từng phần lô 70,338,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.482.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.236.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,055,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141322
Giá từng phần lô 6,610,731
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.443.902
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.627.512
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,161
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141323
Giá từng phần lô 33,926,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.466.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.748.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 508,896
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141324
Giá từng phần lô 46,197,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.996.058
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.338.068
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 692,959
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500141325
Giá từng phần lô 6,856,644
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.795.206
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.799.651
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->